Hội thánh truyền giáo Cao Đài tại Đà Nẵng

Tìm hiểu lịch sử, giáo lý, tổ chức, kiến trúc Trung Hưng Bửu Tòa và vai trò của Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài tại Đà Nẵng.

Nằm trên đường Hải Phòng, giữa khu vực trung tâm Đà Nẵng, Trung Hưng Bửu Tòa là một công trình tôn giáo có hình thức kiến trúc nổi bật. Đây không chỉ là nơi hành lễ của tín đồ Cao Đài địa phương mà còn là giáo sở trung ương của Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài – một tổ chức Cao Đài hình thành và phát triển chủ yếu trên dải đất miền Trung.

Lịch sử của Hội Thánh gắn với quá trình truyền bá đạo Cao Đài từ Nam Bộ ra Trung Kỳ trong thập niên 1930, sự liên kết của các cộng đồng đạo tại Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên và việc xây dựng một trung tâm hành đạo tại Đà Nẵng vào giữa thế kỷ XX. Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài được Nhà nước công nhận là tổ chức tôn giáo năm 1996, cùng với một số tổ chức Cao Đài khác được công nhận trong giai đoạn từ năm 1995 trở đi.

Tìm hiểu Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài vì thế không nên chỉ dừng ở việc quan sát một công trình kiến trúc. Cần đặt Hội Thánh trong lịch sử đạo Cao Đài, trong không gian văn hóa miền Trung và trong đời sống của một cộng đồng tôn giáo đã tồn tại qua nhiều thế hệ. Đồng thời, những nội dung liên quan đến cơ bút, thánh giáo hay sứ mạng thiêng liêng phải được hiểu là giáo lý và niềm tin nội bộ của người theo đạo, không phải dữ kiện có thể kiểm chứng bằng phương pháp khoa học.

Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài là gì?

Tên gọi chính thức của tổ chức là Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài. Trong đó, “Hội Thánh” chỉ tổ chức giáo hội, bao gồm hệ thống chức sắc, chức việc, cơ quan hành đạo và các họ đạo trực thuộc. “Trung Hưng Bửu Tòa” là tên giáo sở trung ương đặt tại Đà Nẵng. Vì vậy, không nên đồng nhất Hội Thánh – một tổ chức tôn giáo – với ngôi thánh đường nơi đặt trụ sở của tổ chức.

Theo giới thiệu chính thức, Hội Thánh được thành lập vào ngày mùng 1 tháng 6 năm Bính Thân, tương ứng năm 1956. Ngày này đồng thời là ngày khánh thành Trung Hưng Bửu Tòa. Tư liệu của Hội Thánh nhìn nhận sự ra đời của tổ chức là kết quả của quá trình truyền đạo tại miền Trung, sự quy tụ của nhiều cộng đồng Cao Đài và sự tham gia của một bộ phận thuộc chi đạo Minh Sư.

Hội Thánh tự xác định là một tổ chức Cao Đài riêng biệt, có quyền tự quản và không trực thuộc Hội Thánh Cao Đài Tòa Thánh Tây Ninh hay một tổ chức Cao Đài nào khác. Tuy nhiên, trong quan điểm tôn giáo của mình, Hội Thánh vẫn đề cao lý tưởng hòa hiệp và mong muốn các cộng đồng Cao Đài có thể cùng hướng đến sự thống nhất trên nền tảng giáo lý chung.

Điều này cần được nhấn mạnh bởi trong cách nói thông thường, nhiều người gọi mọi cơ sở Cao Đài là “Tòa thánh Tây Ninh” hoặc xem tất cả tín đồ Cao Đài thuộc cùng một tổ chức. Trên thực tế, đạo Cao Đài đã hình thành nhiều Hội Thánh và tổ chức có lịch sử, địa bàn, cơ cấu quản trị và truyền thống tu học khác nhau. Ban Tôn giáo Chính phủ ghi nhận hệ thống Cao Đài hiện có nhiều tổ chức được Nhà nước công nhận, trong đó Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài là một tổ chức độc lập.

Địa chỉ Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài tại Đà Nẵng

Giáo sở trung ương của Hội Thánh là Trung Hưng Bửu Tòa, tọa lạc tại: Số 63 đường Hải Phòng, phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng.

Các tài liệu được xuất bản trước tháng 7 năm 2025 thường ghi địa chỉ là số 63 Hải Phòng, phường Thạch Thang, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng. Sau khi tổ chức chính quyền địa phương hai cấp và sắp xếp đơn vị hành chính mới được thực hiện, địa bàn phường Thạch Thang cũ được nhập vào phường Hải Châu. Vì vậy, cách ghi phù hợp với địa giới hiện nay là phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng, không còn ghi cấp quận.

Hội thánh truyền giáo Cao Đài tại Đà Nẵng

Trung Hưng Bửu Tòa nằm trong khu vực nội đô, gần nhiều thiết chế văn hóa, tôn giáo và hành chính của thành phố. Vị trí này khiến công trình vừa là nơi sinh hoạt đạo của tín đồ, vừa trở thành một dấu mốc kiến trúc quen thuộc đối với người dân Đà Nẵng.

Trang thông tin của Hội Thánh vẫn còn một số bài ghi địa chỉ theo đơn vị hành chính cũ. Đây là tình trạng thường gặp đối với các tài liệu được biên soạn trước khi sắp xếp địa giới, không đồng nghĩa giáo sở đã chuyển địa điểm. Địa chỉ số nhà và tên đường vẫn giữ nguyên.

Bối cảnh hình thành đạo Cao Đài tại miền Trung

Từ sự ra đời của đạo Cao Đài ở Nam Bộ

Đạo Cao Đài chính thức xuất hiện tại Nam Bộ vào năm 1926. Những người tham gia buổi đầu gồm một số công chức, trí thức và nhân sĩ như Ngô Minh Chiêu, Lê Văn Trung, Phạm Công Tắc, Cao Quỳnh Cư, Cao Hoài Sang và nhiều nhân vật khác. Tôn giáo này thờ Đức Cao Đài hay Đức Chí Tôn, sử dụng Thiên Nhãn làm biểu tượng trung tâm và thể hiện tư tưởng dung hợp nhiều truyền thống tôn giáo, đạo đức.

Sau thời kỳ đầu tổ chức chung tại Tây Ninh, nội bộ đạo Cao Đài dần hình thành nhiều tổ chức và truyền thống hành đạo khác nhau. Một số cộng đồng phát triển ở Nam Bộ, số khác mở rộng hoạt động ra miền Trung và các địa phương phía Bắc.

Sự phân chia thành nhiều Hội Thánh không có nghĩa các tổ chức hoàn toàn khác biệt về nền tảng. Nhiều tổ chức cùng sử dụng những kinh sách, biểu tượng và quy phạm có nguồn gốc từ thời kỳ khai đạo, nhưng có thể khác nhau về lịch sử hình thành, cơ cấu giáo quyền, nghi lễ, phương pháp tu học hoặc cách diễn giải sứ mạng của mình.

Đoàn truyền giáo tại Trung Kỳ năm 1934

Theo tư liệu lịch sử được Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài lưu truyền, năm Giáp Tuất 1934, một đoàn truyền giáo được hình thành tại Thánh tịnh Đại Thanh ở Gia Định. Đoàn này thường được gọi là Tứ Linh Đồng Tử, nhận nhiệm vụ đưa đạo Cao Đài ra Trung Kỳ.

Một số công trình nghiên cứu nội bộ Cao Đài ghi rằng đoàn trở về khu vực Bất Nhị, thuộc Điện Bàn, Quảng Nam, vào tháng 10 năm 1934. Những người được nhắc đến gồm Trần Công Ban và các đồng tử mang thánh danh Thanh Long, Xích Lân, Kim Quy, Bạch Phụng. Tháng 12 cùng năm, Thánh tịnh Thanh Quang được thành lập và được xem là một trong những cơ sở đầu tiên của phong trào truyền giáo Cao Đài tại miền Trung.

Những nội dung nói rằng đoàn nhận lệnh trực tiếp từ Đức Thượng Đế hoặc được các đấng thiêng liêng hướng dẫn thuộc về thánh sử và niềm tin của cộng đồng Cao Đài. Khi tiếp cận dưới góc độ lịch sử, có thể xác nhận sự hiện diện của một nhóm truyền giáo, các nhân vật, địa điểm và cơ sở đạo; còn ý nghĩa thiêng liêng của sự kiện được trình bày như cách người trong đạo lý giải lịch sử của mình.

Những khó khăn trong thời kỳ Trung Kỳ

Quá trình truyền đạo tại Trung Kỳ diễn ra trong một hoàn cảnh phức tạp. Tôn giáo Cao Đài khi ấy còn mới, trong khi hoạt động lập đàn, sử dụng cơ bút, tập hợp tín đồ và xây dựng cơ sở thờ tự chịu sự kiểm soát của chính quyền thuộc địa và triều đình.

Tư liệu Cao Đài ghi nhận nhiều trường hợp cơ sở bị kiểm tra, sinh hoạt bị hạn chế, người truyền đạo bị bắt giữ hoặc phải hoạt động thận trọng. Tuy nhiên, mức độ và diễn biến ở từng địa phương không hoàn toàn giống nhau. Khi nghiên cứu giai đoạn này cần đối chiếu tài liệu hành chính đương thời với hồi ký và sử liệu của các cộng đồng tôn giáo, tránh khái quát mọi sự kiện thành một câu chuyện duy nhất.

Dù gặp khó khăn, các cộng đồng Cao Đài vẫn dần được hình thành tại Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định và Phú Yên. Đây là địa bàn nền tảng của Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài trong những thập niên tiếp theo.

Từ Cơ Quan Truyền Giáo Trung Bộ đến Hội Thánh

Sự liên kết của các cộng đồng Cao Đài miền Trung

Đến cuối thập niên 1940, nhu cầu phối hợp giữa các cơ sở Cao Đài ở miền Trung ngày càng rõ rệt. Theo tư liệu của Hội Thánh, một đại hội đại biểu của các cộng đồng đạo thuộc bốn tỉnh Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định và Phú Yên được tổ chức vào đầu năm 1948, dẫn đến sự hình thành Cơ Quan Truyền Giáo Trung Bộ. Tổ chức này được xem là một tiền thân trực tiếp của Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài.

Việc thành lập một cơ quan chung giúp các họ đạo có đầu mối hướng dẫn tu học, đào tạo người hành đạo, tổ chức nghi lễ và hỗ trợ lẫn nhau. Đồng thời, nó phản ánh quá trình chuyển biến từ các nhóm tín đồ tương đối phân tán sang một tổ chức có cơ cấu và đường hướng rõ ràng hơn.

Trong cách diễn giải của Hội Thánh, quá trình liên kết này mang ý nghĩa “quy hiệp”, tức tập hợp những cộng đồng có nguồn gốc hoặc ảnh hưởng từ nhiều truyền thống Cao Đài khác nhau. Tuy nhiên, đây không phải sự thống nhất của toàn bộ đạo Cao Đài mà chủ yếu là sự hợp tác giữa các cơ sở hoạt động trên địa bàn miền Trung.

Lựa chọn Đà Nẵng làm trung tâm

Đà Nẵng có vị trí thuận lợi về giao thông và giao lưu giữa các tỉnh miền Trung. Việc đặt giáo sở trung ương tại thành phố giúp kết nối các họ đạo ở Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên và những địa phương khác.

Ngày rằm tháng 10 năm Ất Mùi, tương ứng ngày 28 tháng 11 năm 1955, Hội Thánh tổ chức lễ trí thạch, khởi công xây dựng Trung Hưng Bửu Tòa. Tư liệu của Hội Thánh cho biết bản vẽ công trình được kiến trúc sư Hoàng Hùng thực hiện, dựa trên yêu cầu kết hợp những yếu tố Đông – Tây, cổ – kim nhưng vẫn giữ tinh thần văn hóa Việt Nam.

Ngày mùng 1 tháng 6 năm Bính Thân, tương ứng ngày 8 tháng 7 năm 1956, Trung Hưng Bửu Tòa được khánh thành. Cùng dịp này, Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài chính thức thành lập. Huệ Lương Trần Văn Quế được các tư liệu của Hội Thánh ghi nhận là vị chủ trưởng trong thời kỳ đầu.

Như vậy, năm 1956 là một mốc có hai ý nghĩa: đánh dấu sự ra đời của tổ chức Hội Thánh và đánh dấu việc hoàn thành giáo sở trung ương tại Đà Nẵng.

Ý nghĩa tên gọi Trung Hưng Bửu Tòa

“Trung Hưng” là một khái niệm quan trọng trong truyền thống của Hội Thánh. Theo cách giải thích nội bộ, đây là sứ mạng chấn chỉnh, phục hưng đạo pháp, làm sáng tỏ giáo lý và góp phần hướng các cộng đồng Cao Đài đến sự hòa hợp.

“Bửu Tòa” có thể hiểu là tòa nhà quý báu, nơi đặt trung tâm thờ tự và điều hành đạo. Toàn bộ tên gọi thể hiện niềm tin rằng giáo sở tại Đà Nẵng là trung tâm của công cuộc “Trung Hưng Chánh Pháp”.

Cần lưu ý, “sứ mạng Trung Hưng” là khái niệm thần học của Hội Thánh. Nội dung này được giải thích bằng các đàn cơ, thánh giáo và niềm tin về sự trao truyền của các đấng thiêng liêng. Đối với người không thuộc cộng đồng, có thể hiểu đây là lý tưởng mà Hội Thánh dùng để xác định căn tính, phương hướng tu học và trách nhiệm tôn giáo của mình.

Khái niệm “Trung Hưng” cũng giúp lý giải vì sao Hội Thánh đặc biệt coi trọng việc đào tạo tín đồ, hệ thống hóa giáo lý và duy trì những sinh hoạt dành cho thế hệ trẻ. Mục tiêu không chỉ là mở rộng số người theo đạo mà còn là bảo tồn một truyền thống tu học có tổ chức.

Kiến trúc Trung Hưng Bửu Tòa

Một công trình Cao Đài mang dấu ấn miền Trung

Trung Hưng Bửu Tòa có quy mô nhỏ hơn Tòa Thánh Tây Ninh nhưng vẫn thể hiện nhiều đặc điểm thường gặp trong kiến trúc Cao Đài: mặt tiền cân xứng, nhiều tầng mái, các đầu mái cong, cửa vòm, hoa văn trang trí và không gian hành lễ tổ chức theo trục chính.

Hội thánh truyền giáo Cao Đài tại Đà Nẵng

Cổng và mặt tiền có ba lối vào. Trong nghi lễ truyền thống, lối giữa gắn với chức sắc, hai lối bên dành cho tín đồ và người tham dự. Cách phân chia này vừa có chức năng điều tiết việc đi lại, vừa phản ánh trật tự nghi lễ trong không gian thờ tự Cao Đài. Cổng thông tin thành phố Đà Nẵng giới thiệu công trình có hình thức gần với Tòa Thánh Tây Ninh nhưng quy mô nhỏ hơn.

Màu trắng chiếm ưu thế trên mặt đứng, kết hợp với mái ngói đỏ, vàng và các đường trang trí truyền thống. Những mảng cửa tròn, cửa vòm và hoa văn thông gió tạo cảm giác nhẹ, thoáng, phù hợp khí hậu miền Trung. Hệ mái xếp tầng gợi liên tưởng kiến trúc đình, chùa Việt Nam nhưng được phối hợp với kết cấu và hình thức công trình đô thị giữa thế kỷ XX.

Tinh thần “Đông Tây kim cổ”

Tài liệu của Hội Thánh ghi lại yêu cầu khi thiết kế Trung Hưng Bửu Tòa là kết hợp hình thức Đông – Tây, truyền thống – hiện đại, đồng thời dùng chữ Việt và giữ “tinh thần thuần túy Việt Nam”. Dù nội dung này được trình bày trong một đàn cơ và thuộc phạm vi niềm tin Cao Đài, nó cũng cho thấy ý thức rõ ràng của cộng đồng xây dựng về căn tính văn hóa của công trình.

Trung Hưng Bửu Tòa vì thế không phải bản sao thu nhỏ của Tòa Thánh Tây Ninh. Công trình chia sẻ một số biểu tượng chung của đạo Cao Đài nhưng được hình thành trong điều kiện không gian, nhân lực và thẩm mỹ của miền Trung.

Khi giới thiệu công trình, nên gọi đúng là giáo sở trung ương, thánh sở hoặc cơ sở thờ tự của Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài. Trong phạm vi các nguồn chính thức đã đối chiếu, chưa có căn cứ để tự gọi Trung Hưng Bửu Tòa là di tích lịch sử – văn hóa hoặc di tích đã được xếp hạng. Việc một công trình có giá trị lịch sử, kiến trúc và cộng đồng không đồng nghĩa công trình đã được cơ quan nhà nước ban hành quyết định xếp hạng.

Biểu tượng thờ phụng và nền tảng giáo lý

Thiên Nhãn và Đức Chí Tôn

Biểu tượng quen thuộc nhất của đạo Cao Đài là Thiên Nhãn, thường được thể hiện bằng hình một con mắt đặt trong hào quang. Trong niềm tin Cao Đài, Thiên Nhãn tượng trưng cho Đức Cao Đài hay Đức Chí Tôn – Đấng Tối Cao được tín đồ tôn thờ.

Hình con mắt không nên được hiểu đơn giản là biểu tượng giám sát hay một “con mắt bí ẩn”. Trong giáo lý Cao Đài, Thiên Nhãn gợi đến sự hiện diện của Thượng Đế, ánh sáng tâm linh và khả năng tự soi xét của con người. Ban Tôn giáo Chính phủ cũng giới thiệu Thiên Nhãn là biểu tượng của Đức Chí Tôn trong đạo Cao Đài.

Không gian thờ của Cao Đài còn thể hiện quan niệm dung hợp các truyền thống tôn giáo. Tuy nhiên, “dung hợp” không có nghĩa tín đồ đồng thời thực hành đầy đủ mọi tôn giáo. Đó là cách nhìn cho rằng các tôn giáo lớn có thể cùng hướng con người đến chân lý, đạo đức và sự hoàn thiện tinh thần.

Vạn giáo nhất lý

Một lập trường quan trọng của Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài là “Vạn giáo nhất lý”. Theo cách hiểu của Hội Thánh, các tôn giáo có thể khác nhau về danh xưng, nghi lễ và lịch sử nhưng cùng chứa đựng những giá trị căn bản như lòng từ bi, bác ái, công bình, sự tu dưỡng và tinh thần phụng sự con người.

Từ quan niệm này, Hội Thánh chủ trương tôn trọng những tôn giáo khác, khuyến khích đối thoại và hợp tác trên các lĩnh vực văn hóa, xã hội. Văn bản lập trường của Hội Thánh nhấn mạnh tính chất thuần túy tôn giáo, mục tiêu giáo dục đạo đức và thái độ dung hòa với các cộng đồng tín ngưỡng khác.

Dù vậy, không nên diễn giải “Vạn giáo nhất lý” thành quan điểm cho rằng mọi tôn giáo hoàn toàn giống nhau. Mỗi truyền thống vẫn có giáo lý, lịch sử, cơ cấu và căn tính riêng. Tư tưởng này chủ yếu khẳng định khả năng gặp gỡ ở những giá trị đạo đức và khát vọng hướng thiện.

Công truyền phổ độ và tâm pháp vô vi

Hội Thánh giới thiệu phương châm tu học của mình là kết hợp giữa “công truyền phổ độ” và “tâm pháp vô vi”. Công truyền có thể hiểu là hoạt động tôn giáo hướng ra cộng đồng: phổ biến giáo lý, tổ chức nghi lễ, giáo dục tín đồ, xây dựng họ đạo và thực hiện công việc xã hội.

Tâm pháp vô vi nhấn mạnh sự tu dưỡng bên trong, hướng người tu đến việc kiểm soát dục vọng, sửa đổi hành vi, giữ tâm thanh tịnh và phát triển đời sống tinh thần. Hai phương diện này được Hội Thánh đặt trong tinh thần “Phước – Huệ song tu”, nghĩa là vừa tạo phước qua hành động có ích, vừa trau dồi trí tuệ và nội tâm.

Một số pháp môn và nghi thức được trình bày trong tài liệu tôn giáo của Hội Thánh, chẳng hạn tẩy tịnh, khai đàn, trấn thần, an vị, chẩn tế hoặc giải oan. Đây là các thực hành thuộc hệ thống nghi lễ và niềm tin Cao Đài. Không nên diễn giải những nghi thức này như phương pháp có khả năng chữa bệnh, thay đổi vận mệnh hay tạo ra kết quả siêu nhiên đã được khoa học chứng minh.

Tổ chức của Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài

Hội Thánh trung ương và các họ đạo

Cơ cấu phổ biến của những tổ chức Cao Đài được Nhà nước công nhận hiện nay gồm cấp trung ương là Hội Thánh và cấp cơ sở là họ đạo. Ở những tỉnh, thành có đông chức sắc và tín đồ, Hội Thánh có thể thành lập Ban Đại diện hoặc cử người đại diện để hướng dẫn hoạt động của các họ đạo.

Đối với Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài, Trung Hưng Bửu Tòa là nơi đặt cơ quan trung ương. Các đơn vị trực thuộc bao gồm họ đạo, cơ sở đạo, nhà tu và một số thiết chế phục vụ đời sống tôn giáo, xã hội. Trang giới thiệu chính thức cho biết mạng lưới của Hội Thánh trải từ Thanh Hóa đến Thành phố Hồ Chí Minh, tập trung đáng kể tại các tỉnh miền Trung.

Số lượng tín đồ, chức sắc và cơ sở đạo thay đổi theo từng giai đoạn. Vì vậy, không nên lấy một con số cũ rồi trình bày như số liệu hiện tại. Chẳng hạn, báo cáo của Đại hội Nhân sinh lần thứ ba năm 2006 ghi nhận 54 họ đạo, 7 cơ sở đạo và hơn 44.000 tín đồ; tài liệu năm 2013 lại ghi 75 họ đạo và cơ sở đạo với hơn 47.000 tín đồ. Đây là số liệu lịch sử của từng kỳ báo cáo, không phải thống kê đương thời.

Đại hội Nhân sinh

Đại hội Nhân sinh là một sinh hoạt tổ chức quan trọng, quy tụ đại biểu của các cơ quan Hội Thánh, họ đạo và cơ sở đạo. Đại hội có chức năng tổng kết hoạt động, đề ra phương hướng hành đạo và kiện toàn nhân sự theo quy định nội bộ.

Đại hội Nhân sinh lần thứ nhất được tổ chức năm 1996, đúng dịp kỷ niệm 40 năm thành lập Hội Thánh. Các kỳ tiếp theo diễn ra vào các năm 2001, 2006, 2011, 2016 và 2023. Kỳ đại hội thứ sáu dự kiến ban đầu diễn ra sớm hơn nhưng phải lùi lại do ảnh hưởng của đại dịch, sau đó được tổ chức trong tháng 4 năm 2023 tại Trung Hưng Bửu Tòa.

Các số liệu được công bố tại những kỳ đại hội cho thấy Hội Thánh đặc biệt chú trọng việc củng cố ban cai quản, ban trị sự, đào tạo chức sắc và tổ chức sinh hoạt cho thanh thiếu niên.

Hiến chương hiện hành

Sau Đại hội Nhân sinh lần thứ sáu, Hội Thánh ban hành Hiến chương theo Quyết định số 437/QĐ/HT-HC ngày 4 tháng 10 năm 2023. Theo thông báo của Hội Thánh, Hiến chương gồm 12 chương, 97 điều và thay thế Đạo quy năm 2007. Hội Thánh cũng cho biết văn bản đã được Ban Tôn giáo Chính phủ chấp thuận theo văn bản số 1776/TGCP-CĐ ngày 2 tháng 10 năm 2023.

Hiến chương là cơ sở quy định về tôn chỉ, tổ chức, chức sắc, tín đồ, cơ sở trực thuộc, hoạt động tôn giáo và các nguyên tắc quản trị. Việc sử dụng Hiến chương thay cho những bản Đạo quy trước đó phản ánh quá trình điều chỉnh cơ cấu của Hội Thánh phù hợp với đời sống tôn giáo và pháp luật hiện hành.

Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài được Nhà nước công nhận tổ chức tôn giáo năm 1996. Mốc này cần phân biệt với năm 1956 – năm Hội Thánh tự xác định là thời điểm thành lập theo lịch sử nội bộ.

Nghi lễ và đời sống tu học

Sinh hoạt tại Trung Hưng Bửu Tòa bao gồm các thời cúng, lễ vía, lễ kỷ niệm, hoạt động giảng dạy giáo lý, hội họp tổ chức và tiếp đón tín đồ từ các họ đạo. Những ngày đại lễ thường có sự tham dự của chức sắc, chức việc và đạo hữu mặc lễ phục theo quy định của Hội Thánh.

Một ngày lễ đặc biệt là mùng 1 tháng 6 âm lịch – ngày kỷ niệm thành lập Hội Thánh và khánh thành Trung Hưng Bửu Tòa. Vì được tính theo âm lịch, ngày dương lịch thay đổi qua từng năm. Không nên cố định ngày 8 tháng 7 cho mọi năm; ngày 8 tháng 7 chỉ là ngày dương lịch tương ứng của mùng 1 tháng 6 năm Bính Thân 1956.

Hội Thánh cũng tổ chức các đại lễ quen thuộc của đạo Cao Đài như lễ Đức Chí Tôn và Hội Yến Diêu Trì. Trong đời sống Cao Đài nói chung, Hội Yến Diêu Trì được tổ chức vào rằm tháng 8 âm lịch, là một ngày lễ quan trọng hướng về Đức Diêu Trì Kim Mẫu.

Nghi lễ Cao Đài có hệ thống phẩm phục, âm nhạc, lời kinh, cách di chuyển và vị trí hành lễ tương đối chặt chẽ. Màu sắc phẩm phục của chức sắc có thể biểu thị cơ quan hoặc phái trong tổ chức, trong khi tín đồ thường mặc áo dài trắng khi dự lễ.

Người ngoài cộng đồng có thể quan sát nghi lễ như một biểu hiện văn hóa tôn giáo, nhưng cần tránh coi nghi thức là một màn trình diễn. Với tín đồ, đây là thời gian thờ phượng, cầu nguyện và tu dưỡng, đòi hỏi sự trang nghiêm của cả người hành lễ lẫn người tham quan.

Giáo dục, đào tạo và thế hệ trẻ

Đào tạo người hành đạo

Hoạt động giáo dục là một nét khá rõ trong truyền thống của Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài. Qua các kỳ Đại hội Nhân sinh, Hội Thánh thường xuyên đề cập việc tổ chức khóa tu, lớp giáo lý và chương trình đào tạo chức sắc, chức việc.

Trong những năm gần đây, trang thông tin chính thức tiếp tục đăng tải hoạt động của Hạnh đường, các khóa Trung Châu, lớp bồi dưỡng năng lực hành đạo và bồi dưỡng kỹ năng cho Ban Phổ tế. Điều này cho thấy đào tạo không chỉ hướng đến kiến thức giáo lý mà còn bao gồm kỹ năng tổ chức, truyền thông, sinh hoạt cộng đồng và thực hiện trách nhiệm tại họ đạo.

Việc đào tạo có ý nghĩa đặc biệt đối với một Hội Thánh có mạng lưới trải trên nhiều tỉnh, thành. Các khóa học giúp tạo sự thống nhất tương đối về nghi lễ, quản trị và cách truyền đạt giáo lý giữa các địa phương.

Gia đình Hưng Đạo

Gia đình Hưng Đạo là mô hình sinh hoạt dành cho thanh thiếu niên thuộc Hội Thánh. Tên gọi “Hưng Đạo” vừa gợi ý nghĩa làm hưng thịnh đạo lý, vừa liên hệ với vị trí đặc biệt của Đức Trần Hưng Đạo trong truyền thống thiêng liêng của Hội Thánh.

Các hoạt động thường gồm học giáo lý, rèn luyện kỹ năng, văn nghệ, sinh hoạt tập thể, trại hè và công việc phục vụ cộng đồng. Tư liệu đại hội năm 2006 cho biết khi đó 27 trong số 54 họ đạo có sinh hoạt Gia đình Hưng Đạo, với khoảng 1.350 người trẻ tham gia. Đây là số liệu của giai đoạn 2001–2006, nhưng cho thấy mô hình thanh thiếu niên đã được tổ chức tương đối sớm.

Năm 2026, Hội Thánh tiếp tục công bố các chương trình như Trại Liên Thiếu Thanh Hòa Hiệp và lớp sinh hoạt tu học Tứ Linh. Những sinh hoạt này góp phần duy trì sự kết nối giữa tôn giáo, gia đình và thế hệ trẻ trong bối cảnh đời sống đô thị thay đổi nhanh.

Hoạt động xã hội và quan hệ liên tôn

Đường hướng được Hội Thánh công bố nhấn mạnh tính thuần túy tôn giáo, việc giáo dục đạo đức, tôn trọng pháp luật và phục vụ lợi ích xã hội. Hội Thánh cũng xác định hoạt động của mình thuộc lĩnh vực tín ngưỡng, văn hóa và xã hội, không tham gia các tổ chức chính trị hoặc quân sự với tư cách tôn giáo.

Trong quan hệ với cộng đồng, các chức sắc và tín đồ Cao Đài tại miền Trung đã tham gia những chương trình bảo vệ môi trường, vận động xây dựng đời sống văn minh và hoạt động do Mặt trận Tổ quốc phối hợp tổ chức. Đại diện Hội Thánh tại Quảng Nam từng tham gia chương trình phổ biến trách nhiệm bảo vệ môi trường dành cho chức sắc, tín hữu Cao Đài.

Hội Thánh cũng có quan hệ giao lưu với các tổ chức tôn giáo khác. Những cuộc gặp gỡ giữa chức sắc Cao Đài và đại diện Công giáo tại Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy tinh thần đối thoại liên tôn không chỉ được nêu trong văn bản mà còn có biểu hiện trong thực tế.

Khi đánh giá hoạt động xã hội của Hội Thánh, cần dựa trên từng chương trình và tư liệu cụ thể. Không nên mặc nhiên gán mọi hoạt động từ thiện của các tổ chức Cao Đài khác cho Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài, bởi mỗi Hội Thánh có hệ thống cơ sở và chương trình riêng.

Vai trò của Hội Thánh trong đời sống văn hóa Đà Nẵng

Một phần của diện mạo tôn giáo đô thị

Đà Nẵng là nơi hiện diện của Phật giáo, Công giáo, Tin Lành, Cao Đài và nhiều hình thức tín ngưỡng dân gian. Trong bức tranh đó, Trung Hưng Bửu Tòa là một trong những công trình giúp nhận diện sự đa dạng tôn giáo của thành phố.

Giá trị của công trình không chỉ nằm ở hình thức bên ngoài. Trung Hưng Bửu Tòa lưu giữ ký ức về quá trình đạo Cao Đài từ Nam Bộ lan truyền ra miền Trung, về sự liên kết giữa các cộng đồng tại Nam – Ngãi – Bình – Phú và về sự hình thành một tổ chức giáo hội riêng tại Đà Nẵng.

Đối với tín đồ, đây là nơi thờ phượng và trung tâm giáo quyền. Đối với người nghiên cứu, công trình là tư liệu về lịch sử tôn giáo Việt Nam thế kỷ XX. Đối với người dân đô thị, đây là một dấu mốc kiến trúc đã hiện diện nhiều thập niên trên đường Hải Phòng.

Dấu ấn văn hóa miền Trung

Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài hình thành trong một tôn giáo ra đời ở Nam Bộ nhưng phát triển căn tính tổ chức tại miền Trung. Vì vậy, lịch sử của Hội Thánh thể hiện sự giao lưu văn hóa giữa các vùng.

Các cộng đồng Cao Đài miền Trung tiếp nhận hệ thống biểu tượng và kinh luật chung của đạo, đồng thời xây dựng cách tổ chức, giáo sở và sinh hoạt phù hợp với điều kiện địa phương. Trung Hưng Bửu Tòa là biểu hiện rõ của quá trình bản địa hóa đó.

Tên các họ đạo thường sử dụng chữ “Trung”, như Trung Hưng, Trung Thành, Trung An, Trung Nam hay Trung Đồng. Cách đặt tên vừa xác định không gian miền Trung, vừa thể hiện ý niệm về sự trung thành, trung đạo và sứ mạng Trung Hưng trong truyền thống Hội Thánh.

Nguồn tư liệu cho nghiên cứu tôn giáo

Lịch sử Hội Thánh liên quan đến nhiều loại tư liệu: văn bản hành chính, kỷ yếu đại hội, Đạo quy, Hiến chương, tập san, hồi ký tín đồ, thánh giáo và tài liệu truyền khẩu. Mỗi loại có giá trị và giới hạn riêng.

Văn bản hành chính có thể giúp xác định tư cách pháp lý, cơ cấu và mốc công nhận. Kỷ yếu, tập san và hồi ký cung cấp thông tin về đời sống nội bộ. Thánh giáo phản ánh hệ thống niềm tin nhưng không thể được sử dụng như chứng cứ duy nhất cho những sự kiện lịch sử bên ngoài cộng đồng.

Do đó, việc nghiên cứu Hội Thánh đòi hỏi thái độ vừa tôn trọng niềm tin tôn giáo, vừa phân biệt giữa lịch sử có thể kiểm chứng và lịch sử thiêng mà tín đồ lưu truyền.

Lưu ý khi đến Trung Hưng Bửu Tòa

Trung Hưng Bửu Tòa là cơ sở tôn giáo đang hoạt động, không đơn thuần là một điểm tham quan. Người đến thăm nên mặc trang phục lịch sự, giữ giọng nói vừa phải và tránh làm ảnh hưởng đến nghi lễ.

Khi có đàn lễ, khách nên đứng hoặc ngồi ở khu vực được hướng dẫn, không tự ý đi vào những vị trí dành cho chức sắc. Việc chụp ảnh, ghi hình người đang hành lễ hoặc khu vực thờ tự nên được hỏi phép trước.

Khách không nên chạm vào đồ thờ, tự ý thắp hương ở vị trí chưa được hướng dẫn hoặc diễn giải biểu tượng tôn giáo theo những câu chuyện giật gân. Thiên Nhãn, phẩm phục và các đồ án trang trí đều có ý nghĩa giáo lý riêng, cần được tìm hiểu trong bối cảnh đạo Cao Đài.

Giờ mở cửa và lịch lễ có thể thay đổi theo hoạt động của Hội Thánh. Người có nhu cầu tham dự một nghi lễ cụ thể nên kiểm tra thông báo chính thức trước khi đến, thay vì dựa vào lịch đăng trên các trang du lịch đã cũ.

Cách nhìn nhận Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài khách quan

Trước hết, cần gọi đúng tên tổ chức. Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài không phải một cơ sở trực thuộc Tòa Thánh Tây Ninh, dù cùng thuộc truyền thống Cao Đài và chia sẻ nhiều biểu tượng, kinh luật chung.

Thứ hai, không nên sử dụng từ “giáo phái” với sắc thái coi thường hoặc bất thường. Trong hệ thống quản lý tôn giáo hiện nay, Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài là một tổ chức tôn giáo được Nhà nước công nhận.

Thứ ba, những câu chuyện về đàn cơ, thánh lệnh và sự chỉ dẫn của các đấng thiêng liêng phải được trình bày là giáo lý hoặc niềm tin của người theo đạo. Việc tôn trọng niềm tin không yêu cầu người nghiên cứu phải xem tất cả nội dung ấy là sự kiện lịch sử đã được khoa học xác nhận.

Thứ tư, không nên thần bí hóa nghi lễ Cao Đài thành phương tiện cầu tài, đổi vận, chữa bệnh hoặc đoán biết tương lai. Trọng tâm được Hội Thánh công bố là tu dưỡng đạo đức, giáo hóa, thực hành tôn giáo và phục vụ cộng đồng.

Cuối cùng, cần nhìn Hội Thánh trong dòng chảy lịch sử Việt Nam hiện đại. Đây là kết quả của quá trình một tôn giáo nội sinh từ Nam Bộ lan tỏa, thích nghi với miền Trung và xây dựng tổ chức riêng trong những biến động của thế kỷ XX.

Kết luận

Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài tại Đà Nẵng là một tổ chức Cao Đài có lịch sử gắn chặt với quá trình truyền đạo ở miền Trung. Từ hoạt động của đoàn truyền giáo trong thập niên 1930, sự hình thành Cơ Quan Truyền Giáo Trung Bộ năm 1948 đến việc khánh thành Trung Hưng Bửu Tòa và chính thức thành lập Hội Thánh năm 1956, mỗi giai đoạn đều phản ánh nỗ lực xây dựng một cộng đồng tôn giáo có tổ chức và căn tính riêng.

Trung Hưng Bửu Tòa tại số 63 đường Hải Phòng, phường Hải Châu ngày nay vừa là giáo sở trung ương, vừa là công trình ghi dấu lịch sử Cao Đài trên đất Đà Nẵng. Kiến trúc của tòa nhà thể hiện ý hướng kết hợp Đông – Tây, cổ – kim và tinh thần văn hóa Việt Nam, trong khi đời sống bên trong được duy trì bằng nghi lễ, giáo dục giáo lý, đào tạo người hành đạo và sinh hoạt dành cho nhiều thế hệ.

Tìm hiểu Hội Thánh Truyền Giáo Cao Đài giúp nhận ra sự phong phú của tôn giáo Việt Nam hiện đại. Việc tiếp cận đúng đắn cần dựa trên tư liệu, tôn trọng cộng đồng thực hành, phân biệt dữ kiện lịch sử với niềm tin thiêng và tránh mọi cách diễn giải mê tín hoặc định kiến. Đó cũng là nền tảng để những giá trị văn hóa, kiến trúc và ký ức cộng đồng gắn với Trung Hưng Bửu Tòa được nhận diện và gìn giữ một cách bền vững.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.429 bài viết của Chi Tran
Bài viết liên quan

Để lại bình luận