Hội làng An Trạch là một sinh hoạt văn hóa cộng đồng gắn với đình làng và tục thờ Thành hoàng của cư dân địa phương. Trong ký ức của nhiều thế hệ, tên gọi An Trạch không chỉ dùng để chỉ một đơn vị cư trú mà còn gợi nhắc quê hương, dòng họ, đình làng, ngày hội và những mối liên hệ được hình thành qua quá trình cùng sinh sống, lao động.
Theo địa danh quen dùng trước đây, làng An Trạch thuộc xã Nhật Tân, huyện Tiên Lữ, tỉnh Hưng Yên. Sau các đợt sắp xếp đơn vị hành chính, địa chỉ hành chính của khu vực đã thay đổi. Tuy vậy, tên gọi “hội làng An Trạch” vẫn có giá trị nhận diện về lịch sử và văn hóa, tương tự cách nhiều làng cổ ở đồng bằng Bắc Bộ tiếp tục duy trì tên truyền thống dù địa giới quản lý đã được điều chỉnh.
Một điểm cần đặc biệt lưu ý là hội làng An Trạch ở Hưng Yên không phải lễ hội Bích Câu Đạo Quán tại phố Cát Linh, Hà Nội. Sự trùng lặp tên An Trạch trong các nguồn tư liệu cũ có thể dẫn đến việc ghép nhầm địa điểm, nhân vật thờ phụng và ngày hội. Trong bài viết này, Văn Hóa Tâm Linh tập trung vào hội đình làng An Trạch thuộc vùng Nhật Tân – Tiên Lữ trước đây, đồng thời làm rõ những thông tin cần thận trọng khi tìm hiểu lễ hội.
Thông tin khái quát về hội làng An Trạch
| Nội dung | Thông tin khái quát |
|---|---|
| Tên gọi | Hội làng An Trạch, lễ hội đình làng An Trạch |
| Địa danh truyền thống | Làng An Trạch, xã Nhật Tân, huyện Tiên Lữ, tỉnh Hưng Yên |
| Địa danh hành chính hiện nay | Khu vực thôn Nhật Tân, xã Hoàng Hoa Thám, tỉnh Hưng Yên |
| Không gian trung tâm | Đình làng An Trạch và khu dân cư của làng |
| Đối tượng được tưởng niệm | Thành hoàng được cộng đồng tôn xưng là Đông Hải Đại Vương |
| Nhân vật có liên hệ theo tư liệu địa phương | Nguyễn Phục, một nhân vật thời Lê sơ được thờ với tước hiệu Đông Hải Đại Vương |
| Lịch hội năm 2026 | Ngày 7 và 8 tháng 3 năm 2026, tức ngày 19 và 20 tháng Giêng năm Bính Ngọ |
| Hoạt động văn hóa được ghi nhận trong năm 2026 | Trống hội, hát quan họ, hát chèo, biểu diễn văn nghệ và một số hoạt động hội khác |
| Tính chất | Lễ hội cộng đồng gắn với tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng |
| Tình trạng xếp hạng di tích | Chưa có đủ căn cứ công khai để khẳng định đình thuộc cấp xếp hạng cụ thể |
Bảng trên chỉ khái quát những thông tin đã có cơ sở đối chiếu. Lịch tổ chức năm 2026 là lịch của một năm cụ thể, không nên mặc nhiên xem là ngày hội cố định cho mọi năm. Người muốn tham dự cần theo dõi thông báo của chính quyền, ban tổ chức hoặc cộng đồng địa phương vào từng thời điểm.
Hội làng An Trạch ở đâu?
Trong các tài liệu và cách gọi đã trở nên quen thuộc, An Trạch là một làng thuộc xã Nhật Tân, huyện Tiên Lữ, tỉnh Hưng Yên. Cách ghi này phản ánh địa giới hành chính tồn tại trong một giai đoạn dài và vẫn có ý nghĩa khi tra cứu thần tích, gia phả, hồ sơ làng xã, hình ảnh lễ hội hoặc ký ức của người dân.

Theo phương án sắp xếp đơn vị hành chính có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, thị trấn Vương cùng các xã Hưng Đạo, Nhật Tân và An Viên được hợp nhất để thành lập xã Hoàng Hoa Thám. Đến năm 2026, thôn An Trạch và thôn Linh Hạ tiếp tục được sắp xếp lại trong thôn Nhật Tân. Vì vậy, xét theo địa danh hành chính tại thời điểm hiện nay, khu vực làng An Trạch cũ thuộc thôn Nhật Tân, xã Hoàng Hoa Thám, tỉnh Hưng Yên.
Sự thay đổi này không làm mất đi tên làng trong đời sống văn hóa. Người dân vẫn có thể sử dụng tên An Trạch khi nói về quê quán, đình làng, hội làng, các dòng họ hoặc những câu chuyện gắn với vùng đất. Trong nghiên cứu văn hóa dân gian, cần đặt song song hai lớp địa danh:
- Địa danh truyền thống giúp xác định cộng đồng hình thành và bảo lưu lễ hội.
- Địa danh hành chính hiện tại giúp xác định chính xác địa điểm, cơ quan quản lý và đường đi.
Do đó, tên bài “Hội làng An Trạch – Nhật Tân, Tiên Lữ, Hưng Yên” vẫn phù hợp với thói quen tra cứu lịch sử. Khi hướng dẫn địa chỉ hiện nay, cần bổ sung tên xã Hoàng Hoa Thám để tránh nhầm lẫn.
Không nên nhầm hội làng An Trạch với lễ hội Bích Câu Đạo Quán
Trong một số nội dung từng được phổ biến trên mạng, hội làng An Trạch ở Nhật Tân, Tiên Lữ có thể bị ghép với lễ hội Bích Câu Đạo Quán, câu chuyện Tú Uyên – Giáng Kiều và ngày hội mùng 3, mùng 4 tháng Hai âm lịch. Cách ghép này không phù hợp về địa lý và không gian tín ngưỡng.
Bích Câu Đạo Quán hiện tọa lạc tại số 14 phố Cát Linh, thành phố Hà Nội. Di tích gắn với địa danh An Trạch của kinh thành Thăng Long xưa và truyền thuyết về Tú Uyên gặp tiên nữ Giáng Kiều. Nơi đây không phải đình làng An Trạch thuộc vùng Nhật Tân, Tiên Lữ của tỉnh Hưng Yên.
Sự nhầm lẫn có thể bắt nguồn từ việc cả hai nơi đều liên quan đến tên An Trạch. Tuy nhiên, tên gọi giống nhau không có nghĩa hai cộng đồng cùng một lịch sử hoặc cùng thờ một hệ thống nhân vật. Khi xác định một lễ hội, cần đối chiếu tối thiểu bốn yếu tố:
- Địa điểm tổ chức.
- Cơ sở thờ tự làm trung tâm.
- Nhân vật hoặc sự kiện được tưởng niệm.
- Cộng đồng trực tiếp duy trì lễ hội.
Ở Bích Câu Đạo Quán, mạch truyện nổi bật là Tú Uyên – Giáng Kiều và truyền thống Đạo giáo tại Thăng Long. Ở làng An Trạch thuộc Hưng Yên, lễ hội gắn với đình làng và việc phụng thờ Thành hoàng được tôn xưng là Đông Hải Đại Vương. Đây là hai không gian văn hóa khác nhau.
Vì vậy, không nên sử dụng câu chuyện Tú Uyên – Giáng Kiều để giải thích nguồn gốc hội làng An Trạch ở Hưng Yên. Cũng không nên lấy lịch hội Bích Câu làm ngày tổ chức truyền thống của đình làng An Trạch.
Thành hoàng làng An Trạch và danh xưng Đông Hải Đại Vương
Các thông tin do cộng đồng địa phương công bố trong dịp hội đình làng cho thấy Thành hoàng làng An Trạch được tôn xưng là Đông Hải Đại Vương. Lễ hội năm 2026 được giới thiệu là dịp tưởng niệm 592 năm ngày sinh của vị Thành hoàng, tính từ năm 1434 đến năm 2026.

Mốc năm 1434 phù hợp với thần tích về Nguyễn Phục, một nhân vật thời Lê sơ được nhiều địa phương thờ dưới tước hiệu Đông Hải Đại Vương. Tuy nhiên, “Đông Hải Đại Vương” là một danh xưng xuất hiện trong nhiều truyền thống thờ tự khác nhau. Ở một số nơi, danh hiệu này có thể được gắn với nhân vật khác, trong đó có Đoàn Thượng. Vì thế, chỉ dựa vào tước hiệu mà không xem thần phả, sắc phong hoặc ký ức thờ phụng của từng làng rất dễ dẫn đến nhầm lẫn.
Đối với An Trạch, mốc năm sinh 1434 là căn cứ quan trọng để nhận diện Thành hoàng được thờ nhiều khả năng là Nguyễn Phục. Khi trình bày, cách viết thận trọng hơn cả là: “Theo tư liệu và thông tin lễ hội của địa phương, đình làng An Trạch thờ Thành hoàng Đông Hải Đại Vương, có liên hệ với thần tích Nguyễn Phục.”
Nguyễn Phục trong lịch sử và thần tích
Tư liệu giới thiệu về tín ngưỡng thờ Nguyễn Phục cho biết ông sinh năm Giáp Dần 1434. Ông được nhắc đến như một viên quan dưới triều Lê sơ, từng đảm nhiệm công việc có liên quan đến quân lương trong một chiến dịch về phương Nam.
Theo thần tích được lưu truyền tại những nơi thờ ông, khi đoàn vận chuyển quân lương gặp bão lớn, Nguyễn Phục đã cho dừng lại để bảo toàn tính mạng quân sĩ và lương thảo. Do đến chậm so với quân lệnh, ông bị xử tội. Sau khi sự việc được xét lại, ông được minh oan, truy phong và được nhân dân ở nhiều địa phương thờ phụng với tước hiệu Đông Hải Đại Vương.
Câu chuyện này cần được tiếp nhận trên hai bình diện:
- Việc Nguyễn Phục là nhân vật thời Lê sơ và được nhiều địa phương thờ phụng có thể nghiên cứu qua sử liệu, thần phả và hệ thống di tích.
- Các chi tiết về bão biển, sự linh ứng hoặc những lần hiển thánh thuộc phạm vi thần tích, truyền thuyết và ký ức tín ngưỡng.
Việc phân biệt không nhằm phủ nhận giá trị của truyền thuyết. Trái lại, cách nhìn này giúp hiểu đúng chức năng của từng loại tư liệu. Chính sử chủ yếu ghi lại nhân vật và sự kiện theo quan điểm của nhà nước qua từng thời kỳ, còn thần tích phản ánh cách cộng đồng lý giải công lao, phẩm chất và quyền năng bảo trợ của vị thần mà họ phụng thờ.
Vì sao một nhân vật lịch sử trở thành Thành hoàng?
Trong cấu trúc làng xã truyền thống, Thành hoàng thường được xem là vị thần bảo hộ cộng đồng. Đối tượng được tôn làm Thành hoàng có thể là nhân vật lịch sử, người có công với nước, người có công lập làng, một vị tướng, một danh nhân hoặc một nhân vật tồn tại trong truyền thuyết.
Quá trình một nhân vật lịch sử được thần hóa không diễn ra đơn thuần vì những câu chuyện kỳ lạ. Điều quan trọng hơn là cộng đồng nhìn thấy ở nhân vật ấy những phẩm chất phù hợp với hệ giá trị của mình. Trong thần tích Nguyễn Phục, đó là sự quan tâm đến tính mạng quân sĩ, trách nhiệm đối với công việc và bi kịch của một người chịu hình phạt nghiêm khắc vì hoàn cảnh khách quan.
Qua nhiều thế hệ, câu chuyện được kể lại trong ngày hội, trong bài văn tế, lời của người cao tuổi và sinh hoạt tại đình. Nhân vật lịch sử dần trở thành biểu tượng đạo đức, còn đình làng trở thành nơi lưu giữ ký ức chung.
Quá trình duy trì và khôi phục hội làng
Lễ hội làng ở đồng bằng Bắc Bộ thường trải qua nhiều giai đoạn thịnh, suy và phục hồi. Chiến tranh, điều kiện kinh tế, thay đổi cơ cấu dân cư, sự xuống cấp của đình làng và phương thức quản lý văn hóa đều có thể ảnh hưởng đến quy mô tổ chức.
Các nội dung công khai về hội làng An Trạch năm 2026 gọi đây là “Lễ hội đình làng An Trạch lần thứ ba”. Cách gọi ấy cho thấy hình thức tổ chức tập trung với quy mô hiện nay có thể đã được nối lại trong những năm gần đây. Tuy nhiên, “lần thứ ba” không nên được hiểu rằng tục thờ Thành hoàng hoặc truyền thống hội làng chỉ mới có ba năm. Nó có thể là lần thứ ba kể từ khi lễ hội được phục dựng, tổ chức lại hoặc đánh số theo một giai đoạn mới.
Đây là tình trạng khá phổ biến đối với lễ hội làng hiện nay. Một lễ hội có thể dựa trên tục lệ lâu đời nhưng chương trình được xây dựng lại để phù hợp với điều kiện tổ chức mới. Nghi thức được chọn lọc, thời lượng có thể rút gọn, phần hội được bổ sung các tiết mục văn nghệ, còn công tác an ninh, vệ sinh, phòng cháy và giao thông được thực hiện theo quy định hiện hành.
Để xác định chính xác lịch sử hội làng An Trạch, cần tiếp tục khảo sát:
- Thần tích và sắc phong còn được lưu giữ tại đình hoặc trong cộng đồng.
- Văn bia, hoành phi, câu đối và đồ thờ có niên đại rõ ràng.
- Hương ước, lệ làng hoặc sổ ghi chép lễ hội.
- Ký ức của người cao tuổi về các kỳ hội trước đây.
- Hồ sơ kiểm kê di tích và di sản văn hóa phi vật thể của địa phương.
Khi chưa tiếp cận đầy đủ những tư liệu này, không nên tự đặt niên đại khởi đầu hoặc khẳng định lễ hội đã hình thành từ một triều đại cụ thể.
Hội làng An Trạch được tổ chức vào thời gian nào?
Lịch tổ chức năm 2026
Theo thông tin về kỳ hội năm 2026, lễ hội đình làng An Trạch lần thứ ba được tổ chức trong hai ngày 7 và 8 tháng 3 năm 2026, tương ứng ngày 19 và 20 tháng Giêng năm Bính Ngọ. Chương trình diễn ra từ sáng ngày 7 tháng 3 đến chiều ngày 8 tháng 3.
Thời gian vào tháng Giêng phù hợp với nhịp lễ hội mùa xuân của nhiều làng quê Bắc Bộ. Sau Tết Nguyên đán, người dân có điều kiện trở về quê, gặp gỡ họ hàng, sửa soạn việc làng và tham gia những sinh hoạt cộng đồng.
Tuy nhiên, đây là lịch đã được xác nhận cho năm 2026. Không nên chuyển thành câu khẳng định rằng hội làng An Trạch “luôn diễn ra ngày 19 và 20 tháng Giêng” nếu chưa có lệ hội hoặc thông báo chính thức chứng minh ngày này được duy trì cố định qua các năm.
Ngày hội truyền thống và lịch tổ chức từng năm
Ngày truyền thống là mốc được cộng đồng duy trì theo lệ làng, thường liên quan đến ngày sinh, ngày hóa, ngày lập công hoặc một sự kiện gắn với vị thần. Trong khi đó, lịch tổ chức thực tế có thể được điều chỉnh do điều kiện thời tiết, ngày nghỉ, công tác tổ chức hoặc chủ trương của địa phương.
Đối với hội làng An Trạch, nguồn công khai hiện có mới giúp xác định chắc chắn lịch năm 2026. Vì vậy, người muốn tham dự vào những năm sau nên kiểm tra thông báo mới nhất, thay vì dựa hoàn toàn vào bài viết cũ hoặc lịch của năm trước.
Cũng không nên dùng ngày mùng 3 và mùng 4 tháng Hai âm lịch của lễ hội Bích Câu Đạo Quán làm ngày hội An Trạch ở Hưng Yên. Hai lễ hội thuộc hai địa điểm và hai truyền thống thờ tự khác nhau.
Không gian trung tâm của lễ hội
Đình làng là không gian trung tâm của hội An Trạch. Trong làng Việt truyền thống, đình vừa có chức năng tín ngưỡng vừa là nơi diễn ra các hoạt động cộng đồng. Đây là nơi thờ Thành hoàng, tổ chức tế lễ, hội họp và lưu giữ những biểu tượng thể hiện lịch sử của làng.
Vào ngày hội, ranh giới sinh hoạt thường được mở rộng từ nội đình ra sân đình và các khu vực lân cận. Người tham gia không chỉ gồm những người đang cư trú tại địa phương mà còn có con em quê hương làm ăn xa, đại diện các dòng họ, người cao tuổi, thanh niên, phụ nữ và khách thập phương.
Đình làng lúc này trở thành một điểm hội tụ. Người cao tuổi có dịp truyền lại câu chuyện về Thành hoàng và lệ làng. Người trẻ tham gia chuẩn bị chương trình, biểu diễn văn nghệ, chỉnh trang cảnh quan hoặc hỗ trợ đón khách. Những gia đình đã chuyển đi nơi khác vẫn có cơ hội trở về và nối lại quan hệ với quê gốc.
Do chưa có hồ sơ kiến trúc đáng tin cậy được công bố rộng rãi, không nên tự mô tả đình An Trạch theo một niên đại, phong cách kiến trúc hoặc mặt bằng cụ thể. Những thông tin như đình được dựng năm nào, đã trùng tu bao nhiêu lần, còn giữ sắc phong triều đại nào hoặc có được xếp hạng hay không cần được đối chiếu với hồ sơ của cơ quan văn hóa và tư liệu đang lưu tại địa phương.
Phần lễ trong hội làng An Trạch
Phần lễ thể hiện phương diện trang nghiêm của hội làng. Trung tâm của nghi lễ là sự tưởng niệm Thành hoàng, bày tỏ lòng tri ân đối với người được cộng đồng xem là có công và cầu mong cuộc sống yên ổn, mùa màng thuận lợi, gia đình hòa thuận.
Tư liệu công khai hiện nay chưa cung cấp đầy đủ một kịch bản nghi lễ chính thức của hội làng An Trạch. Vì vậy, không nên tự khẳng định lễ hội chắc chắn có đủ các nghi thức như rước kiệu, rước nước, mộc dục, tế nhập tịch hoặc tế giã đám nếu chưa được địa phương xác nhận.
Ở mức độ khái quát, phần lễ của một hội đình thường có thể bao gồm việc mở cửa đình, chỉnh trang đồ thờ, dâng hương, đọc chúc văn, tế Thành hoàng và tưởng niệm công đức. Trình tự cụ thể phụ thuộc vào lệ của từng làng, người chủ tế, đội tế và cách tổ chức của từng năm.
Dâng hương tưởng niệm Thành hoàng
Dâng hương là hành động biểu thị sự kính trọng và tưởng nhớ. Ý nghĩa của nghi thức không nằm ở việc lễ vật nhiều hay ít mà ở thái độ thành kính, sự trang nghiêm và ý thức về nguồn cội.
Trong không gian đình làng, người tham dự cần giữ trật tự, ăn mặc phù hợp, không chen lấn và không đặt tiền tùy tiện lên tượng thờ hoặc đồ tế khí. Việc thắp quá nhiều hương vừa gây khói vừa làm tăng nguy cơ hỏa hoạn, không phản ánh mức độ thành tâm của người hành lễ.
Nghi thức tế lễ
Tế Thành hoàng là hình thức nghi lễ có tính cộng đồng. Người tham gia đội tế thực hiện các động tác theo nhịp trống, chiêng và lời xướng. Tùy truyền thống, thành phần đội tế có thể là các bậc cao niên, đại diện các dòng họ hoặc những người được làng lựa chọn.
Trong văn hóa làng xã, đội tế không chỉ thực hiện một nghi thức tôn giáo. Việc học bước đi, cách dâng lễ, thứ tự hành lễ và lời xướng còn là quá trình trao truyền nề nếp. Tính trang nghiêm của nghi lễ giúp người tham dự cảm nhận rằng ngày hội không đơn thuần là dịp vui chơi mà trước hết là thời điểm cộng đồng tưởng niệm người được phụng thờ.
Lễ vật và quan niệm cầu nguyện
Lễ vật trong hội làng thường được chuẩn bị theo phong tục địa phương. Dù sử dụng sản vật, hương hoa hay mâm lễ truyền thống, lễ vật nên bảo đảm sạch sẽ, phù hợp và tránh phô trương.
Theo quan niệm dân gian, người dân có thể cầu cho gia đình bình an, công việc thuận lợi và xóm làng hòa thuận. Những lời cầu nguyện ấy phản ánh mong muốn chính đáng của con người, nhưng không nên được diễn giải thành lời hứa rằng chỉ cần dâng lễ là chắc chắn đạt tài lộc, chữa khỏi bệnh hoặc thay đổi vận mệnh.
Giá trị bền vững của nghi lễ nằm ở việc nhắc con người sống có trách nhiệm, biết nhớ ơn tiền nhân và vun đắp quan hệ trong cộng đồng.
Phần hội và các hoạt động văn hóa
Nếu phần lễ hướng đến sự trang nghiêm thì phần hội tạo nên không khí cởi mở, vui tươi. Đây là thời gian người dân gặp gỡ, thưởng thức nghệ thuật và cùng tham gia các sinh hoạt tập thể.
Các hình ảnh, video và thông tin giới thiệu kỳ hội năm 2026 ghi nhận một số hoạt động như biểu diễn trống hội, hát quan họ, hát chèo, chương trình văn nghệ và trình diễn pháo hoa. Những hoạt động này phản ánh cách lễ hội truyền thống đang kết hợp với hình thức sân khấu cộng đồng hiện đại.
Cần lưu ý rằng đây là những hoạt động được ghi nhận trong chương trình năm 2026. Không phải tiết mục nào cũng là tục lệ cổ truyền đã tồn tại từ khi hội làng hình thành.
Trống hội
Tiếng trống thường được sử dụng để mở đầu hoặc tạo điểm nhấn cho các hoạt động lễ hội. Nhịp trống mạnh, đồng đều tạo không khí phấn chấn và thu hút cộng đồng tập trung về không gian đình.
Trong quan niệm truyền thống, tiếng trống còn đánh dấu sự chuyển đổi từ sinh hoạt thường ngày sang thời gian hội. Người dân tạm gác công việc riêng để bước vào một không gian chung, nơi những mối quan hệ làng xóm được khẳng định lại.
Hát quan họ
Quan họ là loại hình dân ca tiêu biểu của vùng Kinh Bắc. Việc đưa quan họ vào chương trình hội An Trạch cho thấy sự giao lưu văn hóa giữa các địa phương ở miền Bắc và nhu cầu thưởng thức dân ca truyền thống của người dân.
Khi biểu diễn ngoài không gian gốc, quan họ thường mang tính giới thiệu nghệ thuật hoặc phục vụ cộng đồng. Do đó, cần phân biệt tiết mục quan họ trong chương trình hội với một canh hát đầy đủ được thực hành theo lề lối truyền thống của các làng quan họ.
Hát chèo
Hưng Yên nằm trong vùng văn hóa có môi trường thuận lợi cho nghệ thuật chèo phát triển. Chèo gần gũi với đời sống nông thôn nhờ lối kể chuyện sinh động, sự kết hợp giữa hát, múa, diễn xuất và những bài học về cách ứng xử.
Sự xuất hiện của chèo trong hội làng tạo cơ hội để khán giả nhiều thế hệ gặp lại một loại hình sân khấu dân gian. Với người cao tuổi, đó có thể là ký ức về những đêm diễn ở sân đình. Với người trẻ, đây là dịp tiếp xúc trực tiếp với nghệ thuật truyền thống thay vì chỉ biết đến qua sách vở hoặc phương tiện truyền thông.
Các chương trình văn nghệ cộng đồng
Văn nghệ quần chúng giúp nhiều nhóm dân cư cùng tham gia ngày hội. Các tiết mục múa, hát, đồng diễn hoặc biểu diễn của câu lạc bộ địa phương tạo không khí gần gũi và giúp người dân trở thành chủ thể lễ hội.
Khi được tổ chức hợp lý, hoạt động này còn tạo điều kiện để trẻ em, thanh niên và phụ nữ tham gia bảo tồn văn hóa. Tuy nhiên, chương trình cần cân đối âm lượng, thời gian và nội dung để không làm lu mờ phần nghi lễ cũng như sự trang nghiêm của đình làng.
Hoạt động trình diễn hiện đại
Pháo hoa hoặc các hình thức trình diễn ánh sáng, âm thanh là yếu tố mới được đưa vào một số lễ hội. Những hoạt động này có thể tạo điểm nhấn nhưng phải tuân thủ quy định về an toàn, phòng cháy, thời gian và thẩm quyền tổ chức.
Không nên xem các yếu tố trình diễn hiện đại là tiêu chí quyết định quy mô hay giá trị của lễ hội. Một hội làng có ý nghĩa trước hết nhờ sự tham gia thực chất của cộng đồng, sự tôn trọng truyền thống và khả năng nối kết các thế hệ.
Giá trị văn hóa của hội làng An Trạch
Gìn giữ ký ức về quê hương
Hội làng giúp tên An Trạch tiếp tục được nhắc nhớ ngay cả khi địa giới hành chính thay đổi. Đối với người đã rời quê, tên hội gợi lại hình ảnh đình làng, đường xóm, họ hàng và những mối quan hệ từng hình thành trong thời thơ ấu.
Ký ức làng không chỉ được lưu trong văn bản. Nó tồn tại qua cách người dân gọi tên địa điểm, kể chuyện Thành hoàng, chuẩn bị ngày hội và hướng dẫn con cháu hành lễ. Mỗi kỳ hội là một lần những ký ức rời rạc được tập hợp thành câu chuyện chung.
Tôn vinh người có công
Việc phụng thờ Thành hoàng Đông Hải Đại Vương thể hiện truyền thống ghi nhớ người có công. Dù câu chuyện về Nguyễn Phục được truyền lại với nhiều yếu tố thần tích, hình tượng trung tâm vẫn hướng đến phẩm chất trách nhiệm và sự quan tâm đến sinh mạng con người.
Ngày hội tạo điều kiện để cộng đồng nhắc lại những phẩm chất ấy. Đây chính là cách tín ngưỡng tham gia vào giáo dục đạo đức: không phải bằng mệnh lệnh khô cứng mà qua câu chuyện, nghi lễ và biểu tượng.
Củng cố sự gắn kết cộng đồng
Để tổ chức một lễ hội cần sự phối hợp của nhiều người: người phụ trách nghi lễ, người chuẩn bị cơ sở vật chất, đội văn nghệ, lực lượng bảo đảm an ninh, người vệ sinh cảnh quan và những gia đình đóng góp công sức.
Quá trình cùng làm việc tạo ra sự gắn kết không kém bản thân ngày hội. Mọi người học cách thống nhất ý kiến, phân chia trách nhiệm và đặt lợi ích chung lên trên mong muốn cá nhân.
Trong bối cảnh đời sống hiện đại khiến nhiều người làm việc xa quê, lễ hội còn là dịp gặp mặt hiếm có. Những quan hệ tưởng như lỏng dần được nối lại qua việc trở về đình, thăm người thân và cùng tham gia công việc của làng.
Trao truyền văn hóa giữa các thế hệ
Trẻ em có thể chưa hiểu hết thần tích hoặc nghi lễ, nhưng qua việc dự hội, các em dần biết làng mình thờ ai, đình nằm ở đâu và vì sao người lớn giữ thái độ trang nghiêm trong phần lễ.
Thanh niên có thể tham gia thông qua công việc truyền thông, văn nghệ, hậu cần hoặc bảo đảm trật tự. Khi thế hệ trẻ được giao vai trò cụ thể, lễ hội không còn là công việc riêng của người cao tuổi.
Sự trao truyền hiệu quả không nhất thiết yêu cầu người trẻ lặp lại nguyên vẹn mọi tập tục. Điều cần thiết là giúp họ hiểu ý nghĩa, biết đâu là yếu tố cốt lõi và có khả năng điều chỉnh hình thức cho phù hợp với đời sống mới.
Bảo tồn nghệ thuật truyền thống
Những tiết mục trống hội, quan họ và chèo giúp nghệ thuật dân gian xuất hiện trong không gian cộng đồng. Một buổi biểu diễn tại sân đình có thể tạo sự gần gũi hơn nhiều so với việc chỉ giới thiệu khái niệm trên lớp học.
Tuy nhiên, bảo tồn không nên dừng ở biểu diễn ngắn trong ngày hội. Địa phương có thể duy trì câu lạc bộ, tổ chức truyền dạy, ghi chép làn điệu và tạo cơ hội cho người trẻ luyện tập thường xuyên.
Hội làng trong bối cảnh địa danh thay đổi
Việc An Trạch không còn là tên một thôn độc lập sau sắp xếp hành chính đặt ra câu hỏi về cách lưu giữ tên làng. Trên phương diện quản lý, việc sử dụng địa danh mới là cần thiết. Trên phương diện văn hóa, tên cũ vẫn có thể tiếp tục tồn tại trong tên đình, hội làng, dòng họ và ký ức dân cư.
Hai cách gọi không nhất thiết loại trừ nhau. Có thể giới thiệu đầy đủ:
“Hội làng An Trạch được tổ chức tại khu vực làng An Trạch cũ, nay thuộc thôn Nhật Tân, xã Hoàng Hoa Thám, tỉnh Hưng Yên.”
Cách ghi này vừa chính xác với địa giới hiện hành vừa giúp người đọc tìm được địa danh từng xuất hiện trong tài liệu cũ. Nó cũng cho thấy làng truyền thống và đơn vị hành chính không hoàn toàn đồng nhất. Một đơn vị hành chính có thể được hợp nhất, nhưng cộng đồng văn hóa vẫn duy trì ký ức về tên làng trước đó.
Nếu tên An Trạch tiếp tục được sử dụng trong hội làng, đây không phải sự phủ nhận địa danh mới. Đó là biểu hiện của nhu cầu bảo tồn một lớp di sản phi vật thể gắn với cư dân địa phương.
Những biến đổi của lễ hội trong đời sống hiện đại
Hội làng ngày nay được tổ chức trong điều kiện khác với xã hội nông nghiệp truyền thống. Người dân có lịch làm việc đa dạng, nhiều gia đình sinh sống xa quê, không gian làng thay đổi và yêu cầu quản lý lễ hội ngày càng cụ thể.
Sự biến đổi thể hiện ở nhiều phương diện:
- Thời gian tổ chức có thể tập trung trong một hoặc hai ngày.
- Chương trình được thông báo qua mạng xã hội và các phương tiện truyền thông.
- Hoạt động văn nghệ sân khấu được bổ sung bên cạnh nghi lễ.
- Công tác an ninh, y tế, giao thông và vệ sinh được tổ chức bài bản hơn.
- Nhiều người xa quê có thể theo dõi hình ảnh lễ hội qua video.
Những thay đổi này không nhất thiết làm mất tính truyền thống. Vấn đề nằm ở cách lựa chọn. Nếu yếu tố mới giúp người dân tham gia thuận tiện hơn mà vẫn tôn trọng đối tượng thờ phụng, nghi lễ và không gian đình, nó có thể góp phần duy trì lễ hội.
Ngược lại, nếu chương trình quá thiên về biểu diễn, quảng cáo hoặc phô trương, phần tín ngưỡng và ký ức lịch sử có thể bị đẩy xuống thứ yếu. Bảo tồn hội làng vì thế không có nghĩa giữ nguyên mọi hình thức, mà là nhận diện và bảo vệ những giá trị cốt lõi.
Một số lưu ý khi tìm hiểu và tham dự hội
Kiểm tra lịch tổ chức của từng năm
Lịch năm 2026 không mặc nhiên áp dụng cho những năm tiếp theo. Trước khi đến, khách tham dự nên kiểm tra thông báo của xã Hoàng Hoa Thám, ban tổ chức lễ hội, ban quản lý đình hoặc người dân địa phương.
Cần đặc biệt thận trọng với các bài viết cũ ghi hội diễn ra mùng 3 và mùng 4 tháng Hai âm lịch, bởi thời điểm này có thể xuất phát từ sự nhầm lẫn với lễ hội Bích Câu Đạo Quán ở Hà Nội.
Sử dụng đúng địa danh
Khi tra cứu bản đồ hoặc hỏi đường, nên sử dụng địa chỉ hành chính hiện tại là thôn Nhật Tân, xã Hoàng Hoa Thám, tỉnh Hưng Yên. Đồng thời, có thể bổ sung cụm từ “đình làng An Trạch” để người địa phương dễ nhận biết.
Tôn trọng không gian thờ tự
Người tham dự nên ăn mặc lịch sự, nói chuyện vừa phải và tuân theo hướng dẫn tại đình. Không quay phim, chụp ảnh ở những khu vực bị hạn chế. Không sờ vào đồ thờ, sắc phong, kiệu hoặc hiện vật khi chưa được cho phép.
Không đặt nặng lễ vật
Lễ vật chỉ là phương tiện biểu thị lòng kính trọng. Không có căn cứ để cho rằng lễ càng lớn thì lời cầu càng dễ được đáp ứng. Việc thuê người khấn, mua vật phẩm hoặc chi nhiều tiền cũng không bảo đảm thay đổi vận hạn.
Giữ gìn môi trường
Người dự hội cần bỏ rác đúng nơi quy định, hạn chế đồ nhựa dùng một lần và không bẻ cây, hái hoa trong khuôn viên đình. Một lễ hội tôn vinh truyền thống chỉ thực sự có ý nghĩa khi không gian chung được bảo vệ.
Tôn trọng người dân địa phương
Đình làng trước hết là không gian tín ngưỡng của cộng đồng sở tại. Khách tham quan nên tránh chen lấn, chiếm vị trí hành lễ hoặc gây cản trở đội tế. Khi tìm hiểu thần tích, nên lắng nghe nhiều nguồn và không vội phủ nhận hoặc khẳng định những điều chưa đủ căn cứ.
Định hướng bảo tồn hội làng An Trạch
Để hội làng tiếp tục phát huy giá trị, việc bảo tồn cần được thực hiện cả với di tích hữu hình và ký ức phi vật thể.
Trước hết, địa phương nên kiểm kê, số hóa và bảo quản các tư liệu còn lại như thần tích, sắc phong, văn tế, câu đối, ảnh cũ và sổ ghi chép. Tư liệu gốc cần được giữ trong điều kiện phù hợp, hạn chế việc cầm nắm hoặc trưng bày kéo dài gây hư hỏng.
Bên cạnh đó, ký ức của người cao tuổi nên được ghi âm, ghi hình và đối chiếu. Mỗi người có thể nhớ một phần khác nhau của lễ hội. Khi đặt các lời kể cạnh nhau và so sánh với văn bản, cộng đồng sẽ có được cái nhìn đầy đủ hơn.
Nội dung giới thiệu lễ hội cũng cần được chuẩn hóa. Những điểm cần làm rõ gồm:
- Thành hoàng được thờ và căn cứ xác định nhân vật.
- Lịch sử đình làng.
- Ngày hội truyền thống.
- Các nghi thức từng được thực hành.
- Quá trình gián đoạn và phục hồi.
- Ý nghĩa của những đồ thờ, hoành phi, câu đối còn lưu giữ.
Việc chuẩn hóa giúp tránh lặp lại sự nhầm lẫn giữa An Trạch ở Hưng Yên với địa danh An Trạch gắn với Bích Câu Đạo Quán tại Hà Nội.
Cuối cùng, người trẻ cần được tham gia với vai trò chủ động. Họ có thể hỗ trợ số hóa tư liệu, xây dựng nội dung giới thiệu, ghi hình lễ hội, học trống hội, chèo hoặc tham gia công tác tổ chức. Khi hiểu mình là người tiếp nối chứ không chỉ là khán giả, thế hệ trẻ sẽ có trách nhiệm hơn với di sản của quê hương.
Kết luận
Hội làng An Trạch là một sinh hoạt văn hóa cộng đồng gắn với đình làng, tục thờ Thành hoàng Đông Hải Đại Vương và ký ức của cư dân vùng Nhật Tân – Tiên Lữ trước đây. Lễ hội không chỉ là dịp dâng hương mà còn tạo cơ hội để những người cùng quê gặp gỡ, nhắc lại lịch sử làng, thưởng thức nghệ thuật và trao truyền nề nếp cho thế hệ sau.
Những tư liệu hiện có cho thấy Thành hoàng làng có liên hệ với thần tích Nguyễn Phục, nhân vật sinh năm 1434 và được nhiều nơi tôn thờ với danh hiệu Đông Hải Đại Vương. Tuy nhiên, các chi tiết về cuộc đời, sự hiển linh và quá trình phong thần cần được trình bày đúng tính chất của từng nguồn, tránh biến thần tích thành dữ kiện lịch sử đã được xác nhận hoàn toàn.
Kỳ hội năm 2026 diễn ra ngày 7 và 8 tháng 3, tức ngày 19 và 20 tháng Giêng năm Bính Ngọ. Đây là lịch của một năm cụ thể, không phải căn cứ để tự xác định ngày hội cho mọi năm. Đặc biệt, không nên nhầm hội làng An Trạch ở Hưng Yên với lễ hội Bích Câu Đạo Quán tại Hà Nội, dù cả hai không gian đều từng gắn với địa danh An Trạch.
Trong bối cảnh địa giới hành chính thay đổi, tên hội làng An Trạch càng có ý nghĩa như một dấu mốc văn hóa. Gìn giữ lễ hội không chỉ là duy trì nghi thức, mà còn là bảo vệ tư liệu, kể lại đúng câu chuyện của làng và giúp các thế hệ tiếp tục nhận ra mối liên hệ giữa mình với quê hương.