Kinh Thánh Cựu Ước chứa nhiều quy định liên quan đến thờ phượng, lễ tế, thực phẩm, ngày nghỉ, sự thanh sạch, hình phạt, tài sản, hôn nhân và đời sống cộng đồng. Vì vậy, khi đọc những sách như Xuất Hành, Lê-vi, Dân Số hay Phục Truyền Luật Lệ Ký, nhiều người tự hỏi: Cơ Đốc nhân ngày nay có phải tuân giữ tất cả những điều luật ấy không?
Có người cho rằng mọi luật lệ Cựu Ước đã bị bãi bỏ nên Cơ Đốc nhân chỉ cần tin vào Chúa Giê-su. Ngược lại, một số người cho rằng mọi mệnh lệnh được ghi trong Ngũ Kinh vẫn phải được giữ nguyên, từ luật ăn uống, ngày Sa-bát đến các kỳ lễ và quy định thanh sạch. Cả hai cách hiểu này đều dễ làm đơn giản hóa một vấn đề vốn gắn với lịch sử giao ước, sứ vụ của Chúa Giê-su và sự hình thành của Hội Thánh đầu tiên.
Theo cách hiểu phổ biến trong phần lớn các truyền thống Cơ Đốc, người tin Chúa không ở dưới giao ước Môi-se theo cùng phương thức như dân Israel thời Cựu Ước. Họ không phải giữ toàn bộ hệ thống luật nghi lễ, tế tự và dân sự của Israel để được cứu hoặc trở thành dân của Đức Chúa Trời. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa Cơ Đốc nhân được sống mà không có chuẩn mực đạo đức. Tân Ước tiếp tục khẳng định ý muốn thánh thiện của Đức Chúa Trời, nhưng đặt đời sống vâng phục trong giao ước mới, dưới sự hướng dẫn của Chúa Giê-su Kitô và Đức Thánh Linh.

Muốn trả lời đầy đủ, cần phân biệt giữa giá trị lâu dài của Cựu Ước với nghĩa vụ pháp lý của giao ước Môi-se, đồng thời xem xét cách Chúa Giê-su và các sứ đồ giải thích luật pháp.
“Luật pháp Cựu Ước” được hiểu là gì?
Cụm từ “luật pháp Cựu Ước” có thể được dùng theo nhiều nghĩa khác nhau. Nếu không làm rõ, người đọc dễ tranh luận về những vấn đề không hoàn toàn giống nhau.
Luật pháp có thể chỉ toàn bộ Ngũ Kinh
Trong truyền thống Do Thái, năm sách đầu tiên của Kinh Thánh gồm Sáng Thế, Xuất Hành, Lê-vi, Dân Số và Phục Truyền Luật Lệ Ký được gọi là Torah. Từ này thường được dịch là “Luật pháp”, nhưng cũng mang nghĩa rộng hơn là sự dạy dỗ hoặc chỉ dẫn.
Ngũ Kinh không chỉ có các điều khoản pháp lý. Phần này còn kể về sự sáng tạo, các tổ phụ, cuộc giải phóng dân Israel khỏi Ai Cập, hành trình trong hoang mạc và việc thiết lập giao ước tại núi Sinai. Luật pháp xuất hiện bên trong câu chuyện về mối quan hệ giữa Đức Chúa Trời với dân Israel.
Vì thế, Torah không nên bị hiểu đơn thuần như một bộ luật hình sự hoặc tập hợp những lệnh cấm. Trong bối cảnh Kinh Thánh, luật pháp là sự chỉ dẫn dành cho một cộng đồng đã được giải cứu, được kêu gọi trở nên một dân thánh và sống khác với các dân tộc chung quanh.
Luật pháp có thể chỉ giao ước Môi-se
Trong nhiều cuộc thảo luận thần học, “luật pháp Cựu Ước” chủ yếu chỉ hệ thống điều răn được ban cho dân Israel qua Môi-se. Hệ thống này bao gồm Mười Điều Răn và nhiều quy định chi tiết liên quan đến:
- Việc thờ phượng và dâng lễ.
- Chức vụ thầy tế lễ.
- Đền tạm và về sau là Đền thờ.
- Thực phẩm sạch và không sạch.
- Các kỳ lễ hằng năm.
- Ngày Sa-bát.
- Hôn nhân và gia đình.
- Đất đai, nợ nần và tài sản.
- Xét xử và hình phạt.
- Sự thanh sạch về nghi lễ.
- Quan hệ giữa dân Israel với các dân tộc khác.
Những quy định này không được ban cho nhân loại như một bộ luật dân sự phổ quát. Chúng thuộc về giao ước cụ thể giữa Đức Chúa Trời với Israel, trong một bối cảnh tôn giáo, xã hội và lịch sử nhất định.
“Luật pháp” đôi khi chỉ ý muốn đạo đức của Đức Chúa Trời
Trong một số đoạn Kinh Thánh và trong cách nói của các Hội Thánh, “luật của Đức Chúa Trời” còn chỉ những chuẩn mực đạo đức phản ánh sự công chính, thánh khiết, trung tín và yêu thương của Ngài.
Chẳng hạn, những mệnh lệnh không giết người, không ngoại tình, không trộm cắp, không làm chứng dối và phải yêu người lân cận được xem là có ý nghĩa vượt ra ngoài thể chế chính trị của Israel cổ đại. Nhiều điều trong số đó được Chúa Giê-su và các sứ đồ nhắc lại trong Tân Ước.
Do đó, câu hỏi “Cơ Đốc nhân có phải giữ luật pháp không?” không thể chỉ trả lời bằng một chữ “có” hoặc “không”. Cần hỏi thêm: luật nào, thuộc giao ước nào, được ứng nghiệm ra sao và được Tân Ước áp dụng như thế nào?
Luật pháp được đặt trong một giao ước cụ thể
Một trong những chìa khóa quan trọng nhất là hiểu luật pháp trong bối cảnh giao ước.
Theo trình thuật Xuất Hành, Đức Chúa Trời giải phóng dân Israel khỏi ách nô lệ tại Ai Cập trước khi ban luật pháp tại núi Sinai. Trình tự này có ý nghĩa: dân Israel không giữ luật để tự giải phóng mình; họ nhận luật sau khi đã được giải cứu, như sự hướng dẫn để sống trong mối quan hệ giao ước.
Giao ước Sinai xác lập Israel như một cộng đồng tôn giáo và dân tộc. Trong cộng đồng ấy, việc thờ phượng, đời sống gia đình, quản trị xã hội và luật hình sự gắn bó chặt chẽ với nhau. Israel cổ đại không có sự phân tách giữa tôn giáo với nhà nước theo cách nhiều xã hội hiện đại đang áp dụng.
Bởi vậy, những luật liên quan đến hình phạt, đất đai, năm hân hỉ, thành ẩn náu, vua, quan xét xử hoặc quyền thừa kế được ban cho một dân tộc đang sống trong một vùng đất cụ thể. Chúng không thể được chuyển nguyên trạng sang mọi quốc gia và mọi thời đại mà không xét đến bối cảnh giao ước.
Tương tự, những quy định về đền thờ, của lễ và chức tế lễ gắn với một hệ thống thờ phượng cụ thể. Khi Tân Ước trình bày Chúa Giê-su là thầy tế lễ thượng phẩm và sự hy sinh của Ngài là sự dâng hiến có giá trị trọn vẹn, vai trò của hệ thống tế lễ cũ được nhìn nhận trong ánh sáng mới.
Chúa Giê-su không đến để phá bỏ nhưng để làm trọn
Một trong những đoạn thường được nhắc đến nhất là lời Chúa Giê-su trong Bài giảng trên núi: Ngài không đến để phá bỏ luật pháp hoặc lời các tiên tri, nhưng để làm trọn.
Lời tuyên bố này cho thấy Chúa Giê-su không xem Cựu Ước là sai lầm, vô ích hoặc đối nghịch với chương trình của Đức Chúa Trời. Ngài đặt bản thân ở trung tâm của sự hoàn thành những điều luật pháp và các tiên tri hướng đến. Tin Mừng Mát-thêu cũng thường trình bày cuộc đời, lời dạy và sứ vụ của Chúa Giê-su như sự hoàn tất câu chuyện Kinh Thánh của Israel.
Tuy nhiên, “làm trọn” không nhất thiết có nghĩa là giữ nguyên mọi điều khoản trong cùng một hình thức mãi mãi. Một lời tiên tri được làm trọn không vì thế mà phải tiếp tục chờ được ứng nghiệm. Một biểu tượng đạt đến thực tại mà nó báo trước cũng không còn giữ nguyên chức năng như trước.
Chúa Giê-su đưa luật pháp đến chiều sâu của tấm lòng
Ngay sau lời tuyên bố về việc làm trọn luật pháp, Chúa Giê-su giải thích một số điều răn theo chiều sâu hơn.
Ngài không chỉ lên án hành vi giết người mà còn cảnh báo sự giận dữ, xúc phạm và thái độ khinh miệt. Ngài không chỉ nói về hành vi ngoại tình mà còn đề cập đến dục vọng chiếm hữu trong lòng. Ngài dạy về sự thành thật, lòng chung thủy, yêu kẻ thù và cầu nguyện cho người bắt bớ.
Cách giảng dạy này cho thấy sự công chính trong giao ước mới không chỉ là tuân thủ hình thức bên ngoài. Chúa Giê-su hướng người nghe đến nguồn gốc của hành vi: tấm lòng, động cơ và mối quan hệ với người khác.
Vì vậy, không thể dùng ân điển như lý do để hạ thấp chuẩn mực đạo đức. Trong nhiều trường hợp, lời dạy của Chúa Giê-su còn đòi hỏi sâu hơn việc giữ đúng mặt chữ của một điều khoản.
Chúa Giê-su cũng khẳng định mục đích nhân văn của luật pháp
Trong các cuộc tranh luận về ngày Sa-bát, Chúa Giê-su chống lại cách áp dụng luật khiến con người bị đè nặng hoặc ngăn cản việc chữa lành và làm điều lành. Ngài nhấn mạnh rằng ngày Sa-bát được lập nên vì con người, chứ không phải con người được tạo ra để phục vụ một hệ thống quy định vô cảm.
Điều đó không có nghĩa Chúa Giê-su xem thường luật pháp. Ngài phản đối cách giải thích đánh mất mục đích của luật: lòng thương xót, công lý, sự trung tín và sự sống.
Hội nghị Giê-ru-sa-lem và vấn đề tín hữu ngoài Do Thái
Sách Công Vụ chương 15 ghi lại một bước ngoặt quan trọng của Hội Thánh đầu tiên. Khi nhiều người ngoài Do Thái tin nhận Chúa Giê-su, một số tín hữu cho rằng họ phải chịu cắt bì và tuân giữ luật Môi-se mới có thể được cứu.
Các sứ đồ và trưởng lão đã nhóm họp tại Giê-ru-sa-lem để xem xét vấn đề. Kết luận của hội nghị không buộc các tín hữu ngoài Do Thái phải chịu cắt bì hoặc giữ toàn bộ luật Môi-se.
Sứ đồ Phi-e-rơ nhấn mạnh rằng cả người Do Thái lẫn người ngoài Do Thái đều được cứu nhờ ân điển của Chúa Giê-su. Gia-cơ đề nghị không gây thêm khó khăn cho những người ngoài Do Thái đang quay về với Đức Chúa Trời, nhưng gửi cho họ một số chỉ dẫn nhằm tránh thờ hình tượng, gian dâm và những thực hành gây ô uế hoặc xung đột nghiêm trọng trong cộng đồng lúc bấy giờ. Công Vụ chương 15 vì thế thường được xem là bằng chứng rõ rằng người ngoài Do Thái không phải tiếp nhận toàn bộ giao ước Môi-se để trở thành Cơ Đốc nhân.
Nếu mọi luật lệ trong Ngũ Kinh vẫn có tính bắt buộc như nhau đối với mọi Cơ Đốc nhân, quyết định này của Hội Thánh đầu tiên sẽ rất khó giải thích. Hội nghị không nói rằng đạo đức không còn quan trọng. Trái lại, hội nghị phân biệt việc được cứu bởi ân điển với việc bị buộc phải gia nhập cộng đồng giao ước Israel bằng cắt bì và toàn bộ luật nghi lễ.
Sứ đồ Phao-lô nói gì về luật pháp?
Các thư của Phao-lô chứa nhiều câu nói về luật pháp tưởng như mâu thuẫn nếu bị tách khỏi bối cảnh. Có lúc ông nói luật pháp là thánh, công chính và tốt lành. Ở nơi khác, ông nói tín hữu không còn ở dưới luật pháp hoặc đã được giải thoát khỏi luật pháp.
Thực ra, Phao-lô đang nói về những khía cạnh khác nhau của vấn đề.
Con người không được xưng công chính bởi việc làm theo luật pháp
Phao-lô phản đối quan niệm cho rằng một người được Đức Chúa Trời chấp nhận nhờ công trạng giữ luật. Trong thư Ga-la-ti, ông nhấn mạnh rằng lời hứa dành cho Áp-ra-ham có trước luật Môi-se, và phước lành đến với các dân qua đức tin nơi Chúa Giê-su Kitô.
Theo lập luận của ông, luật pháp có vai trò bày tỏ tội lỗi và dẫn con người nhận biết nhu cầu về Đấng Christ, nhưng không phải là phương tiện để con người tự đạt đến sự công chính trọn vẹn. Khi đức tin đã đến, người tin không còn ở dưới vai trò giám hộ của luật theo cách cũ.
Điều này đặc biệt quan trọng trong cuộc tranh luận về cắt bì. Phao-lô không phản đối việc một người Do Thái giữ phong tục dân tộc của mình. Ông phản đối việc biến cắt bì và những việc làm theo luật thành điều kiện cứu rỗi hoặc bắt buộc người ngoài Do Thái phải thực hiện.
Không ở dưới luật pháp không có nghĩa được tự do phạm tội
Phao-lô không dạy rằng ân điển cho phép tín hữu sống tùy ý. Trong thư Rô-ma, sau khi nói người tin không ở dưới luật pháp nhưng ở dưới ân điển, ông lập tức bác bỏ ý tưởng rằng họ có thể tiếp tục phạm tội.
Được giải thoát khỏi quyền kết án và chế độ cũ của luật pháp không đồng nghĩa với việc được giải thoát khỏi sự công chính. Người tin được kêu gọi trở nên tôi tớ của sự công chính, sống một đời sống mới và dâng chính mình cho Đức Chúa Trời.
Rô-ma chương 7 nói đến việc tín hữu được giải thoát khỏi điều đã giam giữ mình để phục vụ theo cách mới của Thánh Linh, chứ không theo lối cũ của văn tự. Rô-ma chương 8 tiếp tục giải thích rằng điều luật pháp không thể thực hiện vì sự yếu đuối của con người được Đức Chúa Trời thực hiện qua Con Ngài, để yêu cầu công chính của luật được hoàn thành trong những người bước đi theo Thánh Linh.
Như vậy, trọng tâm không phải là chuyển từ một đời sống vâng phục sang đời sống vô luật lệ, mà là chuyển từ nỗ lực tự xưng công chính sang đời sống được biến đổi bởi ân điển và Đức Thánh Linh.
Tình yêu làm trọn luật pháp
Phao-lô nhiều lần tóm tắt trách nhiệm đạo đức của tín hữu bằng điều răn yêu người lân cận. Tình yêu không loại bỏ nội dung đạo đức của các điều răn. Người thật sự yêu người khác sẽ không giết người, ngoại tình, trộm cắp, lừa dối hoặc tham muốn tài sản của họ.
Trong thư Ga-la-ti, Phao-lô đặt sự tự do Cơ Đốc bên cạnh trách nhiệm phục vụ nhau bằng tình yêu. Ông cảnh báo rằng tự do không được dùng làm cơ hội cho xác thịt. Người sống theo Thánh Linh sẽ sinh ra những phẩm chất như yêu thương, vui mừng, bình an, nhịn nhục, nhân từ, hiền lành và tiết độ.
Do đó, “yêu thương” không phải là một khái niệm mơ hồ thay thế mọi điều răn. Tình yêu là nguyên tắc giúp các điều răn đạt đến mục đích đúng đắn trong đời sống con người.
Luật của Đấng Christ
Tân Ước sử dụng cụm từ “luật của Đấng Christ”. Phao-lô nói rằng khi các tín hữu mang gánh nặng cho nhau, họ đang làm trọn luật của Đấng Christ. Ông cũng mô tả mình không phải là người không có luật trước mặt Đức Chúa Trời, nhưng ở dưới luật của Đấng Christ.
Luật của Đấng Christ có thể được hiểu là toàn bộ sự hướng dẫn phát xuất từ lời dạy, đời sống và gương hy sinh của Chúa Giê-su. Trung sinh của Chúa Giê-su. tâm của luật ấy là yêu Đức Chúa Trời, yêu người lân cận và yêu nhau như Chúa Giê-su đã yêu.
Đây không phải một bộ luật dân sự mới thay thế luật Israel theo từng điều khoản tương ứng. Đó là đời sống môn đồ dưới quyền Chúa Giê-su, được hướng dẫn bởi Thánh Linh và thể hiện qua tình yêu, sự thánh khiết, công lý, lòng thương xót và sự trung tín.
Giao ước mới thay đổi điều gì?
Các sách tiên tri Cựu Ước đã nói đến một giao ước mới, trong đó luật của Đức Chúa Trời được ghi vào lòng con người. Tân Ước nhìn nhận lời hứa ấy được thực hiện qua Chúa Giê-su.
Thư Hê-bơ-rơ nhấn mạnh sự khác biệt giữa chức tế lễ cũ và chức tế lễ của Đấng Christ. Các thầy tế lễ trong hệ thống Lê-vi phải dâng lễ nhiều lần, trong khi sự hiến dâng của Chúa Giê-su được trình bày là có giá trị dứt khoát.
Khi nói về giao ước mới, Hê-bơ-rơ gọi giao ước trước là đã trở nên cũ trong tương quan với giao ước được thiết lập qua Đấng Christ. Điều này liên quan trực tiếp đến chức tế lễ, nơi thánh, của lễ và phương thức con người đh0turn199435search36
Vì thế, Cơ Đốc nhân không tiếp tục dâng chiên, bò hoặc các lễ vật tại đền thờ để chuộc tội. Họ không cần một dòng tế lễ Lê-vi làm trung gian theo cơ cấu cũ. Theo đức tin Cơ Đốc, những thực hành ấy đã đạt đến sự hoàn thành trong chức vụ và sự hy sinh của Chúa Giê-su.
Tuy nhiên, giao ước mới không xóa bỏ ý muốn thánh thiện của Đức Chúa Trời. Hình thức quản trị giao ước thay đổi, nhưng lời kêu gọi yêu thương, công chính, trung tín và thánh khiết vẫn còn. Luật không chỉ được đặt trên bảng đá hoặc được áp dụng bằng thiết chế dân sự; luật được ghi vào lòng và được sống trong quyền năng của Thánh Linh.
Ba nhóm luật: đạo đức, nghi lễ và dân sự
Nhiều truyền thống Cơ Đốc sử dụng cách phân chia luật Môi-se thành ba nhóm: luật đạo đức, luật nghi lễ và luật dân sự. Cách phân chia này không xuất hiện trong Kinh Thánh dưới dạng ba đề mục chính thức, nhưng được phát triển như một công cụ thần học giúp giải thích vì sao một số điều luật tiếp tục có giá trị đạo đức, trong khi một số luật khác không còn được áp dụng theo nghĩa trực tiếp.
Luật đạo đức
Luật đạo đức được hiểu là những mệnh lệnh phản ánh ý muốn lâu dài của Đức Chúa Trời đối với hành vi con người, chẳng hạn:
- Thờ phượng Đức Chúa Trời.
- Không thờ hình tượng.
- Tôn kính danh Đức Chúa Trời.
- Hiếu kính cha mẹ.
- Không giết người.
- Không ngoại tình.
- Không trộm cắp.
- Không làm chứng dối.
- Không tham muốn điều thuộc về người khác.
- Yêu người lân cận.
- Bảo vệ người yếu thế.
- Hành xử công bằng và trung thực.
Những nguyên tắc này thường được Tân Ước tái khẳng định, giải thích sâu hơn hoặc áp dụng vào đời sống Hội Thánh.
Tuy vậy, Cơ Đốc nhân không giữ chúng như phương tiện để tự kiếm lấy sự cứu rỗi. Họ vâng phục vì đã nhận ân điển, chứ không dùng sự vâng phục để mua ân điển.
Luật nghi lễ
Luật nghi lễ liên quan đến hệ thống thờ phượng của Israel, bao gồm:
- Các loại của lễ.
- Chức vụ thầy tế lễ.
- Đền tạm và Đền thờ.
- Nghi thức thanh tẩy.
- Phân biệt thực phẩm sạch và không sạch.
- Một số kỳ lễ và ngày thánh.
- Cắt bì như dấu hiệu giao ước.
- Những quy định về sự thanh sạch nghi lễ.
Theo phần lớn các truyền thống Cơ Đốc, các luật này có chức năng chuẩn bị, biểu tượng hoặc báo trước về Đấng Christ. Khi điều chúng hướng đến đã được hoàn thành, tín hữu không còn bị buộc phải thực hành chúng như điều kiện của giao ước.
Thư Cô-lô-se khuyên tín hữu không để người khác xét đoán mình về thức ăn, đồ uống, kỳ lễ, ngày trăng mới hoặc ngày Sa-bát, bởi những điều ấy được mô tả như bóng của điều sẽ đến, còn thực tại iteturn282847search2
Luật dân sự hoặc tư pháp
Luật dân sự điều chỉnh Israel với tư cách một cộng đồng chính trị, bao gồm:
- Quyền sở hữu đất.
- Bồi thường thiệt hại.
- Xử lý nợ.
- Luật về nô lệ trong xã hội cổ đại.
- Hình phạt đối với tội phạm.
- Các thành ẩn náu.
- Quy định về vua và quan xét xử.
- Quan hệ giữa các chi phái.
Phần lớn các Hội Thánh không cho rằng những điều khoản này có hiệu lực pháp lý trực tiếp đối với các quốc gia hiện đại. Hội Thánh cũng không được xem là nhà nước Israel cổ đại để thực thi các hình phạt trong luật Môi-se.
Tuy nhiên, nhiều nguyên tắc đứng sau các luật ấy vẫn có giá trị suy ngẫm, như sự công bằng, bồi thường, bảo vệ người nghèo, giới hạn quyền lực, xét xử có chứng cứ và trách nhiệm của cộng đồng.
Truyền thống Cải cách thường diễn đạt rằng luật tư pháp của Israel đã chấm dứt cùng thể chế chính trị ấy, nhưng “sự công bằng chung” hoặc nguyên tắc công lý của luật vẫn12turn877612search27
Cơ Đốc nhân có phải giữ Mười Điều Răn không?
Phần lớn các truyền thống Cơ Đốc xem Mười Điều Răn là bản tóm tắt quan trọng về ý muốn đạo đức của Đức Chúa Trời. Nhiều điều răn được Tân Ước nhắc lại trực tiếp.
Chúa Giê-su và các sứ đồ tiếp tục lên án thờ hình tượng, bất kính với Đức Chúa Trời, giết người, ngoại tình, trộm cắp, nói dối và tham lam. Chúa Giê-su còn đưa các điều răn đến chiều sâu của động cơ và tấm lòng.
Vì vậy, nói Cơ Đốc nhân “không ở dưới giao ước Môi-se” không có nghĩa họ được phép vi phạm những điều răn đạo đức. Sự khác biệt nằm ở nền tảng giao ước và phương thức vâng phục.
Cơ Đốc nhân không giữ Mười Điều Răn để được cứu. Theo niềm tin Cơ Đốc, sự cứu rỗi là ân điển của Đức Chúa Trời được tiếp nhận bằng đức tin. Nhưng người đã nhận ân điển được kêu gọi sống một đời sống phù hợp với ý muốn của Ngài.
Giáo lý Công giáo tiếp tục dùng Mười Điều Răn như một cấu trúc quan trọng để trình bày đời sống luân lý, đồng thời giải thích rằng ý nghĩa đầy đủ của các điều răn được bày tỏ trong giao ước mới và lờih7turn648395search22
Tranh luận về ngày Sa-bát
Điều răn thứ tư là một trong những vấn đề có nhiều cách giải thích nhất giữa các truyền thống Cơ Đốc.
Quan điểm giữ ngày thứ bảy
Giáo hội Cơ Đốc Phục Lâm xem ngày Sa-bát thứ bảy là một phần của luật đạo đức không thay đổi. Theo quan điểm này, tín hữu được kêu gọi dành ngày thứ bảy cho nghỉ ngơi, thờ phượng, phục vụ và thông công, phù hợp với điều răn thứ tư và g13turn877612search17
Một số cộng đồng Cơ Đốc khác cũng giữ ngày thứ bảy, dù cách giải thích và thực hành có thể không hoàn toàn giống nhau.
Quan điểm ngày của Chúa vào Chủ nhật
Nhiều truyền thống Công giáo, Chính Thống giáo, Anh giáo và Tin Lành nhóm họp vào Chủ nhật để tưởng niệm sự phục sinh của Chúa Giê-su. Một số truyền thống Cải cách xem nguyên tắc dành một ngày trong bảy ngày cho Đức Chúa Trời vẫn còn, nhưng ngày thờ phượng cộng đồng chuyển sang ngày thứ nhất, thường gọi là ngày của Chúa.
Theo cách hiểu này, điều răn Sa-bát có cả chiều kích đạo đức lẫn yếu tố giao ước và nghi lễ. Nguyên tắc nghỉ ngơi, thờ phượng và dành thời gian cho Đức Chúa Trời vẫn có ý nghĩa, nhưng hình thức áp dụng được đọc trong ánh sáng sự phục sinh.
Quan điểm về sự tự do trong ngày tháng
Một số Hội Thánh nhấn mạnh các đoạn như Rô-ma 14 và Cô-lô-se 2 để cho rằng không nên xét đoán tín hữu về việc coi ngày nào là đặc biệt. Họ vẫn thờ phượng chung vào Chủ nhật hoặc một ngày thích hợp, nhưng không xem việc giữ một ngày theo các chi tiết luật Sa-bát là điều kiện cứu rỗi.
Do có những cách giải thích khác nhau, vấn đề ngày Sa-bát cần được thảo luận với sự tôn trọng. Không nên vội vàng kết luận rằng người nhóm vào Chủ nhật là coi thường luật pháp, hoặc người giữ ngày thứ bảy đang cố tự cứu bằng việc làm. Cần xem xét nền tảng thần học và cách mỗi cộng đồng hiểu mối quan hệ giữa sáng tạo, giao ước Sinai, sự phục sinh và tự do Cơ Đốc.
Một số luật cụ thể được áp dụng thế nào?
Luật cắt bì
Tân Ước không buộc tín hữu ngoài Do Thái phải chịu cắt bì. Công Vụ chương 15 và thư Ga-la-ti cho thấy cắt bì không phải điều kiện để được cứu hoặc gia nhập Hội Thánh.
Một người có thể chịu cắt bì vì lý do văn hóa hoặc y tế, nhưng không nên xem nghi thức ấy là phương tiện khiến mình được Đức Chúa Trời chấp nhận.
Luật thực phẩm sạch và không sạch
Phần lớn các truyền thống Cơ Đốc không xem sự phân loại thực phẩm trong sách Lê-vi là nghĩa vụ giao ước đối với tín hữu. Tân Ước chuyển trọng tâm từ sự ô uế nghi lễ sang sự trong sạch của tấm lòng, lương tâm và đời sống.
Tuy nhiên, tự do về thực phẩm không đồng nghĩa với thiếu tiết độ. Cơ Đốc nhân vẫn được khuyên chăm sóc thân thể, tránh nghiện ngập, không làm tổn thương người khác và cân nhắc lương tâm của cộng đồng.
Một số hệ phái hoặc tín hữu vẫn kiêng một số thực phẩm vì sức khỏe, truyền thống hoặc cách hiểu Kinh Thánh riêng. Những thực hành ấy không nên bị chế giễu, nhưng cũng không nên được dùng để đo lường sự cứu rỗi của người khác.
Luật dâng sinh tế
Cơ Đốc nhân không dâng sinh tế động vật để chuộc tội. Theo thần học Tân Ước, sự chết của Chúa Giê-su là sự hy sinh có giá trị quyết định và không cần được lặp lại bằng các tế lễ theo luật Lê-vi.
Hội Thánh vẫn sử dụng ngôn ngữ “của lễ” theo nghĩa thiêng liêng, chẳng hạn dâng lời ngợi khen, làm việc thiện, chia sẻ tài sản và dâng chính đời sống mình cho Đức Chúa Trời. Nhưng đây không phải sự khôi phục hệ thống tế lễ động vật.
Luật về Đền thờ và chức tế lễ
Không có Đền thờ tại Giê-ru-sa-lem theo cơ cấu thờ phượng của Israel cổ đại trong đời sống Hội Thánh. Các cộng đồng Cơ Đốc có những cách tổ chức chức vụ khác nhau, nhưng không xem các mục sư, linh mục hay trưởng lão là sự tiếp nối đơn giản của dòng tế lễ Lê-vi.
Trong Tân Ước, Chúa Giê-su được trình bày là thầy tế lễ thượng phẩm. Hội Thánh cũng được gọi là cộng đồng thánh và chức tế lễ thuộc linh, với sứ mạng thờ phượng, làm chứng và phục vụ.
Luật về hình phạt
Những hình phạt dân sự được quy định cho Israel cổ đại không phải là thẩm quyền mà Hội Thánh được trao để áp dụng. Hội Thánh không phải một nhà nước thần quyền và không có quyền thực hiện các án phạt hình sự của luật Môi-se.
Khi một hành vi bị cả Cựu Ước và Tân Ước xem là tội lỗi, Hội Thánh có thể giảng dạy, khuyên bảo hoặc thực hiện kỷ luật tôn giáo theo truyền thống của mình. Nhưng xử lý hình sự thuộc về cơ quan dân sự theo pháp luật hiện hành, không phải sự sao chép trực tiếp bộ luật của Israel cổ đại.
Luật phần mười
Việc dâng một phần mười tài sản trong Cựu Ước gắn với đời sống kinh tế, nông nghiệp, người Lê-vi, các kỳ lễ và việc chăm sóc người nghèo trong Israel. Các truyền thống Cơ Đốc có quan điểm khác nhau về việc phần mười có còn là tỷ lệ bắt buộc hay không.
Một số Hội Thánh dạy tín hữu nên dâng ít nhất một phần mười. Một số khác xem phần mười là nguyên tắc hướng dẫn, còn Tân Ước nhấn mạnh việc dâng hiến tự nguyện, vui lòng, có kế hoạch và tùy khả năng.
Dù theo quan điểm nào, việc dâng hiến không nên bị trình bày như một giao dịch nhằm mua phước lành, đổi lấy giàu có hoặc bảo đảm thành công. Ý nghĩa chính của dâng hiến là thờ phượng, chia sẻ trách nhiệm cộng đồng, hỗ trợ sứ vụ và chăm sóc người cần giúp đỡ.
Các kỳ lễ của Israel
Lễ Vượt Qua, Lễ Ngũ Tuần, Lễ Lều Tạm và những ngày lễ khác có vị trí quan trọng trong lịch sử Israel. Cơ Đốc nhân có thể nghiên cứu hoặc tưởng niệm ý nghĩa của chúng để hiểu bối cảnh Kinh Thánh.
Tuy nhiên, phần lớn Hội Thánh không xem việc giữ lịch lễ của Israel là điều kiện bắt buộc đối với mọi tín hữu. Một số yếu tố của các kỳ lễ được giải thích như hình bóng hướng đến Chúa Giê-su và công trình cứu chuộc.
Việc một cộng đồng Cơ Đốc tìm hiểu hoặc cử hành các yếu tố có nguồn gốc Do Thái cần được thực hiện thận trọng, tránh chiếm dụng truyền thống, xuyên tạc nghi lễ hoặc tự nhận mình thay thế cộng đồng Do Thái.
Quan điểm của một số truyền thống Cơ Đốc
Các truyền thống Cơ Đốc lớn đồng thuận ở nhiều điểm nhưng khác nhau trong cách diễn đạt và một số ứng dụng cụ thể.
Công giáo
Giáo lý Công giáo xem luật cũ là sự chuẩn bị cho Tin Mừng. Luật ấy là thánh thiện và có giá trị giáo huấn, nhưng không tự mình ban sức mạnh để con người vượt thắng tội lỗi.
Luật mới hoặc luật của Tin Mừng được nhìn nhận là sự hoàn thành và đưa luật cũ đến mức viên mãn. Trọng tâm nằm ở ân sủng của Đức Thánh Linh, đức tin hoạt động qua đức ái và lời dạy của Chúa Giê-su, đặc biệt tronch2turn877612search5
Mười Điều Răn tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn đời sống luân lý, nhưng được đọc trong ánh sáng giao ước mới.
Truyền thống Luther
Truyền thống Luther đặc biệt nhấn mạnh sự phân biệt giữa luật pháp và Tin Mừng. Luật bày tỏ ý muốn của Đức Chúa Trời, phơi bày tội lỗi và hướng dẫn người tin về những việc lành. Tin Mừng công bố sự tha thứ và sự cứu rỗi bởi ân điển trong Đấng Christ.
Theo cách hiểu này, luật pháp không phải phương tiện giúp con người tự đạt được sự công chính trước Đức Chúa Trời. Tuy vậy, luật vẫn có vai trò giúp tín hữu nhận biết cách sống phù hợp12turn648395search24
Truyền thống Cải cách
Nhiều Hội Thánh Cải cách sử dụng cách phân chia luật thành đạo đức, nghi lễ và tư pháp.
Luật nghi lễ được xem là đã hoàn thành trong Đấng Christ. Luật tư pháp dành cho Israel không còn ràng buộc trực tiếp, dù những nguyên tắc công bằng có thể được học hỏi. Luật đạo đức tiếp tục được xem là sự hướng dẫn đối với đời sống người tin.
Truyền thống này thường nói đến ba công dụng của luật: hạn chế điều ác trong xã hội, bày tỏ tội lỗi và hướng con người đến Đấng Christ, đồng thời hướng dẫn tín hữu sống biết ơn và thánh khiết.
Anh giáo
Điều khoản tôn giáo truyền thống của Anh giáo cũng phân biệt giữa những nghi lễ, quy định dân sự của luật Môi-se với những điều răn đạo đức. Cơ Đốc nhân không bị buộc phải giữ các nghi lễ hoặc thể chế dân sự của Israel, nhưng không được xem mình là người không còn trách nhiệm đối với các điều răn đạo đức.
Trong thực tế, các Hội Thánh thuộc khối Anh giáo có thể có những cách nhấn mạnh khác nhau, nhưng nhìn chung vẫn đặt Cựu Ước trong sự thống nhất với Tân Ước và công trình của Chúa Giê-su.
Cơ Đốc Phục Lâm
Cơ Đốc Phục Lâm nhấn mạnh tính liên tục của Mười Điều Răn và đặc biệt là điều răn về ngày Sa-bát thứ bảy. Họ phân biệt luật đạo đức với luật nghi lễ, cho rằng luật nghi lễ đã hoàn thành trong Đấng Christ nhưng luật đạo đức vẫn có hiệu lực.
Quan điểm này tạo nên một khác biệt dễ nhận thấy so với phần lớn các Hội Thánh nhóm thờ phượng vào Chủ nhật. Tuy vậy, Cơ Đốc Phục Lâm cũng tuyên bố sự cứu rỗi đến bởi ân điển và sự vâng phục là kết quả của đức tin, không phải phương tiện con người tự cứu mình.
Cựu Ước có còn quan trọng với Cơ Đốc nhân không?
Việc không ở dưới toàn bộ giao ước Môi-se không làm Cựu Ước trở nên lỗi thời hoặc không cần thiết.
Cựu Ước giúp người đọc hiểu:
- Đức Chúa Trời là Đấng Tạo Hóa và Đấng lập giao ước.
- Lịch sử của dân Israel.
- Bản chất nghiêm trọng của tội lỗi.
- Ý nghĩa của sự thánh khiết, công lý và lòng thương xót.
- Nền tảng của các danh xưng như Đấng Mê-si, Chiên của Đức Chúa Trời và thầy tế lễ thượng phẩm.
- Bối cảnh của sự chết và sự phục sinh của Chúa Giê-su.
- Ngôn ngữ cầu nguyện, than khóc, ngợi khen và hy vọng.
- Trách nhiệm bảo vệ người nghèo, khách ngoại kiều, góa phụ và trẻ mồ côi.
- Mối quan hệ giữa thờ phượng với công lý trong đời sống cộng đồng.
Các truyền thống Cơ Đốc chính thống đều coi Cựu Ước là một phần của Kinh Thánh. Việc cho rằng Cựu Ước mô tả một Đức Chúa Trời hoàn toàn khác hoặc có thể bị loại bỏ từng bị Hội Thánh cổ đại phản đối mạnh mẽ. Giáo lý Công giáo, chẳng hạn, khẳng định Cựu Ước vẫn có giá trị lâu dài và hai phần Kinh Thách0turn648395search3
Người đọc Cơ Đốc vì vậy không nên bỏ qua luật pháp Cựu Ước. Điều cần thiết là đọc luật trong bối cảnh lịch sử, văn chương và giao ước, đồng thời xem Tân Ước sử dụng và giải thích luật ấy ra sao.
Không nên dùng thần học Cơ Đốc để hạ thấp Do Thái giáo
Khi nói Cơ Đốc nhân không ở dưới giao ước Môi-se theo cùng cách với Israel, cần tránh biến nhận định thần học này thành thái độ khinh miệt người Do Thái hoặc truyền thống Do Thái giáo.
Đối với người Do Thái, Torah không đơn thuần là một “gánh nặng pháp luật”. Torah là sự dạy dỗ, ký ức giao ước và nền tảng của đời sống cộng đồng. Cách người Do Thái hiểu và thực hành Torah cũng được phát triển qua nhiều thế kỷ, không thể đồng nhất một cách đơn giản với hình ảnh tiêu cực về chủ nghĩa hình thức.
Chúa Giê-su, các sứ đồ và phần lớn những tín hữu đầu tiên đều xuất thân từ dân Do Thái. Kinh Thánh của Hội Thánh đầu tiên chính là những sách mà Cơ Đốc nhân ngày nay gọi là Cựu Ước.
Do đó, việc đọc Cựu Ước trong ánh sáng Đấng Christ không nên trở thành lý do để phủ nhận giá trị lịch sử, văn hóa và tôn giáo của truyền thống Do Thái. Đối thoại Cơ Đốc – Do Thái hiện đại cũng nhấn mạnh trách nhiệm khắc phục những định kiến và tổn thương do lịch sh4turn648395search25
Một Cơ Đốc nhân nên đọc và áp dụng luật Cựu Ước thế nào?
Thay vì tùy tiện chọn điều luật mình thích hoặc loại bỏ toàn bộ, người đọc có thể thực hiện một số bước sau.
Xác định người nhận ban đầu
Trước hết cần hỏi điều luật được ban cho ai. Đó là mệnh lệnh dành cho toàn thể nhân loại, cho các tổ phụ, cho dân Israel, cho thầy tế lễ, cho nhà vua hay cho một hoàn cảnh cụ thể?
Một quy định dành cho thầy tế lễ phục vụ tại Đền thờ không thể được áp dụng nguyên trạng cho mọi tín hữu. Một luật về phân chia đất giữa các chi phái cũng không phải quy định bất động sản phổ quát.
Xác định chức năng của điều luật trong giao ước
Điều luật ấy nhằm hướng dẫn đạo đức, duy trì sự thanh sạch nghi lễ, điều hành xã hội hay tạo dấu hiệu phân biệt Israel với các dân khác?
Cùng một điều luật đôi khi có nhiều chức năng. Chẳng hạn, ngày Sa-bát vừa liên hệ đến sự sáng tạo, vừa là dấu hiệu giao ước, vừa bảo vệ người lao động và tạo thời gian thờ phượng. Vì thế, việc áp dụng cần xem xét đầy đủ các chiều kích thay vì chỉ gắn điều luật vào một nhóm duy nhất.
Tìm cách Tân Ước sử dụng điều luật
Tân Ước có nhắc lại mệnh lệnh ấy không? Chúa Giê-su có giải thích lại không? Các sứ đồ có xem đó là nghĩa vụ đối với người ngoài Do Thái không? Điều luật có được trình bày như hình bóng đã hoàn thành trong Đấng Christ không?
Chẳng hạn, Phao-lô có thể trích một luật về con bò đang đạp lúa để rút ra nguyên tắc người lao động có quyền hưởng thành quả công việc. Điều này cho thấy một luật không còn được áp dụng như quy định nông nghiệp bắt buộc vẫn có thể truyền đạt một nguyên tắc đạo đức rộng hơn.
Xem điều luật được hoàn thành trong Đấng Christ ra sao
Các luật về tế lễ, thầy tế lễ, lễ chuộc tội và nơi chí thánh được thư Hê-bơ-rơ giải thích trực tiếp trong mối liên hệ với Chúa Giê-su.
Những luật ấy vẫn có giá trị giúp Cơ Đốc nhân hiểu ý nghĩa của sự chuộc tội, nhưng không còn được thực hiện bằng việc dâng sinh tế theo hệ thống cũ.
Phân biệt nguyên tắc với hình thức áp dụng
Một luật có thể chứa nguyên tắc lâu dài nhưng hình thức thực hiện thuộc về xã hội cổ đại.
Ví dụ, yêu cầu đặt lan can trên mái nhà trong Phục Truyền phản ánh trách nhiệm ngăn ngừa tai nạn. Trong một ngôi nhà hiện đại không sử dụng mái bằng làm không gian sinh hoạt, tín hữu không nhất thiết phải xây lan can theo kiến trúc Israel cổ đại. Tuy nhiên, nguyên tắc bảo đảm an toàn cho người khác vẫn có thể được áp dụng qua cầu thang, ban công, hệ thống điện hoặc công trình xây dựng.
Đọc cùng cộng đồng đức tin
Những vấn đề phức tạp như ngày Sa-bát, phần mười, chiến tranh, hình phạt hoặc các luật liên quan đến giới tính và gia đình không nên chỉ được giải quyết bằng một câu Kinh Thánh tách khỏi toàn bộ văn mạch.
Người đọc cần tham khảo cách giải thích của cộng đồng đức tin, lịch sử Hội Thánh và những người có hiểu biết về ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử Kinh Thánh. Điều này không loại bỏ trách nhiệm suy xét cá nhân, nhưng giúp hạn chế cách hiểu tùy tiện.
Những cách hiểu cực đoan cần tránh
Cho rằng ân điển loại bỏ mọi trách nhiệm đạo đức
Nếu “không ở dưới luật pháp” bị hiểu là được tự do gian dối, ngoại tình, tham lam hoặc làm tổn thương người khác, cách hiểu ấy trái với lời dạy của Tân Ước.
Ân điển không chỉ tha thứ mà còn hướng đến sự biến đổi. Đức tin được thể hiện qua tình yêu, việc lành, sự công chính và đời sống thánh khiết.
Cho rằng giữ luật có thể mua được sự cứu rỗi
Tân Ước phản đối việc con người tự xưng công chính bằng công trạng. Giữ ngày, kiêng thức ăn, dâng tiền hoặc thực hiện nghi lễ không thể trở thành phương tiện mua sự tha thứ.
Trong thần học Cơ Đốc, sự vâng phục là hoa trái của đức tin, không phải giá tiền của ân điển.
Áp dụng chọn lọc mà không có nguyên tắc
Có người viện dẫn một điều luật Cựu Ước để lên án người khác nhưng bỏ qua hàng trăm luật nằm trong cùng hệ thống giao ước. Cách sử dụng này dễ trở thành công cụ tranh luận hơn là sự giải thích Kinh Thánh nhất quán.
Nếu cho rằng một điều luật còn bắt buộc, cần giải thích dựa trên bối cảnh, mối liên hệ với Tân Ước và nguyên tắc áp dụng, thay vì chỉ chọn câu phù hợp với quan điểm có sẵn.
Khôi phục hình phạt của Israel cổ đại
Việc lấy các án phạt trong luật Môi-se để biện minh cho bạo lực tôn giáo hoặc yêu cầu Hội Thánh thực hiện quyền lực hình sự là sự nhầm lẫn giữa Israel cổ đại, Hội Thánh và nhà nước hiện đại.
Cơ Đốc nhân có thể tham gia thảo luận xã hội dựa trên các giá trị công lý và phẩm giá con người, nhưng không nên sao chép cơ học cơ cấu tư pháp của một xã hội cách đây nhiều nghìn năm.
Một số câu hỏi thường gặp
Cơ Đốc nhân có được ăn thịt heo không?
Phần lớn các Hội Thánh cho rằng tín hữu không bị ràng buộc bởi luật thực phẩm của Israel và có thể ăn thịt heo. Tuy nhiên, một số cá nhân hoặc cộng đồng vẫn kiêng vì sức khỏe hoặc niềm tin riêng.
Việc ăn hay không ăn không nên trở thành cơ sở để khinh thường hoặc kết án nhau. Những vấn đề về lương tâm cần được xử lý trong tinh thần yêu thương và tôn trọng.
Cơ Đốc nhân có phải chịu cắt bì không?
Không. Tân Ước không đặt cắt bì thể xác làm điều kiện cứu rỗi đối với tín hữu ngoài Do Thái. Trọng tâm được chuyển sang đức tin và sự đổi mới bên trong.
Cơ Đốc nhân có phải dâng lễ vật theo sách Lê-vi không?
Không. Cơ Đốc nhân không dâng sinh tế để chuộc tội. Các lễ vật trong sách Lê-vi được phần lớn truyền thống hiểu trong mối liên hệ với công trình của Chúa Giê-su.
Cơ Đốc nhân có phải giữ tất cả các ngày lễ Do Thái không?
Phần lớn các Hội Thánh không xem đây là nghĩa vụ bắt buộc. Tín hữu có thể tìm hiểu các kỳ lễ để hiểu Kinh Thánh, nhưng không nên biến việc giữ lễ thành điều kiện cứu rỗi hoặc tiêu chuẩn phán xét người khác.
Cơ Đốc nhân có phải tuân theo luật đạo đức không?
Cơ Đốc nhân được kêu gọi sống theo ý muốn đạo đức của Đức Chúa Trời, được bày tỏ trong Kinh Thánh và được Chúa Giê-su giải thích. Tuy nhiên, sự vâng phục ấy diễn ra trong giao ước mới, bởi ân điển và quyền năng của Đức Thánh Linh, không phải nhằm tự đạt được sự cứu rỗi.
Có phải Cơ Đốc nhân chỉ cần tuân hai điều răn yêu Chúa và yêu người?
Chúa Giê-su dạy rằng toàn bộ luật pháp và lời tiên tri tùy thuộc vào hai điều răn lớn: yêu Đức Chúa Trời và yêu người lân cận. Nhưng điều này không khiến mọi chuẩn mực cụ thể trở nên thừa thãi.
Hai điều răn ấy là nguyên tắc tóm lược. Những lời dạy cụ thể về trung thực, chung thủy, tha thứ, công bằng, thương xót và chăm sóc người yếu thế cho biết tình yêu được thể hiện trong thực tế như thế nào.
Kết luận
Cơ Đốc nhân không phải tuân theo toàn bộ luật pháp Cựu Ước như một thành viên của quốc gia Israel dưới giao ước Môi-se. Họ không cần chịu cắt bì, giữ luật thực phẩm, dâng sinh tế, thực hiện các nghi thức thanh sạch hoặc áp dụng hệ thống hình phạt của Israel để được cứu.
Theo cách hiểu phổ biến trong Cơ Đốc giáo, các luật về tế lễ, chức tế lễ và nghi thức đã đạt đến sự hoàn thành trong Chúa Giê-su Kitô. Những luật dân sự được ban cho Israel cổ đại không trở thành bộ luật trực tiếp của Hội Thánh hay các quốc gia hiện đại.
Tuy nhiên, Cơ Đốc nhân cũng không phải là người sống ngoài mọi luật lệ. Ý muốn đạo đức của Đức Chúa Trời vẫn được bày tỏ qua lời dạy của Chúa Giê-su và các sứ đồ. Những mệnh lệnh về yêu thương, công lý, trung tín, thánh khiết, thành thật và tôn trọng sự sống tiếp tục định hướng đời sống người tin.
Điểm khác biệt căn bản là Cơ Đốc nhân không vâng phục để tự giành lấy sự cứu rỗi. Họ được kêu gọi vâng phục như kết quả của ân điển, trong mối quan hệ với Đấng Christ và dưới sự hướng dẫn của Đức Thánh Linh.
Bởi vậy, câu trả lời phù hợp nhất không phải “Cựu Ước đã bị bỏ đi” cũng không phải “mọi luật Môi-se vẫn phải được giữ nguyên”. Cựu Ước vẫn là phần thiết yếu của Kinh Thánh, nhưng cần được đọc trong bối cảnh giao ước và trong ánh sáng của Chúa Giê-su Kitô. Chính cách đọc này giúp người tin vừa trân trọng luật pháp, vừa hiểu sự tự do của Tin Mừng, đồng thời sống có trách nhiệm với Đức Chúa Trời à với người khác.