Tìm hiểu ý nghĩa cây ôliu và dầu thánh trong Kinh Thánh: biểu tượng bình an, giao ước, Thánh Thần và sự thánh hiến Kitô giáo.
Trong thế giới Kinh Thánh, cây ôliu không chỉ là một loại cây ăn quả quen thuộc. Hình ảnh thân cây bền chắc, tán lá xanh, quả chứa dầu và khả năng tiếp tục nảy chồi khiến ôliu trở thành một biểu tượng giàu ý nghĩa. Cây có mặt trong những câu chuyện về khởi đầu mới, phúc lành của đất đai, đời sống gia đình, dân giao ước và sứ mạng của những người được Thiên Chúa tuyển chọn.
Dầu ôliu cũng xuất hiện trong nhiều phương diện của đời sống cổ đại: chế biến thức ăn, thắp đèn, chăm sóc cơ thể, tiếp đón khách, xoa dịu vết thương và cử hành nghi lễ. Khi được dùng trong một nghi thức tôn giáo, dầu không còn chỉ là sản vật nông nghiệp mà trở thành dấu chỉ của sự thánh hiến, tuyển chọn, chữa lành và trao phó sứ mạng.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa bản thân dầu ôliu, dầu xức thông thường và dầu được dành riêng cho nghi lễ thánh. Kinh Thánh không trình bày dầu như một vật có quyền năng độc lập. Ý nghĩa của dầu luôn gắn với lời cầu nguyện, giao ước, hành động của Thiên Chúa và trách nhiệm của người được xức dầu.
Cây ôliu và dầu ôliu trong đời sống Kinh Thánh
Một sản vật quan trọng của miền đất Kinh Thánh
Cây ôliu thích nghi tốt với khí hậu khô nóng của vùng Địa Trung Hải. Cây sinh trưởng chậm nhưng có thể sống lâu, chịu được những giai đoạn khắc nghiệt và tiếp tục mọc chồi ngay cả khi phần thân cũ bị tổn thương. Những đặc điểm tự nhiên ấy giúp giải thích vì sao cây ôliu thường gợi lên ý niệm về sức sống, sự bền bỉ và khả năng phục hồi.
Trong sách Đệ Nhị Luật, miền đất hứa được miêu tả là nơi có lúa mì, lúa mạch, nho, vả, lựu, ôliu và mật. Việc cây ôliu được đặt bên cạnh những sản vật thiết yếu cho thấy vai trò của nó trong đời sống kinh tế và sinh hoạt hằng ngày của người Israel cổ đại. Dầu ôliu vì thế vừa là thực phẩm, vừa là một dạng tài sản và dấu hiệu của sự sung túc.
Không nên hiểu sự sung túc này theo nghĩa cứ sở hữu ôliu hoặc dầu ôliu thì đương nhiên được Thiên Chúa ban phúc. Trong mạch văn Kinh Thánh, sản vật của đất là quà tặng nhắc con người biết tạ ơn và sống có trách nhiệm. Sách Đệ Nhị Luật đồng thời cảnh báo rằng khi đã no đủ, con người có thể trở nên kiêu ngạo, quên nguồn gốc của những điều mình đang hưởng.
Từ quả ôliu đến dầu
Quả ôliu có thể được dùng làm thực phẩm, nhưng giá trị lớn nhất trong đời sống cổ đại nằm ở lượng dầu được ép từ quả. Dầu được dùng để chế biến món ăn, trộn với bột làm bánh, thắp sáng, tạo hương thơm, chăm sóc da và hỗ trợ việc làm sạch hoặc băng bó vết thương.
Trong Đền Thánh và Lều Hội Ngộ, dầu ôliu tinh sạch được sử dụng làm nhiên liệu cho đèn. Sách Lêvi yêu cầu người Israel mang dầu ép từ quả ôliu để đèn được thắp sáng đều đặn trước nhan Thiên Chúa. Trong bối cảnh ấy, dầu duy trì ánh sáng của không gian thờ phượng và dần mang thêm lớp nghĩa về sự tỉnh thức, phụng sự và hiện diện.
Ý nghĩa của cây ôliu trong Cựu Ước
Lá ôliu và dấu hiệu của một khởi đầu mới
Một trong những hình ảnh quen thuộc nhất là con chim bồ câu ngậm lá ôliu trở về với ông Nôê sau trận đại hồng thủy. Theo bản văn sách Sáng Thế, chiếc lá cho ông Nôê biết nước đã rút khỏi mặt đất. Đây trước hết là dấu hiệu cụ thể rằng đất đai và sự sống đang dần xuất hiện trở lại.
Bản văn không trực tiếp tuyên bố lá ôliu là biểu tượng phổ quát của hòa bình. Ý nghĩa “cành ôliu hòa bình” được phát triển rộng hơn trong lịch sử văn hóa về sau. Tuy nhiên, đặt trong toàn bộ câu chuyện, chiếc lá vẫn gắn với sự chấm dứt của tai họa, niềm hy vọng được bước ra khỏi con tàu và khả năng xây dựng lại đời sống.
Vì thế, trong cách đọc Kitô giáo, lá ôliu thường gợi đến sự hòa giải, lòng thương xót và cơ hội bắt đầu lại. Đây không phải lời hứa rằng con người sẽ không còn gặp đau khổ, mà là lời nhắc rằng sự hủy diệt không nhất thiết là tiếng nói cuối cùng. Sau đổ vỡ, sự sống vẫn có thể nảy mầm nếu con người biết đón nhận trách nhiệm và gìn giữ giao ước.
Biểu tượng của phúc lành và đời sống ổn định
Trong xã hội nông nghiệp, một vườn ôliu trưởng thành là thành quả của nhiều năm chăm sóc. Người trồng phải chờ đợi, vun xới và bảo vệ cây trước khi có thể thu được sản lượng ổn định. Vì vậy, ôliu dễ trở thành biểu tượng của một đời sống được xây dựng lâu dài, chứ không phải sự giàu có xuất hiện tức thời.
Khi Kinh Thánh nói về đất có cây ôliu, hình ảnh ấy thường gắn với lương thực, sự ổn định của cộng đồng và khả năng truyền lại thành quả cho thế hệ sau. Phúc lành ở đây mang tính cụ thể: có đất để canh tác, có thực phẩm, có gia đình và có một trật tự xã hội trong đó con người được sống an toàn.
Nhưng phúc lành Kinh Thánh không tách khỏi công lý. Cùng một vườn cây có thể trở thành dấu hiệu của lòng biết ơn, nhưng cũng có thể trở thành tài sản bị chiếm đoạt hoặc nguyên nhân khiến người giàu áp bức người nghèo. Bởi vậy, hình ảnh ôliu chỉ thực sự mang ý nghĩa tốt đẹp khi đi cùng sự trung tín, công bằng và chia sẻ.
Ý nghĩa của dầu trong Cựu Ước
Dầu là dấu hiệu của niềm vui và sự tiếp đón
Trong đời sống cổ đại, dầu thơm được sử dụng trong những dịp vui, tiệc mừng và khi đón khách. Xức dầu cho đầu khách biểu lộ sự tôn trọng, tương tự việc chuẩn bị nước rửa chân hoặc một bữa ăn chu đáo.
Bởi vậy, khi Thánh vịnh nói đến việc được xức dầu và chén rượu đầy tràn, hình ảnh không chỉ nói về vật chất. Nó diễn tả con người được Thiên Chúa đón nhận, bảo vệ phẩm giá và cho một chỗ trong nhà Người ngay cả khi kẻ thù vẫn hiện diện.
Dầu vui mừng trong ngôn ngữ Kinh Thánh cũng có thể chỉ trạng thái được phục hồi sau tang tóc, thất vọng hoặc thử thách. Nhưng đây là ngôn ngữ thi ca và thần học, không phải công thức bảo đảm rằng việc bôi một loại dầu nào đó sẽ lập tức xóa bỏ buồn đau.
Dầu duy trì ánh sáng
Dầu ôliu tinh sạch được dùng để thắp đèn trong Lều Hội Ngộ. Công việc chuẩn bị và duy trì ngọn đèn đòi hỏi sự đều đặn. Dầu phải sạch, bấc phải được chăm sóc và người phụng sự phải hoàn thành nhiệm vụ mỗi ngày.
Do đó, ánh sáng từ dầu gợi đến sự hiện diện của Thiên Chúa và nói về trách nhiệm của cộng đồng. Ngọn đèn không tự cháy mãi; nó cần được nuôi dưỡng. Đời sống đức tin cũng vậy, cần cầu nguyện, học hỏi, hành động công chính và sự nâng đỡ lẫn nhau.
Trong thị kiến của Dacaria, dầu chảy từ hai cây ôliu tới chân đèn còn làm nổi bật mối liên hệ giữa Thần Khí và sứ mạng. Sức mạnh thiêng liêng không được trao để con người tự tôn, nhưng để họ hoàn thành công việc phục vụ cộng đồng.
Dầu trong việc chăm sóc và chữa lành
Dầu ôliu còn được dùng như một phương tiện chăm sóc cơ thể và vết thương trong thế giới cổ đại. Trong dụ ngôn người Samari nhân hậu, người lữ khách đổ dầu và rượu lên vết thương của nạn nhân, băng bó rồi đưa người ấy đến quán trọ.
Trọng tâm của dụ ngôn không nằm ở một công thức chữa bệnh bằng dầu. Điều Chúa Giêsu nhấn mạnh là lòng thương xót được biến thành hành động cụ thể. Người Samari không chỉ xúc động; ông đến gần, sơ cứu, chuyên chở, trả chi phí và cam kết tiếp tục chăm sóc.
Vì thế, lớp nghĩa sâu xa của dầu trong câu chuyện này là sự chăm sóc chạm đến thân thể và hoàn cảnh thực tế của người đau khổ. Lòng đạo đức không thể thay thế trách nhiệm cứu giúp. Cầu nguyện cho người bệnh cũng không loại bỏ nhu cầu thăm khám, điều trị và chăm sóc y tế thích hợp.
Dầu thánh trong các truyền thống Kitô giáo hiện nay
Ba loại dầu trong phụng vụ Công giáo
Trong Giáo hội Công giáo, ba loại dầu thường được chuẩn bị cho các cử hành phụng vụ gồm dầu dự tòng, dầu bệnh nhân và dầu thánh hiến, còn gọi là dầu thánh hoặc dầu chrism. Dầu dự tòng và dầu bệnh nhân được làm phép, trong khi dầu chrism có hương thơm và được giám mục thánh hiến trong Thánh lễ Làm phép Dầu.
Dầu dự tòng được dùng trong hành trình chuẩn bị lãnh nhận Bí tích Rửa tội. Dầu bệnh nhân được dùng trong Bí tích Xức dầu bệnh nhân. Dầu chrism được sử dụng trong những nghi thức như Rửa tội, Thêm sức và truyền chức, với cách sử dụng cụ thể tùy nghi thức phụng vụ.
Trong Bí tích Rửa tội, việc xức dầu chrism diễn tả người đã được rửa tội được kết hợp với Đức Kitô và tham dự vào sứ mạng tư tế, ngôn sứ và vương giả của Người.
Trong Bí tích Thêm sức, việc xức dầu thánh trên trán gắn với dấu ấn của hồng ân Chúa Thánh Thần. Đây là một hành động phụng vụ của Hội Thánh, không phải nghi thức cá nhân có thể tùy ý sao chép bên ngoài bối cảnh bí tích.
Truyền thống Chính thống giáo
Trong nhiều Giáo hội Chính thống giáo Đông phương, nghi thức xức dầu thánh, thường được gọi là chrismation, gắn chặt với việc khai tâm Kitô giáo. Người mới được rửa tội được xức dầu thánh như dấu ấn của hồng ân Chúa Thánh Thần.
Mặc dù có những điểm gần gũi với Công giáo, cơ cấu nghi lễ, thần học bí tích và cách cử hành trong các Giáo hội Đông phương có những nét riêng. Vì thế, không nên đồng nhất hoàn toàn mọi cách dùng dầu giữa các truyền thống Kitô giáo.
Các cộng đồng Anh giáo và Tin Lành
Trong Anh giáo, các văn bản phụng vụ cho phép sử dụng dầu ôliu hoặc dầu chrism trong một số nghi thức Rửa tội, Thêm sức và chăm sóc người bệnh. Việc sử dụng cụ thể phụ thuộc vào nghi thức và truyền thống phụng vụ của từng cộng đồng.
Trong thế giới Tin Lành, quan điểm về dầu xức rất đa dạng. Một số cộng đồng duy trì việc xức dầu khi cầu nguyện cho người bệnh, dựa trên thư Giacôbê. Chẳng hạn, tài liệu phụng vụ của Hội thánh Giám lý nhấn mạnh dầu là dấu chỉ hướng người tham dự đến tình yêu chữa lành của Thiên Chúa, chứ không phải vật tự mang quyền năng.
Các cộng đồng Tin Lành khác có thể không sử dụng dầu thường xuyên hoặc không xem việc xức dầu là một bí tích. Sự khác biệt này phản ánh cách mỗi truyền thống hiểu thẩm quyền Kinh Thánh, bí tích, phụng vụ và vai trò của những dấu chỉ vật chất.