Cách xưng tội song ngữ Việt – Nhật với từ vựng, mẫu đối thoại, cách xét mình và lưu ý khi lãnh Bí tích Hòa Giải tại Nhật Bản.
Đối với người Công giáo Việt Nam đang sinh sống, học tập hoặc làm việc tại Nhật Bản, rào cản ngôn ngữ có thể khiến việc lãnh nhận Bí tích Hòa Giải trở nên khó khăn. Nhiều người hiểu ý nghĩa của việc xưng tội, đã xét mình và thật lòng muốn trở về với Thiên Chúa, nhưng lại bối rối vì không biết phải mở đầu bằng tiếng Nhật như thế nào, diễn tả tội lỗi ra sao hoặc trả lời thế nào khi linh mục hướng dẫn.
Trong Giáo hội Công giáo tại Nhật Bản, Bí tích Hòa Giải thường được gọi là ゆるしの秘跡, nghĩa là “bí tích của sự tha thứ”. Cách gọi truyền thống 告解, nghĩa là “xưng thú” hoặc “xưng tội”, vẫn được nhiều tín hữu sử dụng trong giao tiếp hằng ngày. Dù sử dụng cách gọi nào, trọng tâm của bí tích vẫn là lòng thống hối, việc thành thật xưng thú tội lỗi, đón nhận ơn tha thứ của Thiên Chúa qua thừa tác vụ của linh mục và quyết tâm sửa đổi đời sống.

Trong bài viết này, Văn Hóa Tâm Linh trình bày cách xưng tội song ngữ Việt – Nhật theo từng bước, kèm chữ Nhật, cách đọc bằng mẫu tự Latinh và nghĩa tiếng Việt. Các mẫu câu được biên soạn nhằm hỗ trợ thực hành, không thay thế sách nghi thức chính thức hoặc sự hướng dẫn trực tiếp của linh mục tại giáo xứ. Trong thực tế, lời mở đầu, lời cầu nguyện và cách kết thúc có thể khác nhau đôi chút tùy giáo phận, giáo xứ và vị giải tội.
Bí tích Hòa Giải được gọi như thế nào trong tiếng Nhật?
ゆるしの秘跡 – Bí tích của sự tha thứ
Cách gọi phổ biến trong Giáo hội Công giáo Nhật Bản hiện nay là:
ゆるしの秘跡
Yurushi no hiseki
Bí tích Hòa Giải, Bí tích Tha Thứ.
Trong cụm từ này:
- ゆるし – yurushi: sự tha thứ, sự tha tội.
- 秘跡 – hiseki: bí tích.
Từ ゆるし có thể được viết bằng chữ Hán là 赦し hoặc 許し, nhưng trong các văn bản mục vụ Công giáo tại Nhật Bản, cách viết bằng hiragana là ゆるし thường được sử dụng. Cách viết này vừa dễ đọc, vừa nhấn mạnh ý nghĩa thiêng liêng của lòng thương xót và sự tha thứ.
告解 – Xưng tội, cáo giải
Một từ khác thường gặp là:
告解
Kokkai
Xưng tội, cáo giải.
Đây là cách gọi quen thuộc trong lịch sử Công giáo Nhật Bản. Một số tín hữu lớn tuổi hoặc những người đã quen với lối nói truyền thống vẫn có thể hỏi:
告解はいつありますか。
Kokkai wa itsu arimasu ka?
Khi nào có giờ xưng tội?
Hai cách gọi ゆるしの秘跡 và 告解 đều có thể được người Công giáo Nhật Bản hiểu. Tuy nhiên, khi hỏi lịch tại nhà thờ hoặc đọc thông báo của giáo xứ, người Việt nên ưu tiên sử dụng cách gọi ゆるしの秘跡.
Một số câu dùng để hỏi giờ xưng tội
ゆるしの秘跡は何時からですか。
Yurushi no hiseki wa nanji kara desu ka?
Bí tích Hòa Giải bắt đầu từ mấy giờ?
今日、ゆるしの秘跡を受けることができますか。
Kyō, yurushi no hiseki o ukeru koto ga dekimasu ka?
Hôm nay tôi có thể lãnh Bí tích Hòa Giải không?
告解を聞いていただけますか。
Kokkai o kiite itadakemasu ka?
Xin cha có thể giải tội cho con được không?
ベトナム語を話せる神父様はいらっしゃいますか。
Betonamugo o hanaseru shinpu-sama wa irasshaimasu ka?
Ở đây có linh mục nào nói được tiếng Việt không?
英語で告解できる神父様はいらっしゃいますか。
Eigo de kokkai dekiru shinpu-sama wa irasshaimasu ka?
Ở đây có linh mục nào có thể giải tội bằng tiếng Anh không?
Điều quan trọng nhất không phải là nói tiếng Nhật thật giỏi
Người đi xưng tội không cần sử dụng những câu tiếng Nhật phức tạp hoặc nói trôi chảy như người bản địa. Bí tích Hòa Giải không phải là một kỳ thi ngoại ngữ. Điều quan trọng là người tín hữu thật lòng thống hối, thành thật trình bày những tội mình đã phạm, có ý hướng từ bỏ tội lỗi và đón nhận sự hướng dẫn của Giáo hội.
Nếu vốn tiếng Nhật còn hạn chế, người xưng tội có thể nói ngay từ đầu:
日本語があまり上手ではありません。
Nihongo ga amari jōzu de wa arimasen.
Con không giỏi tiếng Nhật lắm.
簡単な日本語でお願いします。
Kantan na Nihongo de onegaishimasu.
Xin cha sử dụng tiếng Nhật đơn giản.
ゆっくり話していただけますか。
Yukkuri hanashite itadakemasu ka?
Xin cha có thể nói chậm được không?
分からないときは、もう一度お願いします。
Wakaranai toki wa, mō ichido onegaishimasu.
Khi con không hiểu, xin cha nói lại một lần nữa.
Phần lớn các linh mục phục vụ trong môi trường có người nước ngoài đều hiểu rằng tín hữu có thể gặp khó khăn về ngôn ngữ. Khi người xưng tội chủ động trình bày hạn chế của mình, linh mục có thể đặt câu hỏi ngắn hơn, nói chậm hơn hoặc hướng dẫn từng bước.
Người xưng tội cũng có thể chuẩn bị một tờ giấy nhỏ ghi các mẫu câu cần thiết. Tuy nhiên, chỉ nên ghi những từ khóa ngắn gọn để hỗ trợ trí nhớ. Không nên viết quá nhiều chi tiết riêng tư và để tờ giấy ở nơi người khác có thể đọc được. Sau khi xưng tội, nên hủy hoặc cất giữ cẩn thận phần ghi chú này.
Từ vựng tiếng Nhật thường dùng khi xưng tội
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| ゆるしの秘跡 | yurushi no hiseki | Bí tích Hòa Giải |
| 告解 | kokkai | việc xưng tội |
| 司祭 | shisai | linh mục |
| 神父 | shinpu | cha, linh mục |
| 罪 | tsumi | tội |
| 罪を犯す | tsumi o okasu | phạm tội |
| 罪を告白する | tsumi o kokuhaku suru | xưng thú tội lỗi |
| 良心の糾明 | ryōshin no kyūmei | xét mình |
| 悔い改め | kuiaratame | sự ăn năn, hoán cải |
| 痛悔 | tsūkai | lòng thống hối |
| 償い | tsugunai | việc đền tội |
| ゆるし | yurushi | sự tha thứ |
| 罪のゆるし | tsumi no yurushi | ơn tha tội |
| あわれみ | awaremi | lòng thương xót |
| 恵み | megumi | ân sủng |
| 祈り | inori | lời cầu nguyện |
| 改心する | kaishin suru | cải tâm, sửa đổi |
| 神と和解する | Kami to wakai suru | hòa giải với Thiên Chúa |
| 教会と和解する | kyōkai to wakai suru | hòa giải với Giáo hội |
| 秘密 | himitsu | bí mật |
| 忘れる | wasureru | quên |
| 覚えている | oboete iru | nhớ |
| 神の十戒 | Kami no jikkai | Mười Điều Răn của Thiên Chúa |
| 大罪 | daizai | tội trọng |
| 小罪 | shōzai | tội nhẹ |
| 決心 | kesshin | quyết tâm |
| 誘惑 | yūwaku | cám dỗ |
| 避ける | sakeru | tránh xa |
Trong giao tiếp thông thường, từ 神父様 – shinpu-sama là cách xưng hô lịch sự và gần gũi với linh mục. Trong văn bản chính thức, từ 司祭 – shisai được sử dụng nhiều hơn.
Chuẩn bị trước khi xưng tội
Cầu xin ơn soi sáng
Trước khi xét mình, người tín hữu có thể dành ít phút thinh lặng và xin Chúa Thánh Thần soi sáng. Việc xét mình không nhằm làm cho con người rơi vào sợ hãi hoặc tuyệt vọng, nhưng giúp họ nhìn lại đời sống dưới ánh sáng tình yêu và lòng thương xót của Thiên Chúa.
Có thể cầu nguyện bằng tiếng Việt. Thiên Chúa không bị giới hạn bởi ngôn ngữ. Nếu muốn sử dụng một lời nguyện ngắn bằng tiếng Nhật, có thể đọc:
聖霊よ、わたしの心を照らし、犯した罪を正直に認めることができるよう助けてください。
Seirei yo, watashi no kokoro o terashi, okashita tsumi o shōjiki ni mitomeru koto ga dekiru yō tasukete kudasai.
Lạy Chúa Thánh Thần, xin soi sáng tâm hồn con và giúp con thành thật nhận ra những tội con đã phạm.
Xét mình
Tiếng Nhật gọi việc xét mình là:
良心の糾明
Ryōshin no kyūmei.
Người tín hữu có thể nhìn lại đời sống từ lần xưng tội trước đến hiện tại dựa trên Mười Điều Răn, Tin Mừng và bổn phận trong bậc sống của mình. Không nên chỉ tìm kiếm những hành vi bên ngoài, mà cũng cần nhận ra những thái độ, lời nói, sự thờ ơ và những điều tốt lành mình đã có thể thực hiện nhưng cố ý bỏ qua.
Có thể tự hỏi:
- Tôi có dành thời gian cầu nguyện và sống mối tương quan với Thiên Chúa không?
- Tôi có bỏ lễ Chúa nhật hoặc ngày lễ buộc mà không có lý do chính đáng không?
- Tôi có sử dụng danh Thiên Chúa một cách thiếu tôn kính không?
- Tôi có đối xử bất kính, lạnh nhạt hoặc vô trách nhiệm với cha mẹ và người thân không?
- Tôi có làm tổn thương người khác bằng lời nói, sự tức giận, thành kiến hoặc bạo lực không?
- Tôi có gian dối, lấy của người khác hoặc gây thiệt hại mà chưa sửa chữa không?
- Tôi có thiếu trung tín trong đời sống hôn nhân và các mối tương quan không?
- Tôi có sử dụng mạng xã hội để xúc phạm, vu khống hoặc lan truyền điều chưa được kiểm chứng không?
- Tôi có ích kỷ, ghen tị, kiêu ngạo hoặc cố tình làm ngơ trước người cần được giúp đỡ không?
- Tôi có thành thật trong công việc, học tập và trách nhiệm với cộng đồng không?
Việc xét mình cần cụ thể nhưng không nên biến thành sự tự dằn vặt kéo dài. Người xưng tội cũng không cần kể lại toàn bộ câu chuyện đời mình. Điều cần trình bày là những tội lỗi của chính mình, không phải lỗi của người khác.
Ăn năn và quyết tâm sửa đổi
Lòng thống hối không chỉ là cảm giác buồn hoặc xấu hổ. Theo cách hiểu Công giáo, thống hối bao gồm việc nhận ra mình đã làm điều trái với tình yêu Thiên Chúa, thật lòng từ bỏ tội lỗi và quyết tâm thay đổi.
Quyết tâm sửa đổi không có nghĩa là người tín hữu phải bảo đảm rằng mình sẽ không bao giờ yếu đuối nữa. Điều cần thiết là ý hướng chân thành muốn tránh tội, tránh những hoàn cảnh dẫn đến tội và sử dụng những phương thế phù hợp để thay đổi đời sống.
Cách xin xưng tội tại nhà thờ Nhật Bản
Tại một số nhà thờ ở Nhật Bản, giờ xưng tội được ghi rõ trên bảng thông báo hoặc trang thông tin của giáo xứ. Một số nơi yêu cầu tín hữu liên hệ trước với linh mục, nhất là khi muốn xưng tội bằng tiếng nước ngoài.
Có thể gặp nhân viên văn phòng giáo xứ và nói:
ゆるしの秘跡を受けたいのですが、予約が必要ですか。
Yurushi no hiseki o uketai no desu ga, yoyaku ga hitsuyō desu ka?
Tôi muốn lãnh Bí tích Hòa Giải. Xin hỏi có cần đặt lịch trước không?
Nếu muốn xin gặp linh mục:
神父様に告解をお願いしたいです。
Shinpu-sama ni kokkai o onegai shitai desu.
Tôi muốn xin cha giải tội cho tôi.
Nếu muốn trình bày mình là người Việt Nam:
わたしはベトナム人のカトリック信者です。
Watashi wa Betonamujin no Katorikku shinja desu.
Con là một tín hữu Công giáo người Việt Nam.
Nếu cần một linh mục nói tiếng Việt:
ベトナム語で告解できる神父様を紹介していただけますか。
Betonamugo de kokkai dekiru shinpu-sama o shōkai shite itadakemasu ka?
Xin có thể giới thiệu cho con một linh mục giải tội bằng tiếng Việt không?
Cách xưng tội song ngữ Việt – Nhật theo từng bước
Bước 1: Trình bày khó khăn về ngôn ngữ
Sau khi chào linh mục, người xưng tội nên nói ngay về khả năng tiếng Nhật của mình:
神父様、わたしはベトナム人です。日本語があまり上手ではありません。ゆっくり話していただけますか。
Shinpu-sama, watashi wa Betonamujin desu. Nihongo ga amari jōzu de wa arimasen. Yukkuri hanashite itadakemasu ka?
Thưa cha, con là người Việt Nam. Con không giỏi tiếng Nhật lắm. Xin cha có thể nói chậm được không?
Nếu đã chuẩn bị giấy ghi chú:
メモを見ながら告白してもよろしいですか。
Memo o minagara kokuhaku shite mo yoroshii desu ka?
Con có thể nhìn vào giấy ghi chú khi xưng tội được không?
Nếu đây là lần đầu xưng tội bằng tiếng Nhật:
日本語で告解するのは初めてです。導いてください。
Nihongo de kokkai suru no wa hajimete desu. Michibiite kudasai.
Đây là lần đầu tiên con xưng tội bằng tiếng Nhật. Xin cha hướng dẫn con.
Bước 2: Làm dấu Thánh Giá
Người xưng tội làm dấu Thánh Giá và đọc:
父と子と聖霊のみ名によって。アーメン。
Chichi to Ko to Seirei no mina ni yotte. Āmen.
Nhân danh Cha và Con và Thánh Thần. Amen.
Trong tiếng Nhật Công giáo, 父 – Chichi chỉ Chúa Cha, 子 – Ko chỉ Chúa Con và 聖霊 – Seirei chỉ Chúa Thánh Thần.
Bước 3: Xin linh mục chúc lành
Có thể nói:
神父様、罪を犯しました。どうか祝福してください。
Shinpu-sama, tsumi o okashimashita. Dōka shukufuku shite kudasai.
Thưa cha, con đã phạm tội. Xin cha chúc lành cho con.
Đây là câu mở đầu thực hành. Nếu tại giáo xứ linh mục sử dụng một cách mở đầu khác, người xưng tội chỉ cần bình tĩnh làm theo hướng dẫn.
Bước 4: Nói thời gian kể từ lần xưng tội trước
前回ゆるしの秘跡を受けたのは、一か月前です。
Zenkai yurushi no hiseki o uketa no wa, ikkagetsu mae desu.
Lần xưng tội trước của con là một tháng trước.
Có thể thay đổi thời gian:
- 一週間前です – isshūkan mae desu: một tuần trước.
- 三か月前です – sankagetsu mae desu: ba tháng trước.
- 半年前です – hantoshi mae desu: nửa năm trước.
- 一年前です – ichinen mae desu: một năm trước.
- 数年前です – sūnen mae desu: vài năm trước.
- よく覚えていません – yoku oboete imasen: con không nhớ rõ.
Nếu đã lâu không xưng tội:
長い間、ゆるしの秘跡を受けていません。
Nagai aida, yurushi no hiseki o ukete imasen.
Đã lâu rồi con chưa lãnh Bí tích Hòa Giải.
Nếu không nhớ chính xác:
前回がいつだったか、はっきり覚えていません。
Zenkai ga itsu datta ka, hakkiri oboete imasen.
Con không nhớ rõ lần trước là khi nào.
Bước 5: Xưng thú tội lỗi
Có thể bắt đầu bằng câu:
わたしの罪を告白します。
Watashi no tsumi o kokuhaku shimasu.
Con xin xưng thú những tội của con.
Sau đó, trình bày từng tội một cách thành thật, rõ ràng và ngắn gọn. Không cần kể tên người có liên quan, trừ khi một chi tiết thật sự cần thiết để linh mục hiểu bản chất của hành vi.
Một số mẫu câu:
祈りを怠りました。
Inori o okotarimashita.
Con đã lười biếng cầu nguyện.
正当な理由なく、日曜日のミサを休みました。
Seitō na riyū naku, nichiyōbi no misa o yasumimashita.
Con đã bỏ lễ Chúa nhật mà không có lý do chính đáng.
家族に対して怒り、ひどい言葉を使いました。
Kazoku ni taishite okori, hidoi kotoba o tsukaimashita.
Con đã nóng giận và nói những lời nặng nề với gia đình.
うそをつきました。
Uso o tsukimashita.
Con đã nói dối.
人の悪口を言いました。
Hito no waruguchi o iimashita.
Con đã nói xấu người khác.
人を傷つける言葉を言いました。
Hito o kizutsukeru kotoba o iimashita.
Con đã nói những lời làm tổn thương người khác.
人を赦すことができず、憎しみを持ち続けました。
Hito o yurusu koto ga dekizu, nikushimi o mochitsuzukemashita.
Con đã không tha thứ và tiếp tục nuôi lòng oán ghét.
自分の責任を果たしませんでした。
Jibun no sekinin o hatashimasen deshita.
Con đã không chu toàn trách nhiệm của mình.
仕事で不正直なことをしました。
Shigoto de fushōjiki na koto o shimashita.
Con đã thiếu trung thực trong công việc.
他人の物を勝手に使いました。
Tanin no mono o katte ni tsukaimashita.
Con đã tự ý sử dụng đồ của người khác.
人をねたみました。
Hito o netamimashita.
Con đã ghen tị với người khác.
高慢になり、人を見下しました。
Kōman ni nari, hito o mikudashimashita.
Con đã kiêu ngạo và coi thường người khác.
困っている人を助けませんでした。
Komatte iru hito o tasukemasen deshita.
Con đã không giúp đỡ người đang gặp khó khăn.
インターネットを正しく使いませんでした。
Intānetto o tadashiku tsukaimasen deshita.
Con đã sử dụng Internet không đúng đắn.
純潔に反する行いをしました。
Junketsu ni hansuru okonai o shimashita.
Con đã có hành vi trái với đức khiết tịnh.
Đối với những vấn đề tế nhị, người xưng tội có thể sử dụng từ ngữ nghiêm túc và trực tiếp, không cần mô tả những chi tiết không cần thiết. Khi linh mục cần làm rõ bản chất hoặc mức độ của hành vi, ngài có thể đặt thêm câu hỏi.
Nói số lần đã phạm
Đối với tội trọng mà người xưng tội nhớ được, cần trình bày bản chất và số lần hoặc tần suất tương đối. Có thể nói:
一回しました。
Ikkai shimashita.
Con đã làm một lần.
二回しました。
Nikai shimashita.
Con đã làm hai lần.
何回かしました。
Nankai ka shimashita.
Con đã làm vài lần.
何度も繰り返しました。
Nando mo kurikaeshimashita.
Con đã lặp lại nhiều lần.
ほぼ毎日していました。
Hobo mainichi shite imashita.
Con đã làm gần như mỗi ngày.
正確な回数は覚えていません。
Seikaku na kaisū wa oboete imasen.
Con không nhớ chính xác số lần.
Không nên bịa ra một con số khi không nhớ. Có thể nói thành thật rằng mình không nhớ chính xác nhưng ước lượng theo mức độ thường xuyên.
Bước 6: Kết thúc phần xưng thú
Khi đã xưng các tội chính mình nhớ được, có thể nói:
今日までの主な罪を告白しました。ゆるしをお願いします。
Kyō made no omona tsumi o kokuhaku shimashita. Yurushi o onegai shimasu.
Con đã xưng những tội chính cho đến hôm nay. Xin cha ban ơn tha tội cho con.
Hoặc:
以上が、覚えている罪です。忘れている罪も含め、すべての罪を心から悔やみます。
Ijō ga, oboete iru tsumi desu. Wasurete iru tsumi mo fukume, subete no tsumi o kokoro kara kuyamimasu.
Đó là những tội con còn nhớ. Con thật lòng ăn năn về tất cả các tội, kể cả những tội con đã quên.
Việc nói đến “những tội đã quên” không có nghĩa là cố tình che giấu. Nếu người tín hữu đã xét mình cẩn thận nhưng vô tình quên một tội, họ không cần hoảng sợ. Khi nhớ lại một tội trọng chưa từng xưng, nên trình bày trong lần xưng tội sau.
Bước 7: Lắng nghe lời khuyên và nhận việc đền tội
Sau phần xưng thú, linh mục có thể đưa ra lời khuyên và chỉ định một việc đền tội, tiếng Nhật gọi là:
償い
Tsugunai.
Việc đền tội có thể là một lời cầu nguyện, một hành động bác ái, việc sửa chữa thiệt hại hoặc một thực hành thiêng liêng thích hợp.
Khi hiểu lời linh mục, có thể trả lời:
はい、分かりました。
Hai, wakarimashita.
Vâng, con đã hiểu.
はい、そうします。
Hai, sō shimasu.
Vâng, con sẽ làm như vậy.
Nếu không hiểu:
すみません。償いをもう一度、ゆっくりお願いします。
Sumimasen. Tsugunai o mō ichido, yukkuri onegaishimasu.
Thưa cha, xin cha nói lại việc đền tội một lần nữa và chậm hơn.
何を祈ればいいですか。
Nani o inoreba ii desu ka?
Con cần đọc kinh gì?
何回祈りますか。
Nankai inorimasu ka?
Con cần đọc bao nhiêu lần?
Nếu linh mục yêu cầu đọc một kinh mà người xưng tội chỉ thuộc bằng tiếng Việt, có thể hỏi:
ベトナム語で祈ってもいいですか。
Betonamugo de inotte mo ii desu ka?
Con có thể đọc kinh bằng tiếng Việt không?
Thông thường, kinh nguyện đền tội có thể được đọc bằng ngôn ngữ người tín hữu hiểu và cầu nguyện cách chân thành, trừ khi linh mục hướng dẫn một việc cụ thể khác.
Bước 8: Đọc kinh ăn năn tội
Trong nghi thức, linh mục có thể mời người xưng tội bày tỏ lòng thống hối. Không nhất thiết mọi giáo xứ đều sử dụng cùng một bản kinh. Nếu không thuộc một bản tiếng Nhật chính thức, người xưng tội có thể đọc kinh Ăn Năn Tội bằng tiếng Việt sau khi trình bày với linh mục.
Một mẫu ngắn bằng tiếng Nhật:
神よ、わたしは犯した罪を心から悔やみます。あなたの恵みに支えられ、罪を避け、善を行うよう努めます。どうかわたしをあわれみ、ゆるしてください。アーメン。
Kami yo, watashi wa okashita tsumi o kokoro kara kuyamimasu. Anata no megumi ni sasaerare, tsumi o sake, zen o okonau yō tsutomemasu. Dōka watashi o awaremi, yurushite kudasai. Āmen.
Lạy Chúa, con thật lòng ăn năn về những tội con đã phạm. Nhờ ơn Chúa nâng đỡ, con sẽ cố gắng tránh xa tội lỗi và thực hành điều thiện. Xin thương xót và tha thứ cho con. Amen.
Đây là mẫu lời nguyện thực hành. Tín hữu nên ưu tiên bản kinh được linh mục hoặc giáo xứ nơi mình sinh hoạt hướng dẫn.
Bước 9: Lãnh nhận lời xá giải
Khi ban ơn xá giải, linh mục đọc lời nguyện và đặt trọng tâm vào công thức:
わたしは、父と子と聖霊のみ名によって、あなたの罪をゆるします。
Watashi wa, Chichi to Ko to Seirei no mina ni yotte, anata no tsumi o yurushimasu.
Cha tha tội cho con nhân danh Cha và Con và Thánh Thần.
Khi nghe linh mục kết thúc công thức xá giải, người xưng tội đáp:
アーメン。
Āmen.
Amen.
Đây là phần đặc biệt quan trọng của bí tích. Người xưng tội nên giữ thinh lặng, lắng nghe và làm dấu Thánh Giá khi linh mục đọc công thức xá giải.
Bước 10: Kết thúc
Tùy cách cử hành, linh mục có thể nói một lời sai đi hoặc chúc bình an. Người xưng tội có thể đáp:
ありがとうございます。
Arigatō gozaimasu.
Con cảm ơn cha.
Hoặc:
神に感謝。
Kami ni kansha.
Tạ ơn Chúa.
Sau đó, người tín hữu rời nơi giải tội trong thinh lặng và thực hiện việc đền tội sớm nhất có thể.
Mẫu đối thoại xưng tội Việt – Nhật hoàn chỉnh
Mở đầu
Hối nhân:
神父様、わたしはベトナム人です。日本語があまり上手ではありません。ゆっくり話していただけますか。
Thưa cha, con là người Việt Nam. Con không giỏi tiếng Nhật lắm. Xin cha nói chậm giúp con.
Linh mục:
はい、分かりました。
Được, cha hiểu rồi.
Hối nhân:
父と子と聖霊のみ名によって。アーメン。
Nhân danh Cha và Con và Thánh Thần. Amen.
神父様、罪を犯しました。どうか祝福してください。
Thưa cha, con đã phạm tội. Xin cha chúc lành cho con.
Nói thời gian từ lần xưng tội trước
前回ゆるしの秘跡を受けたのは、三か月前です。
Lần xưng tội trước của con là ba tháng trước.
Xưng thú
わたしの罪を告白します。
Con xin xưng thú những tội của con.
祈りを怠りました。
Con đã lười biếng cầu nguyện.
正当な理由なく、日曜日のミサを一回休みました。
Con đã bỏ lễ Chúa nhật một lần mà không có lý do chính đáng.
家族に対して何度も怒り、ひどい言葉を使いました。
Con đã nhiều lần nóng giận và nói những lời nặng nề với gia đình.
うそを何回かつきました。
Con đã nói dối vài lần.
人の悪口を言い、その人を傷つけました。
Con đã nói xấu và làm tổn thương người khác.
自分の責任を十分に果たしませんでした。
Con đã không chu toàn trách nhiệm của mình.
Kết thúc phần xưng thú
以上が、覚えている主な罪です。忘れている罪も含め、すべての罪を心から悔やみます。ゆるしをお願いします。
Đó là những tội chính con còn nhớ. Con thật lòng ăn năn về tất cả các tội, kể cả những tội con đã quên. Xin cha ban ơn tha tội cho con.
Nhận việc đền tội
Linh mục:
Linh mục đưa ra lời khuyên và giao việc đền tội.
Hối nhân:
はい、分かりました。そうします。
Vâng, con đã hiểu. Con sẽ thực hiện.
Bày tỏ lòng ăn năn
神よ、わたしは犯した罪を心から悔やみます。あなたの恵みによって生活を改め、罪を避けるよう努めます。どうかわたしをあわれみ、ゆるしてください。アーメン。
Lạy Chúa, con thật lòng ăn năn về những tội con đã phạm. Nhờ ơn Chúa, con quyết tâm sửa đổi đời sống và cố gắng tránh xa tội lỗi. Xin thương xót và tha thứ cho con. Amen.
Lãnh ơn xá giải
Linh mục đọc công thức xá giải.
Hối nhân:
アーメン。
Amen.
ありがとうございます。
Con cảm ơn cha.
Mẫu xưng tội rất ngắn dành cho người mới học tiếng Nhật
Người chưa thể nhớ toàn bộ phần đối thoại có thể chuẩn bị mẫu ngắn sau:
神父様、わたしはベトナム人です。日本語があまり分かりません。ゆっくりお願いします。
Thưa cha, con là người Việt Nam. Con chưa hiểu nhiều tiếng Nhật. Xin cha nói chậm.
前回の告解は六か月前です。
Lần xưng tội trước của con là sáu tháng trước.
わたしの罪を告白します。
Con xin xưng thú tội lỗi.
Sau đó, đọc các câu đã chuẩn bị.
以上です。すべての罪を心から悔やみます。ゆるしをお願いします。
Con xin xưng hết. Con thật lòng ăn năn về mọi tội lỗi. Xin cha ban ơn tha tội.
Mẫu ngắn này không bắt buộc phải đọc nguyên văn. Người xưng tội có thể sử dụng những từ ngữ đơn giản hơn miễn là linh mục hiểu điều họ muốn trình bày.
Những câu cần dùng khi không hiểu linh mục
Xin linh mục nói lại
もう一度お願いします。
Mō ichido onegaishimasu.
Xin cha nói lại một lần nữa.
Xin nói chậm
もう少しゆっくり話してください。
Mō sukoshi yukkuri hanashite kudasai.
Xin cha nói chậm hơn một chút.
Nói rằng mình chưa hiểu
すみません、よく分かりません。
Sumimasen, yoku wakarimasen.
Thưa cha, con chưa hiểu rõ.
Xin dùng từ đơn giản
簡単な言葉で説明していただけますか。
Kantan na kotoba de setsumei shite itadakemasu ka?
Xin cha có thể giải thích bằng từ ngữ đơn giản không?
Xin viết ra giấy
書いていただけますか。
Kaite itadakemasu ka?
Xin cha có thể viết ra được không?
Hỏi lại việc đền tội
償いは何ですか。
Tsugunai wa nan desu ka?
Việc đền tội của con là gì?
Xin được đọc kinh bằng tiếng Việt
悔い改めの祈りをベトナム語で祈ってもいいですか。
Kuiaratame no inori o Betonamugo de inotte mo ii desu ka?
Con có thể đọc kinh ăn năn bằng tiếng Việt không?
Có được xưng tội bằng tiếng Việt khi linh mục không hiểu không?
Việc xưng tội đòi hỏi sự giao tiếp đủ để linh mục hiểu bản chất những tội được xưng, nhận biết thái độ thống hối của hối nhân và ban lời hướng dẫn thích hợp. Vì vậy, chỉ nói hoàn toàn bằng tiếng Việt với một linh mục không hiểu tiếng Việt có thể gây khó khăn cho việc cử hành bí tích.
Giải pháp thích hợp hơn là tìm một linh mục biết tiếng Việt, tiếng Anh hoặc một ngôn ngữ chung mà cả hai bên đều hiểu. Tại những giáo phận có đông tín hữu Việt Nam, đôi khi có các linh mục Việt Nam hoặc thánh lễ dành cho cộng đoàn Công giáo Việt Nam. Tín hữu nên hỏi văn phòng giáo xứ, giáo phận hoặc người phụ trách cộng đoàn.
Trong trường hợp chỉ có thể sử dụng tiếng Nhật đơn giản, người xưng tội nên chuẩn bị những câu ngắn, rõ ràng và mang theo một danh sách từ vựng cần thiết. Không nhất thiết phải sử dụng cấu trúc ngữ pháp hoàn hảo.
Có được dùng điện thoại dịch khi xưng tội không?
Cần rất thận trọng khi sử dụng điện thoại hoặc ứng dụng dịch trong tòa giải tội. Nội dung xưng tội thuộc phạm vi riêng tư đặc biệt. Việc nhập chi tiết tội lỗi vào một ứng dụng trực tuyến có thể làm phát sinh nguy cơ dữ liệu được lưu trữ, truyền đi hoặc xử lý bởi bên thứ ba.
Người tín hữu không nên ghi âm cuộc xưng tội. Cũng không nên chụp ảnh, quay phim hoặc sử dụng thiết bị theo cách có thể làm ảnh hưởng đến tính riêng tư của bí tích.
Nếu thực sự cần hỗ trợ ngôn ngữ, nên hỏi trước linh mục về phương án phù hợp. Có thể sử dụng một danh sách từ vựng ngoại tuyến, một tờ giấy ghi các câu mẫu hoặc tìm người giải tội biết ngôn ngữ chung.
Giáo luật cho phép sử dụng người phiên dịch khi cần thiết, nhưng người phiên dịch cũng bị ràng buộc bởi nghĩa vụ giữ bí mật. Tuy nhiên, do tính riêng tư sâu sắc của việc xưng tội, đây thường không phải là lựa chọn đầu tiên. Việc tìm một linh mục hiểu ngôn ngữ của hối nhân vẫn là giải pháp phù hợp hơn.
Ấn tín tòa giải tội và sự bảo mật
Một trong những nguyên tắc nghiêm ngặt nhất của Bí tích Hòa Giải là ấn tín tòa giải tội. Linh mục tuyệt đối không được tiết lộ nội dung đã nghe trong khi giải tội bằng lời nói, hành động hoặc bất kỳ phương thức nào.
Linh mục cũng không được sử dụng những điều biết được trong tòa giải tội để gây bất lợi cho hối nhân. Nếu có người phiên dịch hoặc người khác vì lý do nào đó biết được nội dung xưng tội, họ cũng có nghĩa vụ giữ bí mật.
Sự bảo mật này giúp người tín hữu có thể thành thật trình bày lương tâm của mình mà không phải lo sợ nội dung xưng tội bị đưa ra ngoài. Tuy nhiên, tòa giải tội không thay thế trách nhiệm dân sự, việc sửa chữa thiệt hại hoặc những biện pháp cần thiết để bảo vệ người đang bị nguy hiểm. Linh mục có thể khuyên hối nhân thực hiện những hành động đúng đắn bên ngoài tòa giải tội, nhưng không được tự ý tiết lộ điều đã nghe.
Những điều không cần kể trong khi xưng tội
Người xưng tội không cần kể toàn bộ hoàn cảnh với mọi chi tiết. Một cuộc xưng tội tốt thường rõ ràng, cụ thể và vừa đủ để linh mục hiểu bản chất của hành vi.
Không cần:
- Kể tên những người liên quan.
- Trình bày dài dòng lỗi của người khác.
- Biện minh cho bản thân trước mỗi tội.
- Kể những chi tiết không làm thay đổi bản chất của hành vi.
- Kể lại những tội đã được thành thật xưng thú và được tha trong các lần trước, trừ khi linh mục có lý do mục vụ để hướng dẫn khác.
- Mô tả quá chi tiết những vấn đề thuộc đời sống riêng tư hoặc đức khiết tịnh.
Một cách trình bày không phù hợp là:
“Con đã nổi giận, nhưng vì người kia nói trước, rồi họ luôn đối xử không tốt với con, nên thực ra lỗi chủ yếu là của họ…”
Có thể trình bày ngắn gọn hơn:
“Con đã nổi giận và cố ý nói những lời làm tổn thương người khác.”
Xưng tội là nhìn nhận phần trách nhiệm của chính mình trước Thiên Chúa. Đây không phải là nơi để kết án người khác hoặc chứng minh mình đúng.
Những sai lầm thường gặp khi xưng tội bằng tiếng Nhật
Quá chú trọng phát âm
Phát âm rõ ràng giúp linh mục hiểu, nhưng không cần phát âm hoàn hảo. Việc quá lo lắng về từng âm tiết có thể khiến người xưng tội quên mất điều cốt yếu là lòng thống hối và sự thành thật.
Học thuộc một bài quá dài
Một bản văn dài có thể tạo cảm giác an toàn, nhưng khi linh mục đặt câu hỏi khác với dự kiến, người xưng tội dễ mất bình tĩnh. Nên học những câu nền tảng và hiểu nghĩa của từng câu thay vì chỉ học thuộc máy móc.
Chỉ nói “con là người tội lỗi” mà không nói tội cụ thể
Câu nói chung chung không thay thế việc xưng thú những hành vi cụ thể. Người tín hữu nên trình bày mình đã làm gì, với tần suất nào nếu có thể nhớ và điều đó thuộc trách nhiệm của mình như thế nào.
Kể tội của người khác
Khi kể một câu chuyện gia đình hoặc công việc, người xưng tội dễ dành phần lớn thời gian nói về điều người khác đã làm. Cần tập trung vào thái độ và hành vi của chính mình.
Cố tình giấu một tội trọng
Sự xấu hổ là điều dễ hiểu, nhưng cố ý che giấu một tội trọng đi ngược lại sự thành thật cần có trong bí tích. Nếu cảm thấy khó nói, có thể thưa với linh mục:
言いにくい罪があります。
Iinikui tsumi ga arimasu.
Có một tội con cảm thấy rất khó nói.
Linh mục có thể giúp người xưng tội trình bày bình tĩnh và đúng mức.
Không hỏi lại khi chưa hiểu việc đền tội
Nếu không hiểu linh mục giao việc gì, người xưng tội nên hỏi ngay. Việc giả vờ đã hiểu có thể khiến họ không biết phải thực hiện việc đền tội như thế nào.
Đồng nhất xưng tội với tư vấn tâm lý
Bí tích Hòa Giải có thể đem lại sự bình an và nâng đỡ tinh thần, nhưng không hoàn toàn đồng nhất với tư vấn tâm lý hoặc điều trị y khoa. Khi gặp khủng hoảng tâm lý, bạo lực, nghiện ngập hoặc nguy cơ gây hại cho bản thân và người khác, tín hữu có thể vừa tìm sự đồng hành thiêng liêng, vừa cần đến chuyên gia hoặc cơ quan hỗ trợ thích hợp.
Sau khi xưng tội nên làm gì?
Thực hiện việc đền tội
Người tín hữu nên thực hiện việc đền tội sớm nhất có thể. Nếu đó là một kinh nguyện, có thể tìm một nơi yên tĩnh trong nhà thờ để cầu nguyện ngay sau khi xưng tội.
Nếu quên nội dung việc đền tội, không cần hoảng sợ. Có thể thực hiện một việc đạo đức thích hợp và hỏi lại linh mục khi có cơ hội. Điều quan trọng là giữ ý hướng chân thành.
Tạ ơn Thiên Chúa
Bí tích Hòa Giải không kết thúc trong tâm trạng sợ hãi, nhưng mở ra niềm hy vọng của một khởi đầu mới. Người tín hữu có thể dành ít phút cảm tạ vì đã nhận được ơn tha thứ và bình an.
Một lời nguyện ngắn bằng tiếng Nhật:
神よ、あなたのゆるしとあわれみに感謝します。新しい心で歩むことができるよう助けてください。
Kami yo, anata no yurushi to awaremi ni kansha shimasu. Atarashii kokoro de ayumu koto ga dekiru yō tasukete kudasai.
Lạy Chúa, con cảm tạ Chúa vì lòng thương xót và sự tha thứ. Xin giúp con bước đi với một tâm hồn được đổi mới.
Sửa chữa những hậu quả có thể sửa chữa
Ơn tha tội không làm cho trách nhiệm đối với người khác tự động biến mất. Nếu đã làm thiệt hại tài sản, xúc phạm danh dự, nói dối hoặc gây tổn thương, người tín hữu cần tìm cách sửa chữa trong mức độ có thể và phù hợp.
Việc sửa chữa phải được thực hiện khôn ngoan, không gây thêm tổn thương và không làm lộ những thông tin riêng tư không cần thiết. Khi chưa biết phải làm thế nào, có thể xin linh mục hướng dẫn.
Tránh dịp tội
Quyết tâm sửa đổi cần đi kèm những biện pháp cụ thể. Chẳng hạn, người thường xuyên nóng giận có thể tập dừng lại trước khi trả lời; người sử dụng Internet thiếu lành mạnh có thể giới hạn ứng dụng hoặc thời gian sử dụng; người thiếu trung thực trong công việc cần thay đổi thói quen và sửa chữa điều sai trái.
Ơn Chúa không loại bỏ sự cộng tác của con người. Việc hoán cải thường là một hành trình lâu dài, cần cầu nguyện, kỷ luật bản thân và sự nâng đỡ của cộng đoàn.
Có bắt buộc phải xưng tội bằng công thức chính xác không?
Người tín hữu không buộc phải đọc hoàn toàn chính xác mọi câu mẫu trong bài này. Các công thức của linh mục, đặc biệt là lời xá giải, thuộc về nghi thức của Giáo hội và do linh mục đọc. Phần của hối nhân có thể được trình bày bằng ngôn ngữ đơn giản, miễn là thể hiện rõ việc xưng thú, lòng thống hối và ý hướng sửa đổi.
Nếu quên câu mở đầu, người tín hữu chỉ cần nói:
告解の仕方がよく分かりません。教えてください。
Kokkai no shikata ga yoku wakarimasen. Oshiete kudasai.
Con chưa biết rõ cách xưng tội. Xin cha hướng dẫn con.
Linh mục sẽ giúp thực hiện từng bước. Không nên vì không thuộc công thức mà trì hoãn Bí tích Hòa Giải trong thời gian dài.
Phân biệt cảm giác tội lỗi với lòng thống hối
Cảm giác tội lỗi có thể xuất hiện khi con người nhận ra mình đã làm sai, nhưng không phải mọi cảm giác tiêu cực đều phản ánh đúng trách nhiệm luân lý. Có người quá dễ dằn vặt vì những sai sót nhỏ, trong khi người khác lại tìm cách biện minh cho hành vi nghiêm trọng.
Lòng thống hối trong đời sống Công giáo được đặt trong tương quan với Thiên Chúa giàu lòng thương xót. Người tín hữu nhìn nhận tội lỗi không phải để tự căm ghét mình, nhưng để mở lòng đón nhận ơn tha thứ và thay đổi.
Người thường xuyên lo lắng rằng mình đã xưng không đủ, không nhớ hết hoặc bí tích không thành sự dù đã thành thật làm theo hướng dẫn có thể xin một linh mục đồng hành lâu dài. Việc thay đổi liên tục người giải tội hoặc lặp đi lặp lại những tội đã được tha đôi khi làm tăng sự bất an thay vì giúp đời sống thiêng liêng trưởng thành.
Lưu ý dành cho người Công giáo Việt Nam tại Nhật Bản
Các giáo xứ tại Nhật Bản có thể khác nhau về lịch xưng tội, cách đăng ký và ngôn ngữ mục vụ. Ở nơi có cộng đoàn quốc tế, nhà thờ có thể tổ chức xưng tội bằng tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Việt, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha hoặc các ngôn ngữ khác vào những thời điểm riêng.
Người tín hữu nên:
- Kiểm tra giờ xưng tội trước khi đến.
- Đến sớm và giữ thinh lặng trong nhà thờ.
- Hỏi trước nếu cần xưng tội bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh.
- Chuẩn bị một danh sách từ vựng ngắn.
- Tắt chuông điện thoại và không ghi âm.
- Không để giấy ghi tội ở nơi người khác có thể nhìn thấy.
- Nói ngay với linh mục nếu không hiểu tiếng Nhật.
- Thực hiện việc đền tội sau khi lãnh bí tích.
- Tiếp tục tham dự đời sống phụng vụ và cộng đoàn giáo xứ.
Cũng cần phân biệt giữa ngày truyền thống của các mùa phụng vụ và lịch tổ chức cụ thể tại từng giáo xứ. Trong Mùa Vọng và Mùa Chay, nhiều nơi tổ chức nghi thức thống hối cộng đồng, nhưng thời gian và cách tổ chức có thể thay đổi từng năm. Tín hữu cần theo dõi thông báo chính thức của giáo xứ mình đang sinh hoạt.
Kết luận
Cách xưng tội song ngữ Việt – Nhật không đòi hỏi người tín hữu phải thành thạo mọi thuật ngữ Công giáo bằng tiếng Nhật. Một số câu căn bản như giới thiệu mình là người Việt Nam, xin linh mục nói chậm, trình bày thời gian từ lần xưng tội trước và xưng thú tội lỗi bằng những câu ngắn đã có thể giúp cuộc cử hành diễn ra rõ ràng hơn.
Ngôn ngữ là phương tiện cần thiết, nhưng không phải trung tâm của Bí tích Hòa Giải. Điều cốt lõi vẫn là một tâm hồn thành thật nhìn nhận lỗi lầm, tin tưởng vào lòng thương xót của Thiên Chúa, đón nhận lời xá giải và quyết tâm bước vào đời sống mới.
Đối với người Công giáo Việt Nam xa quê, việc vượt qua rào cản ngôn ngữ để lãnh nhận bí tích còn thể hiện sự hiệp thông với Giáo hội địa phương. Dù cầu nguyện bằng tiếng Việt hay tiếng Nhật, người tín hữu vẫn gặp gỡ cùng một Thiên Chúa và đón nhận cùng một ơn tha thứ được trao ban trong đời sống bí tích của Giáo hội.