Mẫu Đệ Tứ Địa Phủ là ai? Tìm hiểu Mẫu Địa trong tín ngưỡng Tứ Phủ

Mẫu Đệ Tứ Địa Phủ là ai? Tìm hiểu Mẫu Địa trong tín ngưỡng Tứ Phủ, ý nghĩa biểu tượng đất mẹ và thực hành thờ phụng dân gian.

Trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt, hình tượng người Mẹ thiêng liêng gắn với sự chở che của gia đình, dòng họ và mở rộng thành biểu tượng của trời, đất, rừng núi, sông nước và đời sống cộng đồng. Từ nền tảng thờ nữ thần, thờ Mẫu phát triển thành một hệ thống tín ngưỡng dân gian giàu bản sắc, trong đó Tam Phủ, Tứ Phủ là những cách hình dung về vũ trụ, con người và các lực lượng bảo trợ đời sống.

Mẫu Đệ Tứ Địa Phủ, thường được gọi ngắn là Mẫu Địa, Mẫu Địa Phủ hoặc Mẫu Địa Tiên, là một danh xưng quen thuộc khi nhắc đến phủ Đất trong tín ngưỡng Tứ Phủ. Tuy nhiên, đây cũng là vị Mẫu dễ gây nhầm lẫn vì trong các truyền thống thờ phụng, bản văn, điện thờ và cách giải thích dân gian không phải lúc nào cũng thống nhất. Có nơi gọi Mẫu Địa là Mẫu Đệ Tứ Địa Phủ; có hệ thống lại xếp vị Mẫu cai quản Địa Phủ là Mẫu Đệ Nhị Địa Tiên và gắn với Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Vì vậy, khi tìm hiểu cần đặt danh xưng này trong bối cảnh văn hóa tín ngưỡng, thay vì xem như một tiểu sử lịch sử cố định.

Mẫu Đệ Tứ Địa Phủ là ai?

Mẫu Đệ Tứ Địa Phủ là cách gọi trong dân gian để chỉ vị Thánh Mẫu gắn với Địa Phủ, tức phủ Đất, một trong bốn phủ của tín ngưỡng Tứ Phủ. Trong cách hiểu phổ biến, Mẫu Địa là vị Mẫu biểu trưng cho đất đai, cõi trần, sự sinh dưỡng, chở che và quy tụ của muôn loài. Đất là nơi con người sinh sống, trồng trọt, dựng nhà, lập làng, đặt mồ mả tổ tiên và trở về sau khi qua đời. Vì thế, hình tượng Mẫu Địa mang ý nghĩa vừa gần gũi vừa sâu xa trong tâm thức người Việt.

Mẫu Đệ Tứ Địa Phủ, Mẫu Địa
Mẫu Địa

Không nên hiểu Địa Phủ trong tín ngưỡng Tứ Phủ chỉ như một cõi âm u, trừng phạt hay đáng sợ. Trong nhiều quan niệm dân gian, Địa Phủ trước hết là miền đất, là nền tảng nâng đỡ đời sống. Đất nuôi cây cối, sinh hoa màu, giữ nguồn nước, tiếp nhận hạt giống, nâng đỡ nhà cửa, làng xóm và cũng là nơi an nghỉ của người đã khuất. Vì thế, Mẫu Địa gắn với âm phần, mộ phần và gắn với sự sống đang hiện hữu trong cõi nhân gian.

Danh xưng “Đệ Tứ” trong Mẫu Đệ Tứ Địa Phủ thường được hiểu là vị trí thứ tư trong một cách sắp xếp dân gian của hệ thống Tứ Phủ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thứ bậc trong điện thần Tứ Phủ có nhiều truyền thống khác nhau. Ở một số hệ thống, Tứ Phủ gồm Thiên Phủ, Nhạc Phủ hoặc Thượng Ngàn, Thoải Phủ và Địa Phủ; trong đó Mẫu Địa được gọi là Mẫu Đệ Tứ. Ở một số cách diễn giải khác, Mẫu cai quản Địa Phủ lại được gọi là Mẫu Đệ Nhị Địa Tiên và được đồng nhất với Thánh Mẫu Liễu Hạnh trong vai trò Mẫu chủ nơi cõi trần. Sự khác biệt này phản ánh tính đa dạng của tín ngưỡng dân gian, không nên vội xem một cách gọi là duy nhất đúng cho mọi vùng miền, mọi đền phủ.

Có thể hiểu khái quát: Mẫu Đệ Tứ Địa Phủ là hình tượng Thánh Mẫu của đất, của cõi nhân gian, của sự sinh thành và tiếp nhận. Trong niềm tin của một số cộng đồng thực hành, Mẫu là đấng che chở cho đất đai, mùa màng, nơi ăn chốn ở, phần mộ tổ tiên và sự yên ổn của gia đình. Dưới góc nhìn văn hóa, Mẫu Địa thể hiện sự tôn kính của người Việt đối với đất mẹ, với môi trường sống và với mối liên hệ giữa con người, tổ tiên và thiên nhiên.

Mẫu Địa trong hệ thống Tứ Phủ

Tứ Phủ là cách hình dung vũ trụ trong tín ngưỡng thờ Mẫu, thường gồm bốn miền: Thiên Phủ, Thượng Ngàn hoặc Nhạc Phủ, Thoải Phủ và Địa Phủ. Mỗi phủ gắn với một không gian tự nhiên, một màu sắc biểu tượng, một hệ thống thánh thần và những lớp ý nghĩa riêng. Cách sắp xếp cụ thể có thể thay đổi tùy truyền thống thờ phụng, bản văn và điện thờ, nhưng tinh thần chung là nhìn vũ trụ như một chỉnh thể hài hòa giữa trời, đất, núi rừng và sông nước.

Thiên Phủ gắn với trời cao, khí thiêng, mưa nắng, sự bao trùm và quyền năng tối thượng. Thượng Ngàn hoặc Nhạc Phủ gắn với rừng núi, cây cỏ, muông thú, miền sơn lâm và các cộng đồng cư trú vùng cao. Thoải Phủ gắn với nước, sông biển, ao hồ, mưa nguồn và sự mềm mại nuôi dưỡng. Địa Phủ gắn với đất, cõi trần, nền móng của sự sống, nơi con người cư trú và cũng là nơi kết nối với tổ tiên qua mộ phần, hương hỏa.

Trong hệ thống ấy, Mẫu Địa giữ vị trí đặc biệt vì đất là nơi gần nhất với đời sống thường nhật. Con người có thể ngẩng lên nhìn trời, vào rừng tìm sản vật, ra sông biển mưu sinh, nhưng mọi sinh hoạt hằng ngày vẫn đặt trên mặt đất. Đất là ruộng đồng, vườn tược, nhà cửa, xóm làng, đường đi, đình đền, nghĩa trang. Bởi vậy, Mẫu Địa là hình tượng của sự bền bỉ, bao dung, lặng thầm nâng đỡ.

Nếu Mẫu Thượng Thiên gợi sự cao rộng, Mẫu Thượng Ngàn gợi sức sống của núi rừng, Mẫu Thoải gợi dòng chảy và sự thanh nhuận, thì Mẫu Địa gợi chiều sâu của nền móng. Hình tượng này rất phù hợp với tâm thức nông nghiệp của người Việt, nơi đất là tư liệu sản xuất và là không gian linh thiêng. Đất có thổ công, thổ địa, có long mạch, có mồ mả ông bà, có bờ xôi ruộng mật và có ký ức làng quê. Từ đó, Mẫu Địa trở thành biểu tượng của sự sinh dưỡng và ổn định.

Ý nghĩa của Địa Phủ trong tín ngưỡng Tứ Phủ

Hai chữ “Địa Phủ” dễ khiến người đọc hiện đại liên tưởng ngay đến âm phủ, địa ngục hoặc thế giới sau khi chết. Tuy nhiên, trong tín ngưỡng Tứ Phủ, Địa Phủ cần được hiểu rộng hơn. Đó là phủ Đất, miền đất đai, nền móng của đời sống, nơi con người sinh sống, lao động, cư trú và thờ cúng tổ tiên.

Đất trong văn hóa Việt Nam không phải một vật thể vô tri. Người Việt có tục thờ Thổ Công, Thổ Địa, thần làng, thần cây, thần núi, thần sông; có nghi thức động thổ, nhập trạch, tạ đất, tảo mộ; có quan niệm “sống gửi thác về”, “nghĩa tử là nghĩa tận”. Những quan niệm ấy cho thấy đất vừa là không gian vật chất vừa là không gian tâm linh. Đất giữ dấu chân người sống và nắm xương cốt người đã khuất. Đất là nơi ký ức gia đình, làng xóm, quê hương được lưu lại qua nhiều thế hệ.

Trong nghĩa đó, Địa Phủ là nơi âm linh quy tụ và là cõi sâu của đất mẹ. Con người từ đất mà có lương thực, từ đất mà dựng nhà, từ đất mà lập nghiệp và cuối cùng cũng trở về với đất. Quan niệm ấy không nhằm gieo sợ hãi, mà nhắc nhở con người về sự khiêm nhường trước tự nhiên, về trách nhiệm với tổ tiên và về đạo lý gìn giữ nơi chốn mình đang sống.

Mẫu Địa vì thế mang ý nghĩa điều hòa giữa dương gian và âm phần, giữa người sống và người đã khuất, giữa hiện tại và nguồn cội. Trong thực hành tín ngưỡng, người dân có thể cầu sự yên ổn cho gia đạo, ruộng vườn, mồ mả, nơi ở. Tuy nhiên, cần hiểu đây là niềm tin văn hóa và nhu cầu tinh thần, không nên diễn giải thành cam kết chắc chắn về tài lộc, số mệnh hay kết quả đời sống.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận