Giáo hội Mặc Môn (Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê su Ky-tô)

Giáo hội Mặc Môn tên thường gọi của Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê su Ky-tô, ngoài ra còn có tên gọi khác là Móoc Mông-Mormon.

Giáo hội thường được công chúng gọi là “Giáo hội Mặc Môn” có tên chính thức bằng tiếng Việt là Giáo Hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô. Đây là một cộng đồng tôn giáo hình thành tại Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ XIX, tự nhận mình thuộc Kitô giáo và đặt Chúa Giê Su Ky Tô ở vị trí trung tâm của đức tin. Tuy nhiên, do có thêm các kinh sách, quan niệm về Thượng Đế và hệ thống nghi lễ riêng, Giáo hội có nhiều khác biệt đáng kể so với Công giáo, Chính thống giáo và các hệ phái Tin Lành truyền thống.

Trong lịch sử gần hai thế kỷ, cộng đồng Các Thánh Hữu Ngày Sau đã phát triển từ một nhóm nhỏ ở bang New York thành một tổ chức tôn giáo hiện diện tại nhiều quốc gia. Giáo hội được biết đến qua hoạt động truyền giáo, đời sống gia đình, việc nghiên cứu gia phả, các đền thờ có kiến trúc đặc trưng và một hệ thống tổ chức dựa nhiều vào sự phục vụ tự nguyện của tín hữu.

Giáo hội Mặc Môn (Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê su Ky-tô)

Để hiểu đúng về Giáo hội này, cần phân biệt giữa giáo lý do chính cộng đồng tuyên xưng, các dữ kiện lịch sử có thể kiểm chứng và những vấn đề vẫn đang được giới nghiên cứu hoặc các truyền thống Kitô giáo khác nhau thảo luận. Việc sử dụng tên gọi phù hợp cũng giúp tránh nhầm lẫn Giáo hội hiện nay với những nhóm nhỏ khác cùng xuất phát từ phong trào Các Thánh Hữu Ngày Sau.

Tên gọi chính thức và nguồn gốc tên “Mặc Môn”

Tên tiếng Anh chính thức của Giáo hội là The Church of Jesus Christ of Latter-day Saints. Trong các tài liệu tiếng Việt của Giáo hội, tên này được thể hiện là Giáo Hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô. Tên gọi được định hình vào năm 1838 và tiếp tục được sử dụng làm danh xưng chính thức cho đến hiện nay.

Cụm từ “Các Thánh Hữu Ngày Sau” không có nghĩa rằng mọi tín hữu đều là những vị thánh đã được phong thánh theo cách hiểu của Công giáo. Trong ngôn ngữ Kinh Thánh và cách dùng của nhiều cộng đồng Kitô giáo sơ khai, “thánh hữu” có thể chỉ những người thuộc cộng đoàn đức tin, được kêu gọi sống theo đường lối của Thiên Chúa. “Ngày Sau” thể hiện niềm tin rằng cộng đồng này được phục hồi trong giai đoạn cuối của lịch sử cứu độ trước khi Chúa Giê Su Ky Tô trở lại.

Tên “Mặc Môn” bắt nguồn từ Sách Mặc Môn, một trong những kinh sách quan trọng nhất của Giáo hội. Theo nội dung của sách và niềm tin của tín hữu, Mặc Môn là tên một nhân vật tiên tri đã biên soạn hoặc tóm lược phần lớn các ghi chép được trình bày trong sách. Vì Sách Mặc Môn giữ vai trò nổi bật trong đời sống tôn giáo, người ngoài cộng đồng dần gọi các tín hữu là “người Mặc Môn” và gọi tổ chức này là “Giáo hội Mặc Môn”.

Giáo hội Mặc Môn (Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê su Ky-tô)

Trong nhiều giai đoạn, chính Giáo hội cũng từng sử dụng hoặc chấp nhận tên gọi phổ biến này trong hoạt động truyền thông. Tuy nhiên, từ năm 2018, giới lãnh đạo Giáo hội nhấn mạnh việc sử dụng đầy đủ tên chính thức, đồng thời đề nghị không dùng “Mormon Church”, “LDS Church” hoặc “Mormons” để thay thế cho tên Giáo hội và tín hữu. Từ “Mormon” vẫn được sử dụng trong tên riêng Book of Mormon, tức Sách Mặc Môn, hoặc trong một số khái niệm lịch sử như con đường di cư của những người tiên phong Mặc Môn.

Trong tiếng Việt, “Giáo hội Mặc Môn” vẫn là cách gọi quen thuộc và có giá trị nhận diện. Tuy vậy, khi trình bày chính thức hoặc ở lần nhắc đến đầu tiên, nên sử dụng tên đầy đủ là Giáo Hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô. Ở những phần sau có thể gọi ngắn gọn là Giáo hội, Giáo hội Chúa Giê Su Ky Tô hoặc cộng đồng Các Thánh Hữu Ngày Sau.

Bối cảnh ra đời của Giáo hội

Giáo hội hình thành trong bối cảnh đời sống tôn giáo Hoa Kỳ đầu thế kỷ XIX có nhiều biến động. Đây là thời kỳ các phong trào phục hưng Kitô giáo phát triển mạnh, đặc biệt tại vùng đông bắc Hoa Kỳ. Nhiều nhà giảng thuyết kêu gọi con người ăn năn, trở lại với Kinh Thánh và tìm kiếm một đời sống đức tin tích cực hơn.

Người có vai trò sáng lập phong trào là Joseph Smith, sinh năm 1805 tại bang Vermont và lớn lên trong một gia đình chuyển đến miền tây bang New York. Theo lời kể của Joseph Smith và truyền thống của Giáo hội, khi còn trẻ ông băn khoăn trước sự khác biệt giữa các giáo phái Kitô giáo và cầu nguyện để biết mình nên gia nhập cộng đồng nào.

Khải tượng thứ nhất theo niềm tin của Giáo hội

Theo lời chứng được Joseph Smith công bố, vào khoảng mùa xuân năm 1820, ông đã cầu nguyện trong một khu rừng gần nhà và nhận được điều mà Giáo hội gọi là Khải tượng thứ nhất. Joseph Smith kể rằng ông nhìn thấy Đức Chúa Cha và Chúa Giê Su Ky Tô như hai nhân vị riêng biệt.

Trong niềm tin của Các Thánh Hữu Ngày Sau, khải tượng này đánh dấu bước mở đầu cho quá trình “phục hồi” Giáo hội nguyên thủy của Chúa Giê Su Ky Tô. Tín hữu tin rằng sau thời các tông đồ đầu tiên, thẩm quyền chức tư tế và sự trọn vẹn của phúc âm đã dần mất đi trong một thời kỳ được gọi là “đại bội giáo”. Vì vậy, điều cần thiết không chỉ là cải cách một giáo hội đang tồn tại mà là khôi phục trọn vẹn giáo lý, thẩm quyền và các giáo lễ ban đầu.

Khải tượng thứ nhất là nội dung thuộc lời chứng và niềm tin tôn giáo của Joseph Smith. Khi nghiên cứu dưới góc độ lịch sử, cần phân biệt giữa việc xác nhận Joseph Smith đã thuật lại trải nghiệm này với việc chấp nhận bản chất siêu nhiên của trải nghiệm, vốn thuộc phạm vi đức tin cá nhân và cộng đồng.

Sự xuất hiện của Sách Mặc Môn

Joseph Smith cho biết một thiên sứ tên là Moroni đã chỉ cho ông nơi cất giữ những bảng kim loại chứa một biên niên sử cổ. Theo lời kể của ông, văn bản trên các bảng này được dịch nhờ sự trợ giúp của Thiên Chúa và được xuất bản thành Sách Mặc Môn vào năm 1830.

Theo nội dung cuốn sách, các trình thuật nói về một số cộng đồng cổ đại di cư từ vùng Cận Đông đến châu Mỹ, những giao ước của họ với Thiên Chúa và sự hiện đến của Chúa Giê Su Ky Tô sau khi Người phục sinh. Tín hữu xem Sách Mặc Môn là “một chứng thư khác về Chúa Giê Su Ky Tô”, bổ sung cho lời chứng của Kinh Thánh chứ không nhằm thay thế Kinh Thánh.

Việc Joseph Smith có thực sự dịch một văn bản cổ bằng sự mặc khải hay không thuộc phạm vi niềm tin. Các cách giải thích về nguồn gốc và tính lịch sử của Sách Mặc Môn vẫn là chủ đề thảo luận giữa tín hữu, các nhà hộ giáo, người rời bỏ Giáo hội và giới nghiên cứu tôn giáo. Điều có thể xác định về mặt lịch sử là cuốn sách được xuất bản năm 1830 và từ đó trở thành nền tảng kinh điển của phong trào Các Thánh Hữu Ngày Sau.

Thành lập Giáo hội năm 1830

Ngày 6 tháng 4 năm 1830, Joseph Smith cùng một nhóm tín hữu chính thức tổ chức Giáo hội tại bang New York. Ban đầu cộng đồng chỉ có một số thành viên, nhưng hoạt động truyền giáo sớm giúp phong trào thu hút thêm tín hữu tại Hoa Kỳ, Canada và Anh.

Các cộng đồng đầu tiên lần lượt được xây dựng tại Ohio, Missouri và Illinois. Trong quá trình mở rộng, tín hữu thường tập trung thành những khu định cư có đời sống tôn giáo và kinh tế gắn bó chặt chẽ. Mô hình này vừa tạo nên sức mạnh cộng đồng, vừa làm nảy sinh xung đột với một bộ phận cư dân địa phương về tôn giáo, đất đai, quyền lực chính trị và những tập quán xã hội khác biệt.

Joseph Smith, Nauvoo và cuộc khủng hoảng kế vị

Đầu thập niên 1840, thành phố Nauvoo thuộc bang Illinois trở thành trung tâm của Giáo hội. Joseph Smith vừa giữ vai trò lãnh đạo tôn giáo, vừa tham gia vào đời sống dân sự của thành phố. Trong giai đoạn này, ông tiếp tục công bố nhiều mặc khải liên quan đến đền thờ, nghi lễ “ấn chứng” gia đình, đời sống sau khi chết và hôn nhân số nhiều.

Năm 1844, Joseph Smith và người anh là Hyrum Smith bị một đám đông có vũ trang sát hại khi đang bị giam tại nhà tù Carthage, Illinois. Cái chết của Joseph Smith tạo ra cuộc khủng hoảng lớn vì ông chưa để lại một phương thức kế vị được tất cả tín hữu đồng thuận.

Phong trào sau đó phân chia thành nhiều cộng đồng. Phần đông tín hữu đi theo Brigham Young, khi ấy là chủ tịch Nhóm Túc Số Mười Hai Vị Sứ Đồ. Một số người khác đi theo những nhân vật như Sidney Rigdon, James Strang hoặc về sau ủng hộ Joseph Smith III, con trai của Joseph Smith.

Vì vậy, Giáo Hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô hiện nay là nhánh lớn nhất nhưng không phải tổ chức duy nhất bắt nguồn từ phong trào do Joseph Smith khởi xướng. Một số cộng đồng khác vẫn tồn tại với tên gọi, tổ chức và giáo lý riêng. Khi nói về “Mặc Môn”, cần tránh đánh đồng mọi nhánh của phong trào Các Thánh Hữu Ngày Sau với Giáo hội có trụ sở tại Salt Lake City.

Cuộc di cư đến Utah

Trước áp lực và xung đột ngày càng lớn tại Illinois, Brigham Young dẫn nhiều tín hữu rời Nauvoo, tiến về phía tây. Ngày 24 tháng 7 năm 1847, đoàn tiên phong tiến vào thung lũng Great Salt Lake, thuộc vùng đất về sau trở thành bang Utah.

Cuộc di cư này là một trong những sự kiện quan trọng nhất trong ký ức cộng đồng Các Thánh Hữu Ngày Sau. Những người tiên phong phải vượt qua quãng đường dài, khí hậu khắc nghiệt, bệnh tật và thiếu thốn lương thực. Tại vùng đất mới, họ xây dựng các khu định cư, hệ thống thủy lợi, cơ sở tôn giáo và một đời sống cộng đồng có tổ chức cao.

Salt Lake City dần trở thành trung tâm hành chính và tinh thần của Giáo hội. Quảng trường Đền thờ, Đền thờ Salt Lake và các công trình tôn giáo tại đây trở thành những biểu tượng quen thuộc của cộng đồng. Trụ sở quốc tế của Giáo hội hiện vẫn đặt tại Salt Lake City, bang Utah, Hoa Kỳ.

Giáo hội có phải là một giáo hội Kitô giáo không?

Các Thánh Hữu Ngày Sau tự nhận mình là Kitô hữu vì tin vào Chúa Giê Su Ky Tô, sự giáng sinh, cuộc đời, cái chết trên thập tự giá, sự phục sinh và vai trò cứu chuộc của Người. Danh xưng chính thức của Giáo hội cũng đặt tên Chúa Giê Su Ky Tô ở vị trí trung tâm. Trong đời sống thờ phượng, tín hữu cầu nguyện với Đức Chúa Cha nhân danh Chúa Giê Su Ky Tô, tưởng niệm sự hy sinh của Người và được khuyến khích noi theo giáo huấn của Người.

Giáo hội Mặc Môn (Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê su Ky-tô)

Tuy nhiên, Giáo hội không tự xem mình là Công giáo, Chính thống giáo hay Tin Lành. Giáo hội cho rằng mình là sự phục hồi của cộng đồng do Chúa Giê Su Ky Tô thiết lập trong thời Tân Ước, chứ không phải một nhánh tách ra từ cuộc Cải cách Tin Lành.

Nhiều giáo hội và nhà thần học Kitô giáo truyền thống không công nhận thần học Các Thánh Hữu Ngày Sau là một phần của Kitô giáo chính thống. Điểm khác biệt quan trọng nhất liên quan đến bản tính của Thiên Chúa, giáo lý Ba Ngôi, nguồn kinh điển, quan niệm về mặc khải tiếp diễn và thẩm quyền chức tư tế.

Do đó, câu hỏi “Giáo hội Mặc Môn có phải Kitô giáo không?” có thể nhận được những câu trả lời khác nhau tùy tiêu chí. Xét theo sự tự nhận diện và lòng sùng kính Chúa Giê Su Ky Tô, tín hữu khẳng định họ là Kitô hữu. Xét theo các tín biểu và thần học Ba Ngôi được hình thành trong Kitô giáo cổ đại, nhiều truyền thống khác cho rằng có những khác biệt nền tảng khiến Giáo hội nằm ngoài phạm vi Kitô giáo chính thống. Tranh luận này vẫn tiếp diễn trong nghiên cứu tôn giáo và đối thoại liên giáo.

Quan niệm về Đức Chúa Cha, Chúa Giê Su Ky Tô và Đức Thánh Linh

Các Thánh Hữu Ngày Sau tin vào Đức Chúa Cha, Chúa Giê Su Ky Tô và Đức Thánh Linh, nhưng không giải thích mối quan hệ giữa ba Đấng theo công thức Ba Ngôi đồng bản thể của Công đồng Nicaea và các tín biểu Kitô giáo cổ đại.

Trong giáo lý của Giáo hội, ba Đấng hợp thành Thiên Chủ Đoàn, thường được dịch từ thuật ngữ “Godhead”. Đức Chúa Cha, Chúa Giê Su Ky Tô và Đức Thánh Linh được nhìn nhận là ba nhân vị hay ba hữu thể phân biệt, hoàn toàn hiệp nhất về mục đích, ý chí, tình yêu và quyền năng.

Giáo hội dạy rằng Đức Chúa Cha và Chúa Giê Su Ky Tô có thân thể vinh hiển bằng thịt và xương, còn Đức Thánh Linh là một hữu thể linh. Đây là một trong những khác biệt rõ nhất so với thần học Công giáo, Chính thống giáo và phần lớn các hệ phái Tin Lành, vốn tuyên xưng chỉ có một Thiên Chúa trong ba Ngôi vị đồng bản thể.

Tín hữu tin rằng con người là con cái linh hồn của Cha Thiên Thượng và có khả năng tiến bộ đời đời. Đời sống trần thế được hiểu như một phần trong kế hoạch rộng lớn hơn, nơi con người nhận thân thể, học cách lựa chọn, phát triển đạo đức và chuẩn bị trở về với Thiên Chúa.

Vai trò của Chúa Giê Su Ky Tô

Chúa Giê Su Ky Tô là trung tâm của giáo lý cứu rỗi. Giáo hội tin Người là Con Một của Đức Chúa Cha trong xác thịt, Đấng Cứu Rỗi và Đấng Cứu Chuộc nhân loại. Qua cuộc khổ nạn, cái chết và sự phục sinh của Chúa Giê Su Ky Tô, mọi người sẽ được sống lại, đồng thời những người có đức tin, ăn năn và tiếp nhận các giao ước có thể được tha thứ tội lỗi.

Các Thánh Hữu Ngày Sau thường sử dụng khái niệm Sự Chuộc Tội của Chúa Giê Su Ky Tô để chỉ toàn bộ công trình cứu độ, bao gồm đau khổ tại vườn Ghết Sê Ma Nê, cái chết trên thập tự giá và sự phục sinh. Ân điển của Chúa Giê Su Ky Tô được xem là điều kiện không thể thiếu của sự cứu rỗi.

Giáo hội đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm của mỗi cá nhân trong việc có đức tin, ăn năn, chịu phép báp têm, tiếp nhận ân tứ Đức Thánh Linh và kiên trì sống theo các giao ước. Vì vậy, đời sống tôn giáo không chỉ dựa trên việc tuyên xưng niềm tin mà còn bao gồm hành vi đạo đức, sự phục vụ và việc tham gia các giáo lễ.

Bốn bộ kinh sách được công nhận

Giáo hội công nhận bốn bộ văn bản chính làm kinh điển.

Kinh Thánh

Các Thánh Hữu Ngày Sau đọc cả Cựu Ước và Tân Ước, tin rằng Kinh Thánh chứa đựng lời của Thiên Chúa. Trong thế giới nói tiếng Anh, bản King James từng có ảnh hưởng đặc biệt mạnh đối với ngôn ngữ phụng vụ và giáo lý của Giáo hội.

Tín hữu được khuyến khích học hỏi Kinh Thánh thường xuyên. Nhiều giáo lý của Giáo hội được giải thích bằng cách liên hệ Kinh Thánh với các mặc khải và kinh sách khác.

Sách Mặc Môn

Sách Mặc Môn được xem là một chứng thư khác về Chúa Giê Su Ky Tô. Theo niềm tin của Giáo hội, sách ghi lại lịch sử tôn giáo của một số cộng đồng cổ đại tại châu Mỹ và thuật lại việc Chúa Giê Su Ky Tô hiện đến với họ sau khi phục sinh.

Tín hữu không coi Sách Mặc Môn là bản thay thế Kinh Thánh. Hai bộ sách được nhìn nhận như những lời chứng bổ sung cho nhau về kế hoạch của Thiên Chúa và sứ mạng cứu chuộc của Chúa Giê Su Ky Tô.

Giáo Lý và Giao Ước

Giáo Lý và Giao Ước là tập hợp các mặc khải, chỉ dẫn và tuyên bố liên quan đến việc tổ chức Giáo hội, chức tư tế, giáo lễ, đền thờ, đời sống gia đình và nhiều vấn đề thần học khác.

Phần lớn nội dung gắn với Joseph Smith, nhưng tập sách cũng có một số văn bản từ các vị lãnh đạo về sau. Đây là nguồn quan trọng để tìm hiểu giáo lý về sự phục hồi, mặc khải hiện đại và cấu trúc Giáo hội.

Trân Châu Vô Giá

Trân Châu Vô Giá là một tuyển tập ngắn hơn, bao gồm Sách Môi Se, Sách Áp Ra Ham, một phần bản dịch Phúc Âm Mát Thêu của Joseph Smith, lời thuật về lịch sử của Joseph Smith và Các Tín Điều.

Các Tín Điều gồm những tuyên bố ngắn gọn về các niềm tin căn bản, như đức tin vào Đức Chúa Cha, Chúa Giê Su Ky Tô, Đức Thánh Linh, sự cứu chuộc, các giáo lễ đầu tiên, tổ chức tông đồ và niềm tin vào mặc khải tiếp diễn.

Mặc khải tiếp diễn và vị tiên tri tại thế

Một đặc điểm quan trọng của Giáo hội là niềm tin rằng Thiên Chúa vẫn tiếp tục mặc khải ý muốn của Ngài trong thời hiện đại. Tín hữu tin rằng Joseph Smith là vị tiên tri đầu tiên của thời kỳ phục hồi và Giáo hội tiếp tục được hướng dẫn bởi các tiên tri cùng các sứ đồ.

Chủ tịch Giáo hội được tín hữu nhìn nhận là tiên tri, tiên kiến và mặc khải viên. Điều này không có nghĩa mọi phát biểu cá nhân của vị chủ tịch đều được xem là một mặc khải mới. Những giáo huấn có tính chính thức thường được trình bày trong khuôn khổ của Đệ Nhất Chủ Tịch Đoàn, Nhóm Túc Số Mười Hai Vị Sứ Đồ và các văn bản được Giáo hội công nhận.

Từ tháng 10 năm 2025, Dallin H. Oaks giữ cương vị Chủ tịch thứ 18 của Giáo Hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô. Ông kế nhiệm Russell M. Nelson, người qua đời tháng 9 năm 2025.

Chức tư tế và thẩm quyền tôn giáo

Theo giáo lý Các Thánh Hữu Ngày Sau, chức tư tế là thẩm quyền được Thiên Chúa ban để hành động nhân danh Ngài. Giáo hội tin rằng thẩm quyền này đã bị mất sau thời các tông đồ và được phục hồi cho Joseph Smith qua các sứ giả thiên thượng.

Hai cấp chức tư tế chính là Chức Tư Tế A RônChức Tư Tế Mên Chi Xê Đéc. Chức Tư Tế A Rôn gắn với các trách nhiệm như chuẩn bị, ban phát Tiệc Thánh và thực hiện phép báp têm. Chức Tư Tế Mên Chi Xê Đéc liên quan đến những trách nhiệm rộng hơn trong việc lãnh đạo, ban phước và thực hiện các giáo lễ.

Theo quy định hiện hành, chức tư tế được truyền chức cho các tín hữu nam đáp ứng những điều kiện của Giáo hội. Phụ nữ không được truyền chức tư tế theo cùng hình thức nhưng đảm nhiệm nhiều vai trò giảng dạy, lãnh đạo các tổ chức phụ trợ, truyền giáo, phục vụ trong đền thờ và tham gia đời sống cộng đồng.

Đây là một lĩnh vực thường được thảo luận trong và ngoài Giáo hội, đặc biệt liên quan đến vai trò của giới tính trong tổ chức tôn giáo. Khi tìm hiểu vấn đề này, cần phân biệt giữa quan niệm thần học về “thẩm quyền chức tư tế” và những công việc thực tế mà phụ nữ thực hiện trong Giáo hội.

Cơ cấu tổ chức của Giáo hội

Cơ quan lãnh đạo cao nhất thường xuyên của Giáo hội là Đệ Nhất Chủ Tịch Đoàn, gồm Chủ tịch Giáo hội và hai cố vấn. Tiếp theo là Nhóm Túc Số Mười Hai Vị Sứ Đồ, có trách nhiệm giảng dạy, làm chứng về Chúa Giê Su Ky Tô và điều hành công việc trên phạm vi toàn cầu.

Bên dưới cấp trung ương là các khu vực địa lý, giáo khu, giáo hạt, tiểu giáo khu và chi nhánh. Một tiểu giáo khu là cộng đoàn địa phương có quy mô tương đối ổn định, do một giám trợ cùng hai cố vấn hướng dẫn. Những cộng đoàn nhỏ hơn được gọi là chi nhánh và do chủ tịch chi nhánh phụ trách.

Phần lớn các chức vụ tại địa phương được đảm nhiệm trên cơ sở tự nguyện. Giám trợ của một tiểu giáo khu thường có nghề nghiệp và đời sống gia đình riêng, không nhận lương cho chức vụ giám trợ. Các tín hữu có thể được mời phục vụ trong một khoảng thời gian với tư cách giáo viên, người phụ trách âm nhạc, lãnh đạo thanh thiếu niên hoặc đảm nhiệm nhiều công việc khác.

Hai lần mỗi năm, Giáo hội tổ chức Đại hội Trung ương, trong đó các vị lãnh đạo trình bày những bài giảng và hướng dẫn cho tín hữu toàn cầu. Các phiên họp được phát sóng và dịch sang nhiều ngôn ngữ.

Phép báp têm, Tiệc Thánh và đời sống thờ phượng

Phép báp têm được thực hiện bằng cách dìm toàn thân người chịu phép vào nước bởi người có thẩm quyền chức tư tế. Sau đó, người mới chịu phép được đặt tay để xác nhận là thành viên Giáo hội và tiếp nhận ân tứ Đức Thánh Linh.

Các Thánh Hữu Ngày Sau không thực hành phép rửa cho trẻ sơ sinh. Giáo hội dạy rằng trẻ nhỏ chưa phải chịu trách nhiệm đầy đủ về tội lỗi. Trẻ em thường có thể chịu phép báp têm từ tám tuổi, được xem là tuổi bắt đầu có trách nhiệm đạo đức theo giáo lý của cộng đồng.

Buổi thờ phượng chính thường diễn ra vào ngày Chủ nhật tại nhà hội hoặc giáo đường địa phương. Phần trung tâm là lễ Tiệc Thánh, trong đó bánh và nước được ban cho cộng đoàn để tưởng niệm thân thể và huyết của Chúa Giê Su Ky Tô. Giáo hội sử dụng nước thay cho rượu nho.

Ngoài Tiệc Thánh, buổi nhóm có thể bao gồm thánh ca, cầu nguyện, các bài nói chuyện do tín hữu trình bày và những lớp học Kinh Thánh, giáo lý hoặc sinh hoạt theo nhóm tuổi.

Mọi người, kể cả người chưa phải tín hữu, đều có thể đến dự các buổi thờ phượng thông thường tại nhà hội. Điều này khác với một số nghi lễ trong đền thờ, vốn dành cho những thành viên đáp ứng các yêu cầu tôn giáo nhất định.

Đền thờ khác với nhà hội như thế nào?

Nhà hội là nơi cộng đoàn tập trung hằng tuần để dự Tiệc Thánh, học giáo lý và tổ chức sinh hoạt. Đền thờ là không gian thiêng liêng dành cho những giáo lễ được Giáo hội xem là cao hơn và có ý nghĩa vĩnh cửu.

Trước khi một đền thờ mới được cung hiến, Giáo hội thường tổ chức thời gian mở cửa để công chúng tham quan. Sau khi cung hiến, việc tham dự các nghi lễ bên trong được dành cho tín hữu có giấy giới thiệu đền thờ, xác nhận rằng họ đang sống phù hợp với những tiêu chuẩn của Giáo hội.

Lễ thiên ân

Lễ thiên ân, còn được gọi là lễ ban cho, bao gồm những lời giảng dạy tượng trưng về kế hoạch của Thiên Chúa, sự sáng tạo, đời sống con người và các giao ước. Người tham dự hứa sống theo những nguyên tắc tôn giáo và đạo đức của Giáo hội.

Lễ ấn chứng

Giáo hội tin rằng hôn nhân và quan hệ gia đình có thể tiếp tục sau cái chết nếu được “ấn chứng” trong đền thờ và nếu các thành viên trung thành với giao ước. Trong lễ ấn chứng hôn nhân, đôi vợ chồng được kết hợp không chỉ cho đời sống trần thế mà còn cho vĩnh cửu.

Quan niệm này là nền tảng của cách nói quen thuộc trong cộng đồng: gia đình có thể ở bên nhau mãi mãi. Gia đình vì thế không chỉ là một đơn vị xã hội mà còn giữ vị trí trong kế hoạch cứu rỗi và tôn cao của con người.

Giáo lễ thay cho người đã qua đời

Một trong những thực hành đặc trưng nhất của Giáo hội là thực hiện một số giáo lễ trong đền thờ thay cho người đã chết, bao gồm phép báp têm, lễ thiên ân và lễ ấn chứng.

Tín hữu tin rằng nhiều người qua đời khi chưa có cơ hội biết đến phúc âm hoặc tiếp nhận các giáo lễ. Vì Thiên Chúa công bằng và tôn trọng quyền tự do lựa chọn, một người sống có thể làm đại diện thực hiện giáo lễ thay cho người đã khuất. Theo giáo lý của Giáo hội, người đã chết vẫn có quyền chấp nhận hoặc từ chối giáo lễ ấy trong thế giới linh hồn.

Do đó, báp têm thay cho người chết không có nghĩa Giáo hội mặc nhiên tuyên bố người đã khuất trở thành thành viên. Đây được hiểu là việc tạo ra một cơ hội mang tính tôn giáo, còn sự lựa chọn cuối cùng vẫn thuộc về cá nhân trong đời sống sau khi chết.

Thực hành này giải thích vì sao Giáo hội đặc biệt quan tâm đến gia phả và tư liệu hộ tịch. Việc xác định chính xác tổ tiên được xem là bước chuẩn bị cần thiết trước khi thực hiện các giáo lễ đại diện.

Kế hoạch cứu rỗi và đời sống sau khi chết

Giáo lý Các Thánh Hữu Ngày Sau trình bày đời sống con người trong một tiến trình gồm nhiều giai đoạn.

Trước khi sinh ra trên trần thế, con người được tin là đã tồn tại dưới hình thức linh hồn và sống với Cha Thiên Thượng. Đời sống trần thế cho phép mỗi người nhận một thân thể, học hỏi, trải nghiệm niềm vui và đau khổ, đồng thời thực hành quyền tự do lựa chọn.

Khi chết, linh hồn tách khỏi thân thể và bước vào thế giới linh hồn. Giáo hội tin rằng người chết vẫn tiếp tục có khả năng học hỏi và tiếp nhận phúc âm. Đến thời điểm phục sinh, linh hồn và thân thể sẽ được kết hợp lại trong một trạng thái bất tử nhờ sự phục sinh của Chúa Giê Su Ky Tô.

Giáo hội không trình bày đời sống sau khi chết chỉ bằng hai trạng thái thiên đàng và hỏa ngục. Giáo lý nói đến các mức độ vinh quang khác nhau, thường được gọi là vương quốc thiên thượng, vương quốc trung thiên và vương quốc hạ thiên. Việc phân chia thể hiện quan niệm rằng sự phán xét của Thiên Chúa có nhiều mức độ, phù hợp với lựa chọn, hiểu biết và lòng trung thành của mỗi người.

Mục tiêu cao nhất được gọi là sự tôn cao, nghĩa là được sống trong sự hiện diện của Đức Chúa Cha, tiếp tục tiến bộ và duy trì các mối quan hệ gia đình vĩnh cửu. Đây là một trong những nét thần học đặc trưng nhất của cộng đồng Các Thánh Hữu Ngày Sau.

Đời sống gia đình và tiêu chuẩn đạo đức

Gia đình giữ vai trò trung tâm trong giáo lý và sinh hoạt Giáo hội. Tín hữu được khuyến khích xây dựng hôn nhân bền vững, dành thời gian cho con cái, cầu nguyện chung, học kinh sách và giúp đỡ nhau trong đời sống hằng ngày.

Giáo hội giảng dạy sự chung thủy trong hôn nhân, tiết chế tình dục ngoài hôn nhân và trách nhiệm của cha mẹ đối với con cái. Những tiêu chuẩn này được trình bày như các giao ước tôn giáo chứ không chỉ là quy tắc xã hội.

Một thực hành quen thuộc là dành một buổi tối trong tuần cho gia đình. Các gia đình có thể cầu nguyện, học một bài giáo lý ngắn, thảo luận công việc, vui chơi hoặc cùng thực hiện hoạt động phục vụ. Cách tổ chức cụ thể khác nhau tùy hoàn cảnh và văn hóa địa phương.

Đời sống gia đình của tín hữu trên thực tế cũng đa dạng như các cộng đồng khác. Không nên từ giáo lý lý tưởng suy ra rằng mọi gia đình Các Thánh Hữu Ngày Sau đều có cùng hình thức, điều kiện kinh tế hoặc mức độ tuân thủ.

Luật sức khỏe – Lời Thông Sáng

Các Thánh Hữu Ngày Sau tuân theo một bộ hướng dẫn sức khỏe và đạo đức được gọi là Lời Thông Sáng, bắt nguồn từ một mặc khải Joseph Smith công bố năm 1833 và được ghi trong Giáo Lý và Giao Ước.

Theo cách giải thích hiện hành, tín hữu kiêng đồ uống có cồn, thuốc lá, cà phê, trà từ cây chè và các chất ma túy hoặc chất gây nghiện bất hợp pháp. Giáo lý đồng thời khuyến khích sử dụng thực phẩm lành mạnh, chăm sóc thân thể và tránh những thói quen gây lệ thuộc.

Việc tuân thủ Lời Thông Sáng không được trình bày như một phương pháp chữa bệnh hay bảo đảm con người không mắc bệnh. Trong đời sống tôn giáo, đây là biểu hiện của sự vâng phục, tự chủ và tôn trọng thân thể.

Tiền thập phân, nhịn ăn và hoạt động tương trợ

Tín hữu được dạy đóng tiền thập phân, thường được hiểu là một phần mười thu nhập, để hỗ trợ hoạt động của Giáo hội. Nguồn tài chính được sử dụng cho việc xây dựng và duy trì nhà hội, đền thờ, chương trình giáo dục, truyền giáo và các hoạt động khác.

Mỗi tháng, nhiều tín hữu thực hành nhịn ăn trong một khoảng thời gian và đóng khoản tiền tương đương hoặc lớn hơn chi phí của những bữa ăn đã bỏ. Khoản đóng góp này được gọi là của lễ nhịn ăn và được sử dụng để giúp những người gặp khó khăn.

Tại địa phương, giám trợ có trách nhiệm quan tâm đến nhu cầu tinh thần và vật chất của cộng đoàn. Việc hỗ trợ thường kết hợp cứu trợ trước mắt với các chương trình hướng đến khả năng tự lập, việc làm, giáo dục và quản lý tài chính.

Hoạt động truyền giáo

Hình ảnh các nhà truyền giáo trẻ tuổi đeo bảng tên, mặc trang phục chỉnh tề và đi theo từng cặp là một trong những biểu tượng dễ nhận biết nhất của Giáo hội.

Các nhà truyền giáo có thể được phái đến một quốc gia hoặc một vùng văn hóa khác để học ngôn ngữ, giới thiệu niềm tin, phục vụ cộng đồng và hỗ trợ các giáo đoàn địa phương. Ngoài người trẻ, những cặp vợ chồng lớn tuổi và các tín hữu phục vụ theo hình thức khác cũng tham gia công tác truyền giáo.

Việc đi truyền giáo được xem là một lời kêu gọi và cơ hội phục vụ, không phải nghĩa vụ bắt buộc đối với mọi tín hữu. Nhiều nhà truyền giáo cùng gia đình tự đóng góp một phần chi phí trong thời gian phục vụ.

Theo báo cáo thống kê của Giáo hội, tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2025 có 78.596 nhà truyền giáo giảng dạy toàn thời gian, cùng hàng chục nghìn người phục vụ theo những hình thức khác.

Nghiên cứu gia phả và FamilySearch

Sự quan tâm đến gia phả của Giáo hội gắn trực tiếp với niềm tin về gia đình vĩnh cửu và giáo lễ thay cho người đã chết. Tín hữu được khuyến khích tìm hiểu tên tuổi, ngày tháng và quan hệ của tổ tiên để ghi nhớ nguồn cội và thực hiện các nghi lễ đền thờ khi phù hợp.

Giáo hội bảo trợ FamilySearch, một dịch vụ nghiên cứu gia phả được cung cấp miễn phí cho công chúng. Nền tảng này tập hợp nhiều loại hồ sơ như khai sinh, kết hôn, tử vong, điều tra dân số và tư liệu gia đình từ nhiều quốc gia.

Người sử dụng FamilySearch không bắt buộc phải là thành viên Giáo hội. Bên cạnh ý nghĩa tôn giáo đối với tín hữu, hoạt động số hóa và lập chỉ mục tư liệu còn có giá trị đối với việc nghiên cứu lịch sử gia đình và xã hội.

Lịch sử hôn nhân số nhiều

Hôn nhân số nhiều là một trong những vấn đề lịch sử thường được nhắc đến khi nói về Giáo hội. Trong một phần thế kỷ XIX, Joseph Smith, Brigham Young và một bộ phận tín hữu thực hành hình thức một người đàn ông có nhiều vợ. Không phải mọi tín hữu trong thời kỳ này đều tham gia.

Những người thực hành khi ấy xem đây là một giáo lệnh tôn giáo được khôi phục từ thời các tổ phụ trong Cựu Ước. Tuy nhiên, chế độ đa thê tạo ra sự phản đối mạnh mẽ trong xã hội Hoa Kỳ, dẫn đến xung đột pháp lý và chính trị kéo dài.

Năm 1890, Chủ tịch Wilford Woodruff công bố văn kiện thường gọi là Tuyên ngôn, mở đường cho việc chấm dứt các cuộc hôn nhân số nhiều mới. Quá trình thực thi không diễn ra tức thời và hoàn toàn đồng đều, nhưng đến đầu thế kỷ XX, Giáo hội đã áp dụng các biện pháp kỷ luật nghiêm khắc đối với người tiếp tục kết hôn số nhiều.

Giáo Hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô hiện không thực hành đa thê và không có quan hệ tổ chức với các nhóm đa thê tự xưng là “Mặc Môn chính thống” hoặc “Mặc Môn căn bản”. Một số nhóm này tách khỏi Giáo hội sau khi hôn nhân số nhiều bị chấm dứt nhưng vẫn giữ lại một phần kinh sách và truyền thống cũ.

Vì vậy, việc nhìn thấy một cộng đồng đa thê tự nhận có nguồn gốc Mặc Môn không đồng nghĩa cộng đồng đó thuộc Giáo Hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô.

Vấn đề chủng tộc và chức tư tế

Trong phần lớn lịch sử trước năm 1978, nam tín hữu da đen gốc Phi bị hạn chế tiếp nhận chức tư tế, đồng thời các tín hữu da đen không được tham gia một số giáo lễ đền thờ.

Những người lãnh đạo và tín hữu trong quá khứ từng đưa ra nhiều cách giải thích mang dấu ấn định kiến chủng tộc phổ biến trong xã hội đương thời. Năm 1978, Giáo hội tuyên bố nhận được mặc khải mở chức tư tế và các phước lành đền thờ cho những tín hữu xứng đáng thuộc mọi chủng tộc.

Trong các tài liệu chính thức hiện nay, Giáo hội không chấp nhận những lý thuyết trước đây cho rằng người da đen mang lời nguyền thiêng liêng, có hành vi kém xứng đáng trong đời sống tiền thế hoặc bị giới hạn vì ý định vĩnh viễn của Thiên Chúa. Giáo hội khẳng định gia đình nhân loại có nguồn gốc chung và phản đối phân biệt chủng tộc.

Dù chính sách hạn chế đã chấm dứt, đây vẫn là một vấn đề lịch sử nhạy cảm. Việc nghiên cứu cần nhìn nhận đồng thời sự thay đổi năm 1978, những hậu quả của chính sách cũ và các cuộc thảo luận tiếp tục diễn ra trong cộng đồng.

Quy mô của Giáo hội trên thế giới

Từ một cộng đồng nhỏ được tổ chức năm 1830, Giáo hội đã phát triển thành một tổ chức quốc tế. Theo báo cáo thống kê chính thức tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2025, Giáo hội công bố:

Nội dung Số liệu cuối năm 2025
Tổng số thành viên có tên trong hồ sơ 17.887.212
Giáo đoàn và chi nhánh 32.046
Phái bộ truyền giáo 451
Nhà truyền giáo giảng dạy toàn thời gian 78.596
Đền thờ đang hoạt động 204
Đền thờ đang sửa chữa 7
Đền thờ được công bố hoặc đang xây dựng 172

Các con số thành viên là số liệu hành chính do Giáo hội công bố, không nhất thiết phản ánh đầy đủ số người thường xuyên tham dự thờ phượng hoặc mức độ gắn bó của từng cá nhân. Đây là điểm cần lưu ý khi so sánh quy mô của các tổ chức tôn giáo khác nhau.

Mặc dù hình thành tại Hoa Kỳ và có mối liên hệ lịch sử sâu sắc với bang Utah, Giáo hội ngày nay có số lượng lớn tín hữu sinh sống bên ngoài Hoa Kỳ. Sự mở rộng quốc tế cũng khiến sinh hoạt, âm nhạc, ngôn ngữ và đời sống cộng đồng ngày càng phản ánh nhiều nền văn hóa khác nhau.

Giáo Hội Các Thánh Hữu Ngày Sau tại Việt Nam

Lịch sử hiện diện của Giáo hội tại Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn. Theo tư liệu của Giáo hội, vùng đất miền Nam Việt Nam được Gordon B. Hinckley cầu nguyện cung hiến cho hoạt động truyền giáo vào năm 1966. Các hoạt động cộng đồng về sau được tổ chức lại trong điều kiện xã hội và pháp lý mới.

Năm 2014, cơ quan nhà nước Việt Nam công nhận Ban Đại diện lâm thời của Giáo hội. Ngày 31 tháng 5 năm 2016, Giáo hội và Ban Đại diện tại Việt Nam được trao sự công nhận chính thức. Cũng trong năm 2016, Phái bộ truyền giáo Hà Nội được thành lập.

Giáo hội Mặc Môn (Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê su Ky-tô)

Tại Việt Nam, tín hữu sinh hoạt trong các cộng đoàn địa phương, học kinh sách, dự Tiệc Thánh và thực hiện các hoạt động gia đình, phục vụ cộng đồng. Việc tổ chức và sinh hoạt tôn giáo được tiến hành trong khuôn khổ pháp luật Việt Nam.

Tên gọi chính thức bằng tiếng Việt nên được ưu tiên khi giới thiệu về cộng đồng. Cách gọi “Mặc Môn” có thể dùng để giúp công chúng nhận diện, nhưng không nên dùng với hàm ý miệt thị, đánh đồng với các nhóm đa thê hoặc phủ nhận cách cộng đồng tự gọi mình.

Những nét văn hóa nổi bật

Bên cạnh giáo lý, cộng đồng Các Thánh Hữu Ngày Sau hình thành một số nét văn hóa tương đối dễ nhận thấy.

Trước hết là tinh thần tham gia của tín hữu. Do phần lớn chức vụ địa phương được đảm nhiệm tự nguyện, mỗi thành viên thường được mời đóng góp vào hoạt động cộng đoàn. Điều này tạo ra mạng lưới hỗ trợ chặt chẽ nhưng cũng đòi hỏi nhiều thời gian và trách nhiệm cá nhân.

Thứ hai là sự coi trọng gia đình, giáo dục và lối sống có kỷ luật. Các gia đình được khuyến khích học tập, quản lý tài chính thận trọng, chuẩn bị cho hoàn cảnh khó khăn và tham gia phục vụ.

Thứ ba là ký ức về những người tiên phong. Cuộc di cư đến Utah, quá trình xây dựng khu định cư và kinh nghiệm bị xua đuổi trong thế kỷ XIX trở thành một phần quan trọng của bản sắc cộng đồng. Các câu chuyện này thường được sử dụng để khuyến khích đức tin, sự kiên trì và tinh thần hy sinh.

Thứ tư là văn hóa đền thờ và gia phả. Đền thờ không chỉ là công trình kiến trúc mà còn biểu tượng cho giao ước, đời sống sau khi chết và hy vọng về gia đình vĩnh cửu.

Tuy nhiên, Giáo hội ngày càng mang tính toàn cầu nên không thể đồng nhất mọi tín hữu với văn hóa Utah hoặc văn hóa Hoa Kỳ. Tín hữu tại châu Á, châu Phi, Mỹ Latinh, châu Âu và các khu vực khác tiếp nhận giáo lý trong bối cảnh ngôn ngữ, gia đình và phong tục địa phương riêng.

Cách nhìn nhận Giáo hội một cách khách quan

Khi tìm hiểu Giáo Hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô, cần tránh hai khuynh hướng đối lập.

Khuynh hướng thứ nhất là chỉ dựa vào các hình ảnh quảng bá của Giáo hội để xem mọi vấn đề lịch sử đều đơn giản và không có tranh luận. Cách tiếp cận này có thể bỏ qua những chủ đề như hôn nhân số nhiều, hạn chế chức tư tế theo chủng tộc, sự phân chia sau khi Joseph Smith qua đời hoặc những thay đổi trong tổ chức.

Khuynh hướng thứ hai là chỉ dựa vào các định kiến, tài liệu công kích hoặc hành vi của những nhóm ly khai để mô tả toàn bộ tín hữu. Cách nhìn ấy dễ dẫn đến việc nhầm lẫn Giáo hội hiện nay với các cộng đồng đa thê, phủ nhận đức tin chân thành của tín hữu hoặc sử dụng những nhãn gọi mang tính xúc phạm.

Một cách tiếp cận cân bằng cần đặt từng thông tin vào đúng phạm vi:

  • Những lời kể về khải tượng, thiên sứ và mặc khải là nội dung đức tin của cộng đồng.
  • Việc thành lập Giáo hội, xuất bản Sách Mặc Môn, di cư đến Utah và thay đổi chính sách là dữ kiện lịch sử có thể nghiên cứu.
  • Các tuyên bố về nguồn gốc cổ đại của Sách Mặc Môn hoặc bản chất siêu nhiên của chức tư tế không thể được trình bày như kết luận khoa học đã được chứng minh.
  • Sự khác biệt thần học nên được mô tả bằng ngôn ngữ tôn trọng, không biến thành phán xét về phẩm chất đạo đức của tín hữu.
  • Những vấn đề lịch sử gây tranh luận cần được thừa nhận thay vì né tránh hoặc cường điệu hóa.

Cách nhìn này giúp độc giả hiểu Giáo hội như một truyền thống tôn giáo sống động, có hệ thống giáo lý, ký ức lịch sử, cộng đồng tín hữu và những biến đổi theo thời gian.

Kết luận

Giáo Hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô là một truyền thống tôn giáo hình thành tại Hoa Kỳ vào năm 1830, gắn với Joseph Smith, Sách Mặc Môn và niềm tin về sự phục hồi Giáo hội nguyên thủy của Chúa Giê Su Ky Tô. Từ một cộng đồng nhỏ, Giáo hội đã phát triển thành một tổ chức quốc tế với hàng triệu thành viên, hàng chục nghìn giáo đoàn và hệ thống đền thờ tại nhiều khu vực.

Tín hữu tự nhận mình là Kitô hữu và đặt Chúa Giê Su Ky Tô ở trung tâm đức tin. Đồng thời, quan niệm về Thiên Chủ Đoàn, mặc khải tiếp diễn, chức tư tế được phục hồi, kinh sách bổ sung, giáo lễ cho người chết và gia đình vĩnh cửu tạo nên những khác biệt căn bản với Kitô giáo truyền thống.

Lịch sử Giáo hội cũng có những giai đoạn phức tạp, đặc biệt liên quan đến hôn nhân số nhiều, xung đột trong thế kỷ XIX và chính sách hạn chế chức tư tế theo chủng tộc trước năm 1978. Việc trình bày đầy đủ những vấn đề ấy không nhằm phủ nhận đời sống đức tin hiện nay mà giúp nhận diện quá trình hình thành và biến đổi của một cộng đồng tôn giáo.

Trong bối cảnh đa dạng tín ngưỡng, cách gọi đúng tên, phân biệt Giáo hội với các nhóm ly khai và tôn trọng cách tín hữu tự nhận diện là điều cần thiết. Hiểu biết khách quan không đòi hỏi người đọc phải chấp nhận các tuyên bố thần học của Giáo hội, nhưng đòi hỏi sự công bằng khi tiếp cận lịch sử, giáo lý và con người đang thực hành đức tin ấy.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.429 bài viết của Chi Tran

Để lại bình luận