Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô

Giáo hội Mặc Môn tên thường gọi của Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê su Ky-tô, ngoài ra còn có tên gọi khác là Móoc Mông-Mormon.

Giáo hội thường được công chúng gọi là “Giáo hội Mặc Môn” có tên chính thức bằng tiếng Việt là Giáo Hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô. Đây là một cộng đồng tôn giáo hình thành tại Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ XIX, tự nhận mình thuộc Kitô giáo và đặt Chúa Giê Su Ky Tô ở vị trí trung tâm của đức tin. Tuy nhiên, do có thêm các kinh sách, quan niệm về Thượng Đế và hệ thống nghi lễ riêng, Giáo hội có nhiều khác biệt đáng kể so với Công giáo, Chính thống giáo và các hệ phái Tin Lành truyền thống.

Trong lịch sử gần hai thế kỷ, cộng đồng Các Thánh Hữu Ngày Sau đã phát triển từ một nhóm nhỏ ở bang New York thành một tổ chức tôn giáo hiện diện tại nhiều quốc gia. Giáo hội được biết đến qua hoạt động truyền giáo, đời sống gia đình, việc nghiên cứu gia phả, các đền thờ có kiến trúc đặc trưng và một hệ thống tổ chức dựa nhiều vào sự phục vụ tự nguyện của tín hữu.

Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô

Tên gọi chính thức và nguồn gốc tên “Mặc Môn”

Tên tiếng Anh chính thức của Giáo hội là The Church of Jesus Christ of Latter-day Saints. Trong các tài liệu tiếng Việt của Giáo hội, tên này được thể hiện là Giáo Hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô. Tên gọi được định hình vào năm 1838 và tiếp tục được sử dụng làm danh xưng chính thức cho đến hiện nay.

Cụm từ “Các Thánh Hữu Ngày Sau” không có nghĩa rằng mọi tín hữu đều là những vị thánh đã được phong thánh theo cách hiểu của Công giáo. Trong ngôn ngữ Kinh Thánh và cách dùng của nhiều cộng đồng Kitô giáo sơ khai, “thánh hữu” có thể chỉ những người thuộc cộng đoàn đức tin, được kêu gọi sống theo đường lối của Thiên Chúa. “Ngày Sau” thể hiện niềm tin rằng cộng đồng này được phục hồi trong giai đoạn cuối của lịch sử cứu độ trước khi Chúa Giê Su Ky Tô trở lại.

Tên “Mặc Môn” bắt nguồn từ Sách Mặc Môn, một trong những kinh sách quan trọng nhất của Giáo hội. Theo nội dung của sách và niềm tin của tín hữu, Mặc Môn là tên một nhân vật tiên tri đã biên soạn hoặc tóm lược phần lớn các ghi chép được trình bày trong sách. Vì Sách Mặc Môn giữ vai trò nổi bật trong đời sống tôn giáo, người ngoài cộng đồng dần gọi các tín hữu là “người Mặc Môn” và gọi tổ chức này là “Giáo hội Mặc Môn”.

Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô

Trong nhiều giai đoạn, chính Giáo hội cũng từng sử dụng hoặc chấp nhận tên gọi phổ biến này trong hoạt động truyền thông. Tuy nhiên, từ năm 2018, giới lãnh đạo Giáo hội nhấn mạnh việc sử dụng đầy đủ tên chính thức, đồng thời đề nghị không dùng “Mormon Church”, “LDS Church” hoặc “Mormons” để thay thế cho tên Giáo hội và tín hữu. Từ “Mormon” vẫn được sử dụng trong tên riêng Book of Mormon, tức Sách Mặc Môn, hoặc trong một số khái niệm lịch sử như con đường di cư của những người tiên phong Mặc Môn.

Trong tiếng Việt, “Giáo hội Mặc Môn” vẫn là cách gọi quen thuộc và có giá trị nhận diện. Tuy vậy, khi trình bày chính thức hoặc ở lần nhắc đến đầu tiên, nên sử dụng tên đầy đủ là Giáo Hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô. Ở những phần sau có thể gọi ngắn gọn là Giáo hội, Giáo hội Chúa Giê Su Ky Tô hoặc cộng đồng Các Thánh Hữu Ngày Sau.

Bối cảnh ra đời của Giáo hội

Giáo hội hình thành trong bối cảnh đời sống tôn giáo Hoa Kỳ đầu thế kỷ XIX có nhiều biến động. Đây là thời kỳ các phong trào phục hưng Kitô giáo phát triển mạnh, đặc biệt tại vùng đông bắc Hoa Kỳ. Nhiều nhà giảng thuyết kêu gọi con người ăn năn, trở lại với Kinh Thánh và tìm kiếm một đời sống đức tin tích cực hơn.

Người có vai trò sáng lập phong trào là Joseph Smith, sinh năm 1805 tại bang Vermont và lớn lên trong một gia đình chuyển đến miền tây bang New York. Theo lời kể của Joseph Smith và truyền thống của Giáo hội, khi còn trẻ ông băn khoăn trước sự khác biệt giữa các giáo phái Kitô giáo và cầu nguyện để biết mình nên gia nhập cộng đồng nào.

Khải tượng thứ nhất theo niềm tin của Giáo hội

Theo lời chứng được Joseph Smith công bố, vào khoảng mùa xuân năm 1820, ông đã cầu nguyện trong một khu rừng gần nhà và nhận được điều mà Giáo hội gọi là Khải tượng thứ nhất. Joseph Smith kể rằng ông nhìn thấy Đức Chúa Cha và Chúa Giê Su Ky Tô như hai nhân vị riêng biệt.

Trong niềm tin của Các Thánh Hữu Ngày Sau, khải tượng này đánh dấu bước mở đầu cho quá trình “phục hồi” Giáo hội nguyên thủy của Chúa Giê Su Ky Tô. Tín hữu tin rằng sau thời các tông đồ đầu tiên, thẩm quyền chức tư tế và sự trọn vẹn của phúc âm đã dần mất đi trong một thời kỳ được gọi là “đại bội giáo”. Vì vậy, điều cần thiết không đơn thuần là cải cách một giáo hội đang tồn tại mà là khôi phục trọn vẹn giáo lý, thẩm quyền và các giáo lễ ban đầu.

Sự xuất hiện của Sách Mặc Môn

Joseph Smith cho biết một thiên sứ tên là Moroni đã chỉ cho ông nơi cất giữ những bảng kim loại chứa một biên niên sử cổ. Theo lời kể của ông, văn bản trên các bảng này được dịch nhờ sự trợ giúp của Thiên Chúa và được xuất bản thành Sách Mặc Môn vào năm 1830.

Theo nội dung cuốn sách, các trình thuật nói về một số cộng đồng cổ đại di cư từ vùng Cận Đông đến châu Mỹ, những giao ước của họ với Thiên Chúa và sự hiện đến của Chúa Giê Su Ky Tô sau khi Người phục sinh. Tín hữu xem Sách Mặc Môn là “một chứng thư khác về Chúa Giê Su Ky Tô”, bổ sung cho lời chứng của Kinh Thánh chứ không nhằm thay thế Kinh Thánh.

Thành lập Giáo hội năm 1830

Ngày 6 tháng 4 năm 1830, Joseph Smith cùng một nhóm tín hữu chính thức tổ chức Giáo hội tại bang New York. Ban đầu cộng đồng chỉ có một số thành viên, nhưng hoạt động truyền giáo sớm giúp phong trào thu hút thêm tín hữu tại Hoa Kỳ, Canada và Anh.

Các cộng đồng đầu tiên lần lượt được xây dựng tại Ohio, Missouri và Illinois. Trong quá trình mở rộng, tín hữu thường tập trung thành những khu định cư có đời sống tôn giáo và kinh tế gắn bó chặt chẽ. Mô hình này vừa tạo nên sức mạnh cộng đồng, vừa làm nảy sinh xung đột với một bộ phận cư dân địa phương về tôn giáo, đất đai, quyền lực chính trị và những tập quán xã hội khác biệt.

Giáo hội có phải là một giáo hội Kitô giáo không?

Các Thánh Hữu Ngày Sau tự nhận mình là Kitô hữu vì tin vào Chúa Giê Su Ky Tô, sự giáng sinh, cuộc đời, cái chết trên thập tự giá, sự phục sinh và vai trò cứu chuộc của Người. Danh xưng chính thức của Giáo hội cũng đặt tên Chúa Giê Su Ky Tô ở vị trí trung tâm. Trong đời sống thờ phượng, tín hữu cầu nguyện với Đức Chúa Cha nhân danh Chúa Giê Su Ky Tô, tưởng niệm sự hy sinh của Người và được khuyến khích noi theo giáo huấn của Người.

Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô

Tuy nhiên, Giáo hội không tự xem mình là Công giáo, Chính thống giáo hay Tin Lành. Giáo hội cho rằng mình là sự phục hồi của cộng đồng do Chúa Giê Su Ky Tô thiết lập trong thời Tân Ước, chứ không phải một nhánh tách ra từ cuộc Cải cách Tin Lành.

Nhiều giáo hội và nhà thần học Kitô giáo truyền thống không công nhận thần học Các Thánh Hữu Ngày Sau là một phần của Kitô giáo chính thống. Điểm khác biệt quan trọng nhất liên quan đến bản tính của Thiên Chúa, giáo lý Ba Ngôi, nguồn kinh điển, quan niệm về mặc khải tiếp diễn và thẩm quyền chức tư tế.

Do đó, câu hỏi “Giáo hội Mặc Môn có phải Kitô giáo không?” có thể nhận được những câu trả lời khác nhau tùy tiêu chí. Xét theo sự tự nhận diện và lòng sùng kính Chúa Giê Su Ky Tô, tín hữu khẳng định họ là Kitô hữu. Xét theo các tín biểu và thần học Ba Ngôi được hình thành trong Kitô giáo cổ đại, nhiều truyền thống khác cho rằng có những khác biệt nền tảng khiến Giáo hội nằm ngoài phạm vi Kitô giáo chính thống. Tranh luận này vẫn tiếp diễn trong nghiên cứu tôn giáo và đối thoại liên giáo.

Vai trò của Chúa Giê Su Ky Tô

Chúa Giê Su Ky Tô là trung tâm của giáo lý cứu rỗi. Giáo hội tin Người là Con Một của Đức Chúa Cha trong xác thịt, Đấng Cứu Rỗi và Đấng Cứu Chuộc nhân loại. Qua cuộc khổ nạn, cái chết và sự phục sinh của Chúa Giê Su Ky Tô, mọi người sẽ được sống lại, đồng thời những người có đức tin, ăn năn và tiếp nhận các giao ước có thể được tha thứ tội lỗi.

Các Thánh Hữu Ngày Sau thường sử dụng khái niệm Sự Chuộc Tội của Chúa Giê Su Ky Tô để chỉ toàn bộ công trình cứu độ, bao gồm đau khổ tại vườn Ghết Sê Ma Nê, cái chết trên thập tự giá và sự phục sinh. Ân điển của Chúa Giê Su Ky Tô được xem là điều kiện không thể thiếu của sự cứu rỗi.

Giáo hội đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm của mỗi cá nhân trong việc có đức tin, ăn năn, chịu phép báp têm, tiếp nhận ân tứ Đức Thánh Linh và kiên trì sống theo các giao ước. Vì vậy, đời sống tôn giáo dựa trên việc tuyên xưng niềm tin và bao gồm hành vi đạo đức, sự phục vụ và việc tham gia các giáo lễ.

Quy mô của Giáo hội trên thế giới

Từ một cộng đồng nhỏ được tổ chức năm 1830, Giáo hội đã phát triển thành một tổ chức quốc tế. Theo báo cáo thống kê chính thức tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2025, Giáo hội công bố:

Nội dung Số liệu cuối năm 2025
Tổng số thành viên có tên trong hồ sơ 17.887.212
Giáo đoàn và chi nhánh 32.046
Phái bộ truyền giáo 451
Nhà truyền giáo giảng dạy toàn thời gian 78.596
Đền thờ đang hoạt động 204
Đền thờ đang sửa chữa 7
Đền thờ được công bố hoặc đang xây dựng 172

Các con số thành viên là số liệu hành chính do Giáo hội công bố, không nhất thiết phản ánh đầy đủ số người thường xuyên tham dự thờ phượng hoặc mức độ gắn bó của từng cá nhân. Đây là điểm cần lưu ý khi so sánh quy mô của các tổ chức tôn giáo khác nhau.

Mặc dù hình thành tại Hoa Kỳ và có mối liên hệ lịch sử sâu sắc với bang Utah, Giáo hội ngày nay có số lượng lớn tín hữu sinh sống bên ngoài Hoa Kỳ. Sự mở rộng quốc tế cũng khiến sinh hoạt, âm nhạc, ngôn ngữ và đời sống cộng đồng ngày càng phản ánh nhiều nền văn hóa khác nhau.

Giáo Hội Các Thánh Hữu Ngày Sau tại Việt Nam

Lịch sử hiện diện của Giáo hội tại Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn. Theo tư liệu của Giáo hội, vùng đất miền Nam Việt Nam được Gordon B. Hinckley cầu nguyện cung hiến cho hoạt động truyền giáo vào năm 1966. Các hoạt động cộng đồng về sau được tổ chức lại trong điều kiện xã hội và pháp lý mới.

Năm 2014, cơ quan nhà nước Việt Nam công nhận Ban Đại diện lâm thời của Giáo hội. Ngày 31 tháng 5 năm 2016, Giáo hội và Ban Đại diện tại Việt Nam được trao sự công nhận chính thức. Cũng trong năm 2016, Phái bộ truyền giáo Hà Nội được thành lập.

Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô

Tại Việt Nam, tín hữu sinh hoạt trong các cộng đoàn địa phương, học kinh sách, dự Tiệc Thánh và thực hiện các hoạt động gia đình, phục vụ cộng đồng. Việc tổ chức và sinh hoạt tôn giáo được tiến hành trong khuôn khổ pháp luật Việt Nam.

Tên gọi chính thức bằng tiếng Việt nên được ưu tiên khi giới thiệu về cộng đồng. Cách gọi “Mặc Môn” có thể dùng để giúp công chúng nhận diện, nhưng không nên dùng với hàm ý miệt thị, đánh đồng với các nhóm đa thê hoặc phủ nhận cách cộng đồng tự gọi mình.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận