Sự khác biệt giữa Mặc Môn và Công giáo

Tìm hiểu sự khác biệt giữa Mặc Môn và Công giáo về Thiên Chúa, Kinh Thánh, Giáo hội, bí tích, cứu độ và đời sống đức tin.

Mặc Môn và Công giáo đều đặt Đức Giêsu Kitô ở vị trí trung tâm, cùng đọc Kinh Thánh, thực hành phép rửa, cầu nguyện, truyền giáo và đề cao đời sống gia đình. Vì những điểm tương đồng bề mặt ấy, không ít người cho rằng Mặc Môn chỉ là một nhánh Công giáo hoặc một hệ phái Kitô giáo có nghi lễ hơi khác biệt. Trên thực tế, khoảng cách giữa hai truyền thống sâu hơn nhiều, liên quan trực tiếp đến quan niệm về Thiên Chúa, nguồn mạc khải, thẩm quyền Giáo hội, bản chất của các nghi thức và mục đích cuối cùng của đời sống con người.

Tên gọi “Mặc Môn” thường được dùng trong tiếng Việt để chỉ tín hữu của Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giêsu Kitô. Tuy nhiên, đây không phải tên chính thức của Giáo hội này. Trong những năm gần đây, tổ chức đề nghị truyền thông và công chúng ưu tiên sử dụng đầy đủ tên “Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giêsu Kitô”, hoặc gọi ngắn là “Giáo hội của Chúa Giêsu Kitô”. Từ “Mặc Môn” vẫn xuất hiện phổ biến vì gắn với Sách Mặc Môn và lịch sử của phong trào Các Thánh Hữu Ngày Sau.

Sự khác biệt giữa Mặc Môn và Công giáo

Bảng khái quát sự khác biệt giữa Mặc Môn và Công giáo

Nội dung Công giáo Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau
Nguồn gốc lịch sử Tự nhận tiếp nối cộng đoàn do Đức Giêsu Kitô thiết lập và được các Tông đồ truyền lại Được Joseph Smith tổ chức năm 1830 trong phong trào phục hồi Kitô giáo
Quan niệm về Thiên Chúa Một Thiên Chúa duy nhất trong Ba Ngôi vị: Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần Chúa Cha, Chúa Con và Đức Thánh Linh là ba hữu thể riêng biệt, hiệp nhất về mục đích
Kinh điển Kinh Thánh gồm Cựu Ước và Tân Ước Kinh Thánh, Sách Mặc Môn, Giáo Lý và Giao Ước, Trân Châu Vô Giá
Mạc khải Mạc khải công khai hoàn tất nơi Đức Kitô và thời các Tông đồ; được gìn giữ trong Thánh Kinh và Thánh Truyền Tin rằng Thiên Chúa tiếp tục ban mạc khải qua các vị tiên tri hiện đại
Thẩm quyền Giáo hoàng và các giám mục trong sự kế vị Tông truyền Chủ tịch Giáo hội được nhìn nhận là tiên tri, cùng Đệ nhất Chủ tịch đoàn và Nhóm Túc số Mười Hai Vị Sứ đồ
Nghi thức chính Bảy bí tích Các giáo lễ như phép báp têm, xác nhận, truyền chức, lễ thiên ân và lễ gắn bó gia đình
Thánh Thể Bánh và rượu thực sự trở thành Mình và Máu Đức Kitô Bánh và nước là biểu tượng tưởng nhớ thân thể và máu của Đức Kitô
Phép rửa trẻ nhỏ Có thực hành Không thực hành; thường làm phép báp têm từ tám tuổi
Đức Maria và các thánh Tôn kính và xin chuyển cầu, nhưng không thờ như Thiên Chúa Tôn trọng Đức Maria và các nhân vật Kinh Thánh nhưng không cầu xin họ chuyển cầu
Hôn nhân Hôn phối là bí tích giữa người nam và người nữ đã chịu phép rửa Hôn nhân có thể được “gắn bó” trong đền thờ để tiếp tục trong cõi vĩnh cửu
Quan niệm đời sau Thiên đàng, luyện ngục, hỏa ngục, sự phục sinh và phán xét Thế giới linh hồn, sự phục sinh, phán xét và nhiều mức độ vinh quang
Nghi thức cho người đã mất Cầu nguyện, dâng lễ cho người qua đời Có phép báp têm và một số giáo lễ thay mặt người đã chết

Bảng trên chỉ phản ánh những nét chính. Mỗi nội dung đều cần được đặt trong hệ thống thần học riêng của từng truyền thống để tránh hiểu sai hoặc đơn giản hóa quá mức.

“Mặc Môn” là tên một tôn giáo hay một cộng đồng?

“Mặc Môn” là cách phiên âm từ “Mormon”, bắt nguồn từ tên một nhân vật trong Sách Mặc Môn. Theo nội dung của cuốn sách này, Mặc Môn là một vị tiên tri thời cổ đã biên soạn những bản ghi chép thiêng liêng của các cộng đồng từng sinh sống tại châu Mỹ.

Từ “Mormonism” có nghĩa rộng hơn tên của một Giáo hội. Nó có thể chỉ toàn bộ truyền thống tôn giáo xuất hiện từ phong trào Các Thánh Hữu Ngày Sau do Joseph Smith khởi xướng tại Hoa Kỳ vào thế kỷ XIX. Sau khi Joseph Smith qua đời năm 1844, phong trào phân chia thành nhiều cộng đồng khác nhau. Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giêsu Kitô là tổ chức lớn nhất, nhưng không phải cộng đồng duy nhất có liên hệ với Sách Mặc Môn.

Vì vậy, không phải mọi nhóm được gọi là “Mặc Môn” đều thuộc Giáo hội có trụ sở tại Utah. Điều này quan trọng khi đề cập đến những nhóm vẫn thực hành đa hôn. Các tổ chức ấy không thuộc Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau chính thống, dù đôi khi được truyền thông gọi chung bằng tên “Mặc Môn”.

Trong bài viết này, tên gọi Mặc Môn được dùng theo cách phổ biến tại Việt Nam, nhưng đối tượng so sánh cụ thể là Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giêsu Kitô.

Khác biệt về nguồn gốc và cách hiểu lịch sử Giáo hội

Công giáo nhìn nhận mình là Giáo hội tiếp nối thời các Tông đồ

Theo đức tin Công giáo, Đức Giêsu Kitô đã thiết lập Giáo hội trên nền tảng các Tông đồ, trao cho các ông nhiệm vụ rao giảng, cử hành bí tích và chăm sóc cộng đoàn. Các giám mục được xem là những người kế vị các Tông đồ, còn Giám mục Rôma, tức Giáo hoàng, được nhìn nhận là người kế vị Thánh Phêrô trong sứ vụ gìn giữ sự hiệp nhất.

Công giáo không cho rằng Giáo hội nguyên thủy đã biến mất hoàn toàn rồi được thành lập lại ở một thời đại khác. Dù lịch sử có nhiều khủng hoảng, chia rẽ, sai phạm của con người và những cuộc cải tổ, Giáo hội vẫn khẳng định có sự liên tục về đức tin, bí tích và chức vụ giám mục từ thời các Tông đồ.

Bởi vậy, khái niệm “kế vị Tông truyền” giữ vai trò quan trọng. Thẩm quyền của giám mục và linh mục đến từ sự tín nhiệm của cộng đoàn và được trao qua bí tích Truyền Chức Thánh trong một chuỗi kế nhiệm thuộc đời sống Giáo hội.

Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau tin vào cuộc phục hồi

Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau được Joseph Smith tổ chức tại bang New York, Hoa Kỳ, vào ngày 6 tháng 4 năm 1830. Theo lời chứng của Joseph Smith và niềm tin của tín hữu, ông đã cầu nguyện để biết Giáo hội nào là chân thật và nhận được những kinh nghiệm mạc khải dẫn đến việc khôi phục Giáo hội của Chúa Giêsu Kitô.

Truyền thống này cho rằng sau thời các Tông đồ đã xảy ra một cuộc “đại bội giáo”. Thẩm quyền chức tư tế và nhiều chân lý của Tin Mừng bị mất hoặc biến đổi. Vì thế, điều cần thiết không đơn thuần là cải cách những tổ chức Kitô giáo đang tồn tại, mà là phục hồi Giáo hội nguyên thủy bằng mạc khải mới.

Tín hữu tin rằng Joseph Smith được các sứ giả thiên giới trao lại thẩm quyền chức tư tế. Trên cơ sở đó, Giáo hội được tổ chức với các chức vụ mang tên gọi quen thuộc trong Tân Ước như tiên tri, sứ đồ, trưởng lão, giám trợ và thầy trợ tế.

Như vậy, khác biệt căn bản nằm ở hai cách giải thích lịch sử. Công giáo nhấn mạnh sự tiếp nối; Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau nhấn mạnh sự mất mát và phục hồi. Từ khác biệt này phát sinh nhiều điểm bất đồng về thẩm quyền, bí tích, Kinh Thánh và vai trò của các vị lãnh đạo tôn giáo.

Khác biệt trong quan niệm về Thiên Chúa

Đây là điểm khác biệt thần học quan trọng nhất giữa Mặc Môn và Công giáo.

Công giáo tin một Thiên Chúa Ba Ngôi

Công giáo tuyên xưng chỉ có một Thiên Chúa duy nhất. Trong Thiên Chúa duy nhất ấy có Ba Ngôi vị: Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Ba Ngôi không phải ba vị thần, cũng không phải ba hình thức tạm thời của một Thiên Chúa, nhưng là ba Ngôi vị thực sự cùng có một bản tính thần linh duy nhất.

Chúa Cha là Thiên Chúa, Chúa Con là Thiên Chúa và Chúa Thánh Thần là Thiên Chúa; tuy nhiên, không có ba Thiên Chúa mà chỉ có một Thiên Chúa. Ba Ngôi đồng bản thể, đồng vĩnh cửu và không Ngôi nào thấp hơn Ngôi nào về thần tính.

Đức Giêsu Kitô được tuyên xưng là Ngôi Lời vĩnh cửu, “được sinh ra mà không phải được tạo thành”, đồng bản thể với Chúa Cha. Người đã nhập thể, mang bản tính con người mà không đánh mất bản tính Thiên Chúa.

Giáo lý Ba Ngôi được trình bày rõ trong các tín biểu cổ của Kitô giáo, đặc biệt là truyền thống gắn với các Công đồng Nicêa và Constantinopolis. Đây là nền tảng chi phối cách Công giáo hiểu phép rửa, phụng vụ, cầu nguyện và công trình cứu độ.

Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau tin vào Ba Đấng riêng biệt

Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau cũng tuyên xưng Chúa Cha, Chúa Giêsu Kitô và Đức Thánh Linh. Tuy nhiên, ba Đấng được hiểu là những hữu thể riêng biệt, hiệp nhất tuyệt đối trong mục đích, tình yêu, chân lý và công việc cứu độ.

Theo giáo lý của Giáo hội này, Chúa Cha và Chúa Giêsu Kitô có thân thể vinh quang bằng thịt và xương, còn Đức Thánh Linh là một thân vị bằng linh thể. Chúa Cha không phải là Chúa Con và Chúa Con không phải là Đức Thánh Linh. Sự hiệp nhất giữa Ba Đấng không được giải thích theo khái niệm “một bản thể” như trong thần học Công giáo.

Bởi vậy, mặc dù cả hai truyền thống đều sử dụng các danh xưng Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, nội dung thần học phía sau các danh xưng ấy không giống nhau. Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau không tiếp nhận tín điều Ba Ngôi theo định nghĩa của Công đồng Nicêa như Công giáo.

Khác biệt này không phải vấn đề thuật ngữ nhỏ. Nó ảnh hưởng đến quan niệm về bản tính của Đức Kitô, phép rửa, đời sống vĩnh cửu và tương quan giữa con người với Thiên Chúa.

Khác biệt về Kinh Thánh và nguồn mạc khải

Công giáo dựa trên Thánh Kinh, Thánh Truyền và Huấn quyền

Công giáo nhìn nhận Kinh Thánh là Lời Thiên Chúa được linh hứng, gồm Cựu Ước và Tân Ước. Tuy nhiên, Giáo hội không chủ trương chỉ dựa vào văn bản Kinh Thánh tách rời khỏi cộng đoàn đã tiếp nhận, gìn giữ và giải thích văn bản ấy.

Thánh Kinh và Thánh Truyền được nhìn nhận là hai phương thức liên kết chặt chẽ trong việc chuyển giao kho tàng đức tin. Thánh Truyền ở đây không đồng nghĩa với mọi phong tục lâu đời, mà chỉ việc đức tin Tông truyền được truyền lại trong đời sống, giáo huấn, phụng vụ và chứng tá của Giáo hội.

Nhiệm vụ giải thích chính thức Lời Chúa thuộc về Huấn quyền, nghĩa là Giáo hoàng và các giám mục hiệp thông với ngài. Huấn quyền không được xem là đứng trên Lời Chúa, nhưng có trách nhiệm phục vụ, gìn giữ và giải thích kho tàng đức tin.

Công giáo tin rằng mạc khải công khai đạt đến sự viên mãn nơi Đức Giêsu Kitô và hoàn tất trong thời các Tông đồ. Những kinh nghiệm hoặc mặc khải tư sau này có thể được Giáo hội xem xét, nhưng không bổ sung một chân lý mới vào kho tàng đức tin căn bản.

Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau có thêm các sách thánh

Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau sử dụng Kinh Thánh nhưng không xem Kinh Thánh là sách thánh duy nhất. Hệ thống kinh điển của Giáo hội gồm bốn nhóm văn bản chính:

  1. Kinh Thánh;
  2. Sách Mặc Môn;
  3. Giáo Lý và Giao Ước;
  4. Trân Châu Vô Giá.

Sách Mặc Môn được tín hữu nhìn nhận là một chứng thư khác về Chúa Giêsu Kitô. Theo lời giới thiệu truyền thống của Giáo hội, sách ghi lại sự tương tác của Thiên Chúa với những cộng đồng cổ đại tại châu Mỹ và được Joseph Smith chuyển dịch từ những bảng khắc mà ông nhận được nhờ sự hướng dẫn của thiên sứ Moroni.

Giáo Lý và Giao Ước tập hợp nhiều mạc khải liên quan đến giáo lý và việc tổ chức Giáo hội. Trân Châu Vô Giá gồm một số văn bản gắn với Joseph Smith, trong đó có các bài viết, bản dịch hoặc phần trình bày về lịch sử và tín điều.

Giáo hội này còn tin vào mạc khải tiếp diễn. Vị Chủ tịch Giáo hội được nhìn nhận là tiên tri, tiên kiến và mặc khải giả cho toàn thể Giáo hội. Vì vậy, lời chỉ dẫn của các vị lãnh đạo hiện đại giữ vai trò quan trọng trong việc áp dụng giáo lý vào những hoàn cảnh mới.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận