Tìm hiểu sự khác biệt giữa Mặc Môn và Công Giáo về Thiên Chúa, Kinh Thánh, Giáo hội, bí tích, cứu độ và đời sống đức tin.
Mặc Môn và Công Giáo đều đặt Đức Giêsu Kitô ở vị trí trung tâm, cùng đọc Kinh Thánh, thực hành phép rửa, cầu nguyện, truyền giáo và đề cao đời sống gia đình. Vì những điểm tương đồng bề mặt ấy, không ít người cho rằng Mặc Môn chỉ là một nhánh Công Giáo hoặc một hệ phái Kitô giáo có nghi lễ hơi khác biệt. Trên thực tế, khoảng cách giữa hai truyền thống sâu hơn nhiều, liên quan trực tiếp đến quan niệm về Thiên Chúa, nguồn mạc khải, thẩm quyền Giáo hội, bản chất của các nghi thức và mục đích cuối cùng của đời sống con người.
Tên gọi “Mặc Môn” thường được dùng trong tiếng Việt để chỉ tín hữu của Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giêsu Kitô. Tuy nhiên, đây không phải tên chính thức của Giáo hội này. Trong những năm gần đây, tổ chức đề nghị truyền thông và công chúng ưu tiên sử dụng đầy đủ tên “Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giêsu Kitô”, hoặc gọi ngắn là “Giáo hội của Chúa Giêsu Kitô”. Từ “Mặc Môn” vẫn xuất hiện phổ biến vì gắn với Sách Mặc Môn và lịch sử của phong trào Các Thánh Hữu Ngày Sau.

Trong bài viết này, Văn Hóa Tâm Linh tập trung so sánh Công Giáo với tổ chức lớn nhất thuộc truyền thống Các Thánh Hữu Ngày Sau, có trụ sở tại thành phố Salt Lake, bang Utah, Hoa Kỳ. Những cộng đồng khác có nguồn gốc từ phong trào do Joseph Smith khởi xướng có thể duy trì giáo lý và cách tổ chức không hoàn toàn giống nhau.
Bảng khái quát sự khác biệt giữa Mặc Môn và Công Giáo
| Nội dung | Công Giáo | Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau |
|---|---|---|
| Nguồn gốc lịch sử | Tự nhận tiếp nối cộng đoàn do Đức Giêsu Kitô thiết lập và được các Tông đồ truyền lại | Được Joseph Smith tổ chức năm 1830 trong phong trào phục hồi Kitô giáo |
| Quan niệm về Thiên Chúa | Một Thiên Chúa duy nhất trong Ba Ngôi vị: Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần | Chúa Cha, Chúa Con và Đức Thánh Linh là ba hữu thể riêng biệt, hiệp nhất về mục đích |
| Kinh điển | Kinh Thánh gồm Cựu Ước và Tân Ước | Kinh Thánh, Sách Mặc Môn, Giáo Lý và Giao Ước, Trân Châu Vô Giá |
| Mạc khải | Mạc khải công khai hoàn tất nơi Đức Kitô và thời các Tông đồ; được gìn giữ trong Thánh Kinh và Thánh Truyền | Tin rằng Thiên Chúa tiếp tục ban mạc khải qua các vị tiên tri hiện đại |
| Thẩm quyền | Giáo hoàng và các giám mục trong sự kế vị Tông truyền | Chủ tịch Giáo hội được nhìn nhận là tiên tri, cùng Đệ nhất Chủ tịch đoàn và Nhóm Túc số Mười Hai Vị Sứ đồ |
| Nghi thức chính | Bảy bí tích | Các giáo lễ như phép báp têm, xác nhận, truyền chức, lễ thiên ân và lễ gắn bó gia đình |
| Thánh Thể | Bánh và rượu thực sự trở thành Mình và Máu Đức Kitô | Bánh và nước là biểu tượng tưởng nhớ thân thể và máu của Đức Kitô |
| Phép rửa trẻ nhỏ | Có thực hành | Không thực hành; thường làm phép báp têm từ tám tuổi |
| Đức Maria và các thánh | Tôn kính và xin chuyển cầu, nhưng không thờ như Thiên Chúa | Tôn trọng Đức Maria và các nhân vật Kinh Thánh nhưng không cầu xin họ chuyển cầu |
| Hôn nhân | Hôn phối là bí tích giữa người nam và người nữ đã chịu phép rửa | Hôn nhân có thể được “gắn bó” trong đền thờ để tiếp tục trong cõi vĩnh cửu |
| Quan niệm đời sau | Thiên đàng, luyện ngục, hỏa ngục, sự phục sinh và phán xét | Thế giới linh hồn, sự phục sinh, phán xét và nhiều mức độ vinh quang |
| Nghi thức cho người đã mất | Cầu nguyện, dâng lễ cho người qua đời | Có phép báp têm và một số giáo lễ thay mặt người đã chết |
Bảng trên chỉ phản ánh những nét chính. Mỗi nội dung đều cần được đặt trong hệ thống thần học riêng của từng truyền thống để tránh hiểu sai hoặc đơn giản hóa quá mức.
“Mặc Môn” là tên một tôn giáo hay một cộng đồng?
“Mặc Môn” là cách phiên âm từ “Mormon”, bắt nguồn từ tên một nhân vật trong Sách Mặc Môn. Theo nội dung của cuốn sách này, Mặc Môn là một vị tiên tri thời cổ đã biên soạn những bản ghi chép thiêng liêng của các cộng đồng từng sinh sống tại châu Mỹ.
Từ “Mormonism” có nghĩa rộng hơn tên của một Giáo hội. Nó có thể chỉ toàn bộ truyền thống tôn giáo xuất hiện từ phong trào Các Thánh Hữu Ngày Sau do Joseph Smith khởi xướng tại Hoa Kỳ vào thế kỷ XIX. Sau khi Joseph Smith qua đời năm 1844, phong trào phân chia thành nhiều cộng đồng khác nhau. Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giêsu Kitô là tổ chức lớn nhất, nhưng không phải cộng đồng duy nhất có liên hệ với Sách Mặc Môn.
Vì vậy, không phải mọi nhóm được gọi là “Mặc Môn” đều thuộc Giáo hội có trụ sở tại Utah. Điều này đặc biệt quan trọng khi đề cập đến những nhóm vẫn thực hành đa hôn. Các tổ chức ấy không thuộc Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau chính thống, dù đôi khi được truyền thông gọi chung bằng tên “Mặc Môn”.
Trong bài viết này, tên gọi Mặc Môn được dùng theo cách phổ biến tại Việt Nam, nhưng đối tượng so sánh cụ thể là Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giêsu Kitô.
Khác biệt về nguồn gốc và cách hiểu lịch sử Giáo hội
Công Giáo nhìn nhận mình là Giáo hội tiếp nối thời các Tông đồ
Theo đức tin Công Giáo, Đức Giêsu Kitô đã thiết lập Giáo hội trên nền tảng các Tông đồ, trao cho các ông nhiệm vụ rao giảng, cử hành bí tích và chăm sóc cộng đoàn. Các giám mục được xem là những người kế vị các Tông đồ, còn Giám mục Rôma, tức Giáo hoàng, được nhìn nhận là người kế vị Thánh Phêrô trong sứ vụ gìn giữ sự hiệp nhất.
Công Giáo không cho rằng Giáo hội nguyên thủy đã biến mất hoàn toàn rồi được thành lập lại ở một thời đại khác. Dù lịch sử có nhiều khủng hoảng, chia rẽ, sai phạm của con người và những cuộc cải tổ, Giáo hội vẫn khẳng định có sự liên tục về đức tin, bí tích và chức vụ giám mục từ thời các Tông đồ.
Bởi vậy, khái niệm “kế vị Tông truyền” giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Thẩm quyền của giám mục và linh mục không chỉ đến từ sự tín nhiệm của cộng đoàn mà còn được trao qua bí tích Truyền Chức Thánh trong một chuỗi kế nhiệm thuộc đời sống Giáo hội.
Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau tin vào cuộc phục hồi
Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau được Joseph Smith tổ chức tại bang New York, Hoa Kỳ, vào ngày 6 tháng 4 năm 1830. Theo lời chứng của Joseph Smith và niềm tin của tín hữu, ông đã cầu nguyện để biết Giáo hội nào là chân thật và nhận được những kinh nghiệm mạc khải dẫn đến việc khôi phục Giáo hội của Chúa Giêsu Kitô.
Truyền thống này cho rằng sau thời các Tông đồ đã xảy ra một cuộc “đại bội giáo”. Thẩm quyền chức tư tế và nhiều chân lý của Tin Mừng bị mất hoặc biến đổi. Vì thế, điều cần thiết không chỉ là cải cách những tổ chức Kitô giáo đang tồn tại, mà là phục hồi Giáo hội nguyên thủy bằng mạc khải mới.
Tín hữu tin rằng Joseph Smith được các sứ giả thiên giới trao lại thẩm quyền chức tư tế. Trên cơ sở đó, Giáo hội được tổ chức với các chức vụ mang tên gọi quen thuộc trong Tân Ước như tiên tri, sứ đồ, trưởng lão, giám trợ và thầy trợ tế.
Như vậy, khác biệt căn bản nằm ở hai cách giải thích lịch sử. Công Giáo nhấn mạnh sự tiếp nối; Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau nhấn mạnh sự mất mát và phục hồi. Từ khác biệt này phát sinh nhiều điểm bất đồng về thẩm quyền, bí tích, Kinh Thánh và vai trò của các vị lãnh đạo tôn giáo.
Khác biệt trong quan niệm về Thiên Chúa
Đây là điểm khác biệt thần học quan trọng nhất giữa Mặc Môn và Công Giáo.
Công Giáo tin một Thiên Chúa Ba Ngôi
Công Giáo tuyên xưng chỉ có một Thiên Chúa duy nhất. Trong Thiên Chúa duy nhất ấy có Ba Ngôi vị: Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Ba Ngôi không phải ba vị thần, cũng không phải ba hình thức tạm thời của một Thiên Chúa, nhưng là ba Ngôi vị thực sự cùng có một bản tính thần linh duy nhất.
Chúa Cha là Thiên Chúa, Chúa Con là Thiên Chúa và Chúa Thánh Thần là Thiên Chúa; tuy nhiên, không có ba Thiên Chúa mà chỉ có một Thiên Chúa. Ba Ngôi đồng bản thể, đồng vĩnh cửu và không Ngôi nào thấp hơn Ngôi nào về thần tính.
Đức Giêsu Kitô được tuyên xưng là Ngôi Lời vĩnh cửu, “được sinh ra mà không phải được tạo thành”, đồng bản thể với Chúa Cha. Người đã nhập thể, mang bản tính con người mà không đánh mất bản tính Thiên Chúa.
Giáo lý Ba Ngôi được trình bày rõ trong các tín biểu cổ của Kitô giáo, đặc biệt là truyền thống gắn với các Công đồng Nicêa và Constantinopolis. Đây là nền tảng chi phối cách Công Giáo hiểu phép rửa, phụng vụ, cầu nguyện và công trình cứu độ.
Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau tin vào Ba Đấng riêng biệt
Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau cũng tuyên xưng Chúa Cha, Chúa Giêsu Kitô và Đức Thánh Linh. Tuy nhiên, ba Đấng được hiểu là những hữu thể riêng biệt, hiệp nhất tuyệt đối trong mục đích, tình yêu, chân lý và công việc cứu độ.
Theo giáo lý của Giáo hội này, Chúa Cha và Chúa Giêsu Kitô có thân thể vinh quang bằng thịt và xương, còn Đức Thánh Linh là một thân vị bằng linh thể. Chúa Cha không phải là Chúa Con và Chúa Con không phải là Đức Thánh Linh. Sự hiệp nhất giữa Ba Đấng không được giải thích theo khái niệm “một bản thể” như trong thần học Công Giáo.
Bởi vậy, mặc dù cả hai truyền thống đều sử dụng các danh xưng Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, nội dung thần học phía sau các danh xưng ấy không giống nhau. Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau không tiếp nhận tín điều Ba Ngôi theo định nghĩa của Công đồng Nicêa như Công Giáo.
Khác biệt này không phải vấn đề thuật ngữ nhỏ. Nó ảnh hưởng đến quan niệm về bản tính của Đức Kitô, phép rửa, đời sống vĩnh cửu và tương quan giữa con người với Thiên Chúa.
Hai bên hiểu thế nào về Đức Giêsu Kitô?
Mặc Môn và Công Giáo đều nhìn nhận Đức Giêsu Kitô là Đấng Cứu Thế, tin vào cuộc đời, sự chịu chết, sự phục sinh và vai trò cứu chuộc của Người. Cả hai đều khuyến khích tín hữu cầu nguyện, ăn năn, sống theo lời dạy của Đức Kitô và phục vụ tha nhân.
Tuy nhiên, căn tính của Đức Kitô được đặt trong hai hệ thống thần học khác nhau.
Đối với Công Giáo, Đức Giêsu là Ngôi Hai trong Thiên Chúa Ba Ngôi, có cùng một bản tính thần linh với Chúa Cha. Người vừa là Thiên Chúa thật vừa là người thật. Công trình cứu độ không phải hành động của một hữu thể thần linh thấp hơn Chúa Cha, mà là hành động của chính Thiên Chúa nhập thể.
Đối với Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau, Đức Giêsu Kitô là Con Một của Chúa Cha trong xác thịt, là Đấng Cứu Rỗi và là trung tâm của kế hoạch cứu độ. Người được phân biệt với Cha Thiên Thượng như một hữu thể riêng biệt. Tín hữu tin rằng Người đã tồn tại trước khi sinh ra tại Bêlem, tham dự vào công cuộc sáng tạo và tự nguyện thực hiện sự chuộc tội cho nhân loại.
Vì vậy, không nên nói rằng tín hữu Các Thánh Hữu Ngày Sau “không tin Chúa Giêsu”. Họ tự nhận là môn đệ Đức Kitô và đặt tên Người trong tên chính thức của Giáo hội. Điểm cần làm rõ là cách họ hiểu bản tính và mối tương quan giữa Đức Kitô với Chúa Cha khác với tín điều được Công Giáo và nhiều Giáo hội Kitô giáo lịch sử tuyên xưng.
Khác biệt về Kinh Thánh và nguồn mạc khải
Công Giáo dựa trên Thánh Kinh, Thánh Truyền và Huấn quyền
Công Giáo nhìn nhận Kinh Thánh là Lời Thiên Chúa được linh hứng, gồm Cựu Ước và Tân Ước. Tuy nhiên, Giáo hội không chủ trương chỉ dựa vào văn bản Kinh Thánh tách rời khỏi cộng đoàn đã tiếp nhận, gìn giữ và giải thích văn bản ấy.
Thánh Kinh và Thánh Truyền được nhìn nhận là hai phương thức liên kết chặt chẽ trong việc chuyển giao kho tàng đức tin. Thánh Truyền ở đây không đồng nghĩa với mọi phong tục lâu đời, mà chỉ việc đức tin Tông truyền được truyền lại trong đời sống, giáo huấn, phụng vụ và chứng tá của Giáo hội.
Nhiệm vụ giải thích chính thức Lời Chúa thuộc về Huấn quyền, nghĩa là Giáo hoàng và các giám mục hiệp thông với ngài. Huấn quyền không được xem là đứng trên Lời Chúa, nhưng có trách nhiệm phục vụ, gìn giữ và giải thích kho tàng đức tin.
Công Giáo tin rằng mạc khải công khai đạt đến sự viên mãn nơi Đức Giêsu Kitô và hoàn tất trong thời các Tông đồ. Những kinh nghiệm hoặc mặc khải tư sau này có thể được Giáo hội xem xét, nhưng không bổ sung một chân lý mới vào kho tàng đức tin căn bản.
Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau có thêm các sách thánh
Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau sử dụng Kinh Thánh nhưng không xem Kinh Thánh là sách thánh duy nhất. Hệ thống kinh điển của Giáo hội gồm bốn nhóm văn bản chính:
- Kinh Thánh;
- Sách Mặc Môn;
- Giáo Lý và Giao Ước;
- Trân Châu Vô Giá.
Sách Mặc Môn được tín hữu nhìn nhận là một chứng thư khác về Chúa Giêsu Kitô. Theo lời giới thiệu truyền thống của Giáo hội, sách ghi lại sự tương tác của Thiên Chúa với những cộng đồng cổ đại tại châu Mỹ và được Joseph Smith chuyển dịch từ những bảng khắc mà ông nhận được nhờ sự hướng dẫn của thiên sứ Moroni.
Giáo Lý và Giao Ước tập hợp nhiều mạc khải liên quan đến giáo lý và việc tổ chức Giáo hội. Trân Châu Vô Giá gồm một số văn bản gắn với Joseph Smith, trong đó có các bài viết, bản dịch hoặc phần trình bày về lịch sử và tín điều.
Giáo hội này còn tin vào mạc khải tiếp diễn. Vị Chủ tịch Giáo hội được nhìn nhận là tiên tri, tiên kiến và mặc khải giả cho toàn thể Giáo hội. Vì vậy, lời chỉ dẫn của các vị lãnh đạo hiện đại giữ vai trò quan trọng trong việc áp dụng giáo lý vào những hoàn cảnh mới.
Khác biệt về thẩm quyền và tổ chức Giáo hội
Giáo hoàng, giám mục và linh mục trong Công Giáo
Cơ cấu Công Giáo đặt nền tảng trên bí tích Truyền Chức Thánh với ba cấp chính: giám mục, linh mục và phó tế.
Giám mục được coi là người kế vị các Tông đồ và chịu trách nhiệm giảng dạy, thánh hóa, điều hành Giáo hội địa phương. Linh mục cộng tác với giám mục, chủ sự Thánh lễ, cử hành các bí tích và chăm sóc mục vụ. Phó tế phục vụ trong phụng vụ, công bố Tin Mừng và thực hiện các công việc bác ái.
Giáo hoàng là Giám mục Rôma và người kế vị Thánh Phêrô theo đức tin Công Giáo. Ngài là nguyên lý hữu hình của sự hiệp nhất giữa các giám mục và tín hữu. Tuy nhiên, Giáo hoàng không được hiểu là một tiên tri nhận thêm sách thánh mới theo cách của Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau.
Tiên tri và các sứ đồ trong Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau
Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau được lãnh đạo bởi Chủ tịch Giáo hội, người được tín hữu nhìn nhận là vị tiên tri đang sống. Bên cạnh vị Chủ tịch là hai cố vấn, hợp thành Đệ nhất Chủ tịch đoàn. Nhóm Túc số Mười Hai Vị Sứ đồ giữ vai trò lãnh đạo và làm chứng về Đức Kitô trên toàn thế giới.
Giáo hội phân biệt Chức Tư tế A Rôn và Chức Tư tế Mên Chi Xê Đéc. Nhiều tín hữu nam đáp ứng các điều kiện của Giáo hội có thể được phong chức và đảm nhận một số trách nhiệm tôn giáo. Các giám trợ địa phương thường là tín hữu có gia đình, có nghề nghiệp riêng và phục vụ trong một thời gian nhất định mà không trở thành hàng giáo sĩ chuyên nghiệp theo mô hình Công Giáo.
Do hai bên không công nhận cùng một nguồn thẩm quyền, chức vụ của bên này không tự động được bên kia nhìn nhận là tương đương. Một “giám mục” trong Công Giáo và một “giám trợ” trong Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau có thể được dịch bằng những từ gần nhau, nhưng vị trí thần học, cách truyền chức và trách nhiệm không giống nhau.
Khác biệt về tội nguyên tổ, ân sủng và trách nhiệm cá nhân
Công Giáo dạy rằng tội của nguyên tổ làm nhân loại mất tình trạng thánh thiện nguyên thủy. Tội nguyên tổ được truyền lại như một tình trạng thiếu vắng ân sủng ban đầu, chứ không phải mỗi trẻ sơ sinh đều mang trách nhiệm cá nhân về hành động của Ađam và Evà.
Phép rửa xóa tội nguyên tổ, đưa con người vào đời sống mới trong Đức Kitô và trở thành thành viên của Giáo hội. Vì vậy, Công Giáo thực hành phép rửa cho trẻ nhỏ, với sự cam kết của cha mẹ và người đỡ đầu sẽ giáo dục em trong đức tin.
Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau nhấn mạnh rằng con người chịu trách nhiệm về tội của chính mình, không bị trừng phạt vì sự vi phạm của Ađam. Sự sa ngã vẫn có hậu quả đối với toàn thể nhân loại, nhưng sự chuộc tội của Đức Kitô giải thoát mọi người khỏi cái chết thể xác và những hậu quả phổ quát của sự sa ngã.
Trẻ nhỏ được coi là chưa đến tuổi chịu trách nhiệm luân lý. Phép báp têm thường được thực hiện từ tám tuổi, độ tuổi được Giáo hội xem là bắt đầu có khả năng phân biệt và chịu trách nhiệm đối với lựa chọn của mình.
Công Giáo và Mặc Môn hiểu sự cứu độ như thế nào?
Cả hai truyền thống đều khẳng định con người cần Đức Giêsu Kitô và không thể tự cứu mình chỉ bằng nỗ lực cá nhân. Tuy nhiên, cách giải thích về ân sủng, đức tin, giáo lễ và đích đến đời sau có nhiều khác biệt.
Quan niệm của Công Giáo
Công Giáo dạy rằng sự công chính hóa bắt nguồn từ ân sủng nhưng không của Thiên Chúa. Con người được mời gọi đáp lại bằng đức tin, sự hoán cải và đời sống yêu thương. Việc lành không thay thế ân sủng hay mua được ơn cứu độ, mà là hoa trái của ân sủng khi con người tự do cộng tác với Thiên Chúa.
Các bí tích là những dấu chỉ hữu hiệu của ân sủng do Đức Kitô thiết lập và được trao cho Giáo hội. Đời sống đức tin không tách rời việc tham dự bí tích, cầu nguyện, thực hành bác ái, sám hối và trung thành với lương tâm ngay thẳng.
Công Giáo phân biệt tội nhẹ và tội trọng. Người phạm tội trọng được mời gọi sám hối và lãnh nhận bí tích Hòa Giải trước khi rước lễ. Mục tiêu cuối cùng là được hiệp thông vĩnh viễn với Thiên Chúa trong thiên đàng.
Quan niệm của Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau
Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau dạy rằng nhờ sự chuộc tội của Đức Kitô, nhân loại có thể được cứu khi đặt đức tin nơi Người, ăn năn, tiếp nhận các giáo lễ và trung thành với các giao ước.
Trong ngôn ngữ của truyền thống này, “sự bất tử” và “cuộc sống vĩnh cửu” có thể được phân biệt. Sự phục sinh và bất tử được ban cho toàn thể nhân loại nhờ Đức Kitô. Còn cuộc sống vĩnh cửu theo nghĩa cao nhất, thường gọi là sự tôn cao, liên quan đến việc sống trong sự hiện diện của Thiên Chúa và tiếp tục mối quan hệ gia đình trong cõi vĩnh cửu.
Vì vậy, không nên mô tả giáo lý Mặc Môn đơn giản là “cứu độ bằng việc làm”. Tín hữu nhấn mạnh ân điển và sự chuộc tội của Đức Kitô, đồng thời cho rằng con người phải đáp lại bằng đức tin, sự ăn năn, vâng giữ giáo lệnh và trung thành với các giao ước.
Bảy bí tích Công Giáo và các giáo lễ Mặc Môn
Công Giáo có bảy bí tích:
- Rửa Tội;
- Thêm Sức;
- Thánh Thể;
- Hòa Giải;
- Xức Dầu Bệnh Nhân;
- Truyền Chức Thánh;
- Hôn Phối.
Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau không có hệ thống bảy bí tích giống Công Giáo. Giáo hội sử dụng khái niệm “giáo lễ” để chỉ những nghi thức thiêng liêng được thực hiện bằng thẩm quyền chức tư tế, chẳng hạn phép báp têm, xác nhận để tiếp nhận ân tứ Đức Thánh Linh, truyền chức tư tế, lễ thiên ân và lễ gắn bó trong đền thờ.
Dù một số nghi thức có tên gọi hoặc biểu tượng gần nhau, không nên mặc nhiên xem chúng là tương đương. Ý nghĩa, thẩm quyền thực hiện và hệ thống thần học của hai bên khác nhau.
Phép rửa của Mặc Môn khác phép Rửa Tội Công Giáo ra sao?
Công Giáo cử hành phép Rửa Tội bằng nước và công thức nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Có thể thực hiện bằng cách dìm xuống nước hoặc đổ nước, miễn là tuân giữ chất thể, công thức và ý hướng cần thiết.
Phép Rửa Tội có thể được ban cho người trưởng thành hoặc trẻ nhỏ. Người đã được rửa hợp lệ chỉ lãnh nhận bí tích này một lần.
Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau thực hiện phép báp têm bằng cách dìm toàn thân xuống nước, dành cho người từ tám tuổi trở lên có khả năng ăn năn và tự mình cam kết. Sau đó là giáo lễ đặt tay để xác nhận người ấy là thành viên Giáo hội và ban ân tứ Đức Thánh Linh.
Mặc dù công thức báp têm của Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau nhắc đến Chúa Cha, Chúa Con và Đức Thánh Linh, Công Giáo không công nhận phép báp têm này là phép Rửa Tội thành sự. Nguyên nhân chính không chỉ nằm ở nghi thức bên ngoài mà ở sự khác biệt căn bản trong cách hai bên hiểu Ba Ngôi Thiên Chúa và ý hướng thần học của người cử hành.
Do đó, một người đã chịu phép báp têm trong Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau, khi gia nhập Công Giáo, sẽ phải lãnh nhận bí tích Rửa Tội theo nghi thức Công Giáo chứ không chỉ tuyên xưng đức tin như trường hợp một số Kitô hữu đã được rửa hợp lệ trong cộng đồng khác.
Thánh lễ Công Giáo và lễ Tiệc Thánh của Mặc Môn
Bí tích Thánh Thể trong Công Giáo
Thánh lễ là trung tâm đời sống phụng vụ Công Giáo. Trong phần Phụng vụ Thánh Thể, bánh và rượu được thánh hiến. Công Giáo tin rằng nhờ lời Đức Kitô và quyền năng Chúa Thánh Thần, bản thể của bánh và rượu trở thành Mình và Máu Đức Kitô, dù những đặc tính cảm nhận bên ngoài vẫn còn.
Vì vậy, việc rước lễ không chỉ là ăn một biểu tượng để tưởng nhớ Đức Giêsu. Tín hữu tin mình thực sự đón nhận Đức Kitô hiện diện trong bí tích. Thánh Thể vừa là hy tế tưởng niệm, vừa là bữa tiệc hiệp thông và là sự hiện diện bí tích của Đức Kitô.
Bánh và nước trong Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau
Trong buổi nhóm Tiệc Thánh hằng tuần, bánh và nước được ban cho cộng đoàn để tưởng nhớ thân thể và máu của Đức Giêsu Kitô. Nghi thức nhắc tín hữu nhớ lại sự chuộc tội và tái cam kết sống theo giao ước đã lập khi chịu phép báp têm.
Thông thường Giáo hội dùng nước thay cho rượu. Bánh và nước mang ý nghĩa biểu tượng, không được hiểu là biến đổi bản thể thành Mình và Máu Đức Kitô theo tín điều Công Giáo.
Do đó, Tiệc Thánh của Mặc Môn và bí tích Thánh Thể Công Giáo có chung nguồn cảm hứng từ bữa ăn cuối cùng của Đức Giêsu, nhưng khác nhau về chất liệu, thẩm quyền, ý nghĩa và niềm tin về sự hiện diện của Đức Kitô.
Nhà thờ Công Giáo, nhà hội và đền thờ Mặc Môn
Người Công Giáo đến nhà thờ để tham dự Thánh lễ, lãnh nhận bí tích, cầu nguyện và sinh hoạt cộng đoàn. Nơi đặt Mình Thánh đã truyền phép được dành cho việc tôn thờ và cầu nguyện. Một số nhà thờ còn là trung tâm hành hương, gắn với lịch sử địa phương, thánh bổn mạng hoặc các truyền thống đạo đức.
Trong Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau, cần phân biệt nhà hội với đền thờ.
Nhà hội là nơi tổ chức buổi thờ phượng ngày Chủ nhật, lớp học Kinh Thánh, sinh hoạt thanh thiếu niên và hoạt động cộng đồng. Người ngoài Giáo hội có thể đến tham dự các buổi nhóm tại nhà hội.
Đền thờ là không gian thiêng liêng dành cho những giáo lễ đặc biệt như lễ thiên ân, gắn bó vợ chồng và gia đình, cùng các giáo lễ thay mặt người đã chết. Sau khi đền thờ được cung hiến, việc vào bên trong thường dành cho tín hữu đáp ứng những tiêu chuẩn nhất định và có giấy giới thiệu đền thờ còn hiệu lực.
Đền thờ Mặc Môn không phải nơi cử hành buổi thờ phượng Chủ nhật thông thường. Vì thế, cách sử dụng từ “đền thờ” ở đây khác với hình dung phổ biến về một nhà thờ lớn mở cửa cho mọi người dự lễ hằng tuần.
Nghi thức thay mặt người đã qua đời
Một đặc điểm riêng của Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau là thực hiện phép báp têm thay mặt người đã chết. Tín hữu sống được dìm xuống nước với tư cách người đại diện cho một người đã qua đời chưa được làm phép báp têm bằng thẩm quyền mà Giáo hội công nhận.
Theo niềm tin của Giáo hội, nghi thức này không cưỡng ép người đã chết trở thành tín hữu. Người ở thế giới linh hồn vẫn có quyền tự do chấp nhận hoặc từ chối giáo lễ được thực hiện thay mặt mình.
Ngoài phép báp têm, một số giáo lễ đền thờ khác cũng có thể được thực hiện thay mặt tổ tiên. Điều này giải thích vì sao Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau đặc biệt chú trọng nghiên cứu gia phả và lưu trữ thông tin tổ tiên.
Công Giáo không thực hiện bí tích Rửa Tội thay cho người đã chết. Giáo hội có truyền thống cầu nguyện, dâng Thánh lễ và thực hiện việc lành để cầu cho người qua đời, đặc biệt những người đang cần được thanh luyện. Tuy nhiên, bí tích dành cho người sống không được cử hành thay mặt một người đã chết.
Quan niệm về thiên đàng, luyện ngục và các mức độ vinh quang
Công Giáo nói về thiên đàng, luyện ngục và hỏa ngục
Công Giáo tin rằng sau khi chết, mỗi người chịu phán xét riêng. Người chết trong ân sủng và đã được thanh luyện hoàn toàn sẽ sống trong sự hiệp thông với Thiên Chúa, thường gọi là thiên đàng.
Những người chết trong tình trạng ân sủng nhưng vẫn cần được thanh luyện sẽ trải qua luyện ngục. Luyện ngục không phải cơ hội thứ hai để người khước từ Thiên Chúa thay đổi quyết định, cũng không phải một hỏa ngục tạm thời. Đây là tình trạng thanh luyện cuối cùng của những người sẽ được cứu độ.
Hỏa ngục được hiểu là tình trạng vĩnh viễn tự loại mình khỏi sự hiệp thông với Thiên Chúa do chết trong tội trọng mà không ăn năn. Công Giáo đồng thời tin vào sự phục sinh của thân xác và cuộc phán xét chung vào thời sau hết.
Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau nói về các vương quốc vinh quang
Theo giáo lý của Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau, sau khi chết, linh hồn đi vào thế giới linh hồn và chờ sự phục sinh. Sau sự phục sinh và phán xét, phần lớn con cái Thiên Chúa sẽ nhận một mức độ vinh quang.
Giáo lý thường nói đến ba vương quốc:
- Vương quốc thượng thiên;
- Vương quốc trung thiên;
- Vương quốc hạ thiên.
Vương quốc thượng thiên là mức độ cao nhất, gắn với sự hiện diện của Cha Thiên Thượng và khả năng đạt đến sự tôn cao. Trong vương quốc này còn có những mức độ khác nhau. Hôn nhân vĩnh cửu và sự trung thành với giao ước đền thờ có vai trò quan trọng trong quan niệm về sự tôn cao.
Bên ngoài các vương quốc vinh quang còn có khái niệm “bóng tối bên ngoài”, nhưng không nên đồng nhất hoàn toàn với hỏa ngục trong thần học Công Giáo. Hai hệ thống sử dụng những khái niệm và cách phân loại đời sau khác nhau.
Hôn nhân Công Giáo và lễ gắn bó vĩnh cửu
Công Giáo nhìn nhận hôn nhân giữa hai người đã chịu phép rửa là một bí tích. Người nam và người nữ tự do trao ban sự ưng thuận, cam kết chung thủy, bền vững và mở ra với việc đón nhận, giáo dục con cái.
Một hôn nhân bí tích thành sự và hoàn hợp không thể bị tháo gỡ bởi quyền lực con người. Tòa án Giáo hội có thể tuyên bố một hôn nhân vô hiệu khi chứng minh được rằng ngay từ đầu đã thiếu điều kiện cần thiết để hôn nhân thành sự. Đây không phải là “ly hôn Công Giáo”, mà là xác định rằng dây hôn phối bí tích chưa từng thực sự được hình thành.
Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau cũng đề cao hôn nhân giữa người nam và người nữ. Điểm đặc trưng là giáo lễ gắn bó trong đền thờ. Tín hữu tin rằng một đôi vợ chồng được gắn bó bằng thẩm quyền thích hợp và trung thành với giao ước có thể tiếp tục là vợ chồng trong cõi vĩnh cửu.
Con cái cũng có thể được gắn bó với cha mẹ, tạo thành mối liên kết gia đình vượt qua sự chết. Vì vậy, gia đình vĩnh cửu là một chủ đề nổi bật trong giáo lý, truyền giáo và sinh hoạt của Giáo hội.
Cả hai truyền thống đều coi gia đình là môi trường quan trọng để nuôi dưỡng đức tin và đạo đức. Tuy nhiên, Công Giáo hiểu hôn nhân trong khuôn khổ bảy bí tích, còn Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau đặt hôn nhân vĩnh cửu trong hệ thống giao ước và giáo lễ đền thờ.
Đức Maria và các thánh
Công Giáo dành cho Đức Maria một vị trí đặc biệt vì ngài là Mẹ Đức Giêsu Kitô, Đấng vừa là Thiên Chúa thật vừa là người thật. Giáo hội gọi Đức Maria là Mẹ Thiên Chúa nhằm khẳng định căn tính của Đức Kitô, chứ không có nghĩa Đức Maria tồn tại trước hoặc sinh ra bản tính Thiên Chúa.
Người Công Giáo tôn kính Đức Maria, các thiên thần và các thánh, đồng thời xin các ngài chuyển cầu. Việc tôn kính này được phân biệt với sự thờ phượng chỉ dành cho Thiên Chúa. Tượng ảnh và thánh tích có vai trò tưởng niệm, giáo dục và nâng tâm trí tín hữu hướng về Thiên Chúa, không được xem là những vị thần độc lập.
Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau tôn trọng Đức Maria là người phụ nữ được Thiên Chúa chọn làm mẹ của Đức Giêsu. Tuy nhiên, tín hữu không có hệ thống tôn kính Đức Maria, không đọc kinh cầu xin Đức Maria chuyển cầu và không phát triển lòng sùng kính các thánh như trong Công Giáo.
Từ “Thánh Hữu” trong tên Giáo hội không có nghĩa các thành viên đã được phong thánh theo thủ tục của Công Giáo. Trong cách dùng của Giáo hội, “thánh hữu” chỉ cộng đồng những người thuộc về giao ước và đi theo Chúa Giêsu Kitô.
Mặc Môn hiện nay có thực hành đa thê không?
Đa thê là một trong những vấn đề thường gây hiểu lầm khi nhắc đến Mặc Môn.
Trong một giai đoạn của thế kỷ XIX, một bộ phận tín hữu và lãnh đạo phong trào Các Thánh Hữu Ngày Sau thực hành hôn nhân số nhiều. Theo cách giải thích nội bộ, việc này được tiến hành dựa trên những mạc khải mà họ tin Joseph Smith đã nhận được.
Việc thực hành hôn nhân số nhiều chấm dứt qua một quá trình kéo dài từ cuối thế kỷ XIX sang đầu thế kỷ XX. Ngày nay, Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau chính thức quy định hôn nhân một vợ một chồng và không cho phép thành viên đang sống cùng lúc trong nhiều cuộc hôn nhân.
Một số cộng đồng ly khai vẫn duy trì đa hôn và đôi khi bị gọi là “Mặc Môn chính thống” hoặc “Mặc Môn bảo thủ”. Tuy nhiên, họ không thuộc Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giêsu Kitô. Không nên dùng hoạt động của các nhóm này để mô tả đời sống hiện nay của toàn thể tín hữu thuộc Giáo hội chính thống.
Công Giáo cũng chỉ công nhận hôn nhân một vợ một chồng. Việc một người đang có dây hôn phối thành sự kết hôn thêm với người khác không phù hợp với giáo luật và giáo lý hôn nhân Công Giáo.
Những điểm tương đồng giữa Mặc Môn và Công Giáo
Dù tồn tại những khác biệt thần học sâu sắc, hai truyền thống vẫn có một số điểm tương đồng đáng ghi nhận.
Trước hết, cả hai đều tuyên xưng Đức Giêsu Kitô là Đấng Cứu Thế, nhấn mạnh sự chịu chết và phục sinh của Người. Tín hữu được khuyến khích ăn năn, cầu nguyện, học hỏi Kinh Thánh và noi theo gương yêu thương, phục vụ của Đức Kitô.
Cả hai đều coi cộng đoàn tôn giáo là yếu tố thiết yếu. Đức tin không chỉ là cảm nhận cá nhân mà được sống qua việc thờ phượng chung, giáo dục trẻ em, hỗ trợ người nghèo, chăm sóc gia đình và truyền lại niềm tin cho thế hệ sau.
Hoạt động truyền giáo cũng có vị trí quan trọng. Công Giáo duy trì các hội dòng, giáo phận, giáo xứ và tổ chức truyền giáo tại nhiều quốc gia. Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau nổi tiếng với các nhà truyền giáo trẻ tuổi phục vụ trong một khoảng thời gian nhất định, thường đi từng đôi để giảng dạy và hỗ trợ cộng đồng.
Hai bên đều đề cao kỷ luật đạo đức, trách nhiệm gia đình, sự trung thực, lòng chung thủy và việc tránh những hành vi gây tổn hại cho bản thân hoặc người khác. Tuy nhiên, các quy định cụ thể có thể khác nhau. Chẳng hạn, Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau có quy tắc sức khỏe khuyên tránh đồ uống có cồn, thuốc lá, cà phê và trà theo cách giải thích của Giáo hội.
Những điểm tương đồng này tạo ra khả năng hợp tác trong hoạt động nhân đạo, bảo vệ gia đình, cứu trợ thiên tai và phục vụ xã hội. Tuy nhiên, sự hợp tác đạo đức hoặc xã hội không làm mất đi những khác biệt về tín điều.
Mặc Môn có phải là Kitô giáo không?
Câu hỏi này có thể nhận những câu trả lời khác nhau tùy tiêu chí sử dụng.
Tín hữu Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau tự nhận mình là Kitô hữu. Họ tin Đức Giêsu Kitô là Con Thiên Chúa, Đấng Cứu Rỗi, Đấng đã chịu chết và phục sinh. Tên chính thức của Giáo hội cũng đặt danh Chúa Giêsu Kitô ở vị trí trung tâm.
Trong nghiên cứu tôn giáo, phong trào Các Thánh Hữu Ngày Sau thường được đặt trong lịch sử Kitô giáo phục hồi tại Hoa Kỳ thế kỷ XIX. Cách phân loại này xem xét nguồn gốc, văn bản, biểu tượng và căn tính mà cộng đồng tự tuyên xưng.
Tuy nhiên, xét theo thần học Công Giáo và các tín điều Kitô giáo cổ điển, Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau không chia sẻ cùng một đức tin Ba Ngôi. Giáo hội cũng có thêm sách thánh, tin vào mạc khải hiện đại và duy trì quan niệm riêng về Thiên Chúa, con người và đời sau.
Vì thế, Công Giáo không xem Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau là một Giáo hội Kitô giáo có bí tích và chức thánh tương đương với Công Giáo. Việc không công nhận phép báp têm Mặc Môn là một biểu hiện rõ ràng của khoảng cách thần học này.
Cách trình bày thận trọng nhất là nói: tín hữu Các Thánh Hữu Ngày Sau tự nhận là Kitô hữu và đặt Đức Kitô ở trung tâm đức tin, nhưng giáo lý của họ khác đáng kể với Công Giáo và Kitô giáo dựa trên tín điều Nicêa.
Có thể đồng nhất Mặc Môn với đạo Tin Lành không?
Không nên đồng nhất Mặc Môn với Tin Lành.
Các Giáo hội Tin Lành xuất hiện trong cuộc Cải cách Kitô giáo ở châu Âu thế kỷ XVI và có nhiều hệ phái khác nhau. Phần lớn các truyền thống Tin Lành lịch sử vẫn tiếp nhận tín điều Ba Ngôi và các tuyên xưng căn bản về bản tính Đức Kitô của Kitô giáo cổ.
Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau xuất hiện tại Hoa Kỳ vào thế kỷ XIX và cho rằng thẩm quyền Giáo hội nguyên thủy cần được phục hồi. Giáo hội có thêm Sách Mặc Môn cùng các văn bản mạc khải khác, thực hành giáo lễ đền thờ và được lãnh đạo bởi một vị tiên tri đang sống.
Mặc dù Mặc Môn và nhiều cộng đồng Tin Lành đều không trực thuộc Giáo hoàng, điểm này không đủ để xếp hai bên vào cùng một nhóm. Nguồn gốc, kinh điển, quan niệm về Thiên Chúa và cách tổ chức của họ rất khác nhau.
Cách nhìn nhận sự khác biệt một cách tôn trọng
Khi tìm hiểu Mặc Môn và Công Giáo, cần tránh hai thái cực.
Thái cực thứ nhất là xóa nhòa mọi khác biệt và cho rằng các tôn giáo đều hoàn toàn giống nhau. Cách nhìn này không tôn trọng chính niềm tin mà mỗi cộng đồng gìn giữ. Với người Công Giáo, tín điều Ba Ngôi và bí tích Thánh Thể là những chân lý cốt lõi. Với tín hữu Các Thánh Hữu Ngày Sau, sự phục hồi, Sách Mặc Môn, chức tư tế và đền thờ cũng giữ vai trò thiết yếu.
Thái cực thứ hai là sử dụng sự khác biệt để chế giễu hoặc miệt thị tín hữu. Một cộng đồng tôn giáo không nên bị đánh giá chỉ qua những tin đồn, hình ảnh trên phim ảnh hoặc hoạt động của các nhóm ly khai. Việc tìm hiểu cần dựa trên giáo lý chính thức, lịch sử có kiểm chứng và đời sống thực tế của tín hữu.
Khi trao đổi, nên phân biệt giữa việc mô tả niềm tin và việc xác nhận niềm tin ấy là chân lý. Có thể viết “theo đức tin Công Giáo”, “theo lời chứng của Joseph Smith” hoặc “Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau tin rằng” thay vì trình bày mọi nội dung tôn giáo như dữ kiện khoa học đã được chứng minh.
Cũng cần phân biệt giữa giáo lý chính thức với hành vi của từng thành viên. Sai phạm cá nhân không tự động đại diện cho toàn bộ cộng đồng, dù việc nghiên cứu lịch sử vẫn cần thẳng thắn nhìn nhận những giai đoạn tranh luận, xung đột hoặc biến đổi.
Những khác biệt cốt lõi cần ghi nhớ
Có thể tóm tắt sự khác biệt giữa Mặc Môn và Công Giáo qua năm điểm chính.
Thứ nhất, Công Giáo tin vào một Thiên Chúa duy nhất trong Ba Ngôi đồng bản thể, trong khi Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau hiểu Chúa Cha, Chúa Con và Đức Thánh Linh là ba hữu thể riêng biệt, hiệp nhất về mục đích.
Thứ hai, Công Giáo khẳng định sự tiếp nối Tông truyền của Giáo hội; Mặc Môn tin rằng thẩm quyền nguyên thủy đã mất và được phục hồi qua Joseph Smith.
Thứ ba, Công Giáo dựa trên Thánh Kinh và Thánh Truyền được Huấn quyền giải thích; Mặc Môn có thêm Sách Mặc Môn, Giáo Lý và Giao Ước, Trân Châu Vô Giá cùng niềm tin vào mạc khải tiếp diễn.
Thứ tư, Công Giáo có bảy bí tích, đặc biệt coi Thánh Thể là sự hiện diện thực sự của Đức Kitô; Mặc Môn có hệ thống giáo lễ riêng, dùng bánh và nước trong Tiệc Thánh như biểu tượng tưởng niệm và tái lập giao ước.
Thứ năm, Công Giáo nói về thiên đàng, luyện ngục và hỏa ngục; Mặc Môn trình bày nhiều vương quốc vinh quang, sự tôn cao và khả năng tiếp tục mối quan hệ gia đình trong cõi vĩnh cửu.
Kết luận
Mặc Môn và Công Giáo cùng sử dụng nhiều danh xưng, câu chuyện và biểu tượng bắt nguồn từ Kinh Thánh, nhưng được xây dựng trên hai hệ thống thần học khác nhau. Điểm phân biệt sâu sắc nhất là quan niệm về Thiên Chúa Ba Ngôi, nguồn mạc khải và thẩm quyền của Giáo hội.
Công Giáo nhìn nhận mình là sự tiếp nối của Giáo hội thời các Tông đồ, gìn giữ kho tàng đức tin qua Thánh Kinh, Thánh Truyền, Huấn quyền và bảy bí tích. Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau tin vào một cuộc phục hồi do Thiên Chúa thực hiện qua Joseph Smith, tiếp nhận thêm các sách thánh và duy trì sự lãnh đạo của các vị tiên tri hiện đại.
Tìm hiểu đúng những khác biệt này không nhằm tạo ra sự đối đầu, mà giúp mỗi người nhận diện rõ niềm tin của từng cộng đồng. Sự tôn trọng tôn giáo không đòi hỏi phải coi mọi giáo lý là giống nhau. Trái lại, tôn trọng bắt đầu từ việc trình bày trung thực, không xuyên tạc và không biến khác biệt tín ngưỡng thành lý do để kỳ thị con người.