Uống thuốc tránh thai có phạm tội không? Tìm hiểu giáo lý Công giáo, cách xét mình, xưng tội và điều kiện để được rước lễ.
Việc uống thuốc tránh thai là vấn đề khiến không ít người Công giáo băn khoăn, nhất là những đôi vợ chồng đang gặp khó khăn về kinh tế, sức khỏe, tâm lý hoặc hoàn cảnh chăm sóc con cái. Nhiều người muốn sống theo giáo huấn của Giáo hội nhưng chưa hiểu rõ: mọi trường hợp dùng thuốc tránh thai có giống nhau không, đó là tội nhẹ hay tội nặng, và người đã dùng thuốc có được lên rước lễ hay phải xưng tội trước?
Không thể trả lời chỉ dựa vào tên gọi “thuốc tránh thai”. Việc đánh giá luân lý còn tùy thuộc vào mục đích sử dụng, tác dụng được chủ ý, mức độ hiểu biết, sự tự do khi quyết định và hoàn cảnh cụ thể của mỗi người. Dùng một loại nội tiết để chủ ý làm cho hành vi vợ chồng không thể dẫn đến thụ thai khác với dùng chính loại thuốc ấy để điều trị bệnh, dù việc giảm khả năng sinh sản là tác dụng phụ có thể dự liệu.

Theo giáo lý Công giáo, cố ý sử dụng thuốc nhằm trực tiếp ngăn ngừa sự thụ thai trong đời sống vợ chồng là hành vi ngừa thai nhân tạo, được xem là một vấn đề luân lý nghiêm trọng. Tuy nhiên, không thể từ đó kết luận máy móc rằng bất cứ ai từng uống thuốc tránh thai đều chắc chắn đã phạm tội trọng. Để một hành vi trở thành tội trọng theo nghĩa đầy đủ, phải đồng thời có chất liệu nặng, người thực hiện biết rõ tính nghiêm trọng và vẫn hoàn toàn tự do ưng thuận thực hiện.
Trả lời ngắn gọn theo giáo lý Công giáo
Nếu một người chủ ý uống thuốc để ngăn cản việc thụ thai khi quan hệ vợ chồng, hành vi này thuộc về ngừa thai nhân tạo. Giáo hội Công giáo đánh giá đây là hành vi trái với trật tự luân lý của đời sống hôn nhân và là chất liệu nghiêm trọng.
Nếu người đó biết rõ giáo huấn của Giáo hội, hiểu đây là vấn đề nghiêm trọng và vẫn tự do lựa chọn thực hiện, thì có thể đã phạm tội trọng. Khi ý thức mình đang mắc tội trọng chưa được tha, người tín hữu không nên rước lễ trước khi lãnh nhận Bí tích Hòa giải.
Sau khi thành tâm ăn năn, xưng tội, lãnh nhận ơn tha thứ và thực lòng quyết tâm sửa đổi, người tín hữu trở lại tình trạng ân sủng và có thể rước lễ.
Ngược lại, nếu thuốc được dùng vì một mục đích điều trị thực sự cần thiết, chẳng hạn điều trị rối loạn nội tiết hoặc một bệnh lý khác, còn việc giảm khả năng thụ thai chỉ là hậu quả phụ không được chủ ý, thì Giáo hội không coi việc dùng thuốc ấy tự thân là hành vi ngừa thai bất hợp pháp.
Giáo hội Công giáo dạy gì về việc ngừa thai?
Hai ý nghĩa của hành vi vợ chồng
Giáo huấn Công giáo nhìn nhận hành vi vợ chồng có hai ý nghĩa gắn bó với nhau:
- Diễn tả sự kết hợp, yêu thương và hiến thân giữa người chồng và người vợ.
- Có sự mở ngỏ đối với khả năng truyền sinh.
Điều này không có nghĩa là mỗi lần vợ chồng gần gũi đều phải thực sự dẫn đến việc có con. Trên thực tế, không phải mọi thời điểm đều có khả năng thụ thai; tuổi tác, chu kỳ sinh sản, tình trạng sức khỏe và nhiều yếu tố tự nhiên khác đều ảnh hưởng đến khả năng này.
Điều Giáo hội nhấn mạnh là vợ chồng không nên chủ động can thiệp vào chính hành vi vợ chồng để làm cho hành vi ấy mất khả năng truyền sinh. Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo số 2370 xác định rằng hành động được thực hiện trước, trong hoặc sau hành vi vợ chồng, với mục đích hoặc phương tiện trực tiếp làm cho việc truyền sinh không thể xảy ra, là điều không phù hợp với luân lý Công giáo.
Thuốc tránh thai, bao cao su, đặt vòng hoặc triệt sản, khi được chủ ý sử dụng để ngăn ngừa thụ thai, thường được xếp vào những phương pháp ngừa thai nhân tạo. Giáo hội phân biệt những phương pháp này với việc vợ chồng, vì lý do chính đáng, kiêng quan hệ vào thời kỳ có khả năng thụ thai và chỉ gần gũi trong thời kỳ tự nhiên không thụ thai.
Có phải Giáo hội buộc gia đình phải sinh thật nhiều con?
Không. Giáo hội không dạy rằng vợ chồng phải sinh con không giới hạn, bất kể sức khỏe, hoàn cảnh kinh tế hoặc khả năng chăm sóc.
Vợ chồng được mời gọi thực hành trách nhiệm làm cha mẹ. Họ có thể cân nhắc việc giãn khoảng cách sinh hoặc tạm hoãn có thêm con khi có những lý do chính đáng liên quan đến thể chất, tâm lý, hoàn cảnh gia đình hoặc điều kiện bên ngoài. Tuy nhiên, phương tiện được lựa chọn cũng phải phù hợp với những nguyên tắc luân lý mà Giáo hội giảng dạy.
Vì vậy, vấn đề không chỉ nằm ở câu hỏi “có muốn sinh thêm con không”, mà còn nằm ở cách thức vợ chồng thực hiện quyết định đó. Hai đôi vợ chồng có thể cùng muốn tạm hoãn việc sinh con vì một lý do chính đáng, nhưng cách họ thực hiện có thể được đánh giá khác nhau trong luân lý Công giáo.
Uống thuốc tránh thai phạm vào tội gì?
Đây là tội liên quan đến đức khiết tịnh trong hôn nhân
Trong cấu trúc Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, vấn đề ngừa thai được trình bày trong phần giải thích Điều răn thứ sáu và đời sống khiết tịnh của vợ chồng. “Khiết tịnh trong hôn nhân” không có nghĩa là vợ chồng không được gần gũi, nhưng là biết sống tính dục phù hợp với phẩm giá con người, lòng chung thủy, sự tôn trọng nhau và ý nghĩa của hôn nhân.
Khi thuốc được dùng với ý định trực tiếp ngăn cản sự thụ thai, hành vi này thường được gọi là:
- Tội ngừa thai nhân tạo.
- Tội chống lại sự mở ngỏ đối với sự sống trong hành vi vợ chồng.
- Lỗi phạm đến đức khiết tịnh hôn nhân.
- Việc sử dụng phương tiện không phù hợp để điều hòa sinh sản.
Không nên gọi đây là “tội phá thai” chỉ vì người đó đã uống thuốc tránh thai. Ngừa thai và phá thai là hai vấn đề luân lý khác nhau. Ngừa thai hướng đến việc ngăn cản thụ thai; phá thai trực tiếp hướng đến việc chấm dứt sự sống của một thai nhi đã được thụ thai.
Có phải cứ uống một viên thuốc tránh thai là phạm tội trọng?
Câu trả lời cần được phân biệt cẩn thận.
Về mặt khách quan, chủ ý ngừa thai nhân tạo là một vấn đề nghiêm trọng. Nhưng để xác định một người đã phạm tội trọng theo nghĩa đầy đủ hay chưa, phải xét ba điều kiện:
- Hành vi liên quan đến một vấn đề nghiêm trọng.
- Người đó biết đầy đủ rằng việc mình làm là nghiêm trọng và trái với luật luân lý.
- Người đó vẫn tự do, có chủ ý và hoàn toàn ưng thuận thực hiện.
Nếu thiếu sự hiểu biết đầy đủ hoặc thiếu sự tự do hoàn toàn, trách nhiệm luân lý cá nhân có thể giảm đi. Sách Giáo lý cũng nhìn nhận rằng sự thiếu hiểu biết, sợ hãi, cưỡng ép, thói quen, áp lực tâm lý hoặc hoàn cảnh xã hội có thể làm giảm, đôi khi loại bỏ, mức độ quy trách nhiệm cho một hành vi.
Chẳng hạn, không nên đánh giá giống nhau giữa:
- Một người biết rõ giáo huấn, không chịu áp lực nào và chủ ý lựa chọn ngừa thai.
- Một người chưa từng được học giáo lý về hôn nhân.
- Một người bị người phối ngẫu ép buộc hoặc đe dọa.
- Một người đang hoảng loạn vì hoàn cảnh sức khỏe nghiêm trọng.
- Một người được bác sĩ kê thuốc để điều trị bệnh và không chủ ý ngừa thai.
- Một người hiểu sai rằng mọi phương pháp kế hoạch hóa gia đình đều được Giáo hội chấp nhận.
Chỉ Thiên Chúa biết trọn vẹn lương tâm, sự tự do và trách nhiệm của mỗi người. Linh mục giải tội có trách nhiệm giúp hối nhân phân định và hòa giải với Thiên Chúa, chứ người ngoài không nên vội vàng kết án một cá nhân cụ thể.
Những trường hợp dùng thuốc có đánh giá luân lý khác nhau
| Trường hợp | Cách nhìn nhận theo nguyên tắc Công giáo |
|---|---|
| Uống thuốc với mục đích trực tiếp tránh thụ thai | Là hành vi ngừa thai nhân tạo, xét khách quan là vấn đề nghiêm trọng |
| Uống thuốc để điều trị bệnh, tác dụng giảm khả năng sinh sản không được chủ ý | Có thể được phép nếu việc điều trị thực sự cần thiết |
| Bị ép buộc, đe dọa hoặc chịu áp lực nặng nề | Trách nhiệm cá nhân có thể được giảm nhẹ; cần trình bày khi xưng tội |
| Không biết giáo huấn của Giáo hội | Mức độ tội chủ quan cần được phân định dựa trên khả năng hiểu biết thực tế |
| Quan hệ ngoài hôn nhân và dùng thuốc tránh thai | Ngoài vấn đề ngừa thai, quan hệ tính dục ngoài hôn nhân cũng là chất liệu nghiêm trọng |
| Uống thuốc nhằm trực tiếp chấm dứt một thai kỳ đã hình thành | Không còn đơn thuần là ngừa thai mà liên quan đến phá thai, là vấn đề nghiêm trọng hơn |
Bảng trên chỉ trình bày những nguyên tắc tổng quát. Để đánh giá một trường hợp thật, cần biết rõ loại thuốc, lý do sử dụng, tình trạng hôn nhân, mức độ hiểu biết và sự tự do của người thực hiện.
Dùng thuốc để chữa bệnh có phạm tội không?
Mục đích điều trị phải là mục đích thực sự
Thông điệp Humanae Vitae phân biệt rõ việc ngừa thai trực tiếp với việc sử dụng những phương tiện điều trị cần thiết để chữa bệnh. Giáo hội không coi là bất hợp pháp khi một người sử dụng phương pháp điều trị cần thiết cho cơ thể, mặc dù có thể dự liệu rằng phương pháp ấy tạm thời làm cản trở khả năng sinh sản, miễn là sự cản trở này không phải điều người đó trực tiếp mong muốn.
Ví dụ, bác sĩ có thể kê một loại thuốc nội tiết để điều trị:
- Rối loạn nội tiết.
- Lạc nội mạc tử cung.
- Rong kinh hoặc xuất huyết bất thường.
- Đau bụng kinh nghiêm trọng.
- Một số bệnh lý phụ khoa.
- Tình trạng cần điều hòa nội tiết theo chỉ định chuyên môn.
Trong những trường hợp như vậy, người sử dụng thuốc không nhất thiết đang “ngừa thai” theo nghĩa luân lý, dù trên bao bì hoặc trong cách gọi thông thường thuốc có thể được gọi là thuốc tránh thai.
Điểm cần xét là: người đó uống thuốc để chữa bệnh hay lấy việc tránh thai làm mục đích?
Không nên tự ý lấy lý do “chữa bệnh” để che giấu ý định ngừa thai
Việc điều trị chỉ có thể được viện dẫn khi có một nhu cầu y khoa thực sự và phương pháp điều trị được lựa chọn cách hợp lý. Nếu một người không có bệnh cần điều trị nhưng vẫn gọi việc uống thuốc là “điều hòa nội tiết” để che giấu mục đích chính là tránh thai, thì cách gọi không làm thay đổi bản chất của ý định.
Ngược lại, cũng không nên làm người bệnh hoang mang hoặc tự ý ngừng thuốc do bác sĩ kê. Việc ngừng một loại thuốc nội tiết đột ngột có thể ảnh hưởng đến sức khỏe. Người bệnh nên trao đổi thẳng thắn với bác sĩ về mục tiêu điều trị, tác dụng của thuốc và những phương án phù hợp; đồng thời có thể xin linh mục am hiểu luân lý hôn nhân hướng dẫn về phương diện lương tâm.
Bác sĩ giúp xác định bản chất y khoa của thuốc. Linh mục giúp phân định về ý định, hoàn cảnh và trách nhiệm luân lý. Hai vai trò này không thay thế cho nhau.
Uống thuốc tránh thai rồi có được rước lễ không?
Không phải cứ từng uống thuốc là vĩnh viễn không được rước lễ
Giáo hội không dạy rằng người từng dùng thuốc tránh thai bị loại khỏi đời sống bí tích. Người đã phạm tội vẫn luôn được mời gọi hoán cải, lãnh nhận lòng thương xót của Thiên Chúa và trở lại bàn tiệc Thánh Thể.
Câu hỏi cần đặt ra không phải là “tôi đã từng phạm tội nên còn được rước lễ không”, mà là: “hiện nay tôi có ý thức mình đang mắc tội trọng chưa được tha hay không?”
Giáo luật điều 916 quy định người đang ý thức mình mắc tội trọng không nên rước Mình Thánh Chúa trước khi xưng tội, trừ trường hợp rất đặc biệt khi có lý do nghiêm trọng, không thể xưng tội và người đó thực hiện việc ăn năn tội cách trọn, đồng thời quyết tâm xưng tội sớm nhất có thể.
Trường hợp dùng thuốc để điều trị
Nếu một phụ nữ dùng thuốc do nhu cầu điều trị thật sự và không chủ ý lấy việc ngăn ngừa thụ thai làm mục đích, thì không nên mặc nhiên cho rằng chị đang phạm tội ngừa thai.
Nếu không ý thức có tội trọng nào khác, người đó có thể rước lễ theo những điều kiện thông thường của Giáo hội.
Trong trường hợp còn băn khoăn vì thuốc vừa có tác dụng điều trị vừa ảnh hưởng đến khả năng thụ thai, nên trình bày rõ với bác sĩ và linh mục. Không cần tự kết án mình chỉ vì thuốc mang tên gọi phổ biến là “thuốc tránh thai”.
Trường hợp chủ ý dùng thuốc để ngừa thai nhưng chưa biết giáo huấn
Nếu trước đây một người dùng thuốc mà chưa biết Giáo hội coi ngừa thai nhân tạo là vấn đề nghiêm trọng, mức độ trách nhiệm chủ quan có thể không giống với người đã hiểu rõ mà vẫn cố ý thực hiện.
Sau khi đã biết giáo huấn, người đó nên bình tĩnh xét lại lương tâm, tìm hiểu đúng vấn đề và trình bày hoàn cảnh trong Bí tích Hòa giải. Không cần rơi vào sợ hãi hoặc ám ảnh rằng mình chắc chắn đã phạm tội trọng; nhưng cũng không nên cố ý bỏ qua vấn đề sau khi lương tâm đã được soi sáng.
Trường hợp biết rõ và tự do chủ ý ngừa thai
Nếu một người biết rõ đây là chất liệu nghiêm trọng, hoàn toàn tự do và vẫn chủ ý dùng thuốc để ngăn ngừa thụ thai, thì người đó có lý do để nhận định rằng mình có thể đã phạm tội trọng.
Trong trường hợp ấy, nên:
- Vẫn tham dự Thánh lễ Chúa nhật.
- Tạm thời không lên rước lễ.
- Thành tâm xét mình và ăn năn.
- Lãnh nhận Bí tích Hòa giải sớm nhất có thể.
- Thành thật trình bày hoàn cảnh với linh mục giải tội.
- Sau khi được tha tội, trở lại rước lễ.
Không rước lễ trong một thời gian không có nghĩa là bị đuổi khỏi nhà thờ. Người tín hữu vẫn có thể tham dự Thánh lễ, nghe Lời Chúa, cầu nguyện, thực hiện việc rước lễ thiêng liêng và tìm đường hòa giải.
Xưng tội về việc uống thuốc tránh thai như thế nào?
Không cần kể những chi tiết thân mật không cần thiết
Khi xưng tội, hối nhân có thể nói rõ ràng và đơn giản:
“Con đã cùng vợ hoặc chồng chủ ý dùng thuốc để tránh thai trong khoảng… và việc này đã xảy ra nhiều lần.”
Hoặc:
“Con đã uống thuốc tránh thai vì không muốn có thai, dù con biết Giáo hội không chấp nhận phương pháp này.”
Nếu có hoàn cảnh đặc biệt, nên nói thêm những yếu tố có liên quan đến trách nhiệm luân lý, chẳng hạn:
- Không biết giáo huấn của Giáo hội.
- Bị người phối ngẫu gây áp lực.
- Sợ nguy hiểm sức khỏe.
- Đang gặp khủng hoảng tâm lý.
- Được bác sĩ kê để chữa bệnh.
- Không hiểu rõ tác dụng của thuốc.
- Hoàn cảnh gia đình đặc biệt nghiêm trọng.
Linh mục không cần nghe các mô tả quá riêng tư về đời sống vợ chồng nếu những chi tiết ấy không cần để phân định. Điều quan trọng là trung thực về bản chất hành vi, ý định và số lần tương đối nếu có thể nhớ.
Xưng tội phải đi cùng lòng ăn năn và quyết tâm sửa đổi
Bí tích Hòa giải không chỉ là việc đọc ra một danh sách lỗi phạm. Sách Giáo lý xác định lòng thống hối bao gồm sự đau buồn vì tội đã phạm, chê ghét tội và quyết tâm không phạm lại. Người ý thức mình đã phạm tội trọng phải lãnh nhận ơn tha thứ trong Bí tích Hòa giải trước khi rước lễ, trừ ngoại lệ rất giới hạn của Giáo luật.
“Quyết tâm không phạm lại” không có nghĩa là người xưng tội phải bảo đảm tuyệt đối rằng mình sẽ không bao giờ yếu đuối hay sa ngã. Con người có thể thật lòng muốn thay đổi nhưng vẫn lo mình chưa đủ mạnh.
Điều cần có là ý muốn chân thành từ bỏ tội và tìm con đường phù hợp với giáo huấn, chứ không phải thái độ đã định trước rằng sẽ tiếp tục hành vi ấy mà hoàn toàn không muốn thay đổi.
Nếu một đôi vợ chồng chưa biết phải giải quyết hoàn cảnh ra sao, họ có thể trình bày thành thật:
“Chúng con muốn sống theo giáo huấn của Giáo hội nhưng hiện đang gặp khó khăn. Xin cha giúp chúng con tìm một hướng đi.”
Đây là thái độ khác với việc chỉ đến xưng tội để được rước lễ, trong khi không có chút ý định nào xem xét hoặc thay đổi lựa chọn của mình.
Nếu vẫn đang uống thuốc thì có được giải tội và rước lễ không?
Cần phân biệt hai tình huống.
Vẫn uống vì đang điều trị bệnh
Nếu người đó vẫn cần dùng thuốc vì mục đích điều trị chính đáng và việc cản trở thụ thai không phải mục đích trực tiếp, thì bản thân việc tiếp tục điều trị không chứng tỏ người ấy thiếu lòng ăn năn.
Trong trường hợp này, nên giải thích rõ với linh mục rằng thuốc được dùng theo chỉ định y khoa, cho bệnh gì và mục đích thực sự là gì.
Vẫn dự định dùng để chủ ý ngừa thai
Nếu một người đến xưng tội nhưng đã quyết định chắc chắn rằng mình sẽ tiếp tục dùng thuốc để ngừa thai và hoàn toàn không có ý định xem xét thay đổi, thì vấn đề không chỉ nằm ở hành vi đã qua mà còn ở việc thiếu quyết tâm sửa đổi.
Linh mục giải tội sẽ cần giúp người ấy phân định. Mục đích không phải là đóng cửa lòng thương xót, nhưng giúp việc xưng tội phản ánh một sự trở về thực sự với Thiên Chúa.
Có những người muốn thay đổi nhưng chưa tìm ra ngay giải pháp, đang chịu sức ép từ người phối ngẫu hoặc rơi vào hoàn cảnh rất phức tạp. Họ không nên bỏ cuộc hoặc xa lánh Giáo hội. Cần kiên trì gặp một linh mục có kinh nghiệm, trình bày trung thực và tìm những bước thay đổi thực tế.
Nếu chồng hoặc vợ ép dùng thuốc tránh thai thì sao?
Đây là trường hợp cần được nhìn nhận với sự tế nhị.
Trong hôn nhân, quyết định liên quan đến việc sinh con và điều hòa sinh sản cần có sự trao đổi, tôn trọng và trách nhiệm của cả hai người. Không nên đẩy toàn bộ trách nhiệm cho người phụ nữ chỉ vì chị là người trực tiếp uống thuốc.
Nếu người chồng ép vợ dùng thuốc, đe dọa, gây áp lực tâm lý hoặc đặt người vợ vào tình thế rất khó khăn, mức độ tự do và trách nhiệm của người vợ có thể bị giảm đáng kể. Giáo lý Công giáo nhìn nhận rằng sự cưỡng ép, sợ hãi và áp lực nghiêm trọng có thể làm giảm mức độ quy trách nhiệm luân lý.
Người vợ nên trình bày đầy đủ hoàn cảnh khi xưng tội. Không nên chỉ nói “con uống thuốc tránh thai” mà không nói rằng mình bị ép buộc hoặc sợ hậu quả nghiêm trọng nếu từ chối.
Ngược lại, người phối ngẫu ép buộc cũng cần xét lại trách nhiệm của mình. Tình yêu hôn nhân không cho phép một người sử dụng áp lực để buộc người kia thực hiện điều trái với lương tâm hoặc gây hại đến sức khỏe.
Nếu có bạo lực, đe dọa hoặc kiểm soát quá mức, người bị ảnh hưởng cần tìm sự trợ giúp an toàn từ người thân đáng tin cậy, linh mục, chuyên viên tư vấn hoặc cơ quan có trách nhiệm. Không nên dùng lời khuyên tôn giáo để buộc một người tiếp tục chịu bạo lực.
Giáo hội chấp nhận phương pháp nào để giãn cách sinh?
Giáo hội chấp nhận việc vợ chồng dựa vào chu kỳ sinh sản tự nhiên để điều hòa việc sinh con, khi họ có lý do chính đáng và giữ thái độ quảng đại, có trách nhiệm.
Phương pháp này thường được gọi là:
- Điều hòa sinh sản tự nhiên.
- Phương pháp nhận biết khả năng sinh sản.
- Kế hoạch hóa gia đình tự nhiên.
- Kiêng giao hợp định kỳ.
Vợ chồng theo dõi những dấu hiệu sinh sản của người vợ, xác định những thời kỳ có khả năng hoặc ít khả năng thụ thai, rồi tự nguyện kiêng quan hệ trong thời kỳ có khả năng thụ thai nếu cần tạm hoãn có con.
Giáo hội nhìn nhận sự khác nhau về luân lý giữa việc kiêng quan hệ trong thời kỳ có khả năng thụ thai và việc thực hiện hành vi vợ chồng nhưng chủ ý làm cho hành vi ấy không thể dẫn đến thụ thai.
Tuy nhiên, phương pháp tự nhiên cũng không nên bị sử dụng với tâm lý ích kỷ hoặc từ chối con cái cách tuyệt đối. Không chỉ phương tiện mà cả động cơ cũng cần được thanh luyện. Vợ chồng phải tự hỏi:
- Lý do tạm hoãn có con có thực sự chính đáng không?
- Chúng tôi có cùng trao đổi và tôn trọng nhau không?
- Chúng tôi đang hành động vì trách nhiệm hay chỉ vì tiện nghi cá nhân?
- Quyết định này có bảo vệ sức khỏe và sự bình an của gia đình không?
- Chúng tôi có duy trì thái độ trân trọng sự sống không?
Thuốc tránh thai khẩn cấp và thuốc phá thai có giống nhau không?
Không nên đồng nhất mọi loại thuốc được sử dụng sau quan hệ với thuốc phá thai. Tên thương mại, cơ chế tác dụng, thời điểm sử dụng và tình trạng thực tế của người dùng có thể khác nhau.
Về phương diện luân lý, cần xác định người sử dụng đang chủ ý điều gì:
- Ngăn cản việc thụ thai.
- Điều trị một bệnh lý.
- Hay trực tiếp chấm dứt một thai kỳ đã hình thành.
Nếu hành vi trực tiếp nhằm chấm dứt sự sống của thai nhi đã được thụ thai, đây là phá thai trực tiếp, được Giáo hội xem là một lỗi phạm nghiêm trọng chống lại sự sống. Phá thai và cộng tác chính thức vào việc phá thai còn có thể liên quan đến hình phạt giáo luật nếu hội đủ các điều kiện mà giáo luật quy định.
Tuy nhiên, không nên tự kết luận cơ chế của một viên thuốc chỉ dựa vào tên gọi phổ biến hoặc lời truyền miệng. Người đang ở trong hoàn cảnh cụ thể nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ có chuyên môn để biết chính xác loại thuốc, tác dụng và tình trạng thai kỳ; sau đó trình bày những dữ kiện ấy với linh mục để được hướng dẫn về luân lý.
Việc dùng thuốc tránh thai thông thường không tự động khiến một người bị vạ tuyệt thông. Hình phạt liên quan đến phá thai không thể được áp dụng máy móc cho mọi trường hợp sử dụng thuốc tránh thai.
Một số hoàn cảnh thường gặp và cách phân định
Đã uống thuốc nhiều năm, nay mới biết giáo huấn
Người ấy nên tìm hiểu giáo lý, thành tâm xét mình và xưng tội. Khi xưng, cần nói rõ trước đây mình không biết hoặc không hiểu đầy đủ. Linh mục sẽ giúp phân định trách nhiệm và hướng dẫn bước đi tiếp theo.
Không nên tuyệt vọng hoặc nghĩ rằng quá khứ khiến mình không còn được Thiên Chúa tha thứ. Bí tích Hòa giải được thiết lập chính cho những người đã phạm tội và muốn trở về.
Đã ngừng thuốc nhưng chưa xưng tội
Nếu ý thức rằng trước đây mình đã chủ ý phạm một tội trọng, người đó nên xưng tội trước khi rước lễ. Việc đã ngừng hành vi là dấu hiệu tích cực, nhưng tội trọng đã phạm vẫn cần được trình bày trong Bí tích Hòa giải.
Chỉ uống một lần
Số lần có thể ảnh hưởng đến việc xưng tội và mức độ thói quen, nhưng một hành vi không trở thành nhẹ chỉ vì xảy ra một lần. Cần xét bản chất hành vi, hiểu biết và sự tự do trong lần đó.
Dùng thuốc vì bác sĩ nói mang thai lúc này rất nguy hiểm
Đây là hoàn cảnh nghiêm trọng cần được phân định cẩn thận. Nỗi lo về sức khỏe có thể là lý do chính đáng để tạm hoãn mang thai, nhưng theo giáo huấn Công giáo, lý do tốt không tự động làm cho mọi phương tiện trở nên phù hợp.
Vợ chồng nên trao đổi với bác sĩ về nguy cơ thật sự, khả năng điều trị, phương pháp theo dõi chu kỳ và những lựa chọn không trực tiếp ngừa thai. Đồng thời, nên gặp linh mục hiểu biết về luân lý hôn nhân để tránh những kết luận quá đơn giản.
Nếu thuốc nội tiết là phương pháp cần thiết để trực tiếp chữa bệnh, còn cản trở sinh sản là tác dụng phụ, việc sử dụng có thể được chấp nhận. Nếu mục đích trực tiếp chỉ là làm cho việc thụ thai không xảy ra, đánh giá luân lý sẽ khác.
Người chồng dùng biện pháp tránh thai nhưng người vợ không đồng ý
Trách nhiệm của hai người không nhất thiết giống nhau. Người trực tiếp lựa chọn và thực hiện có trách nhiệm đối với quyết định của mình. Người phối ngẫu phản đối, không ưng thuận và không chủ ý cộng tác có thể ở trong một tình trạng luân lý khác.
Tuy nhiên, đời sống vợ chồng rất phức tạp; không nên chỉ dựa trên một vài câu mô tả để kết luận. Người gặp trường hợp này nên trình bày riêng với linh mục giải tội.
Chưa kết hôn nhưng uống thuốc để tránh thai
Theo luân lý Công giáo, quan hệ tính dục được dành cho đời sống hôn nhân. Vì vậy, trong trường hợp quan hệ ngoài hôn nhân, vấn đề không chỉ là phương tiện tránh thai mà còn là chính quan hệ tính dục ngoài hôn nhân.
Nếu người tín hữu ý thức mình đã tự do thực hiện những hành vi nghiêm trọng ấy, nên lãnh nhận Bí tích Hòa giải trước khi rước lễ.
Nên làm gì khi đang ở trong tình trạng này?
Người đang băn khoăn về việc uống thuốc tránh thai có thể thực hiện các bước sau:
Xác định đúng loại thuốc và mục đích sử dụng
Hãy tự hỏi:
- Thuốc do bác sĩ kê hay tự mua?
- Thuốc được dùng để chữa bệnh gì?
- Mục đích chính là điều trị hay tránh thai?
- Người dùng có hiểu rõ tác dụng của thuốc không?
- Có bị người khác ép buộc hoặc gây áp lực không?
Không nên chỉ dựa vào tên thuốc để kết luận về lương tâm.
Không tự ý ngừng thuốc điều trị
Nếu thuốc đang được dùng để chữa bệnh, hãy trao đổi với bác sĩ trước khi thay đổi. Việc bảo vệ sức khỏe cũng là một trách nhiệm luân lý.
Có thể hỏi bác sĩ xem còn phương án điều trị nào khác phù hợp hay không. Tuy nhiên, không phải cứ có tác dụng ảnh hưởng đến sinh sản thì thuốc trở thành không được phép; ý định điều trị và bản chất của phương pháp là những yếu tố quan trọng.
Gặp linh mục để trình bày trường hợp thật
Một câu trả lời chung trên sách báo không thể thay thế hoàn toàn việc đồng hành mục vụ. Khi gặp linh mục, nên trình bày trung thực:
- Tình trạng hôn nhân.
- Lý do sử dụng thuốc.
- Mức độ hiểu biết giáo lý.
- Ý kiến của người phối ngẫu.
- Áp lực hoặc nỗi sợ đang có.
- Tình trạng sức khỏe.
- Điều mình muốn thay đổi nhưng đang gặp khó khăn.
Có thể tìm một linh mục khác có kinh nghiệm về hôn nhân gia đình nếu lần trao đổi đầu tiên chưa giúp hiểu rõ vấn đề. Tuy nhiên, không nên đi tìm nhiều linh mục chỉ để chọn câu trả lời dễ chịu nhất.
Nếu đang ý thức có tội trọng, hãy xưng tội trước khi rước lễ
Người tín hữu vẫn nên đi lễ, nhưng tạm không rước lễ cho đến khi lãnh nhận Bí tích Hòa giải. Đây không phải là sự trừng phạt hoặc bêu xấu, mà là thái độ tôn trọng Bí tích Thánh Thể và thành thật với tình trạng lương tâm của mình.
Sau khi xưng tội và được giải tội hợp lệ, người đó có thể rước lễ. Không cần tự giữ mình xa Bí tích lâu hơn vì mặc cảm, nếu linh mục đã ban ơn tha thứ và không có trở ngại nào khác.
Tránh hai thái cực khi nhìn nhận vấn đề
Một thái cực là coi việc uống thuốc tránh thai hoàn toàn không liên quan đến đời sống đức tin, chỉ là quyết định riêng tư và không cần xét đến giáo huấn của Giáo hội.
Thái cực còn lại là kết án mọi người từng dùng thuốc tránh thai như thể họ chắc chắn phạm tội trọng, không được tha thứ hoặc không còn xứng đáng bước vào nhà thờ.
Cả hai cách nhìn đều thiếu đầy đủ.
Giáo hội trình bày một chuẩn mực luân lý khách quan, nhưng cũng đòi hỏi phải phân định trách nhiệm chủ quan dựa trên hiểu biết, tự do, ý định và hoàn cảnh. Một hành vi có thể sai về mặt khách quan mà trách nhiệm cá nhân vẫn bị giảm nhẹ; ngược lại, hoàn cảnh khó khăn không biến một hành vi sai thành tốt, dù có thể ảnh hưởng đến mức độ tội của người thực hiện.
Việc đồng hành mục vụ chân thành cần kết hợp sự thật với lòng thương xót. Sự thật giúp con người nhận ra hướng sống phù hợp. Lòng thương xót giúp họ không tuyệt vọng khi nhận ra mình yếu đuối hoặc đã lựa chọn sai.
Kết luận
Theo giáo lý Công giáo, uống thuốc với chủ ý trực tiếp ngăn ngừa thụ thai trong hành vi vợ chồng là hình thức ngừa thai nhân tạo và được xem là một vấn đề luân lý nghiêm trọng. Nếu người thực hiện biết rõ tính nghiêm trọng, hoàn toàn tự do và vẫn cố ý lựa chọn, hành vi ấy có thể cấu thành tội trọng.
Người ý thức mình đang mắc tội trọng chưa được tha không nên rước lễ trước khi lãnh nhận Bí tích Hòa giải. Sau khi thành tâm ăn năn, xưng tội, được giải tội và có quyết tâm sửa đổi, người tín hữu có thể trở lại rước lễ trong bình an.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp uống một loại thuốc mang tên “thuốc tránh thai” đều là tội ngừa thai. Nếu thuốc thực sự cần thiết để điều trị bệnh, còn việc làm giảm khả năng sinh sản chỉ là hậu quả phụ không được chủ ý, việc dùng thuốc có thể được chấp nhận về mặt luân lý.
Những yếu tố như thiếu hiểu biết, sợ hãi, cưỡng ép, áp lực gia đình hoặc tình trạng tâm lý cũng có thể làm giảm trách nhiệm cá nhân. Vì vậy, không nên tự kết án mình hoặc xét đoán người khác chỉ dựa trên một thông tin đơn lẻ. Người đang ở trong hoàn cảnh cụ thể nên thành thật trao đổi với bác sĩ về phương diện y khoa và với linh mục giải tội về phương diện lương tâm, để vừa tôn trọng giáo huấn của Giáo hội, vừa được nâng đỡ trên hành trình sống đức tin.
Ngừa thai tự nhiên thì cũng là cố ý không muốn có thai chứ cũng chả tốt hơn gì. Đã là cố ý thì bất cứ làm cách nào cũng vậy, đều là ngụy biện. Nếu không cho ngừa thai thì giáo hội công giáo nên tài trợ cho các gia đình có con đông như chương trình của các nước giàu có (welfare).
xem phim ảnh xấu là tội trọng hay tội nhẹ? Nếu mình xuất tinh ra ngoài vì chưa muốn có con hiện tại thì có phải tội không