Giới thiệu sách Chạm vào những báu vật Phật giáo của Chu Minh Khôi, hành trình khám phá di sản Phật giáo Việt Nam qua hiện vật.
Trong đời sống văn hóa Việt Nam, Phật giáo không chỉ hiện diện qua giáo lý, nghi lễ hay sinh hoạt của tăng ni và Phật tử. Dấu ấn của đạo Phật còn được lưu giữ trong những ngôi chùa cổ, pho tượng, quả chuông, tấm bia, bản khắc, pháp khí, lễ hội và ký ức của các cộng đồng cư dân. Mỗi di sản ấy có thể được xem như một cánh cửa giúp người hôm nay tiếp cận lịch sử, mỹ thuật, kiến trúc và đời sống tinh thần của nhiều thế hệ người Việt.
Đọc Chạm vào những báu vật Phật giáo vì thế không đơn thuần là tìm hiểu một cuốn sách viết về đạo Phật. Đây còn là dịp quan sát cách di sản tôn giáo được tạo lập, gìn giữ, diễn giải và truyền lại trong đời sống văn hóa Việt Nam.
Thông tin khái quát về sách Chạm vào những báu vật Phật giáo
Chạm vào những báu vật Phật giáo là tuyển tập các bài viết của nhà báo, nhà thơ Chu Minh Khôi. Các bài được hình thành trong quá trình tác giả đi thực tế, tiếp xúc với di tích, hiện vật, tăng ni, nhà nghiên cứu và những người trực tiếp tham gia bảo tồn di sản Phật giáo.

Theo thông tin giới thiệu khi sách ra mắt, tác phẩm gồm 49 bài viết. Sự độc lập tương đối của từng bài giúp người đọc có thể tiếp cận cuốn sách theo nhiều cách. Người đọc có thể đọc tuần tự để cảm nhận một hành trình khám phá liên tục, nhưng cũng có thể chọn một bài gắn với ngôi chùa, hiện vật hoặc vấn đề mình quan tâm.
Điểm nổi bật của tác phẩm là cách tiếp cận từ những đối tượng cụ thể. Thay vì bắt đầu bằng các khái niệm trừu tượng, sách đưa người đọc đến gần một quả chuông cổ, pho tượng, tấm bia, bản khắc, ngôi chùa hoặc lễ hội. Từ một vật thể tưởng như nhỏ bé, tác giả lần theo những lớp thông tin về lịch sử, nghệ thuật, tín ngưỡng và ký ức cộng đồng.
Cách viết này làm cho di sản Phật giáo trở nên gần gũi hơn. Người đọc không nhất thiết phải có kiến thức chuyên sâu về Phật học, khảo cổ học hay mỹ thuật cổ truyền mới có thể theo dõi. Mỗi bài viết giống như một lời mời bước vào không gian văn hóa cụ thể, quan sát hiện vật rồi mở rộng suy nghĩ về con người và thời đại đã tạo ra hiện vật ấy.
Tác giả Chu Minh Khôi và hành trình tiếp cận di sản
Chu Minh Khôi được biết đến trong cả lĩnh vực báo chí và sáng tác văn học. Hoạt động nghề nghiệp tạo cho ông điều kiện đi đến nhiều vùng đất, gặp gỡ nhiều nhân vật và tiếp xúc trực tiếp với những di sản nằm ngoài các trung tâm nghiên cứu lớn.
Các bài viết về chân dung tác giả cho thấy di tích Phật giáo, thắng cảnh, chuông cổ, lễ hội chùa và đời sống văn hóa quanh các ngôi tự viện là những đề tài ông quan tâm trong quá trình làm báo. Những ghi chép này sau đó được tập hợp thành cuốn sách về các “báu vật” Phật giáo.
Nền tảng báo chí ảnh hưởng rõ đến phương pháp thể hiện của tác phẩm. Tác giả quan sát hình dáng bên ngoài của di tích hoặc hiện vật và tìm kiếm câu chuyện phía sau. Một hiện vật thường được đặt trong mối liên hệ với người tạo tác, người thờ phụng, cộng đồng bảo quản và không gian lịch sử nơi nó tồn tại.
Bên cạnh yếu tố khảo cứu, cảm quan văn chương cũng giúp các bài viết tránh trở thành những bản thống kê khô cứng. Di sản trong sách không chỉ có niên đại, kích thước hay chất liệu. Nó còn có không khí, ký ức, dấu vết thời gian và sự hiện diện của con người.
Tuy nhiên, Chạm vào những báu vật Phật giáo không nên được xem như một bộ hồ sơ khoa học hoàn chỉnh về toàn bộ di sản Phật giáo Việt Nam. Đây trước hết là tuyển tập báo chí mang tính phát hiện, giới thiệu và gợi mở. Giá trị của tác phẩm nằm ở khả năng đưa những hiện vật, ngôi chùa và câu chuyện văn hóa đến gần công chúng.
Ý nghĩa của nhan đề “Chạm vào những báu vật Phật giáo”
Nhan đề cuốn sách tạo ấn tượng bằng động từ “chạm”. “Chạm” trước hết có thể hiểu là sự tiếp xúc trực tiếp với những hiện vật hữu hình. Người nghiên cứu muốn hiểu một pho tượng hay tấm bia không thể chỉ nhìn qua tên gọi. Họ cần đến nơi hiện vật đang được lưu giữ, quan sát chất liệu, kỹ thuật chế tác, không gian bài trí và tình trạng bảo tồn.
Nhưng “chạm” trong nhan đề còn mang ý nghĩa tinh thần. Người đọc được mời gọi tiếp xúc với chiều sâu văn hóa nằm sau lớp vật chất. Một quả chuông không đơn thuần là khối kim loại được đúc thành hình. Nó có thể gắn với lịch sử một ngôi chùa, sự đóng góp của dân làng, kỹ thuật thủ công của một thời đại và quan niệm của cộng đồng về âm thanh thiêng.
Tương tự, một pho tượng không chỉ được đánh giá bằng độ quý hiếm của vật liệu. Dáng tượng, thủ ấn, y phục, tư thế, nét mặt và vị trí thờ phụng đều có thể phản ánh tư tưởng tôn giáo cũng như phong cách nghệ thuật của từng giai đoạn.
Khái niệm “báu vật” trong nhan đề cũng cần được hiểu theo nghĩa văn hóa rộng. Tác giả không chỉ đề cập đến những vật làm bằng vàng, ngọc hoặc có giá trị kinh tế lớn. Một pho tượng đất, quả chuông cũ, bản khắc, ngôi chùa làng hay câu chuyện được truyền qua nhiều thế hệ vẫn có thể là “báu vật” nếu chứa đựng ký ức lịch sử và bản sắc cộng đồng.
Cũng cần phân biệt từ “báu vật” trong nhan đề với thuật ngữ pháp lý bảo vật quốc gia. Theo cách dùng trong tên sách, “báu vật” mang ý nghĩa biểu tượng và giàu cảm xúc. Một hiện vật được tác giả gọi là báu vật không có nghĩa hiện vật ấy mặc nhiên đã được cơ quan có thẩm quyền công nhận là bảo vật quốc gia.
Sự phân biệt này giúp người đọc vừa trân trọng giá trị di sản, vừa tránh nhầm lẫn giữa cách diễn đạt văn chương và danh hiệu được xác lập theo quy định quản lý di sản.
Những pho tượng và thế giới biểu tượng Phật giáo
Tượng Phật giáo là một mảng quan trọng trong hệ thống di sản mà cuốn sách hướng tới. Tượng có thể được chế tác từ gỗ, đá, đồng, đất, ngọc hoặc nhiều vật liệu khác. Mỗi chất liệu đặt ra những yêu cầu riêng về kỹ thuật tạo tác và bảo quản.
Giá trị của một pho tượng không chỉ phụ thuộc vào chất liệu quý hay kích thước lớn. Một pho tượng đất dân gian có thể mang trong mình dấu ấn thẩm mỹ của cộng đồng địa phương. Những đường nét không hoàn toàn theo quy chuẩn hàn lâm đôi khi lại thể hiện sinh động cách người xưa cảm nhận về các nhân vật tôn giáo.
Trong nghệ thuật Phật giáo, hình tượng được tạo nên bằng một hệ thống biểu tượng tương đối phong phú. Tư thế ngồi, dáng đứng, thủ ấn, pháp khí, tòa sen và các hình thức trang trí đều có thể truyền tải ý nghĩa. Muốn hiểu một pho tượng, người xem cần đặt nó trong chỉnh thể của không gian thờ phụng.
Tuy vậy, không phải mọi cách giải thích dân gian về tượng thờ đều là kết luận khoa học. Trong một số cộng đồng, tên gọi hoặc lai lịch của tượng có thể được truyền lại qua nhiều thế hệ nhưng thiếu văn bản đối chiếu. Khi tiếp cận các thông tin này, cần phân biệt giữa kết quả nghiên cứu, truyền thuyết địa phương và cách lý giải của người đang trông nom di tích.
Giá trị lớn nhất của tượng Phật giáo nằm ở sự kết hợp giữa tôn giáo và nghệ thuật. Đối với người thực hành đạo Phật, tượng có thể là hình ảnh giúp hướng tâm đến giáo pháp và phẩm hạnh của nhân vật được thể hiện. Đối với nhà nghiên cứu, tượng là nguồn tư liệu về mỹ thuật, trang phục, kỹ thuật thủ công và lịch sử tư tưởng.
Cuốn sách gợi cho người đọc thói quen nhìn kỹ hơn vào từng hiện vật. Thay vì chỉ xem tượng như một đồ thờ, người đọc có thể đặt câu hỏi: pho tượng được tạo tác trong hoàn cảnh nào, thuộc phong cách nghệ thuật nào, đã trải qua những lần tu sửa ra sao và đang giữ vị trí như thế nào trong ký ức cộng đồng?
Giá trị lịch sử được lưu trong từng hiện vật
Mỗi hiện vật Phật giáo đều được tạo ra trong một thời điểm và hoàn cảnh cụ thể. Vì vậy, hiện vật có thể trở thành chứng tích giúp người hôm nay tiếp cận quá khứ.
Một ngôi chùa được trùng tu nhiều lần có thể mang dấu vết của nhiều thời kỳ. Kết cấu kiến trúc thuộc giai đoạn này, tượng thờ được bổ sung ở giai đoạn khác, trong khi bia ký và đồ thờ tiếp tục xuất hiện ở những thế kỷ sau. Di tích vì thế không phải sản phẩm của một thời điểm duy nhất mà là kết quả của quá trình bồi đắp lâu dài.
Điều này khiến công việc xác định niên đại trở nên phức tạp. Không nên căn cứ vào một truyền thuyết hoặc tấm biển giới thiệu để khẳng định toàn bộ công trình hiện còn được xây dựng từ thời điểm xa xưa. Có trường hợp ngôi chùa có nguồn gốc lâu đời nhưng kiến trúc nhìn thấy ngày nay chủ yếu thuộc những lần trùng tu muộn hơn.
Khi đọc sách, độc giả nên chú ý đến sự khác biệt giữa lịch sử hình thành của cơ sở thờ tự và niên đại của từng bộ phận kiến trúc hoặc hiện vật. Một địa điểm có thể xuất hiện trong truyền thuyết từ rất sớm nhưng bằng chứng vật chất còn lại thuộc thời kỳ gần hơn.
Cách nhìn thận trọng không làm giảm giá trị của di tích. Trái lại, nó giúp chúng ta hiểu đúng hơn quá trình tồn tại của di sản. Giá trị của một ngôi chùa nằm ở việc ngôi chùa ấy “cổ đến đâu” và khả năng phản ánh sự liên tục và biến đổi của đời sống cộng đồng.
Những bài viết trong Chạm vào những báu vật Phật giáo có ý nghĩa như các lát cắt lịch sử. Khi được đặt cạnh nhau, chúng cho thấy Phật giáo Việt Nam không hiện diện bằng một hình thức duy nhất mà đã thích nghi với nhiều vùng đất, giai đoạn và môi trường xã hội khác nhau.