Giữa không gian núi đá, rừng già và mặt nước xanh của vùng Ba Bể, câu chuyện về mẹ con bà góa đã được kể lại qua nhiều thế hệ. Người nghe thường nhớ nhất hình ảnh một bà lão ăn xin bị xua đuổi giữa ngày hội, một mái nhà nghèo vẫn mở cửa đón người lạ, trận nước lớn bất ngờ và hai chiếc thuyền độc mộc cứu người. Vì vậy, sự tích hồ Ba Bể không chỉ là lời giải thích dân gian về một thắng cảnh nổi tiếng, mà còn là một câu chuyện giàu suy ngẫm về cách con người đối xử với nhau trong lúc bình thường cũng như khi gặp hoạn nạn.
Trong đời sống văn hóa, những sự tích gắn với sông, núi, hang động, hồ nước thường không nhằm ghi chép lịch sử theo nghĩa hiện đại. Chúng lưu giữ cảm nhận của cộng đồng trước một cảnh quan lớn lao, khó lý giải; đồng thời gửi gắm chuẩn mực đạo đức qua hình thức kể chuyện. Bởi thế, khi tìm hiểu sự tích hồ Ba Bể, cần phân biệt giữa phần truyện kể dân gian với những dữ kiện địa lý, địa chất và lịch sử bảo tồn của danh thắng.

Bài viết dưới đây trình bày nội dung của dị bản quen thuộc, làm rõ các mô-típ tiêu biểu và phân tích ý nghĩa nhân văn của câu chuyện. Những chi tiết kỳ ảo như bà lão biến thành giao long, cột nước phun từ lòng đất hay vỏ trấu hóa thuyền được nhìn nhận như ngôn ngữ biểu tượng của truyện dân gian, không phải bằng chứng về một sự kiện lịch sử đã xảy ra.
Hồ Ba Bể trong không gian địa lý và văn hóa vùng Đông Bắc
Hồ Ba Bể nằm trong không gian Vườn quốc gia Ba Bể, hiện thuộc xã Ba Bể, tỉnh Thái Nguyên. Trước khi sắp xếp đơn vị hành chính, khu vực này thuộc xã Nam Mẫu, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn. Trong các tư liệu và ký ức địa phương, tên Nam Mẫu vì thế vẫn thường xuất hiện khi kể về sự tích, về những bản làng ven hồ và về ngày hội đầu năm trong truyện.

Hồ gồm ba vùng nước nối thông mang tên Pé Lầm, Pé Lù và Pé Lèng. Cách gọi “Slam Pé” trong tiếng Tày thường được hiểu là “ba hồ”. Cảnh quan Ba Bể không chỉ có mặt nước mà còn là một tổng thể sông, suối, rừng và núi đá vôi. Chính địa hình nhiều hang động, thung lũng, vách núi và dòng nước đã tạo điều kiện để các câu chuyện dân gian gắn kết cảnh vật với trí tưởng tượng cộng đồng.
Một gò đảo nhỏ giữa hồ hiện thường gọi là đảo Bà Góa, tiếng Tày là Pò Giả Mải, được liên hệ với nơi ở của mẹ con người phụ nữ góa bụa trong sự tích. Mối liên hệ này thuộc lớp ký ức và cách lý giải dân gian về địa danh, không phải một chứng tích lịch sử theo nghĩa khảo cổ.
Nói đến hồ Ba Bể, không nên chỉ hình dung một địa điểm du lịch. Với người dân vùng hồ và với nhiều người Việt, đây còn là một địa danh được phủ lên bởi ký ức truyền khẩu: có chuyện về đảo Bà Góa, đền An Mạ, Ao Tiên, động Puông, thác Đầu Đẳng và nhiều lớp kể khác nhau. Sự tích hồ Ba Bể nổi bật vì đặt một câu hỏi rất giản dị nhưng bền vững: trước một người yếu thế, xa lạ, thậm chí khiến ta e ngại, ta sẽ xua đuổi hay chìa tay giúp đỡ?
Nội dung sự tích hồ Ba Bể theo dị bản quen thuộc
Ngày hội ở Nam Mẫu và bà lão ăn xin
Theo dị bản được nhiều người biết đến, ngày xưa ở vùng Nam Mẫu có một ngày hội cầu Phật vào dịp đầu năm. Người dân sửa soạn quần áo đẹp, mang hương lễ tới nơi hội họp, mong một năm bình an và no đủ. Không khí ngày hội đông vui, náo nhiệt, ai cũng hướng về những điều may lành cho gia đình và bản làng.
Giữa lúc ấy, một bà lão ăn xin xuất hiện. Trong truyện, bà được miêu tả bằng những nét khiến đám đông sợ hãi: dáng vẻ tiều tụy, quần áo bẩn, thân thể lở loét và mùi khó chịu. Bà cất lời xin ăn nhưng bị nhiều người né tránh, xua đuổi. Không ai muốn đến gần hay chia sẻ một bữa cơm, bởi họ chỉ nhìn thấy vẻ bề ngoài đáng sợ của người lạ.
Chi tiết này là nút thắt đầu tiên của câu chuyện. Một ngày hội vốn có lời khấn nguyện cho phúc lành lại trở thành hoàn cảnh thử thách lòng trắc ẩn. Truyện dân gian không kể dài về những nghi lễ, mà dành trọng tâm cho thái độ của con người trước nỗi khốn khó hiện ra ngay trước mắt. Điều đó khiến người nghe hiểu rằng lòng tốt không nằm ở lời nói trang trọng hay lễ vật nhiều ít, mà thể hiện ở cách ta ứng xử với một người đang cần được giúp đỡ.
Mái nhà của mẹ con bà góa
Rời khỏi đám hội, bà lão tiếp tục lê bước qua các ngả đường. Bà gặp hai mẹ con một người phụ nữ góa bụa vừa đi chợ về. Gia cảnh của họ được kể là nghèo, sống trong căn nhà nhỏ, không có của cải dư dả. Tuy nhiên, thay vì sợ hãi hoặc đóng cửa, người mẹ động lòng thương. Bà đưa người ăn xin về nhà, dành cơm cho ăn và mời ở lại qua đêm.
Trong một số phiên bản, sự tử tế của hai mẹ con còn được nhấn mạnh qua việc nhường chỗ nằm, chăm sóc người khách lạ và không tỏ thái độ ghê sợ. Điểm đáng chú ý là họ không giúp vì biết trước người lạ sẽ báo đáp. Hành động xuất phát từ sự thương người rất tự nhiên: thấy người đói rét thì không nỡ quay lưng.
Đêm xuống, câu chuyện chuyển sang không gian kỳ ảo. Chỗ bà lão nằm bỗng sáng lên; hai mẹ con nhìn thấy một con giao long lớn cuộn mình trong nhà. Giao long là hình tượng thủy quái hoặc linh vật dưới nước xuất hiện trong nhiều truyện kể Á Đông và Việt Nam. Trong sự tích hồ Ba Bể, hình ảnh ấy không chỉ tạo cảm giác ly kỳ mà còn báo hiệu mối liên hệ giữa người khách lạ với sức mạnh của nước, của thế giới vượt ra ngoài đời sống thường ngày.
Hai mẹ con sợ hãi nhưng không làm điều ác hay phản bội người mà mình đã cưu mang. Đến sáng, giao long biến mất, bà lão lại trở về hình dáng cũ. Bà chuẩn bị rời đi, song trước khi đi đã cảnh báo vùng đất sắp xảy ra một trận lụt lớn. Bà trao cho hai mẹ con một gói tro bếp, dặn rắc quanh nhà để tránh nạn.
Tấm vỏ trấu và mong muốn cứu người
Nghe lời dặn, người mẹ không chỉ nghĩ tới việc giữ an toàn cho mình và con. Bà hỏi làm thế nào để cứu những người khác khi tai họa đến. Đây là chi tiết làm nên chiều sâu riêng của truyện. Người mẹ không bị đóng khung trong hình ảnh một người nghèo được thần linh ban ơn; bà là người chủ động nghĩ đến cộng đồng, ngay cả sau khi mình đã được cảnh báo và có cách tự bảo vệ.
Bà lão bèn lấy một hạt thóc, cắn vỡ rồi đưa hai mảnh vỏ trấu, dặn rằng chúng sẽ giúp hai mẹ con làm việc thiện. Hạt thóc và vỏ trấu là những vật rất gần với đời sống nông nghiệp. Chúng nhỏ bé, bình dị, thuộc về bếp nhà và mùa màng, nhưng trong truyện lại mang sức mạnh kỳ diệu. Sự lựa chọn hình ảnh này khiến phép màu không tách rời cuộc sống dân dã; nó gắn với hạt lúa, với lao động và sự sống của cư dân miền núi.
Sau khi bà lão rời đi, hai mẹ con kể lại lời cảnh báo cho mọi người. Nhưng dân làng không tin. Có người cho rằng đó chỉ là chuyện hoang đường, có người vẫn mải với cuộc vui ngày hội. Sự không tin tưởng trong truyện không nên được hiểu đơn giản là lỗi của một vài cá nhân. Nó cho thấy tâm lý dễ gặp trong đời sống: khi hiểm họa chưa hiện rõ, con người thường coi nhẹ lời nhắc nhở; khi một người nghèo hoặc yếu thế cất lời cảnh báo, tiếng nói của họ càng dễ bị bỏ qua.
Cột nước, trận lụt và cuộc cứu giúp
Đêm ấy, khi mọi người còn đang lễ bái, mây đen kéo đến, mưa gió nổi lên. Một cột nước phun từ lòng đất, đất đá sụt lở và nước dâng nhanh. Trong khoảnh khắc, nhà cửa, ruộng vườn và người vật bị cuốn vào biển nước mênh mông. Đây là cảnh tượng đại hồng thủy quen thuộc trong nhiều truyện kể của nhân loại, thường diễn tả cảm giác nhỏ bé của con người trước thiên nhiên dữ dội.
Nhà của hai mẹ con bà góa, nhờ gói tro bếp, vẫn không bị nước nhấn chìm. Trong mạch kể dân gian, đây là phần thưởng dành cho lòng tốt. Nhưng câu chuyện chưa dừng ở việc “ở hiền gặp lành”. Khi nghe tiếng kêu cứu, người mẹ nhớ đến hai mảnh vỏ trấu. Bà thả chúng xuống nước, và chúng biến thành hai chiếc thuyền độc mộc. Hai mẹ con chèo thuyền giữa mưa gió để cứu những người đang gặp nạn.
Chi tiết cứu người làm thay đổi hẳn ý nghĩa câu chuyện. Nếu hai mẹ con chỉ thoát nạn, sự tích sẽ dừng ở mô-típ ban thưởng cho người tốt. Nhưng việc họ quay lại cứu dân làng, kể cả những người từng xua đuổi bà lão và không tin lời cảnh báo, đưa truyện lên một tầng đạo đức rộng hơn. Lòng nhân ái không đòi hỏi người được giúp phải hoàn hảo, cũng không đợi sự biết ơn mới xuất hiện.
Sự hình thành hồ Ba Bể và đảo Bà Góa
Khi nước rút, vùng đất sụt lở rộng lớn còn lại thành hồ. Theo cách lý giải dân gian, đó chính là hồ Ba Bể ngày nay. Nơi nền nhà của mẹ con bà góa nổi lên giữa mặt nước trở thành một gò đảo, về sau được gọi là đảo Bà Góa. Như vậy, cảnh quan được “đọc” bằng một câu chuyện: hồ là dấu vết của trận nước lớn, đảo là dấu vết của ngôi nhà, còn chiếc thuyền độc mộc gợi nhớ lòng tốt đã cứu người.
Cách lý giải ấy có sức sống lâu bền vì nó cho phép con người nhìn phong cảnh không phải như vật vô tri. Mặt hồ, gò đảo, dòng nước và mưa lũ đều mang ký ức đạo đức. Khi kể chuyện cho trẻ nhỏ hay cho du khách, người ta không chỉ giới thiệu một địa danh, mà còn truyền đi lời nhắc: hãy biết thương người, đừng chỉ nhìn bề ngoài và đừng quay lưng trước tai họa của cộng đồng.
Những dị bản khác nhau và cách đọc phù hợp
Sự tích hồ Ba Bể được lưu truyền bằng lời kể, được chép lại trong sách thiếu nhi, tài liệu địa phương và các phiên bản dùng trong nhà trường. Vì thế, giữa các dị bản có một số khác biệt. Có bản gọi người khách lạ là bà cụ ăn xin, có bản nhấn mạnh bà là hóa thân của một đấng linh thiêng; có bản nói giao long xuất hiện trong đêm, có bản kể hình tượng rồng; có bản mô tả rõ mẹ con bà góa, có bản chỉ nói hai mẹ con; có bản nói nền nhà hóa thành gò, có bản gọi thẳng đó là đảo Bà Góa.
Những khác biệt này không làm mất giá trị của câu chuyện. Trái lại, chúng cho thấy đặc trưng của văn học dân gian: truyện không tồn tại như một văn bản duy nhất, cố định tuyệt đối, mà sống trong sự truyền miệng và được mỗi người kể điều chỉnh đôi chút theo ký ức, ngôn ngữ, môi trường và mục đích giáo dục. Khi viết hay kể lại, nên chọn một dị bản mạch lạc, đồng thời thừa nhận đây là một phiên bản quen thuộc, tránh khẳng định mọi chi tiết đều là bản gốc duy nhất.
Một lưu ý khác là không nên dùng các chi tiết kỳ ảo để cổ súy suy nghĩ rằng tai họa là sự trừng phạt giản đơn từ một sức mạnh siêu nhiên. Trong cấu trúc của truyện dân gian, trận lụt là tình huống thử thách và là cách tạo dựng kịch tính. Ý nghĩa bền vững hơn nằm ở thái độ của con người: lòng thương, tinh thần cứu giúp, sự biết lắng nghe và ý thức chuẩn bị trước những rủi ro của thiên nhiên.
Ý nghĩa của sự tích hồ Ba Bể
Lòng nhân hậu không phụ thuộc vào giàu nghèo
Hai mẹ con bà góa là những người nghèo, không có nhiều điều kiện để làm việc lớn. Tuy vậy, chính họ lại chia sẻ bữa cơm và chỗ nghỉ cho người khách lạ. Truyện đặt lòng tốt vào những việc rất cụ thể: mời một người đói vào nhà, cho ăn, cho ngủ, đối xử tử tế khi người khác đang bị cả cộng đồng xa lánh.
Bài học ở đây không phải rằng người nghèo mặc nhiên tốt hơn người giàu. Điều truyện muốn nhấn mạnh là phẩm chất nhân hậu không đo bằng của cải. Một hành động nhỏ nhưng đúng lúc có thể tạo ra ý nghĩa lớn. Trong đời sống hôm nay, đó có thể là lời hỏi thăm người gặp khó khăn, sự tôn trọng dành cho người yếu thế, việc hỗ trợ một gia đình khi có biến cố hoặc đơn giản là không thờ ơ trước nỗi khổ của người khác.
Không phán xét con người qua vẻ bề ngoài
Bà lão trong truyện bị xua đuổi trước hết vì hình dáng khiến mọi người sợ hãi và khó chịu. Khi chỉ nhìn bằng định kiến, đám đông không nhận ra nỗi đói rét, sự bất lực và phẩm giá của một con người. Truyện sử dụng phép biến hóa để đảo ngược cách nhìn ấy: người bị khinh rẻ lại mang thân phận linh thiêng, còn người tưởng là đang cầu phúc lại không vượt qua được thử thách của lòng thương.
Ngày nay, chi tiết này vẫn gợi nhiều suy nghĩ. Có những người có hoàn cảnh khó khăn, người vô gia cư, người bệnh tật, người lao động nghèo hoặc người khác biệt về dáng vẻ, tiếng nói, xuất thân thường phải chịu ánh nhìn dè bỉu. Câu chuyện không yêu cầu mọi người tin vào phép màu; điều cần giữ là sự thận trọng trong phán xét và khả năng nhận ra con người phía sau vẻ bề ngoài.
Lòng tốt cần đi cùng trách nhiệm với cộng đồng
Người mẹ trong truyện không dừng ở việc bảo vệ con mình. Câu hỏi “làm sao cứu mọi người?” khiến nhân vật trở thành trung tâm đạo đức của toàn bộ sự tích. Từ chỗ được cảnh báo, bà chuyển thành người hành động; từ một mái nhà nhỏ, bà mở rộng mối quan tâm tới cả làng.
Đây là ý nghĩa sâu sắc nhất của sự tích hồ Ba Bể. Lòng nhân ái không chỉ là xúc động nhất thời mà còn là trách nhiệm: khi có khả năng, hãy giúp người khác vượt qua nguy hiểm. Truyện cũng cho thấy cứu giúp không cần bắt đầu bằng điều thật lớn lao. Hai mảnh vỏ trấu rất nhỏ, nhưng chỉ trở thành thuyền khi được dùng với mục đích cứu người. Hình ảnh ấy gợi nhắc rằng nguồn lực dù khiêm tốn vẫn có thể trở nên có ích nếu được đặt đúng chỗ và đi cùng tinh thần sẻ chia.
Ký ức về nước lũ và sự tôn trọng thiên nhiên
Ba Bể là không gian núi đá vôi, sông suối, rừng và hồ nước. Với cư dân sống gần thiên nhiên, mưa lũ, sạt lở, dòng chảy mạnh hay biến đổi của mặt đất không phải những hiện tượng xa lạ. Sự tích về cột nước và trận lụt có thể được hiểu như một hình thức ký ức tập thể, trong đó cộng đồng dùng ngôn ngữ kỳ ảo để nói về sức mạnh khó lường của nước.
Cách hiểu này không biến truyện thành tài liệu khoa học, cũng không cần chứng minh có một trận đại hồng thủy đúng như câu chuyện. Điều quan trọng là truyện nhắc con người không nên tự cho mình có thể chế ngự mọi thứ. Thiên nhiên nuôi sống cư dân bằng nước, rừng, cá và đất, nhưng cũng có thể gây hiểm nguy khi bị xem nhẹ. Sự tôn trọng đối với rừng đầu nguồn, dòng suối, lòng hồ và môi trường sống vì thế là cách tiếp nối tinh thần của truyện trong hoàn cảnh hiện đại.
Hạt thóc, tro bếp và thuyền độc mộc như những biểu tượng dân dã
Truyện không trao cho hai mẹ con gươm báu hay vật phẩm xa hoa. Những gì họ nhận được là tro bếp, hạt thóc và vỏ trấu. Đây đều là đồ vật thuộc không gian sinh hoạt, gắn với bếp lửa, hạt giống, mùa màng và lao động của người dân. Khi đi vào truyện, chúng trở thành biểu tượng của sự sống, sự che chở và khả năng biến điều nhỏ bé thành việc có ích.
Tro bếp bao quanh nhà có thể gợi cảm giác về vòng bảo vệ của mái ấm. Hạt thóc gợi hạt giống, lương thực và niềm hy vọng. Vỏ trấu biến thành thuyền không chỉ là phép màu, mà còn nhấn mạnh sự chuyển hóa: cái tưởng như bỏ đi vẫn có thể cứu người khi được sử dụng bằng tấm lòng đúng đắn. Hình ảnh ấy rất gần với quan niệm sống tiết kiệm, biết quý trọng thành quả lao động và biết dùng những gì mình có để sẻ chia.
Vai trò của người phụ nữ trong đạo lý dân gian
Nhân vật người mẹ góa không có quyền lực, địa vị hay của cải. Nhưng bà là người quyết định mở cửa, nuôi người lạ, lắng nghe lời cảnh báo, nghĩ đến người khác và trực tiếp tổ chức việc cứu giúp. Trong một câu chuyện gắn với địa danh lớn, người phụ nữ nghèo trở thành chủ thể của hành động đạo đức.
Điều này phản ánh cách truyện dân gian thường tôn vinh phẩm chất của những con người bình dị. Bà không chiến thắng bằng vũ lực, mà bằng sự tử tế, can đảm và trách nhiệm. Vì thế, sự tích hồ Ba Bể cũng có thể được đọc như lời trân trọng đối với vai trò giữ gìn nếp nhà, lòng nhân hậu và sức bền tinh thần của người phụ nữ trong cộng đồng.
Sự tích và dữ kiện về sự hình thành hồ Ba Bể
Nội dung truyện kể lý giải hồ Ba Bể từ một trận nước lớn và sự sụt lở đất đai. Đây là cách giải thích của trí tưởng tượng dân gian, được hình thành từ nhu cầu gắn một cảnh quan rộng lớn với một câu chuyện có nhân vật, biến cố và bài học làm người. Vì vậy, không nên xem trận đại hồng thủy, giao long hay việc vỏ trấu hóa thuyền là sự kiện có thể kiểm chứng bằng tư liệu lịch sử.
Theo các thông tin giới thiệu di sản, hồ Ba Bể hình thành trong môi trường núi karst qua quá trình địa chất lâu dài, với mốc khoảng 10.000 năm thường được nêu trong tư liệu chuyên ngành. Nói cách khác, khoa học giải thích sự hiện diện của hồ bằng các vận động tự nhiên phức tạp; còn dân gian giải thích bằng ký ức biểu tượng về nước, đất và đạo lý cộng đồng. Hai cách tiếp cận thuộc hai hệ quy chiếu khác nhau, không cần đối đầu hay thay thế lẫn nhau.
Nếu khoa học giúp hiểu cấu trúc địa chất, hệ sinh thái và yêu cầu bảo tồn danh thắng, thì truyện dân gian giúp nhận ra tình cảm mà cộng đồng gửi vào nơi chốn ấy. Một bên trả lời câu hỏi “hồ hình thành như thế nào theo tự nhiên?”, bên kia gợi suy ngẫm “con người cần sống ra sao trước thiên nhiên và trước đồng loại?”. Đọc sự tích với sự phân biệt này sẽ vừa tôn trọng tri thức khoa học, vừa giữ được vẻ đẹp của di sản truyền khẩu.
Giá trị của câu chuyện trong đời sống hôm nay
Sự tích hồ Ba Bể vẫn có chỗ đứng trong giáo dục gia đình, nhà trường và trong những chuyến đi tìm hiểu văn hóa địa phương. Với trẻ em, câu chuyện dễ nhớ nhờ hình ảnh rõ nét và diễn biến kịch tính. Nhưng điều quan trọng không chỉ là kể đúng sự việc, mà là gợi cho các em suy nghĩ: vì sao nhiều người xua đuổi bà lão? Vì sao mẹ con bà góa lại giúp đỡ? Nếu đã an toàn, vì sao họ vẫn quay lại cứu người khác? Những câu hỏi ấy giúp câu chuyện không trở thành một bài học đạo đức khô cứng.
Với người lớn, sự tích có thể nhắc về sự vô cảm trong đời sống hiện đại. Một cộng đồng không chỉ bền vững nhờ những quy định hay công trình, mà còn nhờ khả năng nhận ra và trợ giúp người đang yếu thế. Khi thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh hay biến cố gia đình xảy ra, tinh thần “không chỉ lo cho mình” mà người mẹ trong truyện thể hiện vẫn là một giá trị thiết thực.
Trong hoạt động tham quan, kể chuyện về hồ Ba Bể cũng cần sự cẩn trọng. Không nên thần bí hóa cảnh quan bằng những lời khẳng định quá mức, càng không nên biến truyền thuyết thành lời hứa cầu tài, cầu may hay đe dọa tâm lý du khách. Giá trị của câu chuyện nằm ở văn hóa, ký ức địa phương và thông điệp nhân văn. Tôn trọng hồ Ba Bể trước hết là tôn trọng môi trường tự nhiên, đời sống của cư dân vùng hồ và những câu chuyện được cộng đồng gìn giữ.
Sự tích còn gợi một cách nhìn bền vững về di sản: cảnh đẹp không chỉ để ngắm, mà để hiểu và bảo vệ. Khi nhận ra rừng, nước, hang động, bản làng và truyện kể có liên hệ với nhau, người tham quan sẽ có ý thức hơn trong việc không xả rác, không làm tổn hại cảnh quan, không khai thác hình ảnh văn hóa địa phương một cách hời hợt. Đó là cách biến một câu chuyện xưa thành thái độ sống có ích cho hôm nay.
Kết luận
Sự tích hồ Ba Bể là câu chuyện dân gian về lòng nhân hậu của mẹ con bà góa, về sự phán xét từ vẻ bề ngoài, về tinh thần cứu giúp cộng đồng và sự kính trọng trước sức mạnh của thiên nhiên. Hình ảnh bà lão ăn xin, hạt thóc, vỏ trấu, thuyền độc mộc và đảo Bà Góa đã gắn một bài học làm người với cảnh quan núi rừng Ba Bể.
Dù được kể theo những dị bản khác nhau, cốt lõi của câu chuyện vẫn không thay đổi: điều quý giá nhất không phải là phép màu, mà là tấm lòng biết mở cửa cho người khác, biết lắng nghe lời cảnh báo và biết dùng điều mình có để giúp người trong lúc khó khăn. Đó cũng là ý nghĩa khiến sự tích hồ Ba Bể tiếp tục được nhắc lại như một phần đẹp đẽ của kho tàng truyện kể dân gian Việt Nam.