Tìm hiểu sự tích Cô Tư Ỷ La, vị Thánh Cô Sơn Trang theo hầu Mẫu Thượng Ngàn trong tín ngưỡng thờ Mẫu ở Tuyên Quang và nơi thờ.
Trong thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu tại Tuyên Quang, tên gọi Cô Tư Ỷ La thường được nhắc đến cùng đền Mẫu Ỷ La và hình ảnh Mẫu Thượng Ngàn cai quản miền rừng núi. Theo lời kể lưu truyền trong một số cộng đồng thực hành, Cô là một vị Thánh Cô thuộc miền Sơn Trang, theo hầu cận Mẫu Thượng Ngàn khi Mẫu ngự trên vùng đất Tuyên Quang.
Tuy nhiên, sự tích Cô Tư Ỷ La không được ghi chép thành một bản thần tích thống nhất. Những câu chuyện hiện lưu hành phần lớn thuộc nguồn tư liệu truyền khẩu, bản văn chầu, lời kể của người trông coi nơi thờ tự và cách lý giải của các cộng đồng thực hành tín ngưỡng. Bởi vậy, khi tìm hiểu về Cô cần phân biệt giữa truyền thuyết tín ngưỡng với những dữ kiện có thể kiểm chứng về đền Ỷ La, hệ thống điện thờ và lễ hội rước Mẫu của địa phương.
Cô Tư Ỷ La cũng là một trường hợp cho thấy tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt không phải một hệ thống khép kín, bất biến. Bên cạnh những vị thánh được biết đến rộng rãi, tại nhiều vùng còn có các vị thần mang tên địa phương, phản ánh ký ức cộng đồng và quá trình giao thoa giữa tín ngưỡng bản địa với hệ thống Tam phủ, Tứ phủ.
Cô Tư Ỷ La là ai?
Theo quan niệm được lưu truyền trong một số cộng đồng thờ Mẫu, Cô Tư Ỷ La là một vị Thánh Cô Sơn Trang theo hầu Mẫu Thượng Ngàn trên đất Tuyên Quang. Tên gọi “Ỷ La” gắn Cô với địa danh Ỷ La và đền Mẫu Ỷ La, một ngôi đền cổ nằm trong không gian tín ngưỡng thờ Mẫu đặc sắc của vùng sông Lô.

Trong một số bài giới thiệu tín ngưỡng dân gian, Cô được hình dung là người con gái trẻ trung, dịu dàng, khéo léo, được Mẫu Thượng Ngàn yêu quý và cho theo hầu bên cạnh. Khi nhân dân lập đền thờ Mẫu tại đất Ỷ La, hình tượng vị Thánh Cô hầu cận cũng dần được gắn với bản đền và được gọi là Cô Tư Ỷ La.
Cách lý giải này phù hợp với một đặc điểm phổ biến của tín ngưỡng thờ Mẫu: các vị Thánh Cô thường đại diện cho vẻ đẹp trẻ trung, sự tận tụy và vai trò hầu cận các Thánh Mẫu, Chầu Bà hoặc những vị thần đứng đầu từng miền. Một số Thánh Cô mang tên địa danh nơi được thờ phụng, chẳng hạn tên núi, tên đền, tên bản, tên cửa rừng hoặc tên một vùng cư trú.
Dẫu vậy, chưa có đủ tư liệu để khẳng định Cô Tư Ỷ La là một nhân vật lịch sử có tên tuổi, quê quán và niên đại cụ thể. Cũng chưa thấy một bản thần tích độc lập, sắc phong riêng hoặc tư liệu Hán Nôm có giá trị kiểm chứng xác lập đầy đủ thân thế của Cô. Vì thế, cách gọi phù hợp nhất là một nhân vật thuộc truyền thuyết và thực hành tín ngưỡng địa phương, thay vì khẳng định Cô từng hiện diện như một nhân vật lịch sử.
Sự tích Cô Tư Ỷ La theo truyền thuyết dân gian
Dị bản Cô theo hầu Mẫu Thượng Ngàn
Dị bản được lưu truyền phổ biến nhất kể rằng Cô Tư vốn là một tiên cô trên thượng giới. Cô vâng mệnh xuống miền trần thế, theo hầu Mẫu Thượng Ngàn khi Mẫu ngự tại vùng rừng núi Tuyên Quang.
Cô được miêu tả là người con gái có dung mạo thanh tú, tính tình hiền hòa, biết chăm lo công việc và một lòng phụng sự Mẫu. Nhờ sự tận tụy ấy, Cô thường được Mẫu cho ở gần để hầu cận. Khi Mẫu hiển linh tại đất Ỷ La và được nhân dân lập đền phụng thờ, Cô cũng được tưởng niệm trong không gian thờ tự của bản đền.
Theo mạch kể này, tên gọi Cô Tư Ỷ La không nhất thiết là tên của Cô khi còn ở thượng giới hoặc khi giáng trần. “Cô Tư” là thứ bậc mang tính biểu tượng trong hàng Thánh Cô, còn “Ỷ La” là địa danh xác định nơi Cô được nhận biết và phụng thờ.
Một số nguồn truyền miệng còn cho rằng Cô là con gái của vua Đế Thích, được vua cha sai xuống theo hầu Mẫu Thượng Ngàn. Chi tiết này hiện xuất hiện trong một số bài viết tín ngưỡng đương đại nhưng chưa có tư liệu cổ đủ tin cậy để kiểm chứng. Vì vậy, nên coi đây là một dị bản được hình thành và lưu truyền trong cộng đồng, không phải dữ kiện lịch sử đã được xác lập.
Hình ảnh vị tiên cô miền Sơn Trang
Trong tưởng tượng dân gian, Cô Tư Ỷ La thường mang nét đẹp của một thiếu nữ miền sơn cước. Hình ảnh Cô gắn với rừng xanh, hoa lá, cây cỏ, chim muông và không gian núi non của vùng Đông Bắc.
Một số bản văn và cách thể hiện đương đại miêu tả Cô mặc áo hoa hoặc áo mang màu sắc của miền Sơn Trang. Tuy nhiên, trang phục, màu áo và những vật dụng biểu tượng đi kèm có thể khác nhau giữa các đền, các bản hội và người thực hành. Không nên coi một cách tạo tượng hoặc một bộ trang phục cụ thể là chuẩn mực cổ xưa duy nhất.
Hình tượng ấy trước hết biểu đạt sự gần gũi giữa con người với thiên nhiên. Trong thế giới biểu tượng của tín ngưỡng thờ Mẫu, miền rừng núi không chỉ là một không gian địa lý mà còn là nguồn sinh dưỡng, nơi cung cấp cây cỏ, sản vật, dược liệu và điều kiện sống cho nhiều cộng đồng.
Cô Tư Ỷ La, với tư cách một vị Cô Sơn Trang theo hầu Mẫu Thượng Ngàn, vì thế có thể được nhìn nhận như một hình ảnh nhân cách hóa của sự tươi trẻ, khéo léo và hài hòa với núi rừng.
Ý nghĩa của việc “theo hầu Mẫu”
Trong ngôn ngữ tín ngưỡng, “theo hầu” không nên hiểu đơn thuần theo quan hệ chủ – tớ của đời sống xã hội. Đây là cách diễn đạt vị trí và mối quan hệ giữa các nhân vật trong điện thần.
Mẫu Thượng Ngàn là vị Mẫu đại diện cho miền rừng núi. Các Chầu Bà, Quan Hoàng, Thánh Cô và Thánh Cậu thuộc Sơn Trang được hình dung là những vị trợ giúp Mẫu cai quản hoặc chăm lo từng miền, từng bản cảnh và những công việc cụ thể.
Bởi vậy, việc kể rằng Cô Tư Ỷ La theo hầu Mẫu Thượng Ngàn nhằm xác định Cô thuộc hệ thống Sơn Trang, đồng thời thể hiện sự gắn bó của Cô với vùng đất Tuyên Quang. Câu chuyện không nhất thiết phải được hiểu như một sự kiện lịch sử đã xảy ra tại một thời điểm xác định.
Vì sao Cô được gọi là Cô Tư Ỷ La?
Tên gọi Cô Tư Ỷ La gồm hai thành tố mang ý nghĩa khác nhau.
“Cô Tư” là danh xưng thứ bậc. Trong tín ngưỡng Tứ phủ, nhiều vị Thánh Cô được gọi theo số thứ tự như Cô Đệ Nhất, Cô Đôi, Cô Bơ, Cô Tư, Cô Năm, Cô Sáu, Cô Bảy, Cô Tám, Cô Chín và Cô Bé. Tuy nhiên, hàng Thánh Cô không phải lúc nào cũng được sắp xếp hoàn toàn giống nhau tại mọi địa phương.
Trong một số bản văn hoặc sơ đồ điện thần, người ta thường nói đến Thập nhị Tiên Cô, tức mười hai vị Thánh Cô. Trên thực tế, tên gọi và danh sách các Cô có thể thay đổi tùy nơi thờ, bản văn, truyền thống của từng dòng đồng và quá trình tiếp nhận các vị thần địa phương.
“Ỷ La” là địa danh gắn với nơi phụng thờ. Đền Mẫu Ỷ La hiện nằm trên địa bàn phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang. Trước khi các đơn vị hành chính cấp xã mới hoạt động từ ngày 1/7/2025, địa chỉ của đền thường được ghi là phường Ỷ La, thành phố Tuyên Quang. Phường Ỷ La cũ đã được hợp nhất với một số phường, xã lân cận để thành lập phường Minh Xuân mới.
Do gắn với đền và vùng đất Ỷ La, Cô được gọi là Cô Tư Ỷ La để phân biệt với những nhân vật khác cũng mang danh xưng Cô Tư trong các dòng truyền thuyết tín ngưỡng.
Cách đặt tên theo địa phương còn cho thấy vai trò của cộng đồng trong quá trình hình thành một nhân vật thiêng. Khi một vị thần được một làng, một bản hoặc một ngôi đền tiếp nhận, tên địa phương có thể trở thành một phần danh hiệu, giúp cộng đồng xác định vị thần là người che chở cho bản cảnh của mình.
Cô Tư Ỷ La và Mẫu Thượng Ngàn
Mẫu Thượng Ngàn trong tín ngưỡng thờ Mẫu
Mẫu Thượng Ngàn, còn được gọi là Mẫu Đệ Nhị Thượng Ngàn hoặc Lâm Cung Thánh Mẫu trong một số truyền thống, là vị Mẫu tượng trưng cho miền núi rừng. Mẫu thường được nhận biết qua màu xanh, biểu tượng cho cây cỏ và sức sống của tự nhiên.
Tuy nhiên, sự tích và danh hiệu Mẫu Thượng Ngàn cũng có nhiều lớp truyền thuyết. Tại các địa phương khác nhau, Mẫu có thể được đồng nhất hoặc liên hệ với những nữ thần bản địa như công chúa La Bình, Quế Hoa Mỵ Nương, Bà Chúa Thượng Ngàn hoặc một vị Mẫu cai quản rừng núi của từng vùng.
Điều này cho thấy tín ngưỡng thờ Mẫu đã tiếp nhận nhiều truyền thống thờ nữ thần và thần núi có từ trước. Các vị thần địa phương không hoàn toàn biến mất mà được sắp xếp, giải thích và thờ phụng trong một hệ thống rộng lớn hơn.
Năm 2016, Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Hồ sơ của UNESCO nhấn mạnh các miền trời, nước và rừng núi, đồng thời ghi nhận vai trò của nghi lễ, âm nhạc, trang phục và sự truyền dạy trong cộng đồng.
Vì sao hình tượng Cô gắn với Mẫu Thượng Ngàn?
Tuyên Quang là một vùng có địa hình đồi núi, sông suối và nhiều cộng đồng cư trú lâu đời. Trong môi trường ấy, các tín ngưỡng liên quan đến rừng, nước, thần núi và nữ thần có điều kiện tồn tại, giao thoa với nhau.
Việc hình tượng Cô Tư Ỷ La được gắn với Mẫu Thượng Ngàn phản ánh cách cộng đồng đưa một vị Cô bản đền vào không gian Sơn Trang. Cô vừa mang danh hiệu địa phương, vừa có vị trí trong thế giới biểu tượng rộng hơn của tín ngưỡng thờ Mẫu.
Theo cách hiểu này, Mẫu là vị thần đứng đầu miền rừng núi, còn Cô là người theo hầu và trợ giúp Mẫu. Mối quan hệ ấy làm nổi bật lòng trung thành, sự chăm chỉ và vẻ đẹp của người con gái miền sơn cước.
Không nên đồng nhất Mẫu Ỷ La với Mẫu Thượng Ngàn trong mọi trường hợp
Một điểm cần lưu ý là tên gọi “Mẫu Ỷ La” và “Mẫu Thượng Ngàn” không phải lúc nào cũng chỉ cùng một nhân vật.
Các tư liệu địa phương về cụm đền Hạ, đền Thượng và đền Ỷ La cho biết đền Ỷ La gắn với truyền thuyết Phương Dung công chúa và việc nhân dân đưa tượng Mẫu từ đền Hạ vào vùng Ỷ La để tránh nạn binh đao. Đền đồng thời có hệ thống phối thờ Tam tòa Thánh Mẫu, gồm Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Thượng Ngàn và Mẫu Thoải.
Như vậy, tín ngưỡng tại đền Ỷ La có nhiều lớp. Lớp thờ nữ thần địa phương gắn với hai công chúa Phương Dung và Ngọc Lân tồn tại song song, rồi giao thoa với hệ thống Tam phủ, Tứ phủ.
Bởi vậy, câu chuyện Cô Tư theo hầu Mẫu Thượng Ngàn nên được hiểu là một dòng truyền thuyết trong thực hành Tứ phủ tại đền và tại Tuyên Quang. Không nên dùng câu chuyện này để thay thế toàn bộ lịch sử thờ Mẫu của đền Ỷ La hoặc khẳng định đối tượng thờ chính của đền từ ban đầu chỉ có Mẫu Thượng Ngàn.
Đền Mẫu Ỷ La – nơi gắn với tên tuổi Cô Tư
Địa chỉ hiện nay của đền Mẫu Ỷ La
Đền Mẫu Ỷ La hiện thuộc phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang. Địa danh cũ của khu vực là phường Ỷ La, thành phố Tuyên Quang.
Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, các phường Ỷ La, Tân Hà, Phan Thiết, Minh Xuân, Tân Quang, xã Trung Môn và phần còn lại của xã Kim Phú được hợp nhất thành phường Minh Xuân. Chính quyền tại các đơn vị hành chính mới chính thức hoạt động từ ngày 1/7/2025. Vì thế, các sách, bài báo và bản đồ cũ vẫn có thể ghi địa chỉ đền thuộc phường Ỷ La, thành phố Tuyên Quang.
Lịch sử hình thành đền
Tư liệu giới thiệu của địa phương cho biết đền Ỷ La được khởi dựng vào năm 1743, dưới niên hiệu Cảnh Hưng, và được trùng tu vào đầu thế kỷ XIX. Ngôi đền gắn bó mật thiết với đền Hạ và đền Thượng trong hệ thống thờ Mẫu tại vùng sông Lô.
Theo truyền thuyết địa phương, khi xảy ra binh đao, người dân đã đưa tượng Mẫu từ đền Hạ vào vùng Ỷ La để lánh nạn. Tượng được giấu trong một khu rừng thuộc thôn Gốc Đa. Sau khi tai họa qua đi, nhân dân dựng nơi thờ tại địa điểm từng che chở tượng Mẫu.
Đối tượng thờ phụng
Đền Ỷ La gắn với việc thờ Phương Dung công chúa và hệ thống Tam tòa Thánh Mẫu. Trong quá trình phát triển của tín ngưỡng Tam phủ, Tứ phủ, điện thờ còn tiếp nhận nhiều nhân vật thuộc các hàng Quan, Chầu, Ông Hoàng, Thánh Cô và Thánh Cậu.
Một số lời kể của người thực hành cho rằng Cô Tư Ỷ La được thờ gần Mẫu Thượng Ngàn và giữ vai trò hầu cận Mẫu. Tuy nhiên, cách bố trí tượng và ban thờ có thể thay đổi qua các lần tu bổ, sắp đặt lại hoặc tùy theo cách gọi của cộng đồng. Khi giới thiệu, không nên khẳng định một vị trí thờ cụ thể là bất biến nếu chưa trực tiếp đối chiếu với hồ sơ kiểm kê hiện vật và sơ đồ điện thờ hiện hành của di tích.
Kiến trúc và hiện vật
Đền Ỷ La là một công trình tín ngưỡng có giá trị lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật. Các tư liệu địa phương ghi nhận tại đền còn lưu giữ hệ thống tượng thờ, sắc phong, chuông đồng, lư hương, chân đèn, long ngai, bài vị, hoành phi, câu đối, khám thờ, bát bửu và nhiều đồ thờ tự khác.
Nguồn giới thiệu của địa phương từng thống kê đền có 32 pho tượng cùng nhiều hiện vật mang niên đại thời Nguyễn. Các sắc phong còn lưu giữ phản ánh quá trình triều đình phong kiến ghi nhận và gia tặng mỹ tự cho vị thần được phụng thờ tại đền.
Cô Tư Ỷ La có giá hầu đồng riêng không?
Trong thực hành hầu đồng, không phải tất cả các vị thần được thờ trong điện Tứ phủ đều thường xuyên giáng đồng hoặc có một giá hầu riêng được thực hiện rộng rãi.
