Khám phá sự tích các vị Phật trong đạo Phật, ý nghĩa biểu tượng và cách phân biệt Đức Phật, Bồ Tát trong kinh điển Phật giáo.
Trong đời sống văn hóa Việt Nam, hình ảnh Đức Phật xuất hiện tại chùa chiền và hiện diện trong hội họa, điêu khắc, văn học, lễ nghi và cách ứng xử của nhiều gia đình. Người ta quen thuộc với những danh xưng như Phật Thích Ca, Phật A Di Đà, Phật Dược Sư, Phật Di Lặc hay Phật Đại Nhật. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu vì sao đạo Phật lại nói đến nhiều vị Phật, các vị ấy thuộc những thời đại nào và câu chuyện về họ nên được tiếp nhận ra sao.
Khái niệm “sự tích các vị Phật” cũng cần được nhìn nhận thận trọng. Với Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, tư liệu Phật giáo bảo lưu một nền tảng lịch sử tương đối rõ, bên cạnh nhiều chi tiết được phát triển qua quá trình truyền tụng. Trong khi đó, sự tích Phật A Di Đà, Phật Dược Sư, Phật Đại Nhật hay các vị Phật ở những thế giới khác chủ yếu thuộc không gian kinh điển, giáo lý và biểu tượng tôn giáo.

Phật là ai trong quan niệm Phật giáo?
“Phật” là một danh hiệu giác ngộ
Từ “Phật” trong tiếng Việt bắt nguồn từ cách phiên âm và rút gọn của chữ Buddha trong tiếng Phạn và tiếng Pali. Nghĩa căn bản của từ này là “người đã tỉnh thức” hoặc “bậc giác ngộ”.
Do đó, Phật trước hết không phải tên riêng của một cá nhân. Đây là một danh hiệu chỉ trạng thái giác ngộ viên mãn. Siddhartha Gautama được gọi là Đức Phật vì theo truyền thống Phật giáo, ngài đã tự mình khám phá con đường giải thoát, vượt qua vô minh và chỉ dạy con đường ấy cho người khác.
Trong nhiều bản kinh Phật giáo thời kỳ đầu, Đức Phật tự xưng hoặc được gọi bằng những danh hiệu như Như Lai, Thế Tôn, bậc A-la-hán và bậc Chánh Đẳng Giác. Bài pháp đầu tiên được truyền thống bảo lưu trình bày con đường Trung đạo, Tứ diệu đế và Bát chính đạo như nền tảng đưa đến chấm dứt khổ đau.
Vì sao đạo Phật có nhiều vị Phật?
Trong quan niệm Phật giáo, giác ngộ không phải khả năng chỉ xuất hiện một lần duy nhất trong lịch sử vũ trụ. Các kinh điển thời kỳ đầu đã nói đến những vị Phật xuất hiện trong quá khứ và một vị Phật sẽ xuất hiện trong tương lai. Một số bản kinh nhắc đến bảy vị Phật, trong khi bộ Phật sử thuộc truyền thống Pali ghi lại danh sách dài hơn.
Khi Phật giáo Đại thừa phát triển, tư tưởng về chư Phật được mở rộng. Kinh điển trình bày nhiều thế giới hay “cõi Phật”, mỗi nơi có một vị Phật giáo hóa. Các vị như Phật A Di Đà, Phật Dược Sư và Phật A Súc được đặt trong những không gian biểu tượng khác nhau, thể hiện những phương diện đặc thù của trí tuệ, lòng từ bi và hạnh nguyện giác ngộ.
Trong Mật giáo, hệ thống Ngũ Phật hay Ngũ Trí Như Lai tiếp tục sắp xếp hình tượng chư Phật theo trung tâm, bốn phương, màu sắc, thủ ấn và các phẩm tính trí tuệ. Vì vậy, không có một danh sách hữu hạn duy nhất có thể gọi là “toàn bộ các vị Phật trong đạo Phật”. Mỗi truyền thống có thể nhấn mạnh những vị Phật và hệ thống kinh điển khác nhau.
Sự tích Đức Phật Thích Ca Mâu Ni
Nhân vật lịch sử Siddhartha Gautama
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni là vị Phật gắn với lịch sử hình thành đạo Phật. Danh hiệu “Thích Ca Mâu Ni” thường được hiểu là “bậc hiền triết của dòng họ Thích Ca”.
Niên đại chính xác về cuộc đời Đức Phật vẫn còn được giới nghiên cứu thảo luận. Nhìn chung, ngài được xác định là một đạo sư sống tại khu vực phía bắc tiểu lục địa Ấn Độ vào khoảng thế kỷ VI–V trước Công nguyên. Các bài kinh cổ là nguồn tư liệu quan trọng về hành trình xuất gia, tu tập, giác ngộ, thuyết pháp và xây dựng Tăng đoàn của ngài.
Theo truyền thống Phật giáo, Siddhartha sinh tại Lumbini, thuộc vùng đất ngày nay nằm trong lãnh thổ Nepal. Cha ngài là Suddhodana, một người đứng đầu cộng đồng Thích Ca; mẹ là hoàng hậu Maya. Cách gọi Siddhartha là “thái tử” và mô tả cung điện hoàng gia nguy nga xuất hiện phổ biến trong văn học Phật giáo về sau, nhưng quy mô và thể chế chính trị cụ thể của cộng đồng Thích Ca cổ đại không hoàn toàn giống một vương quốc tập quyền theo cách hiểu hiện đại.
Bốn cảnh tượng và quyết định xuất gia
Các truyện kể truyền thống cho biết Siddhartha lớn lên trong đời sống đầy đủ, lập gia đình với công nương Yasodhara và có một người con tên Rahula. Tuy nhiên, khi ra khỏi cung thành, ngài lần lượt nhìn thấy một người già, một người bệnh, một người chết và một vị sa môn.
Bốn cảnh tượng giúp Siddhartha nhận ra rằng tuổi trẻ, sức khỏe và sự sống đều không bền vững. Hình ảnh vị sa môn gợi mở khả năng tìm kiếm một con đường vượt lên sự chi phối của sinh, già, bệnh và chết.
Xét về phương diện văn học tôn giáo, bốn cảnh tượng được xây dựng như một bài học cô đọng về sự thức tỉnh trước bản chất vô thường. Câu chuyện nhằm giải thích nguyên nhân Siddhartha xuất gia và đặt ra câu hỏi chung cho con người: sống như thế nào khi biết rằng mọi điều mình nắm giữ đều biến đổi?
Khoảng cuối tuổi hai mươi, Siddhartha rời đời sống gia đình để trở thành người tu hành. Sự kiện này thường được gọi là cuộc “đại xuất gia”.
Các vị Phật quá khứ trước Đức Phật Thích Ca
Một số kinh thuộc truyền thống Phật giáo thời kỳ đầu kể về bảy vị Phật gần nhất gồm Tỳ Bà Thi, Thi Khí, Tỳ Xá Phù, Câu Lưu Tôn, Câu Na Hàm Mâu Ni, Ca Diếp và Thích Ca Mâu Ni.
Trong nhóm này, ba vị Câu Lưu Tôn, Câu Na Hàm Mâu Ni và Ca Diếp được xem là những vị Phật đã xuất hiện trước Đức Phật Thích Ca trong kiếp hiện tại. Tên gọi có thể khác nhau tùy cách phiên âm từ Pali, Phạn, Hán hoặc ngôn ngữ địa phương.
Phật Câu Lưu Tôn
Phật Câu Lưu Tôn tương ứng với tên Kakusandha trong tiếng Pali và Krakucchanda trong tiếng Phạn. Theo kinh điển, ngài xuất hiện trong một thời kỳ rất xa trước Đức Phật Thích Ca và đã thành lập cộng đồng đệ tử của mình.
Các chi tiết về tuổi thọ, thân thế và xã hội thời vị Phật này thuộc thế giới quan vũ trụ của kinh điển, không phải niên đại lịch sử có thể xác minh bằng phương pháp khảo cổ hiện nay.
Phật Câu Na Hàm Mâu Ni
Vị Phật này có tên Pali là Koṇāgamana và tên Phạn thường được ghi là Kanakamuni. Ngài được đặt sau Phật Câu Lưu Tôn và trước Phật Ca Diếp trong trình tự các vị Phật của kiếp hiện tại.
Một số di tích và truyền thống hành hương tại Nam Á gắn tên ngài với những địa điểm cụ thể. Tuy nhiên, khi tiếp cận các địa điểm ấy, cần phân biệt truyền thống tôn giáo với kết luận khảo cổ học.
Phật Ca Diếp
Phật Ca Diếp, tiếng Pali là Kassapa và tiếng Phạn là Kāśyapa, là vị Phật gần Đức Phật Thích Ca nhất trong nhóm các vị Phật quá khứ của kiếp hiện tại.
Không nên nhầm Phật Ca Diếp với Đại Ca Diếp, một vị đại đệ tử của Đức Phật Thích Ca. Hai nhân vật có tên gần giống nhau trong tiếng Việt nhưng thuộc hai vị trí hoàn toàn khác nhau: một vị là Phật trong quá khứ, một vị là đệ tử xuất gia của Phật Thích Ca.
Sự tích Phật A Di Đà
Tỳ-kheo Pháp Tạng và những đại nguyện
Phật A Di Đà là một trong những vị Phật được biết đến rộng rãi nhất tại Việt Nam và nhiều quốc gia Đông Á. Tên Amitābha thường được giải thích là “Vô Lượng Quang”, nghĩa là ánh sáng không thể đo lường. Danh hiệu Amitāyus mang nghĩa “Vô Lượng Thọ”.
Theo hệ thống kinh Tịnh độ, trong quá khứ xa xưa có một vị vua được nghe Phật Thế Tự Tại Vương thuyết pháp. Nhà vua từ bỏ ngai vàng, xuất gia với pháp danh Pháp Tạng.
Tỳ-kheo Pháp Tạng quan sát các cõi Phật và phát những đại nguyện xây dựng một thế giới thanh tịnh, tạo điều kiện thuận lợi cho chúng sinh tu học. Sau quá trình tu hành lâu dài và hoàn thành các hạnh nguyện, Pháp Tạng thành Phật, hiệu là A Di Đà.
Số lượng lời nguyện được ghi lại không hoàn toàn giống nhau giữa các bản kinh. Bản được lưu hành phổ biến tại Đông Á thường nói đến 48 đại nguyện. Vì vậy, con số cụ thể nên được đặt trong bối cảnh của từng truyền bản kinh điển.
Cõi Cực Lạc mang ý nghĩa gì?
Theo kinh điển Tịnh độ, Phật A Di Đà đang giáo hóa tại thế giới Cực Lạc ở phương Tây. Đây là một cõi Phật có những điều kiện thanh tịnh, giúp người được sinh về đó tiếp tục học pháp và tiến đến giác ngộ.
Trong thực hành Tịnh độ, người tu thường nuôi dưỡng ba phương diện là tín, nguyện và hạnh. Niệm danh hiệu Phật là lặp lại âm thanh và gắn với việc hướng tâm về phẩm tính giác ngộ, phát nguyện sống thiện lành và xây dựng đời sống có chính niệm.
Cực Lạc có thể được tiếp nhận như một cảnh giới trong niềm tin tôn giáo. Trong một số cách diễn giải, hình ảnh ấy còn biểu đạt khát vọng chuyển hóa nội tâm và kiến tạo một môi trường không bị thống trị bởi tham lam, thù hận và vô minh.
Không nên từ sự tích Phật A Di Đà suy diễn rằng chỉ cần cầu xin là mọi khó khăn trong đời sống đều tự động biến mất. Trong truyền thống Phật giáo, việc niệm Phật chân chính luôn được đặt cùng đạo đức, chính niệm, lòng từ bi và sự sửa đổi hành vi.