Chùa Đệ Tứ (Đại Thánh Quán) ở Nam Định

Chùa Đệ Tứ, tên chữ Đại Thánh Quán, là di tích thời Trần ở Nam Định, nổi bật với kiến trúc cổ, hiện vật và dấu tích khảo cổ.

Trong không gian văn hóa Thiên Trường – Tức Mặc, bên cạnh Đền Trần và chùa Phổ Minh nổi tiếng, Chùa Đệ Tứ là một địa điểm có giá trị đặc biệt nhưng chưa được nhiều người biết đến. Ngôi chùa là nơi thờ Phật, sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng và gắn với những dấu tích kiến trúc, vật liệu xây dựng và ký ức lịch sử liên quan đến vương triều Trần.

Tên gọi “Đệ Tứ” khiến ngôi chùa dễ được liên hệ với hệ thống Đệ Nhất, Đệ Nhị, Đệ Tam và Đệ Tứ quanh vùng đất Thiên Trường xưa. Theo cách giải thích lâu nay trong hồ sơ di tích và tư liệu địa phương, nơi đây từng thuộc khu vực một hành cung được dựng vào thế kỷ XIII. Tuy nhiên, một số nghiên cứu Hán Nôm và khảo cứu gần đây đã đặt lại vấn đề về chức năng ban đầu của địa điểm, cho rằng nơi này có thể còn gắn với quân doanh, đạo quán hoặc công trình của hoàng thân nhà Trần. Bởi vậy, lịch sử Chùa Đệ Tứ cần được nhìn nhận trên cơ sở phân biệt giữa tư liệu địa chí, kết quả khảo cổ, thần tích và các giả thuyết nghiên cứu.

Ngày nay, Chùa Đệ Tứ là một di tích quan trọng trong hệ thống di sản thời Trần ở vùng Nam Định, đồng thời là không gian tôn giáo gần gũi với đời sống của người dân địa phương.

Chùa Đệ Tứ ở đâu?

Chùa Đệ Tứ nằm tại thôn Đệ Tứ, khu vực phía đông bắc đô thị Nam Định, cách quần thể Đền Trần – Chùa Tháp không xa. Trước khi điều chỉnh địa giới hành chính, địa chỉ của chùa thường được ghi là: Thôn Đệ Tứ, phường Lộc Hạ, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định.

Chùa Đệ Tứ (Đại Thánh Quán) ở Nam Định

Từ ngày 1/7/2025, phường Lộc Hạ cùng xã Mỹ Tân và xã Mỹ Trung được sắp xếp thành phường Thiên Trường. Đồng thời, địa bàn tỉnh Nam Định trước đây được tổ chức trong tỉnh Ninh Bình mới. Vì vậy, địa chỉ hành chính hiện tại của chùa là: Thôn Đệ Tứ, phường Thiên Trường, tỉnh Ninh Bình.

Dù địa giới hành chính đã thay đổi, Chùa Đệ Tứ vẫn thuộc không gian lịch sử, địa lý và văn hóa thường được gọi là vùng Nam Định hoặc đất Thành Nam. Việc tiếp tục sử dụng cụm từ “Chùa Đệ Tứ ở Nam Định” giúp nhận diện địa điểm theo tên vùng đã quen thuộc trong đời sống, nghiên cứu lịch sử và hoạt động du lịch.

Từ các tuyến đường lớn quanh khu vực trung tâm Nam Định, người dân có thể di chuyển về phía phường Thiên Trường, đến khu dân cư Đệ Tứ. Chùa nằm lùi vào trong so với trục đường lớn, giữa không gian dân cư truyền thống nên tương đối yên tĩnh. Khi tìm đường bằng bản đồ số, khách tham quan nên tra cứu đồng thời hai tên “Chùa Đệ Tứ” và “Đại Thánh Quán”, bởi một số dữ liệu vẫn sử dụng địa chỉ phường Lộc Hạ cũ.

Tên gọi Chùa Đệ Tứ và Đại Thánh Quán

Tên gọi Đệ Tứ

“Đệ Tứ” có nghĩa là thứ tư. Theo cách giải thích được ghi trong các tư liệu địa phương, khu vực này từng có cung Đệ Tứ, một trong các công trình bao quanh hành cung Thiên Trường của nhà Trần. Sau khi kiến trúc cung điện không còn nguyên vẹn, cư dân sở tại tiếp tục dùng tên Đệ Tứ để gọi làng, khu dân cư và ngôi chùa được dựng tại đây.

Sách địa chí thời Nguyễn từng ghi nhận Chùa quán Đại Thánh ở xã Đệ Tứ, huyện Mỹ Lộc là địa điểm liên quan đến “hành cung thứ tư” do nhà Trần xây dựng. Từ nguồn tư liệu này, tên Đệ Tứ được giải thích là dấu vết lưu lại của một đơn vị kiến trúc thuộc hệ thống cung điện Thiên Trường.

Tuy vậy, các bộ chính sử biên soạn gần thời Trần không mô tả đầy đủ Đệ Nhất, Đệ Nhị, Đệ Tam và Đệ Tứ như bốn hành cung độc lập. Một số văn bản Hán Nôm thời Lê lại nhắc đến Đệ Tứ đô, quân Thiên Thuộc, miếu thờ cô hồn tử sĩ và Đại Thánh Quán. Những dữ liệu này đã tạo nên một hướng nghiên cứu khác: các địa danh được đánh số có thể từng gắn với đơn vị quân đội hoặc khu vực phòng vệ, sau đó mới chuyển hóa thành không gian thờ tự.

Do nguồn tư liệu chưa hoàn toàn thống nhất, có thể hiểu tên “Đệ Tứ” là một lớp địa danh cổ có quan hệ mật thiết với lịch sử vùng Thiên Trường, nhưng chức năng chính xác của địa điểm trong từng giai đoạn vẫn cần tiếp tục được nghiên cứu.

Tên chữ Đại Thánh Quán

Tên chữ của chùa thường được ghi là Đại Thánh Quán, đôi khi xuất hiện dưới dạng Đại Thánh Quán tự. Chữ “tự” có nghĩa là chùa, còn “quán” thường được sử dụng để gọi một dạng cơ sở tu hành hoặc thực hành Đạo giáo trong lịch sử.

Việc tên chùa chứa chữ “quán” cho thấy địa điểm có thể đã trải qua quá trình chuyển đổi chức năng tôn giáo. Một số tư liệu Hán Nôm cho rằng nơi đây từng mang tên Tĩnh Tâm Quán, có liên quan đến Chiêu Minh Đại vương Trần Quang Khải; sang thời Lê đổi thành Đại Thánh Quán, rồi ở giai đoạn sau mới phối thờ Phật và trở thành một ngôi chùa.

Chùa Đệ Tứ trong không gian Thiên Trường thời Trần

Vùng đất phát tích và hành cung của nhà Trần

Tức Mặc – Thiên Trường là quê hương của họ Trần trước khi vương triều này nắm quyền cai trị Đại Việt. Sau khi nhà Trần được thành lập vào năm 1225, vùng đất này tiếp tục giữ vị trí quan trọng về chính trị, quân sự và tinh thần.

Các vua Trần cho xây dựng cung điện tại Thiên Trường để làm nơi Thái thượng hoàng nghỉ ngơi, làm việc và cùng triều đình giải quyết những vấn đề hệ trọng của đất nước. Quanh khu trung tâm còn hình thành hệ thống dinh thự, phủ đệ, cơ sở tôn giáo, kho tàng, quân doanh, đường thủy và đường bộ.

Chùa Đệ Tứ nằm cách khu vực Đền Trần – Chùa Phổ Minh không xa. Dấu vết của những dòng sông cổ ở hai phía làng Đệ Tứ từng được cho là thông với hệ thống sông Vĩnh Giang, tạo điều kiện kết nối địa điểm này với trung tâm Thiên Trường bằng cả đường thủy và đường bộ.

Vị trí ấy cho thấy Đệ Tứ không phải một địa điểm biệt lập mà thuộc về một không gian cư trú và kiến trúc có quy mô lớn trong thời Trần.

Quan niệm cho rằng nơi đây từng là cung Đệ Tứ

Theo cách giải thích phổ biến trong hồ sơ di tích, Chùa Đệ Tứ được dựng trên nền cũ của cung Đệ Tứ. Cung điện được cho là nơi các vương phi, công chúa và hoàng thân quốc thích nghỉ ngơi khi về Thiên Trường.

Cách diễn giải này dựa đáng kể vào ghi chép trong địa chí thời Nguyễn và truyền thống nhận thức của người dân địa phương. Tên gọi của các làng Đệ Nhất, Đệ Nhị, Đệ Tam và Đệ Tứ cũng thường được liên hệ với bốn khu vực cung điện nằm quanh trung tâm hành cung.

Kết quả khảo cổ tại Chùa Đệ Tứ đã phát hiện dấu tích nền kiến trúc, sân lát gạch, vật liệu trang trí và đồ gốm có niên đại thời Trần. Những phát hiện ấy chứng minh khu vực từng có công trình dành cho tầng lớp có địa vị cao. Tuy nhiên, khảo cổ học chưa nhất thiết xác nhận công trình đó chắc chắn là một cung điện nghỉ dưỡng dành riêng cho vương phi và công chúa.

Vì vậy, cách viết thận trọng hơn là: Chùa Đệ Tứ nằm trên khu vực có dấu tích kiến trúc quan trọng thời Trần, lâu nay được địa chí và hồ sơ địa phương xác định là cung Đệ Tứ.

Những phát hiện khảo cổ tại Chùa Đệ Tứ

Dấu tích nền kiến trúc thời Trần

Giá trị nổi bật của Chùa Đệ Tứ nằm ở lớp di tích khảo cổ dưới lòng đất. Trong những đợt thám sát và khai quật từ giữa thập niên 1970, các nhà nghiên cứu đã phát hiện dấu vết nền móng kiến trúc cùng một khối lượng đáng kể vật liệu xây dựng, gạch ngói và đồ gốm.

Các dấu tích cho thấy nơi đây từng có một công trình quy mô đáng kể, không phải chỉ là kiến trúc dân gian thông thường. Kiểu vật liệu, kỹ thuật lát nền và đồ dùng được phát hiện có quan hệ với văn hóa cung đình hoặc tầng lớp quý tộc thời Trần.

Đặc biệt, dấu tích sân lát gạch hoa vuông cỡ lớn được đánh giá là phát hiện quan trọng. Trên mặt gạch có hoa văn hoa cúc dây với bố cục và đường nét trang trí mang phong cách nghệ thuật thời Trần. Một số loại gạch tương tự cũng xuất hiện tại các địa điểm kiến trúc hoàng gia ở khu vực Thiên Trường.

Những phát hiện này giúp khẳng định vùng Đệ Tứ là một bộ phận trong không gian kiến trúc cao cấp của kinh đô thứ hai nhà Trần, dù chức năng cụ thể của từng công trình còn cần tiếp tục làm rõ.

Gạch mang chữ “Vĩnh Khang viên”

Một số viên gạch được phát hiện tại khu vực Chùa Đệ Tứ có khắc chữ “Vĩnh Khang viên”. Cụm từ này được hiểu là tên một khu vườn hoặc đơn vị kiến trúc mang ý nghĩa cầu mong sự an lành, bền vững.

Sự xuất hiện của chữ viết trên vật liệu xây dựng là nguồn tư liệu quan trọng đối với khảo cổ học. Nó cho biết công trình từng được quy hoạch và đặt tên, đồng thời gợi mở về tính chất trang viên, vườn nghỉ hoặc phủ đệ của tầng lớp hoàng gia.

Tuy nhiên, chỉ từ tên “Vĩnh Khang viên” chưa thể kết luận toàn bộ khu vực là cung dành cho một nhân vật cụ thể. Vật liệu có thể được sử dụng lại hoặc di chuyển trong quá trình xây dựng, tu sửa qua nhiều thế kỷ.

Kiến trúc Chùa Đệ Tứ

Chùa Đệ Tứ (Đại Thánh Quán) ở Nam Định
Chùa Đệ Tứ (Đại Thánh Quán) ở Nam Định
Chùa Đệ Tứ (Đại Thánh Quán) ở Nam Định
Chùa Đệ Tứ (Đại Thánh Quán) ở Nam Định

Tổng thể khuôn viên

Chùa được xây dựng trên khu đất cao, có diện tích khoảng 3.000m². Mặt chính của công trình quay về hướng tây, phía trước là khoảng sân và không gian làng xóm.

Xung quanh chùa từng có cây cổ thụ, giếng nước, vườn và những địa danh dân gian như Ao Kho, Thượng Viên, Viên Vĩ. Theo ký ức địa phương, Ao Kho được liên hệ với nơi chứa hàng hóa hoặc lương thực thời Trần, còn Thượng Viên và Viên Vĩ được giải thích là các khu vườn cảnh. Những cách giải thích này phần lớn thuộc truyền thống địa phương, cần được phân biệt với kết luận khảo cổ đã kiểm chứng.

Tổng thể chùa gồm tiền đường, tam bảo, thượng điện, nhà tổ, nhà khách, tăng phòng, phủ Mẫu, hành lang và tường bao. Các hạng mục tạo thành không gian khép kín nhưng không quá biệt lập với khu dân cư.

Kiến trúc nội công ngoại quốc

Chùa Đệ Tứ thường được mô tả có bố cục “nội công ngoại quốc”. Đây là thuật ngữ dùng để chỉ kiểu tổ chức kiến trúc trong đó các tòa nhà chính phía trong liên kết thành dạng chữ Công, còn hệ thống nhà phụ, hành lang hoặc tường bao bên ngoài tạo thành dạng gần giống chữ Quốc.

Cách bố trí này giúp phân chia tương đối rõ không gian lễ Phật, nơi thờ danh nhân, khu sinh hoạt của tăng ni và khu vực phục vụ cộng đồng. Đồng thời, các dãy nhà bao quanh tạo cảm giác trang nghiêm, kín đáo cho trung tâm thờ tự.

Kiến trúc hiện còn không hoàn toàn là công trình nguyên gốc thời Trần. Ngôi chùa đã trải qua nhiều lần sửa chữa, dựng lại và bổ sung. Phần lớn kết cấu gỗ cùng nghệ thuật trang trí hiện nay mang dấu ấn thời Nguyễn và các giai đoạn tu bổ về sau.

Tòa tiền đường

Tiền đường gồm năm gian hai chái, được tu sửa lớn vào năm Thành Thái thứ tám. Một số tư liệu địa phương quy đổi niên đại này thành năm 1896, trong khi nguồn khác ghi năm 1898; do sự khác biệt khi ghi chép, nên thận trọng xác định công trình được tu sửa vào cuối thế kỷ XIX, dưới triều vua Thành Thái.

Bộ khung tiền đường có sáu bộ vì, kết cấu theo kiểu chồng rường giá chiêng, kết hợp bẩy tiền và bẩy hậu. Đây là dạng kết cấu quen thuộc trong kiến trúc truyền thống miền Bắc, cho phép nâng đỡ bộ mái rộng bằng hệ thống cột, câu đầu, xà và con rường liên kết với nhau.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận