Chùa Đệ Tứ (Đại Thánh Quán) ở Nam Định

Chùa Đệ Tứ, tên chữ Đại Thánh Quán, là di tích thời Trần ở Nam Định, nổi bật với kiến trúc cổ, hiện vật và dấu tích khảo cổ.

Trong không gian văn hóa Thiên Trường – Tức Mặc, bên cạnh Đền Trần và chùa Phổ Minh nổi tiếng, Chùa Đệ Tứ là một địa điểm có giá trị đặc biệt nhưng chưa được nhiều người biết đến. Ngôi chùa không chỉ là nơi thờ Phật, sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng mà còn gắn với những dấu tích kiến trúc, vật liệu xây dựng và ký ức lịch sử liên quan đến vương triều Trần.

Tên gọi “Đệ Tứ” khiến ngôi chùa dễ được liên hệ với hệ thống Đệ Nhất, Đệ Nhị, Đệ Tam và Đệ Tứ quanh vùng đất Thiên Trường xưa. Theo cách giải thích lâu nay trong hồ sơ di tích và tư liệu địa phương, nơi đây từng thuộc khu vực một hành cung được dựng vào thế kỷ XIII. Tuy nhiên, một số nghiên cứu Hán Nôm và khảo cứu gần đây đã đặt lại vấn đề về chức năng ban đầu của địa điểm, cho rằng nơi này có thể còn gắn với quân doanh, đạo quán hoặc công trình của hoàng thân nhà Trần. Bởi vậy, lịch sử Chùa Đệ Tứ cần được nhìn nhận trên cơ sở phân biệt giữa tư liệu địa chí, kết quả khảo cổ, thần tích và các giả thuyết nghiên cứu.

Ngày nay, Chùa Đệ Tứ là một di tích quan trọng trong hệ thống di sản thời Trần ở vùng Nam Định, đồng thời là không gian tôn giáo gần gũi với đời sống của người dân địa phương.

Chùa Đệ Tứ ở đâu?

Chùa Đệ Tứ nằm tại thôn Đệ Tứ, khu vực phía đông bắc đô thị Nam Định, cách quần thể Đền Trần – Chùa Tháp không xa. Trước khi điều chỉnh địa giới hành chính, địa chỉ của chùa thường được ghi là: Thôn Đệ Tứ, phường Lộc Hạ, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định.

Chùa Đệ Tứ (Đại Thánh Quán) ở Nam Định

Từ ngày 1/7/2025, phường Lộc Hạ cùng xã Mỹ Tân và xã Mỹ Trung được sắp xếp thành phường Thiên Trường. Đồng thời, địa bàn tỉnh Nam Định trước đây được tổ chức trong tỉnh Ninh Bình mới. Vì vậy, địa chỉ hành chính hiện tại của chùa là: Thôn Đệ Tứ, phường Thiên Trường, tỉnh Ninh Bình.

Dù địa giới hành chính đã thay đổi, Chùa Đệ Tứ vẫn thuộc không gian lịch sử, địa lý và văn hóa thường được gọi là vùng Nam Định hoặc đất Thành Nam. Việc tiếp tục sử dụng cụm từ “Chùa Đệ Tứ ở Nam Định” giúp nhận diện địa điểm theo tên vùng đã quen thuộc trong đời sống, nghiên cứu lịch sử và hoạt động du lịch.

Từ các tuyến đường lớn quanh khu vực trung tâm Nam Định, người dân có thể di chuyển về phía phường Thiên Trường, đến khu dân cư Đệ Tứ. Chùa nằm lùi vào trong so với trục đường lớn, giữa không gian dân cư truyền thống nên tương đối yên tĩnh. Khi tìm đường bằng bản đồ số, khách tham quan nên tra cứu đồng thời hai tên “Chùa Đệ Tứ” và “Đại Thánh Quán”, bởi một số dữ liệu vẫn sử dụng địa chỉ phường Lộc Hạ cũ.

Tên gọi Chùa Đệ Tứ và Đại Thánh Quán

Tên gọi Đệ Tứ

“Đệ Tứ” có nghĩa là thứ tư. Theo cách giải thích được ghi trong các tư liệu địa phương, khu vực này từng có cung Đệ Tứ, một trong các công trình bao quanh hành cung Thiên Trường của nhà Trần. Sau khi kiến trúc cung điện không còn nguyên vẹn, cư dân sở tại tiếp tục dùng tên Đệ Tứ để gọi làng, khu dân cư và ngôi chùa được dựng tại đây.

Sách địa chí thời Nguyễn từng ghi nhận Chùa quán Đại Thánh ở xã Đệ Tứ, huyện Mỹ Lộc là địa điểm liên quan đến “hành cung thứ tư” do nhà Trần xây dựng. Từ nguồn tư liệu này, tên Đệ Tứ được giải thích là dấu vết lưu lại của một đơn vị kiến trúc thuộc hệ thống cung điện Thiên Trường.

Tuy vậy, các bộ chính sử biên soạn gần thời Trần không mô tả đầy đủ Đệ Nhất, Đệ Nhị, Đệ Tam và Đệ Tứ như bốn hành cung độc lập. Một số văn bản Hán Nôm thời Lê lại nhắc đến Đệ Tứ đô, quân Thiên Thuộc, miếu thờ cô hồn tử sĩ và Đại Thánh Quán. Những dữ liệu này đã tạo nên một hướng nghiên cứu khác: các địa danh được đánh số có thể từng gắn với đơn vị quân đội hoặc khu vực phòng vệ, sau đó mới chuyển hóa thành không gian thờ tự.

Do nguồn tư liệu chưa hoàn toàn thống nhất, có thể hiểu tên “Đệ Tứ” là một lớp địa danh cổ có quan hệ mật thiết với lịch sử vùng Thiên Trường, nhưng chức năng chính xác của địa điểm trong từng giai đoạn vẫn cần tiếp tục được nghiên cứu.

Tên chữ Đại Thánh Quán

Tên chữ của chùa thường được ghi là Đại Thánh Quán, đôi khi xuất hiện dưới dạng Đại Thánh Quán tự. Chữ “tự” có nghĩa là chùa, còn “quán” thường được sử dụng để gọi một dạng cơ sở tu hành hoặc thực hành Đạo giáo trong lịch sử.

Việc tên chùa chứa chữ “quán” cho thấy địa điểm có thể đã trải qua quá trình chuyển đổi chức năng tôn giáo. Một số tư liệu Hán Nôm cho rằng nơi đây từng mang tên Tĩnh Tâm Quán, có liên quan đến Chiêu Minh Đại vương Trần Quang Khải; sang thời Lê đổi thành Đại Thánh Quán, rồi ở giai đoạn sau mới phối thờ Phật và trở thành một ngôi chùa.

Đây là một hướng diễn giải dựa trên thơ văn và ghi chép thời Lê, chưa phải kết luận được toàn bộ giới nghiên cứu thống nhất. Hồ sơ và thực hành thờ tự tại di tích hiện nay chủ yếu xác định Chùa Đệ Tứ là nơi thờ Phật và tưởng niệm Chiêu Văn Đại vương Trần Nhật Duật cùng một số nhân vật thời Trần.

Tên “Đại Thánh Quán” vì thế không chỉ là một danh xưng trang trọng mà còn phản ánh sự giao thoa, tiếp nối và chuyển hóa của nhiều lớp văn hóa tín ngưỡng qua các thời kỳ.

Chùa Đệ Tứ trong không gian Thiên Trường thời Trần

Vùng đất phát tích và hành cung của nhà Trần

Tức Mặc – Thiên Trường là quê hương của họ Trần trước khi vương triều này nắm quyền cai trị Đại Việt. Sau khi nhà Trần được thành lập vào năm 1225, vùng đất này tiếp tục giữ vị trí quan trọng về chính trị, quân sự và tinh thần.

Các vua Trần cho xây dựng cung điện tại Thiên Trường để làm nơi Thái thượng hoàng nghỉ ngơi, làm việc và cùng triều đình giải quyết những vấn đề hệ trọng của đất nước. Quanh khu trung tâm còn hình thành hệ thống dinh thự, phủ đệ, cơ sở tôn giáo, kho tàng, quân doanh, đường thủy và đường bộ.

Chùa Đệ Tứ nằm cách khu vực Đền Trần – Chùa Phổ Minh không xa. Dấu vết của những dòng sông cổ ở hai phía làng Đệ Tứ từng được cho là thông với hệ thống sông Vĩnh Giang, tạo điều kiện kết nối địa điểm này với trung tâm Thiên Trường bằng cả đường thủy và đường bộ.

Vị trí ấy cho thấy Đệ Tứ không phải một địa điểm biệt lập mà thuộc về một không gian cư trú và kiến trúc có quy mô lớn trong thời Trần.

Quan niệm cho rằng nơi đây từng là cung Đệ Tứ

Theo cách giải thích phổ biến trong hồ sơ di tích, Chùa Đệ Tứ được dựng trên nền cũ của cung Đệ Tứ. Cung điện được cho là nơi các vương phi, công chúa và hoàng thân quốc thích nghỉ ngơi khi về Thiên Trường.

Cách diễn giải này dựa đáng kể vào ghi chép trong địa chí thời Nguyễn và truyền thống nhận thức của người dân địa phương. Tên gọi của các làng Đệ Nhất, Đệ Nhị, Đệ Tam và Đệ Tứ cũng thường được liên hệ với bốn khu vực cung điện nằm quanh trung tâm hành cung.

Kết quả khảo cổ tại Chùa Đệ Tứ đã phát hiện dấu tích nền kiến trúc, sân lát gạch, vật liệu trang trí và đồ gốm có niên đại thời Trần. Những phát hiện ấy chứng minh khu vực từng có công trình dành cho tầng lớp có địa vị cao. Tuy nhiên, khảo cổ học chưa nhất thiết xác nhận công trình đó chắc chắn là một cung điện nghỉ dưỡng dành riêng cho vương phi và công chúa.

Vì vậy, cách viết thận trọng hơn là: Chùa Đệ Tứ nằm trên khu vực có dấu tích kiến trúc quan trọng thời Trần, lâu nay được địa chí và hồ sơ địa phương xác định là cung Đệ Tứ.

Giả thuyết về quân doanh Thiên Thuộc

Một số nhà nghiên cứu đã khảo sát ba bài thơ chữ Hán của các tác giả thời Lê có nội dung liên quan đến Đệ Tứ. Trong đó, bài thơ về Đệ Tứ đô nhắc tới quân doanh và lực lượng Thiên Thuộc, được tổ chức thành nhiều đội quân thủy, bộ.

Từ những ghi chép này, có ý kiến cho rằng Đệ Nhất, Đệ Nhị, Đệ Tam và Đệ Tứ ban đầu có thể là địa điểm đóng quân của bốn đơn vị thuộc quân Thiên Thuộc. Sau những cuộc chiến tranh, người dân lập miếu thờ các tử sĩ không rõ danh tính, về sau phát triển thành các cơ sở thờ tự trong làng.

Giả thuyết trên góp phần giải thích lớp tín ngưỡng thờ cô hồn, tử sĩ và dấu tích quân sự tại vùng đất này. Tuy nhiên, đây vẫn là vấn đề đang được thảo luận, không nên dùng để phủ nhận hoàn toàn khả năng Đệ Tứ từng có công trình thuộc hệ thống hành cung.

Một địa điểm quan trọng có thể đã thay đổi chức năng qua nhiều thế kỷ: từ khu vực quân sự, phủ đệ hoặc đạo quán thành nơi thờ danh nhân và chùa Phật giáo. Sự chồng xếp ấy là đặc điểm thường gặp tại các di tích có lịch sử lâu đời.

Chùa Đệ Tứ thờ ai?

Thờ Phật

Chức năng chủ đạo của Chùa Đệ Tứ hiện nay là một cơ sở thờ Phật. Không gian tam bảo được bài trí theo truyền thống Phật giáo Đại thừa ở miền Bắc Việt Nam.

Hệ thống tượng gồm các pho Tam thế tượng trưng cho chư Phật thuộc quá khứ, hiện tại và vị lai; cùng tượng Bồ Tát và một số nhân vật trong điện thờ Phật giáo – tín ngưỡng dân gian. Cách bài trí cho thấy quá trình bổ sung, hoàn thiện điện thờ qua nhiều giai đoạn, đặc biệt vào thời Nguyễn.

Việc thờ Phật tại một địa điểm từng gắn với hoàng tộc, đạo quán hoặc công trình hành chính thời Trần thể hiện quá trình thiêng hóa không gian. Khi chức năng ban đầu của công trình không còn, cộng đồng đã dựng chùa, tạo lập nơi tu hành và duy trì ký ức về vùng đất cũ.

Thờ Chiêu Văn Đại vương Trần Nhật Duật

Phía sau khu thờ Phật có không gian thờ Chiêu Văn Đại vương Trần Nhật Duật, một hoàng tử và danh tướng nổi tiếng của triều Trần. Nhiều tài liệu quản lý di tích xác định ông là nhân vật lịch sử được thờ chính tại khu đình – chùa Đệ Tứ.

Trần Nhật Duật sinh năm 1255, là con trai thứ sáu của vua Trần Thái Tông. Ông là em của vua Trần Thánh Tông và Chiêu Minh Đại vương Trần Quang Khải.

Trong lịch sử, Trần Nhật Duật được biết đến là người am hiểu ngôn ngữ, phong tục của nhiều cộng đồng. Ông từng được giao giải quyết những vấn đề phức tạp ở miền núi và có khả năng thuyết phục, thu phục nhân tâm bằng sự hiểu biết văn hóa.

Trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông lần thứ hai năm 1285, Trần Nhật Duật chỉ huy quân Đại Việt giành thắng lợi tại Hàm Tử. Chiến công này góp phần quan trọng vào quá trình phản công, giải phóng kinh thành Thăng Long.

Về sau, ông được giao nhiều trọng trách trong triều. Năm 1302, Trần Nhật Duật được phong Thái úy Quốc công. Đến năm 1324, ông giữ chức Tá thánh Thái sư. Ông qua đời năm 1330, sau nhiều thập niên phụng sự các đời vua Trần.

Trong đời sống thờ phụng, người dân tưởng niệm Trần Nhật Duật không chỉ bởi công lao quân sự mà còn bởi tài năng ngoại giao, tinh thần khoan dung và khả năng thấu hiểu sự đa dạng văn hóa. Đây là những phẩm chất khiến hình tượng của ông có ý nghĩa bền vững trong xã hội hiện đại.

Thờ Phạm Ngũ Lão và các nhân vật thời Trần

Một số tư liệu địa phương ghi nhận Chùa Đệ Tứ còn phối thờ Phạm Ngũ Lão và những nhân vật có công với vương triều Trần. Phạm Ngũ Lão là danh tướng nổi tiếng, từng tham gia các cuộc kháng chiến chống Nguyên – Mông và nhiều chiến dịch bảo vệ biên cương.

Sự hiện diện của các nhân vật thời Trần trong điện thờ cho thấy Chùa Đệ Tứ vừa là chùa Phật giáo, vừa mang tính chất của một địa điểm tưởng niệm lịch sử. Mô hình phối thờ này khá phổ biến tại vùng Thiên Trường, nơi ký ức về hoàng tộc và danh tướng nhà Trần gắn chặt với đời sống tín ngưỡng của cộng đồng.

Vấn đề Trần Nhật Duật hay Trần Quang Khải

Một điểm cần lưu ý là có nguồn tư liệu xác định Chùa Đệ Tứ thờ Trần Nhật Duật, trong khi một số khảo cứu Hán Nôm lại cho rằng Đại Thánh Quán ban đầu gắn với Trần Quang Khải.

Sự khác nhau có thể bắt nguồn từ quá trình thay đổi đối tượng thờ phụng, cách sao chép thần phả hoặc việc nhiều lớp tín ngưỡng cùng tồn tại trong một quần thể. Trần Nhật Duật và Trần Quang Khải đều là những hoàng thân có vị trí đặc biệt dưới triều Trần, lại có tước hiệu tương đối dễ nhầm lẫn khi truyền tụng: Trần Nhật Duật là Chiêu Văn Đại vương, còn Trần Quang Khải là Chiêu Minh Đại vương.

Đối với việc giới thiệu di tích hiện nay, nên căn cứ vào hồ sơ quản lý và thực hành thờ tự tại chỗ để xác định Trần Nhật Duật là nhân vật được thờ chính. Tư liệu liên quan đến Trần Quang Khải cần được trình bày như một giả thuyết hoặc lớp lịch sử khác của Đại Thánh Quán, thay vì khẳng định chắc chắn.

Những phát hiện khảo cổ tại Chùa Đệ Tứ

Dấu tích nền kiến trúc thời Trần

Giá trị nổi bật của Chùa Đệ Tứ nằm ở lớp di tích khảo cổ dưới lòng đất. Trong những đợt thám sát và khai quật từ giữa thập niên 1970, các nhà nghiên cứu đã phát hiện dấu vết nền móng kiến trúc cùng một khối lượng đáng kể vật liệu xây dựng, gạch ngói và đồ gốm.

Các dấu tích cho thấy nơi đây từng có một công trình quy mô đáng kể, không phải chỉ là kiến trúc dân gian thông thường. Kiểu vật liệu, kỹ thuật lát nền và đồ dùng được phát hiện có quan hệ với văn hóa cung đình hoặc tầng lớp quý tộc thời Trần.

Đặc biệt, dấu tích sân lát gạch hoa vuông cỡ lớn được đánh giá là phát hiện quan trọng. Trên mặt gạch có hoa văn hoa cúc dây với bố cục và đường nét trang trí mang phong cách nghệ thuật thời Trần. Một số loại gạch tương tự cũng xuất hiện tại các địa điểm kiến trúc hoàng gia ở khu vực Thiên Trường.

Những phát hiện này giúp khẳng định vùng Đệ Tứ là một bộ phận trong không gian kiến trúc cao cấp của kinh đô thứ hai nhà Trần, dù chức năng cụ thể của từng công trình còn cần tiếp tục làm rõ.

Gạch mang chữ “Vĩnh Khang viên”

Một số viên gạch được phát hiện tại khu vực Chùa Đệ Tứ có khắc chữ “Vĩnh Khang viên”. Cụm từ này được hiểu là tên một khu vườn hoặc đơn vị kiến trúc mang ý nghĩa cầu mong sự an lành, bền vững.

Sự xuất hiện của chữ viết trên vật liệu xây dựng là nguồn tư liệu quan trọng đối với khảo cổ học. Nó cho biết công trình từng được quy hoạch và đặt tên, đồng thời gợi mở về tính chất trang viên, vườn nghỉ hoặc phủ đệ của tầng lớp hoàng gia.

Tuy nhiên, chỉ từ tên “Vĩnh Khang viên” chưa thể kết luận toàn bộ khu vực là cung dành cho một nhân vật cụ thể. Vật liệu có thể được sử dụng lại hoặc di chuyển trong quá trình xây dựng, tu sửa qua nhiều thế kỷ.

Gốm sứ và vật liệu trang trí

Tại khu vực di tích, các nhà khảo cổ còn thu được mảnh gốm, sành, đồ đất nung, gạch hoa và những bộ phận trang trí kiến trúc. Đáng chú ý có đầu rồng đất nung, một dạng vật liệu thường được sử dụng trên mái hoặc các vị trí trang trí quan trọng của công trình.

Hoa văn trên vật liệu gồm hoa cúc, hoa chanh và những đường nét thanh mảnh, mềm mại. Nghệ thuật trang trí phản ánh trình độ thủ công cao của các lò sản xuất phục vụ hoàng gia và tầng lớp quý tộc thời Trần.

Những mảnh hiện vật tưởng như rời rạc đã góp phần tái hiện diện mạo của một không gian kiến trúc từng có sân gạch, mái ngói trang trí và hệ thống công trình được tổ chức tương đối quy củ.

Chân tảng hoa sen và sóc đá

Một số hiện vật đá tại Chùa Đệ Tứ mang phong cách tạo hình thời Trần, tiêu biểu là chân tảng trang trí hoa sen và hình sóc đá. Chân tảng được đặt dưới cột gỗ, vừa có chức năng chịu lực vừa mang giá trị thẩm mỹ.

Hoa sen là biểu tượng quen thuộc trong Phật giáo nhưng cũng xuất hiện phổ biến trong nghệ thuật cung đình. Các cánh sen thời Trần thường có dáng khỏe khoắn, cân đối, được cách điệu bằng những đường cong rõ nét.

Hình sóc đá là chi tiết khá độc đáo, phản ánh óc quan sát tự nhiên và kỹ thuật tạo hình sinh động của nghệ nhân. Những hiện vật này có giá trị trong việc nghiên cứu sự phát triển của nghệ thuật điêu khắc đá Việt Nam thế kỷ XIII–XIV.

Kiến trúc Chùa Đệ Tứ

Chùa Đệ Tứ (Đại Thánh Quán) ở Nam Định
Chùa Đệ Tứ (Đại Thánh Quán) ở Nam Định
Chùa Đệ Tứ (Đại Thánh Quán) ở Nam Định
Chùa Đệ Tứ (Đại Thánh Quán) ở Nam Định

Tổng thể khuôn viên

Chùa được xây dựng trên khu đất cao, có diện tích khoảng 3.000m². Mặt chính của công trình quay về hướng tây, phía trước là khoảng sân và không gian làng xóm.

Xung quanh chùa từng có cây cổ thụ, giếng nước, vườn và những địa danh dân gian như Ao Kho, Thượng Viên, Viên Vĩ. Theo ký ức địa phương, Ao Kho được liên hệ với nơi chứa hàng hóa hoặc lương thực thời Trần, còn Thượng Viên và Viên Vĩ được giải thích là các khu vườn cảnh. Những cách giải thích này phần lớn thuộc truyền thống địa phương, cần được phân biệt với kết luận khảo cổ đã kiểm chứng.

Tổng thể chùa gồm tiền đường, tam bảo, thượng điện, nhà tổ, nhà khách, tăng phòng, phủ Mẫu, hành lang và tường bao. Các hạng mục tạo thành không gian khép kín nhưng không quá biệt lập với khu dân cư.

Kiến trúc nội công ngoại quốc

Chùa Đệ Tứ thường được mô tả có bố cục “nội công ngoại quốc”. Đây là thuật ngữ dùng để chỉ kiểu tổ chức kiến trúc trong đó các tòa nhà chính phía trong liên kết thành dạng chữ Công, còn hệ thống nhà phụ, hành lang hoặc tường bao bên ngoài tạo thành dạng gần giống chữ Quốc.

Cách bố trí này giúp phân chia tương đối rõ không gian lễ Phật, nơi thờ danh nhân, khu sinh hoạt của tăng ni và khu vực phục vụ cộng đồng. Đồng thời, các dãy nhà bao quanh tạo cảm giác trang nghiêm, kín đáo cho trung tâm thờ tự.

Kiến trúc hiện còn không hoàn toàn là công trình nguyên gốc thời Trần. Ngôi chùa đã trải qua nhiều lần sửa chữa, dựng lại và bổ sung. Phần lớn kết cấu gỗ cùng nghệ thuật trang trí hiện nay mang dấu ấn thời Nguyễn và các giai đoạn tu bổ về sau.

Tòa tiền đường

Tiền đường gồm năm gian hai chái, được tu sửa lớn vào năm Thành Thái thứ tám. Một số tư liệu địa phương quy đổi niên đại này thành năm 1896, trong khi nguồn khác ghi năm 1898; do sự khác biệt khi ghi chép, nên thận trọng xác định công trình được tu sửa vào cuối thế kỷ XIX, dưới triều vua Thành Thái.

Bộ khung tiền đường có sáu bộ vì, kết cấu theo kiểu chồng rường giá chiêng, kết hợp bẩy tiền và bẩy hậu. Đây là dạng kết cấu quen thuộc trong kiến trúc truyền thống miền Bắc, cho phép nâng đỡ bộ mái rộng bằng hệ thống cột, câu đầu, xà và con rường liên kết với nhau.

Gánh đỡ mái là 24 cột gỗ lim, đường kính khoảng 0,3m. Chất liệu gỗ lim có độ bền cao, thường được sử dụng tại những công trình tôn giáo và tín ngưỡng quan trọng.

Trên xà dọc, xà nách và câu đầu có trang trí các đề tài rồng chầu, tứ quý, lá lật. Các mảng chạm không quá dày đặc mà được điểm xuyết vừa phải, phù hợp với xu hướng nghệ thuật kiến trúc thời Nguyễn.

Tam bảo và hệ thống tượng

Nối với tiền đường là tòa tam bảo gồm bốn gian xây dọc. Trên câu đầu, bẩy và kẻ chủ yếu được bào trơn, chạy đường chỉ kép, tạo vẻ thanh thoát hơn so với các mảng trang trí ở tiền đường.

Tại tam bảo có khoảng 15 pho tượng mang phong cách nghệ thuật thời Nguyễn. Hệ thống tượng được sắp xếp theo trật tự điện Phật truyền thống, trong đó có bộ Tam thế cùng các tượng Bồ Tát, Ngọc Hoàng, Nam Tào, Bắc Đẩu, Thổ Địa và Thánh Tăng.

Việc cùng xuất hiện tượng Phật, Bồ Tát và các nhân vật thuộc hệ thống tín ngưỡng dân gian phản ánh đặc điểm dung hợp của chùa Việt. Người dân đến chùa không chỉ để tìm hiểu giáo lý Phật giáo mà còn gửi gắm ước nguyện về sự an lành, đạo đức gia đình và trật tự hài hòa trong cuộc sống.

Những ý nghĩa này thuộc phạm vi tín ngưỡng và biểu tượng văn hóa, không nên được diễn giải thành sự bảo đảm rằng việc dâng lễ sẽ đem lại kết quả cụ thể.

Thượng điện

Thượng điện gồm ba gian xây ngang, kết nối với tam bảo bằng kỹ thuật giao mái. Đây là khu vực trang nghiêm, có vị trí sâu nhất trong trục kiến trúc chính.

Các cấu kiện gỗ tại thượng điện được trang trí tương đối đơn giản. Sự tiết chế hoa văn tạo nên không gian rộng, thoáng và tập trung sự chú ý vào các ban thờ.

Phía sau hoặc trong khu vực hậu cung là nơi thờ các nhân vật lịch sử thời Trần, nổi bật là Trần Nhật Duật. Cách đặt ban thờ danh nhân ở phía sau điện Phật thể hiện sự phân biệt tương đối giữa chức năng thờ Phật và tưởng niệm nhân thần.

Các công trình phụ trợ

Bao quanh chùa chính có nhà tổ bảy gian, nhà khách bảy gian, phủ Mẫu ba gian và tăng phòng năm gian. Nhiều hạng mục được làm bằng gỗ, mái lợp ngói truyền thống.

Nhà tổ là nơi thờ Bồ Đề Đạt Ma, các vị tổ sư và những người từng có công duy trì ngôi chùa. Tăng phòng phục vụ đời sống tu hành, còn nhà khách là nơi đón tiếp Phật tử và người đến làm việc tại di tích.

Phủ Mẫu phản ánh sự hiện diện của tín ngưỡng thờ Mẫu trong không gian chùa Việt. Tuy Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu có hệ thống biểu tượng khác nhau, tại nhiều làng quê Bắc Bộ, hai hình thức thực hành vẫn cùng tồn tại trong một quần thể kiến trúc.

Nhìn tổng thể, các hạng mục kiến trúc của Chùa Đệ Tứ vừa đáp ứng đời sống tôn giáo, vừa phục vụ sinh hoạt tín ngưỡng và giao tiếp cộng đồng.

Chùa Đệ Tứ được xếp hạng di tích quốc gia năm nào?

Chùa Đệ Tứ được Nhà nước công nhận là Di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia năm 1989. Một số tư liệu địa phương cho biết bằng công nhận được cấp vào tháng 9/1989 đối với khu đình – chùa Đệ Tứ.

Việc xếp hạng dựa trên nhiều nhóm giá trị:

  • Di tích có mối liên hệ với không gian lịch sử Thiên Trường thời Trần.
  • Nơi đây thờ Trần Nhật Duật cùng các nhân vật có công với đất nước.
  • Khu vực lưu giữ dấu tích khảo cổ, vật liệu kiến trúc và hiện vật thời Trần.
  • Kiến trúc chùa hiện còn thể hiện phong cách nghệ thuật thời Nguyễn.
  • Di tích là nơi sinh hoạt tôn giáo, tín ngưỡng lâu đời của cộng đồng.

Do chưa tìm thấy nguồn công khai đáng tin cậy thể hiện đầy đủ số quyết định xếp hạng, không nên tự bổ sung số văn bản khi giới thiệu di tích. Việc xác minh chi tiết có thể căn cứ vào hồ sơ lưu tại cơ quan quản lý văn hóa hoặc văn bằng đang được bảo quản tại di tích.

Sinh hoạt tôn giáo và tín ngưỡng tại chùa

Các ngày lễ Phật giáo

Cũng như nhiều ngôi chùa truyền thống ở miền Bắc, Chùa Đệ Tứ tổ chức các khóa lễ vào ngày mùng 1, ngày rằm và những dịp lễ quan trọng của Phật giáo.

Các thời điểm thường được cộng đồng quan tâm gồm Tết Nguyên đán, rằm tháng Giêng, lễ Phật đản, lễ Vu Lan và rằm tháng Mười. Nội dung sinh hoạt có thể gồm tụng kinh, niệm Phật, nghe giảng, dâng hương và thực hiện các hoạt động thiện nguyện.

Lịch tổ chức cụ thể có thể thay đổi tùy từng năm và điều kiện của nhà chùa. Khách tham quan không nên căn cứ vào thông tin cũ trên mạng để khẳng định giờ hành lễ, mà nên theo dõi thông báo mới nhất tại chùa hoặc từ chính quyền địa phương.

Tưởng niệm các nhân vật thời Trần

Bên cạnh các nghi lễ Phật giáo, cộng đồng còn thực hành nghi thức tưởng niệm Trần Nhật Duật và những nhân vật được phối thờ. Phần nghi lễ thể hiện đạo lý nhớ nguồn, tri ân những người có công bảo vệ đất nước.

Một số trang thông tin du lịch ghi ngày 28 tháng Tám âm lịch là dịp lễ truyền thống tại Chùa Đệ Tứ. Tuy nhiên, khi chưa có thông báo chính thức cho từng năm, mốc này chỉ nên được coi là thông tin tham khảo về ngày lệ cổ truyền, không đồng nghĩa lễ hội quy mô lớn chắc chắn được tổ chức hằng năm.

Vai trò đối với cộng đồng

Chùa là nơi người dân tìm đến trong những dịp đầu năm, ngày rằm, lễ Vu Lan hoặc khi gia đình có nhu cầu tưởng niệm tổ tiên. Không gian chùa cũng góp phần duy trì các hoạt động tương trợ, hướng thiện và giáo dục truyền thống.

Giá trị tinh thần của ngôi chùa không nằm ở lời hứa ban phát tài lộc hay thay đổi số phận. Ý nghĩa cốt lõi là tạo điều kiện để con người sống chậm lại, suy ngẫm về trách nhiệm với gia đình, cộng đồng và lịch sử quê hương.

Giá trị của Chùa Đệ Tứ

Giá trị lịch sử

Chùa Đệ Tứ là chứng tích của quá trình hình thành và phát triển vùng Thiên Trường. Dù chức năng ban đầu của địa điểm còn có cách giải thích khác nhau, những di vật khảo cổ cho thấy nơi đây từng thuộc một không gian kiến trúc quan trọng thời Trần.

Di tích cũng gắn với việc thờ Trần Nhật Duật, một nhân vật tiêu biểu cho tài năng quân sự, ngoại giao và sự am hiểu văn hóa dưới triều Trần.

Giá trị khảo cổ học

Nền móng kiến trúc, sân gạch, gạch hoa, đồ gốm, vật liệu trang trí và hiện vật đá tại Chùa Đệ Tứ cung cấp nguồn dữ liệu quan trọng để nghiên cứu kỹ thuật xây dựng, nghệ thuật và đời sống của tầng lớp quý tộc thế kỷ XIII–XIV.

Các hiện vật còn giúp đối chiếu Chùa Đệ Tứ với Đền Trần, chùa Phổ Minh, đình Cao Đài, đền Bảo Lộc và những địa điểm khác trong quần thể di sản thời Trần.

Giá trị kiến trúc, nghệ thuật

Ngôi chùa hiện nay mang đậm dấu ấn kiến trúc thời Nguyễn với hệ thống cột lim, vì chồng rường, giá chiêng, bẩy và các mảng chạm rồng, tứ quý, lá lật.

Hệ thống tượng thờ, chân tảng hoa sen, sóc đá và vật liệu trang trí thời Trần tạo nên sự tiếp nối giữa nhiều giai đoạn nghệ thuật. Chùa vì thế không phải công trình thuần nhất của một thời kỳ mà là kết quả của quá trình tu sửa, bảo tồn và bồi đắp lâu dài.

Giá trị tôn giáo và tín ngưỡng

Sự kết hợp giữa thờ Phật, thờ danh nhân thời Trần và tín ngưỡng thờ Mẫu phản ánh đời sống tâm linh đa dạng của cư dân đồng bằng Bắc Bộ.

Mỗi hệ thống thờ tự có ý nghĩa riêng nhưng cùng hướng đến những giá trị như lòng từ bi, sự biết ơn, tinh thần bảo vệ quê hương và trách nhiệm đối với cộng đồng.

Giá trị giáo dục

Thông qua Chùa Đệ Tứ, thế hệ trẻ có thể tìm hiểu về lịch sử vương triều Trần, nghệ thuật kiến trúc gỗ, kỹ thuật sản xuất gạch ngói và quá trình biến đổi của một di tích.

Địa điểm cũng giúp người học nhận ra rằng nghiên cứu lịch sử không chỉ dựa vào truyền thuyết. Muốn hiểu đúng quá khứ cần kết hợp chính sử, địa chí, bia ký, thơ văn, khảo cổ học và thực hành văn hóa của cộng đồng.

Bảo tồn Chùa Đệ Tứ trong đời sống hiện đại

Chùa Đệ Tứ đang đứng trước yêu cầu vừa bảo đảm hoạt động tôn giáo bình thường, vừa gìn giữ dấu tích khảo cổ và kiến trúc cổ. Đây là nhiệm vụ không đơn giản bởi mỗi lần sửa chữa đều có thể tác động đến cấu kiện gỗ, lớp nền hoặc di vật nằm dưới lòng đất.

Việc tu bổ cần dựa trên hồ sơ khoa học, khảo sát hiện trạng và ý kiến của cơ quan chuyên môn. Những cấu kiện còn khả năng sử dụng nên được gia cố thay vì thay mới đồng loạt. Vật liệu mới cần phù hợp với kiến trúc truyền thống, tránh làm biến đổi tỷ lệ, màu sắc và hình thức vốn có.

Đối với khu vực từng phát hiện nền kiến trúc thời Trần, mọi hoạt động đào móng, xây dựng công trình phụ hoặc cải tạo hạ tầng cần được kiểm soát. Những mảnh gạch, ngói, gốm hoặc vật liệu lạ xuất hiện trong quá trình thi công không nên tự ý di chuyển, chia nhỏ hoặc đưa ra khỏi di tích.

Bên cạnh trách nhiệm của cơ quan quản lý và nhà chùa, người dân có vai trò đặc biệt trong bảo vệ cảnh quan, cung cấp ký ức địa phương và giám sát những thay đổi có nguy cơ ảnh hưởng đến di sản.

Việc phát huy giá trị cũng không nên chỉ tập trung vào hoạt động lễ bái. Chùa có thể trở thành điểm giáo dục lịch sử trong tuyến tham quan Đền Trần – Chùa Phổ Minh – Chùa Đệ Tứ và các di tích thời Trần lân cận.

Kinh nghiệm tham quan Chùa Đệ Tứ

Khi đến chùa, khách tham quan nên mặc trang phục kín đáo, giữ giọng nói vừa phải và không tự ý bước vào những khu vực dành riêng cho sinh hoạt của tăng ni.

Trước khi chụp ảnh tượng thờ, cổ vật, khóa lễ hoặc người đang hành lễ, nên quan sát biển hướng dẫn và xin phép người phụ trách. Không sử dụng đèn flash ở nơi bảo quản tượng cổ, sắc phong hoặc tài liệu có chất liệu nhạy cảm.

Lễ vật nên đơn giản, phù hợp với không gian Phật giáo. Không đặt tiền tùy tiện lên tượng, bệ thờ hoặc hiện vật. Việc dâng hương cần tuân theo hướng dẫn để hạn chế khói và nguy cơ cháy.

Khách tham quan cũng không nên chạm tay, ngồi hoặc dựa vào chân tảng, tượng đá, cấu kiện gỗ cổ. Những hành động tưởng như nhỏ có thể gây mài mòn và làm hư hại hiện vật theo thời gian.

Chùa nằm gần nhiều di tích quan trọng của vùng Thiên Trường, vì vậy có thể kết hợp tham quan Đền Thiên Trường, Đền Cố Trạch, Đền Trùng Hoa và chùa Phổ Minh. Khi sắp xếp hành trình, cần kiểm tra giờ mở cửa, tình hình tu bổ và hướng dẫn của từng địa điểm.

Cách nhìn nhận đúng về Chùa Đệ Tứ

Chùa Đệ Tứ thường được giới thiệu là ngôi chùa xây trên nền hành cung thứ tư của nhà Trần. Cách kể này có cơ sở trong địa chí và hồ sơ địa phương, nhưng không nên xem là kết luận duy nhất.

Các văn bản Hán Nôm đã gợi mở khả năng Đệ Tứ từng là quân doanh Thiên Thuộc hoặc địa điểm có liên quan đến Tĩnh Tâm Quán. Khảo cổ học xác nhận nơi đây có kiến trúc quan trọng thời Trần, nhưng chưa giải quyết hoàn toàn vấn đề công trình thuộc về ai và được sử dụng với mục đích nào trong từng thời kỳ.

Đối tượng thờ phụng cũng có nhiều lớp. Thực hành hiện nay và phần lớn hồ sơ địa phương xác định Trần Nhật Duật là nhân vật được thờ chính, trong khi một số khảo cứu nhắc đến Trần Quang Khải. Thay vì loại bỏ một nguồn để khẳng định nguồn còn lại, cần xem đây là biểu hiện của lịch sử thờ tự lâu dài và phức tạp.

Thái độ phù hợp khi tìm hiểu di tích là tôn trọng truyền thống cộng đồng nhưng đồng thời phân biệt rõ đâu là kết quả khảo cổ, đâu là ghi chép địa chí và đâu là giả thuyết nghiên cứu. Chính sự đa tầng tư liệu ấy làm nên chiều sâu của Đại Thánh Quán.

Kết luận

Chùa Đệ Tứ, tên chữ Đại Thánh Quán, là một địa điểm tiêu biểu trong không gian văn hóa Thiên Trường – Nam Định. Ngôi chùa hiện thuộc thôn Đệ Tứ, phường Thiên Trường, tỉnh Ninh Bình, nhưng vẫn gắn chặt với lịch sử và ký ức của vùng đất Thành Nam.

Giá trị của chùa được tạo nên bởi nhiều lớp di sản: dấu tích kiến trúc thời Trần, vật liệu khảo cổ, nghệ thuật chạm khắc, kiến trúc thời Nguyễn, điện thờ Phật và truyền thống tưởng niệm Chiêu Văn Đại vương Trần Nhật Duật. Những tranh luận về hành cung, quân doanh hay đạo quán không làm giảm ý nghĩa của di tích, mà cho thấy quá khứ nơi đây phong phú và còn nhiều vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.

Gìn giữ Chùa Đệ Tứ không chỉ là bảo vệ một công trình thờ tự. Đó còn là bảo tồn ký ức về Thiên Trường, trân trọng thành quả lao động của các thế hệ nghệ nhân và duy trì một không gian văn hóa đã đồng hành cùng cộng đồng qua nhiều thế kỷ.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận