Đức Chúa Trời tha thứ, ta có cần tha thứ người khác không?

Tìm hiểu ý nghĩa của sự tha thứ trong Kinh Thánh và vì sao người tin Chúa được khuyên tha thứ, đồng thời vẫn cần ranh giới và sự an toàn.

Tha thứ là một trong những lời mời gọi quen thuộc nhất của Kitô giáo, nhưng cũng là một trong những điều khó thực hiện nhất. Con người có thể dễ dàng nói về lòng thương xót khi chưa bị tổn thương sâu sắc. Tuy nhiên, khi phải đối diện với sự phản bội, xúc phạm, bất công, bạo lực hoặc mất mát do người khác gây ra, câu hỏi “Tôi có thể tha thứ không?” trở nên nặng nề hơn rất nhiều.

Kinh Thánh trình bày Đức Chúa Trời là Đấng giàu lòng thương xót, sẵn lòng tha thứ cho người thành tâm ăn năn và quay trở lại với Ngài. Từ kinh nghiệm được đón nhận và tha thứ, người tin Chúa được mời gọi học cách tha thứ cho người khác. Dù vậy, sự tha thứ của con người không phải là việc phủ nhận nỗi đau, dung túng điều sai trái hoặc từ bỏ mọi yêu cầu về công lý.

Tha thứ theo Kinh Thánh

Bài viết sử dụng cách gọi “Đức Chúa Trời” theo tiêu đề và cách dùng phổ biến trong nhiều cộng đồng Tin Lành Việt Nam. Trong Công giáo, danh xưng “Thiên Chúa” thường được sử dụng. Dù có sự khác nhau về thuật ngữ và một số cách giải thích giáo lý, các truyền thống Kitô giáo đều nhìn nhận sự tha thứ là một phần quan trọng của đời sống đức tin.

Đức Chúa Trời tha thứ có nghĩa là gì?

Trong đức tin Kitô giáo, sự tha thứ của Đức Chúa Trời không đơn thuần là bỏ qua một lỗi lầm nhỏ. Đó là hành động của tình yêu, lòng thương xót và ân điển dành cho con người đang sống trong tình trạng xa cách Ngài vì tội lỗi.

Kinh Thánh không mô tả Đức Chúa Trời như một Đấng thờ ơ trước điều ác. Ngài được nhìn nhận là Đấng công chính, phân biệt rõ thiện và ác, đúng và sai. Vì thế, việc Đức Chúa Trời tha thứ không có nghĩa là Ngài coi tội lỗi như chưa từng có ý nghĩa hoặc cho rằng mọi hành vi đều giống nhau.

Tha thứ phát xuất từ tình yêu

Một trong những chủ đề xuyên suốt Kinh Thánh là tình yêu của Đức Chúa Trời dành cho con người. Ngay cả khi con người sai phạm, Ngài vẫn mở ra con đường để họ trở về.

Trong câu chuyện về người con trai hoang đàng ở Phúc Âm Luca chương 15, người cha không phủ nhận lỗi lầm của con. Người con đã rời bỏ gia đình, tiêu phí tài sản và tự đẩy mình vào cảnh khốn cùng. Tuy nhiên, khi người con nhận ra lỗi lầm và quay về, người cha đã chạy ra đón, ôm lấy và phục hồi địa vị của anh trong gia đình.

Tha thứ không phải là coi nhẹ tội lỗi

Nếu không có sự phân biệt giữa điều thiện và điều ác, khái niệm tha thứ cũng mất đi ý nghĩa. Người ta chỉ có thể nói đến tha thứ khi đã có một tổn thương, một món nợ đạo đức hoặc một hành vi sai trái cần được giải quyết.

Theo cách nhìn Kitô giáo, Đức Chúa Trời tha thứ không phải vì tội lỗi không đáng kể, nhưng vì tình yêu và ân điển của Ngài lớn hơn sự sa ngã của con người. Người được tha thứ không được khuyến khích tiếp tục sống như cũ, mà được kêu gọi bước vào một đời sống mới.

Thập giá là trung tâm của thông điệp tha thứ

Đối với Kitô giáo, sự chết và sự phục sinh của Chúa Giêsu Kitô là trung tâm của niềm tin về ơn cứu độ và sự tha thứ. Các truyền thống Kitô giáo có thể sử dụng những cách diễn đạt thần học khác nhau, nhưng đều nhìn nhận thập giá là biểu hiện sâu sắc của tình yêu, sự hy sinh và công cuộc hòa giải giữa Đức Chúa Trời với con người.

Theo các sách Phúc Âm, ngay trong lúc bị đóng đinh, Chúa Giêsu đã cầu xin Đức Chúa Cha tha thứ cho những người đang làm hại Ngài. Lời cầu nguyện ấy không phủ nhận tính tàn bạo của việc hành hình. Nó cho thấy một cách đáp lại điều ác không dựa trên sự báo thù.

Kinh Thánh dạy gì về việc tha thứ cho người khác?

Kinh Thánh nhiều lần đặt sự tha thứ vào trung tâm của đời sống cộng đồng. Người tin Chúa đón nhận sự tha thứ cho riêng mình và được mời gọi thể hiện lòng thương xót trong cách đối xử với người khác.

Trong lời cầu nguyện thường được gọi là Kinh Lạy Cha, Chúa Giêsu dạy các môn đệ cầu xin Đức Chúa Trời tha thứ cho mình, đồng thời nhắc họ tha thứ cho những người mắc lỗi với mình. Mối liên hệ giữa hai điều này cho thấy người nhận biết mình đang sống nhờ ân điển không thể hoàn toàn dửng dưng trước nhu cầu được tha thứ của người khác.

Tha thứ vì chính mình đã được tha thứ

Động lực tha thứ trong Kitô giáo không chủ yếu dựa trên việc người gây tổn thương có đáng được tha thứ hay không. Nền tảng sâu xa hơn là ý thức rằng chính mỗi người cũng là một con người bất toàn, cần đến lòng thương xót của Đức Chúa Trời.

Điều này không có nghĩa là mọi lỗi lầm đều nghiêm trọng như nhau. Một lời nói thiếu suy nghĩ không thể bị đánh đồng với hành vi bạo lực, lạm dụng hoặc phạm tội hình sự. Tuy nhiên, ý thức về giới hạn của bản thân có thể giúp con người tránh thái độ tự cho mình hoàn toàn công chính và xem người khác như không còn khả năng thay đổi.

Tha thứ cho kẻ thù

Một trong những lời dạy khó nhất của Chúa Giêsu là yêu thương kẻ thù và cầu nguyện cho người bắt bớ mình. Lời dạy này đi ngược lại phản ứng tự nhiên của con người, vốn thường muốn đáp trả tổn thương bằng tổn thương.

Yêu thương kẻ thù không nhất thiết có nghĩa là có cảm tình với họ, đồng ý với họ hoặc tiếp tục duy trì một mối quan hệ gần gũi. Trong bối cảnh Kinh Thánh, tình yêu còn được hiểu là từ chối trả thù, không tìm cách hủy hoại người khác và vẫn nhìn nhận phẩm giá con người của họ.

“Bảy mươi lần bảy” có phải là tha thứ vô điều kiện?

Trong Phúc Âm Mátthêu, khi Phêrô hỏi phải tha thứ cho người anh em bao nhiêu lần, Chúa Giêsu đưa ra cách nói thường được dịch là “bảy mươi lần bảy” hoặc “bảy mươi bảy lần”, tùy bản dịch.

Ý nghĩa chính của lời dạy không phải là thiết lập một con số để con người ghi chép lỗi lầm của nhau. Đây là cách diễn đạt nhấn mạnh rằng lòng tha thứ không nên bị giới hạn bởi một phép tính nhỏ hẹp.

Con người có thực sự tha thứ được không?

Câu trả lời của Kitô giáo là con người có thể học tha thứ, nhưng không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhanh chóng hoặc chỉ bằng sức riêng của mình.

Tha thứ thường được trình bày như một quyết định, nhưng quyết định ấy có thể phải được lặp lại nhiều lần. Một người có thể thành thật muốn tha thứ nhưng vẫn buồn, giận, sợ hãi hoặc bị ký ức đau đớn quay trở lại. Những cảm xúc đó không nhất thiết chứng minh rằng họ chưa hề tha thứ.

Tha thứ có thể là một hành trình

Có những lỗi lầm nhỏ có thể được giải quyết trong một cuộc trò chuyện chân thành. Nhưng cũng có những tổn thương kéo dài nhiều năm, liên quan đến phản bội, bạo lực gia đình, lạm dụng, mất mát tài sản hoặc cái chết của người thân. Đối với những trường hợp ấy, việc nói “hãy tha thứ ngay” có thể trở thành một lời gây thêm áp lực cho nạn nhân.

Tha thứ không nhất thiết diễn ra trong một khoảnh khắc duy nhất. Đó có thể là một hành trình gồm nhiều giai đoạn:

  • Nhìn nhận điều gì đã xảy ra.
  • Gọi đúng tên hành vi sai trái.
  • Cho phép bản thân đau buồn.
  • Từ bỏ ý định tự mình báo thù.
  • Trao khát vọng công lý cho Đức Chúa Trời và những cơ chế có trách nhiệm.
  • Thiết lập ranh giới phù hợp.
  • Từng bước giải phóng bản thân khỏi sự chi phối của lòng cay đắng.

Có ngày một người cảm thấy bình an, nhưng ngày khác ký ức cũ lại khiến họ tức giận. Khi đó, họ có thể phải tiếp tục lựa chọn không nuôi dưỡng ý định trả thù. Sự lặp lại không làm cho quyết định tha thứ trước đó trở nên giả tạo. Nó phản ánh thực tế rằng vết thương sâu cần thời gian để lành.

Tha thứ là quyết định hay cảm xúc?

Tha thứ thường bắt đầu bằng một quyết định của ý chí: không trả thù, không cố tình hủy hoại người đã gây tổn thương và không để lòng oán hận trở thành trung tâm đời sống.

Cảm xúc có thể thay đổi chậm hơn. Một người có thể quyết định tha thứ nhưng vẫn chưa cảm thấy nhẹ nhõm. Họ có thể còn sợ hãi khi gặp lại người gây hại hoặc vẫn đau buồn khi nhớ đến sự việc.

Tha thứ không có nghĩa là quên sạch

Câu nói “tha thứ là quên đi” thường được sử dụng với ý tốt nhưng không hoàn toàn phản ánh thực tế tâm lý của con người. Bộ nhớ không hoạt động theo mệnh lệnh đạo đức. Một người không thể đơn giản quyết định xóa một biến cố đau đớn khỏi tâm trí.

Trong Kinh Thánh, việc Đức Chúa Trời “không còn nhớ” tội lỗi thường được hiểu theo nghĩa Ngài không tiếp tục kết án người đã được tha thứ hoặc không dùng lỗi lầm cũ để hủy bỏ mối quan hệ đã được phục hồi. Cách diễn đạt ấy không nhất thiết có nghĩa là Đức Chúa Trời mất đi sự hiểu biết về điều từng xảy ra.

“Nếu không tha thứ thì Đức Chúa Trời có tha thứ cho chúng ta không?”

Một số lời dạy trong Kinh Thánh liên kết sự tha thứ của Đức Chúa Trời với việc con người tha thứ cho nhau. Những đoạn này cần được đọc nghiêm túc, nhưng không nên bị sử dụng như một công thức máy móc để gây sợ hãi cho người đang chịu tổn thương.

Ý nghĩa chính là người thực sự nhận biết lòng thương xót của Đức Chúa Trời sẽ được thôi thúc sống thương xót. Nếu một người luôn đòi hỏi ân điển cho mình nhưng nhất quyết nuôi dưỡng hận thù, khước từ mọi khả năng tha thứ và vui mừng trước sự hủy diệt của người khác, thái độ ấy mâu thuẫn với chính ân điển mà họ tuyên bố đã nhận.

Tuy nhiên, một người đang đấu tranh để tha thứ không giống với một người chủ động lựa chọn hận thù. Sự đau đớn, giằng co và những lần thất bại trong hành trình chữa lành không đương nhiên có nghĩa là họ bị Đức Chúa Trời loại bỏ.

Trong tinh thần mục vụ, điều cần làm không phải là đe dọa người bị tổn thương, mà là đồng hành để họ từng bước đi ra khỏi sự cay đắng và tìm lại tự do.

Đức Chúa Trời tha thứ, vậy chúng ta có thể không?

Theo đức tin Kitô giáo, câu trả lời là con người có thể học tha thứ, nhưng khả năng ấy không đến từ việc phủ nhận bản tính yếu đuối của mình. Người tin Chúa tha thứ nhờ nhận biết mình đã được yêu thương, được đối xử bằng lòng thương xót và được mời gọi bước vào một đời sống mới.

Tha thứ không phải là cảm xúc dễ chịu xuất hiện theo mệnh lệnh. Đó thường là sự lựa chọn khó khăn, được lặp lại trong cầu nguyện, sự thành thật, trách nhiệm và thời gian.

Con người có thể tha thứ mà vẫn bảo vệ bản thân. Có thể tha thứ mà vẫn yêu cầu công lý. Có thể từ bỏ báo thù mà vẫn giữ khoảng cách. Có thể mong người gây hại thay đổi mà chưa thể khôi phục niềm tin. Có thể cầu nguyện cho họ mà không quay trở lại một mối quan hệ nguy hiểm.

Sự tha thứ của con người không hoàn hảo như sự tha thứ được quy về Đức Chúa Trời. Con người vẫn có thể mệt mỏi, do dự và nhiều lần bị ký ức cũ làm đau. Điều quan trọng là họ không ngừng hướng về lòng thương xót, chân lý và tự do.

Sự tha thứ là một trong những con đường khó khăn nhưng có ý nghĩa trong đời sống Kitô giáo. Nó bắt đầu từ niềm tin rằng Đức Chúa Trời không bỏ rơi con người trong lỗi lầm, nhưng mở ra cho họ khả năng ăn năn, trở về và được đổi mới.

Từ kinh nghiệm ấy, người tin Chúa được mời gọi tha thứ cho người khác. Tuy nhiên, lời mời gọi này không biến điều sai thành điều đúng, không buộc nạn nhân phải im lặng, không xóa bỏ trách nhiệm và không đồng nhất tha thứ với việc lập tức hòa giải.

Tha thứ là từ bỏ quyền trả thù, nhưng không từ bỏ chân lý. Tha thứ là mong điều ác chấm dứt, nhưng không phủ nhận hậu quả của nó. Tha thứ là giải phóng lòng mình khỏi sự cai trị của thù hận, đồng thời vẫn biết đặt ra những ranh giới cần thiết để bảo vệ sự sống và phẩm giá.

Không phải ai cũng có thể đi hết hành trình này trong một thời gian ngắn. Có người cần nhiều năm để gọi đúng tên nỗi đau, xây dựng lại cảm giác an toàn và tìm thấy bình an. Trong hành trình ấy, sự cầu nguyện, cộng đồng nâng đỡ, sự đồng hành mục vụ và hỗ trợ chuyên môn đều có thể đóng vai trò quan trọng.

Câu hỏi “Đức Chúa Trời tha thứ, vậy chúng ta có thể không?” vì thế không chỉ cần một câu trả lời bằng lời nói. Nó mời gọi mỗi người nhìn lại những vết thương, những món nợ đạo đức và cả những lỗi lầm của chính mình. Tha thứ không làm quá khứ chưa từng xảy ra, nhưng có thể giúp quá khứ không còn quyết định toàn bộ tương lai.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận