Lễ hội Bà Chúa Muối ở Thụy Hải, Thái Thụy, Thái Bình

Lễ hội Bà Chúa Muối gắn với tục rước ông Đùng bà Đà, tín ngưỡng dân gian và nghề làm muối truyền thống của cư dân Thụy Hải.

Giữa không gian ven biển từng thuộc xã Thụy Hải, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình, hạt muối không chỉ là sản phẩm lao động mà còn hiện diện trong ký ức cộng đồng, trong những câu chuyện truyền đời và trong đời sống tín ngưỡng của người dân. Nổi bật nhất trong mạch văn hóa ấy là Lễ hội Bà Chúa Muối, một lễ hội truyền thống gắn với tục rước và múa hình nộm ông Đùng bà Đà.

Lễ hội được tổ chức vào dịp ngày 14 tháng Tư âm lịch, ngày mà người dân địa phương tưởng niệm Bà Chúa Muối. Bên cạnh những nghi thức dâng hương, rước kiệu và tế lễ, hình ảnh những hình nộm tre khổng lồ nghiêng ngả trên đường làng đã tạo nên sắc thái riêng hiếm gặp. Đằng sau trò diễn sinh động ấy là quan niệm dân gian về sự sinh sôi, hòa hợp gia đình, mùa màng thuận lợi và cuộc sống no đủ của cư dân vùng biển.

Lễ hội Bà Chúa Muối ở Thụy Hải, Thái Thụy, Thái Bình
Lễ hội Bà Chúa Muối ở Thụy Hải, Thái Thụy, Thái Bình
Lễ hội Bà Chúa Muối ở Thụy Hải, Thái Thụy, Thái Bình

Lễ hội Bà Chúa Muối vì thế không nên chỉ được nhìn như một hoạt động cầu may hay một trò diễn gây tò mò. Đây là không gian văn hóa tổng hợp, nơi tín ngưỡng thờ nữ thần, ký ức về nghề muối, nghệ thuật trình diễn dân gian và tinh thần cố kết cộng đồng cùng tồn tại. Việc tìm hiểu lễ hội cũng cần phân biệt rõ đâu là dữ kiện hành chính, đâu là tư liệu lịch sử và đâu là thần tích, giai thoại được cộng đồng lưu truyền.

Lễ hội Bà Chúa Muối được tổ chức ở đâu?

Lễ hội Bà Chúa Muối gắn với vùng Quang Lang và Tam Đồng của xã Thụy Hải trước đây, thuộc huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. Đây là vùng cư dân ven biển có truyền thống làm muối lâu đời, từng được biết đến với những cánh đồng phơi cát, hệ thống chạt lọc, ô kết tinh và nhịp lao động phụ thuộc chặt chẽ vào nắng, gió, thủy triều.

Từ ngày 1/7/2025, địa danh hành chính tại đây có sự thay đổi. Theo Nghị quyết số 1666/NQ-UBTVQH15, toàn bộ thị trấn Diêm Điền cùng các xã Thụy Hải, Thụy Trình, Thụy Bình và Thụy Liên được sắp xếp thành xã Thái Thụy, thuộc tỉnh Hưng Yên mới. Vì vậy, cách ghi địa chỉ hiện nay là thôn Tam Đồng hoặc thôn Trang Lang Đông, xã Thái Thụy, tỉnh Hưng Yên, tùy theo địa điểm thờ tự cụ thể. Tên gọi “Thụy Hải, Thái Thụy, Thái Bình” vẫn thường được sử dụng khi nói về không gian văn hóa trước khi sắp xếp hành chính và cũng là tên quen thuộc trong phần lớn tư liệu về lễ hội.

Không gian thờ Bà Chúa Muối tại vùng này gồm hai địa điểm thường được nhắc đến:

  • Đền thờ Bà Chúa Muối gắn với chùa Hưng Quốc, thuộc khu vực Quang Lang, nay thường xác định tại thôn Trang Lang Đông.
  • Phủ thờ Bà Chúa Muối ở thôn Tam Đồng, nằm gần không gian sản xuất muối truyền thống.

Các tài liệu và cách gọi tại địa phương đôi khi sử dụng “đền”, “phủ”, “miếu Ba Thôn” hoặc “chùa Hưng Quốc” trong cùng một mạch lễ hội. Điều này phản ánh việc tục thờ Bà Chúa Muối được thực hành tại nhiều không gian có quan hệ mật thiết, chứ không chỉ giới hạn trong một công trình riêng biệt.

Năm 2026, chính quyền xã Thái Thụy xây dựng kế hoạch tổ chức các hoạt động tại Miếu Ba Thôn – Chùa Hưng Quốc và Phủ thờ Bà Chúa Muối trong ba ngày từ 28 đến 30/5/2026, tức từ ngày 12 đến ngày 14 tháng Tư năm Bính Ngọ. Thông tin này cho thấy ngày 14 tháng Tư âm lịch tiếp tục là ngày chính hội, còn thời gian khai hội và các hoạt động chuẩn bị có thể bắt đầu từ ngày 12 hoặc 13 tùy kế hoạch từng năm.

Lễ hội Bà Chúa Muối diễn ra vào ngày nào?

Ngày truyền thống của Lễ hội Bà Chúa Muối là ngày 14 tháng Tư âm lịch hằng năm. Trong thực tế tổ chức, lễ hội thường kéo dài ba ngày, phổ biến từ ngày 12 đến ngày 14 tháng Tư.

Ngày 12 và 13 thường dành cho công tác chuẩn bị, trang trí không gian thờ tự, làm lễ dâng hương, sửa soạn kiệu, tập hợp các đội tế, đội rước và hoàn thiện hình nộm ông Đùng bà Đà. Ngày 14 là ngày chính hội, diễn ra các nghi thức tưởng niệm Bà Chúa Muối, rước kiệu, múa Đùng và nghi thức phá Đùng.

Lịch dương tương ứng thay đổi theo từng năm. Chẳng hạn:

Nội dung Thời gian
Ngày hội truyền thống 14 tháng Tư âm lịch
Thời gian thường tổ chức Từ ngày 12 đến ngày 14 tháng Tư âm lịch
Lễ hội năm 2025 Từ ngày 9 đến 11/5/2025
Lễ hội năm 2026 Từ ngày 28 đến 30/5/2026

Lịch tổ chức cụ thể của mỗi năm cần căn cứ vào thông báo của chính quyền địa phương và ban quản lý di tích. Không nên mặc định rằng mọi nghi thức đều diễn ra đúng một khung giờ hoặc được giữ nguyên hoàn toàn qua các năm, bởi quy mô đoàn rước, tuyến đường, chương trình văn nghệ và các hoạt động cộng đồng có thể được điều chỉnh.

Bà Chúa Muối là ai?

Theo thần tích, giai thoại và ký ức dân gian được lưu truyền tại Quang Lang, Bà Chúa Muối có tên là Nguyễn Thị Nguyệt Ảnh, sinh năm Canh Thìn 1280 trong một gia đình làm nghề muối. Tư liệu địa phương cho rằng quê bà thuộc trang Quang Lang, một địa danh cổ ở vùng cửa biển Thái Bình.

Từ nhỏ, bà được kể là người thông minh, có dung mạo đẹp và thương cha mẹ vất vả. Một chi tiết mang màu sắc huyền thoại kể rằng mỗi khi bà ra đồng muối, mây đen lại kéo đến che khuất mặt trời. Trong khi nghề muối cần nắng mạnh để nước bay hơi và hạt muối kết tinh, sự xuất hiện của mây khiến công việc không thể tiếp tục. Vì vậy, người nhà và dân làng khuyên bà chuyển sang buôn bán muối bằng đường thủy.

Trong một chuyến đưa muối đến vùng Long Biên, bà được quan quân phát hiện rồi đưa vào cung. Bà trở thành Đệ Tam Cung phi của vua Trần Anh Tông. Một số bản kể gọi bà là Tam phi Nguyễn Thị Nguyệt Ảnh, trong khi một số nơi ghi tên Nguyệt Ánh hoặc Nguyễn Thị Nguyệt. Cách gọi “Nguyệt Ảnh” hiện xuất hiện phổ biến hơn trong tài liệu giới thiệu của ngành văn hóa và du lịch địa phương.

Sau khi vào cung, bà được kể là mang thai nhưng gặp biến cố về sức khỏe. Nhà vua cho đưa bà về quê ngoại với hy vọng khí hậu miền biển và sự gần gũi gia đình giúp bà hồi phục. Khi trở lại Quang Lang, bà thường ngồi nhìn về phía cánh đồng muối.

Thấy bà buồn, trẻ em trong làng lấy bồ cỏ, tre nứa và những vật liệu sẵn có kết thành hình người rồi nhảy múa trước mặt bà. Nhìn cảnh tượng ngộ nghĩnh ấy, bà mỉm cười rồi qua đời vào ngày 14 tháng Tư năm Mậu Tuất. Sau đó, theo truyền thuyết địa phương, nhà vua cho lập nơi thờ và phong bà làm Phúc thần.

Câu chuyện trên là thần tích và giai thoại của cộng đồng, không nên đồng nhất toàn bộ với sử liệu cung đình đã được kiểm chứng. Các chi tiết về mây che đồng muối, việc trẻ em làm hình nộm hay hoàn cảnh bà qua đời mang đặc trưng của truyện kể dân gian. Tuy vậy, chính câu chuyện ấy đã trở thành nền tảng giải thích cho tục thờ Bà Chúa Muối và sự xuất hiện của ông Đùng bà Đà trong lễ hội.

Từ Tam phi triều Trần đến vị thần bảo trợ nghề muối

Tên gọi “Bà Chúa Muối” thể hiện quá trình dân gian hóa một nhân vật được cộng đồng cho là có nguồn gốc lịch sử. Trong tâm thức của người dân Quang Lang và Tam Đồng, bà không chỉ là một cung phi triều Trần mà còn là người con của làng muối, gắn bó với cảnh “đồng chua nước mặn” và đời sống diêm dân.

Các giai thoại không kể rằng bà trực tiếp phát minh kỹ thuật làm muối. Công lao thường được nhắc đến là việc đưa muối quê hương đi buôn bán tại các vùng khác, góp phần làm cho sản vật địa phương được nhiều người biết tới. Sau khi bà mất, cộng đồng suy tôn bà thành vị thần có quan hệ đặc biệt với nghề muối.

Sự hình thành danh xưng “Bà Chúa Muối” có thể được nhìn từ ba lớp ý nghĩa.

Trước hết, đây là sự tôn vinh một người phụ nữ xuất thân từ cộng đồng lao động ven biển. Dù trở thành cung phi, bà vẫn được hình dung là luôn hướng về quê hương và những cánh đồng muối.

Thứ hai, hình tượng Bà Chúa Muối đáp ứng nhu cầu tinh thần của người làm nghề phụ thuộc nhiều vào tự nhiên. Nghề muối cần đủ nắng, ít mưa, gió phù hợp và nguồn nước biển ổn định. Trước những yếu tố khó kiểm soát ấy, người dân tìm đến tín ngưỡng như một cách gửi gắm mong ước về thời tiết thuận lợi và cuộc sống bình an.

Thứ ba, tục thờ bà giúp cộng đồng kể lại lịch sử nghề nghiệp bằng một biểu tượng gần gũi. Hạt muối từ chỗ là sản phẩm vật chất trở thành dấu hiệu của lòng thủy chung, sự chịu thương chịu khó và mối quan hệ bền chặt giữa con người với quê hương.

Đền và phủ thờ Bà Chúa Muối

Đền thờ Bà Chúa Muối và chùa Hưng Quốc

Đền thờ Bà Chúa Muối tại khu vực Quang Lang nằm trong một không gian kiến trúc kết hợp giữa nơi thờ Phật và nơi thờ nhân vật tín ngưỡng dân gian. Tư liệu du lịch địa phương mô tả chùa quay về hướng Bắc, thờ Đức Phật Thích Ca Mâu Ni; phần đền quay về hướng Nam, thờ Tam phi Nguyễn Thị Nguyệt Ảnh.

Sự tồn tại của chùa và đền trong cùng một không gian là hiện tượng không hiếm ở làng quê Bắc Bộ. Người dân có thể lễ Phật tại chùa, sau đó dâng hương tại đền thờ vị thần của làng mà không xem hai hoạt động này là mâu thuẫn. Đây là biểu hiện của tính dung hợp trong đời sống tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

Theo các tư liệu giới thiệu tại địa phương, đền thờ cũ trải qua nhiều biến động, từng bị tháo dỡ vào năm 1963. Đến năm 1998, người dân dựng một gian thờ tạm trong khuôn viên chùa Hưng Quốc. Công trình thờ Bà Chúa Muối sau đó được phục hồi và khánh thành vào năm 2012 tại khu vực được cho là nền thờ cũ.

Phủ thờ Bà Chúa Muối ở Tam Đồng

Phủ thờ Bà Chúa Muối tại thôn Tam Đồng được xây dựng trong không gian gần đồng muối. Theo cách giải thích của người dân, hướng phủ nhìn ra cánh đồng thể hiện mong muốn để bà luôn được nhìn thấy quê hương và công việc của diêm dân.

Phủ có quy mô không quá lớn nhưng giữ vai trò quan trọng trong đời sống cộng đồng. Đây là nơi người dân đến dâng hương trong những ngày lễ, ngày tưởng niệm và khi tổ chức các hoạt động liên quan đến nghề muối.

Tư liệu công bố trong dịp lễ hội năm 2025 cho biết Phủ Chúa Muối đã được UBND tỉnh Thái Bình xếp hạng di tích lịch sử văn hóa cấp tỉnh. Một số nguồn hiện có không công bố đầy đủ số và ngày ban hành quyết định xếp hạng, vì vậy khi giới thiệu di tích cần tránh tự ghi thêm số quyết định chưa được kiểm chứng.

Lễ vật mang dấu ấn vùng biển

Ngoài hương, hoa, nước sạch và những lễ vật thông thường, một số thực hành địa phương còn dâng một đĩa muối cùng một bát nước biển lên Bà Chúa Muối.

Theo cách lý giải dân gian, đĩa muối tượng trưng cho tình cảm mặn nồng và sự gắn bó; bát nước biển gợi nhắc cội nguồn của nghề muối cũng như tình nghĩa rộng lớn như biển cả. Đây là lớp diễn giải biểu tượng của cộng đồng, không phải quy định bắt buộc đối với tất cả người đến dâng hương.

Giá trị của lễ vật không nằm ở sự đắt tiền. Hạt muối do chính người dân làm ra là thành quả của nắng, gió và lao động. Khi được đặt lên ban thờ, nó đại diện cho lòng biết ơn đối với người đi trước và niềm tự hào về nghề nghiệp của quê hương.

Phần lễ trong Lễ hội Bà Chúa Muối

Phần lễ mang sắc thái trang nghiêm, hướng đến tưởng niệm Bà Chúa Muối và bày tỏ lòng biết ơn của cộng đồng. Tùy từng năm và từng địa điểm, trình tự có thể được điều chỉnh, nhưng thường gồm một số nghi thức chính.

Dâng hương và lễ tưởng niệm

Nghi thức dâng hương được tiến hành tại đền hoặc phủ thờ Bà Chúa Muối. Đại diện chính quyền, ban quản lý di tích, các dòng họ, người cao tuổi, đội tế và nhân dân địa phương cùng tham dự.

Lời khấn và nghi thức hướng đến việc tưởng nhớ Bà Chúa Muối, cầu cho cộng đồng đoàn kết, người dân bình an, nghề nghiệp được duy trì và quê hương phát triển. Những mong cầu ấy thuộc đời sống tín ngưỡng; không nên diễn giải thành lời bảo đảm rằng việc dâng lễ sẽ đem lại một kết quả vật chất cụ thể.

Lễ rước kiệu Chúa

Rước kiệu là hoạt động nổi bật trong ngày chính hội. Đoàn rước có thể gồm đội cờ, đội trống, đội tế, những người mặc lễ phục, kiệu thờ, các đội văn nghệ dân gian và đông đảo người dân.

Kiệu đi qua các tuyến đường trong làng, kết nối không gian thờ tự với khu dân cư và cánh đồng muối. Người dân hai bên đường sửa sang nhà cửa, đặt bàn hương án hoặc đứng đón đoàn rước.

Trong ý nghĩa văn hóa, cuộc rước đưa hình tượng vị thần từ nơi thờ tự đi qua không gian cư trú của cộng đồng. Qua đó, mọi thành viên cùng tham gia vào ngày hội, kể cả những người không trực tiếp làm nhiệm vụ tại đền hoặc phủ.

Tế lễ và sự tham gia của các thôn

Các thôn, dòng họ và đoàn thể địa phương có thể tổ chức lễ dâng hương, tế nữ quan hoặc các hình thức tế lễ phù hợp với lệ làng. Nghi thức góp phần duy trì trật tự của lễ hội, đồng thời tạo cơ hội để các thế hệ học cách chuẩn bị lễ phục, nhạc lễ, văn tế và cách hành lễ.

Điều quan trọng là giữ được sự trang nghiêm, tránh phô trương lễ vật, đốt quá nhiều vàng mã hoặc biến việc dâng hương thành hoạt động mua bán niềm tin.

Tục rước và múa ông Đùng bà Đà

Nếu rước kiệu tạo nên vẻ trang trọng thì tục múa ông Đùng bà Đà đem đến sắc thái sôi động và độc đáo nhất cho lễ hội. Vì vậy, Lễ hội Bà Chúa Muối còn được gọi là Lễ hội ông Đùng bà Đà.

Ông Đùng bà Đà được làm như thế nào?

Trước ngày chính hội, người dân lựa chọn tre, trúc, nia, mẹt và những vật liệu quen thuộc để làm hình nộm. Tư liệu nghiên cứu mô tả phần mặt ông Đùng, bà Đà thường được vẽ trên nia; thân được tạo bằng những rọ tre đan mắt cáo, đủ rộng để một người có thể chui vào điều khiển.

Bên cạnh ông Đùng và bà Đà còn có những hình nộm nhỏ tượng trưng cho con cái. Hình nộm tôm, cua, cá cùng cà kheo cũng có thể xuất hiện trong đoàn diễn, gợi nhắc môi trường sống và phương tiện lao động của cư dân ven biển.

Vật liệu làm hình nộm đều gần gũi với làng quê. Tre tạo bộ khung nhẹ và linh hoạt; nia, mẹt trở thành khuôn mặt; vải cũ được dùng làm trang phục. Từ những vật dụng bình thường, người dân tạo nên các nhân vật vừa ngộ nghĩnh vừa mang ý nghĩa biểu tượng.

Cách làm, kích thước và trang trí có thể thay đổi. Một số tư liệu ghi hình nộm cao khoảng 1,2–1,5 m, trong khi thực tế trình diễn ở những năm khác có thể sử dụng hình nộm lớn hơn. Vì vậy, không nên coi một kích thước cụ thể là quy định cố định của lễ hội.

Vì sao có ông Đùng, bà Đà và các Đùng con?

Trong cách giải thích gắn với sự tích Bà Chúa Muối, ông Đùng bà Đà mô phỏng những hình người mà trẻ em từng làm để nhảy múa cho bà vui trước khi qua đời. Các hình nộm nhỏ tượng trưng cho trẻ em hoặc con cái trong một gia đình.

Ở một lớp nghĩa rộng hơn, ông Đùng và bà Đà là cặp đôi nam – nữ; các Đùng con biểu hiện sự tiếp nối thế hệ. Cả gia đình hình nộm cùng xuất hiện trong đoàn múa, tạo nên một bức tranh về gia đình đông vui, cộng đồng sinh sôi và cuộc sống đầy đủ.

Tên gọi “Đùng”, “Đà” hiện chưa có cách giải thích hoàn toàn thống nhất. Trong ký ức dân gian, hai tên này được truyền lại như tên riêng của cặp hình nộm. Giá trị của chúng chủ yếu nằm trong mối liên hệ với trò diễn, không nhất thiết phải được hiểu theo nghĩa từ vựng thông thường.

Điệu múa thể hiện điều gì?

Người điều khiển chui vào bên trong thân hình nộm, làm cho ông Đùng và bà Đà lúc nghiêng sang trái, lúc ngả sang phải, khi tiến lại gần, khi tách ra. Các Đùng con chạy theo phía sau hoặc quấn quýt quanh bố mẹ.

Trong một số đoạn diễn, ông Đùng và bà Đà áp sát hoặc chạm thân vào nhau. Theo cách giải thích của người dân, động tác này biểu thị sự hòa hợp âm dương và ước vọng sinh sôi nảy nở.

Đây là dấu vết của tín ngưỡng phồn thực, một lớp văn hóa từng hiện diện trong nhiều cộng đồng nông nghiệp và ngư nghiệp. “Phồn thực” không chỉ liên quan đến việc sinh con mà còn bao hàm mong muốn cây trồng phát triển, vật nuôi sinh sản, biển có nhiều tôm cá và đồng muối cho sản lượng tốt.

Khi tiếp cận trò diễn, cần đặt nó trong bối cảnh văn hóa của cộng đồng. Việc tách riêng một vài động tác rồi mô tả bằng ngôn ngữ giật gân dễ làm sai lệch ý nghĩa của lễ hội. Đối với người dân địa phương, đó là hình thức diễn xướng dân gian mộc mạc, biểu đạt ước vọng về sự sống và sự tiếp nối.

Đoàn Đùng đi quanh làng

Sau khi làm lễ tại nơi thờ Bà Chúa Muối, đoàn ông Đùng bà Đà di chuyển qua đường làng. Tiếng trống, tiếng mõ, lời hô và tiếng reo của người dự hội tạo thành không khí náo nhiệt.

Người dân hai bên đường có thể chuẩn bị bánh, hoa quả, ngô, khoai hoặc các sản vật địa phương để đón đoàn. Các Đùng con vừa chạy theo bố mẹ vừa nhận quà, làm cho trò diễn có sự tương tác giữa người biểu diễn và cộng đồng.

Đoàn múa không đứng yên trên một sân khấu khép kín. Toàn bộ đường làng trở thành không gian trình diễn, còn người dân vừa là khán giả vừa là người tham gia. Đây là đặc điểm quan trọng của lễ hội truyền thống: ranh giới giữa người diễn và người xem không hoàn toàn tách biệt.

Nghi thức phá Đùng

Sau khi đi một vòng quanh làng, đoàn ông Đùng bà Đà trở lại khu vực cửa đền hoặc nơi kết thúc đã được ban tổ chức quy định. Tại đây diễn ra nghi thức thường gọi là phá Đùng.

Khi có hiệu lệnh, người dự hội tiến đến tháo hoặc lấy những nan tre trên thân hình nộm. Theo quan niệm dân gian, ai lấy được một đoạn nan tre thì có thể đem về làm “khước”, tức vật tượng trưng cho điều lành.

Người xưa có thể đặt nan tre ở đầu giường, cắm ngoài ruộng, để trên thuyền hoặc giữ trong nhà. Mỗi cách sử dụng gắn với một mong ước khác nhau: trẻ nhỏ ngủ yên, gia đình hòa thuận, cây cối tốt tươi, đi biển bình an, đánh bắt thuận lợi hoặc đồng muối được mùa.

Những điều trên là niềm tin dân gian được truyền lại trong cộng đồng, không phải công dụng đã được khoa học chứng minh. Nan tre ông Đùng nên được nhìn như một vật lưu niệm văn hóa và biểu tượng của ngày hội, không phải vật phẩm có khả năng chữa bệnh, thay đổi vận mệnh hay bảo đảm tài lộc.

Trong bối cảnh lễ hội thu hút đông người, nghi thức phá Đùng cần được tổ chức có kiểm soát. Chen lấn quá mức không chỉ gây nguy hiểm mà còn làm mất đi ý nghĩa tốt đẹp của phong tục. Việc phân chia nan tre, giới hạn khu vực tham gia hoặc có lực lượng hướng dẫn là những biện pháp cần thiết để bảo đảm an toàn.

Phần hội và sinh hoạt cộng đồng

Bên cạnh múa ông Đùng bà Đà, chương trình phần hội có thể bao gồm biểu diễn văn nghệ, múa lân, múa rồng, trống hội, các môn thể thao và trò chơi dân gian.

Tùy điều kiện từng năm, địa phương có thể tổ chức kéo co, cờ tướng, chọi gà, bắt vịt, đi cầu kiều hoặc giao lưu văn nghệ giữa các thôn. Một số hoạt động giới thiệu sản phẩm muối, ẩm thực địa phương và quy trình làm muối cũng được đưa vào chương trình nhằm kết nối lễ hội với việc bảo tồn làng nghề.

Phần hội không chỉ nhằm vui chơi. Đây còn là dịp người đi làm ăn xa trở về quê, các gia đình gặp gỡ, cộng đồng cùng chuẩn bị lễ vật và người cao tuổi truyền lại câu chuyện về Bà Chúa Muối cho thế hệ trẻ.

Những công việc như đan hình nộm, vẽ mặt Đùng, may trang phục, tập trống hay học nghi thức rước đều là hình thức trao truyền di sản. Nếu chỉ xem lễ hội như một sự kiện biểu diễn phục vụ khách tham quan, những kỹ năng và tri thức phía sau rất dễ bị bỏ quên.

Lễ hội gắn bó với nghề làm muối Thụy Hải

Nghề muối phơi cát

Nghề muối ở Thụy Hải được thực hành theo phương pháp phơi cát truyền thống. Nước biển theo thủy triều đi vào hệ thống mương dẫn và thấm lên lớp cát trên sân phơi. Dưới ánh nắng, nước bốc hơi, để lại cát có độ mặn cao.

Diêm dân thu cát mặn đưa vào chạt lọc, sử dụng nước biển hoặc nước chạt có nồng độ thấp để hòa tan muối trong cát. Nước chạt sau lọc được dẫn vào nơi chứa, rồi múc lên các ô kết tinh. Khi đủ nắng, nước tiếp tục bay hơi và tạo thành hạt muối.

Toàn bộ công việc đòi hỏi sự chính xác về thời gian. Người làm muối phải theo dõi trời nắng, hướng gió, độ mặn và tình trạng ô kết tinh. Chỉ một trận mưa bất chợt cũng có thể làm công sức trong ngày bị ảnh hưởng.

Sự phụ thuộc vào tự nhiên góp phần lý giải vì sao tín ngưỡng giữ vị trí quan trọng trong cộng đồng diêm dân. Dâng hương Bà Chúa Muối là cách người dân bày tỏ mong muốn thời tiết thuận lợi, nhưng đồng thời cũng là dịp nhắc nhau trân trọng lao động và giữ nghề.

Nghề muối được ghi danh di sản

Cuối năm 2024, Nghề làm muối truyền thống xã Thụy Hải được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Đến Lễ hội Bà Chúa Muối năm 2025, địa phương tổ chức đón nhận chứng nhận trong không gian Phủ thờ Bà Chúa Muối tại Tam Đồng.

Việc ghi danh dành cho nghề làm muối truyền thống, không chỉ riêng sản phẩm muối. Di sản bao gồm tri thức chọn thời tiết, kỹ thuật dẫn nước, phơi cát, lọc chạt, kết tinh, thu hoạch, bảo quản cùng những tập quán xã hội liên quan đến cộng đồng làm nghề.

Trước đó, các thông tin từ cơ quan quản lý văn hóa và địa phương cho biết Lễ hội Bà Chúa Muối đã được ghi danh vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2016. Hai nội dung di sản có quan hệ mật thiết nhưng không hoàn toàn đồng nhất: một bên là lễ hội truyền thống, một bên là nghề thủ công và tri thức dân gian về sản xuất muối.

Giá trị văn hóa của Lễ hội Bà Chúa Muối

Tôn vinh người phụ nữ trong văn hóa làng biển

Nhân vật trung tâm của lễ hội là một người phụ nữ. Trong ký ức địa phương, bà vừa có vẻ đẹp, trí tuệ, vừa mang nỗi buồn riêng và tình cảm sâu sắc với quê hương.

Việc cộng đồng tôn bà thành Bà Chúa Muối cho thấy vai trò của nữ thần và các nhân vật nữ trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Hình tượng ấy không chỉ đại diện cho sự che chở mà còn gắn với khả năng sinh thành, nuôi dưỡng và duy trì đời sống.

Lưu giữ ký ức về nghề nghiệp

Qua lễ hội, câu chuyện về hạt muối được kể lại bằng nhiều hình thức: lễ vật là muối, nước biển, đoàn rước đi qua đồng muối, hình nộm mang dáng vẻ cư dân ven biển và các trò diễn gợi mong ước được mùa.

Ngay cả khi số người trực tiếp làm muối giảm đi, lễ hội vẫn nhắc cộng đồng rằng nghề muối từng tạo nên diện mạo kinh tế và văn hóa của địa phương. Đây là một dạng ký ức nghề nghiệp được bảo tồn bằng tín ngưỡng và lễ hội.

Thể hiện ước vọng sinh sôi

Múa ông Đùng bà Đà là biểu hiện rõ nhất của quan niệm phồn thực. Cặp đôi nam – nữ, những Đùng con, động tác gặp gỡ và tiếng hô trong đoàn múa đều hướng đến ý niệm sinh thành.

Đối với cư dân nông nghiệp và ven biển, sinh sôi không chỉ là con người đông đúc. Đó còn là cá tôm đầy khoang, cây cối sai quả, vật nuôi phát triển và đồng muối cho nhiều hạt trắng.

Củng cố sự gắn kết cộng đồng

Một lễ hội kéo dài nhiều ngày đòi hỏi sự tham gia của đông đảo người dân. Người đan hình nộm, người tập trống, người trang trí kiệu, người chuẩn bị lễ vật, người giữ an ninh, người đón khách.

Mỗi người đảm nhận một phần công việc nhưng cùng hướng đến ngày hội chung. Quá trình chuẩn bị ấy đôi khi có ý nghĩa không kém ngày chính hội, bởi nó duy trì quan hệ giữa các gia đình, dòng họ, thôn xóm và thế hệ.

Tạo không gian trao truyền nghệ thuật dân gian

Tục múa Đùng không thể tồn tại nếu thiếu người biết làm hình nộm và người biết điều khiển. Trống hội không thể vang đúng nhịp nếu không có người hướng dẫn. Đoàn tế không thể thực hiện nghi lễ nếu thế hệ trẻ không học từ người đi trước.

Lễ hội là môi trường thực hành sống động cho các tri thức ấy. Di sản không chỉ nằm trong hồ sơ hay hiện vật mà còn tồn tại trong bàn tay, trí nhớ và kinh nghiệm của cộng đồng.

Những điều cần lưu ý khi tham dự lễ hội

Người dự hội nên ăn mặc lịch sự, giữ thái độ tôn trọng tại khu vực đền, phủ và chùa. Khi dâng hương, chỉ cần lễ vật phù hợp, không cần chuẩn bị mâm lễ lớn hoặc đốt quá nhiều vàng mã.

Trong thời gian rước kiệu, du khách nên đứng theo hướng dẫn, không chen vào đội hình, không chạm tay vào kiệu hoặc đồ tế tự khi chưa được phép. Việc sử dụng thiết bị bay, chân máy hoặc các phương tiện quay phim chuyên nghiệp cần tuân theo quy định của ban tổ chức.

Khi xem múa ông Đùng bà Đà, cần nhìn nhận trò diễn trong bối cảnh tín ngưỡng phồn thực của cư dân cổ truyền. Không nên cắt ghép hình ảnh, sử dụng lời bình dung tục hoặc biến nghi thức thành nội dung giật gân trên mạng xã hội.

Nếu tham gia phá Đùng, mỗi người cần đặt an toàn của bản thân và cộng đồng lên trước mong muốn lấy nan tre. Nan Đùng chỉ mang ý nghĩa biểu tượng theo quan niệm dân gian, không phải vật phẩm bảo đảm may mắn hay có khả năng chữa bệnh.

Người tham quan cũng nên giữ gìn vệ sinh, không xả rác xuống đường làng, mương nước và đồng muối. Cảnh quan nghề muối rất nhạy cảm với rác thải, đặc biệt là túi nylon và đồ nhựa dùng một lần.

Bảo tồn lễ hội trong đời sống hiện đại

Lễ hội Bà Chúa Muối đang đứng trước cơ hội được nhiều người biết tới hơn nhờ sự ghi danh di sản, hoạt động quảng bá du lịch và sức hấp dẫn của cảnh quan ven biển. Tuy nhiên, sự nổi tiếng cũng có thể tạo ra áp lực đối với không gian làng, nghi thức và cộng đồng thực hành.

Bảo tồn lễ hội trước hết phải tôn trọng vai trò chủ thể của người dân địa phương. Người ngoài có thể hỗ trợ nghiên cứu, truyền thông và tổ chức, nhưng không nên tùy tiện thay đổi trò diễn chỉ để tạo cảnh tượng hấp dẫn.

Kỹ thuật làm ông Đùng bà Đà cần được ghi chép, quay phim và truyền dạy cho người trẻ. Việc chỉ đặt làm hình nộm như một sản phẩm trang trí sẽ không thay thế được tri thức lựa chọn vật liệu, tạo khung, vẽ mặt và điều khiển trong đoàn múa.

Các bài văn tế, lời xướng, nhịp trống, tuyến rước và ký ức của những người từng tham gia lễ hội cũng cần được sưu tầm. Mỗi thành phần là một mảnh ghép của di sản, không nên chỉ chú ý đến hình ảnh nổi bật nhất là ông Đùng bà Đà.

Bên cạnh đó, việc phát triển du lịch cần gắn lợi ích với diêm dân. Khách đến xem đồng muối, tìm hiểu lễ hội hoặc mua sản phẩm địa phương nên góp phần tạo thêm thu nhập cho người trực tiếp giữ nghề. Khi nghề muối còn được thực hành, lễ hội mới tiếp tục có nền tảng đời sống chân thực.

Nội dung thuyết minh tại điểm đến cần phân biệt rõ truyền thuyết với lịch sử. Câu chuyện Nguyễn Thị Nguyệt Ảnh có giá trị lớn đối với ký ức cộng đồng, nhưng không vì thế mà mọi tình tiết truyền miệng đều được khẳng định như sử liệu triều Trần.

Cuối cùng, tổ chức lễ hội phải đi đôi với bảo đảm an toàn, phòng cháy, vệ sinh thực phẩm, phân luồng giao thông và kiểm soát chen lấn. Một lễ hội được bảo tồn tốt không chỉ giữ được nghi thức cổ mà còn tạo ra môi trường văn minh, an toàn và tôn trọng mọi người tham dự.

Kết luận

Lễ hội Bà Chúa Muối ở vùng Thụy Hải trước đây là một di sản đặc sắc của cư dân ven biển Thái Bình, nay thuộc xã Thái Thụy, tỉnh Hưng Yên. Lễ hội tưởng niệm Bà Chúa Muối Nguyễn Thị Nguyệt Ảnh theo thần tích địa phương, đồng thời tôn vinh nghề làm muối và đời sống lao động bền bỉ của diêm dân.

Tục rước, múa và phá ông Đùng bà Đà là điểm nhấn độc đáo, phản ánh quan niệm dân gian về âm dương hòa hợp, gia đình đông vui và vạn vật sinh sôi. Khi được đặt đúng trong bối cảnh văn hóa, trò diễn không mang ý nghĩa dung tục mà là cách người xưa biểu đạt mong ước về một cuộc sống bình an, đủ đầy.

Giá trị lâu dài của lễ hội nằm ở mối liên hệ giữa con người, hạt muối và quê hương. Gìn giữ Lễ hội Bà Chúa Muối không chỉ là duy trì một ngày hội vào tháng Tư âm lịch, mà còn là bảo vệ tri thức nghề muối, những không gian thờ tự, nghệ thuật làm hình nộm và ký ức chung của cộng đồng cư dân vùng biển.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận