Khám phá lễ hội ông Đùng – bà Đà ở Quang Lang, tục rước hình nộm, phá Đùng và ý nghĩa phồn thực của cư dân làm muối ven biển.
Giữa không gian làng biển với những ô nề kết tinh muối trắng, lễ hội ông Đùng – bà Đà hiện lên như một lớp ký ức dân gian vừa hồn nhiên, vui nhộn, vừa chứa đựng những quan niệm cổ xưa về sự sống. Các hình nộm tre có khuôn mặt lớn, thân hình cao vượt người thường, nghiêng ngả trong tiếng trống và tiếng reo đã trở thành hình ảnh khó quên của hội làng Quang Lang.
Tên gọi “lễ hội ông Đùng – bà Đà” thường được dùng để chỉ tục rước và múa Đùng trong Lễ hội Bà Chúa Muối. Đây là lễ hội truyền thống của cộng đồng làng Quang Lang, nay thuộc xã Thái Thụy, tỉnh Hưng Yên; trước ngày 1/7/2025, địa phương này thuộc xã Thụy Hải, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. Ngày hội chính theo truyền thống là ngày 14 tháng Tư âm lịch, gắn với ngày mất của nhân vật được dân làng tôn kính là Bà Chúa Muối.
Lễ hội ông Đùng – bà Đà được tổ chức ở đâu?
Không gian tiêu biểu nhất còn duy trì tục rước ông Đùng – bà Đà là làng Quang Lang, thuộc xã Thái Thụy, tỉnh Hưng Yên hiện nay. Trong các tài liệu được công bố trước năm 2025, địa chỉ thường được ghi là làng Quang Lang, xã Thụy Hải, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình.
Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, thị trấn Diêm Điền cùng các xã Thụy Hải, Thụy Trình, Thụy Bình và Thụy Liên được hợp nhất thành xã Thái Thụy; tỉnh Thái Bình đồng thời hợp nhất với tỉnh Hưng Yên. Vì vậy, khi giới thiệu địa điểm lễ hội ở thời điểm hiện nay, cần sử dụng địa danh xã Thái Thụy, tỉnh Hưng Yên, đồng thời chú thích địa danh cũ để độc giả dễ nhận biết.
Lễ hội diễn ra trong không gian thờ Bà Chúa Muối, gắn với chùa Hưng Quốc và các địa điểm tín ngưỡng của cộng đồng Quang Lang. Tùy kế hoạch tổ chức từng năm, các hoạt động có thể được tiến hành trong nhiều ngày, nhưng ngày 14 tháng Tư âm lịch vẫn là ngày hội chính theo lệ truyền thống.
| Nội dung | Thông tin khái quát |
|---|---|
| Tên gọi phổ biến | Lễ hội ông Đùng – bà Đà |
| Tên lễ hội gắn với địa phương | Lễ hội Bà Chúa Muối |
| Địa điểm hiện nay | Làng Quang Lang, xã Thái Thụy, tỉnh Hưng Yên |
| Địa danh trước tháng 7/2025 | Xã Thụy Hải, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình |
| Ngày hội chính truyền thống | Ngày 14 tháng Tư âm lịch |
| Trò diễn tiêu biểu | Làm hình nộm, rước Đùng, múa Đùng, phá Đùng |
| Đối tượng được tưởng niệm | Bà Chúa Muối, còn được truyền tụng là Tam phi Nguyễn Thị Nguyệt Ảnh |
| Ý nghĩa nổi bật | Tưởng nhớ phúc thần, cầu mùa, cầu sinh sôi và gìn giữ ký ức làng muối |
Lịch tổ chức cụ thể theo dương lịch thay đổi qua từng năm. Người dự hội nên phân biệt ngày hội truyền thống theo âm lịch với chương trình chính thức do chính quyền và ban quản lý di tích công bố cho từng kỳ lễ hội.
Không gian văn hóa của làng muối Quang Lang
Muốn hiểu tục rước ông Đùng – bà Đà, trước hết cần đặt lễ hội trong không gian sống của cư dân làm muối ven biển. Ở Quang Lang, nghề muối là phương thức mưu sinh và chi phối nhịp thời gian, kinh nghiệm lao động và cách con người nhìn nhận về tự nhiên.
Người làm muối phụ thuộc nhiều vào nắng, gió, nguồn nước biển và tình trạng thời tiết. Một ngày nắng thuận có thể đem lại những lớp muối kết tinh trắng sáng, trong khi mây mưa kéo dài khiến công sức chuẩn bị sân phơi và dẫn nước khó đem lại kết quả. Sự bấp bênh ấy khiến cư dân xưa hình thành nhiều nghi thức nhằm bày tỏ lòng biết ơn, cầu mong thời tiết thuận lợi và củng cố niềm tin cộng đồng.
Muối cũng có vị trí đặc biệt trong đời sống người Việt. Đó là gia vị quen thuộc, nguyên liệu bảo quản thực phẩm và sản vật từng được trao đổi giữa miền biển với các vùng nội địa. Trong ngôn ngữ dân gian, vị mặn còn gắn với sự bền chặt của tình nghĩa. Bởi vậy, hình tượng Bà Chúa Muối trong tâm thức địa phương vừa mang bóng dáng của một nhân vật được thần tích hóa, vừa tượng trưng cho nghề nghiệp và căn tính của làng.
Năm 2025, nghề làm muối truyền thống ở Thụy Hải được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Sự ghi nhận này dành cho nghề làm muối, không nên hiểu thành quyết định xếp hạng riêng cho từng nghi thức của lễ hội. Tuy nhiên, nghề muối và Lễ hội Bà Chúa Muối có mối liên hệ mật thiết, cùng phản ánh đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng Quang Lang.
Ông Đùng và bà Đà là ai?
Trong hình thức lễ hội hiện nay ở Quang Lang, ông Đùng và bà Đà là hai nhân vật hình nộm lớn, tượng trưng cho một cặp nam – nữ hoặc một đôi vợ chồng. Đi cùng hai nhân vật chính thường có các hình nộm nhỏ hơn, được gọi là Đùng con, tượng trưng cho con cháu trong gia đình.
Tên gọi “Đùng” và “Đà” không phải tên của hai nhân vật lịch sử đã được xác định rõ. Trong kho tàng dân gian của cư dân hạ lưu sông Hồng, hình tượng ông Đùng, bà Đà xuất hiện tại một số địa phương với những truyện kể và nghi thức khác nhau. Điểm chung thường thấy là vóc dáng lớn khác thường, khả năng sinh thành hoặc mối liên hệ với quan niệm âm – dương và sự nảy nở.
Một số nhà nghiên cứu liên hệ hình tượng Đùng – Đà với lớp truyện cổ về người khổng lồ. Trong trí tưởng tượng dân gian, người khổng lồ thường là những nhân vật mở đất, đào sông, đắp núi hoặc tạo lập cảnh quan. Tuy nhiên, ở mỗi làng, hình tượng ấy có thể được kể lại theo một cách riêng và kết hợp với các vị thần bản địa.
Tại Quang Lang, ông Đùng và bà Đà không phải đối tượng thờ phụng chính. Trung tâm của phần lễ vẫn là Bà Chúa Muối. Các hình nộm giữ vai trò trong trò diễn, gợi lại cảnh trẻ em vui đùa và thể hiện ước vọng sinh sôi của cộng đồng.
Do đó, gọi đây là “lễ hội thờ ông Đùng – bà Đà” chỉ phản ánh một cách gọi phổ biến, chưa diễn tả đầy đủ cấu trúc tín ngưỡng tại Quang Lang. Cách gọi chính xác hơn là Lễ hội Bà Chúa Muối với tục rước và múa ông Đùng – bà Đà.
Hình nộm ông Đùng – bà Đà được làm như thế nào?
Khung thân bằng tre đan
Hình nộm được tạo từ những vật liệu rất gần gũi với đời sống nông thôn. Tre được chẻ thành nan, uốn và đan thành một khung lớn, thường có dáng thuôn như chiếc nơm, chiếc bồ hoặc hình chóp cụt. Phần dưới để rộng nhằm tạo khoảng trống cho một người chui vào điều khiển.
Khung không được đan kín như đồ gia dụng mà để thưa theo kiểu mắt cáo. Cách làm này giúp hình nộm nhẹ hơn, người bên trong có thể quan sát đường đi và cử động tương đối thuận lợi. Tre cũng phải được chọn và xử lý thích hợp để khung vừa chắc, vừa có độ đàn hồi khi nghiêng, lắc hoặc xoay.
Kích thước cụ thể có thể thay đổi theo từng năm và từng nhóm thực hiện. Tư liệu từng ghi nhận các hình nộm cao khoảng 1,2 đến gần 2 mét, chưa kể phần mặt được gắn phía trên. Khi người biểu diễn chui vào, tổng thể nhân vật trở nên cao lớn, nổi bật giữa đoàn rước.
Khuôn mặt được vẽ trên nia hoặc tấm tròn
Mặt ông Đùng và bà Đà thường được vẽ trên nia hoặc một bề mặt tròn, phẳng. Ông Đùng có thể được thể hiện với ria hoặc râu, nét mặt khỏe khoắn. Bà Đà thường có khuôn mặt bầu bĩnh, má hồng và đường nét nữ tính.
Cách vẽ không đặt nặng sự giống người thật. Đường nét được phóng đại để người đứng xa vẫn quan sát được, đồng thời tạo vẻ ngộ nghĩnh, hồn nhiên. Mỗi người làm có thể đưa vào khuôn mặt một lối thể hiện riêng, nhưng vẫn giữ những dấu hiệu giúp phân biệt nhân vật nam và nữ.
Trên hình nộm nữ đôi khi có hoa đỏ hoặc đồ trang sức dân gian. Một loại hoa được người địa phương dùng trang trí còn được gọi bằng tên dân gian là “hoa ông Đùng”. Quần áo hoặc vải màu được gắn quanh khung tre, che bớt người điều khiển và tạo cảm giác nhân vật có thân thể hoàn chỉnh.
Ý nghĩa phồn thực của múa ông Đùng – bà Đà
Phồn thực là gì?
“Phồn” có nghĩa là nhiều, phát triển; “thực” gắn với sự sinh sôi, nảy nở. Tín ngưỡng phồn thực là một hệ quan niệm cổ, trong đó con người sử dụng biểu tượng hoặc nghi lễ để gửi gắm mong muốn con người, cây trồng và vật nuôi phát triển.
Trong xã hội nông nghiệp, sự sinh trưởng của lúa, hoa màu và đàn vật nuôi quyết định trực tiếp đến đời sống. Con người chưa thể chủ động hoàn toàn trước thiên tai, dịch bệnh và thời tiết nên thường thực hiện nghi lễ cầu mùa, cầu con hoặc cầu cho cộng đồng đông đúc.
Tín ngưỡng phồn thực không tồn tại riêng ở Việt Nam mà xuất hiện trong nhiều nền văn hóa nông nghiệp. Tại Việt Nam, nó được thể hiện qua hình tượng nam – nữ, các vật thiêng, động tác mô phỏng sự kết hợp âm – dương, trò chơi dân gian và những lời hát giao duyên.
Sự hòa hợp âm – dương
Trong tục múa Đùng, ông Đùng đại diện cho yếu tố nam, bà Đà đại diện cho yếu tố nữ. Việc hai hình nộm tiến lại gần và chạm vào nhau tượng trưng cho sự hòa hợp của hai mặt đối lập nhưng bổ sung cho nhau.
Theo quan niệm dân gian, âm và dương hài hòa thì sự sống mới phát triển. Từ sự kết đôi của nam và nữ, con người liên tưởng đến sự nảy mầm của cây, sự sinh sản của vật nuôi và sự tiếp nối của dòng họ.
Các Đùng con làm cho ý nghĩa này trở nên rõ hơn. Chúng là nhân vật phụ tạo niềm vui và là kết quả biểu tượng của sự kết hợp giữa Đùng bố và Đùng mẹ. Cả đoàn hình nộm tạo thành một gia đình đông vui, biểu hiện ước mong về cuộc sống sung túc.