Chùa Đồng Ngọ là cổ tự hơn nghìn năm tuổi, lưu giữ bảo vật quốc gia Cửu phẩm Liên hoa cùng nhiều hiện vật đá độc đáo bậc nhất.
Chùa Đồng Ngọ là một trong những ngôi cổ tự tiêu biểu của vùng đất xứ Đông, được nhiều người biết đến bởi lịch sử hình thành lâu đời, không gian kiến trúc cổ kính và tòa Cửu phẩm Liên hoa có niên đại từ cuối thế kỷ XVII. Bên cạnh chức năng của một cơ sở thờ tự Phật giáo, ngôi chùa còn lưu giữ nhiều tư liệu, tượng thờ, bia đá, chuông đồng và hàng nghìn công cụ bằng đá gắn với đời sống cư dân đồng bằng Bắc Bộ.
Tên gọi “Chùa Đồng Ngọ ở Thanh Hà, Hải Dương” vẫn phổ biến trong sách báo, bản đồ du lịch và ký ức của người dân địa phương. Tuy nhiên, địa chỉ hành chính của di tích đã thay đổi. Từ năm 2025, khu vực xã Tiền Tiến cũ được sắp xếp với phường Nam Đồng, còn tỉnh Hải Dương hợp nhất với thành phố Hải Phòng. Vì vậy, địa chỉ hiện nay của chùa là tổ dân phố Cập Nhất 1, phường Nam Đồng, thành phố Hải Phòng. Cách gọi Thanh Hà – Hải Dương vẫn có giá trị nhận diện về lịch sử và không gian văn hóa của ngôi chùa.
Giá trị đặc biệt của Chùa Đồng Ngọ tập trung ở ba lớp di sản. Lớp thứ nhất là ký ức về một ngôi chùa được khởi dựng từ thời Đinh, gắn với Thiền sư Khuông Việt. Lớp thứ hai là hệ thống kiến trúc, tượng pháp và Cửu phẩm Liên hoa được hình thành, tu bổ qua nhiều triều đại. Lớp thứ ba là bộ sưu tập hiện vật đá dân dụng, phản ánh sinh động đời sống lao động của cư dân nông nghiệp vùng châu thổ sông Hồng.

Tổng quan về Chùa Đồng Ngọ
Tên gọi của ngôi chùa
Ngôi chùa hiện được gọi bằng một số tên khác nhau:
- Chùa Đồng Ngọ, cách gọi quen thuộc trong đời sống dân gian và trên nhiều phương tiện truyền thông.
- Chùa Động Ngọ, tên được sử dụng trong hồ sơ bảo vật quốc gia và nhiều tài liệu nghiên cứu về di sản.
- Động Ngọ tự, tên chữ của chùa.
- Chùa Cập Nhất, gọi theo tên làng nơi di tích tọa lạc.
- Chùa Cửu Phẩm, gọi theo công trình Cửu phẩm Liên hoa nổi tiếng được bảo tồn tại chùa.
Trong Quyết định xếp hạng di tích năm 1974, tên di tích được ghi là “Chùa Cấp Nhất”, xã Tiền Tiến, huyện Thanh Hà. “Cấp Nhất” ở đây là cách ghi tên làng Cập Nhất trong văn bản đương thời. Trong khi đó, Quyết định công nhận bảo vật quốc gia năm 2016 sử dụng tên “Cửu Phẩm Liên Hoa chùa Động Ngọ”. Vì vậy, “Động Ngọ” có thể xem là tên được sử dụng chính thức trong các hồ sơ di sản gần đây, còn “Đồng Ngọ” vẫn là cách gọi rất phổ biến.

Sự tồn tại song song của các tên gọi không phải là hiện tượng hiếm gặp ở các ngôi chùa Việt Nam. Một ngôi chùa có thể mang tên chữ, tên làng, tên gọi dân gian hoặc tên gắn với một công trình, nhân vật hay sự kiện nổi bật. Khi tìm đường đến chùa, khách tham quan có thể sử dụng cả tên Chùa Đồng Ngọ, Chùa Động Ngọ hoặc Chùa Cập Nhất.
Địa chỉ hành chính hiện nay
Tính đến năm 2026, Chùa Đồng Ngọ tọa lạc tại: Tổ dân phố Cập Nhất 1, phường Nam Đồng, thành phố Hải Phòng.
Trước khi thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, chùa thuộc xã Tiền Tiến, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. Trong những tài liệu xuất bản sớm hơn, địa chỉ thường được ghi là thôn Cập Nhất, xã Tiền Tiến, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương. Nghị quyết về sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025 quy định nhập toàn bộ phường Nam Đồng và xã Tiền Tiến để thành lập phường Nam Đồng mới.

Việc cập nhật địa chỉ mới rất cần thiết đối với người tra cứu bản đồ hoặc xây dựng hành trình tham quan. Tuy nhiên, xét về lịch sử văn hóa, ngôi chùa vẫn gắn chặt với vùng Thanh Hà và không gian xứ Đông. Đây là lý do tên gọi “Chùa Đồng Ngọ ở Thanh Hà, Hải Dương” vẫn có sức nhận diện rộng rãi.
Thông tin khái quát
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Tên thường gọi | Chùa Đồng Ngọ, Chùa Động Ngọ |
| Tên khác | Chùa Cập Nhất, Chùa Cửu Phẩm |
| Tên chữ | Động Ngọ tự |
| Địa chỉ hiện nay | Tổ dân phố Cập Nhất 1, phường Nam Đồng, thành phố Hải Phòng |
| Địa chỉ trong tài liệu cũ | Thôn Cập Nhất, xã Tiền Tiến, Thanh Hà hoặc thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
| Hệ phái | Phật giáo Bắc tông |
| Niên đại khởi dựng theo tư liệu tại chùa | Năm 971, thời Đinh |
| Xếp hạng di tích | Di tích lịch sử và văn hóa theo Quyết định số 15-VH/QĐ ngày 13/3/1974 |
| Bảo vật quốc gia | Cửu Phẩm Liên Hoa, niên đại năm 1692 |
| Quyết định công nhận bảo vật | Quyết định số 2496/QĐ-TTg ngày 22/12/2016 |
Lịch sử hình thành Chùa Đồng Ngọ
Dấu mốc năm 971 và Thiền sư Khuông Việt
Theo tư liệu được lưu truyền tại chùa, Chùa Đồng Ngọ được khởi dựng vào năm 971, dưới triều Đinh, gắn với Thiền sư Khuông Việt. Một dòng chữ từng được ghi nhận trên kiến trúc chùa đề cập niên hiệu Thái Bình năm thứ hai và việc dựng chùa theo chỉ truyền của Khuông Việt. Từ căn cứ này, nhiều tài liệu địa phương xác định năm 971 là mốc khởi dựng Động Ngọ tự.
Dù vậy, cần phân biệt giữa truyền thống lịch sử của nhà chùa với kết luận khảo cổ học có hệ thống. Những kiến trúc còn nhìn thấy ngày nay không còn nguyên vẹn từ thế kỷ X. Ngôi chùa đã trải qua nhiều lần xây dựng, hư hỏng, tu bổ và thay thế vật liệu. Mốc năm 971 chủ yếu được nhận diện qua tư liệu tại di tích và ký ức truyền thừa, trong khi các dấu tích vật chất còn lại phản ánh nhiều giai đoạn muộn hơn.
Thiền sư Khuông Việt là một nhân vật quan trọng trong lịch sử Phật giáo thời Đinh – Tiền Lê. Việc truyền thống của Chùa Đồng Ngọ gắn sự khởi dựng với vị thiền sư này cho thấy cộng đồng địa phương nhìn nhận ngôi chùa như một cơ sở Phật giáo có vị trí đáng kể từ buổi đầu quốc gia Đại Cồ Việt độc lập.
Không nên hiểu rằng toàn bộ quần thể chùa hiện nay đã tồn tại nguyên dạng suốt hơn một nghìn năm. Giá trị “hơn nghìn năm tuổi” của Chùa Đồng Ngọ nằm ở sự liên tục của địa điểm thờ tự, ký ức cộng đồng và những lớp di vật được bồi đắp qua nhiều thời kỳ.
Những dấu tích thời Lý và thời Trần
Tại chùa từng ghi nhận các chân tảng đá lớn, ngói mũi hài và một số vật liệu kiến trúc được nhận định mang đặc điểm thời Lý – Trần. Những hiện vật này cho thấy địa điểm thờ tự tiếp tục được sử dụng và phát triển sau thời Đinh – Tiền Lê.
Thời Lý và thời Trần là giai đoạn Phật giáo có ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống chính trị, văn hóa và xã hội Đại Việt. Vùng xứ Đông, bao gồm nhiều địa bàn thuộc Hải Dương và Đông Triều xưa, nằm trên một hành lang quan trọng nối kinh thành Thăng Long với Yên Tử. Đây là không gian phát triển của nhiều chùa tháp, thiền viện và trung tâm tu hành.
Các tài liệu địa phương thường cho rằng Chùa Đồng Ngọ từng có quan hệ với dòng Thiền Trúc Lâm Yên Tử. Tuy nhiên, mức độ và hình thức quan hệ trong từng giai đoạn chưa phải lúc nào cũng được làm rõ bằng tư liệu đồng đại. Điều có thể khẳng định chắc chắn hơn là đến thế kỷ XVII, ngôi chùa gắn sâu sắc với Thiền sư Chân Nguyên, người có vai trò quan trọng trong việc tiếp nối và phục hưng truyền thống Trúc Lâm.
Cuộc trùng tu vào đầu thế kỷ XVI
Tư liệu tại chùa ghi nhận vào năm Đại Chính nguyên niên, tức năm 1530, nhà sư Đào Chu trụ trì đã tiến hành trùng tu. Đây là thời kỳ nhà Mạc vừa thiết lập quyền lực ở miền Bắc, nhiều cơ sở tín ngưỡng và tôn giáo được sửa chữa hoặc dựng lại với sự đóng góp của giới quý tộc, quan lại và cộng đồng làng xã.
Một số di vật có niên đại thế kỷ XVI cũng góp phần chứng minh hoạt động tu bổ tại Chùa Đồng Ngọ. Tư liệu nghiên cứu mỹ thuật từng đề cập một bệ đá tại chùa có niên đại năm 1582. Dấu mốc này cho thấy ngôi chùa không chỉ được duy trì về mặt tín ngưỡng mà còn tiếp tục được bổ sung tượng thờ, bệ thờ và các thành phần kiến trúc trong suốt thế kỷ XVI.
Những di vật có niên đại cụ thể đặc biệt quan trọng vì giúp người nghiên cứu phân biệt giữa truyền thuyết khởi dựng với các lớp vật chất có thể kiểm chứng. Qua đó, lịch sử Chùa Đồng Ngọ hiện lên không phải như một đường thẳng nguyên vẹn, mà là quá trình kiến tạo liên tục của nhiều thế hệ.
Thời kỳ Thiền sư Chân Nguyên
Giai đoạn có ý nghĩa nổi bật nhất trong lịch sử kiến trúc Chùa Đồng Ngọ diễn ra vào cuối thế kỷ XVII, gắn với Thiền sư Chân Nguyên Tuệ Đăng. Ông là một cao tăng thời Lê Trung Hưng, được giới nghiên cứu đánh giá là người có đóng góp quan trọng trong quá trình tiếp nối và phục hưng truyền thống Thiền phái Trúc Lâm.
Theo truyền thống địa phương, Thiền sư Chân Nguyên có quê quán tại vùng Thanh Hà. Trong quá trình hành đạo, ông đã tổ chức tu bổ, mở mang nhiều cơ sở Phật giáo, trong đó có Chùa Đồng Ngọ. Các công trình quan trọng như nhà phẩm, tòa Cửu phẩm Liên hoa và một số hạng mục thờ tự được xây dựng hoặc hoàn thiện trong thời kỳ này.
Tòa Cửu phẩm Liên hoa được khởi công khoảng năm 1688 và hoàn thành vào mùa xuân năm Nhâm Thân 1692, dưới triều vua Lê Hy Tông. Bia “Kiến khai Cửu phẩm liên hoa bi ký” tại chùa là nguồn tư liệu quan trọng để xác định niên đại công trình.
Thiền sư Chân Nguyên viên tịch vào ngày 28 tháng 10 năm Bính Ngọ 1726. Ngày này về sau trở thành dịp tưởng niệm truyền thống tại nhiều cơ sở Phật giáo có quan hệ với ông, trong đó có Chùa Đồng Ngọ.
Những biến động trong thời cận đại và hiện đại
Qua các triều Lê, Nguyễn và thời hiện đại, Chùa Đồng Ngọ nhiều lần chịu ảnh hưởng của chiến tranh, thiên tai, khí hậu và quá trình xuống cấp tự nhiên. Một số hạng mục cổ không còn tồn tại nguyên vẹn; nhiều công trình phải sửa chữa hoặc phục dựng.
Tam quan hiện nay từng được tôn tạo vào năm 1995. Một số công trình phụ trợ, không gian thờ Tổ và khu sinh hoạt của tăng chúng cũng được bổ sung trong các đợt tu bổ sau này. Việc tu bổ giúp duy trì hoạt động tôn giáo và bảo vệ di tích, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu phân biệt rõ thành phần nguyên gốc với phần kiến trúc được xây dựng mới.
Giá trị của Chùa Đồng Ngọ không chỉ nằm ở tuổi đời của từng cây cột hay mái ngói. Quan trọng hơn là khả năng bảo tồn một tổng thể gồm địa điểm, tượng pháp, bia ký, chuông đồng, bảo vật, cây cổ thụ và ký ức của cộng đồng làng Cập Nhất.
Không gian và kiến trúc Chùa Đồng Ngọ
Vị trí trong không gian làng Cập Nhất
Chùa nằm gần trục đường chính của làng, phía trước có giếng cổ, khuôn viên rộng khoảng một hecta. Cách bố trí này phản ánh đặc điểm thường gặp của chùa làng đồng bằng Bắc Bộ: vừa nằm trong không gian cư trú, vừa có một khoảng sân vườn đủ rộng để tạo sự chuyển tiếp từ đời sống thế tục vào nơi thờ tự.
Không gian chùa không quá tách biệt với cộng đồng. Người dân có thể đến lễ Phật, tham dự ngày giỗ Tổ, chăm sóc cảnh quan hoặc gặp gỡ nhau trong những sinh hoạt chung. Mối liên hệ gần gũi ấy giúp ngôi chùa duy trì sức sống, thay vì chỉ tồn tại như một kiến trúc cổ được đóng kín để bảo quản.
Khi bước vào chùa, người xem có thể cảm nhận sự đan xen giữa nhiều lớp thời gian. Mái ngói, cấu kiện gỗ, tượng thờ, chuông đồng và bia đá tạo nên lớp di sản tôn giáo; trong khi cối đá, trục đá, cầu đá và các công cụ nông nghiệp lại gợi nhớ đời sống lao động của làng quê.
Tam quan kiêm gác chuông
Cửa chính của chùa được xây theo kiểu tam quan kết hợp gác chuông hai tầng, mái chồng diêm. Hình thức này vừa tạo điểm nhấn cho mặt tiền, vừa đánh dấu ranh giới biểu tượng giữa không gian bên ngoài và khu vực thiền môn.
Trên gác treo một quả đại hồng chung cao khoảng 1,5 mét, được đúc vào năm Gia Long thứ 12, tức năm 1813. Chuông là một trong những hiện vật có niên đại rõ ràng của thời Nguyễn còn được bảo tồn tại chùa.
Trong đời sống Phật giáo, tiếng chuông có chức năng báo hiệu thời khóa, tập hợp tăng chúng và tạo nhịp điệu cho các nghi lễ. Ở góc độ văn hóa, tiếng chuông chùa còn là một phần của âm thanh làng quê, gắn với ký ức của cư dân sống quanh di tích.
Tam quan đã trải qua tu bổ nên không nên xem toàn bộ cấu trúc hiện tại là nguyên trạng từ đầu thế kỷ XIX. Giá trị của công trình nằm ở việc tiếp tục duy trì hình thức kiến trúc truyền thống và bảo tồn quả chuông cổ trong không gian phù hợp.
Tiền đường và Tam bảo
Theo các tư liệu mô tả di tích, tiền đường của chùa có quy mô năm gian hai chái, sử dụng hệ cửa bức bàn. Đây là nơi diễn ra nhiều hoạt động hành lễ và cũng là không gian chuyển tiếp trước khi vào khu vực thờ Phật chính.
Nhà Tam bảo có bốn gian, lưu giữ khoảng 21 pho tượng được bài trí thành nhiều lớp. Hệ thống tượng phản ánh cách bố trí phổ biến trong chùa Phật giáo Bắc tông ở miền Bắc, nơi các hình tượng Phật, Bồ Tát và các nhân vật thuộc truyền thống Phật giáo được sắp đặt theo trật tự nhất định.
Một số pho tượng có kích thước lớn, trong khi nhiều tượng nhỏ được tạo tác tinh tế. Sự khác biệt về phong cách, tỷ lệ và kỹ thuật thể hiện có thể phản ánh các giai đoạn tạo tượng khác nhau. Vì chùa đã được tu bổ nhiều lần, việc xác định chính xác niên đại của từng pho tượng cần dựa trên khảo sát chuyên môn về chất liệu, kỹ thuật sơn son thếp vàng và phong cách tạo hình.
Không gian Tam bảo không nên chỉ được nhìn như một phòng trưng bày mỹ thuật. Đây trước hết là nơi thờ tự đang được sử dụng. Việc quan sát tượng pháp cần đi cùng thái độ tôn trọng nghi lễ và cộng đồng thực hành Phật giáo tại chùa.
Tổ đường và không gian thờ các vị Tổ
Sau khu Tam bảo là Tổ đường ba gian, được dựng trên nền cao. Đây là nơi tưởng niệm các vị thiền sư, trụ trì và những người có công xây dựng, tu bổ Chùa Đồng Ngọ.
Việc thờ Tổ thể hiện tinh thần tri ân và ý thức về sự truyền thừa trong Phật giáo. Mỗi ngôi chùa không chỉ được duy trì bằng một cá nhân, mà là kết quả của nhiều thế hệ tăng ni, Phật tử và người dân địa phương.
Gần Tổ đường có các cây đại cổ thụ. Những tài liệu khác nhau đưa ra tuổi ước tính không hoàn toàn thống nhất, từ vài trăm năm đến khoảng 700 năm. Do chưa thấy công bố kết quả giám định niên đại bằng phương pháp khoa học, cách diễn đạt thận trọng nhất là xem đây là những cây đại cổ nhiều thế kỷ tuổi, có giá trị đối với cảnh quan của di tích.
Nhà phẩm và vị trí của Cửu phẩm Liên hoa
Nhà phẩm nằm giữa khu chính điện và Tổ đường. Công trình có dạng vuông, mái chồng diêm, tạo một không gian độc lập bao quanh tòa Cửu phẩm Liên hoa.
Cách đặt Cửu phẩm ở giữa chính điện và nhà Tổ mang ý nghĩa đáng chú ý. Về mặt không gian, công trình trở thành điểm kết nối giữa nơi thờ Phật và nơi tưởng niệm các vị truyền thừa. Về mặt thị giác, tòa tháp vươn cao theo phương thẳng đứng, tạo cảm giác tầng tầng lớp lớp giữa không gian kiến trúc gỗ.
Nhà phẩm có diện tích được ghi nhận khoảng 69 m². Hệ cột gỗ lớn và mái đao cong tạo cho công trình dáng vẻ thanh thoát nhưng vẫn trang nghiêm.
Cửu phẩm Liên hoa – bảo vật quốc gia của Chùa Đồng Ngọ
Niên đại và người tổ chức xây dựng
Cửu phẩm Liên hoa Chùa Đồng Ngọ được hoàn thành vào năm 1692, đời vua Lê Hy Tông. Công trình gắn với Thiền sư Chân Nguyên và sự đóng góp của các đệ tử, nghệ nhân vùng Thanh Hà cùng một số thợ có tay nghề được mời từ nơi khác.
Niên đại của tòa cửu phẩm được xác định từ bia “Kiến khai Cửu phẩm liên hoa bi ký”. Đây là một lợi thế lớn đối với nghiên cứu lịch sử mỹ thuật, bởi nhiều tác phẩm gỗ cổ không còn văn bản ghi rõ thời điểm tạo dựng.
Ngày 22/12/2016, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 2496/QĐ-TTg công nhận Cửu Phẩm Liên Hoa Chùa Động Ngọ là bảo vật quốc gia đợt 5. Trong quyết định, hiện vật được xác định có niên đại năm 1692, đời vua Lê Hy Tông.
Danh hiệu bảo vật quốc gia được trao cho chính tòa Cửu phẩm Liên hoa, không phải cho toàn bộ ngôi chùa. Chùa là di tích đã được xếp hạng từ năm 1974; còn Cửu phẩm Liên hoa là hiện vật đặc biệt nằm trong di tích.
Cấu trúc của tòa Cửu phẩm
Tòa Cửu phẩm Liên hoa được làm bằng gỗ, có mặt cắt hình lục giác và cao trên 5 mét. Một số tài liệu đo chiều cao khoảng 5,7 mét. Công trình gồm chín tầng, mỗi tầng tạo hình như một đài sen xếp chồng lên nhau.
Các mặt của tòa tháp được gắn tượng Phật và Bồ Tát nhỏ, tạo tác bằng gỗ, sơn son thếp vàng. Bia ký và các tư liệu về di tích ghi tổng số ban đầu là 163 pho tượng. Những hình tượng thường được nhắc đến gồm Phật A Di Đà, Bồ Tát Quan Âm, Đại Thế Chí, Văn Thù và Phổ Hiền.
Toàn bộ cấu trúc được tổ chức quanh một trục đứng. Theo nguyên lý ban đầu, tòa cửu phẩm có thể xoay quanh trục. Loại hình này đôi khi được gọi bằng tên dân gian là “cối kinh”, bởi chuyển động quay gợi liên tưởng đến việc vận hành một pháp khí mang nội dung giáo hóa.
Ở Việt Nam hiện chỉ còn một số rất ít tòa Cửu phẩm Liên hoa bằng gỗ cổ, tiêu biểu tại Chùa Đồng Ngọ, chùa Giám và chùa Bút Tháp. Mỗi công trình có cách tạo tượng, trang trí và quy mô khác nhau, nhưng đều là những chứng tích quan trọng của nghệ thuật Phật giáo thời Lê Trung Hưng.
Ý nghĩa của chín tầng hoa sen
Trong truyền thống Tịnh độ, khái niệm “cửu phẩm” thường gắn với chín cấp độ vãng sinh nơi thế giới Cực Lạc của Phật A Di Đà. Chín tầng đài sen biểu đạt những cấp bậc tu tập và sự chuyển hóa khác nhau, nhưng cùng hướng đến con đường giải thoát.
Khi được thể hiện bằng một tòa tháp gỗ có nhiều tầng tượng, tư tưởng tôn giáo trở thành hình ảnh trực quan. Người xem không chỉ nghe giảng về thế giới Phật pháp mà còn có thể hình dung một trật tự tầng bậc vươn lên theo chiều cao.
Hoa sen là biểu tượng phổ biến trong Phật giáo. Sen sinh trưởng từ bùn nhưng nở hoa thanh khiết, vì vậy thường được dùng để diễn đạt khả năng tu dưỡng và chuyển hóa của con người. Tại Cửu phẩm Liên hoa, các tầng cánh sen vừa mang chức năng trang trí, vừa góp phần chuyển tải tinh thần hướng thiện.
Không nên hiểu chín tầng như một bảng phân chia địa vị xã hội hay một lời hứa rằng chỉ cần tác động vào tòa tháp sẽ đạt được kết quả tâm linh nhất định. Giá trị của công trình nằm ở nội dung giáo hóa, biểu tượng và nghệ thuật tạo hình, không phải ở những diễn giải mang tính cầu may.
Giá trị nghệ thuật điêu khắc gỗ
Tòa Cửu phẩm Liên hoa là một tổ hợp phức tạp giữa kiến trúc, điêu khắc, hội họa trang trí và kỹ thuật cơ khí truyền thống. Người thợ phải giải quyết đồng thời nhiều yêu cầu: tạo một kết cấu đủ vững, phân bố trọng lượng cân đối, bố trí hàng trăm tượng nhỏ và bảo đảm khả năng chuyển động quanh trục.
Các pho tượng có kích thước nhỏ nhưng vẫn thể hiện tư thế, pháp phục, đài sen và một số đặc điểm nhận diện. Kỹ thuật sơn son thếp vàng làm nổi bật tượng trong không gian nội thất tương đối tối, tạo hiệu quả ánh sáng trang nghiêm khi đèn hoặc ánh nắng chiếu vào.
Sự lặp lại của các tầng sen không gây đơn điệu bởi mỗi tầng được xử lý như một đơn vị tạo hình, đồng thời liên kết với toàn bộ trục tháp. Nhìn từ dưới lên, tòa cửu phẩm tạo cảm giác mở rộng và vươn cao, dù chiều cao thực tế chỉ trên 5 mét.
Công trình cũng phản ánh sự phát triển của nghề mộc, nghề sơn và kỹ thuật chạm khắc tại vùng đồng bằng Bắc Bộ cuối thế kỷ XVII. Đằng sau tên tuổi của vị thiền sư tổ chức xây dựng là công sức của nhiều nghệ nhân vô danh, những người đã chuyển tư tưởng Phật giáo thành một tác phẩm có cấu trúc chặt chẽ.
Hiện trạng và yêu cầu bảo tồn
Theo thông tin được công bố đầu năm 2026, tòa Cửu phẩm Liên hoa hiện không còn vận hành quay như nguyên lý ban đầu. Tư liệu này cũng cho biết 60 pho tượng nhỏ từng bị lấy mất. Đây là một tổn thất đáng lưu ý đối với tính toàn vẹn của bảo vật.
Việc một tòa tháp gỗ hơn ba thế kỷ không còn quay được không đồng nghĩa công trình đã mất hết giá trị. Trong bảo tồn di sản, yêu cầu hàng đầu là duy trì độ ổn định của cấu kiện gốc. Việc cố gắng làm cho tháp quay trở lại chỉ nên thực hiện khi có nghiên cứu kỹ thuật đầy đủ và được cơ quan chuyên môn cho phép.
Gỗ cổ dễ chịu tác động của độ ẩm, mối mọt, nấm mốc, biến dạng cơ học, nhiệt độ và rung động. Lớp sơn son thếp vàng cũng có thể bong tróc khi môi trường thay đổi. Vì vậy, bảo quản Cửu phẩm Liên hoa cần kết hợp kiểm soát vi khí hậu, phòng chống côn trùng, giám sát an ninh và hạn chế tiếp xúc trực tiếp.
Du khách không nên tự ý chạm vào tượng, đẩy thử tòa tháp hoặc dựa người vào các cấu kiện. Một hành động nhỏ lặp lại hàng nghìn lần có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến di vật gỗ cổ.
Bộ sưu tập hiện vật đá độc đáo
Từ công cụ lao động đến “bảo tàng đá” trong sân chùa
Bên cạnh Cửu phẩm Liên hoa, Chùa Đồng Ngọ còn nổi tiếng với bộ sưu tập hiện vật bằng đá được bố trí trong khuôn viên. Năm 2012, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận tại chùa có khoảng 1.500 hiện vật đá, tổng trọng lượng ước tính khoảng 100 tấn. Những báo cáo gần đây sử dụng cách gọi “hàng nghìn hiện vật”, phản ánh bộ sưu tập tiếp tục được bổ sung trong nhiều năm.
Các hiện vật rất đa dạng, gồm:
- Cối đá giã gạo, xay bột.
- Trục đá dùng trong sản xuất nông nghiệp.
- Tai cối và các bộ phận của dụng cụ chế biến lương thực.
- Cầu đá, phiến đá và chân tảng.
- Bia đá, trụ đá, hương án hoặc đồ thờ bằng đá.
- Chó đá và một số hình tượng trang trí.
- Vật liệu kiến trúc được thu gom từ các công trình cũ.
Nhiều hiện vật vốn không phải cổ vật cung đình hay đồ thờ quý hiếm. Chúng là những đồ dùng bình thường từng xuất hiện trong sân nhà, bếp, vườn, ruộng và xưởng thủ công của người dân. Chính tính đời thường ấy làm nên giá trị riêng của bộ sưu tập.
Dấu vết đời sống nông nghiệp đồng bằng Bắc Bộ
Trước khi máy xay xát, máy tuốt lúa và các thiết bị cơ giới trở nên phổ biến, cối đá và trục đá là công cụ quen thuộc của nhiều gia đình nông thôn. Chúng gắn với những công việc nặng nhọc như giã gạo, nghiền bột, ép hoặc chế biến nông sản.
Khi phương thức sản xuất thay đổi, nhiều công cụ đá bị bỏ đi, vùi lấp hoặc phá nhỏ để làm vật liệu. Việc thu gom chúng giúp lưu giữ một phần lịch sử kỹ thuật dân gian vốn dễ bị lãng quên.
Quan sát kích thước, hình dáng và vết mòn trên từng chiếc cối, người xem có thể hình dung cách người xưa sử dụng công cụ. Một rãnh lõm sâu, một bề mặt nhẵn bóng hay một lỗ trục bị mài lệch đều là dấu tích của quá trình lao động kéo dài.
Bộ sưu tập vì thế có giá trị giáo dục trực quan. Trẻ em sống trong đô thị có thể chưa từng thấy cối giã gạo bằng sức người hay trục đá cán lúa. Tại Chùa Đồng Ngọ, những vật dụng ấy được tập hợp trong một không gian đủ lớn để người xem nhận ra sự phong phú của đời sống vật chất truyền thống.
Công sức sưu tầm và gìn giữ
Bộ sưu tập được hình thành phần lớn từ quá trình tìm kiếm, vận động và tiếp nhận hiện vật của Thượng tọa Thích Thanh Thắng cùng nhà chùa trong nhiều thập niên. Mục đích được chia sẻ là gìn giữ công cụ, đồ vật cổ gắn với lao động và sinh hoạt của cư dân đồng bằng sông Hồng.
Đây là một hình thức bảo tồn xuất phát từ ý thức cá nhân và cộng đồng. Khi chưa có điều kiện xây dựng một bảo tàng chuyên nghiệp, khuôn viên chùa trở thành nơi tiếp nhận những hiện vật có nguy cơ bị thất tán.
Tuy nhiên, việc tập hợp số lượng lớn hiện vật cũng đặt ra nhiều yêu cầu chuyên môn. Mỗi đồ vật cần được ghi chép nơi sưu tầm, công dụng, chất liệu, kích thước, tình trạng và câu chuyện liên quan. Nếu thiếu hồ sơ, giá trị nghiên cứu của hiện vật có thể giảm đi dù bản thân đồ vật vẫn còn nguyên.
Cách trưng bày ngoài trời cũng cần tính đến tác động của mưa, rêu, cây cối và nền đất. Với những hiện vật có minh văn hoặc chạm khắc quan trọng, nên có giải pháp che chắn và kiểm soát sự phong hóa.
Giá trị của những vật dụng bình dị
Một chiếc cối đá cũ có thể không đẹp theo quan niệm thông thường, nhưng nó lưu giữ nhiều lớp thông tin: loại đá được khai thác ở đâu, người thợ tạo hình bằng kỹ thuật nào, gia đình sử dụng ra sao và vì sao công cụ bị thay thế.
Khi hàng trăm cối đá, trục đá và phiến đá xuất hiện cùng nhau, người xem có thể nhận ra quy mô của một nền văn hóa nông nghiệp. Bộ sưu tập giúp mở rộng cách hiểu về di sản: di sản không chỉ gồm cung điện, tượng quý hay đồ dùng của người nổi tiếng, mà còn gồm cả công cụ lao động của những con người bình thường.
Việc đặt các hiện vật này trong khuôn viên chùa cũng tạo nên sự gặp gỡ giữa lịch sử tôn giáo và lịch sử đời sống. Một bên là tượng Phật, bia ký và Cửu phẩm Liên hoa; bên kia là cối giã gạo, trục cán lúa và cầu đá. Cả hai đều phản ánh khả năng sáng tạo, lòng kiên trì và ký ức của cộng đồng.
Đời sống tín ngưỡng tại Chùa Đồng Ngọ
Đối tượng thờ tự
Chùa Đồng Ngọ là cơ sở Phật giáo Bắc tông, trung tâm thờ tự là hệ thống Phật và Bồ Tát trong Tam bảo. Bên cạnh đó, chùa có không gian thờ các vị Tổ, những thiền sư và trụ trì có công truyền thừa, xây dựng di tích.
Cách bài trí nhiều lớp tượng phản ánh đặc điểm của chùa Việt vùng đồng bằng Bắc Bộ. Không gian thờ có thể bao gồm các hình tượng thuộc những giai đoạn và truyền thống khác nhau, được cộng đồng tiếp nhận và sắp xếp trong quá trình lịch sử lâu dài.
Người đến chùa thường lễ Phật, tưởng niệm tổ tiên, cầu nguyện bình an và tham dự các khóa lễ. Những hoạt động này thuộc phạm vi thực hành tôn giáo và niềm tin cá nhân. Không nên diễn giải việc dâng lễ như một phương thức chắc chắn đem lại tài lộc, chữa bệnh hay thay đổi vận mệnh.
Giá trị thiết thực của việc đi chùa nằm ở sự hướng thiện, biết tiết chế hành vi, nuôi dưỡng lòng từ bi và ý thức trách nhiệm đối với gia đình, cộng đồng.
Ngày tưởng niệm Thiền sư Chân Nguyên
Ngày 28 tháng 10 âm lịch là ngày truyền thống tưởng niệm Thiền sư Chân Nguyên, dựa trên ngày viên tịch được ghi trong tư liệu Phật giáo. Chùa Đồng Ngọ thường tổ chức các hoạt động nghi lễ vào dịp này.
Nội dung có thể gồm lễ dâng hương, tụng kinh, tưởng niệm công đức của vị thiền sư và sinh hoạt của tăng ni, Phật tử. Đây cũng là dịp cộng đồng địa phương gặp gỡ, ôn lại lịch sử ngôi chùa và tham gia chăm sóc di tích.
Ngày 28 tháng 10 âm lịch là ngày truyền thống, còn lịch tổ chức cụ thể trong từng năm có thể thay đổi về giờ khai lễ, số ngày và chương trình. Người dự lễ nên theo dõi thông báo của nhà chùa hoặc chính quyền địa phương, không tự suy đoán lịch dương khi chưa có thông tin chính thức.
Ngôi chùa trong đời sống cộng đồng
Đối với cư dân Cập Nhất, Chùa Đồng Ngọ không chỉ là nơi thực hiện nghi lễ Phật giáo mà còn là một phần của cảnh quan và ký ức làng quê. Nhiều gia đình đã gắn bó với chùa qua nhiều thế hệ, từ những ngày lễ lớn đến các công việc chăm sóc cây cối, quét dọn sân chùa.
Sự tồn tại của ngôi chùa tạo ra một không gian chung, nơi người dân có thể tìm đến trong những thời điểm cần sự tĩnh lặng. Đây cũng là nơi người trẻ được nghe kể về lịch sử làng, học cách ứng xử trong không gian thờ tự và nhận biết những hiện vật gắn với đời sống của ông bà.
Trong bối cảnh đô thị hóa, vai trò cộng đồng của chùa càng đáng chú ý. Di tích không chỉ cần được bảo vệ khỏi sự xuống cấp vật chất mà còn cần duy trì mối liên hệ với cư dân tại chỗ. Một ngôi chùa được bảo tồn tốt là nơi kiến trúc, nghi lễ và đời sống cộng đồng cùng tiếp tục tồn tại.
Giá trị xếp hạng của Chùa Đồng Ngọ
Di tích được xếp hạng từ năm 1974
Ngày 13/3/1974, Bộ trưởng Bộ Văn hóa ban hành Quyết định số 15-VH/QĐ xếp hạng các di tích lịch sử và văn hóa đợt III. Trong danh sách có “Chùa Cấp Nhất, xã Tiền Tiến, huyện Thanh Hà”, tức Chùa Đồng Ngọ ngày nay.
Đây là căn cứ để xác định chùa thuộc hệ thống di tích quốc gia. Khi giới thiệu, có thể gọi Chùa Đồng Ngọ là di tích lịch sử và văn hóa cấp quốc gia hoặc di tích quốc gia được xếp hạng năm 1974.
Không nên tự chuyển loại hình thành “di tích kiến trúc nghệ thuật quốc gia” khi văn bản xếp hạng năm 1974 sử dụng tên gọi chung là di tích lịch sử và văn hóa. Qua từng thời kỳ, hệ thống thuật ngữ pháp lý về di tích có sự thay đổi, vì vậy cách diễn đạt nên bám sát văn bản gốc.
Việc được xếp hạng sớm cho thấy giá trị của ngôi chùa đã được giới chuyên môn và cơ quan quản lý văn hóa nhận diện từ nhiều thập niên trước, đặc biệt trong bối cảnh công tác kiểm kê di tích khi ấy còn gặp nhiều khó khăn.
Cửu phẩm Liên hoa được công nhận bảo vật quốc gia
Năm 2016, Cửu Phẩm Liên Hoa Chùa Động Ngọ được công nhận là bảo vật quốc gia. Quyết định xác định rõ niên đại năm 1692 và nơi lưu giữ là Chùa Động Ngọ.
Một bảo vật quốc gia phải có giá trị đặc biệt về lịch sử, văn hóa hoặc khoa học. Đối với Cửu phẩm Liên hoa, giá trị ấy thể hiện ở niên đại rõ ràng, tính hiếm có, kỹ thuật kiến trúc – điêu khắc phức tạp và khả năng đại diện cho nghệ thuật Phật giáo thời Lê Trung Hưng.
Danh hiệu cũng kéo theo trách nhiệm bảo vệ nghiêm ngặt hơn. Nhà chùa, cộng đồng, chính quyền và cơ quan chuyên môn cần phối hợp trong công tác kiểm kê, bảo quản, phòng chống mất cắp, phòng cháy và ứng phó với thiên tai.
Điểm du lịch văn hóa
Năm 2022, Chùa Động Ngọ cùng đình và miếu Cập Nhất được công nhận là điểm du lịch của tỉnh Hải Dương. Việc công nhận tạo điều kiện giới thiệu di tích rộng rãi hơn, đồng thời kết nối chùa với các địa điểm văn hóa khác trong vùng.
Du lịch có thể đem lại nguồn lực cho bảo tồn, nhưng cũng làm tăng áp lực lên di tích. Lượng người lớn, hoạt động chụp ảnh thiếu kiểm soát, khói hương và việc chạm vào hiện vật đều có thể ảnh hưởng đến không gian cổ.
Phát triển du lịch tại Chùa Đồng Ngọ vì thế cần dựa trên nguyên tắc tôn trọng nơi thờ tự. Di tích không nên bị biến thành bối cảnh giải trí ồn ào hoặc nơi khai thác những câu chuyện thần bí thiếu căn cứ.
Kinh nghiệm tham quan Chùa Đồng Ngọ
Cách xác định địa điểm
Khi sử dụng bản đồ điện tử, khách tham quan nên tìm bằng một trong các từ khóa:
- Chùa Động Ngọ.
- Chùa Đồng Ngọ.
- Chùa Cập Nhất.
- Cửu phẩm Liên hoa Chùa Động Ngọ.
Địa chỉ hành chính cần ưu tiên là tổ dân phố Cập Nhất 1, phường Nam Đồng, thành phố Hải Phòng. Một số ứng dụng hoặc biển chỉ dẫn cũ có thể vẫn hiển thị xã Tiền Tiến, thành phố Hải Dương hay huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương.
Do dữ liệu bản đồ được cập nhật không đồng đều sau khi sắp xếp địa giới, khách đi lần đầu nên đối chiếu vị trí ngôi chùa với khu dân cư Cập Nhất thay vì chỉ dựa vào tên tỉnh hoặc huyện cũ.
Trình tự tham quan phù hợp
Một hành trình tham quan có thể bắt đầu từ tam quan và gác chuông. Tại đây, người xem chú ý hình thức mái chồng diêm, quả chuông năm 1813 và cách công trình tạo ranh giới giữa đường làng với sân chùa.
Tiếp theo là tiền đường và Tam bảo. Đây là khu vực thờ tự chính nên cần giữ yên lặng, ăn mặc lịch sự và không đứng chắn trước ban thờ. Khách không quen với hệ thống tượng Phật nên quan sát tổng thể trước, tránh tự suy đoán tên gọi của từng pho tượng.
Sau Tam bảo là nhà phẩm, nơi bảo tồn Cửu phẩm Liên hoa. Nên quan sát công trình từ nhiều góc để nhận biết mặt cắt lục giác, chín tầng sen, hệ tượng nhỏ và mối liên hệ giữa tòa tháp với kiến trúc bao quanh.
Tổ đường, vườn tháp và cây cổ thụ giúp người xem hiểu thêm về lịch sử truyền thừa của ngôi chùa. Cuối cùng, khu trưng bày đồ đá đem lại một góc nhìn khác về đời sống nông nghiệp và văn hóa làng quê.
Ứng xử trong không gian chùa
Khách tham quan nên mặc trang phục gọn gàng, kín đáo và giữ âm lượng vừa phải. Điện thoại cần chuyển sang chế độ im lặng khi vào khu thờ tự.
Không tự ý sờ vào Cửu phẩm Liên hoa, tượng cổ, chuông, bia hoặc các cấu kiện gỗ. Không thử xoay tòa tháp dù được biết công trình từng có khả năng chuyển động.
Khi thắp hương, nên tuân theo hướng dẫn của nhà chùa, tránh đốt quá nhiều hương gây khói và tăng nguy cơ cháy. Lễ vật nên giản dị, phù hợp với tinh thần Phật giáo; không cần phô trương mâm cao cỗ đầy.
Việc chụp ảnh cần được thực hiện kín đáo. Không dùng đèn chớp chiếu gần tượng sơn thếp, không tạo dáng phản cảm và không chụp sát mặt người đang hành lễ khi chưa được đồng ý.
Các hiện vật đá ngoài trời tuy có vẻ bền chắc nhưng vẫn có thể bị xô lệch hoặc hư hỏng. Không ngồi, trèo hoặc đặt đồ ăn lên bia đá, cối đá và thành phần kiến trúc cổ.
Thời điểm tham quan
Ngày thường phù hợp với người muốn quan sát kiến trúc và hiện vật trong không gian yên tĩnh. Buổi sáng thường có ánh sáng tốt, thời tiết mát hơn và thuận tiện cho việc tìm hiểu cảnh quan.
Ngày 28 tháng 10 âm lịch mang ý nghĩa tưởng niệm Thiền sư Chân Nguyên, thích hợp với người muốn tìm hiểu sinh hoạt tôn giáo và mối liên hệ giữa chùa với cộng đồng. Tuy nhiên, lượng người có thể đông hơn và chương trình từng năm không hoàn toàn giống nhau.
Vào mùa mưa, sân đá và những khu vực có rêu có thể trơn. Khách tham quan nên đi giày phù hợp, đặc biệt khi tiếp cận giếng, hồ hoặc những lối lát đá cổ.
Giá trị văn hóa của Chùa Đồng Ngọ
Chứng tích về lịch sử Phật giáo xứ Đông
Chùa Đồng Ngọ phản ánh quá trình Phật giáo hiện diện lâu dài tại vùng xứ Đông. Từ ký ức khởi dựng thời Đinh, dấu tích Lý – Trần đến cuộc phục hưng cuối thế kỷ XVII, ngôi chùa chứa đựng nhiều lớp lịch sử khác nhau.
Mối liên hệ với Thiền sư Khuông Việt và Thiền sư Chân Nguyên đặt chùa trong dòng chảy rộng hơn của Phật giáo Việt Nam. Tuy nhiên, giá trị của di tích không chỉ đến từ những nhân vật nổi tiếng. Hàng nghìn người dân, nghệ nhân và Phật tử vô danh cũng đã góp công xây dựng, tu sửa và bảo vệ chùa.
Qua Chùa Đồng Ngọ, có thể nhận ra Phật giáo Việt Nam không tồn tại tách biệt khỏi làng xã. Ngôi chùa vừa tiếp nhận tư tưởng, kinh điển và truyền thống thiền học, vừa thích nghi với cảnh quan, vật liệu và đời sống của cư dân địa phương.
Giá trị kiến trúc và mỹ thuật
Cửu phẩm Liên hoa là đỉnh cao nghệ thuật của di tích, nhưng không phải giá trị duy nhất. Tam quan, gác chuông, hệ tượng, bia ký, chân tảng, ngói cổ và cách tổ chức không gian đều cung cấp tư liệu cho việc nghiên cứu kiến trúc chùa Việt.
Các thành phần có niên đại khác nhau cho thấy sự biến đổi của mỹ thuật qua nhiều thời kỳ. Một ngôi chùa được tu bổ liên tục thường không mang phong cách thuần nhất. Chính sự chồng lớp ấy phản ánh lịch sử sống động của di tích.
Việc nghiên cứu cần tránh xu hướng quy toàn bộ kiến trúc hiện nay về một triều đại. Những bộ phận cổ, bộ phận phục dựng và hạng mục xây mới cần được nhận diện riêng, từ đó đánh giá đúng giá trị của từng lớp.
Giá trị đối với lịch sử đời sống
Bộ sưu tập đồ đá đưa Chùa Đồng Ngọ vượt ra ngoài phạm vi một di tích tôn giáo thông thường. Những công cụ dân dụng giúp người xem tiếp cận lịch sử từ góc độ đời sống hằng ngày.
Lịch sử không chỉ được tạo nên bởi vua chúa, chiến tranh hay các công trình lớn. Lịch sử còn nằm trong chiếc cối mà một gia đình đã dùng để giã gạo, trong trục đá đã lăn qua nhiều mùa lúa và trong cây cầu đá từng nối hai bờ mương nhỏ.
Khi những vật dụng ấy được giữ lại, kinh nghiệm lao động của người xưa có cơ hội được kể cho thế hệ sau. Đây là đóng góp đáng chú ý của Chùa Đồng Ngọ đối với việc bảo tồn văn hóa nông thôn đồng bằng Bắc Bộ.
Giá trị giáo dục và hướng thiện
Không gian chùa giúp người đến thăm suy ngẫm về sự tiếp nối giữa các thế hệ. Một công trình được tạo dựng hơn ba thế kỷ trước vẫn tồn tại nhờ sự chăm sóc liên tục của nhiều cộng đồng.
Tư tưởng được thể hiện qua Cửu phẩm Liên hoa nhấn mạnh khả năng tu dưỡng và chuyển hóa. Dù tiếp cận dưới góc độ tôn giáo hay văn hóa, người xem đều có thể nhận ra thông điệp về lòng từ bi, ý thức hướng thiện và trách nhiệm đối với hành vi của mình.
Giá trị hướng thiện không nằm ở lời hứa về những kết quả siêu nhiên. Nó được thể hiện qua cách con người ứng xử với nhau, bảo vệ di sản, tôn trọng cộng đồng và gìn giữ những gì thế hệ trước để lại.
Những vấn đề đặt ra trong công tác bảo tồn
Chùa Đồng Ngọ đang bảo quản cùng lúc nhiều loại di sản: kiến trúc gỗ, tượng sơn thếp, chuông đồng, bia đá, cây cổ thụ, bảo vật quốc gia và bộ sưu tập hiện vật ngoài trời. Mỗi nhóm vật liệu có yêu cầu bảo quản khác nhau, đòi hỏi một kế hoạch tổng thể và đội ngũ chuyên môn.
Đối với Cửu phẩm Liên hoa, ưu tiên hàng đầu là bảo đảm an ninh và ổn định kết cấu. Việc từng xảy ra mất tượng cho thấy hệ thống giám sát, kiểm kê và kiểm soát người tiếp cận cần được duy trì nghiêm túc.
Đối với hiện vật đá, cần lập hồ sơ khoa học và phân loại. Những vật có minh văn, hoa văn hoặc niên đại quan trọng nên được bảo vệ tốt hơn so với những công cụ phổ thông có số lượng lớn. Việc đánh số, chụp ảnh và ghi nơi sưu tầm sẽ giúp nâng cao giá trị nghiên cứu.
Công tác tu bổ kiến trúc phải tôn trọng yếu tố gốc. Không nên thay thế cấu kiện cổ chỉ vì bề mặt đã cũ, cũng không nên phủ sơn mới đồng loạt khiến dấu vết thời gian bị xóa mất. Mọi can thiệp đối với di tích và bảo vật cần dựa trên hồ sơ, khảo sát và ý kiến của cơ quan chuyên môn.
Hoạt động du lịch nên được tổ chức theo sức chứa của di tích. Bảng giới thiệu có thể giúp khách phân biệt tên gọi, niên đại, công năng và quy tắc tham quan. Khi được cung cấp thông tin rõ ràng, người xem sẽ ít có xu hướng sờ vào hiện vật hoặc tiếp nhận những câu chuyện thiếu căn cứ.
Cộng đồng địa phương tiếp tục giữ vai trò trung tâm. Những người sống quanh chùa hiểu rõ lịch sử sử dụng, sự thay đổi của cảnh quan và các câu chuyện truyền đời. Khi tri thức cộng đồng được kết hợp với nghiên cứu chuyên môn, việc bảo tồn sẽ toàn diện hơn.
Kết luận
Chùa Đồng Ngọ ở vùng Thanh Hà – Hải Dương cũ, nay thuộc phường Nam Đồng, thành phố Hải Phòng, là một di tích tiêu biểu của Phật giáo xứ Đông. Ngôi chùa được nhận diện qua lịch sử khởi dựng gắn với Thiền sư Khuông Việt, những dấu tích kiến trúc qua nhiều triều đại và vai trò của Thiền sư Chân Nguyên trong cuộc trùng tu cuối thế kỷ XVII.
Nổi bật nhất trong di tích là tòa Cửu phẩm Liên hoa hoàn thành năm 1692, được công nhận là bảo vật quốc gia vào năm 2016. Với kết cấu gỗ lục giác, chín tầng đài sen và hệ thống tượng Phật, Bồ Tát, công trình là chứng tích hiếm có của nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc và tư tưởng Phật giáo thời Lê Trung Hưng.
Bộ sưu tập hàng nghìn hiện vật đá đem đến cho Chùa Đồng Ngọ một giá trị riêng. Những chiếc cối, trục đá, cầu đá và công cụ dân dụng lưu giữ ký ức lao động của cư dân đồng bằng Bắc Bộ, giúp lịch sử đời sống bình dị được đặt bên cạnh lịch sử tôn giáo và mỹ thuật.
Bảo tồn Chùa Đồng Ngọ không chỉ là giữ lại một mái chùa cổ hay một bảo vật quý. Đó còn là gìn giữ mối liên hệ giữa di tích với làng Cập Nhất, giữa nghệ thuật với đời sống, giữa ký ức quá khứ với trách nhiệm của con người hôm nay.