Trong hệ thống tín ngưỡng dân gian miền Trung, Thánh Mẫu Thiên Y A Na là một hình tượng đặc biệt. Bà vừa có cội nguồn từ nữ thần Pô Inư Nagar của người Chăm, vừa được cộng đồng người Việt tiếp nhận, diễn giải và thờ phụng theo tâm thức thờ Mẫu của mình. Quá trình ấy không diễn ra trong một thời điểm ngắn mà là kết quả của nhiều thế kỷ giao lưu, chung sống và tiếp biến văn hóa Việt – Chăm.
Vì vậy, khi tìm hiểu Thiên Y A Na là ai, không nên chỉ xem Bà như một nhân vật trong một câu chuyện thần kỳ, cũng không nên đồng nhất hoàn toàn mọi cách kể của người Chăm và người Việt. Đằng sau các tên gọi Pô Inư Nagar, Thiên Y A Na, Diễn Ngọc Phi hay Bà Chúa Ngọc là những lớp ký ức, tín ngưỡng và cách biểu đạt khác nhau về hình tượng người Mẹ bảo trợ đất đai, mùa màng và cuộc sống cộng đồng.
Ngày nay, những trung tâm thờ Thiên Y A Na nổi tiếng nhất là Tháp Bà Pô Nagar tại Nha Trang, Am Chúa tại Diên Điền, tỉnh Khánh Hòa và Điện Huệ Nam, thường gọi Điện Hòn Chén, tại thành phố Huế. Ngoài ra, Bà còn được thờ hoặc phối thờ tại nhiều đình, miếu, chùa, lăng Ông và điện thờ dân gian dọc miền Trung.
Thánh Mẫu Thiên Y A Na là ai?
Thánh Mẫu Thiên Y A Na không phải là một nhân vật lịch sử có tiểu sử, quê quán và niên đại được xác nhận như các nhân vật có thật. Bà là một vị nữ thần được hình thành trong quá trình giao thoa giữa tín ngưỡng Mẹ Xứ Sở của người Chăm với truyền thống thờ nữ thần, thờ Mẫu của người Việt.

Cội nguồn quan trọng nhất của hình tượng này là Pô Inư Nagar, cũng được ghi theo nhiều cách như Po Nagar, Pô Nagar, Yang Pô Inư Nagar hoặc Pô Yan Inư Nưgar. Trong cách giải thích phổ biến, “Pô” là cách gọi tôn kính dành cho thần linh, “Inư” chỉ người mẹ hoặc giống cái, còn “Nagar” gắn với xứ sở, đất nước. Danh xưng Pô Inư Nagar vì thế thường được hiểu là “Nữ thần Mẹ Xứ Sở” hoặc “Bà Mẹ của xứ sở”.
Đối với người Chăm, Pô Inư Nagar là một trong những nữ thần bản địa có vị trí quan trọng. Trong các truyện kể và bài tụng dân gian, Bà gắn với sự sinh thành của đất đai, cây cối, lúa gạo, nghề nghiệp và trật tự đời sống. Hình tượng này vừa mang yếu tố của tín ngưỡng bản địa Đông Nam Á, vừa chịu ảnh hưởng của văn hóa và tôn giáo Ấn Độ trong quá trình phát triển của vương quốc Chăm Pa.
Khi người Việt vào định cư ngày càng đông tại vùng Khánh Hòa từ khoảng giữa thế kỷ XVII, họ tiếp xúc với các đền tháp và tín ngưỡng của cư dân Chăm. Từ tâm thức vốn coi trọng việc thờ nữ thần và người Mẹ, cộng đồng người Việt đã tiếp nhận Pô Inư Nagar, xây dựng những truyện kể mới, đặt thêm các danh hiệu Hán – Việt và tôn xưng Bà là Thiên Y A Na Thánh Mẫu.
Do đó, nói Thiên Y A Na “chính là” Pô Inư Nagar chỉ đúng khi xét về nguồn gốc và mối liên hệ tín ngưỡng. Trong thực tế, Thiên Y A Na là hình tượng đã trải qua một quá trình Việt hóa sâu sắc. Những truyền thuyết, tượng thờ, nghi lễ và hệ thống thần linh đi kèm trong cộng đồng người Việt có nhiều điểm khác với thực hành thờ Pô Inư Nagar của người Chăm.
Vì sao Bà được gọi là Bà Chúa Ngọc?
Bên cạnh tên Thiên Y A Na, người dân miền Trung còn gọi Bà bằng những danh xưng như Bà Chúa Ngọc, Chúa Ngọc, Diễn Ngọc Phi hoặc Thiên Y Thánh Mẫu.
Tên Bà Chúa Ngọc được hình thành trong quá trình người Việt tiếp nhận và diễn giải nữ thần Pô Inư Nagar theo ngôn ngữ, mỹ cảm và hệ thống tôn xưng quen thuộc của mình. Một số tư liệu nghiên cứu ghi nhận sự chuyển đổi từ Mẹ Xứ Sở Pô Inư Nagar thành Diễn Ngọc Phi Chúa Ngọc hoặc Bà Chúa Ngọc trong đời sống tín ngưỡng người Việt. Dưới triều Nguyễn, Bà còn được ban tặng nhiều mỹ tự, được xếp vào hàng thần linh có vị trí cao trong hệ thống thờ tự được triều đình thừa nhận.

Chữ “Ngọc” trong danh hiệu không nhất thiết có nghĩa Bà là vị thần cai quản một loại ngọc quý cụ thể. Trong lối đặt mỹ hiệu truyền thống, “ngọc” thường gợi sự cao quý, trong sáng và tôn nghiêm. Danh xưng Bà Chúa Ngọc vì thế thể hiện lòng kính trọng của cộng đồng đối với một nữ thần được xem là người Mẹ bảo trợ vùng đất.
Tên “Thiên Y A Na” cũng có nhiều cách viết như Thiên Y Ana, Thiên Y A-na hoặc Thiên Y Yana. Sự khác biệt này chủ yếu xuất phát từ cách phiên âm và cách ghi chép qua từng thời kỳ. Trong văn bản tiếng Việt hiện nay, “Thiên Y A Na” là cách viết tương đối phổ biến.
Quá trình từ Pô Inư Nagar đến Thiên Y A Na
Sự hình thành tín ngưỡng Thiên Y A Na là một trường hợp tiêu biểu của tiếp biến văn hóa. Đây không phải quá trình một cộng đồng hoàn toàn thay thế niềm tin của cộng đồng khác, mà là sự tiếp nhận, diễn giải và dung hợp nhiều lớp văn hóa.
Nền tảng là tín ngưỡng Mẹ Xứ Sở của người Chăm
Trong đời sống truyền thống của người Chăm, Pô Inư Nagar được gắn với nguồn gốc đất đai, cây lúa, rừng cây và sự sinh sôi. Một số truyện kể mô tả Bà được sinh ra từ mây trời và bọt biển, được thiên nhiên đón chào khi bước lên đất liền. Bà tạo ra hoặc truyền dạy các giống lúa, chăm lo cho người làm ruộng và bảo vệ những người sống hiền lành.
Những chi tiết này phản ánh quan niệm cổ về nữ thần sinh thành, trong đó đất đai được hình dung như cơ thể của người Mẹ. Đối với cư dân sống bằng nông nghiệp và khai thác các nguồn lợi tự nhiên, việc thờ Mẹ Xứ Sở cũng là cách bày tỏ lòng biết ơn đối với môi trường nuôi sống cộng đồng.
Tại khu đền tháp Pô Nagar ở Nha Trang, hình tượng nữ thần còn mang những dấu ấn của nghệ thuật và tôn giáo Chăm Pa. Tượng thờ trong tháp chính có hình thức chịu ảnh hưởng của nghệ thuật Ấn Độ giáo, nhưng vị thần được cộng đồng bản địa tôn kính lại mang chức năng Mẹ Xứ Sở rất rõ rệt.
Người Việt tiếp nhận theo tâm thức thờ Mẫu
Người Việt khi đến vùng Khánh Hòa không xa lạ với việc thờ các nữ thần. Trong văn hóa Việt đã tồn tại nhiều hình thức thờ Mẫu, thờ thần đất, thần nước, nữ thần nông nghiệp và các nhân vật nữ có công với cộng đồng.
Khi tiếp xúc với Pô Inư Nagar, người Việt nhận thấy ở nữ thần này những phẩm chất gần gũi với quan niệm về Mẹ: sinh thành, nuôi dưỡng, bảo vệ dân cư và dạy con người làm ăn. Họ tiếp tục thờ Bà tại đền tháp cũ, đồng thời xây dựng các am, miếu và truyện kể phù hợp hơn với thế giới quan của mình.
Trong các hình thức thờ của người Việt ở Khánh Hòa, Thiên Y A Na có thể được thờ chính tại một ngôi am hoặc miếu; được phối thờ trong đình, chùa, miếu Ngũ Hành, lăng Ông Nam Hải; hoặc xuất hiện trong điện thờ tư gia. Một số nơi còn kết hợp Bà với hệ thống Tam phủ, Tứ phủ, Ngũ Hành thần nữ, Phật Mẫu Diêu Trì và các thần linh dân gian khác.
Triều Nguyễn góp phần định danh và chính thức hóa việc thờ phụng
Một dấu mốc quan trọng là tấm bia về sự tích Thiên Y A Na được dựng tại Tháp Bà Pô Nagar năm 1856. Nội dung truyền thuyết được Phan Thanh Giản ghi chép, tổng hợp từ những truyện kể lưu truyền trong cộng đồng người Việt rồi cho khắc lên bia.
Sự tích này sau đó cũng được ghi lại trong tư liệu của triều Nguyễn. Cùng với các sắc phong và mỹ tự, hình tượng Thiên Y A Na dần có vị trí chính thức hơn trong hệ thống thần linh được nhà nước quân chủ thừa nhận. Tuy nhiên, bia ký và sách triều Nguyễn phản ánh cách diễn giải của người Việt ở thế kỷ XIX, không phải là bản ghi nguyên vẹn thần thoại Chăm cổ.
Sự tích Thiên Y A Na theo truyền thuyết của người Việt
Theo dị bản được khắc trên bia tại Tháp Bà và lưu truyền rộng rãi trong cộng đồng người Việt, Thiên Y A Na vốn là một tiên nữ giáng xuống vùng núi Đại Điền.
Tại đây có hai vợ chồng già sống bằng nghề trồng dưa. Họ thường thấy dưa trong vườn bị hái hoặc bị đem ra chơi nhưng không biết ai làm. Một đêm, người chồng rình xem và phát hiện một cô gái trẻ. Thấy cô không nơi nương tựa, hai ông bà đưa về nuôi làm con.
Cô gái sống hiền hòa, được cha mẹ nuôi yêu thương. Một lần mưa lũ, cô lấy cây cỏ và đá để đắp cảnh núi non làm trò chơi. Người cha nuôi không hiểu, cho rằng cô nghịch ngợm nên trách mắng. Buồn giận, cô nhập vào một cây gỗ thơm trôi theo dòng nước ra biển rồi dạt về phương Bắc.
Cây gỗ lớn và nặng đến mức nhiều người không thể di chuyển. Một vị thái tử đến xem lại có thể nâng được cây và đem về cung. Từ thân gỗ, cô gái hiện ra. Sau khi biết chuyện, nhà vua cho thái tử kết hôn với nàng. Hai người sinh một con trai tên Trí và một con gái tên Quý hoặc Quy, tùy theo cách ghi chép của từng dị bản.
Sống nơi xa, nàng vẫn nhớ quê cũ và cha mẹ nuôi. Nàng đưa hai con nhập vào cây gỗ thơm, vượt biển trở về phương Nam. Khi tới núi Đại Điền, hai người đã nuôi nàng đều qua đời. Nàng lập nơi thờ phụng để tưởng nhớ, rồi dạy dân địa phương cách làm ruộng, dệt vải, xây dựng nhà cửa, tổ chức cuộc sống và phòng tránh hoạn nạn.
Sau khi hoàn thành việc giúp dân, nàng cho tạc tượng ở núi Cù Lao rồi hóa về trời. Người dân nhớ công ơn nên dựng tháp thờ. Câu chuyện còn kể rằng những người từ phương Bắc đến tìm nàng nhưng có hành vi ngang ngược, xúc phạm dân chúng và thần tượng đã gặp giông bão ngoài biển.
Trong truyền thuyết địa phương, Am Chúa được xem là nơi Bà sống thời niên thiếu và bộc lộ nhân tính, còn Tháp Bà Pô Nagar là nơi Bà hiển thánh. Quan niệm ấy được cô đọng trong câu truyền khẩu:
“Am Chúa hiển nhân, Tháp Bà hiển thánh.”
Cần lưu ý rằng toàn bộ câu chuyện trên thuộc phạm vi truyền thuyết tín ngưỡng. Các chi tiết như tiên nữ giáng trần, nhập vào gỗ trầm, vượt biển hay hóa về trời không phải dữ kiện lịch sử có thể kiểm chứng bằng phương pháp khoa học. Giá trị chính của truyện nằm ở việc giải thích nguồn gốc nơi thờ, tôn vinh đạo hiếu và khắc họa Bà như người Mẹ truyền dạy nghề nghiệp cho dân chúng.
Sự tích của người Chăm có gì khác?
Trong một số truyện kể của người Chăm, Pô Inư Nagar không phải cô gái được hai vợ chồng trồng dưa nhận nuôi. Bà là nữ thần được sinh thành từ mây trời, bọt biển hoặc những yếu tố thiêng liêng của tự nhiên.
Khi Bà xuất hiện, nước biển dâng lên, sông suối đổ về, núi rừng và cây cối cúi xuống đón chào. Bà tạo ra đất đai, cây rừng, lúa gạo và truyền cho con người tri thức sản xuất. Một số bản kể nói Bà có nhiều người con, trong đó có những nữ thần tiếp tục cai quản các vùng đất khác nhau của người Chăm.
Sự khác nhau giữa hai hệ thống truyền thuyết cho thấy quá trình tiếp biến không chỉ là đổi tên một vị thần. Người Việt đã kể lại câu chuyện theo những mô-típ quen thuộc như tiên nữ giáng trần, cha mẹ nuôi, gỗ trầm, thái tử, lòng nhớ quê hương và việc dạy dân làm ăn. Người Chăm lại nhấn mạnh mạnh hơn đến nguồn gốc vũ trụ, sự sinh thành của đất nước, cây lúa và các nữ thần địa phương.
Hai cách kể không nhất thiết loại trừ nhau. Mỗi cách kể phản ánh ký ức văn hóa, môi trường sống và quan niệm của cộng đồng đã lưu truyền câu chuyện.
Ý nghĩa của hình tượng Thiên Y A Na
Người Mẹ của đất đai và cộng đồng
Ý nghĩa cốt lõi của Thiên Y A Na là hình tượng người Mẹ của xứ sở. Bà không chỉ là mẹ theo quan hệ huyết thống mà còn là Mẹ của vùng đất, cây cối, mùa màng và dân cư.
Đối với các cộng đồng nông nghiệp, đất là nơi sinh sống và cũng là nguồn cung cấp lương thực. Việc tôn kính Mẹ Xứ Sở thể hiện thái độ biết ơn thiên nhiên, mong muốn duy trì sự hài hòa giữa con người với đất, nước và rừng.
Trong các lễ hội, người dân tưởng nhớ công đức truyền dạy cày cấy, dệt vải, khai thác lâm sản và tổ chức đời sống. Những công đức này thuộc về quan niệm dân gian, nhưng cho thấy cộng đồng đã dùng hình tượng nữ thần để lưu giữ tri thức và đạo lý biết ơn nguồn cội.
Biểu tượng của sự giao thoa Việt – Chăm
Thiên Y A Na là minh chứng rõ ràng cho khả năng gặp gỡ và dung hợp giữa các truyền thống văn hóa. Người Việt không phá bỏ hoàn toàn nơi thờ cũ của người Chăm mà tiếp tục sử dụng, bổ sung bia ký, nghi lễ và cách diễn giải mới. Người Chăm cũng tiếp tục hành hương đến các địa điểm gắn với Pô Inư Nagar.
Tại Tháp Bà Pô Nagar, trong cùng một không gian có thể thấy kiến trúc đền tháp Chăm, tượng thần chịu ảnh hưởng Ấn Độ giáo, đồ thờ của người Việt và các đoàn hành hương thuộc nhiều cộng đồng khác nhau. Đây là một không gian di sản sống, nơi sự giao thoa không chỉ hiện diện trong sách vở mà vẫn được thực hành qua lễ hội hằng năm.
Hình tượng gắn với phụ nữ và khả năng sinh dưỡng
Trong tín ngưỡng dân gian, các nữ thần thường gắn với sinh nở, nuôi dưỡng, mùa màng và sự sinh sôi. Thiên Y A Na cũng mang những chức năng tương tự. Bà được cộng đồng tôn kính như người Mẹ chăm lo cho cuộc sống và bảo vệ những người thành tâm.
Tuy nhiên, những quan niệm về sự che chở, ban phúc hay ứng nghiệm thuộc phạm vi niềm tin tín ngưỡng. Không nên biến việc thờ Bà thành lời cam kết rằng chỉ cần dâng lễ sẽ được giàu có, chữa khỏi bệnh hoặc thay đổi số phận.
Giá trị đạo đức và cộng đồng
Truyền thuyết Thiên Y A Na đề cao nhiều giá trị quen thuộc của người Việt như nhớ ơn cha mẹ nuôi, thương dân, truyền nghề và bảo vệ người yếu thế. Lễ hội cũng tạo cơ hội để các cộng đồng gặp gỡ, duy trì nghệ thuật múa bóng, hát văn, âm nhạc lễ nghi và các nghề thủ công phục vụ tín ngưỡng.
Khi được thực hành đúng mực, việc thờ Mẫu không chỉ đáp ứng nhu cầu tâm linh mà còn góp phần bảo tồn ký ức cộng đồng, nghệ thuật truyền thống và ý thức gìn giữ di tích.
Thánh Mẫu Thiên Y A Na được thờ ở đâu?
Tháp Bà Pô Nagar tại Nha Trang
Tháp Bà Pô Nagar là trung tâm thờ Pô Inư Nagar – Thiên Y A Na quan trọng và nổi tiếng nhất. Di tích hiện nằm tại số 61 đường 2 tháng 4, phường Bắc Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa, trên đồi Cù Lao gần cửa sông Cái.

Quần thể đền tháp được người Chăm xây dựng và tu bổ trong nhiều giai đoạn, chủ yếu từ khoảng thế kỷ VIII đến thế kỷ XIII. Sau những biến động lịch sử, di tích hiện còn khu tiền đình Mandapa và bốn ngôi tháp tại khu đền chính. Tháp Đông Bắc, thường gọi tháp chính, cao khoảng 23m và là nơi đặt tượng thờ nữ thần.

Từ góc nhìn của người Chăm, đây là đền thờ nữ thần Pô Inư Nagar. Trong cách diễn giải của người Việt, tháp chính là nơi thờ Thiên Y A Na Thánh Mẫu; các tháp còn lại được gắn với chồng, cha mẹ nuôi và hai người con của Bà. Cách sắp xếp này cho thấy cùng một quần thể kiến trúc nhưng mỗi cộng đồng có thể xây dựng một hệ thống ý nghĩa riêng.
Tháp Bà Pô Nagar từng được xếp hạng di tích quốc gia năm 1979. Ngày 17/1/2025, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 152/QĐ-TTg xếp hạng Di tích kiến trúc nghệ thuật Tháp Bà Pô Nagar là di tích quốc gia đặc biệt.

Lễ hội Tháp Bà Pô Nagar, còn gọi lễ vía Bà hoặc lễ hội Thiên Y A Na Thánh Mẫu, có thời gian truyền thống từ ngày 20 đến ngày 23 tháng Ba âm lịch. Chương trình tổ chức của từng năm có thể được mở rộng thêm một số ngày để thực hiện nghi lễ và hoạt động văn hóa. Lễ hội đã được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2012.

Các nghi lễ thường có lễ thay y Mẫu, dâng hương, tế cổ truyền, lễ cúng của đồng bào Chăm, múa bóng, hát văn và nhiều hình thức diễn xướng dân gian. Đây là dịp người Việt, người Chăm và khách hành hương từ nhiều địa phương cùng về tưởng nhớ Mẹ Xứ Sở.
Am Chúa trên núi Đại An
Am Chúa nằm trên núi Đại An, còn được dân gian gọi là núi Dưa hoặc Qua Sơn, thuộc khu vực xã Diên Điền, tỉnh Khánh Hòa. Theo địa danh truyền thống, di tích nằm gần thôn Đại Điền Trung.
Trong truyền thuyết của người Việt, đây là nơi Thiên Y A Na giáng trần, sống với hai người nuôi trồng dưa và bộc lộ những phẩm chất của một con người trước khi trở thành vị thần được cả vùng tôn kính. Vì vậy, người dân thường xem Am Chúa là nơi “hiển nhân”, trong khi Tháp Bà là nơi “hiển thánh”.
Kiến trúc Am Chúa mang hình thức của một công trình thờ tự Việt, gồm khu cổng, các miếu phụ, võ ca, bái đường và chính điện. Trong chính điện có tượng Thiên Y A Na ở tư thế ngồi, được thể hiện như một người phụ nữ Việt đội mũ, khoác xiêm y, khuôn mặt hiền hậu. Hai bên có khám thờ hai người con là công chúa Quý và hoàng tử Trí.
Cách tạo tượng tại Am Chúa khác rõ rệt với tượng nữ thần mang phong cách nghệ thuật Chăm ở Tháp Bà. Sự khác biệt này cho thấy quá trình Việt hóa không chỉ diễn ra trong tên gọi và truyền thuyết mà còn biểu hiện trực tiếp qua hình thức tượng thờ, kiến trúc và cách bài trí điện thần.
Am Chúa là di tích quốc gia và là một trung tâm hành hương quan trọng của Khánh Hòa. Lễ hội truyền thống diễn ra từ ngày mùng 1 đến mùng 3 tháng Ba âm lịch, gồm lễ tế cổ truyền, dâng hương, hát văn, múa bóng và hoạt động của các đoàn hành hương. Năm 2026, lễ hội tiếp tục được tổ chức tại Khu di tích quốc gia Am Chúa dưới sự chủ trì của chính quyền xã Diên Điền.
Điện Huệ Nam – Điện Hòn Chén tại Huế
Điện Huệ Nam, thường được gọi là Điện Hòn Chén, nằm trên núi Ngọc Trản bên bờ sông Hương, thuộc làng Hải Cát, phường Kim Long, thành phố Huế.
Tư liệu địa phương cho biết khu vực này vốn gắn với việc người Chăm thờ nữ thần Pô Nagar. Về sau, người Việt tiếp tục thờ phụng dưới danh hiệu Thiên Y A Na Thánh Mẫu. Qua thời Nguyễn và các giai đoạn sau, điện trở thành trung tâm quan trọng của tín ngưỡng thờ Mẫu tại Huế.
Quần thể Điện Huệ Nam gồm nhiều công trình lớn nhỏ nằm trên sườn núi, hướng ra sông Hương. Không gian nơi đây kết hợp cảnh quan núi, sông, kiến trúc tín ngưỡng dân gian và những yếu tố nghi lễ chịu ảnh hưởng cung đình.
Tín ngưỡng thờ Mẫu ở Huế suy tôn Thiên Y A Na ở vị trí trung tâm, đồng thời dung hợp nhiều vị thần thuộc hệ thống Tứ phủ Huế. Bên cạnh Điện Huệ Nam, các nghi thức còn gắn với Thánh đường Thiên Tiên Thánh giáo ở khu vực đường Chi Lăng và nhiều đền, điện tư gia trong thành phố.
Lễ hội Điện Huệ Nam được tổ chức vào đầu tháng Ba và tháng Bảy âm lịch. Điểm đặc sắc nhất là đoàn rước Thánh Mẫu bằng đường bộ và đường thủy, với các bằng, án và thuyền rồng ngược sông Hương lên điện. Lễ hội kết hợp nghi thức dân gian, âm nhạc chầu văn, hầu đồng, phóng sinh và thả hoa đăng. Cuối năm 2024, lễ hội được ghi danh vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Các đình, miếu và chùa tại Khánh Hòa
Ngoài ba trung tâm lớn trên, Thiên Y A Na còn được thờ tại nhiều không gian tín ngưỡng khác ở Khánh Hòa. Một số nơi lập miếu riêng; một số đình làng đưa Bà vào phối thờ với Thành hoàng, tiền hiền, hậu hiền và Ngũ Hành thần nữ.
Bà cũng xuất hiện trong một số chùa Việt theo mô hình phối thờ Phật – Mẫu, trong lăng thờ Ông Nam Hải của cộng đồng ngư dân và trong những điện thờ tư gia. Ở các làng đảo, đình, lăng Ông và miếu Thiên Y A Na đôi khi tạo thành một cụm tín ngưỡng liên kết chặt chẽ với đời sống cư dân biển.
Sự phổ biến này phản ánh vị trí đặc biệt của Bà trong văn hóa Khánh Hòa. Đối với người dân địa phương, Thiên Y A Na không chỉ gắn với một ngôi tháp cổ mà đã trở thành vị Mẫu bảo trợ chung cho nhiều làng xã, nghề nghiệp và môi trường sinh sống.
Những vùng khác của miền Trung
Tín ngưỡng liên quan đến Thiên Y A Na hoặc Pô Inư Nagar còn hiện diện ở nhiều địa phương miền Trung, từ thành phố Huế, Đà Nẵng đến khu vực Nam Trung Bộ. Tuy nhiên, tên gọi, thần tích, vị trí trong điện thờ và nghi thức tại mỗi nơi có thể khác nhau.
Trong cộng đồng người Chăm ở vùng Ninh Thuận, Bình Thuận và một số địa phương lân cận, Pô Inư Nagar vẫn được thờ theo những truyền thống riêng. Các chức sắc, người chủ lễ, bài tụng, nhạc cụ và lễ vật có thể không giống cách thờ Thiên Y A Na của người Việt.
Vì vậy, không nên gọi tất cả các nơi thờ Pô Inư Nagar là “đền Thiên Y A Na” hoặc xem nghi lễ Chăm chỉ là một phiên bản của Đạo Mẫu người Việt. Mỗi cộng đồng có quyền bảo lưu tên gọi, ký ức và quy tắc thực hành của mình.
Hình tượng thờ Thiên Y A Na có giống nhau ở mọi nơi không?
Hình tượng thờ Bà thay đổi tùy theo lịch sử và cộng đồng thực hành.
Tại tháp chính của Tháp Bà Pô Nagar, tượng nữ thần mang đặc điểm nghệ thuật Chăm và ảnh hưởng Ấn Độ giáo. Tượng được đặt trong không gian tháp gạch, gắn với hệ thống kiến trúc, phù điêu và bia ký Chăm Pa.

Tại Am Chúa, Bà được tạo hình như một vị Thánh Mẫu người Việt: ngồi trên ngai, đội mũ, mặc xiêm y, khuôn mặt phúc hậu. Hai người con của Bà được thờ ở hai bên, phù hợp với nội dung truyền thuyết Việt đã được định hình vào thế kỷ XIX.
Tại các điện thờ ở Huế, Thiên Y A Na có thể được tôn làm Thánh Mẫu cao nhất trong hệ thống thần điện Tứ phủ địa phương. Bên dưới hoặc hai bên còn có các vị thánh, quan, chầu, ông hoàng, cô và cậu. Hệ thống này chịu ảnh hưởng của tín ngưỡng thờ Mẫu người Việt nhưng có sắc thái Huế khác với Tam phủ, Tứ phủ ở miền Bắc.
Sự khác biệt về tượng thờ không có nghĩa nơi này “đúng” còn nơi kia “sai”. Mỗi hình thức phản ánh một giai đoạn tiếp nhận và một cộng đồng văn hóa cụ thể. Điều quan trọng là nhận biết nguồn gốc của từng hình tượng, tránh dùng cách bài trí của một truyền thống để giải thích áp đặt cho truyền thống khác.
Thờ Thiên Y A Na có phải là Đạo Mẫu Tứ phủ không?
Tín ngưỡng Thiên Y A Na có mối liên hệ gần gũi với truyền thống thờ Mẫu, nhưng không nên đồng nhất hoàn toàn với hệ thống Tứ phủ miền Bắc.
Pô Inư Nagar vốn là Mẹ Xứ Sở của người Chăm. Thiên Y A Na là hình tượng được người Việt ở miền Trung tiếp nhận và Việt hóa. Trong khi đó, Tứ phủ miền Bắc phát triển với hệ thống Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Thượng Ngàn, Mẫu Thoải, Mẫu Địa cùng nhiều hàng quan, chầu, ông hoàng, cô và cậu.
Khi tín ngưỡng Tứ phủ lan vào miền Trung, Thiên Y A Na được đưa vào nhiều điện thờ và có thể được tôn ở vị trí cao nhất. Tại Huế hình thành một hệ thống Tứ phủ có sắc thái riêng, trong đó Bà giữ vai trò nổi bật. Ở Khánh Hòa, một số miếu và điện tư gia cũng kết hợp tượng Bà với Tam tòa Thánh Mẫu hoặc các thần linh Tứ phủ.
Đây là hiện tượng dung hợp tín ngưỡng. Vì vậy, có thể xếp nội dung Thiên Y A Na trong phạm vi nghiên cứu rộng về thờ Mẫu, nhưng cần ghi rõ Bà có nguồn gốc Việt – Chăm và không phải một hóa thân đơn giản của Thánh Mẫu Liễu Hạnh.
Thiên Y A Na có phải Mẫu Liễu Hạnh không?
Thiên Y A Na và Thánh Mẫu Liễu Hạnh là hai hình tượng khác nhau.
Thánh Mẫu Liễu Hạnh gắn với hệ thống truyền thuyết, di tích và tín ngưỡng phát triển mạnh tại miền Bắc, đặc biệt là vùng Nam Định, Thanh Hóa và nhiều địa phương thuộc đồng bằng Bắc Bộ. Bà là nhân vật trung tâm trong tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ của người Việt.
Thiên Y A Na có cội nguồn từ Pô Inư Nagar của người Chăm và được thờ tập trung ở miền Trung, nổi bật nhất tại Khánh Hòa và Huế. Hệ thống truyền thuyết của Bà gắn với núi Đại Điền, gỗ trầm, cửa biển Cù Huân và đền tháp Pô Nagar.
Trong một số điện thờ có thể thấy cả Thiên Y A Na và Liễu Hạnh Thánh Mẫu. Đây là kết quả của quá trình dung hợp, không có nghĩa hai vị là một. Khi giới thiệu thần điện, cần tôn trọng cách phân định của cộng đồng thực hành và tư liệu của từng di tích.
Người dân thường dâng lễ gì?
Lễ vật dâng Thiên Y A Na thay đổi tùy từng địa phương, gia đình và nghi thức. Trong lễ hội cộng đồng có thể có hương, đèn, hoa, trầu cau, nước, trái cây, bánh và các sản vật địa phương. Một số nghi lễ truyền thống sử dụng lễ chay, một số nơi có lễ mặn theo tục lệ riêng.
Đối với khách hành hương thông thường, lễ vật không cần cầu kỳ. Một nén hương, bình hoa hoặc mâm quả thanh sạch đã đủ thể hiện lòng thành. Không nên đặt nặng giá trị vật chất hay tin rằng lễ càng lớn thì càng dễ được thần linh ban cho điều mong muốn.
Khi đến di tích của người Chăm hoặc tham gia lễ cúng do cộng đồng Chăm tổ chức, du khách cần tôn trọng hướng dẫn của chức sắc và ban quản lý. Không tự ý chạm vào tượng, đồ lễ, nhạc cụ hoặc khu vực nghi lễ; không áp dụng cách khấn và lễ vật của điện thờ Tứ phủ vào một nghi thức Chăm nếu chưa được cộng đồng sở tại chấp thuận.
Múa bóng, hát văn và hầu đồng trong lễ thờ Bà
Múa bóng là một hình thức diễn xướng nổi bật trong lễ hội Tháp Bà và một số lễ thờ Thiên Y A Na tại Khánh Hòa. Người múa có thể đội hoặc nâng các vật phẩm dâng Mẫu, kết hợp động tác mềm mại, giữ thăng bằng và âm nhạc lễ hội.
Múa bóng vừa mang ý nghĩa dâng lễ vừa là một loại hình nghệ thuật dân gian. Các động tác, trang phục và đạo cụ được truyền dạy trong cộng đồng, tạo nên sắc thái riêng của tín ngưỡng thờ Mẫu Nam Trung Bộ.
Hát văn và hầu đồng xuất hiện rõ hơn trong các điện thờ chịu ảnh hưởng của Tứ phủ, đặc biệt tại Huế và một số điện tư gia ở Khánh Hòa. Trong quá trình giao lưu vùng miền, các làn điệu, giá hầu và trang phục được điều chỉnh để phù hợp với hệ thống thần điện địa phương.
Không nên cho rằng mọi nghi lễ thờ Thiên Y A Na đều bắt buộc phải có hầu đồng. Tại nhiều đình, miếu và trong nghi lễ của người Chăm, việc thờ Bà được thực hiện bằng các hình thức tế lễ, cầu an, tụng hát và dâng lễ khác.
Lưu ý khi đi lễ Thánh Mẫu Thiên Y A Na
Người đến Tháp Bà, Am Chúa hoặc Điện Huệ Nam nên mặc trang phục lịch sự, giữ trật tự và tuân theo hướng dẫn của ban quản lý. Tại những thời điểm đông người, cần xếp hàng, không chen lấn hoặc đặt lễ làm cản trở lối đi.
Không nên đốt quá nhiều vàng mã, cắm hương tùy tiện hoặc để tiền lên tượng và hiện vật. Các đền tháp Chăm là công trình cổ, vật liệu gạch và đá có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt, khói, độ ẩm và việc tiếp xúc trực tiếp.
Khi chụp ảnh, cần quan sát biển hướng dẫn và xin phép nếu nghi lễ đang diễn ra. Không quay cận mặt người thực hành tín ngưỡng để đăng tải với lời bình giật gân, chế giễu hoặc thần bí hóa.
Việc cầu nguyện nên hướng đến sự bình an, lòng biết ơn, tinh thần sống thiện và trách nhiệm với gia đình, cộng đồng. Không nên nghe theo người tự nhận có khả năng phán số mệnh, bắt buộc làm lễ lớn hoặc mua vật phẩm để “đổi vận”.
Đặc biệt, những vấn đề về sức khỏe, pháp luật, tài chính và an toàn cá nhân cần được giải quyết bằng kiến thức chuyên môn và sự hỗ trợ phù hợp. Tín ngưỡng có thể đem lại điểm tựa tinh thần nhưng không thay thế cho việc khám chữa bệnh, tư vấn pháp lý hoặc quyết định dựa trên bằng chứng.
Giá trị của tín ngưỡng Thiên Y A Na trong đời sống hiện nay
Tín ngưỡng Thiên Y A Na trước hết lưu giữ ký ức về mối quan hệ lâu dài giữa người Việt và người Chăm trên dải đất miền Trung. Những ngôi tháp, bia ký, truyền thuyết và lễ hội cho thấy các cộng đồng không tồn tại biệt lập mà luôn tiếp xúc, trao đổi và ảnh hưởng lẫn nhau.
Hình tượng Bà cũng nhắc con người về sự phụ thuộc vào đất, nước, rừng và biển. Dù các câu chuyện về Bà thuộc thế giới tín ngưỡng, thông điệp tôn trọng thiên nhiên và biết ơn nguồn sống vẫn có ý nghĩa trong xã hội hiện đại.
Lễ hội Tháp Bà, Am Chúa và Điện Huệ Nam còn là môi trường duy trì nhiều loại hình văn hóa như kiến trúc Chăm, nghi lễ tế truyền thống, múa bóng, hát văn, âm nhạc, trang phục và nghề thủ công. Việc bảo tồn những giá trị ấy cần đi đôi với hạn chế thương mại hóa, mê tín và các hành vi làm tổn hại di tích.
Quan trọng hơn, quá trình bảo tồn cần có sự tham gia của cộng đồng Chăm và các cộng đồng đang trực tiếp phụng thờ Bà. Không nên chỉ khai thác hình ảnh nữ thần như một sản phẩm du lịch mà bỏ qua tiếng nói, tri thức và quyền thực hành văn hóa của người dân sở tại.
Kết luận
Thánh Mẫu Thiên Y A Na, thường được người Việt gọi là Bà Chúa Ngọc, là một vị Mẫu có cội nguồn từ nữ thần Pô Inư Nagar – Mẹ Xứ Sở của người Chăm. Qua nhiều thế kỷ giao lưu, người Việt đã tiếp nhận hình tượng này, xây dựng truyền thuyết mới, tôn xưng bằng các mỹ hiệu và đưa Bà vào hệ thống thờ Mẫu miền Trung.
Ba trung tâm thờ Bà nổi bật nhất hiện nay là Tháp Bà Pô Nagar tại phường Bắc Nha Trang, Am Chúa tại xã Diên Điền thuộc tỉnh Khánh Hòa và Điện Huệ Nam tại phường Kim Long, thành phố Huế. Mỗi nơi thể hiện một lớp văn hóa khác nhau: Tháp Bà bảo lưu đậm nét kiến trúc và nghệ thuật Chăm; Am Chúa gắn với truyền thuyết Việt về thời niên thiếu của Bà; Điện Huệ Nam tiêu biểu cho tín ngưỡng thờ Mẫu mang sắc thái xứ Huế.
Tìm hiểu Thiên Y A Na vì thế không chỉ là tìm hiểu một vị thần được thờ ở đâu. Đó còn là hành trình nhận diện sự gặp gỡ Việt – Chăm, lòng biết ơn đối với đất đai và sự sáng tạo của cộng đồng trong việc gìn giữ hình tượng người Mẹ qua nhiều thế hệ.