Chúa Bà Ngũ Hành là ai, được thờ ở đâu?

Chúa Bà Ngũ Hành là năm vị nữ thần Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ trong tín ngưỡng dân gian, được thờ ở Nam Bộ và duyên hải miền Trung.

Trong đời sống tín ngưỡng dân gian Việt Nam, danh xưng Chúa Bà Ngũ Hành thường gợi đến một vị nữ thần có quyền năng chi phối năm yếu tố Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Tuy nhiên, cách hiểu đầy đủ hơn là danh xưng này chỉ một nhóm gồm năm vị nữ thần, mỗi vị tượng trưng cho một hành trong hệ thống ngũ hành. Các vị còn được gọi chung là Bà Ngũ Hành, Ngũ Hành Nương Nương, Ngũ Hành Thánh Phi, Ngũ Hành Tiên Nương hoặc Năm Bà Ngũ Hành.

Tín ngưỡng thờ Chúa Bà Ngũ Hành đặc biệt phổ biến tại Nam Bộ, nơi cư dân xưa phải thích nghi với môi trường sông nước, đất hoang, rừng rậm, khí hậu thất thường và nhiều nghề nghiệp phụ thuộc trực tiếp vào tự nhiên. Bên cạnh những ngôi miếu thờ riêng, Ngũ Hành Nương Nương còn được phối thờ trong đình làng, lăng Ông Nam Hải, chùa, điện thờ nữ thần và nhiều cơ sở tín ngưỡng cộng đồng.

Chúa Bà Ngũ Hành là ai?

Chúa Bà Ngũ Hành là cách gọi dân gian dành cho năm vị nữ thần đại diện cho năm hành: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa và Thổ. Trong nhiều sắc phong, bài vị và thần hiệu tại các miếu, năm vị được gọi là:

Vị nữ thần Hành đại diện Lớp ý nghĩa biểu tượng
Kim Đức Thánh Phi Kim Kim loại, công cụ, sự cứng rắn và khả năng tạo tác
Mộc Đức Thánh Phi Mộc Cây cối, sinh trưởng, gỗ và sức sống
Thủy Đức Thánh Phi Thủy Nước, sông biển, mưa và sự lưu chuyển
Hỏa Đức Thánh Phi Hỏa Lửa, ánh sáng, nhiệt năng và nghề sử dụng lửa
Thổ Đức Thánh Phi Thổ Đất đai, nơi cư trú, canh tác và nền tảng sinh tồn

Cách gọi “Chúa Bà” ở dạng số ít không có nghĩa chỉ thờ một nữ thần. Trong ngôn ngữ tín ngưỡng, cộng đồng có thể dùng một danh xưng chung để chỉ toàn bộ năm vị. Bởi vậy, trên một số biển miếu ghi “Miếu Bà Ngũ Hành”, trong khi bên trong lại có năm pho tượng, năm bài vị hoặc một bài vị chung đề thần hiệu Ngũ Hành Nương Nương.

Chúa Bà Ngũ Hành là ai, được thờ ở đâu?

Tại Miếu Bà Ngũ Hành Long Thượng, tư liệu di sản ghi nhận năm vị được thờ với các thần hiệu Kim Đức Thánh Phi, Mộc Đức Thánh Phi, Thủy Đức Thánh Phi, Hỏa Đức Thánh Phi và Thổ Đức Thánh Phi. Miếu còn phối thờ Thành hoàng Bổn cảnh, Quan Thánh Đế Quân, Tiền hiền, Hậu hiền, Tả ban và Hữu ban, cho thấy không gian thờ tự đã tích hợp nhiều lớp tín ngưỡng của cộng đồng Nam Bộ.

Các tên gọi phổ biến

Trong dân gian và tư liệu tại các cơ sở thờ tự, Chúa Bà Ngũ Hành có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau:

  • Bà Ngũ Hành;
  • Ngũ Hành Nương Nương;
  • Ngũ Hành Thánh Phi;
  • Ngũ Hành Tiên Nương;
  • Năm Bà Ngũ Hành;
  • Ngũ Hành Thần Nữ;
  • Chúa Bà Ngũ Hành.

Sự khác biệt về danh xưng không nhất thiết phản ánh những hệ thống thần linh tách biệt. Phần lớn là cách gọi theo tập quán địa phương, hình thức bài vị hoặc ngôn ngữ trang trọng được sử dụng trong văn tế, sắc phong và nghi lễ.

Khảo sát tại Đồng Nai cho thấy “Bà Ngũ Hành” là cách gọi dân gian phổ biến, trong khi bài vị có thể ghi Ngũ Hành Nương Nương, Ngũ Hành Thánh Phi hoặc Ngũ Hành Tiên Nương. Các cơ sở thờ riêng thường được gọi đơn giản là Miếu Bà, đôi khi gắn thêm địa danh, tên làng hoặc một đặc điểm cảnh quan như cây cổ thụ, bến nước, con rạch.

Chúa Bà Ngũ Hành có phải một nhân vật lịch sử không?

Không có căn cứ cho thấy Chúa Bà Ngũ Hành là một người phụ nữ cụ thể từng sống trong lịch sử. Khác với những nữ thần được hình thành quanh ký ức về một nhân vật hoặc một truyền thuyết tương đối hoàn chỉnh, Ngũ Hành Nương Nương chủ yếu là sự thần hóa năm thành tố của tự nhiên.

Vì vậy, không có một bản “sự tích Chúa Bà Ngũ Hành” duy nhất được tất cả các địa phương công nhận. Một số miếu có thể lưu truyền những câu chuyện riêng về việc Bà hiển ứng, giúp dân vượt qua thiên tai, dịch bệnh hoặc bảo vệ nghề nghiệp. Những câu chuyện như vậy cần được hiểu là truyền thuyết, ký ức cộng đồng hay lời kể dân gian, không nên đồng nhất với sử liệu đã được kiểm chứng.

Tại một số nơi, năm vị được triều đình ban sắc phong. Sắc phong thể hiện sự thừa nhận của nhà nước quân chủ đối với thần hiệu và cơ sở thờ tự tại một thời điểm nhất định, nhưng không có nghĩa các vị từng là nhân vật lịch sử. Trường hợp Long Thượng cho thấy năm vị Thánh Phi được ghi nhận trong sắc phong vào năm Duy Tân thứ tám, tức năm 1914.

Nguồn gốc tín ngưỡng thờ Ngũ Hành Nương Nương

Từ quan niệm về năm hành

Khái niệm ngũ hành vốn thuộc một hệ thống tư tưởng cổ ở Đông Á, dùng năm phạm trù Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ để lý giải sự vận động, biến đổi và quan hệ giữa các hiện tượng trong tự nhiên cũng như đời sống con người.

Sự gặp gỡ với truyền thống thờ nữ thần

Người Việt có truyền thống tôn thờ các nữ thần gắn với đất, nước, cây cối, sinh nở, nông nghiệp và sự bảo trợ cộng đồng. Khi quan niệm ngũ hành đi vào môi trường văn hóa ấy, năm yếu tố tự nhiên được hình dung dưới dạng năm vị “Bà”, “Nương Nương” hoặc “Thánh Phi”.

Gắn với quá trình khai phá phương Nam

Tín ngưỡng Ngũ Hành Nương Nương phát triển mạnh tại Nam Bộ trong bối cảnh cư dân người Việt đến khai hoang, lập ấp và thích nghi với vùng đất mới. Đời sống của cộng đồng khi ấy phụ thuộc trực tiếp vào nước, đất, rừng, lửa, công cụ kim loại và những biến động khó lường của môi trường.

Hình tượng và cách bài trí bàn thờ Chúa Bà Ngũ Hành

Thờ bằng năm pho tượng

Hình thức dễ nhận biết nhất là năm pho tượng nữ thần ngồi trên ngai hoặc bệ, đầu đội mão, mình khoác áo choàng. Màu sắc trang phục có thể được lựa chọn theo quan hệ truyền thống giữa màu và từng hành.

Theo hệ thống biểu tượng thường gặp:

Hành Phương hướng truyền thống Màu tượng trưng thường gặp
Mộc Đông Xanh
Hỏa Nam Đỏ
Thổ Trung tâm Vàng
Kim Tây Trắng
Thủy Bắc Đen hoặc xanh sẫm

Đây là những quy ước biểu tượng phổ biến, không phải tất cả các miếu đều bài trí hoàn toàn giống nhau. Màu áo, vị trí tượng và thứ tự sắp đặt có thể thay đổi do không gian kiến trúc, truyền thống của ban quý tế hoặc quá trình tu sửa.

Tại một số cơ sở ở Đồng Nai, tượng Bà Thổ được đặt ở giữa, hai bên là tượng Bà Kim, Bà Mộc, Bà Hỏa và Bà Thủy. Việc đặt Thổ ở trung tâm tương ứng với quan niệm đất là nền tảng và vị trí trung cung trong hệ thống phương hướng truyền thống.

Thờ bằng bài vị

Không phải miếu nào cũng có đủ năm pho tượng. Nhiều nơi chỉ lập một bài vị chung ghi thần hiệu “Ngũ Hành Nương Nương”, hoặc năm bài vị riêng cho năm vị Thánh Phi.

Hình thức thờ bằng bài vị phù hợp với những miếu nhỏ, không gian hẹp hoặc những ban phối thờ trong đình, chùa và lăng Ông. Dù không có tượng, cộng đồng vẫn hiểu bài vị chung đại diện cho đầy đủ năm hành.

Thờ bằng tranh kính hoặc tranh thờ

Tại Nam Bộ, tranh kính từng là hình thức trang trí và thờ tự khá phổ biến. Tranh Ngũ Hành Nương Nương thường thể hiện năm nữ thần trong y phục trang trọng, ngồi thành hàng hoặc sắp xếp theo bố cục có một vị ở trung tâm.

Hình tượng trên tranh không có một mẫu chuẩn duy nhất. Có tranh chịu ảnh hưởng mỹ thuật cung đình, có tranh mang phong cách dân gian và cũng có những bản in mới kết hợp nhiều yếu tố Đạo giáo. Vì vậy, không nên dựa riêng vào màu áo hay khuôn mặt để xác định tuyệt đối danh vị từng Bà.

Chúa Bà Ngũ Hành được thờ ở đâu?

Tín ngưỡng thờ Ngũ Hành Nương Nương tập trung rõ nhất ở Nam Bộ, đồng thời xuất hiện tại một số địa phương duyên hải miền Trung. Không gian thờ tự khá đa dạng, từ ngôi miếu riêng đến ban thờ nhỏ trong đình, chùa, lăng cá Ông và điện thờ nữ thần.

Chúa Bà Ngũ Hành là ai, được thờ ở đâu?

Trong các miếu thờ riêng

Những cơ sở thờ chính năm vị thường mang tên:

  • Miếu Bà Ngũ Hành;
  • Miếu Ngũ Hành;
  • Miếu Bà;
  • Miếu Năm Bà;
  • Miễu Ngũ Hành.

Ở Nam Bộ, cách phát âm “miễu” cũng thường được sử dụng bên cạnh “miếu”. Tên miếu có thể gắn với địa danh, cây cổ thụ, con rạch, bến nước hoặc tên xóm để phân biệt với những miếu Bà khác trong vùng.

Miếu thờ riêng thường có chính điện dành cho Ngũ Hành Nương Nương, phía trước là sân hành lễ. Một số nơi có nhà võ ca hoặc khoảng sân rộng để tổ chức bóng rỗi, múa dâng bông, hát bội và các sinh hoạt cộng đồng.

Trong lăng Ông và không gian tín ngưỡng ven biển

Tại những cộng đồng sống bằng nghề biển, Ngũ Hành Nương Nương thường được phối thờ với Nam Hải Tướng quân, Thủy Long Thần Nữ, Thiên Y A Na hoặc các vị thần liên quan đến sông biển.

Trong một số ngôi chùa

Về nguyên tắc, Ngũ Hành Nương Nương không phải nhân vật thuộc hệ thống giáo lý Phật giáo. Tuy nhiên, trong thực tế văn hóa Việt Nam, một số chùa có thể dành ban hoặc miếu nhỏ để thờ các vị thần dân gian theo nhu cầu của cộng đồng địa phương.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận