Thánh Mẫu Thiên Y A Na, còn gọi Bà Chúa Ngọc, là Mẹ Xứ Sở trong tín ngưỡng Việt–Chăm, được thờ nhiều ở miền Trung Việt Nam.
Trong hệ thống tín ngưỡng dân gian miền Trung, Thánh Mẫu Thiên Y A Na là một hình tượng đặc biệt. Bà vừa có cội nguồn từ nữ thần Pô Inư Nagar của người Chăm, vừa được cộng đồng người Việt tiếp nhận, diễn giải và thờ phụng theo tâm thức thờ Mẫu của mình. Quá trình ấy không diễn ra trong một thời điểm ngắn mà là kết quả của nhiều thế kỷ giao lưu, chung sống và tiếp biến văn hóa Việt – Chăm.
Vì vậy, khi tìm hiểu Thiên Y A Na là ai, không nên chỉ xem Bà như một nhân vật trong một câu chuyện thần kỳ, cũng không nên đồng nhất hoàn toàn mọi cách kể của người Chăm và người Việt. Đằng sau các tên gọi Pô Inư Nagar, Thiên Y A Na, Diễn Ngọc Phi hay Bà Chúa Ngọc là những lớp ký ức, tín ngưỡng và cách biểu đạt khác nhau về hình tượng người Mẹ bảo trợ đất đai, mùa màng và cuộc sống cộng đồng.
Thánh Mẫu Thiên Y A Na là ai?
Thánh Mẫu Thiên Y A Na không phải là một nhân vật lịch sử có tiểu sử, quê quán và niên đại được xác nhận như các nhân vật có thật. Bà là một vị nữ thần được hình thành trong quá trình giao thoa giữa tín ngưỡng Mẹ Xứ Sở của người Chăm với truyền thống thờ nữ thần, thờ Mẫu của người Việt.

Cội nguồn quan trọng nhất của hình tượng này là Pô Inư Nagar, cũng được ghi theo nhiều cách như Po Nagar, Pô Nagar, Yang Pô Inư Nagar hoặc Pô Yan Inư Nưgar. Trong cách giải thích phổ biến, “Pô” là cách gọi tôn kính dành cho thần linh, “Inư” chỉ người mẹ hoặc giống cái, còn “Nagar” gắn với xứ sở, đất nước. Danh xưng Pô Inư Nagar vì thế thường được hiểu là “Nữ thần Mẹ Xứ Sở” hoặc “Bà Mẹ của xứ sở”.
Đối với người Chăm, Pô Inư Nagar là một trong những nữ thần bản địa có vị trí quan trọng. Trong các truyện kể và bài tụng dân gian, Bà gắn với sự sinh thành của đất đai, cây cối, lúa gạo, nghề nghiệp và trật tự đời sống. Hình tượng này vừa mang yếu tố của tín ngưỡng bản địa Đông Nam Á, vừa chịu ảnh hưởng của văn hóa và tôn giáo Ấn Độ trong quá trình phát triển của vương quốc Chăm Pa.
Khi người Việt vào định cư ngày càng đông tại vùng Khánh Hòa từ khoảng giữa thế kỷ XVII, họ tiếp xúc với các đền tháp và tín ngưỡng của cư dân Chăm. Từ tâm thức vốn coi trọng việc thờ nữ thần và người Mẹ, cộng đồng người Việt đã tiếp nhận Pô Inư Nagar, xây dựng những truyện kể mới, đặt thêm các danh hiệu Hán – Việt và tôn xưng Bà là Thiên Y A Na Thánh Mẫu.
Do đó, nói Thiên Y A Na “chính là” Pô Inư Nagar chỉ đúng khi xét về nguồn gốc và mối liên hệ tín ngưỡng. Trong thực tế, Thiên Y A Na là hình tượng đã trải qua một quá trình Việt hóa sâu sắc. Những truyền thuyết, tượng thờ, nghi lễ và hệ thống thần linh đi kèm trong cộng đồng người Việt có nhiều điểm khác với thực hành thờ Pô Inư Nagar của người Chăm.
Vì sao Bà được gọi là Bà Chúa Ngọc?
Bên cạnh tên Thiên Y A Na, người dân miền Trung còn gọi Bà bằng những danh xưng như Bà Chúa Ngọc, Chúa Ngọc, Diễn Ngọc Phi hoặc Thiên Y Thánh Mẫu.
Tên Bà Chúa Ngọc được hình thành trong quá trình người Việt tiếp nhận và diễn giải nữ thần Pô Inư Nagar theo ngôn ngữ, mỹ cảm và hệ thống tôn xưng quen thuộc của mình. Một số tư liệu nghiên cứu ghi nhận sự chuyển đổi từ Mẹ Xứ Sở Pô Inư Nagar thành Diễn Ngọc Phi Chúa Ngọc hoặc Bà Chúa Ngọc trong đời sống tín ngưỡng người Việt. Dưới triều Nguyễn, Bà còn được ban tặng nhiều mỹ tự, được xếp vào hàng thần linh có vị trí cao trong hệ thống thờ tự được triều đình thừa nhận.

Chữ “Ngọc” trong danh hiệu không nhất thiết có nghĩa Bà là vị thần cai quản một loại ngọc quý cụ thể. Trong lối đặt mỹ hiệu truyền thống, “ngọc” thường gợi sự cao quý, trong sáng và tôn nghiêm. Danh xưng Bà Chúa Ngọc vì thế thể hiện lòng kính trọng của cộng đồng đối với một nữ thần được xem là người Mẹ bảo trợ vùng đất.
Tên “Thiên Y A Na” cũng có nhiều cách viết như Thiên Y Ana, Thiên Y A-na hoặc Thiên Y Yana. Sự khác biệt này chủ yếu xuất phát từ cách phiên âm và cách ghi chép qua từng thời kỳ. Trong văn bản tiếng Việt hiện nay, “Thiên Y A Na” là cách viết tương đối phổ biến.
Sự tích Thiên Y A Na theo truyền thuyết của người Việt
Theo dị bản được khắc trên bia tại Tháp Bà và lưu truyền rộng rãi trong cộng đồng người Việt, Thiên Y A Na vốn là một tiên nữ giáng xuống vùng núi Đại Điền.
Tại đây có hai vợ chồng già sống bằng nghề trồng dưa. Họ thường thấy dưa trong vườn bị hái hoặc bị đem ra chơi nhưng không biết ai làm. Một đêm, người chồng rình xem và phát hiện một cô gái trẻ. Thấy cô không nơi nương tựa, hai ông bà đưa về nuôi làm con.
Cô gái sống hiền hòa, được cha mẹ nuôi yêu thương. Một lần mưa lũ, cô lấy cây cỏ và đá để đắp cảnh núi non làm trò chơi. Người cha nuôi không hiểu, cho rằng cô nghịch ngợm nên trách mắng. Buồn giận, cô nhập vào một cây gỗ thơm trôi theo dòng nước ra biển rồi dạt về phương Bắc.
Cây gỗ lớn và nặng đến mức nhiều người không thể di chuyển. Một vị thái tử đến xem lại có thể nâng được cây và đem về cung. Từ thân gỗ, cô gái hiện ra. Sau khi biết chuyện, nhà vua cho thái tử kết hôn với nàng. Hai người sinh một con trai tên Trí và một con gái tên Quý hoặc Quy, tùy theo cách ghi chép của từng dị bản.
Sống nơi xa, nàng vẫn nhớ quê cũ và cha mẹ nuôi. Nàng đưa hai con nhập vào cây gỗ thơm, vượt biển trở về phương Nam. Khi tới núi Đại Điền, hai người đã nuôi nàng đều qua đời. Nàng lập nơi thờ phụng để tưởng nhớ, rồi dạy dân địa phương cách làm ruộng, dệt vải, xây dựng nhà cửa, tổ chức cuộc sống và phòng tránh hoạn nạn.
Sau khi hoàn thành việc giúp dân, nàng cho tạc tượng ở núi Cù Lao rồi hóa về trời. Người dân nhớ công ơn nên dựng tháp thờ. Câu chuyện còn kể rằng những người từ phương Bắc đến tìm nàng nhưng có hành vi ngang ngược, xúc phạm dân chúng và thần tượng đã gặp giông bão ngoài biển.
Trong truyền thuyết địa phương, Am Chúa được xem là nơi Bà sống thời niên thiếu và bộc lộ nhân tính, còn Tháp Bà Pô Nagar là nơi Bà hiển thánh. Quan niệm ấy được cô đọng trong câu truyền khẩu:
“Am Chúa hiển nhân, Tháp Bà hiển thánh.”
Cần lưu ý rằng toàn bộ câu chuyện trên thuộc phạm vi truyền thuyết tín ngưỡng. Các chi tiết như tiên nữ giáng trần, nhập vào gỗ trầm, vượt biển hay hóa về trời không phải dữ kiện lịch sử có thể kiểm chứng bằng phương pháp khoa học. Giá trị chính của truyện nằm ở việc giải thích nguồn gốc nơi thờ, tôn vinh đạo hiếu và khắc họa Bà như người Mẹ truyền dạy nghề nghiệp cho dân chúng.
Thánh Mẫu Thiên Y A Na được thờ ở đâu?
Tháp Bà Pô Nagar tại Nha Trang
Tháp Bà Pô Nagar là trung tâm thờ Pô Inư Nagar – Thiên Y A Na quan trọng và nổi tiếng nhất. Di tích hiện nằm tại số 61 đường 2 tháng 4, phường Bắc Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa, trên đồi Cù Lao gần cửa sông Cái.




Am Chúa trên núi Đại An
Am Chúa nằm trên núi Đại An, còn được dân gian gọi là núi Dưa hoặc Qua Sơn, thuộc khu vực xã Diên Điền, tỉnh Khánh Hòa. Theo địa danh truyền thống, di tích nằm gần thôn Đại Điền Trung.
Những vùng khác của miền Trung
Tín ngưỡng liên quan đến Thiên Y A Na hoặc Pô Inư Nagar còn hiện diện ở nhiều địa phương miền Trung, từ thành phố Huế, Đà Nẵng đến khu vực Nam Trung Bộ. Tuy nhiên, tên gọi, thần tích, vị trí trong điện thờ và nghi thức tại mỗi nơi có thể khác nhau.
Hình tượng thờ Thiên Y A Na có giống nhau ở mọi nơi không?
Hình tượng thờ Bà thay đổi tùy theo lịch sử và cộng đồng thực hành.
