Vua Minh Mạng – vị vua bảo vệ Hoàng Sa và biển đảo

Tìm hiểu vai trò của vua Minh Mạng trong việc khảo sát, cắm mốc, lập miếu và quản lý Hoàng Sa, biển đảo Việt Nam thời Nguyễn.

Trong lịch sử triều Nguyễn, vua Minh Mạng thường được nhắc đến như một vị hoàng đế có tư duy quản trị tập trung, chú trọng quốc phòng, tổ chức hành chính và việc kiểm soát lãnh thổ. Một phương diện đặc biệt đáng chú ý trong thời gian ông trị vì là chính sách quản lý biển đảo, nổi bật với những hoạt động được triều đình tổ chức tại Hoàng Sa.

Các chuyến công vụ ra Hoàng Sa dưới thời Minh Mạng không phải những hành trình ngẫu nhiên của ngư dân, cũng không chỉ nhằm tìm kiếm sản vật. Tư liệu hành chính và chính sử cho thấy triều đình đã huy động thủy quân, cơ quan đo đạc, chính quyền địa phương, dân phu và những người thông thạo đường biển để khảo sát, vẽ bản đồ, dựng dấu mốc, lập miếu, cứu hộ tàu gặp nạn và ghi chép kết quả trình lên nhà vua.

Tuy nhiên, khi gọi Minh Mạng là “vị vua bảo vệ Hoàng Sa và biển đảo”, cần hiểu chữ “bảo vệ” trong bối cảnh đầu thế kỷ XIX. Đó không chỉ là hoạt động quân sự, mà còn bao gồm xác lập sự hiện diện của nhà nước, tổ chức quản lý, điều tra địa lý, hỗ trợ hàng hải, kiểm soát công vụ và duy trì mối liên hệ giữa triều đình với những vùng biển đảo xa bờ.

Vua Minh Mạng – vị vua bảo vệ Hoàng Sa và biển đảo
Chân dung vua Minh Mạng trong sách của John Crawford

Vua Minh Mạng là ai?

Vua Minh Mạng, tên húy Nguyễn Phúc Đảm, sinh năm 1791, là hoàng đế thứ hai của triều Nguyễn. Ông lên ngôi năm 1820, kế vị vua Gia Long, và trị vì cho đến khi qua đời đầu năm 1841. Trong sử liệu, niên hiệu của ông được ghi là “Minh Mệnh”; cách gọi “Minh Mạng” trở nên phổ biến trong đời sống và nhiều tài liệu hiện đại.

Thời Minh Mạng là giai đoạn bộ máy nhà Nguyễn được cải tổ mạnh theo hướng tập trung quyền lực vào triều đình. Nhà vua tổ chức lại các đơn vị hành chính, củng cố quân đội, hoàn thiện chế độ quan lại, phát triển hệ thống chuyển vận công văn và tăng cường quản lý tại các vùng biên giới, cửa biển, hải đảo.

Trong quân sự, triều đình phân định tương đối rõ các lực lượng bộ binh, thủy binh, tượng binh, kỵ binh và pháo thủ. Thủy quân được quan tâm không chỉ để chiến đấu mà còn làm nhiệm vụ tuần tra, vận chuyển, khảo sát đường biển, bảo vệ cửa biển và tham gia những chuyến công vụ xa bờ.

Tư duy về biển của Minh Mạng vì thế không tách rời tư duy quản trị lãnh thổ. Trong quan niệm của nhà nước quân chủ đương thời, biển không phải một khoảng trống nằm ngoài đất nước. Đó là không gian giao thông, phòng thủ, giao thương, khai thác nguồn lợi và kết nối những vùng đảo với đất liền.

Hoàng Sa đã được quản lý trước thời Minh Mạng

Việc nhà nước Việt Nam tổ chức người ra Hoàng Sa không bắt đầu từ triều Minh Mạng. Nhiều nguồn sử liệu cho thấy từ thời các chúa Nguyễn đã hình thành đội Hoàng Sa, lấy người chủ yếu tại xã An Vĩnh, khu vực ven biển Quảng Ngãi và đảo Lý Sơn ngày nay.

Vua Minh Mạng – vị vua bảo vệ Hoàng Sa và biển đảo
Vua Minh Mạng – vị vua bảo vệ Hoàng Sa và biển đảo
Vua Minh Mạng – vị vua bảo vệ Hoàng Sa và biển đảo
Vua Minh Mạng – vị vua bảo vệ Hoàng Sa và biển đảo
Vua Minh Mạng – vị vua bảo vệ Hoàng Sa và biển đảo
Vua Minh Mạng – vị vua bảo vệ Hoàng Sa và biển đảo

Những người trong đội Hoàng Sa là cư dân có kinh nghiệm đi biển, hiểu luồng lạch, hướng gió, thủy triều và những nguy hiểm của vùng biển xa. Họ được giao ra các đảo, bãi cát để thu lượm sản vật, tìm kiếm hàng hóa từ tàu đắm, đo đạc đường biển và thực hiện những nhiệm vụ do chính quyền giao phó.

Đội Hoàng Sa còn kiêm quản hoạt động của đội Bắc Hải, vốn có phạm vi hoạt động rộng về phía nam. Trong cách gọi của sử liệu cổ, các tên Hoàng Sa, Đại Trường Sa, Vạn Lý Trường Sa hoặc Bãi Cát Vàng đôi khi được sử dụng với phạm vi rộng hơn cách phân chia hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa trên bản đồ hiện đại. Vì vậy, khi đọc tư liệu xưa cần đặt tên gọi vào đúng bối cảnh nhận thức địa lý của từng thời kỳ.

Sau khi triều Nguyễn được thành lập năm 1802, vua Gia Long cho tái lập đội Hoàng Sa. Năm 1815, triều đình sai Phạm Quang Ảnh cùng người của đội ra thăm dò, đo đạc thủy trình. Năm 1816, thủy quân được huy động phối hợp với đội Hoàng Sa khảo sát vùng biển đảo.

Như vậy, vua Minh Mạng không phải người đầu tiên phát hiện hoặc bắt đầu quản lý Hoàng Sa. Vai trò nổi bật của ông nằm ở việc tiếp nối truyền thống từ các chúa Nguyễn và vua Gia Long, đồng thời đưa hoạt động quản lý biển đảo vào một cơ chế hành chính, quân sự và kỹ thuật chặt chẽ hơn.

Từ đội dân binh đến những đoàn công vụ của triều đình

Một thay đổi đáng chú ý dưới thời Nguyễn là lực lượng thực hiện nhiệm vụ tại Hoàng Sa dần chuyển từ mô hình đội dân binh truyền thống sang các đoàn công vụ do triều đình trực tiếp tổ chức.

Trong những châu bản thời Minh Mạng hiện còn được biết đến, tên gọi đội Hoàng Sa ít xuất hiện hơn. Thay vào đó, lực lượng chủ yếu gồm thủy quân, nhân viên Vệ Giám thành, phái viên của triều đình, dân phu, thủy thủ, người lái thuyền và người dẫn đường do các địa phương huy động.

Vệ Giám thành là đơn vị có chức năng kỹ thuật, tham gia đo đạc, lập bản đồ và thực hiện những bản vẽ phục vụ xây dựng. Việc cử người của Vệ Giám thành ra Hoàng Sa cho thấy mục đích của các chuyến đi không chỉ là tuần tra hay thu lượm sản vật, mà còn bao gồm khảo sát địa hình và hình thành hiểu biết có hệ thống về các đảo, bãi cát, đường biển.

Các bộ như Bộ Công, Bộ Binh, Bộ Hộ và Nội các cùng tham gia quá trình chuẩn bị. Chính quyền Quảng Ngãi và Bình Định chịu trách nhiệm thuê thuyền, tuyển người, chuẩn bị lương thực và bố trí những người am hiểu đường biển. Tất cả các khâu quan trọng đều phải được báo cáo lên triều đình và chờ nhà vua phê chuẩn.

Cơ chế này thể hiện sự kết hợp giữa năng lực của nhà nước và tri thức của cộng đồng ven biển. Thủy quân có tính tổ chức và kỷ luật; nhân viên Giám thành phụ trách kỹ thuật; còn dân đi biển Quảng Ngãi, Bình Định mang theo kinh nghiệm thực tế về gió, sóng, luồng lạch và mùa ra khơi.

Minh Mạng nhìn nhận Hoàng Sa như một phần cương vực trên biển

Trong châu bản và chính sử nhà Nguyễn, Hoàng Sa không được miêu tả như một vùng biển vô chủ. Triều đình đặt khu vực này trong mối liên hệ với hải phận Quảng Ngãi và coi đây là nơi có vị trí quan trọng đối với đường hàng hải.

Tư liệu thời Nguyễn từng dùng những cách diễn đạt như “cương giới trên biển” và xác định Hoàng Sa là khu vực “tối hiểm yếu”. Ngôn ngữ ấy phản ánh nhận thức của triều đình rằng chủ quyền quốc gia không dừng lại ở bờ biển mà còn bao gồm các đảo, bãi và vùng biển đã được nhà nước quản lý.

Hoàng Sa cũng là vùng có nhiều rạn san hô, cồn cát và đá ngầm. Trong điều kiện hàng hải đầu thế kỷ XIX, tàu thuyền rất dễ mắc cạn hoặc bị phá hủy khi gặp thời tiết xấu. Bởi vậy, việc khảo sát độ sâu, nhận diện đảo, lập dấu mốc và trồng cây còn có ý nghĩa bảo đảm an toàn cho người đi biển.

Cách nhìn này cho thấy chính sách của Minh Mạng không chỉ mang tính biểu tượng. Những quyết định của ông vừa thể hiện quyền quản lý của nhà nước, vừa hướng đến nhu cầu thực tế như dẫn đường, phòng tránh tai nạn, cứu hộ và nâng cao hiểu biết về vùng biển xa.

Những hoạt động tại Hoàng Sa qua các năm

Năm 1830: tổ chức cứu hộ tàu gặp nạn

Các châu bản năm Minh Mạng thứ 11 ghi nhận trường hợp một thuyền buôn Pháp đi qua khu vực Hoàng Sa bị mắc cạn. Thủ ngự Đà Nẵng báo cáo sự việc và triều đình tổ chức phương tiện cứu hộ.

Hoạt động cứu hộ có ý nghĩa đáng chú ý. Khi một nhà nước tổ chức tìm kiếm, đưa người gặp nạn vào bờ, xử lý tài sản hoặc giải quyết những vấn đề phát sinh tại một vùng biển, hành động đó thể hiện trách nhiệm quản lý thực tế đối với không gian biển.

Những vụ cứu nạn cũng cho thấy triều đình nhận thức rõ mức độ nguy hiểm của Hoàng Sa đối với tàu thuyền quốc tế. Đây là một trong những nguyên nhân khiến Minh Mạng quan tâm đến việc khảo sát, dựng dấu hiệu nhận biết và nghiên cứu đường biển.

Năm 1833: chuẩn bị dựng miếu, lập bia và trồng cây

Năm 1833, Minh Mạng chỉ đạo Bộ Công chuẩn bị phương tiện để đưa người ra Hoàng Sa, với dự định dựng miếu, lập bia và trồng cây. Nhà vua cho rằng khu vực này từ xa khó phân biệt nông sâu, tàu buôn thường gặp nạn; nếu cây cối phát triển thành dấu hiệu dễ nhận biết thì người đi biển có thể hạn chế nguy cơ mắc cạn.

Quyết định trồng cây cho thấy một cách thức quản lý phù hợp với điều kiện kỹ thuật đương thời. Khi chưa có hệ thống hải đăng hiện đại, những cây lớn trên đảo có thể trở thành dấu hiệu tự nhiên giúp thủy thủ nhận biết vị trí từ xa.

Việc lập miếu và dựng bia đồng thời có nhiều tầng ý nghĩa. Miếu tạo nên một không gian thờ phụng, đáp ứng đời sống tinh thần của những người phải đối mặt với hiểm nguy trên biển. Bia và công trình do nhà nước dựng lên còn đánh dấu sự hiện diện của triều đình trên đảo.

Cũng trong năm 1833, tư liệu hành chính ghi nhận một đoàn khảo sát Hoàng Sa trở về và được xem xét khen thưởng. Điều này cho thấy hoạt động công vụ đã được tổ chức trước khi kế hoạch dựng miếu hoàn thành.

Năm 1834: huy động sáu thuyền ra khảo sát

Năm 1834, một đoàn khảo sát được tổ chức với ba thuyền lớn của triều đình và ba thuyền thuê tại Quảng Ngãi. Trên các thuyền của nhà nước có phái viên và thủy quân từ kinh thành; các thuyền địa phương chở thủy thủ, dân phu và những người thông thạo đường biển.

Mỗi thuyền thuê có tám thủy thủ, tổng cộng 24 người được tuyển từ cộng đồng ven biển. Một số người thuộc các phường An Hải, An Vĩnh ở khu vực Quảng Ngãi, nơi có truyền thống lâu đời gắn với các chuyến đi Hoàng Sa.

Cách tổ chức đoàn năm 1834 thể hiện mô hình phối hợp khá rõ: triều đình chịu trách nhiệm chỉ huy và cung cấp lực lượng quân sự; địa phương cung cấp thuyền cùng nhân lực có kinh nghiệm. Đây không phải hoạt động tự phát của một nhóm ngư dân, mà là nhiệm vụ được giao bằng văn bản nhà nước.

Năm 1835: dựng miếu trên Hoàng Sa

Kế hoạch dựng miếu từng bị gián đoạn vì sóng gió. Đến năm 1835, triều đình sai Cai đội thủy quân Phạm Văn Nguyên đưa lính, nhân viên Giám thành và dân phu hai tỉnh Quảng Ngãi, Bình Định mang vật liệu ra Hoàng Sa xây dựng công trình.

Theo ghi chép trong chính sử, địa điểm được lựa chọn là một cồn cát trắng có cây cối và giếng nước. Gần đó đã có dấu tích một ngôi miếu cũ cùng tấm bia mang bốn chữ “Vạn Lý Ba Bình”. Ngôi miếu mới được dựng cách miếu cũ một khoảng nhất định.

Sự tồn tại của miếu cũ là chi tiết đáng chú ý nhưng cần được nhìn nhận thận trọng. Tư liệu cho biết người thời Nguyễn đã nhìn thấy công trình và bia đá tại đó, nhưng chưa đủ căn cứ để xác định chính xác ai dựng lên, dựng vào thời điểm nào và nội dung lịch sử đầy đủ của công trình cũ.

Điều có thể xác nhận rõ hơn là năm 1835, triều đình Minh Mạng trực tiếp tổ chức một công trình mới tại Hoàng Sa. Người thực hiện gồm quân lính, nhân viên kỹ thuật và dân phu, được điều động theo mệnh lệnh của nhà nước.

Sau chuyến đi, người chỉ huy và những người tham gia phải báo cáo thời gian trở về. Trường hợp về quá hạn bị tra xét; nếu có thiếu sót trong đo vẽ hoặc thi hành công vụ thì người phụ trách có thể bị xử phạt.

Năm 1836: đo đạc và cắm mộc bài

Năm Minh Mạng thứ 17, tức năm 1836, triều đình ban hành chỉ đạo quan trọng về việc khảo sát và cắm dấu mốc tại Hoàng Sa. Đoàn công vụ do Chánh đội trưởng thủy quân Phạm Hữu Nhật phụ trách.

Bộ Công được giao chuẩn bị mộc bài chuyển vào Quảng Ngãi. Mỗi thuyền mang theo những cọc gỗ để khi đến các đảo hoặc bãi được khảo sát thì dựng làm dấu. Theo chính sử, cọc dài khoảng 2 mét, rộng khoảng 20 centimét và dày khoảng 4 centimét.

Trên mộc bài ghi niên hiệu Minh Mạng thứ 17, năm Bính Thân, cùng nội dung cho biết người chỉ huy thủy quân phụng mệnh đến Hoàng Sa đo đạc và lưu dấu tại nơi đó. Dòng chữ thể hiện rõ đây là công vụ do nhà vua ban lệnh, không phải dấu hiệu do cá nhân tự ý dựng lên.

Hoạt động cắm mộc bài có ba ý nghĩa. Trước hết, nó ghi nhận đoàn công vụ đã trực tiếp đến địa điểm. Tiếp đó, mộc bài lưu lại niên đại, chức trách và mệnh lệnh của triều đình. Cuối cùng, việc dựng dấu tại từng nơi khảo sát giúp hệ thống hóa quá trình nhận diện các đảo, bãi cát và tuyến đường biển.

Phạm Hữu Nhật là một nhân vật tiêu biểu trong lịch sử những chuyến đi Hoàng Sa thời Nguyễn. Tên tuổi ông ngày nay còn được nhắc đến trong ký ức văn hóa của cư dân Lý Sơn và trong nhiều hoạt động tưởng niệm những người từng làm nhiệm vụ trên biển.

Năm 1836: cứu hơn 90 người trên tàu Anh

Cũng trong năm 1836, một thuyền buôn Anh đi qua Hoàng Sa bị mắc cạn, vỡ và chìm. Hơn 90 người sống sót được đưa vào bờ biển Bình Định. Sự việc được ghi lại trong Mộc bản triều Nguyễn thuộc bộ Đại Nam thực lục.

Việc cứu người gặp nạn cho thấy chính sách biển đảo của nhà Nguyễn không chỉ bao gồm khảo sát và dựng dấu mốc. Triều đình còn thực hiện trách nhiệm nhân đạo đối với người đi biển, kể cả thủy thủ nước ngoài.

Trong bối cảnh giao thông biển ngày càng có vai trò lớn, cứu hộ cũng là một phần của hoạt động quản lý hàng hải. Nó phản ánh khả năng tiếp nhận tin báo, huy động phương tiện và giải quyết hậu quả của tai nạn xảy ra trong khu vực mà triều đình quan tâm quản lý.

Năm 1837: tiếp tục khảo sát và kiểm tra trách nhiệm

Năm 1837, đoàn công vụ ra Hoàng Sa gồm bốn thuyền do Quảng Ngãi và Bình Định bố trí. Thành phần được ghi nhận có thủy quân, người của Vệ Giám thành, người dẫn đường, người lái thuyền và dân phu. Tổng số người trong đoàn là 53, trong đó lực lượng quân sự và kỹ thuật phối hợp với nhân lực địa phương.

Tư liệu cho biết nhân viên Giám thành Trương Viết Soái đã khảo sát được 11 đảo và bãi cát nhưng phần đo vẽ bị đánh giá là chưa chu đáo. Người này bị xử phạt và điều về làm lính tại Vệ Giám thành.

Chi tiết thưởng phạt cho thấy triều đình đặt yêu cầu cụ thể đối với kết quả khảo sát. Việc ra Hoàng Sa không kết thúc khi đoàn thuyền trở về; phái viên còn phải nộp bản đồ, nhật ký, báo cáo hành trình và giải trình những phần chưa hoàn thành.

Sự kiểm tra đó phản ánh tính chất hành chính rõ rệt của các chuyến đi. Người thực hiện chịu trách nhiệm trước các bộ và trước nhà vua, tương tự những nhiệm vụ công vụ tại các vùng khác trong lãnh thổ.

Năm 1838: khảo sát 25 đảo và lập bốn bản đồ

Năm 1838 là một trong những năm có kết quả khảo sát đáng chú ý nhất dưới thời Minh Mạng. Đoàn công vụ gồm bốn thuyền, với sự tham gia của phái viên triều đình, thủy quân, nhân viên Vệ Giám thành, người của Khâm thiên giám, dân phu và người hướng dẫn.

Việc có người của Khâm thiên giám tham gia cho thấy thành phần kỹ thuật của đoàn được mở rộng. Khâm thiên giám là cơ quan phụ trách lịch pháp, thiên văn và các hiện tượng thời tiết theo nhận thức đương thời. Tuy chưa có đủ tài liệu để xác định nhiệm vụ cụ thể của họ tại Hoàng Sa, sự hiện diện này cho thấy triều đình muốn thu thập thêm những hiểu biết phục vụ hành trình biển.

Đoàn năm 1838 khảo sát được 25 đảo, lập bốn bản đồ và ghi nhật ký. Kết quả được Bộ Công trình lên nhà vua. Minh Mạng đánh giá chuyến đi đạt chất lượng tốt hơn một số lần trước và ban thưởng cho những người có công.

Bốn bản đồ gồm một bản chung và các bản thể hiện từng khu vực được khảo sát. Dù những bản đồ này hiện chưa được tìm thấy trong kho tư liệu còn lại, nội dung châu bản xác nhận chúng từng được lập, nộp và xem xét tại triều đình.

Đây là bằng chứng cho thấy nhà Nguyễn không chỉ biết đến Hoàng Sa qua lời kể. Triều đình đã tổ chức đo độ nông sâu của đường biển, xác định kích thước các đảo và bãi cát, ghi chép hành trình rồi chuyển thành bản đồ phục vụ quản lý.

Các hình thức thực thi quản lý biển đảo dưới thời Minh Mạng

Khảo sát có tổ chức và định kỳ

Các chuyến đi Hoàng Sa thường được chuẩn bị từ đầu năm. Triều đình và địa phương phải lo thuyền, quân lính, dân phu, vật dụng, lương thực, người dẫn đường và phương tiện đo đạc.

Thời điểm ra khơi phụ thuộc lớn vào chế độ gió. Trong điều kiện thuyền buồm, các đoàn thường chờ mùa thuận lợi, dự kiến đi vào khoảng tháng 3 và trở về trước thời kỳ mưa bão mạnh. Nếu gió không thuận, phái viên phải báo cáo để xin điều chỉnh lịch trình.

Cách tổ chức này thể hiện sự hiểu biết tích lũy từ kinh nghiệm nhiều thế hệ cư dân ven biển. Nhà nước tiếp nhận tri thức dân gian về mùa gió, đường đi và luồng lạch rồi đưa vào quy trình công vụ.

Đo đạc, ghi nhật ký và vẽ bản đồ

Đo đạc là một nhiệm vụ xuyên suốt của các đoàn Hoàng Sa. Người thực hiện phải khảo sát độ sâu của đường biển, hình dáng, chiều dài, chiều rộng của đảo và bãi cát, sau đó lập bản đồ.

Nhật ký hành trình giúp ghi lại địa điểm đã đến, thời tiết, tiến độ công việc, sản vật thu được và các sự cố xảy ra. Báo cáo cùng bản đồ được trình qua các bộ trước khi dâng lên vua.

Việc nhà vua trực tiếp xem xét chất lượng bản đồ và quyết định thưởng phạt cho thấy triều đình coi kết quả kỹ thuật là một phần quan trọng của hoạt động quản lý. Những bản vẽ sơ sài, thiếu rõ ràng có thể khiến người phụ trách bị xử lý.

Dựng dấu mốc và công trình

Mộc bài năm 1836 là dấu hiệu trực tiếp cho thấy hoạt động lưu dấu tại các địa điểm khảo sát. Trên đó có niên hiệu, chức danh và nội dung phụng mệnh, thể hiện quyền lực của nhà nước.

Bên cạnh mộc bài, triều đình còn có chủ trương dựng bia, lập miếu và trồng cây. Mỗi hình thức đáp ứng một mục đích khác nhau: bia và mộc bài ghi nhận sự hiện diện; miếu tạo không gian tinh thần; cây xanh hỗ trợ nhận biết đảo và bảo đảm an toàn hàng hải.

Không nên chỉ nhìn miếu trên đảo như một công trình tín ngưỡng thuần túy. Trong bối cảnh Hoàng Sa xa đất liền và đầy hiểm nguy, công trình ấy đồng thời là một dấu tích vật chất của hoạt động nhà nước.

Huy động thủy quân và cư dân ven biển

Những chuyến công vụ khó có thể thực hiện chỉ bằng lực lượng từ kinh thành. Thủy quân được huấn luyện và tổ chức tốt nhưng không phải ai cũng am hiểu đường ra Hoàng Sa.

Cư dân Quảng Ngãi, đặc biệt tại vùng Sa Kỳ và Lý Sơn, giữ vai trò người dẫn đường, lái thuyền, thủy thủ và dân phu. Họ mang theo vốn tri thức thực hành được tích lũy qua nhiều thế hệ.

Sự kết hợp này phản ánh một đặc điểm quan trọng trong lịch sử biển đảo Việt Nam: nhà nước giữ vai trò tổ chức, ban lệnh và kiểm soát; cộng đồng địa phương cung cấp nhân lực, phương tiện và kinh nghiệm đi biển.

Quản lý bằng văn bản và chế độ thưởng phạt

Một chuyến đi Hoàng Sa liên quan đến nhiều văn bản: lệnh của nhà vua, tờ trình của các bộ, báo cáo của tỉnh, danh sách người đi, giấy thuê thuyền, quyết toán tiền gạo, nhật ký, bản đồ và tờ tâu kết quả.

Triều đình có thể miễn thuế cho thuyền được thuê làm công vụ, cấp tiền gạo cho dân phu và ban thưởng cho người hoàn thành tốt nhiệm vụ. Ngược lại, người trở về quá hạn hoặc đo vẽ không đạt yêu cầu phải giải trình và có thể bị xử phạt.

Hệ thống hồ sơ này đặc biệt có giá trị bởi nó phản ánh việc quản lý thường xuyên, không chỉ là một lời tuyên bố chung. Những vấn đề rất cụ thể như số thuyền, kích thước thuyền, tiền thuê, số người, ngày khởi hành và kết quả khảo sát đều được ghi lại.

Chính sách biển đảo không giới hạn ở Hoàng Sa

Sự quan tâm của Minh Mạng đối với Hoàng Sa nằm trong một chính sách biển rộng hơn. Nhà vua chú trọng xây dựng thủy quân, định ngạch các loại thuyền, tổ chức luyện tập thủy chiến và củng cố khả năng phòng thủ tại những cửa biển quan trọng.

Triều đình tăng cường tuần tra để kiểm soát đường biển, phòng chống cướp biển và bảo vệ hoạt động giao thông. Những cửa biển như Thuận An, Đà Nẵng có vị trí quan trọng đối với an ninh kinh đô và hoạt động đối ngoại.

Việc nghiên cứu, chế tạo và cải tiến tàu thuyền cũng được quan tâm. Nhà Nguyễn vừa sử dụng các loại thuyền truyền thống, vừa tìm hiểu một số kỹ thuật hàng hải từ phương Tây. Mức độ hiện đại hóa còn giới hạn, nhưng cho thấy triều đình nhận thức được sự thay đổi của kỹ thuật biển trong thế kỷ XIX.

Những chính sách ấy giúp lý giải vì sao các chuyến đi Hoàng Sa dưới thời Minh Mạng có sự tham gia của nhiều lực lượng chuyên môn. Quản lý đảo xa không phải nhiệm vụ tách biệt mà là một phần trong chiến lược bảo vệ bờ biển, cửa biển và tuyến hàng hải.

Giá trị của Châu bản và Mộc bản triều Nguyễn

Những hiểu biết hiện nay về hoạt động tại Hoàng Sa thời Minh Mạng dựa trên nhiều nhóm tư liệu, trong đó nổi bật là Châu bản triều Nguyễn, Mộc bản triều Nguyễn và các bộ chính sử.

Châu bản là những văn bản hành chính được các cơ quan hoặc địa phương trình lên nhà vua, nhiều tờ có dấu, châu điểm hoặc lời phê trực tiếp của hoàng đế. Vì thế, châu bản vừa cho biết nội dung công việc, vừa phản ánh quy trình ra quyết định của bộ máy nhà nước.

Trong số những châu bản liên quan đến Hoàng Sa, phần lớn văn bản thuộc thời Minh Mạng, tập trung vào các năm 1830, 1833, 1834, 1835, 1836, 1837 và 1838. Nội dung bao gồm cứu hộ, chuẩn bị thuyền, tuyển người, cắm mốc, khảo sát, lập bản đồ, cấp tiền và xét thưởng phạt.

Mộc bản triều Nguyễn là những bản khắc gỗ dùng để in sách chính thức của triều đình. Các bộ sách như Đại Nam thực lục lưu lại nhiều chỉ dụ và sự kiện liên quan đến Hoàng Sa, trong đó có việc dựng miếu, cắm mộc bài và cứu tàu gặp nạn.

Châu bản triều Nguyễn được UNESCO ghi danh vào Danh mục Ký ức thế giới năm 2017. Mộc bản triều Nguyễn được UNESCO ghi danh trước đó, năm 2009. Sự ghi nhận này dành cho giá trị tổng thể của các khối tư liệu, không chỉ riêng những văn bản về biển đảo, nhưng góp phần khẳng định tầm quan trọng của nguồn sử liệu nhà Nguyễn đối với việc nghiên cứu lịch sử Việt Nam.

Không nên tuyệt đối hóa vai trò của một vị vua

Minh Mạng có vai trò rất quan trọng trong việc tổ chức quản lý Hoàng Sa, nhưng sẽ không đầy đủ nếu coi mọi thành quả đều bắt đầu và kết thúc ở riêng ông.

Trước thời Minh Mạng, các chúa Nguyễn, cư dân Quảng Ngãi, đội Hoàng Sa, đội Bắc Hải và vua Gia Long đã đặt nền móng cho quá trình khai thác, khảo sát và quản lý biển đảo. Sau thời Minh Mạng, triều đình vẫn tiếp tục xem xét việc phái người ra Hoàng Sa, dù mức độ hoạt động thay đổi tùy điều kiện chính trị, tài chính và kỹ thuật.

Công lao của cộng đồng Lý Sơn cũng cần được nhìn nhận đúng mức. Nhiều người dân đã rời gia đình trên những chiếc thuyền nhỏ, mang theo lương thực, nước uống, dụng cụ và cả sự chuẩn bị cho khả năng không thể trở về. Kinh nghiệm và sự hy sinh của họ là điều kiện để mệnh lệnh từ triều đình có thể được thực hiện trong thực tế.

Bởi vậy, lịch sử Hoàng Sa là kết quả của sự tiếp nối giữa nhiều thế hệ nhà nước và cộng đồng. Minh Mạng nổi bật ở vai trò người điều hành, thể chế hóa và nâng hoạt động quản lý lên quy mô quốc gia chặt chẽ hơn.

Hiểu đúng danh xưng “vị vua bảo vệ Hoàng Sa”

Danh xưng “vị vua bảo vệ Hoàng Sa” có cơ sở khi đặt trong những hoạt động cụ thể của triều Minh Mạng: phái thủy quân ra đảo, đo đạc, vẽ bản đồ, dựng dấu mốc, xây miếu, trồng cây, cứu hộ và kiểm tra kết quả công vụ.

Tuy nhiên, không nên hình dung việc bảo vệ Hoàng Sa thời ấy hoàn toàn giống mô hình phòng thủ quân sự hiện đại. Điều kiện tàu thuyền và hậu cần đầu thế kỷ XIX chưa cho phép duy trì lực lượng thường trú quy mô lớn trên những đảo san hô xa bờ.

Sự hiện diện của nhà nước được thể hiện qua các đoàn đi theo mùa, những công trình và dấu mốc, hoạt động khảo sát, hồ sơ hành chính cùng việc huy động nhân lực khi cần thiết. Đây là hình thức phù hợp với khả năng kỹ thuật và phương thức quản trị của thời đại.

Chính vì thế, giá trị của chính sách Minh Mạng không nằm ở một sự kiện đơn lẻ mà ở tính lặp lại và có tổ chức. Các chuyến đi được chuẩn bị, có người chỉ huy, có nhiệm vụ, có thời hạn, có báo cáo và có chế độ thưởng phạt.

Ký ức về Hoàng Sa trong văn hóa Lý Sơn

Tại Lý Sơn, ký ức về những người đi Hoàng Sa được lưu giữ qua gia phả, tài liệu dòng họ, đình làng, Âm linh tự, mộ gió và Lễ khao lề thế lính Hoàng Sa.

Lễ khao lề vừa mang yếu tố tưởng niệm, vừa phản ánh tín ngưỡng của cộng đồng cư dân biển. Những hình nhân, thuyền lễ, bài vị và nghi thức tiễn đưa thể hiện mong ước người ra biển được bình an, đồng thời tưởng nhớ những người đã không trở về.

Theo hồ sơ di sản, nghi lễ thường được các tộc họ có người từng đi lính Hoàng Sa tổ chức, đồng thời được cộng đồng thực hành tại đình làng vào tháng 3 âm lịch. Năm 2013, Lễ khao lề thế lính Hoàng Sa được đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, thuộc loại hình tập quán xã hội và tín ngưỡng.

Cần lưu ý rằng nghi lễ hiện nay là một thực hành văn hóa tưởng niệm, được bảo tồn và phục dựng qua ký ức cộng đồng. Không phải mọi chi tiết nghi lễ đang được thực hiện đều có thể xem là bản sao hoàn toàn không thay đổi của nghi lễ nhiều thế kỷ trước.

Dù vậy, giá trị cốt lõi của lễ khao lề vẫn rất rõ ràng: tri ân những người đã vượt biển làm nhiệm vụ, gắn kết cộng đồng và truyền lại cho thế hệ sau ý thức về mối quan hệ lâu đời giữa cư dân Việt Nam với Hoàng Sa.

Bài học từ chính sách biển đảo của Minh Mạng

Hoạt động dưới thời Minh Mạng cho thấy muốn quản lý biển đảo phải có sự kết hợp giữa quyết tâm chính trị, bộ máy hành chính, lực lượng chuyên môn và tri thức của người dân.

Nhà vua có thể ban lệnh, nhưng chuyến đi chỉ thành công khi có thủy quân đủ kỷ luật, người đo đạc đủ năng lực, địa phương chuẩn bị tốt và những người đi biển hiểu rõ thiên nhiên. Đây là bài học về việc gắn quản lý nhà nước với kinh nghiệm thực tế của cộng đồng.

Tư liệu cũng cho thấy vai trò của việc ghi chép. Nếu không có châu bản, mộc bản, chính sử, bản đồ và hồ sơ hành chính, nhiều hoạt động tại Hoàng Sa có thể chỉ còn lại trong ký ức rời rạc.

Việc bảo tồn di sản tư liệu vì thế có ý nghĩa không kém bảo tồn đình làng, miếu thờ hay lễ hội. Mỗi văn bản được giữ lại giúp hậu thế hiểu rõ hơn cách cha ông nhận thức, tổ chức và thực hiện trách nhiệm đối với biển đảo.

Một bài học khác là sự gắn kết giữa chủ quyền và trách nhiệm nhân đạo. Triều đình không chỉ dựng dấu mốc mà còn quan tâm đến an toàn hàng hải, tìm cách giúp tàu tránh mắc cạn và cứu người gặp nạn. Quản lý một vùng biển đồng thời có nghĩa là chăm lo cho sinh mạng con người hoạt động trên vùng biển ấy.

Kết luận

Vua Minh Mạng không phải người đầu tiên đưa người Việt ra Hoàng Sa, nhưng ông là một trong những vị vua có vai trò nổi bật nhất trong việc tổ chức quản lý quần đảo này bằng bộ máy nhà nước tương đối chặt chẽ.

Dưới thời ông, các đoàn công vụ gồm thủy quân, phái viên, nhân viên đo đạc và dân đi biển địa phương được phái ra Hoàng Sa để khảo sát, ghi nhật ký, vẽ bản đồ, lập miếu, trồng cây và dựng mộc bài. Kết quả phải trình lên triều đình, được kiểm tra và xử lý theo chế độ thưởng phạt.

Những hoạt động ấy cho phép nhìn nhận danh xưng “vị vua bảo vệ Hoàng Sa và biển đảo” trên cơ sở sử liệu, thay vì chỉ như một lời ca ngợi. Sự bảo vệ trong bối cảnh đầu thế kỷ XIX được thể hiện bằng quản lý hành chính, hiện diện thực tế, điều tra địa lý, tổ chức hàng hải, cứu hộ và duy trì mối liên hệ giữa đất liền với đảo xa.

Di sản Minh Mạng để lại vì thế không chỉ nằm trong những chỉ dụ của một hoàng đế. Đó còn là câu chuyện về các thủy quân, dân phu, người dẫn đường và những gia đình ven biển đã góp sức cho những chuyến đi đầy hiểm nguy. Trong ký ức lịch sử và văn hóa Việt Nam, họ cùng tạo nên một mạch nối bền bỉ giữa cộng đồng dân tộc với Hoàng Sa và không gian biển đảo của đất nước.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận