Khám phá chùa Bát Tháp (chùa Vạn Bảo) ở Hà Nội qua lịch sử hình thành, kiến trúc cổ, hệ thống tượng thờ và giá trị di sản.
Giữa khu phố Đội Cấn đông đúc, chùa Bát Tháp hiện diện như một khoảng lặng mang nhiều lớp ký ức của vùng đất phía tây kinh thành Thăng Long. Ngôi chùa còn được gọi là chùa Vạn Bảo, gắn với tên một trại cổ thuộc khu vực Thập tam trại và với dấu tích của gò Vạn Bảo Sơn. Trải qua quá trình đô thị hóa, không gian quanh chùa đã thay đổi sâu sắc, nhưng khu kiến trúc chính, hệ thống tượng thờ và nhiều cổ vật vẫn góp phần gợi lại diện mạo của một ngôi chùa làng lâu đời.
Lịch sử chùa Bát Tháp không chỉ liên quan đến sinh hoạt Phật giáo của cư dân Vạn Bảo – Vạn Phúc mà còn đan xen với câu chuyện về chùa Chân Giáo trên núi Voi, vua Lý Huệ Tông và quá trình hợp nhất các cơ sở thờ tự qua nhiều thời kỳ. Một số chi tiết được lưu truyền trong dân gian hoặc ghi lại ở những tư liệu có niên đại khác nhau, vì vậy cần được nhìn nhận thận trọng, tránh đồng nhất truyền thuyết địa phương với những dữ kiện lịch sử đã được xác minh đầy đủ.
Chùa Bát Tháp ở đâu?
Chùa Bát Tháp nằm trên phố Đội Cấn, thuộc khu vực Ba Đình cũ của Hà Nội. Theo địa giới hành chính hiện hành, chùa thuộc phường Ngọc Hà, thành phố Hà Nội. Phường Ngọc Hà mới được thành lập năm 2025 trên cơ sở sắp xếp phần lớn diện tích và dân số của các phường Đội Cấn, Ngọc Hà, Kim Mã, Cống Vị cùng một số địa bàn lân cận. Vì vậy, cách ghi “phường Đội Cấn, quận Ba Đình” thường gặp trong sách báo và hồ sơ cũ là địa chỉ trước khi tổ chức lại đơn vị hành chính.

Các tư liệu từng ghi địa chỉ chùa ở số 203 hoặc 209 phố Đội Cấn; một số bản đồ hiện đại lại đặt địa điểm tại khu vực số 211. Sự khác nhau này có thể liên quan đến cách xác định cổng chính, lối ngách và việc đánh lại số nhà trên tuyến phố qua từng thời kỳ. Trong thực tế, lối vào thường được nhắc đến là ngõ 209 Đội Cấn, trong khi cổng nghi môn của chùa mở về phía phố nhưng không phải lúc nào cũng được sử dụng làm lối ra vào chính.
Khi giới thiệu địa chỉ theo hành chính hiện nay, có thể ghi: Chùa Bát Tháp, phố Đội Cấn, phường Ngọc Hà, thành phố Hà Nội; lối vào thường qua ngõ 209 Đội Cấn.
Tên gọi “quận Ba Đình” vẫn có giá trị nhận diện về không gian lịch sử và đô thị, bởi chùa vốn thuộc địa bàn quận Ba Đình trước cuộc sắp xếp hành chính năm 2025.
Tên gọi Bát Tháp và Vạn Bảo
Chùa Vạn Bảo gắn với tên đất cổ
Tên gọi Vạn Bảo trước hết liên quan đến vùng đất nơi chùa được hình thành. Khu vực này từng có trại Vạn Bảo, về sau gọi là Vạn Phúc, thuộc vùng các làng trại bao quanh phía tây kinh thành Thăng Long. Ngôi chùa của cộng đồng địa phương vì thế được gọi là chùa Vạn Bảo hoặc Vạn Bảo tự.
Trong xã hội truyền thống, tên chùa thường không chỉ có một dạng. Một ngôi chùa có thể đồng thời mang tên chữ, tên làng, tên Nôm hoặc tên gắn với một đặc điểm kiến trúc. “Vạn Bảo tự” là tên gắn với địa danh, trong khi “Bát Tháp tự” trở thành tên gọi phổ biến sau những biến đổi và hợp nhất của cơ sở thờ tự.
Tên Vạn Bảo còn gợi lại một lớp địa hình đã gần như biến mất trong quá trình đô thị hóa. Tư liệu về chùa cho biết công trình được đặt trên một phần gò Vạn Bảo Sơn, vốn là khu đất cao trong không gian phía tây kinh thành. Ngày nay, nhà cửa và đường phố bao quanh khiến người đi qua khó hình dung được địa thế cũ, nhưng việc tòa Tam bảo nằm trên nền cao vẫn phần nào phản ánh đặc điểm ấy.
Vì sao gọi là chùa Bát Tháp?
Một cách giải thích được nhiều tài liệu nhắc lại cho rằng chùa có ngọn tháp với phần đế mang hình chiếc bát, vì vậy được gọi là Bát Tháp. Đây là cách lý giải dựa trên đặc điểm kiến trúc và ký ức về một ngọn tháp từng tồn tại trong khuôn viên chùa.
Tuy nhiên, tư liệu hiện có chưa cho thấy một khảo cứu đầy đủ về niên đại, vị trí và hình thức nguyên thủy của ngọn tháp đã tạo nên tên gọi này. Vì thế, cách giải thích “tháp có đế hình bát” nên được xem là một thuyết lưu truyền trong tài liệu địa phương, thay vì khẳng định đây là nguồn gốc duy nhất đã được chứng minh.
Chữ “Bát” trong tên chùa cũng dễ khiến một số người hiểu thành “tám ngọn tháp”. Cách hiểu này không phù hợp với lời giải thích thường gặp trong các tài liệu về di tích. “Bát” ở đây được liên hệ với hình chiếc bát, không nhất thiết chỉ số lượng tám.
Lịch sử hình thành chùa Bát Tháp
Dấu tích từ thời Lý – Trần
Nhiều tài liệu giới thiệu chùa cho rằng khu vực Vạn Bảo Sơn từng có cơ sở Phật giáo từ thời Lý – Trần. Một số dấu tích khảo cổ, vật liệu xây dựng và truyền thống địa phương được sử dụng để củng cố nhận định rằng đây là địa điểm có lịch sử lâu hơn nhiều so với các kiến trúc hiện còn.
Tuy nhiên, cần phân biệt tuổi của địa điểm với tuổi của công trình đang nhìn thấy ngày nay. Phần lớn kiến trúc chùa Bát Tháp hiện mang phong cách thời Nguyễn và dấu ấn của các đợt tu sửa muộn. Vì vậy, không nên hiểu rằng toàn bộ tam quan, tiền đường hay hậu cung hiện tại đều được giữ nguyên từ thời Lý.
Chùa Chân Giáo trên núi Voi
Một lớp lịch sử quan trọng của chùa Bát Tháp liên quan đến chùa Chân Giáo, còn được mô tả là chùa Núi Voi. Theo tư liệu địa phương, chùa Chân Giáo từng nằm trên núi Voi hoặc khu vực Voi Phục thuộc Vạn Bảo Sơn. Có tài liệu dẫn sách địa chí cho rằng chùa được dựng vào năm Thuận Thiên thứ 15, tức năm 1024, để nhà vua đến xem tụng kinh.
Do các lớp địa danh và kiến trúc đã thay đổi, việc xác định chính xác vị trí của chùa Chân Giáo thời Lý vẫn cần dựa vào khảo cổ học và nghiên cứu sử liệu chuyên sâu. Không nên mặc nhiên coi toàn bộ chùa Bát Tháp hiện nay chính là công trình Chân Giáo tự được xây năm 1024.
Mối liên hệ với vua Lý Huệ Tông
Chính sử chép rằng sau khi nhường ngôi cho con gái là Lý Chiêu Hoàng, Lý Huệ Tông xuất gia và sống tại chùa Chân Giáo với pháp danh Huệ Quang. Cuộc đời ông kết thúc trong bối cảnh chuyển giao quyền lực từ nhà Lý sang nhà Trần.
Các tài liệu giới thiệu chùa Bát Tháp thường gắn sự kiện này với ngôi chùa hiện nay, dựa trên nhận định chùa Chân Giáo trên núi Voi sau đó được hợp nhất hoặc chuyển nhập vào chùa Vạn Bảo. Vì vậy, chùa Bát Tháp được xem là địa điểm lưu giữ ký ức về vị vua cuối cùng thực sự cầm quyền của triều Lý.
Bia Thành Thái và biến động cuối thế kỷ XIX
Một tấm bia gắn trên tường chùa, dựng năm Thành Thái thứ chín, tức năm 1897, ghi lại việc chùa Núi Voi ở trại Vạn Phúc, tổng Nội, huyện Vĩnh Thuận được nhập vào chùa Bát Tháp. Tư liệu địa phương còn liên hệ việc di chuyển này với quá trình người Pháp sử dụng khu vực núi Voi để xây dựng công trình mới vào cuối thế kỷ XIX.
Thoạt nhìn, mốc năm 1897 có vẻ khác với thông tin hợp nhất năm 1803. Có thể đây là hai giai đoạn của một quá trình kéo dài: việc hợp nhất về tổ chức, thờ tự hoặc tên gọi đã diễn ra đầu thế kỷ XIX, trong khi việc chuyển dời, xác nhận tài sản hay hoàn tất nhập tự được ghi lại vào cuối thế kỷ XIX. Cũng có khả năng các tài liệu đang nói đến những phần khác nhau của chùa Núi Voi.
Kiến trúc tổng thể của chùa
Thế đất cao và hướng quay của chùa
Chùa Bát Tháp được xây dựng trên khu đất cao, mặt chính quay về hướng nam. Tòa Tam bảo nằm ở vị trí nổi bật nhất của gò Vạn Bảo Sơn. Cách lựa chọn nền cao vừa phù hợp điều kiện tự nhiên, vừa tạo sự tách biệt tương đối giữa không gian thờ tự với khu dân cư xung quanh.
Ngày nay, cảm giác về một “ngọn núi” không còn rõ do mặt bằng đô thị đã được san lấp và xây dựng dày đặc. Tuy nhiên, hệ thống bậc lên, sân chùa và vị trí của khối kiến trúc chính vẫn cho thấy công trình được bố trí theo cao độ khác với khu vực phía ngoài.
Cổng nghi môn và tam quan
Tam quan là một trong những bộ phận gây ấn tượng nhất của chùa Bát Tháp. Công trình có quy mô lớn, được xây theo dạng lầu hai tầng, tám mái. Ba lối đi không hoàn toàn giống nhau nhưng tạo thành một tổng thể cân xứng.
Khối giữa có cửa chính lớn ở tầng dưới. Tầng trên mở các ô cửa hoặc cửa vòm, đồng thời đảm nhiệm chức năng của gác chuông. Hai khối hai bên nhỏ hơn, phía trên có cửa tròn. Một số tài liệu diễn giải các cửa tròn này theo ý niệm “sắc – không” của Phật giáo, nhưng đây nên được xem là cách đọc biểu tượng hơn là bằng chứng chắc chắn về ý đồ ban đầu của người thiết kế.
Sân chùa và cảnh quan
Qua tam quan là khoảng sân, vườn cây và các không gian chuyển tiếp trước khi tới tòa chính. Tư liệu mô tả chùa từng có hồ bán nguyệt, nhưng hồ đã bị lấp và chuyển thành vườn cỏ. Sự biến đổi này phản ánh quá trình thu hẹp mặt nước, cây xanh và không gian công cộng tại các làng cổ khi Hà Nội mở rộng.
Trong sân có cây lâu năm, hòn giả sơn và khu tháp mộ của các vị tăng từng trụ trì hoặc tu hành tại chùa. Hòn giả sơn đặt trên trục dẫn vào tòa Tam bảo vừa tạo điểm nhấn cảnh quan, vừa làm giảm cảm giác nhìn thẳng trực tiếp vào nơi thờ chính.
Tiền đường và tòa Tam bảo
Tòa Tam bảo có mặt bằng hình chuôi vồ, gồm tiền đường bảy gian, hai dĩ và hậu cung ba gian. Đây là quy mô tương đối lớn đối với một ngôi chùa làng trong khu vực nội thành Hà Nội.
Phía trước tiền đường có hàng hiên rộng, mái đưa ra khá sâu. Các cột đá dạng hộp chữ nhật được mài nhẵn, trên thân khắc câu đối ca ngợi cảnh chùa và giáo lý nhà Phật. Cột đá vừa chịu lực cho phần hiên, vừa là thành phần trang trí và lưu giữ văn tự.
Hệ thống thờ tự trong chùa Bát Tháp
Điện Phật
Chùa Bát Tháp là cơ sở Phật giáo nên điện Phật giữ vị trí trung tâm. Hệ thống tượng được sắp xếp theo nhiều lớp, thể hiện thế giới quan của Phật giáo Đại thừa và lịch sử tạo tác qua các thời kỳ.
Tư liệu về di tích cho biết trong chùa có nhiều tượng bằng gỗ và đồng. Một số ít được xác định có phong cách cuối thời Lê, trong khi phần lớn thuộc thời Nguyễn. Sự khác nhau về niên đại cho thấy tượng thờ đã được bổ sung, thay thế hoặc sắp xếp lại trong quá trình chùa phát triển.
Các pho tượng Phật được tạo theo quy phạm tôn giáo và thể hiện dấu ấn của nghệ nhân dân gian. Khuôn mặt, nếp áo, tư thế tay, tòa sen và tỷ lệ cơ thể đều có thể phản ánh quan niệm thẩm mỹ của từng giai đoạn.
Ban Đức Chúa Ông
Ban Đức Chúa Ông thường xuất hiện ở tiền đường của các chùa Bắc Bộ. Trong thực hành dân gian, nhiều người đến lễ ban này trước khi vào điện Phật. Tuy nhiên, việc dâng lễ cần giữ sự giản dị, tránh quan niệm rằng lễ vật càng nhiều thì càng dễ đạt được mong cầu.
Ý nghĩa của việc lễ chùa trước hết nằm ở sự kính trọng, tự soi xét hành vi và nuôi dưỡng thiện tâm. Không nên coi Đức Chúa Ông hay bất kỳ ban thờ nào như nơi có thể trao đổi lễ vật để nhận lại tài lộc hoặc lợi ích riêng.
Ban Địa Tạng Vương Bồ Tát
Tư liệu hình ảnh của di tích ghi nhận chùa có ban thờ Địa Tạng Vương Bồ Tát. Trong Phật giáo Đại thừa, hình tượng Địa Tạng gắn với đại nguyện cứu giúp chúng sinh trong cảnh giới khổ đau, đồng thời nhắc nhở con người về lòng hiếu kính và trách nhiệm đối với hành vi của mình.
Trong thực hành tín ngưỡng của một số gia đình, người dân có thể đến trước ban Địa Tạng để tưởng niệm người đã mất. Việc này cần được hiểu trong khuôn khổ niềm tin và nghi lễ tôn giáo, không phải phương thức có thể kiểm chứng để thay đổi số phận của người sống hay người chết.
Ban Chuẩn Đề
Chùa cũng có không gian thờ Chuẩn Đề, một hình tượng Bồ Tát được biết đến trong truyền thống Phật giáo Đại thừa và Mật giáo. Tượng Chuẩn Đề thường có nhiều tay, mỗi tay cầm một pháp khí hoặc kết ấn, biểu thị phương tiện tu tập và năng lực cứu độ theo quan niệm tôn giáo.
Người tham quan nên tìm hiểu hình tượng này bằng thái độ tôn trọng, tránh diễn giải đơn giản thành một vị thần chuyên ban tiền tài, công danh hay khả năng “hóa giải” mọi khó khăn.
Điện Mẫu
Điện Mẫu trong khuôn viên cho thấy chùa Bát Tháp đồng thời tiếp nhận một phần sinh hoạt tín ngưỡng phổ biến của cư dân Bắc Bộ. Tại nhiều ngôi chùa làng, việc thờ Mẫu tồn tại song song với thờ Phật, tạo nên cấu trúc tín ngưỡng đa tầng.
Khi trình bày về điện Mẫu, cần phân biệt rõ giáo lý Phật giáo với hệ thống thần linh và nghi lễ của tín ngưỡng thờ Mẫu. Sự cùng tồn tại trong một khuôn viên phản ánh lịch sử văn hóa Việt Nam, nhưng không có nghĩa mọi nghi thức đều thuộc về Phật giáo.
Giá trị của kiến trúc chùa Bát Tháp
Giá trị lịch sử
Chùa Bát Tháp là dấu tích của vùng Vạn Bảo – Vạn Phúc, một bộ phận trong không gian làng trại phía tây Thăng Long. Lịch sử chùa phản ánh quá trình các cơ sở tôn giáo được xây dựng, hợp nhất, chuyển dời và thích ứng với biến động chính trị, đô thị.
Mối liên hệ với chùa Chân Giáo và vua Lý Huệ Tông tạo cho di tích một lớp ký ức đặc biệt về thời điểm kết thúc triều Lý. Tuy nhiên, giá trị lịch sử của chùa không nằm riêng ở một nhân vật nổi tiếng. Nó còn được tạo nên bởi nhiều thế hệ dân làng, nhà sư, nghệ nhân và người công đức đã cùng duy trì không gian này.
Giá trị kiến trúc
Tòa Tam bảo quy mô lớn, tam quan hai tầng tám mái, hệ thống khung gỗ và các mảng chạm là những thành phần quan trọng của nghệ thuật kiến trúc thời Nguyễn tại Hà Nội.
Công trình cho thấy cách người xưa xử lý sự chuyển tiếp giữa cổng, sân, vườn, giả sơn và điện thờ. Thay vì phô bày toàn bộ tòa chính ngay từ ngoài phố, các lớp không gian tạo nên quá trình đi từ đời sống thường nhật vào nơi tĩnh lặng.
Giá trị điêu khắc và mỹ thuật
Các pho tượng, rường, cốn, cửa võng, hổ phù và hoa văn động thực vật cho thấy kỹ thuật tạo hình của nghệ nhân truyền thống. Dù chịu quy định của nghệ thuật tôn giáo, các tác phẩm vẫn mang đặc điểm dân gian và cảm quan thẩm mỹ riêng.
Sự hiện diện đồng thời của hiện vật cuối thời Lê và thời Nguyễn tạo điều kiện so sánh phong cách. Đây là nguồn tư liệu có ý nghĩa đối với việc nghiên cứu lịch sử mỹ thuật Việt Nam.
Giá trị tôn giáo và cộng đồng
Chùa vẫn là nơi người dân đến lễ Phật, tưởng niệm tổ tiên, tham gia nghi lễ và tìm sự lắng dịu trong đời sống tinh thần. Những hoạt động này duy trì mối liên hệ giữa di tích với cộng đồng hiện tại.
Giá trị tôn giáo không nên được diễn giải thành khả năng ban phát lợi ích vật chất hoặc thay đổi số phận. Trong tinh thần Phật giáo, việc đến chùa có ý nghĩa khi giúp con người hướng thiện, sống có trách nhiệm và giảm bớt tham lam, sân hận, mê lầm.
Giá trị cảnh quan đô thị
Trong một khu vực có mật độ xây dựng cao, khoảng sân và cây xanh của chùa tạo nên một không gian khác biệt. Di tích giúp người dân nhận ra rằng lịch sử Hà Nội hiện diện ở các công trình lớn của triều đình và được lưu giữ trong các ngôi chùa làng nằm xen giữa phố xá.
Bảo vệ chùa vì thế cũng là bảo vệ ký ức đô thị. Nếu chỉ giữ lại tòa nhà mà để mất lối tiếp cận, cây xanh, sân vườn và mối quan hệ với khu dân cư, giá trị của di tích sẽ bị thu hẹp đáng kể.