Lễ hội Ná Nhèm (“Của quý” – Tàng thinh) ở Lạng Sơn

Lễ hội Ná Nhèm ở Lạng Sơn nổi bật với nghi thức rước Tàng thinh – Mặt nguyệt, phản ánh tín ngưỡng phồn thực của người Tày.

Giữa không gian núi non của vùng Bắc Sơn, vào dịp rằm tháng Giêng, cộng đồng người Tày ở Làng Mỏ từng tổ chức một lễ hội có hình thức diễn xướng đặc biệt: những người tham gia hóa trang, bôi mặt nhọ, tái hiện cảnh đánh giặc và rước các biểu tượng sinh thực khí bằng gỗ. Trong đó, Tàng thinh tượng trưng cho sinh thực khí nam, còn Mặt nguyệt tượng trưng cho sinh thực khí nữ.

Vì hình thức tạo tác trực quan của Tàng thinh, lễ hội thường được truyền thông và du khách gọi bằng những tên như lễ hội “của quý”, lễ hội rước sinh thực khí hay lễ hội phồn thực. Tuy nhiên, tên gọi chính thức và đầy đủ của di sản là Lễ hội Ná Nhèm. Nghi thức rước Tàng thinh chỉ là một thành tố trong chỉnh thể gồm thờ thần, rước nước, tế lễ, tưởng niệm người có công, diễn trận, trình nghề nghiệp và cầu mong sự sống sinh sôi.

Nhìn từ bối cảnh văn hóa của cộng đồng thực hành, Tàng thinh và Mặt nguyệt không phải những vật trưng bày nhằm gây tò mò hoặc mua vui. Đó là các biểu tượng gắn với quan niệm truyền thống về âm – dương, sinh sản, mùa màng, sức khỏe, sự tiếp nối của dòng họ và khát vọng cộng đồng được bình an, no đủ.

Tên gọi chính thức của lễ hội là Ná Nhèm

Lễ hội thường được biết đến với tên Ná Nhèm, một cách gọi trong tiếng Tày thường được giải thích là “mặt nhọ”. Tên gọi này liên quan trực tiếp đến tục hóa trang, bôi đen khuôn mặt của một số nhân vật tham gia đoàn rước và trò diễn đánh trận.

Lễ hội Ná Nhèm (“Của quý” – Tàng thinh) ở Lạng Sơn

Theo tư liệu giới thiệu di sản của địa phương, Ná Nhèm còn có thể được hiểu là hội hóa trang giấu mặt. Các nhân vật đóng vai tướng sĩ, quân lính hoặc lực lượng tham gia trận đánh dùng chất màu bôi lên mặt, khiến diện mạo khác với ngày thường. Việc hóa trang vừa tạo không khí diễn xướng, vừa gắn với ký ức dân gian về cuộc đối đầu giữa dân làng và lực lượng được gọi là giặc Tài Ngàn.

Cách gọi lễ hội “của quý” không phải tên truyền thống của cộng đồng. Đây chủ yếu là cách đặt tên phổ biến trong một số bài viết đại chúng nhằm nhấn mạnh phần rước sinh thực khí. Cách gọi ấy giúp công chúng dễ chú ý nhưng cũng có nguy cơ thu hẹp một di sản nhiều lớp nghĩa thành một hiện tượng lạ mắt.

Khi giới thiệu lễ hội, cách gọi phù hợp hơn là Lễ hội Ná Nhèm với nghi thức rước Tàng thinh – Mặt nguyệt. Cách diễn đạt này vừa giữ được tên di sản, vừa cho thấy Tàng thinh không tồn tại riêng lẻ mà được đặt trong mối quan hệ với biểu tượng sinh thực khí nữ.

Lễ hội Ná Nhèm được tổ chức ở đâu?

Không gian truyền thống của lễ hội nằm tại khu vực Làng Mỏ, trước đây thuộc xã Trấn Yên, huyện Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn. Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã năm 2025, toàn bộ xã Trấn Yên và xã Hưng Vũ được hợp nhất thành xã Hưng Vũ. Vì vậy, địa chỉ hành chính hiện nay của không gian lễ hội được xác định là: Thôn Làng Mỏ, xã Hưng Vũ, tỉnh Lạng Sơn.

Khi đọc các tư liệu cũ, độc giả vẫn thường gặp địa chỉ “xã Trấn Yên, huyện Bắc Sơn”. Đây là địa danh hành chính tại thời điểm lập hồ sơ di sản và tổ chức lễ hội trong nhiều năm trước. Việc dùng địa danh cũ trong nội dung lịch sử là cần thiết, nhưng khi hướng dẫn đường đi hoặc giới thiệu địa chỉ hiện tại nên sử dụng tên xã Hưng Vũ. Nghị quyết sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025 xác định xã Hưng Vũ mới được hình thành trên cơ sở nhập toàn bộ xã Trấn Yên và xã Hưng Vũ cũ.

Các nghi lễ của Ná Nhèm không chỉ diễn ra tại một điểm. Chỉnh thể không gian tín ngưỡng của lễ hội có sự liên kết giữa mỏ nước Bó Vằn, Đình Làng Mỏ, miếu Xa Vùn, đồng ruộng và những tuyến đường mà đoàn rước đi qua.

Mỏ nước Bó Vằn gắn với việc thờ thần Nước và đức vua Miêu Tĩnh. Đình Làng Mỏ là nơi thờ đức vua Cao Quyết, đồng thời là trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng. Miếu Xa Vùn gắn với Đức Thánh Cao Sơn – Quý Minh và lớp truyền thuyết về giặc Tài Ngàn. Những địa điểm này tạo thành một không gian nghi lễ thống nhất, nối nguồn nước, làng cư trú, đình, miếu và ruộng đồng với nhau.

Thời gian tổ chức lễ hội

Ngày hội truyền thống của Ná Nhèm là ngày 15 tháng Giêng âm lịch, tức ngày rằm đầu tiên của năm mới. Nhiều hoạt động chuẩn bị được tiến hành từ trước đó, trong khi một số công việc nghi lễ có thể bắt đầu từ ngày 14 tháng Giêng.

Lễ hội Ná Nhèm (“Của quý” – Tàng thinh) ở Lạng Sơn

Thông tin về lễ hội năm 2025 cho thấy ngày hội chính diễn ra vào ngày 15 tháng Giêng năm Ất Tỵ, thu hút gần 6.000 lượt người dân và du khách. Nội dung gồm thờ cúng các nhân vật được tôn thờ, bôi mặt nhọ, diễn trận, rước Tàng thinh – Mặt nguyệt và trình diễn những hoạt động nghề nghiệp truyền thống.

Ngày 15 tháng Giêng là ngày truyền thống, không đồng nghĩa quy mô tổ chức năm nào cũng giống nhau. Tùy điều kiện bảo tồn di tích, thời tiết, an ninh, cơ sở vật chất và kế hoạch của địa phương, phần hội hoặc tuyến rước có thể được điều chỉnh.

Trong mùa hội năm 2026, một số kênh thông tin địa phương cho biết phần hội quy mô lớn và nghi thức rước có sự điều chỉnh do Đình Làng Mỏ đang được tu bổ. Bởi vậy, người muốn trực tiếp tham dự không nên chỉ căn cứ vào lịch của các năm trước mà cần kiểm tra thông báo mới nhất từ chính quyền xã Hưng Vũ hoặc cơ quan văn hóa tỉnh Lạng Sơn.

Cộng đồng chủ thể của lễ hội

Ná Nhèm là di sản gắn bó trước hết với cộng đồng người Tày tại Làng Mỏ và khu vực Trấn Yên trước đây. Người dân không chỉ là khán giả mà là chủ thể trực tiếp chuẩn bị lễ vật, phân vai, làm đạo cụ, thực hiện nghi lễ, truyền dạy lời cúng, trò diễn và các quy tắc tham gia.

Trong nhiều lễ hội truyền thống, ranh giới giữa người biểu diễn và người xem không hoàn toàn giống sân khấu hiện đại. Người đóng vai tướng, quân lính, người rước đồ lễ, người thực hành nghi lễ hay người chuẩn bị cây giống đều tham gia với tư cách thành viên cộng đồng, thực hiện một công việc được trao truyền.

Việc giữ gìn di sản vì vậy không thể chỉ dừng ở bảo quản mô hình Tàng thinh hoặc tái hiện một đoàn rước. Giá trị cốt lõi nằm trong tri thức của người dân: ai được giao nhiệm vụ, đồ lễ được chuẩn bị ra sao, các nghi thức được tiến hành theo trật tự nào, đâu là không gian thiêng, đâu là phần diễn xướng và đâu là những điều người tham dự cần kiêng tránh.

Trong quá trình phục dựng, chính người cao tuổi và những người từng biết lễ hội trước thời kỳ gián đoạn đã đóng vai trò quan trọng. Họ góp phần nhớ lại nghi thức, trò diễn, cách phân vai và ý nghĩa của từng vật phẩm. Di sản chỉ thực sự sống khi cộng đồng còn có khả năng thực hành và giải thích nó cho thế hệ sau.

Nguồn gốc và các lớp ký ức trong lễ hội

Nguồn gốc của Ná Nhèm được tạo nên từ nhiều lớp tư liệu khác nhau. Có lớp tín ngưỡng thờ thần tự nhiên, lớp tưởng niệm những nhân vật có công, lớp truyền thuyết về đánh giặc giữ làng và lớp tín ngưỡng phồn thực của cư dân nông nghiệp.

Do phần lớn câu chuyện được truyền lại bằng ký ức địa phương, không nên xem mọi tình tiết như sử liệu đã được chứng minh. Cần phân biệt giữa nhân vật được cộng đồng thờ phụng, truyền thuyết giải thích nghi lễ và dữ kiện lịch sử có thể đối chiếu.

Đức vua Miêu Tĩnh và mỏ nước Bó Vằn

Mỏ nước Bó Vằn được xem là nơi thờ thần Nước và đức vua Miêu Tĩnh. Nước từ mỏ được lấy vào buổi sáng ngày hội, đựng trong vật chứa truyền thống rồi rước về Đình Làng Mỏ để dâng cúng.

Trong đời sống nông nghiệp, nước là điều kiện khởi đầu của gieo trồng, chăn nuôi và sinh hoạt. Việc rước nước từ nguồn về đình có thể được nhìn nhận như hành động kết nối nguồn sống tự nhiên với không gian cộng đồng. Nước được đưa vào nghi lễ không còn chỉ là vật chất phục vụ đời sống mà trở thành biểu tượng của sự trong sạch, sinh sôi và liên tục.

Theo trình tự lễ hội được ghi nhận trong những năm gần đây, nghi thức cúng và rước nước từ mỏ Bó Vằn về Đình Làng Mỏ được tiến hành từ sáng sớm. Các ông mo, ông hội thực hiện lễ cúng tại những không gian thờ tự theo quy tắc của cộng đồng.

Đức vua Cao Quyết

Đức vua Cao Quyết được thờ tại Đình Làng Mỏ. Trong lễ hội, long ngai và bài vị của ngài được rước từ đình tới miếu Xa Vùn theo nghi thức trang nghiêm.

Tư liệu ảnh và bài viết về Ná Nhèm cho thấy đoàn rước long ngai, bài vị thường đi trước, sau đó mới đến các nhân vật Chánh tướng, Phó tướng, đoàn quân, đồ lễ, cây giống và những biểu tượng liên quan đến sản xuất, sinh sôi.

Tên gọi “đức vua” ở đây cần được hiểu trong ngôn ngữ tôn kính và hệ thống thờ phụng của cộng đồng. Không nên tự động đồng nhất nhân vật được gọi là vua trong tín ngưỡng địa phương với một vị quân chủ đã được chính sử xác nhận.

Đức Thánh Cao Sơn – Quý Minh

Cao Sơn và Quý Minh là hai danh hiệu thần linh xuất hiện tại nhiều đình, đền ở miền Bắc Việt Nam. Trong không gian Ná Nhèm, Đức Thánh Cao Sơn – Quý Minh gắn với miếu Xa Vùn và câu chuyện bảo vệ cộng đồng.

Tư liệu giới thiệu lễ hội của địa phương xác định nghi lễ thờ cúng Đức Thánh Cao Sơn – Quý Minh là một bộ phận quan trọng bên cạnh việc thờ đức vua Miêu Tĩnh và đức vua Cao Quyết.

Cách tích hợp nhiều nhân vật thờ phụng cho thấy Ná Nhèm không phải lễ hội chỉ dành cho một vị thần. Lễ hội phản ánh cấu trúc tín ngưỡng đa lớp của làng, trong đó nguồn nước, thần bảo hộ, người có công và ký ức chống ngoại xâm cùng hiện diện.

Truyền thuyết về giặc Tài Ngàn

Một lớp truyện kể nổi bật giải thích tục mặt nhọ và diễn trận liên quan đến giặc Tài Ngàn. Theo truyền thuyết địa phương, lực lượng này từng quấy phá dân làng, sau đó bị đánh bại. Các nhân vật trong lễ hội bôi mặt đen, hóa trang và diễn lại trận đánh nhằm tái hiện ký ức chống giặc.

Một số truyện kể còn nói đến mười hai tên giặc hoặc kẻ cướp. Sau khi bị tiêu diệt, họ được lập nơi thờ để không tiếp tục quấy nhiễu cộng đồng. Những chi tiết ấy thuộc phạm vi truyền thuyết và cách lý giải dân gian, không nên khẳng định như sự kiện lịch sử đã được kiểm chứng.

Việc thờ hoặc cúng những lực lượng từng bị coi là đối nghịch không hoàn toàn xa lạ trong tín ngưỡng dân gian. Theo quan niệm của một số cộng đồng, những linh hồn chết bất thường cần được an vị để không trở thành mối đe dọa. Hành động thờ cúng vì vậy có thể mang ý nghĩa hóa giải, ổn định trật tự tinh thần và xác lập ranh giới bình yên của làng.

Tàng thinh là gì?

Tàng thinh là tên gọi địa phương của mô hình tượng trưng cho sinh thực khí nam được sử dụng trong lễ hội Ná Nhèm. Vật phẩm thường được tạo bằng gỗ, có kích thước lớn để có thể xuất hiện rõ ràng trong đoàn rước.

Lễ hội Ná Nhèm (“Của quý” – Tàng thinh) ở Lạng Sơn

Trong cách nhìn hiện đại, hình dáng của Tàng thinh dễ khiến người ngoài liên tưởng đến yếu tố nhạy cảm. Nhưng trong hệ biểu tượng truyền thống của lễ hội, nó không đại diện cho hành vi tình dục cụ thể. Tàng thinh biểu hiện nguyên lý sinh sản, sức sống, khả năng duy trì giống nòi và ước vọng cây trồng, vật nuôi phát triển.

Tàng thinh cũng không phải một vật được thờ độc lập quanh năm như tượng thần. Nó là đạo cụ nghi lễ và lễ vật biểu tượng, được làm ra, sử dụng trong một trình tự nhất định rồi đưa vào không gian thiêng của lễ hội.

Tư liệu về quá trình chuẩn bị trước khi Ná Nhèm được phục dựng cho biết việc đẽo Tàng thinh – Mặt nguyệt từng được giao cho những người cao tuổi đông con, nhiều cháu. Chi tiết này cho thấy người làm biểu tượng được lựa chọn theo tiêu chuẩn mang tính tượng trưng: gia đình đông đúc được xem là biểu hiện của sự sinh sôi và phúc đức theo quan niệm truyền thống.

Không phải mọi năm kích thước, màu sắc hay cách trang trí của Tàng thinh đều giống hệt nhau. Những con số cụ thể về chiều dài, trọng lượng xuất hiện trên báo chí thường phản ánh mô hình của một mùa hội nhất định, không nên dùng như quy chuẩn cố định của di sản.

Mặt nguyệt – biểu tượng không thể tách rời Tàng thinh

Nếu chỉ nói đến Tàng thinh mà không nhắc Mặt nguyệt, ý nghĩa của nghi thức phồn thực sẽ không đầy đủ. Mặt nguyệt là mô hình tượng trưng cho sinh thực khí nữ, được rước cùng Tàng thinh trong đoàn lễ.

Lễ hội Ná Nhèm (“Của quý” – Tàng thinh) ở Lạng Sơn

Tên gọi Mặt nguyệt gợi đến hình tròn của mặt trăng. Trong nhiều hệ biểu tượng nông nghiệp, mặt trăng có liên hệ với chu kỳ thời gian, nước, tính nữ và khả năng sinh nở. Tuy nhiên, việc giải thích tên gọi cụ thể trong Ná Nhèm cần dựa trên tri thức của cộng đồng, tránh áp đặt mọi lý thuyết biểu tượng từ bên ngoài.

Sự xuất hiện song hành của Tàng thinh và Mặt nguyệt thể hiện quan niệm về hai yếu tố bổ sung cho nhau. Sự sống chỉ tiếp tục khi các nguyên lý âm và dương tương tác hài hòa. Vì vậy, đoàn rước không phải sự tôn vinh riêng cơ thể nam giới mà là nghi thức biểu hiện sự kết hợp, sinh thành và phát triển.

Trong các thông tin chính thức về lễ hội, nghi thức luôn được mô tả là rước sinh thực khí nam Tàng thinh và sinh thực khí nữ Mặt nguyệt. Việc chỉ chọn Tàng thinh làm hình ảnh đại diện chủ yếu xuất phát từ sự chú ý của truyền thông, không phản ánh đầy đủ cấu trúc nghi lễ.

Tín ngưỡng phồn thực trong văn hóa nông nghiệp

Phồn thực là khái niệm thường được dùng để chỉ những thực hành, biểu tượng và niềm tin hướng tới sự sinh sôi của con người, cây trồng và vật nuôi. Trong các xã hội nông nghiệp truyền thống, khả năng sinh sản không chỉ là vấn đề riêng của gia đình mà liên quan trực tiếp đến sự tồn tại của cả cộng đồng.

Một gia đình đông người có thêm sức lao động. Một làng có nhiều thế hệ kế tiếp sẽ duy trì được ruộng đất, nghi lễ và quan hệ dòng họ. Lúa nảy mầm tốt, gia súc sinh đàn, nguồn nước không cạn đều là những điều kiện để con người sống qua năm tháng khó khăn.

Bởi vậy, biểu tượng sinh thực khí trong lễ hội không nhất thiết mang nghĩa dung tục. Nó có thể được trình bày công khai trong không gian cộng đồng bởi điều được nhấn mạnh là năng lực sinh thành của tự nhiên.

Tàng thinh và Mặt nguyệt được đặt cạnh bầu nước, cây lúa, cây giống và những sản vật khác. Sự kết hợp này cho thấy đối tượng được cầu mong không chỉ là việc sinh con. Lời nguyện rộng hơn hướng tới nước đủ dùng, giống cây khỏe, ruộng đồng tươi tốt, gia đình đông vui và làng bản yên ổn.

Một số vật dâng trong đoàn rước được giải thích bằng ý nghĩa biểu tượng: nước đại diện cho nguồn sống, cây lúa gắn với mong ước no đủ, cây xanh lâu năm gợi sự bền vững. Các cách lý giải này thuộc hệ quan niệm văn hóa của lễ hội, không phải lời bảo đảm rằng tham gia nghi thức sẽ đem lại kết quả cụ thể.

Trình tự chính của lễ hội Ná Nhèm

Trình tự lễ hội có thể được điều chỉnh qua từng giai đoạn phục dựng và từng năm tổ chức. Tuy nhiên, các tư liệu gần đây cho thấy một số phần cơ bản thường được duy trì.

Chuẩn bị lễ hội

Trước ngày chính hội, cộng đồng phân công người làm đồ lễ, tạo đạo cụ, chuẩn bị trang phục, vũ khí mô phỏng, cây giống và các vật phẩm phục vụ đoàn rước. Những người được giao vai phải học cách di chuyển, lời thoại hoặc động tác cần thiết.

Lễ hội Ná Nhèm (“Của quý” – Tàng thinh) ở Lạng Sơn

Tàng thinh và Mặt nguyệt được làm kín đáo theo quy tắc của cộng đồng. Việc chế tác không đơn thuần là công việc thủ công mà mang ý nghĩa chuẩn bị lễ vật cho ngày hội.

Các địa điểm thờ tự, đường rước và khu vực diễn trò cũng cần được dọn dẹp. Công tác chuẩn bị vừa mang tính nghi lễ, vừa huy động sự hợp tác của nhiều gia đình trong làng.

Lễ rước nước

Từ sáng sớm, đoàn thực hành nghi thức tại mỏ nước Bó Vằn. Nước được lấy từ nguồn, đưa về Đình Làng Mỏ để dâng cúng.

Trong cách nhìn biểu tượng, hành trình đưa nước từ nguồn về đình giống như đưa sinh khí của tự nhiên vào trung tâm cộng đồng. Nước mở đầu chuỗi nghi lễ trước khi đoàn rước đi qua đồng ruộng và tới miếu.

Cúng tế tại đình và miếu

Các ông mo, ông hội hoặc người được giao nhiệm vụ thực hiện nghi lễ tại Đình Làng Mỏ và miếu Xa Vùn. Lễ cúng bày tỏ sự tưởng nhớ đối với các nhân vật được thờ phụng, đồng thời trình báo việc mở hội.

Phần tế lễ có tính trang nghiêm, khác với không khí vui nhộn của các trò diễn. Đây là điểm cần lưu ý khi tham dự: Ná Nhèm có phần thiêng và phần hội đan xen, không phải toàn bộ thời gian đều là hoạt động biểu diễn dành cho khách du lịch.

Rước long ngai và bài vị

Long ngai, bài vị của đức vua Cao Quyết được rước từ Đình Làng Mỏ tới miếu Xa Vùn. Đoàn rước có trật tự, với các nhân vật đảm nhận vai trò Chánh tướng, Phó tướng, quân lính và người mang lễ vật.

Việc rước bài vị được thực hiện trang nghiêm, biểu thị sự hiện diện tượng trưng của nhân vật được thờ trong hành trình dự hội cùng dân làng.

Hóa trang và bôi mặt nhọ

Những người đóng vai tướng sĩ, quân lính bôi mặt đen trước khi tham gia đoàn rước và trò diễn. Màu đen làm mất diện mạo đời thường, giúp người tham gia bước vào vai diễn và tái hiện những nhân vật thuộc thế giới truyền thuyết.

Lễ hội Ná Nhèm (“Của quý” – Tàng thinh) ở Lạng Sơn

Tục mặt nhọ cũng khiến người ngoài khó nhận biết chính xác người đang đóng vai. Điều này phù hợp với cách giải thích Ná Nhèm là hội hóa trang giấu mặt.

Mặt nhọ không phải hình thức làm nhục hoặc bôi xấu người tham gia. Trong không gian lễ hội, đó là dấu hiệu của vai diễn và là bộ phận tạo nên bản sắc riêng của di sản.

Tục hèm đánh trận

Đoàn lễ tái hiện cảnh đánh giặc thông qua các động tác võ, vũ khí mô phỏng, tiếng hô và đội hình. Phần này thường được gọi là tục hèm đánh trận.

“Hèm” trong lễ hội có thể hiểu là nghi thức hoặc trò diễn mang tính bí truyền, gắn với câu chuyện riêng của cộng đồng. Một số chi tiết chỉ được thể hiện vào đúng ngày hội và đúng không gian quy định.

Trò đánh trận gợi lại ký ức chống giặc giữ làng, đồng thời làm rõ lý do xuất hiện của Chánh tướng, Phó tướng, quân lính và tục mặt nhọ. Vì thế, không nên tách riêng đoàn rước sinh thực khí khỏi lớp diễn xướng lịch sử này.

Rước Tàng thinh – Mặt nguyệt

Tàng thinh và Mặt nguyệt được đưa vào đoàn rước cùng các vật phẩm biểu trưng cho đời sống sản xuất. Đoàn đi qua không gian làng và đồng ruộng trước sự chứng kiến của cộng đồng.

Lễ hội Ná Nhèm (“Của quý” – Tàng thinh) ở Lạng Sơn

Đây là phần dễ thu hút sự chú ý nhất vì hình dáng trực quan của các mô hình. Tuy nhiên, người thực hành không xem chúng như đạo cụ hài hước. Tàng thinh – Mặt nguyệt được vận chuyển trong trật tự nghi lễ và hướng tới một địa điểm đã được xác định.

Ý nghĩa của hành trình có thể được hiểu là mang năng lực sinh thành đi qua đất đai, cây trồng và không gian cư trú, từ đó gửi gắm mong ước mùa màng phát triển, người vật khỏe mạnh.

Trình diễn các nghề và sinh hoạt xã hội

Lễ hội còn có những trò diễn tượng trưng cho các thành phần nghề nghiệp và hoạt động xã hội như sĩ, nông, công, thương; ngư, tiều, canh, mục; cùng các màn kén dâu, kén rể.

Sự hiện diện của nhiều nghề cho thấy cộng đồng hình dung về một xã hội đầy đủ, trong đó mỗi người đảm nhận một công việc và cùng góp phần duy trì làng bản. Đây cũng là cách lễ hội thu nhỏ đời sống thường ngày thành các hình tượng có thể trình diễn.

Kén dâu, kén rể liên hệ với việc hình thành gia đình và tiếp nối thế hệ. Khi đặt cạnh Tàng thinh – Mặt nguyệt, trò diễn này làm cho chủ đề sinh thành được mở rộng từ giới tự nhiên sang quan hệ xã hội.

Trò chơi và hoạt động cộng đồng

Phần hội từng có các trò chơi, môn thể thao dân gian như kéo co, đánh đu, bịt mắt bắt dê, đẩy gậy hoặc những hoạt động giao lưu văn nghệ. Nội dung cụ thể có thể thay đổi theo từng năm.

Các trò chơi tạo cơ hội để người trong làng và khách dự hội gặp gỡ, đồng thời thể hiện sức khỏe, khả năng phối hợp và tinh thần cộng đồng.

Nghi thức kết thúc

Thông tin về lễ hội năm 2025 cho biết trước khi kết thúc có tiết mục Giáo Thiên Lôi do các ông tướng thực hiện, gửi gắm lời chúc bình an, ấm no và phúc lộc tới các gia đình. Đây là phần khép lại chuỗi hoạt động kéo dài từ sáng sớm đến chiều tối.

Những lời cầu chúc trong lễ hội nên được hiểu là biểu đạt niềm mong ước của cộng đồng. Việc tham gia hoặc chứng kiến nghi thức không phải một phương thức bảo đảm tài lộc, chữa bệnh hay thay đổi số phận.

Vì sao người tham gia phải bôi mặt nhọ?

Tục bôi mặt nhọ có ít nhất ba lớp ý nghĩa có thể nhận thấy.

Trước hết, đó là dấu hiệu hóa trang. Người thực hành rời khỏi vai trò đời thường để trở thành tướng sĩ hoặc nhân vật trong câu chuyện lễ hội.

Thứ hai, màu đen gắn với cách tái hiện hình dạng giặc Tài Ngàn trong ký ức địa phương. Đoàn người mặt nhọ tạo ra một không gian khác thường, nơi câu chuyện quá khứ được làm sống lại bằng cơ thể và hành động.

Thứ ba, việc che giấu diện mạo có thể tạo nên trạng thái bình đẳng tạm thời. Khi khuôn mặt quen thuộc không còn được nhận ra rõ ràng, cá nhân lùi lại phía sau vai trò mà cộng đồng giao cho mình.

Ná Nhèm vì vậy không chỉ là “lễ hội của quý”. Ngay trong tên gọi, tục mặt nhọ mới là yếu tố được dùng để nhận diện toàn bộ lễ hội. Tàng thinh – Mặt nguyệt nổi bật về hình ảnh, còn mặt nhọ là chìa khóa dẫn vào lớp diễn xướng lịch sử và truyền thuyết.

Đình Làng Mỏ – trung tâm của không gian lễ hội

Đình Làng Mỏ là nơi thờ tự, tập hợp đoàn lễ và thực hiện nhiều nghi thức quan trọng của Ná Nhèm. Công trình đồng thời là địa điểm sinh hoạt văn hóa của cộng đồng địa phương.

Theo thông tin của chính quyền địa phương năm 2025, đình được dân làng xây dựng lại vào năm 1925, đến nay đã trải qua khoảng một thế kỷ sử dụng. Đình được xếp hạng di tích cấp tỉnh năm 2012. Do nhiều hạng mục xuống cấp nghiêm trọng, địa phương đã triển khai các bước xây dựng dự án tu bổ.

Cần phân biệt Đình Làng Mỏ ở không gian Ná Nhèm với một đình cùng tên tại khu vực Đồng Mỏ, Chi Lăng. Hai công trình nằm ở các địa bàn và gắn với hệ thống thờ phụng khác nhau. Đình Làng Mỏ của lễ hội Ná Nhèm thuộc thôn Làng Mỏ, xã Hưng Vũ hiện nay.

Việc tu bổ đình có ý nghĩa trực tiếp đối với khả năng duy trì lễ hội. Nếu chỉ phục dựng vật liệu kiến trúc mà không bảo đảm không gian đoàn rước, nơi chuẩn bị lễ vật, đường di chuyển và mối liên hệ với miếu Xa Vùn, giá trị chỉnh thể của di sản có thể bị suy giảm.

Ngược lại, tổ chức lễ hội quy mô lớn trong khi di tích đang xuống cấp cũng có thể gây mất an toàn. Bảo tồn cần cân bằng giữa nhu cầu thực hành tín ngưỡng, yêu cầu an toàn và nguyên tắc giữ tối đa yếu tố gốc.

Quá trình gián đoạn và phục dựng

Lễ hội Ná Nhèm từng bị gián đoạn trong thời gian hơn 50 năm. Đến ngày 15 tháng Giêng năm Nhâm Thìn 2012, lễ hội được phục dựng và tổ chức trở lại tại địa phương.

Một lễ hội bị gián đoạn lâu năm không thể phục hồi chỉ bằng cách đọc một bản kịch bản. Nhiều chi tiết phải được thu thập từ ký ức của người cao tuổi, đồ thờ còn lại, cách gọi địa phương và những mảnh nghi thức còn được lưu giữ trong gia đình.

Quá trình phục dựng luôn đặt ra câu hỏi: yếu tố nào là truyền thống đã được trao truyền, yếu tố nào được điều chỉnh để phù hợp điều kiện hiện nay, và đâu là phần mới được bổ sung nhằm phục vụ khách tham quan.

Việc nhận diện rõ các lớp này không làm giảm giá trị lễ hội. Trái lại, nó giúp cộng đồng và nhà nghiên cứu hiểu được di sản đã biến đổi ra sao. Di sản phi vật thể không đứng yên; nó được mỗi thế hệ tiếp nhận, lựa chọn và tái tạo.

Tuy nhiên, sự biến đổi cần dựa trên vai trò quyết định của cộng đồng chủ thể. Khi thị hiếu truyền thông hoặc du lịch chi phối quá mạnh, phần “lạ mắt” có thể được phóng đại, trong khi nghi lễ, lời cúng và ý nghĩa lịch sử bị thu hẹp.

Lễ hội Ná Nhèm được công nhận là di sản quốc gia

Ngày 8/6/2015, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 1877/QĐ-BVHTTDL, đưa Lễ hội Ná Nhèm vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, loại hình lễ hội truyền thống. Địa điểm trong quyết định được ghi theo địa giới khi đó là xã Trấn Yên, huyện Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn.

Việc đưa vào danh mục quốc gia là sự ghi nhận giá trị và đặt ra trách nhiệm bảo vệ di sản. Danh hiệu không có nghĩa lễ hội được phép thay đổi tùy ý để thu hút khách, cũng không đồng nghĩa mọi chi tiết đang được trình diễn đều bất biến từ quá khứ.

Bảo vệ di sản phi vật thể bao gồm nhận diện người nắm giữ tri thức, truyền dạy cho thế hệ trẻ, ghi chép lời cúng và nghi thức, bảo vệ không gian thực hành, hỗ trợ cộng đồng tổ chức và hạn chế thương mại hóa quá mức.

Sau khi được ghi danh, lễ hội thu hút nhiều khách hơn, góp phần quảng bá văn hóa địa phương và tạo cơ hội phát triển dịch vụ. Năm 2025, địa phương ghi nhận gần 6.000 lượt người tham gia. Lượng khách tăng vừa tạo nguồn lực bảo tồn, vừa gây áp lực lên đình, đường làng, môi trường và tính trang nghiêm của nghi lễ.

Không nên nhìn lễ hội như một hiện tượng dung tục

Sự khác biệt về quan niệm cơ thể khiến một số người hiện đại cảm thấy ngượng ngùng khi nhìn thấy Tàng thinh – Mặt nguyệt. Tuy nhiên, cảm giác của người ngoài không thể thay thế cách hiểu của cộng đồng thực hành.

Trong không gian truyền thống, biểu tượng sinh thực khí có thể được nhìn trực diện mà không nhất thiết mang ý nghĩa khiêu dâm. Điều được tôn vinh là sức sống, sự sinh nở và khả năng tiếp nối của con người cùng tự nhiên.

Vấn đề thường phát sinh khi hình ảnh Tàng thinh bị tách khỏi đoàn rước, chú thích bằng ngôn ngữ giật gân hoặc sử dụng làm nội dung hài hước trên mạng xã hội. Khi đó, vật phẩm nghi lễ bị biến thành một món đồ gây cười, còn cộng đồng chủ thể trở thành đối tượng bị quan sát.

Một cách tiếp cận tôn trọng cần đặt các biểu tượng vào đúng bối cảnh:

  • Tàng thinh đi cùng Mặt nguyệt, không phải biểu tượng riêng của nam giới.
  • Đoàn rước gắn với thờ thần, rước nước và tưởng niệm người có công.
  • Biểu tượng sinh sản gắn với cả con người, cây trồng và vật nuôi.
  • Người thực hành đang tham gia một nghi lễ của cộng đồng, không biểu diễn hành vi tình dục.
  • Các câu chuyện về giặc Tài Ngàn là truyền thuyết địa phương, cần được giới thiệu đúng bản chất tư liệu.

Nhìn nhận theo cách này giúp công chúng vượt qua cảm giác tò mò ban đầu để tiếp cận chiều sâu văn hóa của Ná Nhèm.

Giá trị văn hóa của lễ hội

Lưu giữ lịch sử và ký ức địa phương

Trò diễn đánh trận, hệ thống tướng sĩ và câu chuyện về giặc Tài Ngàn phản ánh cách cộng đồng ghi nhớ quá khứ. Dù không phải mọi chi tiết đều có thể kiểm chứng bằng chính sử, ký ức ấy vẫn cho thấy người dân coi trọng việc bảo vệ làng bản.

Lễ hội biến câu chuyện truyền khẩu thành hành động tập thể. Thay vì chỉ kể lại, người dân mặc trang phục, cầm đạo cụ, đi theo đội hình và diễn lại cuộc đối đầu. Cơ thể của người tham gia trở thành nơi lưu giữ ký ức.

Bảo tồn tín ngưỡng nông nghiệp

Rước nước, cây lúa, cây giống và Tàng thinh – Mặt nguyệt tạo thành hệ biểu tượng liên quan đến sinh kế nông nghiệp. Qua đó, lễ hội lưu giữ cách con người truyền thống nhìn mối quan hệ giữa nước, đất, con người và mùa màng.

Trong đời sống hiện đại, phần lớn người tham dự không còn phụ thuộc hoàn toàn vào một vụ mùa như trước. Dù vậy, các nghi thức vẫn nhắc nhớ rằng sự sống của cộng đồng từng gắn chặt với thiên nhiên.

Củng cố quan hệ cộng đồng

Việc tổ chức lễ hội đòi hỏi sự tham gia của nhiều nhóm: người cao tuổi, người thực hành nghi lễ, thanh niên, phụ nữ, các gia đình chuẩn bị lễ vật và những người bảo vệ không gian hội.

Quá trình cùng chuẩn bị có thể quan trọng không kém ngày hội. Qua công việc chung, tri thức được truyền lại, quan hệ láng giềng được củng cố và người trẻ hiểu hơn về nơi mình sinh sống.

Thể hiện nghệ thuật diễn xướng dân gian

Ná Nhèm kết hợp trang phục, hóa trang, âm thanh, đội hình, lời cúng, trò diễn nghề nghiệp và hành động rước. Đây là một hình thức diễn xướng tổng hợp, không thể tách riêng thành sân khấu, nghi lễ hay trò chơi.

Mỗi nhân vật có diện mạo và vai trò riêng. Chánh tướng, Phó tướng, quân lính, người rước long ngai, người mang cây giống cùng tạo nên bức tranh sống động về cộng đồng.

Tạo nguồn lực cho du lịch văn hóa

Sự độc đáo của Ná Nhèm có khả năng thu hút khách tới vùng Bắc Sơn và các khu vực lân cận. Du khách có thể kết hợp tìm hiểu cảnh quan thung lũng, đời sống người Tày, dân ca, ẩm thực và những di sản khác của Lạng Sơn.

Tuy nhiên, phát triển du lịch chỉ bền vững khi cộng đồng được hưởng lợi, không gian thiêng được tôn trọng và phần lễ không bị rút gọn thành một màn trình diễn theo yêu cầu của khách.

Lưu ý khi tham dự lễ hội Ná Nhèm

Người lần đầu dự hội nên tìm hiểu trước ý nghĩa của Ná Nhèm, tránh chỉ đến để chụp hình Tàng thinh. Hiểu bối cảnh sẽ giúp trải nghiệm đầy đủ hơn và hạn chế những hành vi vô tình thiếu tôn trọng.

Tại khu vực đình, miếu hoặc khi đoàn đang thực hiện nghi thức, người tham dự nên giữ trật tự, không chen vào đội hình, không tự ý chạm vào long ngai, bài vị, lễ vật hay đạo cụ.

Việc chụp ảnh cần tuân theo hướng dẫn của ban tổ chức. Không nên sử dụng góc chụp hoặc lời chú thích mang tính chế giễu cơ thể, xúc phạm cộng đồng và làm sai lệch ý nghĩa của biểu tượng phồn thực.

Trang phục nên gọn gàng, phù hợp với không gian tín ngưỡng. Khách không nhất thiết phải mặc lễ phục nhưng cần tránh cách ăn mặc hoặc hành xử gây phản cảm tại đình, miếu.

Không nên tin hoặc lan truyền những lời khẳng định rằng chạm vào Tàng thinh, xin một mảnh gỗ hay thực hiện một hành động nào đó sẽ chắc chắn giúp sinh con, chữa bệnh hoặc phát tài. Tư liệu đáng tin cậy về lễ hội chỉ cho thấy các biểu tượng gửi gắm mong ước sinh sôi, bình an và no đủ; chúng không phải phương pháp có khả năng bảo đảm kết quả.

Ngày truyền thống là 15 tháng Giêng âm lịch, nhưng lịch và quy mô từng năm có thể thay đổi. Đặc biệt trong thời gian tu bổ Đình Làng Mỏ, khách nên kiểm tra thông báo của xã Hưng Vũ và cơ quan văn hóa tỉnh Lạng Sơn trước khi di chuyển.

Cần bảo tồn Ná Nhèm như một chỉnh thể

Tàng thinh là hình ảnh nổi tiếng nhất nhưng không phải toàn bộ lễ hội. Nếu chỉ giữ một mô hình gỗ và một màn rước ngắn, Ná Nhèm sẽ mất đi mối liên hệ với mỏ nước, đình, miếu, trò diễn đánh trận và đời sống cộng đồng.

Bảo tồn chỉnh thể đòi hỏi lưu giữ nhiều yếu tố cùng lúc: tri thức của người thực hành, ngôn ngữ Tày, lời cúng, kỹ năng chế tác đạo cụ, cách phân vai, đường rước, không gian ruộng đồng và các quy tắc ứng xử.

Cũng cần ghi chép sự khác biệt giữa ký ức của các nghệ nhân. Trong di sản truyền khẩu, không phải lúc nào mọi người cũng nhớ giống nhau. Thay vì lựa chọn một phiên bản rồi coi đó là duy nhất, công tác nghiên cứu có thể lưu giữ nhiều cách kể và giải thích bối cảnh hình thành của chúng.

Vai trò của người trẻ đặc biệt quan trọng. Họ không chỉ học cách đóng vai hay mang lễ vật mà cần hiểu vì sao tổ tiên thực hành nghi lễ, đâu là truyền thuyết và đâu là dữ kiện lịch sử. Khi có khả năng giải thích di sản bằng ngôn ngữ của thời đại mình, người trẻ sẽ giúp Ná Nhèm tiếp tục sống mà không bị đóng khung như một “cổ tục lạ”.

Kết luận

Lễ hội được gọi phổ biến là lễ hội “của quý” hay lễ rước Tàng thinh ở Lạng Sơn thực chất là Lễ hội Ná Nhèm, một di sản văn hóa phi vật thể quốc gia của cộng đồng người Tày tại Làng Mỏ, xã Hưng Vũ ngày nay. Tàng thinh tượng trưng cho sinh thực khí nam và luôn được đặt trong mối quan hệ với Mặt nguyệt – biểu tượng sinh thực khí nữ.

Phía sau hình thức trực quan ấy là một hệ thống văn hóa phong phú gồm thờ thần Nước, tưởng niệm các nhân vật được cộng đồng tôn kính, rước long ngai, bôi mặt nhọ, diễn trận, trình nghề nghiệp và gửi gắm mong ước về sự sinh sôi của con người cùng mùa màng.

Tiếp cận Ná Nhèm bằng sự tôn trọng giúp người xem nhận ra biểu tượng cơ thể trong lễ hội không đồng nghĩa với sự dung tục. Đó là cách cư dân nông nghiệp xưa diễn đạt khát vọng sống, duy trì gia đình, bảo vệ làng bản và tìm kiếm sự hài hòa giữa con người với tự nhiên. Giữ gìn lễ hội vì thế không chỉ là bảo quản Tàng thinh – Mặt nguyệt, mà còn là bảo vệ ký ức, không gian tín ngưỡng và quyền thực hành văn hóa của chính cộng đồng đã sáng tạo nên di sản.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận