Đình Giảng Võ thờ Bà Chúa Kho ở Ba Đình, Hà Nội

Đình Giảng Võ thờ Bà Chúa Kho Lý Châu Nương, lưu dấu lịch sử, kiến trúc, lễ hội và đời sống tín ngưỡng giữa lòng Hà Nội.

Nằm sâu trong ngõ 612 phố Đê La Thành, đình Giảng Võ là một trong những không gian tín ngưỡng cổ còn được bảo lưu giữa khu vực đô thị đông đúc của Hà Nội. Bao quanh đình ngày nay là nhà ở, trường học, cơ quan và những tuyến giao thông nhộn nhịp, nhưng bước qua cổng di tích, người ta vẫn có thể nhận ra cấu trúc của một ngôi đình làng gắn với ký ức về vùng Võ Trại, Giảng Võ trường và khu vực phía tây kinh thành Thăng Long xưa.

Đình thờ Lý Thị Châu Nương, thường được người dân gọi là Bà Chúa Kho. Theo thần tích và truyền thống phụng thờ tại địa phương, bà là một phụ nữ có tài văn võ, từng tham gia chống quân Nguyên – Mông và đảm nhiệm việc bảo vệ kho lương của triều Trần. Sau khi mất, bà được tôn làm Thành hoàng của làng Giảng Võ, trở thành biểu tượng của lòng trung nghĩa, năng lực tổ chức quân lương và sự đóng góp của người phụ nữ trong công cuộc giữ nước.

Tên gọi Bà Chúa Kho dễ khiến nhiều người liên tưởng đến ngôi đền nổi tiếng ở Cổ Mễ, Bắc Ninh, nơi phổ biến tập tục dân gian “vay vốn” đầu năm và “trả lễ” cuối năm. Tuy nhiên, việc thờ Bà Chúa Kho tại đình Giảng Võ mang một hệ thống thần tích, nhân vật và ý nghĩa cộng đồng riêng. Khi tìm hiểu di tích, cần đặt trọng tâm vào công lao giữ kho lương, bảo vệ đất nước và vai trò Thành hoàng của Lý Châu Nương, thay vì chỉ nhìn ngôi đình như một nơi cầu tiền tài.

Bài viết dưới đây giới thiệu địa chỉ hiện nay, nguồn gốc tên gọi, thần tích Lý Châu Nương, kiến trúc, di vật, lễ hội và giá trị văn hóa của đình Giảng Võ; đồng thời phân biệt rõ giữa dữ kiện có thể kiểm chứng với những chi tiết thuộc truyền thuyết, ngọc phả và ký ức địa phương.

Đình Giảng Võ ở đâu?

Đình Giảng Võ tọa lạc trong ngõ 612 phố Đê La Thành, phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội. Trước ngày 1/7/2025, địa chỉ này thuộc phường Giảng Võ, quận Ba Đình. Sau khi Hà Nội tổ chức lại các đơn vị hành chính cấp xã, phường Giảng Võ mới được hình thành trên cơ sở toàn bộ địa bàn phường Giảng Võ cũ cùng phần lớn hoặc một phần diện tích của các phường Ngọc Khánh, Thành Công, Cống Vị, Kim Mã, Cát Linh và Láng Hạ.

Đình Giảng Võ thờ Bà Chúa Kho ở Ba Đình, Hà Nội

Vì vậy, trong các sách báo và hồ sơ được công bố trước năm 2025, đình thường được giới thiệu là “đình Giảng Võ, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, Hà Nội”. Cách ghi này phản ánh địa giới hành chính tại thời điểm xuất bản. Theo địa danh hành chính hiện hành, nên ghi đầy đủ là: Đình Giảng Võ, ngõ 612 phố Đê La Thành, phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội.

Tên gọi “đình Giảng Võ ở Ba Đình” vẫn có thể được sử dụng trong giao tiếp và tìm kiếm để nhận diện khu vực nội đô lịch sử, nhưng khi trình bày địa chỉ chính thức cần lưu ý rằng mô hình chính quyền địa phương hiện nay không còn đơn vị quận Ba Đình như trước.

Đình nằm trong một khu dân cư lâu đời, không có mặt tiền rộng nhìn thẳng ra phố lớn. Người đến tham quan thường đi từ phố Đê La Thành vào ngõ 612. Không gian di tích hiện nay đã bị thu hẹp và bao bọc bởi kiến trúc đô thị, song bên trong vẫn còn sân, các nếp nhà thờ tự, cây xanh, bia đá và những thành phần kiến trúc gợi lại diện mạo của đình làng cổ.

Vùng đất Giảng Võ trong lịch sử Thăng Long

Muốn hiểu giá trị của đình Giảng Võ, cần nhìn rộng hơn vào lịch sử vùng đất nơi ngôi đình tồn tại. Tên Giảng Võ gắn với hoạt động luyện tập, giảng dạy và khảo duyệt võ nghệ ở phía tây kinh thành Thăng Long qua nhiều triều đại.

Tư liệu lịch sử cho biết từ thời Lý đã có những công trình mang tên điện Giảng Võ, nơi vua và các quan võ bàn việc quân hoặc tổ chức hoạt động liên quan đến binh bị. Sang thời Trần và đặc biệt là thời Lê, khu vực Giảng Võ tiếp tục phát triển thành một không gian quân sự rộng lớn, bao gồm trường luyện võ, trường bắn, nơi duyệt binh và các công trình phục vụ quân đội.

Tên gọi Giảng Võ có thể hiểu theo nghĩa nơi giảng dạy, rèn luyện võ nghệ. Trong lịch sử, địa điểm chính xác và phạm vi của các công trình quân sự có sự thay đổi theo từng thời kỳ. Vì vậy, không nên hình dung toàn bộ Giảng Võ trường chỉ nằm trong khuôn viên ngôi đình hiện nay. Đình là một di tích tín ngưỡng thuộc vùng văn hóa Giảng Võ, còn quần thể quân sự xưa từng trải rộng trên một khu vực lớn ở phía tây kinh thành.

Các cuộc khảo sát khảo cổ tại vùng Ngọc Khánh – Giảng Võ đã tìm thấy nhiều vũ khí, đạn đá, đồ sắt, gốm, vật liệu kiến trúc và dấu vết sản xuất có niên đại khác nhau. Những phát hiện ấy góp phần xác nhận đây từng là địa bàn có hoạt động quân sự quan trọng. Bộ sưu tập vũ khí Giảng Võ trường hiện là nguồn tư liệu quý để nghiên cứu kỹ thuật quân sự và đời sống của kinh thành Thăng Long thời trung đại.

Trong ký ức địa phương, làng Giảng Võ còn được gọi hoặc liên hệ với Võ Trại. Đây là một cộng đồng cư dân nằm ngoài khu vực trung tâm hoàng thành, vừa mang đặc điểm của một làng ven đô, vừa chịu ảnh hưởng sâu sắc của các hoạt động quân sự và hành chính của kinh thành. Việc thờ một nữ thần có công trông coi quốc khố, bảo vệ quân lương vì thế phù hợp với đặc trưng lịch sử của vùng đất.

Đình Giảng Võ thờ ai?

Đình Giảng Võ thờ Lý Thị Châu Nương, thường gọi là Lý Châu Nương hoặc Châu Nương. Trong tín ngưỡng địa phương, bà được tôn là Bà Chúa Kho và là Thành hoàng làng Giảng Võ.

Đình Giảng Võ thờ Bà Chúa Kho ở Ba Đình, Hà Nội

Tên gọi “Bà Chúa Kho” ở đây gắn với chức năng trông coi, bảo vệ kho tàng và lương thảo của triều đình. Kho lương trong xã hội quân chủ không đơn thuần là nơi chứa của cải. Đó là nguồn bảo đảm cho quân đội, triều đình và dân chúng trong chiến tranh, thiên tai hoặc những thời kỳ khó khăn. Người phụ trách kho phải có năng lực tổ chức, sự trung thực, tinh thần trách nhiệm và khả năng ứng phó trước nguy cơ cướp phá.

Theo các bản thần tích và ngọc phả được giới thiệu tại địa phương, Châu Nương từng được triều đình giao quản lý quốc khố. Sau khi mất, bà được ban tặng nhiều mỹ tự, trong đó thường gặp những danh hiệu liên quan đến “Quản chưởng quốc khố”, “Khố Nương công chúa”, “Chủ khố đại vương phu nhân” hoặc “Thánh mẫu”.

Cách phiên âm và giải thích danh hiệu trong các tài liệu hiện nay chưa hoàn toàn thống nhất. Một số văn bản viết “quốc khố”, một số bản chép thành “quốc khổ” do khác biệt trong sao chép, phiên âm hoặc nhận dạng chữ Hán – Nôm. Xét theo nội dung thần tích nói về kho tàng và lương thảo, “quốc khố” là cách hiểu phù hợp hơn. Tuy nhiên, khi nghiên cứu sâu cần căn cứ vào bản sắc phong, ngọc phả và văn bản Hán – Nôm gốc thay vì chỉ dựa vào bản chép lại trên sách báo.

Việc nhân dân tôn Châu Nương làm Thành hoàng cho thấy bà không chỉ được thờ như một vị thần coi kho. Trong cấu trúc tín ngưỡng làng xã, Thành hoàng là vị thần bảo trợ cộng đồng, chứng giám lễ nghi, gìn giữ trật tự tinh thần và kết nối các thế hệ cư dân. Bởi vậy, đình Giảng Võ vừa là nơi thờ Bà Chúa Kho, vừa là trung tâm tín ngưỡng của cộng đồng làng Giảng Võ xưa.

Thần tích Lý Thị Châu Nương

Quê quán và thời niên thiếu

Theo thần tích lưu truyền tại đình, cha của Châu Nương là người vùng Cổ Pháp, thuộc đất Kinh Bắc xưa; mẹ là người Võ Trại, tức vùng Giảng Võ. Bà được sinh ra và lớn lên trong một gia đình có liên hệ với việc quản lý binh lương.

Các bản kể thường mô tả Châu Nương là người thông minh, chăm học, giỏi cả văn lẫn võ. Từ nhỏ bà đã biết thơ văn, binh pháp, cưỡi ngựa và sử dụng vũ khí. Những chi tiết này thuộc mô típ quen thuộc trong thần tích về các nữ tướng và nữ thần bảo quốc, nhằm khắc họa phẩm chất khác thường của nhân vật ngay từ thời niên thiếu.

Một số tài liệu nêu năm sinh cụ thể của bà, nhưng các mốc này chủ yếu xuất phát từ ngọc phả hoặc bản thần tích được biên soạn, sao chép qua nhiều đời. Hiện chưa nên coi toàn bộ ngày tháng và tiểu sử chi tiết trong những bản kể ấy là dữ kiện lịch sử đã được chính sử xác nhận.

Giá trị quan trọng của thần tích không chỉ nằm ở việc xác định chính xác từng sự kiện, mà còn phản ánh cách cộng đồng tưởng nhớ một người phụ nữ gắn với trách nhiệm giữ nước, bảo vệ lương thảo và chăm lo cho quân đội.

Cuộc hôn nhân với vị tướng họ Trần

Thần tích kể rằng Châu Nương kết duyên với một vị quan hoặc tướng họ Trần, thường được gọi là Trần Thái Bảo. Một số tài liệu giải thích đây có thể là tên gọi theo chức tước chứ chưa chắc là tên riêng.

Người chồng được giao nhiệm vụ ở vùng Hoan Châu, tương ứng với một phần Nghệ An và Hà Tĩnh ngày nay. Châu Nương theo chồng vào vùng đất này và cùng tham gia việc tổ chức quân đội, phòng thủ thành lũy, bảo vệ dân cư.

Khi quân Nguyên – Mông tiến công, thành Hoan Châu bị uy hiếp. Theo truyền thuyết, trong lúc người chồng ra ngoài điều quân, Châu Nương đã trực tiếp tổ chức lực lượng giữ thành. Bà cải trang nam giới, bố trí quân lính, động viên gia binh và chống trả quân địch cho đến khi viện binh tới.

Những tình tiết cải trang, chỉ huy hàng nghìn quân và giữ thành có thể đã được truyền thuyết hóa. Tuy vậy, câu chuyện thể hiện quan niệm của người xưa rằng phụ nữ không chỉ đảm nhiệm công việc hậu phương mà còn có khả năng tổ chức, chiến đấu và gánh vác việc lớn khi đất nước lâm nguy.

Được giao trông coi kho lương

Sau khi lập công, hai vợ chồng được triệu về kinh. Theo thần tích, người chồng tiếp tục đảm nhiệm công việc quân sự, còn Châu Nương được giao quản lý kho tàng và lương thảo của triều đình.

Trong các cuộc kháng chiến chống Nguyên – Mông, quân lương có ý nghĩa quyết định. Một đội quân dù đông và tinh nhuệ cũng không thể duy trì chiến đấu nếu thiếu lương thực, vũ khí và phương tiện. Bảo vệ kho lương vì vậy là bảo vệ sức chiến đấu lâu dài của quốc gia.

Hình tượng Châu Nương coi quốc khố có thể được nhìn dưới nhiều lớp ý nghĩa. Trước hết, đó là sự ghi nhận năng lực và lòng trung thành của một người phụ nữ. Tiếp đến, đây là biểu tượng của đức tính cẩn trọng, tiết kiệm, biết tổ chức nguồn lực và đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân.

Tên gọi Bà Chúa Kho trong trường hợp này không nên chỉ được hiểu theo nghĩa cai quản tiền bạc. “Kho” còn bao gồm lương thảo, vật tư, vũ khí và tài sản công phục vụ đất nước. Giá trị đạo đức nổi bật trong câu chuyện là giữ gìn của công, bảo vệ nguồn lực của cộng đồng và không để tài sản quốc gia rơi vào tay giặc.

Bảo vệ quốc khố khi kinh thành bị uy hiếp

Thần tích kể rằng khi quân Nguyên tiến gần Thăng Long, triều đình phải tạm rút khỏi kinh thành để bảo toàn lực lượng. Châu Nương được giao nhiệm vụ phân tán, che giấu hoặc vận chuyển kho tàng đến nơi an toàn.

Người chồng của bà được cho là đã hy sinh trong một trận đánh ở vùng sông Thao. Dù đau buồn, Châu Nương vẫn tiếp tục hoàn thành trách nhiệm. Bà chỉ huy quân lính chuyển tài sản, lương thực và vật dụng quan trọng khỏi khu vực có nguy cơ bị chiếm.

Một số bản kể thêm rằng khi quân giặc vào kho, chúng không tìm thấy tài sản mà chỉ gặp một con rắn lớn hoặc hiện tượng kỳ lạ khiến chúng hoảng sợ. Đây là chi tiết mang màu sắc linh thiêng, được hình thành trong quá trình thần hóa nhân vật. Không nên trình bày hình ảnh rắn thần như một sự kiện lịch sử có thể kiểm chứng.

Sau khi hoàn tất việc bảo vệ quốc khố, Châu Nương được kể là đã tuẫn tiết bằng dải lụa hồng để giữ trọn nghĩa với chồng và với triều đình. Câu chuyện về cái chết của bà phản ánh chuẩn mực trung trinh trong xã hội truyền thống. Khi tiếp cận ngày nay, cần nhìn nhận trong bối cảnh lịch sử, không nên biến hành động tuẫn tiết thành một khuôn mẫu bắt buộc đối với phụ nữ.

Được phong thần và thờ làm Thành hoàng

Theo truyền thống địa phương, sau khi Châu Nương mất, vua Trần thương tiếc và ban tặng danh hiệu liên quan đến việc quản chưởng quốc khố. Võ Trại cùng một số địa phương có liên hệ với cuộc đời bà được phép lập đền thờ.

Qua thời gian, Châu Nương được nhân dân Giảng Võ suy tôn làm Thành hoàng. Nơi thờ từ tính chất một ngôi đền dần mang chức năng của đình làng, nơi vừa thờ thần vừa tổ chức hội họp và nghi lễ cộng đồng.

Một số tài liệu nhắc đến nhiều đạo sắc phong của các triều đại sau dành cho thần. Các sắc phong, ngọc phả, câu đối và hoành phi là nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu quá trình hình thành tín ngưỡng. Tuy nhiên, chiến tranh và thời gian đã làm nhiều tài liệu bị hư hỏng hoặc thất lạc. Số lượng sắc phong còn lưu giữ nguyên bản tại đình cần được xác định qua hồ sơ kiểm kê hiện vật chính thức, không nên chỉ dựa vào những con số được kể lại khác nhau trên báo chí.

Bà Chúa Kho ở Giảng Võ có phải Bà Chúa Kho Bắc Ninh không?

Đây là vấn đề nhiều người quan tâm bởi tên gọi Bà Chúa Kho xuất hiện tại nhiều địa phương. Nổi tiếng nhất hiện nay là đền Bà Chúa Kho ở làng Cổ Mễ, tỉnh Bắc Ninh, nơi thu hút đông người đi lễ vào đầu và cuối năm.

Trong thực hành tín ngưỡng dân gian, cùng một tên gọi thần linh có thể được dùng cho nhiều nhân vật hoặc nhiều truyền thống thờ phụng khác nhau. “Bà Chúa Kho” trước hết là một danh xưng chỉ nữ thần có liên hệ với kho lương, tài sản hoặc việc bảo trợ đời sống kinh tế. Danh xưng ấy không nhất thiết luôn chỉ một nhân vật duy nhất trên toàn quốc.

Tại đình Giảng Võ, Bà Chúa Kho được xác định theo thần tích địa phương là Lý Thị Châu Nương, một người phụ nữ thời Trần có công chống giặc và bảo vệ quốc khố. Việc phụng thờ gắn với cộng đồng Võ Trại – Giảng Võ và chức năng Thành hoàng làng.

Trong khi đó, tín ngưỡng Bà Chúa Kho tại Cổ Mễ được đặt trong hệ thống truyền thuyết, không gian lịch sử và tập tục riêng của vùng Bắc Ninh. Dù các câu chuyện có thể có một số điểm tương đồng như trông coi lương thảo, giúp quân đội và bảo vệ kho tàng, không nên mặc nhiên đồng nhất hai hình tượng nếu chưa có chứng cứ văn bản rõ ràng.

Sự khác biệt cũng thể hiện trong thực hành lễ bái. Đền Bà Chúa Kho ở Bắc Ninh nổi tiếng với quan niệm dân gian về “vay vốn”, “trả nợ” hoặc cầu việc làm ăn. Tại đình Giảng Võ, truyền thống địa phương nhấn mạnh việc tưởng niệm công lao của Lý Châu Nương, cầu quốc thái dân an và gìn giữ đạo lý uống nước nhớ nguồn.

Người đến đình Giảng Võ vì thế không cần thực hiện nghi thức vay tiền hoặc viết giấy vay vốn. Việc dâng hương nên hướng đến lòng biết ơn, tưởng niệm người có công và cầu mong sự bình an, sáng suốt, trách nhiệm trong cuộc sống.

Lịch sử hình thành đình Giảng Võ

Tư liệu giới thiệu di tích thường cho rằng đình Giảng Võ được dựng từ khoảng thế kỷ XV, trên cơ sở nơi thờ Lý Châu Nương đã có từ trước. Tuy nhiên, thời điểm xây dựng đầu tiên và diện mạo nguyên thủy của công trình hiện chưa có đủ tư liệu phổ biến để xác định chính xác.

Giống nhiều đình làng ở Hà Nội, đình Giảng Võ đã trải qua nhiều lần sửa chữa, mở rộng và tái thiết. Kiến trúc hiện thấy không hoàn toàn thuộc một niên đại duy nhất mà là kết quả của nhiều lớp xây dựng.

Cuối thế kỷ XIX, khu vực đình từng chứng kiến biến động và xung đột. Tư liệu địa phương kể rằng tại cổng Bảo Khánh đã xảy ra cuộc chống trả một toán quân Cờ Đen vào cướp phá. Nhiều người dân làng bị sát hại. Sự kiện này trở thành một phần ký ức đau thương của cộng đồng Giảng Võ.

Đến những ngày đầu Toàn quốc kháng chiến, vùng Giảng Võ tiếp tục là địa bàn chiến đấu ác liệt nhằm ngăn quân Pháp mở rộng kiểm soát về phía tây Hà Nội. Năm 1946, đình bị đốt phá, nhiều hạng mục kiến trúc và hiện vật bị tổn thất.

Đầu thập niên 1950, nhân dân địa phương góp công, góp của dựng lại đình. Những đợt tu bổ về sau tiếp tục phục hồi phương đình, đại đình và các hạng mục phụ trợ. Việc tu sửa giúp duy trì không gian thờ tự, nhưng cũng làm cho một phần kết cấu cổ được thay thế bằng vật liệu và kỹ thuật mới.

Khi đánh giá kiến trúc đình hiện nay, cần phân biệt giữa những thành phần còn dấu vết cổ, những hạng mục được phục dựng theo hình thức truyền thống và những phần xây mới để đáp ứng nhu cầu sử dụng. Giá trị của di tích không chỉ nằm ở tuổi đời của từng cấu kiện mà còn ở sự liên tục của tín ngưỡng và ký ức cộng đồng.

Đình Giảng Võ được xếp hạng di tích cấp nào?

Đình Giảng Võ đã được Bộ Văn hóa – Thông tin xếp hạng di tích cấp quốc gia vào năm 1994. Một số tư liệu giới thiệu ghi loại hình của di tích là lịch sử và kiến trúc nghệ thuật.

Việc được xếp hạng cấp quốc gia cho thấy đình có giá trị tiêu biểu không chỉ đối với cộng đồng Giảng Võ mà còn trong hệ thống di sản của Hà Nội. Những giá trị chính gồm:

  • Gắn với tín ngưỡng thờ Lý Châu Nương, một nữ thần có công bảo vệ đất nước theo truyền thống địa phương.
  • Phản ánh lịch sử của làng Giảng Võ và vùng đất phía tây kinh thành Thăng Long.
  • Lưu giữ kiến trúc, bia đá, đồ thờ và tư liệu Hán – Nôm.
  • Là không gian duy trì lễ hội, nghi thức thờ Thành hoàng và sinh hoạt cộng đồng.
  • Gắn với ký ức chiến đấu của nhân dân Hà Nội trong các giai đoạn lịch sử.

Trong các tài liệu cũ có nơi ghi đình được xếp hạng di tích cấp thành phố từ trước, sau đó được nâng hạng vào năm 1994. Do chưa có đầy đủ số quyết định được công bố rộng rãi, khi viết giới thiệu phổ thông chỉ nên khẳng định thông tin đã được nhiều cơ quan xác nhận: đình là di tích cấp quốc gia, được xếp hạng năm 1994.

Kiến trúc đình Giảng Võ

Đình Giảng Võ thờ Bà Chúa Kho ở Ba Đình, Hà Nội
Đình Giảng Võ thờ Bà Chúa Kho ở Ba Đình, Hà Nội
Đình Giảng Võ thờ Bà Chúa Kho ở Ba Đình, Hà Nội

Cổng đình và dấu tích Bảo Khánh môn

Lối vào đình Giảng Võ ngày nay nằm trong khu dân cư. Cổng đình tạo ranh giới giữa không gian sinh hoạt thường nhật với khu vực thờ tự trang nghiêm.

Tư liệu địa phương cho biết cổng chính của đình xưa có tên Bảo Khánh môn. Công trình từng bị phá hủy, chỉ còn lại một số dấu tích bằng đá xanh. Những viên đá lớn được xem là chứng tích của kiến trúc cổng cổ và các biến cố từng diễn ra tại đây.

Cổng hiện nay được tạo dựng theo hình thức truyền thống, với các trụ, mái, ô trang trí và chữ Hán. Dù không còn nguyên vẹn hình dáng ban đầu, tên Bảo Khánh môn vẫn giúp người xem hình dung về vị trí và vai trò của cửa đình trong cấu trúc cũ.

Hai miếu nhỏ thờ người hầu cận

Ở khu vực phía ngoài hoặc hai bên lối vào có những miếu nhỏ được truyền là nơi thờ hai người hầu gái của Châu Nương. Đây là hình thức phối thờ thường gặp tại các di tích thờ nhân thần.

Trong thần tích, những người hầu cận có thể là người đồng hành, giúp việc hoặc cùng chủ thần thực hiện nhiệm vụ. Khi được thờ bên cạnh thần chính, họ trở thành một phần của hệ thống ký ức và nghi lễ tại di tích.

Thông tin cụ thể về tên tuổi và hành trạng của hai người hầu hiện chưa được phổ biến thống nhất. Vì vậy, chỉ nên giới thiệu theo truyền thống địa phương, không nên tự bổ sung tiểu sử khi không có căn cứ.

Nhà bia và sân đình

Qua cổng là khoảng sân tạo không gian chuyển tiếp trước khi vào khu thờ chính. Hai bên có nhà bia và các hạng mục phụ trợ.

Bia đá trong đình vừa có giá trị vật chất vừa có ý nghĩa biểu tượng. Một số tư liệu nhắc đến hai tấm bia không khắc chữ hoặc phần chữ không còn nhận biết được. Có nhiều lời giải thích dân gian về hiện tượng này, nhưng nguyên nhân chính xác cần được khảo sát bằng phương pháp chuyên môn.

Sân đình là nơi tổ chức nghi lễ, tập hợp đội tế, chuẩn bị rước và diễn ra một số sinh hoạt cộng đồng. Trong điều kiện đô thị hóa, khoảng sân không còn rộng như không gian đình làng truyền thống, song vẫn giữ vai trò quan trọng trong những ngày lễ.

Phương đình

Ở trung tâm sân có phương đình, tức một kiến trúc có mặt bằng gần vuông, thường được làm hai tầng mái hoặc nhiều mái. Hạng mục này từng bị hư hại trong chiến tranh và được phục dựng về sau.

Phương đình tạo điểm nhấn cho tổng thể kiến trúc. Đây có thể là nơi đặt hương án, thực hiện nghi thức hoặc kết nối giữa sân ngoài với tòa đại đình.

Kết cấu hiện nay sử dụng một phần vật liệu hiện đại. Bởi vậy, giá trị của phương đình chủ yếu nằm ở việc khôi phục bố cục truyền thống và duy trì không gian nghi lễ, hơn là bảo lưu nguyên vẹn vật liệu cổ.

Tả mạc và hữu mạc

Hai dãy nhà ở hai bên sân thường được gọi là tả mạc và hữu mạc. Trong đình làng, đây là nơi chuẩn bị đồ tế, tiếp đón các đoàn, hội họp hoặc phục vụ hoạt động lễ hội.

Một số thành phần của hai dãy nhà được cho là còn mang dấu ấn kiến trúc cuối thế kỷ XIX. Kết cấu vì kèo, đầu hồi, trụ xây và các mảng trang trí hoa lá, rồng mây phản ánh kỹ thuật kiến trúc truyền thống.

Do đã trải qua nhiều lần tu bổ, cần có khảo sát chi tiết mới xác định được cấu kiện nào còn nguyên gốc. Tuy nhiên, sự hiện diện của tả mạc và hữu mạc giúp tổng thể đình giữ được bố cục quen thuộc của thiết chế làng xã Bắc Bộ.

Đại đình

Đại đình là công trình trung tâm, nơi diễn ra các nghi thức tế lễ quan trọng. Không gian bên trong có hệ thống cột, vì mái, hoành phi, câu đối, cửa võng và đồ thờ.

Các mảng trang trí thường sử dụng đề tài rồng, phượng, mây, hoa lá, hổ phù hoặc cá hóa rồng. Đây là những biểu tượng quen thuộc trong nghệ thuật đình làng, thể hiện ước vọng về sự linh thiêng, thịnh vượng và trật tự.

Đại đình còn là nơi đặt kiệu, long đình và những vật dụng phục vụ nghi lễ rước Thành hoàng. Trong ngày thường, các đồ tế khí được bảo quản; đến dịp hội, chúng được kiểm tra, lau dọn và đưa ra sử dụng theo quy định của cộng đồng.

Hậu cung

Hậu cung là không gian thờ tự thiêng nhất của đình. Tại đây đặt ngai, bài vị, tượng hoặc hình tượng Lý Châu Nương.

Không gian hậu cung thường hạn chế người ra vào và yêu cầu giữ sự trang nghiêm. Đồ thờ được sắp xếp theo trật tự truyền thống, thể hiện địa vị của thần chính cùng các đối tượng phối thờ.

Tượng Bà Chúa Kho tại đình Giảng Võ không chỉ là hình ảnh để người dân gửi gắm niềm tin mà còn là phương tiện giúp truyền lại câu chuyện về một nữ nhân vật có công với đất nước. Trang phục, tư thế và đồ án trang trí trên tượng phản ánh cách cộng đồng hình dung về phẩm chất uy nghiêm của bà.

Hiện vật và tư liệu tại đình

Đình Giảng Võ từng lưu giữ ngọc phả, sắc phong, bia đá, hoành phi, câu đối, ngai thờ, tượng thờ, kiệu và nhiều đồ tế khí. Chiến tranh, hỏa hoạn, điều kiện bảo quản và quá trình tu sửa đã khiến một phần di vật bị mất hoặc hư hỏng.

Ngọc phả và thần tích là nguồn chính kể về cuộc đời Lý Châu Nương. Những văn bản này có giá trị nghiên cứu lịch sử tín ngưỡng, nhưng không đồng nghĩa với chính sử. Nội dung thường kết hợp ký ức lịch sử với yếu tố linh thiêng, đạo đức và văn chương.

Sắc phong phản ánh việc nhà nước quân chủ thừa nhận và chuẩn hóa việc thờ thần tại địa phương. Qua mỗi triều đại, thần có thể được ban thêm mỹ tự. Việc đọc và xác định niên đại sắc phong đòi hỏi chuyên môn Hán – Nôm và cần căn cứ vào bản gốc.

Hoành phi, câu đối trong đình ca ngợi công lao giữ kho, nuôi quân và bảo vệ đất nước của Châu Nương. Một đôi câu đối thường được nhắc đến có nội dung đề cao khả năng cung cấp của cải cho quân đội và uy danh của một nữ thần giúp nước. Bản dịch tiếng Việt có một số dị bản, nhưng tinh thần chung là tôn vinh tài năng, lòng trung nghĩa và sức mạnh của người phụ nữ.

Ngoài đồ thờ, trong khuôn viên còn có nghê đá, bia, chân tảng và những cấu kiện kiến trúc. Nghê là linh vật thường xuất hiện tại đình, đền Việt Nam, mang ý nghĩa canh giữ không gian thiêng và phân biệt nơi thờ tự với đời sống bên ngoài.

Các hiện vật khảo cổ phát hiện trong vùng Giảng Võ như đạn đá, vũ khí, gốm và vật liệu xây dựng không phải tất cả đều thuộc trực tiếp về đình. Chúng phản ánh lịch sử rộng lớn của Giảng Võ trường và hoạt động quân sự tại khu vực. Khi giới thiệu cần tránh gom toàn bộ hiện vật khảo cổ của vùng thành tài sản đang lưu giữ tại đình.

Lễ hội đình Giảng Võ

Ngày hội truyền thống

Theo tư liệu địa phương, lễ hội chính của đình Giảng Võ thường diễn ra vào khoảng ngày 11 đến ngày 13 tháng Hai âm lịch, trong đó ngày 12 được xem là ngày chính. Ngoài ra, đình còn có lễ tưởng niệm vào ngày 20 tháng Bảy âm lịch.

Các ngày này được cộng đồng gắn với ngày sinh và ngày hóa của Lý Châu Nương theo thần tích. Trình tự gọi ngày sinh, ngày hóa trong một số tài liệu có chỗ chưa thống nhất, nhưng ngày 12 tháng Hai và ngày 20 tháng Bảy âm lịch là hai mốc thường được nhắc đến nhất.

Đây là ngày truyền thống, không phải thông báo lịch tổ chức cố định cho mọi năm. Tùy điều kiện địa phương, lễ hội có thể được tổ chức gọn trong một ngày, kéo dài nhiều ngày hoặc điều chỉnh một số hoạt động. Người muốn tham dự cần xem thông báo mới của chính quyền phường hoặc ban quản lý di tích.

Phần lễ

Phần lễ thường bao gồm lễ cáo yết, dâng hương, tế Thành hoàng và tưởng niệm công lao của Bà Chúa Kho Lý Châu Nương. Các bô lão, đại diện chính quyền, tổ dân phố và người dân địa phương cùng tham dự.

Nghi thức tế được thực hiện trong không khí trang nghiêm, với lễ phục, nhạc lễ, văn tế và trình tự dâng hương. Nội dung chính là ca ngợi công đức của thần, cầu cho đất nước bình an, cộng đồng đoàn kết và đời sống người dân ổn định.

Tùy từng thời kỳ, lễ hội có thể có nghi thức rước bài vị hoặc kiệu. Đoàn rước vừa mang ý nghĩa cung nghinh Thành hoàng, vừa tái hiện sự gắn kết giữa thần với không gian làng cũ.

Trong đô thị hiện đại, việc tổ chức rước phải phù hợp với điều kiện giao thông, an ninh và không gian dân cư. Vì vậy, quy mô và tuyến rước có thể thay đổi, không nên dựa vào lễ hội của một năm trước để khẳng định chương trình của năm sau.

Phần hội

Phần hội từng có các hoạt động như cờ người, cờ tướng, biểu diễn chèo, văn nghệ và trò chơi dân gian. Đây là dịp người dân gặp gỡ, củng cố quan hệ cộng đồng và truyền lại câu chuyện về Thành hoàng cho thế hệ trẻ.

Không phải hoạt động nào cũng được tổ chức đầy đủ hằng năm. Quá trình đô thị hóa khiến diện tích sân bãi bị hạn chế, trong khi yêu cầu về an toàn và tổ chức ngày càng cao. Nhiều trò chơi truyền thống được điều chỉnh về quy mô hoặc thay thế bằng chương trình văn nghệ, giao lưu phù hợp hơn.

Giá trị của phần hội không nằm ở sự náo nhiệt đơn thuần mà ở khả năng tạo không gian để cư dân cùng tham gia vào một di sản chung. Khi hội làng được tổ chức văn minh, tiết kiệm và đúng truyền thống, đình tiếp tục thực hiện vai trò là trung tâm văn hóa của cộng đồng.

Ý nghĩa của tín ngưỡng thờ Bà Chúa Kho tại Giảng Võ

Tôn vinh người phụ nữ có công với đất nước

Hình tượng Lý Châu Nương góp phần làm phong phú truyền thống thờ nữ thần và nữ anh hùng của người Việt. Bên cạnh Hai Bà Trưng, Bà Triệu, nữ tướng Lê Chân và nhiều nhân vật khác, Bà Chúa Kho Giảng Võ thể hiện sự ghi nhận đối với đóng góp của phụ nữ trong chiến tranh và công việc quốc gia.

Điểm nổi bật của Châu Nương không chỉ là khả năng chiến đấu mà còn là năng lực hậu cần. Việc tổ chức lương thảo thường ít được kể bằng những chiến công trực diện, nhưng lại quyết định sức mạnh của quân đội. Tín ngưỡng tại đình vì thế nhắc nhở rằng giữ nước cần cả người ngoài trận tuyến lẫn người quản lý nguồn lực phía sau.

Đề cao trách nhiệm với của công

Kho tàng mà Châu Nương bảo vệ là tài sản của quốc gia. Câu chuyện về bà gửi gắm bài học về sự liêm chính, cẩn trọng và trách nhiệm khi được giao quản lý tài sản chung.

Trong đời sống hiện đại, ý nghĩa này vẫn còn giá trị. Tôn kính Bà Chúa Kho không phải là mong được ban phát tiền bạc một cách dễ dàng, mà có thể được hiểu là nhắc mình lao động chân chính, biết tiết kiệm, sử dụng nguồn lực hợp lý và không xâm phạm tài sản của cộng đồng.

Gìn giữ ký ức làng trong lòng đô thị

Giảng Võ ngày nay là một phường trung tâm có mật độ dân cư cao, nhiều chung cư, cơ quan, trường học và công trình dịch vụ. Dấu vết của làng xưa ngày càng khó nhận thấy.

Trong bối cảnh đó, đình Giảng Võ trở thành một điểm tựa ký ức. Tên làng, tên thần, ngày hội, nghi thức tế lễ và những câu chuyện truyền đời giúp cư dân nhận biết lịch sử nơi mình sinh sống.

Đối với người gốc Giảng Võ, đình là nơi gắn với tổ tiên và cộng đồng. Đối với cư dân mới, di tích mở ra cơ hội tìm hiểu lớp văn hóa có trước những khu nhà và đường phố hiện đại.

Kết nối lịch sử quân sự với tín ngưỡng dân gian

Đình nằm trong vùng đất từng gắn với Giảng Võ trường, nơi luyện quân và duyệt binh của Thăng Long. Đối tượng thờ lại là một nữ nhân vật được truyền tụng có công giữ lương thảo.

Sự kết hợp này tạo nên bản sắc riêng của di tích. Đình không chỉ kể câu chuyện về một Thành hoàng mà còn gợi lại lịch sử quân sự, hậu cần và phòng thủ của kinh thành.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ rằng các hiện vật khảo cổ của Giảng Võ trường và thần tích Bà Chúa Kho là hai nguồn tư liệu khác nhau. Chúng cùng góp phần làm rõ lịch sử vùng đất nhưng không thể dùng thay thế cho nhau.

Đi lễ đình Giảng Võ cầu gì?

Trong tín ngưỡng dân gian, người dân đến đình thường dâng hương tưởng niệm Thành hoàng, cầu bình an, sức khỏe, gia đình hòa thuận và công việc thuận lợi. Đây là những nguyện vọng phổ biến trong đời sống tinh thần.

Riêng tại đình Giảng Võ, việc cầu nguyện nên gắn với ý nghĩa của nhân vật được thờ: lòng trung nghĩa, sự sáng suốt, khả năng quản lý công việc, tinh thần trách nhiệm và ý thức gìn giữ của công.

Không có căn cứ để khẳng định rằng dâng lễ lớn sẽ giúp một người chắc chắn phát tài, trúng hợp đồng hoặc tránh được mọi rủi ro. Kết quả trong công việc vẫn phụ thuộc vào năng lực, hoàn cảnh, đạo đức và quyết định của mỗi người.

Người đi lễ có thể bày tỏ mong muốn chính đáng, nhưng không nên cầu xin những việc gây tổn hại đến người khác, tìm lợi ích bất chính hoặc đặt toàn bộ hy vọng vào sự can thiệp siêu nhiên.

Đặc biệt, không nên mặc nhiên đưa tập tục “vay vốn Bà Chúa Kho” từ nơi khác vào đình Giảng Võ. Truyền thống thờ phụng tại đây thiên về tưởng niệm công đức của Lý Châu Nương và vai trò Thành hoàng của bà.

Sắm lễ tại đình Giảng Võ

Lễ dâng tại đình có thể chuẩn bị đơn giản, sạch sẽ và phù hợp điều kiện của mỗi gia đình. Thông thường có thể gồm:

  • Hương, hoa tươi và nước sạch.
  • Trầu cau hoặc một đĩa quả theo mùa.
  • Bánh, chè hoặc phẩm vật chay.
  • Lễ mặn khi có nghi thức của cộng đồng và được ban quản lý cho phép.

Giá trị của việc dâng lễ nằm ở sự thành kính và ý thức tưởng niệm, không phải ở số lượng hay giá trị tiền bạc. Mâm lễ quá lớn dễ gây lãng phí, tạo áp lực so bì và làm mất sự thanh tịnh của không gian thờ tự.

Người đi lễ không nên đốt quá nhiều vàng mã, rải tiền lên tượng, ngai, đồ thờ hoặc đặt tiền tùy tiện. Tiền công đức nên bỏ đúng hòm và sử dụng theo hướng dẫn của di tích.

Nếu mang lễ mặn, cần tìm hiểu quy định của ban quản lý. Không phải vị trí nào trong đình cũng nhận cùng một loại lễ. Việc tự ý bày đồ lễ vào hậu cung hoặc khu vực hạn chế có thể ảnh hưởng đến trật tự thờ tự.

Những lưu ý khi tham quan và dâng hương

Người đến đình nên mặc trang phục lịch sự, giữ giọng nói vừa phải và tránh làm ảnh hưởng đến người đang hành lễ. Không tự ý mở cửa, chạm vào tượng, ngai, sắc phong, kiệu hoặc hiện vật.

Khi chụp ảnh, cần quan sát biển hướng dẫn. Một số khu vực thờ chính có thể hạn chế chụp ảnh hoặc sử dụng đèn flash. Không đứng chắn lối tế, lối rước và khu vực dành cho người thực hành nghi lễ.

Nếu đến vào ngày hội, nên tuân theo sự điều tiết của ban tổ chức. Không chen lấn, đặt lễ tràn lan hoặc đốt hương quá nhiều. Việc giữ môi trường sạch sẽ cũng là một cách thể hiện sự tôn trọng đối với thần linh và cộng đồng.

Du khách muốn nghiên cứu sâu về sắc phong, bia ký hoặc kiến trúc nên liên hệ trước với cơ quan quản lý. Không nên tự diễn giải chữ Hán – Nôm từ ảnh mờ rồi công bố như kết luận chính thức.

Người lớn khi đưa trẻ em đến đình có thể giải thích cho các em về lịch sử làng Giảng Võ, vai trò của quân lương và công lao của phụ nữ trong việc bảo vệ đất nước. Cách tiếp cận này giúp chuyến đi vượt ra ngoài phạm vi cầu cúng, trở thành một hoạt động giáo dục di sản.

Bảo tồn đình Giảng Võ giữa quá trình đô thị hóa

Đình Giảng Võ hiện nằm giữa khu vực có mật độ xây dựng cao. Nhà cửa bao quanh, đường ngõ chật hẹp và các công trình hạ tầng tạo áp lực lớn lên cảnh quan di tích.

Một ngôi đình không chỉ cần bảo vệ tòa nhà chính. Không gian sân, cây xanh, cổng, đường tiếp cận, tầm nhìn và môi trường xung quanh đều góp phần tạo nên giá trị. Nếu chỉ giữ lại một vài nếp nhà nhưng để cảnh quan bị lấn át hoàn toàn, khả năng cảm nhận về di tích sẽ suy giảm.

Công tác tu bổ cũng cần thận trọng. Việc thay thế vật liệu, sơn mới, bổ sung trang trí hoặc xây thêm công trình có thể giúp di tích thuận tiện hơn, nhưng nếu thực hiện thiếu căn cứ sẽ làm mất dấu vết lịch sử.

Mỗi lần tu bổ cần dựa trên hồ sơ khoa học, khảo sát hiện trạng và ý kiến của cơ quan chuyên môn. Những cấu kiện cũ còn khả năng sử dụng nên được bảo quản tối đa. Phần phục dựng mới phải được ghi chép rõ để thế hệ sau phân biệt với di vật nguyên gốc.

Bên cạnh kiến trúc, cần quan tâm đến di sản phi vật thể như nghi thức tế, bài văn tế, cách chuẩn bị lễ, ký ức của người cao tuổi và truyền thống hội làng. Nếu chỉ giữ công trình mà nghi lễ và cộng đồng thực hành bị đứt đoạn, đình sẽ mất đi một phần quan trọng của sức sống văn hóa.

Việc số hóa bia ký, sắc phong, ngọc phả và hình ảnh hiện vật cũng cần được đẩy mạnh. Bản số hóa không thay thế hiện vật gốc, nhưng giúp lưu giữ thông tin khi tài liệu bị xuống cấp và tạo điều kiện cho nghiên cứu.

Giá trị của đình Giảng Võ đối với Hà Nội hôm nay

Đình Giảng Võ là bằng chứng cho thấy giữa một đô thị hiện đại vẫn tồn tại những lớp ký ức làng xã sâu đậm. Ngôi đình giúp nối tên phố Giảng Võ ngày nay với Võ Trại, Giảng Võ trường và lịch sử phía tây kinh thành Thăng Long.

Di tích còn góp phần bổ sung một hình tượng nữ nhân vật đặc biệt trong tín ngưỡng Hà Nội. Lý Châu Nương không chỉ được nhớ đến vì sự linh thiêng mà còn vì trách nhiệm với quân lương và quốc khố. Đây là một góc nhìn có ý nghĩa về lịch sử: chiến thắng không chỉ được tạo nên bởi những vị tướng ngoài chiến trường mà còn bởi những người bảo vệ nguồn lực phía sau.

Đối với đời sống cộng đồng, đình là nơi cư dân gặp gỡ, cùng tổ chức lễ hội và duy trì ý thức về nguồn cội. Trong một phường có nhiều người từ nơi khác đến sinh sống, di tích có khả năng trở thành không gian kết nối giữa cư dân cũ và cư dân mới.

Đối với giáo dục, câu chuyện về Bà Chúa Kho Giảng Võ có thể giúp thế hệ trẻ hiểu thêm về đạo lý giữ gìn của công, sự liêm chính và vai trò của phụ nữ. Đây là những giá trị có thể được tiếp nhận mà không cần thần bí hóa hoặc cổ súy mê tín.

Đối với du lịch văn hóa, đình Giảng Võ có thể được đặt trong tuyến tìm hiểu các di tích và địa danh phía tây kinh thành như Giảng Võ trường, hồ Ngọc Khánh, đền Voi Phục, khu vực Kim Mã và những làng trại cổ của Thăng Long. Cách giới thiệu theo tuyến lịch sử sẽ giúp người tham quan hiểu sâu hơn thay vì chỉ đến dâng hương rồi rời đi.

Cách nhìn đúng về Bà Chúa Kho Giảng Võ

Khi nói đến Bà Chúa Kho, nhiều người thường nghĩ ngay đến tiền bạc, kinh doanh và cầu tài. Cách liên tưởng này mới chỉ phản ánh một phần biến đổi của tín ngưỡng dân gian trong đời sống hiện đại.

Với đình Giảng Võ, lớp ý nghĩa cốt lõi là tưởng niệm Lý Châu Nương, người được cộng đồng truyền tụng có công giữ kho lương và tham gia chống giặc thời Trần. “Kho” ở đây là quốc khố và quân lương, không phải một kho của cải riêng dùng để phân phát cho người đến cầu xin.

Bà được tôn kính vì biết sử dụng và bảo vệ nguồn lực cho việc chung. Do đó, lễ Bà Chúa Kho có thể được hiểu là dịp tự nhắc nhở về trách nhiệm, sự trung thực, khả năng tổ chức và tinh thần phụng sự cộng đồng.

Những chi tiết như rắn thần, khăn hồng bay về Võ Trại hay sự hiển linh bảo vệ kho thuộc thế giới truyền thuyết. Chúng có giá trị trong việc thể hiện niềm tin và trí tưởng tượng của cộng đồng, nhưng không nên dùng để thay thế dữ kiện lịch sử.

Ngược lại, việc đình tồn tại, được xếp hạng cấp quốc gia, có hệ thống thờ tự, kiến trúc, bia và lễ hội là những giá trị có thể kiểm chứng. Phân biệt rõ hai lớp tư liệu giúp người đọc vừa tôn trọng tín ngưỡng, vừa duy trì thái độ nghiên cứu thận trọng.

Kết luận

Đình Giảng Võ tại ngõ 612 phố Đê La Thành, phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội là một di tích gắn bó mật thiết với lịch sử vùng đất phía tây kinh thành Thăng Long. Đình thờ Lý Thị Châu Nương, được nhân dân tôn là Bà Chúa Kho và Thành hoàng làng Giảng Võ.

Theo thần tích địa phương, bà là người phụ nữ tài năng, có công chống quân Nguyên – Mông, bảo vệ kho lương và tài sản của triều Trần. Dù nhiều chi tiết trong cuộc đời bà mang tính truyền thuyết, hình tượng Lý Châu Nương vẫn chuyển tải những giá trị bền vững về lòng trung nghĩa, trách nhiệm với của công và vai trò của phụ nữ trong lịch sử giữ nước.

Trải qua chiến tranh, hỏa hoạn và nhiều lần tu bổ, đình không còn nguyên vẹn diện mạo ban đầu. Tuy vậy, kiến trúc, đồ thờ, bia đá, lễ hội và ký ức cộng đồng vẫn giúp di tích duy trì sức sống. Việc được xếp hạng di tích cấp quốc gia năm 1994 là cơ sở quan trọng để bảo vệ ngôi đình trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng.

Tìm hiểu đình Giảng Võ cũng là cơ hội nhìn nhận đúng hơn về Bà Chúa Kho. Đây không đơn thuần là một vị thần ban phát tiền tài, mà trước hết là biểu tượng của người biết giữ gìn nguồn lực quốc gia và đặt nghĩa lớn lên trên lợi ích riêng. Gìn giữ ngôi đình vì thế không chỉ là bảo tồn một nơi thờ tự, mà còn là bảo vệ ký ức của làng Giảng Võ và một phần di sản văn hóa lâu đời của Hà Nội.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận