Đình Giảng Võ thờ Bà Chúa Kho Lý Châu Nương, lưu dấu lịch sử, kiến trúc, lễ hội và đời sống tín ngưỡng giữa lòng Hà Nội.
Nằm sâu trong ngõ 612 phố Đê La Thành, đình Giảng Võ là một trong những không gian tín ngưỡng cổ còn được bảo lưu giữa khu vực đô thị đông đúc của Hà Nội. Bao quanh đình ngày nay là nhà ở, trường học, cơ quan và những tuyến giao thông nhộn nhịp, nhưng bước qua cổng di tích, người ta vẫn có thể nhận ra cấu trúc của một ngôi đình làng gắn với ký ức về vùng Võ Trại, Giảng Võ trường và khu vực phía tây kinh thành Thăng Long xưa.
Đình thờ Lý Thị Châu Nương, thường được người dân gọi là Bà Chúa Kho. Theo thần tích và truyền thống phụng thờ tại địa phương, bà là một phụ nữ có tài văn võ, từng tham gia chống quân Nguyên – Mông và đảm nhiệm việc bảo vệ kho lương của triều Trần. Sau khi mất, bà được tôn làm Thành hoàng của làng Giảng Võ, trở thành biểu tượng của lòng trung nghĩa, năng lực tổ chức quân lương và sự đóng góp của người phụ nữ trong công cuộc giữ nước.
Đình Giảng Võ ở đâu?
Đình Giảng Võ tọa lạc trong ngõ 612 phố Đê La Thành, phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội. Trước ngày 1/7/2025, địa chỉ này thuộc phường Giảng Võ, quận Ba Đình. Sau khi Hà Nội tổ chức lại các đơn vị hành chính cấp xã, phường Giảng Võ mới được hình thành trên cơ sở toàn bộ địa bàn phường Giảng Võ cũ cùng phần lớn hoặc một phần diện tích của các phường Ngọc Khánh, Thành Công, Cống Vị, Kim Mã, Cát Linh và Láng Hạ.

Vì vậy, trong các sách báo và hồ sơ được công bố trước năm 2025, đình thường được giới thiệu là “đình Giảng Võ, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, Hà Nội”. Cách ghi này phản ánh địa giới hành chính tại thời điểm xuất bản. Theo địa danh hành chính hiện hành, nên ghi đầy đủ là: Đình Giảng Võ, ngõ 612 phố Đê La Thành, phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội.
Tên gọi “đình Giảng Võ ở Ba Đình” vẫn có thể được sử dụng trong giao tiếp và tìm kiếm để nhận diện khu vực nội đô lịch sử, nhưng khi trình bày địa chỉ chính thức cần lưu ý rằng mô hình chính quyền địa phương hiện nay không còn đơn vị quận Ba Đình như trước.
Đình nằm trong một khu dân cư lâu đời, không có mặt tiền rộng nhìn thẳng ra phố lớn. Người đến tham quan thường đi từ phố Đê La Thành vào ngõ 612. Không gian di tích hiện nay đã bị thu hẹp và bao bọc bởi kiến trúc đô thị, song bên trong vẫn còn sân, các nếp nhà thờ tự, cây xanh, bia đá và những thành phần kiến trúc gợi lại diện mạo của đình làng cổ.
Vùng đất Giảng Võ trong lịch sử Thăng Long
Muốn hiểu giá trị của đình Giảng Võ, cần nhìn rộng hơn vào lịch sử vùng đất nơi ngôi đình tồn tại. Tên Giảng Võ gắn với hoạt động luyện tập, giảng dạy và khảo duyệt võ nghệ ở phía tây kinh thành Thăng Long qua nhiều triều đại.
Tư liệu lịch sử cho biết từ thời Lý đã có những công trình mang tên điện Giảng Võ, nơi vua và các quan võ bàn việc quân hoặc tổ chức hoạt động liên quan đến binh bị. Sang thời Trần và đặc biệt là thời Lê, khu vực Giảng Võ tiếp tục phát triển thành một không gian quân sự rộng lớn, bao gồm trường luyện võ, trường bắn, nơi duyệt binh và các công trình phục vụ quân đội.
Tên gọi Giảng Võ có thể hiểu theo nghĩa nơi giảng dạy, rèn luyện võ nghệ. Trong lịch sử, địa điểm chính xác và phạm vi của các công trình quân sự có sự thay đổi theo từng thời kỳ. Vì vậy, không nên hình dung toàn bộ Giảng Võ trường chỉ nằm trong khuôn viên ngôi đình hiện nay. Đình là một di tích tín ngưỡng thuộc vùng văn hóa Giảng Võ, còn quần thể quân sự xưa từng trải rộng trên một khu vực lớn ở phía tây kinh thành.
Các cuộc khảo sát khảo cổ tại vùng Ngọc Khánh – Giảng Võ đã tìm thấy nhiều vũ khí, đạn đá, đồ sắt, gốm, vật liệu kiến trúc và dấu vết sản xuất có niên đại khác nhau. Những phát hiện ấy góp phần xác nhận đây từng là địa bàn có hoạt động quân sự quan trọng. Bộ sưu tập vũ khí Giảng Võ trường hiện là nguồn tư liệu quý để nghiên cứu kỹ thuật quân sự và đời sống của kinh thành Thăng Long thời trung đại.
Trong ký ức địa phương, làng Giảng Võ còn được gọi hoặc liên hệ với Võ Trại. Đây là một cộng đồng cư dân nằm ngoài khu vực trung tâm hoàng thành, vừa mang đặc điểm của một làng ven đô, vừa chịu ảnh hưởng sâu sắc của các hoạt động quân sự và hành chính của kinh thành. Việc thờ một nữ thần có công trông coi quốc khố, bảo vệ quân lương vì thế phù hợp với đặc trưng lịch sử của vùng đất.
Đình Giảng Võ thờ ai?
Đình Giảng Võ thờ Lý Thị Châu Nương, thường gọi là Lý Châu Nương hoặc Châu Nương. Trong tín ngưỡng địa phương, bà được tôn là Bà Chúa Kho và là Thành hoàng làng Giảng Võ.

Tên gọi “Bà Chúa Kho” ở đây gắn với chức năng trông coi, bảo vệ kho tàng và lương thảo của triều đình. Kho lương trong xã hội quân chủ không đơn thuần là nơi chứa của cải. Đó là nguồn bảo đảm cho quân đội, triều đình và dân chúng trong chiến tranh, thiên tai hoặc những thời kỳ khó khăn. Người phụ trách kho phải có năng lực tổ chức, sự trung thực, tinh thần trách nhiệm và khả năng ứng phó trước nguy cơ cướp phá.
Theo các bản thần tích và ngọc phả được giới thiệu tại địa phương, Châu Nương từng được triều đình giao quản lý quốc khố. Sau khi mất, bà được ban tặng nhiều mỹ tự, trong đó thường gặp những danh hiệu liên quan đến “Quản chưởng quốc khố”, “Khố Nương công chúa”, “Chủ khố đại vương phu nhân” hoặc “Thánh mẫu”.
Cách phiên âm và giải thích danh hiệu trong các tài liệu hiện nay chưa hoàn toàn thống nhất. Một số văn bản viết “quốc khố”, một số bản chép thành “quốc khổ” do khác biệt trong sao chép, phiên âm hoặc nhận dạng chữ Hán – Nôm. Xét theo nội dung thần tích nói về kho tàng và lương thảo, “quốc khố” là cách hiểu phù hợp hơn. Tuy nhiên, khi nghiên cứu sâu cần căn cứ vào bản sắc phong, ngọc phả và văn bản Hán – Nôm gốc thay vì chỉ dựa vào bản chép lại trên sách báo.
Việc nhân dân tôn Châu Nương làm Thành hoàng cho thấy bà không chỉ được thờ như một vị thần coi kho. Trong cấu trúc tín ngưỡng làng xã, Thành hoàng là vị thần bảo trợ cộng đồng, chứng giám lễ nghi, gìn giữ trật tự tinh thần và kết nối các thế hệ cư dân. Bởi vậy, đình Giảng Võ vừa là nơi thờ Bà Chúa Kho, vừa là trung tâm tín ngưỡng của cộng đồng làng Giảng Võ xưa.
Lịch sử hình thành đình Giảng Võ
Tư liệu giới thiệu di tích thường cho rằng đình Giảng Võ được dựng từ khoảng thế kỷ XV, trên cơ sở nơi thờ Lý Châu Nương đã có từ trước. Tuy nhiên, thời điểm xây dựng đầu tiên và diện mạo nguyên thủy của công trình hiện chưa có đủ tư liệu phổ biến để xác định chính xác.
Giống nhiều đình làng ở Hà Nội, đình Giảng Võ đã trải qua nhiều lần sửa chữa, mở rộng và tái thiết. Kiến trúc hiện thấy không hoàn toàn thuộc một niên đại duy nhất mà là kết quả của nhiều lớp xây dựng.
Cuối thế kỷ XIX, khu vực đình từng chứng kiến biến động và xung đột. Tư liệu địa phương kể rằng tại cổng Bảo Khánh đã xảy ra cuộc chống trả một toán quân Cờ Đen vào cướp phá. Nhiều người dân làng bị sát hại. Sự kiện này trở thành một phần ký ức đau thương của cộng đồng Giảng Võ.
Đến những ngày đầu Toàn quốc kháng chiến, vùng Giảng Võ tiếp tục là địa bàn chiến đấu ác liệt nhằm ngăn quân Pháp mở rộng kiểm soát về phía tây Hà Nội. Năm 1946, đình bị đốt phá, nhiều hạng mục kiến trúc và hiện vật bị tổn thất.
Đầu thập niên 1950, nhân dân địa phương góp công, góp của dựng lại đình. Những đợt tu bổ về sau tiếp tục phục hồi phương đình, đại đình và các hạng mục phụ trợ. Việc tu sửa giúp duy trì không gian thờ tự, nhưng cũng làm cho một phần kết cấu cổ được thay thế bằng vật liệu và kỹ thuật mới.
Khi đánh giá kiến trúc đình hiện nay, cần phân biệt giữa những thành phần còn dấu vết cổ, những hạng mục được phục dựng theo hình thức truyền thống và những phần xây mới để đáp ứng nhu cầu sử dụng. Giá trị của di tích nằm ở tuổi đời của từng cấu kiện và ở sự liên tục của tín ngưỡng và ký ức cộng đồng.
Kiến trúc đình Giảng Võ
Cổng đình và dấu tích Bảo Khánh môn
Lối vào đình Giảng Võ ngày nay nằm trong khu dân cư. Cổng đình tạo ranh giới giữa không gian sinh hoạt thường nhật với khu vực thờ tự trang nghiêm.
Hai miếu nhỏ thờ người hầu cận
Ở khu vực phía ngoài hoặc hai bên lối vào có những miếu nhỏ được truyền là nơi thờ hai người hầu gái của Châu Nương. Đây là hình thức phối thờ thường gặp tại các di tích thờ nhân thần.
Nhà bia và sân đình
Qua cổng là khoảng sân tạo không gian chuyển tiếp trước khi vào khu thờ chính. Hai bên có nhà bia và các hạng mục phụ trợ.
Phương đình
Ở trung tâm sân có phương đình, tức một kiến trúc có mặt bằng gần vuông, thường được làm hai tầng mái hoặc nhiều mái. Hạng mục này từng bị hư hại trong chiến tranh và được phục dựng về sau.
Tả mạc và hữu mạc
Hai dãy nhà ở hai bên sân thường được gọi là tả mạc và hữu mạc. Trong đình làng, đây là nơi chuẩn bị đồ tế, tiếp đón các đoàn, hội họp hoặc phục vụ hoạt động lễ hội.
Đại đình
Đại đình là công trình trung tâm, nơi diễn ra các nghi thức tế lễ quan trọng. Không gian bên trong có hệ thống cột, vì mái, hoành phi, câu đối, cửa võng và đồ thờ.
Hậu cung
Hậu cung là không gian thờ tự thiêng nhất của đình. Tại đây đặt ngai, bài vị, tượng hoặc hình tượng Lý Châu Nương.
Không gian hậu cung thường hạn chế người ra vào và yêu cầu giữ sự trang nghiêm. Đồ thờ được sắp xếp theo trật tự truyền thống, thể hiện địa vị của thần chính cùng các đối tượng phối thờ.