Tìm hiểu các Hội thánh, pháp môn và tổ chức Cao Đài ở Việt Nam, cùng nguồn gốc, đặc điểm, cơ cấu và quan hệ liên giao hiện nay.
Đạo Cao Đài ra đời tại Nam Bộ vào năm 1926 với tên gọi đầy đủ là Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ. Từ một phong trào tôn giáo mới tập hợp nhiều nhóm tín hữu ở Sài Gòn, Chợ Lớn và các tỉnh miền Đông, miền Tây Nam Bộ, đạo nhanh chóng phát triển thành một tôn giáo có giáo lý, luật lệ, nghi lễ, phẩm trật và hệ thống cơ sở thờ tự tương đối hoàn chỉnh.
Trong quá trình gần một thế kỷ tồn tại, đạo Cao Đài không duy trì dưới hình thức một giáo hội duy nhất. Do những khác biệt về đường hướng hành đạo, cách tổ chức giáo quyền, phương pháp tu tập, sự kế thừa chức sắc và điều kiện lịch sử từng vùng, nhiều Hội thánh, pháp môn và tổ chức Cao Đài đã lần lượt hình thành. Mỗi đơn vị có tính độc lập nhất định nhưng phần lớn vẫn nhìn nhận mình thuộc về nền Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ và cùng chia sẻ nhiều yếu tố tín lý, biểu tượng, nghi lễ.
Vì vậy, khi tìm hiểu các Hội thánh, tổ chức Cao Đài, cần tránh cách hiểu đơn giản rằng đây là những tôn giáo hoàn toàn khác nhau. Đúng hơn, đó là những truyền thống tổ chức và thực hành khác nhau bên trong một tôn giáo nội sinh của Việt Nam.
Bài này đóng vai trò danh mục giới thiệu các Hội thánh và tổ chức Cao Đài, tập trung vào tên gọi, bối cảnh hình thành, sinh hoạt tôn giáo và những điểm nhận diện ở từng cộng đồng. Nó không nhằm xếp hạng Hội thánh nào ‘chính thống hơn’. Khi nói về sự phân hóa tổ chức, cần phân biệt khác biệt về quản trị giáo hội, đặc điểm nghi lễ và phương pháp tu hành; không phải bất đồng nào cũng đồng nghĩa với khác biệt về đức tin căn bản.
Cách đọc danh mục các Hội thánh Cao Đài
Tên gọi trong tư liệu lịch sử có thể thay đổi theo thời kỳ và theo cách tự xưng của mỗi tổ chức. Chẳng hạn, chữ ‘Hội thánh’ trong một tài liệu không mặc nhiên bao quát toàn bộ tín đồ Cao Đài; một số pháp môn chú trọng tu luyện nội tâm lại có cơ chế sinh hoạt khác với tổ chức Hội thánh. Để tìm hiểu từng cộng đồng, nên đọc tư liệu do chính cộng đồng ấy công bố và đối chiếu nghiên cứu lịch sử tôn giáo.
Người tham quan thánh thất cần tôn trọng giờ lễ, cách mặc trang phục và quy định ghi hình tại nơi thờ tự. Nếu muốn biết một cơ sở thuộc Hội thánh nào, hãy hỏi tên đầy đủ và mối liên hệ tổ chức của cơ sở thay vì chỉ suy từ kiến trúc hoặc biểu tượng Thiên Nhãn. Việc tìm hiểu đạo Cao Đài đòi hỏi thái độ tôn trọng tính đa dạng của một truyền thống tôn giáo phát triển qua nhiều chặng lịch sử Việt Nam.
Hội thánh Cao Đài là gì?
Trong đời sống Cao Đài, “Hội thánh” thường được hiểu là cơ quan hoặc hệ thống tổ chức thay mặt toàn thể chức sắc, chức việc và tín đồ điều hành việc đạo. Hội thánh có thể quản lý các cơ quan trung ương, Ban Đại diện, Họ đạo, thánh thất, thánh tịnh, điện thờ và những đơn vị trực thuộc khác.
Tùy từng hệ phái, cơ cấu Hội thánh có thể bao gồm Cửu Trùng Đài, Hiệp Thiên Đài, cơ quan Phước Thiện, Thượng hội, Hội đồng Chưởng quản, Ban Thường trực hoặc các viện, ban chuyên môn. Danh xưng và quyền hạn của từng cơ quan không hoàn toàn giống nhau.
Hội thánh cũng thường đảm nhiệm các công việc như:
- Hướng dẫn thực hành giáo lý, giáo luật và nghi lễ.
- Công cử, bổ nhiệm hoặc xác nhận chức sắc, chức việc.
- Quản lý các cơ sở thờ tự trực thuộc.
- Tổ chức đại hội, hội nghị và các ngày lễ trọng.
- Đào tạo giáo lý, đạo hạnh cho chức sắc và tín đồ.
- Đại diện cho cộng đồng trong các quan hệ hành chính, xã hội và liên tôn.
- Tổ chức hoạt động từ thiện, nhân đạo và phục vụ cộng đồng.
Tuy nhiên, không phải mọi cộng đồng Cao Đài đều tổ chức thành Hội thánh. Một số pháp môn chú trọng tu tịnh, nội luyện hoặc truyền thừa theo nhà đàn nên không xây dựng hàng giáo phẩm và bộ máy giáo hội theo mô hình phổ độ.
Ngoài ra, trong lịch sử còn có các cơ quan giáo lý, thánh thất độc lập, tổ đình, tịnh trường và nhóm liên giao. Những đơn vị này có thể giữ vai trò quan trọng trong đời sống Cao Đài nhưng không nhất thiết có địa vị và phạm vi hoạt động giống một Hội thánh.
Vì sao đạo Cao Đài có nhiều Hội thánh và tổ chức?
Sự phát triển nhanh trong thời kỳ đầu
Đạo Cao Đài chính thức công bố sự hiện diện vào năm 1926. Đại lễ Khai đạo được tổ chức tại Từ Lâm Tự, thường gọi là chùa Gò Kén, ở Tây Ninh vào ngày 15 tháng 10 năm Bính Dần.
Trong thời kỳ đầu, nhiều đoàn truyền giáo được cử đến các tỉnh Nam Bộ. Số người nhập môn tăng nhanh, nhiều thánh thất được thành lập và hệ thống chức sắc từng bước mở rộng. Sự phát triển trên địa bàn rộng khiến việc điều hành giữa trung ương với các địa phương nảy sinh nhiều vấn đề mới.
Các cộng đồng tín đồ ở Tây Ninh, Bến Tre, Mỹ Tho, Cần Thơ, Cà Mau, Kiên Giang và miền Trung cũng chịu ảnh hưởng của môi trường văn hóa, nhân sự lãnh đạo và lịch sử địa phương khác nhau.
Khác biệt về tổ chức và quyền điều hành
Một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến sự phân lập là bất đồng giữa các chức sắc cao cấp về cách vận hành Hội thánh, việc thực hiện Tân luật, Pháp Chánh truyền, quyền hạn của các đài và phương thức tuyển chọn nhân sự.
Một số vị cho rằng cần giữ nguyên mô hình tổ chức được xác lập trong giai đoạn khai đạo. Một số khác chủ trương chấn chỉnh bộ máy, giản lược phẩm trật hoặc xây dựng quy chế phù hợp hơn với điều kiện địa phương.
Những khác biệt ấy dần dẫn tới sự hình thành của các Hội thánh độc lập. Quá trình này diễn ra rõ rệt từ đầu thập niên 1930 và tiếp tục trong nhiều giai đoạn sau đó.
Khác biệt về đường lối tu hành
Phần lớn các Hội thánh Cao Đài thực hiện đường lối phổ độ, nghĩa là truyền bá giáo lý rộng rãi, tiếp nhận tín đồ và xây dựng thánh thất tại các địa phương.
Bên cạnh đó, một số cộng đồng lại chú trọng tuyển độ, tu tịnh hoặc nội giáo tâm truyền. Người tu phải trải qua sự hướng dẫn riêng, giữ những quy định nghiêm ngặt và không lấy việc mở rộng số lượng tín đồ làm mục tiêu chính.
Sự khác biệt giữa phổ độ và tuyển độ là một trong những căn cứ quan trọng để phân biệt một số truyền thống Cao Đài.
Tác động của lịch sử và địa lý
Từ thập niên 1930 đến năm 1975, Nam Bộ và Trung Bộ trải qua nhiều biến động chính trị, chiến tranh và thay đổi xã hội. Hoạt động của các cộng đồng Cao Đài vì thế cũng chịu ảnh hưởng sâu sắc.
Có nơi phải di chuyển cơ sở trung ương; có nơi hoạt động phân tán tại các nhà đàn; có cộng đồng gắn bó chặt chẽ với một tỉnh hoặc một vùng văn hóa. Việc liên lạc khó khăn trong thời chiến cũng làm tăng tính tự chủ của các tổ chức địa phương.
Bởi vậy, sự đa dạng của Cao Đài bắt nguồn từ khác biệt giáo lý, đồng thời phản ánh lịch sử xã hội của Nam Bộ và miền Trung trong thế kỷ XX.
Hiện nay có những Hội thánh, tổ chức Cao Đài nào?
Danh mục công khai của cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo ghi nhận mười tổ chức mang hình thức Hội thánh hoặc giáo hội Cao Đài và một pháp môn Cao Đài được cấp đăng ký hoạt động. Các tên gọi gồm:
- Hội thánh Cao Đài Tây Ninh.
- Hội thánh Cao Đài Ban Chỉnh đạo.
- Hội thánh Cao Đài Tiên Thiên.
- Hội thánh Cao Đài Minh Chơn đạo.
- Hội thánh Truyền giáo Cao Đài.
- Hội thánh Cao Đài Cầu Kho – Tam Quan.
- Hội thánh Cao Đài Chiếu Minh Long Châu.
- Hội thánh Cao Đài Chơn lý.
- Hội thánh Cao Đài Bạch y Liên đoàn Chơn lý.
- Giáo hội Cao Đài Việt Nam (Bình Đức).
- Pháp môn Cao Đài Chiếu Minh Tam Thanh Vô Vi.
Pháp môn Cao Đài Chiếu Minh Tam Thanh Vô Vi được xếp riêng vì không tổ chức thành Hội thánh phổ độ theo mô hình thông thường.
Danh sách trên không đồng nghĩa với toàn bộ các thánh thất, tổ đình, cơ quan giáo lý hoặc nhóm Cao Đài đang hiện diện trong đời sống tôn giáo. Bên cạnh các Hội thánh còn có một số đơn vị hoạt động độc lập hoặc tham gia liên giao, cần được xem xét theo lịch sử và địa vị cụ thể của từng nơi.
Hội thánh Cao Đài Tây Ninh
Hội thánh Cao Đài Tây Ninh có trung tâm tại Tòa Thánh Tây Ninh, nơi được xem là trung tâm lớn nhất và nổi tiếng nhất của đạo Cao Đài. Đây cũng là truyền thống gắn trực tiếp với quá trình tổ chức Đại lễ Khai đạo và xây dựng bộ máy giáo hội trong thời kỳ đầu.

Tổ chức của Cao Đài Tây Ninh được xây dựng dựa trên Tân luật và Pháp Chánh truyền, với ba cơ quan thường được nhắc đến là Bát Quái Đài, Cửu Trùng Đài và Hiệp Thiên Đài. Ngoài ra còn có hệ thống Phước Thiện đảm nhiệm nhiều công việc xã hội và cứu trợ.
Đặc điểm tổ chức
Cửu Trùng Đài là cơ quan hành chính của đạo, có hệ thống phẩm trật từ Giáo tông, Chưởng pháp, Đầu sư đến các phẩm chức sắc ở địa phương.
Hiệp Thiên Đài giữ vai trò bảo vệ luật pháp đạo, gìn giữ cơ bút và thực hiện những nhiệm vụ có tính chất tư pháp, kiểm soát hoặc truyền thừa theo quan niệm của Hội thánh.
Bát Quái Đài được hiểu là phần vô vi, tượng trưng cho quyền năng thiêng liêng và sự chủ trì của Đức Chí Tôn. Vì vậy, đây không phải là một cơ quan hành chính do con người điều hành.
Cao Đài Tây Ninh còn có hệ thống Họ đạo, Ban Cai quản, thánh thất và Điện Thờ Phật Mẫu tại nhiều địa phương.
Không gian tôn giáo
Tòa Thánh Tây Ninh là một quần thể rộng lớn, gồm Đền Thánh, Báo Ân Từ, Điện Thờ Phật Mẫu, các cơ quan hành đạo, nhà lễ, nơi cư trú và nhiều công trình phụ trợ.
Kiến trúc Đền Thánh kết hợp các mô-típ rồng, hoa sen, Thiên Nhãn, Tam giáo và Ngũ chi Đại đạo. Sự kết hợp này thể hiện quan niệm dung hợp tôn giáo đặc trưng của Cao Đài.
Tài liệu quản lý nhà nước về tôn giáo công bố đầu thập niên 2020 cho biết đây là Hội thánh Cao Đài có phạm vi hoạt động và số lượng tín đồ lớn nhất. Tuy nhiên, các con số thống kê được xác lập ở từng thời điểm khác nhau nên không nên sử dụng như số liệu tuyệt đối cho hiện nay.
Hội thánh Cao Đài Ban Chỉnh đạo
Hội thánh Cao Đài Ban Chỉnh đạo được hình thành tại Bến Tre vào năm 1934. Hai nhân vật có vai trò nổi bật trong giai đoạn đầu là Đầu sư Nguyễn Ngọc Tương và Đầu sư Lê Bá Trang, cùng một số chức sắc rời Tây Ninh về Bến Tre.

Tên gọi “Ban Chỉnh đạo” thể hiện chủ trương chấn chỉnh việc tổ chức và hành đạo theo cách nhìn của những người sáng lập. Hội thánh tiếp tục sử dụng nhiều nền tảng chung của Cao Đài như Tân luật, Pháp Chánh truyền, hệ thống Tam Đài và phẩm trật chức sắc.
Giáo tông Nguyễn Ngọc Tương
Nguyễn Ngọc Tương là một quan chức trong bộ máy hành chính Nam Kỳ trước khi nhập môn Cao Đài. Sau khi về Bến Tre, ông giữ vai trò lãnh đạo quan trọng và được tín đồ Ban Chỉnh đạo tôn kính với phẩm vị Giáo tông.
Đường hướng của Hội thánh nhấn mạnh việc tu dưỡng đạo đức, phụng sự xã hội và gắn trách nhiệm tôn giáo với trách nhiệm công dân.
Tòa thánh Bến Tre
Trung tâm của Hội thánh đặt tại Tòa thánh Bến Tre. Từ đây, Ban Chỉnh đạo phát triển các Họ đạo ở Nam Bộ, miền Trung và một số tỉnh phía Bắc.
Hội thánh Cao Đài Tiên Thiên
Cao Đài Tiên Thiên có tiền đề từ các nhóm tu hành và đàn cơ xuất hiện ở Nam Bộ trước thời điểm Đại lễ Khai đạo năm 1926. Về sau, các cộng đồng này hình thành một hệ thống Hội thánh riêng, có trung tâm tại Tòa thánh Châu Minh ở Bến Tre.

Tên gọi “Tiên Thiên” gợi đến quan niệm về nguồn đạo có trước sự phân hóa của các hình thức tôn giáo trong đời sống thế gian. Cách giải thích cụ thể có thể khác nhau trong kinh sách và truyền thống nội bộ.
Cơ cấu Hội thánh
Cao Đài Tiên Thiên duy trì các thiết chế của Hiệp Thiên Đài và Cửu Trùng Đài nhưng có cách sắp xếp tổ chức riêng. Hiến chương của Hội thánh quy định hệ thống trung ương gồm Thượng hội, Hội thánh, Tòa đạo Hiệp Thiên Đài, các viện và cơ quan chuyên trách; ở địa phương có Họ đạo và Ban Nghi lễ.
Hội thánh sử dụng biểu tượng Thiên Nhãn, Cổ pháp Tam giáo và nhiều yếu tố nghi lễ chung của Cao Đài.
Đường hướng hành đạo
Cao Đài Tiên Thiên đề cao tinh thần “Nước vinh, Đạo sáng”, coi việc tu thân, thực hành nhân nghĩa và phục vụ cộng đồng là những phương diện gắn bó với nhau.
Hội thánh Cao Đài Minh Chơn đạo
Cao Đài Minh Chơn đạo hình thành tại vùng Cà Mau vào khoảng cuối thập niên 1920. Nhân vật có vai trò sáng lập là Ngọc Chưởng pháp Trần Đạo Quang, một chức sắc từng tham gia nền đạo trong thời kỳ đầu.

Tên gọi “Minh Chơn đạo” thường được hiểu theo ý nghĩa làm sáng tỏ con đường chân chính. Cộng đồng tín đồ ban đầu phần lớn là cư dân nông nghiệp ở Cà Mau và các vùng lân cận.
Tinh thần “nhơn đạo”
Trong đường hướng tu hành, Minh Chơn đạo đặc biệt nhấn mạnh “nhơn đạo”, tức là đạo làm người và trách nhiệm giúp đỡ con người trong đời sống thực tế.
Việc cứu khổ, tương trợ, chăm lo cộng đồng và rèn luyện phẩm hạnh được xem là những công quả thiết thực của người tu. Điều này giúp Hội thánh tạo được ảnh hưởng sâu rộng trong một số cộng đồng dân cư ở cực Nam Bộ.
Trung tâm và phạm vi hoạt động
Trung tâm của Hội thánh thường được biết đến với tên Tòa thánh Ngọc Sắc tại Cà Mau. Các cơ sở của Minh Chơn đạo tập trung nhiều ở Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng và Kiên Giang.
Hội thánh Truyền giáo Cao Đài
Truyền giáo Cao Đài hình thành từ hoạt động truyền đạo tại miền Trung vào cuối thập niên 1930. Đến năm 1956, Hội thánh được tổ chức chính thức, do ông Trần Văn Quế giữ vai trò Chủ trưởng trong giai đoạn đầu.

Trung tâm của Hội thánh là Trung Hưng Bửu Tòa tại Đà Nẵng. Đây là một trong những tổ chức Cao Đài có dấu ấn rõ nét nhất ở khu vực Trung Bộ.
Tổ chức tương đối giản lược
So với một số Hội thánh khác, bộ máy của Truyền giáo Cao Đài được tổ chức tương đối gọn nhưng vẫn có sự phân công chặt chẽ.
Trong lịch sử, nhiều chức sắc Truyền giáo Cao Đài quan tâm đến việc liên kết hoặc thống nhất các cộng đồng Cao Đài. Những cố gắng này thể hiện qua các phong trào liên hòa, liên đoàn và giao lưu giữa các phái.
Không gian hành đạo miền Trung
Từ Đà Nẵng, Hội thánh phát triển tới Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Thừa Thiên Huế và một số tỉnh khác. Sự hiện diện của Truyền giáo Cao Đài cho thấy đạo Cao Đài không chỉ là một hiện tượng tôn giáo của riêng Nam Bộ mà đã được tiếp nhận và biến đổi trong không gian văn hóa miền Trung.
Hội thánh Cao Đài Cầu Kho – Tam Quan
Nguồn gốc của Hội thánh gắn với Thánh thất Cầu Kho ở Sài Gòn. Khoảng đầu thập niên 1930, một số người miền Trung vào Sài Gòn sinh sống đã nhập môn Cao Đài tại đây. Khi trở về quê, họ truyền đạo tại Bình Định, Quảng Ngãi, Phú Yên và các vùng lân cận.

Năm 1937, tổ chức mang tên Cao Đài Cầu Kho – Hội thánh Trung Việt Tam Quan được hình thành. Trung tâm về sau đặt tại Tam Quan, Bình Định.
Sự kết nối Nam Bộ và Trung Bộ
Tên gọi Cầu Kho – Tam Quan phản ánh hai địa điểm có ý nghĩa lịch sử:
- Cầu Kho là nơi nhiều tín đồ miền Trung ban đầu tiếp nhận đạo.
- Tam Quan là địa bàn hình thành trung tâm Hội thánh tại Trung Bộ.
Hội thánh thực hiện tổ chức giáo hội dựa trên Tân luật và Pháp Chánh truyền nhưng có những quy định riêng được thể hiện trong Hiến chương và nếp hành đạo của mình.
Năm 2000, Hội thánh được công nhận tổ chức tôn giáo. Tòa thánh Tam Quan từng đăng cai hội nghị giao lưu giữa các Hội thánh và tổ chức Cao Đài vào năm 2012.
Hội thánh Cao Đài Chiếu Minh Long Châu
Cao Đài Chiếu Minh Long Châu có nguồn gốc từ một nhà đàn được lập khoảng năm 1928 tại vùng Tân Phú Thạnh, thuộc khu vực Cần Thơ – Hậu Giang ngày nay.

Nhà đàn ban đầu mang tên Chiếu Minh Tự. Từ cộng đồng này, một truyền thống Cao Đài vừa mang yếu tố Chiếu Minh, vừa tổ chức hoạt động phổ độ đã dần hình thành.
“Long Châu” và mô hình lưỡng đài
Tên gọi Long Châu gắn với khu vực hành đạo ở miền Tây Nam Bộ. Hội thánh xây dựng cơ cấu lưỡng đài, lưỡng phái và thực hành theo hệ thống kinh luật được gọi là Ngọc Đế Chơn truyền.
Đây là điểm cần lưu ý vì cùng có hai chữ “Chiếu Minh” nhưng hai truyền thống không hoàn toàn giống nhau về phương pháp tu tập và mô hình tổ chức.
Phạm vi cộng đồng
Các Họ đạo của Chiếu Minh Long Châu tập trung chủ yếu tại Cần Thơ và Hậu Giang. Hội thánh tổ chức Đại hội Đại biểu Nhơn sanh lần thứ nhất vào năm 1996, thông qua Hiến chương và kiện toàn Ban Thường trực.
Hội thánh Cao Đài Chơn lý
Cao Đài Chơn lý được thành lập tại Mỹ Tho vào đầu thập niên 1930, gắn với vai trò của Phối sư Nguyễn Văn Ca. Trung tâm của Hội thánh được biết đến với tên Tòa thánh Định Tường.

Tên gọi “Chơn lý” thể hiện mong muốn làm sáng rõ chân lý của nền đạo theo cách hiểu của những người sáng lập.
Biểu tượng Tâm nhãn
Một đặc điểm dễ nhận biết của Cao Đài Chơn lý là sử dụng hình tượng Tâm nhãn, tức con mắt đặt trong hình trái tim, thay vì hình Thiên Nhãn theo cách trình bày quen thuộc ở nhiều Hội thánh khác.
Trong quan niệm của Hội thánh, Tâm nhãn gợi ý việc con người tìm về ánh sáng thiêng liêng ngay trong tâm mình. Đây là cách diễn giải tôn giáo và biểu tượng, không nên hiểu như một kết luận khoa học về tâm thức.
Kinh luật và phẩm trật riêng
Cao Đài Chơn lý có hệ thống tổ chức, phẩm vị và quy định đạo phục mang một số nét khác với cơ cấu được quy định trong Tân luật, Pháp Chánh truyền của Cao Đài Tây Ninh.
Hội thánh Cao Đài Bạch y Liên đoàn Chơn lý
Hội thánh thường được gọi ngắn là Cao Đài Bạch y. Tổ chức này được hình thành vào khoảng năm 1936, gắn với các ông Tô Bửu Tài, Trương Minh Tòng và một số vị tiền bối khác.

Ý nghĩa của đạo phục trắng
“Bạch y” có nghĩa là áo trắng. Màu trắng được sử dụng nổi bật trong đạo phục và gợi đến sự thanh khiết, giản dị, bình đẳng của người tu.
Tuy nhiên, ý nghĩa đầy đủ của tên gọi cần được hiểu trong hệ thống kinh luật và truyền thống tự thuật của chính Hội thánh, không nên chỉ suy diễn từ màu sắc y phục.
Kinh luật riêng
Cao Đài Bạch y thực hành theo hệ thống kinh luật mang tên Ngọc Đế Chơn truyền Tân Ước Tri nguyên. Hội thánh vẫn chia sẻ nhiều nền tảng chung của đạo Cao Đài nhưng có cách bố trí tổ chức, nghi lễ và truyền thừa riêng.
Giáo hội Cao Đài Việt Nam (Bình Đức)
Tổ chức này được hình thành vào khoảng năm 1961 tại vùng Bình Đức, Mỹ Tho. Theo Hiến chương, tên chính thức được sử dụng là Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ – Giáo hội Cao Đài Việt Nam (Bình Đức).

Tòa thánh trung ương đặt tại khu vực Trung An, thành phố Mỹ Tho trước khi hệ thống đơn vị hành chính địa phương được sắp xếp lại.
Hệ thống giáo luật
Giáo hội thực hành theo Hiến pháp quy niệm và Hồng chương Luật sử. Đây là những văn bản có vai trò định hướng tổ chức, nghi lễ và đời sống tu hành của cộng đồng.
Giáo hội tôn thờ Thượng Đế cùng các đấng Phật, Tiên, Thánh, Thần; khuyên tín đồ làm điều thiện, giữ lòng trung thực, tránh sát sinh và thực hành trai giới tùy theo bậc tu.
Cơ sở thờ tự
Ngoài Tòa thánh, Giáo hội có các thánh thất và trường quy tại một số tỉnh miền Tây Nam Bộ. “Trường quy” trong ngữ cảnh này là một loại cơ sở tu tập hoặc sinh hoạt đạo của cộng đồng, không nên đồng nhất với trường học phổ thông.
Pháp môn Cao Đài Chiếu Minh Tam Thanh Vô Vi
Chiếu Minh Tam Thanh Vô Vi là một trường hợp đặc biệt trong đạo Cao Đài. Truyền thống này gắn với ông Ngô Văn Chiêu, thường được tín đồ Cao Đài xem là người đệ tử đầu tiên tiếp nhận sự dẫn dắt thiêng liêng của Đức Cao Đài.

Không tổ chức thành Hội thánh phổ độ
Chiếu Minh Tam Thanh Vô Vi không xây dựng một hàng giáo phẩm rộng lớn như các Hội thánh phổ độ. Truyền thống này không đặt trọng tâm vào việc mở rộng tín đồ hoặc xây dựng hệ thống thánh thất trên diện rộng.
Người tu Chiếu Minh chú trọng:
- Tịnh luyện.
- Trau sửa tâm tính.
- Giữ giới luật nghiêm túc.
- Nội giáo tâm truyền.
- Thực hành theo sự hướng dẫn của người đi trước.
- Sinh hoạt tại tổ đình, nhà đàn hoặc nơi tu tịnh phù hợp.
Việc truyền pháp thường mang tính tuyển độ, nghĩa là người tu cần hội đủ điều kiện và được hướng dẫn theo từng cấp độ.
Thánh Đức Tổ đình
Thánh Đức Tổ đình tại Cần Thơ là một trung tâm quan trọng của truyền thống Chiếu Minh. Bên cạnh đó còn có các nhà đàn tại một số địa phương.