Sự Sáng Tạo và Quyền Năng của Chúa Giêsu

Tìm hiểu sự sáng tạo và quyền năng của Chúa Giêsu qua Kinh Thánh, phép lạ, thập giá, phục sinh và ý nghĩa với con người hôm nay.

Trong đức tin Kitô giáo, Chúa Giêsu không chỉ được nhìn nhận như một vị thầy đạo đức hay một nhân vật tôn giáo có ảnh hưởng lớn trong lịch sử. Người còn được tuyên xưng là Ngôi Lời nhập thể, Con Thiên Chúa và Đấng cứu độ. Bởi vậy, khi nói đến sự sáng tạo và quyền năng của Chúa Giêsu, người Kitô hữu thường đặt cuộc đời trần thế của Người trong một viễn tượng rộng hơn: từ công trình sáng tạo vũ trụ, việc chữa lành con người cho đến sự đổi mới đời sống qua thập giá và phục sinh.

Khái niệm “sự sáng tạo” trong chủ đề này có thể được hiểu theo hai chiều kích. Trước hết là vai trò của Đức Kitô trong công trình sáng tạo theo thần học Kitô giáo. Tiếp đến là khả năng khai mở những điều mới mẻ trong đời sống con người: khôi phục phẩm giá, chữa lành những đổ vỡ, tạo lập một cộng đồng dựa trên tình yêu, lòng thương xót và tinh thần phục vụ.

Quyền năng của Chúa Giêsu cũng không nên chỉ được hiểu như sức mạnh tạo ra những hiện tượng phi thường. Trong các sách Tin Mừng, quyền năng ấy thường gắn với lòng trắc ẩn, sự giải thoát, tha thứ và tái lập con người. Bài viết dưới đây tìm hiểu chủ đề này từ nền tảng Kinh Thánh và truyền thống Kitô giáo, đồng thời phân biệt giữa nội dung đức tin, cách diễn giải thần học và những điều có thể khảo cứu từ lịch sử.

Hiểu đúng về sự sáng tạo và quyền năng của Chúa Giêsu

“Sự sáng tạo” không chỉ có nghĩa là làm nên vũ trụ

Trong ngôn ngữ thông thường, sáng tạo là khả năng làm ra một điều mới, tìm được cách giải quyết mới hoặc thể hiện trí tưởng tượng trong nghệ thuật và đời sống. Tuy nhiên, trong thần học Kitô giáo, sáng tạo trước hết nói đến hành động Thiên Chúa ban sự hiện hữu cho muôn loài.

Kinh Thánh mở đầu bằng trình thuật Thiên Chúa sáng tạo trời đất. Các tác giả Tân Ước tiếp tục khai triển niềm tin này khi trình bày Đức Kitô như Ngôi Lời, Đấng có tương quan mật thiết với công trình sáng tạo. Theo cách hiểu ấy, Chúa Giêsu không chỉ xuất hiện tại một thời điểm trong lịch sử nhân loại, nhưng căn tính của Người được đặt trong mầu nhiệm đời đời của Thiên Chúa.

Bởi vậy, nói đến sự sáng tạo của Chúa Giêsu không có nghĩa là tách Người khỏi Chúa Cha và Chúa Thánh Thần. Kitô giáo tuyên xưng một Thiên Chúa duy nhất trong Ba Ngôi. Công trình sáng tạo được hiểu là công trình của Thiên Chúa, trong đó Ngôi Lời có vai trò trung gian và biểu lộ.

Chiều kích thứ hai của sự sáng tạo được thể hiện trong sứ vụ của Chúa Giêsu. Người không sáng tạo theo nghĩa sản xuất vật chất hay xây dựng một hệ thống quyền lực trần thế. Người làm nảy sinh những cách nhìn mới về con người, lề luật, tình yêu, sự tha thứ, quyền lực và cộng đồng. Những người bị gạt ra bên lề được đón nhận; người tội lỗi được mở ra con đường trở về; người đau khổ được nhìn bằng lòng thương xót thay vì sự kết án.

Quyền năng không đồng nghĩa với thống trị

Trong nhiều nền văn hóa, quyền năng thường gắn với khả năng điều khiển người khác, sở hữu của cải, chiến thắng đối thủ hoặc áp đặt ý muốn của mình. Các sách Tin Mừng lại trình bày một hình ảnh khác về quyền năng của Chúa Giêsu.

Người có uy quyền trong lời giảng dạy, nhưng không sử dụng uy quyền để cưỡng ép người nghe. Người thực hiện những dấu lạ, nhưng nhiều lần tránh biến chúng thành phương tiện phô trương. Người được dân chúng tìm đến, nhưng không xây dựng một bộ máy chính trị để giành quyền lực. Người rửa chân cho các môn đệ và dạy rằng người đứng đầu phải trở nên người phục vụ.

Như vậy, quyền năng của Chúa Giêsu được biểu lộ rõ nhất trong khả năng trao ban sự sống, chữa lành, giải phóng và yêu thương đến cùng. Đây là một quan niệm khác biệt với quyền lực dựa trên bạo lực hoặc sự sợ hãi.

Trong đức tin Kitô giáo, đỉnh cao của quyền năng ấy không phải là việc Chúa Giêsu tránh khỏi đau khổ, mà là việc Người đi qua đau khổ, sự chết và được tuyên xưng là đã phục sinh. Thập giá, vốn là biểu tượng của sự nhục nhã và thất bại trong thế giới La Mã cổ đại, đã trở thành biểu tượng của tình yêu tự hiến và niềm hy vọng.

Chúa Giêsu trong công trình sáng tạo theo Kinh Thánh

Ngôi Lời trong phần mở đầu Tin Mừng Gioan

Một trong những nền tảng quan trọng nhất của thần học Kitô giáo về vai trò sáng tạo của Đức Kitô nằm ở phần mở đầu Tin Mừng Gioan. Tác giả sử dụng danh xưng “Ngôi Lời” để nói về Đấng hiện hữu từ khởi đầu, ở với Thiên Chúa và mang bản tính thần linh.

Theo trình thuật này, muôn vật được tạo thành nhờ Ngôi Lời. Ngôi Lời đồng thời được liên kết với sự sống và ánh sáng. Sau đó, tác giả xác định Ngôi Lời đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa nhân loại. Kitô giáo hiểu đây là việc Con Thiên Chúa nhập thể nơi Chúa Giêsu.

Cách trình bày ấy đặt cuộc đời của Chúa Giêsu thành Nazareth trong một chiều kích vượt lên trên phạm vi tiểu sử thông thường. Người vừa thực sự bước vào lịch sử nhân loại, vừa được tuyên xưng có căn tính thần linh và có vai trò trong công trình sáng tạo.

Hình ảnh Ngôi Lời cũng gợi lên ý nghĩa về trật tự, sự khôn ngoan và khả năng truyền đạt. Theo quan niệm Kinh Thánh, Thiên Chúa sáng tạo bằng lời. Lời của Thiên Chúa không phải âm thanh trống rỗng, nhưng là lời đem lại sự sống, thiết lập trật tự và bày tỏ ý định tốt lành.

Khi gọi Chúa Giêsu là Ngôi Lời nhập thể, Tin Mừng Gioan muốn diễn tả rằng nơi Người, Thiên Chúa tự bày tỏ mình một cách cụ thể trong đời sống con người. Những gì Chúa Giêsu nói, làm, chịu đau khổ và trao ban được nhìn nhận như sự biểu lộ về dung mạo của Thiên Chúa.

Đức Kitô là hình ảnh của Thiên Chúa vô hình

Thư gửi tín hữu Côlôxê trình bày Đức Kitô là hình ảnh của Thiên Chúa vô hình. Bản văn khẳng định muôn vật trên trời và dưới đất, hữu hình và vô hình, được tạo dựng trong Người, nhờ Người và cho Người.

Đây là một tuyên bố thần học có chiều sâu. Đức Kitô không chỉ được nói đến như một nhân vật có mặt trong công trình sáng tạo, mà còn là điểm quy hướng của công trình ấy. Vũ trụ không bị nhìn như một thực tại ngẫu nhiên hoặc hoàn toàn vô nghĩa. Theo đức tin Kitô giáo, muôn loài có nguồn gốc, trật tự và mục đích trong Thiên Chúa.

Cũng trong bản văn này, vai trò sáng tạo và vai trò cứu độ của Đức Kitô được đặt song song. Đấng liên hệ với công trình sáng tạo cũng là Đấng hòa giải những gì đã bị chia rẽ. Điều này hình thành một chủ đề quan trọng của Kitô giáo: cứu độ không phải là vứt bỏ công trình sáng tạo, nhưng là chữa lành và đưa công trình ấy đến sự viên mãn.

Con người, thân xác, thiên nhiên và lịch sử vì thế không bị coi là hoàn toàn xấu xa. Dù thế giới mang nhiều dấu vết của đau khổ, tội lỗi và bất công, Kitô giáo vẫn nhìn nhận công trình sáng tạo tự bản chất là quà tặng tốt lành. Niềm tin nơi Đức Kitô khơi dậy hy vọng rằng những đổ vỡ có thể được hòa giải và đổi mới.

Người Con nâng đỡ muôn vật

Thư gửi tín hữu Hípri cũng đề cập đến vai trò của Người Con trong công trình sáng tạo. Thiên Chúa được diễn tả là đã tạo dựng vũ trụ nhờ Người Con, Đấng phản chiếu vinh quang và biểu lộ bản thể của Thiên Chúa.

Bản văn không chỉ nói đến nguồn gốc của vũ trụ, mà còn nhấn mạnh rằng Người Con nâng đỡ muôn vật bằng lời quyền năng. Điều này cho thấy sáng tạo không được hiểu như một hành động chỉ diễn ra ở một thời điểm xa xưa rồi chấm dứt. Muôn loài tiếp tục tồn tại trong sự quan phòng và nâng đỡ của Thiên Chúa.

Trong thần học Kitô giáo, niềm tin ấy đem lại một cách nhìn có tính liên kết. Vũ trụ, sự sống và lịch sử con người không hoàn toàn tách rời khỏi Thiên Chúa. Sự hiện hữu của muôn loài được đón nhận như một quà tặng đang tiếp diễn.

Tuy nhiên, cách diễn giải thần học này không nhằm thay thế các nghiên cứu khoa học về nguồn gốc và sự vận hành của vũ trụ. Kinh Thánh trả lời những câu hỏi về ý nghĩa, tương quan và niềm tin tôn giáo, trong khi khoa học tìm hiểu các tiến trình tự nhiên bằng quan sát, thực nghiệm và lý luận. Việc phân biệt hai phạm vi giúp tránh sử dụng ngôn ngữ tôn giáo như một công thức khoa học hoặc ngược lại.

Sự sáng tạo được biểu lộ trong cuộc đời Chúa Giêsu

Cách giảng dạy giàu hình ảnh và gần gũi

Chúa Giêsu thường sử dụng dụ ngôn để giảng dạy. Người không chỉ trình bày giáo huấn bằng những khái niệm trừu tượng, mà còn dùng các hình ảnh quen thuộc như người gieo giống, hạt cải, men trong bột, đàn chiên, người cha, người con, tiệc cưới, đồng ruộng và vườn nho.

Những hình ảnh ấy cho thấy khả năng quan sát sâu sắc đời sống thường ngày. Các sự vật bình dị trở thành phương tiện giúp người nghe suy ngẫm về Nước Thiên Chúa, lòng thương xót, trách nhiệm và cách con người đối xử với nhau.

Dụ ngôn không luôn cung cấp một câu trả lời có sẵn. Nhiều câu chuyện đặt người nghe trước sự lựa chọn, khiến họ phải tự nhận ra thái độ của mình. Người nghe có thể thấy bản thân trong người con bỏ nhà ra đi, người anh cả giận dữ, người lữ khách bị nạn, những người đi ngang không dừng lại hoặc người quản lý được trao trách nhiệm.

Đây là một nét sáng tạo trong phương pháp giảng dạy của Chúa Giêsu. Người không chỉ truyền đạt thông tin, mà còn đánh thức lương tâm và khả năng tự suy xét. Lời giảng trở thành lời mời gọi con người thay đổi cách nhìn và cách sống.

Mở rộng cách hiểu về người thân cận

Trong dụ ngôn thường được gọi là người Samari nhân hậu, câu hỏi “Ai là người thân cận của tôi?” được chuyển thành một vấn đề sâu hơn: ai đã hành động như người thân cận đối với người gặp nạn?

Sự chuyển hướng này phá vỡ cách phân chia con người chỉ dựa trên dân tộc, địa vị hay cộng đồng tôn giáo. Người thân cận không đơn thuần là người thuộc về nhóm của mình. Tình liên đới được thể hiện bằng hành động cụ thể trước đau khổ của một con người.

Qua những giáo huấn như vậy, Chúa Giêsu mở ra một không gian đạo đức rộng lớn hơn. Con người được mời gọi vượt khỏi thành kiến, sự khép kín và tâm lý chỉ chăm lo cho người giống mình.

Tính sáng tạo ở đây không phải là phủ nhận toàn bộ truyền thống trước đó. Chúa Giêsu đứng trong truyền thống tôn giáo Do Thái, sử dụng Kinh Thánh và tranh luận về cách thực hành lề luật. Tuy nhiên, Người đưa người nghe trở về với tinh thần cốt lõi của lề luật: yêu mến Thiên Chúa và yêu thương con người.

Khôi phục phẩm giá của những người bị gạt ra bên lề

Các sách Tin Mừng thường kể việc Chúa Giêsu tiếp xúc với người nghèo, người đau yếu, người bị coi là tội lỗi, người thu thuế, phụ nữ và những người bị cộng đồng xa lánh. Trong bối cảnh xã hội cổ đại, một số cuộc tiếp xúc như vậy có thể gây tranh luận vì liên quan đến các quy định về thanh sạch, danh dự và địa vị.

Chúa Giêsu không giản lược con người vào lỗi lầm, bệnh tật hay định kiến mà xã hội gán cho họ. Người nhìn thấy khả năng thay đổi và giá trị của từng cá nhân. Việc đón nhận không có nghĩa là phủ nhận trách nhiệm đạo đức, nhưng mở ra con đường hoán cải mà không hủy hoại phẩm giá con người.

Trong nhiều câu chuyện, những người từng bị xem thường lại trở thành nhân vật có đức tin, lòng biết ơn hoặc khả năng làm chứng. Cách kể này đảo ngược những thang bậc quen thuộc và đặt câu hỏi về thái độ tự cho mình là công chính.

Có thể xem đây là một hình thức tái tạo đời sống xã hội. Người bị loại trừ được đưa trở lại cộng đồng. Người đã mất hy vọng được trao một khởi đầu mới. Những quan hệ bị đổ vỡ có cơ hội được hàn gắn.

Hình thành một cộng đồng mới

Chúa Giêsu quy tụ các môn đệ thuộc những hoàn cảnh khác nhau. Trong số đó có ngư dân, người thu thuế và những người mang tính cách, kỳ vọng không giống nhau. Nhóm môn đệ không phải một cộng đồng hoàn hảo. Họ tranh luận về địa vị, hiểu sai lời Thầy, sợ hãi khi gặp nguy hiểm và có lúc bỏ chạy.

Dù vậy, họ được mời gọi sống theo một kiểu quan hệ mới. Người lớn nhất phải trở nên người phục vụ. Việc lãnh đạo không dựa trên đặc quyền, nhưng trên trách nhiệm. Tha thứ không bị giới hạn trong một vài lần mang tính hình thức. Tình yêu được mở rộng đến cả những người chống đối.

Cộng đồng ấy trở thành hình ảnh khởi đầu của Hội Thánh trong niềm tin Kitô giáo. Sự sáng tạo của Chúa Giêsu vì thế không dừng ở từng cá nhân, mà hướng đến việc hình thành một cộng đồng có khả năng sống tình huynh đệ vượt qua nhiều ranh giới xã hội.

Quyền năng của Chúa Giêsu qua lời giảng dạy

Uy quyền đến từ sự thống nhất giữa lời nói và đời sống

Các sách Tin Mừng ghi nhận người nghe ngạc nhiên trước cách Chúa Giêsu giảng dạy. Uy quyền của Người không chỉ nằm ở nội dung lời nói, mà còn ở sự thống nhất giữa lời giảng và cách sống.

Người dạy về lòng thương xót và thực hành lòng thương xót. Người nói về sự tha thứ và tha thứ cho người xúc phạm. Người dạy các môn đệ phục vụ và chính Người phục vụ họ. Người nói về tình yêu đến cùng và chấp nhận chịu đau khổ vì điều mình loan báo.

Uy quyền đạo đức khác với quyền lực cưỡng chế. Một người có thể buộc người khác làm theo bằng sức mạnh, nhưng không nhất thiết khiến họ tin tưởng. Chúa Giêsu, theo các sách Tin Mừng, mời gọi người nghe tự do đáp lại. Có người tin theo, có người do dự, có người phản đối và cũng có người rời bỏ.

Sự tự do này là một phần quan trọng trong cách Chúa Giêsu sử dụng quyền năng. Người không biến con người thành công cụ. Người kêu gọi, chất vấn và cảnh tỉnh, nhưng để mỗi người chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình.

Lời có khả năng đánh thức và biến đổi

Quyền năng trong lời Chúa Giêsu thường được biểu lộ qua những lời gọi ngắn gọn nhưng có khả năng thay đổi hướng đi của một đời người. Các môn đệ được mời bỏ lối sống cũ để bước vào sứ vụ mới. Người thu thuế được gọi ra khỏi vị trí bị khinh miệt. Người phạm lỗi được mời đứng dậy và bắt đầu lại.

Lời ấy không chỉ an ủi. Có lúc Chúa Giêsu phê phán sự giả hình, thái độ dùng tôn giáo để tìm danh vọng hoặc việc tuân giữ hình thức mà bỏ quên công lý và lòng thương xót.

Như vậy, quyền năng của lời Chúa Giêsu vừa chữa lành vừa xét lại. Lời đem lại hy vọng cho người bị đè nặng, nhưng cũng gây bất an cho những ai đang hưởng lợi từ sự bất công hoặc dùng quyền lực để phục vụ bản thân.

Trong truyền thống Kitô giáo, việc đọc Kinh Thánh không chỉ nhằm tìm kiến thức về quá khứ. Người tín hữu tin rằng lời của Đức Kitô vẫn có khả năng soi sáng lương tâm, điều chỉnh các mối quan hệ và khơi dậy trách nhiệm trong hiện tại.

Quyền năng qua các phép lạ trong Tin Mừng

Quyền trên thiên nhiên

Các sách Tin Mừng kể lại một số sự kiện trong đó Chúa Giêsu biểu lộ quyền trên thiên nhiên, như làm yên sóng gió, đi trên mặt nước và hóa bánh cho đám đông.

Đối với đức tin Kitô giáo, những sự kiện này là dấu chỉ cho thấy quyền năng của Thiên Chúa hiện diện nơi Chúa Giêsu. Trong ngôn ngữ biểu tượng Kinh Thánh, biển cả và giông bão thường gợi đến sức mạnh hỗn loạn, sự nguy hiểm và những điều con người không thể kiểm soát.

Câu chuyện Chúa Giêsu làm yên sóng gió vì thế không chỉ nói về một hiện tượng thiên nhiên. Nó còn diễn tả kinh nghiệm của các môn đệ khi đối diện với nỗi sợ hãi. Họ nhận ra sự mong manh của mình và đặt câu hỏi về căn tính của Đấng đang ở cùng họ.

Việc hóa bánh cho đám đông cũng không nên chỉ được đọc như một màn trình diễn quyền lực. Trình thuật nhấn mạnh đến lòng thương đám đông, nhu cầu của người đói và trách nhiệm chia sẻ. Từ một số lượng lương thực ít ỏi, cộng đồng được mời tổ chức, trao cho nhau và cùng được nuôi dưỡng.

Quyền năng chữa lành

Một phần đáng kể trong hoạt động của Chúa Giêsu theo các sách Tin Mừng liên quan đến chữa lành. Người gặp người mù, người bại liệt, người mắc bệnh ngoài da, người bị đau đớn kéo dài và những người có biểu hiện mà ngôn ngữ cổ đại liên hệ với thần ô uế.

Các trình thuật này phản ánh thế giới quan và cách diễn đạt của thời cổ đại. Không nên đơn giản đồng nhất mọi mô tả trong Kinh Thánh với các chẩn đoán y khoa hoặc tâm lý học hiện đại. Mục đích chính của các tác giả Tin Mừng là làm nổi bật ý nghĩa tôn giáo của cuộc gặp gỡ giữa Chúa Giêsu và người đau khổ.

Trong nhiều trường hợp, chữa lành không chỉ liên quan đến cơ thể. Một người mắc bệnh có thể đồng thời bị xa lánh về xã hội, bị coi là ô uế hoặc mất khả năng tham dự đời sống cộng đồng. Khi được chữa lành, họ cũng được phục hồi các mối quan hệ và phẩm giá.

Chúa Giêsu thường tiếp cận người bệnh bằng sự quan tâm trực tiếp. Người hỏi họ mong muốn điều gì, lắng nghe tiếng kêu cứu và không xem họ như gánh nặng. Một số câu chuyện ghi lại việc Người chạm đến những người mà cộng đồng thường tránh tiếp xúc.

Đối với đời sống hiện đại, các trình thuật chữa lành không nên bị sử dụng để phủ nhận y học hoặc hứa hẹn rằng mọi bệnh tật chắc chắn sẽ biến mất nếu một người có đủ đức tin. Một cách đọc thận trọng cần nhận ra ý nghĩa tôn giáo của phép lạ, đồng thời tôn trọng kiến thức y khoa và không đổ lỗi cho người bệnh.

Quyền tha thứ

Một trong những khía cạnh gây tranh luận nhất trong các sách Tin Mừng là việc Chúa Giêsu tuyên bố tha tội. Trong truyền thống Do Thái, tha tội thuộc về thẩm quyền của Thiên Chúa. Vì vậy, hành động của Chúa Giêsu đặt ra một câu hỏi trực tiếp về căn tính và thẩm quyền của Người.

Trong câu chuyện người bại liệt được đưa đến qua mái nhà, Chúa Giêsu trước hết nói đến việc tha tội rồi mới chữa lành thân thể. Trình tự ấy cho thấy sứ vụ của Người không chỉ hướng đến việc giải quyết một nhu cầu tức thời, mà còn liên quan đến việc hòa giải con người với Thiên Chúa và cộng đồng.

Tha thứ trong giáo huấn của Chúa Giêsu không phải là xem nhẹ điều sai trái. Tha thứ đòi hỏi nhìn nhận sự thật, trách nhiệm và nhu cầu thay đổi. Tuy nhiên, con người không bị đóng khung vĩnh viễn trong lỗi lầm của mình.

Quyền tha thứ mở ra một tương lai khác. Người phạm lỗi có thể sám hối, sửa chữa và trở lại. Nạn nhân có thể được giải thoát dần khỏi sự chi phối của thù hận, dù việc tha thứ không đồng nghĩa với việc chấp nhận tiếp tục bị lạm dụng hoặc bỏ qua công lý.

Quyền trên sự chết

Các sách Tin Mừng kể một số trường hợp Chúa Giêsu làm cho người chết sống lại, nổi bật là con gái ông Giairô, con trai bà góa thành Nain và Lazarô. Trong đức tin Kitô giáo, các trình thuật này báo trước chiến thắng trọn vẹn hơn được tuyên xưng trong sự phục sinh của chính Chúa Giêsu.

Sự chết là giới hạn lớn nhất mà con người không thể tự mình vượt qua. Bởi vậy, quyền trên sự chết mang ý nghĩa đặc biệt. Nó không chỉ nói đến việc kéo dài sự sống sinh học, mà còn hướng tới niềm tin rằng sự chết không có tiếng nói cuối cùng về số phận con người.

Câu chuyện Lazarô đồng thời thể hiện chiều sâu nhân bản của Chúa Giêsu. Người không đứng ngoài nỗi đau của gia đình người quá cố. Người xúc động trước sự mất mát và chia sẻ nước mắt với những người đang tang chế.

Chi tiết ấy giúp người đọc tránh hình dung quyền năng như sự lạnh lùng đứng trên đau khổ. Quyền năng của Chúa Giêsu đi cùng sự cảm thông. Người không phủ nhận nước mắt, nhưng bước vào giữa nước mắt và mở ra hy vọng.

Ý nghĩa của các phép lạ: Dấu chỉ thay vì trình diễn

Phép lạ hướng về căn tính và sứ vụ của Chúa Giêsu

Trong Tin Mừng Gioan, nhiều phép lạ được gọi là “dấu chỉ”. Dấu chỉ không dừng lại ở bản thân hiện tượng, mà hướng người chứng kiến đến một ý nghĩa sâu hơn.

Việc chữa lành hướng đến sự sống viên mãn. Việc ban bánh gợi đến sự nuôi dưỡng của Thiên Chúa. Ánh sáng cho người mù gợi đến khả năng nhận biết chân lý. Việc gọi Lazarô ra khỏi mồ hướng đến niềm hy vọng phục sinh.

Nếu chỉ tập trung vào tính kỳ lạ, người đọc có thể bỏ qua thông điệp cốt lõi. Các phép lạ không được kể nhằm kích thích sự tò mò về những hiện tượng siêu nhiên. Chúng được đặt trong toàn bộ lời giảng về Nước Thiên Chúa, sự hoán cải, lòng thương xót và niềm tin.

Phép lạ không phải công cụ để ép buộc niềm tin

Các sách Tin Mừng cho thấy không phải ai chứng kiến dấu lạ cũng tin Chúa Giêsu. Một số người ngạc nhiên, một số hoài nghi, một số tìm cách giải thích theo hướng khác, trong khi một số nhà lãnh đạo lại xem hoạt động của Người là mối đe dọa.

Điều này cho thấy phép lạ không loại bỏ tự do của con người. Một hiện tượng phi thường không tự động tạo ra niềm tin trưởng thành. Đức tin trong Kitô giáo còn liên quan đến sự tín thác, thay đổi đời sống và bước vào mối tương quan với Thiên Chúa.

Chúa Giêsu cũng từ chối một số yêu cầu đòi Người làm dấu lạ nhằm chứng minh bản thân hoặc thỏa mãn sự tò mò. Trong trình thuật về các cơn cám dỗ, Người không sử dụng quyền năng để phô trương, tìm danh tiếng hoặc thống trị các dân tộc.

Bởi vậy, dùng phép lạ như một công cụ gây sợ hãi, thu hút tiền bạc hoặc tuyên bố ai đó có quyền lực tuyệt đối là điều không phù hợp với tinh thần các sách Tin Mừng. Người đọc cần thận trọng trước những lời hứa chắc chắn về chữa bệnh, tài lộc hoặc thay đổi số phận dựa trên những thực hành thiếu căn cứ.

Lòng thương xót là trung tâm của quyền năng

Nhiều phép lạ bắt đầu từ việc Chúa Giêsu chạnh lòng thương. Người nhìn thấy đám đông đói, người bệnh bị bỏ rơi, người mẹ mất con hoặc những người đang sống trong sợ hãi.

Quyền năng vì thế không tách khỏi lòng thương xót. Chúa Giêsu không chữa lành để chứng minh rằng Người vượt trội hơn người khác. Người hành động vì nỗi đau cụ thể của con người.

Chiều kích này có ý nghĩa quan trọng đối với cách người Kitô hữu hiểu quyền lực. Một khả năng, chức vụ hay tài sản chỉ trở nên có giá trị đạo đức khi được sử dụng để phục vụ sự sống và phẩm giá con người. Quyền lực không đi cùng lòng thương xót dễ biến thành sự áp đặt.

Thập giá: Nghịch lý của quyền năng

Chúa Giêsu không dùng bạo lực để tự bảo vệ

Khi bị bắt, xét xử và đóng đinh, Chúa Giêsu không huy động một lực lượng vũ trang để chống trả. Theo các sách Tin Mừng, Người còn ngăn môn đệ sử dụng vũ khí.

Đây là một nghịch lý lớn. Đấng được tuyên xưng có quyền năng lại chấp nhận trở nên yếu đuối trước bộ máy quyền lực của con người. Người bị chế giễu, đánh đập và hành hình bằng một hình phạt dành cho những người bị đế quốc coi là tội phạm nguy hiểm hoặc thấp kém.

Theo quan điểm bên ngoài, thập giá có thể được nhìn như sự thất bại. Tuy nhiên, đức tin Kitô giáo hiểu thập giá là sự bày tỏ tình yêu tự hiến. Chúa Giêsu không cứu mình bằng cách từ bỏ sứ vụ hoặc sử dụng bạo lực chống lại bạo lực.

Quyền năng trên thập giá nằm trong sự trung thành, tha thứ và yêu thương ngay giữa đau khổ. Đây không phải sự tôn vinh đau khổ vì chính đau khổ. Kitô giáo không nên sử dụng thập giá để yêu cầu nạn nhân im lặng trước bạo hành. Ý nghĩa của thập giá nằm ở tình yêu tự do trao ban và sự phản kháng đối với logic lấy bạo lực đáp lại bạo lực.

Quyền năng được hoàn tất trong sự tự hiến

Trong bữa ăn cuối cùng với các môn đệ, Chúa Giêsu dùng bánh và rượu như dấu chỉ về chính mình được trao ban. Hành động này trở thành nền tảng của bí tích Thánh Thể trong truyền thống Công giáo và Chính thống giáo, đồng thời có vị trí quan trọng trong nhiều cộng đồng Tin Lành dưới những cách giải thích khác nhau.

Điểm chung nằm ở ký ức về sự tự hiến của Đức Kitô. Người không giữ sự sống cho riêng mình, nhưng trao ban vì người khác. Quyền năng cao nhất vì thế không phải khả năng sở hữu mọi thứ, mà là khả năng yêu thương mà không bị lòng ích kỷ chi phối.

Tinh thần này đặt ra một thách thức đối với mọi cộng đồng tôn giáo. Nghi lễ chỉ thực sự có ý nghĩa khi dẫn đến lòng bác ái, sự chia sẻ và trách nhiệm. Việc tưởng nhớ sự tự hiến của Chúa Giêsu không thể tách khỏi việc quan tâm đến người nghèo, người đau khổ và những người bị tổn thương.

Sự phục sinh và công trình sáng tạo mới

Trung tâm của niềm tin Kitô giáo

Sự phục sinh của Chúa Giêsu là nền tảng trung tâm của đức tin Kitô giáo. Các cộng đồng Kitô hữu đầu tiên tuyên xưng rằng Chúa Giêsu đã chịu đóng đinh, đã chết, được mai táng và đã sống lại.

Về phương diện lịch sử, các nhà nghiên cứu có thể khảo sát niềm tin của các môn đệ, sự hình thành của những lời tuyên xưng ban đầu và ảnh hưởng của niềm tin phục sinh đối với sự ra đời của Kitô giáo. Việc khẳng định sự phục sinh là hành động siêu việt của Thiên Chúa thuộc phạm vi đức tin tôn giáo.

Theo niềm tin ấy, phục sinh không đơn giản là Chúa Giêsu trở lại đời sống cũ để rồi tiếp tục chịu sự chi phối của sự chết. Đó là việc Người bước vào một cách hiện hữu mới, trong đó sự chết bị vượt qua.

Sự phục sinh xác nhận rằng tình yêu, sự thật và sự sống không bị quyền lực bạo lực tiêu diệt hoàn toàn. Thập giá không còn là điểm kết thúc, nhưng trở thành con đường dẫn đến một khởi đầu mới.

Đức Kitô là khởi đầu của sáng tạo mới

Tân Ước dùng ngôn ngữ “sáng tạo mới” để nói về sự đổi mới bắt đầu trong Đức Kitô. Người tin vào Đức Kitô được mời gọi rời bỏ con người cũ với những thói quen ích kỷ, hận thù và bất công để bước vào một đời sống mới.

Sáng tạo mới không có nghĩa là con người lập tức trở nên hoàn hảo. Đó là một tiến trình thay đổi lâu dài, bao gồm việc nhận ra lỗi lầm, học cách tha thứ, sửa chữa những tổn thương và tập sống theo tinh thần yêu thương.

Sự đổi mới cá nhân cũng không tách khỏi trách nhiệm xã hội. Một đời sống mới cần được biểu lộ trong cách sử dụng tài sản, đối xử với người yếu thế, thực thi quyền lực, gìn giữ sự trung thực và xây dựng hòa bình.

Theo viễn tượng Kitô giáo, công trình sáng tạo mới sẽ đạt tới sự viên mãn khi mọi sự được hòa giải trong Thiên Chúa. Đây là niềm hy vọng mang tính cánh chung, nghĩa là hướng về sự hoàn tất của lịch sử theo đức tin.

Hy vọng không phải là trốn tránh hiện thực

Niềm tin phục sinh đôi khi có thể bị hiểu sai thành thái độ chỉ chờ đợi đời sau và thờ ơ với đau khổ hiện tại. Tuy nhiên, các sách Tân Ước liên kết niềm hy vọng với trách nhiệm sống trong hiện tại.

Vì tin rằng sự sống có giá trị và cái chết không có tiếng nói cuối cùng, người Kitô hữu được mời gọi bảo vệ sự sống. Vì tin vào sự hòa giải, họ được mời gọi trở thành người kiến tạo hòa bình. Vì tin vào sáng tạo mới, họ không nên cam chịu trước bất công như một thực tại không thể thay đổi.

Hy vọng Kitô giáo không phủ nhận nước mắt, thất bại hay mất mát. Nó giúp con người không tuyệt đối hóa những điều ấy. Ngay giữa hoàn cảnh khó khăn, con người vẫn có thể bắt đầu bằng những hành động nhỏ của lòng nhân hậu, sự thật và trách nhiệm.

Những chiều kích của quyền năng Chúa Giêsu

Quyền năng của sự thật

Chúa Giêsu không tìm cách làm hài lòng mọi người bằng cách né tránh những vấn đề khó khăn. Người phê phán sự giả hình, việc lạm dụng tôn giáo và thái độ đặt hình thức lên trên con người.

Quyền năng của sự thật không nằm trong việc xúc phạm hoặc hạ nhục người khác. Sự thật trong giáo huấn của Chúa Giêsu luôn liên hệ với lòng thương xót và sự giải phóng. Nó giúp con người nhận ra tình trạng thật của mình để có thể thay đổi.

Một cộng đồng chỉ nói về yêu thương nhưng che giấu sai phạm chưa sống đúng tinh thần ấy. Ngược lại, việc nhân danh sự thật để kết án và loại trừ người khác cũng làm mất đi lòng thương xót.

Sự thật và tình yêu cần đi cùng nhau. Tình yêu không có sự thật dễ trở thành dung túng, trong khi sự thật không có tình yêu có thể biến thành bạo lực tinh thần.

Quyền năng của sự tha thứ

Tha thứ là một trong những chủ đề nổi bật trong giáo huấn của Chúa Giêsu. Người dạy các môn đệ cầu xin được tha thứ như chính họ tha thứ cho người khác.

Tha thứ không phải việc dễ dàng. Đối với những tổn thương nghiêm trọng, đó có thể là một hành trình dài. Không nên gây áp lực buộc nạn nhân phải lập tức hòa giải hoặc tiếp tục sống trong hoàn cảnh nguy hiểm.

Tuy nhiên, tinh thần tha thứ giúp ngăn chặn vòng luẩn quẩn của trả thù. Nó không phủ nhận công lý, mà tìm cách để công lý hướng đến sự thật, trách nhiệm và khả năng phục hồi thay vì chỉ tái tạo bạo lực.

Quyền năng của sự tha thứ nằm ở chỗ nó có thể giải thoát con người khỏi việc để quá khứ hoàn toàn quyết định tương lai. Người phạm lỗi được mời sửa đổi; người bị tổn thương được nâng đỡ để tìm lại tự do nội tâm và phẩm giá.

Quyền năng của tinh thần phục vụ

Chúa Giêsu đảo ngược quan niệm thông thường về địa vị khi dạy rằng người lớn nhất phải phục vụ người khác. Hình ảnh Người rửa chân cho các môn đệ trở thành biểu tượng tiêu biểu của quyền lực phục vụ.

Tinh thần này không phủ nhận vai trò của người lãnh đạo. Mọi cộng đồng đều cần tổ chức và trách nhiệm. Tuy nhiên, chức vụ không phải đặc quyền để được tôn vinh, mà là nghĩa vụ chăm sóc những người được trao phó.

Một người lãnh đạo theo tinh thần phục vụ biết lắng nghe, chịu trách nhiệm, bảo vệ người yếu thế và không sử dụng cộng đồng để xây dựng danh tiếng cá nhân. Đây là tiêu chuẩn có giá trị không chỉ trong tôn giáo, mà còn trong gia đình, giáo dục, doanh nghiệp và đời sống xã hội.

Quyền năng của tình yêu đối với kẻ thù

Một trong những đòi hỏi khó nhất trong giáo huấn của Chúa Giêsu là yêu thương kẻ thù và cầu nguyện cho người bách hại mình. Điều này không có nghĩa là đồng ý với điều ác hoặc từ bỏ việc bảo vệ người vô tội.

Yêu kẻ thù trước hết là từ chối để lòng thù hận biến mình trở thành hình ảnh của người gây bạo lực. Con người vẫn có thể phản đối bất công, yêu cầu trách nhiệm và thiết lập ranh giới cần thiết, nhưng không coi đối phương là một sinh vật không còn phẩm giá.

Đây là quyền năng vì nó đòi hỏi khả năng làm chủ bản thân rất lớn. Trả đũa thường tạo cảm giác mạnh mẽ tức thời, nhưng dễ kéo dài xung đột. Tình yêu có nguyên tắc tìm cách phá vỡ vòng lặp ấy mà không phủ nhận sự thật.

Cách các truyền thống Kitô giáo nhìn nhận Chúa Giêsu

Công giáo, Chính thống giáo và phần lớn các hệ phái Tin Lành cùng chia sẻ những tuyên tín nền tảng về Chúa Giêsu: Người là Đức Kitô, Con Thiên Chúa, đã nhập thể, chịu đóng đinh và phục sinh. Các truyền thống này đều nhìn nhận vai trò của Đức Kitô trong công trình sáng tạo và cứu độ.

Tuy nhiên, cách trình bày và nhấn mạnh có thể khác nhau. Công giáo thường giải thích mầu nhiệm Đức Kitô trong mối liên hệ giữa Kinh Thánh, Thánh truyền, các bí tích và đời sống Hội Thánh. Chính thống giáo nhấn mạnh mạnh mẽ đến mầu nhiệm nhập thể, sự biến đổi con người và việc tham dự vào sự sống của Thiên Chúa.

Các cộng đồng Tin Lành thường đặt trọng tâm đặc biệt vào Kinh Thánh, đức tin nơi Đức Kitô, ân sủng và mối tương quan cá nhân với Chúa. Bên trong mỗi truyền thống cũng tồn tại nhiều trường phái thần học và phương thức thực hành khác nhau.

Khi tìm hiểu quyền năng của Chúa Giêsu, cần tôn trọng sự đa dạng ấy và không dùng cách diễn giải của một cộng đồng để áp đặt lên tất cả các cộng đồng Kitô hữu. Dù có những khác biệt, hình ảnh Chúa Giêsu yêu thương, chữa lành, tha thứ, chịu chết và phục sinh vẫn là trung tâm chung của đức tin Kitô giáo.

Ý nghĩa đối với đời sống con người hôm nay

Nuôi dưỡng khả năng sáng tạo có trách nhiệm

Niềm tin vào Thiên Chúa sáng tạo không làm con người trở nên thụ động. Trái lại, con người được mời gọi sử dụng trí tuệ, khả năng lao động và óc sáng tạo để phục vụ sự sống.

Sáng tạo có trách nhiệm không chỉ hỏi liệu một điều có thể được thực hiện hay không, mà còn hỏi điều đó phục vụ ai, gây tổn hại cho ai và để lại hậu quả gì. Một phát minh, mô hình kinh doanh hoặc công nghệ có thể đem lại lợi ích, nhưng cũng cần được xem xét từ góc độ công bằng, phẩm giá và môi trường.

Nhìn vào Chúa Giêsu, sự sáng tạo được định hướng bởi lòng thương xót. Những giải pháp tốt không chỉ thuận tiện cho người mạnh, mà còn quan tâm đến người nghèo, người khuyết tật, trẻ em, người cao tuổi và những cộng đồng dễ bị tổn thương.

Tôn trọng và gìn giữ công trình sáng tạo

Nếu muôn loài được nhìn nhận là công trình của Thiên Chúa và có tương quan với Đức Kitô, thiên nhiên không thể chỉ bị xem như kho tài nguyên vô hạn để khai thác.

Tinh thần Kitô giáo về sáng tạo khuyến khích lòng biết ơn, sự tiết độ và trách nhiệm. Con người có thể sử dụng tài nguyên để phát triển đời sống, nhưng việc sử dụng cần đi cùng nghĩa vụ bảo vệ môi trường và gìn giữ điều kiện sống cho các thế hệ sau.

Việc chăm sóc công trình sáng tạo không thay thế trách nhiệm đối với con người. Hai chiều kích này gắn bó với nhau, bởi ô nhiễm, biến đổi môi trường và cạn kiệt tài nguyên thường tác động nặng nề nhất đến những người nghèo và ít có khả năng tự bảo vệ.

Sử dụng quyền lực để phục vụ

Mỗi người đều có một mức độ quyền lực nhất định. Cha mẹ có ảnh hưởng đối với con cái; giáo viên có quyền trong lớp học; người quản lý có quyền đối với nhân viên; người có kiến thức có thể định hướng người thiếu thông tin.

Gương Chúa Giêsu đặt ra câu hỏi: quyền lực ấy được dùng để nâng đỡ hay kiểm soát, bảo vệ hay khai thác, giúp người khác trưởng thành hay khiến họ phụ thuộc?

Quyền lực phục vụ không phải sự yếu đuối. Nó đòi hỏi khả năng đưa ra quyết định, thiết lập giới hạn, bảo vệ người dễ bị tổn thương và chịu trách nhiệm về hậu quả. Điểm khác biệt nằm ở mục đích: người lãnh đạo phục vụ không đặt lợi ích cá nhân lên trên phẩm giá của cộng đồng.

Chữa lành những mối quan hệ đổ vỡ

Các trình thuật về Chúa Giêsu thường liên quan đến việc khôi phục tương quan. Người bệnh trở về với cộng đồng, người tội lỗi được mở đường hoán cải, người bị xem thường được đối xử bằng phẩm giá.

Trong đời sống hiện đại, tinh thần chữa lành có thể được thực hành bằng việc lắng nghe, xin lỗi, sửa chữa hậu quả và xây dựng lại lòng tin. Không phải mọi mối quan hệ đều có thể trở lại như cũ. Có những trường hợp cần giữ khoảng cách để bảo đảm an toàn.

Tuy nhiên, con người vẫn có thể tìm một cách ứng xử không để tổn thương tiếp tục sinh ra tổn thương. Sự hòa giải chân thực cần sự thật, công lý, thay đổi và thời gian; không thể chỉ dựa trên những lời nói hình thức.

Duy trì hy vọng giữa giới hạn

Con người không thể kiểm soát hoàn toàn bệnh tật, thiên tai, thất bại hoặc sự chết. Quyền năng của Chúa Giêsu không được trình bày như một lời bảo đảm rằng người có đức tin sẽ tránh được mọi đau khổ.

Chính Chúa Giêsu đã trải qua phản bội, cô đơn, đau đớn và cái chết. Hy vọng Kitô giáo vì thế không dựa trên việc phủ nhận giới hạn, mà trên niềm tin rằng Thiên Chúa không bỏ rơi con người trong giới hạn ấy.

Hy vọng có thể được biểu lộ bằng những việc rất cụ thể: chăm sóc người bệnh, ở bên người đang tang chế, bênh vực người chịu bất công, tiếp tục làm điều tốt khi chưa thấy kết quả và không để thất bại biến thành tuyệt vọng.

Những lưu ý khi tìm hiểu quyền năng của Chúa Giêsu

Không biến đức tin thành tư duy ma thuật

Niềm tin vào quyền năng Chúa Giêsu không đồng nghĩa với việc mọi mong muốn cá nhân đều sẽ được đáp ứng theo cách con người dự tính. Cầu nguyện không phải công thức buộc Thiên Chúa thực hiện một kết quả nhất định.

Các trình thuật phép lạ cần được đọc trong toàn bộ sứ điệp Tin Mừng. Trung tâm của Tin Mừng là sự hoán cải, tình yêu, công lý, lòng thương xót và hiệp thông với Thiên Chúa, chứ không phải việc tìm kiếm lợi ích vật chất hoặc hiện tượng phi thường.

Vì vậy, cần thận trọng trước những tuyên bố rằng một nghi thức, khoản đóng góp hoặc vật phẩm nào đó chắc chắn đem lại chữa lành, tài lộc hay thay đổi số phận. Những cách diễn giải như vậy dễ khai thác nỗi sợ và niềm hy vọng của con người.

Không dùng quyền năng tôn giáo để áp đặt

Chúa Giêsu có uy quyền nhưng vẫn tôn trọng sự tự do đáp lại của con người. Đây là một tiêu chuẩn quan trọng đối với mọi hoạt động tôn giáo.

Việc chia sẻ đức tin cần được thực hiện bằng đối thoại, chứng tá và sự tôn trọng, không bằng đe dọa, gây áp lực tâm lý hoặc lợi dụng hoàn cảnh khó khăn. Niềm tin chỉ có ý nghĩa khi con người có khả năng tự do đón nhận.

Quyền lực tôn giáo cũng cần được kiểm soát bằng trách nhiệm, sự minh bạch và việc bảo vệ người yếu thế. Nhân danh Chúa Giêsu để che giấu sai phạm hoặc buộc nạn nhân im lặng là đi ngược lại tinh thần sự thật và lòng thương xót được trình bày trong Tin Mừng.

Phân biệt đức tin và nghiên cứu lịch sử

Chúa Giêsu là nhân vật lịch sử sống trong bối cảnh Do Thái dưới sự cai trị của Đế quốc La Mã. Các nhà sử học có thể nghiên cứu những nguồn tư liệu, bối cảnh xã hội, hoạt động giảng dạy và sự kiện Người bị đóng đinh.

Những khẳng định về thần tính, phép lạ và sự phục sinh thuộc nội dung đức tin của các cộng đồng Kitô giáo. Nghiên cứu lịch sử có thể khảo sát các lời chứng và sự hình thành niềm tin, nhưng không thể dùng phương pháp thực nghiệm để chứng minh hoặc bác bỏ hoàn toàn một thực tại được hiểu là siêu việt.

Việc phân biệt hai phạm vi không làm suy giảm giá trị của bên nào. Nó giúp người nghiên cứu trình bày trung thực hơn, tránh biến niềm tin thành dữ kiện khoa học hoặc phủ nhận kinh nghiệm tôn giáo chỉ vì nó không thuộc phạm vi đo lường.

Kết luận

Sự sáng tạo và quyền năng của Chúa Giêsu là một chủ đề bao quát nhiều chiều kích trong đức tin Kitô giáo. Người được tuyên xưng là Ngôi Lời có vai trò trong công trình sáng tạo, là Đấng biểu lộ dung mạo Thiên Chúa và là khởi đầu của một công trình sáng tạo mới.

Trong cuộc đời trần thế, quyền năng của Chúa Giêsu được thể hiện qua lời giảng dạy, các dấu lạ, việc chữa lành, tha thứ và khôi phục phẩm giá con người. Tuy nhiên, quyền năng ấy không hướng đến phô trương hoặc thống trị. Nó gắn với lòng thương xót, sự tự hiến và tinh thần phục vụ.

Thập giá và sự phục sinh tạo nên nghịch lý trung tâm của Kitô giáo: sức mạnh đích thực không nhất thiết nằm ở khả năng tránh khỏi đau khổ hoặc đánh bại người khác bằng bạo lực, mà có thể được biểu lộ trong tình yêu trung thành, sự tha thứ và niềm hy vọng vượt qua sự chết.

Đối với con người hôm nay, việc suy ngẫm về Chúa Giêsu không chỉ là tìm hiểu những câu chuyện tôn giáo trong quá khứ. Chủ đề ấy đặt ra những câu hỏi thiết thực về cách sử dụng quyền lực, thái độ đối với người yếu thế, trách nhiệm với công trình sáng tạo và khả năng xây dựng lại những gì đã đổ vỡ. Giá trị của niềm tin được thể hiện không phải qua những lời hứa thần bí, mà qua một đời sống biết yêu thương, phục vụ, kiến tạo hòa bình và gìn giữ phẩm giá của mỗi con người.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.436 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận