Ông Lốt trong đạo Mẫu gồm các vị nào?

Ông Lốt hay Quan Xà Thần gồm 2 vị Thanh Xà và Bạch Xà. Đây là 2 thần rắn thuộc hàng cuối cùng trong hệ thống thần linh Tứ Phủ.

Trong các đền, phủ và điện thờ Mẫu, bên cạnh tượng Tam tòa Thánh Mẫu, các Quan Lớn, Chầu Bà, Ông Hoàng, Thánh Cô, Thánh Cậu hay ban Ngũ Hổ, người đi lễ đôi khi còn bắt gặp hình tượng hai con rắn lớn uốn quanh xà nhà, cửa võng hoặc hai bên không gian thờ. Dân gian thường kính gọi đôi rắn thần này là Ông Lốt, Quan Lốt hoặc Quan Xà Thần.

Tên gọi “Ông Lốt” dễ khiến người mới tìm hiểu cho rằng đây là một vị thánh có tên riêng, có sự tích và thứ bậc giống các Quan Lớn hay Ông Hoàng. Trên thực tế, trong hình thức thờ phổ biến của tín ngưỡng Tam phủ – Tứ phủ ở miền Bắc, Ông Lốt là danh xưng chung chỉ một đôi xà thần, gồm Thanh Xà Đại Tướng Quân và Bạch Xà Đại Tướng Quân.

Tuy nhiên, tín ngưỡng thờ Mẫu không có một giáo hội thống nhất hay bộ giáo lý quy định cứng nhắc cách bài trí tại mọi đền, phủ. Hình thức tạo tượng, vị trí an trí, cách gọi và những lời kể về Ông Lốt vì thế có thể khác nhau giữa từng địa phương, dòng đền và cộng đồng thực hành. Khi tìm hiểu, cần phân biệt phần tương đối phổ biến trong thần điện Tứ phủ với những truyền thuyết hoặc cách diễn giải riêng của từng nơi.

Ông Lốt trong đạo Mẫu gồm những vị nào?

Theo cách thờ phổ biến, Ông Lốt gồm hai vị:

Danh xưng Hình tượng thường gặp Cách gọi khác
Thanh Xà Đại Tướng Quân Rắn màu xanh hoặc xanh lục Thanh Xà, Thanh Xà Tướng Quân
Bạch Xà Đại Tướng Quân Rắn màu trắng, bạc hoặc màu sáng Bạch Xà, Bạch Xà Tướng Quân

Hai vị được gọi chung là:

  • Ông Lốt;
  • Đôi Ông Lốt;
  • Quan Lốt;
  • Quan Xà Thần;
  • Nhị vị Xà Thần;
  • Thanh Xà – Bạch Xà.

Một số nơi dùng danh hiệu “Đại Tướng”, nơi khác dùng “Đại Tướng Quân” hoặc chỉ gọi giản dị là Thanh Xà và Bạch Xà. Sự khác biệt về cách xưng không nhất thiết phản ánh sự tồn tại của những vị thần hoàn toàn khác nhau.

Các công trình khảo sát về điện thần Tam phủ – Tứ phủ ở Bắc Bộ ghi nhận Ông Lốt ở lớp cuối hoặc phần hạ ban của hệ thống bài trí, thường được nhắc cùng Ngũ Hổ. Điều này cho thấy Ông Lốt được nhìn nhận chủ yếu như một đôi linh vật thiêng bảo vệ không gian thờ, chứ không phải một hàng thánh có nhiều nhân vật lịch sử và sự tích riêng biệt như hàng Quan, hàng Chầu hay hàng Ông Hoàng.

Ông Lốt là một vị hay hai vị?

Về cách nói, từ “Ông Lốt” thường được dùng ở dạng số ít nhưng lại chỉ một cặp gồm hai xà thần. Đây là cách gọi tập hợp thường gặp trong ngôn ngữ tín ngưỡng dân gian.

Ông Lốt trong đạo Mẫu gồm các vị nào?

Có thể hiểu tương tự như khi người ta gọi một ban thờ bằng tên chung, dù trên ban có nhiều hình tượng. Bởi vậy, các cách nói sau đều có thể gặp trong thực hành:

  • “Ban Ông Lốt”;
  • “Đôi Ông Lốt”;
  • “Hai ông Lốt”;
  • “Nhị vị Quan Xà”;
  • “Thanh Xà, Bạch Xà”.

Nếu hỏi chính xác “Ông Lốt gồm các vị nào?”, câu trả lời ngắn gọn nhất là:

Ông Lốt gồm Thanh Xà Đại Tướng Quân và Bạch Xà Đại Tướng Quân, thường được thể hiện dưới hình tượng một rắn xanh và một rắn trắng.

Không nên vì chữ “Ông” ở dạng số ít mà cho rằng Ông Lốt chỉ là một vị. Ngược lại, cũng không nên tự mở rộng danh sách thành nhiều vị xà thần khác nếu không có căn cứ từ di tích, truyền thống địa phương hoặc tư liệu rõ ràng.

Ông Lốt có phải một nhân vật lịch sử không?

Khác với nhiều vị thánh trong tín ngưỡng thờ Mẫu vốn được dân gian gắn với nhân vật lịch sử, anh hùng chống ngoại xâm hoặc người có công với cộng đồng, Thanh Xà và Bạch Xà thường được thể hiện dưới dạng linh vật thiêng.

Hiện chưa có một bản thần tích phổ quát, được các cộng đồng cùng thừa nhận, kể đầy đủ về quê quán, thân thế, thời đại và công trạng của hai vị như đối với một số vị Quan Lớn, Chầu Bà hay Ông Hoàng. Nguồn gốc cụ thể của danh xưng Ông Lốt vẫn còn nhiều khoảng trống, trong khi các câu chuyện được lưu truyền hiện nay chủ yếu thuộc phạm vi giải thích dân gian hoặc ký ức của từng cộng đồng thực hành.

Do đó, sẽ thận trọng hơn khi nói rằng:

  • Ông Lốt là hình tượng xà thần trong điện thờ Mẫu;
  • đôi xà thần được dân gian tôn kính và nhân cách hóa bằng các danh hiệu võ tướng;
  • những câu chuyện về nhiệm vụ, quyền năng hoặc nguồn gốc của hai vị thuộc phạm vi niềm tin tín ngưỡng;
  • chưa nên xem một dị bản truyền miệng riêng lẻ là lịch sử đã được kiểm chứng.

Cách hiểu này vừa tôn trọng cộng đồng thực hành vừa tránh biến truyền thuyết thành dữ kiện lịch sử.

Vì sao hai vị được gọi là Thanh Xà và Bạch Xà?

“Thanh Xà” có thể hiểu là rắn xanh, còn “Bạch Xà” là rắn trắng. Tên gọi xuất phát trực tiếp từ màu sắc thường dùng để thể hiện hai hình tượng.

Thanh Xà Đại Tướng Quân

Thanh Xà thường được tạo hình với thân màu xanh lục, xanh lam hoặc pha nhiều sắc xanh. Tùy từng di tích, thân rắn có thể được tô thêm vảy vàng, đỏ hay những hoa văn trang trí.

Trong một số cách lý giải dân gian, màu xanh gợi đến sự sinh trưởng, cây cối, núi rừng hoặc sức sống của tự nhiên. Tuy nhiên, không nên vì màu xanh mà khẳng định Thanh Xà nhất thiết thuộc riêng Nhạc phủ hay là một vị thánh của miền rừng núi. Trong nhiều điện thờ, Thanh Xà và Bạch Xà được thờ thành một đôi thống nhất.

Bạch Xà Đại Tướng Quân

Bạch Xà thường mang màu trắng, bạc, xám sáng hoặc trắng điểm hoa văn. Màu trắng trong hệ thống biểu tượng Tứ phủ thường liên hệ với Thoải phủ, nhưng cách tạo hình cụ thể vẫn phụ thuộc truyền thống của từng nơi.

Bạch Xà không nên bị đồng nhất một cách máy móc với nhân vật Bạch Xà trong truyện dân gian Trung Hoa. Sự trùng tên màu sắc không đủ để chứng minh hai hình tượng có cùng nguồn gốc hay cùng sự tích.

Ý nghĩa của một đôi xà thần

Việc thể hiện thành đôi thường được người thực hành giải thích theo các lớp ý nghĩa như:

  • sự cân bằng giữa hai yếu tố tương hỗ;
  • sự tuần hoàn và vận động của tự nhiên;
  • khả năng bao quát, canh giữ hai phía;
  • tính liên tục của sức sống;
  • sự hòa hợp giữa những miền không gian thiêng.

Đây là những cách diễn giải biểu tượng, không phải các kết luận khoa học tuyệt đối. Mỗi cộng đồng có thể nhấn mạnh một ý nghĩa khác nhau.

Vị trí của Ông Lốt trong thần điện Tứ phủ

Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt hình thành trên nền tảng thờ Nữ thần, tôn thờ các Thánh Mẫu cai quản những miền trời, rừng núi và sông nước, đồng thời dung hợp nhiều nhân vật lịch sử, huyền thoại và thần linh bản địa. Thực hành này được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2016.

Trong cách mô tả phổ biến, thần điện Tam phủ – Tứ phủ có thể bao gồm:

  • Ngọc Hoàng và các vị thần liên quan;
  • Tam tòa hoặc Tứ phủ Thánh Mẫu;
  • Ngũ vị Tôn Quan;
  • các Chầu Bà;
  • các Ông Hoàng;
  • các Thánh Cô;
  • các Thánh Cậu;
  • Quan Ngũ Hổ;
  • Ông Lốt.

Thứ tự này chỉ có ý nghĩa khái quát. Không phải tất cả đền, phủ đều có đầy đủ tượng của từng hàng hoặc bài trí hoàn toàn giống nhau. Một số nơi phối thờ thêm Đức Thánh Trần, các vị Thành hoàng, thủy thần, sơn thần hay những nhân vật gắn với lịch sử địa phương.

Trong hệ thống ấy, Ông Lốt thường được đặt ở phần cuối hoặc hạ ban, gần với lớp linh vật bảo vệ. Cách gọi “hàng cuối” không có nghĩa là hai vị kém quan trọng hay ít được tôn kính. Nó chủ yếu mô tả vị trí tương đối trong cách sắp xếp không gian thờ.

Ông Lốt và Quan Ngũ Hổ có giống nhau không?

Ông Lốt và Quan Ngũ Hổ thường cùng xuất hiện ở lớp hạ ban nhưng là hai hình tượng khác nhau.

Đặc điểm Ông Lốt Quan Ngũ Hổ
Hình tượng Đôi rắn thần Năm vị hổ thần
Số lượng phổ biến Hai vị Năm vị
Danh xưng Thanh Xà, Bạch Xà Hoàng Hổ, Thanh Hổ, Xích Hổ, Bạch Hổ, Hắc Hổ
Môi trường biểu tượng Thường liên hệ sông nước và ranh giới thiêng Thường liên hệ núi rừng, phương hướng và ngũ hành
Vị trí Trên xà, cửa cung hoặc hạ ban Thường ở gầm ban, ban riêng hoặc tranh Ngũ Hổ
Vai trò theo quan niệm dân gian Canh giữ, bảo vệ không gian thờ Trấn giữ các phương, bảo vệ bản đền

Sự phân chia trên chỉ mang tính khái quát. Trong thực hành địa phương, ý nghĩa của hai nhóm có thể đan xen và được giải thích theo nhiều cách.

Không nên gọi đôi Thanh Xà – Bạch Xà là “hai vị trong Ngũ Hổ”, cũng không nên xem Ngũ Hổ và Ông Lốt là một ban duy nhất. Việc đặt gần nhau chủ yếu xuất phát từ vị trí và chức năng biểu tượng trong không gian thờ.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận