Lễ hội vật cầu nước làng Vân ở Bắc Giang

Khám phá lễ hội vật cầu nước làng Vân, nghi lễ cầu mùa độc đáo, gắn với Đức Thánh Tam Giang và văn hóa Kinh Bắc ven sông Cầu.

Giữa không gian làng cổ ven sông Cầu, lễ hội vật cầu nước làng Vân gây ấn tượng bởi một sới vật ngập bùn, quả cầu gỗ nặng gần 20 kg và những trai làng mình trần, đóng khố, cùng tranh cầu trong tiếng trống hội liên hồi. Bùn đất bắn tung, người tham gia liên tục trượt ngã rồi đứng dậy, còn khán giả xung quanh reo hò theo từng lần quả cầu tiến gần hố cầu. Khung cảnh ấy vừa khỏe khoắn, náo nhiệt, vừa mang chiều sâu của một nghi lễ cầu mùa đã được cộng đồng gìn giữ qua nhiều thế hệ.

Lễ hội không chỉ là cuộc thi sức mạnh. Trong ký ức của người làng Vân, hội vật cầu gắn với việc thờ Đức Thánh Tam Giang, với truyền thuyết về cuộc giao tranh giữa quân nhà Thánh và các thế lực quấy nhiễu vùng sông nước. Ở một lớp nghĩa cổ hơn, hình ảnh quả cầu tròn, sân đất ngập nước và động tác đưa cầu xuống hố còn được người dân liên hệ với Mặt Trời, đất mẹ, nguồn nước và ước vọng mùa màng sinh sôi.

Tên bài viết giữ cách gọi quen thuộc “làng Vân ở Bắc Giang”, bởi lễ hội được biết đến rộng rãi trong thời gian địa phương thuộc huyện rồi thị xã Việt Yên, tỉnh Bắc Giang. Theo địa giới hành chính hiện nay, nơi tổ chức lễ hội là tổ dân phố Yên Viên, phường Vân Hà, tỉnh Bắc Ninh. Việc ghi rõ cả địa danh cũ và mới giúp người đọc nhận diện đúng lễ hội, đồng thời tránh nhầm lẫn khi tìm đường hoặc tra cứu thông tin tổ chức trong những năm tiếp theo.

Lễ hội vật cầu nước làng Vân được tổ chức ở đâu?

Làng Vân là tên gọi dân gian quen thuộc của làng Yên Viên, một làng cổ nằm bên bờ bắc sông Cầu. Trước khi có những thay đổi về đơn vị hành chính, địa chỉ thường được ghi là thôn Yên Viên, xã Vân Hà, huyện Việt Yên, sau đó là thị xã Việt Yên, tỉnh Bắc Giang. Từ năm 2025, địa bàn này được tổ chức lại thành tổ dân phố Yên Viên thuộc phường Vân Hà, tỉnh Bắc Ninh.

Không gian chính của lễ hội nằm tại khu vực Đền Hạ, còn được người địa phương gọi là đền chính hoặc Đền Vân. Đây là nơi thờ Đức Thánh Tam Giang và cũng là nơi diễn ra các nghi lễ cáo yết, dâng hương, trình Thánh, uống rượu trận cùng những cuộc tranh cầu trên sân bùn phía trước đền. Trong chương trình năm 2026, lễ khai hội và các trận vật cầu tiếp tục được tổ chức tại khu vực Đền Hạ, tổ dân phố Yên Viên, phường Vân Hà.

Lễ hội vật cầu nước làng Vân ở Bắc Giang

Vị trí ven sông Cầu không chỉ tạo nên cảnh quan của làng Vân mà còn có liên hệ trực tiếp với cấu trúc lễ hội. Nước dùng để tạo sới vật theo lệ truyền thống được lấy từ dòng sông, do những người phụ nữ mặc trang phục địa phương gánh về đổ xuống sân đất. Đất, nước, đền thờ và cộng đồng cư dân vì thế không đứng riêng lẻ mà hợp thành một không gian nghi lễ thống nhất.

Tên gọi “vật cầu nước” phản ánh khá đầy đủ đặc điểm của cuộc chơi: các quân cầu tranh giành một quả cầu lớn trên sân có nước và bùn. Lễ hội còn thường được gọi là “vật cầu bùn”, bởi chỉ sau một thời gian ngắn, nước hòa với đất sân tạo thành lớp bùn đặc, trơn và ngập gần mắt cá chân. Tuy vậy, tên được ghi trong Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia là Lễ hội Vật cầu nước làng Vân.

Lễ hội vật cầu nước làng Vân ở Bắc Giang
Lễ hội vật cầu nước làng Vân ở Bắc Giang
Lễ hội vật cầu nước làng Vân ở Bắc Giang
Lễ hội vật cầu nước làng Vân ở Bắc Giang
Lễ hội vật cầu nước làng Vân ở Bắc Giang
Lễ hội vật cầu nước làng Vân ở Bắc Giang
Lễ hội vật cầu nước làng Vân ở Bắc Giang
Lễ hội vật cầu nước làng Vân ở Bắc Giang
Lễ hội vật cầu nước làng Vân ở Bắc Giang
Lễ hội vật cầu nước làng Vân ở Bắc Giang
Lễ hội vật cầu nước làng Vân ở Bắc Giang
Lễ hội vật cầu nước làng Vân ở Bắc Giang
Lễ hội vật cầu nước làng Vân ở Bắc Giang
Lễ hội vật cầu nước làng Vân ở Bắc Giang
Lễ hội vật cầu nước làng Vân ở Bắc Giang

Nguồn gốc lễ hội qua truyền thuyết về Đức Thánh Tam Giang

Đức Thánh Tam Giang trong tín ngưỡng của làng Vân

Đối tượng được tưởng niệm và thờ phụng trong lễ hội là Đức Thánh Tam Giang. Trong hệ thống truyền thuyết dân gian vùng sông Cầu, danh xưng này thường gắn với hai anh em Trương Hống và Trương Hát, những nhân vật được kể là đã phò Triệu Quang Phục chống quân Lương vào thế kỷ VI. Hai vị được nhiều cộng đồng ven các dòng sông thuộc vùng Kinh Bắc tôn thờ như những vị thần có công hộ quốc, bảo vệ dân cư và trấn giữ miền sông nước.

Cần phân biệt đây là truyền thuyết tín ngưỡng được lưu truyền trong cộng đồng, không nên đồng nhất toàn bộ tình tiết với sử liệu đã được xác minh. Những lớp truyện về Đức Thánh Tam Giang có nhiều dị bản tùy địa phương. Thông cáo lễ hội năm 2026 nhắc đến hai vị Trương Hống và Trương Hát, trong khi một số bản kể tại làng Vân còn nhắc tới bốn anh em Trương Hống, Trương Hát, Trương Lừng và Trương Lẫy. Sự khác biệt này là điều thường gặp trong quá trình lưu truyền truyện kể dân gian qua nhiều thế hệ.

Huyền tích về cuộc giao tranh với quỷ nước

Theo truyền thuyết địa phương, sau khi giúp Triệu Quang Phục đánh đuổi quân Lương, các vị tướng trở về vùng đầm Dạ Trạch và gặp một nhóm “quỷ đen” hoặc “quỷ nước” quấy phá. Hai bên thỏa thuận giao đấu: nếu lực lượng của nhà Thánh thua sẽ phải trao thưởng, còn nếu đối phương thua thì phải quy phục và theo hầu.

Cuộc giao tranh kết thúc với chiến thắng của quân nhà Thánh. Những kẻ quấy nhiễu chấp nhận quy phục, dân chúng mở hội mừng công. Cuộc vật cầu trên sân bùn về sau được cộng đồng diễn giải như sự mô phỏng trận chiến ấy: hai giáp tranh cầu tượng trưng cho hai lực lượng giao đấu, trong đó có cách lý giải một bên đại diện cho quân nhà Thánh, bên kia đại diện cho nhóm quỷ nước.

Tên gọi “quỷ đen” trong truyện kể không nên được hiểu theo nghĩa miêu tả một cộng đồng người có thật. Đây là hình tượng thần thoại, thường đại diện cho thế lực hỗn mang, những hiểm nguy của vùng đầm lầy hoặc các sức mạnh thiên nhiên chưa được con người chế ngự. Khi đặt trong môi trường cư trú ven sông, câu chuyện có thể phản ánh ký ức văn hóa về quá trình cộng đồng chống chọi với lũ lụt, đầm lầy và những bất trắc của đời sống sông nước.

Từ hội mừng chiến thắng đến nghi lễ cầu mùa

Truyền thuyết về cuộc giao tranh giải thích lớp nghĩa mừng công và tinh thần thượng võ của lễ hội. Tuy nhiên, vật cầu nước còn chứa những biểu tượng gắn với nền nông nghiệp lúa nước. Quả cầu tròn được cộng đồng liên hệ với Mặt Trời; sân bùn tượng trưng cho ruộng đất; nước sông Cầu gợi nguồn nước tưới; còn các hố cầu được diễn giải như lòng đất tiếp nhận nguồn sinh khí.

Vì vậy, lễ hội có sự đan xen giữa nhiều lớp văn hóa: tưởng niệm người có công, tái hiện cuộc chiến trong truyền thuyết, rèn luyện sức khỏe, đề cao lòng dũng cảm và gửi gắm ước vọng mưa thuận gió hòa. Không nhất thiết phải lựa chọn một cách giải thích duy nhất, bởi chính sự tích hợp nhiều lớp nghĩa đã làm nên sức sống lâu dài của lễ hội.

Lễ hội vật cầu nước làng Vân diễn ra vào ngày nào?

Ngày hội truyền thống được xác định vào khoảng giữa tháng Tư âm lịch. Trong cách tổ chức phổ biến hiện nay, các hoạt động chính diễn ra trong ba ngày, từ ngày 12 đến ngày 14 tháng Tư. Mỗi ngày thường có một trận cầu, bên cạnh các nghi thức thờ Thánh và hoạt động văn hóa cộng đồng.

Lễ hội vật cầu nước làng Vân ở Bắc Giang

Nhiều tư liệu trước đây cho biết hội vật cầu nước làng Vân từng có thời gian bị gián đoạn do chiến tranh và những biến động xã hội. Lễ hội được cộng đồng phục dựng từ năm 2002; trong một giai đoạn, lệ tổ chức được nhắc đến là bốn năm một lần. Tuy nhiên, lịch thực tế có thể được địa phương điều chỉnh tùy điều kiện của từng thời kỳ, vì vậy không nên mặc định rằng cứ đúng bốn năm lễ hội mới được tổ chức.

Chẳng hạn, lễ hội đã được tổ chức vào các năm 2022, 2024 và 2026. Riêng năm 2026, chương trình chính thức diễn ra từ ngày 28 đến ngày 30/5, tương ứng ngày 12 đến ngày 14 tháng Tư năm Bính Ngọ. Lễ khai hội được tổ chức vào sáng 28/5; ba trận cầu lần lượt diễn ra trong các buổi chiều ngày 28, 29 và 30/5.

Ngày truyền thống theo âm lịch tương đối ổn định, nhưng lịch dương và quy mô tổ chức của từng năm phải căn cứ thông báo mới của chính quyền phường Vân Hà hoặc ban tổ chức. Người dự hội không nên sử dụng lịch của một kỳ trước để suy đoán lịch kỳ sau, nhất là trong bối cảnh địa giới hành chính và phương thức quản lý lễ hội đã có thay đổi.

Quá trình chuẩn bị cho mùa hội

Tuyển chọn các quân cầu

Nhân vật trung tâm trên sới vật là 16 “quân cầu”, chia thành hai đội, thường gọi là Giáp Thượng và Giáp Hạ, mỗi giáp tám người. Họ phải có thể lực tốt, nhanh nhẹn, biết phối hợp và chịu được cường độ vận động cao trên mặt sân trơn trượt.

Theo tục lệ được địa phương công bố trong kỳ hội năm 2026, quân cầu được lựa chọn trong số những thanh niên chưa lập gia đình, không xăm trổ, gia đình không có tang trong thời gian kiêng theo quy định và được cộng đồng tín nhiệm. Những tiêu chuẩn này không chỉ hướng tới khả năng thi đấu mà còn thể hiện quan niệm truyền thống về sự trong sạch, nghiêm túc khi tham gia một nghi thức trước cửa đền.

Trong cách nhìn hiện đại, một số tiêu chí tuyển chọn thuộc về lệ làng và cần được hiểu trong bối cảnh văn hóa cụ thể. Giá trị quan trọng nhất không nằm ở việc tuyệt đối hóa các điều kiêng kỵ, mà ở ý thức của người tham gia rằng họ đang đại diện cho gia đình, giáp làng và cộng đồng. Việc trở thành quân cầu được nhiều gia đình coi là một niềm vinh dự, đồng thời đòi hỏi người được chọn phải tập luyện và tuân thủ kỷ luật chung.

Trước khi chính thức ra sân, các quân cầu trải qua nghi lễ trình Thánh. Năm 2026, nghi thức này được tổ chức vào ngày 9 tháng Tư âm lịch, trước lễ khai hội ba ngày. Dàn quân cầu dâng lễ, ra mắt trước ban thờ và xin phép Đức Thánh Tam Giang trước khi tham gia các trận đấu.

Những điều kiêng giữ trước khi xuống sân

Một số tư liệu ghi nhận rằng trong thời gian trước hội, quân cầu phải giữ mình, hạn chế hoặc kiêng một số loại thức ăn có mùi mạnh, kiêng rượu ngoài nghi thức và tránh quan hệ nam nữ. Các quy định cụ thể có thể thay đổi theo lệ được ban tổ chức và các bậc cao niên hướng dẫn trong từng kỳ hội.

Những điều kiêng giữ phản ánh quan niệm thanh tịnh thường gặp trong nhiều nghi lễ truyền thống của người Việt. Khi một cá nhân bước vào không gian thờ tự và đảm nhiệm vai trò nghi lễ, người ấy được yêu cầu tạm gác sinh hoạt thường ngày, giữ tâm thế nghiêm túc và chuẩn bị cả thể chất lẫn tinh thần.

Không nên diễn giải những điều kiêng này như một phương pháp tạo ra năng lực siêu nhiên hoặc bảo đảm chiến thắng. Trên thực tế, hiệu quả dễ nhận thấy nhất là việc hình thành ý thức kỷ luật, sự tập trung và tinh thần trách nhiệm của quân cầu trước cộng đồng.

Chuẩn bị quả cầu và sới vật

Sới vật nằm trước Đền Hạ, có diện tích khoảng 200 m². Hai đầu sân được bố trí hố cầu. Trước khi diễn ra cuộc tranh tài, mặt sân được kiểm tra, làm sạch dị vật rồi đổ nước để tạo lớp bùn có độ sâu và độ mềm phù hợp. Trong công tác tổ chức năm 2026, địa phương nhấn mạnh việc thau rửa sân, loại bỏ vật sắc nhọn và bảo đảm an toàn cho người tham gia.

Quả cầu được làm bằng gỗ mít nguyên khối, nặng gần 20 kg. Theo thông tin được các bậc cao niên cung cấp trong mùa hội 2026, quả cầu đang được lưu giữ tại đền đã có tuổi đời hàng trăm năm và chỉ được đưa ra trong dịp lễ hội. Dù niên đại cụ thể cần tiếp tục được nghiên cứu bằng tư liệu và phương pháp chuyên môn, việc cộng đồng trân trọng bảo quản quả cầu cho thấy đây không phải dụng cụ thể thao thông thường mà là một vật thiêng của lễ hội.

Sức nặng của cầu khiến một người khó có thể kiểm soát lâu. Muốn di chuyển cầu trên sân bùn, các thành viên phải ôm, đẩy, nâng, chuyền và che chắn cho nhau. Cấu tạo ấy buộc cuộc chơi đặt tinh thần phối hợp lên trên sức mạnh cá nhân.

Phần lễ trước khi diễn ra cuộc tranh cầu

Dâng hương và cáo yết Đức Thánh Tam Giang

Trước mỗi trận cầu, các bậc cao niên và người thực hành nghi lễ tiến hành dâng hương tại đền. Mục đích là trình báo việc mở hội, tưởng nhớ Đức Thánh Tam Giang và cầu cho quá trình tổ chức được thuận lợi, an toàn.

Các quân cầu sau đó làm lễ trước ban thờ. Họ không bước thẳng từ đời sống thường ngày xuống sới vật mà phải trải qua quá trình chuyển tiếp: trình diện trước thần linh, nhận lời căn dặn của các bậc cao niên rồi mới ra sân. Chính nghi thức này làm cho vật cầu nước khác với một giải thi đấu thể thao thông thường.

Việc dâng hương không có nghĩa cuộc đấu được quyết định bởi sự phù hộ cho riêng một đội. Hai giáp đều là thành viên của cùng một làng, cùng thờ một vị Thánh và cùng góp phần hoàn thành nghi lễ. Kết quả trên sân có thể phân thắng bại theo luật chơi, nhưng ý nghĩa sâu xa của lễ hội hướng tới sự bình an và thuận hòa chung.

Nghi thức uống rượu trận

Một trong những chi tiết dễ nhận biết của lễ hội là nghi thức uống rượu trận. Trước khi thi đấu, các quân cầu được trao rượu và hoa quả. Một số kỳ hội ghi nhận mỗi người uống ba lưng bát rượu rồi ăn dưa hấu trước khi xuống sân.

Trong bối cảnh lễ hội, rượu trận mang ý nghĩa cổ vũ khí thế, gợi lại không khí xuất quân trong truyền thuyết và thể hiện sự gắn kết giữa người trao với người nhận. Rượu làng Vân đồng thời gợi nhắc một sản phẩm nổi tiếng gắn với đời sống của địa phương.

Tuy nhiên, đây là nghi thức được ban tổ chức kiểm soát, không phải lời khuyến khích du khách sử dụng nhiều đồ uống có cồn. Người xem hội, đặc biệt người điều khiển phương tiện, vẫn cần tuân thủ các quy định về an toàn giao thông và hạn chế uống rượu bia.

Vật thờ và xác định quyền giao cầu

Trước cuộc tranh cầu chính, đại diện hai giáp có thể thực hiện một keo vật mang tính nghi thức. Bên giành phần thắng được trao quyền tiếp cận hoặc giao cầu trước theo lệ của cuộc đấu. Chi tiết này làm nổi bật sự kết hợp giữa vật dân tộc và vật cầu.

Keo vật mở đầu không chỉ nhằm phân định lợi thế. Nó còn giúp người tham dự chuyển từ bầu không khí trang nghiêm của phần lễ sang nhịp điệu mạnh mẽ của phần hội. Khi tiếng trống dồn lên và quả cầu được đưa ra sân, toàn bộ không gian quanh đền gần như cùng nhập vào cuộc tranh tài.

Cuộc vật cầu nước diễn ra như thế nào?

Hai giáp cùng tranh một quả cầu

Khi chủ tế hoặc người điều hành phát lệnh, quả cầu được đưa hoặc gieo xuống sân. Mười sáu quân cầu lập tức lao vào tranh giành. Do cầu nặng, trơn vì nước và bùn nên rất khó giữ chắc. Người ôm được cầu phải vừa bảo vệ cầu, vừa tìm cách di chuyển giữa vòng vây của đối phương.

Các thành viên cùng giáp hỗ trợ bằng cách tạo khoảng trống, giữ thăng bằng cho người cầm cầu hoặc phối hợp nâng cầu lên cao. Giáp còn lại tìm cách chặn đường, kéo cầu trở lại và giành quyền kiểm soát. Mục tiêu của mỗi hiệp là đưa được quả cầu xuống hố cầu theo hướng và quy ước đã được xác định cho hai bên. Khi cầu vào hố, hiệp đấu kết thúc.

Sân bùn khiến những động tác tưởng như đơn giản trở nên khó khăn. Người tham gia dễ trượt chân, bị xoay người hoặc ngã xuống khi đang nâng cầu. Vì vậy, vật cầu nước đòi hỏi sức bền, khả năng giữ thăng bằng, phản xạ và sự phối hợp chặt chẽ.

Luật thi đấu mang dấu ấn nghi lễ

Ở một số kỳ hội được ghi chép, ngày đầu hai giáp đánh hai cầu để có kết quả hòa; ngày thứ hai đánh ba cầu, tạo tỷ số phân thắng bại; ngày cuối đánh bốn cầu và trở lại kết quả cân bằng. Cách sắp đặt này cho thấy cuộc tranh cầu không hoàn toàn vận hành theo mục tiêu tìm một nhà vô địch chung cuộc như thể thao hiện đại.

Sự cân bằng giữa hai giáp có ý nghĩa quan trọng. Hai bên là đối thủ trong từng hiệp nhưng không phải hai cộng đồng thù địch. Họ cùng thuộc về làng Vân và cùng đảm nhiệm một nghi thức chung. Việc để thế trận có lúc thắng, lúc thua, cuối cùng hướng tới cân bằng có thể được nhìn nhận như một cách nhấn mạnh sự hòa hợp trong cộng đồng.

Quy trình và số hiệp cụ thể có thể được điều chỉnh trong từng kỳ hội. Bởi vậy, những con số trên nên được hiểu là lệ đã được ghi nhận trong một số lần tổ chức, không phải quy tắc bất biến áp dụng máy móc cho mọi năm.

Những pha tranh cầu quyết liệt nhưng không nhằm gây tổn thương

Bề ngoài, cuộc tranh cầu có thể tạo cảm giác rất mạnh do nhiều người cùng vây quanh một quả cầu nặng, liên tục đẩy, kéo và ngã trên bùn. Tuy nhiên, mục tiêu của lễ hội là thể hiện tinh thần thượng võ chứ không phải gây thương tích cho đối phương.

Ban tổ chức, người điều hành và các quân cầu phải tuân thủ quy tắc an toàn, tránh đòn nguy hiểm hoặc hành động vượt quá tính chất của cuộc chơi. Sới vật cũng cần được kiểm tra kỹ trước khi đổ nước. Đây là một yêu cầu đặc biệt quan trọng khi số lượng người xem ngày càng đông và hình ảnh lễ hội được truyền đi rộng rãi.

Tinh thần thượng võ trong trường hợp này bao gồm sức mạnh, lòng quả cảm, khả năng tự kiềm chế và sự tôn trọng người cùng thi đấu. Một quân cầu khỏe nhưng thiếu kỷ luật không thể đại diện trọn vẹn cho giá trị mà cộng đồng gửi gắm.

Ý nghĩa của quả cầu, nước và sân bùn

Quả cầu như hình tượng Mặt Trời

Theo quan niệm dân gian được lưu truyền tại làng Vân, quả cầu tròn tượng trưng cho Mặt Trời, nguồn ánh sáng và sinh khí cần thiết cho vạn vật. Trong đời sống nông nghiệp, ánh nắng vừa giúp cây lúa phát triển, vừa phải kết hợp hài hòa với mưa và nguồn nước.

Việc nhiều người cùng tranh giành và đưa quả cầu về hố không nên hiểu đơn giản là hành động chiếm đoạt Mặt Trời. Ở tầng nghĩa biểu tượng, đó có thể là quá trình cộng đồng tái hiện sự vận hành của nguồn sinh lực giữa trời, đất và con người. Khi quả cầu xuống hố đất, hình ảnh ấy được liên hệ với sự giao hòa và sinh sôi của mùa màng.

Đây là cách lý giải thuộc phạm vi tín ngưỡng và biểu tượng dân gian, không phải kết luận khoa học về nguồn gốc tự nhiên. Giá trị của nó nằm ở khả năng cho thấy cư dân xưa đã quan sát và diễn đạt mối quan hệ giữa ánh sáng, nước, đất và cây trồng bằng ngôn ngữ nghi lễ.

Nước sông Cầu và ước vọng mưa thuận gió hòa

Nước là yếu tố không thể thiếu trong canh tác lúa. Thiếu nước, ruộng đồng khô hạn; quá nhiều nước, mùa màng có thể bị ngập úng. Vì vậy, điều cư dân nông nghiệp mong muốn không chỉ là có mưa mà là mưa nắng đúng thời, đủ lượng và ít thiên tai.

Trong lễ hội, những người phụ nữ mặc trang phục truyền thống gánh nước từ sông Cầu về đổ xuống sân. Hành động này vừa có chức năng thực tế là tạo sới bùn, vừa mang nét đẹp biểu tượng: nguồn nước của dòng sông được đưa vào không gian trước đền để mở đầu cho cuộc cầu mùa.

Vai trò của phụ nữ trong công đoạn gánh nước cũng giúp cấu trúc lễ hội trở nên đầy đủ hơn. Dù những người trực tiếp tranh cầu là nam giới, lễ hội không chỉ thuộc về các quân cầu. Người cao tuổi giữ nghi lễ, phụ nữ chuẩn bị nước và hậu cần, thanh niên hỗ trợ tổ chức, trẻ em theo dõi, còn các gia đình cùng đón khách và gìn giữ trật tự làng.

Bùn đất không phải sự nhếch nhác

Trong sinh hoạt thường ngày, bùn thường gắn với sự lấm bẩn. Nhưng trong lễ hội vật cầu nước, bùn được chuyển hóa thành một chất liệu văn hóa. Đó là hỗn hợp của đất sân và nước sông, gợi liên tưởng đến ruộng đồng sau khi được cày bừa, chuẩn bị cho gieo cấy.

Khi các quân cầu mình phủ đầy bùn, khoảng cách về hình thức giữa họ gần như bị xóa bỏ. Không còn ai nổi bật nhờ trang phục hoặc vẻ ngoài; điều được nhìn thấy là sức lực, ý chí và sự phối hợp. Bùn vì thế tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về tính bình đẳng trong cuộc chơi.

Trong quan niệm của một bộ phận người dự hội, được bùn từ sới vật bắn vào người là dấu hiệu may mắn. Đây là niềm tin dân gian mang tính vui hội, không nên diễn giải thành lời bảo đảm rằng bùn lễ hội có thể đem lại tài lộc, chữa bệnh hoặc thay đổi vận mệnh.

Hai giáp và tinh thần cộng đồng của làng Vân

Việc chia quân cầu thành Giáp Thượng và Giáp Hạ phản ánh hình thức tổ chức cộng đồng truyền thống trong làng. Mỗi giáp có người đại diện, quân cầu và những người hỗ trợ, nhưng tất cả đều cùng thực hiện một nghi lễ chung trước Đức Thánh Tam Giang.

Trong thời gian thi đấu, sự cạnh tranh giữa hai giáp rất rõ rệt. Mỗi bên đều muốn giành cầu, thể hiện sức mạnh và mang lại niềm vui cho nhóm của mình. Tuy nhiên, khi cuộc đấu kết thúc, chiến thắng của một giáp không biến thành sự chia rẽ. Nhiều hình ảnh ghi nhận người dân và quân cầu cùng xuống sân bùn chung vui, cho thấy ranh giới đối đầu được khép lại ngay trong không khí lễ hội.

Đây là một đặc điểm đáng chú ý của nhiều trò diễn dân gian: cạnh tranh được tổ chức trong khuôn khổ để giải tỏa năng lượng, thử thách sức mạnh và củng cố quan hệ cộng đồng. Người dân có thể cổ vũ cho một bên nhưng vẫn nhìn nhận cả hai giáp là những người đang góp công giữ lệ làng.

Vật cầu nước cũng tạo điều kiện để nhiều thế hệ gặp gỡ. Các bậc cao niên hướng dẫn nghi lễ và kể lại truyền thuyết; lớp trung niên tham gia tổ chức; thanh niên xuống sân; trẻ nhỏ quan sát và dần hình thành ký ức về ngày hội quê hương. Sự trao truyền trực tiếp ấy là yếu tố cốt lõi giúp một di sản phi vật thể tồn tại.

Giá trị văn hóa của lễ hội vật cầu nước làng Vân

Bảo lưu dấu ấn văn hóa nông nghiệp

Từ quả cầu Mặt Trời, hố đất, nước sông đến sân bùn, hầu hết thành tố của lễ hội đều có thể liên hệ với môi trường sản xuất nông nghiệp. Tuy không thể xác định chính xác mọi biểu tượng đã xuất hiện từ thời điểm nào, sự kết hợp giữa đất và nước cho thấy mối quan tâm sâu sắc của cư dân đối với điều kiện sinh trưởng của cây lúa.

Lễ hội giúp người hiện đại hiểu rằng đối với cộng đồng nông nghiệp xưa, mùa vụ không chỉ là hoạt động kinh tế. Nó liên quan đến sự sống còn của cả làng, đến an ninh lương thực, quan hệ gia đình và niềm tin về trật tự tự nhiên. Vì thế, cầu mùa là một hoạt động văn hóa chung chứ không phải mong muốn riêng của từng hộ.

Tưởng nhớ người có công và giáo dục lịch sử địa phương

Thông qua việc thờ Đức Thánh Tam Giang, cộng đồng bày tỏ lòng biết ơn đối với các nhân vật được tin là có công chống giặc, bảo vệ vùng đất và che chở dân cư. Dù câu chuyện được lưu truyền dưới hình thức thần tích và huyền thoại, nó vẫn góp phần nuôi dưỡng ý thức về cội nguồn.

Trong ngày hội, những câu chuyện về Trương Hống, Trương Hát, Triệu Quang Phục và cuộc giao tranh với quỷ nước được kể lại cho thế hệ trẻ. Việc kể chuyện trong không gian đền, trước sới vật và giữa sự hiện diện của cả cộng đồng tạo ra sức truyền cảm khác với việc chỉ đọc một văn bản.

Khi giới thiệu nội dung này, cần nói rõ đâu là nhân vật lịch sử được sử sách đề cập và đâu là tình tiết thuộc truyền thuyết địa phương. Cách trình bày thận trọng không làm giảm giá trị của lễ hội mà giúp người đọc hiểu đúng bản chất của từng loại tư liệu.

Rèn luyện sức khỏe và tinh thần thượng võ

Quân cầu phải tập luyện để đủ sức nâng, giữ và di chuyển quả cầu gần 20 kg trên nền bùn. Cuộc chơi đòi hỏi cơ bắp nhưng cũng cần kỹ thuật, sự bền bỉ và khả năng phối hợp.

Tinh thần thượng võ thể hiện ở việc dám đối mặt với khó khăn, không bỏ cuộc sau những lần trượt ngã và biết đặt lợi ích của giáp lên trên biểu diễn cá nhân. Người tham gia cũng phải tuân thủ luật, tôn trọng đối thủ và dừng lại theo hiệu lệnh.

Trong bối cảnh hiện đại, giá trị này có thể được phát huy thông qua hoạt động tập luyện an toàn, hướng dẫn kỹ thuật cho lớp trẻ và xây dựng quy tắc phòng ngừa chấn thương. Bảo tồn không đồng nghĩa với giữ nguyên mọi điều kiện cũ nếu chúng không còn phù hợp; cốt lõi là duy trì tinh thần, cấu trúc nghi lễ và sự tham gia thực chất của cộng đồng.

Gắn kết cư dân làng Vân

Để tổ chức một kỳ hội, người dân phải cùng chuẩn bị đền, sân bùn, quả cầu, đội ngũ tế lễ, quân cầu, hậu cần, an ninh, vệ sinh và đón tiếp khách. Mỗi phần việc đều cần sự phối hợp giữa gia đình, giáp làng và chính quyền địa phương.

Quá trình chuẩn bị đôi khi có ý nghĩa không kém ba ngày hội chính. Đây là khoảng thời gian người dân bàn bạc, phân công và cùng chịu trách nhiệm đối với một di sản chung. Lễ hội nhờ đó góp phần duy trì mạng lưới quan hệ trong cộng đồng, nhất là khi đời sống đô thị hóa đang làm thay đổi nhanh không gian làng cổ.

Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia

Ngày 12/1/2022, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 63/QĐ-BVHTTDL, đưa Lễ hội Vật cầu nước làng Vân vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Trong quyết định, địa điểm của di sản được ghi theo đơn vị hành chính tại thời điểm đó là xã Vân Hà, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang.

Việc ghi danh xác nhận giá trị tiêu biểu của lễ hội về lịch sử, tín ngưỡng, văn hóa cộng đồng và nghệ thuật trình diễn dân gian. Đây cũng là cơ sở để địa phương xây dựng kế hoạch kiểm kê, sưu tầm tư liệu, truyền dạy nghi lễ và bảo vệ không gian thực hành.

Danh hiệu di sản không có nghĩa lễ hội trở thành một chương trình biểu diễn thuộc sở hữu của cơ quan quản lý. Chủ thể quan trọng nhất vẫn là cộng đồng làng Vân – những người nắm giữ ký ức, hiểu lệ làng và trực tiếp thực hành nghi lễ.

Cơ quan văn hóa và chính quyền có vai trò hỗ trợ, bảo đảm an toàn, hướng dẫn tổ chức đúng quy định và tạo điều kiện để giá trị di sản được giới thiệu rộng rãi. Sự phối hợp chỉ bền vững khi tiếng nói của cộng đồng được tôn trọng và lễ hội không bị biến đổi chỉ để đáp ứng thị hiếu của khách tham quan.

Lễ hội trong đời sống hiện nay

Sức hấp dẫn đối với du khách và giới nhiếp ảnh

Hình ảnh những quân cầu phủ đầy bùn, cùng nâng quả cầu giữa vòng vây của đối phương tạo nên những khoảnh khắc thị giác mạnh. Mỗi kỳ hội thường thu hút đông người dân, du khách, phóng viên và nhiếp ảnh gia đến theo dõi.

Sức hấp dẫn ấy giúp lễ hội làng Vân được biết đến ngoài phạm vi địa phương. Hình ảnh về lễ hội xuất hiện trên báo chí, truyền hình và các nền tảng số, góp phần giới thiệu văn hóa vùng Kinh Bắc. Năm 2026, các trận vật cầu còn được truyền trực tiếp qua nền tảng truyền hình, mở rộng khả năng tiếp cận của công chúng.

Tuy nhiên, hình ảnh đẹp nhất của lễ hội không chỉ nằm ở bùn bắn tung hoặc những pha tranh cầu quyết liệt. Giá trị đầy đủ chỉ được nhận ra khi người xem hiểu nghi thức thờ Thánh, cách tuyển quân cầu, ý nghĩa của nước sông Cầu và mối liên hệ giữa hai giáp.

Nguy cơ chỉ nhìn lễ hội như một màn giải trí

Khi một lễ hội trở nên nổi tiếng, các hình ảnh kịch tính thường được chú ý nhiều hơn phần nghi lễ. Người xem có thể gọi đây là một trận “bóng bùn”, một cuộc đấu sức hoặc một màn trình diễn lạ mắt mà bỏ qua bối cảnh tín ngưỡng.

Cách tiếp cận ấy dễ làm di sản bị thu hẹp thành sản phẩm giải trí. Nếu thời gian nghi lễ bị rút ngắn, luật tục bị thay đổi tùy tiện hoặc người ngoài được đưa vào thay thế chủ thể địa phương chỉ nhằm tăng tính biểu diễn, lễ hội có thể mất dần ý nghĩa vốn có.

Giải pháp không phải hạn chế mọi hoạt động quảng bá, mà là cung cấp thông tin chính xác. Khu vực lễ hội nên có nội dung giới thiệu ngắn gọn về Đức Thánh Tam Giang, tên gọi làng Vân, ý nghĩa cầu mùa, quy tắc tranh cầu và lịch sử ghi danh di sản.

Áp lực lên không gian làng và môi trường

Sân vật nằm trong không gian di tích, đường làng có giới hạn trong khi lượng người đến xem có thể rất đông. Tình trạng chen lấn, đỗ xe tùy tiện, rác thải và người xem đứng quá sát sới vật có thể ảnh hưởng đến an toàn.

Trong kỳ hội năm 2026, ban tổ chức đã xây dựng phương án phân luồng giao thông, bảo đảm an ninh, vệ sinh môi trường và kiểm tra sới vật. Những biện pháp này cần tiếp tục được duy trì, đồng thời tránh mở rộng công trình tạm hoặc hoạt động dịch vụ làm che khuất không gian thờ tự.

Du khách cũng là một phần của công tác bảo tồn. Việc không xả rác, không chen xuống sân khi chưa được phép, không trèo lên kiến trúc hoặc cây cổ thụ và không cản trở người thực hành nghi lễ là những ứng xử thiết thực hơn việc chỉ bày tỏ sự yêu thích trên mạng xã hội.

Bảo tồn lễ hội như một di sản sống

Tiếp tục sưu tầm và đối chiếu tư liệu

Lễ hội hiện còn nhiều nội dung được truyền lại chủ yếu qua lời kể của các bậc cao niên. Giữa các tư liệu có thể xuất hiện khác biệt về nhân vật trong truyền thuyết, thời gian tổ chức, số hiệp hoặc điều kiện tuyển quân cầu.

Những khác biệt ấy không nhất thiết là sai sót cần loại bỏ hoàn toàn. Chúng có thể phản ánh các giai đoạn phát triển và những dị bản trong ký ức cộng đồng. Công tác nghiên cứu nên ghi nhận đầy đủ từng nguồn, xác định thời điểm và người cung cấp, sau đó đối chiếu với thần tích, sắc phong, bia ký, hương ước và hồ sơ quản lý di sản.

Việc số hóa ảnh, phim, lời kể và quy trình nghi lễ cũng rất cần thiết. Chính quyền địa phương cho biết đang tiếp tục sưu tầm tư liệu và ứng dụng công nghệ số trong công tác bảo tồn lễ hội.

Truyền dạy cho thế hệ trẻ

Di sản phi vật thể chỉ có thể sống khi có người tiếp tục thực hành. Với lễ hội vật cầu nước, việc truyền dạy không chỉ là hướng dẫn cách ôm hoặc đưa cầu. Lớp trẻ cần hiểu cả cách hành lễ, ý nghĩa của từng vai trò, quy tắc ứng xử trong đền và trách nhiệm đại diện cho giáp làng.

Có thể tổ chức các buổi kể chuyện lịch sử địa phương, giới thiệu lễ hội trong trường học hoặc cho thanh thiếu niên quan sát quá trình chuẩn bị. Những người chưa đủ điều kiện trở thành quân cầu vẫn có thể tham gia vệ sinh di tích, hỗ trợ hậu cần, học đánh trống hoặc ghi chép ký ức của người cao tuổi.

Khi thế hệ trẻ được trao vai trò thực chất, lễ hội sẽ không rơi vào tình trạng chỉ còn một nhóm cao niên nắm giữ nghi lễ, còn số đông người dân đứng ngoài như khách xem.

Giữ quyền chủ động của cộng đồng

Phát triển du lịch có thể mang lại nguồn lực cho bảo tồn, nhưng không nên để lịch trình của doanh nghiệp hoặc nhu cầu quay phim chi phối nghi thức. Giờ tế lễ, cách rước cầu, tuyển quân cầu và bố trí hai giáp cần được quyết định trên cơ sở lệ làng, quy định pháp luật và sự thống nhất của cộng đồng.

Nguồn thu từ dịch vụ trong mùa hội, khi có, nên được quản lý minh bạch và dành một phần hợp lý cho tu bổ không gian di tích, vệ sinh môi trường, bảo quản hiện vật và truyền dạy di sản.

Bảo tồn tốt không có nghĩa biến làng Vân thành một sân khấu cố định quanh năm. Lễ hội có thời gian thiêng, không gian riêng và nhịp chuẩn bị của cộng đồng. Việc tái hiện vật cầu quá thường xuyên ngoài mùa hội cần được cân nhắc để tránh làm giảm tính trang trọng của di sản.

Lưu ý khi về làng Vân xem hội vật cầu nước

Người có kế hoạch dự hội cần kiểm tra thông báo chính thức của phường Vân Hà về ngày giờ, địa điểm gửi xe và phương án giao thông. Địa chỉ hiện hành là tổ dân phố Yên Viên, phường Vân Hà, tỉnh Bắc Ninh; tên Bắc Giang vẫn xuất hiện trong nhiều bài viết và bản đồ cũ nên có thể gây nhầm lẫn.

Khu vực quanh sới vật thường rất đông. Người xem nên đến sớm, đứng đúng vị trí được bố trí và tuân theo hướng dẫn của lực lượng tổ chức. Không nên chen vào sát mép sân hoặc đưa trẻ nhỏ tới nơi có nguy cơ trượt ngã.

Bùn có thể bắn ra ngoài trong quá trình tranh cầu. Du khách nên chuẩn bị trang phục đơn giản, bảo vệ điện thoại và thiết bị chụp ảnh. Quan niệm bị bùn bắn vào là may mắn chỉ là một nét vui trong niềm tin dân gian; không nên chủ động ném bùn, xô đẩy hoặc xuống sân khi chưa có sự cho phép.

Khi vào đền, cần ăn mặc phù hợp, giữ trật tự, không đứng chắn trước ban thờ và hạn chế sử dụng đèn chớp trong lúc diễn ra nghi lễ. Không tự ý chạm vào quả cầu, đồ tế khí hoặc các hiện vật được bảo quản trong đền.

Người chụp ảnh nên tôn trọng nhân phẩm của quân cầu và người dân địa phương. Những hình ảnh mình trần, đóng khố là một phần của trang phục nghi lễ, không nên bị chú thích theo hướng chế giễu hoặc câu khách.

Kết luận

Lễ hội vật cầu nước làng Vân là một di sản đặc sắc được hình thành từ sự hòa quyện giữa tín ngưỡng thờ Đức Thánh Tam Giang, truyền thuyết mừng chiến thắng, tinh thần thượng võ và ước vọng cầu mùa của cư dân ven sông Cầu. Quả cầu gỗ, hai hố đất, nước sông, sân bùn và mười sáu quân cầu không phải những yếu tố rời rạc mà cùng tạo nên một chỉnh thể nghi lễ giàu sức biểu đạt.

Điều đáng quý nhất của lễ hội không chỉ là những pha tranh cầu đẹp mắt, mà là khả năng quy tụ cả cộng đồng. Người cao tuổi giữ lễ, thanh niên tranh cầu, phụ nữ gánh nước, các gia đình góp công tổ chức và trẻ nhỏ tiếp nhận ký ức quê hương. Qua mỗi mùa hội, những câu chuyện về làng Vân và Đức Thánh Tam Giang lại được kể bằng lời nói, hành động, tiếng trống và chính lớp bùn trên sân đền.

Trong bối cảnh địa giới và đời sống xã hội thay đổi nhanh chóng, việc ghi đúng địa chỉ hiện hành, tôn trọng chủ thể cộng đồng và phân biệt truyền thuyết với dữ kiện lịch sử là những yêu cầu cần thiết. Khi được bảo tồn bằng sự hiểu biết thay vì chỉ khai thác vẻ lạ mắt, lễ hội vật cầu nước làng Vân sẽ tiếp tục là một biểu tượng sinh động của văn hóa Kinh Bắc và nền văn minh lúa nước Việt Nam.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.447 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận