Đình Phúc Xá (Bắc Biên) ở Long Biên, Hà Nội

Khám phá Đình Phúc Xá ở Bắc Biên, Hà Nội, nơi thờ Lý Thường Kiệt, lưu giữ di vật quý và lễ hội truyền thống ven sông Hồng.

Đình Phúc Xá, thường được người dân gọi là đình Bắc Biên, là một trong những không gian văn hóa tín ngưỡng tiêu biểu của vùng đất ven sông Hồng phía đông bắc khu vực trung tâm Hà Nội. Ngôi đình gắn với việc phụng thờ các vị Thành hoàng của cộng đồng làng cổ và lưu giữ ký ức đặc biệt về Thái úy Việt Quốc công Lý Thường Kiệt, danh tướng nổi tiếng dưới triều Lý.

Điều làm nên nét riêng của đình Phúc Xá là lịch sử gắn chặt với sự biến động của dòng sông. Từ một ngôi đền mang tên Cơ Xá, di tích được cho là đã cùng cư dân trải qua nhiều lần chuyển dịch, từ khu vực hữu ngạn sang bãi giữa rồi lên bờ bắc sông Hồng. Quá trình ấy phản ánh hành trình thích nghi của một cộng đồng cư dân sống bằng nghề trồng dâu, nuôi tằm và khai thác vùng bãi bồi Thăng Long xưa.

Ngày nay, đình Phúc Xá vẫn giữ vai trò là trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng, tưởng niệm lịch sử và tổ chức lễ hội của người dân làng Bắc Biên. Việc tìm hiểu ngôi đình cần đặt trong tổng thể đình, chùa và các di tích của làng, đồng thời phân biệt rõ dữ kiện lịch sử đã được kiểm chứng với thần tích, truyền thuyết và ký ức được truyền lại tại địa phương.

Đình Phúc Xá ở đâu?

Đình Phúc Xá nằm trong khu dân cư làng Bắc Biên, lối vào từ ngõ 293 đường Ngọc Thụy, thuộc phường Bồ Đề, thành phố Hà Nội. Trang thông tin của cộng đồng địa phương hiện ghi địa chỉ cụ thể là số 1 ngõ 293 đường Ngọc Thụy, tổ dân phố 34. Một số văn bản và thông báo đầu năm 2026 vẫn sử dụng cách gọi tổ 8, cụm Ngọc Thụy do quá trình chuyển đổi, sắp xếp và đổi tên tổ dân phố.

Đình Phúc Xá (Bắc Biên) ở Long Biên, Hà Nội

Trước khi Hà Nội thực hiện sắp xếp lại đơn vị hành chính cấp xã, địa chỉ của đình thường được ghi là tổ dân phố số 8, phường Ngọc Thụy, quận Long Biên. Vì vậy, tên gọi “đình Phúc Xá ở Long Biên” vẫn phổ biến trong các tài liệu, bản đồ và cách chỉ dẫn của người dân, dù địa chỉ hành chính hiện nay được ghi là phường Bồ Đề, thành phố Hà Nội.

Di tích nằm không xa sông Hồng và cầu Long Biên. Trong không gian làng cổ, đình Phúc Xá ở gần chùa Bắc Biên, còn gọi là Phúc Xá tự hoặc chùa An Xá. Hai công trình cùng với ao sen, nhà bia và những địa điểm thờ tự lân cận tạo thành một quần thể văn hóa gắn bó mật thiết với lịch sử của cộng đồng Phúc Xá – Bắc Biên.

Vì sao đình có cả tên Phúc Xá và Bắc Biên?

Tên gọi của di tích phản ánh nhiều lớp địa danh đã xuất hiện trong lịch sử vùng đất này.

Tên cổ thường được nhắc đến là An Xá hoặc Ân Xá. Trong một số tư liệu, làng về sau được gọi là Cơ Xá, gắn với vùng bãi giữa sông Hồng. Khi các nhóm cư dân Cơ Xá và An Xá hợp lại, địa danh Phúc Xá được sử dụng. Đến thời Nguyễn, Phúc Xá thuộc xã Bắc Biên, tổng Gia Thụy.

Bởi vậy, người dân có thể gọi di tích bằng nhiều tên:

  • Đình Phúc Xá, theo tên làng Phúc Xá.
  • Đình Bắc Biên, theo địa danh làng Bắc Biên.
  • Đền Cơ Xá, tên thường dùng khi nhắc đến nguồn gốc sớm của nơi thờ tự.
  • Đình làng Phúc Xá, nhấn mạnh chức năng đình làng và trung tâm sinh hoạt cộng đồng.

Trong sử dụng hiện nay, “đình Phúc Xá” là tên gọi phổ biến và tương đối đầy đủ. “Đình Bắc Biên” giúp phân biệt nơi này với phường Phúc Xá ở khu vực bờ nam sông Hồng và với những di tích trùng tên ở các địa phương khác.

Đình Phúc Xá thờ ai?

Đình Phúc Xá có hệ thống thờ tự khá phong phú. Trung tâm nổi bật nhất là việc phụng thờ Lý Thường Kiệt. Bên cạnh đó, theo thần tích và truyền thống của làng, đình còn phối thờ một số nhân vật, phúc thần và công chúa được cho là có công với đất nước hoặc với cư dân địa phương.

Thờ Thái úy Lý Thường Kiệt

Lý Thường Kiệt sinh năm 1019, mất năm 1105, là một trong những danh tướng tiêu biểu của triều Lý. Ông có vai trò lớn trong các hoạt động quân sự ở phía nam và trong cuộc kháng chiến chống quân Tống ở thế kỷ XI, đặc biệt gắn với cuộc tiến công sang Ung – Khâm – Liêm và phòng tuyến sông Như Nguyệt.

Tại đình Phúc Xá, ông được tôn kính như một vị Thành hoàng, đồng thời được cộng đồng gọi là Tổ địa, người có công bảo vệ quyền lợi và cuộc sống của cư dân làng bãi. Theo tư liệu địa phương, khi giữ trọng trách trong triều đình, ông đã tâu xin giảm hoặc miễn một số khoản sưu thuế, sai dịch cho người dân An Xá – Cơ Xá. Ký ức ấy là cơ sở quan trọng khiến ông được phụng thờ lâu dài tại đình.

Trong đình hiện có ban thờ, bài vị và tượng đồng Lý Thường Kiệt. Pho tượng được đặt tại vị trí trang trọng, thể hiện ông trong dáng vẻ uy nghi của một võ tướng. Việc thờ phụng tưởng nhớ chiến công quân sự và đề cao hình ảnh một người có trách nhiệm với cộng đồng quê hương.

Lý Thường Kiệt có phải người làng An Xá?

Đây là vấn đề cần được trình bày thận trọng bởi các nguồn tư liệu không hoàn toàn thống nhất.

Một số bộ chính sử ghi Lý Thường Kiệt là người phường Thái Hòa, kinh thành Thăng Long. Trong khi đó, sách Tây Hồ chí, một số công trình nghiên cứu và đặc biệt là minh văn trên chuông An Xá lại liên hệ Ngô Tuấn, tên gốc của Lý Thường Kiệt, với làng An Xá bên sông Hồng.

Kiến trúc đình Phúc Xá

Đình Phúc Xá (Bắc Biên) ở Long Biên, Hà Nội
Đình Phúc Xá (Bắc Biên) ở Long Biên, Hà Nội
Đình Phúc Xá (Bắc Biên) ở Long Biên, Hà Nội
Đình Phúc Xá (Bắc Biên) ở Long Biên, Hà Nội
Đình Phúc Xá (Bắc Biên) ở Long Biên, Hà Nội
Đình Phúc Xá (Bắc Biên) ở Long Biên, Hà Nội

Không gian đình làng bên ao sen

Đình Phúc Xá nằm trên một khu đất tương đối cao và thoáng, gần chùa Bắc Biên. Trước đình là khoảng sân rộng và không gian ao sen, tạo nên cảnh quan đặc trưng của một làng cổ Bắc Bộ. Cây xanh lâu năm bao quanh các nếp nhà, giúp khu di tích vẫn giữ được vẻ trầm mặc giữa khu dân cư đô thị.

Trong tổng thể gần 3.000 m² của cụm đình – chùa, mặt nước, sân gạch, cổng, nhà bia và các công trình thờ tự được bố trí thành nhiều lớp. Không gian này tạo cảm giác chuyển tiếp từ đường làng vào khu vực tâm linh, đồng thời từng là địa điểm thuận lợi để tập trung dân làng trong những ngày tế lễ và hội làng.

Cảnh quan ao sen không chỉ có giá trị thẩm mỹ. Trong đời sống làng xã, mặt nước trước đình còn giúp điều hòa không khí và tạo khoảng trống cần thiết cho kiến trúc. Những cách lý giải về “tụ thủy”, “địa linh” thuộc quan niệm phong thủy dân gian và nên được hiểu như một phần trong cách cộng đồng cảm nhận không gian thờ tự.

Cổng đình và sân nghi lễ

Cổng đình được xây theo lối tam quan, gồm lối chính và các cửa phụ, trên cổng có chữ Hán và câu đối. Từ cổng bước vào là sân rộng lát gạch, nơi diễn ra việc tập hợp đoàn rước, dâng hương và nhiều nghi thức cộng đồng.

Khoảng sân cũng là nơi kết nối đình với chùa và các hạng mục phụ trợ. Trong lễ hội, không gian này có thể được sử dụng để dựng cờ hội, tổ chức tế lễ và đón các đoàn đại biểu hoặc cộng đồng kết nghĩa.

Tòa đình chính theo kiểu chữ Đinh

Công trình trung tâm của đình được bố trí theo kiểu chữ Đinh, một dạng mặt bằng phổ biến trong kiến trúc tín ngưỡng Bắc Bộ. Tòa phía trước giữ vai trò tiền tế hoặc đại bái, nối vuông góc với phần hậu cung ở phía sau.

Tiền tế là nơi cộng đồng thực hiện các nghi thức chung, đặt đồ tế khí và tiếp nhận lễ dâng. Hậu cung là khu vực thờ tự quan trọng, đặt bài vị, ngai thờ hoặc tượng các vị thần. Hai bên còn có nhà Tả mạc và Hữu mạc, phục vụ việc chuẩn bị tế lễ, nghỉ chân hoặc sinh hoạt của các ban hành lễ.

Mái đình lợp ngói, các đầu đao uốn cong, bờ nóc và bờ dải trang trí những hình tượng quen thuộc trong kiến trúc truyền thống. Hệ thống cửa gỗ, cột, hoành phi và câu đối tạo nên sắc thái trang nghiêm của nội thất.

Những di vật có giá trị tại đình và chùa Bắc Biên

Đình Phúc Xá cùng chùa Bắc Biên lưu giữ một hệ thống di vật phong phú gồm chuông đồng, bia đá, sắc phong, câu đối, hoành phi, bài vị và tượng thờ. Các hiện vật phục vụ nghi lễ và chứa đựng tư liệu về lịch sử làng, tổ chức xã hội và đời sống văn hóa của cư dân vùng ven sông Hồng.

Chuông cổ đúc năm 1647

Một quả chuông được ghi nhận có niên đại Phúc Thái thứ năm, tương ứng năm 1647. Bài minh trên chuông được các tài liệu nghiên cứu về di tích đặc biệt chú ý vì có nội dung liên hệ Lý Thường Kiệt với làng An Xá.

Do trải qua nhiều lần di chuyển và sắp xếp không gian đình – chùa, tài liệu phổ biến đôi khi không thống nhất hoàn toàn về vị trí bảo quản từng quả chuông. Vì vậy, cách gọi chính xác hơn là chuông thuộc hệ thống di vật của cụm đình, chùa Phúc Xá – Bắc Biên.

Chuông chùa An Xá đúc năm 1690

Hiện vật nổi bật nhất của quần thể là chuông chùa An Xá, đúc vào tháng 11 năm Chính Hòa thứ 11, tương ứng năm 1690 dưới thời Lê Trung hưng. Chuông cao khoảng 1,2 m, đường kính đáy khoảng 0,65 m, trên thân khắc hơn 5.500 chữ Hán. Nội dung minh văn đề cập đến lịch sử làng An Xá, tổ chức cộng đồng, đời sống tín ngưỡng, thuế khóa, địa giới và danh sách người đóng góp.

Giá trị của chuông không nằm riêng ở niên đại hơn ba thế kỷ hay kỹ thuật đúc đồng. Khối lượng văn tự lớn khiến hiện vật trở thành một nguồn sử liệu đặc biệt, giúp nghiên cứu đời sống xã hội và quan hệ hành chính của vùng Thăng Long thời Lê – Trịnh.

Ngày 3/2/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 236/QĐ-TTg công nhận chuông chùa An Xá là Bảo vật quốc gia trong đợt công nhận thứ 14. Lễ đón bằng được tổ chức ngày 22/4/2026 tại sân đình Phúc Xá, đồng thời gắn với việc khai mạc lễ hội đình năm 2026.

Cần phân biệt rõ: chuông An Xá là hiện vật của chùa Bắc Biên, không phải một hiện vật riêng của đình Phúc Xá. Tuy nhiên, đình và chùa nằm liền kề, cùng thuộc không gian văn hóa của làng nên nhiều hoạt động tôn vinh, bảo tồn và giới thiệu chuông được tổ chức chung tại khu di tích.

Lễ hội truyền thống đình Phúc Xá

Hội chính vào ngày mùng 6 tháng 3 âm lịch

Theo thông tin giới thiệu của Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam và các tư liệu cập nhật gần đây, lễ hội làng Bắc Biên được tổ chức tại đình Phúc Xá vào ngày mùng 6 tháng 3 âm lịch. Đây là dịp cộng đồng tưởng niệm các vị Thành hoàng, danh tướng Đào Kỳ và những nhân vật được phụng thờ tại đình.

Đình Phúc Xá (Bắc Biên) ở Long Biên, Hà Nội

Trong phần lễ thường có dâng hương, tế lễ, rước văn hoặc rước kiệu. Mối quan hệ kết nghĩa với làng Hội Phụ cũng được thể hiện qua các hoạt động giao lưu và nghi thức tưởng niệm chung liên quan đến danh tướng Đào Kỳ.

Phần hội có thể gồm hát dân ca, giao lưu quan họ, thi đấu cờ, trò chơi dân gian và những hoạt động văn nghệ cộng đồng. Một số tài liệu còn ghi nhận tục thả cá chép ra sông. Nội dung cụ thể có thể thay đổi theo từng năm tùy điều kiện tổ chức và kế hoạch của địa phương.

Vì sao có tài liệu ghi ngày 17 tháng 2 âm lịch?

Một số sách và bài giới thiệu di tích trước đây ghi hội làng Phúc Xá diễn ra ngày 17 tháng 2 âm lịch, trong đó có nghi lễ rước nước và rước kiệu Thánh. Trong khi đó, các nguồn thông tin du lịch cùng hoạt động lễ hội những năm gần đây lại xác định ngày hội chính là mùng 6 tháng 3 âm lịch.

Sự khác biệt có thể liên quan đến biến đổi lịch hội qua từng giai đoạn, sự tồn tại của nhiều kỳ tế hoặc cách ghi chép khác nhau giữa ngày nghi lễ và ngày khai hội. Khi chưa có hồ sơ lễ hội giải thích đầy đủ, không nên tự suy đoán nguyên nhân.

Đối với người muốn tham dự, ngày truyền thống hiện thường được nhắc đến là mùng 6 tháng 3 âm lịch. Lịch tổ chức chính thức, thời gian khai mạc, rước kiệu và các hoạt động cụ thể của từng năm cần được kiểm tra qua thông báo mới nhất của phường Bồ Đề hoặc ban quản lý di tích.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận