Chùa Vẽ (chùa Tư Khánh) làng Đông Ngạc, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội

Khám phá Chùa Vẽ (Tư Khánh cổ tự) ở Đông Ngạc, Hà Nội: lịch sử, kiến trúc, tượng thờ, cổ vật quý và dấu ấn kháng chiến đặc biệt.

Chùa Vẽ, tên chữ là Tư Khánh tự, là một trong những ngôi chùa cổ tiêu biểu của vùng Đông Ngạc ở phía bắc kinh thành Thăng Long xưa. Ngôi chùa không chỉ là nơi sinh hoạt Phật giáo của người dân địa phương mà còn lưu giữ nhiều lớp ký ức về làng Kẻ Vẽ, về nghệ thuật kiến trúc truyền thống và về sự tham gia của các nhà sư trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.

Tên gọi “chùa Vẽ” mộc mạc, gần gũi bắt nguồn từ tên nôm Kẻ Vẽ của làng Đông Ngạc. Trong khi đó, tên chữ Tư Khánh cổ tự thể hiện tính chất trang trọng của một cơ sở Phật giáo có lịch sử lâu đời. Chùa còn từng được gọi là chùa Cả hoặc chùa Đông Ngạc, phản ánh vị trí quan trọng của ngôi chùa trong đời sống văn hóa của cộng đồng cư dân sở tại.

Điều đáng chú ý là lịch sử khởi dựng chính xác của chùa chưa được xác định bằng một tư liệu duy nhất. Những gì có thể kiểm chứng chủ yếu dựa vào bia đá, chuông đồng, phong cách kiến trúc, tượng thờ và ký ức của cộng đồng. Vì vậy, khi tìm hiểu Chùa Vẽ cần phân biệt giữa niên đại của hiện vật, niên đại của các lần tu sửa và thời điểm ngôi chùa được dựng ban đầu.

Chùa Vẽ ở đâu?

Chùa Vẽ nằm trong không gian làng Đông Ngạc, trên phố Kẻ Vẽ, thành phố Hà Nội. Trước khi mô hình chính quyền địa phương hai cấp được thực hiện, địa chỉ thường được ghi là phố Kẻ Vẽ, phường Đông Ngạc, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội. Đây cũng là cách gọi quen thuộc và là địa chỉ xuất hiện trong nhiều hồ sơ, bài viết, bản đồ và tài liệu giới thiệu di tích trước năm 2025.

Chùa Vẽ (chùa Tư Khánh) làng Đông Ngạc, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội

Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính của Hà Nội có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, địa bàn này thuộc phường Đông Ngạc mới, thành phố Hà Nội; cấp quận không còn được sử dụng trong địa chỉ hành chính hiện hành. Phường Đông Ngạc mới được hình thành từ toàn bộ phường Đức Thắng cùng một phần các phường Cổ Nhuế 2, Thụy Phương, Minh Khai, Đông Ngạc và Xuân Đỉnh trước đây. Vì vậy, khi ghi địa chỉ cập nhật có thể sử dụng: phố Kẻ Vẽ, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội.

Tuy nhiên, tên gọi “làng Đông Ngạc” hay “làng Kẻ Vẽ” vẫn có ý nghĩa quan trọng về lịch sử và văn hóa. Đơn vị hành chính có thể thay đổi theo từng thời kỳ, nhưng không gian làng cổ, các dòng họ, đình, chùa, nhà thờ họ, ngõ xóm và những tập quán cộng đồng vẫn tạo nên bản sắc riêng của vùng đất này.

Vì sao gọi là Chùa Vẽ?

Tên “Vẽ” trong Chùa Vẽ không liên quan đến hội họa hay một truyền thuyết về người vẽ tranh. Đây là tên gọi lấy từ Kẻ Vẽ, tên nôm của làng Đông Ngạc. Trong văn hóa làng xã Bắc Bộ, nhiều đình, đền và chùa được người dân gọi theo tên nôm của làng thay vì sử dụng tên chữ được ghi bằng Hán tự.

Bởi vậy, cùng một ngôi chùa có thể được gọi bằng nhiều tên:

  • Chùa Vẽ: tên dân gian, gắn với làng Kẻ Vẽ.
  • Chùa Tư Khánh: cách gọi theo tên chữ Tư Khánh tự.
  • Tư Khánh cổ tự: tên gọi trang trọng, nhấn mạnh tính chất lâu đời của chùa.
  • Chùa Đông Ngạc: gọi theo địa danh nơi chùa tọa lạc.
  • Chùa Cả: tên gọi dân gian, có thể phản ánh quy mô và vị trí quan trọng của chùa trong làng.

Các tên gọi này không chỉ là những biến thể ngôn ngữ. Chúng cho thấy mối quan hệ giữa một cơ sở Phật giáo với cộng đồng làng xã: tên chữ thuộc về không gian nghi lễ và văn tự, còn tên nôm lưu giữ ký ức đời thường của người dân.

Lịch sử hình thành Chùa Vẽ

Chưa xác định chính xác năm khởi dựng

Đến nay chưa có đủ căn cứ để khẳng định Chùa Vẽ được xây dựng chính xác vào năm nào. Một số bài giới thiệu phổ biến thường nói chùa được dựng vào thời Hậu Lê hoặc thời Lê Trung Hưng. Cách xác định này chủ yếu dựa trên tấm bia cổ hiện còn tại chùa, được soạn khắc dưới niên hiệu Thịnh Đức, thuộc thời vua Lê Thần Tông.

Nội dung bia ghi nhận công đức của ông Nguyễn Phúc Ninh và bà Trần Thị Ngọc Luân. Hai người đã đóng góp tiền của, ruộng đất và công sức để tu sửa, mở mang chùa, sau đó được ghi nhận là hậu Phật. Tấm bia chứng minh rằng vào giữa thế kỷ XVII, Chùa Vẽ đã tồn tại và đã có một đợt trùng tu tương đối lớn.

Tuy nhiên, một văn bia nói về việc tu sửa không đồng nghĩa với việc ngôi chùa được khởi dựng đúng vào thời điểm dựng bia. Trên thực tế, nếu đã cần tu sửa và nhận sự cúng tiến lớn thì công trình có thể đã tồn tại từ trước đó. Vì chưa tìm thấy tư liệu đủ chắc chắn về lần dựng đầu tiên, cách diễn đạt phù hợp hơn là: Chùa Vẽ đã hiện diện ít nhất từ thời Lê Trung Hưng và có thể có nguồn gốc sớm hơn.

Việc thận trọng với niên đại là cần thiết. Trong quá trình giới thiệu di tích, đôi khi niên đại của một quả chuông, pho tượng hoặc tấm bia được dùng để suy ra tuổi của toàn bộ ngôi chùa. Cách suy luận ấy chưa hoàn toàn chính xác, bởi hiện vật có thể được chuyển từ nơi khác đến, được đúc lại, được lưu giữ qua nhiều lần thay đổi kiến trúc hoặc thuộc về một cơ sở thờ tự có trước công trình hiện nay.

Những lần trùng tu và dấu ấn thế kỷ XVIII – XIX

Qua nhiều thế kỷ, Chùa Vẽ đã được tu sửa và mở rộng nhiều lần. Diện mạo kiến trúc còn quan sát được mang đậm phong cách nghệ thuật của các thế kỷ XVIII – XIX, nhất là ở kết cấu mái, hệ thống vì kèo, cửa võng, hoành phi, câu đối, nhang án và một số pho tượng.

Điều này không có nghĩa toàn bộ chùa được xây mới trong cùng một giai đoạn. Một quần thể tôn giáo lâu đời thường được hình thành qua nhiều lớp thời gian. Có bộ phận giữ được cấu trúc cũ, có bộ phận được thay thế khi xuống cấp, có công trình được dựng thêm để đáp ứng nhu cầu thờ tự và sinh hoạt của tăng chúng.

Chính sự đan xen ấy tạo nên giá trị của Chùa Vẽ. Ngôi chùa không phải một công trình “đóng băng” tại một thời điểm lịch sử, mà là kết quả của quá trình gìn giữ, tu sửa và thích nghi liên tục của nhiều thế hệ người Đông Ngạc.

Chùa Vẽ thờ ai?

Chùa Vẽ là một cơ sở Phật giáo Bắc tông, chức năng thờ tự chính là thờ Phật. Bên cạnh điện Phật, trong khuôn viên còn có nhà Tổ, nơi tưởng niệm các vị sư từng tu hành và có công với chùa; nhà Mẫu, phản ánh sự hiện diện của tín ngưỡng thờ Mẫu trong đời sống tâm linh của người Việt.

Sự kết hợp giữa thờ Phật, thờ Tổ và thờ Mẫu là đặc điểm có thể gặp tại nhiều ngôi chùa làng ở miền Bắc. Điều đó không có nghĩa các hệ thống thờ tự hoàn toàn đồng nhất với nhau. Điện Phật, nhà Tổ và điện Mẫu có chức năng, đối tượng thờ phụng và nghi thức riêng, nhưng cùng tồn tại trong một không gian văn hóa cộng đồng.

Bài trí tại tiền đường

Tư liệu giới thiệu về chùa cho biết tại tiền đường có các tượng Bồ Tát, Kim Cương, Đức Ông, Đức Thánh Hiền và hai vị Hộ pháp Khuyến thiện, Trừng ác. Cách bài trí này vừa tạo nên sự trang nghiêm cho không gian dẫn vào Phật điện, vừa thể hiện quan niệm bảo hộ Tam bảo.

Đức Ông thường được thờ tại gian bên trái theo hướng nhìn từ ngoài vào. Trong truyền thống chùa Bắc tông Việt Nam, ban Đức Ông gắn với hình tượng vị hộ trì Phật pháp và bảo vệ cơ sở tự viện. Đức Thánh Hiền thường được thờ ở phía đối diện, biểu trưng cho hàng đệ tử và sự tiếp nối của tăng đoàn.

Hai vị Hộ pháp được tạo hình với dáng vẻ mạnh mẽ, một vị thể hiện tinh thần khuyến thiện, một vị biểu trưng cho việc ngăn điều ác. Những tượng này cần được nhìn dưới góc độ biểu tượng tôn giáo và nghệ thuật tạo hình, không nên diễn giải thành các lực lượng có thể ban phát may rủi cho người đến lễ.

Hệ thống tượng trên điện Tam bảo

Điện Tam bảo của Chùa Vẽ được bài trí theo nhiều lớp từ thấp lên cao, thể hiện trật tự biểu tượng của Phật giáo Bắc tông. Tư liệu hiện có nhắc tới tòa Cửu Long với tượng Đức Phật Thích Ca sơ sinh, tượng Phật Di Lặc, bộ tượng Di Đà Tam Tôn, tượng Đức Phật Thích Ca cùng các vị Bồ Tát và bộ tượng Tam Thế Phật ở vị trí cao nhất. Hai bên hậu cung còn có tượng Quan Âm Tọa Sơn và Quan Âm Chuẩn Đề.

Tòa Cửu Long tái hiện sự kiện Đức Phật Thích Ca đản sinh theo truyền thống Phật giáo. Tượng Phật Di Lặc gợi nhắc hình tượng vị Phật của tương lai. Bộ Di Đà Tam Tôn thường gồm Đức Phật A Di Đà ở giữa, Bồ Tát Quán Thế ÂmBồ Tát Đại Thế Chí ở hai bên, gắn với truyền thống Tịnh độ.

Tam Thế Phật biểu trưng cho chư Phật trong ba đời quá khứ, hiện tại và vị lai. Việc đặt bộ tượng này ở lớp cao nhất không nhằm mô tả một thứ bậc quyền lực theo nghĩa thông thường, mà thể hiện quan niệm về sự tiếp nối không gián đoạn của Phật pháp trong thời gian.

Tượng Quan Âm Tọa Sơn và Quan Âm Chuẩn Đề cho thấy sự đa dạng của các hình thức biểu hiện Bồ Tát Quán Thế Âm trong Phật giáo Bắc tông. Đối với người dân, hình tượng Quan Âm thường gắn với lòng từ bi và sự lắng nghe nỗi khổ. Tuy nhiên, việc lễ Phật và lễ Bồ Tát nên được hiểu như một thực hành hướng thiện, nuôi dưỡng lòng từ và sự tỉnh thức, không phải một phương thức bảo đảm mọi mong cầu đời sống đều được đáp ứng.

Nhà Tổ và việc tưởng niệm các vị sư

Nhà Tổ là nơi thờ các vị tổ sư, trụ trì và tăng nhân có công xây dựng, duy trì Phật sự tại chùa. Đây cũng là không gian nối kết lịch sử của tự viện với những con người cụ thể đã từng sống, tu hành và phục vụ cộng đồng.

Tại Chùa Vẽ, ký ức về các nhà sư không chỉ gắn với việc tu hành mà còn gắn với lịch sử kháng chiến. Các vị sư từng tham gia che chở cán bộ, hỗ trợ lực lượng cách mạng và chịu tù đày được cộng đồng tưởng nhớ như những người đã kết hợp tinh thần nhập thế của Phật giáo với trách nhiệm trước đất nước.

Điện Mẫu trong không gian chùa

Nhà Mẫu nằm trong tổng thể khuôn viên Chùa Vẽ, phản ánh một đặc điểm quen thuộc của văn hóa tôn giáo Việt Nam: Phật giáo và tín ngưỡng dân gian có thể cùng hiện diện trong một quần thể nhưng vẫn giữ những không gian thờ tự tương đối riêng biệt.

Khi đến lễ, người dân cần nhận biết điện Phật và điện Mẫu không phải một ban thờ duy nhất. Nghi lễ, lời khấn và cách hành lễ nên phù hợp với từng không gian. Quan trọng hơn, mọi thực hành cần giữ sự trang nghiêm, tiết chế và tránh quan niệm rằng dâng lễ càng lớn thì càng nhận được nhiều tài lộc hay sự ưu đãi siêu nhiên.

Kiến trúc Chùa Vẽ

Bố cục “nội Đinh, ngoại Quốc”

Chùa Vẽ được giới thiệu là một quần thể gồm khoảng 59 gian, tổ chức theo dạng “nội Đinh, ngoại Quốc”. Cụm từ này mô tả bố cục mặt bằng kiến trúc bằng hình dáng chữ Hán.

Chùa Vẽ (chùa Tư Khánh) làng Đông Ngạc, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Chùa Vẽ (chùa Tư Khánh) làng Đông Ngạc, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Chùa Vẽ (chùa Tư Khánh) làng Đông Ngạc, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Chùa Vẽ (chùa Tư Khánh) làng Đông Ngạc, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội

“Nội Đinh” nghĩa là khu kiến trúc thờ chính bên trong có dạng gần giống chữ Đinh, trong đó tiền đường nằm ngang và thượng điện kéo sâu về phía sau. “Ngoại Quốc” chỉ hệ thống công trình bên ngoài bố trí bao quanh, tạo thành mặt bằng khép kín hoặc gần khép kín giống chữ Quốc.

Cách tổ chức này tạo nên nhiều lớp không gian. Người bước vào chùa không đi thẳng từ đường làng đến ngay Phật điện, mà lần lượt đi qua cổng, sân, gác chuông, phương đình và tiền đường. Quá trình di chuyển giúp chuyển dần từ không gian sinh hoạt đời thường sang không gian thờ tự trang nghiêm.

Chùa chính quay về hướng tây nam. Các hạng mục tiêu biểu được nhắc đến gồm tam quan, gác chuông, phương đình, tiền đường, thượng điện, hai dãy giải vũ, nhà Tổ, nhà Mẫu, nhà Tăng, vườn tháp và các ao trong khuôn viên.

Tam quan

Tam quan là lớp cổng phân định không gian chùa với đường làng. Cổng hiện có kết cấu xây bằng gạch, vữa và vật liệu kết dính, sử dụng cửa vòm cuốn, mái chồng diêm, trên mái trang trí các hình tượng truyền thống.

Trong kiến trúc Phật giáo Việt Nam, tam quan vừa có chức năng đi lại, vừa mang ý nghĩa biểu tượng. Ba lối cổng đôi khi được diễn giải gắn với ba cửa giải thoát hoặc ba phương diện của nhận thức Phật giáo. Tuy nhiên, cách lý giải có thể khác nhau tùy truyền thống và từng ngôi chùa; không nên tuyệt đối hóa một cách giải thích duy nhất.

Cổng chùa còn đóng vai trò tạo điểm nhìn. Từ bên ngoài, khách chỉ thấy một phần khuôn viên. Khi bước qua cổng, gác chuông, sân chùa và các lớp mái mới dần hiện ra, tạo cảm giác sâu và tĩnh cho toàn bộ công trình.

Gác chuông hai tầng tám mái

Sau tam quan là gác chuông, được dựng theo kiểu chồng diêm hai tầng tám mái. Công trình có mặt bằng một gian, cột gỗ vuông, phần cổ diêm mở thoáng và các đầu đao cong. Sàn tầng trên là nơi treo chuông lớn.

Kiểu mái chồng diêm gồm hai tầng mái xếp chồng, giữa hai tầng có một khoảng tường hoặc hệ cửa thoáng. Cấu trúc này làm công trình có chiều cao nổi bật nhưng vẫn giữ được sự thanh thoát. Tám mái xòe ra bốn phía tạo nên hình ảnh cân đối khi quan sát từ sân chùa.

Xung quanh gác chuông có các tháp mộ sư. Sự đặt cạnh giữa chuông chùa và tháp mộ tạo nên một không gian giàu tính biểu tượng: tiếng chuông nhắc người nghe trở về với hiện tại, trong khi tháp mộ gợi về sự tiếp nối của các thế hệ tu hành.

Phương đình

Qua gác chuông là phương đình, một công trình có mặt bằng vuông, mái chồng diêm, dựng trên nền cao hơn sân. Mái được lợp ngói mũi hài; bờ nóc, đầu đốc và các góc mái có trang trí hổ phù, rồng, mây và hình chim phượng cách điệu.

Phương đình là khoảng chuyển tiếp quan trọng trước khi vào chùa chính. Hình thức nhà vuông tạo tầm nhìn mở theo nhiều hướng, đồng thời cân bằng các khối kiến trúc chạy ngang và chạy dọc trong tổng thể.

Các hình rồng, phượng, hổ phù trên mái không nên chỉ được xem là đồ trang trí. Trong mỹ thuật truyền thống, chúng mang những ý nghĩa về sự bảo hộ, sự cao quý và trật tự của không gian thiêng. Dù vậy, ý nghĩa cụ thể của từng mô-típ cần được đặt trong bối cảnh niên đại, vị trí và tổng thể trang trí, tránh suy diễn tùy tiện theo các quan niệm phong thủy hiện đại.

Tiền đường và thượng điện

Chùa chính có kết cấu chữ Đinh, gồm tiền đường ba gian hai chái và thượng điện kéo sâu về phía sau. Tiền đường được xây theo kiểu tường hồi bít đốc, mái lợp ngói mũi hài, phần vì kèo và kết cấu gỗ liên kết với thượng điện.

Tiền đường là nơi thực hiện nhiều hoạt động nghi lễ và là không gian đầu tiên của tòa Tam bảo. Thượng điện là phần sâu và trang nghiêm hơn, nơi đặt hệ thống tượng Phật theo nhiều lớp.

Sự nối tiếp giữa tiền đường và thượng điện tạo thành một trục thờ rõ ràng. Ánh sáng thường giảm dần khi đi sâu vào bên trong, khiến các lớp tượng, cửa võng và đồ thờ nổi bật trong không gian trầm mặc. Đây là một đặc điểm thẩm mỹ quen thuộc của chùa cổ Bắc Bộ, nơi kiến trúc không phô bày toàn bộ ngay từ bên ngoài mà khuyến khích người xem cảm nhận từng lớp.

Hai dãy giải vũ

Hai bên thượng điện là các dãy giải vũ, được giới thiệu gồm bảy gian, một đầu nối với tiền đường và đầu kia liên kết với công trình dẫn sang nhà Tổ. Mái giải vũ lợp ngói, hệ vì kèo sử dụng các kiểu kết cấu truyền thống như kèo cầu quá giang và chồng rường.

Giải vũ góp phần tạo nên bố cục bao quanh của quần thể. Đây có thể là nơi phục vụ sinh hoạt, chuẩn bị nghi lễ, tiếp đón hoặc các hoạt động phụ trợ của chùa.

Về mặt thị giác, hai dãy nhà dài giúp cân bằng khối thượng điện ở trung tâm. Những mái thấp chạy dọc cũng tạo cảm giác quần thể gắn chặt với mặt đất, khác với xu hướng xây dựng các công trình quá cao và đồ sộ trong một số đợt trùng tu hiện đại.

Nhà Tổ, nhà Mẫu và nhà Tăng

Nhà Tổ của Chùa Vẽ được xây theo bố cục chữ Nhị, gồm hai nếp nhà song song. Hệ mái, vì kèo và không gian bên trong mang đặc trưng kiến trúc truyền thống Bắc Bộ.

Gần nhà Tổ là nhà Mẫu, nhà Tăng, sân và hàng cau. Việc bố trí các hạng mục này phía sau hoặc bên cạnh tòa Tam bảo giúp phân biệt tương đối rõ giữa không gian thờ Phật, nơi tưởng niệm tổ sư, nơi thực hành tín ngưỡng dân gian và khu vực sinh hoạt của tăng chúng.

Hàng cau, sân gạch, ao nước và vườn cây không phải những yếu tố phụ hoàn toàn tách khỏi kiến trúc. Chúng tạo nên cảnh quan của chùa làng, điều hòa không khí và làm mềm các khối xây dựng. Trong ký ức nhiều thế hệ, hình ảnh chùa không chỉ gồm mái, cột và tượng, mà còn gồm tiếng chuông, bóng cây, mặt nước và những khoảng sân yên tĩnh.

Vườn tháp và hệ thống ao

Bên phải chùa chính có vườn tháp mộ. Đây là nơi lưu dấu các vị sư từng trụ trì hoặc tu hành tại chùa. Các tháp có thể chứa xá lợi, tro cốt hoặc những dấu tích liên quan đến người đã viên tịch, tùy theo từng trường hợp và truyền thống của sơn môn.

Chùa Vẽ (chùa Tư Khánh) làng Đông Ngạc, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội

Từ vườn tháp có các lối đi dẫn tới ao vuông và vườn cây. Cuối khuôn viên còn được nhắc đến với hai ao tròn có tường gạch bao quanh, bên cạnh là cổng hậu và lối đi ra khu vực đê Đông Ngạc.

Sự hiện diện của nhiều ao trong khuôn viên cho thấy mối liên hệ giữa chùa với cảnh quan làng cổ ven sông. Mặt nước vừa có vai trò thoát nước, điều hòa vi khí hậu, vừa tạo khoảng trống để tôn lên các lớp mái chùa. Đây là một yếu tố cần được lưu tâm trong bảo tồn, bởi việc chỉ giữ các tòa nhà mà làm thay đổi ao, sân, cây xanh và đường tiếp cận có thể khiến tổng thể di tích mất đi tính nguyên vẹn.

Tượng thờ và hiện vật tại Chùa Vẽ

Hệ thống tượng Phật

Một số tư liệu cho biết trong chùa có khoảng 53 pho tượng cùng nhiều đồ thờ cổ. Trong số đó, một nhóm tượng được đánh giá cao về phong cách tạo tác của các thế kỷ XVIII – XIX. Một số bài báo lại diễn đạt rằng chùa còn giữ được năm pho tượng quý hoặc gọi đây là ngôi chùa có tương đối ít tượng. Hai cách ghi chép này không nhất thiết hoàn toàn mâu thuẫn: con số 53 có thể là tổng số tượng đang được bài trí, còn con số năm có thể chỉ nhóm tượng cổ hoặc có giá trị nghệ thuật tiêu biểu.

Khi chưa có một danh mục kiểm kê hiện vật được công bố đầy đủ và cập nhật, không nên khẳng định rằng chùa chỉ có năm pho tượng. Cách nói phù hợp hơn là Chùa Vẽ lưu giữ một hệ thống tượng thờ khá phong phú, trong đó có một số pho tượng mang rõ phong cách nghệ thuật thế kỷ XVIII – XIX.

Giá trị của tượng không chỉ nằm ở tuổi đời. Tư thế, nét mặt, cách tạo khối, kỹ thuật sơn son thếp vàng, trang phục, pháp khí và vị trí trong Phật điện đều phản ánh tư duy thẩm mỹ và quan niệm tôn giáo của từng giai đoạn.

Bia đá thời Lê Trung Hưng

Tấm bia niên hiệu Thịnh Đức là một tư liệu đặc biệt quan trọng để nghiên cứu lịch sử Chùa Vẽ. Nội dung bia ghi nhận những người đã công đức tiền, ruộng và tham gia tu sửa chùa, qua đó phản ánh sự gắn bó giữa tự viện với cộng đồng làng xã.

Trong xã hội truyền thống, việc dựng bia hậu Phật không chỉ để ca ngợi người cúng tiến. Văn bia còn ghi lại ruộng đất, tài sản, tên người, chức danh, quan hệ gia đình, quy định thờ cúng và bối cảnh tu tạo. Vì vậy, một tấm bia có thể cung cấp thông tin cho nhiều lĩnh vực như lịch sử địa phương, Hán Nôm, tôn giáo, kinh tế làng xã và gia phả.

Khi giới thiệu bia cổ, cần tránh dịch hoặc diễn giải nội dung khi chưa đối chiếu văn bản gốc. Tên người, niên hiệu và thuật ngữ Hán Nôm rất dễ bị chép sai giữa các tài liệu thứ cấp.

Đại hồng chung niên hiệu Gia Long

Gác chuông của chùa có một đại hồng chung nặng khoảng 750 kg, mang niên đại Gia Long thứ 16, tương ứng năm 1817. Đây là một hiện vật tiêu biểu của giai đoạn đầu triều Nguyễn và cũng là pháp khí quan trọng trong sinh hoạt Phật giáo tại chùa.

Chuông chùa thường được đúc từ sự đóng góp của tăng ni, Phật tử và dân làng. Văn khắc trên chuông có thể ghi tên người công đức, tên chùa, ngày đúc, lý do đúc và những lời cầu nguyện theo quan niệm của thời đại.

Âm thanh của đại hồng chung có ý nghĩa nhắc nhở người nghe lắng tâm, hướng thiện và ý thức về sự vô thường. Trong thực hành tôn giáo, chuông không phải một vật dùng để “gọi tài lộc” hay xua đi mọi tai họa theo nghĩa máy móc.

Quả chuông mang niên hiệu Đại Khánh

Một số tư liệu giới thiệu Chùa Vẽ còn lưu giữ quả chuông mang niên hiệu Đại Khánh thứ hai, tương ứng năm 1315 dưới triều vua Trần Minh Tông. Ngoài ra, chùa còn có hai quả chuông nhỏ hơn được đúc vào thời Nguyễn.

Nếu niên hiệu trên chuông được đọc và xác định chính xác, đây là một hiện vật có niên đại rất sớm. Tuy nhiên, niên đại của quả chuông không đương nhiên chứng minh rằng toàn bộ Chùa Vẽ đã được xây dựng từ năm 1315. Chuông có thể từng thuộc một kiến trúc cũ, được chuyển đến chùa trong một thời kỳ khác hoặc được bảo tồn qua nhiều lần tu sửa.

Vì vậy, nên diễn đạt rằng chùa đang lưu giữ một quả chuông được giới thiệu là mang niên hiệu Đại Khánh thứ hai, thay vì dựa riêng vào hiện vật này để khẳng định chắc chắn chùa có từ thời Trần.

Cửa võng, nhang án, hoành phi và câu đối

Nội thất Chùa Vẽ có ba bộ cửa võng cùng hệ thống nhang án, hoành phi, câu đối và đồ thờ được chạm khắc công phu. Đây là những thành phần quan trọng tạo nên không gian nghệ thuật của chùa.

Cửa võng thường được đặt ở vị trí chuyển tiếp giữa các lớp thờ, có cấu trúc chạm thủng với các mô-típ rồng, mây, hoa lá, linh vật hoặc chữ Hán. Hoành phi và câu đối thể hiện tên chùa, lời ca ngợi Phật pháp, cảnh sắc hoặc công đức của người xưa.

Các hiện vật gỗ sơn son thếp vàng rất nhạy cảm với độ ẩm, côn trùng, nhiệt độ, khói hương và việc tiếp xúc trực tiếp. Việc bảo quản cần dựa trên chuyên môn bảo tồn, không nên tự ý sơn mới hoặc thếp lại quá mức khiến lớp vật liệu cũ và dấu tích lịch sử bị che phủ.

Dấu ấn kháng chiến của Chùa Vẽ

Giá trị đặc biệt của Chùa Vẽ không chỉ nằm ở kiến trúc và hiện vật. Trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp, khu vực Đông Ngạc từng là nơi hỗ trợ cứu chữa thương binh, nuôi giấu cán bộ và phục vụ cuộc chiến đấu bảo vệ Hà Nội.

Các tư liệu giới thiệu về chùa ghi nhận Thượng tọa Thích Thanh Lộc cùng hai sư bác Thích Thanh Giang và Thích Thanh Diệu đã tham gia hỗ trợ kháng chiến. Các vị từng bị bắt giam tại nhà tù Hỏa Lò và nhà tù Liễu Giai.

Nhiều tài liệu báo chí và địa phương gọi Chùa Vẽ là ngôi chùa duy nhất ở Hà Nội được tặng danh hiệu “Toàn gia kháng chiến”. Danh hiệu này gợi nhắc sự tham gia không phải của một cá nhân riêng lẻ mà của tập thể tăng chúng trong chùa đối với phong trào kháng chiến.

Câu chuyện ấy cho thấy tinh thần nhập thế của Phật giáo Việt Nam. Trong những giai đoạn đất nước bị chiến tranh, nhiều cơ sở tôn giáo không chỉ là nơi thực hành tín ngưỡng mà còn trở thành chỗ trú ẩn, liên lạc, chữa bệnh và bảo vệ người gặp nguy hiểm.

Khi nhắc lại dấu ấn kháng chiến, cần tránh biến lịch sử thành một câu chuyện huyền bí hoặc chỉ sử dụng như lời quảng bá. Điều quan trọng là nhận diện những con người, hành động và sự hy sinh cụ thể, đồng thời tiếp tục sưu tầm hồ sơ, lời kể, hình ảnh và hiện vật liên quan trước khi ký ức của thế hệ cũ mai một.

Chùa Vẽ được xếp hạng di tích khi nào?

Chùa Tư Khánh được Bộ trưởng Bộ Văn hóa – Thông tin xếp hạng di tích kiến trúc – nghệ thuật cấp quốc gia theo Quyết định số 2015/QĐ-BT ngày 16/12/1993. Hồ sơ xếp hạng đồng thời xác định phạm vi khoanh vùng bảo vệ di tích.

Cấp xếp hạng này ghi nhận những giá trị tiêu biểu về kiến trúc, nghệ thuật và lịch sử của ngôi chùa. Cần phân biệt di tích quốc gia với di tích quốc gia đặc biệt. Tư liệu hiện có xác định Chùa Vẽ là di tích cấp quốc gia, chưa có căn cứ để gọi đây là di tích quốc gia đặc biệt.

Việc được xếp hạng không có nghĩa công trình sẽ tự động được bảo tồn nguyên vẹn. Di tích nằm trong khu dân cư đô thị hóa nhanh nên chịu nhiều sức ép như thay đổi cảnh quan, mật độ xây dựng, giao thông, độ ẩm, ô nhiễm, nguy cơ cháy nổ, sự gia tăng lượng người đến lễ và nhu cầu mở rộng không gian sinh hoạt.

Bảo tồn Chùa Vẽ cần hướng tới toàn bộ quần thể, không chỉ riêng tòa Tam bảo. Tam quan, gác chuông, phương đình, giải vũ, nhà Tổ, nhà Mẫu, vườn tháp, ao, sân, cây xanh và các lối đi đều góp phần tạo nên giá trị lịch sử của di tích.

Giá trị văn hóa của Chùa Vẽ đối với làng Đông Ngạc

Một phần của không gian văn hóa Kẻ Vẽ

Chùa Vẽ không tồn tại biệt lập mà nằm trong mạng lưới di sản của làng Đông Ngạc. Không gian này gồm đình làng, chùa, nhà thờ họ, nhà cổ, ngõ xóm và các tập quán gắn với cộng đồng cư dân lâu đời.

Trong cấu trúc làng truyền thống, đình chủ yếu gắn với Thành hoàng và sinh hoạt cộng đồng; chùa là nơi thờ Phật, tu hành và thực hiện các nghi lễ Phật giáo; nhà thờ họ là không gian tưởng nhớ tổ tiên của từng dòng họ. Mỗi loại hình có chức năng riêng nhưng cùng góp phần duy trì đạo lý, ký ức và tính cố kết cộng đồng.

Tên gọi Chùa Vẽ giúp giữ lại địa danh Kẻ Vẽ trong đời sống hiện đại. Khi các đơn vị hành chính và đường phố thay đổi, tên nôm của làng vẫn được nhắc tới thông qua ngôi chùa, qua đó duy trì một lớp ký ức địa phương.

Nơi sinh hoạt Phật giáo của cộng đồng

Chùa là nơi người dân đến lễ Phật, nghe giảng, tham gia các ngày lễ Phật giáo, tưởng niệm tổ sư và thực hành các hoạt động thiện nguyện. Vào mùng một, ngày rằm và những dịp lễ lớn, số người đến chùa thường tăng lên.

Đối với nhiều gia đình, việc đi chùa không chỉ để cầu mong điều tốt lành mà còn là dịp nhắc nhở con cháu sống có trách nhiệm, biết kính trọng người cao tuổi, giúp đỡ người khó khăn và giữ gìn nề nếp cộng đồng.

Ý nghĩa của việc lễ chùa không nằm ở số lượng lễ vật. Một nén hương, một bông hoa hay sự thành kính đều có thể phù hợp hơn những mâm lễ lớn gây lãng phí. Phật giáo nhấn mạnh việc tu sửa thân tâm và hành động thiện lành, không cổ súy tâm lý đổi chác giữa lễ vật với phúc lộc.

Nguồn tư liệu nghiên cứu nghệ thuật

Chùa Vẽ là địa điểm có giá trị đối với người nghiên cứu kiến trúc truyền thống, điêu khắc Phật giáo, Hán Nôm, đúc đồng, lịch sử địa phương và lịch sử Phật giáo Thăng Long – Hà Nội.

Mỗi hạng mục có thể cung cấp một nhóm thông tin khác nhau. Mặt bằng phản ánh cách tổ chức không gian; vì kèo cho thấy kỹ thuật mộc; tượng thờ phản ánh phong cách tạo hình; chuông và bia lưu giữ văn tự; cửa võng, hoành phi, câu đối thể hiện nghệ thuật chạm khắc và sơn thếp.

Để nghiên cứu chính xác, cần khảo sát trực tiếp, đối chiếu hồ sơ xếp hạng, đọc nguyên văn minh văn trên chuông và bia, đồng thời phân biệt rõ phần kiến trúc cổ với phần đã được tu sửa trong thời hiện đại.

Đến Chùa Vẽ cần lưu ý gì?

Chùa Vẽ là cơ sở tôn giáo đang hoạt động đồng thời là di tích được bảo vệ. Người đến chùa nên giữ thái độ tôn trọng đối với tăng ni, người hành lễ, cộng đồng địa phương và các hiện vật.

Trang phục nên kín đáo, sạch sẽ và phù hợp với không gian thờ tự. Khi vào điện Phật cần đi nhẹ, nói khẽ, hạn chế sử dụng điện thoại gây tiếng động. Không nên đứng quá lâu trước ban thờ để chụp ảnh trong lúc có người đang hành lễ.

Khách tham quan không được tự ý sờ vào tượng, bia, chuông, cửa võng, hoành phi và đồ thờ. Dầu, mồ hôi trên tay cùng va chạm cơ học có thể gây ảnh hưởng lâu dài đến bề mặt hiện vật.

Việc thắp hương nên tiết chế. Khói hương dày vừa gây khó chịu, vừa làm tăng nguy cơ cháy và bám muội lên tượng, đồ gỗ, sơn son thếp vàng. Khi chùa đã bố trí nơi thắp hương chung, người đến lễ nên thực hiện theo hướng dẫn.

Không đặt tiền lẻ tùy tiện lên tượng, chuông, chân cột hoặc đồ thờ. Tiền công đức nên bỏ vào hòm được đặt đúng nơi quy định. Không tự ý đánh chuông, gõ mõ hoặc sử dụng pháp khí khi chưa được phép.

Người muốn khảo sát bia, chụp ảnh hiện vật, đo vẽ kiến trúc hoặc sử dụng thiết bị chuyên dụng nên liên hệ trước với nhà chùa và cơ quan quản lý. Hoạt động nghiên cứu không nên làm ảnh hưởng đến sinh hoạt tôn giáo hoặc gây nguy cơ hư hại di tích.

Do giờ mở cửa và lịch nghi lễ có thể thay đổi theo sinh hoạt thực tế, người đi theo đoàn hoặc đến với mục đích nghiên cứu nên xác nhận trước thay vì dựa hoàn toàn vào thông tin trên các trang du lịch.

Một số câu hỏi thường gặp về Chùa Vẽ

Chùa Vẽ và chùa Tư Khánh có phải là một nơi không?

Có. Chùa Vẽ là tên gọi dân gian, còn Tư Khánh tự hoặc Tư Khánh cổ tự là tên chữ. Chùa còn được gọi là chùa Cả và chùa Đông Ngạc.

Chùa Vẽ hiện thuộc quận Bắc Từ Liêm không?

Theo cách ghi địa chỉ trước ngày 1/7/2025, chùa thuộc phường Đông Ngạc, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội. Theo địa giới hành chính hiện hành, địa chỉ được ghi là phố Kẻ Vẽ, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội.

Chùa Vẽ được xây dựng từ bao giờ?

Chưa xác định được chính xác năm khởi dựng. Tấm bia niên hiệu Thịnh Đức cho thấy chùa đã tồn tại và được tu sửa lớn vào giữa thế kỷ XVII. Ngôi chùa có thể có nguồn gốc sớm hơn, nhưng chưa nên khẳng định chắc chắn khi chưa có thêm tư liệu.

Chùa Vẽ thờ Phật hay thờ Mẫu?

Chùa Vẽ là chùa Phật giáo Bắc tông, đối tượng thờ chính là Phật. Trong khuôn viên còn có nhà Tổ và nhà Mẫu, phản ánh cấu trúc thờ tự phổ biến tại nhiều chùa làng ở miền Bắc Việt Nam.

Chùa Vẽ có phải di tích quốc gia đặc biệt không?

Không nên gọi Chùa Vẽ là di tích quốc gia đặc biệt. Chùa được xếp hạng di tích kiến trúc – nghệ thuật cấp quốc gia năm 1993.

Điều đặc biệt nhất trong lịch sử Chùa Vẽ là gì?

Bên cạnh kiến trúc và hiện vật cổ, Chùa Vẽ được biết đến với sự tham gia của các nhà sư trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Nhiều tư liệu ghi nhận đây là ngôi chùa duy nhất tại Hà Nội được tặng danh hiệu “Toàn gia kháng chiến”.

Quả chuông niên hiệu Đại Khánh có chứng minh chùa được dựng từ thời Trần không?

Không thể kết luận chỉ dựa vào niên đại của chuông. Nếu quả chuông đúng là mang niên hiệu Đại Khánh thứ hai, đó là niên đại của hiện vật. Muốn xác định thời điểm dựng chùa vẫn cần kết hợp bia ký, khảo cổ, kiến trúc và các tư liệu lịch sử khác.

Kết luận

Chùa Vẽ, hay Tư Khánh cổ tự, là một thành tố quan trọng trong không gian văn hóa làng Đông Ngạc. Ngôi chùa lưu giữ dấu tích của nhiều giai đoạn lịch sử, từ tấm bia thời Lê Trung Hưng, chuông đồng, tượng Phật và kiến trúc mang phong cách thế kỷ XVIII – XIX đến ký ức về những nhà sư tham gia kháng chiến chống thực dân Pháp.

Giá trị của Chùa Vẽ không chỉ nằm ở tuổi đời hay danh hiệu di tích. Điều đáng quý hơn là mối quan hệ bền chặt giữa ngôi chùa với cộng đồng Kẻ Vẽ: người dân đã đóng góp xây dựng, tu sửa, bảo vệ và duy trì sinh hoạt tín ngưỡng tại đây qua nhiều thế hệ.

Trong bối cảnh đô thị hóa và thay đổi địa giới hành chính, việc gìn giữ Chùa Vẽ cần bao gồm cả kiến trúc, hiện vật, cảnh quan, tên gọi dân gian và những ký ức lịch sử liên quan. Thăm chùa với sự hiểu biết, hành lễ tiết chế và tôn trọng di sản cũng là một cách để mỗi người góp phần bảo vệ một không gian văn hóa lâu đời của Thăng Long – Hà Nội.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận