Chùa Vẽ (chùa Tư Khánh) làng Đông Ngạc, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội

Khám phá Chùa Vẽ (Tư Khánh cổ tự) ở Đông Ngạc, Hà Nội: lịch sử, kiến trúc, tượng thờ, cổ vật quý và dấu ấn kháng chiến đặc biệt.

Chùa Vẽ, tên chữ là Tư Khánh tự, là một trong những ngôi chùa cổ tiêu biểu của vùng Đông Ngạc ở phía bắc kinh thành Thăng Long xưa. Ngôi chùa là nơi sinh hoạt Phật giáo của người dân địa phương và lưu giữ nhiều lớp ký ức về làng Kẻ Vẽ, về nghệ thuật kiến trúc truyền thống và về sự tham gia của các nhà sư trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.

Tên gọi “chùa Vẽ” mộc mạc, gần gũi bắt nguồn từ tên nôm Kẻ Vẽ của làng Đông Ngạc. Trong khi đó, tên chữ Tư Khánh cổ tự thể hiện tính chất trang trọng của một cơ sở Phật giáo có lịch sử lâu đời. Chùa còn từng được gọi là chùa Cả hoặc chùa Đông Ngạc, phản ánh vị trí quan trọng của ngôi chùa trong đời sống văn hóa của cộng đồng cư dân sở tại.

Điều đáng chú ý là lịch sử khởi dựng chính xác của chùa chưa được xác định bằng một tư liệu duy nhất. Những gì có thể kiểm chứng chủ yếu dựa vào bia đá, chuông đồng, phong cách kiến trúc, tượng thờ và ký ức của cộng đồng. Vì vậy, khi tìm hiểu Chùa Vẽ cần phân biệt giữa niên đại của hiện vật, niên đại của các lần tu sửa và thời điểm ngôi chùa được dựng ban đầu.

Chùa Vẽ ở đâu?

Chùa Vẽ nằm trong không gian làng Đông Ngạc, trên phố Kẻ Vẽ, thành phố Hà Nội. Trước khi mô hình chính quyền địa phương hai cấp được thực hiện, địa chỉ thường được ghi là phố Kẻ Vẽ, phường Đông Ngạc, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội. Đây cũng là cách gọi quen thuộc và là địa chỉ xuất hiện trong nhiều hồ sơ, bài viết, bản đồ và tài liệu giới thiệu di tích trước năm 2025.

Chùa Vẽ (chùa Tư Khánh) làng Đông Ngạc, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội

Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính của Hà Nội có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, địa bàn này thuộc phường Đông Ngạc mới, thành phố Hà Nội; cấp quận không còn được sử dụng trong địa chỉ hành chính hiện hành. Phường Đông Ngạc mới được hình thành từ toàn bộ phường Đức Thắng cùng một phần các phường Cổ Nhuế 2, Thụy Phương, Minh Khai, Đông Ngạc và Xuân Đỉnh trước đây. Do đó, khi ghi địa chỉ cập nhật có thể sử dụng: phố Kẻ Vẽ, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội.

Tuy nhiên, tên gọi “làng Đông Ngạc” hay “làng Kẻ Vẽ” vẫn có ý nghĩa quan trọng về lịch sử và văn hóa. Đơn vị hành chính có thể thay đổi theo từng thời kỳ, nhưng không gian làng cổ, các dòng họ, đình, chùa, nhà thờ họ, ngõ xóm và những tập quán cộng đồng vẫn tạo nên bản sắc riêng của vùng đất này.

Vì sao gọi là Chùa Vẽ?

Tên “Vẽ” trong Chùa Vẽ không liên quan đến hội họa hay một truyền thuyết về người vẽ tranh. Đây là tên gọi lấy từ Kẻ Vẽ, tên nôm của làng Đông Ngạc. Trong văn hóa làng xã Bắc Bộ, nhiều đình, đền và chùa được người dân gọi theo tên nôm của làng thay vì sử dụng tên chữ được ghi bằng Hán tự.

Bởi vậy, cùng một ngôi chùa có thể được gọi bằng nhiều tên:

  • Chùa Vẽ: tên dân gian, gắn với làng Kẻ Vẽ.
  • Chùa Tư Khánh: cách gọi theo tên chữ Tư Khánh tự.
  • Tư Khánh cổ tự: tên gọi trang trọng, nhấn mạnh tính chất lâu đời của chùa.
  • Chùa Đông Ngạc: gọi theo địa danh nơi chùa tọa lạc.
  • Chùa Cả: tên gọi dân gian, có thể phản ánh quy mô và vị trí quan trọng của chùa trong làng.

Các tên gọi này không chỉ là những biến thể ngôn ngữ. Chúng cho thấy mối quan hệ giữa một cơ sở Phật giáo với cộng đồng làng xã: tên chữ thuộc về không gian nghi lễ và văn tự, còn tên nôm lưu giữ ký ức đời thường của người dân.

Lịch sử hình thành Chùa Vẽ

Chưa xác định chính xác năm khởi dựng

Đến nay chưa có đủ căn cứ để khẳng định Chùa Vẽ được xây dựng chính xác vào năm nào. Một số bài giới thiệu phổ biến thường nói chùa được dựng vào thời Hậu Lê hoặc thời Lê Trung Hưng. Cách xác định này chủ yếu dựa trên tấm bia cổ hiện còn tại chùa, được soạn khắc dưới niên hiệu Thịnh Đức, thuộc thời vua Lê Thần Tông.

Nội dung bia ghi nhận công đức của ông Nguyễn Phúc Ninh và bà Trần Thị Ngọc Luân. Hai người đã đóng góp tiền của, ruộng đất và công sức để tu sửa, mở mang chùa, sau đó được ghi nhận là hậu Phật. Tấm bia chứng minh rằng vào giữa thế kỷ XVII, Chùa Vẽ đã tồn tại và đã có một đợt trùng tu tương đối lớn.

Tuy nhiên, một văn bia nói về việc tu sửa không đồng nghĩa với việc ngôi chùa được khởi dựng đúng vào thời điểm dựng bia. Trên thực tế, nếu đã cần tu sửa và nhận sự cúng tiến lớn thì công trình có thể đã tồn tại từ trước đó. Vì chưa tìm thấy tư liệu đủ chắc chắn về lần dựng đầu tiên, cách diễn đạt phù hợp hơn là: Chùa Vẽ đã hiện diện ít nhất từ thời Lê Trung Hưng và có thể có nguồn gốc sớm hơn.

Việc thận trọng với niên đại là cần thiết. Trong quá trình giới thiệu di tích, đôi khi niên đại của một quả chuông, pho tượng hoặc tấm bia được dùng để suy ra tuổi của toàn bộ ngôi chùa. Cách suy luận ấy chưa hoàn toàn chính xác, bởi hiện vật có thể được chuyển từ nơi khác đến, được đúc lại, được lưu giữ qua nhiều lần thay đổi kiến trúc hoặc thuộc về một cơ sở thờ tự có trước công trình hiện nay.

Những lần trùng tu và dấu ấn thế kỷ XVIII – XIX

Qua nhiều thế kỷ, Chùa Vẽ đã được tu sửa và mở rộng nhiều lần. Diện mạo kiến trúc còn quan sát được mang đậm phong cách nghệ thuật của các thế kỷ XVIII – XIX, nhất là ở kết cấu mái, hệ thống vì kèo, cửa võng, hoành phi, câu đối, nhang án và một số pho tượng.

Điều này không có nghĩa toàn bộ chùa được xây mới trong cùng một giai đoạn. Một quần thể tôn giáo lâu đời thường được hình thành qua nhiều lớp thời gian. Có bộ phận giữ được cấu trúc cũ, có bộ phận được thay thế khi xuống cấp, có công trình được dựng thêm để đáp ứng nhu cầu thờ tự và sinh hoạt của tăng chúng.

Chùa Vẽ thờ ai?

Chùa Vẽ là một cơ sở Phật giáo Bắc tông, chức năng thờ tự chính là thờ Phật. Bên cạnh điện Phật, trong khuôn viên còn có nhà Tổ, nơi tưởng niệm các vị sư từng tu hành và có công với chùa; nhà Mẫu, phản ánh sự hiện diện của tín ngưỡng thờ Mẫu trong đời sống tâm linh của người Việt.

Sự kết hợp giữa thờ Phật, thờ Tổ và thờ Mẫu là đặc điểm có thể gặp tại nhiều ngôi chùa làng ở miền Bắc. Điều đó không có nghĩa các hệ thống thờ tự hoàn toàn đồng nhất với nhau. Điện Phật, nhà Tổ và điện Mẫu có chức năng, đối tượng thờ phụng và nghi thức riêng, nhưng cùng tồn tại trong một không gian văn hóa cộng đồng.

Bài trí tại tiền đường

Tư liệu giới thiệu về chùa cho biết tại tiền đường có các tượng Bồ Tát, Kim Cương, Đức Ông, Đức Thánh Hiền và hai vị Hộ pháp Khuyến thiện, Trừng ác. Cách bài trí này vừa tạo nên sự trang nghiêm cho không gian dẫn vào Phật điện, vừa thể hiện quan niệm bảo hộ Tam bảo.

Đức Ông thường được thờ tại gian bên trái theo hướng nhìn từ ngoài vào. Trong truyền thống chùa Bắc tông Việt Nam, ban Đức Ông gắn với hình tượng vị hộ trì Phật pháp và bảo vệ cơ sở tự viện. Đức Thánh Hiền thường được thờ ở phía đối diện, biểu trưng cho hàng đệ tử và sự tiếp nối của tăng đoàn.

Hai vị Hộ pháp được tạo hình với dáng vẻ mạnh mẽ, một vị thể hiện tinh thần khuyến thiện, một vị biểu trưng cho việc ngăn điều ác. Những tượng này cần được nhìn dưới góc độ biểu tượng tôn giáo và nghệ thuật tạo hình, không nên diễn giải thành các lực lượng có thể ban phát may rủi cho người đến lễ.

Hệ thống tượng trên điện Tam bảo

Điện Tam bảo của Chùa Vẽ được bài trí theo nhiều lớp từ thấp lên cao, thể hiện trật tự biểu tượng của Phật giáo Bắc tông. Tư liệu hiện có nhắc tới tòa Cửu Long với tượng Đức Phật Thích Ca sơ sinh, tượng Phật Di Lặc, bộ tượng Di Đà Tam Tôn, tượng Đức Phật Thích Ca cùng các vị Bồ Tát và bộ tượng Tam Thế Phật ở vị trí cao nhất. Hai bên hậu cung còn có tượng Quan Âm Tọa Sơn và Quan Âm Chuẩn Đề.

Tòa Cửu Long tái hiện sự kiện Đức Phật Thích Ca đản sinh theo truyền thống Phật giáo. Tượng Phật Di Lặc gợi nhắc hình tượng vị Phật của tương lai. Bộ Di Đà Tam Tôn thường gồm Đức Phật A Di Đà ở giữa, Bồ Tát Quán Thế Âm và Bồ Tát Đại Thế Chí ở hai bên, gắn với truyền thống Tịnh độ.

Kiến trúc Chùa Vẽ

Bố cục “nội Đinh, ngoại Quốc”

Chùa Vẽ được giới thiệu là một quần thể gồm khoảng 59 gian, tổ chức theo dạng “nội Đinh, ngoại Quốc”. Cụm từ này mô tả bố cục mặt bằng kiến trúc bằng hình dáng chữ Hán.

Chùa Vẽ (chùa Tư Khánh) làng Đông Ngạc, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Chùa Vẽ (chùa Tư Khánh) làng Đông Ngạc, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Chùa Vẽ (chùa Tư Khánh) làng Đông Ngạc, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Chùa Vẽ (chùa Tư Khánh) làng Đông Ngạc, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội

“Nội Đinh” nghĩa là khu kiến trúc thờ chính bên trong có dạng gần giống chữ Đinh, trong đó tiền đường nằm ngang và thượng điện kéo sâu về phía sau. “Ngoại Quốc” chỉ hệ thống công trình bên ngoài bố trí bao quanh, tạo thành mặt bằng khép kín hoặc gần khép kín giống chữ Quốc.

Cách tổ chức này tạo nên nhiều lớp không gian. Người bước vào chùa không đi thẳng từ đường làng đến ngay Phật điện, mà lần lượt đi qua cổng, sân, gác chuông, phương đình và tiền đường. Quá trình di chuyển giúp chuyển dần từ không gian sinh hoạt đời thường sang không gian thờ tự trang nghiêm.

Chùa chính quay về hướng tây nam. Các hạng mục tiêu biểu được nhắc đến gồm tam quan, gác chuông, phương đình, tiền đường, thượng điện, hai dãy giải vũ, nhà Tổ, nhà Mẫu, nhà Tăng, vườn tháp và các ao trong khuôn viên.

Tam quan

Tam quan là lớp cổng phân định không gian chùa với đường làng. Cổng hiện có kết cấu xây bằng gạch, vữa và vật liệu kết dính, sử dụng cửa vòm cuốn, mái chồng diêm, trên mái trang trí các hình tượng truyền thống.

Trong kiến trúc Phật giáo Việt Nam, tam quan vừa có chức năng đi lại, vừa mang ý nghĩa biểu tượng. Ba lối cổng đôi khi được diễn giải gắn với ba cửa giải thoát hoặc ba phương diện của nhận thức Phật giáo. Tuy nhiên, cách lý giải có thể khác nhau tùy truyền thống và từng ngôi chùa; không nên tuyệt đối hóa một cách giải thích duy nhất.

Cổng chùa còn đóng vai trò tạo điểm nhìn. Từ bên ngoài, khách chỉ thấy một phần khuôn viên. Khi bước qua cổng, gác chuông, sân chùa và các lớp mái mới dần hiện ra, tạo cảm giác sâu và tĩnh cho toàn bộ công trình.

Vườn tháp và hệ thống ao

Bên phải chùa chính có vườn tháp mộ. Đây là nơi lưu dấu các vị sư từng trụ trì hoặc tu hành tại chùa. Các tháp có thể chứa xá lợi, tro cốt hoặc những dấu tích liên quan đến người đã viên tịch, tùy theo từng trường hợp và truyền thống của sơn môn.

Chùa Vẽ (chùa Tư Khánh) làng Đông Ngạc, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội

Từ vườn tháp có các lối đi dẫn tới ao vuông và vườn cây. Cuối khuôn viên còn được nhắc đến với hai ao tròn có tường gạch bao quanh, bên cạnh là cổng hậu và lối đi ra khu vực đê Đông Ngạc.

Sự hiện diện của nhiều ao trong khuôn viên cho thấy mối liên hệ giữa chùa với cảnh quan làng cổ ven sông. Mặt nước vừa có vai trò thoát nước, điều hòa vi khí hậu, vừa tạo khoảng trống để tôn lên các lớp mái chùa. Đây là một yếu tố cần được lưu tâm trong bảo tồn, bởi việc chỉ giữ các tòa nhà mà làm thay đổi ao, sân, cây xanh và đường tiếp cận có thể khiến tổng thể di tích mất đi tính nguyên vẹn.

Tượng thờ và hiện vật tại Chùa Vẽ

Hệ thống tượng Phật

Một số tư liệu cho biết trong chùa có khoảng 53 pho tượng cùng nhiều đồ thờ cổ. Trong số đó, một nhóm tượng được đánh giá cao về phong cách tạo tác của các thế kỷ XVIII – XIX. Một số bài báo lại diễn đạt rằng chùa còn giữ được năm pho tượng quý hoặc gọi đây là ngôi chùa có tương đối ít tượng. Hai cách ghi chép này không nhất thiết hoàn toàn mâu thuẫn: con số 53 có thể là tổng số tượng đang được bài trí, còn con số năm có thể chỉ nhóm tượng cổ hoặc có giá trị nghệ thuật tiêu biểu.

Khi chưa có một danh mục kiểm kê hiện vật được công bố đầy đủ và cập nhật, không nên khẳng định rằng chùa chỉ có năm pho tượng. Cách nói phù hợp hơn là Chùa Vẽ lưu giữ một hệ thống tượng thờ khá phong phú, trong đó có một số pho tượng mang rõ phong cách nghệ thuật thế kỷ XVIII – XIX.

Giá trị của tượng không nằm riêng ở tuổi đời. Tư thế, nét mặt, cách tạo khối, kỹ thuật sơn son thếp vàng, trang phục, pháp khí và vị trí trong Phật điện đều phản ánh tư duy thẩm mỹ và quan niệm tôn giáo của từng giai đoạn.

Bia đá thời Lê Trung Hưng

Tấm bia niên hiệu Thịnh Đức là một tư liệu quan trọng để nghiên cứu lịch sử Chùa Vẽ. Nội dung bia ghi nhận những người đã công đức tiền, ruộng và tham gia tu sửa chùa, qua đó phản ánh sự gắn bó giữa tự viện với cộng đồng làng xã.

Trong xã hội truyền thống, việc dựng bia hậu Phật không chỉ để ca ngợi người cúng tiến. Văn bia còn ghi lại ruộng đất, tài sản, tên người, chức danh, quan hệ gia đình, quy định thờ cúng và bối cảnh tu tạo. Vì vậy, một tấm bia có thể cung cấp thông tin cho nhiều lĩnh vực như lịch sử địa phương, Hán Nôm, tôn giáo, kinh tế làng xã và gia phả.

Khi giới thiệu bia cổ, cần tránh dịch hoặc diễn giải nội dung khi chưa đối chiếu văn bản gốc. Tên người, niên hiệu và thuật ngữ Hán Nôm rất dễ bị chép sai giữa các tài liệu thứ cấp.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận