Tìm hiểu các hoạt động tu học, hành thiện, y tế Phước Thiện và đóng góp xã hội của Tịnh độ Cư sỹ Phật hội Việt Nam hiện nay.
Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam là một tổ chức tôn giáo hình thành tại Nam Bộ trong bối cảnh phong trào chấn hưng Phật giáo phát triển mạnh vào đầu thế kỷ XX. Điểm nổi bật của tổ chức này nằm ở pháp môn niệm Phật dành cho người cư sĩ tại gia và ở việc đưa tinh thần từ bi vào những hoạt động phục vụ cộng đồng, đặc biệt là khám bệnh và cấp thuốc Nam miễn phí.
Trong đời sống xã hội, nhiều người biết đến Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam qua các hội quán và Phòng thuốc Nam Phước Thiện. Tuy nhiên, hoạt động của Giáo hội không chỉ có chữa bệnh bằng y học cổ truyền. Sinh hoạt tu học, giảng dạy giáo lý, đào tạo chức sắc, tổ chức nghi lễ, làm công quả, cứu trợ nhân đạo, bảo vệ môi trường và tham gia các phong trào xã hội cũng là những phương diện quan trọng.

Tên gọi chính thức được tổ chức sử dụng là “Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam”. Từ “cư sĩ” cho thấy thành phần thực hành chủ yếu là những người tu tại gia, vẫn sống trong gia đình và cộng đồng. Vì vậy, đường hướng hành đạo của Giáo hội nhấn mạnh sự gắn kết giữa tu dưỡng nội tâm với trách nhiệm đối với con người và xã hội.
Khái quát về Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam
Người sáng lập Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam là ông Nguyễn Văn Bồng, sinh năm 1886 tại vùng đất thuộc tỉnh Sa Đéc trước đây, nay thuộc tỉnh Đồng Tháp. Trong cộng đồng tín đồ, ông được suy tôn là Đức Tông sư Minh Trí.
Tổ chức được hình thành trong không gian văn hóa Nam Bộ, nơi từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX xuất hiện nhiều phong trào tôn giáo có tính nhập thế. Những phong trào này thường hướng việc tu hành vào đời sống bình dân, đề cao đạo đức gia đình, lòng nhân ái, nghĩa vụ với quê hương và sự giúp đỡ người nghèo.
Theo tài liệu của cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo, ngày 27/11/2007, Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam được Nhà nước công nhận là tổ chức tôn giáo có tư cách pháp nhân. Tổ chức hoạt động theo một hệ thống riêng từ trung ương đến địa phương, vì vậy không nên đồng nhất Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam với Giáo hội Phật giáo Việt Nam, dù nền tảng tư tưởng và thực hành của Hội có nguồn gốc từ giáo lý Phật giáo.
Trụ sở Trung ương của Giáo hội đặt tại Tổ đình Hưng Minh Tự, số 45 đường Lý Chiêu Hoàng, phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh. Cơ sở sinh hoạt của Giáo hội ở địa phương thường được gọi là hội quán. Trong mô hình truyền thống, hội quán vừa là nơi thờ tự, tu học và tổ chức Phật sự, vừa gắn với hoạt động của Phòng thuốc Nam Phước Thiện.
Nền tảng của các hoạt động: Phước Huệ Song Tu
Muốn hiểu các hoạt động của Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam, trước hết cần tìm hiểu tôn chỉ “Phước Huệ Song Tu”. Đây là tư tưởng xuyên suốt đời sống tu học và hành thiện của cộng đồng này.
“Tu huệ” được hiểu là học hỏi giáo lý, tu dưỡng nhận thức, giữ gìn thân – khẩu – ý, thực hành niệm Phật và từng bước chuyển hóa những nhận thức, lời nói hoặc hành vi chưa phù hợp. “Tu phước” là làm việc thiện, cứu giúp người khó khăn, chăm sóc người bệnh, đóng góp công sức cho cộng đồng và phục vụ người khác mà không đặt lợi ích cá nhân lên trước.
Hai phương diện này không tách rời nhau. Nếu chỉ học giáo lý mà không thể hiện lòng từ bi qua hành động thì việc tu học dễ trở nên xa rời cuộc sống. Ngược lại, nếu làm việc thiện nhưng thiếu sự tự soi xét, kỷ luật và hiểu biết thì hoạt động có thể thiếu bền vững. Quan niệm của Giáo hội cho rằng người cư sĩ cần vừa trau dồi trí tuệ, vừa tạo phước bằng việc làm có ích.
Hiến chương của Giáo hội nêu tôn chỉ hành đạo là tu theo pháp môn niệm Phật, thực hành “Phước Huệ Song Tu”, hoằng dương Phật pháp và lấy y đạo làm phương tiện để thành lập các phòng thuốc Nam phước thiện, hỗ trợ chữa bệnh cho đồng bào. Phương châm hành đạo được xác định là “Tu học – Hành thiện – Ích nước – Lợi dân”.
Cần hiểu đây là đường hướng tôn giáo và đạo đức của Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam. Những quan niệm về công đức, phước báo hay cảnh giới Tịnh độ thuộc phạm vi niềm tin Phật giáo, không nên diễn giải thành những kết quả vật chất có thể đoán định hoặc bảo đảm cho từng cá nhân.
Hoạt động tu học và thực hành pháp môn niệm Phật
Niệm Phật trong đời sống của người cư sĩ
Pháp môn tu tập chủ yếu của Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam là niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà. Theo quan niệm của pháp môn Tịnh độ, niệm Phật là sự lặp lại bằng lời nói và hướng đến việc giữ tâm chuyên nhất, giảm bớt tán loạn và thường xuyên tự nhắc mình sống hiền thiện.

Đối với người cư sĩ, việc tu tập được đặt trong hoàn cảnh đời thường. Người tu vẫn lao động, chăm sóc gia đình và thực hiện các nghĩa vụ xã hội. Vì vậy, phương pháp tu tập thường được diễn giải theo hướng giản dị, để người dân có thể thực hành trong sinh hoạt hằng ngày.
Theo giáo lý của Hội, niệm Phật cần đi đôi với giữ giới, hạn chế điều ác, thực hiện việc lành và xây dựng mối quan hệ hòa thuận. Bản thân câu niệm Phật không được xem như một phương thức thần bí để lập tức thay đổi hoàn cảnh. Giá trị của thực hành nằm ở quá trình giúp con người ổn định tâm ý, kiểm soát hành vi và hướng đời sống về điều thiện.
Quy y và sinh hoạt tại hội quán
Người muốn chính thức trở thành tín đồ thực hiện lễ quy y Tam bảo và chấp nhận tuân theo giáo lý, giáo luật, hiến chương của Giáo hội cũng như pháp luật của Nhà nước. Việc quy y đánh dấu sự tự nguyện tham gia cộng đồng tôn giáo, không phải là một nghi thức bảo đảm người thực hiện sẽ tránh được mọi tai họa hay đạt được những lợi ích vật chất.
Tại các hội quán, tín đồ có thể tham dự lễ Phật, niệm Phật, nghe giảng giáo lý, làm công quả và tham gia các hoạt động phước thiện. Hội quán vì thế vừa là không gian tôn giáo, vừa là nơi duy trì quan hệ cộng đồng.
Theo tài liệu giới thiệu về Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam, các ngày mùng 1 và ngày 15 âm lịch thường là thời điểm tổ chức lễ sóc vọng, giảng giải giáo lý hoặc thực hiện lễ quy y cho tín đồ mới. Một số ngày lễ Phật giáo và ngày kỷ niệm của Giáo hội cũng được tổ chức theo lịch hoạt động đã đăng ký.
Hình thức và quy mô sinh hoạt giữa các hội quán có thể khác nhau tùy điều kiện địa phương. Lịch tổ chức cụ thể của từng năm cần căn cứ thông báo của Ban Trị sự hoặc hội quán sở tại, không nên tự suy đoán từ ngày lễ truyền thống.
Học giáo lý và trau dồi đạo đức
Một hoạt động quan trọng khác là mở các lớp giáo lý căn bản cho tín đồ, hội viên. Nội dung học giúp người tham dự hiểu tôn chỉ, phương pháp tu tập, tổ chức Giáo hội và trách nhiệm của người cư sĩ.
Các lớp học truyền đạt khái niệm về Tịnh độ và chú trọng đạo đức trong đời sống: hiếu kính cha mẹ, giữ gìn gia đình, hạn chế tranh chấp, sống hòa thuận, không làm điều tổn hại người khác và tích cực giúp đỡ cộng đồng.
Trong nhiệm kỳ 2019–2024, các tỉnh hội và chi hội đã tổ chức những khóa giáo lý, đào tạo và thuyết giảng nhằm giúp tín đồ nắm vững đường hướng tu học. Hoạt động này tiếp tục được xác định là một phần của chương trình Phật sự trong nhiệm kỳ 2024–2029.
Từ góc nhìn văn hóa, việc sử dụng ngôn ngữ giản dị và những bài học gắn với đời sống nông dân, tiểu thương, người lao động đã giúp giáo lý của Hội dễ đi vào sinh hoạt cộng đồng Nam Bộ. Đây cũng là một trong những yếu tố khiến hoạt động tu học diễn ra trong nghi lễ và được thể hiện qua cách đối nhân xử thế.
Hoạt động y tế tại các Phòng thuốc Nam Phước Thiện
Y đạo là phương tiện tu phước
Khám bệnh và cấp thuốc Nam miễn phí là hoạt động tạo nên dấu ấn rõ nét nhất của Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam. Giáo hội gọi lĩnh vực này là y tế Phước Thiện hoặc môn Tu Phước.
Theo quan niệm của Hội, chăm sóc người bệnh là một hình thức thực hành lòng từ bi. Người tham gia có thể đóng góp bằng kiến thức y học, công sức trồng cây thuốc, thu hái dược liệu, sơ chế, phơi sấy, vận chuyển, bốc thuốc, giữ gìn vệ sinh phòng thuốc hoặc hỗ trợ người bệnh.
Khám bệnh và cấp thuốc miễn phí
Các Phòng thuốc Nam Phước Thiện chủ yếu sử dụng phương pháp y học cổ truyền. Tùy điều kiện và phạm vi chuyên môn được phép, một số cơ sở thực hiện bắt mạch, kê toa, bốc thuốc thang, sử dụng thuốc thành phẩm y học cổ truyền hoặc áp dụng các phương pháp không dùng thuốc.
Theo số liệu được công bố tại cuộc làm việc với lãnh đạo Chính phủ năm 2024, khi đó Giáo hội có 212 hội quán từ Khánh Hòa đến Cà Mau và mỗi hội quán đều gắn với một Phòng thuốc Nam Phước Thiện. Trong nhiệm kỳ III, từ năm 2019 đến năm 2024, hệ thống phòng thuốc được báo cáo đã khám hoặc hỗ trợ điều trị cho hơn 16,3 triệu lượt người và phát miễn phí hơn 66,9 triệu thang thuốc. Đây là số liệu tổng hợp do đại diện Giáo hội công bố cho toàn nhiệm kỳ, không nên hiểu là số người bệnh hoàn toàn khác nhau.
Trồng và bảo tồn cây thuốc Nam
Để duy trì nguồn dược liệu, nhiều hội quán tổ chức vườn thuốc Nam hoặc phối hợp với người dân trồng cây dược liệu. Một số loại cây có thể được gây trồng trong khuôn viên hội quán; những cây cần diện tích lớn hoặc điều kiện sinh thái riêng được trồng tại đất của tín đồ, hội viên hoặc khu vực phù hợp.
Hoạt động này góp phần duy trì tri thức nhận biết và sử dụng cây thuốc trong dân gian Nam Bộ. Người tham gia cần biết thời điểm thu hái, bộ phận sử dụng, cách làm sạch, cắt thái, phơi sấy và bảo quản. Kinh nghiệm truyền thống vì thế được chuyển giao qua hoạt động thực tế giữa các thế hệ.
Đào tạo nhân lực y tế Phước Thiện
Để duy trì các phòng thuốc, Giáo hội tổ chức đào tạo y lý, dược liệu và đạo đức cho những người tham gia môn Tu Phước. Hệ thống chức sắc của Giáo hội có các chức danh thuộc môn Tu Huệ và môn Tu Phước. Người muốn được công nhận chức sắc phải học tập, đáp ứng tiêu chuẩn của Giáo hội và các quy định có liên quan.
Tài liệu của cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo cho biết Giáo hội từng xây dựng giáo trình dành cho các cấp y sĩ, huấn viên y khoa và môn châm cứu; đồng thời khuyến khích người còn trong độ tuổi học tập theo học tại các cơ sở đào tạo chính quy để chuẩn hóa trình độ chuyên môn.
Hoạt động từ thiện và an sinh xã hội
Ngoài khám bệnh và cấp thuốc, các hội quán còn tham gia nhiều hình thức hỗ trợ xã hội. Nội dung cụ thể phụ thuộc điều kiện của từng địa phương, có thể gồm tặng quà cho hộ nghèo, hỗ trợ người cao tuổi, người khuyết tật, học sinh khó khăn, cứu trợ đồng bào chịu ảnh hưởng bởi thiên tai hoặc đóng góp vào các chương trình an sinh.
Tại Vĩnh Long, bên cạnh hoạt động của các phòng thuốc Nam, tín đồ và chức sắc Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam đã phối hợp tham gia tặng xe lăn, xe đạp và nhu yếu phẩm cho người dân, học sinh có hoàn cảnh khó khăn. Đại diện Giáo hội tại địa phương nhìn nhận việc chăm lo sức khỏe ban đầu và hỗ trợ cộng đồng là trách nhiệm xã hội của người tín đồ bên cạnh công tác Phật sự.
Hoạt động cứu trợ thường huy động tiền, hàng hóa và ngày công từ chức sắc, chức việc, tín đồ, hội viên cùng các nhà hảo tâm. Trong nhiều trường hợp, giá trị quan trọng nằm ở số tiền hoặc số phần quà và ở mạng lưới những người tự nguyện cùng tham gia.
Một người có thể đóng góp gạo, thực phẩm hoặc quần áo. Người khác tham gia phân loại, vận chuyển và trao quà. Các hội quán ở gần vùng bị ảnh hưởng có thể hỗ trợ xác minh nhu cầu và kết nối với chính quyền, Mặt trận Tổ quốc hoặc tổ chức xã hội tại địa phương.
Để hoạt động thiện nguyện giữ được ý nghĩa nhân văn, việc phân phối cần công khai, đúng đối tượng và tôn trọng người nhận. Không nên dùng quà cứu trợ làm điều kiện để vận động theo đạo hoặc tạo cảm giác người nhận phải mang ơn cá nhân nào. Tinh thần bố thí trong Phật giáo được đề cao ở sự tự nguyện, không vụ lợi và không phân biệt tôn giáo.