Chầu Mười Đồng Mỏ (Chầu Mười Mỏ Ba) ở Lạng Sơn

Tìm hiểu Chầu Mười Đồng Mỏ, truyền tích nữ tướng xứ Lạng, đền Mỏ Ba, ngày hội và ý nghĩa trong tín ngưỡng Tứ Phủ Việt Nam.

Trong hệ thống Tứ Phủ Thánh Chầu, Chầu Mười Đồng Mỏ là vị thánh gắn chặt với không gian văn hóa xứ Lạng, vùng cửa ải Chi Lăng và ký ức về những cuộc chiến đấu bảo vệ biên cương. Chầu còn được gọi là Chầu Mười Mỏ Ba, theo tên địa điểm thờ chính là Đền Chầu Mười, thường được nhắc đến với danh xưng Mỏ Ba Linh Từ.

Hình tượng Chầu Mười được xây dựng trong truyền tích như một nữ tướng giỏi võ nghệ, biết tập hợp nhân dân địa phương, phò vua đánh giặc và sau đó giúp dân lập bản, dựng làng. Tuy nhiên, những câu chuyện về thân thế và chiến công của Chầu chủ yếu thuộc phạm vi thần tích, bản văn chầu và ký ức tín ngưỡng. Các chi tiết ấy cần được phân biệt với dữ kiện lịch sử đã được chính sử hoặc tài liệu khảo cứu xác nhận.

Ngày nay, Đền Chầu Mười là nơi thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu và được giới thiệu trong các tuyến tham quan văn hóa, lịch sử và địa chất của tỉnh Lạng Sơn. Ngôi đền thể hiện sự gặp gỡ giữa tín ngưỡng dân gian, ký ức chống ngoại xâm và bản sắc văn hóa của cư dân miền núi Đông Bắc.

Chầu Mười Mỏ Ba
Chầu Mười Mỏ Ba

Chầu Mười Đồng Mỏ là ai?

Chầu Mười Đồng Mỏ được cộng đồng thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu tôn kính là vị thánh thứ mười trong hàng Tứ Phủ Thánh Chầu, đứng sau Chầu Chín Cửu Tỉnh trong một số hệ thống điện thần phổ biến hiện nay. Chầu được phụng thờ nổi bật tại vùng Đồng Mỏ – Chi Lăng của tỉnh Lạng Sơn và mang hình tượng một nữ tướng trấn giữ miền biên ải.

Tên gọi “Chầu” cho biết vị trí của bà thuộc hàng Chầu Bà, khác với hàng Thánh Cô. Trong điện thần Tứ Phủ, các hàng Thánh Mẫu, Quan Lớn, Chầu Bà, Ông Hoàng, Thánh Cô và Thánh Cậu có vị trí, danh xưng và biểu tượng riêng, dù cách bài trí cũng như danh sách các vị có thể thay đổi giữa từng đền phủ, vùng miền và bản hội.

Chầu Mười Đồng Mỏ được nhắc tới nhiều hơn trong không gian tín ngưỡng xứ Lạng so với một số vùng khác. Điều này phản ánh đặc điểm của điện thần thờ Mẫu: nhiều vị thánh vừa thuộc hệ thống chung, vừa gắn với một vùng đất, một ngôi đền hoặc một lớp truyền thuyết địa phương cụ thể.

Chầu Mười và Cô Mười Đồng Mỏ có phải một vị không?

Chầu Mười Đồng Mỏ và Cô Mười Đồng Mỏ không nên được hiểu là một vị. “Chầu” và “Cô” là hai hàng thánh khác nhau trong hệ thống Tứ Phủ.

Trong một số câu chuyện lưu truyền hiện nay, Cô Mười được kể là người theo hầu Chầu Mười, cùng Chầu luyện quân, giữ ải hoặc trợ giúp dân bản. Cũng có nơi chỉ thờ Chầu Mười mà không đặt thành một ban riêng cho Cô Mười. Vì thần tích về Cô Mười khá mờ nhạt và chưa có hệ thống tư liệu thống nhất, không nên lấy những bài viết truyền miệng trên mạng để đồng nhất hai vị.

Sự nhầm lẫn còn xuất phát từ việc một số hình ảnh ban thờ ghi “Cung Cô Mười”, trong khi tên ngôi đền và nhân vật thờ chính lại được giới thiệu là Chầu Mười Đồng Mỏ. Khi tìm hiểu, cần căn cứ vào tên ban thờ cụ thể, lời giới thiệu của người trông coi đền và truyền thống của cộng đồng sở tại.

Vì sao gọi là Chầu Mười Đồng Mỏ hay Chầu Mười Mỏ Ba?

Hai tên gọi Chầu Mười Đồng Mỏ và Chầu Mười Mỏ Ba đều chỉ vị Chầu Bà gắn với vùng đất thuộc không gian Chi Lăng, Lạng Sơn.

“Đồng Mỏ” là địa danh quen thuộc của xứ Lạng. Trong quá khứ, Đồng Mỏ từng là trung tâm hành chính, giao thông và sinh hoạt văn hóa quan trọng của huyện Chi Lăng. Vì vậy, nhiều đền miếu và nhân vật tín ngưỡng quanh vùng được gọi theo địa danh Đồng Mỏ, ngay cả khi địa điểm thờ không nằm trong ranh giới của thị trấn Đồng Mỏ trước đây.

“Mỏ Ba” là tên địa phương gắn trực tiếp hơn với khu vực có ngôi đền. Tên Mỏ Ba xuất hiện trong tên gọi Mỏ Ba Linh Từ, trong bản văn chầu và trong cách gọi của người dân đi lễ. Tư liệu địa phương trước đây cũng ghi các tên như Đền Chầu Mười Mỏ Ba hoặc bãi đỗ xe Đền Chầu Mười Mỏ Ba.

Chưa có đủ căn cứ đáng tin cậy để giải thích “Mỏ Ba” theo nghĩa một mỏ khoáng sản cụ thể hoặc suy diễn rằng Chầu trực tiếp cai quản một loại mỏ vàng, mỏ bạc. Những cách giải thích như vậy chủ yếu xuất hiện trong các bài kể tín ngưỡng hiện đại. Hợp lý hơn cả là xem Mỏ Ba trước hết như một địa danh dân gian đã trở thành một phần trong danh hiệu của Chầu.

Sự tích Chầu Mười Đồng Mỏ

Truyền tích về người con gái miền biên ải

Theo truyền tích phổ biến trong cộng đồng thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu, Chầu Mười sinh trưởng tại vùng Đồng Mỏ hoặc Mỏ Ba. Một số bản kể cho rằng Chầu là con gái một vị tù trưởng địa phương, lớn lên trong gia đình có truyền thống võ nghệ. Chầu được mô tả là người thông minh, giỏi cung kiếm, có khả năng thu phục lòng người và am hiểu địa hình miền núi.

Khi đất nước có giặc, Chầu tập hợp trai tráng các bản mường, rèn giáo mác, luyện binh và hưởng ứng cuộc khởi nghĩa do Lê Lợi lãnh đạo. Sau khi lập công, Chầu được giao trấn giữ vùng cửa ải, bảo vệ tuyến đường biên giới và chăm lo đời sống nhân dân.

Mối liên hệ với vua Lê Thái Tổ và nghĩa quân Lam Sơn

Các bản văn thường đặt Chầu Mười vào bối cảnh cuộc khởi nghĩa Lam Sơn và chiến thắng Chi Lăng năm 1427. Trong lời văn, Chầu được ca ngợi là người giúp vua Lê, đánh quân Minh, bảo vệ địa đầu xứ Lạng và góp sức tiêu diệt đạo quân của Liễu Thăng.

Về phương diện lịch sử, tháng 10 năm 1427, quân Minh đưa một đạo viện binh lớn do Liễu Thăng chỉ huy từ Quảng Tây tiến qua Lạng Sơn nhằm giải vây cho quân Minh tại Đông Quan. Nghĩa quân Lam Sơn thực hiện chiến thuật vừa đánh vừa rút, nhử lực lượng của Liễu Thăng vào trận địa mai phục tại Chi Lăng. Liễu Thăng bị tiêu diệt ở khu vực núi Mã Yên; thất bại của đạo viện binh góp phần quyết định kết thúc cuộc chiến chống quân Minh.

Vì sao nhân vật tín ngưỡng thường được gắn với lịch sử?

Trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, không ít nhân vật lịch sử, anh hùng địa phương hoặc nhân vật truyền thuyết được thần linh hóa. Những câu chuyện về họ vừa lưu giữ ký ức chống ngoại xâm, vừa thể hiện đạo lý uống nước nhớ nguồn.

Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ cũng dung nạp nhiều nhân vật lịch sử và huyền thoại có công với dân, với nước. Thông qua lễ hội, hát chầu văn, trang phục và diễn xướng, cộng đồng tái hiện quan niệm của mình về lịch sử, bản sắc vùng miền và vai trò của các nhân vật được tôn thờ.

Hình tượng Chầu Mười trong văn hóa xứ Lạng

Biểu tượng của người nữ anh hùng

Điểm nổi bật nhất trong hình tượng Chầu Mười là khí phách nữ tướng. Trong nhiều truyền tích dân gian, phụ nữ hiện diện với vai trò người mẹ, người chăm sóc gia đình và có thể trở thành người cầm quân, bảo vệ làng bản và giữ gìn bờ cõi.

Chầu Mười vì thế được đặt bên cạnh những hình tượng nữ anh hùng khác trong điện thần và ký ức dân gian. Tuy mỗi nhân vật có nguồn gốc khác nhau, họ đều thể hiện sự trân trọng của cộng đồng đối với trí tuệ, lòng dũng cảm và khả năng gánh vác việc lớn của người phụ nữ.

Hình tượng ấy cũng góp phần làm cho hệ thống thờ Mẫu trở thành một không gian văn hóa đề cao vai trò nữ giới. Tuy nhiên, việc tôn kính Chầu không đồng nghĩa với việc khẳng định mọi chi tiết thần tích đều là sự kiện lịch sử.

Biểu tượng bảo vệ vùng biên cương

Lạng Sơn là vùng cửa ngõ phía Bắc, nơi nhiều tuyến giao thông cổ đi qua và cũng là địa bàn diễn ra nhiều cuộc giao tranh trong lịch sử. Chi Lăng đặc biệt nổi tiếng với địa hình hiểm yếu và chiến thắng năm 1427.

Khi Chầu Mười được kể là người trấn giữ Đồng Mỏ, Chi Lăng, hình tượng của bà trở thành biểu tượng tinh thần bảo vệ biên giới. “Giữ ải” trong truyền tích có nghĩa cầm quân đánh giặc và bao hàm việc bảo vệ xóm bản, giữ cho đường sá yên ổn và duy trì trật tự đời sống cộng đồng.

Sự kết hợp giữa ký ức lịch sử Chi Lăng và tín ngưỡng thờ Chầu Mười làm cho ngôi đền có sắc thái riêng: vừa là nơi hướng về thần linh, vừa là địa điểm gợi nhớ truyền thống giữ nước của cư dân xứ Lạng.

Hình ảnh người giúp dân lập bản

Sau chiến trận, Chầu Mười được kể là trở về miền sơn cước, giúp dân khai phá, lập ấp và cứu giúp người nghèo. Motif này thường gặp trong thần tích Việt Nam: một nhân vật được tôn thờ vì chiến công và vì có công chăm lo đời sống dân chúng.

Câu chuyện phản ánh quan niệm truyền thống rằng người có đức phải biết bảo vệ dân trong thời loạn và giúp dân an cư trong thời bình. Vì thế, công trạng của Chầu được nhìn qua cung kiếm và qua hình ảnh người che chở cộng đồng.

Không nên từ đó suy diễn rằng việc dâng lễ sẽ chắc chắn mang lại tiền bạc, chức tước hoặc thay đổi vận mệnh. Ý nghĩa phù hợp hơn là nhắc người đi lễ hướng đến lòng biết ơn, tinh thần trách nhiệm và sự tương trợ trong cuộc sống.

Ý nghĩa của việc thờ Chầu Mười Đồng Mỏ

Tưởng nhớ người có công với quê hương

Dù thân thế lịch sử của Chầu chưa được xác định, việc thờ phụng cho thấy nhu cầu của cộng đồng trong việc tưởng nhớ những người đã góp sức bảo vệ vùng biên cương. Hình tượng nữ tướng được xem như đại diện tinh thần cho nhiều thế hệ cư dân địa phương từng tham gia giữ đất, giữ làng.

Đến đền Chầu Mười, giá trị trước hết là sự tri ân. Người đi lễ có thể tưởng nhớ những người đi trước, tìm hiểu lịch sử Chi Lăng và suy ngẫm về trách nhiệm đối với cộng đồng hôm nay.

Đề cao vai trò của phụ nữ

Chầu Mười là một trong những hình tượng cho thấy phụ nữ có vị trí nổi bật trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Bà được kể là người có trí, có võ, biết tổ chức lực lượng và chăm lo đời sống nhân dân.

Việc tôn thờ một nữ tướng ở vùng biên giới góp phần mở rộng cách nhìn về vai trò của phụ nữ trong lịch sử và ký ức cộng đồng. Người phụ nữ gắn với đời sống gia đình và có thể trở thành người lãnh đạo, bảo vệ quê hương và kiến tạo cuộc sống.

Gắn kết văn hóa miền xuôi và miền núi

Tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt có khả năng tiếp nhận nhiều lớp văn hóa khác nhau. Các vị thần trong điện thần có nguồn gốc từ cộng đồng người Kinh và liên hệ với người Tày, Nùng, Dao, Mường và nhiều nhóm cư dân miền núi.

Chầu Mười Đồng Mỏ là trường hợp thể hiện rõ sự giao thoa ấy. Hệ thống điện thần Tứ Phủ kết hợp với địa danh xứ Lạng, ký ức của cư dân bản địa và hình ảnh nữ tướng miền sơn cước, tạo nên một nhân vật vừa có vị trí chung trong hàng Thánh Chầu, vừa mang bản sắc địa phương sâu đậm.

Gìn giữ hát văn và diễn xướng dân gian

Việc thờ Chầu Mười còn góp phần duy trì những bản văn, làn điệu, trang phục và động tác múa gắn với nghi lễ thờ Mẫu. Qua mỗi lần diễn xướng, địa danh Đồng Mỏ, Mỏ Ba và Chi Lăng được nhắc lại, giúp ký ức về vùng đất tiếp tục hiện diện trong đời sống đương đại.

Tại Lạng Sơn, chầu văn còn có sự giao lưu với những yếu tố âm nhạc và diễn xướng của cộng đồng Tày, Nùng như đàn tính, hát then hoặc các điệu múa địa phương. Quá trình giao lưu này làm cho thực hành thờ Mẫu ở xứ Lạng có sắc thái riêng, nhưng cũng cần được thực hiện với sự tôn trọng chủ thể văn hóa.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận