Sự ra đời và phát triển của Giáo hội Tịnh độ Cư sỹ Phật hội Việt Nam

Tìm hiểu sự ra đời, quá trình phát triển và dấu ấn Phước Huệ song tu của Giáo hội Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam qua hơn 90 năm.

Trong đời sống tôn giáo Việt Nam hiện đại, Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam là một tổ chức có lịch sử hình thành gắn chặt với vùng đất Nam Bộ. Ra đời vào thập niên 1930, Giáo hội hướng đến một con đường tu học phù hợp với người cư sĩ tại gia, lấy giáo lý Phật giáo làm nền tảng, thực hành niệm Phật và kết hợp việc tu dưỡng tinh thần với hoạt động giúp đỡ cộng đồng.

Dấu ấn dễ nhận thấy nhất của Giáo hội là tôn chỉ “Phước Huệ song tu”. Trong đó, “Tu Huệ” nhấn mạnh việc học giáo lý, giữ giới và rèn luyện đời sống đạo đức; “Tu Phước” được thể hiện nổi bật qua hệ thống phòng thuốc nam phước thiện, khám chữa bệnh và cấp thuốc miễn phí cho người dân. Cách kết hợp giữa tu học và hành thiện đã tạo nên bản sắc riêng của tổ chức này trong không gian tôn giáo Nam Bộ.

Trải qua chiến tranh, biến động xã hội, thay đổi cơ chế quản lý và quá trình kiện toàn tổ chức, Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam vẫn duy trì được hệ thống hội quán, đội ngũ chức sắc, chức việc và hoạt động y tế phước thiện. Để hiểu đúng quá trình ấy, cần phân biệt giữa dữ kiện lịch sử có thể kiểm chứng, những ghi chép lưu truyền trong nội bộ Giáo hội và cách cộng đồng tín đồ tôn kính người sáng lập.

Sự ra đời và phát triển của Giáo hội Tịnh độ Cư sỹ Phật hội Việt Nam

Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam là tổ chức như thế nào?

Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam là một tổ chức tôn giáo lấy giáo lý Phật giáo làm gốc, hướng dẫn tín đồ tu học trong đời sống tại gia. Tổ chức này không đồng nhất với toàn bộ pháp môn Tịnh độ trong Phật giáo và cũng không phải là tên gọi chung dành cho tất cả những người tu niệm Phật A Di Đà.

“Tịnh độ” trong tên gọi thể hiện sự chú trọng đến pháp môn niệm Phật. “Cư sĩ” chỉ người tu học Phật pháp nhưng vẫn sống trong gia đình và xã hội, không xuất gia theo đời sống tăng sĩ. “Phật hội” phản ánh hình thức tập hợp có tổ chức của cộng đồng tín đồ, hội viên và những người cùng thực hành đường lối tu học do Giáo hội hướng dẫn.

Theo Hiến chương của Giáo hội, tổ chức này chính thức hoạt động từ năm 1934, ban đầu theo tôn chỉ Lục Phương Tông và về sau xác lập đường hướng “Phước Huệ song tu”. Phương châm hành đạo hiện nay được diễn đạt là “Tu học – Hành thiện – Ích nước – Lợi dân”.

Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam là một tổ chức tôn giáo độc lập đã được Nhà nước công nhận, có hệ thống quản lý, Hiến chương, giáo luật, chức sắc và cơ sở tôn giáo riêng. Vì vậy, không nên nhầm tổ chức này với Giáo hội Phật giáo Việt Nam hoặc xem đây chỉ là một hội từ thiện sử dụng thuốc nam.

Bối cảnh tôn giáo và xã hội Nam Bộ đầu thế kỷ XX

Phong trào chấn hưng Phật giáo

Cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, đời sống xã hội Việt Nam có nhiều biến đổi sâu sắc dưới ảnh hưởng của chế độ thuộc địa, kinh tế thị trường, quá trình đô thị hóa và sự tiếp xúc ngày càng mạnh với tư tưởng phương Tây. Những biến đổi ấy đặt ra nhiều câu hỏi về đạo đức, giáo dục, bản sắc văn hóa và vai trò của tôn giáo trong đời sống cộng đồng.

Trong Phật giáo, từ những năm 1920 và 1930 đã xuất hiện nhiều hoạt động vận động chấn hưng. Các hội Phật học được thành lập, kinh sách được biên soạn và phổ biến bằng chữ Quốc ngữ, báo chí Phật giáo phát triển, việc giảng giải giáo lý cho người tại gia được chú trọng hơn trước.

Nam Bộ là một trong những địa bàn có đời sống tín ngưỡng đặc biệt phong phú. Bên cạnh Phật giáo truyền thống còn có nhiều hình thức tu hành, phong trào cứu thế, chữa bệnh, làm phước và xây dựng cộng đồng. Người dân có xu hướng tìm kiếm những phương thức tu học gần gũi, dễ thực hành và có thể dung hòa với trách nhiệm gia đình, lao động, nghề nghiệp.

Tịnh độ Cư sĩ Phật hội ra đời trong bối cảnh ấy. Việc tổ chức người cư sĩ thành một cộng đồng có quy củ, lấy niệm Phật, học đạo, hành thiện và chữa bệnh giúp người làm trọng tâm đáp ứng được nhu cầu tinh thần của một bộ phận dân chúng Nam Bộ đương thời.

Nhu cầu về một con đường tu học dành cho người tại gia

Trong đời sống truyền thống, không phải ai có lòng hướng Phật cũng có điều kiện xuất gia. Phần đông người dân vẫn phải chăm sóc gia đình, làm ruộng, buôn bán, làm công chức hoặc thực hiện nhiều trách nhiệm xã hội khác.

Một đường hướng tu học dành cho cư sĩ vì thế cần thỏa mãn hai yêu cầu. Thứ nhất, các phương pháp thực hành phải có thể áp dụng trong sinh hoạt thường ngày. Thứ hai, người tu không chỉ quan tâm đến đời sống tinh thần của bản thân mà còn phải có trách nhiệm với gia đình và cộng đồng.

Việc nhấn mạnh niệm Phật, giữ giới, làm lành, tránh dữ và giúp đỡ người bệnh tạo nên một mô hình tu hành nhập thế. Tu tập không bị tách khỏi cuộc sống mà được thể hiện ngay trong cách ăn ở, đối nhân xử thế và phục vụ người khác.

Người sáng lập Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam

Ông Nguyễn Văn Bồng và danh xưng Minh Trí

Người sáng lập Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam là ông Nguyễn Văn Bồng, sinh năm 1886 tại xã Tân Mỹ, tổng An Thạnh Thượng, tỉnh Sa Đéc, địa bàn ngày nay thuộc tỉnh Đồng Tháp. Trong cộng đồng tín đồ, ông được tôn kính với danh xưng Đức Tông sư Minh Trí.

Khi trình bày về nhân vật này, cần phân biệt giữa tiểu sử có thể đối chiếu qua tài liệu hành chính và những câu chuyện được lưu truyền trong nội bộ Giáo hội. Các cách gọi như “Đức Tông sư”, “Giáo chủ” hay “Tổ thầy” thể hiện lòng tôn kính của tín đồ, không phải chức danh hành chính do cơ quan nhà nước phong tặng.

Sự ra đời và phát triển của Giáo hội Tịnh độ Cư sỹ Phật hội Việt Nam

Theo tư liệu của Giáo hội, trong nhiều năm trước khi thành lập tổ chức chính thức, ông Nguyễn Văn Bồng đã đi nhiều nơi ở Nam Bộ để giảng giải đạo lý, khuyên người tu tâm, niệm Phật, sống có đạo đức và sử dụng phương pháp chữa bệnh bằng thuốc nam để giúp dân. Quá trình truyền dạy ban đầu này góp phần hình thành một mạng lưới môn đồ tại nhiều địa phương.

Quan niệm tu hành gắn với cứu giúp người bệnh

Một đặc điểm nổi bật trong đường hướng của ông Nguyễn Văn Bồng là không tách rời việc tu học khỏi hoạt động phục vụ xã hội. Đối với người cư sĩ, lòng từ bi không chỉ dừng ở ý niệm mà cần được thể hiện bằng hành động cụ thể.

Trong điều kiện y tế ở nông thôn Nam Bộ đầu thế kỷ XX còn hạn chế, việc tìm cây thuốc, bốc thuốc và chăm sóc người đau yếu có ý nghĩa thiết thực. Từ thực tiễn ấy, hoạt động y dược dân tộc dần trở thành phương tiện hành thiện đặc trưng của cộng đồng Tịnh độ Cư sĩ.

Tuy nhiên, cần hiểu rằng việc chữa bệnh trong Giáo hội không được xem là một phép màu hay sự can thiệp siêu nhiên. Về phương diện xã hội, đó là hoạt động sử dụng tri thức y học cổ truyền, dược liệu và công sức thiện nguyện để hỗ trợ người bệnh. Trong bối cảnh hiện nay, mọi hoạt động khám chữa bệnh vẫn phải tuân thủ pháp luật và các quy định chuyên môn về y tế.

Những bước chuẩn bị thành lập Giáo hội

Hình thành Ban Sáng lập

Theo tư liệu lịch sử do Giáo hội công bố, đến đầu thập niên 1930, số người theo học và thực hành đường hướng của ông Nguyễn Văn Bồng đã tăng lên tại nhiều tỉnh Nam Bộ. Điều kiện để xây dựng một tổ chức chính thức vì thế dần hình thành.

Năm 1933, ông trở lại Chợ Lớn, cùng các đệ tử là công chức, tư chức, thương gia và những người có uy tín chuẩn bị điều lệ, danh sách Ban Sáng lập và địa điểm làm hội quán. Hồ sơ sau đó được gửi đến nhà chức trách thuộc địa để xin phép thành lập một hội Phật giáo mang tên Tịnh Độ Cư Sĩ Phật Hội.

Việc xin phép cho thấy tổ chức ngay từ đầu được xây dựng theo mô hình một hội đoàn có điều lệ và bộ máy quản trị. Đây là bước chuyển quan trọng từ một nhóm môn đồ quy tụ quanh người giảng đạo thành một cộng đồng tôn giáo có danh xưng và cơ cấu tổ chức.

Chính thức hoạt động năm 1934

Ngày 20 tháng 2 năm 1934, nhà chức trách đương thời ban hành giấy phép số 619, chấp thuận cho Tịnh Độ Cư Sĩ Phật Hội hoạt động. Tên gọi lúc đó chưa có hai chữ “Việt Nam”.

Sau khi được cấp phép, Giáo hội tổ chức đại hội đầu tiên vào ngày 13 tháng 3 năm 1934 tại Hội quán Hưng Long Tự ở Chợ Lớn để bầu Ban Trị sự chính thức. Sự kiện này đánh dấu việc hình thành bộ máy điều hành thay cho Ban Sáng lập ban đầu.

Năm 1934 vì thế được xem là mốc ra đời chính thức của Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam. Đây không chỉ là thời điểm có giấy phép hoạt động mà còn là lúc cộng đồng xác lập được danh xưng, điều lệ, ban lãnh đạo và không gian sinh hoạt chung.

Xây dựng Hội quán Trung ương và hình thành không gian tôn giáo

Hội quán Tân Hưng Long tại Phú Định

Trong giai đoạn đầu, một trong những công việc quan trọng nhất là xây dựng Hội quán Trung ương. Theo tư liệu của Giáo hội, năm 1934, bà Quách Thị Mười, một đệ tử của Tông sư Minh Trí, hiến một khu đất tại Phú Định, Chợ Lớn để xây dựng cơ sở.

Hội quán Trung ương Tân Hưng Long được khởi công trên khu đất này, làm lễ hoàn thành vào năm 1936 và tiếp tục bổ sung một số hạng mục trong năm 1937. Đây vừa là nơi thờ tự, giảng dạy giáo lý, hội họp, vừa là trung tâm điều hành của tổ chức.

Khái niệm “hội quán” trong Tịnh độ Cư sĩ Phật hội có nội hàm rộng hơn một nơi hội họp thông thường. Hội quán là cơ sở tôn giáo, có chánh điện, nơi sinh hoạt giáo lý và thường gắn với hoạt động y tế phước thiện.

Biến động do chiến tranh

Năm 1948, Hội quán Tân Hưng Long bị thiêu hủy trong chiến cuộc. Một năm sau, cơ quan Trung ương được chuyển đến khu vực Chợ Lớn. Sự kiện này phản ánh những khó khăn mà các tổ chức tôn giáo ở Nam Bộ phải trải qua trong thời kỳ chiến tranh.

Sau khi Tông sư Minh Trí qua đời, khu vực Phú Định từng bước được khôi phục và phát triển với tên gọi Tổ đình Hưng Minh Tự. Nơi đây về sau trở thành trụ sở Trung ương và không gian tưởng niệm người sáng lập.

Tổ đình Hưng Minh Tự hiện được Giáo hội giới thiệu tại số 45 đường Lý Chiêu Hoàng, Thành phố Hồ Chí Minh. Do đơn vị hành chính đô thị có thể được điều chỉnh theo từng thời kỳ, khi sử dụng địa chỉ cho mục đích liên hệ hoặc tham quan cần đối chiếu thông tin cập nhật từ Giáo hội và cơ quan địa phương.

Từ Lục Phương Tông đến tôn chỉ Phước Huệ song tu

Tôn chỉ Lục Phương Tông trong buổi đầu

Theo Hiến chương của Giáo hội, thời kỳ mới thành lập, tổ chức theo tôn chỉ Lục Phương Tông, vận dụng nội dung cốt lõi của kinh Lễ Bái Lục Phương vào đời sống người cư sĩ.

Hình ảnh sáu phương trong giáo lý Phật giáo có thể được diễn giải như những mối quan hệ và bổn phận đạo đức của con người đối với cha mẹ, thầy trò, vợ chồng, bạn bè, người lao động và người hướng dẫn tinh thần. Trọng tâm không nằm ở việc lễ bái phương hướng theo nghĩa hình thức mà ở cách ứng xử đúng đắn trong các quan hệ xã hội.

Cách diễn giải này phù hợp với người tu tại gia vì đưa giáo lý vào những trách nhiệm gần gũi nhất: hiếu kính cha mẹ, giữ nghĩa vợ chồng, nuôi dạy con cái, cư xử chân thành, làm ăn lương thiện và giúp đỡ cộng đồng.

Xác lập Phước Huệ song tu

Năm 1950, Tông sư Minh Trí nêu rõ tôn chỉ “Phước Huệ song tu”, lấy pháp môn niệm Phật làm căn bản và sử dụng y đạo làm phương tiện hành thiện, phát triển các chi hội tại nhiều tỉnh Nam Bộ.

“Tu Phước” được hiểu là đóng góp công sức, trí tuệ, tài vật để giúp người, nổi bật là xây dựng phòng thuốc nam phước thiện, trồng và chế biến dược liệu, khám bệnh, bốc thuốc miễn phí.

“Tu Huệ” là học tập giáo lý, kinh, luật, luận của Phật giáo, rèn luyện nhận thức và đạo đức để hiểu đúng mục đích của việc làm phước. Theo quan niệm của Giáo hội, nếu chỉ làm việc thiện mà thiếu sự tu dưỡng trí tuệ, con người có thể chấp công hoặc tìm cầu danh lợi. Ngược lại, nếu chỉ học giáo lý mà không giúp đời thì sự tu học dễ xa rời thực tiễn.

Hai phương diện này được xem là bổ trợ lẫn nhau. Tu Huệ định hướng cho Tu Phước, còn Tu Phước là môi trường để người học đạo thực hành lòng từ bi, sự nhẫn nại và tinh thần không vụ lợi. Ban Tôn giáo Chính phủ cũng ghi nhận “Phước – Huệ song tu” là tôn chỉ của Giáo hội và phòng thuốc nam phước thiện là biểu hiện quan trọng của hoạt động Tu Phước.

Quá trình phát triển trước năm 1958

Mở rộng mạng lưới tại Nam Bộ

Từ trung tâm Chợ Lớn, đường hướng của Tịnh độ Cư sĩ dần được truyền bá tới các tỉnh miền Đông và miền Tây Nam Bộ. Những nơi có tín đồ đông từng bước hình thành tỉnh hội hoặc chi hội, xây dựng hội quán và tổ chức phòng thuốc.

Việc phát triển cơ sở không chỉ phụ thuộc vào số lượng người theo đạo mà còn đòi hỏi nhân sự có khả năng giảng dạy giáo lý, quản trị hội quán và thực hiện công tác y tế. Trong nhiều trường hợp, người dân địa phương đóng góp đất đai, vật liệu, công sức hoặc nhà cửa để hình thành cơ sở ban đầu.

Mạng lưới hội quán tạo nên một kiểu không gian tôn giáo đặc biệt. Người dân đến đây không chỉ để lễ Phật mà còn có thể nghe giảng đạo, học giáo lý, tham gia bốc thuốc, sơ chế dược liệu hoặc nhận sự hỗ trợ khi đau bệnh.

Xây dựng hệ thống giáo lý và đào tạo

Cùng với việc mở rộng địa bàn, Giáo hội từng bước biên soạn tài liệu giáo lý dành cho cư sĩ. Các tác phẩm nội bộ đề cập đến đạo đức, giới luật, phương pháp niệm Phật, vị trí của người cư sĩ trong Phật đạo và cách thực hành trong đời sống.

Một số chức sắc và học trò gần gũi với Tông sư Minh Trí tham gia biên soạn, giảng dạy và hệ thống hóa nội dung tu học. Việc sử dụng chữ Quốc ngữ giúp giáo lý tiếp cận được đông đảo người dân hơn so với hình thức học kinh chữ Hán vốn đòi hỏi trình độ chuyên biệt.

Trong giai đoạn này, Giáo hội cũng xuất bản nguyệt san và sử dụng các buổi thuyết giảng để phổ biến đường hướng. Dù hoạt động xuất bản từng gặp khó khăn do điều kiện kinh tế, đây vẫn là biểu hiện của xu hướng hiện đại hóa phương thức truyền giáo trong các phong trào Phật giáo Việt Nam đầu thế kỷ XX.

Tông sư Minh Trí qua đời và sự tiếp nối của Giáo hội

Năm 1958, tại kỳ đại hội tổ chức vào ngày mùng 8 tháng 4 âm lịch, Tông sư Minh Trí ban hành lời huấn từ cuối cùng, nhấn mạnh việc đoàn kết và tiếp tục thực hiện đường hướng Phước Huệ song tu. Ông qua đời vào tháng 8 âm lịch cùng năm, hưởng thọ 73 tuổi theo cách tính tuổi truyền thống.

Sự qua đời của người sáng lập đặt Giáo hội trước yêu cầu chuyển từ mô hình quy tụ quanh một vị thầy sang cơ chế lãnh đạo bằng tổ chức. Ban Trị sự Trung ương, các vị huấn sư, giảng sư và những người kế tục phải cùng nhau duy trì giáo lý, quản lý hội quán và hướng dẫn tín đồ.

Trong nội bộ Giáo hội, huấn từ năm 1958 được xem như lời căn dặn quan trọng về tinh thần đoàn kết. Điều này cho thấy người sáng lập đã ý thức được rằng sự tồn tại lâu dài của tổ chức không thể chỉ dựa vào uy tín cá nhân mà phải dựa trên tôn chỉ, giáo luật và trách nhiệm chung của cộng đồng.

Sau năm 1958, ông Huỳnh Văn Dơn và nhiều chức sắc khác tiếp tục tham gia củng cố tổ chức, phát triển chi hội và duy trì yêu cầu mỗi cơ sở phải quan tâm đến phòng thuốc nam phước thiện.

Tịnh độ Cư sĩ Phật hội trong giai đoạn 1958–1975

Giai đoạn 1958–1975 là thời kỳ miền Nam Việt Nam trải qua chiến tranh kéo dài. Hoạt động của các tổ chức tôn giáo chịu ảnh hưởng bởi tình hình an ninh, sự di chuyển dân cư và những thay đổi về quản lý hành chính.

Tịnh độ Cư sĩ Phật hội vẫn tiếp tục sinh hoạt tại nhiều tỉnh phía Nam. Các hội quán vừa là nơi tu học vừa duy trì hoạt động chữa bệnh và cứu trợ trong khả năng của từng địa phương. Tuy nhiên, mức độ hoạt động không đồng đều do điều kiện chiến tranh.

Về phương diện pháp lý, tài liệu nghiên cứu cho biết tên gọi đầy đủ “Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam” được xác nhận trong một văn bản hành chính ban hành năm 1953. Dù vậy, hoàn cảnh pháp lý và mô hình quản lý tổ chức tôn giáo trong từng chế độ có nhiều khác biệt; không nên đồng nhất việc được phép hoạt động trong một giai đoạn lịch sử với việc được Nhà nước Việt Nam hiện nay công nhận tổ chức tôn giáo.

Điều quan trọng trong giai đoạn này là Giáo hội duy trì được tính liên tục của truyền thống tu học, hệ thống chức sắc và mạng lưới hội quán. Những yếu tố ấy tạo nền tảng để tổ chức tiếp tục tồn tại sau khi đất nước thống nhất.

Hoạt động sau năm 1975

Sau năm 1975, đời sống tôn giáo ở Việt Nam bước vào một bối cảnh mới. Tịnh độ Cư sĩ Phật hội tiếp tục duy trì sinh hoạt tại những địa phương có tín đồ, đặc biệt ở Nam Bộ.

Trong điều kiện kinh tế và xã hội còn nhiều khó khăn, các phòng thuốc nam phước thiện vẫn là hoạt động dễ tạo được sự gắn kết giữa hội quán với cộng đồng. Nguồn thuốc chủ yếu đến từ cây dược liệu do tín đồ trồng, thu hái hoặc đóng góp; người có kiến thức y học cổ truyền đảm nhiệm việc khám và bốc thuốc; nhiều người khác tham gia phơi, sao, cắt, bảo quản và vận chuyển dược liệu.

Quá trình hoạt động cũng đặt ra yêu cầu chuẩn hóa đội ngũ y sĩ, y sinh, quản lý dược liệu và tuân thủ quy định về hành nghề y học cổ truyền. Khi xã hội phát triển, hoạt động phước thiện không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm truyền khẩu mà ngày càng cần sự phối hợp với cơ quan y tế và hệ thống pháp luật.

Trong những thập niên cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, Giáo hội từng bước củng cố tổ chức, hoàn thiện hồ sơ pháp lý và tăng cường quan hệ với cơ quan quản lý nhà nước, Mặt trận Tổ quốc và chính quyền địa phương.

Mốc Nhà nước công nhận tổ chức tôn giáo năm 2007

Ngày 27 tháng 11 năm 2007 là một dấu mốc quan trọng khi Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam được Nhà nước công nhận là tổ chức tôn giáo.

Việc công nhận tạo cơ sở pháp lý để Giáo hội kiện toàn hệ thống tổ chức, tổ chức đại hội, quản lý chức sắc và chức việc, đăng ký các hoạt động tôn giáo, đào tạo nhân sự và thực hiện công tác xã hội theo quy định.

Mốc năm 2007 không có nghĩa là tổ chức chỉ bắt đầu tồn tại từ thời điểm đó. Giáo hội đã có lịch sử hoạt động từ năm 1934. Đây là thời điểm tư cách tổ chức tôn giáo được xác lập trong hệ thống pháp luật của Nhà nước Việt Nam hiện nay.

Sự phân biệt này rất cần thiết khi nghiên cứu lịch sử các tôn giáo. “Năm thành lập”, “năm được chính quyền đương thời cho phép hoạt động” và “năm được Nhà nước hiện nay công nhận” là những mốc có nội dung pháp lý khác nhau.

Kiện toàn tổ chức qua các kỳ đại hội

Sau khi được công nhận, Giáo hội tiến hành các kỳ đại hội đại biểu nhằm thông qua chương trình hoạt động, sửa đổi Hiến chương khi cần thiết và bầu Ban Trị sự cho nhiệm kỳ mới.

Đại hội cấp Giáo hội được tổ chức theo nhiệm kỳ năm năm. Các tỉnh hội và chi hội cũng tổ chức đại hội để bầu ban lãnh đạo theo quy định. Việc bầu cử thể hiện bước chuyển sang mô hình quản trị có nhiệm kỳ, phân công nhiệm vụ và cơ chế kiểm tra rõ ràng hơn.

Đại hội đại biểu lần thứ II được tổ chức năm 2014, tổng kết hoạt động nhiệm kỳ trước và xác định nhiệm vụ cho giai đoạn tiếp theo. Trong các chương trình Phật sự, Giáo hội tiếp tục chú trọng đào tạo nhân sự, giảng dạy giáo lý và phát triển phòng thuốc nam phước thiện.

Năm 2024, Giáo hội tổ chức Đại hội đại biểu lần thứ IV, nhiệm kỳ 2024–2029. Đại hội sửa đổi, bổ sung Hiến chương, kiện toàn các ban chuyên môn và bầu 19 thành viên vào Ban Trị sự Trung ương.

Cơ cấu tổ chức của Giáo hội

Theo tài liệu của Ban Tôn giáo Chính phủ, cơ cấu của Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam gồm ba cấp:

  • Cấp Trung ương có Ban Trị sự Trung ương.
  • Cấp tỉnh, thành phố có Ban Trị sự tỉnh hội hoặc thành hội.
  • Cấp cơ sở có Ban Trị sự chi hội.

Cơ sở tôn giáo của Giáo hội được gọi là hội quán. Mỗi hội quán gắn với việc thờ tự, sinh hoạt giáo lý và về nguyên tắc đường hướng còn có phòng thuốc nam phước thiện.

Giáo hội có hệ thống chức sắc gồm Tông sư, Huấn sư, Phó Huấn sư, Giảng sư, Phó Giảng sư, giảng viên và thuyết trình viên. Bên cạnh đó là đội ngũ chức việc đảm nhiệm công tác quản trị, tài chính, giáo lý, y tế phước thiện và hoạt động tại từng hội quán.

Việc sử dụng danh xưng “cư sĩ” không có nghĩa tổ chức hoàn toàn không có hệ thống chức sắc. Điểm khác biệt là chức sắc của Giáo hội vẫn thực hành đời sống cư sĩ tại gia, không tổ chức theo hàng giáo phẩm xuất gia như tăng, ni trong các truyền thống Phật giáo tu viện.

Sự phát triển về tín đồ và hội quán

Theo số liệu công bố của Ban Tôn giáo Chính phủ, đến tháng 12 năm 2021, Giáo hội có hơn 600.000 tín đồ, hơn 600 chức sắc, khoảng 2.200 chức việc và 212 hội quán tại 23 tỉnh, thành phố. Mỗi hội quán tương ứng với một phòng thuốc nam phước thiện.

Tại buổi làm việc với lãnh đạo Chính phủ năm 2024, đại diện Giáo hội cho biết tổ chức có khoảng 1,5 triệu tín đồ và hội viên, 434 chức sắc, 2.688 chức việc, 3.815 y sĩ, y sinh và hơn 10.000 tình nguyện viên công quả; hệ thống gồm 212 hội quán từ khu vực duyên hải Nam Trung Bộ đến Cà Mau.

Sự khác nhau giữa các con số năm 2021 và năm 2024 có thể liên quan đến thời điểm thống kê, tiêu chí phân biệt “tín đồ” với “tín đồ và hội viên”, cũng như phương pháp tổng hợp của từng cơ quan. Vì vậy, khi sử dụng số liệu cần nêu rõ nguồn công bố và mốc thời gian, không nên ghép các con số thuộc những hệ thống thống kê khác nhau.

Phạm vi hoạt động chủ yếu của Giáo hội vẫn là các tỉnh, thành phố phía Nam. Đây là khu vực gắn với lịch sử hình thành, mạng lưới môn đồ ban đầu và môi trường văn hóa đã nuôi dưỡng đường hướng tu học của tổ chức.

Phòng thuốc nam phước thiện – dấu ấn nổi bật của quá trình phát triển

Từ phương tiện hành thiện thành hệ thống xã hội

Phòng thuốc nam phước thiện là nét đặc trưng nhất của Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam. Trong quan niệm của Giáo hội, đây không phải một hoạt động phụ bên cạnh việc tu hành mà là một phần cụ thể của Tu Phước.

Quá trình vận hành một phòng thuốc cần sự tham gia của nhiều người. Có người trồng và tìm cây thuốc; có người thu hái, rửa, cắt, phơi, sao và bảo quản; có người khám bệnh, châm cứu hoặc bốc thuốc; có người đảm nhiệm việc hành chính, vệ sinh và hướng dẫn bệnh nhân.

Nhờ mô hình phân công ấy, người tín đồ ở nhiều độ tuổi và trình độ khác nhau đều có thể tham gia. Người không có chuyên môn y khoa vẫn có thể đóng góp công sức trong những khâu phù hợp, nhưng việc chẩn đoán và điều trị phải do người có đủ điều kiện chuyên môn thực hiện.

Quy mô hoạt động

Theo báo cáo được công bố năm 2024, trong nhiệm kỳ 2019–2024, hệ thống phòng thuốc của Giáo hội đã phục vụ hơn 16,3 triệu lượt người và cấp miễn phí hơn 66,9 triệu thang thuốc. Giá trị các hoạt động y tế và an sinh xã hội được Giáo hội quy đổi ở mức hơn 2.461 tỷ đồng. Đây là số liệu do đại diện Giáo hội báo cáo tại buổi tiếp của lãnh đạo Chính phủ.

Tại Tổ đình Hưng Minh Tự, phòng chẩn trị y học cổ truyền miễn phí hoạt động từ năm 1961. Cơ sở này duy trì việc khám, bốc thuốc và châm cứu, đồng thời xây dựng vườn dược liệu để chủ động một phần nguồn thuốc.

Những hoạt động như vậy góp phần hỗ trợ người nghèo, bảo tồn tri thức sử dụng cây thuốc và tạo môi trường để người tín đồ thực hành tinh thần phục vụ. Tuy nhiên, thuốc nam không phải lúc nào cũng thay thế được các phương pháp điều trị hiện đại. Người bệnh cần được thăm khám phù hợp, đặc biệt trong các trường hợp cấp cứu, bệnh truyền nhiễm, bệnh nặng hoặc cần can thiệp chuyên khoa.

Vai trò của giáo lý trong sự phát triển bền vững

Nếu chỉ nhìn vào mạng lưới phòng thuốc, người ngoài có thể xem Tịnh độ Cư sĩ Phật hội như một tổ chức từ thiện y tế. Cách nhìn này chưa đầy đủ vì hoạt động xã hội được đặt trong một hệ thống giáo lý và kỷ luật tôn giáo.

Tín đồ được hướng dẫn thực hành Tam quy, hướng về Phật, Pháp và Tăng; giữ năm giới căn bản gồm không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối và không sử dụng chất làm mất sự tỉnh thức theo cách diễn giải của Giáo hội.

Pháp môn niệm Phật được xem là phương pháp tu tập căn bản, có thể thực hiện trong đời sống hằng ngày. Việc niệm danh hiệu Phật A Di Đà gắn với yêu cầu giữ tâm chân thành, sửa đổi hành vi và nuôi dưỡng lòng từ bi, chứ không chỉ là lặp lại câu niệm bằng hình thức.

Giáo lý vì thế đóng vai trò định hướng cho hoạt động hành thiện. Người tham gia phòng thuốc được nhắc nhở phục vụ không vụ lợi, không lợi dụng bệnh nhân để trục lợi, không thần bí hóa khả năng chữa bệnh và không xem việc làm phước như phương tiện tạo danh tiếng cá nhân.

Giá trị văn hóa và xã hội của Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam

Một hình thức Phật giáo cư sĩ mang sắc thái Nam Bộ

Sự hình thành của Tịnh độ Cư sĩ Phật hội cho thấy khả năng thích nghi của Phật giáo với đời sống xã hội Nam Bộ đầu thế kỷ XX. Người tu không nhất thiết rời gia đình mà có thể thực hành đạo đức trong chính những bổn phận hằng ngày.

Cách tổ chức hội quán, sử dụng chữ Quốc ngữ, mở lớp giáo lý và kết hợp tu học với hoạt động chữa bệnh phản ánh xu hướng hiện đại hóa tôn giáo. Giáo lý được diễn giải ngắn gọn, thực tiễn và phù hợp với cộng đồng lao động.

Tính địa phương thể hiện trong ngôn ngữ, phương thức tổ chức, việc sử dụng thuốc nam và tinh thần tương trợ làng xóm. Tuy nhiên, Giáo hội không chỉ là một hiện tượng dân gian tự phát mà đã hình thành hệ thống giáo lý, chức sắc và tổ chức quản trị tương đối hoàn chỉnh.

Góp phần duy trì tri thức y dược dân tộc

Việc trồng cây thuốc, nhận diện dược liệu, sơ chế và sử dụng thuốc nam góp phần duy trì một phần tri thức y học cổ truyền trong cộng đồng. Nhiều hội quán trở thành nơi tập hợp người có kinh nghiệm và truyền dạy kỹ năng cho thế hệ kế tiếp.

Giá trị này cần được phát huy cùng với việc nghiên cứu khoa học, kiểm soát chất lượng dược liệu và đào tạo chuyên môn. Không phải mọi kinh nghiệm truyền khẩu đều có hiệu quả hoặc an toàn như nhau. Bảo tồn tri thức truyền thống không đồng nghĩa với việc từ chối tiêu chuẩn y khoa hiện đại.

Tạo mạng lưới thiện nguyện tại cộng đồng

Hoạt động tại hội quán giúp hình thành mạng lưới tình nguyện viên lâu dài. Thay vì chỉ quyên góp trong những dịp nhất thời, người tham gia có thể công quả hằng tuần, đảm nhiệm công việc cụ thể và duy trì trách nhiệm đối với bệnh nhân.

Tinh thần ấy phù hợp với phương châm “Tu học – Hành thiện – Ích nước – Lợi dân”. Đời sống tôn giáo được gắn với trách nhiệm công dân, sự tuân thủ pháp luật và việc góp phần giải quyết những khó khăn trong cộng đồng.

Những biến đổi trong thời kỳ hiện đại

Chuẩn hóa tổ chức và hoạt động y tế

Trong xã hội hiện đại, Giáo hội phải đồng thời duy trì truyền thống và đáp ứng các quy định mới. Hệ thống chức sắc, chức việc cần được đào tạo; hoạt động tài chính phải minh bạch; đất đai và xây dựng hội quán phải tuân thủ pháp luật; người khám chữa bệnh phải đáp ứng yêu cầu về chuyên môn.

Đây là một quá trình cần thiết để bảo vệ người bệnh và uy tín của Giáo hội. Tinh thần thiện nguyện không thể thay thế cho năng lực chuyên môn, còn kinh nghiệm chữa bệnh lâu năm không đương nhiên miễn trừ trách nhiệm tuân thủ quy định y tế.

Điều chỉnh theo thay đổi địa giới hành chính

Hệ thống tỉnh hội, thành hội và chi hội được xây dựng theo địa bàn hành chính. Khi các tỉnh, thành phố hoặc đơn vị cấp cơ sở được sắp xếp lại, Giáo hội cần điều chỉnh tên gọi, phạm vi quản lý và nhân sự của các tổ chức trực thuộc.

Đầu năm 2026, Ban Trị sự tại thành phố Cần Thơ đã công bố việc hợp nhất ba tổ chức trực thuộc sau thay đổi địa giới, đồng thời kiện toàn nhân sự nhiệm kỳ 2023–2028. Đây là một ví dụ cho thấy cơ cấu tôn giáo cũng phải thích nghi với tổ chức hành chính mới.

Duy trì bản sắc trong môi trường số

Việc truyền dạy giáo lý hiện nay không chỉ diễn ra tại hội quán mà còn thông qua trang thông tin điện tử và các nền tảng truyền thông. Điều này giúp tín đồ ở xa tiếp cận tư liệu, nhưng cũng làm tăng nguy cơ xuất hiện thông tin không chính xác hoặc những cá nhân tự nhận đại diện cho Giáo hội.

Người tìm hiểu cần phân biệt nội dung chính thức của Ban Trị sự với những trang cá nhân, nhóm mạng xã hội hoặc bài viết do người ngoài biên soạn. Đặc biệt, không nên tin vào các quảng cáo chữa bệnh thần kỳ, cam kết khỏi bệnh hoặc những lời kêu gọi đóng tiền không rõ tư cách pháp lý.

Tình hình Giáo hội hiện nay

Tính đến đầu năm 2026, Phó Huấn sư Nguyễn Ngọc Ánh giữ chức Chánh Hội trưởng Ban Trị sự Trung ương Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam. Thông tin này được ghi nhận trong hoạt động thăm, chúc Tết của Ban Tôn giáo Chính phủ tháng 1 năm 2026.

Giáo hội đang hoạt động theo chương trình của nhiệm kỳ IV, giai đoạn 2024–2029, với các nhiệm vụ chủ yếu như củng cố tổ chức, đào tạo nhân sự, mở lớp giáo lý, duy trì phòng thuốc nam phước thiện và tham gia hoạt động an sinh xã hội.

Sau hơn 90 năm, số lượng hội quán không tăng quá nhanh nhưng mạng lưới hoạt động đã có tính ổn định. Điều này cho thấy quá trình phát triển của Giáo hội không chỉ được đo bằng số cơ sở mà còn bằng khả năng duy trì đội ngũ nhân sự, nguồn dược liệu, chất lượng hoạt động y tế và sự gắn bó của tín đồ.

Một số cách hiểu chưa chính xác

Tịnh độ Cư sĩ Phật hội không phải toàn bộ Tịnh độ tông

Pháp môn Tịnh độ đã tồn tại trong Phật giáo từ lâu trước khi Tịnh độ Cư sĩ Phật hội ra đời. Nhiều chùa, tăng ni và Phật tử thuộc các truyền thống khác cũng thực hành niệm Phật A Di Đà.

Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam là tên của một tổ chức tôn giáo cụ thể được thành lập năm 1934, có lịch sử, giáo lý nội bộ và cơ cấu riêng. Không thể dùng tên tổ chức này để gọi chung tất cả cộng đồng tu Tịnh độ.

Không phải một bộ phận trực thuộc Giáo hội Phật giáo Việt Nam

Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam và Giáo hội Phật giáo Việt Nam đều lấy giáo lý Phật giáo làm nền tảng nhưng là hai tổ chức tôn giáo có tư cách, Hiến chương và hệ thống quản trị riêng.

Sự độc lập về tổ chức không có nghĩa hai bên đối lập về tín ngưỡng. Trong đời sống xã hội, các tổ chức tôn giáo có thể giao lưu, tham gia hoạt động đoàn kết và cùng đóng góp cho cộng đồng.

Phòng thuốc không phải nơi thực hiện phép chữa bệnh siêu nhiên

Hoạt động y tế phước thiện sử dụng tri thức y học cổ truyền và thuốc nam. Ý nghĩa tôn giáo nằm ở động cơ từ thiện và tinh thần phục vụ, không nằm ở việc tuyên bố có quyền năng siêu nhiên.

Mọi thông tin khẳng định một phương pháp có thể chữa khỏi tất cả bệnh tật, yêu cầu người bệnh bỏ điều trị tại bệnh viện hoặc hứa hẹn kết quả chắc chắn đều cần được thận trọng kiểm chứng.

Ý nghĩa của hơn 90 năm hình thành và phát triển

Lịch sử Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam phản ánh một hướng phát triển đáng chú ý của đời sống Phật giáo và tôn giáo Nam Bộ. Từ một nhóm môn đồ quanh Tông sư Minh Trí, tổ chức đã xây dựng được Hiến chương, hệ thống chức sắc, hội quán, tài liệu giáo lý và mạng lưới phòng thuốc phước thiện.

Sức sống của Giáo hội trước hết đến từ khả năng kết nối niềm tin với nhu cầu đời sống. Người tín đồ được hướng dẫn tu tâm nhưng đồng thời được khuyến khích tham gia công việc hữu ích, từ trồng cây thuốc, bốc thuốc đến chăm sóc người nghèo và hỗ trợ cộng đồng.

Bên cạnh đó, quá trình phát triển cũng cho thấy tôn giáo muốn tồn tại bền vững phải chuyển từ uy tín cá nhân của người sáng lập sang thể chế, giáo luật và trách nhiệm tập thể. Huấn từ, giáo lý và tôn chỉ chỉ có thể được tiếp nối khi có đội ngũ nhân sự đủ năng lực và cơ chế quản trị minh bạch.

Trong tương lai, thách thức của Giáo hội là giữ được tinh thần Phước Huệ song tu trong khi tiếp tục chuẩn hóa hoạt động y tế, đào tạo thế hệ kế thừa, thích ứng với thay đổi xã hội và ngăn ngừa việc lợi dụng danh nghĩa tôn giáo để hành nghề hoặc quyên góp trái phép.

Kết luận

Sự ra đời của Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam năm 1934 là kết quả của một quá trình truyền dạy, tập hợp môn đồ và đáp ứng nhu cầu tu học tại gia trong bối cảnh xã hội Nam Bộ đầu thế kỷ XX. Người sáng lập, ông Nguyễn Văn Bồng – được tín đồ tôn kính là Tông sư Minh Trí – đã định hình một đường hướng lấy niệm Phật, giáo dục đạo đức và chữa bệnh giúp người làm nền tảng.

Qua nhiều giai đoạn lịch sử, Giáo hội từng bước chuyển từ tôn chỉ Lục Phương Tông sang Phước Huệ song tu, xây dựng mạng lưới hội quán và phát triển hệ thống phòng thuốc nam phước thiện. Việc được Nhà nước công nhận tổ chức tôn giáo năm 2007 mở ra giai đoạn kiện toàn về pháp lý và quản trị, nhưng không làm thay đổi mốc hình thành lịch sử từ năm 1934.

Giá trị nổi bật của Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam nằm ở sự kết hợp giữa đời sống tinh thần và trách nhiệm xã hội. Tu học được thể hiện bằng việc sửa mình, giữ giới và nâng cao hiểu biết; hành thiện được thực hiện qua những công việc cụ thể nhằm giảm bớt khó khăn cho người khác. Giữ gìn di sản ấy trong hiện tại đòi hỏi sự tôn trọng truyền thống, tuân thủ pháp luật, đề cao chuyên môn và tránh mọi biểu hiện thần bí hóa hoạt động tôn giáo hoặc chữa bệnh.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận