Sự ra đời và phát triển của Giáo hội Tịnh độ Cư sỹ Phật hội Việt Nam

Tìm hiểu sự ra đời, quá trình phát triển và dấu ấn Phước Huệ song tu của Giáo hội Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam qua hơn 90 năm.

Trong đời sống tôn giáo Việt Nam hiện đại, Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam là một tổ chức có lịch sử hình thành gắn chặt với vùng đất Nam Bộ. Ra đời vào thập niên 1930, Giáo hội hướng đến một con đường tu học phù hợp với người cư sĩ tại gia, lấy giáo lý Phật giáo làm nền tảng, thực hành niệm Phật và kết hợp việc tu dưỡng tinh thần với hoạt động giúp đỡ cộng đồng.

Dấu ấn dễ nhận thấy nhất của Giáo hội là tôn chỉ “Phước Huệ song tu”. Trong đó, “Tu Huệ” nhấn mạnh việc học giáo lý, giữ giới và rèn luyện đời sống đạo đức; “Tu Phước” được thể hiện nổi bật qua hệ thống phòng thuốc nam phước thiện, khám chữa bệnh và cấp thuốc miễn phí cho người dân. Cách kết hợp giữa tu học và hành thiện đã tạo nên bản sắc riêng của tổ chức này trong không gian tôn giáo Nam Bộ.

Trải qua chiến tranh, biến động xã hội, thay đổi cơ chế quản lý và quá trình kiện toàn tổ chức, Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam vẫn duy trì được hệ thống hội quán, đội ngũ chức sắc, chức việc và hoạt động y tế phước thiện. Để hiểu đúng quá trình ấy, cần phân biệt giữa dữ kiện lịch sử có thể kiểm chứng, những ghi chép lưu truyền trong nội bộ Giáo hội và cách cộng đồng tín đồ tôn kính người sáng lập.

Sự ra đời và phát triển của Giáo hội Tịnh độ Cư sỹ Phật hội Việt Nam

Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam là tổ chức như thế nào?

Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam là một tổ chức tôn giáo lấy giáo lý Phật giáo làm gốc, hướng dẫn tín đồ tu học trong đời sống tại gia. Tổ chức này không đồng nhất với toàn bộ pháp môn Tịnh độ trong Phật giáo và cũng không phải là tên gọi chung dành cho tất cả những người tu niệm Phật A Di Đà.

“Tịnh độ” trong tên gọi thể hiện sự chú trọng đến pháp môn niệm Phật. “Cư sĩ” chỉ người tu học Phật pháp nhưng vẫn sống trong gia đình và xã hội, không xuất gia theo đời sống tăng sĩ. “Phật hội” phản ánh hình thức tập hợp có tổ chức của cộng đồng tín đồ, hội viên và những người cùng thực hành đường lối tu học do Giáo hội hướng dẫn.

Theo Hiến chương của Giáo hội, tổ chức này chính thức hoạt động từ năm 1934, ban đầu theo tôn chỉ Lục Phương Tông và về sau xác lập đường hướng “Phước Huệ song tu”. Phương châm hành đạo hiện nay được diễn đạt là “Tu học – Hành thiện – Ích nước – Lợi dân”.

Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam là một tổ chức tôn giáo độc lập đã được Nhà nước công nhận, có hệ thống quản lý, Hiến chương, giáo luật, chức sắc và cơ sở tôn giáo riêng. Vì vậy, không nên nhầm tổ chức này với Giáo hội Phật giáo Việt Nam hoặc xem đây chỉ là một hội từ thiện sử dụng thuốc nam.

Bối cảnh tôn giáo và xã hội Nam Bộ đầu thế kỷ XX

Phong trào chấn hưng Phật giáo

Cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, đời sống xã hội Việt Nam có nhiều biến đổi sâu sắc dưới ảnh hưởng của chế độ thuộc địa, kinh tế thị trường, quá trình đô thị hóa và sự tiếp xúc ngày càng mạnh với tư tưởng phương Tây. Những biến đổi ấy đặt ra nhiều câu hỏi về đạo đức, giáo dục, bản sắc văn hóa và vai trò của tôn giáo trong đời sống cộng đồng.

Trong Phật giáo, từ những năm 1920 và 1930 đã xuất hiện nhiều hoạt động vận động chấn hưng. Các hội Phật học được thành lập, kinh sách được biên soạn và phổ biến bằng chữ Quốc ngữ, báo chí Phật giáo phát triển, việc giảng giải giáo lý cho người tại gia được chú trọng hơn trước.

Nam Bộ là một trong những địa bàn có đời sống tín ngưỡng đặc biệt phong phú. Bên cạnh Phật giáo truyền thống còn có nhiều hình thức tu hành, phong trào cứu thế, chữa bệnh, làm phước và xây dựng cộng đồng. Người dân có xu hướng tìm kiếm những phương thức tu học gần gũi, dễ thực hành và có thể dung hòa với trách nhiệm gia đình, lao động, nghề nghiệp.

Tịnh độ Cư sĩ Phật hội ra đời trong bối cảnh ấy. Việc tổ chức người cư sĩ thành một cộng đồng có quy củ, lấy niệm Phật, học đạo, hành thiện và chữa bệnh giúp người làm trọng tâm đáp ứng được nhu cầu tinh thần của một bộ phận dân chúng Nam Bộ đương thời.

Nhu cầu về một con đường tu học dành cho người tại gia

Trong đời sống truyền thống, không phải ai có lòng hướng Phật cũng có điều kiện xuất gia. Phần đông người dân vẫn phải chăm sóc gia đình, làm ruộng, buôn bán, làm công chức hoặc thực hiện nhiều trách nhiệm xã hội khác.

Một đường hướng tu học dành cho cư sĩ vì thế cần thỏa mãn hai yêu cầu. Thứ nhất, các phương pháp thực hành phải có thể áp dụng trong sinh hoạt thường ngày. Thứ hai, người tu quan tâm đến đời sống tinh thần của bản thân và phải có trách nhiệm với gia đình và cộng đồng.

Việc nhấn mạnh niệm Phật, giữ giới, làm lành, tránh dữ và giúp đỡ người bệnh tạo nên một mô hình tu hành nhập thế. Tu tập không bị tách khỏi cuộc sống mà được thể hiện ngay trong cách ăn ở, đối nhân xử thế và phục vụ người khác.

Người sáng lập Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam

Ông Nguyễn Văn Bồng và danh xưng Minh Trí

Người sáng lập Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam là ông Nguyễn Văn Bồng, sinh năm 1886 tại xã Tân Mỹ, tổng An Thạnh Thượng, tỉnh Sa Đéc, địa bàn ngày nay thuộc tỉnh Đồng Tháp. Trong cộng đồng tín đồ, ông được tôn kính với danh xưng Đức Tông sư Minh Trí.

Khi trình bày về nhân vật này, cần phân biệt giữa tiểu sử có thể đối chiếu qua tài liệu hành chính và những câu chuyện được lưu truyền trong nội bộ Giáo hội. Các cách gọi như “Đức Tông sư”, “Giáo chủ” hay “Tổ thầy” thể hiện lòng tôn kính của tín đồ, không phải chức danh hành chính do cơ quan nhà nước phong tặng.

Sự ra đời và phát triển của Giáo hội Tịnh độ Cư sỹ Phật hội Việt Nam

Theo tư liệu của Giáo hội, trong nhiều năm trước khi thành lập tổ chức chính thức, ông Nguyễn Văn Bồng đã đi nhiều nơi ở Nam Bộ để giảng giải đạo lý, khuyên người tu tâm, niệm Phật, sống có đạo đức và sử dụng phương pháp chữa bệnh bằng thuốc nam để giúp dân. Quá trình truyền dạy ban đầu này góp phần hình thành một mạng lưới môn đồ tại nhiều địa phương.

Quan niệm tu hành gắn với cứu giúp người bệnh

Một đặc điểm nổi bật trong đường hướng của ông Nguyễn Văn Bồng là không tách rời việc tu học khỏi hoạt động phục vụ xã hội. Đối với người cư sĩ, lòng từ bi không dừng ở ý niệm mà cần được thể hiện bằng hành động cụ thể.

Trong điều kiện y tế ở nông thôn Nam Bộ đầu thế kỷ XX còn hạn chế, việc tìm cây thuốc, bốc thuốc và chăm sóc người đau yếu có ý nghĩa thiết thực. Từ thực tiễn ấy, hoạt động y dược dân tộc dần trở thành phương tiện hành thiện đặc trưng của cộng đồng Tịnh độ Cư sĩ.

Tuy nhiên, cần hiểu rằng việc chữa bệnh trong Giáo hội không được xem là một phép màu hay sự can thiệp siêu nhiên. Về phương diện xã hội, đó là hoạt động sử dụng tri thức y học cổ truyền, dược liệu và công sức thiện nguyện để hỗ trợ người bệnh. Trong bối cảnh hiện nay, mọi hoạt động khám chữa bệnh vẫn phải tuân thủ pháp luật và các quy định chuyên môn về y tế.

Quá trình phát triển trước năm 1958

Mở rộng mạng lưới tại Nam Bộ

Từ trung tâm Chợ Lớn, đường hướng của Tịnh độ Cư sĩ dần được truyền bá tới các tỉnh miền Đông và miền Tây Nam Bộ. Những nơi có tín đồ đông từng bước hình thành tỉnh hội hoặc chi hội, xây dựng hội quán và tổ chức phòng thuốc.

Việc phát triển cơ sở phụ thuộc vào số lượng người theo đạo và đòi hỏi nhân sự có khả năng giảng dạy giáo lý, quản trị hội quán và thực hiện công tác y tế. Trong nhiều trường hợp, người dân địa phương đóng góp đất đai, vật liệu, công sức hoặc nhà cửa để hình thành cơ sở ban đầu.

Mạng lưới hội quán tạo nên một kiểu không gian tôn giáo đặc biệt. Người dân đến đây để lễ Phật và có thể nghe giảng đạo, học giáo lý, tham gia bốc thuốc, sơ chế dược liệu hoặc nhận sự hỗ trợ khi đau bệnh.

Xây dựng hệ thống giáo lý và đào tạo

Cùng với việc mở rộng địa bàn, Giáo hội từng bước biên soạn tài liệu giáo lý dành cho cư sĩ. Các tác phẩm nội bộ đề cập đến đạo đức, giới luật, phương pháp niệm Phật, vị trí của người cư sĩ trong Phật đạo và cách thực hành trong đời sống.

Một số chức sắc và học trò gần gũi với Tông sư Minh Trí tham gia biên soạn, giảng dạy và hệ thống hóa nội dung tu học. Việc sử dụng chữ Quốc ngữ giúp giáo lý tiếp cận được đông đảo người dân hơn so với hình thức học kinh chữ Hán vốn đòi hỏi trình độ chuyên biệt.

Trong giai đoạn này, Giáo hội cũng xuất bản nguyệt san và sử dụng các buổi thuyết giảng để phổ biến đường hướng. Dù hoạt động xuất bản từng gặp khó khăn do điều kiện kinh tế, đây vẫn là biểu hiện của xu hướng hiện đại hóa phương thức truyền giáo trong các phong trào Phật giáo Việt Nam đầu thế kỷ XX.

Giá trị văn hóa và xã hội của Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam

Một hình thức Phật giáo cư sĩ mang sắc thái Nam Bộ

Sự hình thành của Tịnh độ Cư sĩ Phật hội cho thấy khả năng thích nghi của Phật giáo với đời sống xã hội Nam Bộ đầu thế kỷ XX. Người tu không nhất thiết rời gia đình mà có thể thực hành đạo đức trong chính những bổn phận hằng ngày.

Cách tổ chức hội quán, sử dụng chữ Quốc ngữ, mở lớp giáo lý và kết hợp tu học với hoạt động chữa bệnh phản ánh xu hướng hiện đại hóa tôn giáo. Giáo lý được diễn giải ngắn gọn, thực tiễn và phù hợp với cộng đồng lao động.

Tính địa phương thể hiện trong ngôn ngữ, phương thức tổ chức, việc sử dụng thuốc nam và tinh thần tương trợ làng xóm. Tuy nhiên, Giáo hội không chỉ là một hiện tượng dân gian tự phát mà đã hình thành hệ thống giáo lý, chức sắc và tổ chức quản trị tương đối hoàn chỉnh.

Góp phần duy trì tri thức y dược dân tộc

Việc trồng cây thuốc, nhận diện dược liệu, sơ chế và sử dụng thuốc nam góp phần duy trì một phần tri thức y học cổ truyền trong cộng đồng. Nhiều hội quán trở thành nơi tập hợp người có kinh nghiệm và truyền dạy kỹ năng cho thế hệ kế tiếp.

Giá trị này cần được phát huy cùng với việc nghiên cứu khoa học, kiểm soát chất lượng dược liệu và đào tạo chuyên môn. Không phải mọi kinh nghiệm truyền khẩu đều có hiệu quả hoặc an toàn như nhau. Bảo tồn tri thức truyền thống không đồng nghĩa với việc từ chối tiêu chuẩn y khoa hiện đại.

Tạo mạng lưới thiện nguyện tại cộng đồng

Hoạt động tại hội quán giúp hình thành mạng lưới tình nguyện viên lâu dài. Thay vì chỉ quyên góp trong những dịp nhất thời, người tham gia có thể công quả hằng tuần, đảm nhiệm công việc cụ thể và duy trì trách nhiệm đối với bệnh nhân.

Tinh thần ấy phù hợp với phương châm “Tu học – Hành thiện – Ích nước – Lợi dân”. Đời sống tôn giáo được gắn với trách nhiệm công dân, sự tuân thủ pháp luật và việc góp phần giải quyết những khó khăn trong cộng đồng.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran

Để lại bình luận