Ban thờ Mẫu trong chùa thờ những ai?

Ban thờ Mẫu trong chùa thường thờ Tam Tòa Thánh Mẫu cùng các vị thuộc hệ thống Tứ phủ, tùy truyền thống từng chùa và địa phương.

Trong nhiều ngôi chùa của người Việt, nhất là chùa làng ở miền Bắc, bên cạnh chính điện thờ Phật còn có ban hoặc điện thờ Mẫu. Không gian này thể hiện sự giao thoa lâu đời giữa Phật giáo với tín ngưỡng dân gian bản địa, đặc biệt là tục thờ nữ thần, thờ Mẫu và Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt.

Nhân vật trung tâm của ban thờ Mẫu thường là Tam Tòa Thánh Mẫu, gồm các vị Mẫu cai quản miền trời, miền rừng núi và miền sông nước. Tại những điện thờ có quy mô lớn, ngoài các Thánh Mẫu còn có thể thờ Ngũ vị Tôn Ông, các Chầu Bà, Ông Hoàng, Thánh Cô, Thánh Cậu, Ngũ Hổ và một số vị thần khác trong hệ thống Tứ phủ.

Tuy nhiên, cách bài trí không hoàn toàn giống nhau ở mọi ngôi chùa. Có nơi chỉ đặt một ban nhỏ thờ Mẫu Liễu Hạnh và hai vị Mẫu phối thờ; có nơi xây riêng một điện Mẫu với nhiều tầng tượng; cũng có chùa thờ một vị nữ thần gắn với lịch sử và tín ngưỡng của địa phương. Vì vậy, muốn xác định chính xác một ban Mẫu đang thờ những ai cần căn cứ vào tượng pháp, bài vị, hoành phi, biển ghi tên ban và truyền thống riêng của ngôi chùa.

Ban thờ Mẫu trong chùa là gì?

Ban thờ Mẫu là không gian thờ các vị Thánh Mẫu và thần linh thuộc tín ngưỡng dân gian Việt Nam được đặt trong khuôn viên chùa. Ban có thể nằm ở gian bên của tiền đường, phía sau chính điện, trong một nhà riêng hoặc tại một điện nhỏ bên cạnh khu Tam Bảo.

Ban thờ Mẫu trong chùa thờ những ai?

Nếu không gian thờ chỉ gồm một hương án hoặc một khám thờ nhỏ, người dân thường gọi là ban Mẫu. Khi công trình có quy mô tương đối độc lập, gồm hậu cung, tiền tế và nhiều lớp tượng, nơi đó thường được gọi là điện Mẫu, nhà Mẫu hoặc đôi khi là phủ Mẫu. Cách gọi còn phụ thuộc vào tập quán của từng vùng.

Ban Mẫu không phải là ban thờ chính của Phật giáo. Trung tâm của một ngôi chùa vẫn là Tam Bảo, nơi thờ chư Phật, Bồ Tát và các vị thuộc hệ thống Phật giáo. Việc xuất hiện ban thờ Mẫu cho thấy đặc điểm dung hợp của đời sống tín ngưỡng Việt Nam, trong đó chùa không chỉ là nơi tu học Phật pháp mà ở một số địa phương còn là không gian sinh hoạt văn hóa chung của cộng đồng.

Các nghiên cứu về chùa Việt ghi nhận bên cạnh hệ thống tượng Phật, nhiều chùa còn có những ban phối thờ như ban Đức Ông, ban Thánh Hiền, ban Mẫu hoặc ban thờ các nhân vật có liên hệ với lịch sử ngôi chùa. Tuy vậy, không phải ngôi chùa nào cũng có ban Mẫu và cách sắp xếp giữa các nơi có thể rất khác nhau.

Ban thờ Mẫu trong chùa thường thờ những ai?

Tam Tòa Thánh Mẫu

Tam Tòa Thánh Mẫu là lớp thần linh quan trọng nhất và thường được đặt ở vị trí trang trọng trong hậu cung của ban Mẫu. Trong cách hiểu phổ biến hiện nay, ba vị gồm:

Ba miền trời, rừng núi và sông nước tạo thành Tam phủ trong hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu được thực hành rộng rãi ở nhiều tỉnh, thành của Việt Nam. UNESCO cũng mô tả di sản này gắn với việc tôn thờ các Thánh Mẫu của ba miền trời, nước, núi và rừng.

Trong tượng thờ, các vị Mẫu thường được nhận biết qua màu sắc trang phục mang tính biểu trưng:

Vị Thánh Mẫu Không gian cai quản theo quan niệm tín ngưỡng Màu áo thường gặp
Mẫu Đệ Nhất Thượng Thiên Miền trời, mây, mưa và các hiện tượng thiên nhiên Đỏ
Mẫu Đệ Nhị Thượng Ngàn Miền núi rừng, cây cỏ và sinh kế vùng sơn cước Xanh
Mẫu Đệ Tam Thoải Phủ Sông, hồ, biển và nguồn nước Trắng
Mẫu Địa Đất đai, cõi đất Vàng

Màu sắc và vị trí tượng chỉ là dấu hiệu tham khảo. Tượng cổ có thể đã được sơn sửa nhiều lần; một số điện thờ sử dụng ngai, bài vị hoặc tranh thờ thay cho tượng. Vị trí bên trái, bên phải của từng Mẫu cũng không nên được xem là quy tắc tuyệt đối vì còn phụ thuộc vào hướng nhìn và lối bài trí của mỗi nơi.

Mẫu Đệ Nhất Thượng Thiên

Mẫu Đệ Nhất Thượng Thiên là vị Mẫu đại diện cho Thiên phủ, tức miền trời. Trong nhiều điện Mẫu hiện nay, vị trí trung tâm của Tam Tòa thường được dành cho Mẫu Thượng Thiên, với trang phục màu đỏ.

Mẫu Thượng Thiên thường được đồng nhất hoặc gắn bó chặt chẽ với Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Theo truyền thuyết được lưu truyền trong dân gian, Liễu Hạnh là một tiên nữ giáng trần, trải qua nhiều lần sinh hóa rồi được nhân dân tôn làm Thánh Mẫu. Đây là nội dung thuộc thần tích và truyền thuyết tín ngưỡng, không nên hiểu như một tiểu sử lịch sử đã được chứng minh đầy đủ.

Trong sự phát triển của tín ngưỡng Tam phủ, Thánh Mẫu Liễu Hạnh trở thành một nhân vật có sức quy tụ lớn. Bà được tôn xưng là “Mẫu nghi thiên hạ” và được thờ tại nhiều đền, phủ cũng như một số ngôi chùa. Hồ sơ của Cục Di sản văn hóa và UNESCO đều xác định Liễu Hạnh là một trong những hình tượng trung tâm của Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt.

Tuy nhiên, không phải mọi tượng Mẫu mặc áo đỏ đều có thể khẳng định chắc chắn là tượng Mẫu Liễu Hạnh. Ở một số điện thờ, tượng áo đỏ chỉ biểu thị ngôi Mẫu Đệ Nhất Thượng Thiên. Việc gọi tên chính xác cần dựa vào bài vị, thần tích và truyền thống thờ tự tại chỗ.

Mẫu Đệ Nhị Thượng Ngàn

Mẫu Đệ Nhị Thượng Ngàn, còn được gọi là Mẫu Nhạc Phủ, Mẫu Sơn Lâm hoặc Bà Chúa Thượng Ngàn, là vị Mẫu gắn với núi rừng. Tượng Mẫu thường mặc áo xanh, tượng trưng cho cây cỏ và không gian sơn lâm.

Trong quan niệm dân gian, Mẫu Thượng Ngàn bảo trợ đời sống của cư dân miền núi và những hoạt động dựa vào sản vật rừng. Truyền thuyết về nguồn gốc của Mẫu có nhiều dị bản. Một số nơi gắn Mẫu với La Bình công chúa; nơi khác lại thờ một nữ thần bản địa đã được hội nhập vào hệ thống Tứ phủ.

Do tín ngưỡng thờ Mẫu phát triển theo hướng tiếp nhận các nữ thần của từng địa phương, danh tính cụ thể của Mẫu Thượng Ngàn tại các đền, điện không phải lúc nào cũng đồng nhất. Những câu chuyện về Mẫu cần được nhìn nhận như thần tích hoặc ký ức tín ngưỡng của cộng đồng, không nên gộp tất cả thành một bản tiểu sử duy nhất.

Tại một số chùa, Mẫu Thượng Ngàn được thờ trong Tam Tòa. Ở nơi khác, Mẫu được thờ riêng trong động Sơn Trang, thường tạo hình như một hang núi có cây cối, chim thú và các thị nữ theo hầu. Tư liệu nghiên cứu về điện Mẫu cũng ghi nhận có những mô hình cổ đặt Mẫu Địa trong Tam Tòa và thờ Mẫu Thượng Ngàn ở một động riêng; về sau, tại nhiều điện thờ ở đô thị, Mẫu Thượng Ngàn được đưa vào Tam Tòa phổ biến hơn.

Mẫu Đệ Tam Thoải Phủ

Mẫu Đệ Tam Thoải Phủ, thường gọi là Mẫu Thoải hoặc Mẫu Thủy, là vị Mẫu cai quản miền sông nước theo quan niệm tín ngưỡng. Tượng Mẫu thường mặc áo trắng.

Việc tôn thờ Mẫu Thoải phản ánh vai trò đặc biệt của nước trong đời sống cư dân nông nghiệp. Nước duy trì mùa màng, cung cấp nguồn sống, đồng thời cũng có thể gây ra lũ lụt và những biến động khó lường. Hình tượng Mẫu Thoải vì thế vừa gắn với ước vọng về nguồn nước thuận hòa, vừa thể hiện sự kính trọng của con người đối với tự nhiên.

Thần tích về Mẫu Thoải có nhiều dị bản. Một số truyện kể gọi Mẫu là con gái của Long Vương; những dị bản khác liên hệ Mẫu với các nữ thần sông nước hoặc nhân vật huyền thoại riêng của từng vùng. Đây là những câu chuyện thuộc kho tàng tín ngưỡng dân gian, không phải dữ kiện lịch sử có thể xác nhận theo một phiên bản duy nhất.

Mẫu Địa trong hệ thống Tứ phủ

Khi từ Tam phủ phát triển thành Tứ phủ, hệ thống thờ Mẫu có thêm Địa phủ, tức miền đất. Vị đại diện thường được gọi là Mẫu Địa, Địa Tiên Thánh Mẫu hoặc Mẫu Đệ Tứ Địa Phủ. Tượng, ngai hoặc trang phục của Mẫu thường sử dụng màu vàng.

Tuy nhiên, Mẫu Địa không phải lúc nào cũng có một pho tượng riêng. Có điện thờ đưa Mẫu Địa vào hàng Tứ vị Thánh Mẫu; có nơi vẫn giữ Tam Tòa nhưng hiểu rằng quyền năng của Mẫu Thượng Thiên hoặc Mẫu Liễu Hạnh bao quát cả cõi đất; cũng có nơi đặt Mẫu Địa vào một cấu trúc thần điện khác.

Các tư liệu nghiên cứu cho thấy quá trình hình thành và biến đổi của Tam phủ, Tứ phủ diễn ra qua nhiều giai đoạn, nên không tồn tại một mô hình tượng pháp duy nhất cho tất cả các di tích. Một số cách bài trí cổ được ghi nhận với Tam Tòa gồm Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Địa và Mẫu Thoải, trong khi Mẫu Thượng Ngàn được thờ riêng. Cách bài trí phổ biến hiện nay lại thường gồm Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Thượng Ngàn và Mẫu Thoải.

Mẫu Liễu Hạnh giữ vị trí nào trên ban thờ?

Trong nhiều điện Mẫu, Thánh Mẫu Liễu Hạnh giữ vị trí Mẫu thủ điện, nghĩa là vị Mẫu được thờ chính tại nơi đó. Tượng hoặc bài vị của bà thường được đặt ở trung tâm, phía trước hoặc phía dưới hàng Tam Tòa Thánh Mẫu.

Có nơi đồng nhất Mẫu Liễu Hạnh với Mẫu Đệ Nhất Thượng Thiên nên chỉ đặt một tượng trung tâm mặc áo đỏ. Có nơi lại phân biệt Tam Tòa là lớp quyền năng đại diện cho các miền vũ trụ, còn Mẫu Liễu Hạnh là vị thần chủ được đặt ở một hàng riêng. Vì vậy, nhìn thấy bốn tượng nữ trên ban Mẫu chưa chắc có nghĩa là nơi đó thờ “Tứ vị Thánh Mẫu”; tượng thứ tư có thể là Mẫu Liễu Hạnh được thờ riêng dưới Tam Tòa.

Tại một số điện Mẫu thờ riêng Liễu Hạnh, hai bên còn có tượng hoặc bài vị của Quỳnh Hoa và Quế Hoa, được quan niệm là hai vị thị giả theo hầu Mẫu. Một số nơi thờ thêm cha mẹ trần thế của Mẫu nhằm thể hiện đạo lý nhớ nguồn. Đây là các dạng bài trí mang tính địa phương, không phải thành phần bắt buộc của mọi ban Mẫu.

Ngoài Tam Tòa Thánh Mẫu, điện Mẫu còn thờ những vị nào?

Một ban Mẫu nhỏ trong chùa có thể chỉ thờ ba vị Thánh Mẫu hoặc một tượng Mẫu chính. Đối với điện Mẫu đầy đủ, thần điện có thể bao gồm nhiều hàng và nhiều nhóm thần linh.

Tam vị Đức Vua Cha hoặc Ngọc Hoàng, Nam Tào, Bắc Đẩu

Ở tầng trên của một số điện Mẫu có tượng Tam vị Đức Vua Cha. Tên gọi và cách giải thích về các vị không hoàn toàn thống nhất giữa các nơi. Có điện thờ Vua Cha Ngọc Hoàng, Vua Cha Bát Hải và Vua Cha Diêm Vương; nơi khác đặt bộ tượng Ngọc Hoàng, Nam Tào và Bắc Đẩu.

Nhóm tượng này phản ánh sự giao thoa giữa tín ngưỡng bản địa với những yếu tố của Đạo giáo và quan niệm dân gian về thiên đình. Không phải ban Mẫu nào trong chùa cũng có lớp tượng này. Khi gặp ba tượng nam đội mũ bình thiên ở tầng cao, không nên nhầm đó là Tam Tòa Thánh Mẫu.

Ngũ vị Tôn Ông

Ngũ vị Tôn Ông, còn gọi là Ngũ vị Quan Lớn hoặc hàng Quan, là nhóm thần linh quan trọng trong hệ thống Tứ phủ. Theo cách gọi phổ biến, hàng Quan gồm:

Thần tích, danh hiệu và chức năng cụ thể của từng vị có thể khác nhau giữa các dòng truyền thừa và địa phương. Trong điện Mẫu, năm vị thường được tạc thành tượng nam mặc phẩm phục quan lại, ngồi thành một hàng phía dưới hoặc phía trước lớp tượng Mẫu.

Có nơi chỉ thờ một số vị tiêu biểu, nhất là Quan Lớn Đệ Tam. Bởi vậy, số lượng tượng nam trên ban không phải lúc nào cũng đủ năm.

Tứ phủ Chầu Bà

Các Chầu Bà là những nữ thần giữ vị trí quan trọng dưới hàng Thánh Mẫu. Trong quan niệm của người thực hành tín ngưỡng, các Chầu đại diện hoặc giúp việc cho các phủ, đồng thời có thể gắn với những nữ thần và nhân vật được tôn kính tại từng địa phương.

Danh sách Chầu Bà thường được truyền tụng theo thứ bậc từ Chầu Đệ Nhất đến các vị Chầu tiếp theo. Tuy nhiên, điện thờ hiếm khi đặt đủ tất cả tượng Chầu. Một số nơi chỉ thờ những vị có quan hệ với thần tích của di tích, chẳng hạn Chầu Đệ Nhị, Chầu Đệ Tam, Chầu Đệ Tứ, Chầu Lục, Chầu Bé hoặc Chầu Mười.

Tượng Chầu thường có hình dáng nữ quan, mặc áo theo màu sắc của phủ mà vị đó được cho là cai quản hoặc phụng sự. Ở điện rộng, hàng Chầu có thể được đặt tại một gian riêng; ở điện nhỏ, các tượng được bố trí hai bên Tam Tòa hoặc dưới hàng Quan.

Tứ phủ Ông Hoàng

Các Ông Hoàng là nhóm thần linh nam trong hệ thống Tứ phủ. Dân gian thường nhắc đến mười vị theo thứ tự từ Ông Hoàng Cả đến Ông Hoàng Mười, nhưng không phải tất cả đều có thần tích rõ ràng hoặc được thờ phổ biến như nhau.

Ba vị thường gặp tại nhiều điện Mẫu là:

Một số Ông Hoàng được cộng đồng gắn với nhân vật lịch sử hoặc nhân thần của một vùng đất. Tuy nhiên, các cách đồng nhất này có thể khác nhau giữa thần tích, truyền thuyết và quan niệm của người thực hành. Khi viết hoặc giới thiệu về từng vị, cần phân biệt rõ đâu là dữ kiện lịch sử, đâu là sự tích tín ngưỡng.

Tại điện Mẫu lớn, tượng các Ông Hoàng có thể được đặt thành hàng ở một gian bên. Trong ban nhỏ, chỉ một vài vị tiêu biểu được thờ phối.

Các Thánh Cô

Hàng Thánh Cô gồm những vị nữ thần trẻ, thường được gọi bằng các danh xưng như Cô Đôi, Cô Ba, Cô Bơ, Cô Chín, Cô Bé và nhiều tên gọi khác. Một số vị gắn với địa danh cụ thể, chẳng hạn Cô Bơ Thoải, Cô Chín Sòng Sơn hoặc các Cô Bé ở vùng thượng ngàn.

Không phải mọi danh hiệu Thánh Cô đều xuất hiện trong một hệ thống thống nhất. Nhiều địa phương có một vị Cô bản đền hoặc nữ thần riêng, sau đó được cộng đồng liên hệ với hàng Cô của Tứ phủ.

Tượng Cô thường có kích thước nhỏ hơn tượng Mẫu, được đặt ở hai bên hoặc phía dưới. Một số điện có lầu Cô riêng ở sân phía trước.

Các Thánh Cậu

Các Thánh Cậu là hàng thần linh trẻ tuổi, thường được thờ dưới hàng Cô. Trong điện Mẫu, tượng Cậu có thể mặc áo quan, áo võ hoặc trang phục mang tính biểu trưng theo từng địa phương.

Tương tự hàng Cô, không phải ban Mẫu nào cũng đặt đủ tượng các Cậu. Nhiều nơi chỉ có một lầu Cậu nhỏ hoặc một đôi tượng thị giả mang ý nghĩa đại diện.

Việc gọi các tượng nhỏ là “Cô” hay “Cậu” cần dựa trên biển ghi và truyền thống của di tích. Không nên chỉ căn cứ vào kích thước hoặc màu áo để xác định danh tính.

Chúa Sơn Trang và ban Sơn Trang

Ban Sơn Trang hoặc động Sơn Trang là không gian gắn với miền rừng núi. Nhân vật trung tâm có thể được gọi là Chúa Sơn Trang, Mẫu Thượng Ngàn hoặc một vị Chúa Bà của địa phương.

Xung quanh tượng chính thường có các Chầu, Cô hoặc thị nữ. Không gian đôi khi được đắp thành hang động, trang trí cây cối, chim thú và cảnh quan núi rừng. Đây là một hình thức tạo tác dân gian nhằm biểu hiện thế giới sơn lâm theo quan niệm tín ngưỡng.

Ban Sơn Trang có thể nằm trong điện Mẫu, ở đầu hồi hoặc được xây thành một động riêng trong sân chùa. Vì có tượng nữ mặc áo xanh, người đi lễ dễ nhầm ban Sơn Trang với toàn bộ ban Tam Tòa Thánh Mẫu.

Ngũ Hổ

Ngũ Hổ là hình tượng năm vị hổ trấn giữ các phương, thường được biểu hiện bằng tranh hoặc tượng với năm màu khác nhau. Ban Ngũ Hổ thường đặt ở vị trí thấp, đôi khi ngay dưới gầm hương án của điện Mẫu.

Trong quan niệm dân gian, hổ là linh vật tượng trưng cho sức mạnh của núi rừng và khả năng trấn giữ không gian thiêng. Ngũ Hổ không phải là các Thánh Mẫu và cũng không thuộc hàng Quan Lớn, Ông Hoàng hay Thánh Cô.

Việc thờ Ngũ Hổ là một lớp tín ngưỡng dân gian đã hội nhập vào điện Mẫu. Không phải chùa nào có ban Mẫu cũng đặt tranh hoặc tượng Ngũ Hổ.

Ông Lốt

Ông Lốt là cách gọi dân gian đối với hình tượng rắn lớn thường được đặt hoặc vắt hai bên điện thờ. Có nơi gọi là Thanh Xà, Bạch Xà; nơi khác giải thích theo các truyền thuyết riêng.

Hình tượng rắn liên quan đến môi trường sông nước, đất đai và quan niệm về các linh vật bảo vệ không gian thiêng. Cũng như Ngũ Hổ, Ông Lốt thuộc lớp biểu tượng phụ trợ, không phải đối tượng trung tâm của ban Mẫu.

Sơ đồ phổ biến của một điện Mẫu

Không có sơ đồ áp dụng cho tất cả các chùa, nhưng một điện Mẫu tương đối đầy đủ có thể được sắp xếp theo trình tự khái quát:

  1. Tầng cao có Tam vị Đức Vua Cha hoặc Ngọc Hoàng, Nam Tào, Bắc Đẩu.
  2. Vị trí sâu và trang trọng nhất là Tam Tòa Thánh Mẫu.
  3. Mẫu Liễu Hạnh hoặc vị Mẫu thủ điện được đặt ở trung tâm một hàng riêng.
  4. Phía dưới là Ngũ vị Tôn Ông.
  5. Hai bên hoặc các hàng tiếp theo là Chầu Bà và Ông Hoàng.
  6. Hàng thấp hơn có các Thánh Cô, Thánh Cậu.
  7. Bên cạnh có ban Sơn Trang.
  8. Phía dưới hương án hoặc gần cửa có Ngũ Hổ, Ông Lốt.
  9. Ngoài sân có thể có lầu Cô, lầu Cậu.

Đây chỉ là mô hình tổng hợp để người đọc dễ hình dung. Trên thực tế, một ban Mẫu trong chùa thường có diện tích hạn chế nên nhiều nhóm thần linh được đại diện bằng vài pho tượng, một bài vị hoặc một bức tranh Công đồng. Một số chùa chỉ thờ Tam Tòa Thánh Mẫu mà không có các hàng Quan, Chầu, Hoàng, Cô, Cậu.

Tam Tòa và Tứ phủ khác nhau như thế nào?

Tam Tòa Thánh Mẫu nói đến ba ngôi Mẫu được đặt thành một bộ tượng hoặc ba ngai thờ. Tứ phủ lại là khái niệm chỉ hệ thống bốn miền:

  • Thiên phủ: miền trời.
  • Nhạc phủ: miền rừng núi.
  • Thoải phủ: miền sông nước.
  • Địa phủ: miền đất.

Vì vậy, một điện thờ thuộc tín ngưỡng Tứ phủ vẫn có thể chỉ đặt Tam Tòa Thánh Mẫu ở vị trí trung tâm. Mẫu Địa có thể được thể hiện bằng một tượng riêng, một bài vị, màu sắc tượng trưng hoặc được hiểu là đã hội nhập vào quyền năng của một vị Mẫu khác.

Sự khác biệt này hình thành trong quá trình tín ngưỡng biến đổi theo thời gian và không gian. Không nên dựa vào số tượng để kết luận rằng một nơi “thờ thiếu” hoặc bài trí không đúng. Đối với di tích cổ, việc nhận diện còn phải dựa trên niên đại tượng, văn bia, sắc phong, thần tích và kết quả nghiên cứu của cơ quan chuyên môn.

Ban Mẫu có phải là ban thờ Phật Bà Quan Âm không?

Ban Mẫu và ban thờ Bồ Tát Quán Thế Âm là hai không gian khác nhau.

Quán Thế Âm là một vị Bồ Tát trong Phật giáo, biểu trưng cho lòng từ bi và hạnh cứu khổ. Trong chùa, tượng Quán Thế Âm có thể được đặt trên chính điện, tại một ban riêng hoặc trong điện Quan Âm.

Các Thánh Mẫu thuộc tín ngưỡng dân gian của người Việt, gắn với quan niệm về những người Mẹ cai quản các miền tự nhiên và bảo trợ đời sống cộng đồng. Dù trong cách gọi dân gian, người Việt thường gọi Quán Thế Âm là “Phật Bà”, điều đó không có nghĩa Phật Bà Quan Âm là Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Thượng Ngàn hay Mẫu Thoải.

Tại một số điện Mẫu, tượng Quán Thế Âm có thể được đặt ở tầng cao hoặc thờ phối vì quá trình giao thoa giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu. Sự hiện diện chung trong một công trình không làm cho hai hệ thống thần linh trở thành một.

Ban Mẫu trong chùa có phải nơi thờ tất cả các nữ thần không?

Không phải mọi nữ thần được thờ trong chùa đều thuộc Tam phủ, Tứ phủ.

Tại miền Trung và Nam Bộ, một số chùa hoặc cơ sở thờ tự dân gian có thể thờ Thiên Y A Na, Bà Chúa Xứ, Linh Sơn Thánh Mẫu, Ngũ Hành Nương Nương, Thiên Hậu Thánh Mẫu hoặc một nữ thần bản địa. Những vị này có lịch sử, cộng đồng thực hành và hệ thống truyền thuyết riêng.

Trong quá trình giao lưu văn hóa, một số nữ thần địa phương có thể được người Việt gọi chung là “Mẫu” hoặc được phối thờ cùng hệ thống Tứ phủ. Tuy nhiên, không nên tự động đồng nhất mọi vị với Mẫu Liễu Hạnh hay Tam Tòa Thánh Mẫu.

Chẳng hạn, Thiên Y A Na là một hình tượng hình thành qua quá trình tiếp biến từ nữ thần Po Nagar của người Chăm vào đời sống tín ngưỡng của người Việt. Thiên Hậu Thánh Mẫu lại có nguồn gốc trong tín ngưỡng của cộng đồng người Hoa. Bà Chúa Xứ Núi Sam gắn với không gian văn hóa Nam Bộ. Các vị có thể cùng được tôn xưng là Thánh Mẫu nhưng không vì thế mà có chung một sự tích.

Vì sao trong chùa lại có ban thờ Mẫu?

Sự hiện diện của ban Mẫu trong chùa có thể được nhìn nhận từ ba phương diện.

Sự giao thoa giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian

Khi Phật giáo đi vào đời sống làng xã, chùa dần trở thành một bộ phận của không gian văn hóa cộng đồng. Bên cạnh hoạt động tu học, người dân còn gửi gắm tại chùa ký ức về các nhân vật, thần linh và truyền thống của địa phương.

Quá trình đó tạo nên hiện tượng phối thờ. Một số ngôi chùa có ban Đức Ông, ban Thổ Địa, ban Mẫu, ban thờ Thành hoàng hoặc những nhân vật từng có công xây dựng chùa. Đây là đặc điểm lịch sử của một bộ phận chùa Việt, không phải giáo lý bắt buộc của Phật giáo.

Vai trò của hình tượng người Mẹ trong văn hóa Việt

Người Việt từ lâu có nhiều hình thức tôn vinh nữ thần gắn với đất, nước, núi rừng, nông nghiệp, sinh sản và sự bảo trợ cộng đồng. Khi hệ thống Tam phủ, Tứ phủ phát triển, các nữ thần được sắp xếp thành một thần điện có thứ bậc rõ hơn, đứng đầu là các Thánh Mẫu.

Hình tượng Mẫu không chỉ thể hiện mong muốn được chở che mà còn phản ánh sự tri ân đối với thiên nhiên, quê hương và những người phụ nữ có công với cộng đồng. Tuy nhiên, ý nghĩa này thuộc phạm vi văn hóa và niềm tin tín ngưỡng, không phải bằng chứng về quyền năng siêu nhiên có thể kiểm chứng bằng khoa học.

Nhu cầu sinh hoạt văn hóa của cộng đồng

Nhiều chùa làng từng đồng thời là nơi tụ họp, tổ chức lễ tiết và duy trì phong tục. Ban Mẫu đáp ứng nhu cầu thực hành tín ngưỡng của một bộ phận cư dân, trong khi Tam Bảo vẫn là trung tâm của không gian Phật giáo.

Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2016. Giá trị của di sản được nhìn nhận qua nghi lễ, âm nhạc chầu văn, trang phục, tri thức truyền dạy và khả năng tạo nên sự gắn kết cộng đồng, chứ không phải qua những lời hứa hẹn cầu cúng chắc chắn đem lại tài lộc hay thay đổi số phận.

Cách nhận biết các vị trên ban Mẫu

Người tham quan có thể dựa vào một số dấu hiệu sau:

Quan sát biển tên và bài vị

Đây là cách đáng tin cậy nhất. Nhiều chùa đặt biển “Ban Mẫu”, “Điện Mẫu”, “Tam Tòa Thánh Mẫu”, “Tứ Phủ Công Đồng” hoặc ghi danh hiệu từng vị trước ban thờ.

Bài vị, hoành phi và câu đối bằng chữ Hán Nôm có thể cung cấp thêm thông tin, nhưng cần được người có chuyên môn phiên đọc. Không nên tự suy đoán chỉ từ một vài chữ rời rạc.

Quan sát màu áo

Màu đỏ thường liên hệ với Thiên phủ, xanh với Nhạc phủ, trắng với Thoải phủ và vàng với Địa phủ. Đây là quy ước phổ biến nhưng không tuyệt đối.

Tượng được sơn lại, áo tượng thay đổi hoặc cách tạo tác địa phương có thể làm màu sắc không còn đúng với quy ước thường gặp.

Quan sát quy mô tượng

Tượng Mẫu thường có kích thước lớn và được đặt ở vị trí cao, sâu hoặc trung tâm. Các tượng Chầu, Quan, Hoàng, Cô, Cậu thường đặt ở những hàng thấp hơn hoặc hai bên.

Tuy nhiên, kích thước không đủ để xác định danh tính. Một vị Chúa Bà bản đền có thể được tạc lớn hơn Tam Tòa nếu đó là thần chủ của di tích.

Hỏi người trông nom hoặc nhà chùa

Khi cần thông tin chính xác, nên hỏi tăng ni, ban quản lý di tích hoặc người trực tiếp trông nom ban thờ. Cách giải thích truyền miệng cũng cần được đối chiếu với hồ sơ di tích nếu sử dụng cho mục đích nghiên cứu hoặc biên soạn nội dung.

Một số nhầm lẫn thường gặp

Cứ có ba tượng nữ là Tam Tòa Thánh Mẫu

Ba tượng nữ có thể là Tam Tòa, nhưng cũng có thể là Mẫu chính cùng hai thị giả hoặc ba nữ thần của một truyền thống địa phương. Cần xem bài vị và tên gọi của ban.

Mẫu Liễu Hạnh luôn là tượng mặc áo đỏ ở giữa

Đây là cách bài trí rất phổ biến nhưng không phải quy tắc bắt buộc. Có điện thờ Mẫu Liễu Hạnh ở một hàng riêng dưới Tam Tòa; cũng có nơi thờ một vị Mẫu bản địa làm thần chủ.

Ban Sơn Trang là một ban Mẫu độc lập

Ban Sơn Trang thuộc không gian tín ngưỡng thờ Mẫu nhưng thường chỉ đại diện cho miền rừng núi. Đây không phải toàn bộ thần điện Tam phủ, Tứ phủ.

Tứ phủ phải có đúng bốn tượng Mẫu

Tứ phủ là hệ thống bốn miền chứ không nhất thiết được biểu hiện bằng bốn pho tượng. Nhiều điện Tứ phủ vẫn đặt ba tượng Tam Tòa ở trung tâm.

Mọi chùa đều phải có ban Mẫu

Ban Mẫu là một hình thức phối thờ xuất hiện tại nhiều chùa Việt, đặc biệt ở miền Bắc, nhưng không phải thành phần bắt buộc của mọi truyền thống Phật giáo. Chùa Nam tông, chùa của các cộng đồng dân tộc hoặc những ngôi chùa được tổ chức theo tông phái khác có thể không có ban này.

Ứng xử khi lễ ban Mẫu trong chùa

Khi đến chùa có ban Mẫu, người tham quan nên tôn trọng nội quy và trật tự thờ tự của nơi đó. Trong tập quán phổ biến, người vào chùa thường lễ Tam Bảo trước, sau đó mới đến các ban phối thờ. Tuy nhiên, trình tự cụ thể nên theo hướng dẫn của nhà chùa hoặc ban quản lý.

Lễ vật không cần cầu kỳ. Hoa tươi, quả, hương và nước sạch có thể thể hiện lòng thành kính. Không nên đốt quá nhiều hương, rải tiền lên tượng, chen lấn hoặc sử dụng đồ lễ gây lãng phí và ô nhiễm.

Lời khấn nên hướng tới sự bình an, lòng biết ơn, việc tu dưỡng bản thân và trách nhiệm với gia đình, cộng đồng. Không nên tin vào những lời quảng bá rằng chỉ cần dâng lễ lớn, đổi lễ vật hoặc thực hiện một nghi thức nhất định là chắc chắn phát tài, chữa khỏi bệnh hay thay đổi số phận.

Tín ngưỡng chỉ có giá trị bền vững khi được thực hành trong tinh thần nhân văn, tiết chế và tôn trọng di sản. Những hành vi lợi dụng niềm tin để trục lợi, phán truyền gây sợ hãi hoặc ép buộc người đi lễ chi tiền không thể đại diện cho giá trị văn hóa của tục thờ Mẫu.

Kết luận

Ban thờ Mẫu trong chùa thường lấy Tam Tòa Thánh Mẫu làm trung tâm, gồm Mẫu Đệ Nhất Thượng Thiên, Mẫu Đệ Nhị Thượng Ngàn và Mẫu Đệ Tam Thoải Phủ. Trong hệ thống Tứ phủ có thêm Mẫu Địa, nhưng vị Mẫu này không phải lúc nào cũng được thể hiện bằng một pho tượng riêng.

Tại những điện Mẫu có quy mô lớn, người dân còn thờ Mẫu Liễu Hạnh, Ngũ vị Tôn Ông, các Chầu Bà, Ông Hoàng, Thánh Cô, Thánh Cậu, Chúa Sơn Trang, Ngũ Hổ và một số thần linh phối thuộc. Số lượng, danh hiệu và vị trí tượng thay đổi tùy lịch sử của ngôi chùa, đặc điểm địa phương và quá trình biến đổi của tín ngưỡng.

Ban Mẫu cần được phân biệt với ban Tam Bảo và ban thờ Bồ Tát Quán Thế Âm. Đây là không gian của tín ngưỡng dân gian được dung hợp vào một bộ phận chùa Việt, phản ánh vai trò của hình tượng người Mẹ, sự kính trọng thiên nhiên và nhu cầu gìn giữ ký ức cộng đồng. Hiểu đúng các lớp thờ tự giúp người đi lễ ứng xử phù hợp, đồng thời tránh đồng nhất truyền thuyết với lịch sử hoặc biến một di sản văn hóa giàu tính nhân văn thành những lời hứa hẹn mê tín.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.438 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận