Tìm hiểu hội kéo ngựa gỗ tại đình Hoàng Châu, Cát Hải: nguồn gốc, nghi lễ Xa Mã, rước kiệu và giá trị văn hóa vùng biển.
Giữa những lễ hội mang đậm dấu ấn biển đảo của Hải Phòng, hội kéo ngựa gỗ ở Hoàng Châu gây ấn tượng bởi tiếng trống, tiếng chiêng dồn dập, những cỗ xe gỗ chuyển động mạnh mẽ và đoàn rước kiệu đầy màu sắc. Người dân địa phương gọi trò diễn này là Xa Mã. Tuy nhiên, kéo ngựa gỗ không phải một cuộc thi đứng riêng lẻ mà là phần đặc sắc của Lễ hội Xa Mã – Rước kiệu đình Hoàng Châu, một sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng đã gắn bó lâu đời với cộng đồng cư dân vùng cửa biển Cát Hải.
Lễ hội vừa có phần nghi lễ trang nghiêm tại đình làng, vừa có các hoạt động cộng đồng sôi nổi. Hai đội đại diện cho hai giáp cùng điều khiển những cỗ xa mã có đặt ngựa chiến bằng gỗ, tái hiện không khí luyện quân và ra trận theo cách hình dung của dân gian. Bao quanh trò diễn là hệ thống biểu tượng về mặt trời, mặt trăng, âm dương, sức mạnh cộng đồng và ước vọng biển yên, đời sống no đủ.
Ngày nay, địa danh hành chính của nơi tổ chức lễ hội đã thay đổi. Đình Hoàng Châu hiện nằm tại thôn Hoàng Châu, đặc khu Cát Hải, thành phố Hải Phòng; trước năm 2025, địa điểm này thuộc xã Hoàng Châu, huyện Cát Hải. Tên gọi chính thức của di sản vẫn được giữ là “Lễ hội Xa Mã – Rước kiệu đình Hoàng Châu”, theo tên địa danh và đơn vị hành chính được ghi trong hồ sơ lúc di sản được công nhận.
Thông tin khái quát về hội kéo ngựa gỗ
Tên gọi phổ biến “hội kéo ngựa gỗ” giúp người ngoài địa phương dễ hình dung hoạt động nổi bật nhất của ngày hội. Trong các tư liệu văn hóa, lễ hội có tên đầy đủ là Lễ hội Xa Mã – Rước kiệu đình Hoàng Châu.
“Xa” có thể hiểu là xe, còn “mã” là ngựa. Xa mã trong lễ hội là một giá xe bằng gỗ có bánh, phía trên đặt hình ngựa chiến. Khi diễn hội, người tham gia không cưỡi ngựa thật mà dùng dây kéo cỗ xe chuyển động quanh sân đình. Một số thành viên đứng hoặc ngồi trên giá xe, rung lục lạc, múa cờ và điều khiển nhịp di chuyển.

Các thông tin chính về lễ hội gồm:
- Địa điểm hiện nay: Đình Hoàng Châu, thôn Hoàng Châu, đặc khu Cát Hải, thành phố Hải Phòng.
- Địa danh trong hồ sơ di sản: Xã Hoàng Châu, huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng.
- Ngày chính hội: Mùng 10 tháng Sáu âm lịch hằng năm.
- Chu kỳ nghi lễ: Theo hồ sơ di sản, các hoạt động diễn ra từ mùng 9 đến ngày 12 tháng Sáu âm lịch.
- Cộng đồng thực hành: Người dân Hoàng Châu, trước đây tổ chức theo các dòng họ và hai giáp Đông, Tây.
- Hoạt động tiêu biểu: Rước nước, tế cáo yết, tế chính, rước kiệu, diễn Xa Mã, tế yên vị và lễ tống tịch.
- Tình trạng ghi danh: Được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2017.
Năm 2026, ngày chính hội mùng 10 tháng Sáu năm Bính Ngọ tương ứng ngày 23/7/2026. Lễ hội được tổ chức tại Di tích lịch sử cấp quốc gia đình Hoàng Châu với sự tham gia của người dân địa phương và du khách. Đây là lịch của năm 2026, không nên dùng để suy đoán ngày dương lịch cho những năm sau vì ngày hội được xác định theo âm lịch.
Đình Hoàng Châu và không gian văn hóa vùng cửa biển
Hoàng Châu nằm trên đảo Cát Hải, ở khu vực cửa sông Nam Triệu hướng ra biển. Đời sống truyền thống của cư dân nơi đây gắn với đánh bắt thủy sản, đi biển, giao thông đường thủy và quá trình thích nghi với gió bão, thủy triều. Những điều kiện tự nhiên ấy góp phần hình thành một không gian tín ngưỡng có nhiều yếu tố liên quan đến biển, nước, thần bảo trợ và mong ước những chuyến ra khơi được bình an.
Đình Hoàng Châu là trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng. Tư liệu địa phương cho biết đình thờ Thánh Mẫu Liễu Hạnh cùng hai vị Thành hoàng được tôn xưng là Đô Nguyên soái và Phó Nguyên soái. Một số tài liệu chép thần hiệu là Đô Nguyên Soái Tuyên Nghi chi thần và Phó Nguyên Soái Duy Bài hoặc Duy Bùi chi thần. Sự khác nhau về chữ ghi tên thần hiệu cho thấy khi biên soạn cần tôn trọng văn bản gốc và không tùy tiện chuẩn hóa khi chưa đối chiếu trực tiếp thần phả, sắc phong.
Trong nghi thức rước của lễ hội còn xuất hiện long ngai thờ Đức vua Đông Hải và Đức vua bà Nam Hải. Đây là những nhân vật thuộc hệ thống thần linh và truyền thuyết của cộng đồng vùng biển. Không nên đồng nhất tất cả các vị được rước với nhân vật lịch sử đã được xác minh, cũng không nên hiểu những tên gọi ấy theo nghĩa một triều vua cụ thể. Chúng phản ánh cách người dân hình dung về những sức mạnh bảo trợ biển cả, làng xóm và sinh kế đi biển.
Đình Hoàng Châu còn lưu giữ đồ thờ, tế khí và tư liệu Hán Nôm có giá trị đối với việc nghiên cứu lịch sử làng. Đình được thành phố Hải Phòng xếp hạng di tích năm 2005 và được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xếp hạng Di tích quốc gia ngày 4/7/2014. Các thông tin công bố năm 2026 tiếp tục xác định đây là Di tích lịch sử cấp quốc gia.
Việc một lễ hội được bảo tồn trong chính không gian đình làng có ý nghĩa đặc biệt. Kiến trúc, đồ thờ và cảnh quan sân đình tạo nên phần vật thể; nghi lễ, trò diễn, kỹ năng điều khiển xa mã, tập quán phân công theo giáp và ký ức cộng đồng tạo thành phần phi vật thể. Hai phương diện này nâng đỡ lẫn nhau, giúp lễ hội không trở thành một màn biểu diễn tách rời khỏi môi trường văn hóa đã sản sinh ra nó.
Nguồn gốc lễ hội qua truyền thuyết và tư liệu địa phương
Tư liệu hiện có chưa cho phép xác định chính xác lễ hội Xa Mã bắt đầu từ năm nào. Cách nói lễ hội có lịch sử “trên 300 năm” chủ yếu dựa trên ký ức và lời kể của các bậc cao niên địa phương. Đây là thông tin truyền khẩu có giá trị đối với việc tìm hiểu tuổi đời của lễ hội, nhưng không nên chuyển thành một niên đại lịch sử tuyệt đối khi chưa có văn bản xác nhận năm khởi đầu.
Theo hồ sơ giới thiệu của cơ quan quản lý di sản, ngày hội gắn với việc kỷ niệm thời điểm dân làng dựng đình. Truyền thuyết địa phương kể rằng Đức vua bà Nam Hải và Đức vua Đông Hải đã hiển linh giúp người dân đưa bè gỗ từ vùng biển Quảng Ninh về Hoàng Châu để dựng đình. Lễ hội cũng tưởng nhớ hai vị Đô nguyên soái và Phó nguyên soái, được dân gian tôn vinh là những người đã tiễu trừ hải tặc, bảo vệ vùng biển và truyền dạy nghề đánh bắt cá cho cư dân.
Những câu chuyện trên thuộc lớp thần tích và ký ức tín ngưỡng của làng. Giá trị của chúng không nhất thiết nằm ở khả năng chứng minh từng chi tiết đã xảy ra đúng như lời kể, mà ở việc cho thấy cộng đồng nhìn nhận nguồn gốc của mình như thế nào. Người dân đã gắn sự hình thành ngôi đình, sự an toàn trên biển và nghề nghiệp mưu sinh với sự che chở của các vị thần được thờ phụng.
Trò Xa Mã cũng được giải thích là sự tái hiện cảnh luyện quân, duyệt binh và xung trận. Tiếng hò reo, tiếng lục lạc, tiếng chiêng cùng chuyển động của ngựa gỗ gợi liên tưởng đến tiếng quân reo, vó ngựa và không khí chiến trận. Cách diễn giải này phù hợp với việc hai vị Thành hoàng được tôn xưng bằng chức danh nguyên soái, nhưng cần hiểu đó là ngôn ngữ biểu tượng của lễ hội chứ không phải một cuộc phục dựng quân sự theo tiêu chuẩn sử học.
Lễ hội được tổ chức vào tháng Sáu âm lịch, khoảng thời gian vốn được cư dân địa phương xem là mùa ngư nhàn và cũng thường có gió nam, mưa nhiều. Trong hoàn cảnh đời sống phụ thuộc đáng kể vào biển, ngày hội trở thành dịp cầu mong thời tiết thuận lợi, biển yên sóng lặng, việc đánh bắt an toàn và mùa cá dồi dào. Đây là ước vọng tín ngưỡng của cư dân, không phải một sự bảo đảm rằng việc thực hành nghi lễ sẽ trực tiếp quyết định thời tiết hay sản lượng đánh bắt.
Lễ hội diễn ra vào ngày nào?
Ngày chính của Lễ hội Xa Mã – Rước kiệu đình Hoàng Châu là mùng 10 tháng Sáu âm lịch. Tuy nhiên, các tư liệu có cách mô tả thời gian hơi khác nhau.
Hồ sơ của Cục Di sản văn hóa ghi lễ hội diễn ra từ mùng 9 đến ngày 12 tháng Sáu âm lịch. Trong đó, mùng 9 tiến hành rước nước, bao sái và tế cáo yết; mùng 10 là ngày chính hội; ngày 11 tế trực nhật; ngày 12 làm lễ tống tịch và đóng cửa đình. Một số bài giới thiệu của địa phương lại mô tả lễ hội kéo dài ba ngày, từ mùng 10 đến ngày 12. Sự khác nhau này có thể do một cách tính bao gồm ngày chuẩn bị nghi lễ, còn cách kia chỉ tính ba ngày hội chính được cộng đồng và du khách tham dự đông đảo.
Do ngày hội tính theo âm lịch, ngày dương lịch thay đổi mỗi năm. Người có kế hoạch tham dự nên kiểm tra thông báo mới nhất của chính quyền đặc khu Cát Hải hoặc đơn vị quản lý di tích. Không nên chỉ dựa vào ngày dương lịch của một năm trước.
Lịch năm 2026 đã được địa phương xác nhận với chính hội tổ chức sáng 23/7/2026, tức mùng 10 tháng Sáu năm Bính Ngọ. Thông tin này đồng thời cho thấy địa chỉ hành chính đang được sử dụng là thôn Hoàng Châu, đặc khu Cát Hải, thành phố Hải Phòng.
Cộng đồng chuẩn bị cho ngày hội
Lễ hội Xa Mã không chỉ diễn ra trong một buổi sáng mà là kết quả của quá trình chuẩn bị có sự tham gia của nhiều dòng họ và nhóm cư dân. Hồ sơ di sản ghi nhận làng Hoàng Châu có 12 dòng họ, trước đây được tổ chức thành hai giáp Đông và Tây. Hai giáp vừa phối hợp chuẩn bị nghi lễ chung, vừa cử lực lượng tham gia hai đội Xa Mã.
Trước ngày hội, cộng đồng họp bàn, thành lập ban tổ chức và phân công các tiểu ban. Công việc bao gồm vệ sinh cảnh quan, bao sái đồ thờ, kiểm tra kiệu và xa mã, chuẩn bị lễ vật, chọn người tế, người phù giá và các thành viên tham gia kéo ngựa gỗ.
Đội tế thường gồm những người cao tuổi am hiểu nghi lễ và có uy tín trong cộng đồng. Người tham gia rước kiệu, kéo xa mã được lựa chọn trong số thanh niên khỏe mạnh, có khả năng phối hợp và đáp ứng những quy ước truyền thống của làng. Theo ghi chép trong hồ sơ di sản, đội nam quan, nữ quan tham gia phù giá thường là những nam thanh, nữ tú chưa lập gia đình, có lối sống lành mạnh và gia đình không có tang. Trước hội vài ngày, họ thực hiện một số quy định kiêng giữ như ăn chay theo lệ địa phương.
Những yêu cầu này cần được nhìn trong bối cảnh phong tục của cộng đồng thực hành di sản. Chúng thể hiện quan niệm về sự thanh sạch và trang nghiêm trước khi đảm nhiệm việc tế thần. Đây không phải quy định chung bắt buộc đối với mọi lễ hội hay mọi cộng đồng tín ngưỡng.
Quá trình chuẩn bị cũng là một hình thức truyền dạy. Người lớn tuổi hướng dẫn lớp trẻ cách mặc trang phục, thắt dây, khiêng kiệu, kéo xa mã, giữ nhịp, nghe hiệu lệnh và ứng xử trong không gian thờ tự. Nhờ đó, tri thức lễ hội được truyền qua thực hành trực tiếp thay vì chỉ tồn tại trong văn bản.
Trình tự các nghi lễ chính
Rước nước và chuẩn bị vào hội
Theo hồ sơ di sản, sáng mùng 9 tháng Sáu âm lịch, người được giao nhiệm vụ cùng chủ tế và một số thành viên trong làng đi thuyền ra vùng nước trong để lấy nước sạch. Nước được đựng trong chóe, rước về đình dùng cho nghi lễ mộc dục tượng Mẫu, bao sái ngai thờ và kiệu.
Nghi thức rước nước là một biểu hiện rõ của văn hóa vùng biển. Nước không chỉ là vật chất phục vụ việc lau rửa đồ thờ mà còn mang ý nghĩa thanh tịnh, mở đầu chu kỳ nghi lễ. Trong nhiều lễ hội truyền thống của cư dân nông nghiệp và cư dân ven sông biển, nước sạch được xem như dấu hiệu khởi đầu, tái tạo và kết nối cộng đồng với môi trường sinh tồn.
Sau khi hoàn tất việc bao sái, người phụ trách tiến hành lễ gia quan, tức sửa soạn trang phục cho tượng Thánh Mẫu. Chủ tế và cai đám mang lễ đến hai miếu của hai giáp để thỉnh hai vị Đô nguyên soái và Phó nguyên soái về ngự tại đình làng. Các hoạt động này đặt nền tảng cho ngày chính hội.
Tế cáo yết
Buổi chiều mùng 9 diễn ra lễ cáo yết, thông báo với thần linh rằng cộng đồng đã chuẩn bị xong và kính mời các vị về chứng lễ. Đội tế nam quan thực hiện nghi thức trong sự tham dự của các dòng họ và người dân.
Cáo yết là nghi thức quen thuộc ở nhiều lễ hội đình làng Bắc Bộ. Tuy vậy, bài bản tế, cách bố trí người hành lễ và hệ thống thần được thỉnh tại Hoàng Châu mang đặc điểm riêng của địa phương. Sau lễ cáo yết, sân đình có thể tổ chức hoạt động văn nghệ, thể thao và trò chơi dân gian. Nội dung cụ thể không hoàn toàn cố định mà có thể được ban tổ chức điều chỉnh theo từng năm.
Đại tế và khai hội ngày mùng 10
Mùng 10 là ngày chính hội. Chủ tế và cai đám dâng hương, xin phép các vị được thờ cho cộng đồng tiến hành lễ hội. Đội nam quan thực hiện các động tác tế truyền thống; chiêng trống được mở để báo hiệu bước chuyển từ nghi lễ trong đình sang hoạt động rước và diễn hội ngoài sân.
Đại diện các dòng họ cùng người dân và khách thập phương lần lượt dâng hương. Sau phần nghi lễ, các cỗ kiệu và đôi xa mã được đưa ra trước cửa đình. Đội phù giá, đình phe, người cầm cờ, cầm chiêng và thành viên hai giáp vào vị trí theo sự điều hành của ban tổ chức.
Trong lễ hội năm 2026, địa phương tiếp tục tổ chức phần khai hội trang nghiêm, dâng hương tưởng nhớ Thánh Mẫu, các vị Thành hoàng và những bậc tiền nhân có công với làng. Sau tiếng trống khai hội là phần Xa Mã – Rước kiệu, thu hút đông đảo người dân và du khách.
Tế yên vị và kết thúc lễ hội
Sau khi rước kiệu và diễn Xa Mã, các cỗ kiệu được đưa về đình. Đội tế thực hiện nghi lễ yên vị, đưa các ngai và đồ thờ trở lại vị trí trong cung đình. Theo truyền thống, đội tế nữ quan tham gia tế yên vị, một đặc điểm gắn với việc đình Hoàng Châu thờ Thánh Mẫu Liễu Hạnh.
Ngày 11 tháng Sáu diễn ra lễ tế trực nhật. Đến ngày 12, cộng đồng làm lễ tống tịch, khép lại mùa lễ hội và đóng cửa đình theo lệ. Người dân trở về với công việc thường ngày, mang theo ước vọng về một mùa đi biển thuận lợi và cuộc sống yên ổn.
Xa Mã – trò kéo ngựa gỗ độc đáo
Cấu tạo của cỗ ngựa gỗ
Mỗi xa mã gồm một khung xe chắc chắn đặt trên bốn bánh gỗ. Phía trên là hình ngựa chiến có thân lớn, cổ đeo lục lạc, được trang trí yếm hoa và các chi tiết mang tính biểu tượng. Dây kéo được buộc vào khung xe để thành viên của mỗi giáp cùng vận sức đưa xa mã chạy quanh sân đình.
Cỗ xe phải đủ chắc để chịu được lực kéo và chuyển hướng nhanh. Trước khi diễn hội, các thành viên kiểm tra dây, bánh, khung và vị trí ngồi của người trên xe. Việc bảo vệ cỗ xa mã là yêu cầu quan trọng bởi đây không chỉ là dụng cụ thi đấu mà còn là hiện vật gắn với nghi lễ.
Hồ sơ di sản mô tả ngựa của giáp Đông có các hình chạm như hổ phù, long mã; ngựa của giáp Tây có hổ phù và biểu tượng mặt nguyệt. Cặp xa mã được giải thích như một cặp âm – dương: giáp Đông gắn với mặt trời và tính dương, giáp Tây gắn với mặt trăng và tính âm. Cách lý giải này thể hiện quan niệm dân gian về sự cân bằng, sinh sôi và phát triển.
Hai đội giáp Đông và giáp Tây
Làng Hoàng Châu chia thành hai giáp tham gia Xa Mã. Tư liệu hiện nay chủ yếu gọi là giáp Đông và giáp Tây; một số bài giới thiệu cũ sử dụng tên giáp Đông và giáp Đoài, trong đó “Đoài” cũng chỉ hướng Tây theo quan niệm phương vị truyền thống.
Mỗi đội thường có khoảng 15 đến 20 người theo hồ sơ của Cục Di sản văn hóa. Một số tư liệu địa phương mô tả quy mô từ 12 đến 15 người, cho thấy số lượng thực tế có thể thay đổi tùy từng thời kỳ tổ chức. Thành viên gồm các đình phe và trai đinh trực tiếp kéo dây.
Trang phục được dùng để phân biệt hai đội. Giáp Đông mang màu đỏ, giáp Tây mang màu vàng. Người chơi mặc quần bó ống hoặc quần ống chẽn, áo và khăn theo quy định của hội làng. Màu sắc vừa giúp khán giả nhận biết hai đội, vừa tạo nên bố cục rực rỡ trên sân đình.
Những vị trí trên xa mã
Trên mỗi cỗ xa mã có những người đảm nhiệm vai trò riêng. Một đình phe ngồi hoặc đứng phía trước, ôm cổ ngựa và rung lục lạc, thường được gọi là tiền hoạt. Âm thanh của lục lạc góp phần tạo cảm giác như ngựa chiến đang chuyển động.
Một người ở phía sau giữ vai trò hậu cờ, vừa giữ thăng bằng vừa múa cờ thần. Các trai đinh chia đều sang hai bên dây kéo. Người đứng đầu dây có nhiệm vụ giữ nhịp và phản ứng theo hiệu lệnh của người chỉ huy. Bên cạnh đó còn có người đánh chiêng, làm tăng khí thế cho đội.
Để cỗ xe di chuyển nhanh mà không mất kiểm soát, các thành viên phải phối hợp đồng đều. Chỉ cần một nhóm kéo quá sớm, quá muộn hoặc chuyển hướng không thống nhất, xa mã có thể chạm vạch hay nghiêng lệch. Vì thế, trò diễn đề cao sức mạnh tập thể hơn là khả năng của một cá nhân riêng lẻ.
Luật kéo ngựa gỗ
Hai xa mã chạy theo hướng ngược nhau quanh sân đình. Xa mã giáp Đông di chuyển từ Đông sang Tây, còn đội giáp Tây đi theo chiều ngược lại. Hai đội phải hoàn thành ba vòng theo quy định và tránh chạm vào đường giới hạn.
Tư liệu địa phương nhấn mạnh người tham gia không được làm hư hại xa mã, gây tổn thương cho đối phương hay thành viên trong đội. Đây là điều quan trọng bởi màn diễn có tốc độ, lực kéo lớn và không gian tập trung đông người. Tinh thần thượng võ trong lễ hội không đồng nghĩa với việc dùng bạo lực hoặc bất chấp an toàn.
Hồ sơ di sản ghi đội thắng phải chiếm được vị trí vòng trong sau khi hoàn thành đủ số vòng. Phần thưởng truyền thống là lộc phẩm của hội đình. Theo quan niệm dân gian tại Hoàng Châu, chiến thắng của một giáp không chỉ thuộc về riêng đội đó mà mang đến niềm vui và điều lành cho cả làng. Niềm tin này góp phần giảm tính đối đầu, giữ cho cuộc thi nằm trong tinh thần cộng đồng.
Không khí như một cuộc luyện quân
Khi hiệu lệnh vang lên, các dây kéo căng, bánh gỗ lăn mạnh trên sân, cờ phấp phới và lục lạc rung liên hồi. Người xem hò reo, tiếng chiêng trống nối nhau, tạo thành không khí gấp gáp giống như một cuộc tập trận được hình dung qua ngôn ngữ lễ hội.
Xa Mã vì thế không đơn thuần là kéo một cỗ xe. Người chơi phải thể hiện tư thế, nhịp bước và tinh thần của đội quân đang xuất trận. Hình ngựa chiến, cờ hiệu, chức danh nguyên soái của các vị Thành hoàng và đội hình hai giáp cùng tạo nên lớp nghĩa thượng võ.
Tuy nhiên, đây là một trò diễn dân gian được cộng đồng sáng tạo và trao truyền. Nó không cung cấp hình ảnh chính xác về kỹ thuật quân sự của một triều đại cụ thể. Giá trị chủ yếu nằm ở khả năng khơi dậy ký ức về việc bảo vệ vùng cửa biển, tôn vinh lòng dũng cảm và củng cố sự phối hợp giữa các thành viên trong làng.
Nghi thức rước kiệu và cách hiểu về “kiệu bay”
Bên cạnh Xa Mã, rước kiệu là phần không thể tách rời của lễ hội. Đoàn rước có các cỗ kiệu dành cho Thánh Mẫu Liễu Hạnh, hai vị Đô nguyên soái và Phó nguyên soái, Đức vua Đông Hải, Đức vua bà Nam Hải cùng long đình. Nam quan và nữ quan đảm nhiệm việc phù giá tùy theo từng cỗ kiệu.
Khi rước, các nhóm thanh niên khiêng kiệu di chuyển nhanh, đổi hướng hoặc xoay vòng trong sân đình và trên đường làng. Người địa phương thường gọi hiện tượng này là kiệu bay hoặc kiệu quay. Trong quan niệm tín ngưỡng của một bộ phận cộng đồng, kiệu chuyển động mạnh được diễn giải là lúc thần linh giáng ngự hoặc đang du ngoạn.
Khi trình bày hiện tượng này, cần phân biệt giữa trải nghiệm tín ngưỡng và dữ kiện có thể kiểm chứng. “Kiệu bay” là cách gọi dân gian dành cho chuyển động nhanh, bất ngờ của cỗ kiệu trên vai đội phù giá; không nên mô tả như một hiện tượng siêu nhiên đã được khoa học xác nhận. Sự chuyển động thực tế được tạo ra trong trạng thái hưng phấn tập thể, với sự phối hợp và thay đổi hướng của những người khiêng kiệu.
Vai trò của đình phe đặc biệt quan trọng. Theo lời kể của các bậc cao tuổi được ghi trong hồ sơ di sản, đình phe múa cờ trước kiệu và có thể ra hiệu dừng, đổi vai khi đội phù giá mệt hoặc khi chuyển động trở nên khó kiểm soát. Nhờ đó, nghi thức vừa giữ được vẻ sinh động vừa hạn chế nguy cơ mất an toàn.
Đoàn rước ở Hoàng Châu không hoàn toàn giống mô hình nghi trượng thường thấy tại các lễ hội đồng bằng Bắc Bộ. Trọng tâm được đặt vào các cỗ kiệu, đội phù giá, đình phe và sự tham gia trực tiếp của cộng đồng. Trong khoảnh khắc cao trào, trật tự các kiệu có thể thay đổi theo chuyển động của đoàn rước, tạo nên nét riêng thường được người dân nhắc nhớ sau mỗi mùa hội.
Ý nghĩa các biểu tượng trong lễ hội
Ngựa gỗ và tinh thần thượng võ
Trong đời sống thực tế của cư dân Cát Hải, thuyền và biển gần gũi hơn ngựa chiến. Việc hình tượng ngựa xuất hiện nổi bật trong lễ hội cho thấy cộng đồng đã sử dụng một biểu tượng phổ biến của văn hóa quân sự truyền thống để kể câu chuyện về các vị nguyên soái bảo vệ vùng biển.
Ngựa tượng trưng cho tốc độ, sức mạnh và khả năng cơ động. Khi được đặt trên xe kéo và bao quanh bởi cờ, chiêng, lục lạc, hình tượng ngựa trở thành trung tâm của một cuộc diễn xướng về sức mạnh tập thể. Điều được tôn vinh không chỉ là chiến thắng mà còn là kỷ luật, khả năng nghe hiệu lệnh và sự đồng lòng.
Hai giáp và quan niệm cân bằng
Giáp Đông và giáp Tây thi đấu quyết liệt nhưng cùng thuộc một cộng đồng. Sự đối lập về hướng chạy, màu sắc và biểu tượng mặt trời – mặt trăng tạo thành hai nửa của một chỉnh thể. Sau cuộc thi, cả hai đội cùng trở lại tham gia các nghi lễ chung của đình làng.
Theo cách lý giải trong hồ sơ di sản, đôi xa mã đại diện cho cặp âm dương và ước vọng sinh sôi. Quan niệm này không nên hiểu như một công thức có khả năng quyết định vận mệnh. Nó là ngôn ngữ biểu tượng giúp người dân diễn đạt mong muốn về sự hài hòa, tiếp nối thế hệ và phát triển cộng đồng.
Nước, biển và ước vọng bình an
Lễ rước nước, việc thờ các vị thần mang danh xưng Nam Hải, Đông Hải và lời cầu mong những chuyến ra khơi thuận lợi cho thấy dấu ấn biển hiện diện xuyên suốt lễ hội. Với cư dân sống nhờ nguồn lợi thủy sản, biển vừa nuôi sống con người vừa chứa đựng nhiều bất trắc.
Nghi lễ giúp cộng đồng bày tỏ sự kính trọng đối với tự nhiên, tưởng nhớ những người đi trước và chia sẻ nỗi lo chung trước mỗi mùa biển. Giá trị nhân văn nằm ở việc con người tìm thấy sự nâng đỡ tinh thần và ý thức tương trợ, chứ không phải ở lời hứa rằng nghi lễ có thể loại bỏ mọi rủi ro trên biển.
Rước kiệu và sự kết nối giữa các thế hệ
Kiệu được lớp thanh niên khiêng, trong khi người cao tuổi giữ vai trò hướng dẫn nghi thức. Trẻ em đứng xem và dần làm quen với tên các vị được thờ, màu áo hai giáp, tiếng trống và quy tắc của hội. Quá trình ấy tạo nên một chuỗi truyền nối giữa các thế hệ.
Những người con Hoàng Châu sinh sống xa quê cũng thường trở về vào dịp hội. Vì thế, ngày mùng 10 tháng Sáu không chỉ là ngày tế thần mà còn giống một cuộc đoàn tụ của làng, giúp duy trì quan hệ họ hàng, xóm giềng và tình cảm với quê hương.
Giá trị của Lễ hội Xa Mã – Rước kiệu đình Hoàng Châu
Giá trị lịch sử và ký ức cộng đồng
Lễ hội bảo lưu ký ức của người Hoàng Châu về quá trình dựng làng, dựng đình, khai thác nguồn lợi biển và bảo vệ vùng cửa biển. Dù nhiều câu chuyện tồn tại dưới dạng thần tích, truyền thuyết và ký ức truyền khẩu, chúng vẫn là nguồn tư liệu quan trọng để tìm hiểu cách cộng đồng kiến tạo bản sắc của mình.
Các sắc phong, thần phả, văn bia và đồ thờ tại đình có thể cung cấp thêm dữ liệu cho nghiên cứu. Việc tiếp cận những tư liệu này cần được thực hiện bằng phương pháp văn bản học, đối chiếu niên đại và bối cảnh lịch sử, tránh dùng một bản kể dân gian duy nhất để khẳng định toàn bộ quá khứ của làng.
Giá trị tín ngưỡng
Lễ hội là dịp người dân tưởng nhớ Thánh Mẫu, các vị Thành hoàng và tiền nhân có công với làng. Nghi lễ thể hiện đạo lý hướng về cội nguồn, lòng biết ơn đối với những thế hệ đã khai phá, truyền nghề và bảo vệ cộng đồng.
Tín ngưỡng tại Hoàng Châu cũng cho thấy sự giao thoa giữa thờ Thành hoàng, thờ Mẫu và thờ các thần gắn với biển. Sự kết hợp này phản ánh đặc điểm linh hoạt của tín ngưỡng dân gian Việt Nam, trong đó một ngôi đình có thể quy tụ nhiều lớp ký ức và đối tượng phụng thờ khác nhau.
Giá trị nghệ thuật và trình diễn
Xa Mã kết hợp điêu khắc gỗ, trang trí, trang phục, âm thanh, cờ hiệu và chuyển động đội hình. Rước kiệu đòi hỏi kỹ năng phù giá, giữ thăng bằng và phối hợp nhiều người. Tế lễ cần người am hiểu bài bản nghi thức, nhịp trống và cách hành lễ.
Mỗi bộ phận chỉ phát huy đầy đủ giá trị khi đặt trong tổng thể lễ hội. Nếu tách cỗ ngựa gỗ khỏi sân đình, bỏ hệ thống thần tích và biến trò kéo ngựa thành một tiết mục biểu diễn đơn thuần, nhiều lớp ý nghĩa văn hóa sẽ bị thu hẹp.
Giá trị cố kết cộng đồng
Từ khâu chuẩn bị đến lúc kết thúc hội, các dòng họ và nhóm cư dân phải cùng làm việc. Hai giáp thi đấu nhưng không tách khỏi lợi ích chung của làng. Phần thưởng mang tính biểu tượng, còn kết quả quan trọng hơn là ngày hội diễn ra an toàn, trang nghiêm và đông vui.
Lễ hội tạo cơ hội để người cao tuổi truyền kinh nghiệm, thanh niên thể hiện trách nhiệm, những người xa quê trở về và khách thập phương hiểu thêm về Hoàng Châu. Đây là một hình thức xây dựng cộng đồng thông qua thực hành văn hóa.
Giá trị đối với giáo dục và du lịch
Hội kéo ngựa gỗ là tư liệu trực quan để giới thiệu về văn hóa đình làng, tổ chức giáp, tín ngưỡng biển và trò diễn dân gian. Người xem không chỉ quan sát một cuộc thi mà còn có thể hiểu mối quan hệ giữa môi trường biển đảo với đời sống tinh thần của cư dân.
Lễ hội cũng tạo thêm điểm nhấn cho du lịch văn hóa Cát Hải bên cạnh cảnh quan thiên nhiên của Cát Bà và vịnh Lan Hạ. Tuy nhiên, phát triển du lịch cần đặt quyền thực hành và lợi ích của cộng đồng địa phương ở vị trí trung tâm, tránh sân khấu hóa quá mức hoặc thay đổi nghi lễ chỉ để phục vụ nhu cầu chụp ảnh, giải trí.
Lễ hội được ghi danh di sản văn hóa phi vật thể quốc gia
Ngày 8/5/2017, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 1852/QĐ-BVHTTDL, đưa Lễ hội Xa Mã – Rước kiệu đình Hoàng Châu vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Di sản được phân loại thuộc loại hình lễ hội truyền thống.
Việc ghi danh xác nhận giá trị tiêu biểu của lễ hội, đồng thời đặt ra trách nhiệm bảo vệ lâu dài. Đối tượng cần bảo tồn không chỉ là hai cỗ ngựa gỗ hay một ngày chính hội mà bao gồm toàn bộ tri thức và thực hành liên quan: cách chuẩn bị, bài bản tế lễ, kỹ năng làm và bảo quản xa mã, trang phục, đội hình, luật thi, ký ức của các dòng họ và không gian đình Hoàng Châu.
Ghi danh di sản không có nghĩa lễ hội phải giữ nguyên mọi chi tiết mà không được thay đổi. Di sản phi vật thể luôn vận động cùng đời sống cộng đồng. Một số quy định có thể được điều chỉnh để phù hợp với an toàn, điều kiện tổ chức và pháp luật hiện hành. Điều quan trọng là những thay đổi phải được cộng đồng thảo luận, không làm mất đi giá trị cốt lõi hoặc biến chủ thể địa phương thành người đứng ngoài cuộc.
Những biến đổi của lễ hội trong đời sống hiện đại
Tư liệu di sản cho biết trước đây, Xa Mã – Rước kiệu có lúc được tổ chức nhiều ngày hơn. Có thời kỳ ngày 14 tháng Sáu còn diễn ra một đợt rước và diễn Xa Mã trước lễ tống tịch. Về sau, thời gian tổ chức được rút gọn; phần Xa Mã – Rước kiệu tập trung chủ yếu vào ngày chính hội mùng 10.
Không gian rước cũng có thay đổi. Trước kia, làng Hoàng Châu từng có hoạt động giao hiếu với làng Văn Chấn, rước xa mã và bát nhang giữa các đình. Hiện nay, nghi thức chủ yếu được tổ chức trong khuôn viên đình và phạm vi làng Hoàng Châu. Sự thu hẹp này phản ánh thay đổi về giao thông, tổ chức dân cư và yêu cầu bảo đảm an toàn.
Sau khi đơn vị hành chính được sắp xếp năm 2025, xã Hoàng Châu không còn là một đơn vị cấp xã độc lập mà trở thành một phần của đặc khu Cát Hải. Tuy vậy, tên làng và tên đình vẫn được duy trì trong đời sống cộng đồng. Lễ hội năm 2026 tiếp tục được tổ chức tại thôn Hoàng Châu, cho thấy thay đổi hành chính không làm gián đoạn thực hành di sản.
Trong bối cảnh lượng người xem tăng, công tác tổ chức cần quan tâm hơn đến phân luồng, khoảng cách an toàn quanh sân kéo ngựa, khả năng chịu lực của kiệu và xa mã, phương án y tế, phòng cháy và bảo vệ hiện vật. Những biện pháp này không làm giảm tính linh thiêng mà giúp lễ hội được duy trì bền vững.
Bảo tồn hội kéo ngựa gỗ như thế nào?
Trước hết, cần tiếp tục kiểm kê và lập hồ sơ đầy đủ về các cỗ xa mã, kiệu, trang phục, cờ, đồ tế và văn bản Hán Nôm. Mỗi lần sửa chữa hiện vật phải ghi lại tình trạng trước và sau can thiệp, vật liệu sử dụng và người thực hiện. Việc thay mới tùy tiện có thể làm mất dấu vết kỹ thuật truyền thống.
Thứ hai, kỹ năng kéo xa mã và khiêng kiệu cần được truyền dạy có hệ thống. Người trẻ không chỉ học cách dùng sức mà còn phải hiểu hiệu lệnh, quy tắc an toàn, ý nghĩa của từng vị trí và cách ứng xử trong đình. Có thể tổ chức luyện tập trước ngày hội dưới sự hướng dẫn của người có kinh nghiệm.
Thứ ba, cần ghi âm, ghi hình và phiên dịch các tư liệu liên quan đến thần tích, sắc phong, văn tế khi có điều kiện. Bản dịch phải do người có chuyên môn thực hiện và cần phân biệt rõ đâu là nội dung văn bản cổ, đâu là cách diễn giải của người biên soạn.
Thứ tư, hoạt động du lịch và truyền thông nên giới thiệu đúng tên di sản. Cụm từ “hội kéo ngựa gỗ” có sức gợi hình nhưng không thể thay thế hoàn toàn tên “Lễ hội Xa Mã – Rước kiệu đình Hoàng Châu”. Nếu chỉ quảng bá cuộc thi kéo ngựa mà bỏ qua phần tế lễ, rước nước và rước kiệu, công chúng sẽ khó hiểu đầy đủ giá trị của lễ hội.
Cuối cùng, cộng đồng Hoàng Châu phải tiếp tục giữ vai trò chủ thể. Cơ quan quản lý có thể hỗ trợ kinh phí, chuyên môn và bảo đảm an toàn, nhưng những người thực hành di sản mới là lực lượng quyết định lễ hội còn sức sống hay chỉ còn hình thức.
Lưu ý khi tham dự lễ hội
Người tham dự cần xác định đúng địa chỉ hiện nay là đình Hoàng Châu, thôn Hoàng Châu, đặc khu Cát Hải, thành phố Hải Phòng. Khi tra cứu bản đồ hoặc tư liệu cũ, tên xã Hoàng Châu và huyện Cát Hải vẫn có thể xuất hiện vì đó là địa chỉ trước khi sắp xếp đơn vị hành chính.
Ngày chính hội là mùng 10 tháng Sáu âm lịch. Lịch khai mạc, giờ rước kiệu và thời điểm diễn Xa Mã có thể được điều chỉnh theo điều kiện tổ chức từng năm, vì vậy nên kiểm tra thông báo chính thức trước chuyến đi.
Trong thời gian tế lễ, du khách nên giữ trật tự, mặc trang phục phù hợp với không gian thờ tự và không tự ý đi vào khu vực nội cung. Khi Xa Mã bắt đầu, cần đứng sau phạm vi do ban tổ chức quy định, không chen vào đường chạy, chạm dây kéo hoặc chạy theo cỗ xe.
Nghi thức rước kiệu có thể chuyển động nhanh và đổi hướng bất ngờ. Người xem không nên đứng quá sát đoàn phù giá để chụp ảnh. Việc bảo đảm khoảng trống cho người khiêng kiệu vừa thể hiện sự tôn trọng nghi lễ, vừa giúp hạn chế tai nạn.
Các cách gọi như “kiệu bay”, “Thánh ngự” nên được nhìn nhận như ngôn ngữ và niềm tin của cộng đồng thực hành. Du khách có thể quan sát với thái độ tôn trọng mà không nhất thiết phải chia sẻ cùng một cách lý giải. Đồng thời, cũng không nên giật gân, chế giễu hoặc dùng hình ảnh nghi lễ để khẳng định những hiện tượng siêu nhiên chưa được kiểm chứng.
Kết luận
Hội kéo ngựa gỗ tại Cát Hải thực chất là phần Xa Mã trong Lễ hội Xa Mã – Rước kiệu đình Hoàng Châu. Qua đôi ngựa gỗ, hai đội giáp, tiếng chiêng trống và những cỗ kiệu chuyển động giữa sân đình, người dân Hoàng Châu kể lại câu chuyện về công cuộc dựng làng, bảo vệ vùng cửa biển và đời sống mưu sinh của nhiều thế hệ.
Giá trị của lễ hội không chỉ nằm ở sự náo nhiệt của cuộc kéo ngựa. Phía sau đó là hệ thống nghi lễ thờ Thánh Mẫu, Thành hoàng và các thần linh gắn với biển; là tri thức tổ chức cộng đồng theo dòng họ, giáp; là kỹ năng làm xa mã, phù giá, tế lễ và truyền dạy cho lớp trẻ. Các lớp văn hóa ấy đã giúp lễ hội được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Trong đời sống hiện đại, bảo tồn lễ hội không có nghĩa giữ nguyên mọi hình thức của quá khứ. Điều cần gìn giữ là tinh thần hướng về nguồn cội, sự gắn kết của cộng đồng và quyền chủ động của người dân Hoàng Châu trong thực hành di sản. Khi được tổ chức trang nghiêm, an toàn và giới thiệu đúng bản chất, hội kéo ngựa gỗ sẽ tiếp tục là một dấu ấn văn hóa đặc sắc của vùng biển Cát Hải và thành phố Hải Phòng.