Lễ hội Quan Lạn ở Vân Đồn tưởng niệm chiến thắng năm 1288, nổi bật với nghi lễ làng biển và hội đua thuyền truyền thống.
Giữa không gian biển đảo của vịnh Bái Tử Long, Lễ hội Quan Lạn là một trong những sinh hoạt văn hóa cộng đồng tiêu biểu của cư dân Vân Đồn. Lễ hội không chỉ có phần đua thuyền sôi động mà còn tập hợp nhiều nghi lễ tưởng niệm tiền nhân, tế thần, rước sắc, phong tướng và diễn xướng gắn với lịch sử bảo vệ vùng biển Đông Bắc.
Tên gọi “Lễ hội Quan Lạn” được sử dụng phổ biến trong đời sống và hoạt động du lịch. Trong các văn bản tổ chức hiện nay, lễ hội thường được gọi là Lễ hội truyền thống Vân Đồn hoặc Lễ hội đình Quan Lạn. Đây cũng là tên di sản được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2019.
Điểm đặc biệt của lễ hội nằm ở sự kết hợp giữa ký ức lịch sử, tín ngưỡng đình làng và nếp sống của cộng đồng cư dân biển. Trong tiếng trống, cờ hội, những đoàn quân tượng trưng và các thuyền đua trên sông Mang, câu chuyện chiến thắng Vân Đồn năm 1288 được tái hiện bằng một hình thức gần gũi, giàu cảm xúc và có sức truyền nối qua nhiều thế hệ.
Khái quát về Lễ hội Quan Lạn
Lễ hội Quan Lạn là hội làng truyền thống của cộng đồng cư dân trên đảo Quan Lạn, được tổ chức hằng năm vào tháng Sáu âm lịch. Ngày chính hội là ngày 18 tháng Sáu, tập trung tại khu vực đình Quan Lạn, bến Đình, miếu Đức Ông, nghè thờ Nhân Huệ Vương Trần Khánh Dư và một số không gian tín ngưỡng liên quan.
Theo địa giới hành chính hiện nay, Quan Lạn thuộc đặc khu Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh. Trước ngày 1/7/2025, địa chỉ thường được ghi là xã Quan Lạn, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh. Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính, toàn bộ thị trấn Cái Rồng và các xã trước đây của huyện Vân Đồn, trong đó có Quan Lạn, được tổ chức lại thành đặc khu Vân Đồn.

Có thể tóm lược một số thông tin cơ bản như sau:
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Tên gọi phổ biến | Lễ hội Quan Lạn |
| Tên gọi khác | Lễ hội đình Quan Lạn, Lễ hội truyền thống Vân Đồn, hội chèo bơi Quan Lạn |
| Địa điểm | Khu vực Quan Lạn, đặc khu Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày chính hội | Ngày 18 tháng Sáu âm lịch |
| Nhân vật, sự kiện được tưởng niệm | Chiến thắng Vân Đồn năm 1288; công lao của Trần Khánh Dư, quân dân nhà Trần và các nhân thần được thờ tại địa phương |
| Hoạt động nổi bật | Rước thần, tế lễ, phong tướng, diễu quân và đua thuyền chải |
| Cộng đồng thực hành | Cư dân Quan Lạn cùng các tổ chức, dòng họ, giáp và người dân đặc khu Vân Đồn |
| Xếp hạng di sản | Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia từ năm 2019 |
Lễ hội thường được nhắc đến như một hội đua thuyền, nhưng đua thuyền chỉ là phần nổi bật nhất trong một chỉnh thể nghi lễ rộng hơn. Cốt lõi của lễ hội là hoạt động tưởng niệm, tri ân tiền nhân, củng cố sự gắn kết cộng đồng và nhắc lại trách nhiệm bảo vệ vùng biển đảo.
Tên gọi nào của lễ hội là chính xác?
Việc lễ hội có nhiều tên gọi dễ khiến người đọc cho rằng đây là những sự kiện khác nhau. Trên thực tế, các tên gọi đều chỉ về một lễ hội truyền thống được tổ chức tại Quan Lạn, nhưng phản ánh những góc nhìn khác nhau.
Lễ hội Quan Lạn
Đây là cách gọi ngắn gọn theo địa điểm tổ chức. Tên gọi này phổ biến trong đời sống, báo chí và hoạt động giới thiệu du lịch. Nó nhấn mạnh vai trò chủ thể của cộng đồng cư dân Quan Lạn.
Lễ hội đình Quan Lạn
Tên gọi này gắn lễ hội với ngôi đình trung tâm của làng. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch sử dụng tên Lễ hội Đình Quan Lạn khi đưa di sản vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 4587/QĐ-BVHTTDL ngày 20/12/2019, thuộc loại hình lễ hội truyền thống.
Lễ hội truyền thống Vân Đồn
Đây là tên thường được sử dụng trong các kế hoạch và chương trình tổ chức quy mô địa phương hiện nay. Cách gọi này mở rộng ý nghĩa lễ hội từ phạm vi một làng đảo sang không gian lịch sử, văn hóa chung của Vân Đồn.
Hội chèo bơi Quan Lạn
Tên gọi dân gian này bắt nguồn từ hoạt động đua thuyền chải giữa hai giáp Đông Nam Văn và Đoài Bắc Võ. Tuy nhiên, gọi lễ hội chỉ là “hội chèo bơi” chưa phản ánh đầy đủ các nghi thức tế lễ, rước sắc, phong tướng và tưởng niệm lịch sử.
Khi biên soạn nội dung, có thể dùng “Lễ hội Quan Lạn” làm tên gọi chính, đồng thời giải thích đây cũng là Lễ hội đình Quan Lạn hay Lễ hội truyền thống Vân Đồn.
Không gian lịch sử của đảo Quan Lạn và thương cảng Vân Đồn
Không thể hiểu đầy đủ Lễ hội Quan Lạn nếu tách lễ hội khỏi không gian thương cảng cổ Vân Đồn. Đảo Quan Lạn nằm trong vùng vịnh Bái Tử Long, nơi có hệ thống đảo, vụng biển và luồng lạch thuận lợi cho tàu thuyền trú đậu, vận chuyển hàng hóa và kiểm soát tuyến đường biển.
Vân Đồn được sử sách ghi nhận là một thương cảng quan trọng của Đại Việt từ thời Lý. Năm 1149 thường được xem là dấu mốc triều vua Lý Anh Tông lập trang Vân Đồn để quản lý hoạt động giao thương với thuyền buôn nước ngoài. Qua các thời Lý, Trần, Lê và Mạc, khu vực này giữ vai trò đáng kể trong giao thương đường biển và phòng thủ vùng Đông Bắc.
Các kết quả khảo sát và khai quật tại khu vực Vân Đồn đã phát hiện dấu tích bến cảng, nền kiến trúc, chùa tháp, giếng nước, tiền đồng cùng nhiều loại gốm sứ có nguồn gốc và niên đại khác nhau. Tại đảo Quan Lạn, những địa điểm như bến Cái Làng, sông Mang, hệ thống giếng cổ và cụm đình, chùa, miếu, nghè góp phần tái hiện đời sống của một cộng đồng từng gắn chặt với thương mại và hàng hải.
Năm 2023, Quần thể Thương cảng Vân Đồn được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số 1225/QĐ-TTg ngày 24/10/2023. Hồ sơ di tích xác định quần thể gồm những cụm điểm tiêu biểu trên đảo Thắng Lợi và đảo Quan Lạn, trong đó có không gian đình, chùa, miếu Quan Lạn cùng các địa điểm liên quan đến thương cảng và lịch sử cư trú.
Bối cảnh ấy cho thấy Lễ hội Quan Lạn không phải một sinh hoạt văn hóa hình thành biệt lập. Lễ hội được nuôi dưỡng trong một vùng đất vừa là cửa ngõ giao thương, vừa là địa bàn phòng thủ quân sự và nơi cư trú lâu đời của cộng đồng ngư dân.
Chiến thắng Vân Đồn năm 1288 và dấu ấn Trần Khánh Dư
Nội dung lịch sử trung tâm của Lễ hội Quan Lạn là chiến thắng Vân Đồn trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông lần thứ ba.
Cuối năm 1287, đầu năm 1288, quân Nguyên mở cuộc tiến công lớn vào Đại Việt. Bên cạnh lực lượng chiến đấu, đạo quân xâm lược còn tổ chức một đoàn thuyền vận chuyển lương thực, vũ khí và vật dụng do Trương Văn Hổ phụ trách. Nguồn tiếp tế này có vai trò quan trọng đối với kế hoạch duy trì quân đội Nguyên trong thời gian dài.
Tại vùng biển Vân Đồn, lực lượng nhà Trần dưới sự chỉ huy của Nhân Huệ Vương Trần Khánh Dư đã tổ chức đánh chặn đoàn thuyền lương. Việc quân Nguyên mất nguồn tiếp tế khiến lực lượng xâm lược rơi vào tình trạng thiếu lương thực, kế hoạch chiếm đóng bị phá vỡ và phải tính đường rút quân. Chiến thắng Vân Đồn vì thế được nhìn nhận là một mắt xích quan trọng dẫn tới thắng lợi chung của nhà Trần, đỉnh cao là trận Bạch Đằng năm 1288.
Trong ký ức địa phương, chiến thắng gắn đặc biệt với sông Mang và khu vực Quan Lạn. Một số đền, nghè, miếu và địa danh tại đây được cộng đồng liên hệ với hoạt động luyện quân, đóng quân hoặc chiến đấu của Trần Khánh Dư cùng các tướng sĩ nhà Trần.
Cần phân biệt giữa dữ kiện lịch sử đã được ghi nhận và những chi tiết tồn tại dưới dạng truyền thuyết địa phương. Việc Trần Khánh Dư chỉ huy đánh đoàn thuyền lương của Trương Văn Hổ tại vùng Vân Đồn là nội dung lịch sử được nhiều tư liệu đề cập. Tuy nhiên, những câu chuyện xác định chính xác từng địa điểm luyện quân, dấu chân tướng sĩ hay diễn biến tại một ngôi miếu cụ thể thường mang tính ký ức cộng đồng và cần được giới thiệu đúng với bản chất truyền truyền.
Qua lễ hội, chiến thắng năm 1288 không chỉ được kể lại bằng lời. Nó được chuyển hóa thành nghi lễ rước quân, phong tướng, lập doanh trại, lời rao, trang phục, động tác múa đao và cuộc đua thuyền trên mặt nước. Lịch sử vì thế trở thành một phần sống động trong đời sống hiện tại.
Lễ hội Quan Lạn thờ và tưởng niệm những ai?
Một cách giới thiệu thường gặp là “Lễ hội Quan Lạn thờ Trần Khánh Dư”. Cách nói này phản ánh vai trò rất lớn của vị tướng nhà Trần nhưng chưa diễn tả đầy đủ hệ thống thờ tự tại địa phương.
Đình Quan Lạn là trung tâm tín ngưỡng của làng, gắn với việc thờ thành hoàng, các bậc tiền nhân và những nhân vật có công đối với vùng đất. Nhiều tư liệu địa phương cho biết đình có liên hệ với việc thờ vua Lý Anh Tông, người gắn với sự hình thành trang Vân Đồn, cùng các vị thần và tiền nhân được cộng đồng tôn kính. Trần Khánh Dư được thờ tại nghè, về sau là đền thờ riêng, đồng thời có quan hệ nghi lễ mật thiết với đình Quan Lạn.
Miếu Đức Ông là một điểm quan trọng trong hành trình nghi lễ trước cuộc đua thuyền. Tư liệu giới thiệu của địa phương xác định miếu thờ Phạm Công Chính, một nhân vật được cộng đồng tưởng niệm trong hệ thống những người có công tham gia chiến đấu bảo vệ Vân Đồn. Trước giờ đua, các tướng đại diện của hai giáp vào miếu làm lễ xin phép rồi mới xuống thuyền.
Bên cạnh lớp tưởng niệm nhân vật lịch sử, lễ hội còn có nội dung tế thần linh, thổ địa và cầu an. Đây là đặc điểm phổ biến trong đời sống tín ngưỡng của cư dân biển, nơi con người phải thường xuyên đối diện với gió bão, sóng lớn và những rủi ro khó lường.
Như vậy, Lễ hội Quan Lạn là một nghi lễ tích hợp nhiều lớp ý nghĩa:
- Tri ân những người có công mở mang, tổ chức và bảo vệ vùng đất Vân Đồn.
- Tưởng niệm chiến thắng năm 1288 và danh tướng Trần Khánh Dư.
- Thờ thành hoàng, thần linh và các nhân thần của cộng đồng.
- Cầu cho dân cư bình an, việc đi biển thuận lợi và đời sống ổn định.
- Khẳng định mối quan hệ gắn bó giữa con người, làng đảo và biển cả.
Những lời cầu nguyện trong lễ hội thuộc phạm vi tín ngưỡng dân gian. Cần hiểu đây là cách cộng đồng gửi gắm mong ước và bày tỏ lòng thành, không phải sự bảo đảm rằng nghi lễ sẽ tạo ra một kết quả vật chất cụ thể.
Đình Quan Lạn – trung tâm của không gian lễ hội
Đình Quan Lạn nằm gần bến Đình, phía trước hướng ra vùng nước thuộc vịnh Vân Đồn. Xung quanh đình là một hệ thống di tích tín ngưỡng gồm chùa Quan Lạn, miếu Đức Ông, nghè Bản Thổ, đền thờ Trần Khánh Dư và một số miếu khác.
Theo hồ sơ của cơ quan quản lý di sản, đình có cổng tứ trụ, sân lát gạch và các tòa đại bái, ống muống, hậu cung được bố trí theo mặt bằng chữ Công. Vị trí gần bờ nước giúp đình vừa là trung tâm tín ngưỡng, vừa trở thành điểm kết nối giữa không gian làng và không gian biển.
Cụm đình – chùa Quan Lạn được Bộ Văn hóa xếp hạng di tích lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật cấp quốc gia theo Quyết định số 575/VH-QĐ ngày 14/7/1990. Việc xếp hạng ghi nhận đồng thời các giá trị lịch sử, kiến trúc, điêu khắc và tín ngưỡng của quần thể.
Trong quá trình tồn tại, đình đã trải qua những lần di chuyển, dựng lại và tu bổ. Do đó, khi nói đình Quan Lạn có nguồn gốc từ thời Hậu Lê, cần phân biệt giữa lịch sử hình thành thiết chế thờ tự với niên đại của toàn bộ công trình đang nhìn thấy hiện nay. Nhiều cấu kiện và dấu tích có thể thuộc các giai đoạn khác nhau, phản ánh quá trình cộng đồng bảo tồn, di chuyển và thích nghi với điều kiện tự nhiên trên đảo.
Vào ngày hội, đình trở thành nơi đặt lễ, tế thần, rước sắc, tập hợp các đoàn quân và thực hiện những nghi thức quan trọng. Khoảng sân đình, con đường làng, bến nước và mặt sông cùng hợp thành một sân khấu nghi lễ rộng lớn.
Lễ hội Quan Lạn diễn ra vào ngày nào?
Ngày truyền thống của Lễ hội Quan Lạn được tính theo âm lịch. Chính hội diễn ra vào ngày 18 tháng Sáu âm lịch hằng năm.
Trong nhiều năm gần đây, chương trình lễ hội thường kéo dài từ ngày 10 đến ngày 19 tháng Sáu âm lịch. Một số tài liệu giới thiệu cũ ghi khoảng thời gian từ ngày 10 đến ngày 20. Sự khác nhau này có thể xuất phát từ cách tính ngày bắt đầu, ngày kết thúc hoặc chương trình tổ chức của từng giai đoạn.
Vì vậy, khi giới thiệu thông tin lâu dài, cách diễn đạt phù hợp là:
Lễ hội Quan Lạn được tổ chức vào trung tuần tháng Sáu âm lịch, thường bắt đầu từ ngày 10 và kết thúc vào khoảng ngày 19 hoặc 20; ngày 18 tháng Sáu là chính hội.
Lịch cụ thể theo dương lịch thay đổi từng năm và cần căn cứ vào thông báo chính thức của ban tổ chức. Không nên tự quy đổi hoặc lấy lịch của năm trước áp dụng cho năm sau.
Lịch Lễ hội Quan Lạn năm 2026
Theo thông báo của tỉnh Quảng Ninh, Lễ hội truyền thống Vân Đồn năm 2026 diễn ra từ ngày 23/7 đến ngày 1/8/2026, tương ứng ngày 10 đến ngày 19 tháng Sáu âm lịch.
Các hoạt động chính được tổ chức từ ngày 29/7 đến ngày 1/8/2026, tức ngày 16 đến ngày 19 tháng Sáu âm lịch. Chính hội diễn ra ngày 31/7/2026, tức ngày 18 tháng Sáu âm lịch. Không gian tổ chức gồm đình Quan Lạn, miếu Đức Ông, nghè Nhân Huệ Vương Trần Khánh Dư và đền Trấn Hải.
Lịch năm 2026 là lịch của một kỳ tổ chức cụ thể. Những năm tiếp theo, người tham dự vẫn cần kiểm tra thông báo mới nhất, đặc biệt là giờ đua thuyền, lịch tàu ra đảo và các điều chỉnh liên quan đến thời tiết.
Những nghi lễ chính trong Lễ hội Quan Lạn
Trình tự nghi lễ có thể được điều chỉnh theo từng năm, nhưng vẫn duy trì những thành tố truyền thống cốt lõi. Các thông báo tổ chức gần đây nhắc đến cải tịch, treo cờ khóa làng mở hội, nhận thuyền rồng, rước thần, thu rầm, phong tướng, thu quân về doanh trại, xe giá hoàn cung và cầu an.
Nghi thức cải tịch
“Cải tịch” được giải thích là nghi thức thay áo cho tượng hoặc bài vị của những nhân vật được thờ phụng. Nghi thức thể hiện sự chăm sóc, tôn kính của cộng đồng đối với các vị thần và tiền nhân trước khi bước vào kỳ hội.
Cải tịch không đơn thuần là thay một bộ trang phục. Trong quan niệm truyền thống, việc chỉnh trang không gian thờ tự và đồ nghi lễ đánh dấu sự chuyển đổi từ nhịp sống thường ngày sang thời gian thiêng của lễ hội.
Nghi thức phải do người có trách nhiệm thực hiện theo quy định của cộng đồng và ban quản lý di tích. Du khách đến tham quan không nên tự ý chạm vào tượng, đồ thờ, sắc phong hoặc các vật dụng nghi lễ.
Treo cờ và tục khóa làng
Theo lệ cũ, ngày 10 tháng Sáu âm lịch là thời điểm treo cờ, mở hội và thực hiện tục khóa làng. Trong thời gian này, người dân trong làng hạn chế hoặc không ra khỏi làng, trong khi người Quan Lạn làm ăn xa và khách thập phương có thể trở về dự hội.
Tục khóa làng thể hiện ý niệm tập trung toàn bộ cộng đồng vào một sự kiện chung. Lễ hội không phải việc riêng của ban tế hay những người tham gia đua thuyền mà là công việc của cả làng. Người chuẩn bị cờ, người sửa thuyền, người tập chèo, người lo lễ vật, người đón khách đều góp phần tạo nên ngày hội.
Trong đời sống hiện đại, tục lệ này khó được thực hành theo nghĩa tuyệt đối. Giao thông, công việc, dịch vụ du lịch và sinh hoạt hành chính khiến việc đóng kín một cộng đồng trong nhiều ngày không còn phù hợp. Tuy nhiên, ý nghĩa biểu tượng của “khóa làng” vẫn được duy trì như lời nhắc người dân hướng về quê hương và cùng chung trách nhiệm với lễ hội.
Lễ nhận thuyền rồng
Thuyền đua là phương tiện trung tâm của phần hội nhưng đồng thời cũng mang ý nghĩa nghi lễ. Việc nhận thuyền, kiểm tra, trang trí và đưa thuyền vào không gian lễ hội được tiến hành trang trọng.
Thuyền thường được trang trí với đầu rồng, cờ và các họa tiết nổi bật. Hình thức này tạo nên vẻ uy nghi của một đoàn thủy quân tượng trưng, phù hợp với nội dung tái hiện chiến thắng trên biển.
Trong thực hành hiện nay, yêu cầu an toàn cần được đặt ngang với yêu cầu giữ gìn hình thức truyền thống. Thuyền, mái chèo, trang thiết bị cứu hộ và sức khỏe của người tham gia phải được kiểm tra trước cuộc đua.
Rước thần và rước sắc
Rước thần là nghi lễ kết nối các điểm thờ tự trong không gian làng. Bài vị hoặc biểu tượng của nhân vật được thờ có thể được cung nghinh từ nghè, miếu về đình hoặc theo hành trình được ban tổ chức quy định.
Đoàn rước có cờ, trống, nghi trượng, kiệu và những người mặc lễ phục. Nhịp trống và đội hình rước tạo nên bầu không khí trang nghiêm, đồng thời đưa ký ức lịch sử ra khỏi nội điện để hiện diện trong không gian cộng đồng.
Với người dân, sắc phong và bài vị không chỉ là cổ vật. Đó còn là vật thiêng gắn với lịch sử thờ phụng và căn tính của làng. Vì vậy, việc bảo quản, rước và hoàn cung phải tuân thủ nghi thức chặt chẽ.
Tế thần tại đình, miếu và nghè
Các lễ tế được thực hiện nhằm tưởng niệm công lao của những người có công, bày tỏ lòng thành với thần linh và cầu mong quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa.
Nội dung cầu an phản ánh hoàn cảnh sinh sống của cộng đồng biển đảo. Với người làm nghề trên biển, sự an toàn của người và thuyền luôn là mối quan tâm lớn. Lễ tế giúp cộng đồng chia sẻ mong ước bình an, nhắc nhau sống có trách nhiệm và biết trân trọng môi trường tự nhiên.
Cần nhìn nhận những lời cầu nguyện trong bối cảnh văn hóa. Đây là biểu hiện của đời sống tinh thần, không thay thế cho việc theo dõi thời tiết, trang bị phương tiện an toàn hoặc tuân thủ quy định hàng hải.
Phong tướng và lập doanh trại
Hai giáp tham gia đua thuyền tổ chức đội ngũ theo mô hình đoàn quân. Mỗi bên có người đóng vai tướng, quân sĩ, người cầm cờ, đánh trống và những tay chèo được tuyển chọn.
Nghi thức phong tướng tạo ra sự chuyển vai: những người dân, ngư dân trong đời sống hằng ngày trở thành các nhân vật trong một cuộc diễn xướng lịch sử. Họ không đóng lại một trận đánh theo nghĩa sân khấu hoàn toàn, mà tham gia vào một nghi thức tưởng niệm mang tính cộng đồng.
Các doanh trại, cờ hiệu và lời rao góp phần làm nổi bật tinh thần thượng võ. Tuy nhiên, ý nghĩa của sự đối đầu giữa hai giáp không phải kích động chia rẽ. Hai bên cùng tham gia một ngày hội, cùng tưởng niệm một chiến thắng và sau cuộc đua lại trở về trong sự đoàn kết của cộng đồng.
Thu quân và xe giá hoàn cung
Sau các hoạt động rước, tế và đua thuyền, đoàn quân tượng trưng được thu về doanh trại. Kiệu, bài vị hoặc các vật thiêng được rước trở lại vị trí thờ phụng.
Nghi thức hoàn cung đánh dấu việc kết thúc thời gian thiêng của lễ hội. Không gian làng dần trở về nhịp sinh hoạt thường ngày, nhưng những giá trị được khơi dậy trong ngày hội tiếp tục được cộng đồng ghi nhớ.
Hai giáp Đông Nam Văn và Đoài Bắc Võ
Điểm nhấn nổi tiếng nhất của Lễ hội Quan Lạn là cuộc đua thuyền giữa hai giáp Đông Nam Văn và Đoài Bắc Võ.
Trong cơ cấu làng truyền thống, “giáp” là một hình thức tập hợp dân cư và tổ chức công việc chung. Tại Quan Lạn, hai giáp trở thành hai lực lượng chính tham gia diễn quân và thi chèo bơi.
Theo lệ hội, hai bên lập doanh trại riêng, chuẩn bị thuyền, tuyển chọn người chèo và tổ chức luyện tập. Những người tham gia thường là trai tráng khỏe mạnh, quen sông nước và có kinh nghiệm phối hợp trên thuyền.
Mỗi giáp có đội hình, cờ hiệu và người đóng vai tướng. Trang phục thường sử dụng màu sắc khác nhau để người xem dễ nhận biết. Vào ngày chính hội, hai đoàn diễu hành qua làng trong tiếng trống, tiếng reo và lời rao truyền thống.
Tên gọi Đông Nam Văn và Đoài Bắc Võ gợi nên một cấu trúc vừa đối xứng về phương hướng, vừa kết hợp tinh thần văn và võ. Dù thi đấu quyết liệt, hai giáp không đại diện cho hai cộng đồng thù địch. Sự phân chia chủ yếu giúp tổ chức cuộc hội, tạo động lực rèn luyện và làm nên không khí hào hứng.
Nghi thức diễu quân trước cuộc đua
Trước khi xuống thuyền, hai giáp thực hiện một chuỗi nghi thức trên bộ. Các đoàn quân tượng trưng diễu hành quanh làng, đi qua các khu dân cư và tiến về khu vực đình, miếu.
Trong một số kỳ tổ chức gần đây, hai đoàn gặp nhau ba lần tại sân đình. Hoạt động này được địa phương diễn giải như biểu tượng gợi nhớ ba lần quân dân nhà Trần chiến thắng quân Nguyên – Mông trong thế kỷ XIII. Sau đó, hai tướng đại diện vào miếu Đức Ông làm lễ xin phép trước khi đoàn quân xuống thuyền.
Cách diễn giải biểu tượng cần được nhìn nhận như một lớp nghĩa trong thực hành lễ hội hiện nay. Nó giúp kết nối một động tác nghi lễ với câu chuyện lịch sử lớn của dân tộc, qua đó làm cho người xem dễ cảm nhận hơn về tinh thần thời Trần.
Đoàn diễu quân còn cho thấy lễ hội không chỉ diễn ra trong đình. Cả làng trở thành không gian trình diễn, từ sân đình, đường làng, miếu thờ đến bến nước. Người dân không đứng ngoài quan sát mà cùng góp mặt, cổ vũ và hỗ trợ.
Đua thuyền chải trên sông Mang
Khi các nghi thức trên bờ hoàn tất, hai đội bước vào cuộc đua thuyền trên vùng nước phía trước đình Quan Lạn. Đây là thời điểm được người dân và du khách mong chờ nhất.
Tiếng trống thúc dồn, tiếng hô nhịp và tiếng mái chèo chạm nước tạo thành âm thanh đặc trưng của ngày hội. Mỗi người trên thuyền phải giữ đúng vị trí, nghe hiệu lệnh và phối hợp với toàn đội. Chỉ một vài mái chèo sai nhịp cũng có thể ảnh hưởng đến hướng đi và tốc độ của thuyền.
Đua thuyền vì thế vừa đòi hỏi sức khỏe, vừa cần kỹ năng và tính kỷ luật. Những kinh nghiệm đi biển như cảm nhận dòng nước, giữ thăng bằng, điều chỉnh hướng thuyền và phối hợp tập thể được đưa vào một cuộc thi mang tính nghi lễ.
Điểm đáng chú ý là cuộc đua không chỉ nhằm xác định đội về trước. Nó được xem như hình thức tái hiện khí thế thủy quân nhà Trần và tưởng niệm chiến thắng Vân Đồn. Hình ảnh những con thuyền rồng lao đi trên mặt nước giúp câu chuyện lịch sử trở nên cụ thể hơn đối với người dự hội.
Theo quan niệm dân gian tại địa phương, giáp chiến thắng được xem là có một năm thuận lợi. Tuy nhiên, đây là niềm tin mang tính biểu tượng và động viên cộng đồng, không nên hiểu kết quả cuộc đua như một lời dự báo chắc chắn về tài lộc hoặc vận hạn.
Dù thắng hay thua, hai đội cùng trở về trong không khí mừng hội. Kết thúc cuộc tranh tài cũng là lúc tinh thần đoàn kết của cả làng được khẳng định trở lại.
Lời rao trong Lễ hội Quan Lạn
Ngoài đua thuyền, một thành tố đáng chú ý của lễ hội là lời rao của hai giáp. Lời rao được cất lên trong quá trình tập hợp quân, diễu hành hoặc chuẩn bị thi đấu.
Nội dung thường gợi nhắc Vân Đồn là vùng tiền đồn, kể công lao của cha ông, khích lệ quân sĩ và kêu gọi giữ vững tinh thần đoàn kết. Nhịp điệu dứt khoát cùng cách xướng vang khiến lời rao mang sắc thái vừa trang nghiêm, vừa hào sảng.
Lời rao không đơn thuần là lời cổ vũ thể thao. Nó có thể được xem là một hình thức diễn xướng dân gian, trong đó ký ức lịch sử được ghi nhớ bằng nhịp, giọng và công thức truyền khẩu. Người cao tuổi truyền lại cho thế hệ sau; người trẻ học cách phát âm, lấy hơi và thể hiện đúng khí thế.
Trong quá trình bảo tồn, cần chú ý ghi chép đầy đủ các dị bản lời rao, hoàn cảnh sử dụng và cách trình diễn. Chỉ lưu lại văn bản mà không có âm điệu, ngữ cảnh và người thực hành thì chưa thể phản ánh trọn vẹn di sản.
Màn diễn xướng “Thế trận Vân Đồn”
Trong một số kỳ tổ chức gần đây, lễ hội có thêm màn diễn xướng mang tên “Thế trận Vân Đồn”. Hoạt động này sử dụng nghệ thuật sân khấu, âm nhạc, trang phục và đội hình để tái hiện bối cảnh chiến đấu năm 1288.
Diễn xướng giúp người xem, nhất là thế hệ trẻ, tiếp cận lịch sử bằng hình ảnh trực quan. Những sự kiện vốn được trình bày ngắn gọn trong sách trở thành câu chuyện có nhân vật, không gian và cảm xúc.
Tuy nhiên, cần phân biệt diễn xướng với phục dựng chính xác toàn bộ trận đánh. Để phù hợp với sân khấu và thời lượng, chương trình có thể cô đọng, biểu tượng hóa hoặc sáng tạo một số chi tiết nghệ thuật. Những hình ảnh trên sân khấu không nên được sử dụng thay cho tư liệu lịch sử khi nghiên cứu diễn biến quân sự.
Giá trị quan trọng nhất của màn diễn xướng là khơi gợi sự quan tâm, từ đó dẫn người xem tìm hiểu sâu hơn về Vân Đồn, nhà Trần và lịch sử bảo vệ chủ quyền biển đảo.
Vì sao Lễ hội Quan Lạn được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia?
Ngày 20/12/2019, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 4587/QĐ-BVHTTDL, đưa Lễ hội Đình Quan Lạn vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, loại hình lễ hội truyền thống.
Việc ghi danh không chỉ căn cứ vào quy mô hoặc mức độ đông vui. Giá trị của lễ hội được thể hiện qua nhiều phương diện.
Lưu giữ ký ức lịch sử
Lễ hội duy trì ký ức về chiến thắng Vân Đồn năm 1288 và vai trò của quân dân nhà Trần. Lịch sử được truyền tải thông qua nghi lễ, lời rao, trang phục, đội hình và cuộc đua thuyền.
Thể hiện văn hóa cư dân biển
Thuyền, mái chèo, dòng nước và kinh nghiệm điều khiển phương tiện trên biển đều trở thành thành tố của lễ hội. Đây là biểu hiện sinh động của môi trường sống và nghề nghiệp truyền thống.
Duy trì thiết chế cộng đồng
Hai giáp, ban tế, người giữ đình, đội rước, đội chèo và các gia đình đều có vai trò trong việc tổ chức. Lễ hội tạo ra một cơ chế để các thành viên phối hợp và truyền lại trách nhiệm cho thế hệ sau.
Tích hợp nhiều loại hình văn hóa
Trong lễ hội có tín ngưỡng đình làng, nghi lễ, diễn xướng, trang phục, âm nhạc, kỹ năng đóng và điều khiển thuyền, tri thức về thủy triều cùng các tập quán cộng đồng.
Có sức sống trong đời sống hiện tại
Lễ hội không chỉ tồn tại trong hồ sơ hoặc ký ức của một vài người cao tuổi. Nó vẫn được cộng đồng thực hành, chuẩn bị và trao truyền. Đây là điều kiện quan trọng để một di sản văn hóa phi vật thể tiếp tục có ý nghĩa.
Danh hiệu di sản không có nghĩa lễ hội sẽ tự động được bảo tồn nguyên vẹn. Ngược lại, việc ghi danh đặt ra trách nhiệm lớn hơn đối với cộng đồng và cơ quan quản lý trong việc bảo vệ chủ thể thực hành, không gian văn hóa và những yếu tố truyền thống cốt lõi.
Giá trị văn hóa và tinh thần của Lễ hội Quan Lạn
Giá trị giáo dục lịch sử
Thông qua lễ hội, lịch sử không còn là những mốc năm rời rạc. Người trẻ có thể nhìn thấy hình ảnh đoàn quân, nghe lời rao, quan sát nghi lễ và cảm nhận không khí của một cộng đồng đang cùng tưởng nhớ quá khứ.
Hình thức giáo dục này giàu cảm xúc nhưng cần đi cùng sự chính xác. Ban tổ chức, người thuyết minh và các sản phẩm truyền thông nên phân biệt rõ dữ kiện lịch sử với truyền thuyết, diễn xướng nghệ thuật hoặc quan niệm dân gian.
Giá trị gắn kết cộng đồng
Việc tổ chức một lễ hội kéo dài nhiều ngày đòi hỏi sự góp sức của đông đảo cư dân. Từ chuẩn bị đình miếu, trang trí thuyền, tập chèo, luyện lời rao đến giữ gìn an ninh, vệ sinh đều cần sự phối hợp.
Những người Quan Lạn sinh sống xa quê cũng thường hướng về ngày hội. Cuộc trở về không chỉ để xem đua thuyền mà còn để gặp gỡ họ hàng, tưởng nhớ tổ tiên và duy trì mối liên hệ với quê hương.
Giá trị biểu tượng về chủ quyền biển đảo
Vân Đồn từng là cửa ngõ giao thương và tuyến phòng thủ quan trọng. Lễ hội nhắc lại lịch sử bảo vệ vùng biển Đông Bắc, qua đó nuôi dưỡng ý thức trân trọng chủ quyền và trách nhiệm gìn giữ biển đảo.
Giá trị này nên được thể hiện bằng tinh thần hiểu biết lịch sử, lòng yêu nước tỉnh táo và hành động thiết thực. Không nên biến nội dung lễ hội thành lời lẽ cực đoan hoặc gây định kiến đối với các cộng đồng khác.
Giá trị của tinh thần thượng võ
Tinh thần thượng võ tại Quan Lạn không chỉ thể hiện ở sức mạnh cơ bắp. Đua thuyền đòi hỏi kỷ luật, phối hợp, bền bỉ và tôn trọng đối thủ.
Hai giáp có thể thi đấu quyết liệt nhưng cùng tuân theo luật hội và cùng hướng về một chiến thắng chung của tiền nhân. Đây là bài học về cạnh tranh trong đoàn kết, một giá trị vẫn có ý nghĩa đối với đời sống hiện đại.
Giá trị đối với du lịch văn hóa
Lễ hội tạo cơ hội để du khách tìm hiểu Quan Lạn ngoài những bãi biển và cảnh quan thiên nhiên. Khi kết hợp tham quan đình, chùa, miếu, đền thờ Trần Khánh Dư và dấu tích thương cảng, chuyến đi có thể đem lại nhận thức sâu hơn về lịch sử vùng biển Quảng Ninh.
Du lịch chỉ phát huy giá trị bền vững khi tôn trọng cộng đồng chủ thể. Người dân không nên bị biến thành diễn viên phục vụ hoàn toàn cho nhu cầu chụp ảnh, còn nghi lễ không nên bị rút gọn hoặc thay đổi tùy tiện chỉ để tạo sự náo nhiệt.
Những biến đổi của lễ hội trong đời sống hiện đại
Lễ hội Quan Lạn ngày nay có quy mô tổ chức và lượng người tham dự lớn hơn trước. Hệ thống âm thanh, sân khấu, truyền thông, an ninh và dịch vụ du lịch cũng được bổ sung.
Một số chương trình nghệ thuật mới được đưa vào nhằm giới thiệu lịch sử cho công chúng. Điều này có mặt tích cực, giúp lễ hội dễ tiếp cận và tạo thêm không gian sinh hoạt. Tuy nhiên, nếu phần trình diễn hiện đại chiếm quá nhiều thời lượng, các nghi thức do cộng đồng truyền lại có thể bị đẩy xuống vị trí thứ yếu.
Việc tổ chức đua thuyền cũng phải thích ứng với yêu cầu an toàn hiện đại. Người tham gia cần được kiểm tra sức khỏe, tập luyện, trang bị phương tiện cứu hộ và tuân thủ hướng dẫn của lực lượng chức năng.
Tục khóa làng hiện chủ yếu được duy trì về mặt biểu tượng, bởi cư dân vẫn phải đi làm, vận chuyển hàng hóa và phục vụ du khách. Sự thay đổi này không nhất thiết làm mất giá trị lễ hội, miễn là ý nghĩa tập hợp cộng đồng vẫn được giải thích và thực hành phù hợp.
Điều quan trọng trong bảo tồn không phải giữ nguyên mọi chi tiết như một hiện vật bất động. Di sản phi vật thể chỉ tồn tại khi được con người thực hành. Nó có thể thay đổi, nhưng sự thay đổi cần có sự tham gia và đồng thuận của cộng đồng chủ thể.
Những vấn đề cần lưu ý trong bảo tồn lễ hội
Bảo vệ vai trò của người dân Quan Lạn
Cộng đồng địa phương là chủ thể của di sản. Các nghệ nhân, người cao tuổi, ban tế, người giữ đình, người đóng thuyền, người rao và các tay chèo nắm giữ những tri thức không thể thay thế bằng hồ sơ hành chính.
Mọi kế hoạch sân khấu hóa, quảng bá hoặc phát triển sản phẩm du lịch cần tham khảo ý kiến của cộng đồng, tránh để người dân chỉ còn vai trò thực hiện chương trình đã được thiết kế từ bên ngoài.
Ghi chép tri thức lễ hội
Cần tiếp tục ghi âm lời rao, quay lại nghi thức, lập hồ sơ về cách đóng thuyền, tuyển quân, lập giáp và tổ chức lễ tế. Những người cao tuổi am hiểu tục lệ nên được tạo điều kiện truyền dạy trực tiếp.
Việc số hóa tư liệu giúp bảo quản lâu dài nhưng không thể thay thế thực hành. Một đoạn phim về đua thuyền không thể truyền trọn vẹn kinh nghiệm cảm nhận dòng nước hay cách giữ nhịp của người ngồi trên thuyền.
Giữ gìn không gian di tích
Đình, chùa, miếu, nghè, bến Đình và mặt nước sông Mang tạo thành một chỉnh thể. Nếu chỉ tu bổ kiến trúc mà để cảnh quan xung quanh bị lấn chiếm, ô nhiễm hoặc xây dựng thiếu kiểm soát thì không gian văn hóa của lễ hội vẫn bị suy giảm.
Hoạt động tu bổ phải tôn trọng yếu tố gốc, tuân thủ quy định về di sản và dựa trên hồ sơ khoa học. Không nên tùy tiện thay vật liệu cũ bằng vật liệu mới hoặc bổ sung những chi tiết chưa có căn cứ.
Hạn chế thương mại hóa
Dịch vụ ăn uống, lưu trú và vận chuyển là nhu cầu có thật, đồng thời mang lại thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, hàng quán, quảng cáo và hoạt động bán hàng không nên lấn át không gian nghi lễ.
Những sản phẩm được giới thiệu là “linh vật”, “bùa may”, “đồ đổi vận” cần được nhìn nhận thận trọng. Giá trị của lễ hội nằm ở lịch sử, văn hóa và tinh thần cộng đồng, không nằm ở lời hứa giúp người mua chắc chắn phát tài hay tránh được mọi rủi ro.
Bảo vệ môi trường biển đảo
Lượng người tập trung đông có thể làm tăng rác thải nhựa, nước thải và áp lực lên bến tàu. Ban tổ chức, cơ sở dịch vụ và du khách cần cùng giảm đồ dùng một lần, thu gom rác đúng nơi và không ném lễ vật xuống nước.
Bảo vệ môi trường không phải yêu cầu đứng ngoài lễ hội. Với một di sản hình thành từ văn hóa cư dân biển, giữ cho bến nước và vùng biển sạch chính là bảo vệ không gian sống của cộng đồng chủ thể.
Kinh nghiệm tham dự Lễ hội Quan Lạn
Người có kế hoạch dự hội nên xác định đây trước hết là một lễ hội tín ngưỡng và lịch sử của cộng đồng địa phương, không chỉ là sự kiện giải trí.
Kiểm tra lịch tổ chức chính thức
Ngày 18 tháng Sáu âm lịch là chính hội, nhưng giờ khai mạc, rước thần và đua thuyền có thể thay đổi theo từng năm. Thời tiết và điều kiện thủy triều cũng có thể ảnh hưởng đến hoạt động trên mặt nước.
Người tham dự nên kiểm tra thông báo của địa phương trước khi lên đường, không dựa hoàn toàn vào lịch đăng trên các bài viết cũ.
Chủ động về việc đi lại
Quan Lạn nằm trên đảo nên hành trình có chặng đường thủy. Người đi cần tính thời gian ra bến, mua vé, nhận phòng và dự phòng khả năng tàu điều chỉnh lịch do thời tiết.
Không nên sắp xếp thời gian quá sát ngày chính hội, nhất là khi đi cùng trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi. Những người dễ say sóng nên chuẩn bị phù hợp và tuân thủ hướng dẫn an toàn trên tàu.
Ăn mặc và ứng xử phù hợp
Khi vào đình, miếu, nghè hoặc tham gia đoàn rước, nên mặc trang phục lịch sự, nói chuyện vừa phải và không chen lấn.
Không tự ý bước vào khu vực hành lễ, ngồi lên đồ thờ, chạm vào kiệu, sắc phong hoặc trang phục nghi lễ. Khi chụp ảnh, cần giữ khoảng cách để không cản trở người thực hành.
Theo dõi cuộc đua ở vị trí an toàn
Khu vực bờ nước có thể đông và trơn trượt. Người xem không nên đứng quá sát mép bến, tự ý xuống thuyền hoặc đi vào vùng đã được lực lượng chức năng giới hạn.
Cha mẹ cần quan sát trẻ em liên tục. Việc tìm một vị trí chụp ảnh đẹp không quan trọng bằng an toàn của bản thân và những người xung quanh.
Tôn trọng kết quả thi đấu
Cuộc đua giữa hai giáp mang tinh thần thượng võ và đoàn kết. Người xem nên cổ vũ văn minh, không kích động, chế giễu đội thua hoặc gây tranh cãi.
Kết quả cuộc đua có ý nghĩa tạo không khí và niềm vui cộng đồng. Không nên dựa vào kết quả để đặt cược, tổ chức cờ bạc hoặc suy diễn thành dự báo chắc chắn về vận may.
Phân biệt Lễ hội Quan Lạn với một số sự kiện khác ở Vân Đồn
Vân Đồn có nhiều di tích, ngày lễ và hoạt động văn hóa. Vì vậy, người tìm hiểu cần tránh đồng nhất Lễ hội Quan Lạn với những sự kiện khác.
Lễ hội Quan Lạn được tổ chức tại khu vực đảo Quan Lạn vào tháng Sáu âm lịch, gắn với chiến thắng Vân Đồn năm 1288 và hội đua thuyền giữa hai giáp.
Lễ giỗ vua Lý Anh Tông được tổ chức tại đền thờ nhà vua ở khu vực khác của đặc khu Vân Đồn, nhằm tưởng niệm vị vua gắn với việc mở thương cảng.
Các lễ hội tại đền Cặp Tiên, chùa Cái Bầu hay đình, miếu trên đảo Ngọc Vừng có đối tượng thờ phụng, thời gian và nghi lễ riêng.
Việc phân biệt rõ giúp người đọc hiểu rằng văn hóa Vân Đồn là một hệ thống phong phú, trong đó Lễ hội Quan Lạn giữ vị trí nổi bật nhưng không phải sinh hoạt tín ngưỡng duy nhất.
Lễ hội Quan Lạn trong đời sống người dân hôm nay
Đối với nhiều người Quan Lạn, lễ hội là một mốc thời gian quan trọng trong năm. Những ngày chuẩn bị hội làm thay đổi nhịp sống của cả khu dân cư. Thuyền được kiểm tra, đội chèo tập luyện, cờ được treo và các điểm thờ tự được chỉnh trang.
Người trẻ tham gia đội chèo không chỉ để thi đấu. Họ bước vào một truyền thống mà cha ông từng thực hành. Qua quá trình tập luyện, họ học cách phối hợp, chịu trách nhiệm và hiểu thêm về lịch sử quê hương.
Người cao tuổi giữ vai trò truyền lại tục lệ, lời rao, cách hành lễ và những câu chuyện của làng. Phụ nữ, các gia đình và những người không trực tiếp xuống thuyền vẫn tham gia chuẩn bị lễ vật, hậu cần, đón khách và giữ gìn không gian chung.
Lễ hội vì vậy không nên được đánh giá chỉ bằng số người tham dự hoặc mức doanh thu du lịch. Thước đo quan trọng hơn là khả năng duy trì sự tham gia tự nguyện của cộng đồng, truyền lại tri thức và nuôi dưỡng niềm tự hào có căn cứ về lịch sử địa phương.
Kết luận
Lễ hội Quan Lạn ở Vân Đồn là một di sản tiêu biểu của văn hóa biển đảo Quảng Ninh. Trong lễ hội, ký ức về chiến thắng Vân Đồn năm 1288 hòa quyện với tín ngưỡng đình làng, nghi lễ cầu an, nghệ thuật diễn xướng và kỹ năng chèo thuyền của cư dân biển.
Cuộc đua giữa hai giáp Đông Nam Văn và Đoài Bắc Võ tạo nên hình ảnh sôi động nhất, nhưng chiều sâu của lễ hội nằm ở tinh thần tri ân tiền nhân, ý thức cộng đồng và mối liên hệ bền chặt giữa con người với vùng biển quê hương.
Giữ gìn Lễ hội Quan Lạn không có nghĩa chỉ duy trì một cuộc đua thuyền hằng năm. Công việc ấy còn bao gồm bảo vệ đình, miếu, nghè và bến nước; ghi chép lời rao, nghi thức; trao truyền kỹ năng cho người trẻ; tôn trọng vai trò của cư dân địa phương và phát triển du lịch theo hướng có trách nhiệm.
Khi được nhìn nhận đúng đắn, lễ hội không chỉ kể lại một chiến thắng trong quá khứ. Nó còn giúp các thế hệ hôm nay hiểu rằng văn hóa biển Việt Nam được hình thành từ lao động, sự đoàn kết, lòng biết ơn và ý thức gìn giữ từng vùng đất, vùng nước của quê hương.