Khám phá Lễ hội Đình Trà Cổ ở Móng Cái với nghi lễ rước thần, thi Ông Voi và giá trị văn hóa làng biển vùng Đông Bắc Việt Nam.
Ở vùng biển địa đầu Đông Bắc, đình Trà Cổ không chỉ là nơi thờ Thành hoàng và các bậc tiền nhân có công lập làng. Ngôi đình còn là điểm hội tụ ký ức cộng đồng của nhiều thế hệ cư dân đã sinh sống, đánh bắt hải sản và bảo vệ vùng đất ven biển, biên giới của Tổ quốc.
Hằng năm, khi tháng Sáu âm lịch về, người dân địa phương lại tổ chức Lễ hội Đình Trà Cổ với nhiều nghi thức cổ truyền như lễ Mộc dục, rước kiệu nghênh thần trên biển, rước “Ông Voi” chầu thần, đại tế, dâng cỗ và tuyển chọn các ông Đám mới. Những nghi lễ ấy tạo nên một lễ hội làng biển vừa mang đặc điểm của đình làng Bắc Bộ, vừa phản ánh môi trường sinh sống và tâm thức của cư dân vùng duyên hải.
Lễ hội không nên chỉ được nhìn như một hoạt động cầu mong điều tốt lành. Giá trị quan trọng hơn nằm ở cách cộng đồng tưởng nhớ nguồn cội, duy trì trách nhiệm với việc làng, truyền dạy nghi lễ cho thế hệ sau và khẳng định sự hiện diện bền bỉ của văn hóa Việt Nam trên vùng đất biên cương.
Lễ hội Đình Trà Cổ được tổ chức ở đâu?
Lễ hội diễn ra tại Di tích kiến trúc – nghệ thuật đình Trà Cổ, thuộc khu Nam Thọ, phường Móng Cái 1, tỉnh Quảng Ninh. Trước khi tổ chức lại đơn vị hành chính, địa điểm này thuộc phường Trà Cổ, thành phố Móng Cái.
Đình nằm trong khu dân cư lâu đời của vùng Trà Cổ, không xa bãi biển, mũi Sa Vĩ và khu vực biên giới Việt Nam – Trung Quốc. Vị trí ấy khiến đình vừa gắn với không gian làng truyền thống, vừa hiện diện trong một vùng giao lưu kinh tế, văn hóa và dân cư sôi động.

Theo thông tin được cập nhật năm 2026, đình Trà Cổ nằm tại khu Nam Thọ, phường Móng Cái 1, cách mũi Sa Vĩ khoảng 6 km và cách đường biên giới Việt Nam – Trung Quốc khoảng 4 km theo đường chim bay. Khi giới thiệu địa chỉ hiện nay, cần sử dụng tên phường Móng Cái 1 thay cho tên phường Trà Cổ trước đây.
Đối với cư dân địa phương, đình không phải một công trình đứng tách biệt khỏi đời sống. Đây là nơi diễn ra các hoạt động thờ tự, hội họp và thực hành nghi lễ liên quan đến lịch sử lập làng. Trong những ngày hội, không gian nghi lễ còn mở rộng từ sân đình ra đường làng, khu dân cư, bãi biển và những địa điểm thờ tự có liên hệ với đình.
Đình Trà Cổ và lịch sử hình thành vùng đất
Niên đại khởi dựng đình
Các tư liệu giới thiệu của địa phương hiện nay thường cho biết đình Trà Cổ được khởi dựng vào năm 1461, dưới thời Hậu Lê. Tuy nhiên, giống nhiều đình làng cổ khác, công trình đã trải qua nhiều lần sửa chữa, tu bổ và thay thế cấu kiện. Vì vậy, niên đại khởi dựng không có nghĩa toàn bộ kiến trúc đang hiện diện đều còn nguyên vẹn từ thế kỷ XV.
Trải qua hơn năm thế kỷ, đình vẫn giữ vai trò trung tâm trong đời sống văn hóa của cộng đồng Trà Cổ. Hình ảnh mái đình giữa vùng biển Đông Bắc thường được xem như một biểu tượng về sự nối tiếp của làng Việt trên vùng đất biên cương.
Năm 1974, đình Trà Cổ được cơ quan quản lý văn hóa xếp hạng di tích cấp quốc gia. Đến ngày 24 tháng 10 năm 2023, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1225/QĐ-TTg, xếp hạng Di tích kiến trúc – nghệ thuật đình Trà Cổ là di tích quốc gia đặc biệt. Đây là tên gọi và loại hình xếp hạng chính thức của di tích.
Truyền thuyết “Người Trà Cổ, tổ Đồ Sơn”
Nguồn gốc làng Trà Cổ được lưu truyền qua câu nói “Người Trà Cổ, tổ Đồ Sơn”. Theo truyền thuyết địa phương, một nhóm gia đình làm nghề đánh cá từ khu vực Đồ Sơn đã theo thuyền đi về phía Đông Bắc. Khi gặp sóng gió, họ dạt vào vùng đất còn hoang vắng ở Trà Cổ.
Một số người vì điều kiện sống khắc nghiệt đã quay về quê cũ, trong khi những người còn lại quyết định ở lại, khai phá đất đai, dựng nhà, đánh bắt hải sản và hình thành xóm làng. Câu chuyện thường nhắc đến 12 gia đình ban đầu và sáu gia đình tiếp tục bám trụ.
Đây là truyền thuyết về nguồn gốc cộng đồng, phản ánh ký ức của cư dân hơn là một bản ghi lịch sử có thể kiểm chứng đầy đủ từng nhân vật, thời điểm và hành trình. Dù vậy, câu chuyện vẫn có ý nghĩa quan trọng vì giải thích mối liên hệ bền chặt giữa Trà Cổ với Đồ Sơn, đồng thời cho thấy biển vừa là môi trường mưu sinh, vừa là con đường dịch chuyển và mở đất của người Việt xưa.
Trong quá khứ, người Trà Cổ từng tổ chức hành trình trở về quê tổ bằng đường biển. Nghi thức này tái hiện con đường di cư của tiền nhân, bày tỏ sự ghi nhớ đối với nơi phát tích và củng cố quan hệ giữa cộng đồng đang sinh sống ở vùng đất mới với quê hương gốc.
Các vị được thờ tại đình
Đình Trà Cổ thờ các vị Thành hoàng làng và phối thờ những vị tiên công được cộng đồng ghi nhớ là người có công khai khẩn, lập nên vùng đất Trà Cổ.
Theo tư liệu nghiên cứu gần đây, người dân sau khi ổn định cuộc sống đã trở về quê cũ xin chân hương các vị Thành hoàng về thờ tại đình. Ngoài hệ thống Thành hoàng, đình còn phối thờ sáu vị tiên công có công khai phá và xây dựng làng.
Tên gọi và số lượng các nhân vật được nhắc đến trong nguồn tư liệu phổ biến không phải lúc nào cũng hoàn toàn thống nhất. Có tài liệu nói đến sáu tiên công, trong khi một số cách kể dân gian liên hệ 12 ông Đám hoặc 12 “Ông Voi” với 12 gia đình, 12 vị tiền nhân ban đầu. Khi tìm hiểu lễ hội, nên phân biệt giữa hệ thống thờ tự được ghi nhận trong hồ sơ di tích với các cách giải thích mang tính truyền khẩu của cộng đồng.
Kiến trúc đình Trà Cổ
Đình Trà Cổ thường được nhắc đến như một ngôi đình làng Việt có quy mô lớn tại vùng biên giới, mang nhiều đặc điểm của kiến trúc đình Bắc Bộ. Việc một công trình như vậy hiện diện ở vùng biển Đông Bắc cho thấy cư dân di cư không chỉ mang theo phương thức sản xuất mà còn đem đến tổ chức làng xã, tín ngưỡng thờ Thành hoàng và kỹ thuật kiến trúc truyền thống.
Mặt bằng chính của đình được bố trí theo kiểu chữ Đinh. Phần tiền đường gồm năm gian, đi kèm các chái; phía sau là hậu cung ba gian. Mái đình lợp ngói, có các đầu đao cong. Hệ thống cột, xà, kèo và các cấu kiện gỗ được trang trí bằng nhiều mảng chạm khắc truyền thống.
Các đề tài trang trí thường lấy cảm hứng từ linh vật, cây cỏ, mây nước và những biểu tượng quen thuộc trong nghệ thuật đình làng. Khi đặt trong không gian Trà Cổ, hình dáng mái cong và những đường chạm uốn lượn còn gợi liên tưởng đến sóng biển, thuyền buồm và cuộc sống của cư dân ven biển.
Theo nghiên cứu của Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, đình đã trải qua nhiều đợt tu bổ, mở rộng quy mô nhưng vẫn cơ bản giữ được các đặc điểm như nền và sàn đình cao, mái ngói vảy, bốn đầu đao cong, hệ thống kết cấu gỗ chạm khắc cùng bố cục tiền đường, bái đường và hậu cung.
Đình còn lưu giữ hệ thống đồ thờ, ngai thờ, sắc phong và nhiều hiện vật có giá trị. Một số tư liệu địa phương thống kê tại đình có đỉnh hương bằng đồng, hạc gỗ sơn son thếp vàng, long ngai thời Nguyễn và các đạo sắc phong. Giá trị của những hiện vật này không chỉ nằm ở tuổi đời mà còn ở khả năng cung cấp thông tin về lịch sử thờ tự, mỹ thuật và quan hệ giữa làng với nhà nước quân chủ trước đây.
Đợt tu bổ đáng chú ý gần đây được tiến hành vào năm 2012. Công việc bao gồm bảo quản, gia cố, phục chế những bộ phận bị xuống cấp và chỉnh trang một số hạng mục phụ trợ. Đối với di tích quốc gia đặc biệt, việc bảo tồn hiện nay cần tiếp tục đặt nguyên tắc giữ gìn yếu tố gốc và giá trị lịch sử lên trên nhu cầu mở rộng hoặc làm mới công trình.
Lễ hội Đình Trà Cổ diễn ra vào thời gian nào?
Theo lệ truyền thống được duy trì trong những năm gần đây, Lễ hội Đình Trà Cổ thường diễn ra từ ngày 30 tháng Năm đến ngày 3 tháng Sáu âm lịch. Nếu tháng Năm âm lịch là tháng thiếu, một số hoạt động chuẩn bị có thể bắt đầu từ ngày 29.
Ngày mùng 1 tháng Sáu âm lịch thường là thời điểm khai hội chính. Tuy nhiên, toàn bộ chu trình lễ hội không chỉ nằm trong ngày khai mạc. Việc chuẩn bị ông Đám, nuôi “Ông Voi”, sửa soạn lễ vật và phân công người tham gia đã được tiến hành từ nhiều tháng trước.
Lịch dương thay đổi theo từng năm. Người có kế hoạch tham dự cần phân biệt ngày hội truyền thống theo âm lịch với lịch tổ chức cụ thể do chính quyền và ban tổ chức công bố.
Năm 2026, lễ hội được tổ chức trong bốn ngày, từ ngày 13 đến ngày 16 tháng 7, tương ứng từ ngày 30 tháng Năm đến ngày 3 tháng Sáu năm Bính Ngọ. Lễ khai mạc diễn ra sáng ngày 14 tháng 7 năm 2026, tức ngày mùng 1 tháng Sáu âm lịch. Đây là lịch của riêng năm 2026, không nên dùng nguyên các ngày dương lịch này cho những năm sau.
Lễ hội Đình Trà Cổ được công nhận là di sản quốc gia
Ngày 20 tháng 12 năm 2019, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 4590/QĐ-BVHTTDL, đưa Lễ hội Đình Trà Cổ vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, thuộc loại hình lễ hội truyền thống.
Cần phân biệt hai danh hiệu có liên quan:
- Lễ hội Đình Trà Cổ là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia từ năm 2019.
- Đình Trà Cổ là di tích kiến trúc – nghệ thuật quốc gia đặc biệt từ năm 2023.
Một danh hiệu dành cho nghi lễ, tập quán, tri thức và hoạt động cộng đồng; danh hiệu còn lại dành cho công trình kiến trúc, hiện vật và không gian di tích. Hai thành tố liên hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất.
Việc ghi danh di sản không có nghĩa lễ hội sẽ được giữ nguyên bất biến. Di sản phi vật thể chỉ tồn tại khi còn được cộng đồng thực hành, trao truyền và điều chỉnh hợp lý trước những thay đổi của đời sống. Vì thế, người dân địa phương vừa là chủ thể tổ chức, vừa là lực lượng quyết định sức sống lâu dài của lễ hội.
Các ông Đám trong Lễ hội Đình Trà Cổ
Ông Đám là ai?
Một trong những nét đặc sắc nhất của lễ hội là tục tuyển chọn 12 ông Đám. Đây là những người đàn ông địa phương được cộng đồng tín nhiệm giao nhiệm vụ chăm lo việc thờ thần và tham gia tổ chức nghi lễ trong một năm.
Theo lệ truyền thống, người được chọn làm ông Đám phải có nhân thân tốt, gia đình hòa thuận, có sức khỏe và được dân làng quý trọng. Việc trở thành ông Đám được xem là một vinh dự, nhưng đồng thời đi kèm trách nhiệm lớn về thời gian, công sức và cách ứng xử.
Các tiêu chuẩn trong quá khứ có thể khắt khe hơn hiện nay. Một số quy định cũ phản ánh quan niệm về sự thanh sạch của người thực hành nghi lễ trong xã hội truyền thống. Khi tìm hiểu, cần đặt những quy định ấy trong bối cảnh lịch sử thay vì máy móc xem đó là chuẩn mực bắt buộc đối với đời sống hiện đại.
Mười hai ông Đám không chỉ xuất hiện trong vài ngày hội. Họ cùng gia đình tham gia chuẩn bị lễ vật, nuôi “Ông Voi”, lo cỗ, phối hợp với ban nghi lễ và thực hiện những công việc chung trong suốt nhiệm kỳ. Quan hệ giữa các gia đình ông Đám vì thế trở nên gần gũi, góp phần tạo nên một mạng lưới gắn kết bền chặt trong cộng đồng.
Đóng cây cai đám và gọi sổ bìa xanh
Trong chu trình lễ hội có nghi thức đóng cây cai đám, cất cây cai đám và gọi sổ bìa xanh. Những tên gọi này gắn với việc xác lập, bàn giao và ghi nhận trách nhiệm của các ông Đám.
Có thể hiểu sổ bìa xanh là một hình thức ghi chép, theo dõi người đến lượt đảm nhận việc đám theo lệ làng. Việc gọi tên công khai trước cộng đồng khiến trách nhiệm cá nhân trở thành một cam kết chung, được thần linh, người cao tuổi và dân làng chứng kiến.
Nghi thức bàn giao giữa ông Đám cũ và ông Đám mới cho thấy lễ hội không kết thúc khi phần hội khép lại. Công việc chuẩn bị cho mùa lễ tiếp theo bắt đầu ngay từ lúc những người mới nhận nhiệm vụ.
Tục nuôi và thi “Ông Voi”
“Ông Voi” thực chất là gì?
Trong Lễ hội Đình Trà Cổ, “Ông Voi” là cách gọi thành kính dành cho những con lợn do các ông Đám nuôi để tham gia nghi lễ chầu thần và cuộc thi trong ngày hội.
Cách gọi tránh sử dụng tên thông thường của con vật tế lễ, thể hiện thái độ trân trọng đối với lễ vật đã được dành riêng cho việc thờ thần. Trong suốt thời gian chăm sóc, gia đình ông Đám quan tâm đến thức ăn, chuồng trại, vệ sinh và sức khỏe của “Ông Voi”.
Đến ngày hội, các “Ông Voi” được tắm rửa sạch sẽ, đặt trong cũi hoặc phương tiện rước được trang trí trang trọng rồi đưa về sân đình. Cuộc thi thường chú ý đến hình thể cân đối, tình trạng khỏe mạnh và kết quả chăm sóc của từng gia đình.
Theo quan niệm dân gian, “Ông Voi” đẹp, khỏe thể hiện sự chu đáo của ông Đám và khả năng chăn nuôi của gia đình. Tục thi cũng gửi gắm mong muốn về cuộc sống no đủ, vật nuôi phát triển và cộng đồng yên ổn. Đây là ý nghĩa biểu tượng trong tín ngưỡng dân gian, không phải một phương thức bảo đảm kết quả sản xuất hay tài lộc.
Ý nghĩa cộng đồng của tục thi
Nếu chỉ quan sát cuộc chấm thi, du khách có thể cho rằng đây đơn thuần là hoạt động chọn con vật đẹp nhất. Trên thực tế, quá trình chuẩn bị kéo dài nhiều tháng mới là phần thể hiện rõ nhất giá trị của phong tục.
Việc nuôi “Ông Voi” đòi hỏi sự tham gia của cả gia đình. Các ông Đám trao đổi kinh nghiệm, giúp đỡ nhau và cùng chuẩn bị cho những công việc chung. Mỗi gia đình có trách nhiệm riêng nhưng đều hướng đến một mùa hội thành công.
Tục thi vì thế tạo ra sự cạnh tranh trong khuôn khổ cộng đồng, không nhằm hạ thấp nhau. Sau khi chấm, phần thưởng mang ý nghĩa ghi nhận công chăm sóc. Quan trọng hơn, tất cả các gia đình đều đã hoàn thành trách nhiệm với việc làng.
Cách giải thích về con số 12 có sự khác nhau giữa các nguồn tư liệu. Có nơi liên hệ 12 ông Đám với 12 gia đình trong truyền thuyết lập làng; có nơi gọi đó là 12 vị tiên công. Vì đây là lớp nghĩa truyền khẩu, nên trình bày như một cách lý giải của cộng đồng, không nên khẳng định là dữ kiện lịch sử duy nhất.
Các nghi lễ chính trong Lễ hội Đình Trà Cổ
Trình tự cụ thể có thể được điều chỉnh theo kế hoạch từng năm, nhưng lễ hội thường duy trì một hệ thống nghi lễ tương đối ổn định.
Lễ Mộc dục
Mộc dục là nghi thức lau rửa, làm sạch đồ thờ hoặc những vật thiêng trước khi chính thức bước vào kỳ lễ. Nghi thức đánh dấu sự chuyển đổi từ sinh hoạt thường ngày sang thời gian lễ hội.
Người thực hiện phải được phân công, chuẩn bị nước sạch, khăn và các vật dụng cần thiết. Không gian thờ tự được chỉnh trang, đồ tế khí được kiểm tra và bàn thờ được sửa soạn trang nghiêm.
Xét về ý nghĩa văn hóa, lễ Mộc dục thể hiện quan niệm về sự thanh sạch trước khi giao tiếp với thần linh. Đồng thời, đây cũng là một hình thức chăm sóc hiện vật và không gian thờ tự của cộng đồng.
Rước mâm hoa quả và cây đèn thần
Mâm hoa quả cùng cây đèn được rước vào đình trong không khí trang trọng. Hoa quả tượng trưng cho sản vật do con người lao động làm ra, còn ánh sáng của cây đèn gợi sự tiếp nối, soi dẫn và duy trì sinh khí trong không gian thờ tự.
Lễ vật ở đình Trà Cổ có thể bao gồm sản vật nông nghiệp và sản vật biển. Sự kết hợp ấy phản ánh đời sống kinh tế của một cộng đồng vừa mang gốc văn hóa làng Việt, vừa thích nghi với môi trường duyên hải.
Giá trị của lễ vật không chỉ nằm ở sự nhiều hay ít. Điều được đề cao là sự thành kính, sạch sẽ và công sức chuẩn bị của người dâng lễ.
Rước “Ông Voi” ra đình chầu thần
Vào ngày 30 tháng Năm âm lịch, các ông Đám đưa “Ông Voi” về đình. Đoàn rước đi qua khu dân cư trong sự chứng kiến của người dân.
Khi đến sân đình, các “Ông Voi” được sắp xếp theo vị trí quy định để thực hiện nghi thức chầu thần và chấm thi. Hoạt động này tạo nên một trong những hình ảnh dễ nhận biết nhất của Lễ hội Đình Trà Cổ.
Dù thu hút đông người xem, đây trước hết vẫn là một phần của nghi lễ cộng đồng. Du khách nên giữ khoảng cách phù hợp, không trêu chọc con vật, không cản đường đoàn rước và tuân theo hướng dẫn của ban tổ chức.
Lễ Thỉnh sinh
Lễ Thỉnh sinh liên quan đến việc trình cáo và chuẩn bị sinh lễ dâng trong kỳ tế. Đây là một nghi thức truyền thống thường xuất hiện trong hệ thống tế lễ đình làng.
Trong bối cảnh ngày nay, việc thực hành cần tuân thủ quy định về an toàn thực phẩm, vệ sinh môi trường, phòng chống dịch bệnh và đối xử phù hợp với vật nuôi. Các chi tiết nghi lễ nên được giải thích dưới góc độ lịch sử và văn hóa, tránh khai thác theo hướng gây tò mò hoặc thần bí hóa.
Rước kiệu nghênh thần trên biển
Rước kiệu nghênh thần trên biển là nghi lễ tiêu biểu nhất của lễ hội. Đoàn rước gồm kiệu, cờ hội, lọng, đội tế, đội nhạc và đông đảo người dân. Từ đình, đoàn đi qua các tuyến đường của khu dân cư rồi tiến ra bãi biển, hướng đến khu vực Miếu Đôi trước khi trở về đình.
Hình ảnh kiệu thần đi trên bãi cát, bên cạnh sóng biển, tạo nên nét riêng khác với nhiều lễ rước ở các làng thuần nông. Không gian biển trở thành một phần của nghi lễ chứ không chỉ là cảnh quan bên ngoài.
Theo quan niệm của cư dân địa phương, lễ rước thể hiện việc nghênh đón Thành hoàng về dự hội và tuần du trong không gian mà cộng đồng sinh sống. Những gia đình nằm trên đường rước thường sửa soạn, thắp hương để bày tỏ lòng thành.
Ở phương diện biểu tượng, đoàn rước kết nối đình làng với biển, khu dân cư và vùng biên giới. Nó cho thấy phạm vi tinh thần của làng không dừng lại trong bức tường di tích mà bao gồm cả địa bàn cư trú, không gian mưu sinh và vùng đất được các thế hệ cùng gìn giữ.
Lễ an vị và đại tế
Sau hành trình nghênh thần, kiệu và đồ thờ được đưa trở lại đình để làm lễ an vị. Nghi thức này đánh dấu việc thần vị trở về vị trí thờ tự, chuẩn bị cho các tuần tế tiếp theo.
Lễ đại tế được cử hành theo trình tự trang nghiêm với đội tế, chủ tế, người đọc văn và những người phụ trách nhạc lễ. Trang phục, động tác, cách tiến thoái và thứ tự dâng lễ đều được tập luyện trước.
Văn tế thường nhắc lại công đức Thành hoàng, tiên công, bày tỏ sự biết ơn của dân làng và gửi gắm mong muốn về cuộc sống yên bình, biển thuận, người dân khỏe mạnh, cộng đồng hòa thuận. Những lời nguyện này thuộc phạm vi tín ngưỡng và ước vọng truyền thống, không nên diễn giải như lời cam kết về một kết quả chắc chắn.
Rước cỗ chay, cỗ mặn
Các ông Đám đương nhiệm cùng gia đình chuẩn bị cỗ để dâng tại đình. Có cỗ chay và cỗ mặn, được sắp đặt theo lệ làng và điều kiện của từng kỳ hội.
Mâm cỗ là kết quả của quá trình phân công, góp sức và chế biến tập thể. Qua việc làm cỗ, nhiều tri thức về lựa chọn nguyên liệu, nấu món, bày biện, giữ vệ sinh và ứng xử trong cộng đồng được truyền từ người cao tuổi sang lớp trẻ.
Sau nghi thức dâng cúng, việc thụ lộc mang ý nghĩa cùng chia sẻ phần lễ trong cộng đồng. Tinh thần chính không nằm ở việc giành được nhiều lộc, mà ở sự gắn bó giữa những người cùng tham gia việc làng.
Cất cây cai đám và chọn ông Đám mới
Cuối kỳ hội, nghi thức cất cây cai đám và gọi tên những ông Đám mới được tiến hành. Đây là thời điểm chuyển giao trách nhiệm giữa hai nhóm.
Những người hoàn thành nhiệm vụ được cộng đồng ghi nhận. Người mới được lựa chọn bắt đầu chuẩn bị cho một năm phụng sự, trong đó công việc quan trọng là nuôi “Ông Voi” và tham gia tổ chức lễ hội tiếp theo.
Cách chuyển giao đều đặn giúp nghi lễ không phụ thuộc vào một cá nhân. Mỗi thế hệ lần lượt tiếp nhận trách nhiệm, qua đó duy trì tính liên tục của di sản.
Phần hội và các hoạt động văn hóa cộng đồng
Bên cạnh những nghi lễ trang nghiêm, Lễ hội Đình Trà Cổ còn có các hoạt động vui chơi, biểu diễn và thi đấu dân gian. Nội dung mỗi năm có thể thay đổi tùy điều kiện thời tiết, kinh phí và kế hoạch của địa phương.
Những hoạt động từng được tổ chức gồm kéo co, đập niêu, bịt mắt đánh trống, cờ tướng, chọi gà, hò kéo lưới, thi đấu thể thao, biểu diễn văn nghệ và các trò chơi dành cho thiếu nhi.
Một số trò chơi phản ánh rõ đời sống cư dân biển. Hò kéo lưới chẳng hạn không chỉ là hoạt động biểu diễn mà còn gợi lại sự phối hợp nhịp nhàng của những người cùng lao động trên biển. Tiếng hò giúp thống nhất động tác, động viên tinh thần và giảm bớt mệt nhọc.
Phần hội mở rộng khả năng tham gia cho nhiều nhóm tuổi. Người cao tuổi hướng dẫn nghi lễ và kể chuyện làng; người trưởng thành đảm nhận công tác tổ chức; thanh niên tham gia đoàn rước, trò chơi và giữ trật tự; trẻ em tiếp xúc với phong tục qua quan sát và trải nghiệm.
Không phải hoạt động nào từng xuất hiện trong quá khứ cũng được tổ chức hằng năm. Do đó, du khách muốn tham gia một nội dung cụ thể cần theo dõi chương trình chính thức của kỳ hội, không nên dựa hoàn toàn vào lịch của các năm trước.
Giá trị văn hóa của Lễ hội Đình Trà Cổ
Tưởng nhớ người có công mở đất, lập làng
Nội dung xuyên suốt của lễ hội là lòng biết ơn đối với Thành hoàng và các bậc tiên công. Cộng đồng không chỉ tưởng niệm những nhân vật cụ thể mà còn ghi nhớ cả quá trình khai phá, thích nghi và xây dựng cuộc sống của nhiều thế hệ.
Trong điều kiện tự nhiên nhiều gió bão, việc hình thành một làng cư dân ổn định đòi hỏi sự hợp tác. Ký ức về người đi trước vì thế cũng là bài học về ý chí bám đất, bám biển và nương tựa vào nhau.
Duy trì tổ chức cộng đồng truyền thống
Tục tuyển ông Đám, nuôi “Ông Voi”, làm cỗ và tổ chức đoàn rước tạo ra một hệ thống phân công rõ ràng. Mỗi người không chỉ tham dự với tư cách cá nhân mà còn đại diện cho gia đình, dòng họ, khu dân cư hoặc một nhóm thực hành.
Thông qua những nhiệm vụ ấy, các quan hệ xã hội được củng cố. Người dân học cách phối hợp, tôn trọng quy ước và đặt lợi ích chung của lễ hội lên trên sự thuận tiện riêng.
Phản ánh văn hóa của cư dân làng biển
Lễ hội có nhiều yếu tố chung với đình làng Bắc Bộ, nhưng không gian biển tạo nên bản sắc riêng. Lễ rước đi trên bãi biển, lễ vật từ biển, những lời cầu mong chuyến đi an toàn và các hoạt động như hò kéo lưới đều phản ánh sinh kế của cư dân địa phương.
Biển trong lễ hội vừa là nguồn sống, vừa là không gian nhiều rủi ro. Tín ngưỡng giúp con người bày tỏ mong muốn được bình an trước thiên nhiên, nhưng đồng thời cũng nhắc nhở về sự đoàn kết, kinh nghiệm lao động và trách nhiệm hỗ trợ nhau trong đời sống thực tế.
Biểu tượng văn hóa trên vùng biên giới
Đình Trà Cổ thường được gọi là “cột mốc văn hóa” nơi địa đầu Tổ quốc. Đây là cách nói mang tính biểu tượng, nhấn mạnh vai trò của văn hóa trong việc xác lập sự gắn bó giữa cộng đồng với lãnh thổ.
Bên cạnh những cột mốc địa giới hữu hình, đình làng, tiếng Việt, phong tục và lễ hội cho thấy sự hiện diện lâu dài của cư dân. Việc người dân tiếp tục gìn giữ đình và tổ chức lễ hội thể hiện tình cảm với quê hương cũng như ý thức về trách nhiệm bảo vệ vùng đất đang sinh sống.
Không gian trao truyền di sản
Di sản phi vật thể không thể được bảo tồn chỉ bằng hồ sơ hoặc hiện vật trưng bày. Nghi thức phải được thực hành, lời văn phải được đọc, nhạc lễ phải được trình diễn và những người trẻ phải có cơ hội học hỏi.
Trong lễ hội, quá trình trao truyền diễn ra trực tiếp. Người trẻ học cách khiêng kiệu, cầm cờ, đánh trống, chuẩn bị lễ vật, thực hiện động tác tế và ứng xử trong không gian linh thiêng. Ngay cả khi không trở thành người thực hành chuyên trách, họ vẫn hiểu hơn về lịch sử quê hương.
Sự biến đổi của lễ hội trong đời sống hiện đại
Lễ hội Đình Trà Cổ từng có những giai đoạn bị gián đoạn hoặc thu hẹp do chiến tranh và điều kiện xã hội. Từ năm 1993, lễ hội được phục dựng và duy trì thường niên. Từ năm 2015, lễ hội được tổ chức với quy mô rộng hơn, trở thành một sự kiện văn hóa quan trọng của khu vực Móng Cái.
Việc mở rộng quy mô tạo điều kiện để nhiều người biết đến di sản, đồng thời hỗ trợ phát triển du lịch văn hóa. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra yêu cầu cân bằng giữa nghi lễ của cộng đồng với hoạt động sân khấu, quảng bá và dịch vụ dành cho du khách.
Nếu phần hội lấn át phần lễ, hoặc nghi thức bị thay đổi chỉ để tạo hình ảnh hấp dẫn, lễ hội có nguy cơ mất đi chiều sâu vốn có. Ngược lại, nếu đóng kín nghi lễ và không giải thích cho người ngoài, di sản sẽ khó tiếp cận với thế hệ trẻ và du khách.
Hướng bảo tồn phù hợp là tôn trọng vai trò chủ thể của người Trà Cổ, duy trì những người am hiểu nghi lễ, ghi chép đầy đủ các bài bản, đồng thời cung cấp thông tin dễ hiểu cho công chúng. Những thay đổi liên quan đến an toàn, vệ sinh, môi trường và tổ chức giao thông là cần thiết, miễn là không làm sai lệch ý nghĩa cốt lõi của phong tục.
Kinh nghiệm tham dự Lễ hội Đình Trà Cổ
Người đến dự hội nên theo dõi thông báo chính thức của địa phương để biết lịch khai mạc, giờ rước kiệu, phân luồng giao thông và những thay đổi do thời tiết. Các nghi lễ trên bãi biển có thể chịu ảnh hưởng của mưa, gió hoặc điều kiện thủy triều.
Khi vào đình, du khách nên mặc trang phục lịch sự, nói chuyện vừa phải và không đứng chắn trước bàn thờ. Trong lúc đội tế đang hành lễ, cần hạn chế sử dụng đèn flash, quay phim ở khoảng cách quá gần hoặc di chuyển cắt ngang đội hình.
Khi đoàn rước đi qua, không nên chen vào giữa hàng kiệu, cờ và đội nhạc. Người chụp ảnh cần quan sát hướng di chuyển, tránh lùi xuống lòng đường hoặc cản trở người khiêng kiệu.
Đối với tục thi “Ông Voi”, nên nhìn nhận đây là một phần nghi lễ và phong tục chăn nuôi truyền thống. Không chạm vào cũi, cho vật nuôi ăn hoặc tạo tiếng động khiến chúng hoảng sợ.
Việc dâng hương nên thực hiện theo hướng dẫn của người trông coi di tích. Không cần đốt nhiều hương, rải tiền lẻ hoặc mang lễ vật quá lớn. Sự thành kính được thể hiện qua thái độ trang nghiêm, ý thức giữ gìn vệ sinh và tôn trọng cộng đồng sở tại.
Du khách cũng nên dành thời gian quan sát kiến trúc, chạm khắc và tìm hiểu câu chuyện lập làng thay vì chỉ đến xem cuộc thi hoặc chụp ảnh đoàn rước. Khi hiểu bối cảnh, mỗi nghi thức sẽ trở nên có ý nghĩa hơn và tránh được cách nhìn lễ hội như một màn trình diễn lạ mắt.
Bảo tồn lễ hội gắn với bảo vệ môi trường biển
Lễ hội diễn ra trong khu dân cư và trên bãi biển nên lượng người tập trung có thể tạo áp lực lên giao thông, rác thải và cảnh quan. Việc sử dụng đồ nhựa dùng một lần, bỏ lại lễ vật hoặc xả rác trên bãi biển đều làm giảm giá trị của không gian di sản.
Ban tổ chức, người kinh doanh và du khách cần cùng thực hiện việc phân loại, thu gom rác, hạn chế túi nhựa và giữ các tuyến rước thông thoáng. Bảo vệ môi trường biển không phải một hoạt động tách biệt với tín ngưỡng. Đó chính là cách thiết thực để gìn giữ không gian sinh tồn của cộng đồng đã tạo ra lễ hội.
Công tác bảo tồn đình cũng cần chú ý tác động của khí hậu ven biển. Hơi muối, độ ẩm cao, mưa bão và côn trùng có thể làm hư hại gỗ, ngói, kim loại và giấy sắc phong. Việc kiểm tra định kỳ, bảo quản hiện vật và tu bổ đúng kỹ thuật có ý nghĩa lâu dài hơn những đợt sửa chữa quy mô lớn nhưng làm mất yếu tố nguyên gốc.
Lễ hội Đình Trà Cổ trong hành trình tìm hiểu Móng Cái
Lễ hội có thể được đặt trong một hành trình rộng hơn để tìm hiểu văn hóa vùng Trà Cổ – Móng Cái. Gần đình có bãi biển Trà Cổ, mũi Sa Vĩ, nhà bia lưu niệm sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh về thăm Trà Cổ năm 1961, các công trình tôn giáo và những khu dân cư lâu đời.
Sự hiện diện của đình làng, nhà thờ, chùa, miếu và các hình thức tín ngưỡng khác cho thấy đời sống văn hóa ở Trà Cổ có nhiều lớp. Các cộng đồng có thể thực hành tín ngưỡng khác nhau nhưng cùng chia sẻ không gian cư trú và ký ức về vùng đất.
Khi tham quan, cần phân biệt rõ chức năng của từng địa điểm. Đình Trà Cổ là nơi thờ Thành hoàng và tiên công, không phải chùa thờ Phật hay đền chuyên thờ một nhân vật lịch sử duy nhất. Hiểu đúng loại hình di tích giúp người tham quan có cách xưng hô, dâng lễ và ứng xử phù hợp.
Kết luận
Lễ hội Đình Trà Cổ là một di sản tiêu biểu của cư dân vùng biển Đông Bắc, được hình thành trên nền tảng tín ngưỡng đình làng của người Việt và được bồi đắp bởi lịch sử sinh sống nơi biên giới, ven biển. Từ lễ rước kiệu nghênh thần trên bãi biển đến tục 12 ông Đám nuôi “Ông Voi”, mỗi thực hành đều phản ánh mối quan hệ giữa cá nhân, gia đình và cộng đồng.
Giá trị của lễ hội không nằm ở những lời hứa hẹn về tài lộc hay sự linh ứng. Điều bền vững hơn là lòng biết ơn tiền nhân, khả năng tập hợp dân làng, sự trao truyền tri thức và ý thức gìn giữ quê hương. Đó cũng là lý do đình Trà Cổ và lễ hội của đình được coi như một biểu tượng văn hóa nơi địa đầu Đông Bắc.
Trong đời sống hiện đại, bảo tồn Lễ hội Đình Trà Cổ không có nghĩa giữ mọi chi tiết bất biến. Điều cần được duy trì là vai trò chủ thể của cộng đồng, tinh thần trang nghiêm của nghi lễ, giá trị lịch sử của di tích và sự hài hòa với môi trường biển. Khi những yếu tố ấy được tôn trọng, lễ hội sẽ tiếp tục là nơi người Trà Cổ gặp gỡ quá khứ, củng cố tình làng nghĩa xóm và trao lại ký ức quê hương cho các thế hệ mai sau.