Sự tích Cô Tư Ỷ La theo hầu Mẫu Thượng Ngàn trên đất Tuyên Quang

Tìm hiểu sự tích Cô Tư Ỷ La, vị Thánh Cô Sơn Trang theo hầu Mẫu Thượng Ngàn trong tín ngưỡng thờ Mẫu ở Tuyên Quang và nơi thờ.

Trong thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu tại Tuyên Quang, tên gọi Cô Tư Ỷ La thường được nhắc đến cùng đền Mẫu Ỷ La và hình ảnh Mẫu Thượng Ngàn cai quản miền rừng núi. Theo lời kể lưu truyền trong một số cộng đồng thực hành, Cô là một vị Thánh Cô thuộc miền Sơn Trang, theo hầu cận Mẫu Thượng Ngàn khi Mẫu ngự trên vùng đất Tuyên Quang.

Tuy nhiên, sự tích Cô Tư Ỷ La không được ghi chép thành một bản thần tích thống nhất. Những câu chuyện hiện lưu hành phần lớn thuộc nguồn tư liệu truyền khẩu, bản văn chầu, lời kể của người trông coi nơi thờ tự và cách lý giải của các cộng đồng thực hành tín ngưỡng. Bởi vậy, khi tìm hiểu về Cô cần phân biệt giữa truyền thuyết tín ngưỡng với những dữ kiện có thể kiểm chứng về đền Ỷ La, hệ thống điện thờ và lễ hội rước Mẫu của địa phương.

Cô Tư Ỷ La cũng là một trường hợp cho thấy tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt không phải một hệ thống khép kín, bất biến. Bên cạnh những vị thánh được biết đến rộng rãi, tại nhiều vùng còn có các vị thần mang tên địa phương, phản ánh ký ức cộng đồng và quá trình giao thoa giữa tín ngưỡng bản địa với hệ thống Tam phủ, Tứ phủ.

Cô Tư Ỷ La là ai?

Theo quan niệm được lưu truyền trong một số cộng đồng thờ Mẫu, Cô Tư Ỷ La là một vị Thánh Cô Sơn Trang theo hầu Mẫu Thượng Ngàn trên đất Tuyên Quang. Tên gọi “Ỷ La” gắn Cô với địa danh Ỷ La và đền Mẫu Ỷ La, một ngôi đền cổ nằm trong không gian tín ngưỡng thờ Mẫu đặc sắc của vùng sông Lô.

Sự tích Cô Tư Ỷ La theo hầu Mẫu Thượng Ngàn trên đất Tuyên Quang

Trong một số bài giới thiệu tín ngưỡng dân gian, Cô được hình dung là người con gái trẻ trung, dịu dàng, khéo léo, được Mẫu Thượng Ngàn yêu quý và cho theo hầu bên cạnh. Khi nhân dân lập đền thờ Mẫu tại đất Ỷ La, hình tượng vị Thánh Cô hầu cận cũng dần được gắn với bản đền và được gọi là Cô Tư Ỷ La.

Cách lý giải này phù hợp với một đặc điểm phổ biến của tín ngưỡng thờ Mẫu: các vị Thánh Cô thường đại diện cho vẻ đẹp trẻ trung, sự tận tụy và vai trò hầu cận các Thánh Mẫu, Chầu Bà hoặc những vị thần đứng đầu từng miền. Một số Thánh Cô mang tên địa danh nơi được thờ phụng, chẳng hạn tên núi, tên đền, tên bản, tên cửa rừng hoặc tên một vùng cư trú.

Dẫu vậy, chưa có đủ tư liệu để khẳng định Cô Tư Ỷ La là một nhân vật lịch sử có tên tuổi, quê quán và niên đại cụ thể. Cũng chưa thấy một bản thần tích độc lập, sắc phong riêng hoặc tư liệu Hán Nôm có giá trị kiểm chứng xác lập đầy đủ thân thế của Cô. Vì thế, cách gọi phù hợp nhất là một nhân vật thuộc truyền thuyết và thực hành tín ngưỡng địa phương, thay vì khẳng định Cô từng hiện diện như một nhân vật lịch sử.

Sự tích Cô Tư Ỷ La theo truyền thuyết dân gian

Dị bản Cô theo hầu Mẫu Thượng Ngàn

Dị bản được lưu truyền phổ biến nhất kể rằng Cô Tư vốn là một tiên cô trên thượng giới. Cô vâng mệnh xuống miền trần thế, theo hầu Mẫu Thượng Ngàn khi Mẫu ngự tại vùng rừng núi Tuyên Quang.

Cô được miêu tả là người con gái có dung mạo thanh tú, tính tình hiền hòa, biết chăm lo công việc và một lòng phụng sự Mẫu. Nhờ sự tận tụy ấy, Cô thường được Mẫu cho ở gần để hầu cận. Khi Mẫu hiển linh tại đất Ỷ La và được nhân dân lập đền phụng thờ, Cô cũng được tưởng niệm trong không gian thờ tự của bản đền.

Theo mạch kể này, tên gọi Cô Tư Ỷ La không nhất thiết là tên của Cô khi còn ở thượng giới hoặc khi giáng trần. “Cô Tư” là thứ bậc mang tính biểu tượng trong hàng Thánh Cô, còn “Ỷ La” là địa danh xác định nơi Cô được nhận biết và phụng thờ.

Một số nguồn truyền miệng còn cho rằng Cô là con gái của vua Đế Thích, được vua cha sai xuống theo hầu Mẫu Thượng Ngàn. Chi tiết này hiện xuất hiện trong một số bài viết tín ngưỡng đương đại nhưng chưa có tư liệu cổ đủ tin cậy để kiểm chứng. Vì vậy, nên coi đây là một dị bản được hình thành và lưu truyền trong cộng đồng, không phải dữ kiện lịch sử đã được xác lập.

Hình ảnh vị tiên cô miền Sơn Trang

Trong tưởng tượng dân gian, Cô Tư Ỷ La thường mang nét đẹp của một thiếu nữ miền sơn cước. Hình ảnh Cô gắn với rừng xanh, hoa lá, cây cỏ, chim muông và không gian núi non của vùng Đông Bắc.

Một số bản văn và cách thể hiện đương đại miêu tả Cô mặc áo hoa hoặc áo mang màu sắc của miền Sơn Trang. Tuy nhiên, trang phục, màu áo và những vật dụng biểu tượng đi kèm có thể khác nhau giữa các đền, các bản hội và người thực hành. Không nên coi một cách tạo tượng hoặc một bộ trang phục cụ thể là chuẩn mực cổ xưa duy nhất.

Hình tượng ấy trước hết biểu đạt sự gần gũi giữa con người với thiên nhiên. Trong thế giới biểu tượng của tín ngưỡng thờ Mẫu, miền rừng núi không chỉ là một không gian địa lý mà còn là nguồn sinh dưỡng, nơi cung cấp cây cỏ, sản vật, dược liệu và điều kiện sống cho nhiều cộng đồng.

Cô Tư Ỷ La, với tư cách một vị Cô Sơn Trang theo hầu Mẫu Thượng Ngàn, vì thế có thể được nhìn nhận như một hình ảnh nhân cách hóa của sự tươi trẻ, khéo léo và hài hòa với núi rừng.

Ý nghĩa của việc “theo hầu Mẫu”

Trong ngôn ngữ tín ngưỡng, “theo hầu” không nên hiểu đơn thuần theo quan hệ chủ – tớ của đời sống xã hội. Đây là cách diễn đạt vị trí và mối quan hệ giữa các nhân vật trong điện thần.

Mẫu Thượng Ngàn là vị Mẫu đại diện cho miền rừng núi. Các Chầu Bà, Quan Hoàng, Thánh Cô và Thánh Cậu thuộc Sơn Trang được hình dung là những vị trợ giúp Mẫu cai quản hoặc chăm lo từng miền, từng bản cảnh và những công việc cụ thể.

Bởi vậy, việc kể rằng Cô Tư Ỷ La theo hầu Mẫu Thượng Ngàn nhằm xác định Cô thuộc hệ thống Sơn Trang, đồng thời thể hiện sự gắn bó của Cô với vùng đất Tuyên Quang. Câu chuyện không nhất thiết phải được hiểu như một sự kiện lịch sử đã xảy ra tại một thời điểm xác định.

Vì sao Cô được gọi là Cô Tư Ỷ La?

Tên gọi Cô Tư Ỷ La gồm hai thành tố mang ý nghĩa khác nhau.

“Cô Tư” là danh xưng thứ bậc. Trong tín ngưỡng Tứ phủ, nhiều vị Thánh Cô được gọi theo số thứ tự như Cô Đệ Nhất, Cô Đôi, Cô Bơ, Cô Tư, Cô Năm, Cô Sáu, Cô Bảy, Cô Tám, Cô Chín và Cô Bé. Tuy nhiên, hàng Thánh Cô không phải lúc nào cũng được sắp xếp hoàn toàn giống nhau tại mọi địa phương.

Trong một số bản văn hoặc sơ đồ điện thần, người ta thường nói đến Thập nhị Tiên Cô, tức mười hai vị Thánh Cô. Trên thực tế, tên gọi và danh sách các Cô có thể thay đổi tùy nơi thờ, bản văn, truyền thống của từng dòng đồng và quá trình tiếp nhận các vị thần địa phương.

“Ỷ La” là địa danh gắn với nơi phụng thờ. Đền Mẫu Ỷ La hiện nằm trên địa bàn phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang. Trước khi các đơn vị hành chính cấp xã mới hoạt động từ ngày 1/7/2025, địa chỉ của đền thường được ghi là phường Ỷ La, thành phố Tuyên Quang. Phường Ỷ La cũ đã được hợp nhất với một số phường, xã lân cận để thành lập phường Minh Xuân mới.

Do gắn với đền và vùng đất Ỷ La, Cô được gọi là Cô Tư Ỷ La để phân biệt với những nhân vật khác cũng mang danh xưng Cô Tư trong các dòng truyền thuyết tín ngưỡng.

Cách đặt tên theo địa phương còn cho thấy vai trò của cộng đồng trong quá trình hình thành một nhân vật thiêng. Khi một vị thần được một làng, một bản hoặc một ngôi đền tiếp nhận, tên địa phương có thể trở thành một phần danh hiệu, giúp cộng đồng xác định vị thần là người che chở cho bản cảnh của mình.

Cô Tư Ỷ La có phải một vị trong Thập nhị Tiên Cô?

Câu hỏi này không có một câu trả lời hoàn toàn thống nhất.

Trong hệ thống điện thần Tứ phủ phổ biến, hàng Thánh Cô thường được gọi chung là Thập nhị Tiên Cô. Tuy nhiên, danh sách cụ thể của mười hai vị không giống nhau trong mọi bản văn và mọi địa phương. Có những vị xuất hiện rộng rãi trong nhiều đền phủ, nhưng cũng có những vị chỉ nổi bật tại một vùng nhất định.

Cô Tư Ỷ La thường được một số người thực hành xếp vào hàng Cô Sơn Trang. Tuy vậy, chưa có căn cứ để khẳng định Cô là vị duy nhất đại diện cho ngôi thứ tư trong toàn bộ hệ thống Thánh Cô của tín ngưỡng Tứ phủ.

Trong một số truyền thống khác còn lưu hành các tên gọi như Cô Tư Địa Phủ, Cô Tư Tây Hồ hoặc những vị Cô Tư gắn với một bản đền cụ thể. Các danh xưng này không nhất thiết chỉ cùng một vị thánh. Việc đồng nhất tất cả nhân vật mang ngôi “Tư” có thể làm mất đi sự phong phú của tín ngưỡng địa phương.

Có thể hiểu ngôi thứ trong hàng Thánh Cô vừa có tính hệ thống, vừa có tính linh hoạt. Khi một vị thần bản địa được tích hợp vào điện thần Tứ phủ, cộng đồng có thể đặt vị thần ấy vào một thứ bậc phù hợp với truyền thống đang thực hành.

Vì vậy, nói Cô Tư Ỷ La thuộc hàng Thánh Cô Sơn Trang là cách diễn đạt phù hợp với quan niệm đang lưu truyền. Còn việc xác định Cô đứng ở vị trí cố định trong mọi bản điện thần cần được nhìn nhận thận trọng hơn.

Cô Tư Ỷ La và Mẫu Thượng Ngàn

Mẫu Thượng Ngàn trong tín ngưỡng thờ Mẫu

Mẫu Thượng Ngàn, còn được gọi là Mẫu Đệ Nhị Thượng Ngàn hoặc Lâm Cung Thánh Mẫu trong một số truyền thống, là vị Mẫu tượng trưng cho miền núi rừng. Mẫu thường được nhận biết qua màu xanh, biểu tượng cho cây cỏ và sức sống của tự nhiên.

Tuy nhiên, sự tích và danh hiệu Mẫu Thượng Ngàn cũng có nhiều lớp truyền thuyết. Tại các địa phương khác nhau, Mẫu có thể được đồng nhất hoặc liên hệ với những nữ thần bản địa như công chúa La Bình, Quế Hoa Mỵ Nương, Bà Chúa Thượng Ngàn hoặc một vị Mẫu cai quản rừng núi của từng vùng.

Điều này cho thấy tín ngưỡng thờ Mẫu đã tiếp nhận nhiều truyền thống thờ nữ thần và thần núi có từ trước. Các vị thần địa phương không hoàn toàn biến mất mà được sắp xếp, giải thích và thờ phụng trong một hệ thống rộng lớn hơn.

Năm 2016, Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Hồ sơ của UNESCO nhấn mạnh các miền trời, nước và rừng núi, đồng thời ghi nhận vai trò của nghi lễ, âm nhạc, trang phục và sự truyền dạy trong cộng đồng.

Vì sao hình tượng Cô gắn với Mẫu Thượng Ngàn?

Tuyên Quang là một vùng có địa hình đồi núi, sông suối và nhiều cộng đồng cư trú lâu đời. Trong môi trường ấy, các tín ngưỡng liên quan đến rừng, nước, thần núi và nữ thần có điều kiện tồn tại, giao thoa với nhau.

Việc hình tượng Cô Tư Ỷ La được gắn với Mẫu Thượng Ngàn phản ánh cách cộng đồng đưa một vị Cô bản đền vào không gian Sơn Trang. Cô vừa mang danh hiệu địa phương, vừa có vị trí trong thế giới biểu tượng rộng hơn của tín ngưỡng thờ Mẫu.

Theo cách hiểu này, Mẫu là vị thần đứng đầu miền rừng núi, còn Cô là người theo hầu và trợ giúp Mẫu. Mối quan hệ ấy làm nổi bật lòng trung thành, sự chăm chỉ và vẻ đẹp của người con gái miền sơn cước.

Không nên đồng nhất Mẫu Ỷ La với Mẫu Thượng Ngàn trong mọi trường hợp

Một điểm cần lưu ý là tên gọi “Mẫu Ỷ La” và “Mẫu Thượng Ngàn” không phải lúc nào cũng chỉ cùng một nhân vật.

Các tư liệu địa phương về cụm đền Hạ, đền Thượng và đền Ỷ La cho biết đền Ỷ La gắn với truyền thuyết Phương Dung công chúa và việc nhân dân đưa tượng Mẫu từ đền Hạ vào vùng Ỷ La để tránh nạn binh đao. Đền đồng thời có hệ thống phối thờ Tam tòa Thánh Mẫu, gồm Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Thượng Ngàn và Mẫu Thoải.

Như vậy, tín ngưỡng tại đền Ỷ La có nhiều lớp. Lớp thờ nữ thần địa phương gắn với hai công chúa Phương Dung và Ngọc Lân tồn tại song song, rồi giao thoa với hệ thống Tam phủ, Tứ phủ.

Bởi vậy, câu chuyện Cô Tư theo hầu Mẫu Thượng Ngàn nên được hiểu là một dòng truyền thuyết trong thực hành Tứ phủ tại đền và tại Tuyên Quang. Không nên dùng câu chuyện này để thay thế toàn bộ lịch sử thờ Mẫu của đền Ỷ La hoặc khẳng định đối tượng thờ chính của đền từ ban đầu chỉ có Mẫu Thượng Ngàn.

Đền Mẫu Ỷ La – nơi gắn với tên tuổi Cô Tư

Địa chỉ hiện nay của đền Mẫu Ỷ La

Đền Mẫu Ỷ La hiện thuộc phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang. Địa danh cũ của khu vực là phường Ỷ La, thành phố Tuyên Quang.

Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, các phường Ỷ La, Tân Hà, Phan Thiết, Minh Xuân, Tân Quang, xã Trung Môn và phần còn lại của xã Kim Phú được hợp nhất thành phường Minh Xuân. Chính quyền tại các đơn vị hành chính mới chính thức hoạt động từ ngày 1/7/2025. Vì thế, các sách, bài báo và bản đồ cũ vẫn có thể ghi địa chỉ đền thuộc phường Ỷ La, thành phố Tuyên Quang.

Việc địa danh hành chính thay đổi không làm mất tên gọi truyền thống của đền. “Ỷ La” vẫn là một địa danh văn hóa và là bộ phận không thể tách rời trong tên di tích, lễ hội cũng như danh xưng Cô Tư Ỷ La.

Lịch sử hình thành đền

Tư liệu giới thiệu của địa phương cho biết đền Ỷ La được khởi dựng vào năm 1743, dưới niên hiệu Cảnh Hưng, và được trùng tu vào đầu thế kỷ XIX. Ngôi đền gắn bó mật thiết với đền Hạ và đền Thượng trong hệ thống thờ Mẫu tại vùng sông Lô.

Theo truyền thuyết địa phương, khi xảy ra binh đao, người dân đã đưa tượng Mẫu từ đền Hạ vào vùng Ỷ La để lánh nạn. Tượng được giấu trong một khu rừng thuộc thôn Gốc Đa. Sau khi tai họa qua đi, nhân dân dựng nơi thờ tại địa điểm từng che chở tượng Mẫu.

Một cách kể khác cho rằng sáng hôm sau nơi giấu tượng xuất hiện một ụ mối lớn. Người dân coi đó là dấu hiệu linh thiêng nên quyết định dựng đền. Từ đó, đền Ỷ La được giải thích là nơi “tỵ thần”, tức nơi thần từng lánh nạn, và được chọn làm điểm khởi kiệu trong lễ hội rước Mẫu. Đây là truyền thuyết giải thích nguồn gốc nghi lễ, không phải toàn bộ nội dung đều có thể kiểm chứng như một sự kiện lịch sử.

Những lớp kể khác nhau cho thấy lịch sử đền không chỉ được lưu giữ bằng văn bia, sắc phong và hiện vật, mà còn bằng ký ức cộng đồng. Truyền thuyết về việc cứu tượng Mẫu vừa giải thích sự ra đời của nơi thờ, vừa đề cao trách nhiệm của dân làng trong việc bảo vệ thần tượng và gìn giữ tín ngưỡng.

Đối tượng thờ phụng

Đền Ỷ La gắn với việc thờ Phương Dung công chúa và hệ thống Tam tòa Thánh Mẫu. Trong quá trình phát triển của tín ngưỡng Tam phủ, Tứ phủ, điện thờ còn tiếp nhận nhiều nhân vật thuộc các hàng Quan, Chầu, Ông Hoàng, Thánh Cô và Thánh Cậu.

Một số lời kể của người thực hành cho rằng Cô Tư Ỷ La được thờ gần Mẫu Thượng Ngàn và giữ vai trò hầu cận Mẫu. Tuy nhiên, cách bố trí tượng và ban thờ có thể thay đổi qua các lần tu bổ, sắp đặt lại hoặc tùy theo cách gọi của cộng đồng. Khi giới thiệu, không nên khẳng định một vị trí thờ cụ thể là bất biến nếu chưa trực tiếp đối chiếu với hồ sơ kiểm kê hiện vật và sơ đồ điện thờ hiện hành của di tích.

Điều có thể xác định là tên tuổi Cô Tư Ỷ La tồn tại trong đời sống tín ngưỡng gắn với bản đền. Cô được những người tin thờ tưởng niệm như một vị Thánh Cô Sơn Trang, chứ không phải đối tượng thờ chính duy nhất của toàn bộ đền Ỷ La.

Kiến trúc và hiện vật

Đền Ỷ La là một công trình tín ngưỡng có giá trị lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật. Các tư liệu địa phương ghi nhận tại đền còn lưu giữ hệ thống tượng thờ, sắc phong, chuông đồng, lư hương, chân đèn, long ngai, bài vị, hoành phi, câu đối, khám thờ, bát bửu và nhiều đồ thờ tự khác.

Nguồn giới thiệu của địa phương từng thống kê đền có 32 pho tượng cùng nhiều hiện vật mang niên đại thời Nguyễn. Các sắc phong còn lưu giữ phản ánh quá trình triều đình phong kiến ghi nhận và gia tặng mỹ tự cho vị thần được phụng thờ tại đền.

Đền Ỷ La đã được xếp hạng di tích cấp quốc gia. Trong không gian văn hóa hiện nay, đền vừa là nơi sinh hoạt tín ngưỡng của nhân dân, vừa là một thành tố quan trọng của cụm lễ hội đền Hạ, đền Thượng và đền Ỷ La.

Cô Tư Ỷ La trong không gian lễ hội rước Mẫu

Mối liên hệ giữa ba ngôi đền

Đền Hạ, đền Thượng và đền Ỷ La tạo thành một không gian tín ngưỡng có quan hệ mật thiết tại Tuyên Quang.

Theo truyền thuyết địa phương, hai công chúa Phương Dung và Ngọc Lân theo xa giá đến vùng sông Lô. Thấy phong cảnh tươi đẹp, hai người dừng lại và giúp đỡ nhân dân. Sau một trận mưa gió dữ dội, hai công chúa hóa về trời. Nhân dân nhớ ơn nên lập đền thờ ở hai bên bờ sông.

Đền Hạ gắn với Phương Dung công chúa, còn đền Thượng gắn với Ngọc Lân công chúa. Đền Ỷ La liên quan đến việc tượng Mẫu từ đền Hạ từng được đưa đến đây lánh nạn. Ba ngôi đền vì thế vừa có quan hệ về truyền thuyết, vừa liên kết bằng nghi lễ rước Mẫu.

Trong không gian ấy, Cô Tư Ỷ La được nhận biết như một vị Cô của bản đền. Mặc dù lễ hội tập trung vào việc rước bài vị và hợp tế các Thánh Mẫu, sự hiện diện của các hàng Thánh Cô, Thánh Cậu và những vị thần phối thờ góp phần làm nên một điện thần phong phú.

Thời gian lễ hội

Lễ hội truyền thống đền Hạ, đền Thượng và đền Ỷ La được tổ chức vào dịp tháng Hai âm lịch. Nghi thức quan trọng là rước Mẫu từ đền Ỷ La và đền Thượng về đền Hạ để hợp tế, sau đó rước Mẫu hoàn cung.

Theo lịch tổ chức được địa phương công bố trong nhiều năm, các hoạt động chính thường diễn ra từ ngày 12 đến ngày 16 tháng Hai âm lịch. Tuy nhiên, thời điểm khai mạc và chương trình cụ thể có thể được điều chỉnh theo kế hoạch từng năm, nên người tham dự cần theo dõi thông báo của chính quyền và ban quản lý di tích.

Năm 2026, lễ hội được khai mạc ngày 30/3, tức ngày 12 tháng Hai âm lịch, và kéo dài đến ngày 3/4, tức ngày 16 tháng Hai âm lịch. Đền Hạ và đền Ỷ La hiện thuộc phường Minh Xuân, còn đền Thượng thuộc phường Nông Tiến.

Trong ký ức và thực hành truyền thống, một số tư liệu còn nhắc đến dịp hội tháng Bảy âm lịch, được giải thích là thời điểm các Mẫu lại gặp nhau. Quy mô và hình thức tổ chức vào tháng Bảy không nhất thiết giống nhau trong mọi giai đoạn.

Nghi lễ rước Mẫu

Nghi thức nổi bật của lễ hội là đoàn rước từ đền Ỷ La về đền Hạ và đoàn rước từ đền Thượng về đền Hạ. Khi các đoàn gặp nhau, bài vị các Mẫu được đưa vào đền để tiến hành lễ hợp tế.

Đoàn rước truyền thống có thể gồm cờ, trống, chiêng, đội múa, nhạc lễ, bát bửu, nhang án, kiệu, đội tế và người dân địa phương. Việc cộng đồng cùng tham gia khiêng kiệu, chuẩn bị lễ vật, trang phục và tổ chức đoàn rước thể hiện mối liên kết giữa con người với di tích.

Sau những ngày tế lễ và sinh hoạt hội, các Mẫu được rước trở về đền của mình trong nghi thức hoàn cung. Hành trình đi và trở về biểu tượng cho sự gặp gỡ, đoàn tụ rồi chia tay của hai vị Mẫu, đồng thời tái hiện mối quan hệ giữa ba ngôi đền.

Ngày 23/1/2017, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 217/QĐ-BVHTTDL đưa Lễ hội đền Hạ, đền Thượng, đền Ỷ La vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.

Cô Tư Ỷ La có giá hầu đồng riêng không?

Trong thực hành hầu đồng, không phải tất cả các vị thần được thờ trong điện Tứ phủ đều thường xuyên giáng đồng hoặc có một giá hầu riêng được thực hiện rộng rãi.

Một số vị có giá hầu tương đối phổ biến, được nhiều bản hội thực hành và có hệ thống bản văn, trang phục, động tác diễn xướng quen thuộc. Những vị mang tính địa phương hoặc gắn với một bản đền cụ thể có thể chỉ được thỉnh tại nơi thờ chính, trong một số dịp hoặc theo truyền thống của từng dòng đồng.

Sự tích Cô Tư Ỷ La theo hầu Mẫu Thượng Ngàn trên đất Tuyên Quang

Đối với Cô Tư Ỷ La, chưa có đủ cơ sở để nói rằng Cô có một giá hầu độc lập, phổ biến và thống nhất trên phạm vi rộng. Một số thanh đồng, cung văn hoặc cộng đồng có thể thỉnh Cô, hát bản văn nhắc đến Cô hoặc thể hiện Cô theo lối Sơn Trang. Nhưng cách thực hành ấy không nhất thiết xuất hiện tại mọi đền phủ.

Trang phục khi thể hiện Cô cũng có thể khác nhau. Hình ảnh áo xanh, áo hoa hoặc trang phục mang nét miền núi thường được dùng để biểu đạt tính chất Sơn Trang, song không nên coi một kiểu khăn áo là quy định bắt buộc có từ xa xưa.

Việc một giá đồng có được thực hành hay không còn tùy thuộc nghi lễ, bản đền, truyền thống của người chủ lễ và sự chấp thuận của cộng đồng. Hầu đồng là một hình thức nghi lễ kết hợp âm nhạc, lời hát, trang phục và diễn xướng; không nên biến nghi lễ thành phương tiện phô trương, bói toán hoặc hứa hẹn thay đổi số phận.

Phân biệt Cô Tư Ỷ La với những vị Cô Tư khác

Tên gọi theo thứ bậc có thể khiến nhiều người cho rằng mọi vị mang danh xưng Cô Tư đều là một. Trên thực tế, tín ngưỡng dân gian có nhiều truyền thống khác nhau.

Cô Tư Ỷ La

Cô gắn với vùng đất và đền Mẫu Ỷ La tại Tuyên Quang. Theo truyền thuyết đang lưu hành, Cô thuộc miền Sơn Trang và theo hầu Mẫu Thượng Ngàn.

Cô Tư Địa Phủ

Tên gọi này xuất hiện trong một số bản văn hoặc cách sắp xếp hàng Thánh Cô, thường được liên hệ với Địa phủ. Tuy nhiên, sự tích, nơi thờ và mức độ phổ biến của danh hiệu không hoàn toàn đồng nhất giữa các cộng đồng.

Cô Tư Tây Hồ

Một số nơi lưu truyền danh xưng Cô Tư Tây Hồ, gắn với không gian thờ Mẫu ở khu vực Hồ Tây. Không nên chỉ dựa vào cùng ngôi thứ tư để đồng nhất với Cô Tư Ỷ La.

Các vị Cô bản đền

Tại một số đền phủ còn có những vị Cô được gọi theo thứ bậc và địa danh riêng. Đây có thể là nữ thần bản địa, nhân vật truyền thuyết hoặc một hình tượng được cộng đồng đưa vào hệ thống Tứ phủ.

Do điện thần có tính mở, việc phân biệt cần dựa trên tên đầy đủ, bản đền, đối tượng vị Cô theo hầu và truyền thuyết của chính địa phương đó. Không nên ghép nhiều sự tích khác nhau thành một tiểu sử duy nhất.

Giá trị văn hóa của hình tượng Cô Tư Ỷ La

Thể hiện sự giao thoa giữa tín ngưỡng địa phương và Đạo Mẫu

Hình tượng Cô Tư Ỷ La cho thấy một vị thần địa phương có thể được tiếp nhận vào hệ thống rộng hơn của tín ngưỡng Tam phủ, Tứ phủ.

Tên gọi Ỷ La giữ lại dấu ấn bản địa, trong khi danh xưng Thánh Cô Sơn Trang và mối liên hệ với Mẫu Thượng Ngàn đặt Cô vào một trật tự tín ngưỡng được nhiều cộng đồng cùng nhận biết.

Đây không phải quá trình thay thế hoàn toàn tín ngưỡng cũ. Các lớp thờ nữ thần, công chúa, thần sông, thần rừng và Tam tòa Thánh Mẫu có thể cùng tồn tại trong một di tích. Chính sự chồng lớp ấy tạo nên chiều sâu của văn hóa tín ngưỡng Tuyên Quang.

Tôn vinh hình ảnh người phụ nữ

Các vị Thánh Mẫu, Chầu Bà và Thánh Cô giữ vị trí nổi bật trong tín ngưỡng thờ Mẫu. Họ được hình dung là những người bảo trợ, chăm sóc và che chở cho cộng đồng.

Cô Tư Ỷ La đại diện cho hình ảnh người con gái trẻ trung, tận tụy và gần gũi với thiên nhiên. Cách cộng đồng tôn kính Cô thể hiện sự trân trọng đối với vẻ đẹp, khả năng lao động và vai trò của người phụ nữ trong đời sống.

Giá trị ấy tương đồng với nhận định của UNESCO rằng thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu góp phần đề cao hình ảnh và vai trò của phụ nữ, đồng thời duy trì ký ức, bản sắc và các mối quan hệ xã hội trong cộng đồng.

Gắn con người với môi trường tự nhiên

Khi Cô được xếp vào miền Sơn Trang và theo hầu Mẫu Thượng Ngàn, hình tượng Cô cũng gắn với cách người xưa nhìn nhận thiên nhiên.

Rừng núi vừa cung cấp nguồn sống, vừa chứa đựng nhiều hiểm nguy mà con người khó kiểm soát. Việc tôn kính vị Mẫu cai quản rừng và các Thánh Cô theo hầu phản ánh mong muốn được sống hài hòa với tự nhiên.

Trong bối cảnh hiện nay, ý nghĩa ấy có thể được tiếp nhận theo hướng tích cực: biết trân trọng rừng, bảo vệ cảnh quan, không khai thác tài nguyên tùy tiện và giữ vệ sinh tại các di tích.

Gìn giữ nghệ thuật dân gian

Tín ngưỡng thờ Mẫu gắn với hát văn, âm nhạc, trang phục, múa nghi lễ, nghệ thuật trang trí đền phủ và kỹ thuật chế tác đồ thờ.

Những bản văn nhắc đến Cô Tư Ỷ La, dù có thể được sáng tác hoặc bổ sung trong những giai đoạn khác nhau, góp phần lưu giữ ngôn ngữ giàu hình ảnh của văn hóa dân gian. Hình tượng núi rừng, hoa lá, bản làng và người thiếu nữ Sơn Trang tạo nên một thế giới nghệ thuật giàu màu sắc.

Việc bảo tồn cần chú trọng giá trị âm nhạc, ngôn từ và kỹ năng trình diễn, thay vì chỉ quan tâm đến lễ vật, tiền bạc hoặc những lời đồn về khả năng ban phát lợi ích.

Đi lễ đền Ỷ La cần lưu ý điều gì?

Người đến đền có thể dâng hương tưởng niệm các vị Thánh Mẫu và tìm hiểu không gian văn hóa của di tích. Việc hành lễ nên xuất phát từ lòng thành, sự tôn trọng cộng đồng và ý thức giữ gìn di sản.

Lễ vật không cần cầu kỳ. Hương, hoa tươi, quả, nước sạch hoặc lễ chay phù hợp với không gian thờ tự. Không nên đặt lễ tràn lan, đốt quá nhiều hương vàng hoặc sử dụng lễ vật gây lãng phí.

Khi vào đền, người tham quan nên mặc trang phục lịch sự, giữ giọng nói vừa phải, không tự ý chạm vào tượng, ngai, bài vị và hiện vật. Việc quay phim, chụp ảnh tại hậu cung hoặc trong lúc diễn ra nghi lễ cần tuân theo hướng dẫn của ban quản lý.

Không nên nghe theo những lời mời chào phải mua vật phẩm đắt tiền, làm lễ lớn hoặc nộp một khoản tiền cụ thể mới được “chứng lễ”. Tín ngưỡng không phải sự trao đổi vật chất để bảo đảm tài lộc, sức khỏe hay thay đổi vận mệnh.

Nếu tham dự lễ hội, du khách cần theo dõi kế hoạch tổ chức của năm cụ thể. Ngày truyền thống thường tính theo âm lịch, nhưng thời gian khai mạc, phân luồng giao thông và các hoạt động phần hội có thể thay đổi.

Một số câu hỏi thường gặp về Cô Tư Ỷ La

Cô Tư Ỷ La có phải nhân vật lịch sử không?

Hiện chưa có đủ tài liệu lịch sử để xác nhận Cô là một nhân vật có tiểu sử, niên đại và hành trạng cụ thể. Cô chủ yếu tồn tại trong truyền thuyết, bản văn và thực hành tín ngưỡng gắn với đền Ỷ La.

Cô có phải con gái vua Đế Thích không?

Đây là một dị bản xuất hiện trong một số nguồn truyền miệng và bài giới thiệu tín ngưỡng. Chưa có tư liệu cổ đáng tin cậy xác nhận chi tiết này, nên không nên trình bày như một sự kiện lịch sử.

Cô Tư Ỷ La theo hầu ai?

Theo quan niệm phổ biến trong một số cộng đồng thờ Mẫu, Cô thuộc miền Sơn Trang và theo hầu Mẫu Thượng Ngàn trên đất Tuyên Quang.

Cô có phải là Mẫu Ỷ La không?

Không. Cô Tư được nhắc đến với tư cách một vị Thánh Cô theo hầu Mẫu. Trong khi đó, Mẫu Ỷ La là cách gọi liên quan đến vị Mẫu được thờ tại đền Ỷ La và hệ thống truyền thuyết Phương Dung công chúa. Điện thờ của đền còn có Tam tòa Thánh Mẫu và nhiều vị phối thờ khác.

Cô Tư Ỷ La có giống Cô Tư Địa Phủ không?

Không có đủ căn cứ để đồng nhất hai danh hiệu. Cô Tư Ỷ La gắn với đất Ỷ La và miền Sơn Trang, còn Cô Tư Địa Phủ được giải thích theo một dòng truyền thuyết khác.

Đền Cô Tư Ỷ La ở đâu?

Tên tuổi Cô gắn với đền Mẫu Ỷ La, hiện thuộc phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang. Địa chỉ cũ thường được ghi là phường Ỷ La, thành phố Tuyên Quang.

Ngày tiệc Cô Tư Ỷ La là ngày nào?

Chưa thấy một ngày tiệc riêng của Cô được các nguồn chính thống và tư liệu di tích xác nhận thống nhất. Không nên tự suy đoán ngày tiệc từ các danh sách truyền miệng trên mạng.

Lễ hội quan trọng của bản đền là lễ hội đền Hạ, đền Thượng và đền Ỷ La, với các nghi thức chính thường diễn ra từ ngày 12 đến ngày 16 tháng Hai âm lịch. Lịch tổ chức từng năm cần căn cứ thông báo của địa phương.

Đi lễ Cô nên cầu gì?

Trong thực hành tín ngưỡng, nhiều người dâng hương để bày tỏ lòng kính trọng và gửi gắm mong ước bình an. Tuy nhiên, không nên coi việc dâng lễ là cách bảo đảm đạt được tiền tài, công danh hoặc một kết quả cụ thể.

Giá trị thiết thực của việc đi lễ nằm ở sự hướng thiện, biết ơn tiền nhân, tôn trọng cộng đồng và tự nhắc nhở bản thân sống có trách nhiệm.

Nhìn nhận sự tích Cô Tư Ỷ La như thế nào cho phù hợp?

Sự tích Cô Tư Ỷ La không nên bị phủ nhận chỉ vì thiếu một bản tiểu sử lịch sử hoàn chỉnh. Truyền thuyết vẫn là một loại tư liệu văn hóa quan trọng, cho biết cộng đồng đã hình dung, lý giải và gửi gắm giá trị gì vào một nhân vật thiêng.

Tuy nhiên, tôn trọng truyền thuyết không đồng nghĩa với việc biến mọi lời kể thành sự thật lịch sử. Những chi tiết như Cô là con vua Đế Thích, thời điểm giáng trần, ngày hóa hoặc những phép nhiệm màu cụ thể cần được giới thiệu đúng bản chất là quan niệm lưu truyền.

Các dữ kiện về địa chỉ đền, lịch sử di tích, sắc phong, hiện vật, cấp xếp hạng và lễ hội phải được đối chiếu với hồ sơ quản lý văn hóa. Trong khi đó, sự tích, bản văn và lời kể nên được đặt trong bối cảnh của cộng đồng thực hành.

Cách nhìn này vừa giữ được sự trang trọng đối với người tin thờ, vừa tránh thần bí hóa hoặc cổ súy mê tín. Nó cũng giúp độc giả nhận ra rằng giá trị của Cô Tư Ỷ La không nằm ở những lời hứa ban phát lợi ích, mà nằm trong ký ức về vùng đất, quan hệ giữa con người với thiên nhiên và sức sống của tín ngưỡng thờ Mẫu tại Tuyên Quang.

Kết luận

Cô Tư Ỷ La được một số cộng đồng thực hành tín ngưỡng tôn kính như một vị Thánh Cô Sơn Trang theo hầu Mẫu Thượng Ngàn trên đất Tuyên Quang. Tên gọi của Cô gắn với đền Mẫu Ỷ La, vùng đất từng là nơi nhân dân đưa tượng Mẫu đến lánh nạn theo truyền thuyết địa phương.

Sự tích về Cô hiện chủ yếu được lưu truyền qua lời kể, bản văn và thực hành tín ngưỡng, chưa có đủ tư liệu để xây dựng một tiểu sử lịch sử thống nhất. Những chi tiết về nguồn gốc thiên giới, thân thế hay ngày tiệc của Cô vì vậy cần được diễn đạt thận trọng.

Đặt trong không gian đền Hạ, đền Thượng và đền Ỷ La, hình tượng Cô Tư góp phần thể hiện quá trình giao thoa giữa tín ngưỡng nữ thần bản địa với hệ thống Tam phủ, Tứ phủ. Qua hình ảnh một vị tiên cô trẻ trung theo hầu Mẫu miền rừng núi, cộng đồng gửi gắm lòng tôn kính thiên nhiên, sự đề cao người phụ nữ và mong ước về cuộc sống bình an, hòa thuận.

Tìm hiểu Cô Tư Ỷ La vì thế không chỉ là tìm một câu chuyện về nhân vật thiêng, mà còn là cơ hội nhận diện những lớp văn hóa đã bồi đắp nên vùng đất Mẫu Tuyên Quang. Việc gìn giữ di tích, thực hành nghi lễ đúng mực và phân biệt rõ truyền thuyết với lịch sử chính là cách thiết thực để giá trị ấy tiếp tục được trao truyền.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.432 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận