Vì sao tháng 12 Âm lịch được gọi là tháng Chạp?

Tìm hiểu vì sao tháng 12 Âm lịch được gọi là tháng Chạp, nguồn gốc từ Lạp nguyệt và ý nghĩa trong phong tục Việt cuối năm.

Trong cách gọi thời gian của người Việt, phần lớn các tháng âm lịch được gọi theo số thứ tự như tháng Hai, tháng Ba, tháng Tư… Riêng tháng đầu năm thường được gọi là tháng Giêng, còn tháng cuối năm lại mang tên tháng Chạp. Hai tên gọi này đã trở nên quen thuộc đến mức nhiều người sử dụng hằng ngày nhưng không để ý đến nguồn gốc của chúng.

Tháng Chạp không chỉ là một đơn vị thời gian. Trong ký ức văn hóa của nhiều thế hệ, đây còn là khoảng thời gian của những công việc cuối năm: thu xếp nhà cửa, chuẩn bị Tết, thăm viếng mộ phần tổ tiên, tổ chức việc họ, làm lễ tất niên và sum họp gia đình. Bởi vậy, tên gọi “tháng Chạp” gợi lên một không khí văn hóa rất khác với cách gọi thông thường là “tháng Mười hai”.

Vì sao tháng 12 Âm lịch được gọi là tháng Chạp?

Vậy chữ “Chạp” có nghĩa là gì? Tên gọi này có phải xuất phát từ tục chạp mả của người Việt hay không? Để hiểu đúng, cần trở về với khái niệm “lạp nguyệt” trong văn hóa Hán cổ, đồng thời nhìn vào quá trình người Việt tiếp nhận và biến đổi tên gọi ấy trong đời sống ngôn ngữ, tín ngưỡng và phong tục của mình.

Vì sao gọi tháng 12 Âm lịch là tháng Chạp?

Tháng 12 Âm lịch được gọi là tháng Chạp vì chữ “Chạp” là cách đọc Nôm, hay cách gọi đã được Việt hóa, của chữ “lạp” trong cụm từ “lạp nguyệt”. Trong đó, “nguyệt” nghĩa là tháng, còn “lạp” vốn liên quan đến lễ tế cuối năm và về sau được dùng để chỉ tháng cuối cùng trong năm âm lịch.

Các từ điển Hán Nôm ghi nhận “lạp nguyệt” là tên gọi của tháng Chạp, đồng thời chữ 臘 có thể được đọc theo âm Nôm là “chạp”. Chữ này còn mang các nghĩa liên quan đến lễ tế cuối năm và thực phẩm được ướp, hong khô trong mùa đông.

Có thể hiểu ngắn gọn quá trình hình thành tên gọi như sau:

Lạp nguyệt → tháng Lạp → tháng Chạp

Tuy nhiên, đây không chỉ là sự thay đổi về âm đọc. Khi đi vào đời sống người Việt, chữ “Chạp” còn được gắn với một hệ thống phong tục cuối năm như giỗ chạp, lễ chạp, chạp họ và chạp mả. Vì vậy, tháng Chạp dần mang một sắc thái văn hóa riêng, gợi đến việc tưởng nhớ tổ tiên, tổng kết năm cũ và chuẩn bị đón năm mới.

Nguồn gốc của tên gọi “lạp nguyệt”

“Lạp” trước hết là tên một lễ tế cuối năm

Trong văn hóa cổ phương Đông, đặc biệt là văn hóa Trung Hoa, “lạp” vốn được dùng để gọi một loại lễ tế tổ chức vào cuối năm. Lễ này thường liên quan đến việc tạ ơn các vị thần, tưởng nhớ tổ tiên và cầu mong đời sống thuận lợi trong chu kỳ mới.

Một số từ điển Hán Việt giải thích rằng cuối năm nhà Chu có lễ “đại lạp”, tức một nghi lễ tế lễ quan trọng. Do lễ được tiến hành vào tháng cuối năm nên tháng 12 âm lịch được gọi là “lạp nguyệt”, nghĩa là tháng có lễ lạp.

Trong xã hội nông nghiệp cổ truyền, thời gian được chia theo ngày, tháng và mùa và được đánh dấu bằng các nghi lễ. Những thời điểm gieo trồng, thu hoạch, kết thúc mùa vụ hoặc bước sang năm mới đều có thể đi kèm hoạt động cúng tế. Lễ cuối năm vì thế mang ý nghĩa xác nhận rằng một chu kỳ cũ đã hoàn tất và một chu kỳ mới sắp bắt đầu.

Điều quan trọng là không nên hiểu chữ “lạp” chỉ theo một nghĩa duy nhất. Trong các nguồn từ điển, chữ này vừa có thể chỉ lễ tế cuối năm, vừa được dùng trong tên tháng cuối năm, đồng thời còn liên quan đến thịt cá ướp hoặc hong khô.

Mối liên hệ giữa “lạp” và thực phẩm ướp khô

Một cách giải thích phổ biến cho rằng chữ “lạp” còn gắn với tập quán làm thịt khô, cá khô hoặc thực phẩm ướp vào mùa đông. Trong tiếng Hán, những từ như “lạp nhục” có thể được hiểu là thịt được ướp và hong khô.

Cuối năm là thời điểm nhiều cộng đồng chuẩn bị lương thực cho mùa lạnh, cho các nghi lễ và những ngày đầu năm mới. Thịt từ vật nuôi hoặc thú săn có thể được chế biến, bảo quản và dùng làm lễ vật. Vì thế, ý nghĩa về thực phẩm ướp khô và ý nghĩa về lễ tế cuối năm có quan hệ khá gần gũi trong bối cảnh sinh hoạt cổ truyền. Các từ điển Hán Nôm hiện nay vẫn ghi nhận cả nghĩa “tháng Chạp”, “lễ tế cuối năm” và “thịt cá ướp” của chữ 臘.

Có phải vì tháng này thường chạp mả nên gọi là tháng Chạp?

Đây là một cách giải thích khá phổ biến nhưng chưa phản ánh đúng trình tự hình thành của từ.

Tháng Chạp không có tên như vậy vì người Việt tổ chức chạp mả trong tháng này. Ngược lại, những cách gọi như “chạp mả”, “giỗ chạp” hoặc “lễ chạp” có liên quan đến lớp nghĩa về lễ nghi cuối năm của chữ “chạp”.

Nói cách khác, tên gọi tháng Chạp và tục chạp mả có cùng một trường ý nghĩa về tưởng niệm, cúng lễ và kết thúc năm cũ, nhưng không nên kết luận đơn giản rằng tục chạp mả đã tạo ra tên tháng.

Chạp mả là gì?

Chạp mả là phong tục con cháu cùng nhau thăm viếng, dọn dẹp và sửa sang phần mộ của tổ tiên, người thân trước Tết. Phong tục này còn được gọi bằng những tên khác tùy địa phương như chạp họ, chạp phần hoặc tảo mộ cuối năm.

Ở một số vùng miền Trung, đặc biệt trong cộng đồng làng xã và dòng họ, chạp mả có thể trở thành một dịp sinh hoạt chung khá quan trọng. Các thành viên trong họ cùng ra nghĩa trang, phát cỏ, vun sửa mộ phần, thắp hương rồi trở về nhà thờ họ hoặc nhà trưởng họ để làm lễ tưởng niệm.

Trong thực hành của một số cộng đồng, việc chạp mả không dành riêng cho những ngôi mộ đã biết rõ thân nhân. Người dân còn có thể hương khói, dọn dẹp những ngôi mộ vô chủ hoặc mộ của người không còn con cháu chăm nom. Cách ứng xử này thể hiện tinh thần nhân ái và sự kính trọng đối với người đã khuất.

Tạp chí Di sản văn hóa từng ghi nhận việc họ cuối năm ở một số địa phương thường diễn ra trong tháng Chạp, gồm những hoạt động như tế lễ, sửa sang nhà thờ tổ, chăm sóc mộ tổ và gặp gỡ các thành viên trong dòng họ.

Chạp mả và tảo mộ Thanh minh có giống nhau không?

Hai phong tục đều có hoạt động thăm nom, dọn dẹp mộ phần nhưng không hoàn toàn đồng nhất.

Tảo mộ tiết Thanh minh thường diễn ra vào mùa xuân, gắn với tiết khí Thanh minh. Chạp mả của một số cộng đồng người Việt lại được tổ chức vào cuối năm, thường trong tháng Chạp, nhằm sửa sang mộ phần trước Tết.

Tùy từng gia đình và địa phương, người dân có thể chỉ thực hành một trong hai dịp hoặc thực hành cả tảo mộ Thanh minh và chạp mả cuối năm. Vì vậy, không nên lấy phong tục của một vùng để áp dụng cho toàn bộ cộng đồng người Việt.

Ý nghĩa văn hóa của tháng Chạp đối với người Việt hiện nay

Nhắc con người sống có điểm dừng

Nhịp sống hiện đại khiến nhiều công việc nối tiếp nhau mà không có ranh giới rõ ràng. Tháng Chạp tạo ra một điểm dừng mang tính biểu tượng, giúp con người nhận biết rằng một chu kỳ sắp kết thúc.

Đây là dịp nhìn lại những điều đã làm được, những trách nhiệm còn dang dở và những mối quan hệ cần được quan tâm. Việc tổng kết năm cũ không nhất thiết phải gắn với nghi lễ cầu kỳ. Một bữa cơm gia đình, một chuyến về quê hoặc một lần thăm người thân cũng có thể mang ý nghĩa.

Nuôi dưỡng ký ức gia đình

Những hoạt động như thăm mộ, dọn bàn thờ, dự việc họ hoặc nghe kể chuyện về tổ tiên giúp thế hệ trẻ hiểu rằng mình thuộc về một gia đình và một dòng lịch sử cụ thể.

Nếu được giải thích phù hợp, các phong tục tháng Chạp không chỉ là việc “làm theo người xưa”. Chúng có thể trở thành cơ hội để cha mẹ, ông bà kể lại quê quán, nghề nghiệp, nếp sống và những biến cố mà các thế hệ trước từng trải qua.

Ký ức ấy không nhằm ràng buộc con cháu vào quá khứ mà giúp mỗi người có thêm điểm tựa để hiểu mình là ai và trân trọng những gì đang có.

Tăng sự gắn kết giữa các thành viên

Cuối năm thường là thời điểm những người đi làm ăn xa tìm cách trở về. Các cuộc gặp trong tháng Chạp có thể giúp anh em, họ hàng duy trì mối liên hệ sau một năm ít có cơ hội gặp nhau.

Tất nhiên, sum họp chỉ thật sự có ý nghĩa khi diễn ra trong tinh thần tôn trọng và chia sẻ. Không nên biến những cuộc gặp cuối năm thành dịp so sánh thu nhập, thành tích, hôn nhân hoặc gây áp lực cho người khác.

Giá trị của tháng Chạp nằm ở sự trở về và kết nối, không nằm ở việc ai chuẩn bị mâm cỗ lớn hơn hoặc có nhiều thành công vật chất hơn.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận