Bảng tra tuổi Âm lịch, cung phi nam nữ và ngũ hành nạp âm theo năm sinh, kèm cách đọc, cách tính và lưu ý khi ứng dụng đúng.
Khi tìm hiểu phong thủy hoặc lịch pháp truyền thống, nhiều người thường gặp đồng thời các khái niệm như tuổi Âm lịch, Can Chi, bản mệnh ngũ hành, ngũ hành nạp âm và cung phi. Các khái niệm này có liên hệ với nhau nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Một người có thể được gọi là “mệnh Thổ” theo nạp âm năm sinh, trong khi cung phi lại thuộc hành Thủy, Mộc, Kim hoặc Hỏa.
Sự khác biệt ấy thường gây nhầm lẫn khi chọn màu sắc, xem hướng nhà, bố trí không gian hoặc đọc các tài liệu phong thủy. Chẳng hạn, nam và nữ sinh cùng một năm có chung tuổi Can Chi và nạp âm nhưng cung phi có thể khác nhau. Ngược lại, ở một số năm, cung phi của nam và nữ lại trùng nhau.

Hiểu đúng các cột trong bảng tra cứu
Trước khi tìm năm sinh của mình, người đọc nên hiểu rõ ý nghĩa của từng cột. Việc đọc đúng bảng quan trọng hơn việc chỉ ghi nhớ một chữ “mệnh”, bởi mỗi cột được xây dựng theo một hệ quy chiếu riêng.
Năm sinh trong bảng được hiểu như thế nào?
Cột “năm sinh” ghi năm dương lịch tương ứng với tên năm Can Chi thường dùng. Ví dụ:
- Năm 1990 tương ứng với năm Canh Ngọ.
- Năm 2000 tương ứng với năm Canh Thìn.
- Năm 2024 tương ứng với năm Giáp Thìn.
- Năm 2026 tương ứng với năm Bính Ngọ.
Tuy nhiên, năm dương lịch bắt đầu từ ngày 1 tháng 1, trong khi năm Âm lịch của người Việt bắt đầu vào ngày mùng 1 tháng Giêng. Vì vậy, người sinh vào tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch có thể vẫn thuộc năm Can Chi trước đó nếu ngày sinh diễn ra trước Tết Nguyên đán.
Ví dụ, một người sinh vào tháng 1 năm 1990 nhưng trước Tết Canh Ngọ vẫn thuộc năm Kỷ Tỵ theo cách xác định tuổi Âm lịch phổ biến trong đời sống người Việt. Khi tra bảng, người này cần xem dòng năm 1989 thay vì mặc nhiên sử dụng dòng năm 1990.
Tuổi Âm lịch hay tuổi Can Chi là gì?
Tuổi Âm lịch trong bảng là tên gọi của năm sinh được tạo thành từ một Thiên Can và một Địa Chi.
Ví dụ:
- Năm 1924 và năm 1984 đều là Giáp Tý.
- Năm 1930 và năm 1990 đều là Canh Ngọ.
- Năm 1966 và năm 2026 đều là Bính Ngọ.
- Năm 1983 và năm 2043 đều là Quý Hợi.
Tên Can Chi được sử dụng trong lịch truyền thống, gia phả, văn khấn, văn bia, giấy tờ cổ, nghi lễ gia đình và nhiều hình thức ghi nhớ năm sinh trong văn hóa Việt Nam.
Ngũ hành nạp âm là gì?
Mỗi cặp Can Chi trong chu kỳ 60 năm được gắn với một tên nạp âm. Có 30 tên nạp âm, mỗi tên thường áp dụng cho hai năm Can Chi liên tiếp.
Ví dụ:
- Giáp Tý và Ất Sửu thuộc Hải Trung Kim.
- Bính Dần và Đinh Mão thuộc Lư Trung Hỏa.
- Mậu Thìn và Kỷ Tỵ thuộc Đại Lâm Mộc.
- Canh Ngọ và Tân Mùi thuộc Lộ Bàng Thổ.
- Nhâm Thân và Quý Dậu thuộc Kiếm Phong Kim.
Mỗi nạp âm lại được quy về một trong năm hành Kim, Mộc, Thủy, Hỏa và Thổ. Vì vậy, khi một người nói mình “mệnh Kim” hoặc “mệnh Thủy” theo năm sinh, thông thường họ đang nói đến hành của ngũ hành nạp âm.

Cung phi là gì?
Cung phi, còn được gọi là cung phi Bát trạch hoặc cung mệnh Bát trạch, là cung được xác định từ năm sinh và giới tính theo quy ước truyền thống. Hệ thống này sử dụng tám quẻ của Bát quái:
| Cung phi | Ngũ hành của cung |
|---|---|
| Khảm | Thủy |
| Khôn | Thổ |
| Chấn | Mộc |
| Tốn | Mộc |
| Càn | Kim |
| Đoài | Kim |
| Cấn | Thổ |
| Ly | Hỏa |
Cung phi thường được chia thành hai nhóm:
- Đông tứ mệnh: Khảm, Ly, Chấn và Tốn.
- Tây tứ mệnh: Càn, Khôn, Cấn và Đoài.
Trong phong thủy Bát trạch, cách phân nhóm này thường được dùng để tham khảo quan hệ giữa cung mệnh của một người với phương hướng của nhà, cửa, bếp, bàn làm việc hoặc giường ngủ.
Cung phi không giống ngũ hành nạp âm. Người sinh cùng năm có chung Can Chi và nạp âm nhưng cung phi nam và nữ có thể khác nhau.
Ví dụ, người sinh năm 1990 đều có tuổi Canh Ngọ và nạp âm Lộ Bàng Thổ:
- Nam sinh năm 1990 có cung Khảm, hành Thủy.
- Nữ sinh năm 1990 có cung Cấn, hành Thổ.
Như vậy, nếu chỉ nói “người sinh năm 1990 mệnh gì” mà không xác định đang hỏi nạp âm hay cung phi thì câu trả lời có thể chưa đầy đủ.
Bảng tra tuổi Âm lịch cung phi ngũ hành từ năm 1924 đến 2043
Bảng dưới đây gồm năm sinh dương lịch, tuổi Can Chi, ngũ hành nạp âm và cung phi của nam, nữ. Người sinh vào đầu năm dương lịch cần kiểm tra xem ngày sinh đã qua Tết Nguyên đán hay chưa trước khi chọn dòng tương ứng.
Bảng tra cứu từ năm 1924 đến năm 1953
| Năm sinh | Tuổi Âm lịch | Ngũ hành nạp âm | Cung phi nam | Cung phi nữ |
|---|---|---|---|---|
| 1924 | Giáp Tý | Hải Trung Kim (Kim) | Tốn (Mộc) | Khôn (Thổ) |
| 1925 | Ất Sửu | Hải Trung Kim (Kim) | Chấn (Mộc) | Chấn (Mộc) |
| 1926 | Bính Dần | Lư Trung Hỏa (Hỏa) | Khôn (Thổ) | Tốn (Mộc) |
| 1927 | Đinh Mão | Lư Trung Hỏa (Hỏa) | Khảm (Thủy) | Cấn (Thổ) |
| 1928 | Mậu Thìn | Đại Lâm Mộc (Mộc) | Ly (Hỏa) | Càn (Kim) |
| 1929 | Kỷ Tỵ | Đại Lâm Mộc (Mộc) | Cấn (Thổ) | Đoài (Kim) |
| 1930 | Canh Ngọ | Lộ Bàng Thổ (Thổ) | Đoài (Kim) | Cấn (Thổ) |
| 1931 | Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ (Thổ) | Càn (Kim) | Ly (Hỏa) |
| 1932 | Nhâm Thân | Kiếm Phong Kim (Kim) | Khôn (Thổ) | Khảm (Thủy) |
| 1933 | Quý Dậu | Kiếm Phong Kim (Kim) | Tốn (Mộc) | Khôn (Thổ) |
| 1934 | Giáp Tuất | Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) | Chấn (Mộc) | Chấn (Mộc) |
| 1935 | Ất Hợi | Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) | Khôn (Thổ) | Tốn (Mộc) |
| 1936 | Bính Tý | Giản Hạ Thủy (Thủy) | Khảm (Thủy) | Cấn (Thổ) |
| 1937 | Đinh Sửu | Giản Hạ Thủy (Thủy) | Ly (Hỏa) | Càn (Kim) |
| 1938 | Mậu Dần | Thành Đầu Thổ (Thổ) | Cấn (Thổ) | Đoài (Kim) |
| 1939 | Kỷ Mão | Thành Đầu Thổ (Thổ) | Đoài (Kim) | Cấn (Thổ) |
| 1940 | Canh Thìn | Bạch Lạp Kim (Kim) | Càn (Kim) | Ly (Hỏa) |
| 1941 | Tân Tỵ | Bạch Lạp Kim (Kim) | Khôn (Thổ) | Khảm (Thủy) |
| 1942 | Nhâm Ngọ | Dương Liễu Mộc (Mộc) | Tốn (Mộc) | Khôn (Thổ) |
| 1943 | Quý Mùi | Dương Liễu Mộc (Mộc) | Chấn (Mộc) | Chấn (Mộc) |
| 1944 | Giáp Thân | Tuyền Trung Thủy (Thủy) | Khôn (Thổ) | Tốn (Mộc) |
| 1945 | Ất Dậu | Tuyền Trung Thủy (Thủy) | Khảm (Thủy) | Cấn (Thổ) |
| 1946 | Bính Tuất | Ốc Thượng Thổ (Thổ) | Ly (Hỏa) | Càn (Kim) |
| 1947 | Đinh Hợi | Ốc Thượng Thổ (Thổ) | Cấn (Thổ) | Đoài (Kim) |
| 1948 | Mậu Tý | Tích Lịch Hỏa (Hỏa) | Đoài (Kim) | Cấn (Thổ) |
| 1949 | Kỷ Sửu | Tích Lịch Hỏa (Hỏa) | Càn (Kim) | Ly (Hỏa) |
| 1950 | Canh Dần | Tùng Bách Mộc (Mộc) | Khôn (Thổ) | Khảm (Thủy) |
| 1951 | Tân Mão | Tùng Bách Mộc (Mộc) | Tốn (Mộc) | Khôn (Thổ) |
| 1952 | Nhâm Thìn | Trường Lưu Thủy (Thủy) | Chấn (Mộc) | Chấn (Mộc) |
| 1953 | Quý Tỵ | Trường Lưu Thủy (Thủy) | Khôn (Thổ) | Tốn (Mộc) |
Bảng tra cứu từ năm 1954 đến năm 1983
| Năm sinh | Tuổi Âm lịch | Ngũ hành nạp âm | Cung phi nam | Cung phi nữ |
|---|---|---|---|---|
| 1954 | Giáp Ngọ | Sa Trung Kim (Kim) | Khảm (Thủy) | Cấn (Thổ) |
| 1955 | Ất Mùi | Sa Trung Kim (Kim) | Ly (Hỏa) | Càn (Kim) |
| 1956 | Bính Thân | Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) | Cấn (Thổ) | Đoài (Kim) |
| 1957 | Đinh Dậu | Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) | Đoài (Kim) | Cấn (Thổ) |
| 1958 | Mậu Tuất | Bình Địa Mộc (Mộc) | Càn (Kim) | Ly (Hỏa) |
| 1959 | Kỷ Hợi | Bình Địa Mộc (Mộc) | Khôn (Thổ) | Khảm (Thủy) |
| 1960 | Canh Tý | Bích Thượng Thổ (Thổ) | Tốn (Mộc) | Khôn (Thổ) |
| 1961 | Tân Sửu | Bích Thượng Thổ (Thổ) | Chấn (Mộc) | Chấn (Mộc) |
| 1962 | Nhâm Dần | Kim Bạch Kim (Kim) | Khôn (Thổ) | Tốn (Mộc) |
| 1963 | Quý Mão | Kim Bạch Kim (Kim) | Khảm (Thủy) | Cấn (Thổ) |
| 1964 | Giáp Thìn | Phú Đăng Hỏa (Hỏa) | Ly (Hỏa) | Càn (Kim) |
| 1965 | Ất Tỵ | Phú Đăng Hỏa (Hỏa) | Cấn (Thổ) | Đoài (Kim) |
| 1966 | Bính Ngọ | Thiên Hà Thủy (Thủy) | Đoài (Kim) | Cấn (Thổ) |
| 1967 | Đinh Mùi | Thiên Hà Thủy (Thủy) | Càn (Kim) | Ly (Hỏa) |
| 1968 | Mậu Thân | Đại Trạch Thổ (Thổ) | Khôn (Thổ) | Khảm (Thủy) |
| 1969 | Kỷ Dậu | Đại Trạch Thổ (Thổ) | Tốn (Mộc) | Khôn (Thổ) |
| 1970 | Canh Tuất | Thoa Xuyến Kim (Kim) | Chấn (Mộc) | Chấn (Mộc) |
| 1971 | Tân Hợi | Thoa Xuyến Kim (Kim) | Khôn (Thổ) | Tốn (Mộc) |
| 1972 | Nhâm Tý | Tang Đố Mộc (Mộc) | Khảm (Thủy) | Cấn (Thổ) |
| 1973 | Quý Sửu | Tang Đố Mộc (Mộc) | Ly (Hỏa) | Càn (Kim) |
| 1974 | Giáp Dần | Đại Khê Thủy (Thủy) | Cấn (Thổ) | Đoài (Kim) |
| 1975 | Ất Mão | Đại Khê Thủy (Thủy) | Đoài (Kim) | Cấn (Thổ) |
| 1976 | Bính Thìn | Sa Trung Thổ (Thổ) | Càn (Kim) | Ly (Hỏa) |
| 1977 | Đinh Tỵ | Sa Trung Thổ (Thổ) | Khôn (Thổ) | Khảm (Thủy) |
| 1978 | Mậu Ngọ | Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) | Tốn (Mộc) | Khôn (Thổ) |
| 1979 | Kỷ Mùi | Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) | Chấn (Mộc) | Chấn (Mộc) |
| 1980 | Canh Thân | Thạch Lựu Mộc (Mộc) | Khôn (Thổ) | Tốn (Mộc) |
| 1981 | Tân Dậu | Thạch Lựu Mộc (Mộc) | Khảm (Thủy) | Cấn (Thổ) |
| 1982 | Nhâm Tuất | Đại Hải Thủy (Thủy) | Ly (Hỏa) | Càn (Kim) |
| 1983 | Quý Hợi | Đại Hải Thủy (Thủy) | Cấn (Thổ) | Đoài (Kim) |
Bảng tra cứu từ năm 1984 đến năm 2013
| Năm sinh | Tuổi Âm lịch | Ngũ hành nạp âm | Cung phi nam | Cung phi nữ |
|---|---|---|---|---|
| 1984 | Giáp Tý | Hải Trung Kim (Kim) | Đoài (Kim) | Cấn (Thổ) |
| 1985 | Ất Sửu | Hải Trung Kim (Kim) | Càn (Kim) | Ly (Hỏa) |
| 1986 | Bính Dần | Lư Trung Hỏa (Hỏa) | Khôn (Thổ) | Khảm (Thủy) |
| 1987 | Đinh Mão | Lư Trung Hỏa (Hỏa) | Tốn (Mộc) | Khôn (Thổ) |
| 1988 | Mậu Thìn | Đại Lâm Mộc (Mộc) | Chấn (Mộc) | Chấn (Mộc) |
| 1989 | Kỷ Tỵ | Đại Lâm Mộc (Mộc) | Khôn (Thổ) | Tốn (Mộc) |
| 1990 | Canh Ngọ | Lộ Bàng Thổ (Thổ) | Khảm (Thủy) | Cấn (Thổ) |
| 1991 | Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ (Thổ) | Ly (Hỏa) | Càn (Kim) |
| 1992 | Nhâm Thân | Kiếm Phong Kim (Kim) | Cấn (Thổ) | Đoài (Kim) |
| 1993 | Quý Dậu | Kiếm Phong Kim (Kim) | Đoài (Kim) | Cấn (Thổ) |
| 1994 | Giáp Tuất | Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) | Càn (Kim) | Ly (Hỏa) |
| 1995 | Ất Hợi | Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) | Khôn (Thổ) | Khảm (Thủy) |
| 1996 | Bính Tý | Giản Hạ Thủy (Thủy) | Tốn (Mộc) | Khôn (Thổ) |
| 1997 | Đinh Sửu | Giản Hạ Thủy (Thủy) | Chấn (Mộc) | Chấn (Mộc) |
| 1998 | Mậu Dần | Thành Đầu Thổ (Thổ) | Khôn (Thổ) | Tốn (Mộc) |
| 1999 | Kỷ Mão | Thành Đầu Thổ (Thổ) | Khảm (Thủy) | Cấn (Thổ) |
| 2000 | Canh Thìn | Bạch Lạp Kim (Kim) | Ly (Hỏa) | Càn (Kim) |
| 2001 | Tân Tỵ | Bạch Lạp Kim (Kim) | Cấn (Thổ) | Đoài (Kim) |
| 2002 | Nhâm Ngọ | Dương Liễu Mộc (Mộc) | Đoài (Kim) | Cấn (Thổ) |
| 2003 | Quý Mùi | Dương Liễu Mộc (Mộc) | Càn (Kim) | Ly (Hỏa) |
| 2004 | Giáp Thân | Tuyền Trung Thủy (Thủy) | Khôn (Thổ) | Khảm (Thủy) |
| 2005 | Ất Dậu | Tuyền Trung Thủy (Thủy) | Tốn (Mộc) | Khôn (Thổ) |
| 2006 | Bính Tuất | Ốc Thượng Thổ (Thổ) | Chấn (Mộc) | Chấn (Mộc) |
| 2007 | Đinh Hợi | Ốc Thượng Thổ (Thổ) | Khôn (Thổ) | Tốn (Mộc) |
| 2008 | Mậu Tý | Tích Lịch Hỏa (Hỏa) | Khảm (Thủy) | Cấn (Thổ) |
| 2009 | Kỷ Sửu | Tích Lịch Hỏa (Hỏa) | Ly (Hỏa) | Càn (Kim) |
| 2010 | Canh Dần | Tùng Bách Mộc (Mộc) | Cấn (Thổ) | Đoài (Kim) |
| 2011 | Tân Mão | Tùng Bách Mộc (Mộc) | Đoài (Kim) | Cấn (Thổ) |
| 2012 | Nhâm Thìn | Trường Lưu Thủy (Thủy) | Càn (Kim) | Ly (Hỏa) |
| 2013 | Quý Tỵ | Trường Lưu Thủy (Thủy) | Khôn (Thổ) | Khảm (Thủy) |
Bảng tra cứu từ năm 2014 đến năm 2043
| Năm sinh | Tuổi Âm lịch | Ngũ hành nạp âm | Cung phi nam | Cung phi nữ |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Giáp Ngọ | Sa Trung Kim (Kim) | Tốn (Mộc) | Khôn (Thổ) |
| 2015 | Ất Mùi | Sa Trung Kim (Kim) | Chấn (Mộc) | Chấn (Mộc) |
| 2016 | Bính Thân | Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) | Khôn (Thổ) | Tốn (Mộc) |
| 2017 | Đinh Dậu | Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) | Khảm (Thủy) | Cấn (Thổ) |
| 2018 | Mậu Tuất | Bình Địa Mộc (Mộc) | Ly (Hỏa) | Càn (Kim) |
| 2019 | Kỷ Hợi | Bình Địa Mộc (Mộc) | Cấn (Thổ) | Đoài (Kim) |
| 2020 | Canh Tý | Bích Thượng Thổ (Thổ) | Đoài (Kim) | Cấn (Thổ) |
| 2021 | Tân Sửu | Bích Thượng Thổ (Thổ) | Càn (Kim) | Ly (Hỏa) |
| 2022 | Nhâm Dần | Kim Bạch Kim (Kim) | Khôn (Thổ) | Khảm (Thủy) |
| 2023 | Quý Mão | Kim Bạch Kim (Kim) | Tốn (Mộc) | Khôn (Thổ) |
| 2024 | Giáp Thìn | Phú Đăng Hỏa (Hỏa) | Chấn (Mộc) | Chấn (Mộc) |
| 2025 | Ất Tỵ | Phú Đăng Hỏa (Hỏa) | Khôn (Thổ) | Tốn (Mộc) |
| 2026 | Bính Ngọ | Thiên Hà Thủy (Thủy) | Khảm (Thủy) | Cấn (Thổ) |
| 2027 | Đinh Mùi | Thiên Hà Thủy (Thủy) | Ly (Hỏa) | Càn (Kim) |
| 2028 | Mậu Thân | Đại Trạch Thổ (Thổ) | Cấn (Thổ) | Đoài (Kim) |
| 2029 | Kỷ Dậu | Đại Trạch Thổ (Thổ) | Đoài (Kim) | Cấn (Thổ) |
| 2030 | Canh Tuất | Thoa Xuyến Kim (Kim) | Càn (Kim) | Ly (Hỏa) |
| 2031 | Tân Hợi | Thoa Xuyến Kim (Kim) | Khôn (Thổ) | Khảm (Thủy) |
| 2032 | Nhâm Tý | Tang Đố Mộc (Mộc) | Tốn (Mộc) | Khôn (Thổ) |
| 2033 | Quý Sửu | Tang Đố Mộc (Mộc) | Chấn (Mộc) | Chấn (Mộc) |
| 2034 | Giáp Dần | Đại Khê Thủy (Thủy) | Khôn (Thổ) | Tốn (Mộc) |
| 2035 | Ất Mão | Đại Khê Thủy (Thủy) | Khảm (Thủy) | Cấn (Thổ) |
| 2036 | Bính Thìn | Sa Trung Thổ (Thổ) | Ly (Hỏa) | Càn (Kim) |
| 2037 | Đinh Tỵ | Sa Trung Thổ (Thổ) | Cấn (Thổ) | Đoài (Kim) |
| 2038 | Mậu Ngọ | Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) | Đoài (Kim) | Cấn (Thổ) |
| 2039 | Kỷ Mùi | Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) | Càn (Kim) | Ly (Hỏa) |
| 2040 | Canh Thân | Thạch Lựu Mộc (Mộc) | Khôn (Thổ) | Khảm (Thủy) |
| 2041 | Tân Dậu | Thạch Lựu Mộc (Mộc) | Tốn (Mộc) | Khôn (Thổ) |
| 2042 | Nhâm Tuất | Đại Hải Thủy (Thủy) | Chấn (Mộc) | Chấn (Mộc) |
| 2043 | Quý Hợi | Đại Hải Thủy (Thủy) | Khôn (Thổ) | Tốn (Mộc) |
Cách tra bảng tuổi Âm lịch, cung phi và ngũ hành
Việc sử dụng bảng gồm ba bước cơ bản.
Bước 1: Xác định đúng năm Âm lịch
Trước hết, cần xác định ngày sinh đã qua Tết Nguyên đán của năm đó hay chưa.
Người sinh từ sau Tết Nguyên đán đến cuối năm dương lịch thường tra đúng dòng năm dương lịch ghi trên giấy khai sinh. Người sinh từ ngày 1 tháng 1 đến trước Tết Nguyên đán cần tra theo năm Âm lịch trước.
Ví dụ, một người sinh ngày 10 tháng 1 năm 1991 có thể vẫn thuộc tuổi Canh Ngọ của năm 1990 nếu ngày sinh diễn ra trước Tết Tân Mùi. Khi đó, người này không tra dòng 1991 mà tra dòng 1990.
Đây là nguyên nhân phổ biến khiến hai bảng tra cứu trên mạng có thể cho kết quả khác nhau: một bảng chỉ dựa vào năm dương lịch, trong khi bảng khác yêu cầu nhập đầy đủ ngày tháng năm sinh để xác định năm Âm lịch.
Bước 2: Đọc Can Chi và nạp âm
Sau khi xác định đúng dòng, cột “Tuổi Âm lịch” cho biết tên Can Chi của năm sinh. Cột “Ngũ hành nạp âm” cho biết tên nạp âm và hành chính.
Ví dụ, người sinh năm 1984 sau Tết Nguyên đán có:
- Tuổi Âm lịch: Giáp Tý.
- Nạp âm: Hải Trung Kim.
- Hành của nạp âm: Kim.
Người sinh năm 1990 sau Tết Nguyên đán có:
- Tuổi Âm lịch: Canh Ngọ.
- Nạp âm: Lộ Bàng Thổ.
- Hành của nạp âm: Thổ.
Người sinh năm 2026 sau Tết Nguyên đán có:
- Tuổi Âm lịch: Bính Ngọ.
- Nạp âm: Thiên Hà Thủy.
- Hành của nạp âm: Thủy.
Bước 3: Chọn cột cung phi nam hoặc nữ
Cung phi phụ thuộc vào quy ước giới tính trong hệ Bát trạch truyền thống. Vì vậy, cần chọn đúng cột tương ứng.
Ví dụ, người sinh năm 2026 có cùng tuổi Bính Ngọ và nạp âm Thiên Hà Thủy nhưng:
- Nam có cung Khảm, hành Thủy.
- Nữ có cung Cấn, hành Thổ.
Người sinh năm 2024 có tuổi Giáp Thìn, nạp âm Phú Đăng Hỏa. Trong trường hợp này, cung phi của cả nam và nữ đều là Chấn, hành Mộc.
Cách tính cung phi theo năm sinh
Bảng tra giúp tìm kết quả nhanh, nhưng hiểu cách tính sẽ giúp người đọc tự kiểm tra những năm chưa có trong bảng.
Một cách tính thường gặp là cộng tất cả các chữ số của năm sinh cho đến khi còn một chữ số.
Công thức tính cho nam
Thực hiện theo các bước:
- Cộng các chữ số của năm sinh.
- Tiếp tục cộng cho đến khi còn một chữ số.
- Lấy 11 trừ số vừa tìm được.
- Nếu kết quả có hai chữ số, tiếp tục cộng đến khi còn một chữ số.
- Tra số theo bảng cung phi.
- Nếu kết quả là số 5, nam được quy về cung Khôn.
Công thức tính cho nữ
Thực hiện theo các bước:
- Cộng các chữ số của năm sinh.
- Tiếp tục cộng cho đến khi còn một chữ số.
- Lấy số vừa tìm được cộng với 4.
- Nếu kết quả có hai chữ số, tiếp tục cộng đến khi còn một chữ số.
- Tra số theo bảng cung phi.
- Nếu kết quả là số 5, nữ được quy về cung Cấn.
Bảng quy đổi số sang cung phi
| Số | Cung phi | Ngũ hành |
|---|---|---|
| 1 | Khảm | Thủy |
| 2 | Khôn | Thổ |
| 3 | Chấn | Mộc |
| 4 | Tốn | Mộc |
| 5 | Nam quy về Khôn, nữ quy về Cấn | Thổ |
| 6 | Càn | Kim |
| 7 | Đoài | Kim |
| 8 | Cấn | Thổ |
| 9 | Ly | Hỏa |
Ví dụ tính cung phi người sinh năm 1990
Cộng các chữ số:
1 + 9 + 9 + 0 = 19.
Tiếp tục cộng:
1 + 9 = 10; 1 + 0 = 1.
Đối với nam:
11 − 1 = 10; 1 + 0 = 1.
Số 1 tương ứng với cung Khảm, hành Thủy.
Đối với nữ:
1 + 4 = 5.
Số 5 trong trường hợp nữ được quy về cung Cấn, hành Thổ.
Kết quả này trùng với bảng: nam sinh năm 1990 cung Khảm, nữ sinh năm 1990 cung Cấn.
Ví dụ tính cung phi người sinh năm 2024
Cộng các chữ số:
2 + 0 + 2 + 4 = 8.
Đối với nam:
11 − 8 = 3.
Số 3 tương ứng với cung Chấn, hành Mộc.
Đối với nữ:
8 + 4 = 12; 1 + 2 = 3.
Nữ cũng thuộc cung Chấn, hành Mộc.
Một số tài liệu sử dụng công thức cộng hai số cuối của năm sinh và chia riêng cách tính trước, sau năm 2000. Các công thức này vẫn có thể cho cùng kết quả khi được áp dụng đúng. Tuy nhiên, người mới tìm hiểu nên chọn một phương pháp thống nhất để tránh nhầm lẫn.
Vì sao cùng tuổi nhưng cung phi nam nữ khác nhau?
Can Chi và nạp âm được gắn với năm sinh nên những người sinh trong cùng một năm Âm lịch có cùng kết quả, không phân biệt nam hay nữ.
Cung phi được xây dựng theo một quy tắc khác. Trong hệ Bát trạch truyền thống, chiều vận hành của số cung đối với nam và nữ không giống nhau. Vì vậy, hai người cùng năm sinh có thể nhận hai cung khác nhau.
Ví dụ, người sinh năm 1985 đều là tuổi Ất Sửu và thuộc Hải Trung Kim, nhưng:
- Nam cung Càn, hành Kim.
- Nữ cung Ly, hành Hỏa.
Người sinh năm 2000 đều là tuổi Canh Thìn và thuộc Bạch Lạp Kim, nhưng:
- Nam cung Ly, hành Hỏa.
- Nữ cung Càn, hành Kim.
Cũng có những năm kết quả nam và nữ trùng nhau, chẳng hạn:
- Năm 1988: nam và nữ đều cung Chấn.
- Năm 1997: nam và nữ đều cung Chấn.
- Năm 2006: nam và nữ đều cung Chấn.
- Năm 2015: nam và nữ đều cung Chấn.
- Năm 2024: nam và nữ đều cung Chấn.
- Năm 2033: nam và nữ đều cung Chấn.
Sự trùng hoặc khác nhau này là kết quả của quy tắc tính, không hàm ý rằng người cùng cung sẽ có tính cách, cuộc đời hoặc hoàn cảnh giống nhau.