Chùa Tam Chúc ở Kim Bảng, Hà Nam

Chùa Tam Chúc nổi bật giữa non nước Kim Bảng, với quần thể Phật giáo quy mô lớn, cảnh quan đẹp và giá trị văn hóa sâu sắc.

Chùa Tam Chúc được biết đến rộng rãi như một quần thể văn hóa Phật giáo quy mô lớn, nằm giữa hồ nước, núi đá vôi và các thung lũng tự nhiên ở vùng Kim Bảng. Không gian nơi đây gây ấn tượng bởi trục kiến trúc trải dài từ mặt hồ lên sườn núi, gồm tam quan, vườn cột kinh, các điện thờ lớn và chùa Ngọc trên cao. Tuy nhiên, giá trị của Tam Chúc không chỉ nằm ở quy mô công trình mà còn gắn với lớp trầm tích cảnh quan, khảo cổ, tín ngưỡng dân gian và lịch sử cư trú lâu đời.

Tên gọi “Chùa Tam Chúc ở Kim Bảng, Hà Nam” vẫn được người dân và du khách sử dụng phổ biến vì địa điểm này trước đây thuộc phường Ba Sao, thị xã Kim Bảng, tỉnh Hà Nam. Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, khu vực chùa thuộc phường Tam Chúc, tỉnh Ninh Bình. Phường Tam Chúc được thành lập trên cơ sở sắp xếp toàn bộ phường Ba Sao cùng các xã Khả Phong và Thụy Lôi, chính thức hoạt động từ ngày 1/7/2025.

Cũng cần phân biệt chùa Tam Chúc với Khu du lịch quốc gia Tam Chúc và Di tích quốc gia đặc biệt Quần thể Tam Chúc. Chùa là trung tâm sinh hoạt Phật giáo; khu du lịch có phạm vi rộng hơn, bao gồm cảnh quan, dịch vụ và nhiều khu chức năng; còn khu vực được xếp hạng di tích bao hàm những giá trị danh lam thắng cảnh, khảo cổ, lịch sử và văn hóa cần được bảo vệ theo quy định về di sản.

Chùa Tam Chúc ở đâu?

Theo địa giới hành chính hiện nay, chùa Tam Chúc nằm tại phường Tam Chúc, tỉnh Ninh Bình. Đây là khu vực phía bắc của tỉnh Ninh Bình mới, giáp vùng Mỹ Đức của Hà Nội và gần địa bàn tỉnh Phú Thọ hiện nay. Trước ngày 1/7/2025, địa điểm này thuộc phường Ba Sao, thị xã Kim Bảng, tỉnh Hà Nam.

Chùa Tam Chúc ở Kim Bảng, Hà Nam

Do tên tuổi của Tam Chúc đã gắn với địa danh Kim Bảng và Hà Nam trong thời gian dài, nhiều bản đồ du lịch, biển chỉ dẫn, sách báo và nội dung giới thiệu cũ vẫn ghi “chùa Tam Chúc, Kim Bảng, Hà Nam”. Cách gọi này có giá trị nhận diện lịch sử, nhưng khi ghi địa chỉ hành chính hiện tại cần sử dụng tên phường Tam Chúc, tỉnh Ninh Bình.

Về vị trí địa lý, Tam Chúc nằm trong một vùng chuyển tiếp đặc biệt giữa đồng bằng, núi đá vôi và hồ nước. Từ Hà Nội, du khách thường đi theo hướng Hà Đông – Ba La – quốc lộ 21B hoặc các tuyến đường kết nối về khu vực Kim Bảng cũ. Tam Chúc cũng nằm gần tuyến hành hương liên kết chùa Hương, Tam Chúc, Bái Đính và các điểm du lịch sinh thái của Ninh Bình.

Vị trí này giúp Tam Chúc vừa có khả năng kết nối với Thủ đô, vừa trở thành một cửa ngõ du lịch ở phía bắc tỉnh Ninh Bình. Tuy nhiên, Tam Chúc không nên chỉ được nhìn như một điểm dừng trên tuyến tham quan. Đây còn là một không gian di sản có những giá trị độc lập về địa chất, sinh thái, khảo cổ và đời sống tôn giáo.

Chùa Tam Chúc và Quần thể Tam Chúc có phải là một?

Trong cách nói thông thường, người ta thường dùng tên “chùa Tam Chúc” để chỉ toàn bộ khu vực gồm hồ, núi, tam quan, các điện thờ, đình Tam Chúc, chùa Ngọc và những công trình phụ trợ. Cách gọi này dễ hiểu nhưng chưa phản ánh đầy đủ cấu trúc của địa điểm.

Chùa Tam Chúc

Chùa Tam Chúc là trung tâm Phật giáo trong quần thể. Không gian chùa được tổ chức theo một trục chính từ thấp lên cao, lần lượt qua cổng tam quan, vườn cột kinh, điện Quan Âm, điện Pháp Chủ, điện Tam Thế và chùa Ngọc.

Mỗi công trình mang một nội dung thờ tự và ý nghĩa biểu tượng khác nhau. Toàn bộ trục kiến trúc hướng con người từ không gian mặt nước rộng mở vào khu vực thờ Phật, rồi dần lên cao tới một điểm nhìn bao quát cảnh quan.

Khu du lịch quốc gia Tam Chúc

Khu du lịch quốc gia Tam Chúc có phạm vi rộng hơn chùa. Theo quy hoạch phát triển đến năm 2030, khu vực này bao gồm không gian văn hóa tâm linh, cảnh quan hồ núi, khu dịch vụ, khu sinh thái, hệ thống giao thông và những khu chức năng phục vụ khách tham quan.

Chùa Tam Chúc ở Kim Bảng, Hà Nam

Quy hoạch tổng thể phát triển Khu du lịch quốc gia Tam Chúc được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 526/QĐ-TTg ngày 15/5/2018. Trong đó, khu văn hóa tâm linh Tam Chúc là một bộ phận quan trọng nhưng không phải toàn bộ khu du lịch.

Di tích quốc gia đặc biệt Quần thể Tam Chúc

Ngày 11/9/2025, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1959/QĐ-TTg xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt đối với Danh lam thắng cảnh và Khảo cổ Quần thể Tam Chúc. Tên gọi chính thức cho thấy giá trị được công nhận không chỉ thuộc lĩnh vực kiến trúc tôn giáo mà còn bao gồm cảnh quan và khảo cổ học.

Vì vậy, khi tìm hiểu Tam Chúc cần nhìn nhận đồng thời ba phương diện: một cơ sở Phật giáo đang hoạt động, một điểm du lịch có quy mô lớn và một quần thể di sản được Nhà nước bảo vệ.

Nguồn gốc tên gọi Tam Chúc

Tên gọi Tam Chúc được giải thích theo nhiều cách khác nhau. Một số cách giải thích thuộc tư liệu địa phương, một số gắn với truyền thuyết dân gian, vì vậy không nên xem mọi câu chuyện lưu truyền là dữ kiện lịch sử đã được xác định.

Tam Tinh, Ba Sao và Tam Chúc

Tư liệu địa phương cho biết vùng Ba Sao xưa từng có tên chữ là Tam Tinh. “Ba Sao” có thể được hiểu là cách gọi Nôm của Tam Tinh. Trong quá trình tồn tại, vùng đất này còn được ghi nhận với những tên gọi liên quan đến Trúc Lâm trang và Tam Chúc.

Một cách giải thích cho rằng “Tam Chúc” gợi ý nghĩa ba lần kính lễ trời, đất và Phật. Một cách hiểu khác liên hệ chữ “chúc” với ánh sáng, ngọn đuốc hoặc lời cầu nguyện tốt lành. Những cách giải thích này phản ánh ký ức văn hóa và cách người địa phương diễn giải địa danh, nhưng chưa thể coi là kết luận duy nhất về nguồn gốc tên gọi.

Truyền thuyết “tiền Lục Nhạc, hậu Thất Tinh”

Trong dân gian lưu truyền câu chuyện về sáu ngọn núi nhỏ nổi trên hồ và bảy ngọn núi phía sau chùa. Cảnh quan ấy được khái quát bằng cách gọi “tiền Lục Nhạc, hậu Thất Tinh”, nghĩa là phía trước có sáu ngọn núi, phía sau có bảy ngọn núi.

Theo truyền thuyết địa phương, trên bảy ngọn núi từng có bảy đốm sáng hoặc bảy ngôi sao. Sau đó, con người lên núi lấy lửa, khiến một số đốm sáng dần tắt. Câu chuyện này thường được dùng để giải thích tên Ba Sao và dãy Thất Tinh.

Đây là truyền thuyết về địa danh và cảnh quan, không phải ghi chép lịch sử theo nghĩa chặt chẽ. Giá trị của câu chuyện nằm ở khả năng chuyển tải cách cộng đồng xưa quan sát thiên nhiên và tạo nên một thế giới biểu tượng quanh vùng hồ núi.

Lịch sử hình thành chùa Tam Chúc

Quần thể chùa Tam Chúc hiện nay là kết quả của một quá trình tôn tạo và xây dựng quy mô lớn trong thời hiện đại. Tuy nhiên, khu vực này không phải một không gian hoàn toàn mới hình thành. Các dấu tích tín ngưỡng, khảo cổ và ký ức địa phương cho thấy Tam Chúc có nền tảng lịch sử lâu dài hơn các công trình hiện thấy.

Dấu tích chùa cổ và đời sống Phật giáo

Trong khu vực Tam Chúc từng tồn tại những cơ sở thờ tự cũ. Chùa cổ được nhắc đến trong ký ức địa phương thường được gọi là chùa Ba Sao hoặc chùa Tam Chúc cổ. Trải qua thời gian, chiến tranh, biến đổi môi trường và đời sống dân cư, nhiều hạng mục cũ không còn nguyên vẹn.

Vùng Tam Chúc và Bát Cảnh Sơn cũng lưu truyền những câu chuyện liên quan đến Thiền sư Nguyễn Minh Không. Trong truyền thống Phật giáo và dân gian Việt Nam, Nguyễn Minh Không là một thiền sư nổi tiếng thời Lý, đồng thời được nhiều địa phương tôn kính như một vị tổ nghề đúc đồng hoặc nhân vật có khả năng chữa bệnh.

Các câu chuyện về hành trạng của thiền sư tại Tam Chúc cần được nhìn như ký ức tôn giáo và truyền thuyết địa phương, trừ những nội dung đã có văn bản lịch sử hoặc kết quả nghiên cứu xác nhận.

Đình Tam Chúc và lớp tín ngưỡng dân gian

Bên cạnh không gian Phật giáo, khu vực hồ Tam Chúc còn có đình Tam Chúc. Theo truyền thuyết và thần tích địa phương, đình thờ Vua Đinh Tiên Hoàng cùng Hoàng hậu Dương Thị Nguyệt.

Câu chuyện kể rằng khi còn trong quá trình dẹp loạn 12 sứ quân, Đinh Bộ Lĩnh từng đến vùng Kim Bảng lập đồn trại và được người dân địa phương giúp đỡ. Mối liên hệ giữa nhà Đinh với vùng đất này về sau được cộng đồng tưởng niệm trong không gian đình làng.

Những nội dung về Hoàng hậu Dương Thị Nguyệt hiện chủ yếu được phản ánh qua thần tích, truyền thuyết và ký ức địa phương. Khi giới thiệu cần phân biệt với các nhân vật, sự kiện đã được sử liệu chính thống xác nhận đầy đủ.

Sự hiện diện của đình trong cùng quần thể với chùa cho thấy cấu trúc tín ngưỡng đa lớp thường gặp ở làng xã Bắc Bộ. Người dân vừa thờ Phật tại chùa, vừa tưởng niệm những nhân vật có công với cộng đồng tại đình.

Các dấu tích khảo cổ

Trong quá trình khảo sát và nạo vét khu vực hồ, nhiều hiện vật, cấu kiện đá và gỗ đã được phát hiện. Tư liệu địa phương đề cập đến các cột gỗ lớn, cấu kiện cầu đá, bệ kê chân cột có họa tiết cánh sen cùng một số hiện vật có đặc điểm được liên hệ với nghệ thuật thời Đinh – Tiền Lê.

Giá trị của những phát hiện này không nằm ở việc chứng minh mọi câu chuyện dân gian là lịch sử, mà giúp các nhà nghiên cứu nhận diện quá trình cư trú, xây dựng và sinh hoạt của con người trong vùng karst Tam Chúc qua nhiều thời kỳ.

Khảo cổ học cũng là một trong những lý do khiến tên gọi chính thức của di tích được xác định là “Danh lam thắng cảnh và Khảo cổ Quần thể Tam Chúc”. Điều đó đặt ra yêu cầu nghiên cứu cẩn trọng trước khi xây dựng, tôn tạo hoặc khai thác du lịch tại các khu vực có khả năng chứa di tích dưới mặt đất và lòng hồ.

Quá trình phục dựng và xây dựng quần thể hiện nay

Năm 2001, chủ trương phục dựng chùa Tam Chúc được triển khai. Từ nền tảng một vùng có chùa cũ, đình làng và cảnh quan hồ núi, quần thể mới từng bước được hình thành với quy mô lớn.

Các công trình hiện nay không phải toàn bộ kiến trúc cổ được bảo tồn nguyên trạng, mà phần lớn là những hạng mục được xây dựng hoặc phục dựng trong thời hiện đại. Vì vậy, gọi Tam Chúc là một “ngôi chùa cổ nguyên vẹn” sẽ không chính xác.

Cách nhìn phù hợp hơn là xem Tam Chúc hiện nay như một quần thể Phật giáo đương đại được xây dựng trên vùng đất có lớp trầm tích lịch sử, tín ngưỡng và khảo cổ lâu đời. Sự phân biệt này giúp đánh giá công trình công bằng, không phủ nhận truyền thống của địa phương nhưng cũng không làm mờ ranh giới giữa di tích cổ và kiến trúc mới.

Cảnh quan sơn thủy của Tam Chúc

Một trong những yếu tố tạo nên bản sắc của chùa Tam Chúc là sự kết hợp giữa hồ nước rộng, núi đá vôi, thung lũng và kiến trúc Phật giáo. Nếu tách khỏi cảnh quan tự nhiên, các điện thờ lớn khó tạo được cảm giác không gian đặc biệt như hiện nay.

Hồ Tam Chúc

Hồ Tam Chúc nằm phía trước khu chùa, mặt nước mở rộng giữa những dãy núi đá vôi. Trên hồ có các đảo và núi nhỏ tạo nên những lớp cảnh quan liên tiếp. Khi nhìn từ các điểm cao của chùa, mặt hồ phản chiếu bầu trời, còn những dãy núi phía xa tạo thành đường viền tự nhiên bao quanh toàn bộ quần thể.

Hồ vừa có giá trị cảnh quan, vừa là một phần của hệ sinh thái vùng đất ngập nước. Việc bảo vệ chất lượng nước, các loài thủy sinh và hành lang sinh thái quanh hồ có ý nghĩa trực tiếp đối với giá trị lâu dài của di tích.

Hoạt động vận chuyển khách bằng thuyền giúp du khách tiếp cận Tam Chúc từ hướng mặt nước, nhưng cũng đặt ra yêu cầu kiểm soát phương tiện, rác thải, tiếng ồn và số lượng khách, nhất là trong mùa lễ hội.

Hệ thống núi đá vôi

Tam Chúc nằm trong vùng karst đá vôi có sự liên hệ về địa chất và cảnh quan với Hương Sơn, Vân Long, Hoa Lư và các khu vực lân cận. Núi đá vôi tạo nên hang động, thung lũng kín, vách núi và những đảo đá nhô lên giữa mặt nước.

Đây không chỉ là phông nền cho kiến trúc chùa. Hệ thống núi còn có giá trị địa chất, sinh thái và khảo cổ. Nhiều hang động trong vùng đá vôi từng là nơi cư trú hoặc hoạt động của con người thời tiền sử, đồng thời là môi trường sống của các loài động, thực vật đặc hữu và quý hiếm.

Không gian “lưng tựa núi, mặt hướng hồ”

Trục chính của chùa được bố trí theo địa thế phía sau có núi, phía trước nhìn ra hồ. Cách tổ chức này phù hợp với quan niệm truyền thống về sự hài hòa giữa kiến trúc và cảnh quan.

Tuy nhiên, không nên diễn giải địa thế ấy như một công thức có khả năng bảo đảm tài lộc hoặc thay đổi vận mệnh. Giá trị trước hết của nó nằm ở nghệ thuật chọn vị trí, tạo tầm nhìn và tổ chức không gian phù hợp với điều kiện tự nhiên.

Khi đi từ hồ vào chùa, khách tham quan có cảm giác chuyển dần từ không gian rộng mở sang nơi trang nghiêm, sau đó tiếp tục lên cao. Hành trình này vừa mang tính vật lý, vừa gợi một quá trình lắng tâm trong đời sống Phật giáo.

Kiến trúc chùa Tam Chúc

Kiến trúc Tam Chúc mang dáng dấp chùa Việt với mái cong, kết cấu nhiều tầng mái, sân rộng và trục thần đạo. Tuy nhiên, quy mô lớn, vật liệu xây dựng hiện đại và cách tổ chức không gian khiến nơi đây khác với những ngôi chùa làng truyền thống.

Nhà khách Thủy Đình

Thủy Đình là khu vực đón tiếp khách ở phía ngoài. Công trình nằm gần hồ, có chức năng cung cấp thông tin, tổ chức vận chuyển và hỗ trợ các hoạt động tham quan.

Chùa Tam Chúc ở Kim Bảng, Hà Nam

Tên gọi Thủy Đình dễ khiến một số người nhầm đây là đình thờ thần ở trên mặt nước. Trên thực tế, cần phân biệt nhà khách Thủy Đình với đình Tam Chúc – một công trình tín ngưỡng nằm trong khu vực hồ.

Chùa Tam Chúc ở Kim Bảng, Hà Nam

Từ khu đón tiếp, du khách có thể tiếp tục hành trình bằng đường bộ, xe điện hoặc thuyền tùy theo phương án vận hành từng thời điểm. Giá dịch vụ và lịch hoạt động có thể thay đổi, vì vậy cần kiểm tra thông báo mới trước chuyến đi.

Cổng Tam Quan

Tam quan nội là cánh cổng lớn mở vào trục kiến trúc chính của chùa. Công trình có nhiều tầng mái, tạo hình bề thế và giữ vai trò chuyển tiếp từ không gian hồ vào khu thờ tự.

Trong kiến trúc chùa Việt, tam quan không chỉ là lối ra vào mà còn mang ý nghĩa phân định giữa không gian đời thường với không gian tôn giáo. Cách giải thích ba cửa của tam quan có thể khác nhau tùy truyền thống Phật giáo và từng ngôi chùa, vì vậy không nên gắn cứng công trình với một cách diễn giải duy nhất.

Tại Tam Chúc, quy mô tam quan tương xứng với trục quảng trường, vườn cây và các điện thờ phía sau. Từ đây, người tham quan có thể quan sát toàn bộ hướng đi lên núi.

Vườn cột kinh

Vườn cột kinh nằm trên trục từ tam quan vào các điện thờ. Các cột được chế tác bằng đá, có hình dáng gợi liên tưởng tới cột kinh Phật giáo.

Cột kinh là loại hình kiến trúc từng xuất hiện trong lịch sử Phật giáo Việt Nam. Tại Hoa Lư, hệ thống cột kinh đá thời Đinh là nguồn tư liệu quan trọng cho việc nghiên cứu Phật giáo thế kỷ X. Vườn cột kinh Tam Chúc được xây dựng trong thời hiện đại, kế thừa ý tưởng dùng đá để lưu giữ và truyền đạt kinh văn.

Không nên nhầm các cột kinh hiện nay tại Tam Chúc với hiện vật nguyên gốc thời Đinh. Giá trị của chúng chủ yếu nằm ở nghệ thuật đá đương đại, quy mô cảnh quan và thông điệp tôn giáo được thể hiện trên thân cột.

Điện Quan Âm

Điện Quan Âm là công trình đầu tiên trong hệ thống các điện lớn trên trục chính. Trung tâm điện thờ Bồ Tát Quán Thế Âm, biểu tượng của lòng từ bi trong Phật giáo Đại thừa.

Trong văn hóa Việt Nam, hình tượng Quán Thế Âm thường được người dân gọi gần gũi là Phật Bà Quan Âm. Về giáo lý, Quán Thế Âm là một vị Bồ Tát, không phải một vị Phật theo cách phân loại phổ biến của Phật giáo Đại thừa.

Không gian điện hướng người lễ Phật đến tinh thần lắng nghe nỗi khổ của người khác, phát triển lòng thương và khả năng giúp đỡ trong giới hạn của mình. Việc lễ Quan Âm vì thế không nên bị thu hẹp thành cầu xin một kết quả vật chất cụ thể.

Trên các mảng tường đá của điện có những phù điêu kể chuyện và biểu đạt chủ đề Phật giáo. Cách sử dụng đá tạo nên cảm giác bền vững, đồng thời kết nối kiến trúc với cảnh quan núi đá xung quanh.

Điện Pháp Chủ

Điện Pháp Chủ nằm ở vị trí cao hơn điện Quan Âm, thờ Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Trong Phật giáo, Đức Phật Thích Ca là người khai sáng đạo Phật trong lịch sử, sống tại Ấn Độ cổ đại vào khoảng thiên niên kỷ thứ nhất trước Công nguyên.

Hình tượng Đức Phật trong điện nhắc tới con đường tỉnh thức dựa trên sự tu tập, hiểu biết và chuyển hóa khổ đau. Người đến lễ Phật có thể cầu nguyện cho bình an, nhưng tinh thần cốt lõi vẫn là tự nhìn lại hành vi, lời nói và suy nghĩ của mình.

Các mảng chạm khắc trong điện thể hiện những câu chuyện về cuộc đời Đức Phật và nội dung Phật pháp. Do số lượng tác phẩm lớn, người xem nên tập trung quan sát từng nhóm chủ đề thay vì chỉ đi qua nhanh để chụp ảnh.

Điện Tam Thế

Điện Tam Thế nằm ở vị trí cao trong hệ thống tam điện. Công trình thờ ba pho tượng Tam Thế Phật, biểu thị chư Phật của quá khứ, hiện tại và tương lai theo cách giải thích phổ biến.

Khái niệm Tam Thế nhắc con người về dòng thời gian liên tục và quy luật sinh diệt. Những gì đã qua tạo thành điều kiện cho hiện tại, còn hành động trong hiện tại góp phần hình thành tương lai.

Điện có không gian rộng, mái cao và nhiều mảng phù điêu đá. Khi bước vào, khách hành hương nên giữ yên lặng, hạn chế đứng chắn lối và không sử dụng đèn chụp ảnh gây ảnh hưởng đến người đang hành lễ.

Chùa Ngọc

Chùa Ngọc nằm trên núi, ở vị trí cao hơn khu tam điện. Công trình còn được gọi là đàn Tế Trời trong một số nội dung giới thiệu, nhưng tên “chùa Ngọc” được sử dụng phổ biến hơn trong hành trình tham quan.

Để lên chùa, du khách phải đi qua hệ thống bậc đá. Từ khu vực này có thể nhìn bao quát hồ Tam Chúc, các điện thờ và những dãy núi xung quanh.

Chùa Ngọc được xây bằng đá, có quy mô nhỏ hơn các điện phía dưới nhưng giữ vai trò điểm kết thúc của trục hành hương. Sự khác biệt giữa một công trình nhỏ trên đỉnh núi và các tòa điện lớn phía dưới tạo nên nhịp điệu không gian đáng chú ý.

Người cao tuổi, trẻ nhỏ hoặc người có vấn đề về xương khớp nên cân nhắc thể trạng trước khi leo. Việc lên được điểm cao nhất không phải yêu cầu bắt buộc của một chuyến lễ chùa; sự thành kính không được đo bằng quãng đường hay số bậc đã đi.

Đình Tam Chúc

Đình Tam Chúc nằm trong khu vực hồ, tách khỏi trục chính của chùa. Đây là không gian tín ngưỡng dân gian gắn với ký ức cộng đồng địa phương.

Chùa Tam Chúc ở Kim Bảng, Hà Nam

Theo truyền thuyết và thần tích được lưu truyền, đình thờ Vua Đinh Tiên Hoàng và Hoàng hậu Dương Thị Nguyệt. Việc bố trí đình trong quần thể cho thấy Tam Chúc không chỉ có lớp văn hóa Phật giáo mà còn lưu giữ truyền thống thờ nhân vật lịch sử và thần bảo trợ của cư dân.

Khi đến đình, khách tham quan cần nhận biết đây là một loại hình cơ sở tín ngưỡng khác với chùa. Nghi thức, đối tượng thờ phụng và cách xưng lễ tại đình không hoàn toàn giống lễ Phật.

Nghệ thuật phù điêu đá tại Tam Chúc

Một đặc điểm nổi bật của các điện thờ Tam Chúc là hệ thống phù điêu đá có số lượng lớn. Những bức phù điêu được ghép thành từng mảng trên tường, thể hiện các câu chuyện về cuộc đời Đức Phật, những biểu tượng của Phật giáo và các đề tài liên quan đến giáo lý.

Đá là vật liệu tạo nên mối liên hệ giữa kiến trúc với vùng núi karst. Màu sắc trầm của đá làm giảm sự rực rỡ thường thấy ở các công trình tôn giáo mới, đồng thời tạo cảm giác vững chãi cho những tòa điện có không gian rộng.

Tuy vậy, nghệ thuật tại Tam Chúc là sản phẩm đương đại, không nên giới thiệu như tác phẩm cổ. Giá trị của các phù điêu nằm ở kỹ thuật chế tác, khả năng kể chuyện bằng hình ảnh và sự tham gia của nhiều nghệ nhân trong quá trình xây dựng quần thể.

Để hiểu các bức chạm, người xem cần có thông tin nền về Phật giáo. Nhiều hình ảnh có thể thuộc kinh truyện, tiền thân Đức Phật hoặc những sự kiện trong cuộc đời Đức Phật Thích Ca. Việc chỉ nhìn hình mà tự suy đoán có thể dẫn đến cách giải thích không chính xác.

Chùa Tam Chúc thờ ai?

Chùa Tam Chúc là cơ sở Phật giáo, vì vậy đối tượng thờ tự chính thuộc hệ thống Phật, Bồ Tát và các biểu tượng của Phật giáo Đại thừa.

Tại điện Quan Âm, trung tâm thờ Bồ Tát Quán Thế Âm. Điện Pháp Chủ thờ Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Điện Tam Thế thờ Tam Thế Phật. Ngoài ra, các không gian khác trong chùa có thể được bài trí tượng, pháp khí và bàn thờ phù hợp với hoạt động Phật giáo từng thời điểm.

Đình Tam Chúc không phải điện thờ Phật. Theo truyền thống địa phương, đình gắn với việc thờ Vua Đinh Tiên Hoàng và Hoàng hậu Dương Thị Nguyệt. Vì chùa và đình nằm trong cùng khu vực du lịch, khách mới đến lần đầu đôi khi không nhận ra sự khác biệt này.

Việc lễ Phật tại Tam Chúc nên hướng đến sự thành kính, học hỏi giáo lý và nuôi dưỡng lòng thiện. Không có căn cứ để khẳng định cứ dâng lễ lớn, đi đủ các điện hoặc đặt tiền tại nhiều ban thì lời cầu nguyện sẽ chắc chắn được đáp ứng.

Ý nghĩa Phật giáo của hành trình qua các điện

Trục kiến trúc Tam Chúc có thể được nhìn như một hành trình từ lòng từ bi đến sự tỉnh thức và nhận thức về thời gian.

Điện Quan Âm gợi nhắc lòng thương và khả năng lắng nghe. Điện Pháp Chủ hướng người hành lễ đến cuộc đời cùng lời dạy của Đức Phật Thích Ca. Điện Tam Thế mở rộng suy nghĩ về quá khứ, hiện tại và tương lai. Chùa Ngọc ở điểm cao tạo khoảng lặng để nhìn lại toàn bộ không gian đã đi qua.

Cách diễn giải này mang tính gợi mở văn hóa, không phải quy định bắt buộc của nghi lễ. Mỗi Phật tử, du khách hoặc nhà nghiên cứu có thể tiếp cận Tam Chúc từ những góc nhìn khác nhau.

Điều quan trọng là không biến chuyến đi thành cuộc chạy theo số lượng điểm lễ, số tiền công đức hoặc những lời quảng bá về khả năng “đổi vận”. Trong Phật giáo, chuyển hóa bền vững gắn với hiểu biết, đạo đức và thực hành trong đời sống hằng ngày.

Lễ hội chùa Tam Chúc

Lễ hội xuân Tam Chúc được tổ chức vào đầu năm âm lịch. Trong các kỳ gần đây, lễ khai hội diễn ra vào ngày 12 tháng Giêng. Năm 2025, lễ khai hội được tổ chức ngày 9/2/2025, tức 12 tháng Giêng năm Ất Tỵ. Năm 2026, lễ khai hội diễn ra ngày 28/2/2026, tức 12 tháng Giêng năm Bính Ngọ.

Ngày 12 tháng Giêng có thể được xem là mốc khai hội thường niên đang được duy trì, nhưng lịch chương trình, thời gian rước lễ và nội dung hoạt động của từng năm phải căn cứ thông báo của ban tổ chức. Không nên tự suy đoán lịch dương cho những năm tiếp theo.

Phần lễ

Phần lễ thường có các nghi thức Phật giáo, dâng hương, cầu nguyện quốc thái dân an và hoạt động gắn với việc khai mở mùa hành hương đầu xuân.

Một nghi thức nổi bật là rước nước. Trong nhiều lễ hội Việt Nam, nước được lấy từ nguồn nước của địa phương rồi đưa về nơi thờ tự, tượng trưng cho sự thanh sạch, nguồn sống và ước vọng mùa màng thuận lợi.

Ý nghĩa của rước nước cần được nhìn trong bối cảnh văn hóa cộng đồng, không nên diễn giải rằng nước sau nghi lễ có khả năng chữa bệnh hoặc mang lại may mắn một cách chắc chắn.

Phần hội

Phần hội có thể gồm chương trình nghệ thuật, biểu diễn văn hóa, hoạt động trải nghiệm và những nội dung quảng bá hình ảnh địa phương. Quy mô từng năm thay đổi tùy kế hoạch tổ chức.

Vào ngày khai hội, lượng người đến Tam Chúc thường tăng cao. Khách tham quan nên tuân theo phân luồng, không chen lấn khi lên thuyền, xe điện hoặc vào điện thờ.

Lễ hội hiện đại và truyền thống địa phương

Lễ hội xuân Tam Chúc với quy mô hiện nay được hình thành cùng quá trình phát triển quần thể chùa mới. Vì vậy, không nên giới thiệu toàn bộ chương trình đang tổ chức như một lễ hội cổ truyền đã tồn tại nguyên vẹn hàng trăm năm.

Dù có kế thừa tín ngưỡng, ký ức địa phương và nghi thức Phật giáo, lễ hội hiện nay còn mang đặc điểm của một sự kiện văn hóa – du lịch đương đại. Việc nhận diện đúng quá trình hình thành giúp tránh “cổ hóa” những yếu tố mới.

Tam Chúc và các sự kiện Phật giáo quốc tế

Tam Chúc từng là địa điểm tổ chức Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc năm 2019. Sự kiện quy tụ tăng ni, học giả và đại biểu Phật giáo từ nhiều quốc gia, góp phần đưa hình ảnh Tam Chúc đến với cộng đồng quốc tế.

Vesak là dịp tưởng niệm các sự kiện trọng đại trong cuộc đời Đức Phật theo truyền thống Phật giáo. Tùy quốc gia và hệ phái, cách xác định ngày lễ và nội dung nghi thức có thể khác nhau.

Năm 2025, Tam Chúc cũng là một trong những địa điểm diễn ra hoạt động cung rước, tôn trí và chiêm bái xá lợi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni được đưa từ Ấn Độ sang Việt Nam trong khuôn khổ các hoạt động Phật giáo. Sự kiện thu hút đông đảo tăng ni, Phật tử và người dân.

Những sự kiện này cho thấy Tam Chúc có khả năng phục vụ các hoạt động Phật giáo quy mô lớn. Đồng thời, số lượng người tham dự đông đặt ra yêu cầu cao về bảo đảm an ninh, giao thông, vệ sinh môi trường và giữ gìn sự trang nghiêm của nơi thờ tự.

Giá trị khảo cổ và sinh thái của Quần thể Tam Chúc

Việc xếp hạng Quần thể Tam Chúc là di tích quốc gia đặc biệt không chỉ dựa trên kiến trúc chùa hiện nay. Tên gọi “Danh lam thắng cảnh và Khảo cổ” phản ánh hai nhóm giá trị nổi bật.

Giá trị khảo cổ

Các hang động, thung lũng và khu vực ven hồ có tiềm năng lưu giữ dấu tích cư trú của con người từ thời tiền sử đến các giai đoạn lịch sử sau này.

Kết quả nghiên cứu khảo cổ giúp mở rộng hiểu biết về mối quan hệ giữa con người với môi trường đá vôi, quá trình khai thác nguồn nước, săn bắt, hái lượm, cư trú và xây dựng công trình.

Những di vật liên quan đến đình, chùa và kiến trúc cổ cũng cung cấp tư liệu cho việc nghiên cứu đời sống văn hóa của cộng đồng trong khu vực. Tuy nhiên, niên đại và chức năng của từng hiện vật phải dựa trên kết luận chuyên môn, không nên xác định chỉ bằng hình dáng bên ngoài.

Giá trị đa dạng sinh học

Vùng núi đá vôi Tam Chúc là nơi sinh sống của nhiều loài động, thực vật. Đáng chú ý, cảnh quan rộng lớn của Quần thể Tam Chúc có mối liên hệ sinh thái với khu vực phân bố của voọc mông trắng, một loài linh trưởng quý hiếm.

Bảo tồn loài không thể tách rời bảo vệ rừng, núi đá, hang động và các tuyến di chuyển tự nhiên. Việc phát triển đường sá, công trình, ánh sáng và hoạt động du lịch cần được đánh giá kỹ để hạn chế chia cắt sinh cảnh.

Bên cạnh động vật hoang dã, hệ sinh thái hồ cũng cần được quan tâm. Rác thải nhựa, thức ăn thừa, nước thải và mật độ phương tiện đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng môi trường.

Giá trị địa chất và cảnh quan

Các dãy núi đá vôi, thung lũng kín và mặt hồ tạo nên một cấu trúc cảnh quan đặc trưng của vùng karst nhiệt đới ẩm. Quá trình hòa tan đá vôi trong thời gian dài hình thành hang động, vách núi và những khối đá có hình dáng đa dạng.

Cảnh quan này có giá trị khoa học độc lập, không chỉ là phông nền để xây chùa hoặc chụp ảnh. Khi một khu vực được xác định là danh lam thắng cảnh, việc giữ gìn đường nét tự nhiên của núi, mặt nước và thảm thực vật là nhiệm vụ quan trọng.

Việc xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt có ý nghĩa gì?

Ngày 11/9/2025 là một dấu mốc quan trọng khi Danh lam thắng cảnh và Khảo cổ Quần thể Tam Chúc được xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt. Lễ đón nhận bằng xếp hạng được tổ chức tại Tam Chúc vào ngày 28/2/2026.

Danh hiệu này không chỉ có ý nghĩa tôn vinh. Nó xác lập trách nhiệm bảo vệ những khu vực có giá trị đặc biệt, quản lý hoạt động xây dựng, nghiên cứu khảo cổ, tu bổ, khai thác du lịch và sử dụng đất trong phạm vi di tích.

Đối với Tam Chúc, bài toán bảo tồn có phần phức tạp vì nơi đây đồng thời là cơ sở tôn giáo, khu du lịch, địa bàn dân cư và không gian sinh thái. Lợi ích của khách tham quan, cộng đồng địa phương, tổ chức Phật giáo, doanh nghiệp và cơ quan quản lý cần được điều hòa trên cơ sở ưu tiên giá trị di sản.

Xếp hạng di tích cũng không có nghĩa mọi công trình trong khu vực đều là cổ vật hoặc kiến trúc cổ. Hồ sơ di tích có thể bao gồm cả cảnh quan tự nhiên, địa điểm khảo cổ, dấu tích truyền thống và những không gian cần được bảo vệ trong tổng thể.

Nên hiểu thế nào về quy mô của chùa Tam Chúc?

Tam Chúc thường được giới thiệu bằng những cụm từ như “ngôi chùa lớn nhất” hoặc “quần thể chùa lớn nhất thế giới”. Những cách gọi này có sức hấp dẫn truyền thông nhưng cần được sử dụng thận trọng.

Quy mô của một ngôi chùa có thể được tính theo diện tích khu quy hoạch, diện tích xây dựng, khuôn viên tôn giáo hay toàn bộ khu du lịch. Nếu không thống nhất tiêu chí, việc so sánh giữa các chùa rất dễ thiếu chính xác.

Tam Chúc chắc chắn là một quần thể Phật giáo và du lịch có quy mô lớn tại Việt Nam. Tuy nhiên, giá trị văn hóa của chùa không nên bị thu hẹp vào những con số hoặc kỷ lục chưa có hệ thống xác nhận rõ ràng.

Một ngôi chùa nhỏ có lịch sử lâu đời và một quần thể mới có quy mô lớn đều có giá trị riêng. Việc đánh giá cần dựa vào lịch sử, kiến trúc, sinh hoạt tôn giáo, cảnh quan và mối quan hệ với cộng đồng.

Kinh nghiệm tham quan chùa Tam Chúc

Tam Chúc có phạm vi rộng, nhiều đoạn phải đi bộ và một số điểm nằm trên cao. Người đi lần đầu nên dành đủ thời gian để tránh phải di chuyển quá gấp.

Lựa chọn thời điểm phù hợp

Mùa xuân là thời gian Tam Chúc đông khách nhất, đặc biệt vào cuối tuần, ngày lễ và dịp khai hội. Không khí lễ hội sôi động nhưng việc di chuyển có thể mất nhiều thời gian.

Những ngày thường ngoài mùa cao điểm phù hợp với người muốn quan sát kiến trúc, đọc nội dung phù điêu và tìm hiểu cảnh quan trong không gian yên tĩnh hơn.

Vào mùa hè, khu vực sân đá và các bậc lên cao có thể nóng. Du khách nên chuẩn bị mũ, nước uống và giày dễ đi. Khi có mưa, bậc đá có thể trơn, cần hạn chế vội vàng.

Phương tiện trong khu du lịch

Tùy thời điểm, khách có thể sử dụng thuyền, xe điện hoặc kết hợp đi bộ. Đây là các dịch vụ vận chuyển trong khu vực rộng lớn, không nên nhầm với tiền vé vào lễ Phật.

Giá, tuyến vận chuyển, thời gian hoạt động và điểm đón có thể thay đổi theo mùa hoặc phương án tổ chức. Khách nên xem bảng niêm yết và thông báo chính thức tại khu đón tiếp.

Người dễ say sóng hoặc có trẻ nhỏ cần cân nhắc khi chọn thuyền. Khi lên xuống phương tiện phải theo hướng dẫn, không đứng dồn về một phía để chụp ảnh.

Trang phục

Trang phục đến chùa nên kín đáo, sạch sẽ và thuận tiện cho việc đi bộ. Không nhất thiết phải mặc quần áo nghi lễ, nhưng nên tránh trang phục quá ngắn, xuyên thấu hoặc gây bất tiện trong không gian thờ tự.

Giày đế thấp, có độ bám tốt phù hợp hơn giày cao gót. Người dự định lên chùa Ngọc cần lưu ý quãng đường bậc đá.

Cách hành lễ

Người đến lễ Phật có thể chuẩn bị hương, hoa, quả hoặc lễ chay đơn giản. Không cần bày lễ quá lớn. Khi nơi thờ tự đông người, nên hạn chế đốt nhiều hương để tránh khói và nguy cơ cháy.

Tiền công đức nên đặt đúng nơi quy định. Không đặt tiền lên tay tượng, bệ tượng, đồ thờ hoặc chen tiền vào khe công trình.

Khi khấn, có thể giới thiệu họ tên, nơi ở và bày tỏ nguyện vọng chính đáng. Điều quan trọng hơn lời cầu xin là ý thức sống thiện, có trách nhiệm với gia đình và cộng đồng.

Ứng xử khi chụp ảnh

Tam Chúc có nhiều góc cảnh quan đẹp, nhưng chùa trước hết là nơi sinh hoạt tôn giáo. Không nên tạo dáng phản cảm trước tượng Phật, ngồi lên lan can, bệ đá, cột kinh hoặc khu vực có biển cấm.

Trong điện thờ, cần kiểm tra quy định trước khi chụp. Không dùng đèn chớp hoặc đứng lâu giữa lối đi. Khi có khóa lễ, nên ưu tiên không gian cho tăng ni và Phật tử đang hành lễ.

Giữ gìn môi trường

Khách tham quan không xả rác xuống hồ, không hái hoa, bẻ cành hoặc cho động vật hoang dã ăn. Đồ lễ, chai nước và bao bì phải được thu gom đúng nơi.

Việc giữ gìn cảnh quan không chỉ thể hiện văn minh du lịch mà còn phù hợp với tinh thần tôn trọng sự sống trong Phật giáo.

Những nhầm lẫn thường gặp về chùa Tam Chúc

Nhầm địa chỉ hiện tại

Nhiều người vẫn ghi địa chỉ chùa là thị trấn Ba Sao, huyện Kim Bảng hoặc phường Ba Sao, thị xã Kim Bảng, tỉnh Hà Nam. Đây là những địa chỉ đúng theo các giai đoạn hành chính trước đây.

Địa chỉ hành chính hiện nay là phường Tam Chúc, tỉnh Ninh Bình. Khi tìm kiếm trên bản đồ, cả tên cũ và tên mới có thể vẫn xuất hiện do hệ thống dữ liệu chưa cập nhật đồng bộ.

Cho rằng toàn bộ quần thể là chùa cổ

Tam Chúc có dấu tích chùa cũ, đình và lớp lịch sử lâu đời, nhưng phần lớn công trình đồ sộ hiện nay được xây dựng trong thời hiện đại.

Cần phân biệt giá trị cổ của vùng đất, hiện vật và truyền thống địa phương với niên đại của từng điện thờ đang sử dụng.

Đồng nhất đình Tam Chúc với chùa

Đình và chùa có chức năng thờ tự khác nhau. Chùa thờ Phật và là nơi tu học Phật giáo; đình gắn với việc thờ nhân vật có công, thành hoàng hoặc thần bảo trợ cộng đồng.

Việc hai công trình nằm trong cùng một quần thể không làm mất đi sự khác biệt về lịch sử và nghi lễ.

Chỉ chú ý tới quy mô

Nếu chỉ quan tâm Tam Chúc rộng bao nhiêu, tượng nặng bao nhiêu hoặc công trình giữ kỷ lục gì, người xem dễ bỏ qua những giá trị quan trọng hơn như cảnh quan karst, khảo cổ, nghệ thuật đá và đời sống tín ngưỡng địa phương.

Quy mô tạo nên ấn tượng ban đầu, còn chiều sâu văn hóa nằm ở khả năng hiểu mối quan hệ giữa thiên nhiên, con người và tôn giáo.

Xem đi chùa như cách đổi vận

Theo quan niệm của một số người, đến chùa đầu năm có thể cầu bình an và thuận lợi. Đây là nhu cầu tinh thần có thể được tôn trọng.

Tuy nhiên, không có cơ sở để khẳng định một chuyến đi, mâm lễ hay khoản công đức có thể bảo đảm thay đổi số phận. Giá trị tích cực của việc lễ chùa nằm ở sự lắng tâm, hướng thiện và điều chỉnh cách sống.

Giá trị của chùa Tam Chúc trong đời sống hiện nay

Tam Chúc trước hết là nơi tăng ni, Phật tử thực hành đời sống tôn giáo. Các khóa lễ, hoạt động Phật sự và sự kiện Phật giáo tạo nên phần sống động của quần thể, khác với một công trình chỉ phục vụ tham quan.

Đối với du khách, Tam Chúc là nơi tìm hiểu nghệ thuật kiến trúc Phật giáo đương đại, cảnh quan núi đá vôi và những lớp tín ngưỡng của vùng Kim Bảng cũ. Chuyến đi có thể kết hợp giữa lễ Phật, học hỏi lịch sử và quan sát môi trường tự nhiên.

Đối với cộng đồng địa phương, sự phát triển của Tam Chúc tạo thêm cơ hội dịch vụ, việc làm và quảng bá sản vật. Tuy nhiên, lợi ích kinh tế cần đi cùng việc bảo vệ sinh kế truyền thống, kiểm soát giá dịch vụ và hạn chế thương mại hóa không gian tôn giáo.

Đối với công tác nghiên cứu, Quần thể Tam Chúc còn nhiều vấn đề cần tiếp tục khảo sát về khảo cổ, địa chất, sinh thái, lịch sử địa phương và quá trình biến đổi cảnh quan. Việc xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt tạo điều kiện pháp lý nhưng cũng đặt ra trách nhiệm nghiên cứu và bảo tồn nghiêm túc hơn.

Bảo tồn Tam Chúc trước sức ép du lịch

Số lượng khách lớn có thể tạo sức ép lên mặt nước, hệ thống giao thông, nơi thờ tự và sinh cảnh núi đá. Nếu chỉ chú trọng mở rộng dịch vụ mà không kiểm soát sức chứa, những giá trị thu hút du khách ban đầu có thể dần suy giảm.

Công tác bảo tồn cần chú ý ít nhất bốn phương diện: bảo vệ khu vực khảo cổ; giữ nguyên đường nét cảnh quan núi hồ; duy trì môi trường sinh thái; và bảo đảm sự trang nghiêm của hoạt động Phật giáo.

Những công trình mới trong phạm vi di tích cần được xem xét trên cơ sở đánh giá tác động cảnh quan và di sản. Kiến trúc quá cao, ánh sáng quá mạnh hoặc san gạt núi có thể làm thay đổi cấu trúc thị giác của toàn vùng.

Hoạt động du lịch cũng cần đem lại lợi ích thực chất cho cư dân. Người dân địa phương có thể tham gia cung cấp dịch vụ, giới thiệu văn hóa, bảo vệ môi trường và truyền lại ký ức về vùng đất. Khi cộng đồng được tôn trọng, việc gìn giữ di sản sẽ có nền tảng bền vững hơn.

Về phía du khách, mỗi hành vi nhỏ như không xả rác, không bẻ cây, không chen lấn và không đặt tiền tùy tiện đều góp phần bảo vệ Tam Chúc. Di sản không chỉ được giữ gìn bằng quy định của Nhà nước mà còn bằng cách ứng xử hằng ngày của người sử dụng không gian ấy.

Kết luận

Chùa Tam Chúc ở Kim Bảng, Hà Nam là cách gọi đã trở nên quen thuộc đối với đông đảo người dân, dù địa điểm này hiện thuộc phường Tam Chúc, tỉnh Ninh Bình. Sự thay đổi địa giới không làm mất đi mối liên hệ lịch sử của chùa với vùng Ba Sao, Kim Bảng và tỉnh Hà Nam trước đây.

Tam Chúc là một quần thể đa lớp, trong đó kiến trúc Phật giáo đương đại cùng tồn tại với đình làng, truyền thuyết địa phương, dấu tích khảo cổ, hồ nước và hệ thống núi đá vôi. Bởi vậy, nơi đây không nên chỉ được nhìn qua những công trình đồ sộ hay các danh xưng về quy mô.

Việc Danh lam thắng cảnh và Khảo cổ Quần thể Tam Chúc được xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt ghi nhận những giá trị nổi bật của vùng đất, đồng thời đặt ra trách nhiệm bảo tồn lớn hơn. Phát triển du lịch chỉ thực sự có ý nghĩa khi cảnh quan, hệ sinh thái, di tích khảo cổ, đời sống tôn giáo và quyền lợi của cộng đồng địa phương đều được tôn trọng.

Đến Tam Chúc, người hành hương có thể lễ Phật và tìm một khoảng lặng; người yêu văn hóa có thể quan sát sự giao thoa giữa truyền thống với kiến trúc mới; người nghiên cứu có thể nhận thấy một không gian còn nhiều vấn đề cần tiếp tục khám phá. Giá trị sâu xa của chuyến đi không nằm ở việc đã đến được bao nhiêu điện thờ, mà ở sự hiểu biết, thái độ thành kính và ý thức gìn giữ di sản cho những thế hệ sau.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận