Nằm bên ngã ba Sình, nơi dòng sông Bồ gặp sông Hương trước khi hướng về phá Tam Giang, Thanh Phước là một làng cổ mang nhiều dấu ấn tiêu biểu của văn hóa làng xã vùng Huế. Không gian nơi đây không chỉ có đình, chùa, miếu, nhà thờ họ và giếng làng mà còn lưu giữ những nghi lễ cộng đồng được trao truyền qua nhiều thế hệ. Trong số đó, lễ hội Thanh Phước, thường được gọi chính xác hơn là lễ Thu tế làng Thanh Phước, là một sinh hoạt văn hóa quan trọng.
Lễ hội diễn ra vào tháng Sáu âm lịch, lấy ngày 22 làm ngày chính tế. Đây là dịp người dân tưởng nhớ vị khai canh, Thành hoàng của làng, cung nghinh bài vị và sắc phong, tổ chức tế lễ, gặp gỡ bà con xa quê và tham gia những hoạt động cộng đồng như đua ghe, kéo co, thể thao hoặc trò chơi dân gian.

Tên bài viết vẫn sử dụng địa danh “Thừa Thiên Huế” theo cách gọi quen thuộc trong nhiều tư liệu trước đây. Tuy nhiên, địa chỉ hành chính hiện nay của làng là tổ dân phố Thanh Phước, phường Hóa Châu, thành phố Huế. Bài viết dưới đây phân biệt rõ địa danh hiện hành, ngày lễ truyền thống, các dữ kiện lịch sử có thể kiểm chứng và những câu chuyện thuộc ký ức dân gian địa phương.
Lễ hội Thanh Phước là lễ hội gì?
Lễ hội Thanh Phước là lễ hội truyền thống của cộng đồng cư dân làng Thanh Phước. Trong cơ sở dữ liệu lễ hội của thành phố Huế, lễ này được ghi với tên Lễ Thu tế làng Thanh Phước, thuộc loại hình lễ hội truyền thống, tổ chức vào ngày 22 tháng Sáu âm lịch và có quy mô lễ hội cấp huyện hoặc xã theo cách phân loại ở thời điểm lập dữ liệu.
Trong cách nói thông thường, người dân và nhiều tài liệu phổ biến vẫn gọi là hội làng Thanh Phước hoặc lễ hội làng Thanh Phước. Những cách gọi này không mâu thuẫn, nhưng tên “lễ Thu tế” giúp làm rõ hơn bản chất của nghi lễ: đây là một kỳ tế lễ theo lệ làng, hướng đến việc tưởng nhớ người có công khai canh, tôn kính các thần linh được cộng đồng phụng thờ và củng cố quan hệ giữa các dòng họ, gia đình trong làng.
“Thu tế” không nhất thiết phải được hiểu cứng nhắc theo mùa thu của lịch dương. Trong lịch tiết lễ truyền thống, tên gọi của kỳ tế có thể gắn với chu kỳ nông nghiệp, lệ làng hoặc hệ thống nghi lễ đã được định hình từ trước. Trường hợp Thanh Phước, ngày chính tế được duy trì vào 22 tháng Sáu âm lịch.
Ngày lễ truyền thống và lịch tổ chức từng năm
Ngày truyền thống của lễ Thu tế làng Thanh Phước là 22 tháng Sáu âm lịch. Nhiều tư liệu mô tả hội làng diễn ra trong ba ngày, từ ngày 21 đến ngày 23 tháng Sáu âm lịch:
| Ngày âm lịch | Nội dung thường được nhắc đến |
|---|---|
| 21 tháng Sáu | Hoạt động thể thao, trò chơi cộng đồng và đua ghe |
| 22 tháng Sáu | Ngày chính tế, lễ Phật, phơi bộ, cung nghinh và tế vị khai canh |
| 23 tháng Sáu | Cúng lại, cung nghinh trở về và hoàn tất kỳ lễ |
Bảng trên phản ánh diễn trình truyền thống được ghi trong các tư liệu phổ biến. Chương trình thực tế có thể được điều chỉnh về giờ giấc, quy mô hoặc hoạt động phần hội tùy điều kiện của từng năm. Người có ý định đến dự nên kiểm tra thông báo mới nhất của phường Hóa Châu hoặc ban tổ chức tại địa phương, không nên tự quy đổi ngày âm lịch rồi mặc nhiên cho rằng toàn bộ chương trình sẽ diễn ra đúng như các năm trước.
Một số tài liệu cho biết cứ ba năm, vào các năm Tý, Mão, Ngọ và Dậu, làng có thể tổ chức kỳ đại lễ với quy mô lớn hơn. Đây nên được hiểu là chu kỳ tổ chức theo lệ truyền thống được ghi nhận trong các bài giới thiệu về lễ hội; quy mô thực tế còn phụ thuộc quyết định của cộng đồng và điều kiện tổ chức từng thời điểm.
Lễ hội Thanh Phước hiện nay được tổ chức ở đâu?
Làng Thanh Phước hiện thuộc phường Hóa Châu, thành phố Huế. Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, toàn bộ phường Hương Phong, phường Hương Vinh và xã Quảng Thành được hợp nhất để thành lập phường Hóa Châu. Chính quyền phường mới chính thức hoạt động từ ngày 1 tháng 7 năm 2025. Các thông tin hoạt động địa phương năm 2026 tiếp tục sử dụng tên tổ dân phố Thanh Phước thuộc phường Hóa Châu.
Vì vậy, địa chỉ cập nhật đến thời điểm hiện nay có thể ghi:
Tổ dân phố Thanh Phước, phường Hóa Châu, thành phố Huế.
Trước khi sắp xếp địa giới, các tư liệu thường ghi Thanh Phước thuộc xã Hương Phong, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế. Đầu năm 2025, địa bàn này từng được ghi thuộc phường Hương Phong, quận Thuận Hóa, thành phố Huế. Các địa chỉ cũ vẫn hữu ích khi tra cứu sách báo, gia phả, hồ sơ nghiên cứu và bản đồ trước năm 2025, nhưng không còn là cách ghi hành chính hiện hành.
Từ ngày 1 tháng 1 năm 2025, tỉnh Thừa Thiên Huế trở thành thành phố Huế trực thuộc Trung ương. Bởi vậy, cụm từ “lễ hội Thanh Phước ở Thừa Thiên Huế” hiện chủ yếu mang ý nghĩa nhận diện địa danh lịch sử và thói quen tìm kiếm.
Không gian văn hóa làng Thanh Phước bên ngã ba Sình
Vị trí giữa sông Bồ và sông Hương
Thanh Phước nằm ở khu vực ngã ba Sình, nơi hai dòng sông lớn của xứ Huế gặp nhau. Vị trí ven sông tạo nên cảnh quan đặc trưng với bến nước, ruộng đồng, xóm cư trú và những công trình tín ngưỡng hướng ra phía mặt nước.
Các nghiên cứu và ghi chép về làng cho thấy khu dân cư tập trung dọc bờ sông và những trục giao thông chính. Đình, chùa, miếu và các công trình sinh hoạt chung được bố trí trong mối liên hệ tương đối chặt chẽ với cảnh quan tự nhiên. Hoạt động nông nghiệp lúa nước từng giữ vai trò chủ đạo, đồng thời sông ngòi tạo điều kiện cho giao thông, đánh bắt, buôn bán và các cuộc đua ghe trong ngày hội.
Với người dân Thanh Phước, sông không chỉ là một yếu tố địa lý. Sông hiện diện trong sinh kế, ký ức, lễ hội và cách cộng đồng hình dung về quê hương. Vì thế, cuộc đua ghe trong ngày hội không đơn thuần là một môn thể thao; nó phản ánh mối quan hệ lâu đời giữa cư dân với môi trường sông nước.
Một làng Việt hình thành từ thời Lê
Các tư liệu nghiên cứu đều xếp quá trình hình thành Thanh Phước vào khoảng cuối thế kỷ XV. Truyền thống của làng gắn việc lập làng với một nhân vật họ Phan, thường được gọi là Phan Niệm hoặc Phan Niêm.
Một công trình nghiên cứu đăng trên Tạp chí Nghiên cứu Đông Nam Á của Đại học Cambridge sử dụng cách ghi Phan Niêm và cho rằng ông đến định cư, tổ chức khai phá Thanh Phước vào khoảng năm 1473. Trong khi đó, sách báo và cách gọi phổ biến tại Huế thường ghi Phan Niệm, gắn ông với cuộc tiến quân của vua Lê Thánh Tông năm 1471.
Sự khác nhau giữa “Niêm” và “Niệm” có thể liên quan đến quá trình phiên âm tên Hán Nôm sang chữ Quốc ngữ, cách đọc của từng nguồn hoặc truyền thống lưu truyền tại địa phương. Khi chưa có một kết luận văn bản học thống nhất, không nên xem hai cách ghi này là hai nhân vật hoàn toàn khác nhau.
Trong bài viết này, tên Phan Niệm được dùng theo cách gọi hiện phổ biến trong truyền thông địa phương. Khi dẫn lại hoặc thảo luận về tư liệu học thuật, cách ghi Phan Niêm vẫn cần được tôn trọng.
Sự hình thành của cộng đồng làng và các dòng họ
Thanh Phước không chỉ được tạo lập bởi một cá nhân mà là kết quả của quá trình tụ cư, khai khẩn đất đai và xây dựng thiết chế cộng đồng qua nhiều thế hệ. Những dòng họ đến trước, các nhóm cư dân đến sau, người làm nông, người buôn bán và các gia đình sống ven sông cùng góp phần hình thành diện mạo của làng.
Nghiên cứu về tài liệu Thanh Phước cho thấy từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XIX, khi đất canh tác dần được khai phá hết và dân số gia tăng, quan hệ làng xã và quan hệ dòng họ ngày càng được củng cố. Gia phả, nhà thờ họ, ruộng công, quy ước cộng đồng và nghi lễ thờ tổ tiên trở thành những yếu tố quan trọng trong việc xác lập tư cách thành viên của làng.
Lễ Thu tế vì thế không chỉ là một nghi thức tưởng niệm. Nó còn là dịp cộng đồng tái khẳng định rằng người đang sống hôm nay có mối liên hệ với những người đã khai phá, xây dựng và bảo vệ không gian chung trong quá khứ.
Lễ hội Thanh Phước tưởng nhớ ai?
Ngài khai canh Phan Niệm
Đối tượng trung tâm của lễ Thu tế làng Thanh Phước là ngài khai canh Phan Niệm, người được cộng đồng tôn làm Thành hoàng làng.
Theo truyền thống địa phương, Phan Niệm cùng các con tham gia đoàn quân của vua Lê Thánh Tông trong cuộc tiến quân về phương Nam năm 1471. Sau đó, ông được giao trông coi một vùng đất, tổ chức khai khẩn và hình thành làng Thanh Phước. Các danh hiệu, tước vị gắn với ông được ghi lại trong bài vị, chúc văn hoặc các bản kể lịch sử của làng.
Những chi tiết như hành trạng quân sự, phạm vi quản lý, tước hiệu và quan hệ giữa các nhân vật cần được xem xét trên cơ sở văn bản Hán Nôm, gia phả và tư liệu địa phương. Không phải mọi lời kể hiện nay đều có thể đối chiếu đầy đủ với chính sử. Tuy nhiên, việc cộng đồng tôn Phan Niệm làm vị khai canh và Thành hoàng là một thực tế văn hóa quan trọng, phản ánh lòng biết ơn đối với người mở đất và thiết lập nền tảng ban đầu cho làng.
Trong cấu trúc tín ngưỡng làng Việt, “khai canh” thường chỉ người có vai trò đầu tiên hoặc nổi bật trong việc khai phá đất đai, quy tụ dân cư và lập làng. “Thành hoàng” là vị thần bảo trợ cho cộng đồng làng xã. Ở Thanh Phước, hai vị trí này được tích hợp vào cùng một nhân vật: người khai canh dần được tôn kính và nâng lên vị thế Thành hoàng của làng. Nghiên cứu về hệ thống bài vị tại Thanh Phước cũng nhận định quá trình này là kết quả của nhu cầu tôn vinh người sáng lập và củng cố bản sắc cộng đồng.
Kỳ Thạch phu nhân trong đời sống tín ngưỡng Thanh Phước
Ngoài vị khai canh, Thanh Phước còn nổi tiếng với miếu thờ Kỳ Thạch phu nhân, dân gian quen gọi là miếu Bà Đá. Bên trong miếu có một tác phẩm điêu khắc đá mang dấu ấn văn hóa Champa, được một số nhà nghiên cứu và người địa phương nhận diện là hình tượng liên quan đến thần Shiva.
Theo câu chuyện lưu truyền trong làng, tấm đá từng nổi hoặc được phát hiện tại khu vực ngã ba Sình. Người dân những làng khác không đưa được tấm đá lên bờ, nhưng khi người Thanh Phước làm lễ khấn nguyện thì việc đưa tượng về làng mới thành công. Sau đó, cộng đồng lập miếu thờ và tôn xưng là Kỳ Thạch phu nhân.
Đây là một truyền thuyết địa phương, không nên trình bày như sự kiện lịch sử đã được kiểm chứng. Giá trị của câu chuyện nằm ở cách cộng đồng lý giải sự hiện diện của một hiện vật có nguồn gốc văn hóa khác trong không gian làng Việt.
Tư liệu hiện có cho thấy dưới triều Nguyễn, đối tượng thờ này được sắc phong với danh xưng Kỳ Thạch phu nhân chi thần. Miếu thờ cũng đã được đưa vào danh mục quy hoạch khảo cổ của địa phương năm 2016.
Một số bài giới thiệu nói lễ hội Thanh Phước được tổ chức để tưởng nhớ đồng thời Thành hoàng và Kỳ Thạch phu nhân. Tuy nhiên, diễn trình tế lễ được mô tả chi tiết lại tập trung vào việc cung nghinh bài vị, sắc phong và tế ngài khai canh. Vì vậy, cách diễn đạt thận trọng hơn là: Kỳ Thạch phu nhân thuộc hệ thống tín ngưỡng và không gian thiêng của làng Thanh Phước, trong khi trọng tâm của lễ Thu tế là nghi lễ tưởng niệm vị khai canh, Thành hoàng làng.
Phật giáo và tín ngưỡng làng cùng hiện diện
Một nét đáng chú ý của lễ hội là sự tham gia của chùa hoặc niệm Phật đường Hoàng Phúc. Trước khi đoàn cung nghinh khởi hành, cộng đồng thực hiện lễ Phật tại chùa; bài vị và sắc phong cũng được lưu giữ hoặc đưa đi, đưa về trong mối liên hệ với không gian này.
Sự hiện diện của nghi lễ Phật giáo bên cạnh việc thờ Thành hoàng không có nghĩa hai hệ thống hoàn toàn đồng nhất. Đây là biểu hiện của đời sống tín ngưỡng làng xã Huế, nơi đình, chùa, miếu và nhà thờ họ có thể cùng tham gia vào một mạng lưới sinh hoạt cộng đồng.
Nghiên cứu về tư liệu làng cho biết nhiều sắc phong từng được chuyển từ đình sang một cơ sở Phật giáo để bảo quản an toàn. Thông tin này phần nào giải thích vai trò của chùa trong quá trình cung nghinh, nhưng tình trạng lưu giữ hiện nay cần được xác nhận trực tiếp với ban quản lý địa phương trước khi khẳng định chi tiết.
Công việc chuẩn bị trước ngày hội
Một lễ hội làng không bắt đầu vào thời điểm đoàn rước xuất phát. Trước ngày chính tế, nhiều công việc đã được các dòng họ, bô lão, ban nghi lễ và người dân chuẩn bị.
Chỉnh trang không gian thờ tự
Đình, miếu thờ ngài khai canh, chùa và các tuyến đường đoàn cung nghinh đi qua được vệ sinh, sắp xếp lại. Đồ thờ, bài vị, hương án, cờ, lọng và những vật dụng nghi lễ được kiểm tra.
Việc chỉnh trang không chỉ nhằm tạo vẻ trang nghiêm. Đây còn là hành động thể hiện trách nhiệm của thế hệ hiện tại đối với tài sản chung do tiền nhân để lại. Mỗi người góp một phần công sức, từ quét dọn, sửa sang đến chuẩn bị bàn ghế và đón tiếp bà con xa quê.
Chuẩn bị lễ vật
Lễ vật thường được chuẩn bị theo lệ làng và sự phân công của ban tổ chức. Tư liệu về văn tế Thu tế Thanh Phước có nhắc đến những lễ vật truyền thống như gà, bò, heo, xôi, rượu, giấy tiền và các phẩm vật dâng cúng. Tuy nhiên, số lượng và hình thức lễ vật trong thực hành hiện nay có thể đã thay đổi.
Ý nghĩa chính của lễ vật là biểu thị lòng thành kính và sự đóng góp của cộng đồng. Không nên diễn giải giá trị của lễ vật theo hướng lễ càng lớn thì người dâng càng được nhiều tài lộc hoặc may mắn. Lễ hội truyền thống là không gian tưởng niệm và gắn kết xã hội, không phải một hình thức trao đổi vật chất với thần linh.
Phân công người thực hiện nghi lễ
Nghi lễ truyền thống cần những người hiểu lệ làng, văn tế, thứ tự hành lễ và cách sử dụng đồ nghi trượng. Các vị bô lão, tộc biểu hoặc người được cộng đồng tín nhiệm thường giữ vai trò quan trọng.
Trong mô tả về lễ chính, ban tế có vị chủ tế cùng các bồi tế đứng hai bên. Sau phần dâng lễ và đọc văn tế, một bô lão có thể đọc hoặc kể lại tiểu sử ngài khai canh cùng lịch sử hình thành làng.
Việc kể lịch sử làng ngay trong ngày tế giúp nghi lễ không trở thành chuỗi động tác khó hiểu. Người dự được nhắc lại vì sao cộng đồng tổ chức lễ, ai là người được tưởng niệm và các thế hệ trước đã tạo dựng quê hương như thế nào.
Diễn trình lễ hội Thanh Phước
Ngày 21 tháng Sáu âm lịch: phần hội và đua ghe
Ngày 21 thường dành cho những hoạt động thể thao và vui chơi cộng đồng. Trong các tư liệu giới thiệu, đua ghe được xem là hoạt động nổi bật nhất. Làng có thể mời các đội ghe ở địa phương lân cận cùng tham gia, tạo nên không khí sôi động trên sông.
Đua ghe đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng của cả đội. Người chèo phải giữ sức, nghe hiệu lệnh và điều chỉnh động tác theo những thành viên khác. Vì thế, cuộc đua vừa thể hiện kỹ năng sông nước vừa đề cao tinh thần tập thể.
Những trò chơi từng được ghi nhận gồm kéo co, nhảy bao bố, bóng chuyền, bóng đá, đua xe đạp chậm, thả vịt trên sông và một số hình thức vui chơi dân gian khác. Danh mục hoạt động không phải một kịch bản cố định; một số trò có thể được lược bỏ, thay đổi hoặc bổ sung theo điều kiện tổ chức từng năm.
Phần hội tạo cơ hội để thanh thiếu niên tham gia vào sinh hoạt của làng. Nếu phần tế chủ yếu do những người am hiểu nghi lễ đảm nhiệm, các cuộc thi và trò chơi giúp nhiều nhóm tuổi cùng hiện diện, từ đó duy trì cảm giác lễ hội thuộc về toàn thể cộng đồng.
Ngày 22 tháng Sáu âm lịch: ngày chính tế
Ngày 22 là trọng tâm của toàn bộ kỳ lễ. Các nghi thức thường được mô tả gồm lễ Phật tại chùa Hoàng Phúc, lễ phơi bộ, lễ cung nghinh, tế tại miếu hoặc nơi thờ ngài khai canh, đọc văn tế và nhắc lại lịch sử làng.
Lễ Phật tại chùa Hoàng Phúc
Trước khi đoàn rước khởi hành, cộng đồng làm lễ Phật tại chùa Hoàng Phúc. Nghi thức thể hiện mối liên hệ lâu đời giữa cơ sở Phật giáo và sinh hoạt tín ngưỡng của làng.
Không nên hiểu việc lễ Phật và tế Thành hoàng là một nghi lễ duy nhất. Mỗi không gian có đối tượng thờ phụng và ý nghĩa riêng, nhưng cùng được cộng đồng đưa vào diễn trình chung của ngày hội.
Lễ phơi bộ
Một số bài viết trước đây ghi “phơi bội”, nhưng tư liệu mô tả chi tiết sử dụng cách gọi phơi bộ. Nghi thức được giải thích là việc thiết đặt hoặc bày các bàn cúng phía trước chùa trước khi bắt đầu cung nghinh.
“Phơi bộ” có thể được hiểu như việc trình bày đầy đủ nghi trượng, lễ vật và đội hình chuẩn bị cho đám rước. Đây là thời điểm những thành phần tham gia được sắp xếp theo trật tự, tạo nên vẻ trang nghiêm trước khi đoàn di chuyển.
Do thuật ngữ mang tính địa phương và ít xuất hiện trong từ điển phổ thông, việc diễn giải sâu hơn cần dựa vào lời kể của người trực tiếp chủ trì nghi lễ. Không nên tự gán cho nghi thức những ý nghĩa huyền bí không có trong thực hành cộng đồng.
Lễ cung nghinh
Sau khi hoàn thành các nghi thức tại chùa, đoàn cung nghinh đưa bài vị, sắc phong và nghi trượng đến nơi thờ ngài khai canh, thường được các tư liệu gọi là miếu khai canh hoặc đình kỵ.
Đoàn rước truyền thống có cờ, lọng, người khiêng long đình hoặc đồ nghi trượng, ban lễ và dân làng đi theo. Trong những kỳ lễ được tổ chức đầy đủ, người tham gia nghi thức có thể mặc trang phục cổ truyền.
Cung nghinh là hành động đưa biểu tượng của vị thần hoặc nhân vật được phụng thờ từ nơi lưu giữ đến không gian tế lễ. Toàn bộ cộng đồng cùng chứng kiến và tham gia, làm cho ký ức về vị khai canh trở nên hiện diện trong đời sống hiện tại.
Lễ tế ngài khai canh
Tại nơi thờ Phan Niệm, ban tế tiến hành nghi lễ theo lệ làng. Chủ tế và các bồi tế thực hiện những tuần dâng hương, dâng rượu hoặc lễ vật. Văn tế được đọc với nội dung kính cáo thần linh, tưởng niệm công lao người mở đất và trình bày nguyện vọng bình an của cộng đồng.
Những lời cầu trong văn tế thuộc phạm vi tín ngưỡng truyền thống. Chúng thể hiện mong muốn về cuộc sống ổn định, mùa màng thuận lợi và làng xóm hòa thuận, không phải lời bảo đảm rằng nghi lễ có thể quyết định thời tiết, sức khỏe hay tương lai của từng cá nhân.
Sau phần tế, một bô lão có thể đọc tiểu sử ngài khai canh và lịch sử làng. Đây là phần có ý nghĩa giáo dục rõ rệt, giúp người trẻ hiểu lễ hội không chỉ là đám rước hoặc những ngày vui chơi.
Gặp gỡ và dùng cơm cộng đồng
Người Thanh Phước sinh sống xa quê thường trở về dự lễ. Tại khu vực hành lễ có thể bố trí nơi tiếp nhận lễ vật, đón các gia đình và tổ chức bữa cơm chung.
Bữa cơm sau lễ tạo điều kiện để họ hàng, hàng xóm và những người lâu ngày mới về làng gặp gỡ. Trong xã hội hiện đại, khi nhiều người học tập và làm việc ở xa, đây là một trong những chức năng quan trọng nhất của hội làng.
Một số ghi chép còn nhắc đến buổi trao đổi giữa bô lão, tộc biểu và những người am hiểu lịch sử vào tối ngày 22. Nội dung hướng đến việc rút kinh nghiệm, đóng góp ý kiến và chuẩn bị cho những mùa lễ sau.
Ngày 23 tháng Sáu âm lịch: cúng lại và lễ tất
Ngày 23, làng thực hiện lễ cúng lại trước khi hoàn tất kỳ tế. Đoàn cung nghinh đưa bài vị, sắc phong và các đồ nghi lễ trở về nơi lưu giữ.
So với ngày chính tế, nghi thức ngày cuối có thể ít người tham dự hơn nhưng mang ý nghĩa khép lại toàn bộ diễn trình. Đồ tế khí được kiểm tra, thu xếp và bảo quản; không gian lễ hội dần trở lại nhịp sinh hoạt thường ngày.
Lễ tất không có nghĩa quan hệ giữa cộng đồng với tiền nhân chấm dứt. Ngược lại, việc đưa bài vị trở về thể hiện sự chuyển tiếp từ thời gian lễ hội sang đời sống hằng ngày, chờ đến kỳ tế tiếp theo.
Ý nghĩa của những nghi thức chính
Cung nghinh tái hiện mối liên hệ giữa các không gian thiêng
Lễ hội Thanh Phước không chỉ diễn ra ở một sân đình. Đoàn cung nghinh kết nối chùa, đường làng, nơi thờ khai canh và không gian cư trú của dân làng.
Khi đoàn rước đi qua làng, nghi lễ trở thành một hoạt động công cộng. Những người không trực tiếp ở trong ban tế vẫn có thể đứng hai bên đường, dõi theo đoàn, dâng hương hoặc cùng đi đến nơi hành lễ.
Nhờ đó, các công trình tín ngưỡng không tồn tại rời rạc. Chúng được kết nối bằng một lộ trình có ý nghĩa lịch sử và tinh thần đối với cộng đồng.
Bài vị và sắc phong là tư liệu ký ức của làng
Bài vị ghi danh hiệu người được thờ; sắc phong thể hiện sự công nhận của nhà nước quân chủ đối với một vị thần hoặc cơ sở thờ tự. Đối với làng xã, đây vừa là vật thiêng vừa là nguồn tư liệu lịch sử.
Nghiên cứu về Thanh Phước ghi nhận một khối lượng đáng kể tài liệu Hán Nôm từng được bảo quản tại đình, chùa và các dòng họ, trong đó có nhiều sắc phong. Những tài liệu này cho phép tìm hiểu lịch sử hình thành làng, ruộng đất, quan hệ dòng họ và hệ thống thần linh được phụng thờ.
Do giá trị đặc biệt của sắc phong, người dự lễ không nên tự ý chạm vào, di chuyển hoặc chụp ảnh cận cảnh khi chưa được người quản lý đồng ý.
Đua ghe phản ánh bản sắc làng sông nước
Thanh Phước nằm bên vùng hợp lưu sông Bồ và sông Hương. Trong nhiều thế hệ, ghe thuyền là phương tiện đi lại, đánh bắt và trao đổi hàng hóa. Đua ghe phát triển từ chính môi trường sống ấy.
Cuộc đua làm nổi bật sức khỏe, kỹ năng điều khiển ghe và khả năng phối hợp. Tiếng cổ vũ trên bờ tạo nên sự hào hứng nhưng giá trị sâu xa vẫn là tinh thần đồng đội và quan hệ giao lưu giữa các làng ven sông.
Khi tổ chức trong đời sống hiện đại, an toàn cần được đặt lên hàng đầu. Ghe phải bảo đảm kỹ thuật, người tham gia cần có khả năng bơi, phương tiện cứu hộ phải sẵn sàng và người xem không nên chen lấn tại những đoạn bờ sông nguy hiểm.
Mối quan hệ giữa phần lễ và phần hội
Trong lễ hội truyền thống, “lễ” và “hội” không phải hai phần hoàn toàn tách biệt.
Phần lễ hướng con người về tiền nhân, những quy tắc chung và lịch sử cộng đồng. Không khí trang nghiêm giúp người dự ý thức rằng mình đang bước vào một thời gian khác với sinh hoạt thường ngày.
Phần hội tạo niềm vui, tăng cường giao lưu và thu hút sự tham gia của nhiều lứa tuổi. Những cuộc đua, trò chơi và bữa cơm cộng đồng làm cho lễ hội trở thành một trải nghiệm sống chứ không chỉ là nghi thức do một nhóm nhỏ thực hiện.
Nếu chỉ giữ phần tế mà không tạo điều kiện để thế hệ trẻ tham gia, lễ hội có thể ngày càng thu hẹp. Ngược lại, nếu phần vui chơi, sân khấu hoặc kinh doanh lấn át nghi lễ, ngày hội dễ mất đi bối cảnh văn hóa ban đầu.
Việc bảo tồn phù hợp cần duy trì sự cân bằng: nghi lễ được thực hiện trang nghiêm, còn phần hội được tổ chức lành mạnh, an toàn và tôn trọng đời sống của cư dân địa phương.
Giá trị văn hóa của lễ hội Thanh Phước
Nhắc nhớ đạo lý biết ơn người mở đất
Giá trị nổi bật nhất của lễ hội là lòng biết ơn đối với người khai canh và những thế hệ đã xây dựng làng.
Khái niệm “khai canh” không chỉ nói đến việc phát quang đất hoang. Trong ký ức cộng đồng, người khai canh còn đại diện cho quá trình tổ chức cư trú, phân chia ruộng đất, lập thiết chế và xác lập quan hệ giữa con người với vùng đất mới.
Tưởng nhớ Phan Niệm vì thế cũng là tưởng nhớ công sức của nhiều lớp cư dân đã cùng nhau duy trì Thanh Phước qua chiến tranh, thiên tai, biến động xã hội và quá trình đô thị hóa.
Củng cố quan hệ dòng họ và xóm làng
Trong ngày thường, người dân có thể bận rộn với công việc riêng. Đến kỳ lễ, các dòng họ, gia đình và tổ dân phố cùng tham gia một công việc chung.
Người cao tuổi hướng dẫn nghi lễ; người trung niên đảm nhiệm tổ chức, hậu cần và đón khách; thanh niên tham gia thể thao, rước lễ hoặc hỗ trợ an ninh; trẻ em theo cha mẹ đến xem hội. Sự phân công này giúp mỗi thế hệ tìm thấy một vị trí trong cộng đồng.
Trao truyền lịch sử bằng thực hành
Lịch sử làng không chỉ được lưu trong sách. Nó hiện diện qua bài vị, văn tế, sắc phong, đường rước, tên gọi địa phương và lời kể của các bô lão.
Khi một người trẻ trực tiếp nhìn thấy đoàn cung nghinh hoặc nghe đọc tiểu sử vị khai canh, kiến thức về quê hương được tiếp nhận bằng trải nghiệm. Đây là điều mà một bản tóm tắt lịch sử khó thay thế hoàn toàn.
Bảo lưu lớp văn hóa giao thoa Việt – Chăm
Miếu Kỳ Thạch phu nhân và hiện vật đá mang dấu ấn Champa cho thấy không gian Thanh Phước từng trải qua quá trình gặp gỡ, tiếp biến giữa các cộng đồng văn hóa.
Người Việt đến định cư không nhất thiết xóa bỏ hoàn toàn những biểu tượng có trước. Trong trường hợp Bà Đá, một tác phẩm điêu khắc được cộng đồng tiếp nhận, kể lại bằng truyền thuyết và đưa vào hệ thống thần linh bảo trợ của làng.
Quá trình này cần được nhìn nhận như một hiện tượng lịch sử – văn hóa. Không nên thần bí hóa hiện vật hoặc sử dụng câu chuyện để khuyến khích những hoạt động cầu tài, bói toán và cúng lễ thiếu kiểm soát.
Gìn giữ bản sắc làng Huế trong quá trình đô thị hóa
Thanh Phước hiện thuộc một phường của thành phố trực thuộc Trung ương. Sự thay đổi địa giới và phát triển hạ tầng có thể làm thay đổi nhanh chóng không gian cư trú.
Trong bối cảnh ấy, lễ hội giúp cộng đồng duy trì ký ức về làng, ngay cả khi mô hình quản lý hành chính không còn xã, huyện hoặc thị xã như trước. Tên gọi Thanh Phước, đình, miếu, chùa, nhà thờ họ và ngày Thu tế tiếp tục tạo nên cảm giác về một cộng đồng có lịch sử riêng.
Những biến đổi của lễ hội trong đời sống hiện đại
Quy mô phần hội có thể thay đổi
Không phải năm nào hội làng cũng có đầy đủ mọi trò chơi từng được ghi trong tư liệu. Kinh phí, thời tiết, nhân lực, điều kiện mặt nước và yêu cầu bảo đảm an toàn đều ảnh hưởng đến chương trình.
Một trò chơi từng phổ biến có thể không còn phù hợp. Một hoạt động thể thao hoặc văn nghệ mới cũng có thể được bổ sung. Sự thay đổi không nhất thiết làm lễ hội mất bản sắc, miễn là cộng đồng hiểu rõ đâu là nghi thức cốt lõi và đâu là hoạt động mới.
Người dân xa quê ngày càng giữ vai trò đáng kể
Quá trình học tập, lao động và định cư ngoài làng khiến mạng lưới người Thanh Phước mở rộng. Ngày Thu tế trở thành dịp họ trở về thăm quê, gặp họ hàng và đóng góp cho công việc chung.
Sự tham gia của người xa quê có thể mang đến nguồn lực cho việc tu bổ, tổ chức lễ và bảo quản tư liệu. Tuy nhiên, mọi sáng kiến thay đổi nghi lễ cần được trao đổi với những người trực tiếp thực hành và cộng đồng cư trú tại làng.
Du lịch mở ra cơ hội và thách thức
Với cảnh quan ngã ba sông, hệ thống đình chùa, miếu Kỳ Thạch phu nhân, chợ quê và sinh hoạt lễ hội, Thanh Phước có tiềm năng trở thành điểm tìm hiểu văn hóa làng ven sông ở Huế.
Du lịch có thể giúp nhiều người biết đến di sản và tạo thêm sinh kế cho cư dân. Nhưng việc quảng bá cần tránh biến lễ hội thành một màn trình diễn dựng sẵn. Khách tham quan phải được giải thích rõ đâu là nghi thức thiêng của cộng đồng, đâu là phần hội mở rộng và đâu là câu chuyện truyền thuyết.
Lưu ý khi đến dự lễ hội Thanh Phước
Kiểm tra lịch trước khi đi
Ngày chính tế truyền thống là 22 tháng Sáu âm lịch, nhưng giờ rước, thời điểm đua ghe và các hoạt động phần hội có thể thay đổi.
Khách tham dự nên theo dõi thông báo của UBND phường Hóa Châu, tổ dân phố Thanh Phước hoặc ban tổ chức. Không nên chỉ dựa vào bài viết cũ để sắp xếp chuyến đi.
Ăn mặc lịch sự
Khi vào chùa, miếu hoặc khu vực tế lễ, nên mặc trang phục gọn gàng, kín đáo. Tránh nói lớn, cười đùa hoặc đi ngang qua khu vực ban tế khi nghi thức đang diễn ra.
Không tự ý sờ vào đồ thờ và sắc phong
Bài vị, sắc phong, kiệu, đồ nghi trượng và hiện vật trong miếu có giá trị tín ngưỡng hoặc lịch sử. Người tham quan không nên tự ý chạm, mở, di chuyển hay dùng đèn chiếu mạnh để chụp ảnh.
Xin phép trước khi chụp ảnh nghi lễ
Không phải thời điểm nào cũng phù hợp để chụp ảnh. Đặc biệt, khi văn tế đang được đọc hoặc lễ vật đang được dâng, nên đứng ở khoảng cách thích hợp và làm theo hướng dẫn của người tổ chức.
Nếu chụp chân dung bô lão, người chủ lễ hoặc cư dân trong không gian riêng, việc xin phép thể hiện sự tôn trọng.
Bảo đảm an toàn khi xem đua ghe
Người xem nên đứng tại khu vực được bố trí, tránh mép nước trơn trượt và không xuống thuyền khi chưa được cho phép. Trẻ nhỏ cần có người lớn đi cùng.
Không chen lấn, ném đồ vật xuống sông hoặc điều khiển phương tiện cản trở đường đua.
Hạn chế rác thải
Lễ hội diễn ra trong không gian làng và ven sông. Rác thải nhựa, túi đựng lễ vật hoặc thức ăn bỏ lại có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cảnh quan và nguồn nước.
Người dự nên sử dụng đồ đựng có thể tái dùng, bỏ rác đúng nơi quy định và không thả vàng mã hoặc vật phẩm xuống sông ngoài phạm vi nghi lễ đã được cộng đồng quản lý.
Không tin vào lời quảng cáo cầu tài, đổi vận
Lễ Thu tế Thanh Phước là dịp tưởng niệm tiền nhân và sinh hoạt cộng đồng. Không có căn cứ để khẳng định việc dâng một lễ vật cụ thể có thể bảo đảm phát tài, chữa bệnh, đổi vận hoặc loại bỏ mọi rủi ro.
Người tham dự có thể dâng hương theo phong tục và niềm tin cá nhân, nhưng cần giữ thái độ tỉnh táo trước những lời mời chào lợi dụng tâm lý lo lắng.
Một số cách hiểu chưa chính xác về lễ hội Thanh Phước
Đồng nhất toàn bộ lễ hội với tục thờ Bà Đá
Miếu Kỳ Thạch phu nhân là một di sản đặc sắc của Thanh Phước, nhưng diễn trình Thu tế được mô tả chủ yếu xoay quanh vị khai canh, Thành hoàng làng.
Bởi vậy, không nên giới thiệu lễ hội đơn giản là “lễ hội thờ nữ thần đá”. Cách gọi này bỏ qua vai trò trung tâm của Phan Niệm và cấu trúc tín ngưỡng làng xã.
Xem truyền thuyết là lịch sử đã được xác nhận
Chuyện tấm đá nổi trên sông và chỉ người Thanh Phước đưa được vào bờ là truyền thuyết địa phương. Câu chuyện có giá trị đối với ký ức và niềm tin cộng đồng, nhưng không phải chứng cứ khảo cổ về quá trình di chuyển của hiện vật.
Tương tự, những chi tiết về hành trạng Phan Niệm cần được phân biệt giữa gia phả, bài vị, truyền khẩu và chính sử.
Gọi lễ hội là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia
Cơ sở dữ liệu thành phố Huế ghi đây là lễ hội truyền thống cấp huyện hoặc xã. Chưa có căn cứ đáng tin cậy để tự gọi lễ hội Thanh Phước là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Giá trị của lễ hội không phụ thuộc hoàn toàn vào một danh hiệu. Một lễ hội quy mô làng vẫn có thể mang ý nghĩa sâu sắc nếu được cộng đồng duy trì và truyền dạy.
Cho rằng mọi hoạt động vui chơi đều có từ xa xưa
Bóng đá, bóng chuyền hoặc một số cuộc thi hiện đại có thể được bổ sung trong quá trình tổ chức. Chúng góp phần tạo không khí nhưng không nhất thiết thuộc cấu trúc nghi lễ cổ.
Khi giới thiệu lễ hội, cần phân biệt nghi thức truyền thống với hoạt động văn hóa, thể thao được tổ chức thêm trong từng giai đoạn.
Bảo tồn lễ hội Thanh Phước như thế nào?
Đặt cộng đồng ở vị trí chủ thể
Những người đang sống tại Thanh Phước, các dòng họ, bô lão và ban nghi lễ là chủ thể nắm giữ tri thức thực hành. Họ cần được tham gia quyết định cách tổ chức, giới thiệu và điều chỉnh lễ hội.
Cơ quan quản lý có thể hỗ trợ kinh phí, an ninh, giao thông, cứu hộ và quảng bá, nhưng không nên thay thế hoàn toàn vai trò của cộng đồng.
Số hóa tư liệu Hán Nôm
Thanh Phước còn gắn với hệ thống sắc phong, văn tế, gia phả và tài liệu làng xã có giá trị. Những văn bản này dễ hư hỏng do độ ẩm, lũ lụt, côn trùng hoặc việc sử dụng không đúng cách.
Số hóa, dịch thuật, lập danh mục và bảo quản chuyên môn sẽ giúp nội dung tư liệu được lưu giữ lâu dài. Bản gốc vẫn cần được đặt trong môi trường phù hợp, hạn chế việc mang ra trưng bày quá thường xuyên.
Truyền dạy nghi lễ cho thế hệ kế tiếp
Nếu chỉ một vài người cao tuổi biết đọc văn tế và sắp xếp nghi lễ, nguy cơ gián đoạn truyền thống sẽ tăng lên.
Việc truyền dạy có thể thực hiện qua ghi chép, quay phim tư liệu, tập huấn cho người trẻ và giải thích ý nghĩa từng nghi thức. Mục tiêu không phải đóng băng lễ hội, mà giúp thế hệ sau hiểu nền tảng trước khi tiếp tục thực hành.
Bảo vệ cảnh quan sông nước
Không gian ngã ba Sình là một phần không thể tách rời của bản sắc Thanh Phước. Ô nhiễm nguồn nước, lấn chiếm bờ sông hoặc xây dựng thiếu kiểm soát có thể làm suy giảm giá trị cảnh quan và ảnh hưởng đến đua ghe.
Bảo tồn lễ hội vì thế phải đi cùng bảo vệ sông, bến nước, đường làng và hệ thống công trình tín ngưỡng.
Giới thiệu đúng về yếu tố Việt – Chăm
Hiện vật tại miếu Kỳ Thạch phu nhân là cơ hội để công chúng tìm hiểu quá trình giao lưu văn hóa trên vùng đất Huế. Nội dung giới thiệu cần dựa vào nghiên cứu khảo cổ, lịch sử nghệ thuật và lời kể cộng đồng.
Tránh gọi hiện vật bằng những danh xưng giật gân hoặc gắn với lời đồn có khả năng ban tài lộc, trừng phạt hay chữa bệnh. Cách giới thiệu có trách nhiệm sẽ giúp vừa tôn trọng niềm tin của dân làng vừa bảo đảm tính khoa học.
Kết luận
Lễ hội Thanh Phước là một sinh hoạt văn hóa tiêu biểu của làng cổ ven sông ở Huế. Ngày Thu tế 22 tháng Sáu âm lịch đưa cộng đồng trở về với ký ức về ngài khai canh Phan Niệm, hệ thống đình, chùa, miếu và những thế hệ đã cùng nhau tạo dựng quê hương.
Giá trị của lễ hội không chỉ nằm ở đoàn cung nghinh, văn tế hay cuộc đua ghe. Điều quan trọng hơn là khả năng kết nối người đang sống với tiền nhân, người ở quê với người xa quê, người cao tuổi với thế hệ trẻ và con người với cảnh quan sông nước đã nuôi dưỡng làng qua nhiều thế kỷ.
Trong đời sống hiện đại, nghi lễ và phần hội có thể tiếp tục biến đổi. Tuy nhiên, sự thay đổi chỉ thực sự có ý nghĩa khi cộng đồng vẫn giữ vai trò chủ thể, tư liệu lịch sử được bảo quản, truyền thuyết được phân biệt với dữ kiện và không gian lễ hội không bị thương mại hóa quá mức.
Gìn giữ lễ hội Thanh Phước vì thế không phải chỉ giữ lại một ngày hội trong tháng Sáu âm lịch. Đó còn là gìn giữ ký ức về quá trình lập làng, đạo lý tri ân tiền nhân, bản sắc của cư dân ngã ba Sình và một lớp văn hóa làng xã đặc sắc trong diện mạo đô thị di sản Huế.