Lễ hội Thanh Phước ở Huế gắn với lễ thu tế, nghi thức cung nghinh, đua ghe và truyền thống tưởng nhớ vị khai canh của làng.
Nằm bên ngã ba Sình, nơi dòng sông Bồ gặp sông Hương trước khi hướng về phá Tam Giang, Thanh Phước là một làng cổ mang nhiều dấu ấn tiêu biểu của văn hóa làng xã vùng Huế. Không gian nơi đây có đình, chùa, miếu, nhà thờ họ và giếng làng và lưu giữ những nghi lễ cộng đồng được trao truyền qua nhiều thế hệ. Trong số đó, lễ hội Thanh Phước, thường được gọi chính xác hơn là lễ Thu tế làng Thanh Phước, là một sinh hoạt văn hóa quan trọng.
Lễ hội diễn ra vào tháng Sáu âm lịch, lấy ngày 22 làm ngày chính tế. Đây là dịp người dân tưởng nhớ vị khai canh, Thành hoàng của làng, cung nghinh bài vị và sắc phong, tổ chức tế lễ, gặp gỡ bà con xa quê và tham gia những hoạt động cộng đồng như đua ghe, kéo co, thể thao hoặc trò chơi dân gian.

Tên bài viết vẫn sử dụng địa danh “Thừa Thiên Huế” theo cách gọi quen thuộc trong nhiều tư liệu trước đây. Tuy nhiên, địa chỉ hành chính hiện nay của làng là tổ dân phố Thanh Phước, phường Hóa Châu, thành phố Huế. Bài viết dưới đây phân biệt rõ địa danh hiện hành, ngày lễ truyền thống, các dữ kiện lịch sử có thể kiểm chứng và những câu chuyện thuộc ký ức dân gian địa phương.
Lễ hội Thanh Phước là lễ hội gì?
Lễ hội Thanh Phước là lễ hội truyền thống của cộng đồng cư dân làng Thanh Phước. Trong cơ sở dữ liệu lễ hội của thành phố Huế, lễ này được ghi với tên Lễ Thu tế làng Thanh Phước, thuộc loại hình lễ hội truyền thống, tổ chức vào ngày 22 tháng Sáu âm lịch và có quy mô lễ hội cấp huyện hoặc xã theo cách phân loại ở thời điểm lập dữ liệu.
Trong cách nói thông thường, người dân và nhiều tài liệu phổ biến vẫn gọi là hội làng Thanh Phước hoặc lễ hội làng Thanh Phước. Những cách gọi này không mâu thuẫn, nhưng tên “lễ Thu tế” giúp làm rõ hơn bản chất của nghi lễ: đây là một kỳ tế lễ theo lệ làng, hướng đến việc tưởng nhớ người có công khai canh, tôn kính các thần linh được cộng đồng phụng thờ và củng cố quan hệ giữa các dòng họ, gia đình trong làng.
“Thu tế” không nhất thiết phải được hiểu cứng nhắc theo mùa thu của lịch dương. Trong lịch tiết lễ truyền thống, tên gọi của kỳ tế có thể gắn với chu kỳ nông nghiệp, lệ làng hoặc hệ thống nghi lễ đã được định hình từ trước. Trường hợp Thanh Phước, ngày chính tế được duy trì vào 22 tháng Sáu âm lịch.
Ngày lễ truyền thống và lịch tổ chức từng năm
Ngày truyền thống của lễ Thu tế làng Thanh Phước là 22 tháng Sáu âm lịch. Nhiều tư liệu mô tả hội làng diễn ra trong ba ngày, từ ngày 21 đến ngày 23 tháng Sáu âm lịch:
| Ngày âm lịch | Nội dung thường được nhắc đến |
|---|---|
| 21 tháng Sáu | Hoạt động thể thao, trò chơi cộng đồng và đua ghe |
| 22 tháng Sáu | Ngày chính tế, lễ Phật, phơi bộ, cung nghinh và tế vị khai canh |
| 23 tháng Sáu | Cúng lại, cung nghinh trở về và hoàn tất kỳ lễ |
Bảng trên phản ánh diễn trình truyền thống được ghi trong các tư liệu phổ biến. Chương trình thực tế có thể được điều chỉnh về giờ giấc, quy mô hoặc hoạt động phần hội tùy điều kiện của từng năm. Người có ý định đến dự nên kiểm tra thông báo mới nhất của phường Hóa Châu hoặc ban tổ chức tại địa phương, không nên tự quy đổi ngày âm lịch rồi mặc nhiên cho rằng toàn bộ chương trình sẽ diễn ra đúng như các năm trước.
Lễ hội Thanh Phước hiện nay được tổ chức ở đâu?
Làng Thanh Phước hiện thuộc phường Hóa Châu, thành phố Huế. Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, toàn bộ phường Hương Phong, phường Hương Vinh và xã Quảng Thành được hợp nhất để thành lập phường Hóa Châu. Chính quyền phường mới chính thức hoạt động từ ngày 1 tháng 7 năm 2025. Các thông tin hoạt động địa phương năm 2026 tiếp tục sử dụng tên tổ dân phố Thanh Phước thuộc phường Hóa Châu.
Vì vậy, địa chỉ cập nhật đến thời điểm hiện nay có thể ghi:
Tổ dân phố Thanh Phước, phường Hóa Châu, thành phố Huế.
Trước khi sắp xếp địa giới, các tư liệu thường ghi Thanh Phước thuộc xã Hương Phong, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế. Đầu năm 2025, địa bàn này từng được ghi thuộc phường Hương Phong, quận Thuận Hóa, thành phố Huế. Các địa chỉ cũ vẫn hữu ích khi tra cứu sách báo, gia phả, hồ sơ nghiên cứu và bản đồ trước năm 2025, nhưng không còn là cách ghi hành chính hiện hành.
Từ ngày 1 tháng 1 năm 2025, tỉnh Thừa Thiên Huế trở thành thành phố Huế trực thuộc Trung ương. Bởi vậy, cụm từ “lễ hội Thanh Phước ở Thừa Thiên Huế” hiện chủ yếu mang ý nghĩa nhận diện địa danh lịch sử và thói quen tìm kiếm.
Không gian văn hóa làng Thanh Phước bên ngã ba Sình
Vị trí giữa sông Bồ và sông Hương
Thanh Phước nằm ở khu vực ngã ba Sình, nơi hai dòng sông lớn của xứ Huế gặp nhau. Vị trí ven sông tạo nên cảnh quan đặc trưng với bến nước, ruộng đồng, xóm cư trú và những công trình tín ngưỡng hướng ra phía mặt nước.
Các nghiên cứu và ghi chép về làng cho thấy khu dân cư tập trung dọc bờ sông và những trục giao thông chính. Đình, chùa, miếu và các công trình sinh hoạt chung được bố trí trong mối liên hệ tương đối chặt chẽ với cảnh quan tự nhiên. Hoạt động nông nghiệp lúa nước từng giữ vai trò chủ đạo, đồng thời sông ngòi tạo điều kiện cho giao thông, đánh bắt, buôn bán và các cuộc đua ghe trong ngày hội.
Với người dân Thanh Phước, sông không chỉ là một yếu tố địa lý. Sông hiện diện trong sinh kế, ký ức, lễ hội và cách cộng đồng hình dung về quê hương. Vì thế, cuộc đua ghe trong ngày hội không đơn thuần là một môn thể thao; nó phản ánh mối quan hệ lâu đời giữa cư dân với môi trường sông nước.
Một làng Việt hình thành từ thời Lê
Các tư liệu nghiên cứu đều xếp quá trình hình thành Thanh Phước vào khoảng cuối thế kỷ XV. Truyền thống của làng gắn việc lập làng với một nhân vật họ Phan, thường được gọi là Phan Niệm hoặc Phan Niêm.
Một công trình nghiên cứu đăng trên Tạp chí Nghiên cứu Đông Nam Á của Đại học Cambridge sử dụng cách ghi Phan Niêm và cho rằng ông đến định cư, tổ chức khai phá Thanh Phước vào khoảng năm 1473. Trong khi đó, sách báo và cách gọi phổ biến tại Huế thường ghi Phan Niệm, gắn ông với cuộc tiến quân của vua Lê Thánh Tông năm 1471.
Lễ hội Thanh Phước tưởng nhớ ai?
Ngài khai canh Phan Niệm
Đối tượng trung tâm của lễ Thu tế làng Thanh Phước là ngài khai canh Phan Niệm, người được cộng đồng tôn làm Thành hoàng làng.
Theo truyền thống địa phương, Phan Niệm cùng các con tham gia đoàn quân của vua Lê Thánh Tông trong cuộc tiến quân về phương Nam năm 1471. Sau đó, ông được giao trông coi một vùng đất, tổ chức khai khẩn và hình thành làng Thanh Phước. Các danh hiệu, tước vị gắn với ông được ghi lại trong bài vị, chúc văn hoặc các bản kể lịch sử của làng.
Những chi tiết như hành trạng quân sự, phạm vi quản lý, tước hiệu và quan hệ giữa các nhân vật cần được xem xét trên cơ sở văn bản Hán Nôm, gia phả và tư liệu địa phương. Không phải mọi lời kể hiện nay đều có thể đối chiếu đầy đủ với chính sử. Tuy nhiên, việc cộng đồng tôn Phan Niệm làm vị khai canh và Thành hoàng là một thực tế văn hóa quan trọng, phản ánh lòng biết ơn đối với người mở đất và thiết lập nền tảng ban đầu cho làng.
Trong cấu trúc tín ngưỡng làng Việt, “khai canh” thường chỉ người có vai trò đầu tiên hoặc nổi bật trong việc khai phá đất đai, quy tụ dân cư và lập làng. “Thành hoàng” là vị thần bảo trợ cho cộng đồng làng xã. Ở Thanh Phước, hai vị trí này được tích hợp vào cùng một nhân vật: người khai canh dần được tôn kính và nâng lên vị thế Thành hoàng của làng. Nghiên cứu về hệ thống bài vị tại Thanh Phước cũng nhận định quá trình này là kết quả của nhu cầu tôn vinh người sáng lập và củng cố bản sắc cộng đồng.
Kỳ Thạch phu nhân trong đời sống tín ngưỡng Thanh Phước
Ngoài vị khai canh, Thanh Phước còn nổi tiếng với miếu thờ Kỳ Thạch phu nhân, dân gian quen gọi là miếu Bà Đá. Bên trong miếu có một tác phẩm điêu khắc đá mang dấu ấn văn hóa Champa, được một số nhà nghiên cứu và người địa phương nhận diện là hình tượng liên quan đến thần Shiva.
Theo câu chuyện lưu truyền trong làng, tấm đá từng nổi hoặc được phát hiện tại khu vực ngã ba Sình. Người dân những làng khác không đưa được tấm đá lên bờ, nhưng khi người Thanh Phước làm lễ khấn nguyện thì việc đưa tượng về làng mới thành công. Sau đó, cộng đồng lập miếu thờ và tôn xưng là Kỳ Thạch phu nhân.
Giá trị văn hóa của lễ hội Thanh Phước
Nhắc nhớ đạo lý biết ơn người mở đất
Giá trị nổi bật nhất của lễ hội là lòng biết ơn đối với người khai canh và những thế hệ đã xây dựng làng.
Khái niệm “khai canh” không chỉ nói đến việc phát quang đất hoang. Trong ký ức cộng đồng, người khai canh còn đại diện cho quá trình tổ chức cư trú, phân chia ruộng đất, lập thiết chế và xác lập quan hệ giữa con người với vùng đất mới.
Tưởng nhớ Phan Niệm vì thế cũng là tưởng nhớ công sức của nhiều lớp cư dân đã cùng nhau duy trì Thanh Phước qua chiến tranh, thiên tai, biến động xã hội và quá trình đô thị hóa.
Củng cố quan hệ dòng họ và xóm làng
Trong ngày thường, người dân có thể bận rộn với công việc riêng. Đến kỳ lễ, các dòng họ, gia đình và tổ dân phố cùng tham gia một công việc chung.
Người cao tuổi hướng dẫn nghi lễ; người trung niên đảm nhiệm tổ chức, hậu cần và đón khách; thanh niên tham gia thể thao, rước lễ hoặc hỗ trợ an ninh; trẻ em theo cha mẹ đến xem hội. Sự phân công này giúp mỗi thế hệ tìm thấy một vị trí trong cộng đồng.
Trao truyền lịch sử bằng thực hành
Lịch sử làng không chỉ được lưu trong sách. Nó hiện diện qua bài vị, văn tế, sắc phong, đường rước, tên gọi địa phương và lời kể của các bô lão.
Khi một người trẻ trực tiếp nhìn thấy đoàn cung nghinh hoặc nghe đọc tiểu sử vị khai canh, kiến thức về quê hương được tiếp nhận bằng trải nghiệm. Đây là điều mà một bản tóm tắt lịch sử khó thay thế hoàn toàn.
Bảo lưu lớp văn hóa giao thoa Việt – Chăm
Miếu Kỳ Thạch phu nhân và hiện vật đá mang dấu ấn Champa cho thấy không gian Thanh Phước từng trải qua quá trình gặp gỡ, tiếp biến giữa các cộng đồng văn hóa.
Người Việt đến định cư không nhất thiết xóa bỏ hoàn toàn những biểu tượng có trước. Trong trường hợp Bà Đá, một tác phẩm điêu khắc được cộng đồng tiếp nhận, kể lại bằng truyền thuyết và đưa vào hệ thống thần linh bảo trợ của làng.
Quá trình này cần được nhìn nhận như một hiện tượng lịch sử – văn hóa. Không nên thần bí hóa hiện vật hoặc sử dụng câu chuyện để khuyến khích những hoạt động cầu tài, bói toán và cúng lễ thiếu kiểm soát.