Chùa Đá (Thạch Động tự) ở Đức Thọ, Hà Tĩnh

Khám phá Chùa Đá (Thạch Động tự) ở Đức Thọ, Hà Tĩnh: lịch sử hơn 600 năm, kiến trúc, thờ tự và giá trị di sản địa phương.

Nằm bên triền đồi gần núi Tùng Lĩnh, Chùa Đá là một không gian Phật giáo quen thuộc của vùng Đức Thọ, tỉnh Hà Tĩnh. Chùa có tên chữ là Thạch Động tự, trong một số tư liệu còn được nhắc đến với tên cổ Huyền Lâm tự. Tên gọi dân gian “Chùa Đá” vừa gắn với địa thế tự nhiên, vừa liên hệ đến tòa đá được cộng đồng địa phương lưu truyền là nền tảng của không gian thờ Phật tại đây.

Chùa không còn giữ nguyên toàn bộ kiến trúc cổ. Công trình từng bị phá hủy trong chiến tranh, sau đó được người dân và Phật tử phục dựng, tôn tạo qua nhiều giai đoạn. Vì vậy, diện mạo hiện nay là kết quả đan xen giữa dấu tích lịch sử, ký ức cộng đồng và các hạng mục được xây dựng trong thời hiện đại. Cách tiếp cận này quan trọng khi tìm hiểu Chùa Đá: không nên đồng nhất toàn bộ kiến trúc đang thấy với kiến trúc có từ hàng trăm năm trước.

Ngày 28/2/2015, Chùa Đá được UBND tỉnh Hà Tĩnh công nhận là di tích lịch sử – văn hóa cấp tỉnh theo Quyết định số 732/QĐ-UBND. Bên cạnh giá trị tôn giáo, ngôi chùa còn gắn với lịch sử cư trú, đời sống tinh thần và cảnh quan văn hóa của vùng La Sơn – Đức Thọ.

Chùa Đá hiện nay nằm ở đâu?

Theo địa giới hành chính hiện hành, Chùa Đá nằm tại thôn Châu Lĩnh, xã Đức Thọ, tỉnh Hà Tĩnh. Trước ngày 1/7/2025, địa điểm này thuộc xã Tùng Ảnh, huyện Đức Thọ, tỉnh Hà Tĩnh. Nghị quyết số 1665/NQ-UBTVQH15 năm 2025 đã sắp xếp toàn bộ diện tích và dân số của thị trấn Đức Thọ cùng các xã Tùng Ảnh, Hòa Lạc và Tân Dân để thành lập xã Đức Thọ mới. Chính quyền xã mới chính thức hoạt động từ ngày 1/7/2025.

Chùa Đá (Thạch Động tự) ở Đức Thọ, Hà Tĩnh

Một số bài viết và hồ sơ cũ ghi địa danh là “thôn Châu Linh, xã Tùng Ảnh, huyện Đức Thọ”. Trong khi đó, văn bản hành chính của xã Đức Thọ được công bố năm 2026 sử dụng tên “thôn Châu Lĩnh”. Khi giới thiệu địa chỉ hiện nay, cách ghi phù hợp là:

Chùa Đá, thôn Châu Lĩnh, xã Đức Thọ, tỉnh Hà Tĩnh.

Chùa tọa lạc trên một triền đồi thoai thoải, liền kề chân núi Tùng Lĩnh thuộc dãy Trà Sơn. Phía trước không gian chùa là vùng cảnh quan sông La và khu vực Tam Soa, nơi hai dòng Ngàn Sâu, Ngàn Phố hợp lưu. Địa thế có núi, đồi, sông và những vùng đồng bằng ven sông tạo cho Chùa Đá một vị trí vừa tương đối biệt lập, thanh tĩnh, vừa không tách rời khu dân cư truyền thống.

Các tên gọi Chùa Đá, Thạch Động tự và Huyền Lâm tự

Tên gọi của một di tích thường phản ánh nhiều lớp lịch sử khác nhau. Với ngôi chùa này, ba tên gọi được nhắc đến phổ biến là Chùa Đá, Thạch Động tự và Huyền Lâm tự.

Huyền Lâm tự – tên chùa trong tư liệu dòng họ

Một số tư liệu địa phương và ghi chép của dòng họ Phan ở Tùng Ảnh cho biết chùa xưa mang tên Huyền Lâm tự. Tộc phả họ Phan nhắc đến Phan Lĩnh, tên tự Như Chỉ, là người thông nghề y và sùng kính đạo Phật. Vào thời Lê Huyền Tông ở thế kỷ XVII, ông theo nhà sư Huyền Trân đến sống và tu tập tại chùa Huyền Lâm. Sau khi mất, di cốt của ông được các môn đệ đưa về an táng tại khu am phía sau chùa.

Những thông tin trên thuộc lớp tư liệu gia phả và ký ức dòng họ. Chúng có giá trị trong việc tìm hiểu mối liên hệ giữa ngôi chùa với cộng đồng địa phương, nhưng không nên được xem là bằng chứng duy nhất để xác định chính xác năm khởi dựng công trình.

Thạch Động tự – tên chữ của ngôi chùa

Sau khi Huyền Lâm tự suy tàn hoặc đổ nát, ngôi chùa được xây dựng lại và mang tên Thạch Động tự. “Thạch” nghĩa là đá, “động” có thể chỉ một khoảng không gian gắn với đá hoặc địa hình núi đá, còn “tự” là chùa.

Theo lời kể được lưu truyền tại địa phương, trong khu vực chùa có một tòa đá tự nhiên rộng và tương đối bằng phẳng. Khi dựng điện thờ, người xưa được cho là đã bố trí thượng điện bao phủ hoặc gắn với tòa đá, dùng mặt đá làm nơi đặt ban thờ Phật. Tên Thạch Động tự thường được giải thích từ đặc điểm này. Tuy nhiên, đây chủ yếu là cách lý giải dựa trên truyền tụng địa phương; chưa nên coi đó là kết luận khảo cổ học nếu chưa có kết quả khảo sát chuyên môn tương ứng.

Chùa Đá có lịch sử từ bao giờ?

Các tài liệu giới thiệu địa phương thường cho rằng Chùa Đá có lịch sử hơn 600 năm và từng là ngôi chùa lớn ở phía tây bắc huyện La Sơn xưa. Một số câu chuyện còn đặt việc hình thành chùa vào thời đầu nhà Lê. Tuy nhiên, những tư liệu công khai hiện có chưa cho thấy một văn bia khởi dựng, sắc phong hay tài liệu gốc có niên đại rõ ràng đủ để xác định chính xác năm xây chùa.

Ghi chép tương đối cụ thể được biết đến là thông tin trong tộc phả họ Phan về hoạt động tu tập tại Huyền Lâm tự vào thế kỷ XVII. Điều này cho thấy chùa đã hiện diện trong đời sống địa phương ít nhất từ giai đoạn được gia phả đề cập, nhưng không có nghĩa thế kỷ XVII chắc chắn là thời điểm chùa được khởi dựng.

Kiến trúc Chùa Đá hiện nay

Cổng tam quan

Cổng tam quan Chùa Đá được xây dựng với ba lối đi dạng vòm, phía trên là các lớp mái cong. Trên mái và các bộ phận trang trí có hình rồng, phượng cùng một số mô típ quen thuộc trong kiến trúc tôn giáo Việt Nam.

Chùa Đá (Thạch Động tự) ở Đức Thọ, Hà Tĩnh

Tam quan vừa tạo ranh giới giữa không gian sinh hoạt bên ngoài với khu vực thờ tự, vừa mang ý nghĩa biểu tượng. Khi bước qua cổng, người hành hương được nhắc nhở giảm bớt những xao động đời thường, giữ thái độ trang nghiêm và hướng tâm đến những giá trị thiện lành.

Do tam quan thuộc quá trình phục dựng gần đây, công trình nên được mô tả là kiến trúc hiện nay của Chùa Đá, không nên mặc nhiên xem là cổng cổ có từ thời khởi dựng chùa.

Tượng Di Lặc và đài Quan Âm

Qua cổng tam quan là tượng Di Lặc, một hình tượng thường được nhận biết qua dáng vẻ hoan hỷ, khoan hòa. Trong văn hóa Phật giáo dân gian, tượng Di Lặc thường gợi nhắc niềm vui, sự rộng lượng và tâm không chấp trước. Ý nghĩa này mang tính giáo dục tinh thần, không nên chuyển thành lời hứa rằng lễ bái tượng sẽ chắc chắn đem lại tiền tài hay may mắn.

Chùa Đá (Thạch Động tự) ở Đức Thọ, Hà Tĩnh

Phía sau tượng Di Lặc là đài thờ Quan Âm. Bồ tát Quan Thế Âm được nhiều cộng đồng Phật giáo Việt Nam tôn kính như biểu tượng của lòng từ bi, sự lắng nghe và cứu khổ. Việc đặt tượng Quan Âm trong không gian dễ tiếp cận cũng phản ánh vị trí gần gũi của hình tượng này trong đời sống Phật tử.

Con đường tượng mười tám vị La Hán

Từ đài Quan Âm, lối đi dẫn vào điện chính có hai hàng tượng khắc họa mười tám vị La Hán. Trong truyền thống Phật giáo, La Hán là những vị đệ tử đã đạt thành tựu tu tập, thường được thể hiện với nhiều dáng vẻ và sắc thái khác nhau.

Chùa Đá (Thạch Động tự) ở Đức Thọ, Hà Tĩnh

Hình tượng La Hán không chỉ có tác dụng trang trí. Sự đa dạng về diện mạo, tư thế và biểu cảm có thể gợi nhắc rằng con đường tu tập diễn ra trong nhiều hoàn cảnh, nhưng đều hướng đến việc chuyển hóa tham, sân, si và phát triển trí tuệ.

Các pho tượng hiện nay là một phần của cảnh quan được xây dựng, tôn tạo trong thời hiện đại. Giá trị chính nằm ở chức năng biểu đạt giáo lý và tạo nên hành trình không gian từ cổng vào Tam bảo.

Điện Tam bảo

Đi qua con đường tượng La Hán là điện thờ chính, thường được gọi là điện Tam bảo. Bên trong có hệ thống tượng Phật được bài trí theo các lớp từ cao xuống thấp.

Chùa Đá (Thạch Động tự) ở Đức Thọ, Hà Tĩnh

Cách gọi Tam bảo gắn với ba nền tảng căn bản của Phật giáo gồm Phật, Pháp và Tăng. Phật là bậc giác ngộ; Pháp là lời dạy và con đường tu tập; Tăng là cộng đồng những người xuất gia sống theo giới luật. Vì vậy, việc lễ Phật tại Tam bảo về nguyên tắc là dâng hương cầu xin và là dịp soi xét hành vi, nuôi dưỡng lòng từ bi và học cách sống có trách nhiệm.

Điểm đáng chú ý trong truyền tụng về Chùa Đá là thượng điện được xây gắn với một tòa đá bằng phẳng, dùng tòa đá như nền hoặc ban thờ Phật. Đây là chi tiết quan trọng trong cách cộng đồng giải thích tên gọi Thạch Động tự.

Động đá nhân tạo và tháp chuông

Bên phải điện Tam bảo có một động đá nhân tạo cao gần 9 m. Bên trong được tạo hình nhũ đá và bố trí thành một điểm tham quan trong khuôn viên. Vì đây là công trình nhân tạo, không nên giới thiệu như một hang động tự nhiên hoặc di tích địa chất cổ.

Chùa Đá (Thạch Động tự) ở Đức Thọ, Hà Tĩnh

Phía trước động là tháp chuông cao khoảng 10 m. Quả chuông đồng được đúc năm 2012, có đường kính khoảng 1 m và được giới thiệu nặng khoảng một tấn. Tiếng chuông trong truyền thống chùa Việt vừa báo hiệu thời khóa, vừa tạo nên âm thanh đặc trưng của không gian tu hành.

Những công trình như động đá, tháp chuông, hồ nước và tượng ngoài trời góp phần tạo nên diện mạo Chùa Đá hiện nay. Tuy nhiên, khi nghiên cứu lịch sử kiến trúc, cần ghi đúng niên đại xây dựng của từng hạng mục, tránh dùng tuổi đời của địa điểm để gán cho toàn bộ công trình mới.

Chùa Đá thờ ai?

Đối tượng thờ phụng chính tại Chùa Đá là chư Phật và các hình tượng thuộc Phật giáo. Điện Tam bảo là trung tâm thờ tự, trong khi khuôn viên còn có tượng Di Lặc, Bồ tát Quan Âm và mười tám vị La Hán.

Ngoài hệ thống thờ Phật, chùa có điện thờ Mẫu. Sự hiện diện của điện Mẫu cho thấy đời sống tôn giáo tại đây được hình thành bởi nghi lễ chính thống trong chùa và chịu ảnh hưởng từ tập quán tín ngưỡng của cư dân địa phương.

Khu am tháp phía sau chùa trước đây là nơi lưu giữ di cốt hoặc xá lị của những người tu hành được cộng đồng tưởng niệm. Việc phụng thờ các vị sư tiền bối thể hiện đạo lý nhớ nguồn và truyền thống tôn sư trong Phật giáo.

Chùa Đá (Thạch Động tự) ở Đức Thọ, Hà Tĩnh

Không nên diễn giải việc thờ Phật, thờ Mẫu hoặc tưởng niệm các nhà sư như một phương pháp bảo đảm cầu tài, chữa bệnh hay thay đổi vận mệnh. Trong đời sống văn hóa, ý nghĩa bền vững hơn của việc đến chùa là nuôi dưỡng lòng thiện, tìm sự tĩnh tâm, tưởng nhớ tiền nhân và thực hành trách nhiệm với cộng đồng.

Giá trị lịch sử và văn hóa của Chùa Đá

Ghi dấu lịch sử Phật giáo địa phương

Chùa Đá cho thấy Phật giáo đã có chỗ đứng lâu dài trong đời sống cư dân vùng La Sơn – Đức Thọ. Những câu chuyện về Huyền Lâm tự, nhà sư Huyền Trân, Phan Lĩnh, Mai Phúc Thông và Võ Chân Nhân phản ánh mối liên hệ giữa chùa với các dòng họ địa phương.

Ngôi chùa là nơi các nhà sư cư trú và là địa điểm để người dân gửi gắm ký ức về những người có đạo hạnh, biết làm thuốc hoặc có đóng góp cho cộng đồng. Trong bối cảnh làng xã truyền thống, tôn giáo, y thuật dân gian, đạo lý và quan hệ dòng họ thường không tồn tại biệt lập mà hỗ trợ lẫn nhau.

Ghi dấu những biến động của thế kỷ XX

Việc chùa bị phá hủy trong chiến tranh là một phần của lịch sử hiện đại địa phương. Những tổn thất này nhắc rằng di tích tôn giáo cũng chịu tác động trực tiếp từ chiến tranh, thiên tai và biến đổi xã hội.

Quá trình người dân cùng nhau phục dựng chùa sau chiến tranh thể hiện nhu cầu nối lại đời sống tinh thần và khôi phục một địa điểm từng gắn bó với nhiều thế hệ. Giá trị cộng đồng của Chùa Đá vì thế nằm trong quá khứ xa xưa và hiện diện trong chính quá trình tái thiết.

Giá trị cảnh quan

Vị trí gần núi Tùng Lĩnh, dãy Trà Sơn và vùng sông La tạo nên một tổng thể cảnh quan có chiều sâu. Núi và sông là phông nền và tham gia vào cách cộng đồng cảm nhận về vùng đất.

Trong quan niệm truyền thống, nơi có núi ôm, sông tụ thường được xem là đất lành. Đây là cách diễn giải thuộc hệ thống biểu tượng dân gian và phong thủy cổ truyền. Dưới góc nhìn hiện đại, có thể nhận thấy vị trí trên triền đồi giúp chùa có không gian thoáng, tách khỏi sự ồn ào và tạo điều kiện cho cảnh quan cây xanh phát triển.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận