Tìm hiểu Chùa Phúc Khánh tại Hà Nội: địa chỉ hiện nay, lịch sử, kiến trúc, di vật, sinh hoạt Phật giáo và lưu ý chiêm bái.
Nằm gần khu vực Ngã Tư Sở, giữa một trong những không gian đô thị đông đúc của Hà Nội, Chùa Phúc Khánh là ngôi cổ tự quen thuộc với nhiều thế hệ người dân Thủ đô. Chùa còn được gọi là chùa Sở, gắn với tên của làng Sở xưa, nơi từng tồn tại một cộng đồng cư dân có đời sống văn hóa và tín ngưỡng phong phú ở phía nam kinh thành Thăng Long.
Chùa Phúc Khánh được nhiều người biết đến qua các khóa lễ cầu an đầu năm, lễ Phật, tụng kinh, cầu siêu và những sinh hoạt vào ngày sóc, vọng. Tuy nhiên, ý nghĩa của ngôi chùa không nằm riêng ở sự đông đúc trong một vài dịp lễ. Đây còn là một di tích lưu giữ dấu ấn của nhiều giai đoạn lịch sử, từ truyền thuyết về buổi đầu tạo dựng, những biến động cuối thời Lê – Tây Sơn cho đến quá trình trùng tu trong thế kỷ XIX và XX.
Tìm hiểu Chùa Phúc Khánh vì thế cần đặt ngôi chùa trong ba phương diện liên hệ mật thiết với nhau: một cơ sở thờ tự Phật giáo, một di tích kiến trúc – nghệ thuật và một không gian văn hóa cộng đồng giữa lòng Hà Nội hiện đại. Đồng thời, cần phân biệt giáo lý Phật giáo với những tập tục dân gian từng được thực hành hoặc được công chúng gắn với chùa, tránh thần bí hóa cũng như không coi nghi lễ là phương tiện có thể tự động thay đổi số phận con người.
Chùa Phúc Khánh ở đâu?
Chùa Phúc Khánh hiện tọa lạc tại số 382 phố Tây Sơn, phường Đống Đa, thành phố Hà Nội. Trong các địa chỉ, sách báo và tư liệu được công bố trước khi Hà Nội điều chỉnh đơn vị hành chính, chùa thường được ghi thuộc phường Thịnh Quang, quận Đống Đa. Bởi vậy, cách gọi “Chùa Phúc Khánh tại quận Đống Đa” vẫn rất phổ biến, dù địa chỉ hành chính hiện nay được ghi theo đơn vị phường Đống Đa.

Chùa nằm gần Ngã Tư Sở, bên trục phố Tây Sơn, trong khu vực có mật độ nhà ở, phương tiện giao thông và hoạt động thương mại cao. Không giống nhiều ngôi chùa cổ còn giữ được khoảng cách tương đối rộng với khu dân cư, Chùa Phúc Khánh ngày nay được bao quanh bởi phố xá và nhà dân. Lối vào chùa vì thế khá kín đáo; người lần đầu tìm đến có thể dễ đi qua nếu chỉ quan sát từ trục đường lớn.
Không gian đô thị bao quanh khiến diện tích và cảnh quan của chùa có cảm giác khiêm tốn. Tuy nhiên, khi bước qua lối vào, khách chiêm bái vẫn có thể nhận ra cấu trúc của một ngôi chùa Bắc Bộ truyền thống với tam quan, sân, tiền đường, hậu cung, nhà Tổ cùng hệ thống tượng, chuông, bia và đồ thờ được hình thành qua nhiều thời kỳ.
Các tên gọi của chùa
Tên chính thức được sử dụng phổ biến hiện nay là Chùa Phúc Khánh. Hai chữ “Phúc Khánh” mang ý nghĩa về phúc lành và niềm vui tốt đẹp, thể hiện ước nguyện hướng thiện thường thấy trong tên gọi của các tự viện Việt Nam.
Chùa còn được nhân dân gọi là chùa Sở, do nằm trên đất làng Sở xưa. Một số tư liệu cũng sử dụng tên chùa Thịnh Quang, gắn với địa danh Thịnh Quang trước đây. Trong ba tên gọi, “Chùa Phúc Khánh” là tên được dùng trong hồ sơ di tích và trong các hoạt động Phật giáo; “chùa Sở” là tên dân gian có tính lịch sử – địa phương sâu đậm hơn.
Việc một ngôi chùa có nhiều tên không phải hiện tượng hiếm ở đồng bằng Bắc Bộ. Tên chữ thường biểu đạt ý nghĩa tôn giáo hoặc ước vọng tốt lành, trong khi tên Nôm hoặc tên dân gian gắn với làng, xóm, địa hình hay một đặc điểm quen thuộc của cộng đồng cư dân.
Nguồn gốc và lịch sử Chùa Phúc Khánh
Truyền thuyết về việc xây chùa vào cuối thời Trần
Tư liệu về thời điểm khởi dựng Chùa Phúc Khánh chưa hoàn toàn thống nhất. Theo thông tin được địa phương giới thiệu, tương truyền chùa được hình thành vào cuối thời Trần trên đất làng Sở. Ban đầu, đây có thể chỉ là một ngôi chùa nhỏ do dân làng dựng lên để thờ Phật và đáp ứng nhu cầu sinh hoạt tinh thần của cộng đồng.
Chi tiết xây chùa từ cuối thời Trần cần được hiểu là truyền thuyết hoặc ký ức được lưu truyền, không nên coi như một mốc niên đại đã được chứng minh đầy đủ bằng văn bản đồng đại. Một số tư liệu khác lại cho rằng chùa được dựng vào thời Hậu Lê. Sự khác biệt này cho thấy quá trình hình thành chùa có thể kéo dài, gồm một cơ sở thờ tự ban đầu và những lần kiến thiết quy mô lớn hơn ở các giai đoạn sau.
Vai trò đào tạo tăng tài vào thời Lê
Tư liệu địa phương cho biết vào thời Lê, đặc biệt là giai đoạn Hậu Lê, Chùa Phúc Khánh từng trở thành một nơi học tập và đào tạo tăng tài. Điều này cho thấy chùa không chỉ phục vụ việc lễ bái của một làng mà có thể từng giữ vai trò nhất định trong mạng lưới Phật giáo ở khu vực Thăng Long và vùng phụ cận.
Trong truyền thống Phật giáo Việt Nam, một ngôi chùa có chức năng đào tạo tăng chúng thường phải có người trụ trì am hiểu kinh luật, có không gian dành cho tu học và có sự hỗ trợ của cộng đồng. Dù quy mô của Chùa Phúc Khánh trong từng thời kỳ chưa thể phục dựng đầy đủ, ký ức về việc đào tạo tăng tài cho thấy vị thế của chùa từng vượt ra ngoài phạm vi một cơ sở thờ tự nhỏ của làng Sở.
Biến cố binh hỏa thế kỷ XVIII
Theo tư liệu được công bố, năm 1776, Chùa Phúc Khánh gặp nạn binh hỏa, khiến Phật điện, tịnh xá và nhiều hạng mục bị hư hỏng hoặc đổ nát. Sau biến cố, một vị tăng từ chùa Trấn Quốc, thường được nhắc đến với tên Chiếu Liên hoặc Chiểu Liên, đã được dân làng mời ở lại trụ trì và cùng cộng đồng khôi phục chùa.
Một cách giải thích khác cho rằng chùa bị ảnh hưởng bởi những trận đánh diễn ra quanh khu vực Đống Đa vào mùa xuân năm Kỷ Dậu 1789. Khi quân Tây Sơn tiến vào Thăng Long, vùng Khương Thượng, Đống Đa và các khu vực lân cận trở thành địa bàn có nhiều hoạt động quân sự. Trong bối cảnh đó, các công trình làng xã như đình, chùa, nhà dân khó tránh khỏi thiệt hại.
Hòa thượng Chiếu Liên và Đô đốc Trần Văn Lễ
Quá trình phục dựng Chùa Phúc Khánh gắn với nhà sư Chiếu Liên và sự hỗ trợ của Đô đốc Trần Văn Lễ dưới triều Tây Sơn. Theo những tư liệu hiện có, vị đô đốc đã góp phần vào việc xây dựng lại chùa, đồng thời cúng tiến tượng và chuông. Sự kiện này tạo nên mối liên hệ đáng chú ý giữa ngôi chùa với lịch sử Tây Sơn tại Thăng Long.
Đáng chú ý là quả chuông đúc vào năm Cảnh Thịnh thứ tư, tức năm 1796, còn lưu giữ nội dung liên quan đến cảnh chùa bị binh hỏa và quá trình khôi phục. Minh văn trên chuông là nguồn tư liệu thành văn quan trọng, giúp xác nhận rằng Chùa Phúc Khánh đã tồn tại trước thời điểm đúc chuông và từng trải qua một cuộc trùng kiến lớn vào cuối thế kỷ XVIII.
Kiến trúc Chùa Phúc Khánh
Không gian chùa giữa khu dân cư đông đúc
Chùa Phúc Khánh có khuôn viên không lớn nếu so với nhiều danh lam cổ tự ở ngoại thành Hà Nội. Nhà dân và các công trình đô thị phát triển sát khu vực chùa khiến tam quan cũng như tổng thể kiến trúc không còn được nhìn thấy từ khoảng cách xa như trong không gian làng truyền thống.
Sự thu hẹp về cảnh quan không làm mất đi hoàn toàn cấu trúc căn bản của ngôi chùa. Qua lối vào là khoảng sân lát gạch, các tòa thờ chính được tổ chức theo trục hướng vào Phật điện. Từng lớp công trình tạo sự chuyển tiếp từ không gian phố thị ồn ào sang nơi thờ tự có tính chất trang nghiêm.
Tam quan hai tầng
Tam quan Chùa Phúc Khánh được xây theo kiểu hai tầng. Tầng dưới có cửa giữa lớn và hai cửa bên nhỏ hơn; tầng trên mang hình thức gác chuông. Hai bên tam quan có trụ biểu, thân trụ tạo ô hộc và trang trí chữ Hán. Trên đỉnh trụ có hình linh vật chầu, góp phần tạo nên vẻ trang trọng của cổng chùa.
Ba lối của tam quan trước hết có chức năng phân chia đường ra vào, nhưng trong cách diễn giải Phật giáo còn có thể gợi liên tưởng đến “tam giải thoát môn”: không, vô tướng và vô tác. Tuy nhiên, không nên máy móc cho rằng mọi cổng ba cửa tại chùa Việt đều được xây dựng dựa trên một cách giải thích duy nhất. Tam quan còn là sản phẩm của truyền thống kiến trúc, nghi lễ và quy hoạch làng xã.
Bố cục kiểu chữ Công
Khu thờ chính của Chùa Phúc Khánh được mô tả có kết cấu kiểu chữ Công, nhưng không hoàn toàn cân xứng. Trong kiến trúc truyền thống, bố cục chữ Công gồm hai tòa nhà nằm ngang, được nối với nhau bằng một tòa dọc ở giữa, tạo hình gần giống chữ “工” trong chữ Hán.
Tại Chùa Phúc Khánh, các không gian chính gồm tiền đường và hậu cung, cùng phần nối giữa hai tòa. Cấu trúc này giúp tổ chức nhiều lớp thờ tự trên cùng một trục, tạo chiều sâu cho Phật điện dù khuôn viên chùa tương đối hạn chế.
Hậu cung và Phật điện
Hậu cung gồm ba gian, là phần thờ tự quan trọng của chùa. Hệ thống tượng được sắp xếp thành nhiều lớp, phản ánh đặc điểm của Phật điện Bắc tông Việt Nam.
Theo tư liệu giới thiệu về chùa, tại đây có tượng Cửu Long, tượng Phạm Thiên, Đế Thích, Quan Âm, Phật Niêm Hoa, bộ A Di Đà Tam tôn và tượng Tam thế.
Chùa Phúc Khánh thờ ai?
Thờ Phật là chức năng trung tâm
Chùa Phúc Khánh trước hết là cơ sở thờ Phật thuộc truyền thống Phật giáo Bắc tông. Hệ thống tượng trong Phật điện thể hiện nhiều lớp nhân vật của Phật giáo Đại thừa, từ Phật Thích Ca, Phật A Di Đà, Tam thế Phật đến các vị Bồ tát và những hình tượng hộ trì.
Việc đến chùa lễ Phật về bản chất không chỉ nhằm cầu xin sự đáp ứng cho những mong muốn cá nhân. Trong tinh thần Phật giáo, lễ Phật còn là hành động bày tỏ lòng tôn kính, tự nhắc mình hướng đến từ bi, trí tuệ, không làm điều ác và chủ động sửa đổi hành vi.
Bởi vậy, giá trị của việc chiêm bái không phụ thuộc vào lễ vật lớn hay nhỏ. Một nén hương, một bông hoa hoặc sự thành kính, trật tự và ý thức gìn giữ không gian chung có ý nghĩa hơn việc phô trương lễ vật.
Ban Đức Ông và Giám Trai
Trong nhiều chùa Bắc Bộ, ban Đức Ông được đặt ở tiền đường. Hình tượng Đức Ông thường được giải thích gắn với vị hộ trì Tam bảo, bảo vệ cơ sở tự viện và chăm lo đời sống tăng chúng. Ban Giám Trai liên quan đến vị thần coi sóc trai đường và việc ăn uống trong chùa.
Sự hiện diện của các ban này phản ánh cách tổ chức truyền thống của chùa Việt. Người đến lễ thường trình lễ tại ban Đức Ông trước khi vào Phật điện, nhưng đây là tập quán thực hành, không nên hiểu thành một thủ tục bắt buộc có khả năng quyết định việc lời cầu nguyện có được “chứng” hay không.
Ban thờ Mẫu
Bên cạnh hệ thống thờ Phật, Chùa Phúc Khánh còn có không gian thờ Mẫu. Hiện tượng phối thờ này khá phổ biến tại một số chùa miền Bắc, phản ánh quá trình giao thoa lâu dài giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian bản địa.
Việc có ban Mẫu không làm thay đổi chức năng căn bản của chùa là thờ Phật. Đồng thời, cũng không nên đồng nhất giáo lý Phật giáo với toàn bộ những quan niệm được thực hành tại các ban thờ dân gian. Mỗi hệ thống có nguồn gốc, biểu tượng và cách diễn giải riêng.
Khi tham quan, người đọc nên nhìn sự phối thờ như một đặc điểm văn hóa của chùa Việt, nơi đời sống tôn giáo và tín ngưỡng cộng đồng đã gặp gỡ, điều chỉnh và cùng tồn tại qua nhiều thế kỷ.
Những di vật có giá trị tại Chùa Phúc Khánh
Hệ thống tượng Phật
Chùa hiện lưu giữ khoảng 20 pho tượng có giá trị nghệ thuật, trong đó một số pho được xác định hoặc được cho là có phong cách thời Tây Sơn.
Tượng Phật là đối tượng thờ tự và là tác phẩm điêu khắc. Hình dáng khuôn mặt, tư thế, y phục, đài sen, kỹ thuật sơn son thếp vàng và tỷ lệ cơ thể có thể cung cấp thông tin về quan niệm thẩm mỹ của từng thời kỳ.
Nghệ thuật tượng Tây Sơn thường được chú ý bởi sự chuyển tiếp giữa phong cách Lê Trung Hưng và Nguyễn. Các pho tượng tại Chùa Phúc Khánh vì vậy có ý nghĩa đối với việc nghiên cứu lịch sử mỹ thuật, kỹ thuật tạo tượng và đời sống tôn giáo cuối thế kỷ XVIII.
Chuông đồng thời Tây Sơn
Một trong những di vật đáng chú ý nhất của chùa là quả chuông đúc năm 1796, dưới niên hiệu Cảnh Thịnh. Minh văn trên chuông ghi lại tình trạng chùa sau binh hỏa và công cuộc khôi phục, qua đó cung cấp thông tin trực tiếp về lịch sử di tích.
Chuông chùa có nhiều tầng ý nghĩa. Về công năng, tiếng chuông được sử dụng trong thời khóa tu tập và nghi lễ. Về biểu tượng, âm thanh của chuông thường gợi sự tỉnh thức, nhắc con người dừng lại trước những lo toan và hướng tâm về điều thiện.
Về mặt sử liệu, chuông có khắc niên đại và minh văn đáng tin cậy hơn nhiều câu chuyện truyền miệng. Đây là lý do các chuông cổ cần được bảo quản nghiêm ngặt, hạn chế va chạm, tác động cơ học hoặc sử dụng không đúng quy trình.
Bia đá
Chùa lưu giữ 21 tấm bia đá. Theo thông tin của địa phương, tấm bia sớm nhất có niên đại năm 1698. Một số bài giới thiệu từng ghi niên đại khác, nhưng mốc 1698 xuất hiện trong nguồn giới thiệu chính thức của địa phương và nhiều bản thống kê về di tích.
Bia đá có thể ghi việc trùng tu, công đức, ruộng đất, tên người đóng góp, tên các vị trụ trì hoặc những sự kiện quan trọng của chùa. Khi được dịch thuật và đối chiếu cẩn thận, văn bia giúp tái hiện mạng lưới xã hội từng gắn với ngôi chùa.
Giá trị của bia không nằm riêng ở nội dung chữ viết. Kiểu chữ, hoa văn trán bia, hình rồng, mây, mặt nguyệt và kỹ thuật chạm khắc cũng là tư liệu nghiên cứu mỹ thuật.
Bao lam, cửa võng và đồ thờ
Tư liệu địa phương ghi nhận chùa còn 14 bộ bao lam hoặc cửa võng, ba đại hồng chung cùng nhiều đồ thờ như bát hương đồng, long ngai, nhang án, hoành phi và câu đối.
Cửa võng là thành phần vừa có tác dụng phân chia không gian, vừa tạo nên vẻ trang nghiêm cho nội thất. Những mảng chạm rồng, phượng, hoa lá, tứ linh hoặc các biểu tượng Phật giáo thể hiện kỹ thuật của nghệ nhân dân gian.
Các đồ thờ bằng gỗ, đồng và đá dễ chịu tác động của khói hương, nhiệt độ, độ ẩm, côn trùng và việc chạm tay trực tiếp. Bảo tồn di vật vì thế là trách nhiệm của cơ quan quản lý và phụ thuộc vào ý thức của mỗi người đến chùa.
Các sinh hoạt Phật giáo tại Chùa Phúc Khánh
Lễ Phật vào ngày mùng Một và ngày Rằm
Chùa Phúc Khánh là nơi người dân đến lễ vào ngày mùng Một, ngày Rằm âm lịch, các ngày lễ Phật giáo và dịp đầu xuân. Trong văn hóa Việt Nam, ngày sóc và vọng thường được coi là thời điểm con người tạm gác công việc, tưởng nhớ tổ tiên, lễ Phật và tự nhìn lại đời sống của mình.
Khi đến chùa, nhiều người cầu sức khỏe, bình an, gia đạo hòa thuận và công việc thuận lợi. Những mong ước này là nhu cầu tâm lý tự nhiên. Tuy nhiên, theo cách nhìn thận trọng, lễ chùa không phải sự trao đổi giữa lễ vật và kết quả. Ý nghĩa tích cực chỉ được củng cố khi người hành lễ biết sống có trách nhiệm, làm việc thiện và điều chỉnh những hành vi gây tổn hại cho mình hoặc người khác.
Lễ cầu an đầu năm
Chùa Phúc Khánh đặc biệt được biết đến với các khóa lễ cầu an, trong đó dịp Rằm tháng Giêng thường thu hút đông người. Vì khuôn viên chùa hạn chế, trong một số năm số người tham dự từng lan ra khu vực đường phố xung quanh.
Cầu an trong Phật giáo có thể bao gồm tụng kinh, niệm Phật, nghe giảng, hồi hướng và cầu nguyện cho quốc thái dân an, gia đình hòa thuận, con người biết sống thiện lành. Sự bình an, theo tinh thần Phật giáo, đến từ nghi lễ và từ việc giảm tham, sân, si, giữ giới và xây dựng các mối quan hệ có trách nhiệm.
Lịch tổ chức từng năm có thể thay đổi theo thông báo của nhà chùa và điều kiện thực tế. Người có nhu cầu tham dự không nên dựa vào lịch của các năm trước để tự suy đoán, nhất là trong những dịp cần phân luồng giao thông hoặc giới hạn số người.
Lễ cầu siêu và mùa Vu Lan
Chùa cũng tổ chức các khóa lễ cầu siêu, tưởng niệm người đã mất và những sinh hoạt trong mùa Vu Lan. Cầu siêu là thực hành hướng đến việc tụng kinh, làm việc thiện và hồi hướng công đức cho người quá cố.
Ở phương diện văn hóa, lễ cầu siêu giúp người sống có không gian tưởng nhớ thân nhân, bày tỏ lòng hiếu kính và chia sẻ nỗi mất mát. Dưới góc nhìn Phật giáo, giá trị của việc hồi hướng gắn với tâm thiện và những hành động có ích, không nên bị hiểu thành dịch vụ bảo đảm một kết quả siêu nhiên.
Vu Lan còn là dịp nhắc đến đạo hiếu. Việc báo hiếu không diễn ra riêng trong khóa lễ mà trước hết thể hiện qua cách chăm sóc cha mẹ, ông bà khi còn sống, giữ gìn tình thân và sống sao cho không làm tổn hại danh dự, hạnh phúc của gia đình.
Tu học và nghe giảng
Bên cạnh các nghi lễ được công chúng chú ý, chức năng căn bản của chùa vẫn là nơi tu học. Tụng kinh, niệm Phật, nghe giảng, thực hành đạo đức và tham gia hoạt động thiện nguyện mới là những yếu tố giúp đời sống Phật giáo được duy trì lâu dài.
Do Chùa Phúc Khánh từng là nơi đào tạo tăng tài và tổ chức an cư, truyền thống tu học là một phần quan trọng trong lịch sử của chùa. Khi tìm hiểu ngôi cổ tự này, không nên chỉ nhìn vào cảnh đông người trong lễ đầu năm mà bỏ qua vai trò giáo dục và hướng dẫn đời sống tinh thần.