Chùa Diên Quang ở Bắc Ninh có gì đặc biệt? Tìm hiểu lịch sử, kiến trúc, sinh hoạt Phật giáo và lưu ý khi hành hương, vãn cảnh.
Giữa không gian văn hóa Kinh Bắc, nơi làng xóm, đình chùa và những lớp ký ức cộng đồng đan xen với nhau, Chùa Diên Quang là một địa điểm Phật giáo được nhiều người biết đến tại vùng Quế Võ. Chùa còn có tên gọi dân gian là chùa Guột, gắn với tên của khu dân cư nơi ngôi chùa tọa lạc.
Không phục vụ riêng nhu cầu lễ Phật của người dân địa phương, Chùa Diên Quang còn được biết đến qua các khóa tu, hoạt động giảng pháp, lễ Vu Lan, lễ vía Đức Phật A Di Đà và nhiều chương trình hướng thiện. Diện mạo hiện nay của chùa phần lớn được hình thành qua quá trình phục dựng và xây dựng lại trong những thập niên gần đây, thay cho công trình cũ từng bị hư hại nghiêm trọng.

Khi tìm hiểu về Chùa Diên Quang ở Bắc Ninh, cần phân biệt rõ giữa truyền thống cho rằng chùa có nguồn gốc từ thời Lý với những mốc trùng tu, xây dựng có thể xác định qua tư liệu hiện đại. Việc phân biệt này giúp nhìn nhận đúng giá trị của chùa, không thần bí hóa lịch sử nhưng cũng không làm mất đi chiều sâu ký ức văn hóa mà người dân làng Guột đã gìn giữ.
Chùa Diên Quang ở đâu?
Chùa Diên Quang tọa lạc tại tổ dân phố Guột, phường Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Đây là địa chỉ hành chính được sử dụng sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025.
Trong các sách báo, bản đồ và bài viết xuất bản trước đây, địa chỉ của chùa thường được ghi là:
- Thôn Guột hoặc khu phố Guột.
- Xã, sau đó là phường Việt Hùng.
- Huyện, sau đó là thị xã Quế Võ.
- Tỉnh Bắc Ninh.
Theo Nghị quyết số 1658/NQ-UBTVQH15, các phường Phố Mới, Bằng An, Việt Hùng và Quế Tân được sắp xếp thành phường Quế Võ; chính quyền tại đơn vị mới hoạt động từ ngày 1/7/2025. Vì vậy, tên “phường Việt Hùng” xuất hiện trên nhiều tư liệu cũ không còn là địa danh hành chính cấp xã hiện hành.
Để vừa thuận tiện cho người đọc vừa bảo đảm tính chính xác, có thể ghi địa chỉ đầy đủ như sau: Chùa Diên Quang, tổ dân phố Guột, phường Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh.
Khi tra cứu trên thiết bị định vị, người đi chùa vẫn có thể gặp tên “Chùa Diên Quang – chùa Guột” hoặc địa chỉ cũ thuộc Việt Hùng. Hai cách ghi này cùng chỉ một địa điểm, nhưng địa chỉ mới nên được ưu tiên trong các bài viết cập nhật.
Tên gọi Chùa Diên Quang và chùa Guột
Tên chữ của chùa là Diên Quang tự. Trong tiếng Việt, “diên” có thể gợi ý nghĩa kéo dài, nối tiếp; “quang” chỉ ánh sáng hoặc sự sáng tỏ. Trong không gian Phật giáo, tên gọi Diên Quang thường được liên tưởng đến sự tiếp nối của ánh sáng trí tuệ và lòng từ bi.
Tuy nhiên, không nên tự diễn giải tên chùa thành một lời khẳng định về khả năng ban phát phúc lộc hay thay đổi vận mệnh. Tên tự viện trước hết là danh xưng văn hóa và tôn giáo, phản ánh ước nguyện hướng thiện của cộng đồng xây dựng, gìn giữ chùa.
Tên gọi chùa Guột xuất phát từ địa danh làng Guột. Cách gọi một ngôi chùa theo tên làng rất phổ biến ở đồng bằng Bắc Bộ. Trong đời sống hằng ngày, tên dân gian thường gần gũi hơn tên chữ và thể hiện mối quan hệ gắn bó giữa ngôi chùa với cộng đồng cư dân.
Bởi vậy, Chùa Diên Quang không chỉ là một cơ sở Phật giáo đặt tại làng Guột. Trong ký ức địa phương, chùa còn là một phần của không gian làng, nơi nhiều thế hệ người dân đến lễ Phật, làm công quả, tham dự nghi lễ và tìm kiếm sự tĩnh lặng trong đời sống tinh thần.
Dấu tích lịch sử và truyền thống về nguồn gốc thời Lý
Nhiều tư liệu Phật giáo và bài viết về địa phương cho biết Chùa Diên Quang được hình thành từ thời Lý. Đây cũng là cách kể được lưu truyền trong cộng đồng và được nhắc lại tại một số sự kiện của nhà chùa.
Tuy vậy, hiện chưa thấy một hồ sơ khoa học được công bố rộng rãi cung cấp đầy đủ niên đại khởi dựng, tên người sáng lập, văn bia nguyên thủy hoặc sắc chỉ thời Lý liên quan trực tiếp đến chùa. Vì thế, cách trình bày phù hợp là: Theo truyền thống địa phương và tư liệu của nhà chùa, Chùa Diên Quang có nguồn gốc từ thời Lý.
Không nên viết chắc chắn rằng chùa được xây dựng vào một năm cụ thể nếu chưa có văn bia, thư tịch hoặc kết quả khảo cổ làm căn cứ.
Việc một ngôi chùa tại Bắc Ninh được cho là có nguồn gốc thời Lý không phải điều khó lý giải về mặt bối cảnh. Vùng Kinh Bắc là một trong những địa bàn Phật giáo phát triển sớm và có ảnh hưởng sâu rộng. Dưới các triều Lý, nhiều chùa tháp được xây dựng; tăng sĩ có vị trí đáng kể trong đời sống tư tưởng, giáo dục và chính trị.
Tuy nhiên, bối cảnh lịch sử chung không thể thay thế chứng cứ riêng của từng di tích. Một ngôi chùa nằm trong vùng phát triển mạnh của Phật giáo thời Lý chưa đủ để kết luận toàn bộ kiến trúc hiện còn đều có niên đại từ thời kỳ đó.
Đối với Chùa Diên Quang, giá trị lịch sử nên được nhìn nhận qua hai lớp:
- Lớp truyền thống và ký ức cộng đồng về một ngôi chùa có nguồn gốc lâu đời.
- Lớp kiến trúc và sinh hoạt Phật giáo hiện đại, chủ yếu được phục dựng, mở rộng từ cuối thế kỷ XX đến đầu thế kỷ XXI.
Hai lớp giá trị này không loại trừ nhau. Ngược lại, chúng cho thấy một ngôi chùa có thể trải qua đổ nát, mai một rồi được cộng đồng từng bước khôi phục để tiếp tục thực hiện chức năng tôn giáo và văn hóa.
Kiến trúc Chùa Diên Quang hiện nay
Đại hùng Bảo điện
Đại hùng Bảo điện là công trình trung tâm của Chùa Diên Quang. Đây là không gian chính dành cho việc thờ Phật, tụng kinh, lễ bái và tổ chức các nghi thức Phật giáo có đông người tham dự.
Công trình được xây dựng theo dạng chữ Công, một kiểu bố cục quen thuộc trong kiến trúc tôn giáo Việt Nam. Hai tầng của tòa nhà tạo thêm diện tích sử dụng, phù hợp với nhu cầu tổ chức những khóa tu và pháp hội có số lượng người tham dự lớn.
Tổ đường
Tổ đường là nơi tưởng niệm các vị tổ sư, tăng sĩ và những người có công trong quá trình truyền thừa, xây dựng và duy trì ngôi chùa.
Trong truyền thống Phật giáo Việt Nam, thờ Tổ thể hiện tinh thần tri ân. Việc tưởng niệm hướng tới một cá nhân và nhắc người tu học về sự tiếp nối của giáo pháp, giới luật và nếp sống thiền môn qua nhiều thế hệ.
Giảng đường và không gian tu học
Giảng đường là một trong những hạng mục đáng chú ý của quần thể Chùa Diên Quang. Sự hiện diện của công trình này cho thấy chùa chú trọng việc lễ bái và dành không gian cho nghe pháp, học giáo lý và tổ chức khóa tu.
Trong quan niệm Phật giáo, đến chùa không chỉ để thắp hương hay cầu nguyện. Việc nghe giảng, đọc kinh, thực hành chánh niệm và nhìn lại cách ứng xử trong cuộc sống mới là những nội dung quan trọng của quá trình tu học.
Khuôn viên, tượng Phật và cảnh quan
Khuôn viên chùa được bố trí cây xanh, lối đi, tượng Phật và các tiểu cảnh. So với hình ảnh một ngôi chùa làng nhỏ giữa đồng ruộng trước đây, Chùa Diên Quang hiện nay có quy mô rộng và khả năng đón tiếp số lượng lớn người hành hương.
Các tượng Phật đặt trong sân không đơn thuần mang chức năng trang trí. Hình tượng Phật và Bồ Tát nhắc người chiêm bái hướng tới lòng từ bi, trí tuệ, sự nhẫn nại và tinh thần giảm bớt tham, sân, si.
Chùa Diên Quang thờ ai?
Là một ngôi chùa Phật giáo, đối tượng thờ tự trung tâm của Chùa Diên Quang là chư Phật, Bồ Tát và các vị thuộc hệ thống thờ tự Phật giáo Bắc truyền.
Không gian quan trọng nhất là Tam bảo. Khái niệm Tam bảo chỉ ba ngôi báu:
- Phật: bậc giác ngộ.
- Pháp: lời dạy và con đường tu tập.
- Tăng: cộng đồng những người xuất gia chân chính tiếp nối, thực hành và truyền trao giáo pháp.
Khi lễ Tam bảo, người Phật tử thường phát nguyện hướng thiện, sửa đổi hành vi, nuôi dưỡng lòng từ và học cách nhìn nhận khổ đau bằng trí tuệ. Việc lễ Phật không nên bị giản lược thành hoạt động xin tiền tài, địa vị hoặc kết quả vượt ngoài quy luật đời sống.
Tư liệu về hoạt động của chùa cho thấy nơi đây có định hướng tu học Tịnh độ và từng tổ chức các khóa niệm Phật. Pháp môn Tịnh độ nhấn mạnh niềm tin, phát nguyện và thực hành niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà, đồng thời khuyến khích người tu giữ gìn đạo đức, làm việc thiện và xây dựng đời sống tỉnh thức.
Bên cạnh thờ Phật, chùa còn có Tổ đường. Một số ngôi chùa Việt có thể phối thờ các nhân vật, thần linh dân gian hoặc có nhà Mẫu, nhưng việc xác định cụ thể tại Chùa Diên Quang cần dựa trên khảo sát trực tiếp và hồ sơ thờ tự của chùa. Không nên suy đoán chỉ từ tập quán chung của các chùa Bắc Bộ.
Giá trị văn hóa của Chùa Diên Quang đối với làng Guột
Duy trì ký ức về ngôi chùa làng
Ngôi chùa làng truyền thống thường gắn với nhiều thế hệ cư dân. Đó có thể là nơi người cao tuổi tụng kinh, trẻ nhỏ theo cha mẹ đi lễ, người dân góp công sửa mái, dựng cổng hoặc chuẩn bị các ngày lễ lớn.
Chùa Diên Quang từng bị hư hại nặng nhưng vẫn được người dân phục dựng. Quá trình ấy cho thấy ký ức về ngôi chùa không mất đi ngay cả khi công trình vật chất không còn nguyên vẹn.
Việc dựng lại ba gian Tam bảo năm 1990 có thể xem là một hành động nối lại mạch văn hóa của làng. Dù công trình đơn giản, nó giúp thế hệ sau vẫn nhận biết nơi đây là không gian thờ Phật và là một phần trong lịch sử cộng đồng.
Không gian giáo dục đạo đức
Thông qua giảng pháp, khóa tu và các ngày lễ, chùa góp phần truyền tải những giá trị như hiếu thảo, từ bi, tiết chế ham muốn, tránh làm tổn thương người khác và biết chia sẻ với người khó khăn.
Giáo dục tại chùa không thay thế giáo dục gia đình hoặc nhà trường. Tuy nhiên, nếu được tổ chức phù hợp, các hoạt động có thể hỗ trợ người trẻ hình thành ý thức trách nhiệm, khả năng lắng nghe và sự tôn trọng đối với di sản.
Điều cần tránh là truyền đạt cho trẻ em những quan niệm gây sợ hãi về quả báo tức thời, ma quỷ hoặc tai họa. Giáo dục Phật giáo nên hướng tới hiểu biết, nhân ái và chủ động chịu trách nhiệm về hành vi.
Nơi kết nối cộng đồng
Các khóa tu và hoạt động thiện nguyện tạo cơ hội để người dân địa phương, Phật tử các vùng và chư tăng gặp gỡ, cùng tham gia việc chung.
Mối liên kết cộng đồng sẽ có giá trị khi dựa trên tinh thần tự nguyện, bình đẳng và tôn trọng. Người không theo Phật giáo vẫn có thể đến tìm hiểu kiến trúc, lịch sử và tham gia những hoạt động xã hội phù hợp.
Một phần của không gian văn hóa Kinh Bắc
Kinh Bắc nổi tiếng với hệ thống đình, đền, chùa, lễ hội, dân ca Quan họ và các làng nghề. Trong không gian ấy, mỗi ngôi chùa có lịch sử và vị trí riêng.
Chùa Diên Quang không sở hữu hệ thống kiến trúc cổ nguyên vẹn nổi bật như một số quốc tự hoặc danh lam lớn của Bắc Ninh. Giá trị riêng của chùa nằm ở câu chuyện phục dựng từ phế tích, sự gắn bó với làng Guột và vai trò của một đạo tràng tu học trong đời sống hôm nay.
Cách nhìn này giúp tránh tâm lý chỉ đánh giá di tích qua độ “hoành tráng” hoặc số năm tuổi được truyền miệng. Một công trình tôn giáo còn có thể được nhận diện qua chức năng cộng đồng, ký ức địa phương và cách con người sử dụng, gìn giữ nó.