Tìm hiểu Đền Vạn Ngang (Hoành Sơn Linh Từ) ở Đồ Sơn: lịch sử, đối tượng thờ tự, kiến trúc và lễ hội Cầu Cơ truyền thống.
Nằm bên sườn núi hướng ra biển Đồ Sơn, Đền Vạn Ngang là một không gian tín ngưỡng có vị trí khá đặc biệt trong đời sống văn hóa của cư dân vùng cửa biển Hải Phòng. Ngôi đền không chỉ gắn với việc phụng thờ Quan Hoàng Bơ Thoải mà còn lưu truyền nhiều câu chuyện về văn nhân, nho sĩ, hội bình thơ và truyền thống trọng chữ nghĩa của người Đồ Sơn.
Tên chữ của đền là Hoành Sơn Linh Từ, nghĩa gần với “ngôi đền thiêng trên núi Hoành Sơn”. Trong các tư liệu địa phương, đền còn được nhắc đến với tên cổ là Thủy Tiên Am. Những tên gọi này phản ánh các lớp lịch sử và tín ngưỡng đã bồi đắp quanh ngôi đền qua nhiều thế kỷ: từ một am thờ chư vị thánh tiên, một nơi hội họp của người yêu văn chương đến trung tâm của Lễ hội Cầu Cơ diễn ra vào tháng Ba âm lịch.
Tuy nhiên, lịch sử Đền Vạn Ngang hiện được biết đến phần lớn qua tư liệu địa phương, truyền thuyết và ký ức cộng đồng. Vì vậy, cần phân biệt những mốc có thể đối chiếu với những câu chuyện mang tính thần tích, không nên xem toàn bộ huyền tích quanh đền như các sự kiện lịch sử đã được chứng minh.
Đền Vạn Ngang ở đâu?
Đền Vạn Ngang hiện thuộc phường Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng, nằm trên sườn núi Vạn Ngang, còn được gọi là núi Hoành Sơn, trong không gian khu du lịch biển Đồ Sơn.
Ngôi đền có thể tiếp cận từ khu vực đường Yết Kiêu. Trong kế hoạch tổ chức Lễ hội Cầu Cơ năm 2026 của UBND phường Đồ Sơn, tuyến nghinh rước được xác định từ Đền Vạn Ngang đến Bến Thốc và trở lại, đi qua đường Yết Kiêu, khu vực Tổ dân phố 8. Tài liệu hành chính hiện hành sử dụng địa danh phường Đồ Sơn thay cho các tên phường cũ từng xuất hiện trong tài liệu trước khi sắp xếp đơn vị hành chính.

Có thể ghi địa chỉ khái quát của đền như sau:
Đền Vạn Ngang, khu vực núi Vạn Ngang – đường Yết Kiêu, phường Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng.
Vị trí của đền tạo nên cảnh quan “tựa sơn, hướng thủy”: phía sau là sườn núi cây cối xanh tốt, phía trước mở về phía biển. Đây là đặc điểm phổ biến của nhiều cơ sở tín ngưỡng ở Đồ Sơn, nơi núi, biển, cửa sông và đời sống ngư dân có quan hệ chặt chẽ với nhau.
Từ trung tâm Hải Phòng, người dân và du khách có thể di chuyển theo hướng Phạm Văn Đồng đến Đồ Sơn, sau đó đi vào khu du lịch và tìm đường Yết Kiêu. Do đường ven núi có những đoạn cong và không gian quanh đền tương đối hẹp, người đến lễ vào dịp hội nên tuân thủ hướng dẫn phân luồng của địa phương, tránh dừng đỗ phương tiện tùy tiện.
Vì sao đền có tên Vạn Ngang và Hoành Sơn Linh Từ?
Tên gọi Đền Vạn Ngang
Tên gọi dân gian “Đền Vạn Ngang” bắt nguồn từ núi Vạn Ngang, nơi ngôi đền tọa lạc. Trong một số tư liệu, núi Vạn Ngang cũng được gọi là Hoành Sơn.
Từ “hoành” trong tên núi có thể gợi hình thế một dải núi nằm ngang, chắn hoặc vươn ra phía biển. Tuy nhiên, không nên nhầm Hoành Sơn ở Đồ Sơn với dãy Hoành Sơn nằm giữa Hà Tĩnh và Quảng Bình, cũng không nên nhầm Hoành Sơn Linh Từ này với những cơ sở thờ tự cùng tên tại các địa phương khác.
Trong không gian cổ truyền của Đồ Sơn, mỗi ngọn núi, vụng biển, bến nước và doi đất thường gắn với một tên gọi, một câu chuyện hoặc một điểm thờ tự riêng. Đền Vạn Ngang vì vậy trước hết là ngôi đền gắn với địa danh Vạn Ngang.
Tên cổ Thủy Tiên Am
Các tư liệu giới thiệu của địa phương cho biết Đền Vạn Ngang xưa mang tên Thủy Tiên Am. Theo truyền tụng, am được lập vào năm Thái Ninh thứ ba đời Lý, ban đầu chỉ là công trình bằng tranh, tre, vách gỗ và lợp cỏ tranh, dùng làm nơi thờ chư vị thánh tiên.
Tên gọi “Thủy Tiên Am” gợi mối liên hệ với thế giới sông nước. Điều này phù hợp với vị trí của ngôi đền trên núi nhưng hướng ra biển, giữa một cộng đồng có đời sống từ lâu gắn với đánh bắt, đi biển và giao thương ven bờ.
Tuy vậy, mốc khởi lập từ thời Lý hiện chủ yếu được lặp lại trong tư liệu giới thiệu di tích và lời kể tại địa phương. Khi chưa có kết quả khảo cổ, văn bia hoặc văn bản nguyên gốc đủ rõ, nên hiểu đây là thông tin lịch sử truyền lưu của cộng đồng, không phải căn cứ để khẳng định toàn bộ kiến trúc hiện nay có niên đại từ thời Lý.
Tên chữ Hoành Sơn Linh Từ
“Hoành Sơn Linh Từ” là tên chữ được đặt cho đền sau một đợt hưng công lớn trong thời Lê Trung Hưng.
Theo tư liệu địa phương, vào năm Vĩnh Tộ thứ tư, đền được xây dựng bằng gạch, lợp ngói, có bố cục hình chữ Nhị, cổng tam quan, đài Cửu Thiên và bia hạ mã. Từ đó, tên Hoành Sơn Linh Từ được sử dụng để chỉ ngôi đền thiêng trên núi Hoành Sơn.
Việc một cơ sở tín ngưỡng có cả tên dân gian và tên chữ là hiện tượng quen thuộc tại Việt Nam. Tên dân gian thường gắn với địa danh hoặc cách gọi của cộng đồng, trong khi tên chữ được thể hiện trên hoành phi, văn bia, câu đối hoặc các văn bản nghi lễ.
Lịch sử hình thành và biến đổi của Đền Vạn Ngang
Từ một am nhỏ bên núi
Theo các bản giới thiệu đang được lưu truyền, Thủy Tiên Am ban đầu có quy mô nhỏ, vật liệu xây dựng đơn sơ. Nơi đây thờ chư vị thánh tiên và đồng thời là địa điểm để các văn nhân, chức sắc trong vùng gặp gỡ, bình văn, xướng họa vào dịp đầu xuân.
Chi tiết này cho thấy Đền Vạn Ngang không chỉ có chức năng thờ tự. Trong ký ức địa phương, đền từng là một không gian giao lưu chữ nghĩa. Người xưa đến đây không hoàn toàn nhằm cầu xin một kết quả cụ thể mà còn để đọc thơ, bình văn, trao đổi học vấn và kết nối những người có cùng sự quan tâm đến đạo học.
Việc sinh hoạt văn chương diễn ra tại một ngôi đền không phải hiện tượng quá xa lạ trong xã hội truyền thống. Nhiều đình, đền và văn chỉ từng là nơi tổ chức khai bút, bình thơ, đề câu đối hoặc vinh danh người đỗ đạt. Tại Đền Vạn Ngang, lớp sinh hoạt ấy dần hòa nhập với tín ngưỡng thờ Quan Hoàng Bơ và trở thành cơ sở cho ý nghĩa khuyến học của lễ hội ngày nay.
Truyền thuyết về Nguyễn Bỉnh Khiêm và hội Tao đàn
Một truyền thuyết phổ biến tại Đồ Sơn kể rằng vào thế kỷ XVI, Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm từng lập hội Tao đàn tại Vạn Ngang để cùng các văn nhân bình thơ, xướng họa.
Nguyễn Bỉnh Khiêm là một danh nhân văn hóa có ảnh hưởng lớn ở vùng Đông Bắc và đồng bằng sông Hồng. Quê ông ở Trung Am, Vĩnh Bảo, thuộc không gian Hải Phòng ngày nay. Vì vậy, việc tên tuổi ông được gắn với các địa điểm văn hóa trong vùng là điều dễ hiểu.
Tuy nhiên, tư liệu hiện có về Đền Vạn Ngang thường sử dụng các từ như “tương truyền” khi nói đến hội Tao đàn. Chưa nên khẳng định đây là một tổ chức có cơ cấu cố định hoặc đồng nhất với những tao đàn nổi tiếng trong lịch sử văn học cung đình. Hợp lý hơn cả là nhìn nhận câu chuyện như ký ức văn hóa phản ánh lòng kính trọng của người Đồ Sơn đối với Nguyễn Bỉnh Khiêm và truyền thống văn chương của vùng đất.
Huyền tích đêm bình văn năm Bính Ngọ 1606
Câu chuyện nổi tiếng nhất của Đền Vạn Ngang được đặt vào đêm mồng 6 rạng sáng mồng 7 tháng Ba năm Bính Ngọ 1606.
Theo truyền thuyết địa phương, khi các nho sinh đang bình văn và đọc thơ tại đền, từ phía mặt nước bỗng vọng lên tiếng bình giảng. Sau đó xuất hiện một văn nhân có diện mạo khôi ngô, mặc trang phục màu trắng. Người này cùng mọi người luận bàn văn chương, lời lẽ sâu sắc khiến các nho sĩ kính phục.
Đến khi trời sáng, vị khách lạ không còn ở đó. Trên mâm gạo dùng trong buổi lễ xuất hiện một duệ hiệu dài. Mọi người cho rằng người đã hiện đến chính là Quan Hoàng Bơ Thoải, một vị thánh thuộc miền sông nước.
Đây là một huyền tích tín ngưỡng, không phải bản tường thuật lịch sử có thể kiểm chứng theo phương pháp hiện đại. Dù vậy, câu chuyện có ý nghĩa đáng chú ý: vị thần không xuất hiện như người ban phát tài lộc, mà dưới hình ảnh một văn nhân giỏi chữ nghĩa, đến bình thơ và chỉ dạy việc học. Chính đặc điểm này giúp tín ngưỡng ở Đền Vạn Ngang gắn với tinh thần trọng học và tôn vinh trí tuệ.
Tiến sĩ Lưu Đình Chất và cuộc hưng công xây đền
Truyền thuyết của đền còn nhắc tới Lưu Đình Chất, một nho sinh có mặt trong hội thơ tại Vạn Ngang. Theo câu chuyện được cộng đồng lưu truyền, sau đó ông thi đỗ và làm quan trong triều Lê Trung Hưng.
Để bày tỏ sự tri ân, ông đã góp công xây dựng lại đền. Công trình được làm bằng vật liệu bền vững hơn, có cổng tam quan, đài Cửu Thiên, bia hạ mã và các nếp nhà bố trí theo hình chữ Nhị. Cũng từ cuộc hưng công này, tên Hoành Sơn Linh Từ được cho là chính thức hình thành.
Chi tiết Lưu Đình Chất “được thánh phù hộ đỗ đạt” thuộc phạm vi niềm tin của truyền thuyết. Khi tìm hiểu câu chuyện, giá trị quan trọng hơn không nằm ở việc chứng minh sự phù trợ siêu nhiên, mà ở cách cộng đồng diễn giải sự thành đạt: người có học sau khi thành danh quay lại tu sửa nơi từng nuôi dưỡng tinh thần học vấn.
Qua đó, huyền tích chuyển tải một chuẩn mực đạo lý quen thuộc của xã hội truyền thống: biết nhớ nguồn, trân trọng người dạy dỗ, bảo vệ không gian văn hóa và dùng vị thế của mình để đóng góp cho cộng đồng.
Ngôi đền bị phá hủy và phục dựng
Đền Vạn Ngang không còn nguyên trạng kiến trúc của thời Lê Trung Hưng.
Các tư liệu giới thiệu địa phương cho biết năm 1886, ngôi đền cổ bị phá để phục vụ việc mở đường và xây dựng khu nghỉ của chính quyền thuộc địa tại Đồ Sơn. Sau đó, nhân dân dựng một ngôi đền nhỏ để tiếp tục việc thờ phụng.
Công trình nhỏ này tiếp tục bị phá hủy vào năm 1974. Đến tháng 3 năm 1991, Đền Vạn Ngang được khôi phục. Sau lần phục dựng, người dân và những người thực hành tín ngưỡng tiếp tục sửa sang, bổ sung các hạng mục để tạo nên diện mạo tương đối khang trang như hiện nay.
Vì trải qua nhiều lần phá hủy và xây dựng lại, khi giới thiệu giá trị của đền cần tránh mô tả toàn bộ công trình hiện tại như một kiến trúc nguyên gốc có từ thời Lý hoặc thời Lê. Lịch sử lâu đời của địa điểm thờ tự không đồng nghĩa tất cả cấu kiện, tượng thờ và đồ trang trí hiện thấy đều có cùng niên đại.
Giá trị của Đền Vạn Ngang nằm ở sự tiếp nối của địa điểm, ký ức cộng đồng, huyền tích và sinh hoạt lễ hội, bên cạnh giá trị kiến trúc của công trình đã được phục dựng.
Đền Vạn Ngang thờ ai?
Quan Hoàng Bơ Thoải
Nhân vật được phụng thờ nổi bật tại Đền Vạn Ngang là Quan Hoàng Bơ Thoải, còn được gọi là Ông Hoàng Bơ, Quan Hoàng Bơ Phủ hoặc Thánh Hoàng Bơ trong cách gọi của cộng đồng địa phương.

Trong hệ thống quan niệm của tín ngưỡng Tam phủ, Tứ phủ, Ông Hoàng Bơ thường gắn với miền Thoải phủ, tức không gian sông nước. Hình tượng của ngài thường được diễn tả với sắc phục trắng, phong thái thanh nhã, giỏi văn chương và gần gũi với người đi sông biển.
Huyền tích tại Vạn Ngang cũng mô tả vị khách lạ năm 1606 mặc trang phục trắng, xuất hiện từ phía mặt nước và có tài bình giảng văn chương. Những chi tiết ấy tạo nên sự tương ứng giữa hình tượng Quan Hoàng Bơ trong thực hành Tứ phủ và câu chuyện riêng của ngôi đền.
Tuy nhiên, hệ thống thần điện của tín ngưỡng dân gian không phải lúc nào cũng hoàn toàn thống nhất giữa các địa phương. Danh xưng, thần tích và thứ bậc phối thờ có thể thay đổi tùy truyền thống của từng đền, từng cộng đồng và từng giai đoạn. Vì vậy, không nên dùng thần tích của Đền Vạn Ngang để phủ định hoặc thay thế các truyền bản khác về Ông Hoàng Bơ.
“Thánh Hoàng” hay “Quan Hoàng”?
Trong tư liệu về đền có lúc xuất hiện danh xưng Thánh Hoàng Bơ, có lúc là Quan Hoàng Bơ Thoải.
“Quan Hoàng” là cách gọi phổ biến đối với hàng các Ông Hoàng trong hệ thống Tứ phủ. Trong khi đó, cách gọi “Thánh Hoàng” tại Đền Vạn Ngang thể hiện sự tôn kính của cộng đồng đối với vị thánh được phụng thờ chính.
Danh xưng này không nhất thiết đồng nghĩa với “Thành hoàng làng” theo nghĩa một vị thần bảo hộ làng xã được thờ ở đình. Lễ hội Đền Vạn Ngang có sự liên hệ với Đền Nghè và hệ thống nghi lễ cộng đồng Đồ Sơn, nhưng mỗi cơ sở thờ tự vẫn có lịch sử, nhân vật và chức năng riêng.
Chư vị thánh tiên và hệ thống phối thờ
Tên cổ Thủy Tiên Am cho thấy ban đầu nơi đây được kể là nơi thờ chư vị thánh tiên. Qua quá trình phục dựng và phát triển tín ngưỡng, không gian thờ tự có thể bao gồm nhiều ban thờ theo hệ thống thần điện dân gian và Tứ phủ.
Bố trí ban thờ có thể được điều chỉnh theo từng lần tu sửa. Người đến tham quan không nên tự suy đoán danh tính từng pho tượng chỉ dựa vào màu sắc trang phục. Khi cần tìm hiểu chính xác, nên đọc tên ban thờ, hoành phi, bài vị hoặc hỏi người có trách nhiệm tại đền.
Một số bài viết tín ngưỡng ngoài hệ thống thông tin chính thức còn nhắc đến các vị phối thờ khác. Tuy nhiên, khi chưa đối chiếu được hồ sơ thờ tự hoặc biển giới thiệu tại di tích, không nên xem các thông tin này là danh sách chính thức và cố định của Đền Vạn Ngang.
Kiến trúc và cảnh quan của Hoành Sơn Linh Từ
Thế đền dựa núi, nhìn ra biển
Ấn tượng rõ nhất của Đền Vạn Ngang là sự kết hợp giữa kiến trúc thờ tự với địa hình núi ven biển.

Công trình nằm trên sườn núi, phía sau là thảm cây xanh, phía trước là đường ven núi và không gian biển Đồ Sơn. Để vào đền, người hành hương phải đi từ độ cao thấp lên các bậc nền và khu vực thờ tự phía trên.
Ở góc nhìn văn hóa, thế núi – biển khiến Đền Vạn Ngang trở thành điểm nối giữa hai không gian. Núi thường gợi sự bền vững, che chở; biển gắn với sự rộng lớn nhưng cũng khó đoán định. Đối với cư dân vùng cửa biển, việc dựng đền ở nơi có thể quan sát mặt nước còn thể hiện nhu cầu gửi gắm niềm tin trước những chuyến đi xa và những rủi ro của nghề biển.
Đây là cách diễn giải biểu tượng và cảnh quan, không nên biến thành khẳng định phong thủy rằng vị trí ngôi đền có khả năng quyết định vận mệnh hoặc mang lại một kết quả vật chất cụ thể.
Mặt ngoài của ngôi đền hiện nay
Đền Vạn Ngang hiện có mặt tiền nổi bật với tường xây sáng màu, mái lợp ngói đỏ và các mảng trang trí theo lối kiến trúc truyền thống. Công trình bám theo địa hình sườn núi nên các hạng mục có sự chênh lệch về cao độ.
Phía trước có lan can, bậc lên và khoảng sân hẹp. Trên mái và bờ nóc xuất hiện các mô típ trang trí linh vật, mây, hoa văn uốn lượn. Hệ thống cửa gỗ sẫm màu tạo sự tương phản với nền tường sáng.
Không gian đền không đồ sộ theo kiểu một quần thể cung điện. Sức hấp dẫn chủ yếu đến từ thế kiến trúc nằm giữa núi và biển, cùng mật độ hoành phi, câu đối, tượng thờ và đồ nghi lễ trong nội điện.
Dấu ấn của kiến trúc cổ trong tư liệu
Theo tư liệu về lần xây dựng dưới thời Lê Trung Hưng, đền từng có bố cục hình chữ Nhị. Đây là kiểu bố trí gồm hai nếp nhà chính song song, thường được hiểu là tiền tế phía trước và hậu cung phía sau.
Tư liệu cũng nhắc tới cổng tam quan, đài Cửu Thiên và bia hạ mã. Bia hạ mã được đặt tại một số cơ sở thờ tự để nhắc người đi qua, kể cả người có địa vị, phải xuống ngựa hoặc xuống kiệu, thể hiện sự tôn kính đối với không gian thiêng.
Do đền đã bị phá hủy và phục dựng, những thông tin này trước hết giúp hình dung quy mô của công trình trong quá khứ. Không nên mặc nhiên cho rằng mọi hạng mục hiện nay đều là hiện vật nguyên gốc từ lần xây dựng vào thế kỷ XVII.
Hoành phi, câu đối và không gian chữ nghĩa
Một đặc điểm đáng chú ý tại Đền Vạn Ngang là hệ thống hoành phi, câu đối và chữ Hán gắn với tên đền, việc thờ Quan Hoàng Bơ và truyền thống bình văn.
Trong tư liệu giới thiệu di tích còn lưu truyền các câu đối ca ngợi cảnh núi biển, văn chương, nghiên bút và sự hiển linh của vị thánh. Dù việc đọc, phiên âm và giải nghĩa từng văn bản cần có người am hiểu Hán Nôm, sự hiện diện của chữ nghĩa cho thấy tính chất riêng của ngôi đền.
Ở nhiều nơi, câu đối chủ yếu ca ngợi công đức thần linh hoặc cảnh đẹp. Tại Vạn Ngang, các hình ảnh nghiên, bút, văn chương và ánh sáng của tri thức xuất hiện tương đối nổi bật. Đây chính là nền tảng để cộng đồng nhìn nhận đền như một nơi khuyến học, khuyến tài.
Lễ hội Cầu Cơ Đền Vạn Ngang
Thời gian truyền thống
Lễ hội chính của Đền Vạn Ngang thường được gọi là Lễ hội Cầu Cơ. Những nghi lễ quan trọng theo lệ truyền thống tập trung từ ngày mồng 6 đến ngày mồng 8 tháng Ba âm lịch, gắn với huyền tích Quan Hoàng Bơ xuất hiện trong đêm bình văn.

Thời gian tổ chức thực tế có thể được mở rộng tùy kế hoạch từng năm. Chẳng hạn, năm 2026, chương trình được tổ chức từ ngày mồng 1 đến ngày mồng 8 tháng Ba âm lịch; phần nghi lễ trọng tâm diễn ra từ ngày mồng 6 đến ngày mồng 8. Vì vậy, người có ý định tham dự cần phân biệt:
- Ngày hội truyền thống và ngày chính lễ theo âm lịch.
- Thời gian của toàn bộ chương trình trong một năm cụ thể.
- Giờ thực hiện từng nghi lễ do ban tổ chức công bố.
Không nên tự quy đổi ngày âm lịch sang dương lịch cho các năm sau, bởi lịch tổ chức có thể thay đổi và còn phụ thuộc kế hoạch chính thức của địa phương.
Lễ thượng cờ và cáo yết
Chương trình lễ hội thường bắt đầu với nghi thức thượng cờ tại Đền Vạn Ngang.
Lễ thượng cờ mang ý nghĩa thông báo thời điểm khai hội, mở đầu cho chuỗi hoạt động nghi lễ và sinh hoạt cộng đồng. Trong chương trình năm 2026, sau lễ thượng cờ là lễ cáo yết Thành hoàng tại Đền Nghè.
Việc cáo yết ở Đền Nghè cho thấy Lễ hội Cầu Cơ không tồn tại hoàn toàn biệt lập. Nó được đặt trong mối quan hệ với hệ thống tín ngưỡng chung của cư dân Đồ Sơn, nơi Đền Nghè được xem là một địa điểm quan trọng thờ các vị thần có liên hệ với quá trình hình thành vùng đất.
Đại tế kỳ phúc và lễ tế Hội đồng
Ngày mồng 6 tháng Ba âm lịch thường có lễ tế khai hội, đại tế kỳ phúc, lễ dâng hương và lễ tế Hội đồng.
“Kỳ phúc” mang nghĩa cầu mong điều tốt lành cho cộng đồng. Trong xã hội truyền thống, lễ kỳ phúc thường gửi gắm mong ước về cuộc sống yên ổn, mùa màng hoặc nghề nghiệp thuận lợi, dân cư hòa thuận và tránh tai ương.
Khi tham dự, cần hiểu đây là nghi lễ biểu đạt nguyện vọng và sự đoàn kết của cộng đồng. Không nên diễn giải rằng việc dự lễ hoặc dâng một loại lễ vật nào đó chắc chắn đem lại thành công, tiền tài hoặc kết quả thi cử.
Nghinh rước Thánh linh xuất hải thượng đàn
Một nghi thức nổi bật của lễ hội là nghinh rước Thánh linh xuất hải thượng đàn.
Theo chương trình năm 2026, đoàn rước đi từ Đền Vạn Ngang đến Bến Thốc rồi trở lại theo đường Yết Kiêu, Tổ dân phố 8. Không gian rước từ đền xuống phía biển làm nổi bật mối liên hệ giữa Quan Hoàng Bơ Thoải với miền sông nước.
Đoàn rước vừa có ý nghĩa nghi lễ vừa tạo ra sự tham gia rộng rãi của cộng đồng. Người dân cùng chuẩn bị kiệu, nghi trượng, trang phục, đội tế và các điều kiện phục vụ. Tuy nhiên, quy mô và cung đường có thể thay đổi từng năm theo yêu cầu về giao thông, an ninh và tổ chức lễ hội.
Lễ tế Cầu Cơ
Lễ tế Cầu Cơ được xem là phần đặc trưng nhất của lễ hội.
Tên gọi “cầu cơ” dễ khiến một số người liên tưởng hoàn toàn đến việc xin lời phán về tương lai. Nhưng trong bối cảnh Đền Vạn Ngang, nghi lễ còn gắn với huyền tích bình văn, truyền thống chữ nghĩa, thư pháp và Hán Nôm.
Trong chương trình tổ chức năm 2026, Trung tâm Thư pháp Câu đối và Hán – Nôm học Hải Phòng được phân công phối hợp thực hiện nghi lễ. Điều này cho thấy hoạt động không chỉ mang màu sắc tín ngưỡng mà còn có yếu tố bảo tồn chữ viết, văn chương và sinh hoạt học thuật truyền thống.
Từ góc nhìn văn hóa, nghi thức Cầu Cơ nên được tiếp cận như một thực hành tín ngưỡng của cộng đồng địa phương. Những nội dung xuất hiện trong nghi lễ không phải căn cứ khoa học để dự báo chắc chắn tương lai, quyết định nghề nghiệp, đầu tư, hôn nhân, sức khỏe hoặc các vấn đề hệ trọng khác.
Giá trị bền vững hơn của lễ hội là việc khuyến khích người trẻ coi trọng học tập, trau dồi nhân cách và hiểu thêm về di sản chữ nghĩa.
Lễ kỳ phúc và tế tạ kỳ yên
Sau ngày chính hội, cộng đồng tiếp tục tổ chức lễ kỳ phúc và lễ tế tạ kỳ yên.
Lễ tạ đánh dấu việc hoàn tất chuỗi nghi lễ. Đây cũng là cách cộng đồng bày tỏ sự tri ân đối với thần linh, những người tham gia tổ chức và các lực lượng đã góp phần bảo đảm cho lễ hội diễn ra trật tự.
Việc có nghi thức mở đầu, các lễ chính và lễ tạ cho thấy hội đền được tổ chức thành một chu trình hoàn chỉnh, chứ không chỉ là hoạt động tập trung đông người trong một buổi.
Phần hội và trò chơi dân gian
Bên cạnh các nghi lễ, Lễ hội Cầu Cơ còn có nhiều hoạt động cộng đồng như:
- Bịt mắt đập niêu.
- Bịt mắt đánh trống.
- Hội thi nấu cơm.
- Sinh hoạt thư pháp và chữ Hán Nôm.
- Các hoạt động giao lưu văn hóa địa phương.
Những trò chơi này giúp không khí lễ hội bớt nặng về nghi thức, tạo điều kiện để nhiều thế hệ cùng tham gia. Hội thi nấu cơm còn gợi lại kỹ năng tổ chức đời sống, sự khéo léo và tinh thần phối hợp của cư dân.
Kế hoạch tổ chức năm 2026 yêu cầu phần lễ phải trang nghiêm, phần hội văn minh, an toàn và tiết kiệm; đồng thời nhấn mạnh việc ngăn chặn hành vi lợi dụng lễ hội để thực hiện mê tín dị đoan hoặc trục lợi.
Ý nghĩa của Lễ hội Cầu Cơ đối với truyền thống hiếu học
Điểm đặc biệt của Đền Vạn Ngang là việc tín ngưỡng thờ thần sông nước được kết hợp với tinh thần trọng văn chương.
Huyền tích trung tâm của đền không mô tả Quan Hoàng Bơ xuất hiện để ban tiền bạc hoặc chỉ dẫn chuyện làm giàu. Ngài hiện lên như một văn nhân áo trắng, giỏi bình thơ và có khả năng chỉ dạy người học.
Câu chuyện Lưu Đình Chất sau khi thành danh quay lại hưng công xây đền cũng góp phần củng cố ý nghĩa ấy. Trong cách kể của cộng đồng, người học trò thành đạt không quên nơi từng giúp mình nuôi dưỡng chí hướng.
Vì vậy, lời cầu nguyện về học hành tại Đền Vạn Ngang có thể được hiểu theo hướng tích cực: cầu mong có nghị lực, trí sáng, gặp được thầy tốt và biết chuyên cần. Việc thành công vẫn phụ thuộc vào học tập, rèn luyện, phương pháp và hoàn cảnh thực tế; lễ bái không thể thay thế quá trình đó.
Khi được diễn giải như vậy, lễ hội không khuyến khích tâm lý ỷ lại vào thần linh mà góp phần nâng đỡ tinh thần, nhắc nhở con người về giá trị của tri thức và sự cố gắng.
Giá trị văn hóa của Đền Vạn Ngang
Dấu ấn tín ngưỡng vùng biển
Đền Vạn Ngang góp phần phản ánh thế giới tinh thần của cư dân Đồ Sơn.
Với người sống bên biển, môi trường tự nhiên vừa cung cấp sinh kế vừa chứa đựng nhiều rủi ro. Sóng gió, thủy triều và những chuyến đi dài tạo nên nhu cầu tìm kiếm sự bình an tinh thần. Hệ thống các đền thờ thủy thần, thần biển và những vị thánh thuộc miền Thoải vì thế phát triển khá rõ tại vùng duyên hải.
Quan Hoàng Bơ tại Vạn Ngang vừa mang đặc trưng của một vị thánh sông nước, vừa có hình ảnh thanh nhã của người văn nhân. Sự kết hợp ấy làm cho tín ngưỡng của đền khác với những nơi chủ yếu thờ thần có công đánh giặc, khai phá đất đai hoặc bảo trợ nghề nghiệp.
Không gian bảo tồn truyền thống chữ nghĩa
Những câu chuyện về bình thơ, nghiên bút, hội Tao đàn và nghi thức có sự tham gia của người nghiên cứu Hán Nôm tạo nên giá trị riêng của Đền Vạn Ngang.
Trong xã hội hiện đại, phần lớn người dân không còn sử dụng chữ Hán và chữ Nôm trong đời sống thường ngày. Các hoành phi, câu đối tại đền vì vậy trở thành nguồn tư liệu giúp nhận diện lịch sử chữ viết, mỹ thuật thư pháp và cách người xưa biểu đạt quan niệm đạo đức.
Việc bảo tồn không nên chỉ dừng ở sơn sửa các tấm hoành phi. Cần phiên âm, dịch nghĩa, chụp ảnh, lập hồ sơ, xác định niên đại và giới thiệu nội dung bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Nếu làm tốt, người tham quan sẽ thấy rõ hơn vì sao Đền Vạn Ngang được gắn với truyền thống văn chương.
Ký ức cộng đồng qua nhiều biến động
Ngôi đền từng bị phá hủy, xây lại rồi tiếp tục mất đi trước khi được phục dựng vào năm 1991. Quá trình ấy phản ánh những biến động lớn của Đồ Sơn trong thời thuộc địa, chiến tranh và thời kỳ khôi phục đời sống văn hóa sau đó.
Giá trị của đền không chỉ nằm trong tuổi của vật liệu kiến trúc. Việc cộng đồng vẫn nhớ vị trí, thần tích và ngày hội rồi cùng nhau dựng lại công trình cũng là một hình thức bảo tồn di sản.
Tuy nhiên, ký ức cộng đồng cần được ghi chép và đối chiếu cẩn thận. Nếu chỉ truyền miệng, các chi tiết có thể thay đổi, những nhân vật khác nhau có thể bị đồng nhất và niên đại dễ trở nên thiếu chính xác.
Một điểm trong không gian văn hóa Đồ Sơn
Đền Vạn Ngang cùng Đền Nghè, Chùa Hang, Đền Bà Đế, Đền Mẫu Vừng, Đình Ngọc Xuyên, Đền Nam Hải Thần Vương và nhiều địa điểm khác tạo nên mạng lưới tín ngưỡng đa dạng của Đồ Sơn.
Mỗi nơi đại diện cho một lớp ký ức:
- Có nơi gắn với quá trình lập đất, lập làng.
- Có nơi liên quan đời sống ngư dân.
- Có nơi thờ nhân vật lịch sử hoặc thần biển.
- Có nơi gắn với Phật giáo.
- Đền Vạn Ngang nổi bật với Quan Hoàng Bơ, hội bình văn và Lễ hội Cầu Cơ.
Việc tìm hiểu các địa điểm trong mối liên hệ với nhau giúp người đọc thấy rằng văn hóa tâm linh Đồ Sơn không phải tập hợp rời rạc của những câu chuyện linh thiêng. Đó là kết quả của lịch sử cư trú, môi trường biển, cơ cấu làng xã và nhu cầu gìn giữ bản sắc cộng đồng.
Đền Vạn Ngang có phải di tích được xếp hạng không?
Đền Vạn Ngang thường được các bài giới thiệu gọi là di tích văn hóa tâm linh hoặc điểm tín ngưỡng lâu đời của Đồ Sơn. Tuy nhiên, trong các tài liệu chính thức được đối chiếu khi biên soạn bài viết này, chưa có căn cứ đủ rõ để ghi đền là di tích quốc gia hoặc di tích cấp thành phố kèm số quyết định, thời điểm và cơ quan xếp hạng.
Vì vậy, không nên tự gắn cho Đền Vạn Ngang danh hiệu “di tích lịch sử – văn hóa quốc gia” hoặc một cấp xếp hạng cụ thể khi chưa tìm được văn bản có thẩm quyền.
Điều này không làm giảm giá trị văn hóa của ngôi đền. Một cơ sở tín ngưỡng chưa được xác định cấp xếp hạng vẫn có thể giữ vai trò quan trọng trong đời sống cộng đồng. Tuy nhiên, việc sử dụng đúng thuật ngữ giúp tránh nhầm lẫn giữa giá trị được cộng đồng thừa nhận và tư cách pháp lý của một di tích đã được Nhà nước xếp hạng.
Kinh nghiệm tham quan và hành lễ tại Đền Vạn Ngang
Chọn thời điểm phù hợp
Người muốn tìm hiểu kiến trúc và cảnh quan nên đến đền vào ngày thường hoặc thời điểm không có lễ hội lớn. Không gian khi ấy yên tĩnh hơn, thuận lợi cho việc quan sát hoành phi, câu đối và tìm hiểu các ban thờ.
Người muốn dự Lễ hội Cầu Cơ cần theo dõi thông báo của UBND phường Đồ Sơn hoặc ban tổ chức trong năm cụ thể. Ngày hội theo âm lịch được duy trì nhưng giờ rước, tuyến đường, hoạt động phần hội và phương án giao thông có thể thay đổi.
Vào mùa hè, Đồ Sơn thường đông khách du lịch. Người tham quan nên tránh giờ nắng gắt, chuẩn bị nước uống và chú ý an toàn khi đi trên các đoạn đường dốc hoặc bậc lên xuống.
Lễ vật nên chuẩn bị như thế nào?
Người đến đền có thể chuẩn bị lễ hương, hoa tươi, quả, nước sạch hoặc lễ chay tùy điều kiện. Điều quan trọng là sự trang nghiêm và phù hợp, không phải giá trị vật chất của mâm lễ.
Không cần cố tìm những “bộ lễ” đắt tiền được quảng cáo là có thể bảo đảm đỗ đạt, thăng chức hoặc thay đổi vận số. Trong tín ngưỡng truyền thống, lễ vật là phương tiện bày tỏ lòng thành, không phải một cuộc trao đổi để mua lấy sự phù hộ.
Người cầu cho con cháu học tập có thể hướng lời nguyện đến những điều thiết thực như sức khỏe, sự chăm chỉ, khả năng tập trung, lòng kính thầy và tinh thần vượt khó.
Trang phục và ứng xử
Khi vào đền, nên mặc trang phục gọn gàng, lịch sự; hạn chế nói lớn, chen lấn hoặc đứng quá lâu trước ban thờ khi đông người.
Không tự ý chạm vào tượng, bài vị, pháp khí và đồ thờ. Việc quay phim, chụp ảnh bên trong nội điện cần quan sát biển hướng dẫn hoặc xin phép người quản lý.
Không đặt tiền lẻ tùy tiện lên tay tượng, bệ thờ, đồ thờ hoặc các khe kiến trúc. Tiền công đức nên đặt đúng nơi quy định để thuận lợi cho việc quản lý công khai.
Giữ gìn cảnh quan núi và biển
Đền nằm trong khu vực sườn núi ven biển nên nguy cơ cháy, xả rác và ảnh hưởng cảnh quan cần được đặc biệt chú ý.
Người đến lễ không nên đốt quá nhiều hương, đốt vàng mã ngoài vị trí cho phép hoặc bỏ lại đồ nhựa, túi đựng lễ và chai nước. Vào thời điểm khô nóng, cần tuân thủ nghiêm các cảnh báo phòng cháy rừng của địa phương.
Giữ gìn môi trường quanh đền cũng là một phần của việc thể hiện sự tôn kính đối với di sản, thay vì chỉ tập trung vào nghi thức trước ban thờ.
Một số điều cần hiểu đúng về Đền Vạn Ngang
Huyền tích không hoàn toàn đồng nhất với lịch sử
Câu chuyện vị văn nhân áo trắng xuất hiện năm 1606 là truyền thuyết tín ngưỡng. Nó giúp giải thích nguồn gốc lễ hội, hình tượng Quan Hoàng Bơ và truyền thống trọng văn của đền, nhưng không nên trình bày như sự kiện đã được sử liệu xác nhận đầy đủ.
Tương tự, câu chuyện Nguyễn Bỉnh Khiêm lập hội Tao đàn tại Vạn Ngang cần được dẫn với cách nói “tương truyền” hoặc “theo ký ức địa phương”.
Phân biệt như vậy không nhằm phủ nhận niềm tin của cộng đồng. Trái lại, nó giúp mỗi loại tư liệu được đặt đúng vị trí: sử liệu cung cấp dữ kiện, còn huyền tích phản ánh cách cộng đồng tưởng nhớ và lý giải thế giới.
Đi lễ không thay thế việc học tập
Vì Đền Vạn Ngang gắn với văn chương và công danh, nhiều người đến cầu học hành, thi cử. Đây là nhu cầu tinh thần có thể được tôn trọng.
Tuy nhiên, không có nghi lễ nào bảo đảm một người chắc chắn thi đỗ. Kết quả học tập phụ thuộc vào kiến thức, phương pháp, sức khỏe, kỷ luật, điều kiện gia đình và nhiều yếu tố thực tế khác.
Việc đi lễ có ý nghĩa tích cực khi giúp người học bình tâm, tự nhắc nhở về mục tiêu và nuôi dưỡng ý chí. Nó trở nên lệch lạc khi bị biến thành tâm lý ỷ lại, mua lễ thật lớn hoặc tìm kiếm những lời phán quyết định tương lai.
Cầu Cơ không phải công cụ dự báo khoa học
Nghi thức Cầu Cơ là một thực hành tín ngưỡng dân gian có bối cảnh văn hóa riêng. Những thông điệp được diễn giải trong nghi lễ không phải cơ sở khoa học để quyết định chữa bệnh, đầu tư tiền bạc, lựa chọn hôn nhân hoặc xử lý tranh chấp.
Khi tham dự, người xem nên giữ thái độ tôn trọng nhưng tỉnh táo, tập trung vào các giá trị văn chương, thư pháp, truyền thống hiếu học và sự gắn kết cộng đồng.
Công trình hiện tại là kết quả phục dựng
Địa điểm thờ tự có thể có lịch sử lâu đời, nhưng kiến trúc hiện thấy chủ yếu là kết quả của quá trình khôi phục từ năm 1991 và những lần sửa sang sau đó.
Do vậy, khi mô tả Đền Vạn Ngang, không nên gọi mọi tượng thờ, mái ngói hoặc cấu kiện là hiện vật nguyên gốc thời Lý hay thời Lê nếu chưa có giám định chuyên môn.
Nhận thức đúng về quá trình phục dựng giúp việc bảo tồn minh bạch hơn, đồng thời làm nổi bật giá trị thực sự của đền: sức sống của truyền thống trong cộng đồng qua những giai đoạn biến động.
Bảo tồn và phát huy giá trị Đền Vạn Ngang
Để Đền Vạn Ngang tiếp tục giữ được bản sắc, công tác bảo tồn cần quan tâm đồng thời đến kiến trúc, tư liệu và lễ hội.
Trước hết, các hoành phi, câu đối, bài vị, văn bản Hán Nôm và đồ thờ cần được kiểm kê, chụp ảnh, phiên âm và xác định tình trạng bảo quản. Những nội dung đã được dịch nên có biển giới thiệu ngắn gọn để người tham quan hiểu ý nghĩa thay vì chỉ nhìn thấy các ký tự trang trí.
Thứ hai, lịch sử trùng tu cần được ghi chép rõ. Hạng mục nào được dựng lại năm 1991, hạng mục nào bổ sung sau đó, vật liệu nào là mới và hiện vật nào được cho là có niên đại sớm hơn cần được phân biệt. Đây là yêu cầu cần thiết để những lần sửa chữa tiếp theo không vô tình làm mất dấu vết cũ.
Thứ ba, Lễ hội Cầu Cơ nên tiếp tục được tổ chức theo hướng đề cao truyền thống hiếu học, văn chương và văn hóa cộng đồng. Những hoạt động như viết thư pháp, giới thiệu câu đối, tọa đàm về Nguyễn Bỉnh Khiêm, thi tìm hiểu lịch sử Đồ Sơn hoặc khuyến học cho học sinh có thể làm rõ hơn bản sắc riêng của lễ hội.
Cuối cùng, cần hạn chế các biểu hiện thương mại hóa, đặt lễ tràn lan, tuyên truyền khả năng “xin đâu được đó” hoặc lợi dụng nghi thức để đưa ra lời phán gây lo lắng cho người dân. Chính kế hoạch tổ chức của địa phương cũng nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm lễ hội trang nghiêm, tiết kiệm, an toàn và ngăn chặn mê tín dị đoan.
Kết luận
Đền Vạn Ngang, tên chữ Hoành Sơn Linh Từ, là một không gian tín ngưỡng giàu bản sắc của vùng biển Đồ Sơn. Ngôi đền gắn với hình tượng Quan Hoàng Bơ Thoải, tên cổ Thủy Tiên Am, truyền thuyết về hội bình văn và Lễ hội Cầu Cơ diễn ra vào tháng Ba âm lịch.
Qua nhiều lần bị phá hủy và phục dựng, công trình hiện nay không còn nguyên vẹn kiến trúc cổ. Dẫu vậy, Đền Vạn Ngang vẫn lưu giữ một di sản đáng quý: ký ức của cư dân vùng cửa biển, niềm tôn trọng đối với chữ nghĩa và khát vọng hướng con người đến sự học.
Khi tiếp cận ngôi đền, cần phân biệt dữ kiện lịch sử với truyền thuyết, tôn trọng nhu cầu tín ngưỡng nhưng không tuyệt đối hóa khả năng phù trợ. Giá trị sâu xa của Hoành Sơn Linh Từ không nằm ở lời hứa về công danh tức thời, mà ở thông điệp bền vững rằng tri thức, lòng chuyên cần, sự biết ơn và trách nhiệm với cộng đồng luôn là nền tảng của con đường lập thân.