Tìm hiểu Đền Vạn Ngang (Hoành Sơn Linh Từ) ở Đồ Sơn: lịch sử, đối tượng thờ tự, kiến trúc và lễ hội Cầu Cơ truyền thống.
Nằm bên sườn núi hướng ra biển Đồ Sơn, Đền Vạn Ngang là một không gian tín ngưỡng có vị trí khá đặc biệt trong đời sống văn hóa của cư dân vùng cửa biển Hải Phòng. Ngôi đền gắn với việc phụng thờ Quan Hoàng Bơ Thoải và lưu truyền nhiều câu chuyện về văn nhân, nho sĩ, hội bình thơ và truyền thống trọng chữ nghĩa của người Đồ Sơn.
Tên chữ của đền là Hoành Sơn Linh Từ, nghĩa gần với “ngôi đền thiêng trên núi Hoành Sơn”. Trong các tư liệu địa phương, đền còn được nhắc đến với tên cổ là Thủy Tiên Am. Những tên gọi này phản ánh các lớp lịch sử và tín ngưỡng đã bồi đắp quanh ngôi đền qua nhiều thế kỷ: từ một am thờ chư vị thánh tiên, một nơi hội họp của người yêu văn chương đến trung tâm của Lễ hội Cầu Cơ diễn ra vào tháng Ba âm lịch.
Tuy nhiên, lịch sử Đền Vạn Ngang hiện được biết đến phần lớn qua tư liệu địa phương, truyền thuyết và ký ức cộng đồng. Vì vậy, cần phân biệt những mốc có thể đối chiếu với những câu chuyện mang tính thần tích, không nên xem toàn bộ huyền tích quanh đền như các sự kiện lịch sử đã được chứng minh.
Đền Vạn Ngang ở đâu?
Đền Vạn Ngang hiện thuộc phường Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng, nằm trên sườn núi Vạn Ngang, còn được gọi là núi Hoành Sơn, trong không gian khu du lịch biển Đồ Sơn.
Ngôi đền có thể tiếp cận từ khu vực đường Yết Kiêu. Trong kế hoạch tổ chức Lễ hội Cầu Cơ năm 2026 của UBND phường Đồ Sơn, tuyến nghinh rước được xác định từ Đền Vạn Ngang đến Bến Thốc và trở lại, đi qua đường Yết Kiêu, khu vực Tổ dân phố 8. Tài liệu hành chính hiện hành sử dụng địa danh phường Đồ Sơn thay cho các tên phường cũ từng xuất hiện trong tài liệu trước khi sắp xếp đơn vị hành chính.

Có thể ghi địa chỉ khái quát của đền như sau:
Đền Vạn Ngang, khu vực núi Vạn Ngang – đường Yết Kiêu, phường Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng.
Vị trí của đền tạo nên cảnh quan “tựa sơn, hướng thủy”: phía sau là sườn núi cây cối xanh tốt, phía trước mở về phía biển. Đây là đặc điểm phổ biến của nhiều cơ sở tín ngưỡng ở Đồ Sơn, nơi núi, biển, cửa sông và đời sống ngư dân có quan hệ chặt chẽ với nhau.
Từ trung tâm Hải Phòng, người dân và du khách có thể di chuyển theo hướng Phạm Văn Đồng đến Đồ Sơn, sau đó đi vào khu du lịch và tìm đường Yết Kiêu. Do đường ven núi có những đoạn cong và không gian quanh đền tương đối hẹp, người đến lễ vào dịp hội nên tuân thủ hướng dẫn phân luồng của địa phương, tránh dừng đỗ phương tiện tùy tiện.
Vì sao đền có tên Vạn Ngang và Hoành Sơn Linh Từ?
Tên gọi Đền Vạn Ngang
Tên gọi dân gian “Đền Vạn Ngang” bắt nguồn từ núi Vạn Ngang, nơi ngôi đền tọa lạc. Trong một số tư liệu, núi Vạn Ngang cũng được gọi là Hoành Sơn.
Từ “hoành” trong tên núi có thể gợi hình thế một dải núi nằm ngang, chắn hoặc vươn ra phía biển. Tuy nhiên, không nên nhầm Hoành Sơn ở Đồ Sơn với dãy Hoành Sơn nằm giữa Hà Tĩnh và Quảng Bình, cũng không nên nhầm Hoành Sơn Linh Từ này với những cơ sở thờ tự cùng tên tại các địa phương khác.
Trong không gian cổ truyền của Đồ Sơn, mỗi ngọn núi, vụng biển, bến nước và doi đất thường gắn với một tên gọi, một câu chuyện hoặc một điểm thờ tự riêng. Đền Vạn Ngang vì vậy trước hết là ngôi đền gắn với địa danh Vạn Ngang.
Tên cổ Thủy Tiên Am
Các tư liệu giới thiệu của địa phương cho biết Đền Vạn Ngang xưa mang tên Thủy Tiên Am. Theo truyền tụng, am được lập vào năm Thái Ninh thứ ba đời Lý, ban đầu chỉ là công trình bằng tranh, tre, vách gỗ và lợp cỏ tranh, dùng làm nơi thờ chư vị thánh tiên.
Tên gọi “Thủy Tiên Am” gợi mối liên hệ với thế giới sông nước. Điều này phù hợp với vị trí của ngôi đền trên núi nhưng hướng ra biển, giữa một cộng đồng có đời sống từ lâu gắn với đánh bắt, đi biển và giao thương ven bờ.
Tuy vậy, mốc khởi lập từ thời Lý hiện chủ yếu được lặp lại trong tư liệu giới thiệu di tích và lời kể tại địa phương. Khi chưa có kết quả khảo cổ, văn bia hoặc văn bản nguyên gốc đủ rõ, nên hiểu đây là thông tin lịch sử truyền lưu của cộng đồng, không phải căn cứ để khẳng định toàn bộ kiến trúc hiện nay có niên đại từ thời Lý.
Tên chữ Hoành Sơn Linh Từ
“Hoành Sơn Linh Từ” là tên chữ được đặt cho đền sau một đợt hưng công lớn trong thời Lê Trung Hưng.
Theo tư liệu địa phương, vào năm Vĩnh Tộ thứ tư, đền được xây dựng bằng gạch, lợp ngói, có bố cục hình chữ Nhị, cổng tam quan, đài Cửu Thiên và bia hạ mã. Từ đó, tên Hoành Sơn Linh Từ được sử dụng để chỉ ngôi đền thiêng trên núi Hoành Sơn.
Việc một cơ sở tín ngưỡng có cả tên dân gian và tên chữ là hiện tượng quen thuộc tại Việt Nam. Tên dân gian thường gắn với địa danh hoặc cách gọi của cộng đồng, trong khi tên chữ được thể hiện trên hoành phi, văn bia, câu đối hoặc các văn bản nghi lễ.
Lịch sử hình thành và biến đổi của Đền Vạn Ngang
Từ một am nhỏ bên núi
Theo các bản giới thiệu đang được lưu truyền, Thủy Tiên Am ban đầu có quy mô nhỏ, vật liệu xây dựng đơn sơ. Nơi đây thờ chư vị thánh tiên và đồng thời là địa điểm để các văn nhân, chức sắc trong vùng gặp gỡ, bình văn, xướng họa vào dịp đầu xuân.
Chi tiết này cho thấy Đền Vạn Ngang không chỉ có chức năng thờ tự. Trong ký ức địa phương, đền từng là một không gian giao lưu chữ nghĩa. Người xưa đến đây không hoàn toàn nhằm cầu xin một kết quả cụ thể mà còn để đọc thơ, bình văn, trao đổi học vấn và kết nối những người có cùng sự quan tâm đến đạo học.
Truyền thuyết về Nguyễn Bỉnh Khiêm và hội Tao đàn
Một truyền thuyết phổ biến tại Đồ Sơn kể rằng vào thế kỷ XVI, Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm từng lập hội Tao đàn tại Vạn Ngang để cùng các văn nhân bình thơ, xướng họa.
Nguyễn Bỉnh Khiêm là một danh nhân văn hóa có ảnh hưởng lớn ở vùng Đông Bắc và đồng bằng sông Hồng. Quê ông ở Trung Am, Vĩnh Bảo, thuộc không gian Hải Phòng ngày nay. Vì vậy, việc tên tuổi ông được gắn với các địa điểm văn hóa trong vùng là điều dễ hiểu.
Huyền tích đêm bình văn năm Bính Ngọ 1606
Câu chuyện nổi tiếng nhất của Đền Vạn Ngang được đặt vào đêm mồng 6 rạng sáng mồng 7 tháng Ba năm Bính Ngọ 1606.
Theo truyền thuyết địa phương, khi các nho sinh đang bình văn và đọc thơ tại đền, từ phía mặt nước bỗng vọng lên tiếng bình giảng. Sau đó xuất hiện một văn nhân có diện mạo khôi ngô, mặc trang phục màu trắng. Người này cùng mọi người luận bàn văn chương, lời lẽ sâu sắc khiến các nho sĩ kính phục.
Tiến sĩ Lưu Đình Chất và cuộc hưng công xây đền
Truyền thuyết của đền còn nhắc tới Lưu Đình Chất, một nho sinh có mặt trong hội thơ tại Vạn Ngang. Theo câu chuyện được cộng đồng lưu truyền, sau đó ông thi đỗ và làm quan trong triều Lê Trung Hưng.
Để bày tỏ sự tri ân, ông đã góp công xây dựng lại đền. Công trình được làm bằng vật liệu bền vững hơn, có cổng tam quan, đài Cửu Thiên, bia hạ mã và các nếp nhà bố trí theo hình chữ Nhị. Cũng từ cuộc hưng công này, tên Hoành Sơn Linh Từ được cho là chính thức hình thành.
Đền Vạn Ngang thờ ai?
Quan Hoàng Bơ Thoải
Nhân vật được phụng thờ nổi bật tại Đền Vạn Ngang là Quan Hoàng Bơ Thoải, còn được gọi là Ông Hoàng Bơ, Quan Hoàng Bơ Phủ hoặc Thánh Hoàng Bơ trong cách gọi của cộng đồng địa phương.

Trong hệ thống quan niệm của tín ngưỡng Tam phủ, Tứ phủ, Ông Hoàng Bơ thường gắn với miền Thoải phủ, tức không gian sông nước. Hình tượng của ngài thường được diễn tả với sắc phục trắng, phong thái thanh nhã, giỏi văn chương và gần gũi với người đi sông biển.
Tuy nhiên, hệ thống thần điện của tín ngưỡng dân gian không phải lúc nào cũng hoàn toàn thống nhất giữa các địa phương. Danh xưng, thần tích và thứ bậc phối thờ có thể thay đổi tùy truyền thống của từng đền, từng cộng đồng và từng giai đoạn. Vì vậy, không nên dùng thần tích của Đền Vạn Ngang để phủ định hoặc thay thế các truyền bản khác về Ông Hoàng Bơ.
“Thánh Hoàng” hay “Quan Hoàng”?
Trong tư liệu về đền có lúc xuất hiện danh xưng Thánh Hoàng Bơ, có lúc là Quan Hoàng Bơ Thoải.
Danh xưng này không nhất thiết đồng nghĩa với “Thành hoàng làng” theo nghĩa một vị thần bảo hộ làng xã được thờ ở đình. Lễ hội Đền Vạn Ngang có sự liên hệ với Đền Nghè và hệ thống nghi lễ cộng đồng Đồ Sơn, nhưng mỗi cơ sở thờ tự vẫn có lịch sử, nhân vật và chức năng riêng.
Chư vị thánh tiên và hệ thống phối thờ
Tên cổ Thủy Tiên Am cho thấy ban đầu nơi đây được kể là nơi thờ chư vị thánh tiên. Qua quá trình phục dựng và phát triển tín ngưỡng, không gian thờ tự có thể bao gồm nhiều ban thờ theo hệ thống thần điện dân gian và Tứ phủ.
Kiến trúc và cảnh quan của Hoành Sơn Linh Từ
Thế đền dựa núi, nhìn ra biển
Ấn tượng rõ nhất của Đền Vạn Ngang là sự kết hợp giữa kiến trúc thờ tự với địa hình núi ven biển.

Công trình nằm trên sườn núi, phía sau là thảm cây xanh, phía trước là đường ven núi và không gian biển Đồ Sơn. Để vào đền, người hành hương phải đi từ độ cao thấp lên các bậc nền và khu vực thờ tự phía trên.
Ở góc nhìn văn hóa, thế núi – biển khiến Đền Vạn Ngang trở thành điểm nối giữa hai không gian. Núi thường gợi sự bền vững, che chở; biển gắn với sự rộng lớn nhưng cũng khó đoán định. Đối với cư dân vùng cửa biển, việc dựng đền ở nơi có thể quan sát mặt nước còn thể hiện nhu cầu gửi gắm niềm tin trước những chuyến đi xa và những rủi ro của nghề biển.
Đây là cách diễn giải biểu tượng và cảnh quan, không nên biến thành khẳng định phong thủy rằng vị trí ngôi đền có khả năng quyết định vận mệnh hoặc mang lại một kết quả vật chất cụ thể.
Mặt ngoài của ngôi đền hiện nay
Đền Vạn Ngang hiện có mặt tiền nổi bật với tường xây sáng màu, mái lợp ngói đỏ và các mảng trang trí theo lối kiến trúc truyền thống. Công trình bám theo địa hình sườn núi nên các hạng mục có sự chênh lệch về cao độ.
Phía trước có lan can, bậc lên và khoảng sân hẹp. Trên mái và bờ nóc xuất hiện các mô típ trang trí linh vật, mây, hoa văn uốn lượn. Hệ thống cửa gỗ sẫm màu tạo sự tương phản với nền tường sáng.
Không gian đền không đồ sộ theo kiểu một quần thể cung điện. Sức hấp dẫn chủ yếu đến từ thế kiến trúc nằm giữa núi và biển, cùng mật độ hoành phi, câu đối, tượng thờ và đồ nghi lễ trong nội điện.
Dấu ấn của kiến trúc cổ trong tư liệu
Theo tư liệu về lần xây dựng dưới thời Lê Trung Hưng, đền từng có bố cục hình chữ Nhị. Đây là kiểu bố trí gồm hai nếp nhà chính song song, thường được hiểu là tiền tế phía trước và hậu cung phía sau.
Tư liệu cũng nhắc tới cổng tam quan, đài Cửu Thiên và bia hạ mã. Bia hạ mã được đặt tại một số cơ sở thờ tự để nhắc người đi qua, kể cả người có địa vị, phải xuống ngựa hoặc xuống kiệu, thể hiện sự tôn kính đối với không gian thiêng.
Do đền đã bị phá hủy và phục dựng, những thông tin này trước hết giúp hình dung quy mô của công trình trong quá khứ. Không nên mặc nhiên cho rằng mọi hạng mục hiện nay đều là hiện vật nguyên gốc từ lần xây dựng vào thế kỷ XVII.
Hoành phi, câu đối và không gian chữ nghĩa
Một đặc điểm đáng chú ý tại Đền Vạn Ngang là hệ thống hoành phi, câu đối và chữ Hán gắn với tên đền, việc thờ Quan Hoàng Bơ và truyền thống bình văn.
Trong tư liệu giới thiệu di tích còn lưu truyền các câu đối ca ngợi cảnh núi biển, văn chương, nghiên bút và sự hiển linh của vị thánh. Dù việc đọc, phiên âm và giải nghĩa từng văn bản cần có người am hiểu Hán Nôm, sự hiện diện của chữ nghĩa cho thấy tính chất riêng của ngôi đền.
Ở nhiều nơi, câu đối chủ yếu ca ngợi công đức thần linh hoặc cảnh đẹp. Tại Vạn Ngang, các hình ảnh nghiên, bút, văn chương và ánh sáng của tri thức xuất hiện tương đối nổi bật. Đây chính là nền tảng để cộng đồng nhìn nhận đền như một nơi khuyến học, khuyến tài.
Lễ hội Cầu Cơ Đền Vạn Ngang
Thời gian truyền thống
Lễ hội chính của Đền Vạn Ngang thường được gọi là Lễ hội Cầu Cơ. Những nghi lễ quan trọng theo lệ truyền thống tập trung từ ngày mồng 6 đến ngày mồng 8 tháng Ba âm lịch, gắn với huyền tích Quan Hoàng Bơ xuất hiện trong đêm bình văn.

Thời gian tổ chức thực tế có thể được mở rộng tùy kế hoạch từng năm. Chẳng hạn, năm 2026, chương trình được tổ chức từ ngày mồng 1 đến ngày mồng 8 tháng Ba âm lịch; phần nghi lễ trọng tâm diễn ra từ ngày mồng 6 đến ngày mồng 8. Vì vậy, người có ý định tham dự cần phân biệt:
- Ngày hội truyền thống và ngày chính lễ theo âm lịch.
- Thời gian của toàn bộ chương trình trong một năm cụ thể.
- Giờ thực hiện từng nghi lễ do ban tổ chức công bố.
Không nên tự quy đổi ngày âm lịch sang dương lịch cho các năm sau, bởi lịch tổ chức có thể thay đổi và còn phụ thuộc kế hoạch chính thức của địa phương.
Đại tế kỳ phúc và lễ tế Hội đồng
Ngày mồng 6 tháng Ba âm lịch thường có lễ tế khai hội, đại tế kỳ phúc, lễ dâng hương và lễ tế Hội đồng.
“Kỳ phúc” mang nghĩa cầu mong điều tốt lành cho cộng đồng. Trong xã hội truyền thống, lễ kỳ phúc thường gửi gắm mong ước về cuộc sống yên ổn, mùa màng hoặc nghề nghiệp thuận lợi, dân cư hòa thuận và tránh tai ương.
Nghinh rước Thánh linh xuất hải thượng đàn
Một nghi thức nổi bật của lễ hội là nghinh rước Thánh linh xuất hải thượng đàn.
Theo chương trình năm 2026, đoàn rước đi từ Đền Vạn Ngang đến Bến Thốc rồi trở lại theo đường Yết Kiêu, Tổ dân phố 8. Không gian rước từ đền xuống phía biển làm nổi bật mối liên hệ giữa Quan Hoàng Bơ Thoải với miền sông nước.
Lễ tế Cầu Cơ
Lễ tế Cầu Cơ được xem là phần đặc trưng nhất của lễ hội.
Tên gọi “cầu cơ” dễ khiến một số người liên tưởng hoàn toàn đến việc xin lời phán về tương lai. Nhưng trong bối cảnh Đền Vạn Ngang, nghi lễ còn gắn với huyền tích bình văn, truyền thống chữ nghĩa, thư pháp và Hán Nôm.
Ý nghĩa của Lễ hội Cầu Cơ đối với truyền thống hiếu học
Điểm đặc biệt của Đền Vạn Ngang là việc tín ngưỡng thờ thần sông nước được kết hợp với tinh thần trọng văn chương.
Huyền tích trung tâm của đền không mô tả Quan Hoàng Bơ xuất hiện để ban tiền bạc hoặc chỉ dẫn chuyện làm giàu. Ngài hiện lên như một văn nhân áo trắng, giỏi bình thơ và có khả năng chỉ dạy người học.
Câu chuyện Lưu Đình Chất sau khi thành danh quay lại hưng công xây đền cũng góp phần củng cố ý nghĩa ấy. Trong cách kể của cộng đồng, người học trò thành đạt không quên nơi từng giúp mình nuôi dưỡng chí hướng.
Vì vậy, lời cầu nguyện về học hành tại Đền Vạn Ngang có thể được hiểu theo hướng tích cực: cầu mong có nghị lực, trí sáng, gặp được thầy tốt và biết chuyên cần. Việc thành công vẫn phụ thuộc vào học tập, rèn luyện, phương pháp và hoàn cảnh thực tế; lễ bái không thể thay thế quá trình đó.
Khi được diễn giải như vậy, lễ hội không khuyến khích tâm lý ỷ lại vào thần linh mà góp phần nâng đỡ tinh thần, nhắc nhở con người về giá trị của tri thức và sự cố gắng.