Khái niệm của “chết đi con người cũ” được tìm thấy trong suốt Kinh Tân Ước.
“Chết đi con người cũ” là một cách nói quen thuộc trong các bài giảng, giờ học Kinh Thánh và đời sống cầu nguyện của nhiều Kitô hữu. Cụm từ này có thể khiến người mới tìm hiểu đạo cngười cũ là ai? “Chết đi” có phải là phủ nhận chính mình, từ bỏ mọi mong muốn hay đánh mất cá tính riêng không?
Trong Kinh Thánh, đây không phải là lời kêu gọi làm hại thân thể, khinh ghét bản thân hoặc xóa bỏ nhân cách. “Con người cũ” chỉ lối sống của một người khi còn bị tội lỗi, những ham muốn lệch lạc và cách suy nghĩ xa rời Thiên Chúa chi phối. “Chết đi con người cũ” có nghĩa là chấm dứt sự lệ thuộc vào lối sống ấy để bước vào một đời sống mới trong Đức Kitô.

Sự thay đổi này vừa mang tính quyết định, gắn với đức tin và sự hiệp thông với cái chết – sự phục sinh của Đức Kitô, vừa là hành trình kéo dài suốt đời. Người tin Chúa được mời gọi từ bỏ điều xấu, đổi mới tâm trí và tập sống bằng tình yêu, sự thật, lòng thương xót cùng tinh thần phục vụ.
“Con người cũ” trong Kinh Thánh là gì?
Khái niệm “con người cũ” xuất hiện rõ nhất trong các thư của thánh Phaolô. Tùy bản dịch Kinh Thánh, cụm từ này có thể được dịch là “người cũ”, “con người cũ”, “bản tính cũ” hoặc “con người xưa”.
Trong Rô-ma 6, thánh Phaolô nói rằng “con người cũ” đã bị đóng đinh cùng với Đức Kitô để người tín hữu không còn làm nô lệ cho tội lỗi. Ê-phê-sô 4 mời gọi người tin Chúa cởi bỏ con người cũ thuộc về nếp sống trước kia, đổi mới tâm trí và mặc lấy con người mới. Cô-lô-se 3 cũng nối việc cởi bỏ con người cũ với việc từ bỏ những hành vi như gian dối, giận dữ, ác ý, tham lam và những ham muốn bất chính.
Như vậy, “con người cũ” không đơn thuần là quá khứ của một người theo nghĩa thời gian. Đó là toàn bộ lối sống được hình thành khi con người đặt cái tôi, dục vọng hoặc lợi ích riêng vào vị trí trung tâm, thay vì để Thiên Chúa và tình yêu hướng dẫn.
Con người cũ là đời sống dưới quyền lực của tội lỗi
Trong tư tưởng của thánh Phaolô, tội lỗi không chỉ là một số hành vi riêng lẻ. Tội lỗi còn được mô tả như một quyền lực tìm cách thống trị con người, khiến con người xa rời Thiên Chúa, làm tổn thương người khác và tự làm tổn thương chính mình.
Một người có thể biết điều gì là tốt nhưng vẫn bị cuốn vào lòng tham, sự nóng giận, đố kỵ, kiêu ngạo hoặc thói quen gian dối. Khi những điều ấy trở thành cách sống quen thuộc, con người dần bị chúng chi phối.
“Con người cũ” chính là con người đang sống dưới sự thống trị ấy. Người đó có thể vẫn làm một số việc tốt, nhưng định hướng căn bản của đời sống chưa được đổi mới. Bản thân, quyền lực, tiền bạc, sự hưởng thụ hoặc sự công nhận của người khác có thể trở thành trung tâm thay cho Thiên Chúa.
Con người cũ gắn với nếp sống trước kia
Ê-phê-sô 4 liên hệ con người cũ với “nếp sống trước kia”. Điều này cho thấy con người cũ không phải là một thực thể bí ẩn nằm trong cơ thể, mà được biểu hiện qua những thói quen, cách suy nghĩ và lựa chọn cụ thể.
Đó có thể là thói quen nói dối để bảo vệ lợi ích, dùng lời nói làm tổn thương người khác, giữ lòng cay đắng, trả đũa khi bị xúc phạm, tham lam, sống thiếu trách nhiệm hoặc coi người khác như công cụ phục vụ mình.
Vì được lặp lại trong thời gian dài, những hành vi ấy có thể trở thành một phần của tính cách. Người ta dễ nghĩ: “Tôi vốn là người như vậy, không thể thay đổi.” Tuy nhiên, sứ điệp về con người mới khẳng định rằng quá khứ không nhất thiết phải quyết định toàn bộ tương lai của một người.
Con người cũ lấy cái tôi làm trung tâm
Cốt lõi của con người cũ không chỉ nằm ở những lỗi lầm bên ngoài mà còn ở sự quy hướng mọi sự về bản thân. Người ta muốn được phục vụ hơn là phục vụ, muốn được tha thứ nhưng không muốn tha thứ, muốn được thấu hiểu nhưng ít quan tâm đến nỗi đau của người khác.
Cái tôi trong trường hợp này không đồng nghĩa với ý thức về bản thân hay lòng tự trọng lành mạnh. Vấn đề nằm ở việc con người xem mình như trung tâm tuyệt đối, dùng người khác để thỏa mãn mong muốn và không chấp nhận để Thiên Chúa hướng dẫn đời sống.
Vì thế, chết đi con người cũ là từ bỏ sự thống trị của cái tôi ích kỷ, chứ không phải đánh mất phẩm giá cá nhân.
Nền tảng Kinh Thánh của việc chết đi con người cũ
Cụm từ “chết đi con người cũ” cần được đọc trong bối cảnh rộng hơn của sứ điệp Kinh Thánh về sự hiệp thông với Đức Kitô. Đây không chỉ là một chương trình rèn luyện đạo đức do con người tự đặt ra, mà bắt nguồn từ cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô.
Rô-ma 6: Con người cũ bị đóng đinh cùng Đức Kitô
Rô-ma 6 là bản văn nền tảng để hiểu chủ đề này. Thánh Phaolô trình bày rằng người đã kết hợp với Đức Kitô thì cũng được kết hợp với cái chết của Người, để có thể bước đi trong đời sống mới.
Hình ảnh “con người cũ bị đóng đinh” diễn tả một sự thay đổi căn bản về quyền sở hữu và định hướng sống. Tội lỗi không còn quyền thống trị tuyệt đối trên người tin Chúa. Người ấy không còn bị buộc phải phục tùng những ham muốn sai lệch như một người nô lệ không có lựa chọn.
Điều này không có nghĩa người Kitô hữu lập tức trở nên hoàn hảo hoặc không còn bị cám dỗ. Chính Rô-ma 6 tiếp tục mời gọi họ không để tội lỗi cai trị thân xác và không dùng các chi thể như công cụ của điều bất chính. Như vậy, một thực tại mới đã bắt đầu, nhưng người tín hữu vẫn phải sống phù hợp với thực tại ấy mỗi ngày.
Câu “hãy kể mình như đã chết đối với tội lỗi và đang sống cho Thiên Chúa” cho thấy người tin Chúa cần nhìn nhận căn tính mới của mình. Họ không chiến đấu với tội lỗi để tự tạo ra giá trị cho bản thân, nhưng chiến đấu vì đã được mời gọi thuộc về Đức Kitô và sống trong ân sủng.
Ê-phê-sô 4: Cởi bỏ người cũ, đổi mới tâm trí và mặc lấy người mới
Ê-phê-sô 4 sử dụng hình ảnh thay áo: cởi bỏ con người cũ và mặc lấy con người mới. Giữa hai hành động này là sự “đổi mới trong tâm trí”.
Trật tự ấy rất quan trọng. Đời sống mới không chỉ là ngừng một số hành vi xấu. Con người cần được thay đổi trong nhận thức, cách đánh giá, mục đích và động lực. Khi tâm trí được đổi mới, họ bắt đầu nhìn Thiên Chúa, bản thân và người khác bằng một ánh sáng khác.
Ngay sau lời kêu gọi mặc lấy con người mới, thư Ê-phê-sô nêu những biểu hiện rất thực tế:
- Thay lời nói dối bằng sự thật.
- Không để cơn giận dẫn đến tội lỗi.
- Người từng trộm cắp phải lao động lương thiện và biết chia sẻ.
- Không nói những lời gây hư hoại nhưng nói điều giúp xây dựng.
- Từ bỏ cay đắng, thịnh nộ, la lối và ác ý.
- Đối xử nhân hậu và tha thứ cho nhau.
Những ví dụ ấy cho thấy chết đi con người cũ không phải là một cảm xúc thiêng liêng mơ hồ. Sự biến đổi phải được nhìn thấy trong lời nói, công việc, cách sử dụng của cải và thái độ với người đã làm mình tổn thương.
Cô-lô-se 3: Từ bỏ những việc làm của người cũ
Cô-lô-se 3 tiếp tục khai triển hình ảnh cởi bỏ và mặc lấy. Người tín hữu được mời gọi làm chết những gì thuộc về lối sống trần tục, đặc biệt là dục vọng vô trật tự, tham lam, giận dữ, ác ý, lời nói xấu và gian dối.
Sau khi nói về việc cởi bỏ con người cũ, bản văn hướng đến con người mới đang được đổi mới theo hình ảnh của Đấng Tạo Hóa. Điều này gợi lại niềm tin rằng con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa. Tội lỗi làm hình ảnh ấy bị che khuất, còn đời sống mới là hành trình khôi phục con người theo ý định tốt lành của Đấng Sáng Tạo.
Cô-lô-se 3 không dừng lại ở những điều phải từ bỏ. Bản văn còn mời gọi người tín hữu mặc lấy lòng thương xót, nhân hậu, khiêm nhường, hiền hòa, nhẫn nại, tha thứ và trên hết là tình yêu.
Nguyên tắc ở đây rất rõ: không thể chỉ loại bỏ điều xấu mà không xây dựng điều tốt. Nếu một người cố gắng không nổi giận nhưng không học kiên nhẫn, không nói dối nhưng không tập sống ngay thẳng, không tham lam nhưng không biết chia sẻ, khoảng trống cũ rất dễ được lấp đầy bởi một hình thức ích kỷ khác.
Ga-la-ti 2:20: Không còn sống cho mình nhưng sống trong Đức Kitô
Trong Ga-la-ti 2, thánh Phaolô diễn tả đời sống Kitô hữu bằng lời xác nhận rằng mình đã bị đóng đinh với Đức Kitô và sự sống hiện tại là sự sống trong niềm tin vào Con Thiên Chúa.
Câu này đôi khi bị hiểu sai như thể cá nhân của thánh Phaolô đã hoàn toàn biến mất. Trên thực tế, ông vẫn là một con người cụ thể, có ký ức, cá tính, cảm xúc và trách nhiệm riêng. Điều thay đổi là trung tâm của đời sống: ông không còn sống chỉ cho bản thân nhưng để Đức Kitô hướng dẫn.
Đức Kitô sống trong người tín hữu không có nghĩa Người thay thế hay xóa bỏ nhân cách của họ. Đúng hơn, ân sủng chữa lành, thanh luyện và đưa nhân cách đến sự trưởng thành mà Thiên Chúa mong muốn.
“Chết đi” ở đây có nghĩa là gì?
Ngôn ngữ về cái chết trong các thư của thánh Phaolô mang ý nghĩa thần học và biểu tượng. Nó diễn tả sự chấm dứt một quyền lực cũ và khởi đầu một đời sống mới.
Chết đối với quyền thống trị của tội lỗi
Chết đi con người cũ trước hết có nghĩa là không còn chấp nhận tội lỗi như chủ nhân của đời mình. Người tín hữu có thể vẫn bị cám dỗ, vẫn có thể vấp ngã, nhưng họ không còn xem lối sống tội lỗi là điều bình thường cần được bảo vệ.
Trước kia, một người có thể nói: “Ai cũng làm như vậy”, “Tôi không cần thay đổi” hoặc “Chỉ cần có lợi cho tôi là được”. Khi bước vào đời sống mới, người đó bắt đầu gọi đúng tên điều sai trái, nhận trách nhiệm và tìm cách sửa đổi.
Đây là sự chuyển đổi từ thái độ đầu hàng sang thái độ chiến đấu, từ việc hợp lý hóa lỗi lầm sang lòng sám hối.
Chấm dứt lòng trung thành với lối sống cũ
“Chết” còn diễn tả một sự đoạn tuyệt. Người tin Chúa không thể vừa tuyên xưng thuộc về Đức Kitô vừa cố tình duy trì một lối sống hoàn toàn trái ngược với Tin Mừng.
Sự đoạn tuyệt này không nhất thiết có nghĩa người ấy lập tức loại bỏ được mọi thói quen xấu. Một số thói quen đã tồn tại nhiều năm có thể cần thời gian, sự nâng đỡ của cộng đoàn và nhiều lần bắt đầu lại. Tuy nhiên, hướng đi căn bản đã thay đổi: người đó không còn bảo vệ điều xấu mà mong muốn được giải thoát khỏi nó.
Tham dự vào cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô
Theo Rô-ma 6, chết đi con người cũ không thể tách khỏi việc sống lại với Đức Kitô. Kitô giáo không đề cao cái chết vì chính nó. Cái chết của con người cũ mở đường cho một đời sống mới.
Các truyền thống Kitô giáo đều liên hệ chủ đề này với phép Rửa, dù cách giải thích thần học có thể có những điểm nhấn khác nhau. Việc đi xuống nước và bước ra khỏi nước diễn tả sự mai táng con người cũ và khởi đầu đời sống mới trong Đức Kitô.
Bởi vậy, mục đích không phải là làm cho con người trở nên trống rỗng, thụ động hay buồn bã. Mục đích là để họ được tự do sống trong tình yêu, sự thật và niềm hy vọng.
Một biến cố đã xảy ra và một hành trình đang tiếp diễn
Các bản văn Kinh Thánh sử dụng cả cách nói đã hoàn thành lẫn lời kêu gọi tiếp tục hành động. Có chỗ nói con người cũ “đã bị đóng đinh” hoặc người tín hữu “đã cởi bỏ” người cũ. Chỗ khác lại yêu cầu họ tiếp tục làm chết những ham muốn xấu và đổi mới tâm trí.
Hai phương diện này không loại trừ nhau.
Về căn tính, người tin Chúa đã được đưa vào một tương quan mới với Đức Kitô. Về đời sống thực tế, họ phải học cách sống phù hợp với căn tính ấy. Có thể hình dung như một người đã được giải phóng khỏi ách nô lệ nhưng vẫn cần học cách sống như một người tự do.
Chết đi con người cũ không có nghĩa là gì?
Việc hiểu sai cụm từ này có thể gây ra những hậu quả không lành mạnh. Vì thế, cần phân biệt rõ lời mời gọi của Kinh Thánh với sự tự phủ nhận cực đoan.
Không phải là làm hại thân thể hay tìm đến cái chết thể lý
“Chết đi con người cũ” là ngôn ngữ thiêng liêng về sự từ bỏ tội lỗi. Cụm từ này không bao giờ được dùng để biện minh cho việc tự làm hại bản thân, tìm đến cái chết hoặc coi thường sự sống.
Trong niềm tin Kitô giáo, sự sống con người là quà tặng cần được tôn trọng và chăm sóc. Khi một người đang có ý nghĩ tự làm hại mình, điều họ cần là sự hiện diện an toàn, sự trợ giúp của gia đình, cộng đoàn và các chuyên gia phù hợp, chứ không phải những lời kết án nhân danh việc “chết cho chính mình”.
Không phải là khinh ghét bản thân
Chúa Giêsu dạy con người yêu người thân cận như chính mình. Điều này giả định một cách nhìn đúng đắn về giá trị bản thân. Khiêm nhường không đồng nghĩa với tự khinh miệt.
Chết đi con người cũ là từ bỏ tính ích kỷ, không phải phủ nhận phẩm giá. Người tín hữu không nói: “Tôi vô giá trị”, nhưng nhận biết rằng giá trị sâu xa của mình đến từ tình yêu Thiên Chúa, chứ không phụ thuộc hoàn toàn vào thành tích, tiền bạc hay sự tán thưởng.
Một người càng được chữa lành khỏi con người cũ càng có thể nhìn nhận cả ưu điểm lẫn giới hạn của mình cách chân thật.
Không phải là xóa bỏ cá tính
Mỗi người có khí chất, khả năng, sở thích và lịch sử riêng. Ân sủng không biến tất cả mọi người thành một kiểu tính cách giống nhau.
Một người hướng ngoại không nhất thiết phải trở nên khép kín; người có năng lực lãnh đạo không phải từ bỏ mọi ảnh hưởng; người yêu nghệ thuật không phải gạt bỏ khả năng sáng tạo. Điều cần chết đi là cách sử dụng những khả năng ấy vì kiêu ngạo, ích kỷ hoặc làm tổn thương người khác.
Đời sống mới giúp cá tính được thanh luyện. Sự mạnh mẽ có thể trở thành lòng can đảm phục vụ. Tính cẩn thận có thể trở thành trách nhiệm. Khả năng giao tiếp có thể được dùng để khích lệ thay vì thao túng.
Không phải là dập tắt mọi cảm xúc
Có người cho rằng chết đi con người cũ nghĩa là không được buồn, giận, sợ hãi hoặc thất vọng. Tuy nhiên, cảm xúc tự nó không nhất thiết là tội lỗi. Vấn đề nằm ở cách con người hiểu và hành động từ cảm xúc ấy.
Ê-phê-sô 4 không phủ nhận rằng con người có thể nổi giận, nhưng cảnh báo đừng để cơn giận dẫn đến tội lỗi. Người tín hữu có thể thừa nhận mình bị tổn thương, nhưng không vì thế mà trả thù hoặc nuôi lòng thù hận.
Đời sống mới không khiến con người mất cảm xúc. Nó giúp cảm xúc được nhận diện, chữa lành và đặt dưới sự hướng dẫn của tình yêu cùng sự khôn ngoan.
Không phải là chấp nhận bị lạm dụng
Lời dạy về từ bỏ mình và tha thứ đôi khi bị sử dụng sai để yêu cầu người bị bạo lực phải im lặng chịu đựng. Đây không phải là ý nghĩa đúng của việc chết đi con người cũ.
Từ bỏ lòng báo thù không đồng nghĩa với che giấu điều ác. Tha thứ không nhất thiết có nghĩa tiếp tục ở trong một hoàn cảnh nguy hiểm hoặc lập tức khôi phục sự tin tưởng khi người gây hại chưa thay đổi.
Bảo vệ sự sống, tìm kiếm sự trợ giúp, đặt ra giới hạn và yêu cầu trách nhiệm có thể là những lựa chọn phù hợp với công lý và tình yêu.
Không phải là đạt đến sự hoàn hảo ngay lập tức
Một người tin Chúa vẫn có thể phạm lỗi, đấu tranh với thói quen cũ hoặc trải qua những giai đoạn yếu đuối. Điều đó không tự động chứng minh rằng mọi kinh nghiệm đức tin của họ là giả tạo.
Kinh Thánh mời gọi người tín hữu không dung túng tội lỗi, nhưng cũng trình bày đời sống đức tin như một hành trình trưởng thành. Sự sám hối, thú nhận lỗi lầm và bắt đầu lại là những phần quan trọng của hành trình ấy.
Con người mới là người như thế nào?
Nếu con người cũ được nhận diện qua đời sống bị tội lỗi chi phối, con người mới được nhận diện qua sự đổi mới theo hình ảnh Thiên Chúa và cách sống giống Đức Kitô hơn.
Có một căn tính mới trong Đức Kitô
Con người mới không xây dựng căn tính chủ yếu trên địa vị, quá khứ, sự thất bại hay thành công. Người ấy học nhìn mình như người được Thiên Chúa yêu thương, kêu gọi và trao trách nhiệm.
Căn tính mới đem lại cả sự an ủi lẫn đòi hỏi. Người tín hữu không cần chứng minh giá trị bằng cách hơn thua với người khác, nhưng cũng không thể tùy tiện sống theo ích kỷ vì họ được mời gọi phản ánh tình yêu của Đức Kitô.
Tâm trí được đổi mới
Sự đổi mới bắt đầu từ cách suy nghĩ. Một người từng xem trả đũa là sức mạnh có thể học rằng tha thứ mới cần lòng can đảm lớn hơn. Người từng cho rằng tiền bạc quyết định giá trị con người có thể học nhìn của cải như phương tiện để quản lý và chia sẻ.
Tâm trí được đổi mới không chỉ nhờ tích lũy kiến thức tôn giáo. Đó là quá trình để chân lý của Tin Mừng thấm vào cách đánh giá và lựa chọn hằng ngày.
Các mối quan hệ được biến đổi
Con người mới không chỉ biểu hiện trong giờ cầu nguyện mà còn trong gia đình, nơi làm việc, cộng đoàn và xã hội.
Sự biến đổi có thể được nhận thấy khi một người biết lắng nghe hơn, nhận lỗi thay vì đổ lỗi, nói sự thật với lòng nhân hậu, tôn trọng người yếu thế, giữ lời hứa và không lợi dụng quyền lực.
Cô-lô-se 3 đặc biệt nhấn mạnh lòng thương xót, hiền hòa, nhẫn nại và tha thứ. Những đức tính này chỉ có ý nghĩa khi được thực hành trong những mối quan hệ thật, nơi con người có thể bất đồng và làm tổn thương nhau.
Biết sống vì người khác
Con người cũ hỏi: “Tôi được lợi gì?” Con người mới học hỏi: “Điều gì là đúng, điều gì đem lại sự sống và tôi có thể phục vụ thế nào?”
Điều đó không có nghĩa một người không được chăm sóc nhu cầu chính đáng của mình. Sống vì người khác không đồng nghĩa với để người khác kiểm soát hoặc khai thác. Đúng hơn, đó là sự tự do khỏi tính ích kỷ để có thể cho đi cách sáng suốt.
Việc chết đi con người cũ diễn ra như thế nào?
Không có một công thức duy nhất cho mọi người, nhưng Kinh Thánh và truyền thống Kitô giáo cho thấy một số chiều kích căn bản của hành trình biến đổi.
Nhận diện con người cũ cách thành thật
Một người khó có thể từ bỏ điều mình không chịu nhìn nhận. Vì vậy, bước đầu tiên là tự xét mình cách chân thật.
Có thể tự hỏi:
- Tôi thường phản ứng thế nào khi bị phê bình?
- Tôi có dùng lời nói để kiểm soát hoặc làm tổn thương người khác không?
- Tôi có thường xuyên hợp lý hóa sự gian dối vì lợi ích riêng không?
- Tôi đang nuôi dưỡng lòng cay đắng với ai?
- Tiền bạc, danh tiếng hay quyền lực có đang quyết định giá trị của tôi không?
- Có thói quen nào tôi biết là sai nhưng vẫn cố bảo vệ không?
Việc xét mình không nhằm đẩy con người vào tuyệt vọng. Mục đích là đưa những vùng tối ra ánh sáng để được chữa lành.
Sám hối và quay trở về
Sám hối trong Kinh Thánh không chỉ là cảm thấy buồn vì hậu quả của lỗi lầm. Đó là thay đổi hướng đi.
Một người thật sự sám hối không chỉ nói “tôi xin lỗi” mà còn tìm cách sửa chữa điều có thể sửa chữa. Người từng nói dối học nói thật. Người làm tổn thương người khác tìm cách nhận trách nhiệm. Người tham lam tập chia sẻ. Người dễ nổi nóng học dừng lại trước khi phản ứng.
Sự thay đổi có thể diễn ra từng bước, nhưng phải có hướng đi cụ thể.
Tin cậy vào ân sủng thay vì chỉ dựa vào ý chí
Đời sống mới không chỉ là thành quả của kỷ luật cá nhân. Ý chí và sự rèn luyện cần thiết, nhưng Kitô giáo đặt nền tảng của sự biến đổi nơi ân sủng Thiên Chúa.
Người tín hữu cầu nguyện, đọc và suy niệm Kinh Thánh, tham dự đời sống thờ phượng, lãnh nhận các bí tích theo truyền thống của mình và nương tựa vào sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.
Điều này không làm giảm trách nhiệm cá nhân. Trái lại, ân sủng giúp con người có khả năng đáp lại và kiên trì thực hiện điều tốt.
Thay thế thói quen cũ bằng việc làm mới
Chỉ cố gắng “không làm điều xấu” thường chưa đủ. Ê-phê-sô 4 cho thấy mỗi hành vi cũ cần được thay thế bằng một cách sống mới.
Người từng trộm cắp không chỉ ngừng lấy của người khác mà còn lao động để có thể chia sẻ. Người từng dùng lời nói gây tổn thương không chỉ im lặng mà học nói những lời xây dựng. Người từng giữ lòng thù hận không chỉ tránh trả đũa mà học lòng nhân hậu và tha thứ.
Nguyên tắc này có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Thay gian dối bằng sự trung thực.
- Thay phàn nàn bằng lòng biết ơn.
- Thay đố kỵ bằng khả năng vui với thành công của người khác.
- Thay tiêu dùng ích kỷ bằng chia sẻ.
- Thay né tránh trách nhiệm bằng sự đáng tin cậy.
- Thay lời xúc phạm bằng đối thoại có tôn trọng.
Kiên trì trong cộng đoàn
Hành trình chết đi con người cũ rất khó thực hiện trong cô lập. Người tín hữu cần một cộng đoàn có thể khích lệ, sửa dạy, cầu nguyện và đồng hành.
Cộng đoàn lành mạnh không chỉ yêu cầu người khác thay đổi mà còn tạo ra không gian của sự thật và lòng thương xót. Ở đó, người vấp ngã có thể nhận trách nhiệm mà không bị đóng khung vĩnh viễn trong quá khứ.
Tuy nhiên, sự đồng hành thiêng liêng cũng cần có giới hạn lành mạnh. Không cá nhân nào được quyền kiểm soát tuyệt đối lương tâm, tài sản hoặc các quyết định riêng tư của người khác nhân danh việc “giúp họ chết đi con người cũ”.
Một số biểu hiện cụ thể trong đời sống hằng ngày
Trong lời nói
Con người cũ có thể biểu hiện qua nói dối, vu khống, chế giễu, tiết lộ bí mật hoặc dùng lời nói để thao túng. Con người mới học nói sự thật với lòng yêu thương và ý thức về tác động của lời nói.
Điều này đặc biệt quan trọng trong thời đại mạng xã hội, khi một lời bình luận nóng giận có thể lan truyền rất nhanh. Chết đi con người cũ đôi khi đơn giản là dừng lại, kiểm chứng thông tin và không chia sẻ điều có thể làm hại người vô tội.
Trong cách đối diện cơn giận
Cơn giận có thể báo hiệu rằng một điều bất công đã xảy ra. Tuy nhiên, con người cũ để cơn giận biến thành sỉ nhục, bạo lực hoặc báo thù.
Con người mới học cách gọi tên vấn đề, đặt giới hạn, tìm công lý và đối thoại mà không hủy hoại phẩm giá của người khác. Khi cần thiết, họ có thể rời khỏi tình huống nguy hiểm và tìm sự trợ giúp thích hợp.
Trong việc sử dụng tiền bạc
Tham lam được Cô-lô-se 3 xem như một hình thức thờ ngẫu tượng vì nó đặt của cải vào vị trí tối cao.
Chết đi con người cũ trong lĩnh vực tiền bạc không nhất thiết là từ bỏ mọi tài sản. Đó là học kiếm tiền lương thiện, chi tiêu có trách nhiệm, không gian lận và biết chia sẻ với người thiếu thốn.
Một người có thể sở hữu nhiều tài sản mà không để tài sản sở hữu mình. Ngược lại, người có ít của cải vẫn có thể bị lòng tham chi phối nếu toàn bộ tâm trí chỉ hướng về việc chiếm hữu.
Trong đời sống gia đình
Trong gia đình, con người cũ thường xuất hiện qua thói quen áp đặt, né tránh trách nhiệm, dùng sự im lặng để trừng phạt hoặc luôn yêu cầu người khác thay đổi trước.
Con người mới học lắng nghe, nhận lỗi, giữ lời, chăm sóc người yếu thế và cùng nhau giải quyết xung đột. Việc từ bỏ cái tôi không diễn ra trong những khẩu hiệu lớn mà trong những lựa chọn nhỏ: kiên nhẫn với con trẻ, tôn trọng người phối ngẫu, chăm sóc cha mẹ và không dùng lời nói làm nhục người thân.
Trong công việc
Chết đi con người cũ tại nơi làm việc có thể là từ bỏ gian lận, đổ lỗi, cạnh tranh thiếu lành mạnh và sử dụng quyền lực để chèn ép.
Con người mới làm việc có trách nhiệm, tôn trọng người cộng tác, trả công công bằng khi có thẩm quyền và không đánh đổi lương tâm để đạt lợi ích.
Đời sống đức tin vì thế không bị giới hạn trong nhà thờ. Phẩm chất của con người mới cần được biểu lộ trong hợp đồng, báo cáo, lời hứa và cách đối xử với người ở vị trí thấp hơn.
Tại sao người đã tin Chúa vẫn còn phạm tội?
Đây là một câu hỏi thường gặp. Nếu con người cũ đã bị đóng đinh, tại sao người Kitô hữu vẫn còn giận dữ, ích kỷ hoặc vấp ngã?
Kinh Thánh trình bày một sự căng thẳng giữa thực tại đã bắt đầu và sự hoàn thành vẫn còn ở phía trước. Người tín hữu đã được đưa vào đời sống mới nhưng vẫn sống trong một thế giới bị tổn thương và vẫn mang những yếu đuối, ký ức cùng thói quen cần được chữa lành.
Việc còn bị cám dỗ không có nghĩa con người cũ vẫn có quyền thống trị như trước. Có sự khác biệt giữa việc phải chiến đấu với tội lỗi và việc chủ động chọn tội lỗi làm lối sống.
Một dấu hiệu quan trọng của sự đổi mới không phải là người đó chưa bao giờ sai, mà là cách họ phản ứng khi nhận ra mình sai. Con người mới biết sám hối, tìm sự tha thứ, sửa chữa hậu quả và tiếp tục bước đi.
Góc nhìn của các truyền thống Kitô giáo
Công giáo, Chính Thống giáo và các truyền thống Tin Lành đều coi việc chết đối với tội lỗi và sống trong Đức Kitô là trọng tâm của đời sống Kitô hữu. Các truyền thống có thể dùng những thuật ngữ và nhấn mạnh thần học khác nhau.
Trong Công giáo, chủ đề này thường được liên hệ với phép Rửa, ân sủng thánh hóa, sự hoán cải liên tục và hành trình nên thánh. Người đã chịu phép Rửa được sinh vào đời sống mới nhưng vẫn cần cộng tác với ân sủng, chiến đấu với khuynh hướng phạm tội và trở về qua sự sám hối.
Trong Chính Thống giáo, sự biến đổi thường được đặt trong hành trình chữa lành và hiệp thông ngày càng sâu xa với Thiên Chúa. Việc từ bỏ đam mê lệch lạc không nhằm tiêu diệt con người, nhưng giúp con người được phục hồi và tham dự vào sự sống của Thiên Chúa.
Nhiều truyền thống Tin Lành nhấn mạnh sự công chính hóa bởi đức tin và sự hiệp nhất với Đức Kitô. Người tin được chấp nhận bởi ân sủng, không nhờ công trạng riêng, rồi được Chúa Thánh Thần thánh hóa trong một hành trình đổi mới.
Dù có khác biệt về cách trình bày, điểm chung căn bản là con người không tự cứu mình bằng nỗ lực đạo đức. Đời sống mới bắt nguồn từ sáng kiến và ân sủng của Thiên Chúa, đồng thời đòi hỏi sự đáp lại bằng đức tin, sám hối và vâng phục.
Làm sao biết con người cũ đang dần chết đi?
Sự biến đổi thiêng liêng không nên chỉ được đo bằng cảm xúc mạnh trong một buổi cầu nguyện. Những dấu hiệu đáng tin cậy thường xuất hiện trong đời sống lâu dài.
Một người đang trưởng thành có thể vẫn còn yếu đuối, nhưng dần có những thay đổi như:
- Thành thật hơn về lỗi lầm của mình.
- Ít tìm cách đổ lỗi cho người khác.
- Biết lắng nghe trước khi phản ứng.
- Dễ xin lỗi và sửa sai hơn.
- Không còn thấy thoải mái khi cố tình sống trong gian dối.
- Biết kiểm soát lời nói và cơn giận tốt hơn.
- Quan tâm hơn đến người yếu thế.
- Sử dụng tiền bạc và quyền lực có trách nhiệm hơn.
- Biết tha thứ nhưng cũng hiểu giá trị của công lý và giới hạn lành mạnh.
- Ngày càng ít lệ thuộc vào lời khen hay sự công nhận của người khác.
Sự trưởng thành không phải lúc nào cũng diễn ra theo đường thẳng. Có thể có những bước tiến, những lần vấp ngã và những giai đoạn khô khan. Điều quan trọng là hướng đi căn bản và sự trung tín trở về với Thiên Chúa.
Những cách hiểu sai cần tránh
Chỉ tập trung lên án lỗi lầm của người khác
Nói về con người cũ rất dễ trở thành một công cụ phán xét. Người ta có thể nhanh chóng nhận diện sự kiêu ngạo, tham lam và nóng giận của người khác nhưng không nhìn thấy những điều ấy trong chính mình.
Lời kêu gọi chết đi con người cũ trước hết hướng đến việc tự xét mình. Việc sửa dạy người khác chỉ có ý nghĩa khi được thực hiện với lòng khiêm nhường, trách nhiệm và tình yêu.
Đồng nhất mọi sở thích cá nhân với “xác thịt”
Không phải mọi nhu cầu, sở thích hay niềm vui trong đời sống đều thuộc về con người cũ. Ăn uống, nghỉ ngơi, làm việc, giải trí, xây dựng gia đình và phát triển tài năng đều có thể là những phần tốt đẹp của đời sống con người.
Vấn đề xuất hiện khi một nhu cầu chính đáng bị biến thành tuyệt đối, mất trật tự hoặc gây tổn thương. Kỷ luật Kitô giáo không nhằm phủ nhận thân xác nhưng giúp con người sử dụng tự do cách có trách nhiệm.
Cho rằng thay đổi bên ngoài là đủ
Một người có thể ngừng một số hành vi vì sợ bị phát hiện, muốn giữ danh tiếng hoặc mong được ca ngợi. Điều đó chưa chắc đã là sự đổi mới sâu xa.
Con người mới liên quan đến cả động lực bên trong. Người tín hữu không chỉ tránh nói dối vì sợ hậu quả, mà học yêu sự thật. Họ không chỉ làm việc bác ái để được nhìn nhận, mà dần quan tâm thật sự đến người đau khổ.
Dùng ngôn ngữ thiêng liêng để né tránh trách nhiệm
Có người nói rằng “Chúa đã tha thứ” để không phải sửa chữa hậu quả mình gây ra. Tuy nhiên, chết đi con người cũ bao gồm việc từ bỏ thái độ trốn tránh.
Sự tha thứ của Thiên Chúa không biến điều sai thành điều đúng và không tự động xóa mọi hậu quả trong quan hệ xã hội. Khi có thể, người gây lỗi cần xin lỗi, bồi thường, khôi phục sự công bằng và chấp nhận những giới hạn cần thiết.
Câu hỏi thường gặp
“Chết đi con người cũ” có phải là từ bỏ mọi ước mơ không?
Không. Kinh Thánh không dạy rằng mọi ước mơ đều xấu. Vấn đề nằm ở mục đích, động lực và cách thực hiện.
Một người có thể theo đuổi học vấn, nghề nghiệp, nghệ thuật hoặc những mục tiêu tốt đẹp. Chết đi con người cũ là sẵn sàng để các ước mơ ấy được thanh luyện, không xây dựng thành công bằng gian dối và không biến thành tích thành giá trị tối cao.
Có thể tự mình loại bỏ con người cũ không?
Kỷ luật và quyết tâm có vai trò quan trọng, nhưng theo niềm tin Kitô giáo, sự biến đổi sâu xa cần đến ân sủng Thiên Chúa.
Con người được mời gọi cộng tác bằng cầu nguyện, học hỏi, sửa đổi thói quen và nhận trách nhiệm. Tuy nhiên, họ không tự cứu mình hoặc tự tạo ra con người mới chỉ bằng sức riêng.
Chết đi con người cũ có diễn ra một lần hay mỗi ngày?
Có cả hai phương diện. Việc kết hợp với Đức Kitô đánh dấu một sự thay đổi căn bản về căn tính. Đồng thời, người tín hữu phải tiếp tục từ bỏ những biểu hiện của lối sống cũ trong từng quyết định.
Lời mời gọi vác thập giá mỗi ngày diễn tả sự trung tín liên tục ấy. Mỗi ngày con người đều có thể chọn phục vụ thay vì ích kỷ, sự thật thay vì gian dối và tha thứ thay vì trả đũa.
Nếu tiếp tục vấp ngã thì có phải con người cũ chưa chết không?
Không thể đánh giá toàn bộ đời sống đức tin chỉ từ một lần vấp ngã. Cần nhìn vào hướng đi, thái độ và hoa trái lâu dài.
Tuy nhiên, cũng không nên dùng sự yếu đuối làm lý do để dung túng một lối sống cố ý gây hại. Người thật sự muốn sống đời mới cần thành thật tìm kiếm sự giúp đỡ và thực hiện những thay đổi cụ thể.
Con người mới có làm mất tự do không?
Theo cách nhìn Kitô giáo, đời sống mới không tiêu diệt tự do mà giải phóng tự do khỏi sự lệ thuộc vào tội lỗi. Một người bị nghiện thói quen, lòng tham hoặc cơn giận không thật sự tự do, dù họ có thể nói rằng mình đang làm điều mình muốn.
Tự do trưởng thành là khả năng lựa chọn điều tốt, điều đúng và điều đem lại sự sống, chứ không chỉ là khả năng làm bất cứ điều gì mình thích.
Ý nghĩa của lời mời gọi đối với đời sống hôm nay
Trong xã hội hiện đại, con người thường được khuyến khích xây dựng hình ảnh cá nhân, bảo vệ lợi ích và tìm kiếm sự công nhận. Những điều ấy không hoàn toàn xấu, nhưng có thể làm cái tôi trở thành trung tâm.
Lời mời gọi chết đi con người cũ chất vấn một lối sống chỉ dựa trên cạnh tranh, tiêu dùng và thể hiện bản thân. Nó nhắc rằng giá trị con người không nằm ở số tài sản, địa vị, lượt theo dõi hay khả năng vượt trội hơn người khác.
Đời sống mới hướng con người đến một cách hiện hữu khác: có thể mạnh mẽ mà không thống trị, thành công mà không kiêu ngạo, có của cải mà không tham lam, bất đồng mà không thù ghét và chịu tổn thương mà không trở thành người gây tổn thương.
Đây không phải là con đường dễ dàng. Nó đòi hỏi sự thật, lòng can đảm, khả năng sám hối và nhiều lần bắt đầu lại. Tuy nhiên, chính trong hành trình ấy, người tín hữu khám phá rằng việc từ bỏ con người cũ không làm đời sống nghèo đi. Trái lại, nó mở ra một đời sống tự do và trọn vẹn hơn.
Kết luận
“Chết đi con người cũ” trong Kinh Thánh không có nghĩa là tiêu diệt thân thể, khinh ghét bản thân, xóa bỏ cá tính hoặc trở thành một con người thụ động. Đó là hình ảnh diễn tả việc chấm dứt sự lệ thuộc vào tội lỗi, cái tôi ích kỷ và nếp sống xa rời Thiên Chúa.
Nền tảng của sự thay đổi này là sự hiệp thông với cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô. Người tín hữu được mời gọi cởi bỏ những thói quen cũ, đổi mới tâm trí và mặc lấy con người mới được thể hiện qua sự thật, lòng thương xót, khiêm nhường, tha thứ và tình yêu.
Đây vừa là một căn tính được đón nhận trong đức tin, vừa là hành trình cần được sống mỗi ngày. Mỗi lựa chọn từ bỏ gian dối, kiểm soát cơn giận, nhận trách nhiệm, phục vụ người khác và trở về sau lỗi lầm đều là một bước trong quá trình con người cũ dần mất quyền thống trị.
Vì thế, chết đi con người cũ không phải là trở nên ít “con người” hơn. Theo niềm tin Kitô giáo, đó là để con người được chữa lành, tự do và ngày càng sống đúng hơn với hình ảnh tốt đẹp mà Thiên Chúa đã đặt để nơi mình.