Phủ Thượng Vỹ ở xã Vĩnh Trụ, Ninh Bình thờ Tam Tòa Thánh Mẫu, lưu giữ kiến trúc cổ, sắc phong và lễ hội truyền thống địa phương.
Phủ Thượng Vỹ là một không gian tín ngưỡng lâu đời của cộng đồng cư dân vùng Lý Nhân cũ, gắn với tục thờ Tam Tòa Thánh Mẫu và nhiều lớp ký ức lịch sử của làng Thượng Vỹ. Không chỉ là nơi người dân thực hành nghi lễ thờ Mẫu, ngôi phủ còn lưu giữ kiến trúc truyền thống, đồ thờ, sắc phong và những dấu tích phản ánh đời sống văn hóa của một làng quê đồng bằng Bắc Bộ.
Tên chữ của phủ thường được ghi là Khoan Vỹ Linh Từ. Trước khi sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, phủ thuộc thôn Thượng Vỹ, xã Nhân Chính, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam. Hiện nay, địa điểm này thuộc khu vực Thượng Vỹ, xã Vĩnh Trụ, tỉnh Ninh Bình. Xã Vĩnh Trụ mới được hình thành từ thị trấn Vĩnh Trụ cùng các xã Nhân Chính và Nhân Khang cũ.
Ở Phủ Thượng Vỹ, tín ngưỡng thờ Mẫu không tồn tại tách biệt với đời sống làng xã. Qua nhiều thế hệ, phủ vừa là nơi thờ phụng, vừa là không gian hội họp, tổ chức lễ hội, lưu giữ ký ức cộng đồng và giáo dục truyền thống. Vì vậy, tìm hiểu về Phủ Thượng Vỹ cần nhìn nhận đồng thời các phương diện tín ngưỡng, kiến trúc, lịch sử, nghệ thuật và sinh hoạt xã hội.
Phủ Thượng Vỹ ở đâu?
Phủ Thượng Vỹ hiện thuộc xã Vĩnh Trụ, tỉnh Ninh Bình, trên địa bàn xã Nhân Chính, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam trước đây. Các tư liệu cũ ghi địa điểm của phủ tại xóm 12, thôn Thượng Vỹ. Sau những lần điều chỉnh tổ chức thôn xóm và sắp xếp đơn vị hành chính, cách ghi địa chỉ cụ thể trong các giấy tờ, biển chỉ dẫn tại địa phương có thể thay đổi, nhưng tên gọi Thượng Vỹ vẫn được duy trì để nhận diện vùng cư dân và di tích.

Theo Nghị quyết số 1674/NQ-UBTVQH15 ngày 16/6/2025, tỉnh Ninh Bình mới được tổ chức lại hệ thống đơn vị hành chính cấp xã. Xã Vĩnh Trụ được thành lập trên cơ sở sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên và dân số của thị trấn Vĩnh Trụ, xã Nhân Chính và xã Nhân Khang thuộc huyện Lý Nhân cũ. Vì thế, địa chỉ hành chính hiện nay của phủ không còn ghi huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam như trong nhiều tài liệu trước năm 2025.
Phủ nằm trong không gian làng quê có lịch sử cư trú lâu đời, gần hệ thống sông ngòi và vùng canh tác đặc trưng của đồng bằng châu thổ sông Hồng. Môi trường tự nhiên ấy có quan hệ gần gũi với thế giới biểu tượng của tín ngưỡng thờ Mẫu, trong đó các miền trời, rừng núi và sông nước được hình dung thành những phủ, miền do các Thánh Mẫu cai quản.
Tên gọi Phủ Thượng Vỹ được hình thành từ tên làng, cho thấy đây trước hết là một cơ sở tín ngưỡng của cộng đồng địa phương. Tên chữ Khoan Vỹ Linh Từ mang sắc thái trang trọng của một nơi thờ tự thiêng trong quan niệm truyền thống. Tuy vậy, ý nghĩa chính xác của từng chữ và thời điểm tên chữ được sử dụng cần căn cứ vào hoành phi, sắc phong hoặc văn bản Hán Nôm tại di tích, tránh diễn giải chỉ theo suy đoán ngôn ngữ hiện đại.
Lịch sử hình thành Phủ Thượng Vỹ
Dấu mốc từ thời Hậu Lê
Chưa có đủ tư liệu được công bố rộng rãi để xác định chính xác năm khởi dựng Phủ Thượng Vỹ. Tuy nhiên, hệ thống sắc phong còn được ghi nhận tại di tích cho phép xác định phủ đã tồn tại ít nhất từ thời Hậu Lê, trước hoặc vào nửa sau thế kỷ XVIII.
Đạo sắc sớm nhất được nhắc đến mang niên hiệu Cảnh Hưng thứ 44, tương ứng năm 1783. Điều này không nhất thiết có nghĩa phủ được xây đúng vào năm 1783, bởi một cơ sở thờ tự có thể đã hình thành từ trước khi triều đình ban sắc. Dù vậy, sắc phong là căn cứ quan trọng cho thấy việc thờ phụng tại Thượng Vỹ đã được cộng đồng duy trì và được chính quyền quân chủ thừa nhận từ khá sớm.
Qua thời gian, phủ có thể đã trải qua nhiều lần sửa chữa, thay thế cấu kiện và mở rộng không gian. Kiến trúc còn thấy ngày nay mang dấu ấn rõ của nghệ thuật thời Nguyễn, thể hiện qua kết cấu vì nóc, hệ thống cửa, kiểu chạm khắc rồng phượng, lá lật, chữ triện và các đồ thờ sơn son thếp vàng.
Do đó, khi nói Phủ Thượng Vỹ “có từ thời Hậu Lê”, nên hiểu đây là kết luận dựa trên niên đại tư liệu còn lưu giữ, không phải khẳng định toàn bộ công trình hiện tồn đều được xây dựng nguyên vẹn từ thời Hậu Lê.
Những lần biến đổi trong lịch sử
Các công trình tín ngưỡng làng xã thường chịu ảnh hưởng của chiến tranh, thiên tai, khí hậu và sự thay đổi điều kiện kinh tế. Mái ngói phải đảo hoặc thay mới, cột và xà gỗ có thể được gia cố, tường bao được xây lại, một số ban thờ hoặc công trình phụ được bổ sung theo nhu cầu thực hành tín ngưỡng của từng thời kỳ.
Phủ Thượng Vỹ cũng trải qua quá trình biến đổi như vậy. Một số yếu tố có niên đại thế kỷ XVIII–XIX cùng tồn tại với các hạng mục được tu sửa muộn hơn. Chính sự đan xen này tạo nên diện mạo của một di tích “sống”: không chỉ được bảo quản như một hiện vật quá khứ mà vẫn tiếp tục được cộng đồng sử dụng.
Giá trị của phủ vì thế không nằm riêng ở tuổi đời của vật liệu. Nó còn nằm trong sự liên tục của ký ức, nghi lễ, lễ hội, tập quán trông nom và mối quan hệ giữa ngôi phủ với người dân Thượng Vỹ.
Phủ Thượng Vỹ thờ ai?
Tam Tòa Thánh Mẫu
Đối tượng thờ phụng chính tại Phủ Thượng Vỹ là Tam Tòa Thánh Mẫu, thường được thể hiện qua ba vị:
Trong hệ thống thờ tự tại phủ, vị trí trung tâm được dành cho Mẫu Đệ Nhất, được cộng đồng địa phương đồng nhất hoặc gắn với Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Hai bên là Mẫu Đệ Nhị Thượng Ngàn, thường được gọi là La Bình Công chúa và Mẫu Đệ Tam Thoải Phủ, vị Thánh Mẫu gắn với miền sông nước.
Cách gọi, sự tích và thứ tự bài trí các vị Thánh Mẫu có thể có những khác biệt nhất định giữa các đền, phủ và cộng đồng thực hành. Do đó, không nên áp dụng cứng nhắc hệ thống thần điện của một nơi để giải thích toàn bộ các cơ sở thờ Mẫu khác.
Tam Tòa Thánh Mẫu là hình thức biểu đạt tập trung của thế giới quan dân gian về ba miền lớn: trời, rừng núi và sông nước. Đây không phải là mô hình địa lý theo nghĩa khoa học mà là hệ thống biểu tượng tín ngưỡng, phản ánh khát vọng sống hài hòa với tự nhiên và sự tôn kính đối với quyền năng sinh thành, che chở của các vị Mẹ thiêng.
Mẫu Đệ Nhất Thượng Thiên
Mẫu Đệ Nhất Thượng Thiên được quan niệm là vị Thánh Mẫu cai quản miền trời. Trong nhiều điện thờ Mẫu ở miền Bắc, tượng hoặc hình ảnh của Mẫu thường mặc áo đỏ và được đặt ở vị trí trung tâm của Tam Tòa.
Tại Phủ Thượng Vỹ, Mẫu Đệ Nhất được thờ gắn với Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Theo hệ thống truyền thuyết dân gian, Liễu Hạnh là một vị tiên nữ giáng trần, trải qua nhiều lần sinh hóa và có mối liên hệ đặc biệt với vùng Phủ Dầy. Những truyện kể này thuộc phạm vi truyền thuyết tín ngưỡng, không nên xem toàn bộ là tiểu sử lịch sử theo nghĩa hiện đại.
Mẫu Đệ Nhị Thượng Ngàn
Mẫu Đệ Nhị Thượng Ngàn gắn với miền rừng núi, cây cỏ và nguồn sống từ tự nhiên. Tại nhiều nơi, Mẫu được gọi là Lâm Cung Thánh Mẫu hoặc gắn với hình tượng La Bình Công chúa.
Trong các truyện kể dân gian, La Bình được xem là con của Sơn Tinh và công chúa Mỵ Nương. Bà am hiểu núi rừng, cây thuốc và đời sống các cộng đồng miền sơn cước. Đây là lớp truyền thuyết được hình thành, bổ sung qua nhiều thời kỳ, phản ánh sự trân trọng của cư dân nông nghiệp đối với rừng, thảo mộc và nguồn tài nguyên tự nhiên.
Mẫu Đệ Tam Thoải Phủ
Mẫu Đệ Tam Thoải Phủ là vị Thánh Mẫu gắn với sông, biển và các nguồn nước. Chữ “Thoải” là cách đọc dân gian thường gặp của “Thủy”, vì vậy Mẫu còn được gọi là Thủy Cung Thánh Mẫu.
Đối với cư dân đồng bằng Bắc Bộ, nước vừa là nguồn sống vừa chứa đựng những bất trắc. Nước đem phù sa cho đồng ruộng, phục vụ sinh hoạt và giao thông, nhưng lũ lụt cũng có thể gây thiệt hại. Việc thờ Mẫu Thoải phản ánh thái độ kính trọng, biết ơn và mong muốn sống thuận hòa với thế giới sông nước.
Phủ Thượng Vỹ trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt
Tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt được hình thành trên cơ sở tục tôn thờ nữ thần, Mẫu thần và những nhân vật nữ có công với cộng đồng. Theo thời gian, nhiều lớp tín ngưỡng được hệ thống hóa thành Tam phủ hoặc Tứ phủ với thần điện, nghi lễ và diễn xướng tương đối phong phú.
Năm 2016, Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Không gian di sản bao gồm các hình thức thờ cúng hằng ngày, nghi lễ, lễ hội, âm nhạc chầu văn, trang phục, tri thức và kỹ năng do cộng đồng thực hành, gìn giữ.
Việc ghi danh của UNESCO không có nghĩa mọi ngôi phủ thờ Mẫu đều tự động trở thành di sản thế giới hoặc mỗi nghi lễ tại đó đều được UNESCO công nhận riêng. Đối tượng được ghi danh là một thực hành văn hóa có phạm vi cộng đồng rộng lớn, trong khi Phủ Thượng Vỹ là một địa điểm cụ thể tham gia vào đời sống tín ngưỡng ấy.
Tại Thượng Vỹ, tục thờ Mẫu mang sắc thái của cộng đồng làng. Các ngày lễ thu hút người thực hành tín ngưỡng từ nơi khác và là dịp dân làng cùng chuẩn bị không gian, đồ lễ, đội tế, đoàn rước và hoạt động hội. Nhờ đó, phủ trở thành nơi truyền lại ký ức và kỹ năng tổ chức sinh hoạt cộng đồng qua nhiều thế hệ.
Không gian và bố cục kiến trúc Phủ Thượng Vỹ
Khuôn viên di tích
Các tư liệu giới thiệu về Phủ Thượng Vỹ mô tả di tích nằm trong khuôn viên rộng khoảng 5.000 m². Không gian gồm công trình thờ chính, sân, cây xanh và các hạng mục phục vụ hoạt động tín ngưỡng, lễ hội. Con số diện tích có thể thay đổi theo cách xác định phạm vi bảo vệ hoặc hiện trạng sử dụng đất, nên cần đối chiếu hồ sơ địa chính khi sử dụng trong các văn bản chuyên môn.
So với nhiều điện thờ tư gia, phủ có quy mô tương đối rộng và mang tính cộng đồng rõ rệt. Khoảng sân phía trước tạo không gian cho việc tập hợp đoàn rước, hành lễ và tổ chức các hoạt động hội. Cây xanh cùng cảnh quan bao quanh góp phần tạo sự chuyển tiếp từ đời sống thường nhật vào không gian trang nghiêm.
Kiến trúc phủ không nhằm gây ấn tượng bằng chiều cao lớn mà tạo cảm giác sâu dần qua các lớp nhà. Cách tổ chức này phổ biến ở nhiều công trình tín ngưỡng truyền thống vùng đồng bằng Bắc Bộ: người vào lễ đi từ sân, qua tiền đường, trung đường rồi tới khu vực thờ chính ở phía trong.
Các lớp công trình nối tiếp
Phủ được xây dựng theo dạng nhiều nếp nhà nối tiếp nhau. Những khoảng nối giữa các tòa giúp hình thành một trục thờ tự liên tục, đồng thời phân chia mức độ trang nghiêm của từng không gian.
Một số tòa có năm gian, xây theo lối bít đốc giật cấp. Mái lợp ngói truyền thống, hệ thống hoành, rui và vì kèo bằng gỗ. Mặt trước sử dụng cửa bức bàn, vừa có tác dụng đóng mở linh hoạt vừa tạo vẻ trang trọng cho kiến trúc.
Khu vực phía trong là hậu cung, nơi đặt ban thờ và tượng thờ quan trọng. Hậu cung thường có quy mô nhỏ hơn tiền đường nhưng mang ý nghĩa thiêng liêng hơn, hạn chế các hoạt động không liên quan đến nghi lễ.
Việc các tòa nhà nối tiếp qua máng xối hoặc khoảng cửa cho thấy công trình có thể được xây dựng, sửa chữa theo từng giai đoạn. Mỗi lần tu bổ có khả năng để lại một số khác biệt về kích thước gỗ, kiểu vì và kỹ thuật hoàn thiện.
Kết cấu vì kèo
Một điểm đáng chú ý trong kiến trúc Phủ Thượng Vỹ là sự hiện diện của các kiểu kết cấu truyền thống như chồng rường giá chiêng, kèo cọc ván và kẻ bẩy.
Chồng rường giá chiêng là kiểu kết cấu trong đó các con rường được xếp chồng, nâng đỡ phần mái và tạo khoảng trang trí tại vì nóc. Các cấu kiện vừa làm nhiệm vụ chịu lực, vừa là nơi nghệ nhân thể hiện kỹ thuật chạm khắc.
Kẻ bẩy thường xuất hiện ở phần mái hiên, giúp đỡ tàu mái vươn ra ngoài và bảo vệ tường, cửa khỏi mưa nắng. Trên bẩy có thể chạm lá lật, vân mây hoặc các đường nét cách điệu.
Không phải toàn bộ cấu kiện hiện nay đều có cùng niên đại. Khi nghiên cứu kiến trúc, cần phân biệt gỗ cổ, cấu kiện được thay thế và những phần được phục hồi trong các đợt tu bổ.
Lễ hội truyền thống Phủ Thượng Vỹ
Lễ Thượng Nguyên
Theo lệ truyền thống, ngày 15 tháng Giêng âm lịch tại phủ có lễ Thượng Nguyên. Đây là dịp đầu năm, khi người dân dâng hương tưởng niệm các vị Thánh Mẫu và cầu mong cuộc sống yên ổn, gia đình hòa thuận.
Lễ vật thường gồm hương, hoa, quả, oản, xôi và những sản vật phù hợp với phong tục địa phương. Quy mô và cách chuẩn bị có thể thay đổi theo từng gia đình, dòng họ hoặc ban tổ chức.
Trong thực hành văn hóa hiện nay, ý nghĩa quan trọng nhất của lễ đầu năm nên được hiểu là sự hướng về cội nguồn, gìn giữ nếp sống cộng đồng và tạo sự an định về tinh thần. Việc dâng lễ không bảo đảm đem lại tiền tài, chữa bệnh hoặc thay đổi số phận.
Ngày lễ chính tháng Ba
Ngày lễ quan trọng nhất của Phủ Thượng Vỹ gắn với mùng 3 tháng Ba âm lịch, được cộng đồng xem là ngày kỵ của Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Trong những kỳ hội lớn, hoạt động có thể diễn ra từ mùng 1 đến mùng 5 tháng Ba âm lịch.
Các tư liệu cũ ghi nhận lệ tổ chức hội lớn hai năm một lần, gắn với tục giao hảo giữa Thượng Vỹ và cộng đồng Nhân Khang. Đây là một dạng quan hệ văn hóa giữa các làng, thể hiện qua việc thăm hỏi, cùng tham gia đoàn rước, nghi lễ và các sinh hoạt hội.
Tuy nhiên, thời lượng, quy mô và chương trình lễ hội không nhất thiết được tổ chức giống nhau mỗi năm. Người dự hội cần theo thông báo chính thức của chính quyền xã Vĩnh Trụ hoặc Ban Quản lý di tích, không nên mặc định rằng năm nào hội cũng diễn ra đủ năm ngày.
Phần lễ
Phần lễ thường tập trung vào các nghi thức dâng hương, tế Thánh, rước kiệu và rước nước. Tùy điều kiện từng năm, một số nghi thức có thể được điều chỉnh về thời gian, lộ trình và số lượng người tham gia.
Lễ rước nước có ý nghĩa biểu tượng đặc biệt trong một cơ sở thờ Tam Tòa Thánh Mẫu. Nước được lấy từ nguồn nước được cộng đồng lựa chọn, đưa về phủ trong đoàn rước trang nghiêm để phục vụ nghi lễ. Hành vi này thể hiện sự trân trọng nguồn sống và mối quan hệ giữa cư dân với môi trường sông nước.
Đoàn rước thường có cờ hội, trống, chiêng, đội tế, đội khiêng kiệu và đại diện cộng đồng. Sự tham gia của nhiều nhóm tuổi giúp nghi thức được trao truyền bằng thực hành, không chỉ qua lời kể hoặc văn bản.
Phần tế lễ có quy định về trang phục, vị trí, lời xướng và trình tự hành lễ. Đây là một hình thức diễn xướng nghi lễ mang tính cộng đồng, trong đó sự trang nghiêm và phối hợp tập thể được coi trọng hơn việc phô trương lễ vật.
Phần hội
Sau các nghi thức chính, phần hội tạo không gian giao lưu, vui chơi và củng cố quan hệ cộng đồng. Một số hoạt động có thể gồm biểu diễn văn nghệ, trò chơi dân gian, thi đấu thể thao hoặc các cuộc thi gắn với đời sống làng quê.
Trong những kỳ hội trước đây và gần đây, trò bắt vịt được ghi nhận là một hoạt động tạo không khí sôi nổi. Các trò chơi như vậy phản ánh đặc điểm hội làng, nơi yếu tố trang nghiêm của phần lễ được cân bằng bằng niềm vui và sự giao tiếp trong phần hội.
Khi tổ chức trong đời sống hiện nay, các hoạt động hội cần bảo đảm an toàn, vệ sinh môi trường, không sử dụng trò chơi mang tính bạo lực hoặc đối xử không phù hợp với động vật. Việc thương mại hóa quá mức cũng có thể làm giảm không khí văn hóa của lễ hội.