Vật đuổi giải tại đình Vĩnh Mộ – Lâm Thao – Phú Thọ

Vật đuổi giải tại đình Vĩnh Mộ là lễ hội thượng võ đầu xuân độc đáo, lưu giữ ký ức lịch sử và bản sắc cộng đồng Phú Thọ.

Trong nhiều hội vật mùa xuân của vùng trung du Bắc Bộ, vật đuổi giải tại đình Vĩnh Mộ gây ấn tượng bởi một đoạn kết khác thường: người thắng cuộc không chỉ nhận phần thưởng mà còn phải ôm giải chạy ra khỏi làng, phía sau là dân làng vừa đánh trống, phất cờ vừa hò reo đuổi theo. Cuộc rượt đuổi chỉ dừng lại khi đô vật mang giải chạy tới một vùng nước và nhảy xuống.

Đằng sau cảnh tượng náo nhiệt ấy là nhiều lớp ký ức văn hóa. Lễ hội gắn với việc thờ Thành hoàng Nguyễn Văn Kỳ, truyền thống thượng võ của cư dân địa phương và câu chuyện dân gian về cuộc đánh đuổi quân xâm lấn ra khỏi làng. Trong cách lý giải của cộng đồng, phần “đuổi giải” còn được xem như một tục hèm đầu năm, biểu đạt mong muốn tiễn những điều không may của năm cũ và đón một chu kỳ mới bình an.

Lễ hội không nên được nhìn đơn thuần như một cuộc thi thể thao hay một nghi thức cầu may. Đây là một thực hành văn hóa cộng đồng, trong đó đình làng, tín ngưỡng Thành hoàng, nghệ thuật vật dân gian, luật tục, ký ức lịch sử và sự tham gia của nhiều thế hệ cùng kết hợp thành một chỉnh thể.

Vật đuổi giải tại đình Vĩnh Mộ – Lâm Thao – Phú Thọ

Đình Vĩnh Mộ hiện nay ở đâu?

Đình Vĩnh Mộ thuộc địa bàn làng Vĩnh Mộ xưa, về sau mang tên Vĩnh Tề, trước đây thuộc xã Cao Xá, huyện Lâm Thao, tỉnh Phú Thọ. Theo thông tin quản lý hiện nay của địa phương, đình nằm tại Khu 6, trên địa bàn Cao Xá cũ, xã Bản Nguyên, tỉnh Phú Thọ.

Sự thay đổi cách ghi địa chỉ bắt nguồn từ đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025. Toàn bộ diện tích và dân số của ba xã Cao Xá, Vĩnh Lại và Bản Nguyên được hợp nhất thành xã Bản Nguyên; chính quyền xã mới chính thức hoạt động từ ngày 1/7/2025. Vì vậy, cách gọi “đình Vĩnh Mộ, xã Cao Xá, huyện Lâm Thao” vẫn có giá trị khi nói về không gian lịch sử, hồ sơ cũ và ký ức địa phương, nhưng địa chỉ hành chính hiện tại là xã Bản Nguyên, tỉnh Phú Thọ.

Tên gọi “Lâm Thao” trong tiêu đề bài viết giúp nhận diện vùng văn hóa lâu đời mà lễ hội thuộc về. Đây là khu vực gần trung tâm Đất Tổ, nơi hệ thống đình, đền, miếu và lễ hội gắn với thời đại Hùng Vương hiện diện khá đậm đặc trong đời sống cộng đồng.

Đình Vĩnh Mộ nằm trong Cụm di tích đình, chùa Vĩnh Mộ, được xếp hạng di tích cấp tỉnh năm 1998. Không gian đình vừa là nơi thờ Thành hoàng, vừa là trung tâm tiến hành nghi lễ và tổ chức hội vật đầu xuân của dân làng.

Thành hoàng Nguyễn Văn Kỳ trong thần tích địa phương

Đình Vĩnh Mộ thờ Đương cảnh Thành hoàng Nguyễn Văn Kỳ. Một số tư liệu viết rút gọn tên ông là Nguyễn Kỳ. Theo thần tích và truyền thuyết được lưu truyền tại địa phương, ông là một vị tướng sống vào thời Hùng Duệ Vương, tức đời Hùng Vương thứ 18.

Thần tích kể rằng Nguyễn Văn Kỳ là người có tài thao lược, từng tập hợp quân sĩ, phối hợp với Tản Viên Sơn Thánh chống quân Thục. Sau những trận đánh, ông chiêu tập dân chúng, khai khẩn đất đai và lập nên khu cư trú được gọi lần lượt là Bình Mạc, Bình Mộ rồi Vĩnh Mộ. Về sau, người dân tưởng nhớ công lao mà lập nơi thờ tự, tôn ông làm Thành hoàng bảo hộ làng.

Những chi tiết này thuộc lớp tư liệu thần tích và truyền thuyết địa phương, không nên đồng nhất hoàn toàn với lịch sử đã được khảo chứng theo phương pháp hiện đại. Tuy nhiên, trong đời sống văn hóa làng xã, thần tích có vai trò giải thích nguồn gốc cộng đồng, xác lập đối tượng thờ phụng và truyền tải những chuẩn mực như lòng trung nghĩa, tinh thần giữ nước, khai phá đất đai và chăm lo cuộc sống dân làng.

Theo tư liệu giới thiệu của cơ quan văn hóa, Nguyễn Văn Kỳ được cộng đồng tưởng niệm như một danh tướng thời Hùng Vương, có công giúp vua dẹp giặc, chiêu dân lập ấp và khai khẩn vùng đất về sau trở thành làng Vĩnh Tề.

Lễ hội vật đuổi giải vì thế không chỉ tôn vinh sức mạnh cá nhân của đô vật. Hoạt động thi đấu được đặt trong mối liên hệ với hình tượng một vị tướng, quân sĩ và truyền thống bảo vệ xóm làng. Sới vật trở thành nơi kể lại ký ức cộng đồng bằng động tác, tiếng trống, cuộc tranh tài và màn rượt đuổi cuối hội.

Nguồn gốc của tục vật đuổi giải

Theo truyền thuyết địa phương, Thành hoàng Nguyễn Văn Kỳ thường tổ chức hội vật vào đầu năm để quân sĩ vui xuân, rèn luyện sức khỏe và ôn tập kỹ năng chiến đấu. Quan niệm “ngụ binh ư nông” cũng được phản ánh qua hình ảnh những người dân khi bình thường thì lao động sản xuất, khi cần có thể trở thành lực lượng bảo vệ quê hương.

Từ lớp truyền thuyết này, hội vật được cộng đồng lý giải như sự tiếp nối tinh thần luyện quân của vị Thành hoàng. Các thế vật, cách thủ thế, né đòn, quật ngã đối phương và tinh thần thi đấu công bằng đều gợi liên tưởng đến việc rèn thể lực, lòng can đảm và sự nhanh trí.

Riêng phần “đuổi giải” thường được giải thích bằng câu chuyện quân dân địa phương truy đuổi đối phương ra khỏi địa phận làng. Đô vật ôm giải chạy về phía ngoài làng đóng vai trò biểu tượng cho lực lượng bị xua đuổi; đoàn người mang cờ, trống, thanh la chạy phía sau tái hiện khí thế truy kích. Theo cách giới thiệu chính thức tại lễ đón nhận di sản, phong tục này bắt nguồn từ hình ảnh rượt đuổi quân giặc ra khỏi làng.

Một cách lý giải khác được người dân nhắc tới là tục hèm tiễn điều rủi ro. Trong quan niệm dân gian, chuyển động chạy ra khỏi làng mang ý nghĩa đưa những điều không thuận lợi của năm cũ ra khỏi không gian cư trú. Cuộc đuổi theo không nhằm tranh giành phần thưởng theo nghĩa thông thường mà là một hành động biểu tượng được cả cộng đồng cùng tham gia.

Hai lớp nghĩa không loại trừ lẫn nhau. Một lớp nhấn mạnh ký ức đánh giặc và tinh thần thượng võ; lớp còn lại thể hiện mong muốn thanh lọc không gian, mở đầu năm mới thuận hòa. Qua thời gian, chính sự đan xen giữa lịch sử được huyền thoại hóa, tín ngưỡng Thành hoàng và ước vọng dân gian đã tạo nên nét riêng của lễ hội Vĩnh Mộ.

Thời gian tổ chức lễ hội vật đuổi giải

Ngày chính hội truyền thống của đình Vĩnh Mộ gắn với mùng 7 tháng Giêng âm lịch. Kế hoạch lễ hội của xã Bản Nguyên hiện cũng ghi lễ hội vật đuổi giải tại đình Vĩnh Mộ diễn ra vào ngày 7 tháng Giêng.

Vật đuổi giải tại đình Vĩnh Mộ – Lâm Thao – Phú Thọ

Trong thực tế tổ chức ở một số năm, hoạt động chuẩn bị và một phần nghi lễ có thể bắt đầu từ mùng 6. Nhiều bản tin về lễ hội cho biết chương trình thường diễn ra trong hai ngày mùng 6 và mùng 7 tháng Giêng, trong đó mùng 7 là ngày hội chính, tập trung phần tế Thành hoàng, các keo vật và tục đuổi giải.

Một số tư liệu cũ lại ghi hội vật từng kéo dài thêm nhiều ngày, thậm chí tới khoảng mùng 9 hoặc mùng 11 tháng Giêng. Sự khác biệt này có thể phản ánh quy mô tổ chức qua từng giai đoạn. Lễ hội truyền thống không phải lúc nào cũng giữ nguyên số ngày, đặc biệt sau những thời kỳ gián đoạn và phục dựng.

Vì vậy, khi giới thiệu lễ hội cần phân biệt:

  • Ngày lệ truyền thống: mùng 7 tháng Giêng âm lịch.
  • Thời gian chuẩn bị thường gặp: từ mùng 6 tháng Giêng.
  • Lịch tổ chức của từng năm: phải căn cứ thông báo mới nhất của chính quyền xã Bản Nguyên và ban tổ chức lễ hội.

Không nên tự quy đổi ngày âm lịch sang dương lịch cho một năm cụ thể khi chưa kiểm tra lịch và thông báo chính thức.

Công việc chuẩn bị trước ngày mở hội

Lễ hội vật đuổi giải không bắt đầu khi tiếng trống vào sới vang lên. Trước đó là quá trình chuẩn bị có sự tham gia của nhiều bộ phận trong cộng đồng.

Theo những ghi chép về lệ làng, người dân bàn bạc việc tổ chức, lựa chọn chủ tế, quan viên, người viết chúc văn, đội rước, đội cờ, người khiêng kiệu, người đánh trống và các lão đô tham gia keo vật thờ. Ngày mùng 6 tháng Giêng, dân làng cùng vệ sinh đường làng, phát quang cây cối và chỉnh trang khu vực đình.

Lựa chọn người thực hành nghi lễ

Người đảm nhiệm vai trò chủ tế và quan viên phải là người có uy tín, am hiểu nghi thức, có khả năng thực hiện các động tác tế lễ trang nghiêm. Tư liệu về lệ hội cho biết trước đây chủ tế và quan viên thường là những người cao tuổi, gia đình hòa thuận, không có tang và được cộng đồng tín nhiệm.

Các điều kiện cụ thể có thể đã được điều chỉnh để phù hợp với đời sống hiện nay. Điều quan trọng được duy trì là sự trang nghiêm, thành kính và tính đại diện cộng đồng của những người thực hành nghi lễ.

Chuẩn bị lực lượng đô vật

Các lão đô có kinh nghiệm hướng dẫn lớp trẻ cách đứng tấn, giữ thăng bằng, di chuyển, né đòn và sử dụng những miếng vật truyền thống. Việc truyền dạy này không chỉ diễn ra trong những ngày hội mà còn được duy trì qua sinh hoạt thể thao, luyện tập và quan hệ giữa các thế hệ trong làng.

Người tham gia phải có thể lực, hiểu luật và biết tiết chế sức mạnh. Mục đích của hội vật là biểu dương tài năng, không phải gây thương tích cho đối phương.

Chuẩn bị không gian đình và sới vật

Sân đình được chỉnh trang để vừa đáp ứng yêu cầu nghi lễ, vừa bảo đảm an toàn thi đấu. Cờ hội, trống, thanh la và các vật dụng phục vụ rước, tế được kiểm tra. Sới vật phải đủ rộng, bằng phẳng, có ranh giới rõ ràng và khoảng cách phù hợp với người xem.

Ngày nay, yêu cầu an toàn càng được đặt cao hơn, nhất là khi lễ hội thu hút đông người. Công tác phân luồng, bảo vệ hiện vật, phòng cháy, y tế và kiểm soát số người đứng sát sới vật cần được thực hiện song song với việc bảo tồn hình thức truyền thống.

Phần lễ tại đình Vĩnh Mộ

Phần lễ thể hiện mối quan hệ giữa cộng đồng với Thành hoàng. Trước khi các đô vật bước vào tranh tài, dân làng thực hiện nghi thức dâng hương và tế cáo để tưởng nhớ Nguyễn Văn Kỳ, trình báo việc mở hội và cầu mong cuộc sống yên ổn.

Chúc văn truyền thống thường ca ngợi công đức của Thành hoàng, nhắc lại việc giúp dân, giúp nước và bày tỏ nguyện vọng về quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa, mùa màng thuận lợi. Đây là ngôn ngữ nghi lễ phản ánh mong ước của cư dân nông nghiệp, không phải lời bảo đảm rằng việc tế lễ sẽ tạo ra một kết quả cụ thể.

Rước và tế Thành hoàng

Tùy quy mô từng năm, lễ hội có thể tổ chức đội cờ, đội trống, chân kiệu và đoàn rước. Khi đoàn rước trở về đình, nghi lễ tế Thành hoàng được tiến hành trong không khí trang nghiêm.

Tiếng trống trong phần lễ khác với tiếng trống thúc giục ở sới vật. Ở đây, trống giúp điều hành nghi thức, tạo nhịp cho các tuần tế và báo hiệu sự chuyển tiếp giữa không gian thờ tự với không gian hội.

Xin phép mở hội

Sau khi hoàn thành nghi lễ, đại diện cộng đồng xin phép Thành hoàng cho mở hội. Theo quan niệm truyền thống, hoạt động vật không tách rời khỏi sự chứng giám của vị thần bảo hộ làng.

Việc đặt cuộc thi dưới sự chứng giám của Thành hoàng tạo ra một khuôn khổ đạo đức. Người dự vật phải tuân luật, tôn trọng đối thủ và không được sử dụng thủ đoạn nguy hiểm. Chiến thắng chỉ có ý nghĩa khi giành được bằng sức mạnh, kỹ thuật và tinh thần ngay thẳng.

Phần hội và trình tự các keo vật

Điểm đặc sắc của hội đình Vĩnh Mộ nằm ở trình tự gồm nhiều lớp: vật thờ, vật trình làng, vật giải, vật đổ giải và cuối cùng là vật đuổi giải. Mỗi phần có mục đích riêng, từ trình diễn nghi lễ đến thi đấu tìm người thắng cuộc.

Vật đuổi giải tại đình Vĩnh Mộ – Lâm Thao – Phú Thọ
Vật đuổi giải tại đình Vĩnh Mộ – Lâm Thao – Phú Thọ
Vật đuổi giải tại đình Vĩnh Mộ – Lâm Thao – Phú Thọ
Vật đuổi giải tại đình Vĩnh Mộ – Lâm Thao – Phú Thọ
Vật đuổi giải tại đình Vĩnh Mộ – Lâm Thao – Phú Thọ
Vật đuổi giải tại đình Vĩnh Mộ – Lâm Thao – Phú Thọ
Vật đuổi giải tại đình Vĩnh Mộ – Lâm Thao – Phú Thọ
Vật đuổi giải tại đình Vĩnh Mộ – Lâm Thao – Phú Thọ
Vật đuổi giải tại đình Vĩnh Mộ – Lâm Thao – Phú Thọ

Keo vật thờ

Keo vật thờ còn được hiểu là keo vật trình Thánh hoặc bái Tổ. Hai lão đô có kinh nghiệm bước vào sới, thực hiện những động tác se đài, chào nhau và biểu diễn các thế vật đẹp.

Keo vật này thường không đặt nặng thắng thua. Hai người vờn nhau, phô diễn kỹ thuật, tạo nhịp mở đầu và thể hiện sự tôn kính đối với Thành hoàng. Đây cũng là cách các lão đô truyền cảm hứng cho lớp trẻ, cho thấy vật dân gian không chỉ dựa vào sức mạnh mà còn cần sự khéo léo, thăng bằng và khả năng phán đoán.

Những động tác đầu sới có giá trị như một nghi thức. Đô vật không lập tức lao vào quật ngã nhau mà phải thực hiện các bước chào, giữ thế và thăm dò. Qua đó, người xem nhận ra phẩm chất điềm tĩnh, có kỷ luật của người luyện vật.

Vật trình làng

Sau keo vật thờ là vật trình làng, còn được gọi là vật hội đồng. Nhiều cặp đô vật có thể cùng xuất hiện, tạo nên không khí sôi động và khuyến khích thanh niên tham gia.

Mục đích chính của phần này là giới thiệu lực lượng, biểu diễn kỹ thuật và làm nóng sới vật. Người tham gia có thể thuộc nhiều lứa tuổi, trình độ khác nhau. Trong những năm gần đây, hình ảnh nữ giới tham gia một số keo vật cũng cho thấy sự mở rộng thành phần thực hành và sức sống của lễ hội trong xã hội hiện đại.

Vật trình làng giúp hội vật không bị thu hẹp thành cuộc tranh tài của một vài đô vật mạnh. Đây là phần mang tính cộng đồng cao, tạo cơ hội để nhiều người được trực tiếp bước vào sới, học luật và làm quen với không khí thi đấu.

Vật giải

Vật giải là giai đoạn thi đấu để xác định những đô vật có kỹ thuật và thể lực tốt nhất. Các cặp lần lượt đấu loại theo sự điều hành của người cầm trịch.

Theo cách tính truyền thống được ghi nhận, một đô vật giành chiến thắng tuyệt đối khi làm đối phương rơi vào thế “lấm lưng trắng bụng”, thường được mô tả là hai vai và một phần thân sau chạm sới, đồng thời phải giữ được tư thế khống chế trong khoảng thời gian quy định.

Ngoài thắng tuyệt đối, ban tổ chức có thể căn cứ luật thi đấu từng năm để xử lý trường hợp ra khỏi vòng, phạm lỗi hoặc không thể tiếp tục. Việc vận dụng luật hiện nay cần kết hợp tập quán truyền thống với yêu cầu an toàn của hoạt động thể thao.

Vật đổ giải

Sau khi vượt qua các vòng thi đấu, đô vật thắng cuộc có thể bước vào giai đoạn giữ giải và chờ người thách đấu. Hình ảnh người thắng ngồi giữa sới, giơ giải lên cao được hiểu như lời mời những người có tài trong đám đông bước ra tranh tài.

Vật đổ giải tạo cơ hội để cuộc thi không kết thúc quá sớm và bảo đảm người nhận giải thực sự là người có khả năng vượt qua các đối thủ mạnh. Phần này đồng thời làm tăng tính kịch tính, bởi người đang giữ giải phải tiếp tục bảo vệ vị trí trước những người thách đấu mới.

Vật đuổi giải

Khi không còn người bước ra thách đấu, đô vật chiến thắng cuối cùng nhận giải. Trong hình thức được giới thiệu phổ biến hiện nay, người thắng leo lên lấy giải hoặc nhận giải tại vị trí đã quy định, sau đó ôm giải chạy nhanh ra khỏi làng.

Phía sau, dân làng mang theo cờ, trống và thanh la hò reo đuổi theo. Người ôm giải phải chạy liên tục, theo lệ cũ không được ngoảnh đầu lại. Cuộc đuổi chỉ chấm dứt khi người đó tới ao, ngòi hoặc một vùng nước đã định và nhảy xuống.

Đuổi giải xong cũng là lúc hội vật kết thúc. Cách kết thúc đột ngột, mạnh mẽ và đầy chuyển động khiến lễ hội Vĩnh Mộ khác với nhiều hội vật chỉ dừng lại ở việc trao thưởng trên sới.

“Giải” trong vật đuổi giải có ý nghĩa gì?

Trong nghĩa trực tiếp, “giải” là phần thưởng dành cho người thắng cuộc. Tuy nhiên, khi đi vào nghi thức đuổi giải, vật phẩm này không còn chỉ mang giá trị vật chất.

Người thắng phải mang giải rời khỏi sới và chạy ra ngoài làng. Như vậy, giải trở thành trung tâm của một hành động biểu tượng. Cả cộng đồng chuyển từ trạng thái đứng xem sang trực tiếp tham gia cuộc đuổi. Không gian hội cũng mở rộng từ sân đình ra đường làng, bờ ao hoặc ngòi nước.

Theo cách lý giải gắn với ký ức chống giặc, người ôm giải tượng trưng cho đối phương bị đánh bật khỏi địa phận. Theo quan niệm về tục hèm, giải có thể mang theo những điều không thuận lợi để đưa ra khỏi làng. Những cách lý giải này thuộc phạm vi ký ức và niềm tin dân gian, không phải kết luận khoa học về tác động của nghi lễ.

Điều có thể nhận thấy rõ là nghi thức tạo nên cảm giác cộng đồng cùng hành động. Người dân không phó mặc việc xua đuổi cho một cá nhân mà đồng loạt chạy theo, đánh trống và hô vang. Qua đó, sức mạnh đoàn kết được biểu hiện bằng hình ảnh sống động.

Ý nghĩa của nước trong đoạn kết lễ hội

Cuộc đuổi giải chấm dứt khi đô vật nhảy xuống nước. Nước ở đây vừa tạo ra một ranh giới cụ thể, vừa có thể được nhìn như biểu tượng chuyển tiếp.

Trong nhiều thực hành dân gian, nước gắn với sự thanh sạch, tái sinh và chuyển đổi trạng thái. Tuy nhiên, không nên áp đặt một cách giải thích chung của mọi tín ngưỡng lên lễ hội Vĩnh Mộ. Tư liệu hiện có chủ yếu cho thấy nước là mốc chấm dứt cuộc truy đuổi theo lệ làng.

Khi người ôm giải chạm tới ao hoặc ngòi, vai trò biểu tượng của cuộc rượt đuổi đã hoàn tất. Đối tượng bị đuổi được xem là đã ra khỏi phạm vi làng; đoàn người phía sau dừng lại, không tiếp tục tranh giành giải.

Trong tổ chức hiện đại, địa điểm kết thúc cần được lựa chọn cẩn trọng. Việc nhảy xuống ao, hồ hoặc ngòi nước chỉ nên diễn ra tại khu vực được ban tổ chức kiểm tra, có lực lượng bảo vệ và phương án phòng ngừa tai nạn.

Luật vật và tinh thần nhân văn

Vật Vĩnh Mộ đề cao sức khỏe nhưng không khuyến khích bạo lực. Lệ hội nghiêm cấm những miếng đánh có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng như tấn công mắt, yết hầu, hạ bộ, bẻ chi hoặc khóa trái khớp. Người vi phạm có thể bị xử thua và loại khỏi cuộc thi.

Quy định này phản ánh một nguyên tắc quan trọng: đô vật phải chiến thắng bằng kỹ thuật được thừa nhận, không phải bằng cách làm tổn thương đối phương. Người mạnh cần biết kiểm soát sức mạnh; người có kỹ thuật phải hiểu giới hạn của đòn thế.

Một số miếng vật truyền thống được nhắc tới gồm miếng bò, bắt chân và khóa bụng. Tên gọi có thể khác nhau giữa các thế hệ hoặc người truyền dạy, nhưng đều cho thấy kinh nghiệm quan sát cơ thể, trọng tâm và khả năng mất thăng bằng của đối phương.

Tôn trọng đối thủ

Trước và sau keo vật, các động tác chào thể hiện sự tôn trọng. Hai người trên sới là đối thủ trong cuộc thi nhưng vẫn thuộc cùng một cộng đồng thực hành.

Người thắng không được sỉ nhục người thua. Người thua cũng cần chấp nhận kết quả theo luật. Tinh thần ấy giúp hội vật trở thành môi trường giáo dục về bản lĩnh, kỷ luật và cách ứng xử.

Không đồng nhất hội vật với đánh nhau

Vật dân gian có luật lệ, người điều hành, không gian thi đấu và mục đích văn hóa rõ ràng. Đánh nhau tự phát không có những điều kiện này.

Bảo tồn hội vật vì thế phải đi cùng việc dạy luật và đạo đức thi đấu. Chỉ truyền miếng vật mà không truyền cách kiểm soát sức mạnh sẽ làm mất phần nhân văn của di sản.

Sự tham gia của cộng đồng

Lễ hội vật đuổi giải không phải sản phẩm của riêng ban quản lý đình hay một nhóm đô vật. Nhiều thành phần trong làng cùng giữ vai trò: người cao tuổi nhớ nghi lễ, người viết chúc văn, đội tế, đội rước, người đánh trống, người chuẩn bị sới, các gia đình có đô vật và đông đảo người dân tham gia đuổi giải.

Mỗi nhóm nắm giữ một phần tri thức. Nếu thiếu người điều khiển trống, nhịp hội sẽ thay đổi. Nếu thiếu lão đô, kỹ thuật khó được truyền đúng. Nếu thiếu người hiểu nghi lễ, phần lễ có nguy cơ trở thành hình thức trình diễn đơn giản. Nếu cộng đồng không còn tham gia, tục đuổi giải sẽ chỉ còn là một tiết mục dành cho khách xem.

Vai trò của người cao tuổi

Người cao tuổi là cầu nối với ký ức của làng. Họ có thể nhớ tên gọi các nghi thức, tuyến đường rước, cách chuẩn bị đồ thờ, luật vật và những câu chuyện gắn với Thành hoàng.

Tuy nhiên, ký ức truyền miệng có thể khác nhau. Công tác bảo tồn cần ghi chép nhiều lời kể, đối chiếu với thần tích, sắc phong, hồ sơ di tích và tư liệu quản lý, thay vì lựa chọn một lời kể rồi coi đó là phiên bản duy nhất.

Vai trò của thế hệ trẻ

Thanh thiếu niên là lực lượng quyết định khả năng tiếp nối hội vật. Việc tham gia không nhất thiết bắt đầu bằng những keo vật tranh giải. Các em có thể học động tác cơ bản, đánh trống, cầm cờ, tìm hiểu lịch sử đình và hỗ trợ công việc tổ chức.

Khi được tiếp cận đúng cách, người trẻ sẽ hiểu lễ hội không phải hoạt động mê tín hay trò vui nhất thời. Đó là một hình thức lưu giữ lịch sử địa phương bằng thực hành cộng đồng.

Sự tham gia của nữ giới

Hình ảnh các cô gái trẻ bước vào sới trong một số mùa hội gần đây là dấu hiệu cho thấy di sản có khả năng thích ứng. Sự tham gia này cần được tổ chức trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng và bảo đảm an toàn.

Việc mở rộng thành phần không nhất thiết làm mất truyền thống. Truyền thống sống luôn có khả năng điều chỉnh, miễn là những giá trị cốt lõi như tinh thần thượng võ, luật thi đấu, sự tôn trọng và tính cộng đồng vẫn được giữ gìn.

Thăng trầm và quá trình khôi phục lễ hội

Giống nhiều lễ hội làng ở miền Bắc, vật đuổi giải Vĩnh Mộ từng trải qua thời gian gián đoạn do chiến tranh và những biến đổi xã hội trong thế kỷ XX.

Tư liệu về mốc khôi phục chưa hoàn toàn đồng nhất. Một số ghi chép cho rằng hội từng được mở lại từng phần từ thập niên 1990. Báo Phú Thọ ghi nhận lễ hội được khôi phục vào năm 2010 sau hơn 60 năm gián đoạn. Có thể hiểu quá trình phục hồi diễn ra qua nhiều bước, từ việc khơi lại ký ức, luyện đô vật đến hoàn thiện nghi lễ và tổ chức thường niên.

Khôi phục một lễ hội không đơn giản là dựng lại sân khấu hay tổ chức thi đấu. Cộng đồng phải tìm lại trình tự nghi lễ, luật vật, cách chọn người thực hành, tuyến đuổi giải và các điều cấm kỵ. Những nội dung không còn phù hợp với pháp luật hoặc điều kiện an toàn hiện nay cũng cần được điều chỉnh.

Qua nhiều mùa tổ chức, hội vật dần trở lại như một sinh hoạt đầu xuân quan trọng của người dân địa phương. Sự phục hồi cho thấy di sản vẫn có chỗ đứng trong đời sống khi cộng đồng nhận ra giá trị của nó và trực tiếp tham gia bảo vệ.

Lễ hội được ghi danh di sản văn hóa phi vật thể quốc gia

Ngày 10/12/2024, Lễ hội vật đuổi giải đình Vĩnh Mộ được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Lễ đón nhận chứng nhận được tổ chức vào ngày 4/2/2025, tức mùng 7 tháng Giêng năm Ất Tỵ, tại đình Vĩnh Mộ.

Các bản tin của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, cơ quan du lịch và địa phương ghi văn bản công nhận là Quyết định số 3985/QĐ-BVHTTDL ngày 10/12/2024. Do cơ sở dữ liệu văn bản điện tử hiện có một số kết quả hiển thị chưa đồng nhất về số hiệu các quyết định công bố trong cùng ngày, khi sử dụng thông tin cho hồ sơ hành chính hoặc nghiên cứu chuyên sâu cần đối chiếu bản quyết định gốc và phụ lục kèm theo.

Việc ghi danh không có nghĩa lễ hội trở thành một chương trình biểu diễn cố định do cơ quan quản lý sở hữu. Chủ thể của di sản vẫn là cộng đồng thực hành tại Vĩnh Mộ – Vĩnh Tề và xã Bản Nguyên.

Danh hiệu đặt ra trách nhiệm kiểm kê, truyền dạy, bảo vệ không gian đình, duy trì người thực hành và tổ chức lễ hội phù hợp. Giá trị của di sản không nằm ở tấm chứng nhận riêng lẻ mà ở khả năng tiếp tục được cộng đồng tái tạo qua từng mùa xuân.

Những giá trị nổi bật của vật đuổi giải Vĩnh Mộ

Giá trị tín ngưỡng

Lễ hội duy trì sự gắn kết giữa người dân với Thành hoàng Nguyễn Văn Kỳ. Qua tế lễ, cộng đồng tưởng nhớ người được truyền tụng có công giữ nước, khai phá đất đai và lập làng.

Tín ngưỡng ở đây gắn với đạo lý biết ơn tiền nhân. Việc dâng hương không nên bị diễn giải thành phương thức chắc chắn đem lại tài lộc hay loại bỏ mọi rủi ro.

Giá trị lịch sử và ký ức cộng đồng

Màn đuổi giải lưu giữ ký ức về những cuộc chiến bảo vệ làng trong hình thức biểu tượng. Dù câu chuyện cụ thể thuộc lớp thần tích và truyền thuyết, nó cho thấy cộng đồng muốn truyền lại lý tưởng đoàn kết, dũng cảm và không khuất phục trước sự xâm lấn.

Giá trị thể thao

Hội vật khuyến khích rèn luyện sức khỏe, sự nhanh nhẹn, thăng bằng và khả năng phán đoán. Những quy định cấm đòn hiểm thể hiện kinh nghiệm bảo vệ người thi đấu.

Vật dân gian cũng tạo nên một không gian thể thao gần gũi, nơi người xem có thể hiểu động tác và trực tiếp cổ vũ người thân, người cùng làng.

Giá trị giáo dục

Trẻ em và thanh thiếu niên khi tham gia lễ hội có cơ hội tìm hiểu lịch sử quê hương, cách ứng xử tại nơi thờ tự và tinh thần thi đấu công bằng.

Bài học lớn nhất không phải “mạnh thì thắng”, mà là sức mạnh cần đi cùng kỷ luật, lòng tự trọng và trách nhiệm với cộng đồng.

Giá trị nghệ thuật trình diễn

Cờ hội, tiếng trống, bước chân đô vật, động tác se đài và cuộc chạy đuổi tạo thành một tổng thể giàu tính thị giác và tiết tấu.

Đặc biệt, đoạn kết di chuyển từ sân đình ra đường làng khiến ranh giới giữa người biểu diễn và người xem gần như được xóa bỏ. Cả cộng đồng trở thành một phần của nghi thức.

Giá trị cố kết làng xã

Quá trình chuẩn bị hội tạo cơ hội để các gia đình, dòng họ và thế hệ cùng làm việc. Người đi xa có dịp trở về, gặp gỡ và tham gia hoạt động chung.

Trong xã hội hiện đại, giá trị cố kết này càng quan trọng. Lễ hội giúp địa danh Vĩnh Mộ tiếp tục hiện diện trong ký ức, dù tên đơn vị hành chính đã thay đổi.

Bảo tồn lễ hội trong đời sống hiện đại

Bảo tồn vật đuổi giải không đồng nghĩa giữ nguyên mọi chi tiết như trong quá khứ. Điều cần bảo vệ là cấu trúc và giá trị cốt lõi của di sản, đồng thời điều chỉnh cách tổ chức để phù hợp với pháp luật, điều kiện xã hội và yêu cầu an toàn.

Ghi chép tri thức của người thực hành

Cần phỏng vấn các lão đô, người từng làm chủ tế, người cầm trịch và các gia đình gắn bó lâu năm với hội. Nội dung nên bao gồm tên miếng vật, luật thắng thua, cách đánh trống, trình tự nghi lễ và tuyến đuổi giải qua từng thời kỳ.

Tư liệu hình ảnh, âm thanh và video cần được chú thích rõ người thực hành, thời gian, địa điểm. Việc số hóa sẽ hỗ trợ truyền dạy nhưng không thể thay thế trải nghiệm trực tiếp tại cộng đồng.

Duy trì lớp truyền dạy vật

Muốn hội tồn tại lâu dài phải có người biết vật. Các lớp tập luyện nên chú trọng cả kỹ thuật, thể lực, luật và đạo đức thi đấu.

Không nên chỉ tập trung luyện một vài người để biểu diễn vào ngày hội. Một lực lượng đông đảo ở nhiều lứa tuổi sẽ giúp di sản có nền tảng vững chắc hơn.

Bảo vệ không gian đình

Sân đình, đường rước và khu vực kết thúc cuộc đuổi là những bộ phận của không gian văn hóa. Nếu các khu vực này bị lấn chiếm hoặc thay đổi hoàn toàn, hình thức lễ hội cũng sẽ bị ảnh hưởng.

Việc tu bổ đình cần dựa trên hồ sơ di tích và ý kiến chuyên môn, tránh thay thế tùy tiện cấu kiện cổ hoặc đưa vào những yếu tố trang trí không phù hợp.

Bảo đảm an toàn

Sới vật cần có mặt bằng phù hợp, lực lượng y tế và người điều hành có kinh nghiệm. Đô vật phải được kiểm tra sức khỏe, phân cặp hợp lý và tuân thủ tuyệt đối quy định cấm đòn nguy hiểm.

Tuyến chạy đuổi giải cần được khảo sát trước. Khu vực nước phải bảo đảm độ sâu, chất lượng nước, lối lên xuống và có người cứu hộ. Không nên duy trì một chi tiết chỉ vì được cho là “đúng lệ” khi chi tiết đó tạo ra nguy cơ rõ ràng đối với người tham gia.

Hạn chế thương mại hóa

Dịch vụ ăn uống, hàng lưu niệm và hoạt động giới thiệu địa phương có thể góp phần phục vụ du khách. Tuy nhiên, chúng không nên lấn át nghi lễ, chiếm sân đình hoặc biến tục đuổi giải thành màn trình diễn kéo dài để thu hút đám đông.

Phần thưởng cũng không nên bị đẩy lên quá cao đến mức làm thay đổi động cơ thi đấu, gây tranh chấp hoặc khiến tinh thần danh dự cộng đồng bị thay thế bởi lợi ích vật chất.

Lưu ý khi đến xem hội vật đuổi giải

Du khách nên kiểm tra thông báo của xã Bản Nguyên trước khi đi, bởi ngày mùng 7 tháng Giêng là ngày lệ nhưng giờ tế, thời điểm thi đấu và quy mô chương trình có thể thay đổi theo từng năm.

Khi vào đình cần ăn mặc lịch sự, không tự ý chạm vào đồ thờ, kiệu, cờ nghi lễ hoặc hiện vật. Trong lúc tế, người xem nên giữ trật tự và tuân theo hướng dẫn của ban tổ chức.

Tại sới vật, không chen lấn vào khu vực thi đấu, không kích động đô vật và không ném tiền hoặc đồ vật xuống sới. Việc chụp ảnh cần tránh cản đường rước, lối di chuyển của người thực hành và tuyến chạy đuổi giải.

Du khách không nên tự chạy theo đoàn đuổi giải khi ban tổ chức chưa cho phép. Tuyến đường có thể đông, trơn hoặc kết thúc gần ao, ngòi nên tiềm ẩn nguy cơ va chạm và ngã xuống nước.

Quan trọng hơn, người xem cần tiếp cận lễ hội với thái độ tôn trọng. Tục đuổi giải không phải trò “cướp giải” hỗn loạn, mà là nghi thức có trình tự, luật lệ và ý nghĩa riêng trong văn hóa địa phương.

Kết luận

Vật đuổi giải tại đình Vĩnh Mộ là một thực hành văn hóa hiếm gặp, kết hợp tín ngưỡng thờ Thành hoàng, truyền thống vật dân gian, ký ức bảo vệ làng và ước vọng về một năm mới bình an. Điểm độc đáo nhất của lễ hội không chỉ nằm ở cảnh người thắng ôm giải chạy trước đoàn dân làng, mà ở cách toàn bộ cộng đồng cùng tham gia tạo nên đoạn kết.

Qua phần tế lễ, các keo vật thờ, vật trình làng, vật giải và tục đuổi giải, người dân tưởng nhớ Thành hoàng Nguyễn Văn Kỳ, đề cao sức khỏe, lòng dũng cảm và tinh thần đoàn kết. Những câu chuyện về vị tướng thời Hùng Vương cần được nhận diện đúng là thần tích và truyền thuyết địa phương, nhưng giá trị đạo lý mà cộng đồng gửi gắm qua đó vẫn có ý nghĩa trong hiện tại.

Sau những giai đoạn gián đoạn, lễ hội đã được khôi phục và tiếp tục duy trì trong không gian đình Vĩnh Mộ, nay thuộc xã Bản Nguyên, tỉnh Phú Thọ. Việc được ghi danh vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia mở ra điều kiện thuận lợi cho công tác bảo vệ, đồng thời đặt lên cộng đồng và cơ quan quản lý trách nhiệm lớn hơn.

Giữ gìn vật đuổi giải không chỉ là giữ một cuộc thi đầu xuân. Đó là bảo vệ ký ức của làng, tri thức của các lão đô, sự trang nghiêm của đình, tiếng trống hội và tinh thần ngay thẳng trên sới vật. Khi các giá trị ấy tiếp tục được truyền từ người già sang người trẻ, lễ hội Vĩnh Mộ sẽ còn là một dấu ấn sống động trong đời sống văn hóa vùng Đất Tổ.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận